“Đây là dạng ngữ pháp căn bản nhưng rất quan trọng. Khi nắm vững phần này, các em sẽ hiểu rõ cách một câu được hình thành, từ đó ứng dụng hiệu quả vào các bài tập đục lỗ 5 câu trong đề thi THPT ở câu ngữ pháp mà chưa cần phải dịch nghĩa. Vì vậy, cần học kỹ các thành phần trong câu, các kiểu cấu trúc câu và vai trò của từng thành phần, đặc biệt là động từ chính, vì đây là yếu tố quyết định câu đã hoàn chỉnh hay chưa.”
Thành phần cơ bản trong câu
Một câu thường xoay quanh chủ ngữ và động từ; các thành phần khác có thể bổ sung ý nghĩa cho hành động, trạng thái hoặc hoàn cảnh.
Thành phần
Nghĩa
Subject
Chủ ngữ: người, vật hoặc sự việc được nói đến trong câu.
Verb
Động từ: diễn tả hành động hoặc trạng thái.
Object
Tân ngữ: người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Complement
Bổ ngữ: bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Adverbial
Trạng ngữ: chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do...
Mệnh đề là gì?
Mệnh đề là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ. Khi phân loại câu, điều quan trọng không phải câu dài hay ngắn, mà là câu có bao nhiêu mệnh đề độc lập và bao nhiêu mệnh đề phụ thuộc.
Loại mệnh đề
Đặc điểm
Ví dụ
Mệnh đề độc lập
Có đủ nghĩa và có thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh.
She studies English.
Mệnh đề phụ thuộc
Có chủ ngữ và động từ nhưng chưa đủ nghĩa, không thể đứng một mình.
because she studies English
Câu đơn (Simple Sentence)
Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập. Câu đơn có thể rất ngắn hoặc khá dài, nhưng vẫn chỉ có một mệnh đề chính.
Lưu ý: Câu đơn không có nghĩa là câu phải ngắn. Một câu dài vẫn có thể là câu đơn nếu chỉ có một mệnh đề độc lập.
Các mẫu câu đơn phổ biến
Mẫu câu
Ví dụ
Phân tích
S + V
She sleeps.
She = S; sleeps = V.
S + V + O
He reads a book.
He = S; reads = V; a book = O.
S + V + C
She seems happy.
She = S; seems = V; happy = C.
S + V + A
She runs quickly.
She = S; runs = V; quickly = A.
S + V + O + O
She gave him a gift.
him = tân ngữ gián tiếp; a gift = tân ngữ trực tiếp.
S + V + O + C
They elected him president.
him = O; president = C, bổ nghĩa cho him.
Mở rộng câu đơn
Câu đơn có thể được mở rộng bằng cụm từ, tính từ, trạng ngữ hoặc cụm phân từ. Tuy nhiên, nếu không có thêm mệnh đề độc lập hoặc mệnh đề phụ thuộc hữu hạn, câu vẫn được xem là câu đơn trong cách phân loại phổ thông.
∙ Thêm trạng ngữ: She sings beautifully every morning in the park.
∙ Thêm cụm danh từ hoặc cụm tính từ: A tall, handsome young man entered the room.
∙ Thêm cụm phân từ/rút gọn mệnh đề quan hệ: The man wearing a hat is my uncle.
Lưu ý: Câu “Tom and Jerry run and play every day” vẫn là câu đơn. Dù có hai chủ ngữ và hai động từ nối bằng and, câu vẫn chỉ diễn đạt một mệnh đề chính.
Câu phức (Complex Sentence)
Câu phức là câu có một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc không đứng một mình được; nó cần mệnh đề chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Công thức
Ví dụ
Mệnh đề chính + mệnh đề phụ thuộc
She left because she was tired.
Mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề chính
Because she was tired, she left.
Lưu ý: Khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính, thường dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ thuộc.
Câu phức với mệnh đề trạng ngữ
Mệnh đề trạng ngữ bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ, mục đích, kết quả, cách thức hoặc nơi chốn.
Ý nghĩa
Liên từ thường gặp
Ví dụ
Thời gian
when, while, before, after, since, until, as soon as, once
She called me when I arrived.
Nguyên nhân
because, since, as
He failed because he didn't study.
Nhượng bộ
although, though, even though
She smiled although she was sad.
Điều kiện
if, unless, provided that, as long as
If it rains, we'll stay home.
Mục đích
so that, in order that
He works hard so that he can succeed.
Kết quả
so...that, such...that
She was so tired that she fell asleep.
Cách thức
as, as if, as though
She speaks as if she were a native speaker.
Nơi chốn
where, wherever
Go where you want.
Câu phức với mệnh đề danh từ
Mệnh đề danh từ có chức năng như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Chức năng
Ví dụ
that
Theo sau các động từ: know, think, believe,...
I know that she is telling the truth.
what, which, who, whom, whose
Dùng trong câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề danh từ
What you said surprised everyone.
whether / if
Dùng trong câu hỏi gián tiếp Yes/No
She asked whether he would come.
where, when, why, how
Dùng với ý nghĩa nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức
Nobody knows where he went.
that
Theo sau các động từ: know, think, believe,...
I know that she is telling the truth.
what, which, who, whom, whose
Dùng trong câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề danh từ
What you said surprised everyone.
Câu phức với mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Loại mệnh đề này còn được gọi là mệnh đề tính từ.
Đại từ
Chức năng
Ví dụ
who
Chỉ người, thường làm chủ ngữ
The girl who called you is my sister.
whom
Chỉ người, làm tân ngữ
The man whom you met is a professor.
whose
Chỉ sự sở hữu
I know the boy whose father is a pilot.
which
Chỉ vật hoặc sự việc
The book which I read was excellent.
that
Chỉ người hoặc vật
The movie that we watched was boring.
where
Chỉ nơi chốn
The city where she lives is beautiful.
Câu ghép (Compound Sentence)
Câu ghép là câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập. Các mệnh đề này có vai trò tương đối ngang hàng và có thể đứng riêng thành những câu đơn hoàn chỉnh.
Nối câu ghép bằng liên từ kết hợp FANBOYS
Liên từ
Nghĩa
Chức năng
for
vì
Giải thích lý do
and
và
Thêm thông tin
nor
cũng không
Nối hai ý phủ định
but
nhưng
Đối lập
or
hoặc
Lựa chọn
yet
nhưng
Đối lập bất ngờ
so
vì vậy
Kết quả
Lưu ý: Khi nối hai mệnh đề độc lập đầy đủ bằng FANBOYS, thường đặt dấu phẩy trước liên từ. Nếu chỉ nối hai từ hoặc hai cụm từ, thường không dùng dấu phẩy.
Nối câu ghép bằng dấu chấm phẩy
Dấu chấm phẩy có thể nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ ý nghĩa gần nhau. Cách này thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ: She worked all night; she finished the project. (Cô ấy làm việc cả đêm; cô ấy đã hoàn thành dự án.)
Câu ghép-phức (Compound-Complex Sentence)
Câu ghép-phức có ít nhất hai mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Ví dụ: Although the shift was demanding, Lan stayed calm, and she completed every task on time.
III. EXERCISES
Exercise 1: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1: When local cafés cannot predict tourist numbers during festivals, managers often offer __________ instead of permanent contracts.
Question 1: When local cafés cannot predict tourist numbers during festivals, managers often offer __________ instead of permanent contracts.
A. fixed salaries (cụm danh từ): mức lương cố định
B. casual work (cụm danh từ): việc làm thời vụ / việc làm không cố định
C. paid leave (cụm danh từ): nghỉ phép có lương
D. annual bonuses (cụm danh từ): tiền thưởng hằng năm
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào ngữ cảnh về loại hình việc làm mà các quán cà phê địa phương đưa ra khi không thể dự đoán số lượng khách du lịch trong các lễ hội. Câu gốc nói rằng managers often offer __________ instead of permanent contracts, nghĩa là họ đưa ra một hình thức làm việc nào đó thay cho hợp đồng dài hạn. Khi lượng khách thay đổi theo mùa lễ hội, các quán cần lao động linh hoạt, ngắn hạn, không ràng buộc lâu dài. Vì vậy, chỗ trống cần một cụm danh từ chỉ loại công việc tạm thời hoặc không cố định. casual work diễn tả chính xác dạng việc làm không lâu dài, thường theo ca, theo mùa hoặc tùy nhu cầu kinh doanh. Cụm này đối lập hợp lí với permanent contracts.
A. Sai vì fixed salaries là mức lương cố định, không phải một loại hợp đồng hay loại công việc thay thế cho permanent contracts.
C. Sai vì paid leave là chế độ nghỉ phép có lương, không phải hình thức tuyển dụng lao động khi lượng khách thay đổi.
D. Sai vì annual bonuses là tiền thưởng hằng năm, không liên quan đến việc thuê nhân viên tạm thời hay lâu dài.
Đáp án: B
Question 2: After comparing several employee reviews, Linh decided to __________ the paid internship and sent her CV.
Question 2: After comparing several employee reviews, Linh decided to __________ the paid internship and sent her CV.
A. look after (cụm động từ): chăm sóc, trông nom
B. turn down (cụm động từ): từ chối
C. apply for (cụm động từ): nộp đơn ứng tuyển vào
D. carry out (cụm động từ): thực hiện, tiến hành
Giải thích: Câu này cần kết hợp nghĩa của hành động phía trước và phía sau chỗ trống. Linh đã so sánh nhiều đánh giá của nhân viên, sau đó sent her CV, nghĩa là cô ấy gửi CV. Việc gửi CV thường xảy ra khi một người muốn ứng tuyển vào một vị trí, chương trình hoặc công việc. Chỗ trống đứng trước the paid internship, nên cần một cụm động từ đi được với một vị trí thực tập có lương. apply for + job/position/internship là cấu trúc chuẩn, nghĩa là nộp đơn ứng tuyển vào công việc, vị trí hoặc chương trình thực tập. Vì vậy, apply for phù hợp cả về cấu trúc lẫn logic hành động trong câu.
A. Sai vì look after nghĩa là chăm sóc hoặc trông nom, không đi với the paid internship theo nghĩa ứng tuyển.
B. Sai vì turn down nghĩa là từ chối; nếu Linh từ chối thực tập thì việc sent her CV phía sau sẽ mâu thuẫn về nghĩa.
D. Sai vì carry out nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, khảo sát, kế hoạch; không dùng để nói ứng tuyển vào một internship.
Đáp án: C
Question 3: The safety briefing is __________ warehouse staff who handle chemicals, not office interns working upstairs.
Question 3: The safety briefing is __________ warehouse staff who handle chemicals, not office interns working upstairs.
A. suitable with (cụm tính từ + giới từ): phù hợp với, nhưng cách kết hợp này không chuẩn
B. responsible for (cụm tính từ + giới từ): chịu trách nhiệm về
C. available to (cụm tính từ + giới từ): có sẵn cho, được cung cấp cho
D. relevant to (cụm tính từ + giới từ): liên quan đến, phù hợp với nội dung của
Giải thích: Để chọn đúng, cần chú ý sự đối lập trong câu: warehouse staff who handle chemicals và not office interns working upstairs. Buổi hướng dẫn an toàn này dành về mặt nội dung cho những nhân viên kho xử lí hóa chất, chứ không phải thực tập sinh văn phòng ở tầng trên. Chỗ trống cần một cụm diễn tả sự liên quan về nội dung hoặc sự phù hợp về chủ đề. relevant to có nghĩa là liên quan đến, phù hợp với một nhóm người, vấn đề hoặc tình huống cụ thể. The safety briefing is relevant to warehouse staff nghĩa là buổi hướng dẫn an toàn có liên quan trực tiếp đến nhân viên kho, đặc biệt vì họ handle chemicals.
A. Sai vì suitable thường đi với for, không đi với with trong cấu trúc này. Cụm suitable with là lỗi kết hợp giới từ.
B. Sai vì responsible for nghĩa là chịu trách nhiệm về ai hoặc việc gì; safety briefing không “chịu trách nhiệm” cho warehouse staff.
C. Sai vì available to chỉ việc có sẵn hoặc được cung cấp cho ai, nhưng câu đang nhấn mạnh nội dung buổi hướng dẫn liên quan đến ai, không chỉ nói ai có thể tiếp cận nó.
Đáp án: D
Question 4: Many graduates describe their first community project as __________ because it taught leadership beyond textbooks.
Question 4: Many graduates describe their first community project as __________ because it taught leadership beyond textbooks.
A. rewarding (tính từ): bổ ích, đem lại cảm giác xứng đáng
B. repetitive (tính từ): lặp đi lặp lại, nhàm chán vì lặp
C. vacant (tính từ): còn trống, bỏ trống
D. casual (tính từ): bình thường, không trang trọng; không cố định
Giải thích: Câu này là dạng chọn tính từ theo ngữ cảnh. Chỗ trống đứng sau describe their first community project as, nên cần một tính từ mô tả trải nghiệm về dự án cộng đồng đầu tiên. Mệnh đề because it taught leadership beyond textbooks giải thích lí do: dự án đó dạy họ khả năng lãnh đạo vượt ra ngoài kiến thức sách vở. Đây là một trải nghiệm có giá trị, giúp người tham gia học được điều hữu ích. rewarding diễn tả một việc đem lại lợi ích tinh thần, cảm giác đáng làm hoặc có giá trị sau khi bỏ công sức. Vì vậy, rewarding khớp rõ với ý “dạy leadership beyond textbooks”.
B. Sai vì repetitive nói về việc lặp đi lặp lại; câu không nói dự án có các hành động lặp lại hay gây nhàm chán.
C. Sai vì vacant dùng cho vị trí, chỗ ngồi, căn phòng hoặc công việc còn trống; không dùng để mô tả trải nghiệm của một community project trong nghĩa này.
D. Sai vì casual nói về sự bình thường, không trang trọng hoặc công việc không cố định; nó không diễn tả giá trị học được từ dự án.
Đáp án: A
Question 5: Recruiters value __________ when applicants must calm customers, explain delays, and negotiate solutions online.
Question 5: Recruiters value __________ when applicants must calm customers, explain delays, and negotiate solutions online.
A. communication strong skills (cụm danh từ sai trật tự): kĩ năng giao tiếp mạnh
B. skills strong communication (cụm danh từ sai trật tự): kĩ năng giao tiếp mạnh
C. strong communication skills (cụm danh từ): kĩ năng giao tiếp tốt
D. strong skills communication (cụm danh từ sai trật tự): kĩ năng giao tiếp mạnh
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Sau động từ value, ta cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ, chỉ thứ mà nhà tuyển dụng đánh giá cao. Ngữ cảnh phía sau nói đến việc ứng viên phải calm customers, explain delays, and negotiate solutions online. Tất cả những việc này đều đòi hỏi khả năng giao tiếp tốt. Trong cụm strong communication skills, strong là tính từ bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ, communication là danh từ đứng trước skills để bổ nghĩa loại kĩ năng, và skills là danh từ chính. Đây là trật tự chuẩn: tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính.
A. Sai vì communication strong skills đặt communication trước strong, làm sai trật tự tính từ và danh từ bổ nghĩa trong cụm danh từ.
B. Sai vì skills strong communication đặt danh từ chính skills lên đầu, khiến cụm từ không có cấu trúc danh từ chuẩn.
D. Sai vì strong skills communication đặt communication ở cuối như danh từ chính, trong khi ý cần nói là skills, cụ thể là communication skills.
Đáp án: C
Question 6: A fair __________ explains overtime rules clearly instead of hiding them until contracts are signed.
Question 6: A fair __________ explains overtime rules clearly instead of hiding them until contracts are signed.
A. interviewer (danh từ): người phỏng vấn
B. employer (danh từ): người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng, chủ lao động
C. applicant (danh từ): người ứng tuyển
D. reviewer (danh từ): người đánh giá, người viết nhận xét
Giải thích: Câu này cần xác định người có trách nhiệm giải thích quy định làm thêm giờ trước khi kí hợp đồng. Chỗ trống đứng sau A fair, nên cần một danh từ chỉ người hoặc tổ chức có thể được mô tả là công bằng. Câu nói explains overtime rules clearly instead of hiding them until contracts are signed, nghĩa là giải thích rõ quy định làm thêm giờ thay vì giấu đến khi hợp đồng được kí. Người có quyền đưa ra, giải thích và chịu trách nhiệm về điều khoản hợp đồng là employer. A fair employer là một chủ lao động công bằng, minh bạch về quy định làm thêm giờ.
A. Sai vì interviewer chỉ người phỏng vấn; người này có thể hỏi câu hỏi phỏng vấn nhưng không nhất thiết là bên chịu trách nhiệm về overtime rules trong hợp đồng.
C. Sai vì applicant là người ứng tuyển, không phải người giải thích quy định làm thêm giờ cho nhân viên.
D. Sai vì reviewer là người đánh giá hoặc viết nhận xét; từ này không chỉ bên sử dụng lao động có trách nhiệm với hợp đồng.
Đáp án: B
Question 7: Before changing pay rules, the union will __________ a survey about staff satisfaction and promotion fairness.
Question 7: Before changing pay rules, the union will __________ a survey about staff satisfaction and promotion fairness.
A. put off (cụm động từ): trì hoãn
B. go over (cụm động từ): xem xét kĩ, ôn lại
C. take in (cụm động từ): tiếp nhận, hấp thụ; lừa
D. carry out (cụm động từ): tiến hành, thực hiện
Giải thích: Câu này kiểm tra collocation giữa động từ và survey. Trước khi thay đổi quy định trả lương, công đoàn sẽ làm một khảo sát về mức độ hài lòng của nhân viên và sự công bằng trong thăng tiến. Chỗ trống cần một cụm động từ có nghĩa là tiến hành khảo sát. Trong tiếng Anh, carry out a survey là cách kết hợp chuẩn, nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành một cuộc khảo sát. Ngữ cảnh Before changing pay rules cũng cho thấy khảo sát là bước thu thập thông tin trước khi ra quyết định.
A. Sai vì put off a survey nghĩa là trì hoãn cuộc khảo sát, nhưng câu cần nói công đoàn sẽ thực hiện khảo sát trước khi đổi quy định.
B. Sai vì go over a survey nghĩa là xem lại hoặc kiểm tra nội dung khảo sát đã có, không phải tiến hành khảo sát để thu thập ý kiến.
C. Sai vì take in không tạo collocation chuẩn với a survey theo nghĩa tiến hành khảo sát.
Đáp án: D
Question 8: Schedule __________ is now a major reason why parents remain with one employer after returning.
Question 8: Schedule __________ is now a major reason why parents remain with one employer after returning.
A. flexible (tính từ): linh hoạt
B. flexibly (trạng từ): một cách linh hoạt
C. inflexible (tính từ): không linh hoạt
D. flexibility (danh từ): sự linh hoạt
Giải thích: Đây là câu kiểm tra từ loại. Chỗ trống nằm sau Schedule và trước động từ is. Cả cụm Schedule __________ đóng vai trò chủ ngữ của câu, nên phần còn thiếu cần là danh từ chính để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh. Schedule flexibility nghĩa là sự linh hoạt trong lịch làm việc, một cụm rất phù hợp với ngữ cảnh cha mẹ tiếp tục làm cho một chủ lao động sau khi quay lại làm việc. Câu đang nói rằng sự linh hoạt về lịch trình là một lí do quan trọng khiến phụ huynh ở lại với cùng một nhà tuyển dụng. Vì vậy, flexibility là danh từ đúng cần điền.
A. Sai vì flexible là tính từ; trật tự đúng sẽ là flexible schedule, không phải schedule flexible.
B. Sai vì flexibly là trạng từ, không thể làm danh từ chính trong cụm chủ ngữ Schedule __________.
C. Sai vì inflexible là tính từ và còn mang nghĩa trái với ngữ cảnh; câu cần nói về sự linh hoạt khiến phụ huynh ở lại, không phải sự không linh hoạt.
Đáp án: D
Question 9: The interview panel asked whether I was __________ a second interview if shortlisted next week.
Question 9: The interview panel asked whether I was __________ a second interview if shortlisted next week.
A. responsible for (cụm tính từ + giới từ): chịu trách nhiệm về
B. worried about (cụm tính từ + giới từ): lo lắng về
C. available for (cụm tính từ + giới từ): rảnh, có thể tham gia vào
D. good at (cụm tính từ + giới từ): giỏi về
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ phù hợp với tình huống phỏng vấn. Hội đồng phỏng vấn hỏi liệu tôi có __________ a second interview nếu được chọn vào tuần sau hay không. Chỗ trống đi với a second interview, và ngữ cảnh hỏi về khả năng tham gia một cuộc phỏng vấn thứ hai. available for + event/meeting/interview là cấu trúc chuẩn, nghĩa là có thời gian hoặc có thể tham gia một sự kiện nào đó. Vì vậy, was available for a second interview diễn tả đúng ý “có thể tham gia buổi phỏng vấn thứ hai”.
A. Sai vì responsible for nghĩa là chịu trách nhiệm về việc gì; ứng viên không “chịu trách nhiệm cho” một cuộc phỏng vấn thứ hai trong nghĩa này.
B. Sai vì worried about a second interview nghĩa là lo lắng về buổi phỏng vấn thứ hai, nhưng câu đang hỏi khả năng tham gia nếu được chọn.
D. Sai vì good at đi với danh từ hoặc V-ing chỉ kĩ năng, ví dụ good at speaking, không dùng để nói có thể tham gia một cuộc phỏng vấn.
Đáp án: C
Question 10: Instead of entering university immediately, Huy chose an __________ with a local engineering company.
Question 10: Instead of entering university immediately, Huy chose an __________ with a local engineering company.
A. advertisement (danh từ): quảng cáo
B. apprenticeship (danh từ): chương trình học nghề, thời gian học việc
C. application (danh từ): đơn ứng tuyển, sự nộp đơn
D. interviewee (danh từ): người được phỏng vấn
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ phù hợp với lựa chọn thay thế việc vào đại học ngay lập tức. Huy chose an __________ with a local engineering company nghĩa là Huy chọn một chương trình hoặc vị trí nào đó với một công ty kĩ thuật địa phương. Khi không vào đại học ngay, một lựa chọn hợp lí là apprenticeship, tức chương trình học nghề trong đó người học được đào tạo thực tế tại công ty. Cụm an apprenticeship with a company là cách dùng chuẩn, diễn tả việc tham gia học nghề hoặc học việc tại một doanh nghiệp.
A. Sai vì advertisement là quảng cáo; một người không “chọn một quảng cáo với công ty” như một lựa chọn nghề nghiệp thay cho đại học.
C. Sai vì application là đơn ứng tuyển hoặc việc nộp đơn; Huy có thể gửi application, nhưng không “chọn một application” với công ty.
D. Sai vì interviewee là người được phỏng vấn, chỉ người chứ không phải chương trình hoặc lựa chọn sau khi tốt nghiệp.
Đáp án: B
Question 11: The company posted a new __________ after two receptionists left for better-paid work abroad.
Question 11: The company posted a new __________ after two receptionists left for better-paid work abroad.
A. retirement plan (cụm danh từ): kế hoạch nghỉ hưu
B. safety rule (cụm danh từ): quy định an toàn
C. job interview (cụm danh từ): buổi phỏng vấn xin việc
D. job vacancy (cụm danh từ): vị trí tuyển dụng còn trống
Giải thích: Câu này cần dựa vào nguyên nhân after two receptionists left for better-paid work abroad. Hai lễ tân đã rời công ty để đi làm việc được trả lương tốt hơn ở nước ngoài, vì vậy công ty có vị trí bị bỏ trống và cần tuyển người mới. Động từ posted thường đi với job vacancy hoặc job advertisement, nghĩa là đăng thông tin tuyển dụng. Trong các phương án, job vacancy là cụm phù hợp nhất về nghĩa: một vị trí công việc đang trống cần người làm. The company posted a new job vacancy diễn tả đúng việc công ty đăng tuyển vị trí mới sau khi nhân viên rời đi.
A. Sai vì retirement plan là kế hoạch nghỉ hưu, không liên quan đến việc hai lễ tân nghỉ để đi làm nơi khác.
B. Sai vì safety rule là quy định an toàn; việc nhân viên rời công ty không dẫn đến việc “đăng một quy định an toàn mới”.
C. Sai vì job interview là buổi phỏng vấn; công ty có thể tổ chức phỏng vấn, nhưng posted a new job interview không phải cách diễn đạt chuẩn cho việc đăng tuyển vị trí trống.
Đáp án: D
Question 12: In group interviews, applicants should __________ others without interrupting or dominating the discussion.
Question 12: In group interviews, applicants should __________ others without interrupting or dominating the discussion.
A. interact with (cụm động từ): tương tác với
B. interfere with (cụm động từ): can thiệp vào, cản trở
C. break away from (cụm động từ): tách khỏi, thoát khỏi
D. look down on (cụm động từ): coi thường
Giải thích: Câu này nói về cách ứng xử trong phỏng vấn nhóm. Ứng viên nên làm gì với người khác mà không ngắt lời hoặc chiếm ưu thế trong cuộc thảo luận. Chỗ trống cần một cụm động từ diễn tả giao tiếp, trao đổi tích cực với người khác. interact with others nghĩa là tương tác với người khác, rất phù hợp với group interviews, nơi ứng viên cần lắng nghe, phản hồi, trao đổi và hợp tác. Phần without interrupting or dominating the discussion làm rõ rằng sự tương tác này phải lịch sự và cân bằng.
B. Sai vì interfere with others nghĩa là can thiệp hoặc cản trở người khác, trái với yêu cầu không interrupting hay dominating.
C. Sai vì break away from others nghĩa là tách khỏi người khác, không phù hợp với bối cảnh phỏng vấn nhóm cần trao đổi.
D. Sai vì look down on others nghĩa là coi thường người khác, trái với thái độ hợp tác cần có trong group interviews.
Đáp án: A
Question 13: Many gig workers worry that their monthly __________ changes too much to plan rent confidently.
Question 13: Many gig workers worry that their monthly __________ changes too much to plan rent confidently.
A. wage (danh từ): tiền công, thường tính theo giờ hoặc theo ngày
B. salary (danh từ): lương cố định, thường trả đều hằng tháng hoặc hằng năm
C. income (danh từ): thu nhập
D. bonus (danh từ): tiền thưởng
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ phù hợp với đặc điểm của gig workers, tức những người làm việc tự do, theo nhiệm vụ, theo nền tảng hoặc theo hợp đồng ngắn hạn. Họ lo rằng monthly __________ changes too much, nghĩa là số tiền họ nhận được mỗi tháng thay đổi quá nhiều nên khó lên kế hoạch trả tiền thuê nhà. Chỗ trống cần một từ bao quát toàn bộ số tiền kiếm được trong tháng. income là “thu nhập”, có thể bao gồm nhiều nguồn và có thể thay đổi theo tháng. Với gig workers, thu nhập thường không cố định vì số việc, số đơn hàng hoặc số khách thay đổi. Vì vậy, monthly income là cụm phù hợp nhất.
A. Sai vì wage thường chỉ mức tiền công theo giờ, theo ngày hoặc theo ca; câu đang nói tổng số tiền kiếm được trong tháng, không chỉ một mức wage.
B. Sai vì salary thường là lương cố định và đều đặn; điều này không khớp với ý changes too much của gig workers.
D. Sai vì bonus là tiền thưởng thêm, không phải nguồn tiền chính để lên kế hoạch trả tiền thuê nhà hằng tháng.
Đáp án: C
Question 14: Interview __________ can make strong candidates speak too quickly and forget prepared examples.
Question 14: Interview __________ can make strong candidates speak too quickly and forget prepared examples.
A. anxious (tính từ): lo lắng
B. anxiety (danh từ): sự lo lắng, trạng thái lo âu
C. anxiously (trạng từ): một cách lo lắng
D. anxiousness (danh từ): sự lo lắng, tính lo âu
Giải thích: Đây là câu kiểm tra từ loại và collocation. Cụm Interview __________ đứng đầu câu và làm chủ ngữ cho động từ can make, nên chỗ trống cần một danh từ để kết hợp với Interview. Ngữ cảnh nói rằng sự lo lắng trong phỏng vấn có thể khiến cả ứng viên mạnh cũng nói quá nhanh và quên ví dụ đã chuẩn bị. Cụm interview anxiety là collocation chuẩn, dùng để chỉ trạng thái căng thẳng hoặc lo âu khi phỏng vấn. Vì vậy, anxiety là danh từ phù hợp về cả cấu trúc và cách dùng.
A. Sai vì anxious là tính từ, không thể đứng sau Interview để tạo chủ ngữ danh từ trong cấu trúc Interview __________ can make...
C. Sai vì anxiously là trạng từ, không thể làm danh từ chính trong cụm chủ ngữ.
D. Sai vì anxiousness tuy là danh từ, nhưng không tạo collocation chuẩn bằng interview anxiety trong ngữ cảnh nói về trạng thái lo âu khi phỏng vấn.
Đáp án: B
Question 15: In most cafés, the shift leader is __________ checking cash and closing the counter safely.
Question 15: In most cafés, the shift leader is __________ checking cash and closing the counter safely.
A. responsible for (cụm tính từ + giới từ): chịu trách nhiệm về
B. worried about (cụm tính từ + giới từ): lo lắng về
C. suitable with (cụm tính từ + giới từ): phù hợp với, nhưng cách kết hợp này không chuẩn
D. nervous to (cụm tính từ + giới từ): lo lắng khi làm gì, nhưng cấu trúc này không phù hợp ở đây
Giải thích: Câu này kiểm tra cấu trúc đi với V-ing. Sau chỗ trống là checking cash and closing the counter safely, tức các nhiệm vụ mà trưởng ca phải làm. Cấu trúc responsible for + V-ing/danh từ có nghĩa là chịu trách nhiệm về việc gì. Trong bối cảnh quán cà phê, shift leader là người phụ trách kiểm tiền và đóng quầy an toàn. Vì vậy, the shift leader is responsible for checking cash and closing the counter safely là câu đúng về ngữ pháp và nghĩa.
B. Sai vì worried about + V-ing nghĩa là lo lắng về việc làm gì; câu không nói trưởng ca lo lắng, mà nói trách nhiệm công việc của họ.
C. Sai vì suitable thường đi với for, không đi với with trong cấu trúc này; ngoài ra suitable không diễn tả trách nhiệm đối với hai nhiệm vụ phía sau.
D. Sai vì nervous to + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả sự lo lắng khi làm gì, nhưng sau chỗ trống là checking và closing, không phải động từ nguyên mẫu. Nghĩa “lo lắng” cũng không phù hợp với trách nhiệm công việc.
Đáp án: A
Question 16: Nursing can be a __________ because employees must stay calm during emergencies and long night shifts.
Question 16: Nursing can be a __________ because employees must stay calm during emergencies and long night shifts.
A. casual position (cụm danh từ): vị trí không cố định / vị trí thời vụ
B. vacant role (cụm danh từ): vai trò còn trống
C. profitable business (cụm danh từ): công việc kinh doanh có lợi nhuận
D. demanding job (cụm danh từ): công việc đòi hỏi cao, vất vả
Giải thích: Câu này cần chọn cụm danh từ mô tả bản chất của nghề điều dưỡng. Mệnh đề because employees must stay calm during emergencies and long night shifts giải thích rằng nhân viên phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp và làm ca đêm dài. Đây là những yêu cầu gây áp lực cao về tinh thần, thể chất và chuyên môn. demanding job là công việc có yêu cầu cao, vất vả hoặc áp lực. Cụm này diễn tả chính xác nghề điều dưỡng trong ngữ cảnh câu.
A. Sai vì casual position nói về vị trí thời vụ hoặc không cố định, trong khi câu đang nhấn mạnh mức độ khó và áp lực của công việc.
B. Sai vì vacant role là vai trò đang trống cần người đảm nhiệm; câu không nói về vị trí tuyển dụng còn trống.
C. Sai vì profitable business nói về kinh doanh có lợi nhuận; nursing trong câu được nói như một nghề, không phải một hoạt động kinh doanh sinh lời.
