Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to eac...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10. |
The modern workplace rarely announces that it is replacing people. It simply edits the job advertisement until the old vacancy becomes thinner, faster, and less forgiving. A familiar line asks for relevant experience, communication skills, and a useful qualification. Then another line appears, almost politely, asking the applicant to work with systems that draft reports, review applications, measure performance, and answer routine questions. Nothing looks violent. The role has not disappeared. It has been rearranged before the employee arrives. This is why the question “Will AI take our jobs?” is misleading. [I] A BCG analysis suggests that many roles are more likely to be reshaped than fully replaced, with around half of US jobs facing significant change soon. The machine often takes on the cleanest part of work: checking forms, preparing summaries, sorting data, or carrying out repetitive tasks. [II] They must interpret, calm, negotiate, decide, and explain. Work may become more productive, but also more demanding. For skilled employees, this can open up better possibilities. A nurse may spend less time on records and more time with patients. A shop assistant may receive faster stock information and serve customers more professionally. [III] A manager may organise schedules with fewer mistakes. Not all automation is a threat. Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure. Efficiency, badly managed, can give rise to a workplace where every benefit is counted for the company and every adjustment is handed to the worker. The sharpest risk sits near the beginning of a career. Young candidates do not gain experience only through grand projects. [IV] They learn through small drafts, patient repetition, first mistakes, and on-the-job training that looks ordinary from outside. If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence. Raising awareness means naming this problem before it hardens into policy. Exploiting fear means selling nervous students miracle certificates while companies avoid responsibility. The future of employment may depend less on what AI can do than on who is allowed to learn beside it. [Adapted from BCG, “AI Will Reshape More Jobs Than It Replaces” (2026).] Question 1: Where in the passage does the following sentence best fit? What remains for people is less simple. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 2: In which paragraph is early career confidence discussed? Question 3: The phrase “less forgiving” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. easier to adjust to B. stricter about mistakes Question 4: The word “This” in paragraph 2 refers to the idea that __________. A. job advertisements now require communication skills and qualifications Question 5: Which of the following is NOT stated or implied in the passage? A. AI can take over some routine tasks such as sorting data and preparing summaries. Question 6: Which of the following best summarises paragraph 3? A. Automation mainly benefits skilled workers because it removes most of the difficult parts of their jobs. B. Skilled employees can use AI well, but they must accept heavier pressure as a natural result of efficiency. C. AI can improve skilled work, but poor management may turn efficiency into extra pressure on workers. D. The examples of nurses and managers prove that automation is useful only in professional workplaces. Question 7: The word “endure” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. face B. accept C. avoid D. share Question 8: What can be inferred about small early-career tasks from paragraph 4? A. They are valuable mainly because they help young workers avoid formal training. B. They help beginners build the judgement and confidence needed for later work. C. They should be replaced quickly because they look ordinary from the outside. D. They matter only when young workers are already handling major projects. Question 9: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. The future of work will be