Question 51: He wants to __________ his mother’s footsteps in nursing, yet he prefers community clinics. A. fo...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Question 51: He wants to __________ his mother’s footsteps in nursing, yet he prefers community clinics.
A. follow in
B. look forward
C. be good
D. be afraid
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Question 51: He wants to __________ his mother’s footsteps in nursing, yet he prefers community clinics.
A. follow in (phrasal verb): noi theo, đi theo con đường của ai
B. look forward (phrasal verb fragment): mong chờ
C. be good (adjective phrase fragment): giỏi, tốt
D. be afraid (adjective phrase fragment): sợ
Giải thích: Câu này kiểm tra thành ngữ/collocation. Cụm cần hoàn thành là “follow in someone’s footsteps”, nghĩa là đi theo con đường, nghề nghiệp hoặc tấm gương của ai. Câu nói anh ấy muốn theo bước chân của mẹ trong ngành điều dưỡng, nhưng lại thích các phòng khám cộng đồng. “his mother’s footsteps” là dấu hiệu trực tiếp cho cấu trúc cố định “follow in his mother’s footsteps”. Vì vậy, “follow in” là đáp án đúng.
B. Sai vì “look forward” phải đi với “to + noun/V-ing”, ví dụ “look forward to working”. Không có cấu trúc “look forward his mother’s footsteps”.
C. Sai vì “be good” thường cần giới từ “at” khi nói giỏi việc gì, như “be good at nursing”. Không có cấu trúc “be good someone’s footsteps”.
D. Sai vì “be afraid” thường đi với “of” hoặc “to V”. Không có cấu trúc “be afraid his mother’s footsteps”, và nghĩa “sợ bước chân của mẹ” cũng không khớp với câu nói về nghề điều dưỡng.
Đáp án: A