Đáp án: D
Question 17: For this technical role, experience matters, but a formal __________ is still required.
Question 17: For this technical role, experience matters, but a formal __________ is still required.
A. job reference (cụm danh từ): người giới thiệu / thư giới thiệu trong công việc
B. training bonus (cụm danh từ): tiền thưởng đào tạo
C. academic qualification (cụm danh từ): bằng cấp/chứng chỉ học vấn hoặc chuyên môn, trình độ học vấn chính thức
D. employee review (cụm danh từ): đánh giá nhân viên
Giải thích: Câu này có cấu trúc tương phản experience matters, but..., nghĩa là kinh nghiệm quan trọng, nhưng vẫn cần một điều kiện chính thức khác. Chỗ trống đứng sau a formal, nên cần một cụm danh từ chỉ một yêu cầu chính thức có thể được đòi hỏi cho một vai trò kĩ thuật. academic qualification là bằng cấp hoặc trình độ học vấn chính thức, ví dụ bằng đại học, chứng chỉ chuyên môn hoặc văn bằng liên quan. Với technical role, câu muốn nói rằng kinh nghiệm quan trọng nhưng bằng cấp chính thức vẫn bắt buộc. Vì vậy, academic qualification phù hợp với cả formal và is still required.
A. Sai vì job reference là thư giới thiệu hoặc người giới thiệu; nó có thể hỗ trợ hồ sơ nhưng không phải bằng cấp/chứng chỉ học vấn hoặc chuyên môn chính thức.
B. Sai vì training bonus là tiền thưởng đào tạo, không phải điều kiện tuyển dụng bắt buộc cho vị trí kĩ thuật.
D. Sai vì employee review là đánh giá nhân viên, thường áp dụng sau khi đã làm việc, không phải yêu cầu chính thức trước khi nhận vị trí.
Đáp án: C
Question 18: Remote employees still __________ to headquarters twice a month for training and performance reviews.
Question 18: Remote employees still __________ to headquarters twice a month for training and performance reviews.
A. crawl (động từ): bò, trườn
B. commute (động từ): đi làm, di chuyển thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc
C. resell (động từ): bán lại
D. donate (động từ): quyên góp, hiến tặng
Giải thích: Câu này cần chọn động từ phù hợp với việc nhân viên làm từ xa vẫn phải đến trụ sở hai lần mỗi tháng. Chỗ trống đứng sau chủ ngữ Remote employees và trước to headquarters, nên cần một động từ chỉ sự di chuyển đến nơi làm việc. commute to + place là cấu trúc chuẩn, nghĩa là đi làm hoặc di chuyển thường xuyên đến một địa điểm làm việc. Câu nói rằng dù là nhân viên từ xa, họ vẫn commute to headquarters twice a month để đào tạo và đánh giá hiệu suất.
A. Sai vì crawl nghĩa là bò hoặc trườn, không dùng cho việc di chuyển đi làm đến trụ sở trong ngữ cảnh bình thường.
C. Sai vì resell nghĩa là bán lại, không liên quan đến việc đi đến headquarters.
D. Sai vì donate nghĩa là quyên góp hoặc hiến tặng, không đi với to headquarters theo nghĩa di chuyển đến nơi làm việc.
Đáp án: B
Question 19: Employees who speak Japanese __________ can support international clients without waiting for translators.
Question 19: Employees who speak Japanese __________ can support international clients without waiting for translators.
A. fluent (tính từ): lưu loát
B. fluency (danh từ): sự lưu loát
C. influence (danh từ/động từ): sự ảnh hưởng; ảnh hưởng đến
D. fluently (trạng từ): một cách lưu loát
Giải thích: Câu này kiểm tra từ loại. Chỗ trống đứng sau cụm động từ speak Japanese, nên cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ speak. Trong tiếng Anh, ta nói speak a language fluently, nghĩa là nói một ngôn ngữ một cách lưu loát. Ngữ cảnh phía sau can support international clients without waiting for translators cho thấy nhân viên có thể hỗ trợ khách hàng quốc tế mà không cần chờ phiên dịch vì họ nói tiếng Nhật thành thạo. Vì vậy, fluently là trạng từ đúng.
A. Sai vì fluent là tính từ, dùng để mô tả người hoặc khả năng, ví dụ fluent in Japanese, không trực tiếp bổ nghĩa cho động từ speak trong cấu trúc này.
B. Sai vì fluency là danh từ, không thể đứng sau speak Japanese để bổ nghĩa cho động từ.
C. Sai vì influence không liên quan đến nghĩa “lưu loát” và cũng không phù hợp về cấu trúc sau speak Japanese.
Đáp án: D
Question 20: Older workers may value job security, __________ younger workers often prefer flexible careers and rapid promotion.
Question 20: Older workers may value job security, __________ younger workers often prefer flexible careers and rapid promotion.
A. whereas (liên từ): trong khi đó, còn
B. unless (liên từ): trừ khi
C. because (liên từ): bởi vì
D. therefore (trạng từ liên kết): vì vậy, do đó
Giải thích: Câu này kiểm tra liên từ nối hai mệnh đề theo quan hệ nghĩa. Mệnh đề đầu nói older workers may value job security, nghĩa là người lao động lớn tuổi có thể coi trọng sự ổn định công việc. Mệnh đề sau nói younger workers often prefer flexible careers and rapid promotion, nghĩa là người lao động trẻ thường thích sự linh hoạt và thăng tiến nhanh. Hai vế tạo quan hệ đối lập hoặc so sánh giữa hai nhóm người. whereas là liên từ dùng để nối hai mệnh đề có ý tương phản, rất phù hợp với cấu trúc “nhóm này coi trọng A, trong khi nhóm kia thích B”.
B. Sai vì unless diễn tả điều kiện phủ định “trừ khi”, không diễn tả sự tương phản giữa older workers và younger workers.
C. Sai vì because diễn tả nguyên nhân; mệnh đề sau không phải lí do khiến người lao động lớn tuổi coi trọng job security.
D. Sai vì therefore diễn tả kết quả, nhưng mệnh đề sau không phải kết quả của mệnh đề trước. Ngoài ra, therefore là trạng từ liên kết, không nối hai mệnh đề theo cấu trúc dấu phẩy như trong câu này.
Đáp án: A
Question 21: Single parents sometimes choose the __________ because it lets them attend school meetings during daytime.
Question 21: Single parents sometimes choose the __________ because it lets them attend school meetings during daytime.
A. job vacancy (noun phrase): vị trí tuyển dụng còn trống
B. bonus system (noun phrase): hệ thống tiền thưởng
C. night shift (noun phrase): ca đêm
D. salary review (noun phrase): việc xem xét / đánh giá lại lương
Giải thích: Để chọn đúng, cần nhìn vào mối quan hệ giữa chỗ trống và mệnh đề nguyên nhân phía sau: “because it lets them attend school meetings during daytime”. Câu nói rằng một số cha mẹ đơn thân chọn một thứ gì đó vì nó cho phép họ tham dự các buổi họp ở trường vào ban ngày. Như vậy, chỗ trống cần một danh từ/cụm danh từ chỉ một kiểu lịch làm việc. “Night shift” nghĩa là ca đêm, tức làm việc vào ban đêm, nên ban ngày họ có thể rảnh để đi họp ở trường. Đây là đáp án đúng về cả nghĩa và ngữ cảnh.
A. Sai vì “job vacancy” chỉ một vị trí công việc còn trống để tuyển người, không phải một lịch làm việc giúp người ta rảnh vào ban ngày.
B. Sai vì “bonus system” là hệ thống thưởng tiền, liên quan đến đãi ngộ tài chính, không liên quan đến thời gian làm việc.
D. Sai vì “salary review” là việc xem xét lại lương, không thể “lets them attend school meetings during daytime” vì nó không tạo ra thời gian rảnh.
Đáp án: C
Question 22: To reduce waiting times, the clinic will __________ two part-time receptionists before flu season starts.
Question 22: To reduce waiting times, the clinic will __________ two part-time receptionists before flu season starts.
A. take after (phrasal verb): giống ai đó, thường giống người thân
B. take on (phrasal verb): tuyển dụng, nhận thêm nhân sự
C. go through (phrasal verb): trải qua, xem xét kỹ
D. fall behind (phrasal verb): tụt lại phía sau, chậm tiến độ
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xác định sau chỗ trống có cụm danh từ “two part-time receptionists”, tức là hai lễ tân bán thời gian. Chủ ngữ là “the clinic”, và mục đích là “To reduce waiting times”, nghĩa là để giảm thời gian chờ. Trong ngữ cảnh phòng khám cần giảm thời gian chờ trước mùa cúm, hành động hợp lý là tuyển thêm hai lễ tân bán thời gian. Cụm động từ “take on” có nghĩa là tuyển dụng hoặc nhận thêm người vào làm, nên phù hợp với cả cấu trúc “take on + người” và nghĩa của câu.
A. Sai vì “take after” dùng để nói một người giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách, không dùng với nghĩa tuyển dụng nhân viên.
C. Sai vì “go through” nghĩa là trải qua hoặc xem xét kỹ một quá trình/tài liệu, không đi với “two part-time receptionists” để diễn tả tuyển người.
D. Sai vì “fall behind” là tụt lại, chậm tiến độ; cấu trúc này không dùng với tân ngữ trực tiếp là “two part-time receptionists”.
Đáp án: B
Question 23: The candidate showed a clear __________ for hybrid work after explaining his long commute.
Question 23: The candidate showed a clear __________ for hybrid work after explaining his long commute.
A. preference (noun): sự ưa thích, sở thích, sự thích hơn
B. regulation (noun): quy định
C. donation (noun): khoản đóng góp, sự quyên góp
D. repetition (noun): sự lặp lại
Giải thích: Câu này cần phân tích ngữ cảnh: ứng viên giải thích rằng anh ấy phải đi làm xa, nên sau đó anh ấy thể hiện một điều gì đó rõ ràng đối với hình thức làm việc kết hợp. Cấu trúc “show a clear preference for something” nghĩa là thể hiện sở thích, sự thích hơn rõ ràng dành cho điều gì. “Hybrid work” là làm việc kết hợp, thường gồm cả làm tại văn phòng và làm từ xa. Vì ứng viên có quãng đường đi làm dài, việc anh ấy thích hoặc ưu tiên hybrid work là hợp lý. Do đó, “preference” là danh từ đúng cần điền.
B. Sai vì “regulation” là quy định; ứng viên không “show a clear regulation for hybrid work”, vì cá nhân ứng viên không thể hiện một quy định trong ngữ cảnh này.
C. Sai vì “donation” là khoản quyên góp, không đi với “for hybrid work” để nói về lựa chọn công việc.
D. Sai vì “repetition” là sự lặp lại; câu không nói về việc lặp lại hành động hay lời nói nào.
Đáp án: A
Question 24: The new factory offers __________ so beginners learn safety rules while working beside technicians.
Question 24: The new factory offers __________ so beginners learn safety rules while working beside technicians.
A. training practical on-the-job (incorrect noun phrase): trật tự từ sai
B. practical training on-the-job (incorrect noun phrase): cách ghép cụm chưa đúng
C. on-the-job practical training (noun phrase): đào tạo thực hành tại nơi làm việc, nhưng trật tự không đúng với cụm cố định cần dùng
D. practical on-the-job training (noun phrase): đào tạo thực hành tại nơi làm việc
Giải thích: Câu này cần kết hợp cả cấu trúc cụm danh từ và ngữ cảnh. Sau động từ “offers” cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ. Phần sau “so beginners learn safety rules while working beside technicians” cho biết người mới học quy tắc an toàn trong khi làm việc cạnh các kỹ thuật viên. Đây chính là hình thức “on-the-job training”, nghĩa là đào tạo ngay trong quá trình làm việc. Khi thêm ý “practical” để nhấn mạnh tính thực hành, ta đặt “practical” trước toàn bộ cụm “on-the-job training”, tạo thành “practical on-the-job training”. Vì vậy, D đúng về trật tự từ, cấu trúc cụm danh từ và nghĩa của câu.
A. Sai vì “training practical on-the-job” đặt tính từ “practical” sau danh từ “training”, trong khi tính từ trong cụm danh từ tiếng Anh thường đứng trước danh từ.
B. Sai vì “on-the-job” được đặt sau “training” như một bổ nghĩa phía sau, trong khi dạng chuẩn cần dùng ở đây là cụm tính từ ghép “on-the-job” đứng ngay trước “training”.
C. Sai vì câu cần giữ cụm cố định “on-the-job training”; ở phương án này, “practical” chen giữa ý bổ nghĩa và danh từ theo cách làm yếu cụm cố định cần dùng trong ngữ cảnh đào tạo tại nơi làm việc.
Đáp án: D
Question 25: A new __________ may feel ignored during probation if managers assign tasks without context.
Question 25: A new __________ may feel ignored during probation if managers assign tasks without context.
A. employer (noun): người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng
B. interviewer (noun): người phỏng vấn
C. employee (noun): nhân viên
D. reviewer (noun): người đánh giá, người nhận xét
Giải thích: Để chọn đúng, cần nhìn vào cụm “during probation”, nghĩa là trong thời gian thử việc. Người đang trong thời gian thử việc thường là nhân viên mới, không phải nhà tuyển dụng hay người phỏng vấn. Câu nói rằng một người mới có thể cảm thấy bị phớt lờ nếu quản lý giao việc mà không cung cấp bối cảnh. Vì vậy, chỗ trống cần một danh từ chỉ người mới làm việc trong công ty. “Employee” nghĩa là nhân viên, và “a new employee” là cách diễn đạt đúng cho “một nhân viên mới”.
A. Sai vì “employer” là người sử dụng lao động hoặc công ty tuyển dụng, không phải người đang trong thời gian thử việc và được quản lý giao nhiệm vụ.
B. Sai vì “interviewer” là người phỏng vấn; người này không phải đối tượng đang “during probation”.
D. Sai vì “reviewer” là người đánh giá hoặc nhận xét, không chỉ nhân viên mới trong giai đoạn thử việc.
Đáp án: C
Question 26: The team’s __________ improved after managers replaced unrealistic targets with coaching and clearer feedback.
Question 26: The team’s __________ improved after managers replaced unrealistic targets with coaching and clearer feedback.
A. income (noun): thu nhập
B. performance (noun): hiệu suất, kết quả làm việc
C. retirement (noun): sự nghỉ hưu, giai đoạn nghỉ hưu
D. vacancy (noun): vị trí trống, chỗ trống tuyển dụng
Giải thích: Câu này nói về sự thay đổi sau khi quản lý thay các mục tiêu thiếu thực tế bằng việc huấn luyện và phản hồi rõ ràng hơn. Những yếu tố như coaching và feedback thường tác động trực tiếp đến cách làm việc, năng suất và kết quả của cả đội. Vì vậy, chỗ trống cần một danh từ chỉ kết quả hoặc hiệu quả làm việc của nhóm. “Performance” là danh từ phù hợp trong cụm “the team’s performance improved”, nghĩa là hiệu suất/kết quả làm việc của đội đã được cải thiện.
A. Sai vì “income” là thu nhập; huấn luyện và phản hồi rõ ràng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến thu nhập trong một số bối cảnh, nhưng câu đang nói trực tiếp đến sự cải thiện do cách quản lý công việc thay đổi.
C. Sai vì “retirement” là nghỉ hưu, không thể là thứ “improved” của cả đội trong ngữ cảnh quản lý mục tiêu và phản hồi.
D. Sai vì “vacancy” là vị trí trống cần tuyển, không phải kết quả làm việc của một nhóm.
Đáp án: B
Question 27: The clinic struggled to __________ after its experienced receptionist moved abroad last month.
Question 27: The clinic struggled to __________ after its experienced receptionist moved abroad last month.
A. make a mistake (verb phrase): mắc lỗi
B. hold a record (verb phrase): giữ kỷ lục
C. design displays (verb phrase): thiết kế các phần trưng bày
D. fill a vacancy (verb phrase): lấp vị trí trống, tuyển người thay vào chỗ trống
Giải thích: Cần đọc mạch nghĩa của cả câu: phòng khám gặp khó khăn sau khi lễ tân giàu kinh nghiệm chuyển ra nước ngoài vào tháng trước. Khi một nhân viên rời đi, tổ chức sẽ có một vị trí bị bỏ trống và cần tuyển người thay thế. Cụm “fill a vacancy” nghĩa là lấp một vị trí trống, tức tuyển hoặc bố trí người vào vị trí còn thiếu. Vì câu nói về hậu quả của việc lễ tân rời đi, đáp án D đúng với ngữ cảnh tuyển dụng nhân sự.
A. Sai vì “make a mistake” là mắc lỗi; việc lễ tân chuyển ra nước ngoài không tạo ra cấu trúc nghĩa “struggled to make a mistake”.
B. Sai vì “hold a record” là giữ kỷ lục; câu không nói về thành tích hay kỷ lục nào của phòng khám.
C. Sai vì “design displays” là thiết kế phần trưng bày, thường liên quan đến cửa hàng hoặc triển lãm, không liên quan đến việc thay thế một lễ tân đã nghỉ.
Đáp án: D
Question 28:__________ the internship is unpaid, many students accept it to gain experience before graduation.
Question 28:__________ the internship is unpaid, many students accept it to gain experience before graduation.
A. Although (conjunction): mặc dù
B. Because (conjunction): bởi vì
C. Therefore (adverb): vì vậy, do đó
D. Unless (conjunction): trừ khi, nếu không
Giải thích: Câu này cần xác định quan hệ logic giữa hai mệnh đề. Mệnh đề đầu nói “the internship is unpaid”, nghĩa là kỳ thực tập không được trả lương. Mệnh đề sau nói “many students accept it”, nghĩa là nhiều sinh viên vẫn chấp nhận nó để lấy kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp. Hai ý này tạo quan hệ nhượng bộ: dù không có lương, nhiều sinh viên vẫn chấp nhận. Liên từ “Although” dùng để mở đầu mệnh đề nhượng bộ, nên phù hợp với cấu trúc và logic của câu.
B. Sai vì “Because” diễn tả nguyên nhân; nếu dùng “Because the internship is unpaid”, câu sẽ có nghĩa là vì thực tập không lương nên nhiều sinh viên chấp nhận, không đúng logic vì “unpaid” là bất lợi, không phải lý do thuận chiều để chấp nhận.
C. Sai vì “Therefore” là trạng từ liên kết mang nghĩa “do đó”, không đứng trực tiếp trước một mệnh đề theo cấu trúc “Therefore the internship is unpaid, ...” trong câu này.
D. Sai vì “Unless” nghĩa là trừ khi; “Unless the internship is unpaid” sẽ tạo điều kiện phủ định không ăn khớp với ý nhiều sinh viên chấp nhận thực tập để có kinh nghiệm.
Đáp án: A
Question 29: A candidate may be technically __________ but still unsuitable if teamwork and communication are weak.
Question 29: A candidate may be technically __________ but still unsuitable if teamwork and communication are weak.
A. unemployed (adjective): thất nghiệp
B. vacant (adjective): còn trống, bỏ trống
C. qualified (adjective): có đủ năng lực, đủ tiêu chuẩn
D. voluntary (adjective): tự nguyện, không bắt buộc
Giải thích: Câu này có cấu trúc tương phản với “but still unsuitable”. Ý câu là một ứng viên có thể đáp ứng tốt về mặt kỹ thuật, nhưng vẫn không phù hợp nếu khả năng làm việc nhóm và giao tiếp yếu. Sau “be technically” cần một tính từ mô tả trình độ hoặc năng lực kỹ thuật của ứng viên. “Qualified” nghĩa là có đủ năng lực hoặc đủ tiêu chuẩn, nên “technically qualified” nghĩa là đủ năng lực về chuyên môn/kỹ thuật. Đây là đáp án đúng vì nó tạo ra sự tương phản rõ: giỏi chuyên môn nhưng vẫn không phù hợp do kỹ năng mềm yếu.
A. Sai vì “unemployed” nghĩa là thất nghiệp; “technically unemployed” không diễn tả năng lực kỹ thuật của ứng viên trong ngữ cảnh tuyển dụng này.
B. Sai vì “vacant” dùng cho vị trí, chỗ ngồi, căn phòng hoặc chức vụ còn trống; không dùng để mô tả một ứng viên là “technically vacant”.
D. Sai vì “voluntary” nghĩa là tự nguyện hoặc không bắt buộc; nó không diễn tả việc ứng viên có đủ trình độ chuyên môn.
Đáp án: C
Question 30: Before the restaurant opens, new waiters practise how to __________ using sample menus.
Question 30: Before the restaurant opens, new waiters practise how to __________ using sample menus.
A. collect payment (verb phrase): thu tiền, nhận thanh toán
B. take orders (verb phrase): ghi món, nhận yêu cầu gọi món
C. check attendance (verb phrase): điểm danh, kiểm tra sự có mặt
D. give bonuses (verb phrase): thưởng tiền, trao tiền thưởng
Giải thích: Để chọn đúng, cần chú ý đến ngữ cảnh “new waiters” và “using sample menus”. Những người phục vụ mới đang luyện tập trước khi nhà hàng mở cửa, và họ dùng thực đơn mẫu. Khi dùng thực đơn, kỹ năng phù hợp nhất cần luyện là nhận yêu cầu gọi món từ khách. Cụm “take orders” là collocation quen thuộc trong nhà hàng, nghĩa là ghi món hoặc nhận order. Vì vậy, “practise how to take orders using sample menus” là cấu trúc đúng và nghĩa đúng.
A. Sai vì “collect payment” là thu tiền; việc này không trực tiếp cần dùng “sample menus” để luyện tập.
C. Sai vì “check attendance” là điểm danh, thường dùng trong lớp học, buổi họp hoặc nơi làm việc, không phải nhiệm vụ chính của bồi bàn với thực đơn mẫu.
D. Sai vì “give bonuses” là trao tiền thưởng; bồi bàn mới không luyện việc trao thưởng bằng thực đơn mẫu.
Đáp án: B
Question 31: During the charity week, employees made a __________ to a shelter for unemployed parents.
Question 31: During the charity week, employees made a __________ to a shelter for unemployed parents.
A. donation (noun): khoản đóng góp, sự quyên góp
B. salary (noun): tiền lương
C. vacancy (noun): vị trí trống, chỗ trống tuyển dụng
D. review (noun): bài đánh giá, sự xem xét
Giải thích: Câu này cần dựa vào cụm “During the charity week” và “to a shelter for unemployed parents”. Trong tuần từ thiện, nhân viên đã làm một việc hướng tới một nơi hỗ trợ cha mẹ thất nghiệp. Cấu trúc đúng là “make a donation to + tổ chức/người nhận”, nghĩa là quyên góp cho ai hoặc cho tổ chức nào. “Donation” là danh từ đúng vì nó phù hợp với bối cảnh từ thiện và đi đúng với giới từ “to”.
B. Sai vì “salary” là tiền lương; không dùng cấu trúc “made a salary to a shelter” để nói về hành động quyên góp.
C. Sai vì “vacancy” là vị trí trống cần tuyển; “made a vacancy to a shelter” sai cả về nghĩa và cấu trúc.
D. Sai vì “review” là sự đánh giá hoặc bài nhận xét; “made a review to a shelter” không diễn tả hành động hỗ trợ trong tuần từ thiện.
Đáp án: A
Question 32: Senior staff will __________ training new cashiers on the payment system during their first week.
Question 32: Senior staff will __________ training new cashiers on the payment system during their first week.
A. catch up with (phrasal verb): bắt kịp, theo kịp
B. put up with (phrasal verb): chịu đựng
C. assist with (verb phrase): hỗ trợ với việc gì
D. get away with (phrasal verb): thoát khỏi sự trừng phạt, làm sai mà không bị phạt
Giải thích: Nhìn vào cấu trúc sau chỗ trống và ngữ cảnh công việc. Chủ ngữ Senior staff là các nhân viên cấp cao hoặc nhân viên có kinh nghiệm. Sau chỗ trống là training new cashiers on the payment system, nghĩa là việc đào tạo thu ngân mới về hệ thống thanh toán. Chỗ trống cần một cụm động từ có thể đi với V-ing và diễn tả hành động hỗ trợ trong một nhiệm vụ cụ thể. assist with + danh từ/V-ing là cấu trúc chuẩn, nghĩa là hỗ trợ trong việc gì. Trong ngữ cảnh này, nhân viên cấp cao sẽ hỗ trợ việc đào tạo thu ngân mới trong tuần đầu tiên, nên assist with phù hợp cả về cấu trúc lẫn nghĩa.
A. Sai vì catch up with nghĩa là bắt kịp ai hoặc theo kịp việc gì đã bị chậm, không dùng để nói hỗ trợ đào tạo nhân viên mới.
B. Sai vì put up with nghĩa là chịu đựng một điều khó chịu; training new cashiers không phải thứ cần “chịu đựng” trong nghĩa của câu.
D. Sai vì get away with nghĩa là làm sai mà không bị phạt hoặc thoát khỏi hậu quả; cụm này không liên quan đến nhiệm vụ hỗ trợ đào tạo.
Đáp án: C
Question 33: Many people plan for __________ early because healthcare and housing costs are rising quickly.
Question 33: Many people plan for __________ early because healthcare and housing costs are rising quickly.
A. retire (verb): nghỉ hưu
B. retired (adjective / past participle): đã nghỉ hưu
C. retirement (noun): sự nghỉ hưu, giai đoạn nghỉ hưu
D. retiring (gerund / present participle): việc nghỉ hưu; đang nghỉ hưu
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xác định cấu trúc “plan for + noun/noun phrase”. Sau giới từ “for”, câu cần một danh từ hoặc cụm danh từ. Câu nói nhiều người lên kế hoạch cho giai đoạn nghỉ hưu từ sớm vì chi phí y tế và nhà ở đang tăng nhanh. Danh từ phù hợp nhất là “retirement”, tạo thành cụm tự nhiên và chuẩn “plan for retirement”, nghĩa là lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu/giai đoạn nghỉ hưu.
A. Sai vì “retire” là động từ nguyên mẫu, không đứng trực tiếp sau giới từ “for” trong cấu trúc này.
B. Sai vì “retired” là tính từ hoặc phân từ quá khứ, mô tả người đã nghỉ hưu; nó không phải danh từ chỉ giai đoạn nghỉ hưu cần lên kế hoạch.
D. Sai vì “retiring” là danh động từ, nhưng trong collocation thông dụng để nói chuẩn bị tài chính và cuộc sống về sau, người ta dùng “plan for retirement”, không dùng “plan for retiring early” trong câu này vì “early” đang bổ nghĩa cho hành động “plan”, không phải cho “retiring”.
Đáp án: C
Question 34: After months of volunteering, Mai was invited to __________ a teaching assistant at the centre.
Question 34: After months of volunteering, Mai was invited to __________ a teaching assistant at the centre.
A. worry about (verb phrase): lo lắng về
B. work as (verb phrase): làm việc với vai trò là
C. refer for (verb phrase): giới thiệu/chuyển đến để nhận việc gì hoặc dịch vụ gì
D. apply to (verb phrase): nộp đơn vào, áp dụng cho
Giải thích: Câu này cần chú ý đến cấu trúc “was invited to + động từ nguyên mẫu” và cụm danh từ phía sau “a teaching assistant”. Sau nhiều tháng làm tình nguyện, Mai được mời làm một vai trò nào đó tại trung tâm. Cấu trúc đúng để nói ai làm việc với vai trò gì là “work as + nghề/vị trí”. Vì vậy, “was invited to work as a teaching assistant” nghĩa là được mời làm trợ giảng, đúng với quá trình Mai đã tình nguyện trước đó.
A. Sai vì “worry about” nghĩa là lo lắng về; “was invited to worry about a teaching assistant” sai nghĩa vì không ai được mời để lo lắng về một trợ giảng.
C. Sai vì “refer for” thường dùng khi giới thiệu ai đó để nhận dịch vụ, điều trị hoặc được xem xét cho việc gì; nó không tạo cấu trúc “refer for a teaching assistant” để nói Mai làm trợ giảng.
D. Sai vì “apply to” thường đi với trường học, tổ chức hoặc chương trình; với công việc/vị trí, cần “apply for a job/position”, và câu này nói Mai được mời làm vai trò đó chứ không nói cô ấy nộp đơn.
Đáp án: B
Question 35: Many parents would accept lower pay if a company offered __________ during school holidays.
Question 35: Many parents would accept lower pay if a company offered __________ during school holidays.
A. flexible work schedule (noun phrase): lịch làm việc linh hoạt
B. work flexible schedule (incorrect noun phrase): trật tự từ sai
C. flexible schedule work (incorrect noun phrase): trật tự từ sai
D. schedule flexible work (incorrect noun phrase): trật tự từ sai
Giải thích: Câu này cần một cụm danh từ sau động từ “offered”. Ngữ cảnh nói rằng nhiều phụ huynh sẵn sàng nhận lương thấp hơn nếu công ty cung cấp một điều gì đó trong kỳ nghỉ của học sinh. Điều phụ huynh cần là lịch làm việc linh hoạt để có thể chăm sóc con hoặc sắp xếp thời gian gia đình. Cụm đúng là “flexible work schedule”: “schedule” là danh từ chính, “work” bổ nghĩa cho loại lịch, và “flexible” là tính từ bổ nghĩa cho toàn bộ ý lịch làm việc. Vì vậy, A đúng về trật tự từ và nghĩa.
B. Sai vì “work flexible schedule” đặt danh từ “work” trước tính từ “flexible” theo trật tự sai; cụm danh từ đúng cần là “flexible work schedule”.
C. Sai vì “flexible schedule work” làm “work” đứng cuối như danh từ chính, khiến cụm thành “công việc lịch linh hoạt”, sai cấu trúc cần diễn đạt “lịch làm việc”.
D. Sai vì “schedule flexible work” đặt “schedule” trước tính từ “flexible”, trong khi tính từ phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Đáp án: A
Question 36: Because the customer was angry, the cashier handled the refund __________ and protected the store’s reputation.
Question 36: Because the customer was angry, the cashier handled the refund __________ and protected the store’s reputation.
A. profession (noun): nghề nghiệp
B. professional (adjective): chuyên nghiệp
C. professionalism (noun): sự chuyên nghiệp
D. professionally (adverb): một cách chuyên nghiệp
Giải thích: Câu này là dạng bài về từ loại. Cấu trúc chính là “the cashier handled the refund __________”. Động từ “handled” cần một trạng từ bổ nghĩa để nói người thu ngân xử lý việc hoàn tiền như thế nào. Ngữ cảnh có khách hàng tức giận và việc bảo vệ danh tiếng cửa hàng, nên cách xử lý cần mang tính chuyên nghiệp. “Professionally” là trạng từ, bổ nghĩa trực tiếp cho động từ “handled”, tạo thành “handled the refund professionally”, nghĩa là xử lý việc hoàn tiền một cách chuyên nghiệp.
A. Sai vì “profession” là danh từ chỉ nghề nghiệp, không thể bổ nghĩa trực tiếp cho động từ “handled”.
B. Sai vì “professional” là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ như “professional service” hoặc đứng sau động từ liên kết như “be professional”; ở đây cần trạng từ bổ nghĩa cho “handled”.
C. Sai vì “professionalism” là danh từ chỉ sự chuyên nghiệp, không đứng sau “handled the refund” để diễn tả cách hành động.
Đáp án: D
Question 37: A transparent __________ should mention salary range, working hours, and whether remote work is allowed.
Question 37: A transparent __________ should mention salary range, working hours, and whether remote work is allowed.