decided mainly by how powerful AI systems become. B. Workers who learn with AI will certainly replace those who refuse to use it. C. The key issue is whether people are given fair chances to develop while using AI. D. Employment will improve only if young people learn separately from AI systems. Question 10: Which of the following is the best title for the passage? A. Smarter Systems, Stronger Skills, and Safer Careers B. Routine Tasks, Skilled Workers, and Workplace Pressure C. Faster Training, Higher Productivity, and Fairer Opportunity D. Reshaped Roles, Rising Pressure, and Unequal Learning |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10. | ||||||||||||||||||||||||
Hướng dẫn dịch:
Đáp án:
Hướng dẫn giải: Question 1: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài? “What remains for people is less simple.” (Điều còn lại cho con người thì ít đơn giản hơn.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The machine often takes on the cleanest part of work: checking forms, preparing summaries, sorting data, or carrying out repetitive tasks. [II] They must interpret, calm, negotiate, decide, and explain.” (Máy móc thường đảm nhận phần rõ ràng nhất của công việc: kiểm tra biểu mẫu, chuẩn bị bản tóm tắt, phân loại dữ liệu hoặc thực hiện các nhiệm vụ lặp lại. [II] Họ phải diễn giải, trấn an, thương lượng, quyết định và giải thích.) Câu cần chèn nói rằng phần còn lại dành cho con người “less simple” = phức tạp hơn. Ngay trước vị trí [II], bài nói máy móc xử lí các phần “cleanest part” = rõ ràng, dễ hệ thống hóa nhất. Ngay sau [II], đại từ “They” chỉ con người, và các việc như “interpret, calm, negotiate, decide, and explain” đều là những nhiệm vụ phức tạp hơn. Vì vậy, câu chèn đặt ở [II] sẽ tạo mạch rất rõ: máy làm phần đơn giản hơn => phần còn lại cho người phức tạp hơn => người phải xử lí các nhiệm vụ cần phán đoán và giao tiếp. Đáp án: B Question 2: Đoạn nào bàn về sự tự tin ở giai đoạn đầu sự nghiệp? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “The sharpest risk sits near the beginning of a career. Young candidates do not gain experience only through grand projects. They learn through small drafts, patient repetition, first mistakes, and on-the-job training that looks ordinary from outside. If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence.” (Rủi ro rõ nhất nằm gần giai đoạn bắt đầu sự nghiệp. Ứng viên trẻ không chỉ tích lũy kinh nghiệm qua những dự án lớn. Họ học qua những bản nháp nhỏ, sự lặp lại kiên nhẫn, những lỗi sai đầu tiên và đào tạo trong công việc, những điều nhìn từ bên ngoài có vẻ bình thường. Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp.) Cụm mấu chốt là “beginning of a career”, “Young candidates” và “entry level work may require mid level confidence”. Các chi tiết này trực tiếp nói về sự tự tin của người mới đi làm ở giai đoạn đầu sự nghiệp. Đáp án: D Question 3: Cụm “less forgiving” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ______. A. easier to adjust to /ˈiː.zi.ər tə əˈdʒʌst tuː/ (adjective phrase): dễ thích nghi hơn B. stricter about mistakes /ˈstrɪk.tər əˈbaʊt mɪˈsteɪks/ (adjective phrase): nghiêm khắc hơn với lỗi sai C. slower to develop fully /ˈsləʊ.ər tə dɪˈvel.əp ˈfʊl.i/ (adjective phrase): chậm phát triển hoàn chỉnh hơn D. wider in responsibility /ˈwaɪ.dər ɪn rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ (adjective phrase): rộng hơn về trách nhiệm Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “It simply edits the job advertisement until the old vacancy becomes thinner, faster, and less forgiving.” (Nó chỉ đơn giản chỉnh sửa tin tuyển dụng cho đến khi vị trí cũ trở nên mỏng hơn, nhanh hơn và ít khoan dung hơn.) Ngữ cảnh nói về việc vai trò công việc bị “rearranged” trước khi người lao động đến. Cụm “thinner, faster, and less forgiving” tạo cảm giác công việc bị nén lại, đòi hỏi nhanh hơn và ít chấp nhận sai sót hơn. Vì vậy, “less forgiving” không phải là dễ thích nghi hơn hay rộng trách nhiệm hơn, mà là nghiêm khắc hơn, ít bỏ qua lỗi hơn. => less forgiving ≈ stricter about mistakes Đáp án: B Question 4: Từ “This” ở đoạn 2 quy chiếu đến ý rằng ______. A. job advertisements