Question 33: Many people plan for __________ early because healthcare and housing costs are rising quickly. A....
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Question 33: Many people plan for __________ early because healthcare and housing costs are rising quickly.
A. retire
B. retired
C. retirement
D. retiring
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Question 33: Many people plan for __________ early because healthcare and housing costs are rising quickly.
A. retire (verb): nghỉ hưu
B. retired (adjective / past participle): đã nghỉ hưu
C. retirement (noun): sự nghỉ hưu, giai đoạn nghỉ hưu
D. retiring (gerund / present participle): việc nghỉ hưu; đang nghỉ hưu
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xác định cấu trúc “plan for + noun/noun phrase”. Sau giới từ “for”, câu cần một danh từ hoặc cụm danh từ. Câu nói nhiều người lên kế hoạch cho giai đoạn nghỉ hưu từ sớm vì chi phí y tế và nhà ở đang tăng nhanh. Danh từ phù hợp nhất là “retirement”, tạo thành cụm tự nhiên và chuẩn “plan for retirement”, nghĩa là lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu/giai đoạn nghỉ hưu.
A. Sai vì “retire” là động từ nguyên mẫu, không đứng trực tiếp sau giới từ “for” trong cấu trúc này.
B. Sai vì “retired” là tính từ hoặc phân từ quá khứ, mô tả người đã nghỉ hưu; nó không phải danh từ chỉ giai đoạn nghỉ hưu cần lên kế hoạch.
D. Sai vì “retiring” là danh động từ, nhưng trong collocation thông dụng để nói chuẩn bị tài chính và cuộc sống về sau, người ta dùng “plan for retirement”, không dùng “plan for retiring early” trong câu này vì “early” đang bổ nghĩa cho hành động “plan”, không phải cho “retiring”.
Đáp án: C