A. curriculum vitae (noun phrase): CV/hồ sơ nghề nghiệp, CV
B. reference letter (noun phrase): thư giới thiệu
C. job advertisement (noun phrase): tin tuyển dụng, quảng cáo tuyển dụng
D. retirement notice (noun phrase): thông báo nghỉ hưu
Giải thích: Câu này cần dựa vào các thông tin được liệt kê sau đó: mức lương, giờ làm việc và việc có cho phép làm từ xa hay không. Đây đều là những thông tin nên xuất hiện trong một tin tuyển dụng minh bạch. Tính từ “transparent” nghĩa là rõ ràng, minh bạch, và nó bổ nghĩa cho danh từ ở chỗ trống. “Job advertisement” là tin tuyển dụng, nên một tin tuyển dụng minh bạch nên nêu rõ salary range, working hours và remote work policy. Vì vậy, C đúng.
A. Sai vì “curriculum vitae” là CV của ứng viên, thường nêu học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng của người ứng tuyển, không phải nơi công ty công bố mức lương và giờ làm.
B. Sai vì “reference letter” là thư giới thiệu, dùng để nhận xét hoặc xác nhận năng lực của một người, không phải văn bản mô tả điều kiện làm việc của vị trí tuyển dụng.
D. Sai vì “retirement notice” là thông báo nghỉ hưu, không có chức năng nêu thông tin tuyển dụng như lương, giờ làm và làm việc từ xa.
Đáp án: C
Question 38: Team leaders should __________ remote staff regularly so that small problems are noticed early.
Question 38: Team leaders should __________ remote staff regularly so that small problems are noticed early.
A. assist for (incorrect verb phrase): sai kết hợp giới từ
B. communicate with (verb phrase): giao tiếp với, trao đổi với
C. interfere to (incorrect verb phrase): sai kết hợp giới từ
D. concentrate with (incorrect verb phrase): sai kết hợp giới từ
Giải thích: Câu này cần xét cả ngữ nghĩa và collocation. Chủ ngữ là “Team leaders”, tân ngữ là “remote staff”, và mục đích là để các vấn đề nhỏ được phát hiện sớm. Với nhân viên làm việc từ xa, việc trao đổi thường xuyên là cần thiết để nắm tình hình và phát hiện vấn đề. Cấu trúc đúng là “communicate with someone”, nghĩa là giao tiếp hoặc trao đổi với ai. Vì vậy, “Team leaders should communicate with remote staff regularly” là lựa chọn đúng.
A. Sai vì “assist” khi nói hỗ trợ ai thường dùng trực tiếp “assist someone” hoặc “assist someone with something”, không dùng “assist for remote staff” trong câu này.
C. Sai vì “interfere” đi với “in” khi nói can thiệp vào việc gì, như “interfere in something”; “interfere to remote staff” sai giới từ và nghĩa cũng không phải là trao đổi để phát hiện vấn đề.
D. Sai vì “concentrate” thường đi với “on”, như “concentrate on something”; “concentrate with remote staff” sai collocation và không diễn tả hành động liên lạc với nhân viên.
Đáp án: B
Question 39: Keep the interview schedule __________ because the panel may change rooms tomorrow morning.
Question 39: Keep the interview schedule __________ because the panel may change rooms tomorrow morning.
A. for reference (prepositional phrase): để tham khảo
B. in demand (prepositional phrase): đang được nhiều người cần, có nhu cầu cao
C. on average (prepositional phrase): trung bình
D. under pressure (prepositional phrase): chịu áp lực
Giải thích: Câu này cần hiểu tình huống: hãy giữ lịch phỏng vấn vì hội đồng có thể đổi phòng vào sáng mai. Khi thông tin có khả năng cần kiểm tra lại, ta giữ tài liệu “for reference”, nghĩa là để tham khảo khi cần. “Keep the interview schedule for reference” nghĩa là giữ lịch phỏng vấn lại để tiện đối chiếu hoặc xem lại nếu phòng thay đổi. Đây là cụm phù hợp nhất với hành động “keep” và lý do phía sau.
B. Sai vì “in demand” dùng để nói thứ gì đó đang có nhu cầu cao, ví dụ kỹ năng hoặc sản phẩm; không dùng với “keep the interview schedule” để nói giữ lịch phỏng vấn.
C. Sai vì “on average” dùng để nói giá trị trung bình, không liên quan đến việc giữ tài liệu để xem lại.
D. Sai vì “under pressure” nghĩa là chịu áp lực; “keep the interview schedule under pressure” không diễn tả mục đích giữ lịch khi có thể đổi phòng.
Đáp án: A
Question 40: Packing the same item for ten hours can become a __________ without task rotation.
Question 40: Packing the same item for ten hours can become a __________ without task rotation.
A. casual position (noun phrase): vị trí thời vụ/không thường xuyên
B. academic course (noun phrase): khóa học học thuật
C. voluntary event (noun phrase): sự kiện tình nguyện
D. repetitive job (noun phrase): công việc lặp đi lặp lại
Giải thích: Câu này cần dựa vào ngữ cảnh “Packing the same item for ten hours” và “without task rotation”. Việc đóng gói cùng một món hàng trong mười tiếng là một hoạt động lặp lại liên tục. “Task rotation” là luân phiên nhiệm vụ; nếu không có luân phiên nhiệm vụ, công việc dễ trở nên đơn điệu và lặp đi lặp lại. Cụm “repetitive job” diễn tả chính xác loại công việc có thao tác lặp lại nhiều lần trong thời gian dài, nên D đúng.
A. Sai vì “casual position” là vị trí làm việc thời vụ hoặc không cố định, không diễn tả bản chất lặp lại của việc đóng gói cùng một món hàng suốt mười tiếng.
B. Sai vì “academic course” là khóa học học thuật, không liên quan đến công việc đóng gói trong nhà máy hoặc kho hàng.
C. Sai vì “voluntary event” là sự kiện tình nguyện, không diễn tả một công việc có thao tác lặp lại và thiếu luân phiên nhiệm vụ.
Đáp án: D
Question 41: AI translation tools can __________ customer-service roles for applicants who speak only one language.
Question 41: AI translation tools can __________ customer-service roles for applicants who speak only one language.
A. cut down (phrasal verb): cắt giảm, giảm bớt
B. give up (phrasal verb): từ bỏ
C. open up (phrasal verb): mở ra, tạo cơ hội tiếp cận
D. call off (phrasal verb): hủy bỏ
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào cả nghĩa của câu và tân ngữ sau chỗ trống. Câu gốc nói rằng các công cụ dịch thuật AI có thể làm điều gì đó với “customer-service roles” cho những ứng viên chỉ nói một ngôn ngữ. Ngữ cảnh đang nói theo hướng tích cực: nhờ công cụ dịch AI, rào cản ngôn ngữ giảm đi, nên các vị trí chăm sóc khách hàng trở nên dễ tiếp cận hơn với người chỉ biết một ngôn ngữ. Cụm “open up roles/opportunities for someone” có nghĩa là mở ra cơ hội hoặc làm cho cơ hội trở nên có thể tiếp cận được đối với ai. Vì vậy, “open up customer-service roles for applicants...” diễn đạt đúng ý: AI translation tools có thể mở ra các vị trí chăm sóc khách hàng cho nhóm ứng viên này.
A. Sai vì “cut down” mang nghĩa cắt giảm. “cut down customer-service roles” sẽ hiểu là làm giảm số lượng vị trí chăm sóc khách hàng, trái với ý “tạo cơ hội cho applicants”.
B. Sai vì “give up” nghĩa là từ bỏ một việc hoặc một thói quen. “AI translation tools give up roles” sai logic vì công cụ AI không “từ bỏ” các vị trí công việc cho ứng viên.
D. Sai vì “call off” nghĩa là hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động đã được sắp xếp. Không dùng “call off roles” trong nghĩa mở cơ hội việc làm.
Đáp án: C
Question 42: After careful __________, the panel delayed the promotion because performance evidence was incomplete.
Question 42: After careful __________, the panel delayed the promotion because performance evidence was incomplete.
A. considerable (adjective): đáng kể, lớn
B. consideration (noun): sự cân nhắc, sự xem xét
C. considerate (adjective): chu đáo, biết nghĩ cho người khác
D. consider (verb): cân nhắc, xem xét
Giải thích: Để chọn đúng, trước hết cần xác định chỗ trống đang cần loại từ gì. Trước chỗ trống có tính từ “careful”, nên sau “careful” cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Cụm tự nhiên là “after careful consideration”, nghĩa là “sau khi cân nhắc kĩ lưỡng”. Về nghĩa, câu nói hội đồng trì hoãn việc thăng chức vì bằng chứng về hiệu suất làm việc chưa đầy đủ. Đây là một quyết định cần sự xem xét cẩn thận, nên danh từ “consideration” là lựa chọn đúng cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
A. Sai vì “considerable” là tính từ, không thể đứng sau “careful” để tạo cụm “careful considerable”. Ngoài ra, “considerable” nghĩa là lớn/đáng kể, không diễn đạt hành động cân nhắc.
C. Sai vì “considerate” là tính từ chỉ tính cách chu đáo, biết quan tâm đến người khác. Câu cần danh từ sau “careful”, không cần một tính từ khác.
D. Sai vì “consider” là động từ nguyên thể. Sau tính từ “careful” trong cụm “After careful ___”, vị trí này cần danh từ, không phải động từ.
Đáp án: B
Question 43: Candidates may lose credibility with recruiters __________ they exaggerate experience during recorded video interviews.
Question 43: Candidates may lose credibility with recruiters __________ they exaggerate experience during recorded video interviews.
A. because (conjunction): bởi vì
B. although (conjunction): mặc dù
C. whereas (conjunction): trong khi, trái lại
D. unless (conjunction): trừ khi, nếu không
Giải thích: Câu này cần phân tích quan hệ logic giữa hai mệnh đề. Mệnh đề chính là “Candidates may lose credibility with recruiters”, nghĩa là ứng viên có thể mất uy tín với nhà tuyển dụng. Mệnh đề sau là “they exaggerate experience during recorded video interviews”, nghĩa là họ phóng đại kinh nghiệm trong các buổi phỏng vấn video được ghi lại. Việc phóng đại kinh nghiệm là nguyên nhân dẫn đến mất uy tín. Vì vậy, chỗ trống cần một liên từ chỉ nguyên nhân. “Because” nối hai mệnh đề theo quan hệ nguyên nhân - kết quả, nên câu hoàn chỉnh có nghĩa: Ứng viên có thể mất uy tín với nhà tuyển dụng vì họ phóng đại kinh nghiệm trong phỏng vấn video.
B. Sai vì “although” diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là “mặc dù”. Nếu dùng “although”, câu sẽ thành “ứng viên có thể mất uy tín mặc dù họ phóng đại kinh nghiệm”, sai logic vì phóng đại kinh nghiệm là nguyên nhân gây mất uy tín, không phải yếu tố tương phản.
C. Sai vì “whereas” dùng để đối chiếu hai sự việc hoặc hai nhóm khác nhau. Câu này không đặt hai đối tượng vào quan hệ đối lập, mà đang nêu nguyên nhân của việc mất uy tín.
D. Sai vì “unless” nghĩa là “trừ khi/nếu không”. “Candidates may lose credibility unless they exaggerate experience” sẽ tạo nghĩa sai: ứng viên có thể mất uy tín nếu họ không phóng đại kinh nghiệm.
Đáp án: A
Question 44: Assembly plants increasingly need __________ who can read digital instructions and report faults quickly.
Question 44: Assembly plants increasingly need __________ who can read digital instructions and report faults quickly.
A. skilled factory workers (noun phrase): công nhân nhà máy có tay nghề
B. factory skilled workers (noun phrase with wrong word order): công nhân có tay nghề nhà máy
C. skilled workers factory (noun phrase with wrong word order): nhà máy công nhân có tay nghề
D. workers skilled factory (noun phrase with wrong word order): công nhân có tay nghề nhà máy
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Chỗ trống đứng sau động từ “need”, nên câu cần một cụm danh từ chỉ người mà các nhà máy lắp ráp cần. Sau chỗ trống có mệnh đề quan hệ “who can read digital instructions and report faults quickly”, nên danh từ chính phải chỉ người. Cụm đúng là “skilled factory workers”. Trong đó, “workers” là danh từ chính, “factory” bổ nghĩa cho “workers” để tạo nghĩa “công nhân nhà máy”, và “skilled” là tính từ bổ nghĩa cho cả nhóm người đó, nghĩa là “có tay nghề”. Vì vậy, “skilled factory workers” diễn đạt chính xác nhóm người mà nhà máy cần.
B. Sai vì trật tự “factory skilled workers” đặt “factory” trước “skilled workers” không tạo cụm danh từ tự nhiên trong ngữ cảnh này. Muốn nói “công nhân nhà máy có tay nghề”, phải dùng “skilled factory workers”.
C. Sai vì “skilled workers factory” biến “factory” thành danh từ chính ở cuối cụm, làm cụm này có nghĩa lệch sang “nhà máy của công nhân có tay nghề”, trong khi câu cần chỉ người vì phía sau có “who”.
D. Sai vì “workers skilled factory” sai trật tự tính từ và danh từ. “skilled” không thể đứng sau “workers” theo cách này để bổ nghĩa trực tiếp cho “workers”, và “factory” cũng bị đặt sai vị trí.
Đáp án: A
Question 45: A weekend __________ at a food bank can teach teenagers teamwork before paid employment.
Question 45: A weekend __________ at a food bank can teach teenagers teamwork before paid employment.
A. applicant (noun): người nộp đơn, ứng viên
B. donor (noun): người quyên góp, nhà tài trợ
C. volunteer (noun): tình nguyện viên
D. advertiser (noun): người quảng cáo, nhà quảng cáo
Giải thích: Câu này cần dựa vào ngữ cảnh để chọn danh từ chỉ người. Cụm “at a food bank” nói đến bối cảnh làm việc tại ngân hàng thực phẩm, nơi thường có hoạt động tình nguyện. Câu nói rằng một “weekend ___” có thể dạy thanh thiếu niên tinh thần làm việc nhóm trước khi đi làm có lương. Trước khi có việc làm được trả lương, việc tham gia hoạt động tình nguyện vào cuối tuần là một cách hợp lí để học teamwork. “Volunteer” là người làm việc tự nguyện, không nhất thiết được trả lương, nên khớp với cả “weekend”, “food bank” và “before paid employment”.
A. Sai vì “applicant” là người nộp đơn xin việc hoặc xin vào một chương trình. Một “weekend applicant at a food bank” không diễn đạt người tham gia làm việc tình nguyện vào cuối tuần.
B. Sai vì “donor” là người quyên góp tiền, thực phẩm hoặc tài sản. “Donor” không trực tiếp diễn đạt người làm việc tại food bank để học teamwork.
D. Sai vì “advertiser” là người hoặc tổ chức quảng cáo. Từ này không liên quan đến hoạt động phục vụ tại food bank hay học teamwork trước khi đi làm.
Đáp án: C
Question 46: Even experienced candidates may feel __________ salary negotiations when the job market is uncertain.
Question 46: Even experienced candidates may feel __________ salary negotiations when the job market is uncertain.
A. available for (adjective phrase): sẵn sàng cho, có thời gian cho
B. nervous about (adjective phrase): lo lắng về
C. responsible for (adjective phrase): chịu trách nhiệm về
D. relevant to (adjective phrase): có liên quan đến
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ đi sau “feel” và hợp với cụm danh từ “salary negotiations”. Động từ “feel” thường đi với tính từ hoặc cụm tính từ để diễn tả cảm xúc/trạng thái. Ngữ cảnh nói rằng ngay cả những ứng viên có kinh nghiệm cũng có thể cảm thấy thế nào đó về việc đàm phán lương khi thị trường việc làm không chắc chắn. Trong bối cảnh này, cảm xúc hợp lí là “nervous about salary negotiations”, nghĩa là lo lắng về việc đàm phán lương. Cấu trúc chuẩn là “be/feel nervous about something”.
A. Sai vì “available for” nghĩa là có sẵn hoặc có thời gian cho việc gì. “feel available for salary negotiations” sai vì “available” diễn tả tình trạng sẵn sàng/có mặt, không diễn tả cảm xúc lo lắng trong ngữ cảnh này.
C. Sai vì “responsible for” nghĩa là chịu trách nhiệm về việc gì. Ứng viên không “feel responsible for salary negotiations” theo nghĩa tự nhiên của câu; câu đang nói cảm xúc khi đối mặt với việc đàm phán lương.
D. Sai vì “relevant to” nghĩa là có liên quan đến. “feel relevant to salary negotiations” sai cấu trúc nghĩa vì người không “cảm thấy có liên quan đến” việc đàm phán lương theo cách diễn đạt này.
Đáp án: B
Question 47: Working parents often hire students to __________ young children when meetings finish late.
Question 47: Working parents often hire students to __________ young children when meetings finish late.
A. look after (phrasal verb): chăm sóc, trông nom
B. apply for (phrasal verb): nộp đơn xin
C. give up (phrasal verb): từ bỏ
D. dive into (phrasal verb): lao vào, bắt đầu làm gì một cách nhiệt tình
Giải thích: Muốn chọn đúng, cần nhìn vào tân ngữ sau chỗ trống là “young children”. Câu nói cha mẹ đi làm thường thuê sinh viên để làm gì đó với trẻ nhỏ khi các cuộc họp kết thúc muộn. Hành động hợp lí trong ngữ cảnh này là trông nom hoặc chăm sóc trẻ. “Look after young children” là cụm đúng, nghĩa là chăm sóc trẻ nhỏ. Cấu trúc “hire someone to do something” cũng cho thấy sau “to” cần động từ nguyên thể, và “look after” đáp ứng đúng cả ngữ pháp lẫn nghĩa.
B. Sai vì “apply for” nghĩa là nộp đơn xin một công việc, học bổng hoặc vị trí. Không thể nói “apply for young children” vì trẻ nhỏ không phải thứ để nộp đơn xin.
C. Sai vì “give up” nghĩa là từ bỏ. “give up young children” không diễn đạt việc chăm sóc trẻ khi cha mẹ bận họp.
D. Sai vì “dive into” nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó một cách hăng hái hoặc lao vào một hoạt động. “dive into young children” sai nghĩa vì tân ngữ là người, không phải nhiệm vụ hay hoạt động.
Đáp án: A
Question 48: This role is __________ graduates who enjoy problem-solving and can travel between branches.
Question 48: This role is __________ graduates who enjoy problem-solving and can travel between branches.
A. worried about (adjective phrase): lo lắng về
B. afraid of (adjective phrase): sợ, e ngại
C. relevant with (incorrect adjective phrase): có liên quan với
D. suitable for (adjective phrase): phù hợp với
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ mô tả mối quan hệ giữa “this role” và “graduates”. Cấu trúc câu là “This role is ___ graduates...”, nghĩa là vị trí này như thế nào đối với những sinh viên đã tốt nghiệp thích giải quyết vấn đề và có thể đi lại giữa các chi nhánh. Trong tiếng Anh, khi nói một công việc phù hợp với ai, ta dùng “be suitable for someone”. Vì vậy, “This role is suitable for graduates...” nghĩa là vị trí này phù hợp với các sinh viên đã tốt nghiệp có những đặc điểm nêu sau.
A. Sai vì “worried about” diễn tả cảm xúc lo lắng của người. “This role is worried about graduates” sai logic vì một vị trí công việc không có cảm xúc lo lắng về sinh viên tốt nghiệp.
B. Sai vì “afraid of” diễn tả sự sợ hãi. “This role is afraid of graduates” sai logic vì “role” không thể sợ “graduates”.
C. Sai vì cấu trúc chuẩn là “relevant to”, không phải “relevant with”. Ngoài ra, câu cần nghĩa “phù hợp với ứng viên”, không chỉ là “có liên quan đến ứng viên”.
Đáp án: D
Question 49: Youth __________ can rise when companies require experience for simple entry-level jobs.
Question 49: Youth __________ can rise when companies require experience for simple entry-level jobs.
A. unemployed (adjective): thất nghiệp
B. employ (verb): thuê, sử dụng lao động
C. unemployment (noun): tình trạng thất nghiệp
D. employer (noun): người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng
Giải thích: Câu này cần xác định loại từ sau danh từ “Youth”. Cụm ở đầu câu làm chủ ngữ cho động từ “can rise”, nên cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ một hiện tượng có thể tăng lên. “Youth unemployment” là cụm danh từ cố định, nghĩa là tình trạng thất nghiệp ở thanh niên. Về nghĩa, khi các công ty yêu cầu kinh nghiệm cho cả những công việc đầu vào đơn giản, người trẻ khó có việc hơn, nên “youth unemployment can rise” là diễn đạt đúng.
A. Sai vì “unemployed” là tính từ, nghĩa là thất nghiệp. “Youth unemployed can rise” sai cấu trúc vì chỗ này cần danh từ chỉ hiện tượng, không phải tính từ.
B. Sai vì “employ” là động từ. “Youth employ can rise” sai ngữ pháp vì động từ không thể đứng sau “Youth” để tạo chủ ngữ cho “can rise” trong câu này.
D. Sai vì “employer” là danh từ chỉ người hoặc tổ chức thuê lao động. “Youth employer” không diễn đạt tình trạng thất nghiệp của thanh niên, và cũng sai nghĩa với việc “can rise” trong bối cảnh công ty yêu cầu kinh nghiệm.
Đáp án: C
Question 50: A higher __________ attracts applicants initially, but respectful managers usually keep them longer.
Question 50: A higher __________ attracts applicants initially, but respectful managers usually keep them longer.
A. bonus (noun): tiền thưởng
B. salary (noun): tiền lương
C. donation (noun): khoản quyên góp
D. reference (noun): thư giới thiệu, người tham chiếu
Giải thích: Câu này là câu từ vựng theo ngữ cảnh việc làm. Chỗ trống đứng sau “A higher”, nên cần một danh từ có thể được so sánh về mức cao hơn trong bối cảnh thu hút ứng viên. Câu có sự đối lập giữa yếu tố ban đầu thu hút ứng viên và yếu tố giữ chân họ lâu hơn: tiền lương cao hơn có thể thu hút người nộp đơn lúc đầu, nhưng quản lí tôn trọng nhân viên thường giữ họ ở lại lâu hơn. “Salary” là khoản tiền lương cố định được trả cho công việc, nên “a higher salary attracts applicants initially” là cụm tự nhiên và đúng nghĩa trong tuyển dụng.
A. Sai vì “bonus” là tiền thưởng thêm, thường không phải khoản lương cố định chính của vị trí. Câu đang nói yếu tố cơ bản thu hút applicants vào công việc, nên “salary” khớp hơn với bối cảnh tuyển dụng và giữ chân nhân viên.
C. Sai vì “donation” là khoản quyên góp. Ứng viên đi xin việc không bị thu hút bởi “a higher donation” trong nghĩa tiền công việc.
D. Sai vì “reference” là thư giới thiệu hoặc người tham chiếu. “A higher reference” sai kết hợp từ vì “reference” không được đo bằng mức cao/thấp như tiền lương.
Đáp án: B
Question 51: He wants to __________ his mother’s footsteps in nursing, yet he prefers community clinics.
Question 51: He wants to __________ his mother’s footsteps in nursing, yet he prefers community clinics.
A. follow in (phrasal verb): noi theo, đi theo con đường của ai
B. look forward (phrasal verb fragment): mong chờ
C. be good (adjective phrase fragment): giỏi, tốt
D. be afraid (adjective phrase fragment): sợ
Giải thích: Câu này kiểm tra thành ngữ/collocation. Cụm cần hoàn thành là “follow in someone’s footsteps”, nghĩa là đi theo con đường, nghề nghiệp hoặc tấm gương của ai. Câu nói anh ấy muốn theo bước chân của mẹ trong ngành điều dưỡng, nhưng lại thích các phòng khám cộng đồng. “his mother’s footsteps” là dấu hiệu trực tiếp cho cấu trúc cố định “follow in his mother’s footsteps”. Vì vậy, “follow in” là đáp án đúng.
B. Sai vì “look forward” phải đi với “to + noun/V-ing”, ví dụ “look forward to working”. Không có cấu trúc “look forward his mother’s footsteps”.
C. Sai vì “be good” thường cần giới từ “at” khi nói giỏi việc gì, như “be good at nursing”. Không có cấu trúc “be good someone’s footsteps”.
D. Sai vì “be afraid” thường đi với “of” hoặc “to V”. Không có cấu trúc “be afraid his mother’s footsteps”, và nghĩa “sợ bước chân của mẹ” cũng không khớp với câu nói về nghề điều dưỡng.
Đáp án: A
Question 52: Applicants fluent __________ Mandarin were invited first because the company serves many Chinese clients.
Question 52: Applicants fluent __________ Mandarin were invited first because the company serves many Chinese clients.
A. at (preposition): ở, tại; giỏi ở một hoạt động khi đi với “good at”
B. for (preposition): cho, dành cho
C. with (preposition): với
D. in (preposition): thành thạo về, lưu loát trong một ngôn ngữ
Giải thích: Câu này kiểm tra giới từ đi với tính từ “fluent”. Khi nói ai đó lưu loát một ngôn ngữ, cấu trúc chuẩn là “fluent in + language”. Chỗ trống đứng giữa “fluent” và “Mandarin”, nên cần giới từ “in”. Câu hoàn chỉnh “Applicants fluent in Mandarin were invited first” nghĩa là những ứng viên lưu loát tiếng Quan thoại được mời trước, vì công ty phục vụ nhiều khách hàng Trung Quốc. Ngữ cảnh khách hàng Trung Quốc cũng củng cố việc cần khả năng ngôn ngữ.
A. Sai vì “at” không đi với “fluent” trong cấu trúc nói về ngôn ngữ. Có thể nói “good at Mandarin” trong một số ngữ cảnh, nhưng không nói “fluent at Mandarin”.
B. Sai vì “for” diễn tả mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi, không dùng sau “fluent” để nói lưu loát một ngôn ngữ.
C. Sai vì “with” nghĩa là với, không tạo cấu trúc “fluent with Mandarin” trong tiếng Anh chuẩn khi nói về khả năng ngôn ngữ.
Đáp án: D
Question 53: Mental-health support is a valuable __________ when employees handle stressful calls all day.
Question 53: Mental-health support is a valuable __________ when employees handle stressful calls all day.
A. regulation (noun): quy định
B. vacancy (noun): vị trí trống, chỗ làm còn trống
C. benefit (noun): phúc lợi, lợi ích
D. repetition (noun): sự lặp lại
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ phù hợp với cụm “Mental-health support” trong bối cảnh công việc. Câu nói hỗ trợ sức khỏe tinh thần là một thứ có giá trị khi nhân viên phải xử lí các cuộc gọi căng thẳng suốt cả ngày. Trong môi trường làm việc, các hỗ trợ như chăm sóc sức khỏe tinh thần, bảo hiểm, nghỉ phép, tư vấn tâm lí thường được gọi là “benefits”, nghĩa là phúc lợi hoặc lợi ích dành cho nhân viên. Vì vậy, “a valuable benefit” diễn đạt đúng: đó là một phúc lợi có giá trị.
A. Sai vì “regulation” là quy định hoặc luật lệ. “Mental-health support” không phải là một quy định trong câu này, mà là một hỗ trợ có lợi cho nhân viên.
B. Sai vì “vacancy” là vị trí tuyển dụng còn trống. Hỗ trợ sức khỏe tinh thần không phải một chỗ làm trống.
D. Sai vì “repetition” là sự lặp lại. Từ này không diễn đạt một chính sách hỗ trợ hoặc phúc lợi cho nhân viên.
Đáp án: C
Question 54: During online interviews, candidates must __________ the question instead of memorising long answers.
Question 54: During online interviews, candidates must __________ the question instead of memorising long answers.
A. apply for (phrasal verb): nộp đơn xin
B. concentrate on (phrasal verb): tập trung vào
C. look after (phrasal verb): chăm sóc, trông nom
D. give rise to (phrase): gây ra, làm phát sinh
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ đi với tân ngữ “the question”. Ngữ cảnh là trong các buổi phỏng vấn trực tuyến, ứng viên nên làm gì với câu hỏi thay vì học thuộc lòng các câu trả lời dài. Hành động đúng là tập trung vào câu hỏi để trả lời đúng trọng tâm. Cấu trúc “concentrate on something” nghĩa là tập trung vào điều gì. Vì vậy, “candidates must concentrate on the question” diễn đạt đúng cả cấu trúc và ý nghĩa.
A. Sai vì “apply for” nghĩa là nộp đơn xin việc, khóa học hoặc cơ hội nào đó. Không thể nói “apply for the question” trong nghĩa xử lí câu hỏi phỏng vấn.
C. Sai vì “look after” nghĩa là chăm sóc hoặc trông nom người/vật. “look after the question” không diễn đạt việc tập trung trả lời câu hỏi.
D. Sai vì “give rise to” nghĩa là gây ra hoặc làm phát sinh một vấn đề/kết quả. “give rise to the question” có thể mang nghĩa “làm nảy sinh câu hỏi”, nhưng câu này cần hành động của ứng viên trong phỏng vấn, không phải làm phát sinh câu hỏi.
Đáp án: B
Question 55: A __________ can reduce turnover by explaining goals, listening carefully, and giving fair feedback.
Question 55: A __________ can reduce turnover by explaining goals, listening carefully, and giving fair feedback.
A. responsible team leader (noun phrase): trưởng nhóm có trách nhiệm
B. team responsible leader (noun phrase with wrong word order): trưởng nhóm có trách nhiệm đội
C. leader responsible team (noun phrase with wrong word order): đội có trách nhiệm của lãnh đạo
D. responsible leader team (noun phrase with wrong word order): nhóm lãnh đạo có trách nhiệm
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Chỗ trống đứng sau mạo từ “A” và làm chủ ngữ của động từ “can reduce”, nên cần một cụm danh từ số ít chỉ người. Câu nói người này có thể giảm turnover bằng cách giải thích mục tiêu, lắng nghe cẩn thận và đưa ra phản hồi công bằng. Người phù hợp với các hành động đó là “team leader”, nghĩa là trưởng nhóm. Tính từ “responsible” đứng trước cụm danh từ “team leader” để bổ nghĩa, tạo thành “a responsible team leader”, nghĩa là một trưởng nhóm có trách nhiệm. Cụm này đúng trật tự và đúng nghĩa.
B. Sai vì “team responsible leader” đặt “responsible” sau “team”, sai trật tự tính từ trong cụm danh từ. Muốn nói “trưởng nhóm có trách nhiệm”, phải đặt “responsible” trước “team leader”.
C. Sai vì “leader responsible team” đảo sai vị trí danh từ và tính từ. “responsible” không thể đứng sau “leader” theo cách này để bổ nghĩa trực tiếp, và cụm này không tạo được nghĩa “trưởng nhóm có trách nhiệm”.
D. Sai vì “responsible leader team” làm “team” thành danh từ chính ở cuối cụm, dễ hiểu thành “đội lãnh đạo có trách nhiệm”, trong khi câu cần một người vì có mạo từ “A” và các hành động như lắng nghe, phản hồi.
Đáp án: A
Question 56: The selected trainee is __________ next month, so the supervisor can plan orientation early.
Question 56: The selected trainee is __________ next month, so the supervisor can plan orientation early.
A. employed in (phrase): được tuyển dụng/làm việc trong một lĩnh vực hoặc nơi nào đó
B. suitable for (adjective phrase): phù hợp với
C. nervous about (adjective phrase): lo lắng về
D. available to start work (adjective phrase): sẵn sàng/có thể bắt đầu làm việc
Giải thích: Câu này cần chọn cụm diễn tả trạng thái của “the selected trainee” liên quan đến thời điểm “next month”. Mệnh đề sau “so the supervisor can plan orientation early” cho biết người giám sát có thể lên kế hoạch định hướng sớm. Điều này xảy ra khi thực tập sinh đã được chọn có thể bắt đầu làm việc vào tháng tới. Cụm “available to start work” nghĩa là sẵn sàng hoặc có thể bắt đầu làm việc, phù hợp với “next month” và lý do lập kế hoạch orientation.
A. Sai vì “employed in” thường cần một lĩnh vực, ngành nghề hoặc nơi chốn sau nó, ví dụ “employed in education”. “employed in next month” sai cấu trúc vì “next month” là thời gian, không phải lĩnh vực hoặc nơi làm việc.