now require communication skills and qualifications: các tin tuyển dụng hiện nay yêu cầu kĩ năng giao tiếp và bằng cấp B. AI may change the nature of a role without making it disappear: AI có thể thay đổi bản chất của một vai trò mà không làm vai trò đó biến mất C. applicants are often expected to answer routine questions at work: ứng viên thường được kì vọng trả lời các câu hỏi thường lệ ở nơi làm việc D. modern workplaces rarely describe their hiring process clearly: nơi làm việc hiện đại hiếm khi mô tả rõ quá trình tuyển dụng của họ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1 - 2: “The role has not disappeared. It has been rearranged before the employee arrives. This is why the loud question, will AI take our jobs, is misleading.” (Vai trò đó chưa biến mất. Nó đã được sắp xếp lại trước khi nhân viên đến. Đây là lý do vì sao câu hỏi ồn ào rằng AI có lấy mất việc làm của chúng ta không là một câu hỏi gây hiểu lầm.) “This” quay lại ý ngay trước đó: công việc không biến mất hoàn toàn, mà được sắp xếp lại. Đáp án B diễn đạt đúng ý này bằng “change the nature of a role without making it disappear”. => This = ý rằng AI có thể làm thay đổi vai trò công việc thay vì xóa bỏ hoàn toàn vai trò đó. Đáp án: B Question 5: Ý nào sau đây KHÔNG được nêu hoặc ngụ ý trong bài? A. AI can take over some routine tasks such as sorting data and preparing summaries: AI có thể đảm nhận một số nhiệm vụ lặp lại như phân loại dữ liệu và chuẩn bị bản tóm tắt B. Some human work may become more demanding even when productivity improves: một số công việc của con người có thể trở nên đòi hỏi hơn ngay cả khi năng suất tăng C. Automation may support skilled workers if it is used to reduce routine burdens: tự động hóa có thể hỗ trợ lao động có kĩ năng nếu nó được dùng để giảm gánh nặng công việc lặp lại D. BCG claims that entry-level workers will be the first group directly replaced by AI: BCG khẳng định lao động mới vào nghề sẽ là nhóm đầu tiên bị AI thay thế trực tiếp Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “A BCG analysis suggests that many roles are more likely to be reshaped than fully replaced, with around half of US jobs facing significant change soon.” (Một phân tích của BCG cho rằng nhiều vai trò có khả năng bị tái định hình hơn là bị thay thế hoàn toàn, với khoảng một nửa số việc làm ở Mỹ sắp đối mặt với thay đổi đáng kể.) Đoạn 4: “The sharpest risk sits near the beginning of a career.” (Rủi ro rõ nhất nằm gần giai đoạn bắt đầu sự nghiệp.) Bài chỉ nói BCG cho rằng nhiều vai trò có khả năng bị “reshaped” hơn là “fully replaced”. Bài cũng nói rủi ro rõ nhất nằm ở đầu sự nghiệp, nhưng không nói BCG khẳng định người mới vào nghề sẽ là nhóm đầu tiên bị AI thay thế trực tiếp. Đáp án D thêm ý quá mạnh và sai với tinh thần bài. Đáp án: D Question 6: Ý nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “For skilled employees, this can open up better possibilities. A nurse may spend less time on records and more time with patients. A shop assistant may receive faster stock information and serve customers more professionally. A manager may organise schedules with fewer mistakes. Not all automation is a threat. Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure.” (Đối với lao động có kĩ năng, điều này có thể mở ra những khả năng tốt hơn. Một y tá có thể dành ít thời gian hơn cho hồ sơ và nhiều thời gian hơn cho bệnh nhân. Một nhân viên bán hàng có thể nhận thông tin hàng tồn kho nhanh hơn và phục vụ khách hàng chuyên nghiệp hơn. Một quản lí có thể sắp xếp lịch trình với ít lỗi hơn. Không phải mọi sự tự động hóa đều là mối đe dọa. Rắc rối bắt đầu khi người sử dụng lao động xem thời gian tiết kiệm được là bằng chứng rằng ít người hơn nên chịu nhiều áp lực hơn.) A. Automation mainly benefits skilled workers because it removes most of the difficult parts of their jobs: Tự động hóa chủ yếu có lợi cho lao động có kĩ năng vì nó loại bỏ hầu hết những phần khó trong công việc của họ. Sai. Bài nói AI có thể giảm các việc như hồ sơ, thông tin hàng tồn kho, sắp xếp lịch, nhưng không nói nó loại bỏ “most of the difficult parts”. Đáp án này phóng đại lợi ích và làm lệch ý “not all automation is a threat”. B. Skilled employees can use AI well, but they must accept heavier pressure as a natural result of efficiency: Lao động có kĩ năng có thể dùng AI tốt, nhưng họ phải chấp nhận áp lực nặng hơn như một kết quả tự nhiên của hiệu quả. Sai. Bài không nói áp lực nặng hơn là điều “natural” hay người lao động “must accept”. Ngược lại, bài phê phán việc người sử dụng lao động biến thời gian tiết kiệm thành lí do để ít người chịu nhiều áp lực hơn. C. AI can improve skilled work, but poor management may turn efficiency into extra pressure on workers: AI có thể cải thiện công việc có kĩ năng, nhưng quản lí kém có thể biến hiệu quả thành áp lực thêm cho người lao động. Đúng. Đáp án này giữ đúng cả hai vế chính của đoạn: AI có thể hỗ trợ y tá, nhân viên bán hàng, quản lí; nhưng rắc rối xuất hiện khi doanh nghiệp dùng hiệu quả để dồn thêm áp lực cho người lao động. D. The examples of nurses and managers prove that automation is useful only in professional workplaces: Các ví dụ về y tá và quản lí chứng minh rằng tự động hóa chỉ hữu ích trong môi trường chuyên nghiệp. Sai. Bài không giới hạn tự động hóa “only in professional workplaces”. Ngoài y tá và quản lí, bài còn nêu “shop assistant”, nên đáp án này vừa thu hẹp phạm vi vừa thêm ý không có trong bài. Đáp án: C Question 7: Từ “endure” ở đoạn 3 trái nghĩa với ______. A. face /feɪs/ (verb): đối mặt B. accept /əkˈsept/ (verb): chấp nhận C. avoid /əˈvɔɪd/ (verb): tránh D. share /ʃeər/ (verb): chia sẻ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure.” (Rắc rối bắt đầu khi người sử dụng lao động xem thời gian tiết kiệm được là bằng chứng rằng ít người hơn nên chịu đựng nhiều áp lực hơn.) Trong ngữ cảnh này, “endure more pressure” nghĩa là chịu đựng / gánh thêm áp lực. Từ trái nghĩa phù hợp là “avoid” = tránh, không phải đối mặt hay chấp nhận. “Share” không phải trái nghĩa trực tiếp, vì chia sẻ áp lực không nhất thiết là tránh áp lực. => endure >< avoid Đáp án: C Question 8: Có thể suy ra điều gì về các nhiệm vụ nhỏ ở giai đoạn đầu sự nghiệp từ đoạn 4? A. They are valuable mainly because they help young workers avoid formal training: chúng có giá trị chủ yếu vì giúp lao động trẻ tránh đào tạo chính thức B. They help beginners build the judgement and confidence needed for later work: chúng giúp người mới xây dựng khả năng phán đoán và sự tự tin cần cho công việc sau này C. They should be replaced quickly because they look ordinary from the outside: chúng nên được thay thế nhanh vì nhìn từ bên ngoài có vẻ bình thường D. They matter only when young workers are already handling major projects: chúng chỉ quan trọng khi lao động trẻ đã xử lí các dự án lớn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Young candidates do not gain experience only through grand projects. They learn through small drafts, patient repetition, first mistakes, and on-the-job training that looks ordinary from outside. If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence.” (Ứng viên trẻ không chỉ tích lũy kinh nghiệm qua những dự án lớn. Họ học qua những bản nháp nhỏ, sự lặp lại kiên nhẫn, những lỗi sai đầu tiên và đào tạo trong công việc, những điều nhìn từ bên ngoài có vẻ bình thường. Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp.) Các nhiệm vụ nhỏ như bản nháp, lặp lại, lỗi sai đầu tiên và đào tạo trong công việc là những bước giúp người mới tích lũy kinh nghiệm. Nếu các bước này bị AI loại bỏ, người mới có thể bị yêu cầu có sự tự tin ở mức cao hơn ngay từ đầu. Vì vậy, có thể suy ra các nhiệm vụ nhỏ giúp xây dựng năng lực, phán đoán và sự tự tin cho công việc sau này. Đáp án: B Question 9: Ý nào diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4? “The future of employment may depend less on what AI can do than on who is allowed to learn beside it.” (Tương lai của việc làm có thể phụ thuộc ít hơn vào việc AI có thể làm gì, mà phụ thuộc nhiều hơn vào việc ai được phép học tập bên cạnh nó.