B. Sai vì “suitable for” cần một danh từ chỉ vị trí, nhiệm vụ hoặc mục đích sau nó. “suitable for next month” không diễn đạt việc có thể bắt đầu làm việc vào tháng tới.
C. Sai vì “nervous about” diễn tả cảm xúc lo lắng. “nervous about next month” có thể nói về cảm xúc đối với tháng tới, nhưng không giải thích được vì sao supervisor có thể lên kế hoạch orientation sớm.
Đáp án: D
Question 57: The __________ smiled politely, but his questions about unpaid overtime made applicants uncomfortable.
Question 57: The __________ smiled politely, but his questions about unpaid overtime made applicants uncomfortable.
A. employer (noun): nhà tuyển dụng, người sử dụng lao động
B. interviewer (noun): người phỏng vấn
C. employee (noun): nhân viên
D. volunteer (noun): tình nguyện viên
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ chỉ người dựa vào hành động trong câu. Người đó “smiled politely” và đặt “questions about unpaid overtime” khiến các ứng viên không thoải mái. Trong bối cảnh có “applicants”, người đặt câu hỏi cho ứng viên trong buổi phỏng vấn là “interviewer”. “Interviewer” là người phỏng vấn, chịu trách nhiệm hỏi ứng viên. Vì vậy, câu hoàn chỉnh có nghĩa: Người phỏng vấn mỉm cười lịch sự, nhưng các câu hỏi của ông ấy về việc làm thêm không lương khiến ứng viên khó chịu.
A. Sai vì “employer” là nhà tuyển dụng hoặc người sử dụng lao động. Một employer có thể tham gia tuyển dụng, nhưng hành động trực tiếp “his questions... made applicants uncomfortable” trong bối cảnh phỏng vấn chỉ đúng vai trò cụ thể hơn là “interviewer”.
C. Sai vì “employee” là nhân viên. Nhân viên không phải người thường đặt câu hỏi cho applicants trong buổi phỏng vấn tuyển dụng.
D. Sai vì “volunteer” là tình nguyện viên. Từ này không chỉ vai trò hỏi ứng viên trong phỏng vấn tuyển dụng.
Đáp án: B
Question 58: A concise __________ helps recruiters compare qualifications when hundreds of applications arrive daily.
Question 58: A concise __________ helps recruiters compare qualifications when hundreds of applications arrive daily.
A. advertisement (noun): quảng cáo
B. reference (noun): thư giới thiệu, người tham chiếu
C. curriculum vitae (noun phrase): sơ yếu lí lịch, CV
D. regulation (noun): quy định
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ chỉ tài liệu giúp nhà tuyển dụng so sánh qualifications. Tính từ “concise” nghĩa là ngắn gọn, súc tích. Trong tuyển dụng, tài liệu ngắn gọn trình bày học vấn, kinh nghiệm, kĩ năng và bằng cấp của ứng viên là “curriculum vitae”, thường gọi là CV. Khi có hàng trăm đơn ứng tuyển mỗi ngày, một CV súc tích giúp recruiters so sánh qualifications dễ hơn. Vì vậy, “a concise curriculum vitae” là cụm đúng về nghĩa và đúng bối cảnh.
A. Sai vì “advertisement” là quảng cáo hoặc tin quảng cáo tuyển dụng. Quảng cáo không phải tài liệu của ứng viên giúp nhà tuyển dụng so sánh qualifications.
B. Sai vì “reference” là người tham chiếu hoặc thư giới thiệu. Reference có thể hỗ trợ đánh giá ứng viên, nhưng không phải tài liệu chính tóm tắt qualifications của ứng viên như CV.
D. Sai vì “regulation” là quy định. Quy định không phải tài liệu dùng để so sánh qualifications của ứng viên.
Đáp án: C
Question 59: The repair shop became __________ after it offered mobile services for busy office workers.
Question 59: The repair shop became __________ after it offered mobile services for busy office workers.
A. profitable (adjective): có lợi nhuận, sinh lời
B. voluntary (adjective): tự nguyện
C. unemployed (adjective): thất nghiệp
D. repetitive (adjective): lặp đi lặp lại
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ sau “became” để mô tả kết quả của việc cửa hàng sửa chữa cung cấp dịch vụ di động cho nhân viên văn phòng bận rộn. Khi một cửa hàng cung cấp dịch vụ thuận tiện hơn cho khách hàng bận rộn, số khách và doanh thu có thể tăng. Tính từ “profitable” nghĩa là có lợi nhuận, sinh lời, phù hợp với chủ ngữ “the repair shop”. Câu hoàn chỉnh nói rằng cửa hàng sửa chữa trở nên có lợi nhuận sau khi cung cấp dịch vụ di động.
B. Sai vì “voluntary” nghĩa là tự nguyện, thường dùng cho hành động hoặc công việc không bắt buộc/không trả lương. Một repair shop không “became voluntary” theo nghĩa kinh doanh trong câu này.
C. Sai vì “unemployed” nghĩa là thất nghiệp, dùng cho người không có việc làm. Chủ ngữ là “the repair shop”, không phải người lao động.
D. Sai vì “repetitive” nghĩa là lặp đi lặp lại, thường mô tả công việc hoặc hành động đơn điệu. Việc cung cấp dịch vụ di động cho khách hàng bận rộn không làm cửa hàng “trở nên lặp đi lặp lại”; câu đang hướng đến kết quả kinh doanh.
Đáp án: A
Question 60: The hotel trained staff online before reopening; __________, complaints fell during the first month.
Question 60: The hotel trained staff online before reopening; __________, complaints fell during the first month.
A. although (conjunction): mặc dù
B. unless (conjunction): trừ khi, nếu không
C. whereas (conjunction): trong khi, trái lại
D. therefore (adverb/conjunctive adverb): vì vậy, do đó
Giải thích: Câu này cần chú ý cả dấu câu lẫn quan hệ nghĩa. Trước dấu chấm phẩy là một mệnh đề độc lập: khách sạn đã đào tạo nhân viên trực tuyến trước khi mở cửa lại. Sau dấu chấm phẩy là một mệnh đề độc lập khác: số lời phàn nàn giảm trong tháng đầu tiên. Quan hệ giữa hai ý là nguyên nhân - kết quả: vì khách sạn đã đào tạo nhân viên trước, nên khi mở cửa lại, complaints giảm. Sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy, “therefore” dùng đúng như trạng từ liên kết để nối kết quả với ý trước. Vì vậy, “therefore” là lựa chọn đúng.
A. Sai vì “although” là liên từ phụ thuộc diễn tả sự nhượng bộ. Nó không đứng tự nhiên sau dấu chấm phẩy kèm dấu phẩy theo cấu trúc “; although,”. Ngoài ra, câu không cần nghĩa “mặc dù”, mà cần nghĩa kết quả.
B. Sai vì “unless” nghĩa là “trừ khi/nếu không” và mở đầu mệnh đề điều kiện. “; unless, complaints fell...” sai cấu trúc dấu câu và sai quan hệ nghĩa.
C. Sai vì “whereas” dùng để đối chiếu hai ý trái ngược. Câu này không so sánh hai đối tượng hay hai tình huống đối lập, mà nêu kết quả của việc đào tạo nhân viên.
Đáp án: D
Question 61: Before the safety briefing, supervisors __________ so missing workers can be contacted immediately.
Question 61: Before the safety briefing, supervisors __________ so missing workers can be contacted immediately.
A. take orders (cụm động từ): nhận đơn đặt hàng / nhận yêu cầu
B. check attendance (cụm động từ): kiểm tra điểm danh / kiểm tra sự có mặt
C. greet customers (cụm động từ): chào đón khách hàng
D. hold records (cụm động từ): lưu giữ hồ sơ
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào mục đích được nêu ở vế sau: “so missing workers can be contacted immediately”, nghĩa là “để những công nhân vắng mặt có thể được liên hệ ngay lập tức”. Như vậy, trước buổi phổ biến an toàn, người giám sát cần làm một việc giúp biết ai có mặt và ai vắng mặt. Chỗ trống đứng sau chủ ngữ “supervisors” và cần một cụm động từ chỉ hành động của người giám sát. Cụm “check attendance” diễn tả đúng hành động kiểm tra sự có mặt của mọi người. Khi kiểm tra điểm danh, người giám sát mới phát hiện được những người chưa có mặt để liên hệ ngay.
A. Sai vì “take orders” là nhận đơn đặt hàng hoặc nhận yêu cầu, thường dùng trong nhà hàng, cửa hàng hoặc môi trường phục vụ, không diễn tả việc kiểm tra ai vắng mặt trước buổi phổ biến an toàn.
C. Sai vì “greet customers” là chào khách hàng, trong khi câu nói về “workers” và “safety briefing”, không phải tình huống tiếp khách.
D. Sai vì “hold records” là lưu giữ hồ sơ, không trực tiếp diễn tả hành động kiểm tra sự có mặt để biết người nào vắng.
Đáp án: B
Question 62: For client-facing jobs, employers often prefer __________ over high grades alone.
Question 62: For client-facing jobs, employers often prefer __________ over high grades alone.
A. work relevant experience (cụm danh từ sai trật tự): kinh nghiệm liên quan đến công việc
B. experience relevant work (cụm danh từ sai trật tự): kinh nghiệm / công việc liên quan
C. relevant work experience (cụm danh từ): kinh nghiệm làm việc liên quan
D. relevant experience work (cụm danh từ sai trật tự): công việc kinh nghiệm liên quan
Giải thích: Câu này cần kết hợp cả trật tự từ trong cụm danh từ và ngữ cảnh tuyển dụng. Sau động từ “prefer”, chỗ trống cần một cụm danh từ làm tân ngữ. Ngữ cảnh “For client-facing jobs” nói về các công việc phải tiếp xúc với khách hàng, nên nhà tuyển dụng thường ưu tiên “kinh nghiệm làm việc liên quan” hơn là chỉ có điểm cao. Trong tiếng Anh, cụm tự nhiên là “relevant work experience”: “experience” là danh từ chính, “work” bổ nghĩa cho loại kinh nghiệm, còn “relevant” là tính từ đứng trước toàn bộ cụm “work experience”. Vì vậy “relevant work experience” là cách sắp xếp đúng và chuẩn.
A. Sai vì “work relevant experience” đặt danh từ “work” trước tính từ “relevant”, trong khi tính từ “relevant” phải đứng trước cụm danh từ mà nó bổ nghĩa.
B. Sai vì “experience relevant work” đặt danh từ “experience” trước “relevant work”, làm cụm danh từ bị sai cấu trúc; câu cần “kinh nghiệm làm việc”, không phải “kinh nghiệm công việc liên quan” theo trật tự này.
D. Sai vì “relevant experience work” tạo thành cụm “experience work”, không phải cách nói chuẩn để chỉ “kinh nghiệm làm việc”.
Đáp án: C
Question 63: Each __________ must show identification before entering the assessment room for the final interview.
Question 63: Each __________ must show identification before entering the assessment room for the final interview.
A. interviewer (danh từ): người phỏng vấn
B. employer (danh từ): nhà tuyển dụng
C. donor (danh từ): người quyên góp / nhà tài trợ
D. applicant (danh từ): ứng viên
Giải thích: Để chọn đúng, cần xác định người nào phải xuất trình giấy tờ tùy thân trước khi vào phòng đánh giá cho buổi phỏng vấn cuối cùng. Cấu trúc “Each + danh từ số ít” cho biết chỗ trống cần một danh từ đếm được số ít chỉ người. Ngữ cảnh “entering the assessment room for the final interview” nói về người tham gia quy trình tuyển chọn. Người cần vào phòng đánh giá và phỏng vấn cuối cùng là “applicant”, tức ứng viên. Vì vậy “Each applicant must show identification” nghĩa là mỗi ứng viên phải xuất trình giấy tờ tùy thân.
A. Sai vì “interviewer” là người phỏng vấn, thường là người tổ chức hoặc đánh giá buổi phỏng vấn, không phải người bước vào phòng để được đánh giá trong vòng phỏng vấn cuối.
B. Sai vì “employer” là nhà tuyển dụng, không phải đối tượng được yêu cầu vào phòng đánh giá cho buổi phỏng vấn cuối cùng.
C. Sai vì “donor” là người quyên góp hoặc tài trợ, không liên quan đến bối cảnh tuyển dụng và phỏng vấn.
Đáp án: D
Question 64: Some riders accept a low __________ because app-based work pays immediately after each delivery.
Question 64: Some riders accept a low __________ because app-based work pays immediately after each delivery.
A. salary (danh từ): lương cố định, thường theo tháng hoặc năm
B. income (danh từ): thu nhập
C. bonus (danh từ): tiền thưởng
D. wage (danh từ): tiền công / mức tiền trả theo giờ, ngày hoặc công việc
Giải thích: Câu này là câu về từ vựng theo ngữ cảnh lao động. Chủ ngữ “Some riders” nói về những người giao hàng hoặc người chạy xe, còn “app-based work pays immediately after each delivery” nói rằng công việc qua ứng dụng trả tiền ngay sau mỗi lần giao hàng. Chỗ trống nằm sau “a low”, nên cần một danh từ chỉ mức tiền công thấp mà người lao động chấp nhận. “Wage” phù hợp vì từ này thường chỉ tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo từng phần công việc, gần với cách trả tiền sau mỗi lần giao hàng. Câu có nghĩa: Một số người giao hàng chấp nhận mức tiền công thấp vì công việc qua ứng dụng trả tiền ngay sau mỗi lần giao.
A. Sai vì “salary” thường là lương cố định trả đều theo tháng hoặc năm, không khớp với cách trả ngay sau từng lượt giao hàng.
B. Sai vì “income” là tổng thu nhập nói chung, không chỉ trực tiếp mức tiền công cho từng công việc hoặc từng ca làm.
C. Sai vì “bonus” là tiền thưởng thêm, không phải khoản tiền công chính mà người giao hàng chấp nhận ở mức thấp.
Đáp án: D
Question 65: Unclear promotion rules can __________ conflict when employees believe bonuses are given unfairly.
Question 65: Unclear promotion rules can __________ conflict when employees believe bonuses are given unfairly.
A. give up (cụm động từ): từ bỏ
B. look after (cụm động từ): chăm sóc / trông nom
C. give rise to (cụm động từ): làm nảy sinh / gây ra
D. take care of (cụm động từ): chăm sóc / xử lý
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xét cả cấu trúc sau “can” và danh từ đứng sau chỗ trống. Sau “can” cần động từ nguyên mẫu không “to”, và sau chỗ trống có danh từ “conflict”. Ngữ cảnh nói rằng các quy định thăng chức không rõ ràng có thể làm nhân viên nghĩ rằng tiền thưởng được trao không công bằng. Điều đó sẽ “gây ra xung đột”. Cụm cố định đúng là “give rise to + danh từ”, nghĩa là làm phát sinh hoặc gây ra điều gì đó. Vì vậy “give rise to conflict” là cách diễn đạt chuẩn.
A. Sai vì “give up” nghĩa là từ bỏ; “give up conflict” không diễn tả nghĩa gây ra xung đột trong câu này.
B. Sai vì “look after” cần tân ngữ là người hoặc vật cần chăm sóc, trông nom; “look after conflict” không đúng logic nghĩa.
D. Sai vì “take care of” nghĩa là chăm sóc hoặc xử lý; “take care of conflict” có thể hiểu là xử lý xung đột, trái với ý câu là quy định không rõ ràng gây ra xung đột.
Đáp án: C
Question 66: At the end of each meal, restaurant staff must __________ quickly and thank guests politely.
Question 66: At the end of each meal, restaurant staff must __________ quickly and thank guests politely.
A. design displays (cụm động từ): thiết kế khu trưng bày
B. collect payment (cụm động từ): thu tiền / nhận thanh toán
C. check attendance (cụm động từ): kiểm tra điểm danh
D. make mistakes (cụm động từ): mắc lỗi
Giải thích: Câu này cần dựa vào bối cảnh nhà hàng. Chỗ trống đứng sau “must”, nên cần một cụm động từ nguyên mẫu. Cụm “At the end of each meal” cho biết hành động xảy ra khi khách ăn xong. Trong nhà hàng, sau bữa ăn nhân viên thường thu tiền nhanh chóng và lịch sự cảm ơn khách. Cụm “collect payment” diễn tả đúng hành động nhận thanh toán từ khách. Cấu trúc “must collect payment quickly and thank guests politely” cũng song song về mặt ngữ pháp vì hai hành động “collect” và “thank” đều là động từ nguyên mẫu sau “must”.
A. Sai vì “design displays” là thiết kế khu trưng bày, không phải việc thường làm ở cuối mỗi bữa ăn của khách.
C. Sai vì “check attendance” là kiểm tra điểm danh, dùng trong lớp học, cuộc họp hoặc nơi làm việc, không khớp với tình huống nhà hàng sau bữa ăn.
D. Sai vì “make mistakes” là mắc lỗi; câu dùng “must” để nói về nhiệm vụ nhân viên phải làm, nên không thể nói nhân viên phải mắc lỗi.
Đáp án: B
Question 67: After three back-to-back interviews, several candidates looked __________ and answered simple questions poorly.
Question 67: After three back-to-back interviews, several candidates looked __________ and answered simple questions poorly.
A. stressed (tính từ): căng thẳng, bị áp lực
B. stress (danh từ / động từ): sự căng thẳng / gây căng thẳng
C. stressful (tính từ): gây căng thẳng
D. stressfully (trạng từ): một cách căng thẳng
Giải thích: Để chọn đúng, trước hết cần xác định cấu trúc sau động từ “looked”. Trong câu này, “looked” là động từ liên kết, nghĩa là “trông có vẻ”, nên sau nó cần một tính từ miêu tả trạng thái của chủ ngữ “several candidates”. Ngữ cảnh “After three back-to-back interviews” cho thấy các ứng viên đã trải qua ba buổi phỏng vấn liên tiếp, vì vậy họ trông căng thẳng và trả lời các câu hỏi đơn giản không tốt. “Stressed” là tính từ miêu tả người đang bị căng thẳng hoặc áp lực, nên phù hợp trực tiếp với “candidates”.
B. Sai vì “stress” là danh từ hoặc động từ, không dùng trực tiếp sau động từ liên kết “looked” để miêu tả trạng thái của người trong cấu trúc này.
C. Sai vì “stressful” miêu tả sự việc gây căng thẳng, ví dụ “a stressful interview”; nó không miêu tả người đang bị căng thẳng trong câu này.
D. Sai vì “stressfully” là trạng từ, trong khi sau “looked” với nghĩa “trông có vẻ” cần tính từ, không cần trạng từ.
Đáp án: A
Question 68: Security guards must __________ calmly even when visitors complain about long reception queues.
Question 68: Security guards must __________ calmly even when visitors complain about long reception queues.
A. take orders (cụm động từ): nhận đơn / nhận yêu cầu
B. collect payment (cụm động từ): thu tiền / nhận thanh toán
C. check attendance (cụm động từ): kiểm tra điểm danh
D. perform duties (cụm động từ): thực hiện nhiệm vụ
Giải thích: Câu này nói về cách nhân viên bảo vệ làm việc trong tình huống có khách phàn nàn. Sau “must” cần một cụm động từ nguyên mẫu. Trạng từ “calmly” cho biết hành động phải được thực hiện một cách bình tĩnh. Với chủ ngữ “Security guards”, cụm phù hợp là “perform duties”, nghĩa là thực hiện nhiệm vụ. Câu diễn đạt rằng nhân viên bảo vệ phải thực hiện nhiệm vụ một cách bình tĩnh ngay cả khi khách phàn nàn về hàng chờ dài ở quầy lễ tân.
A. Sai vì “take orders” thường dùng cho việc nhận đơn hàng hoặc mệnh lệnh, không diễn tả nhiệm vụ chung của nhân viên bảo vệ trong tình huống khách phàn nàn.
B. Sai vì “collect payment” là thu tiền, thuộc nhiệm vụ của thu ngân hoặc nhân viên bán hàng, không phải nhiệm vụ chính của bảo vệ ở hàng chờ lễ tân.
C. Sai vì “check attendance” là kiểm tra điểm danh, không khớp với việc xử lý khách phàn nàn ở khu vực lễ tân.
Đáp án: D
Question 69: An __________ applicant may be enthusiastic but still need close supervision while learning technical tasks.
Question 69: An __________ applicant may be enthusiastic but still need close supervision while learning technical tasks.
A. skilled (tính từ): có kỹ năng
B. qualified (tính từ): đủ trình độ / đủ tiêu chuẩn
C. inexperienced (tính từ): chưa đủ trình độ / không đủ tiêu chuẩn
D. experienced (tính từ): có kinh nghiệm
Giải thích: Câu này cần phân tích mạch nghĩa tương phản. Chỗ trống đứng sau mạo từ “An” và trước danh từ “applicant”, nên cần một tính từ bắt đầu bằng âm nguyên âm. Vế sau “may be enthusiastic but still need close supervision during technical tasks” nghĩa là người đó có thể nhiệt tình nhưng vẫn cần được giám sát chặt khi làm các nhiệm vụ kỹ thuật. Điều này cho thấy ứng viên chưa đủ năng lực hoặc chưa đủ tiêu chuẩn chuyên môn để tự làm việc. “Inexperienced applicant” diễn tả đúng một ứng viên còn thiếu kinh nghiệm và cần được hướng dẫn khi học các nhiệm vụ kỹ thuật.
Đáp án: C
Question 70: The receptionist should __________ the interviewee __________ a quieter room if the lobby is noisy.
Question 70: The receptionist should __________ the interviewee __________ a quieter room if the lobby is noisy.
A. assist / with (động từ + giới từ): hỗ trợ ai với việc gì
B. show / to (động từ + giới từ): dẫn ai đến / chỉ cho ai đến
C. push / into (động từ + giới từ): đẩy ai vào / ép ai vào
D. apply / for (động từ + giới từ): nộp đơn xin / ứng tuyển cho
Giải thích: Câu này cần xác định cấu trúc với tân ngữ “the interviewee” và cụm nơi chốn “a quieter room”. Ngữ cảnh nói rằng nếu sảnh ồn, lễ tân nên đưa hoặc chỉ người được phỏng vấn đến một phòng yên tĩnh hơn. Cấu trúc đúng là “show someone to a place”, nghĩa là dẫn ai đến một nơi hoặc chỉ đường cho ai đến một nơi. Vì vậy câu đúng là “The receptionist should show the interviewee to a quieter room”.
A. Sai vì “assist someone with something” nghĩa là hỗ trợ ai với việc gì; sau “with” cần một việc hoặc vấn đề, không dùng trực tiếp với “a quieter room” để diễn tả dẫn ai đến phòng.
C. Sai vì “push someone into a room” nghĩa là đẩy hoặc ép ai vào phòng; nghĩa này không phù hợp với hành động lịch sự của lễ tân đối với người đi phỏng vấn.
D. Sai vì “apply for” nghĩa là nộp đơn xin hoặc ứng tuyển; chủ ngữ “The receptionist” không thể “apply the interviewee for a room” trong cấu trúc này.
Đáp án: B
Question 71: Some graduates prefer to __________ education technology rather than traditional classroom teaching.
Question 71: Some graduates prefer to __________ education technology rather than traditional classroom teaching.
A. work in (cụm động từ): làm việc trong lĩnh vực
B. worry about (cụm động từ): lo lắng về
C. apply to (cụm động từ): nộp đơn vào / áp dụng cho
D. refer for (cụm động từ): giới thiệu đến / chuyển đến để xử lý
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào cụm danh từ sau chỗ trống: “education technology”. Đây là tên một lĩnh vực, không phải một vấn đề hay một đối tượng cụ thể. Cấu trúc “prefer to + động từ nguyên mẫu” cho biết chỗ trống cần một cụm động từ nguyên mẫu. Khi nói ai đó làm việc trong một ngành hoặc lĩnh vực, ta dùng “work in + field/industry/area”. Vì vậy “work in education technology” nghĩa là làm việc trong lĩnh vực công nghệ giáo dục, đối lập với “traditional classroom teaching”.
B. Sai vì “worry about education technology” nghĩa là lo lắng về công nghệ giáo dục, không khớp với “prefer to” khi câu đang nói về lựa chọn nghề nghiệp.
C. Sai vì “apply to education technology” không diễn tả làm việc trong lĩnh vực công nghệ giáo dục; “apply to” thường dùng với trường, công ty, chương trình hoặc nghĩa “áp dụng cho”.
D. Sai vì “refer for” cần một đối tượng được giới thiệu hoặc chuyển đến một dịch vụ hay quá trình xử lý, không dùng để nói làm việc trong một lĩnh vực.
Đáp án: A
Question 72: Automated packing lines help teams __________ during demand spikes without forcing weekend overtime.
Question 72: Automated packing lines help teams __________ during demand spikes without forcing weekend overtime.
A. collect payment (cụm động từ): thu tiền / nhận thanh toán
B. design displays (cụm động từ): thiết kế khu trưng bày
C. greet customers (cụm động từ): chào đón khách hàng
D. meet production targets (cụm động từ): đạt mục tiêu sản xuất
Giải thích: Câu này nói về dây chuyền đóng gói tự động trong bối cảnh nhu cầu tăng vọt. Sau cấu trúc “help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu”, chỗ trống cần một cụm động từ chỉ kết quả mà các đội đạt được nhờ dây chuyền tự động. “During demand spikes” nghĩa là trong giai đoạn nhu cầu tăng cao, nên mục tiêu hợp lý là đáp ứng số lượng sản xuất mà không cần ép nhân viên làm thêm cuối tuần. Cụm “meet production targets” diễn tả đúng việc đạt các chỉ tiêu sản xuất.
A. Sai vì “collect payment” là thu tiền, không liên quan đến dây chuyền đóng gói tự động hoặc chỉ tiêu sản xuất.
B. Sai vì “design displays” là thiết kế khu trưng bày, thuộc hoạt động trưng bày hoặc bán lẻ, không phải chức năng của dây chuyền đóng gói.
C. Sai vì “greet customers” là chào khách hàng, không liên quan đến hoạt động đóng gói tự động trong giai đoạn nhu cầu tăng.
Đáp án: D
Question 73: The branch promoted an __________ after customer complaints dropped for four consecutive months.
Question 73: The branch promoted an __________ after customer complaints dropped for four consecutive months.
A. manager experienced retail (cụm danh từ sai trật tự): quản lý kinh nghiệm bán lẻ
B. retail experienced manager (cụm danh từ sai trật tự): quản lý có kinh nghiệm bán lẻ
C. experienced retail manager (cụm danh từ): quản lý bán lẻ có kinh nghiệm
D. experienced manager retail (cụm danh từ sai trật tự): bán lẻ quản lý có kinh nghiệm
Giải thích: Câu này là dạng trật tự từ trong cụm danh từ. Sau mạo từ “an”, chỗ trống cần một cụm danh từ chỉ người được thăng chức. Danh từ chính là “manager”. Từ “retail” đứng trước “manager” để chỉ loại quản lý, tức quản lý bán lẻ. Tính từ “experienced” đứng trước cụm “retail manager” để miêu tả người quản lý đó có kinh nghiệm. Vì vậy trật tự đúng là “an experienced retail manager”. Ngữ cảnh “customer complaints dropped for four consecutive months” cho thấy chi nhánh thăng chức cho một quản lý bán lẻ có kinh nghiệm sau khi khiếu nại của khách hàng giảm trong bốn tháng liên tiếp.
A. Sai vì “manager experienced retail” đặt danh từ chính “manager” lên trước rồi mới thêm phần mô tả phía sau mà không có cấu trúc quan hệ hoặc giới từ phù hợp.
B. Sai vì “retail experienced manager” đặt “retail” trước “experienced” tạo trật tự sai; nếu muốn nói “có kinh nghiệm trong bán lẻ” cần cấu trúc khác như “experienced in retail”, còn cụm cần điền là “experienced retail manager”.
D. Sai vì “experienced manager retail” đặt “retail” sau danh từ “manager”, trong khi “retail” phải đứng trước danh từ chính để bổ nghĩa cho “manager”.
Đáp án: C
Question 74: The company partnered with a local __________ to offer interview clothes to unemployed workers.
Question 74: The company partnered with a local __________ to offer interview clothes to unemployed workers.
A. advertiser (danh từ): người / đơn vị quảng cáo
B. charity (danh từ): tổ chức từ thiện
C. reviewer (danh từ): người đánh giá / người viết nhận xét
D. commuter (danh từ): người đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc/học tập hằng ngày
Giải thích: Câu này cần dựa vào mục đích của sự hợp tác. Công ty “partnered with a local...” nghĩa là hợp tác với một tổ chức hoặc đơn vị địa phương. Mục đích là “to offer interview clothes to unemployed workers”, tức cung cấp quần áo đi phỏng vấn cho người lao động thất nghiệp. Đây là hoạt động hỗ trợ cộng đồng hoặc giúp đỡ người khó khăn, nên danh từ phù hợp là “charity”, nghĩa là tổ chức từ thiện. Cụm “a local charity” là cách nói tự nhiên để chỉ một tổ chức từ thiện địa phương.
A. Sai vì “advertiser” là người hoặc đơn vị quảng cáo; việc cung cấp quần áo phỏng vấn cho người thất nghiệp không phải chức năng chính của một đơn vị quảng cáo.
C. Sai vì “reviewer” là người đánh giá hoặc viết nhận xét, không phải tổ chức hỗ trợ quần áo cho người thất nghiệp.
D. Sai vì “commuter” là người đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc, không phải tổ chức hay đơn vị để công ty hợp tác trong hoạt động từ thiện.
Đáp án: B
Question 75: When online orders double, warehouse employees are __________ to pack faster without mistakes.
Question 75: When online orders double, warehouse employees are __________ to pack faster without mistakes.
A. under pressure (cụm giới từ / cụm tính từ): chịu áp lực
B. in demand (cụm giới từ / cụm tính từ): được săn đón / có nhu cầu cao
C. for reference (cụm giới từ): để tham khảo
D. on average (cụm trạng từ): trung bình
Giải thích: Câu này cần phân tích mối quan hệ giữa việc đơn hàng tăng gấp đôi và yêu cầu nhân viên đóng gói nhanh hơn nhưng không mắc lỗi. Cấu trúc “are __________ to pack faster” cần một cụm diễn tả trạng thái của nhân viên trước yêu cầu phải làm việc nhanh và chính xác. Khi khối lượng đơn hàng tăng, nhân viên kho bị áp lực phải đóng gói nhanh hơn. Cụm “under pressure to do something” là cấu trúc chuẩn, nghĩa là chịu áp lực phải làm điều gì. Vì vậy câu đúng là “warehouse employees are under pressure to pack faster without mistakes”.
B. Sai vì “in demand” nghĩa là được cần đến hoặc được săn đón, thường nói về kỹ năng, sản phẩm hoặc người lao động trên thị trường; cấu trúc này không đi với “to pack faster” để diễn tả áp lực phải làm nhanh.
C. Sai vì “for reference” nghĩa là để tham khảo, không miêu tả trạng thái của nhân viên trong tình huống đơn hàng tăng.
D. Sai vì “on average” là trạng từ nghĩa là trung bình, không thể đứng trong cấu trúc “are on average to pack faster” để diễn tả yêu cầu công việc.
Đáp án: A
Question 76: A cashier must be __________ collecting payment accurately when several customers queue at lunchtime.
Question 76: A cashier must be __________ collecting payment accurately when several customers queue at lunchtime.
A. afraid of (cụm tính từ + giới từ): sợ
B. responsible to (cụm tính từ + giới từ): chịu trách nhiệm trước ai
C. available for (cụm tính từ + giới từ): sẵn sàng / có sẵn cho
D. good at (cụm tính từ + giới từ): giỏi / thành thạo việc gì
Giải thích: Câu này cần xác định cấu trúc đi với động danh từ “collecting”. Sau chỗ trống là “collecting payment accurately”, tức việc thu tiền một cách chính xác. Với một thu ngân, yêu cầu hợp lý là phải giỏi hoặc thành thạo việc thu tiền chính xác khi có nhiều khách xếp hàng vào giờ ăn trưa. Cấu trúc đúng là “be good at + V-ing / noun”. Vì vậy “A cashier must be good at collecting payment accurately” là câu đúng cả về cấu trúc lẫn nghĩa.
A. Sai vì “afraid of collecting payment” nghĩa là sợ việc thu tiền, trái với yêu cầu nghề nghiệp của thu ngân.
B. Sai vì “responsible to” thường đi với người hoặc cấp trên mà ai đó phải chịu trách nhiệm trước; nếu nói chịu trách nhiệm về việc gì, cấu trúc thường là “responsible for + V-ing/noun”, không phải “responsible to collecting”.
C. Sai vì “available for” nghĩa là có sẵn cho một việc hoặc một thời điểm, không diễn tả kỹ năng thu tiền chính xác của thu ngân.
Đáp án: D
Question 77: Applicants must __________ certificates through the portal before HR can verify their qualifications.
Question 77: Applicants must __________ certificates through the portal before HR can verify their qualifications.
A. donate (động từ): quyên góp
B. advertise (động từ): quảng cáo
C. submit (động từ): nộp / gửi
D. retire (động từ): nghỉ hưu
Giải thích: Câu này nói về quy trình tuyển dụng và xác minh hồ sơ. Sau “must” cần động từ nguyên mẫu. Tân ngữ phía sau là “certificates”, và cụm “through the portal” cho biết hành động được thực hiện qua cổng thông tin trực tuyến. Trước khi bộ phận nhân sự có thể xác minh trình độ, ứng viên phải gửi hoặc nộp chứng chỉ lên hệ thống. Động từ đúng là “submit”, thường dùng với documents, applications, forms, certificates. Câu có nghĩa: Ứng viên phải nộp chứng chỉ qua cổng thông tin trước khi HR xác minh bằng cấp của họ.
A. Sai vì “donate certificates” nghĩa là quyên góp chứng chỉ, sai logic trong bối cảnh xác minh bằng cấp.
B. Sai vì “advertise certificates” nghĩa là quảng cáo chứng chỉ, không phải hành động ứng viên làm để HR kiểm tra trình độ.
D. Sai vì “retire certificates” không phải cách diễn đạt đúng trong ngữ cảnh tuyển dụng; “retire” nghĩa là nghỉ hưu, không đi với “certificates” theo nghĩa nộp hồ sơ.
Đáp án: C
Question 78: Managers tell interns to __________ company laptops because repair costs reduce the training budget.
Question 78: Managers tell interns to __________ company laptops because repair costs reduce the training budget.
A. look forward to (cụm động từ): mong chờ
B. take care of (cụm động từ): chăm sóc / giữ gìn
C. interfere with (cụm động từ): can thiệp vào / gây cản trở
D. open up (cụm động từ): mở ra
Giải thích: Câu này cần dựa vào lý do được nêu sau “because”. Chi phí sửa chữa làm giảm ngân sách đào tạo, nên quản lý nhắc thực tập sinh phải giữ gìn máy tính xách tay của công ty. Chỗ trống đứng sau “tell interns to”, vì vậy cần động từ nguyên mẫu. Cụm “take care of company laptops” nghĩa là chăm sóc, sử dụng cẩn thận và giữ gìn laptop của công ty. Nghĩa này khớp trực tiếp với lý do tránh phát sinh chi phí sửa chữa.
A. Sai vì “look forward to” nghĩa là mong chờ; “look forward to company laptops” không diễn tả việc giữ gìn thiết bị.
C. Sai vì “interfere with company laptops” nghĩa là can thiệp hoặc gây ảnh hưởng đến laptop, không phải lời nhắc đúng của quản lý để giảm chi phí sửa chữa.
D. Sai vì “open up company laptops” nghĩa là mở laptop ra hoặc mở rộng điều gì đó, không diễn tả việc bảo quản thiết bị cẩn thận.
Đáp án: B
Question 79: Seasonal jobs in the __________ teach students how to handle complaints politely.
Question 79: Seasonal jobs in the __________ teach students how to handle complaints politely.
A. advertising campaign (cụm danh từ): chiến dịch quảng cáo
B. railway station (cụm danh từ): nhà ga đường sắt
C. hospitality industry (cụm danh từ): ngành dịch vụ khách sạn, nhà hàng và du lịch
D. diving course (cụm danh từ): khóa học lặn
Giải thích: Câu này là câu từ vựng theo ngữ cảnh nghề nghiệp. Cụm “Seasonal jobs in the...” nói về công việc thời vụ trong một lĩnh vực hoặc ngành. Vế sau “teach students how to handle complaints politely” cho biết những công việc này giúp học sinh, sinh viên học cách xử lý phàn nàn lịch sự. Đây là kỹ năng đặc trưng trong ngành dịch vụ tiếp xúc với khách hàng như khách sạn, nhà hàng, du lịch. Vì vậy “hospitality industry” là đáp án đúng, vì ngành này thường có nhiều công việc thời vụ và yêu cầu xử lý khiếu nại của khách một cách lịch sự.
A. Sai vì “advertising campaign” là chiến dịch quảng cáo, không phải một ngành tuyển nhiều việc thời vụ dạy sinh viên xử lý phàn nàn của khách.
B. Sai vì “railway station” là một địa điểm cụ thể, không phải một ngành nghề trong cấu trúc “jobs in the...”; hơn nữa nó không bao quát kỹ năng xử lý phàn nàn trong dịch vụ khách hàng như “hospitality industry”.
D. Sai vì “diving course” là khóa học lặn, không phải ngành nghề hoặc môi trường việc làm thời vụ để sinh viên học xử lý phàn nàn.
Đáp án: C
Question 80: Volunteering in a hospital can become a __________ because students learn teamwork and patient care.
Question 80: Volunteering in a hospital can become a __________ because students learn teamwork and patient care.
A. entry-level rewarding role (cụm danh từ sai trật tự): vai trò mới bắt đầu bổ ích
B. role rewarding entry-level (cụm danh từ sai trật tự): vai trò bổ ích mới bắt đầu
C. rewarding role entry-level (cụm danh từ sai trật tự): vai trò bổ ích cấp đầu vào
D. rewarding entry-level role (cụm danh từ): vai trò cấp đầu vào bổ ích
Giải thích: Câu này cần xét trật tự tính từ trong cụm danh từ. Sau mạo từ “a”, chỗ trống cần một cụm danh từ số ít. Danh từ chính là “role”. “Entry-level” là tính từ ghép chỉ cấp độ của vai trò, nghĩa là cấp đầu vào hoặc dành cho người mới. “Rewarding” là tính từ đánh giá tính chất của vai trò, nghĩa là bổ ích hoặc mang lại cảm giác đáng giá. Cụm tự nhiên và đúng trật tự là “a rewarding entry-level role”. Ngữ cảnh “because students learn teamwork and patient care” giải thích vì sao vai trò tình nguyện trong bệnh viện là bổ ích: sinh viên học được làm việc nhóm và chăm sóc bệnh nhân.
A. Sai vì “entry-level rewarding role” đặt “entry-level” trước “rewarding”, làm trật tự tính từ không chuẩn trong cụm này; cách nói tự nhiên là “rewarding entry-level role”.
B. Sai vì “role rewarding entry-level” đặt danh từ chính “role” lên đầu rồi mới đặt các tính từ phía sau, sai cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh.
C. Sai vì “rewarding role entry-level” đặt “entry-level” sau danh từ “role”, trong khi tính từ ghép “entry-level” phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Đáp án: D
Exercise 2: Choose the word closest in meaning to the word/phrase in bold.
Question 1:Many young workers prefer a flexible schedule because they can choose different working hours during the week.
Ta có: flexible schedule nghĩa là lịch làm việc linh hoạt, tức là có thể thay đổi hoặc điều chỉnh giờ làm. Trong câu, người lao động trẻ thích lịch này vì họ có thể chọn các giờ làm khác nhau trong tuần. Vì vậy, adjustable gần nghĩa nhất với flexible trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Many young workers prefer an adjustable schedule because they can choose different working hours during the week.
(Nhiều lao động trẻ thích một lịch làm việc có thể điều chỉnh vì họ có thể chọn các giờ làm khác nhau trong tuần.)
Đáp án: C
Question 2:Being a hotel manager is a demanding job because it requires patience, quick decisions and strong communication skills.
D. casual (adjective): không cố định, thời vụ; bình thường
Ta có: demanding job là công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, thời gian, kĩ năng hoặc sự tập trung. Câu phía sau giải thích rõ công việc này cần sự kiên nhẫn, quyết định nhanh và kĩ năng giao tiếp tốt. Vì vậy, challenging gần nghĩa nhất với demanding.
Tạm dịch: Being a hotel manager is a challenging job because it requires patience, quick decisions and strong communication skills.
(Làm quản lý khách sạn là một công việc nhiều thử thách vì nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, quyết định nhanh và kĩ năng giao tiếp tốt.)
Đáp án: A
Question 3:Although teaching young children can be tiring, many teachers find the work deeply rewarding.
D. fulfilling (adjective): đem lại cảm giác mãn nguyện, có ý nghĩa
Ta có: rewarding work là công việc đem lại cảm giác đáng giá, có ý nghĩa hoặc làm người làm cảm thấy hài lòng. Trong câu, dù dạy trẻ nhỏ có thể mệt, nhiều giáo viên vẫn thấy công việc này rewarding. Vì vậy, fulfilling gần nghĩa nhất vì nó nhấn mạnh cảm giác thỏa mãn về tinh thần, không phải lợi ích tiền bạc.
Tạm dịch: Although teaching young children can be tiring, many teachers find the work deeply fulfilling.
(Mặc dù dạy trẻ nhỏ có thể mệt, nhiều giáo viên thấy công việc này rất có ý nghĩa và đem lại cảm giác mãn nguyện.)
Đáp án: D
Question 4:The company posted a vacancy for a part-time assistant in its customer service department.
B. job opening (noun phrase): vị trí còn trống, vị trí tuyển dụng
C. staff shortage (noun phrase): tình trạng thiếu nhân viên
D. work schedule (noun phrase): lịch làm việc
Ta có: vacancy nghĩa là vị trí công việc còn trống cần tuyển người. Trong câu, công ty đăng một vacancy cho vị trí trợ lý bán thời gian. Job opening diễn đạt đúng nghĩa “vị trí tuyển dụng”. Job listing là bản tin hoặc mục đăng tuyển, gần về chủ đề nhưng không phải chính vị trí còn trống.
Tạm dịch: The company posted a job opening for a part-time assistant in its customer service department.
(Công ty đã đăng một vị trí tuyển dụng cho trợ lý bán thời gian trong bộ phận chăm sóc khách hàng.)
Đáp án: B
Question 5:Applicants must have an academic qualification in business or tourism before applying for this position.
A. work experience (noun phrase): kinh nghiệm làm việc
B. personal reference (noun phrase): người hoặc thư giới thiệu cá nhân
C. educational credential (noun phrase): chứng chỉ/bằng cấp học thuật
D. interview result (noun phrase): kết quả phỏng vấn
Ta có: academic qualification là bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật đạt được qua học tập. Trong câu, ứng viên phải có bằng cấp học thuật về kinh doanh hoặc du lịch trước khi ứng tuyển. Educational credential gần nghĩa nhất vì nó chỉ giấy tờ, bằng cấp hoặc chứng nhận về học vấn.
Tạm dịch: Applicants must have an educational credential in business or tourism before applying for this position.
(Ứng viên phải có bằng cấp học thuật về kinh doanh hoặc du lịch trước khi ứng tuyển vào vị trí này.)
Đáp án: C
Question 6:During the summer, many students look for casual work in cafes, shops or small restaurants.
A. temporary employment (noun phrase): việc làm tạm thời
B. regular position (noun phrase): vị trí thường xuyên, cố định
C. professional training (noun phrase): đào tạo chuyên môn
D. official duty (noun phrase): nhiệm vụ chính thức
Ta có: casual work là việc làm không cố định, thường làm theo thời vụ, theo ca hoặc trong thời gian ngắn. Trong câu, nhiều sinh viên tìm việc ở quán cà phê, cửa hàng hoặc nhà hàng nhỏ trong mùa hè. Ngữ cảnh này phù hợp với temporary employment vì đó là việc làm tạm thời.
Tạm dịch: During the summer, many students look for temporary employment in cafes, shops or small restaurants.
(Vào mùa hè, nhiều sinh viên tìm việc làm tạm thời ở quán cà phê, cửa hàng hoặc nhà hàng nhỏ.)
Đáp án: A
Question 7:The internship helped Linh gain experience in dealing with customers and solving simple workplace problems.
A. receive formal payment (verb phrase): nhận tiền trả chính thức
B. follow workplace rules (verb phrase): tuân theo nội quy nơi làm việc
C. complete daily tasks (verb phrase): hoàn thành các nhiệm vụ hằng ngày
D. build practical knowledge (verb phrase): xây dựng kiến thức thực tế
Ta có: gain experience nghĩa là có được hoặc tích lũy kinh nghiệm. Trong câu, kỳ thực tập giúp Linh có kinh nghiệm trong việc xử lý khách hàng và giải quyết các vấn đề đơn giản ở nơi làm việc. Build practical knowledge gần nghĩa nhất vì nó nói đến việc hình thành hiểu biết thực tế qua trải nghiệm.
Tạm dịch: The internship helped Linh build practical knowledge in dealing with customers and solving simple workplace problems.
(Kỳ thực tập đã giúp Linh xây dựng kiến thức thực tế trong việc làm việc với khách hàng và giải quyết các vấn đề đơn giản ở nơi làm việc.)
Đáp án: D
Question 8:The manager hopes to fill a vacancy before the busy tourist season begins.
A. train someone for the role: đào tạo ai đó cho vai trò đó
B. hire someone for the post: thuê/tuyển ai đó cho vị trí đó
C. interview someone for the job: phỏng vấn ai đó cho công việc đó
D. reward someone for the work: thưởng cho ai đó vì công việc đó
Ta có: fill a vacancy nghĩa là tuyển được người vào một vị trí còn trống. Trong câu, người quản lý muốn fill a vacancy trước khi mùa du lịch bận rộn bắt đầu, tức là muốn tuyển người vào vị trí còn thiếu. Hire someone for the post diễn đạt đúng nghĩa này.
Tạm dịch: The manager hopes to hire someone for the post before the busy tourist season begins.
(Người quản lý hy vọng tuyển được người cho vị trí đó trước khi mùa du lịch bận rộn bắt đầu.)
Đáp án: B
Question 9:The small restaurant decided to take on two extra waiters during the holiday period.
A. bring in (phrasal verb): đưa vào, mời/tuyển thêm người vào làm
B. keep on (phrasal verb): tiếp tục giữ lại; tiếp tục làm
C. lay off (phrasal verb): sa thải
D. look after (phrasal verb): chăm sóc, trông nom
Ta có: take on trong câu này nghĩa là tuyển thêm hoặc nhận thêm người vào làm. Nhà hàng nhỏ quyết định take on two extra waiters trong kỳ nghỉ, tức là tuyển thêm hai phục vụ. Bring in có thể dùng với nghĩa đưa thêm người vào để làm việc hoặc hỗ trợ, nên gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: The small restaurant decided to bring in two extra waiters during the holiday period.
(Nhà hàng nhỏ quyết định tuyển thêm hai phục vụ trong kỳ nghỉ.)
Đáp án: A
Question 10:New employees often feel under pressure when they have to meet production targets every day.
Ta có: under pressure nghĩa là chịu áp lực. Trong câu, nhân viên mới thường cảm thấy áp lực khi phải đạt mục tiêu sản xuất mỗi ngày. Under strain gần nghĩa nhất vì nó diễn tả trạng thái chịu căng thẳng hoặc áp lực do yêu cầu công việc.
Tạm dịch: New employees often feel under strain when they have to meet production targets every day.
(Nhân viên mới thường cảm thấy chịu áp lực khi họ phải đạt các mục tiêu sản xuất mỗi ngày.)
Đáp án: C
Exercise 3: Choose the word opposite in meaning to the word/phrase in bold.
Question 1:The café needs flexible staff who can swap shifts when weekend bookings suddenly increase.
Ta có: flexible nghĩa là linh hoạt, có thể thay đổi theo tình huống. Trong câu, nhân viên có thể đổi ca khi lượng đặt bàn cuối tuần tăng bất ngờ. Từ trái nghĩa là rigid, nghĩa là cứng nhắc, khó thay đổi.
Tạm dịch: The café needs flexible staff who can swap shifts when weekend bookings suddenly increase.
(Quán cà phê cần nhân viên linh hoạt, có thể đổi ca khi lượng đặt bàn cuối tuần bất ngờ tăng.)
Đáp án: C
Question 2:The training course is affordable for part-time workers because the company pays half of the fee.
Ta có: affordable nghĩa là có giá vừa khả năng chi trả. Câu giải thích rằng công ty trả một nửa học phí, nên khóa học không quá tốn kém với nhân viên bán thời gian. Từ trái nghĩa là expensive, nghĩa là đắt đỏ.
Tạm dịch: The training course is affordable for part-time workers because the company pays half of the fee.
(Khóa đào tạo có mức phí vừa khả năng chi trả đối với nhân viên bán thời gian vì công ty trả một nửa chi phí.)
Đáp án: A
Question 3:The manager had to go on a business trip to meet several important clients in Singapore.
C. travel for work: đi lại vì công việc / đi công tác
D. visit a branch: đến thăm một chi nhánh
Ta có: go on a business trip nghĩa là đi công tác, tức là rời văn phòng để đến nơi khác vì công việc. Trong câu, người quản lý đi Singapore để gặp khách hàng. Cụm trái nghĩa theo ngữ cảnh là stay at the office, tức là ở lại văn phòng, không đi công tác.
Tạm dịch: The manager had to go on a business trip to meet several important clients in Singapore.
(Người quản lý phải đi công tác để gặp vài khách hàng quan trọng ở Singapore.)
Đáp án: B
Question 4:This factory job is repetitive, so workers do the same small task hundreds of times a day.
Ta có: repetitive nghĩa là lặp đi lặp lại. Câu sau giải thích rằng công nhân làm cùng một nhiệm vụ nhỏ hàng trăm lần mỗi ngày. Từ trái nghĩa là varied, nghĩa là đa dạng, có nhiều sự thay đổi.
Tạm dịch: This factory job is repetitive, so workers do the same small task hundreds of times a day.
(Công việc nhà máy này mang tính lặp đi lặp lại, vì vậy công nhân làm cùng một nhiệm vụ nhỏ hàng trăm lần mỗi ngày.)
Đáp án: C
Question 5:The internship is voluntary, so students can join the project without being forced by the school.
Ta có: voluntary nghĩa là tự nguyện, không bị ép buộc. Câu sau nói học sinh có thể tham gia dự án mà không bị nhà trường ép. Từ trái nghĩa là compulsory, nghĩa là bắt buộc.
Tạm dịch: The internship is voluntary, so students can join the project without being forced by the school.
(Kỳ thực tập này là tự nguyện, vì vậy học sinh có thể tham gia dự án mà không bị nhà trường ép buộc.)
Đáp án: D
Question 6:The restaurant offers casual work for students who only want weekend shifts during the summer.
Ta có: casual trong cụm casual work nghĩa là không cố định, không lâu dài, thường là công việc theo ca hoặc tạm thời. Vì câu hỏi nhắm vào riêng từ casual, từ trái nghĩa là permanent, nghĩa là lâu dài, cố định.
Tạm dịch: The restaurant offers casual work for students who only want weekend shifts during the summer.
(Nhà hàng cung cấp công việc không cố định cho sinh viên chỉ muốn làm ca cuối tuần trong mùa hè.)
Đáp án: D
Question 7:A demanding job can be exciting, but it often leaves employees tired after long shifts.
B. an undemanding job: một công việc không đòi hỏi nhiều
C. a repetitive job: một công việc lặp đi lặp lại
D. a rewarding job: một công việc đem lại cảm giác xứng đáng
Ta có: a demanding job là một công việc đòi hỏi nhiều sức lực, thời gian hoặc trách nhiệm. Trong câu, công việc này khiến nhân viên mệt sau những ca dài. Cụm trái nghĩa là an undemanding job, nghĩa là một công việc không đòi hỏi nhiều.
Tạm dịch: A demanding job can be exciting, but it often leaves employees tired after long shifts.
(Một công việc đòi hỏi cao có thể thú vị, nhưng nó thường khiến nhân viên mệt sau những ca làm dài.)
Đáp án: B
Question 8:The weekend market was profitable because the stall sold almost all of its handmade products.
Ta có: profitable nghĩa là có lãi, tạo ra lợi nhuận. Trong câu, gian hàng bán gần hết sản phẩm nên phiên chợ có lãi. Từ trái nghĩa là loss-making, nghĩa là thua lỗ, không tạo ra lợi nhuận.
Tạm dịch: The weekend market was profitable because the stall sold almost all of its handmade products.
(Phiên chợ cuối tuần có lãi vì gian hàng đã bán gần hết các sản phẩm thủ công của mình.)
Đáp án: C
Question 9:During the final interview, Mai was under pressure because three managers were checking every answer.
Ta có: under pressure nghĩa là chịu áp lực. Trong câu, Mai chịu áp lực vì ba quản lý đang kiểm tra từng câu trả lời. Cụm trái nghĩa là at ease, nghĩa là thoải mái, không căng thẳng.
Tạm dịch: During the final interview, Mai was under pressure because three managers were checking every answer.
(Trong buổi phỏng vấn cuối cùng, Mai chịu áp lực vì ba quản lý đang kiểm tra từng câu trả lời của cô ấy.)
Đáp án: C
Question 10:Many applicants give up their search after several rejections, although better vacancies may appear later.
Ta có: give up nghĩa là từ bỏ, dừng làm việc gì vì khó khăn hoặc thất vọng. Trong câu, nhiều ứng viên từ bỏ việc tìm kiếm sau vài lần bị từ chối. Cụm trái nghĩa là carry on with, nghĩa là tiếp tục làm việc đó.
Tạm dịch: Many applicants give up their search after several rejections, although better vacancies may appear later.
(Nhiều ứng viên từ bỏ việc tìm kiếm sau vài lần bị từ chối, mặc dù những vị trí tuyển dụng tốt hơn có thể xuất hiện sau đó.)
Đáp án: B
Exercise 4: Identify the sentence structures and clause types in the following sentences
Question 1: Although he had prepared thoroughly for the interview, he still felt incredibly nervous as the meeting with the employer approached.
She started a new position last week, and she’s been very busy, but she enjoys the responsibility and is learning a lot.
Loại câu: Câu ghép
Mệnh đề độc lập 1:
She started a new position last week
=> Động từ chính: started
Mệnh đề độc lập 2:
she’s been very busy
=> Động từ chính: has been
Mệnh đề độc lập 3:
she enjoys the responsibility and is learning a lot
=> Động từ chính: enjoys, is learning
Liên từ nối: and, but
Kết luận: Câu có nhiều mệnh đề độc lập nên là câu ghép.
Question 12: Even though John had excellent academic qualifications, he failed the interview, which surprised everyone, considering how hard he had prepared.
Even though John had excellent academic qualifications, he failed the interview, which surprised everyone, considering how hard he had prepared.
Loại câu: Câu phức
Mệnh đề chính:
he failed the interview
=> Động từ chính: failed
Mệnh đề phụ 1:
Even though John had excellent academic qualifications
=> Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ
=> Động từ trong mệnh đề phụ: had
Mệnh đề phụ 2:
which surprised everyone
=> Mệnh đề quan hệ không xác định
=> Động từ trong mệnh đề phụ: surprised
Mệnh đề danh từ:
how hard he had prepared
=> Làm tân ngữ trong cụm considering...
=> Động từ trong mệnh đề: had prepared
Cụm phân từ:
considering how hard he had prepared
Kết luận: Câu có 1 mệnh đề chính và nhiều thành phần phụ thuộc nên là câu phức.
Question 13: As soon as the staff meeting was over, I called the new applicant, and we arranged an interview, where we discussed his experience and long-term goals.
As soon as the staff meeting was over, I called the new applicant, and we arranged an interview, where we discussed his experience and long-term goals.
Loại câu: Câu ghép-phức
Mệnh đề phụ 1:
As soon as the staff meeting was over
=> Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
=> Động từ trong mệnh đề phụ: was
Mệnh đề độc lập 1:
I called the new applicant
=> Động từ chính: called
Mệnh đề độc lập 2:
we arranged an interview
=> Động từ chính: arranged
Mệnh đề phụ 2:
where we discussed his experience and long-term goals
=> Mệnh đề quan hệ không xác định, bổ nghĩa cho an interview
=> Động từ trong mệnh đề phụ: discussed
Kết luận: Câu có 2 mệnh đề độc lập và 2 mệnh đề phụ nên là câu ghép-phức.
Question 14: The team worked hard, but they didn’t meet production targets because the schedule was too inflexible and the workload was much heavier than expected.
The team worked hard, but they didn’t meet production targets, because the schedule was too inflexible, and the workload was much heavier than expected.
Loại câu: Câu ghép-phức
Mệnh đề độc lập 1:
The team worked hard
=> Động từ chính: worked
Mệnh đề độc lập 2:
they didn’t meet production targets
=> Động từ chính: didn’t meet
Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân:
because the schedule was too inflexible and the workload was much heavier than expected
=> Động từ trong mệnh đề phụ: was, was
Liên từ nối: but
Kết luận: Câu có 2 mệnh đề độc lập và 1 mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân nên là câu ghép-phức.
Question 15: I was about to go on a business trip when my manager called, so I had to wait, which made me leave much later than planned.
A. despite the deadline was too tight: mặc dù hạn chót quá gấp
B. which makes them disappointed: điều khiến họ thất vọng
C. but they still failed to finish the order on time: nhưng họ vẫn không hoàn thành đơn hàng đúng hạn
D. failed to finish the order on time: đã không hoàn thành đơn hàng đúng hạn
Ta có: Câu trước nói nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt mục tiêu sản xuất. Phần sau cần một mệnh đề diễn tả kết quả trái với nỗ lực ban đầu. Đáp án C dùng but để nối hai mệnh đề độc lập và tạo ý tương phản rõ: họ đã cố gắng nhưng vẫn không hoàn thành đơn hàng đúng hạn. A sai vì despite không đi trực tiếp với một mệnh đề đầy đủ; cần dùng although/though + mệnh đề hoặc despite + N/V-ing. B sai vì makes không khớp với thì quá khứ worked. D sai vì không thể nối trực tiếp một mệnh đề có động từ chia thì sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The team worked hard to meet production targets, but they still failed to finish the order on time.
(Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt mục tiêu sản xuất, nhưng họ vẫn không hoàn thành đơn hàng đúng hạn.)
Đáp án: C
Question 2:The deadline having been extended, __________.
A. so the employees reviewed their reports again
B. because the employees reviewed their reports again
C. the employees reviewed their reports again
D. which allowed the employees reviewed their reports again
Ta có: “The deadline having been extended” là cụm tuyệt đối, diễn tả hoàn cảnh hoặc lý do. Sau cụm này cần một mệnh đề chính hoàn chỉnh. “The employees reviewed their reports again” là mệnh đề chính có đủ chủ ngữ và động từ. Không dùng thêm “so” hoặc “because” ngay sau cụm tuyệt đối vì sẽ làm cấu trúc câu bị lệch.
Tạm dịch: The deadline having been extended, the employees reviewed their reports again.
(Vì hạn chót đã được gia hạn, các nhân viên đã xem lại báo cáo của họ một lần nữa.)
Ta có: Sau “explained” có thể dùng mệnh đề danh từ dạng câu hỏi gián tiếp. Với câu hỏi gián tiếp, trật tự từ phải là “why + S + V”, không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Vì vậy phải viết “why the application was rejected”, không viết “why was the application rejected”.
Tạm dịch: The manager explained why the application was rejected.
(Người quản lý giải thích vì sao đơn ứng tuyển bị từ chối.)
Đáp án: C
Question 4:Although the night shift was demanding and stressful, __________.
A. because the employees were under pressure
B. which made the employees tired
C. the employees completed all their duties on time
Ta có: “Although the night shift was demanding and stressful” là mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Sau mệnh đề phụ này cần một mệnh đề chính hoàn chỉnh. “The employees completed all their duties on time” có đủ chủ ngữ và động từ, đồng thời tạo nghĩa đối lập: ca đêm khó và căng thẳng, nhưng nhân viên vẫn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Tạm dịch: Although the night shift was demanding and stressful, the employees completed all their duties on time.
(Mặc dù ca đêm rất vất vả và căng thẳng, các nhân viên đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ đúng hạn.)
Đáp án: C
Question 5:He completed the training course. He started his new job confidently.
A. Completing the training course, he had started his new job confidently.
B. Having completed the training course, he started his new job confidently.
C. He completed the training course, having started his new job confidently.
D. Completed the training course, he started his new job confidently.
Ta có: Hai hành động xảy ra theo thứ tự: anh ấy hoàn thành khóa đào tạo trước, sau đó bắt đầu công việc mới một cách tự tin. Khi muốn rút gọn hành động xảy ra trước hành động chính, dùng cấu trúc “Having + V3/ed”. Vì vậy, “Having completed the training course” diễn tả đúng hành động đã hoàn thành trước khi anh ấy bắt đầu công việc mới.
Tạm dịch: Having completed the training course, he started his new job confidently.
(Sau khi đã hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy bắt đầu công việc mới một cách tự tin.)
Đáp án: B
Question 6:The company received many applications. The interview process took longer than expected.
A. The company received many applications; the interview process took longer than expected.
B. The company received many applications; because the interview process took longer than expected.
C. The company received many applications, because the interview process took longer than expected.
D. The company received many applications, which the interview process took longer than expected.
Ta có: Cần nối hai mệnh đề độc lập: “The company received many applications” và “the interview process took longer than expected”. Dấu chấm phẩy có thể nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ ý nghĩa gần nhau. Ở đây, việc công ty nhận được nhiều đơn ứng tuyển dẫn đến quá trình phỏng vấn kéo dài hơn dự kiến.
Tạm dịch: The company received many applications; the interview process took longer than expected.
(Công ty nhận được nhiều đơn ứng tuyển; quá trình phỏng vấn kéo dài hơn dự kiến.)
Đáp án: A
Question 7:Ms. Carter, the most experienced interviewer in the department, __________.
A. who asked difficult questions during the interview
B. asking difficult questions during the interview
C. asked difficult questions during the interview
D. that asked difficult questions during the interview
Ta có: “Ms. Carter, the most experienced interviewer in the department,” là chủ ngữ có thêm cụm đồng vị ở giữa. Sau đó câu cần một động từ chính. “Asked difficult questions during the interview” là phần vị ngữ hoàn chỉnh cho chủ ngữ “Ms. Carter”. Các phương án có “who”, “asking”, hoặc “that” không tạo được vị ngữ chính hoàn chỉnh cho câu.
Tạm dịch: Ms. Carter, the most experienced interviewer in the department, asked difficult questions during the interview.
(Cô Carter, người phỏng vấn giàu kinh nghiệm nhất trong phòng ban, đã hỏi những câu khó trong buổi phỏng vấn.)
Đáp án: C
Question 8:Having gained experience in the hospitality industry, __________.
Ta có: “Having gained experience in the hospitality industry” là cụm phân từ hoàn thành, chỉ hành động xảy ra trước. Chủ ngữ của mệnh đề chính phải là người đã có kinh nghiệm. Vì vậy, chủ ngữ phù hợp là “Maria”, không phải “the position”. Câu diễn tả rằng sau khi đã có kinh nghiệm trong ngành dịch vụ khách sạn, Maria ứng tuyển vào vị trí cao hơn.
Tạm dịch: Having gained experience in the hospitality industry, Maria applied for a higher position.