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence. Raising awareness means naming this problem before it hardens into policy. Exploiting fear means selling nervous students miracle certificates while companies avoid responsibility. The future of employment may depend less on what AI can do than on who is allowed to learn beside it.” (Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp. Nâng cao nhận thức nghĩa là gọi tên vấn đề này trước khi nó trở thành chính sách cứng nhắc. Khai thác nỗi sợ nghĩa là bán các chứng chỉ thần kì cho những sinh viên lo lắng trong khi các công ty né tránh trách nhiệm. Tương lai của việc làm có thể phụ thuộc ít hơn vào việc AI có thể làm gì, mà phụ thuộc nhiều hơn vào việc ai được phép học tập bên cạnh nó.) A. The future of work will be decided mainly by how powerful AI systems become: Tương lai công việc sẽ được quyết định chủ yếu bởi việc các hệ thống AI trở nên mạnh đến đâu. Sai. Câu gốc nói “depend less on what AI can do”, tức không đặt trọng tâm vào sức mạnh của AI. B. Workers who learn with AI will certainly replace those who refuse to use it: Những người lao động học cùng AI chắc chắn sẽ thay thế những người từ chối sử dụng nó. Sai. Đáp án thêm ý “certainly replace” không có trong bài. Bài bàn về cơ hội được học, không nói nhóm này chắc chắn thay thế nhóm kia. C. The key issue is whether people are given fair chances to develop while using AI: Vấn đề chính là liệu con người có được trao cơ hội công bằng để phát triển trong khi sử dụng AI hay không. Đúng. Câu này giữ đúng trọng tâm của câu gốc: vấn đề không chỉ là AI làm được gì, mà là ai có cơ hội học hỏi và phát triển bên cạnh AI. D. Employment will improve only if young people learn separately from AI systems: Việc làm sẽ cải thiện chỉ khi người trẻ học tách biệt khỏi các hệ thống AI. Sai. Câu gốc nói “learn beside it” = học bên cạnh AI, không phải học tách khỏi AI. Từ “only” cũng làm nghĩa bị tuyệt đối hóa. Đáp án: C Question 10: Ý nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bài? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The role has not disappeared. It has been rearranged before the employee arrives.” (Vai trò đó chưa biến mất. Nó đã được sắp xếp lại trước khi nhân viên đến.) Đoạn 2: “A BCG analysis suggests that many roles are more likely to be reshaped than fully replaced.” (Một phân tích của BCG cho rằng nhiều vai trò có khả năng bị tái định hình hơn là bị thay thế hoàn toàn.) Đoạn 3: “Not all automation is a threat. Trouble begins when employers treat saved time as proof that fewer people should endure more pressure.” (Không phải mọi sự tự động hóa đều là mối đe dọa. Rắc rối bắt đầu khi người sử dụng lao động xem thời gian tiết kiệm được là bằng chứng rằng ít người hơn nên chịu nhiều áp lực hơn.) Đoạn 4: “If AI removes those first steps, entry level work may require mid level confidence.” (Nếu AI loại bỏ những bước đầu tiên đó, công việc đầu vào có thể đòi hỏi sự tự tin ở mức trung cấp.) A. Smarter Systems, Stronger Skills, and Safer Careers: Những hệ thống thông minh hơn, kĩ năng mạnh hơn và sự nghiệp an toàn hơn. Sai. Bài không tập trung vào việc AI tạo ra “safer careers”. Trọng tâm của bài là công việc bị tái định hình, áp lực có thể tăng lên và người mới đi làm có thể mất các bước học nghề ban đầu. B. Routine Tasks, Skilled Workers, and Workplace Pressure: Nhiệm vụ lặp lại, lao động có kĩ năng và áp lực nơi làm việc. Sai. Tiêu đề này bao quát được phần AI xử lí nhiệm vụ lặp lại và phần áp lực nơi làm việc, nhưng thiếu ý quan trọng ở đoạn cuối: cơ hội học hỏi không bình đẳng cho người mới vào nghề. C. Faster Training, Higher Productivity, and Fairer Opportunity: Đào tạo nhanh hơn, năng suất cao hơn và cơ hội công bằng hơn. Sai. Bài có nói đến năng suất, nhưng không nói “faster training” hay “fairer opportunity”. Ngược lại, bài lo ngại rằng AI có thể làm mất các bước học nghề đầu tiên, khiến cơ hội học tập trở nên không đều. D. Reshaped Roles, Rising Pressure, and Unequal Learning: Vai trò bị tái định hình, áp lực gia tăng và việc học hỏi không bình đẳng. Đúng. Tiêu đề này bao quát đúng mạch chính của bài: AI không đơn giản là xóa bỏ công việc mà tái định hình vai trò; AI có thể hỗ trợ công việc nhưng cũng làm tăng áp lực nếu doanh nghiệp quản lí sai; đồng thời người mới vào nghề có thể mất cơ hội học từ những nhiệm vụ ban đầu. Đáp án: D |