(Sau khi đã có kinh nghiệm trong ngành dịch vụ khách sạn, Maria đã ứng tuyển vào một vị trí cao hơn.)
Đáp án: B
Question 9:She gained experience in customer service. She applied for a better position.
A. Having gained experience in customer service, she applied for a better position.
B. Gained experience in customer service, she applied for a better position.
C. She gained experience in customer service, because applying for a better position.
D. She applied for a better position, gaining experience in customer service.
Ta có: Hành động “gained experience in customer service” xảy ra trước hành động “applied for a better position”. Khi rút gọn hành động xảy ra trước, dùng “Having + V3/ed”. Vì chủ ngữ của hai hành động đều là “she”, câu rút gọn “Having gained experience in customer service” là đúng.
Tạm dịch: Having gained experience in customer service, she applied for a better position.
(Sau khi đã có kinh nghiệm trong dịch vụ khách hàng, cô ấy đã ứng tuyển vào một vị trí tốt hơn.)
Đáp án: A
Question 10:The interview was moved to next Monday, __________.
A. that gave the candidate more time to prepare
B. which gave the candidate more time to prepare
C. giving the candidate more time to prepare it
D. and which gave the candidate more time to prepare
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” có thể thay cho cả mệnh đề phía trước: “The interview was moved to next Monday”. Cụm “which gave the candidate more time to prepare” nghĩa là việc dời buổi phỏng vấn sang thứ Hai tuần sau đã cho ứng viên thêm thời gian chuẩn bị. Không dùng “that” sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định. “Prepare it” cũng không đúng trọng tâm vì ứng viên thường “prepare for the interview”, không phải “prepare the interview”.
Tạm dịch: The interview was moved to next Monday, which gave the candidate more time to prepare.
(Buổi phỏng vấn được dời sang thứ Hai tuần sau, điều này cho ứng viên thêm thời gian chuẩn bị.)
Đáp án: B
Question 11:The candidate was not selected for the position __________.
A. because his experience was not relevant to the job
B. because of his experience was not relevant to the job
C. due to he lacked relevant experience
D. which his experience was not relevant to the job
A. because his experience was not relevant to the job: vì kinh nghiệm của anh ấy không liên quan đến công việc
B. because of his experience was not relevant to the job: sai cấu trúc
C. due to he lacked relevant experience: sai cấu trúc
D. which his experience was not relevant to the job: sai cấu trúc mệnh đề quan hệ
Ta có: Sau chỗ trống cần nêu lý do vì sao ứng viên không được chọn. Because + S + V là cấu trúc đúng để đưa ra nguyên nhân. Câu “his experience was not relevant to the job” là một mệnh đề đầy đủ, nên phải dùng because. Because of và due to cần đi với cụm danh từ, không đi trực tiếp với mệnh đề “S + V”.
Tạm dịch: The candidate was not selected for the position because his experience was not relevant to the job.
(Ứng viên không được chọn cho vị trí đó vì kinh nghiệm của anh ấy không liên quan đến công việc.)
Đáp án: A
Question 12:The company is looking for applicants __________.
A. they have strong organisational skills: họ có kỹ năng tổ chức tốt
B. who have strong organisational skills: những người có kỹ năng tổ chức tốt
C. having they strong organisational skills: sai trật tự từ
D. whose have strong organisational skills: sai cách dùng “whose”
Ta có: Câu gốc là “The company is looking for applicants __________.” Danh từ “applicants” chỉ người và cần được bổ nghĩa rõ hơn: công ty đang tìm những ứng viên như thế nào. Vì vậy, cần dùng mệnh đề quan hệ với who: applicants who have strong organisational skills. A không có từ nối nên không thể đặt trực tiếp sau “applicants”. C sai vì sau “having” không dùng trật tự “they strong organisational skills”. D sai vì whose phải đứng trước một danh từ để chỉ sự sở hữu, ví dụ “whose skills...”, không đứng trực tiếp trước động từ have.
Tạm dịch: The company is looking for applicants who have strong organisational skills.
(Công ty đang tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng tổ chức tốt.)
Đáp án: B
Question 13:The applicant, a recent graduate with strong communication skills, __________.
A. who applied for the marketing position: người đã ứng tuyển vào vị trí marketing
B. applying for the marketing position: đang ứng tuyển / ứng tuyển vào vị trí marketing
C. applied for the marketing position: đã ứng tuyển vào vị trí marketing
D. that applied for the marketing position: người đã ứng tuyển vào vị trí marketing
Ta có: Câu gốc là “The applicant, a recent graduate with strong communication skills, __________.” Cụm “a recent graduate with strong communication skills” chỉ là cụm đồng vị, bổ sung thông tin cho “the applicant”. Sau cụm này, câu vẫn cần một động từ chính để hoàn chỉnh cấu trúc. Đáp án C “applied for the marketing position” là vị ngữ chính, giúp câu có đủ chủ ngữ và động từ. A và D là mệnh đề quan hệ, nếu điền vào thì câu chỉ có chủ ngữ kèm mệnh đề phụ mà thiếu vị ngữ chính. B là cụm phân từ, cũng không thể làm động từ chính của câu.
Tạm dịch: The applicant, a recent graduate with strong communication skills, applied for the marketing position.
(Ứng viên đó, một sinh viên mới tốt nghiệp có kỹ năng giao tiếp tốt, đã ứng tuyển vào vị trí marketing.)
Đáp án: C
Question 14:The deadline was close. The team worked overtime.
A. The deadline was close, but the team worked overtime.
B. The deadline was close, so the team worked overtime.
C. The deadline was close, or the team worked overtime.
D. The deadline was close, yet the team worked overtime.
A. The deadline was close, but the team worked overtime: Hạn chót đã gần, nhưng nhóm làm thêm giờ
B. The deadline was close, so the team worked overtime: Hạn chót đã gần, vì vậy nhóm làm thêm giờ
C. The deadline was close, or the team worked overtime: Hạn chót đã gần, hoặc nhóm làm thêm giờ
D. The deadline was close, yet the team worked overtime: Hạn chót đã gần, nhưng nhóm vẫn làm thêm giờ
Ta có: Hai câu gốc là “The deadline was close” và “The team worked overtime”. Quan hệ giữa hai ý là nguyên nhân và kết quả. Vì hạn chót đã gần, nhóm phải làm thêm giờ để kịp tiến độ. Do đó cần dùng so để nối hai mệnh đề độc lập và diễn tả kết quả. “But” và “yet” diễn tả sự tương phản, không đúng mạch nguyên nhân - kết quả trong câu này. “Or” diễn tả sự lựa chọn, cũng không đúng quan hệ ý nghĩa giữa hai câu.
Tạm dịch: The deadline was close, so the team worked overtime.
(Hạn chót đã gần, vì vậy nhóm đã làm thêm giờ.)
Đáp án: B
Question 15:The candidate, who had gained experience in customer service, __________.
A. submitted her CV before the deadline
B. who submitted her CV before the deadline
C. submitting her CV before the deadline
D. because she submitted her CV before the deadline
A. submitted her CV before the deadline: đã nộp CV trước hạn chót
B. who submitted her CV before the deadline: người đã nộp CV trước hạn chót
C. submitting her CV before the deadline: đang nộp / việc nộp CV trước hạn chót
D. because she submitted her CV before the deadline: vì cô ấy đã nộp CV trước hạn chót
Ta có: Câu gốc là “The candidate, who had gained experience in customer service, __________.” Mệnh đề “who had gained experience in customer service” chỉ bổ sung thông tin cho “the candidate”. Sau mệnh đề này, câu vẫn cần vị ngữ chính để hoàn chỉnh. Đáp án A “submitted her CV before the deadline” là vị ngữ chính của câu. B tiếp tục tạo thêm một mệnh đề quan hệ nên câu thiếu động từ chính. C là cụm phân từ, không tạo được vị ngữ chính. D là mệnh đề chỉ lý do, cũng không hoàn chỉnh câu chính sau chủ ngữ “The candidate”.
Tạm dịch: The candidate, who had gained experience in customer service, submitted her CV before the deadline.
(Ứng viên đó, người đã có kinh nghiệm trong dịch vụ khách hàng, đã nộp CV trước hạn chót.)
Đáp án: A
Question 16:The interview was postponed. This gave the candidate more time to prepare.
A. The interview was postponed, which gave the candidate more time to prepare.
B. The interview was postponed that gave the candidate more time to prepare.
C. The interview was postponed because gave the candidate more time to prepare.
D. The interview was postponed, so which gave the candidate more time to prepare.
A. The interview was postponed, which gave the candidate more time to prepare: Buổi phỏng vấn bị hoãn, điều này cho ứng viên thêm thời gian chuẩn bị.
B. The interview was postponed that gave the candidate more time to prepare: sai cấu trúc mệnh đề quan hệ.
C. The interview was postponed because gave the candidate more time to prepare: sai vì sau because thiếu chủ ngữ.
D. The interview was postponed, so which gave the candidate more time to prepare: sai vì so which không tạo thành cấu trúc đúng.
Ta có: Hai câu gốc là The interview was postponed và This gave the candidate more time to prepare. Từ this trong câu thứ hai thay cho cả sự việc phía trước: buổi phỏng vấn bị hoãn. Khi muốn dùng một mệnh đề quan hệ để thay cho cả mệnh đề đứng trước, ta dùng which sau dấu phẩy. Vì vậy, câu đúng là The interview was postponed, which gave the candidate more time to prepare. Đáp án B sai vì that không được dùng sau dấu phẩy để thay cho cả mệnh đề trước. Đáp án C sai vì because phải đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, nhưng sau because chỉ có gave. Đáp án D sai vì so và which không đi liền nhau theo cách này.
Tạm dịch: The interview was postponed, which gave the candidate more time to prepare.
(Buổi phỏng vấn bị hoãn, điều này cho ứng viên thêm thời gian chuẩn bị.)
Đáp án: A
Question 17:The position offered a high salary; however, __________.
A. because the working hours were inflexible
B. which made many applicants hesitate
C. many applicants hesitated because the working hours were inflexible
A. because the working hours were inflexible: vì giờ làm việc không linh hoạt
B. which made many applicants hesitate: điều khiến nhiều ứng viên do dự
C. many applicants hesitated because the working hours were inflexible: nhiều ứng viên đã do dự vì giờ làm việc không linh hoạt
D. having inflexible working hours: có giờ làm việc không linh hoạt
Ta có: Trước chỗ trống là The position offered a high salary; however, .... Sau dấu chấm phẩy và however, câu cần một mệnh đề chính hoàn chỉnh để tạo ý tương phản với vế trước. Vế trước nói vị trí này có mức lương cao, nên vế sau cần nêu một điểm trái chiều: nhiều ứng viên vẫn do dự vì giờ làm việc không linh hoạt. Đáp án C có đủ chủ ngữ many applicants, động từ hesitated, và phần giải thích lý do because the working hours were inflexible. Đáp án A chỉ là mệnh đề phụ chỉ lý do, không thể đứng một mình sau however. Đáp án B là mệnh đề quan hệ, không thể đứng sau however để làm mệnh đề chính. Đáp án D là cụm phân từ, không tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
Tạm dịch: The position offered a high salary; however, many applicants hesitated because the working hours were inflexible.
(Vị trí đó có mức lương cao; tuy nhiên, nhiều ứng viên đã do dự vì giờ làm việc không linh hoạt.)
Đáp án: C
Question 18:The deadline was approaching; __________.
A. because the employees worked overtime
B. the employees worked overtime to finish the report
C. and the employees worked overtime to finish the report
A. because the employees worked overtime: vì các nhân viên làm thêm giờ
B. the employees worked overtime to finish the report: các nhân viên làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo
C. and the employees worked overtime to finish the report: và các nhân viên làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo
D. working overtime to finish the report: làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo
Ta có: Câu gốc là The deadline was approaching; __________. Dấu chấm phẩy dùng để nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ gần nhau về nghĩa. Vế trước The deadline was approaching là một mệnh đề độc lập. Vì vậy, sau dấu chấm phẩy cũng cần một mệnh đề độc lập khác. Đáp án B có đủ chủ ngữ the employees và động từ worked, đồng thời diễn tả kết quả: vì hạn chót đang đến gần, các nhân viên làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo. Đáp án A bắt đầu bằng because, nên chỉ là mệnh đề phụ, không thể đứng một mình sau dấu chấm phẩy. Đáp án C dùng and ngay sau dấu chấm phẩy, không đúng yêu cầu nối hai mệnh đề độc lập trong câu này. Đáp án D là cụm V-ing, thiếu chủ ngữ và động từ chính.
Tạm dịch: The deadline was approaching; the employees worked overtime to finish the report.
(Hạn chót đang đến gần; các nhân viên đã làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo.)
Đáp án: B
Question 19:The company introduced flexible working hours, __________.
A. which employees feel less stressed: sai cấu trúc mệnh đề quan hệ
B. and reducing stress among employees: sai cấu trúc nối ý
C. reducing stress among employees: làm giảm căng thẳng cho nhân viên
D. reduced stress among employees: đã làm giảm căng thẳng cho nhân viên
Ta có: Câu gốc là The company introduced flexible working hours, __________. Vế trước nói công ty đã áp dụng giờ làm việc linh hoạt. Phần sau cần diễn tả kết quả của hành động này. Cụm phân từ hiện tại reducing stress among employees đứng sau dấu phẩy để chỉ kết quả: việc áp dụng giờ làm việc linh hoạt đã làm giảm căng thẳng cho nhân viên. Đáp án A sai vì sau which là employees feel less stressed, nhưng cấu trúc này thiếu động từ nối phù hợp cho mệnh đề quan hệ; có thể hiểu ý là “điều này khiến nhân viên bớt căng thẳng”, nhưng câu không viết đúng cấu trúc. Đáp án B sai vì and reducing không song song với động từ chính introduced. Đáp án D dùng reduced như một động từ chia thì, nhưng câu đã có động từ chính introduced, nên cần liên từ hoặc cấu trúc khác để nối.
Tạm dịch: The company introduced flexible working hours, reducing stress among employees.
(Công ty đã áp dụng giờ làm việc linh hoạt, qua đó làm giảm căng thẳng cho nhân viên.)
Đáp án: C
Question 20:Selected from more than 200 applicants, __________.
A. the company offered him a position: công ty đề nghị cho anh ấy một vị trí
B. the candidate was offered a position: ứng viên đó được đề nghị nhận một vị trí
C. offering the candidate a position: đề nghị cho ứng viên một vị trí
D. which the candidate was offered a position: sai cấu trúc mệnh đề quan hệ
Ta có: Câu gốc bắt đầu bằng Selected from more than 200 applicants, đây là cụm quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: “được chọn từ hơn 200 ứng viên”. Chủ ngữ đứng sau cụm này phải là người được chọn. Vì vậy, chủ ngữ đúng phải là the candidate, không phải the company. Đáp án B dùng the candidate làm chủ ngữ và dùng bị động was offered a position, diễn tả rằng ứng viên đó được đề nghị nhận một vị trí. Đáp án A sai vì tạo lỗi treo chủ ngữ: the company không phải đối tượng được chọn từ hơn 200 ứng viên. Đáp án C chỉ là cụm phân từ, không tạo được mệnh đề chính. Đáp án D không tạo thành mệnh đề quan hệ đúng sau cụm mở đầu này.
Tạm dịch: Selected from more than 200 applicants, the candidate was offered a position.
(Được chọn từ hơn 200 ứng viên, ứng viên đó đã được đề nghị nhận một vị trí.)
Đáp án: B
Question 21:The employees stayed late to finish the report __________.
D. which the deadline was close: sai cấu trúc mệnh đề quan hệ
Ta có: Câu trước nói The employees stayed late to finish the report (các nhân viên ở lại muộn để hoàn thành báo cáo). Phần sau cần nêu lý do cho hành động này. For có thể được dùng như một liên từ mang nghĩa because, thường đứng sau dấu phẩy để giải thích nguyên nhân cho mệnh đề trước. Cấu trúc là S + V, for + S + V. Đáp án B có đủ chủ ngữ the deadline và động từ was, nên tạo thành mệnh đề nguyên nhân hoàn chỉnh. A sai vì sau because phải là mệnh đề có chủ ngữ và động từ chia thì, không dùng the deadline being close theo cách này. C sai vì due to phải đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không đi trực tiếp với mệnh đề the deadline was close. D sai vì which không thể nối với mệnh đề the deadline was close theo cấu trúc này.
Tạm dịch: The employees stayed late to finish the report, for the deadline was close.
(Các nhân viên đã ở lại muộn để hoàn thành báo cáo, vì hạn chót đã gần.)
Đáp án: B
Question 22:The deadline was very close. The team worked overtime.
A. The deadline was very close, so the team worked overtime.
B. The deadline was very close because the team worked overtime.
C. Although the deadline was very close, the team worked overtime.
D. The team worked overtime, but the deadline was very close.
A. The deadline was very close, so the team worked overtime: Hạn chót đã rất gần, vì vậy nhóm làm thêm giờ.
B. The deadline was very close because the team worked overtime: Hạn chót đã rất gần vì nhóm làm thêm giờ.
C. Although the deadline was very close, the team worked overtime: Mặc dù hạn chót đã rất gần, nhóm làm thêm giờ.
D. The team worked overtime, but the deadline was very close: Nhóm làm thêm giờ, nhưng hạn chót đã rất gần.
Ta có: Hai câu gốc là The deadline was very close và The team worked overtime. Quan hệ giữa hai ý là nguyên nhân và kết quả: vì hạn chót đã rất gần nên nhóm làm thêm giờ. Đáp án A dùng so để nối hai mệnh đề độc lập và diễn tả kết quả. B đảo sai quan hệ nguyên nhân - kết quả vì việc nhóm làm thêm giờ không phải là nguyên nhân khiến hạn chót rất gần. C dùng Although để diễn tả nhượng bộ, nhưng hai ý trong câu không tạo quan hệ nhượng bộ. D dùng but để diễn tả tương phản, trong khi câu gốc cần quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Tạm dịch: The deadline was very close, so the team worked overtime.
(Hạn chót đã rất gần, vì vậy nhóm đã làm thêm giờ.)
Đáp án: A
Question 23:The final interview having ended, __________.
A. so the manager announced the result: vì vậy người quản lý công bố kết quả
B. because the manager announced the result: vì người quản lý công bố kết quả
C. the manager announced the result: người quản lý đã công bố kết quả
D. which the manager announced the result: sai cấu trúc mệnh đề quan hệ
Ta có: The final interview having ended là cụm tuyệt đối, diễn tả hoàn cảnh hoặc thời điểm: sau khi buổi phỏng vấn cuối cùng đã kết thúc. Sau cụm này cần một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Đáp án C có đủ chủ ngữ the manager và động từ announced, nên hoàn chỉnh câu. A sai vì không dùng so ngay sau cụm tuyệt đối trong cấu trúc này. B sai vì because the manager announced the result chỉ là mệnh đề phụ chỉ lý do, không tạo được mệnh đề chính. D sai vì which không nối được với mệnh đề phía sau theo cách này.
Tạm dịch: The final interview having ended, the manager announced the result.
(Sau khi buổi phỏng vấn cuối cùng kết thúc, người quản lý đã công bố kết quả.)
Đáp án: C
Question 24:Not only did the training programme improve employees' skills, but it also __________.
A. increased their confidence at work: đã tăng sự tự tin của họ trong công việc
B. increase their confidence at work: tăng sự tự tin của họ trong công việc
C. increasing their confidence at work: đang làm tăng / việc làm tăng sự tự tin của họ trong công việc
D. that increased their confidence at work: điều đã làm tăng sự tự tin của họ trong công việc
Ta có: Câu dùng cấu trúc Not only did + S + V nguyên thể, but S also + V chia thì. Ở vế đầu, do có trợ động từ did, động từ chính dùng dạng nguyên thể improve. Sang vế sau, chủ ngữ là it, nên động từ chính phải chia theo thì quá khứ để song song về thời gian với vế đầu. Vì vậy cần dùng increased. Đáp án B sai vì it also increase sai hòa hợp chủ ngữ - động từ trong thì quá khứ. C là dạng V-ing, không làm động từ chính sau it also. D tạo mệnh đề quan hệ với that, không hoàn chỉnh cấu trúc but it also + V.
Tạm dịch: Not only did the training programme improve employees' skills, but it also increased their confidence at work.
(Chương trình đào tạo không chỉ cải thiện kỹ năng của nhân viên mà còn tăng sự tự tin của họ trong công việc.)
Đáp án: A
Question 25:The company __________ which offered flexible hours and a chance for promotion.
A. advertised a new position: đã quảng cáo / đăng tuyển một vị trí mới
B. which advertised a new position: công ty mà đã đăng tuyển một vị trí mới
C. advertising a new position: đang đăng tuyển / việc đăng tuyển một vị trí mới
D. because it advertised a new position: vì công ty đã đăng tuyển một vị trí mới
Ta có: Câu gốc là The company __________ which offered flexible hours and a chance for promotion. Chủ ngữ chính là The company, nên sau chủ ngữ cần một động từ chính. Đáp án A có động từ chính advertised và tân ngữ a new position. Mệnh đề quan hệ which offered flexible hours and a chance for promotion bổ nghĩa cho a new position, nghĩa là vị trí mới đó có giờ làm linh hoạt và cơ hội thăng tiến. B sai vì nếu dùng which advertised..., câu chỉ có chủ ngữ kèm mệnh đề quan hệ mà thiếu động từ chính. C là cụm V-ing, không tạo được vị ngữ chính cho The company. D là mệnh đề chỉ lý do bắt đầu bằng because, nên không thể làm vị ngữ chính ngay sau chủ ngữ.
Tạm dịch: The company advertised a new position which offered flexible hours and a chance for promotion.
(Công ty đã đăng tuyển một vị trí mới có giờ làm linh hoạt và cơ hội thăng tiến.)
Đáp án: A
Question 26:The job was demanding. The employee performed his duties well.
A. The job was demanding, so the employee performed his duties well.
B. The job was demanding because the employee performed his duties well.
C. Although the job was demanding, the employee performed his duties well.
D. The employee performed his duties well because the job was demanding.
A. The job was demanding, so the employee performed his duties well: Công việc đòi hỏi cao, vì vậy nhân viên đó thực hiện nhiệm vụ tốt.
B. The job was demanding because the employee performed his duties well: Công việc đòi hỏi cao vì nhân viên đó thực hiện nhiệm vụ tốt.
C. Although the job was demanding, the employee performed his duties well: Mặc dù công việc đòi hỏi cao, nhân viên đó vẫn thực hiện nhiệm vụ tốt.
D. The employee performed his duties well because the job was demanding: Nhân viên đó thực hiện nhiệm vụ tốt vì công việc đòi hỏi cao.
Ta có: Hai câu gốc là The job was demanding và The employee performed his duties well. Ý cần diễn đạt là sự nhượng bộ: công việc khó và nhiều áp lực, nhưng nhân viên vẫn hoàn thành nhiệm vụ tốt. Vì vậy cần dùng Although + S + V, S + V. Đáp án C giữ đúng quan hệ ý nghĩa giữa hai câu. A dùng so để chỉ kết quả, nhưng “công việc khó nên nhân viên làm tốt” không phải mối quan hệ được thể hiện trong câu gốc. B và D dùng because, làm sai quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Tạm dịch: Although the job was demanding, the employee performed his duties well.
(Mặc dù công việc đòi hỏi cao, nhân viên đó vẫn thực hiện nhiệm vụ của mình tốt.)
Đáp án: C
Question 27:What many applicants value most in a job __________.
A. which is flexibility and promotion opportunities
B. is flexibility and promotion opportunities
C. being flexibility and promotion opportunities
D. that is flexibility and promotion opportunities
A. which is flexibility and promotion opportunities: điều mà là sự linh hoạt và cơ hội thăng tiến
B. is flexibility and promotion opportunities: là sự linh hoạt và cơ hội thăng tiến
C. being flexibility and promotion opportunities: là sự linh hoạt và cơ hội thăng tiến
D. that is flexibility and promotion opportunities: rằng là sự linh hoạt và cơ hội thăng tiến
Ta có: What many applicants value most in a job là mệnh đề danh từ làm chủ ngữ của câu. Sau chủ ngữ này cần một động từ chính. Đáp án B dùng động từ is để tạo cấu trúc hoàn chỉnh: What + S + V + is + complement. Cụm flexibility and promotion opportunities là phần bổ ngữ, nêu điều mà nhiều ứng viên coi trọng nhất trong một công việc. A sai vì which biến phần sau thành mệnh đề quan hệ, khiến câu thiếu động từ chính. C dùng being, không tạo được vị ngữ chính cho câu. D dùng that không đúng sau chủ ngữ mệnh đề danh từ trong cấu trúc này.
Tạm dịch: What many applicants value most in a job is flexibility and promotion opportunities.
(Điều mà nhiều ứng viên coi trọng nhất trong một công việc là sự linh hoạt và cơ hội thăng tiến.)
Đáp án: B
Question 28:The salary was not very high. However, many applicants still applied for the position.
A. The salary was not very high, so many applicants still applied for the position.
B. The salary was not very high, or many applicants still applied for the position.
C. The salary was not very high, but many applicants still applied for the position.
D. The salary was not very high, and few applicants showed interest in the position.
A. The salary was not very high, so many applicants applied for other jobs: Mức lương không cao lắm, vì vậy nhiều ứng viên đã nộp đơn vào những công việc khác.
B. The salary was not very high, or many applicants had to apply for the position: Mức lương không cao lắm, hoặc nhiều ứng viên phải nộp đơn vào vị trí đó.
C. The salary was not very high, but many applicants still applied for the position: Mức lương không cao lắm, nhưng nhiều ứng viên vẫn nộp đơn vào vị trí đó.
D. The salary was not very high, and few applicants showed interest in the position: Mức lương không cao lắm, và ít ứng viên quan tâm đến vị trí đó.
Ta có: Hai câu gốc là The salary was not very high và However, many applicants still applied for the position. Từ However cho thấy quan hệ tương phản: mức lương không cao, nhưng nhiều ứng viên vẫn nộp đơn. Vì vậy, khi nối thành một câu, cần dùng but để diễn tả ý đối lập này. Đáp án C giữ đúng cả hai ý: lương không cao và nhiều ứng viên vẫn nộp đơn. A đổi ý thứ hai thành “nhiều ứng viên nộp đơn vào công việc khác”, không đúng với câu gốc. B dùng or để chỉ lựa chọn, không đúng quan hệ tương phản. D đổi many applicants thành few applicants, trái với thông tin ban đầu.
Tạm dịch: The salary was not very high, but many applicants still applied for the position.
(Mức lương không cao lắm, nhưng nhiều ứng viên vẫn nộp đơn vào vị trí đó.)
Đáp án: C
Question 29:Whether the candidate is suitable for the position __________.
A. depends on his experience and qualifications
B. because it depends on his experience and qualifications
C. which depends on his experience and qualifications
A. depends on his experience and qualifications: phụ thuộc vào kinh nghiệm và bằng cấp của anh ấy
B. because it depends on his experience and qualifications: vì điều đó phụ thuộc vào kinh nghiệm và bằng cấp của anh ấy
C. which depends on his experience and qualifications: điều mà phụ thuộc vào kinh nghiệm và bằng cấp của anh ấy
D. depending on his experience and qualifications: phụ thuộc vào kinh nghiệm và bằng cấp của anh ấy
Ta có: Whether the candidate is suitable for the position là mệnh đề danh từ làm chủ ngữ. Sau chủ ngữ này cần một động từ chính để hoàn chỉnh câu. Đáp án A dùng động từ depends phù hợp với chủ ngữ là cả mệnh đề danh từ phía trước. Cấu trúc đúng là Whether + S + V + depends on + N. B sai vì because tạo mệnh đề phụ chỉ lý do, không làm vị ngữ chính cho chủ ngữ. C sai vì which tạo mệnh đề quan hệ không cần thiết và làm câu thiếu động từ chính. D là cụm V-ing, không tạo được vị ngữ chính.
Tạm dịch: Whether the candidate is suitable for the position depends on his experience and qualifications.
(Việc ứng viên có phù hợp với vị trí đó hay không phụ thuộc vào kinh nghiệm và bằng cấp của anh ấy.)
Đáp án: A
Question 30:The salary was low. Many applicants still applied for the position.
A. The salary was low, but many applicants still applied for the position.
B. Although the salary was low, but many applicants still applied for the position.
C. The salary was low because many applicants still applied for the position.
D. The salary was low, so many applicants still applied for the position.
A. The salary was low, but many applicants still applied for the position: Lương thấp, nhưng nhiều ứng viên vẫn nộp đơn cho vị trí đó.
B. Although the salary was low, but many applicants still applied for the position: Mặc dù lương thấp, nhưng nhiều ứng viên vẫn nộp đơn cho vị trí đó.
C. The salary was low because many applicants still applied for the position: Lương thấp vì nhiều ứng viên vẫn nộp đơn cho vị trí đó.
D. The salary was low, so many applicants still applied for the position: Lương thấp, vì vậy nhiều ứng viên vẫn nộp đơn cho vị trí đó.
Ta có: Hai câu gốc thể hiện quan hệ tương phản: mức lương thấp nhưng nhiều ứng viên vẫn nộp đơn. Đáp án A dùng but để nối hai mệnh đề độc lập và diễn tả đúng quan hệ này. B sai vì trong tiếng Anh không dùng đồng thời although và but để nối cùng một cặp mệnh đề. C sai vì đảo quan hệ nguyên nhân - kết quả: việc nhiều ứng viên nộp đơn không phải nguyên nhân làm cho lương thấp. D sai vì so diễn tả kết quả, trong khi “lương thấp nên nhiều người vẫn nộp đơn” không đúng mạch ý.
Tạm dịch: The salary was low, but many applicants still applied for the position.
(Lương thấp, nhưng nhiều ứng viên vẫn nộp đơn cho vị trí đó.)
Đáp án: A
Question 31:The training centre is very modern. New employees receive on-the-job training there.
A. The training centre which new employees receive on-the-job training is very modern.
B. The training centre where new employees receive on-the-job training is very modern.
C. The training centre when new employees receive on-the-job training is very modern.
D. The training centre who new employees receive on-the-job training is very modern.
A. The training centre which new employees receive on-the-job training is very modern: sai vì thiếu giới từ hoặc trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn
B. The training centre where new employees receive on-the-job training is very modern: Trung tâm đào tạo nơi nhân viên mới được đào tạo tại chỗ rất hiện đại.
C. The training centre when new employees receive on-the-job training is very modern: sai vì when chỉ thời gian
D. The training centre who new employees receive on-the-job training is very modern: sai vì who chỉ người
Ta có: Hai câu gốc là The training centre is very modern và New employees receive on-the-job training there. Từ there chỉ nơi chốn, thay cho the training centre. Khi nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn, ta dùng where. Cấu trúc đúng là the place where + S + V. Đáp án B dùng where để bổ nghĩa cho The training centre. A sai vì nếu dùng which, cần có giới từ: at/in which new employees receive on-the-job training. C sai vì when dùng cho thời gian, không dùng cho địa điểm. D sai vì who dùng cho người, không dùng cho training centre.
Tạm dịch: The training centre where new employees receive on-the-job training is very modern.
(Trung tâm đào tạo nơi nhân viên mới được đào tạo tại chỗ rất hiện đại.)
Đáp án: B
Question 32:Gaining work experience has become increasingly important in today's competitive job market. It not only opens up new opportunities for employment and promotion but also __________.
A. provides a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace
B. provide a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace
C. that provides a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace
D. providing a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace
A. provides a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace: mang lại lợi thế cạnh tranh trong một nơi làm việc có yêu cầu cao và linh hoạt
B. provide a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace: mang lại lợi thế cạnh tranh trong một nơi làm việc có yêu cầu cao và linh hoạt
C. that provides a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace: điều mà mang lại lợi thế cạnh tranh trong một nơi làm việc có yêu cầu cao và linh hoạt
D. providing a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace: việc mang lại / đang mang lại lợi thế cạnh tranh trong một nơi làm việc có yêu cầu cao và linh hoạt
Ta có: Chủ ngữ của câu là Gaining work experience, một cụm danh động từ số ít. Câu dùng cấu trúc song song not only ... but also .... Vế trước là It not only opens up new opportunities, trong đó động từ opens chia theo chủ ngữ It ở hiện tại đơn. Vì vậy, vế sau sau but also cũng cần một động từ chia ở hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít: provides. Đáp án B sai vì provide không chia theo chủ ngữ số ít it. C sai vì thêm that làm hỏng cấu trúc but also + V. D dùng V-ing nên không song song với opens up.
Tạm dịch: Gaining work experience has become increasingly important in today's competitive job market. It not only opens up new opportunities for employment and promotion but also provides a competitive edge in a highly demanding and flexible workplace.
(Việc tích lũy kinh nghiệm làm việc đã trở nên ngày càng quan trọng trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay. Nó không chỉ mở ra những cơ hội mới về việc làm và thăng tiến mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh trong một nơi làm việc có yêu cầu cao và linh hoạt.)
Đáp án: A
Question 33:Online recruitment platforms, useful tools in the modern workplace, are becoming common in many companies. A fictional platform called WorkLink, for example, __________.
A. of which the first job vacancy was posted in 2016
B. was first used to advertise job vacancies in 2016
C. that had its first job vacancy advertised in 2016
D. having been initially used to advertise job vacancies in 2016
Question 34, 35:
Gaining early work experience is clearly here to stay. Much of the old stigma has disappeared. Where taking casual work or an apprenticeship was once associated with a certain degree of embarrassment, public attitudes have, fortunately, evolved, and admitting that your first experience came from a part-time position (34) __________.
A. which is now more of a source of pride than a thing to conceal
B. is now more of a source of pride than something to conceal
C. by becoming less embarrassing than people once used to think
D. more of a self-conscious point of pride than a source of shame
This transformation has not occurred by chance. Prominent figures in the business world increasingly treat on-the-job training with the same respect as formal academic qualifications, a shift (35) __________.
A. reflected into a broader shift in attitudes towards workplace experience
B. signalling a broader cultural reassessment of practical work experience
C. which marking a wider rethinking of employment values in old societies
D. to mark a wider reconsideration of the value of workplace training
A. of which the first job vacancy was posted in 2016: trong đó tin tuyển dụng đầu tiên được đăng vào năm 2016
B. was first used to advertise job vacancies in 2016: lần đầu được dùng để đăng tin tuyển dụng vào năm 2016
C. that had its first job vacancy advertised in 2016: mà có tin tuyển dụng đầu tiên được đăng vào năm 2016
D. having been initially used to advertise job vacancies in 2016: đã được dùng ban đầu để đăng tin tuyển dụng vào năm 2016
Ta có: Câu gốc là WorkLink, as an example, __________. Chủ ngữ chính là WorkLink, nên sau phần chen giữa as an example cần một động từ chính để hoàn chỉnh câu. Đáp án B có động từ chính ở dạng bị động was first used, diễn tả rằng WorkLink lần đầu được dùng để đăng tin tuyển dụng vào năm 2016. A chỉ là cụm quan hệ bắt đầu bằng of which, không tạo được vị ngữ chính cho WorkLink. C bắt đầu bằng that, làm phần sau thành mệnh đề quan hệ và khiến câu thiếu động từ chính. D là cụm phân từ hoàn thành bị động, cũng không tạo được mệnh đề chính.
Tạm dịch: WorkLink, as an example, was first used to advertise job vacancies in 2016.
(WorkLink, như một ví dụ, lần đầu được dùng để đăng tin tuyển dụng vào năm 2016.)
Đáp án: B
Question 34:
A. which is now more of a self-conscious boast than a thing to conceal: điều mà hiện nay giống một sự khoe khoang có ý thức hơn là một điều cần che giấu
B. is now more of a self-conscious boast than something to conceal: hiện nay giống một sự tự hào có ý thức hơn là một điều cần che giấu
C. by becoming less embarrassing than people once used to think: bằng cách trở nên ít gây xấu hổ hơn so với điều người ta từng nghĩ
D. more of a self-conscious point of pride than a source of shame: giống một điểm tự hào có ý thức hơn là một nguồn xấu hổ
Ta có: Chủ ngữ của mệnh đề sau and là cụm danh động từ dài: admitting that your first experience came from a part-time position. Sau chủ ngữ này cần một động từ chính. Đáp án B có động từ chính is, giúp câu hoàn chỉnh: việc thừa nhận rằng kinh nghiệm đầu tiên đến từ một công việc bán thời gian hiện nay không còn là điều cần che giấu. A sai vì which biến phần sau thành mệnh đề quan hệ, khiến chủ ngữ admitting that... thiếu động từ chính. C là cụm giới từ bắt đầu bằng by, không làm vị ngữ chính. D là cụm danh từ/tính từ không có động từ is, nên không hoàn chỉnh câu.
Tạm dịch: Where taking casual work or an apprenticeship was once associated with a certain degree of embarrassment, public attitudes have, fortunately, evolved, and admitting that your first experience came from a part-time position is now more of a self-conscious boast than something to conceal.
(Trong khi việc làm thời vụ hoặc học nghề từng gắn với một mức độ ngại ngùng nhất định, thái độ của công chúng may mắn thay đã thay đổi, và việc thừa nhận rằng kinh nghiệm đầu tiên của bạn đến từ một công việc bán thời gian giờ đây giống một điều đáng tự hào có ý thức hơn là một điều cần che giấu.)
Đáp án: B
Question 35:
A. reflected into a broader shift in attitudes towards workplace experience: sai cụm reflected into
B. signalling a broader cultural reassessment of practical work experience: báo hiệu một sự đánh giá lại rộng hơn về kinh nghiệm làm việc thực tế
C. which marking a wider rethinking of employment values in old societies: sai cấu trúc which marking
D. to mark a wider reconsideration of the value of workplace training: để đánh dấu một sự xem xét lại rộng hơn về giá trị của đào tạo tại nơi làm việc
Ta có: Câu gốc có cụm a shift __________. Danh từ a shift cần một phần bổ nghĩa phía sau để giải thích sự thay đổi đó có ý nghĩa gì. Đáp án B dùng cụm phân từ hiện tại signalling... để bổ nghĩa cho a shift, nghĩa là “một sự thay đổi báo hiệu một sự đánh giá lại rộng hơn về kinh nghiệm làm việc thực tế”. A sai vì cách kết hợp đúng thường là be reflected in, không phải reflected into. C sai vì sau which phải là động từ chia thì, không dùng marking trực tiếp như vậy. D có dạng to mark, nhưng trong câu này không diễn tả mục đích rõ ràng của a shift; câu cần một cụm bổ nghĩa nêu ý nghĩa/kết quả của sự thay đổi, nên signalling đúng cấu trúc và nghĩa hơn.
Tạm dịch: Prominent figures in the business world increasingly treat on-the-job training with the same respect as formal academic qualifications, a shift signalling a broader cultural reassessment of practical work experience.
(Những nhân vật nổi bật trong giới kinh doanh ngày càng xem đào tạo tại nơi làm việc với sự tôn trọng tương tự như bằng cấp học thuật chính quy, một sự thay đổi báo hiệu việc đánh giá lại rộng hơn về kinh nghiệm làm việc thực tế.)
Đáp án: B
Question 36:
In the contemporary era of workplace digitalisation, the boundary between an employee’s private self and professional profile has become increasingly porous. As workers engage with online recruitment platforms, company communication systems and performance-tracking tools, they inadvertently cultivate a “digital work record”—a persistent archive of applications, messages, attendance data and workplace interactions that can be analysed by employers or third parties. While many employees initially perceive these systems as tools for efficiency and professional development, the reality is that sophisticated algorithms analyse every data point, (36) __________. This systematic monitoring often transforms workplace behaviour into measurable data, where the employee is no longer merely a participant but also a source of continuous evaluation.
A. thereby turning patterns of workplace behaviour into predictive models used for performance management
B. and predictive models are distilled from complex workplace strategies and they transform data
C. thereby distilling management strategies into predictive models and influencing workplace behaviours
D. distilling management strategies into targeted predictive models of complex workplace behaviours
A. distilling complex workplace behaviours into predictive models for performance management strategies: cô đọng các hành vi phức tạp ở nơi làm việc thành các mô hình dự đoán phục vụ chiến lược quản lý hiệu suất
B. and predictive models are distilled from complex workplace strategies and they transform data: và các mô hình dự đoán được cô đọng từ các chiến lược nơi làm việc phức tạp và chúng biến đổi dữ liệu
C. thereby distilling management strategies into predictive models and influencing workplace behaviours: qua đó cô đọng các chiến lược quản lý thành các mô hình dự đoán và ảnh hưởng đến hành vi nơi làm việc
D. distilling management strategies into targeted predictive models of complex workplace behaviours: cô đọng các chiến lược quản lý thành các mô hình dự đoán có mục tiêu về các hành vi phức tạp ở nơi làm việc
Ta có: Trước chỗ trống là sophisticated algorithms analyse every data point. Sau dấu phẩy, câu cần một cụm phân từ để diễn tả kết quả hoặc cách thức của việc phân tích dữ liệu. Đáp án A dùng distilling... into..., diễn tả rằng thuật toán phân tích từng điểm dữ liệu rồi cô đọng các hành vi nơi làm việc thành mô hình dự đoán phục vụ quản lý hiệu suất. Nghĩa này khớp với câu sau: hoạt động giám sát biến hành vi nơi làm việc thành dữ liệu có thể đo lường. B sai vì tạo một mệnh đề nối bằng and nhưng nghĩa rối và không khớp: mô hình dự đoán không phải được cô đọng từ “workplace strategies”. C sai trọng tâm vì không phải thuật toán cô đọng management strategies thành mô hình dự đoán. D cũng sai trọng tâm vì đối tượng bị cô đọng phải là workplace behaviours, không phải management strategies.
Tạm dịch: While many employees initially perceive these systems as tools for efficiency and professional development, the reality is that sophisticated algorithms analyse every data point, distilling complex workplace behaviours into predictive models for performance management strategies.
(Trong khi nhiều nhân viên ban đầu xem các hệ thống này là công cụ giúp tăng hiệu quả và phát triển nghề nghiệp, thực tế là các thuật toán tinh vi phân tích từng điểm dữ liệu, cô đọng các hành vi phức tạp ở nơi làm việc thành các mô hình dự đoán phục vụ chiến lược quản lý hiệu suất.)
Đáp án: A
Question 37:
This environment fosters a culture of comparison, where professional value is frequently overshadowed by quantifiable metrics like response time, attendance records and productivity scores. Consequently, many critics reject the assumption (37) __________, arguing that workplace visibility is shaped less by genuine competence than by unstable targets, opaque evaluation systems and the constant demand for measurable performance.
A. which digital tools and external evaluation can determine professional standing
B. determines external evaluation effectively while measuring status within workplaces
C. that productivity metrics reliably determine professional value in highly digital workplaces
D. and digital validation that consistently determines employee standing among workplaces
Question 38, 39:
Addressing these complexities necessitates a fundamental shift in how digital workplace responsibility is perceived. Governments are struggling to regulate the data-driven employment economy, and the fact that corporate interests often supersede employee rights (38) __________.
A. that current labour legislation is a formidable challenge
B. posing a challenge that is formidable to employee protection legislation
C. and current labour legislation faces a formidable challenge
D. poses a formidable challenge to current labour legislation
Ultimately, safeguarding autonomy in the modern workplace requires a proactive approach. Workers must ensure that the tools they use (39) __________.
A. promote meaningful transparency and support ethical data practices
B. advocate radical data collection and uphold more ethical transparency practices
C. to uphold radical transparency and to advocate for more ethical data practices
D. advocate radical transparency practices and uphold ethical models for data collection
A. which digital tools and external evaluation can determine professional standing: sai cấu trúc sau assumption
B. determines external evaluation effectively while measuring status within workplaces: xác định việc đánh giá bên ngoài một cách hiệu quả trong khi đo lường vị thế trong nơi làm việc
C. that productivity metrics reliably determine professional value in highly digital workplaces: rằng các chỉ số năng suất xác định đáng tin cậy giá trị nghề nghiệp trong các nơi làm việc số hóa cao
D. and digital validation that consistently determines employee standing among workplaces: và sự xác nhận số vốn thường xuyên xác định vị thế nhân viên giữa các nơi làm việc
Ta có: Sau danh từ assumption thường dùng mệnh đề that + S + V để nêu nội dung của giả định. Câu sau nói các nhà phê bình bác bỏ giả định này, vì họ cho rằng mức độ hiện diện/nổi bật trong công việc bị chi phối bởi mục tiêu không ổn định, hệ thống đánh giá mờ đục và áp lực đo lường liên tục. Vì vậy, nội dung bị bác bỏ là giả định rằng các chỉ số năng suất có thể xác định đáng tin cậy giá trị nghề nghiệp. Đáp án C đúng cấu trúc the assumption that + S + V và đúng mạch nghĩa. A sai vì which không dùng để nêu nội dung của assumption. B thiếu cấu trúc nối với assumption. D sai vì không tạo được mệnh đề hoàn chỉnh nêu nội dung giả định.
Tạm dịch: Consequently, many critics reject the assumption that productivity metrics reliably determine professional value in highly digital workplaces, arguing that workplace visibility is shaped less by genuine competence than by unstable targets, opaque evaluation systems and the constant demand for measurable performance.
(Do đó, nhiều nhà phê bình bác bỏ giả định rằng các chỉ số năng suất có thể xác định đáng tin cậy giá trị nghề nghiệp trong các nơi làm việc được số hóa cao, và cho rằng sự nổi bật trong công việc bị định hình ít bởi năng lực thật sự hơn là bởi các mục tiêu không ổn định, hệ thống đánh giá mờ đục và nhu cầu liên tục về hiệu suất có thể đo lường.)
Đáp án: C
Question 38:
A. that current labour legislation is a formidable challenge: rằng luật lao động hiện hành là một thách thức lớn
B. posing a challenge that is formidable to employee protection legislation: tạo ra một thách thức lớn đối với luật bảo vệ người lao động
C. and current labour legislation faces a formidable challenge: và luật lao động hiện hành đối mặt với một thách thức lớn
D. poses a formidable challenge to current labour legislation: đặt ra một thách thức lớn đối với luật lao động hiện hành
Ta có: Cấu trúc chính của câu là the fact that corporate interests often supersede employee rights __________. Cụm the fact that... là chủ ngữ của vế sau and, nên sau chủ ngữ này cần một động từ chính. Đáp án D có động từ chính poses, chia số ít theo chủ ngữ the fact, và tạo nghĩa rõ: việc lợi ích doanh nghiệp thường vượt lên trên quyền của nhân viên đặt ra một thách thức lớn đối với luật lao động hiện hành. A chỉ là mệnh đề that, không tạo được vị ngữ chính. B là cụm phân từ, không làm động từ chính của chủ ngữ. C thêm and làm cấu trúc câu lệch vì trước đó đã có and the fact that....
Tạm dịch: Governments are struggling to regulate the data-driven employment economy, and the fact that corporate interests often supersede employee rights poses a formidable challenge to current labour legislation.
(Các chính phủ đang gặp khó khăn trong việc quản lý nền kinh tế việc làm dựa trên dữ liệu, và việc lợi ích doanh nghiệp thường vượt lên trên quyền của nhân viên đặt ra một thách thức lớn đối với luật lao động hiện hành.)
Đáp án: D
Question 39:
A. uphold radical transparency and support more ethical data practices: duy trì tính minh bạch mạnh mẽ và hỗ trợ các thực hành dữ liệu có đạo đức hơn
B. advocate radical data collection and uphold more ethical transparency practices: ủng hộ việc thu thập dữ liệu mạnh mẽ và duy trì các thực hành minh bạch có đạo đức hơn
C. to uphold radical transparency and to advocate for more ethical data practices: để duy trì tính minh bạch mạnh mẽ và ủng hộ các thực hành dữ liệu có đạo đức hơn
D. advocate radical transparency practices and uphold ethical models for data collection: ủng hộ các thực hành minh bạch mạnh mẽ và duy trì các mô hình có đạo đức cho việc thu thập dữ liệu
Ta có: Câu gốc là:
Workers must ensure that the tools they use __________.
Sau that, ta có một mệnh đề danh từ: the tools they use + V. Chủ ngữ của mệnh đề này là the tools they use, tức “những công cụ mà họ sử dụng”. Vì chủ ngữ là số nhiều, động từ cần dùng dạng nguyên thể không to. Đáp án A có hai động từ song song uphold và support, cùng chia theo chủ ngữ tools.
Về nghĩa, câu đang nói về việc bảo vệ quyền tự chủ trong môi trường làm việc hiện đại. Người lao động cần bảo đảm rằng các công cụ họ dùng phải duy trì tính minh bạch và hỗ trợ cách sử dụng dữ liệu có đạo đức hơn. Đáp án A khớp cả cấu trúc lẫn nghĩa.
B sai về nghĩa vì advocate radical data collection mang nghĩa ủng hộ việc thu thập dữ liệu mạnh mẽ, trái với ý bảo vệ quyền tự chủ. C sai vì sau chủ ngữ the tools they use cần động từ chính, không dùng to uphold. D có thể gần nghĩa ở một phần, nhưng advocate radical transparency practices đặt chủ thể tools với động từ advocate không chặt bằng tools uphold/support, và cụm ethical models for data collection không sát bằng ethical data practices.
Tạm dịch: Workers must ensure that the tools they use uphold radical transparency and support more ethical data practices.
(Người lao động phải bảo đảm rằng các công cụ họ sử dụng duy trì tính minh bạch mạnh mẽ và hỗ trợ các thực hành dữ liệu có đạo đức hơn.)
Đáp án: A
Exercise 6: Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
What does a shop assistant do?
The day-to-day work of a shop assistant includes greeting customers as they enter the store and answering questions about products or services (1) __________ in stores. (2) __________, shop assistants help customers find what they need and inform them (3) __________ price changes. A shop assistant may also assist with complaints about items not working correctly when (4) __________ from a particular location. Successful shop assistants should have excellent communication skills and understand customer (5) __________. They have to be friendly and helpful, especially when working in clothing stores or fashion houses. They also need to have good problem-solving skills and an ability to think on their feet to deal with difficult situations (6) __________ may occur during their working hours. A shop assistant usually works alongside a cashier. The shop assistant directs the customers to cashiers (7) __________ they are ready to purchase items. They might also (8) __________ any cashier duties when understaffed.
Question 1:A. possible B. available C. convenient D. applicable
Question 2:A. Despite B. Although C. However D. In addition
Question 3:A. of B. in C. on D. out
Question 4:A. selected B. equipped C. purchased D. limited
Question 5:A. needs B. demands C. offers D. actions
Question 6:A. when B. which C. who D. where
Question 7:A. who B. where C. whom D. when
Question 8:A. take after B. take out C. take over D. take in
Exercise 6: Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
Hướng dẫn dịch:
What does a shop assistant do?
Nhân viên bán hàng làm gì?
The day-to-day work of a shop assistant includes greeting customers as they enter the store and answering questions about products or services available in stores. In addition, shop assistants help customers find what they need and inform them of price changes. A shop assistant may also assist with complaints about items not working correctly when purchased from a particular location. Successful shop assistants should have excellent communication skills and understand customer needs. They have to be friendly and helpful, especially when working in clothing stores or fashion houses. They also need to have good problem-solving skills and an ability to think on their feet to deal with difficult situations which may occur during their working hours. A shop assistant usually works alongside a cashier. The shop assistant directs the customers to cashiers when they are ready to purchase items. They might also take over any cashier duties when understaffed.
Công việc hằng ngày của một nhân viên bán hàng bao gồm chào đón khách hàng khi họ bước vào cửa hàng và trả lời các câu hỏi về sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn trong cửa hàng. Ngoài ra, nhân viên bán hàng giúp khách hàng tìm những thứ họ cần và thông báo cho họ về những thay đổi giá cả. Một nhân viên bán hàng cũng có thể hỗ trợ xử lý các khiếu nại về những món hàng không hoạt động đúng cách khi được mua từ một địa điểm cụ thể. Những nhân viên bán hàng thành công cần có kỹ năng giao tiếp tốt và hiểu nhu cầu của khách hàng. Họ phải thân thiện và hữu ích, đặc biệt khi làm việc trong các cửa hàng quần áo hoặc nhà mốt. Họ cũng cần có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt và khả năng phản ứng nhanh để xử lý những tình huống khó khăn có thể xảy ra trong giờ làm việc. Một nhân viên bán hàng thường làm việc cùng với nhân viên thu ngân. Nhân viên bán hàng hướng dẫn khách hàng đến quầy thu ngân khi họ sẵn sàng mua hàng. Họ cũng có thể đảm nhận thay một số nhiệm vụ của thu ngân khi cửa hàng thiếu nhân viên.
Đáp án:
1
2
3
4
5
6
7
8
B
D
A
C
A
B
D
C
Hướng dẫn giải:
Question 1:
A. possible (adj): có thể xảy ra
B. available (adj): có sẵn, có thể mua/được cung cấp
C. convenient (adj): thuận tiện
D. applicable (adj): có thể áp dụng
Ta có: Chỗ trống bổ nghĩa cho “products or services”. Cụm cần dùng là “products or services available in stores”, nghĩa là sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn trong cửa hàng. “Possible” nói về khả năng xảy ra, không dùng để nói sản phẩm được bán trong cửa hàng. “Convenient” nói về sự thuận tiện. “Applicable” thường đi với luật, quy tắc, phương pháp, không hợp với “products or services” trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: The day-to-day work of a shop assistant includes greeting customers as they enter the store and answering questions about products or services available in stores.
(Công việc hằng ngày của một nhân viên bán hàng bao gồm chào khách khi họ vào cửa hàng và trả lời các câu hỏi về sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn trong cửa hàng.)
Đáp án: B
Question 2:
A. Despite: mặc dù, sau đó cần N/V-ing
B. Although: mặc dù, sau đó cần mệnh đề
C. However: tuy nhiên
D. In addition: ngoài ra
Ta có: Câu trước nói shop assistants chào khách và trả lời câu hỏi. Câu sau tiếp tục bổ sung thêm nhiệm vụ: giúp khách tìm thứ họ cần và báo cho họ về thay đổi giá. Vì vậy cần từ nối mang nghĩa bổ sung thông tin. “In addition” dùng để thêm ý. “However” diễn tả sự tương phản, không đúng mạch nghĩa. “Despite” và “Although” không đứng độc lập trước cả câu theo cách này.
Tạm dịch: In addition, shop assistants help customers find what they need and inform them of price changes.
(Ngoài ra, nhân viên bán hàng giúp khách tìm thứ họ cần và thông báo cho họ về những thay đổi giá.)
Đáp án: D
Question 3:
A. inform sb of sth: thông báo cho ai về điều gì
B. in: trong
C. on: trên, về một chủ đề
D. out: ra ngoài
Ta có: Cấu trúc cần dùng là “inform sb of sth” hoặc “inform sb about sth”. Trong các đáp án, chỉ “of” tạo thành cấu trúc đúng với “inform them of price changes”. “Inform them on price changes” không phải cấu trúc chuẩn trong câu này.
Tạm dịch: In addition, shop assistants help customers find what they need and inform them of price changes.
(Ngoài ra, nhân viên bán hàng giúp khách tìm thứ họ cần và thông báo cho họ về những thay đổi giá.)
Đáp án: A
Question 4:
A. selected (V-ed/adj): được chọn
B. equipped (V-ed/adj): được trang bị
C. purchased (V-ed): được mua
D. limited (V-ed/adj): bị giới hạn
Ta có: Cụm “items not working correctly when purchased from a particular location” có nghĩa là các món hàng không hoạt động đúng sau khi được mua từ một địa điểm cụ thể. “Purchased” là quá khứ phân từ, rút gọn từ ý bị động “when they are purchased”. Các đáp án khác không tạo nghĩa đúng với “complaints about items not working correctly”.
Tạm dịch: A shop assistant may also assist with complaints about items not working correctly when purchased from a particular location.
(Nhân viên bán hàng cũng có thể hỗ trợ xử lý khiếu nại về những món hàng không hoạt động đúng khi được mua từ một địa điểm cụ thể.)
Đáp án: C
Question 5:
A. needs (n): nhu cầu
B. demands (n): yêu cầu, đòi hỏi
C. offers (n): lời đề nghị, ưu đãi
D. actions (n): hành động
Ta có: Cụm cần dùng là “understand customer needs”, nghĩa là hiểu nhu cầu của khách hàng. Ngay trước đó bài viết nói shop assistants help customers find what they need, nên “needs” khớp trực tiếp với mạch nghĩa. “Demands” có sắc thái mạnh hơn, thường nhấn vào yêu cầu hoặc đòi hỏi, không chặt bằng “needs” trong ngữ cảnh phục vụ khách hàng.
Tạm dịch: Successful shop assistants should have excellent communication skills and understand customer needs.
(Những nhân viên bán hàng thành công cần có kỹ năng giao tiếp xuất sắc và hiểu nhu cầu của khách hàng.)
Đáp án: A
Question 6:
Ta có: Chỗ trống thay cho “difficult situations”. Đây là danh từ chỉ sự việc, và từ cần điền làm chủ ngữ cho động từ “may occur”. Vì vậy cần đại từ quan hệ “which”. “Who” dùng cho người. “When” dùng cho thời gian. “Where” dùng cho nơi chốn.
Tạm dịch: They also need to have good problem-solving skills and an ability to think on their feet to deal with difficult situations which may occur during their working hours.
(Họ cũng cần có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt và khả năng phản ứng nhanh để xử lý những tình huống khó khăn có thể xảy ra trong giờ làm việc.)
Đáp án: B
Question 7:
Ta có: Chỗ trống nối với mệnh đề “they are ready to purchase items”. Ý câu là nhân viên bán hàng chỉ khách đến quầy thu ngân vào thời điểm khách đã sẵn sàng mua hàng. Vì vậy cần “when”. “Where” không đúng vì “cashiers” là người thu ngân, không phải nơi chốn trong cấu trúc này. “Who” và “whom” không đúng vì phía sau đã có chủ ngữ “they”.
Tạm dịch: The shop assistant directs the customers to cashiers when they are ready to purchase items.
(Nhân viên bán hàng chỉ khách đến quầy thu ngân khi họ đã sẵn sàng mua hàng.)
Đáp án: D
Question 8:
A. take after: giống ai trong gia đình
B. take out: lấy ra, đưa ra ngoài
C. take over: tiếp quản, đảm nhận thay
D. take in: tiếp nhận, hiểu, lừa
Ta có: Cụm “take over any cashier duties” nghĩa là đảm nhận thay một số nhiệm vụ của thu ngân. Ngữ cảnh “when understaffed” nghĩa là khi thiếu nhân viên, nên shop assistants có thể phải làm thay công việc của cashier. Các cụm còn lại không diễn tả việc nhận trách nhiệm làm thay nhiệm vụ.
Tạm dịch: They might also take over any cashier duties when understaffed.
(Họ cũng có thể đảm nhận một số nhiệm vụ của thu ngân khi cửa hàng thiếu nhân viên.)
Đáp án: C
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.
The modern workplace rarely announces that it is replacing people. It simply edits the job advertisement until the old vacancy becomes thinner, faster, and less forgiving. A familiar line asks for relevant experience, communication skills, and a useful qualification. Then another line appears, almost politely, asking the applicant to work with systems that draft reports, review applications, measure performance, and answer routine questions. Nothing looks violent. The role has not disappeared. It has been rearranged before the employee arrives.
This is why the question “Will AI take our jobs?” is misleading. [I] A BCG analysis suggests that many roles are more likely to be reshaped than fully replaced, with around half of US jobs facing significant change soon. The machine often takes on the cleanest part of work: checking forms, preparing summaries, sorting data, or carrying out repetitive tasks. [II] They must interpret, calm, negotiate, decide, and explain. Work may become more productive, but also more demanding.
For skilled employees, this can open up better possibilities. A nurse may spend less time on records and more time with patients. A shop assistant may receive faster stock information and serve customers more professionally. [III] A manager may organise schedules with fewer mistakes. Not all automation is a threat. Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure. Efficiency, badly managed, can give rise to a workplace where every benefit is counted for the company and every adjustment is handed to the worker.
The sharpest risk sits near the beginning of a career. Young candidates do not gain experience only through grand projects. [IV] They learn through small drafts, patient repetition, first mistakes, and on-the-job training that looks ordinary from outside. If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence. Raising awareness means naming this problem before it hardens into policy. Exploiting fear means selling nervous students miracle certificates while companies avoid responsibility. The future of employment may depend less on what AI can do than on who is allowed to learn beside it.
[Adapted from BCG, “AI Will Reshape More Jobs Than It Replaces” (2026).]
Question 1: Where in the passage does the following sentence best fit?
What remains for people is less simple.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 2:In which paragraph is early career confidence discussed? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 3: The phrase “less forgiving” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A. easier to adjust to B. stricter about mistakes C. slower to develop fully D. wider in responsibility
Question 4: The word “This” in paragraph 2 refers to the idea that __________.
A. job advertisements now require communication skills and qualifications B. AI may change the nature of a role without making it disappear C. applicants are often expected to answer routine questions at work D. modern workplaces rarely describe their hiring process clearly
Question 5: Which of the following is NOT stated or implied in the passage?
A. AI can take over some routine tasks such as sorting data and preparing summaries. B. Some human work may become more demanding even when productivity improves. C. Automation may support skilled workers if it is used to reduce routine burdens. D. BCG claims that entry-level workers will be the first group directly replaced by AI.
Question 6: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Automation mainly benefits skilled workers because it removes most of the difficult parts of their jobs.
B. Skilled employees can use AI well, but they must accept heavier pressure as a natural result of efficiency.
C. AI can improve skilled work, but poor management may turn efficiency into extra pressure on workers.
D. The examples of nurses and managers prove that automation is useful only in professional workplaces.
Question 7: The word “endure” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A. face B. accept C. avoidD. share
Question 8: What can be inferred about small early-career tasks from paragraph 4?
A. They are valuable mainly because they help young workers avoid formal training.
B. They help beginners build the judgement and confidence needed for later work.
C. They should be replaced quickly because they look ordinary from the outside.
D. They matter only when young workers are already handling major projects.
Question 9: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The future of work will be decided mainly by how powerful AI systems become.
B. Workers who learn with AI will certainly replace those who refuse to use it.
C. The key issue is whether people are given fair chances to develop while using AI.
D. Employment will improve only if young people learn separately from AI systems.
Question 10: Which of the following is the best title for the passage?
A. Smarter Systems, Stronger Skills, and Safer Careers
B. Routine Tasks, Skilled Workers, and Workplace Pressure
C. Faster Training, Higher Productivity, and Fairer Opportunity
D. Reshaped Roles, Rising Pressure, and Unequal Learning
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.
Hướng dẫn dịch:
Will AI Take Our Jobs or Change Them?
AI sẽ lấy mất việc làm của chúng ta hay thay đổi chúng?
The modern workplace rarely announces that it is replacing people. It simply edits the job advertisement until the old vacancy becomes thinner, faster, and less forgiving. A familiar line asks for relevant experience, communication skills, and a useful qualification. Then another line appears, almost politely, asking the applicant to work with systems that draft reports, review applications, measure performance, and answer routine questions. Nothing looks violent. The role has not disappeared. It has been rearranged before the employee arrives.
This is why the loud question, will AI take our jobs, is misleading. [I] A BCG analysis suggests that many roles are more likely to be reshaped than fully replaced, with around half of US jobs facing significant change soon. The machine often takes on the cleanest part of work: checking forms, preparing summaries, sorting data, or carrying out repetitive tasks. [II] They must interpret, calm, negotiate, decide, and explain. Work may become more productive, but also more demanding.
For skilled employees, this can open up better possibilities. A nurse may spend less time on records and more time with patients. A shop assistant may receive faster stock information and serve customers more professionally. [III] A manager may organise schedules with fewer mistakes. Not all automation is a threat. Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure. Efficiency, badly managed, can give rise to a workplace where every benefit is counted for the company and every adjustment is handed to the worker.
The sharpest risk sits near the beginning of a career. Young candidates do not gain experience only through grand projects. [IV] They learn through small drafts, patient repetition, first mistakes, and on-the-job training that looks ordinary from outside. If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence. Raising awareness means naming this problem before it hardens into policy. Exploiting fear means selling nervous students miracle certificates while companies avoid responsibility. The future of employment may depend less on what AI can do than on who is allowed to learn beside it.
Nơi làm việc hiện đại hiếm khi tuyên bố thẳng rằng nó đang thay thế con người. Nó chỉ đơn giản chỉnh sửa tin tuyển dụng cho đến khi vị trí cũ trở nên hẹp hơn, nhanh hơn và khắt khe hơn. Một dòng quen thuộc yêu cầu kinh nghiệm liên quan, kỹ năng giao tiếp và một bằng cấp phù hợp. Sau đó, một dòng khác xuất hiện, gần như rất nhẹ nhàng, yêu cầu ứng viên làm việc với các hệ thống có thể soạn báo cáo, xem xét hồ sơ, đo lường hiệu suất và trả lời các câu hỏi thường gặp. Không có gì trông có vẻ dữ dội. Công việc ấy chưa biến mất. Nó đã được sắp xếp lại trước khi nhân viên bước vào.
Đây là lý do vì sao câu hỏi ồn ào “AI có lấy mất việc làm của chúng ta không?” là một câu hỏi gây hiểu lầm. [I] Một phân tích của BCG cho thấy nhiều vị trí có khả năng bị định hình lại hơn là bị thay thế hoàn toàn, với khoảng một nửa số việc làm ở Mỹ sắp phải đối mặt với sự thay đổi đáng kể. Máy móc thường đảm nhận phần việc rõ ràng và dễ chuẩn hóa nhất: kiểm tra biểu mẫu, chuẩn bị bản tóm tắt, phân loại dữ liệu hoặc thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại. [II] Con người phải diễn giải, trấn an, thương lượng, quyết định và giải thích. Công việc có thể trở nên năng suất hơn, nhưng cũng đòi hỏi nhiều hơn.
Đối với những nhân viên có kỹ năng, điều này có thể mở ra những khả năng tốt hơn. Một y tá có thể dành ít thời gian hơn cho hồ sơ và nhiều thời gian hơn cho bệnh nhân. Một nhân viên bán hàng có thể nhận thông tin hàng tồn kho nhanh hơn và phục vụ khách hàng chuyên nghiệp hơn. [III] Một người quản lý có thể sắp xếp lịch làm việc với ít sai sót hơn. Không phải mọi sự tự động hóa đều là một mối đe dọa. Rắc rối bắt đầu khi nhà tuyển dụng xem thời gian tiết kiệm được là bằng chứng cho thấy cần ít người hơn nhưng mỗi người phải chịu nhiều áp lực hơn. Nếu được quản lý kém, hiệu quả có thể tạo ra một nơi làm việc mà mọi lợi ích đều được tính cho công ty, còn mọi sự điều chỉnh đều bị đẩy sang người lao động.
Rủi ro rõ nhất nằm ở giai đoạn đầu của sự nghiệp. Những ứng viên trẻ không chỉ tích lũy kinh nghiệm thông qua các dự án lớn. [IV] Họ học qua những bản nháp nhỏ, sự lặp lại kiên nhẫn, những sai lầm đầu tiên và quá trình đào tạo tại nơi làm việc vốn trông rất bình thường từ bên ngoài. Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên ấy, công việc cấp đầu vào có thể lại đòi hỏi sự tự tin của người ở cấp trung. Nâng cao nhận thức nghĩa là gọi tên vấn đề này trước khi nó trở thành chính sách cố định. Lợi dụng nỗi sợ nghĩa là bán cho những sinh viên lo lắng các chứng chỉ “thần kỳ” trong khi các công ty né tránh trách nhiệm. Tương lai của việc làm có thể phụ thuộc ít hơn vào việc AI có thể làm gì, mà phụ thuộc nhiều hơn vào việc ai được phép học cách làm việc bên cạnh nó.
Đáp án:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
B
D
B
B
D
C
C
B
C
D
Hướng dẫn giải:
Question 1: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài?
“What remains for people is less simple.”
(Điều còn lại cho con người thì ít đơn giản hơn.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“The machine often takes on the cleanest part of work: checking forms, preparing summaries, sorting data, or carrying out repetitive tasks. [II] They must interpret, calm, negotiate, decide, and explain.”
(Máy móc thường đảm nhận phần rõ ràng nhất của công việc: kiểm tra biểu mẫu, chuẩn bị bản tóm tắt, phân loại dữ liệu hoặc thực hiện các nhiệm vụ lặp lại. [II] Họ phải diễn giải, trấn an, thương lượng, quyết định và giải thích.)
Câu cần chèn nói rằng phần còn lại dành cho con người “less simple” = phức tạp hơn. Ngay trước vị trí [II], bài nói máy móc xử lí các phần “cleanest part” = rõ ràng, dễ hệ thống hóa nhất. Ngay sau [II], đại từ “They” chỉ con người, và các việc như “interpret, calm, negotiate, decide, and explain” đều là những nhiệm vụ phức tạp hơn. Vì vậy, câu chèn đặt ở [II] sẽ tạo mạch rất rõ: máy làm phần đơn giản hơn => phần còn lại cho người phức tạp hơn => người phải xử lí các nhiệm vụ cần phán đoán và giao tiếp.
Đáp án: B
Question 2: Đoạn nào bàn về sự tự tin ở giai đoạn đầu sự nghiệp?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“The sharpest risk sits near the beginning of a career. Young candidates do not gain experience only through grand projects. They learn through small drafts, patient repetition, first mistakes, and on-the-job training that looks ordinary from outside. If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence.”
(Rủi ro rõ nhất nằm gần giai đoạn bắt đầu sự nghiệp. Ứng viên trẻ không chỉ tích lũy kinh nghiệm qua những dự án lớn. Họ học qua những bản nháp nhỏ, sự lặp lại kiên nhẫn, những lỗi sai đầu tiên và đào tạo trong công việc, những điều nhìn từ bên ngoài có vẻ bình thường. Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp.)
Cụm mấu chốt là “beginning of a career”, “Young candidates” và “entry level work may require mid level confidence”. Các chi tiết này trực tiếp nói về sự tự tin của người mới đi làm ở giai đoạn đầu sự nghiệp.
Đáp án: D
Question 3: Cụm “less forgiving” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ______.
A. easier to adjust to /ˈiː.zi.ər tə əˈdʒʌst tuː/ (adjective phrase): dễ thích nghi hơn
B. stricter about mistakes /ˈstrɪk.tər əˈbaʊt mɪˈsteɪks/ (adjective phrase): nghiêm khắc hơn với lỗi sai
C. slower to develop fully /ˈsləʊ.ər tə dɪˈvel.əp ˈfʊl.i/ (adjective phrase): chậm phát triển hoàn chỉnh hơn
D. wider in responsibility /ˈwaɪ.dər ɪn rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ (adjective phrase): rộng hơn về trách nhiệm
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“It simply edits the job advertisement until the old vacancy becomes thinner, faster, and less forgiving.”
(Nó chỉ đơn giản chỉnh sửa tin tuyển dụng cho đến khi vị trí cũ trở nên mỏng hơn, nhanh hơn và ít khoan dung hơn.)
Ngữ cảnh nói về việc vai trò công việc bị “rearranged” trước khi người lao động đến. Cụm “thinner, faster, and less forgiving” tạo cảm giác công việc bị nén lại, đòi hỏi nhanh hơn và ít chấp nhận sai sót hơn. Vì vậy, “less forgiving” không phải là dễ thích nghi hơn hay rộng trách nhiệm hơn, mà là nghiêm khắc hơn, ít bỏ qua lỗi hơn.
=> less forgiving ≈ stricter about mistakes
Đáp án: B
Question 4: Từ “This” ở đoạn 2 quy chiếu đến ý rằng ______.
A. job advertisements now require communication skills and qualifications: các tin tuyển dụng hiện nay yêu cầu kĩ năng giao tiếp và bằng cấp
B. AI may change the nature of a role without making it disappear: AI có thể thay đổi bản chất của một vai trò mà không làm vai trò đó biến mất
C. applicants are often expected to answer routine questions at work: ứng viên thường được kì vọng trả lời các câu hỏi thường lệ ở nơi làm việc
D. modern workplaces rarely describe their hiring process clearly: nơi làm việc hiện đại hiếm khi mô tả rõ quá trình tuyển dụng của họ
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1 - 2:
“The role has not disappeared. It has been rearranged before the employee arrives. This is why the loud question, will AI take our jobs, is misleading.”
(Vai trò đó chưa biến mất. Nó đã được sắp xếp lại trước khi nhân viên đến. Đây là lý do vì sao câu hỏi ồn ào rằng AI có lấy mất việc làm của chúng ta không là một câu hỏi gây hiểu lầm.)
“This” quay lại ý ngay trước đó: công việc không biến mất hoàn toàn, mà được sắp xếp lại. Đáp án B diễn đạt đúng ý này bằng “change the nature of a role without making it disappear”.
=> This = ý rằng AI có thể làm thay đổi vai trò công việc thay vì xóa bỏ hoàn toàn vai trò đó.
Đáp án: B
Question 5: Ý nào sau đây KHÔNG được nêu hoặc ngụ ý trong bài?
A. AI can take over some routine tasks such as sorting data and preparing summaries: AI có thể đảm nhận một số nhiệm vụ lặp lại như phân loại dữ liệu và chuẩn bị bản tóm tắt
B. Some human work may become more demanding even when productivity improves: một số công việc của con người có thể trở nên đòi hỏi hơn ngay cả khi năng suất tăng
C. Automation may support skilled workers if it is used to reduce routine burdens: tự động hóa có thể hỗ trợ lao động có kĩ năng nếu nó được dùng để giảm gánh nặng công việc lặp lại
D. BCG claims that entry-level workers will be the first group directly replaced by AI: BCG khẳng định lao động mới vào nghề sẽ là nhóm đầu tiên bị AI thay thế trực tiếp
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“A BCG analysis suggests that many roles are more likely to be reshaped than fully replaced, with around half of US jobs facing significant change soon.”
(Một phân tích của BCG cho rằng nhiều vai trò có khả năng bị tái định hình hơn là bị thay thế hoàn toàn, với khoảng một nửa số việc làm ở Mỹ sắp đối mặt với thay đổi đáng kể.)
Đoạn 4:
“The sharpest risk sits near the beginning of a career.”
(Rủi ro rõ nhất nằm gần giai đoạn bắt đầu sự nghiệp.)
Bài chỉ nói BCG cho rằng nhiều vai trò có khả năng bị “reshaped” hơn là “fully replaced”. Bài cũng nói rủi ro rõ nhất nằm ở đầu sự nghiệp, nhưng không nói BCG khẳng định người mới vào nghề sẽ là nhóm đầu tiên bị AI thay thế trực tiếp. Đáp án D thêm ý quá mạnh và sai với tinh thần bài.
Đáp án: D
Question 6: Ý nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“For skilled employees, this can open up better possibilities. A nurse may spend less time on records and more time with patients. A shop assistant may receive faster stock information and serve customers more professionally. A manager may organise schedules with fewer mistakes. Not all automation is a threat. Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure.”
(Đối với lao động có kĩ năng, điều này có thể mở ra những khả năng tốt hơn. Một y tá có thể dành ít thời gian hơn cho hồ sơ và nhiều thời gian hơn cho bệnh nhân. Một nhân viên bán hàng có thể nhận thông tin hàng tồn kho nhanh hơn và phục vụ khách hàng chuyên nghiệp hơn. Một quản lí có thể sắp xếp lịch trình với ít lỗi hơn. Không phải mọi sự tự động hóa đều là mối đe dọa. Rắc rối bắt đầu khi người sử dụng lao động xem thời gian tiết kiệm được là bằng chứng rằng ít người hơn nên chịu nhiều áp lực hơn.)
A. Automation mainly benefits skilled workers because it removes most of the difficult parts of their jobs: Tự động hóa chủ yếu có lợi cho lao động có kĩ năng vì nó loại bỏ hầu hết những phần khó trong công việc của họ. Sai. Bài nói AI có thể giảm các việc như hồ sơ, thông tin hàng tồn kho, sắp xếp lịch, nhưng không nói nó loại bỏ “most of the difficult parts”. Đáp án này phóng đại lợi ích và làm lệch ý “not all automation is a threat”.
B. Skilled employees can use AI well, but they must accept heavier pressure as a natural result of efficiency: Lao động có kĩ năng có thể dùng AI tốt, nhưng họ phải chấp nhận áp lực nặng hơn như một kết quả tự nhiên của hiệu quả. Sai. Bài không nói áp lực nặng hơn là điều “natural” hay người lao động “must accept”. Ngược lại, bài phê phán việc người sử dụng lao động biến thời gian tiết kiệm thành lí do để ít người chịu nhiều áp lực hơn.
C. AI can improve skilled work, but poor management may turn efficiency into extra pressure on workers: AI có thể cải thiện công việc có kĩ năng, nhưng quản lí kém có thể biến hiệu quả thành áp lực thêm cho người lao động. Đúng. Đáp án này giữ đúng cả hai vế chính của đoạn: AI có thể hỗ trợ y tá, nhân viên bán hàng, quản lí; nhưng rắc rối xuất hiện khi doanh nghiệp dùng hiệu quả để dồn thêm áp lực cho người lao động.
D. The examples of nurses and managers prove that automation is useful only in professional workplaces: Các ví dụ về y tá và quản lí chứng minh rằng tự động hóa chỉ hữu ích trong môi trường chuyên nghiệp. Sai. Bài không giới hạn tự động hóa “only in professional workplaces”. Ngoài y tá và quản lí, bài còn nêu “shop assistant”, nên đáp án này vừa thu hẹp phạm vi vừa thêm ý không có trong bài.
Đáp án: C
Question 7: Từ “endure” ở đoạn 3 trái nghĩa với ______.
A. face /feɪs/ (verb): đối mặt
B. accept /əkˈsept/ (verb): chấp nhận
C. avoid /əˈvɔɪd/ (verb): tránh
D. share /ʃeər/ (verb): chia sẻ
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure.”
(Rắc rối bắt đầu khi người sử dụng lao động xem thời gian tiết kiệm được là bằng chứng rằng ít người hơn nên chịu đựng nhiều áp lực hơn.)
Trong ngữ cảnh này, “endure more pressure” nghĩa là chịu đựng / gánh thêm áp lực. Từ trái nghĩa phù hợp là “avoid” = tránh, không phải đối mặt hay chấp nhận. “Share” không phải trái nghĩa trực tiếp, vì chia sẻ áp lực không nhất thiết là tránh áp lực.
=> endure >< avoid
Đáp án: C
Question 8: Có thể suy ra điều gì về các nhiệm vụ nhỏ ở giai đoạn đầu sự nghiệp từ đoạn 4?
A. They are valuable mainly because they help young workers avoid formal training: chúng có giá trị chủ yếu vì giúp lao động trẻ tránh đào tạo chính thức
B. They help beginners build the judgement and confidence needed for later work: chúng giúp người mới xây dựng khả năng phán đoán và sự tự tin cần cho công việc sau này
C. They should be replaced quickly because they look ordinary from the outside: chúng nên được thay thế nhanh vì nhìn từ bên ngoài có vẻ bình thường
D. They matter only when young workers are already handling major projects: chúng chỉ quan trọng khi lao động trẻ đã xử lí các dự án lớn
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“Young candidates do not gain experience only through grand projects. They learn through small drafts, patient repetition, first mistakes, and on-the-job training that looks ordinary from outside. If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence.”
(Ứng viên trẻ không chỉ tích lũy kinh nghiệm qua những dự án lớn. Họ học qua những bản nháp nhỏ, sự lặp lại kiên nhẫn, những lỗi sai đầu tiên và đào tạo trong công việc, những điều nhìn từ bên ngoài có vẻ bình thường. Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp.)
Các nhiệm vụ nhỏ như bản nháp, lặp lại, lỗi sai đầu tiên và đào tạo trong công việc là những bước giúp người mới tích lũy kinh nghiệm. Nếu các bước này bị AI loại bỏ, người mới có thể bị yêu cầu có sự tự tin ở mức cao hơn ngay từ đầu. Vì vậy, có thể suy ra các nhiệm vụ nhỏ giúp xây dựng năng lực, phán đoán và sự tự tin cho công việc sau này.
Đáp án: B
Question 9: Ý nào diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
“The future of employment may depend less on what AI can do than on who is allowed to learn beside it.”
(Tương lai của việc làm có thể phụ thuộc ít hơn vào việc AI có thể làm gì, mà phụ thuộc nhiều hơn vào việc ai được phép học tập bên cạnh nó.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence. Raising awareness means naming this problem before it hardens into policy. Exploiting fear means selling nervous students miracle certificates while companies avoid responsibility. The future of employment may depend less on what AI can do than on who is allowed to learn beside it.”
(Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp. Nâng cao nhận thức nghĩa là gọi tên vấn đề này trước khi nó trở thành chính sách cứng nhắc. Khai thác nỗi sợ nghĩa là bán các chứng chỉ thần kì cho những sinh viên lo lắng trong khi các công ty né tránh trách nhiệm. Tương lai của việc làm có thể phụ thuộc ít hơn vào việc AI có thể làm gì, mà phụ thuộc nhiều hơn vào việc ai được phép học tập bên cạnh nó.)
A. The future of work will be decided mainly by how powerful AI systems become: Tương lai công việc sẽ được quyết định chủ yếu bởi việc các hệ thống AI trở nên mạnh đến đâu. Sai. Câu gốc nói “depend less on what AI can do”, tức không đặt trọng tâm vào sức mạnh của AI.
B. Workers who learn with AI will certainly replace those who refuse to use it: Những người lao động học cùng AI chắc chắn sẽ thay thế những người từ chối sử dụng nó. Sai. Đáp án thêm ý “certainly replace” không có trong bài. Bài bàn về cơ hội được học, không nói nhóm này chắc chắn thay thế nhóm kia.
C. The key issue is whether people are given fair chances to develop while using AI: Vấn đề chính là liệu con người có được trao cơ hội công bằng để phát triển trong khi sử dụng AI hay không. Đúng. Câu này giữ đúng trọng tâm của câu gốc: vấn đề không chỉ là AI làm được gì, mà là ai có cơ hội học hỏi và phát triển bên cạnh AI.
D. Employment will improve only if young people learn separately from AI systems: Việc làm sẽ cải thiện chỉ khi người trẻ học tách biệt khỏi các hệ thống AI. Sai. Câu gốc nói “learn beside it” = học bên cạnh AI, không phải học tách khỏi AI. Từ “only” cũng làm nghĩa bị tuyệt đối hóa.
Đáp án: C
Question 10: Ý nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bài?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“The role has not disappeared. It has been rearranged before the employee arrives.”
(Vai trò đó chưa biến mất. Nó đã được sắp xếp lại trước khi nhân viên đến.)
Đoạn 2:
“A BCG analysis suggests that many roles are more likely to be reshaped than fully replaced.”
(Một phân tích của BCG cho rằng nhiều vai trò có khả năng bị tái định hình hơn là bị thay thế hoàn toàn.)
Đoạn 3:
“Not all automation is a threat. Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure.”
(Không phải mọi sự tự động hóa đều là mối đe dọa. Rắc rối bắt đầu khi người sử dụng lao động xem thời gian tiết kiệm được là bằng chứng rằng ít người hơn nên chịu nhiều áp lực hơn.)
Đoạn 4:
“If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence.”
(Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp.)
A. Smarter Systems, Stronger Skills, and Safer Careers: Những hệ thống thông minh hơn, kĩ năng mạnh hơn và sự nghiệp an toàn hơn. Sai. Bài không tập trung vào việc AI tạo ra “safer careers”. Trọng tâm của bài là công việc bị tái định hình, áp lực có thể tăng lên và người mới đi làm có thể mất các bước học nghề ban đầu.
B. Routine Tasks, Skilled Workers, and Workplace Pressure: Nhiệm vụ lặp lại, lao động có kĩ năng và áp lực nơi làm việc. Sai. Tiêu đề này bao quát được phần AI xử lí nhiệm vụ lặp lại và phần áp lực nơi làm việc, nhưng thiếu ý quan trọng ở đoạn cuối: cơ hội học hỏi không bình đẳng cho người mới vào nghề.
C. Faster Training, Higher Productivity, and Fairer Opportunity: Đào tạo nhanh hơn, năng suất cao hơn và cơ hội công bằng hơn. Sai. Bài có nói đến năng suất, nhưng không nói “faster training” hay “fairer opportunity”. Ngược lại, bài lo ngại rằng AI có thể làm mất các bước học nghề đầu tiên, khiến cơ hội học tập trở nên không đều.
D. Reshaped Roles, Rising Pressure, and Unequal Learning: Vai trò bị tái định hình, áp lực gia tăng và việc học hỏi không bình đẳng. Đúng. Tiêu đề này bao quát đúng mạch chính của bài: AI không đơn giản là xóa bỏ công việc mà tái định hình vai trò; AI có thể hỗ trợ công việc nhưng cũng làm tăng áp lực nếu doanh nghiệp quản lí sai; đồng thời người mới vào nghề có thể mất cơ hội học từ những nhiệm vụ ban đầu.
Đáp án: D
Exercise 8: Listen to the speaker talking about her typical day. Complete the notes with ONE word from the recording.
A Typical Day
1. The speaker says that 8:30 is the __________ time she can leave home.
2. When she arrives at work, she talks about the first __________ she does.
3. In the afternoon, she makes an effort to __________ up on some unfinished tasks.
4. She often does small jobs or shopping while she is on her __________ home.
5. By around 7 o’clock, she tries to be back __________.
Exercise 8: Listen to the speaker describing her daily routine. Complete the notes with ONE WORD from the recording.
Hướng dẫn dịch:
Transcript
Dịch
I’m a pharmacist, so I work six days a week. The pharmacy opens at 9 A. m., but I need to be at work before then so I can get everything ready. I usually wake up at about 6:30 so I can get the kids up and ready for school and then go for a run before work. I have to leave home by 8:30 at the latest. The morning is the busiest time in the pharmacy. So, the first thing I do when I get to work is start preparing prescriptions so they’re ready for customers to collect. It’s a community pharmacy, so I know a lot of the patients quite well. Besides giving out medicine, we try to give advice on healthy living. I think people really appreciate being able to talk to someone in the pharmacy and get advice or treatments without having to see a doctor. I usually have lunch at about 1 p.m. Sometimes I bring my own lunch, and, on other days, I like to leave the store and wander around. I might buy something to eat or even try out a new café.
The area near where I work is really nice, and I often bump into people I know. In the afternoon, I try to catch up on all the administrative tasks that need to be done. I check my emails and upload information to our website. I often take phone calls from receptionists, nurses and even doctors from the local clinic, checking information about medication. I leave the store at about 5:30 p.m., but I usually make some deliveries on my way home. Some of our older patients can’t travel to the pharmacy themselves, so they rely on this service.
I try to get home by about 7 o’clock so that I have time to read to the children and put them to bed. I’m usually too exhausted to do very much in the evening, so I usually just cook dinner and watch some television. And then I like to plan my next day in my head before going to bed. It’s a long day, but I love my job.
Tôi là dược sĩ, vì vậy tôi làm việc sáu ngày một tuần. Hiệu thuốc mở cửa lúc 9 giờ sáng, nhưng tôi cần có mặt ở chỗ làm trước giờ đó để chuẩn bị mọi thứ. Tôi thường thức dậy vào khoảng 6 giờ 30 để gọi các con dậy, chuẩn bị cho chúng đi học, rồi chạy bộ trước khi đi làm. Muộn nhất là 8 giờ 30, tôi phải rời khỏi nhà.
Buổi sáng là thời điểm bận rộn nhất ở hiệu thuốc. Vì vậy, việc đầu tiên tôi làm khi đến chỗ làm là bắt đầu chuẩn bị đơn thuốc để khách hàng có thể đến lấy. Đó là một hiệu thuốc cộng đồng, nên tôi biết khá rõ nhiều bệnh nhân. Ngoài việc phát thuốc, chúng tôi còn cố gắng đưa ra lời khuyên về lối sống lành mạnh. Tôi nghĩ mọi người thật sự trân trọng việc có thể nói chuyện với ai đó ở hiệu thuốc và nhận lời khuyên hoặc cách điều trị mà không cần phải đi khám bác sĩ.
Tôi thường ăn trưa vào khoảng 1 giờ chiều. Đôi khi tôi mang cơm trưa theo, còn những ngày khác, tôi thích rời khỏi cửa hàng và đi dạo quanh. Tôi có thể mua thứ gì đó để ăn hoặc thậm chí thử một quán cà phê mới.
Khu vực gần nơi tôi làm việc rất đẹp, và tôi thường tình cờ gặp những người quen. Vào buổi chiều, tôi cố gắng hoàn thành nốt tất cả các công việc hành chính cần làm. Tôi kiểm tra email và đăng thông tin lên trang web của chúng tôi. Tôi thường nhận các cuộc gọi từ lễ tân, y tá và thậm chí cả bác sĩ ở phòng khám địa phương để kiểm tra thông tin về thuốc.
Tôi rời cửa hàng vào khoảng 5 giờ 30 chiều, nhưng tôi thường giao một số đơn thuốc trên đường về nhà. Một số bệnh nhân lớn tuổi của chúng tôi không thể tự đến hiệu thuốc, vì vậy họ phụ thuộc vào dịch vụ này.
Tôi cố gắng về nhà vào khoảng 7 giờ tối để có thời gian đọc sách cho các con nghe và cho chúng đi ngủ. Buổi tối tôi thường quá mệt để làm nhiều việc, nên tôi thường chỉ nấu bữa tối và xem một chút tivi. Sau đó, tôi thích lên kế hoạch cho ngày hôm sau trong đầu trước khi đi ngủ. Đó là một ngày dài, nhưng tôi yêu công việc của mình
Đáp án:
1
2
3
4
5
latest
thing
catch
way
home
Exercise 9: You will hear a radio conversation between Anna, the presenter, and Chris Svensson, the author of No More Nine to Five. For Question 1, choose A, B or C. For Questions 2–5, choose A, B, C or D according to the recording.
Question 1: People in traditional workplaces usually worked while they were on holiday.
A. True B. False C. Not Given
Question 2: People can now access work emails from their __________.
A. books B. offices C. phones D. families
Question 3: In traditional workplaces, work and private life were __________.
A. clearly divided B. often mixed C. badly organized D. completely flexible
Question 4: Anna thinks modern work sounds like __________.
A. all work B. no work C. easy work D. family work
Question 5: What is one advantage of modern work?
A. People never work late. B. People can work more flexibly.
C. People stop using emails. D. People have longer holidays.
Exercise 9: You will hear a radio conversation between Anna, the presenter, and Chris Svensson, the author of No More Nine to Five. For questions 1–5, choose the best answer A, B, C or D according to the recording.
Hướng dẫn dịch:
Transcript
Dịch
Presenter: Good morning, everyone. On today's show, we've got Chris Svensson with us, the author of No more nine to five, the new best-selling book about work–life balance in the current working world. Good morning, Chris. Thanks for coming.
Chris: Thanks for having me, Anna.
Presenter: So, Chris, tell us about your book and how the concept of a work–life balance has been changing?
Chris: Well, in the more traditional workplaces, people's working lives and their private lives are, or were, clearly divided. People often work from nine in the morning until five or six in the evening. People sometimes stay late in the office and work in the evenings. This is called working overtime.
Presenter: OK, and what else?
Chris: Well, in these environments it isn't common for people to work at the weekend or while they're on holiday. They can clearly separate their working lives and their private lives. And the evenings, weekends and holidays are free to focus on non-work areas of life, such as hobbies, interests, sports, spending time with the family and friends, and so on. It's important and healthy not to spend all your time just working, right?
Presenter: Right! So what has changed? How are things different now?
Chris: Well, for a start, most people can now access their work emails from their mobile phones. So they are more likely to quickly reply to an important mail in the evening or at the weekend. The same goes for laptops. It's easier to access your work in the evenings from home or even from your hotel when you're on holiday.
Presenter: That doesn't sound like much of a work–life balance. It sounds like all work.
Chris: Exactly, but this new mobility brings a lot of advantages with it. More people are now able to work flexibly, so if they need to leave the office early one afternoon to be with their family, they can catch up on work that evening from home or somewhere else.
Presenter: That sounds good. So, what you're saying is that although traditional divisions between work and life are fading, many employees now have more freedom to do their work from different locations and at different times.
Chris: Yes, that's it.
Người dẫn: Chào buổi sáng tất cả mọi người. Trong chương trình hôm nay, chúng ta có Chris Svensson, tác giả của No More Nine to Five, cuốn sách mới bán chạy về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống trong thế giới việc làm hiện nay. Chào buổi sáng, Chris. Cảm ơn anh đã đến chương trình.
Chris: Cảm ơn Anna vì đã mời tôi.
Người dẫn: Vậy Chris, hãy nói cho chúng tôi nghe về cuốn sách của anh và cách khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống đang thay đổi nhé?
Chris: Vâng, ở những nơi làm việc truyền thống hơn, cuộc sống công việc và cuộc sống riêng tư của mọi người được, hoặc trước đây được, phân chia rất rõ ràng. Mọi người thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 hoặc 6 giờ chiều. Đôi khi, họ ở lại văn phòng muộn và làm việc vào buổi tối. Việc này được gọi là làm thêm giờ.
Người dẫn: Được rồi, còn gì nữa không?
Chris: Vâng, trong những môi trường làm việc như vậy, việc mọi người làm việc vào cuối tuần hoặc trong khi đang đi nghỉ là không phổ biến. Họ có thể tách biệt rõ ràng cuộc sống công việc và cuộc sống riêng tư. Buổi tối, cuối tuần và kỳ nghỉ là thời gian rảnh để tập trung vào những khía cạnh ngoài công việc của cuộc sống, chẳng hạn như sở thích cá nhân, thể thao, dành thời gian cho gia đình và bạn bè, vân vân. Việc không dành toàn bộ thời gian chỉ để làm việc là điều quan trọng và lành mạnh, đúng không?
Người dẫn: Đúng vậy! Vậy điều gì đã thay đổi? Hiện nay mọi thứ khác trước như thế nào?
Chris: Trước hết, hiện nay hầu hết mọi người có thể truy cập email công việc từ điện thoại di động. Vì vậy, họ có nhiều khả năng trả lời nhanh một email quan trọng vào buổi tối hoặc cuối tuần. Máy tính xách tay cũng tương tự như vậy. Việc truy cập công việc vào buổi tối từ nhà, hoặc thậm chí từ khách sạn khi đang đi nghỉ, đã trở nên dễ dàng hơn.
Người dẫn: Nghe có vẻ không giống một sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho lắm. Nghe như toàn là công việc vậy.
Chris: Chính xác, nhưng sự linh hoạt mới này cũng mang lại rất nhiều lợi ích. Hiện nay, nhiều người có thể làm việc linh hoạt hơn, vì vậy nếu họ cần rời văn phòng sớm vào một buổi chiều để ở bên gia đình, họ có thể làm bù công việc vào tối hôm đó ở nhà hoặc ở một nơi khác.
Người dẫn: Nghe có vẻ tốt đấy. Vậy ý anh là mặc dù ranh giới truyền thống giữa công việc và cuộc sống đang mờ dần, nhiều nhân viên hiện nay có nhiều tự do hơn để làm việc ở những địa điểm khác nhau và vào những thời điểm khác nhau.