Question 62: For client-facing jobs, employers often prefer __________ over high grades alone. A. work relevan...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Question 62: For client-facing jobs, employers often prefer __________ over high grades alone.
A. work relevant experience
B. experience relevant work
C. relevant work experience
D. relevant experience work
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Question 62: For client-facing jobs, employers often prefer __________ over high grades alone.
A. work relevant experience (cụm danh từ sai trật tự): kinh nghiệm liên quan đến công việc
B. experience relevant work (cụm danh từ sai trật tự): kinh nghiệm / công việc liên quan
C. relevant work experience (cụm danh từ): kinh nghiệm làm việc liên quan
D. relevant experience work (cụm danh từ sai trật tự): công việc kinh nghiệm liên quan
Giải thích: Câu này cần kết hợp cả trật tự từ trong cụm danh từ và ngữ cảnh tuyển dụng. Sau động từ “prefer”, chỗ trống cần một cụm danh từ làm tân ngữ. Ngữ cảnh “For client-facing jobs” nói về các công việc phải tiếp xúc với khách hàng, nên nhà tuyển dụng thường ưu tiên “kinh nghiệm làm việc liên quan” hơn là chỉ có điểm cao. Trong tiếng Anh, cụm tự nhiên là “relevant work experience”: “experience” là danh từ chính, “work” bổ nghĩa cho loại kinh nghiệm, còn “relevant” là tính từ đứng trước toàn bộ cụm “work experience”. Vì vậy “relevant work experience” là cách sắp xếp đúng và chuẩn.
A. Sai vì “work relevant experience” đặt danh từ “work” trước tính từ “relevant”, trong khi tính từ “relevant” phải đứng trước cụm danh từ mà nó bổ nghĩa.
B. Sai vì “experience relevant work” đặt danh từ “experience” trước “relevant work”, làm cụm danh từ bị sai cấu trúc; câu cần “kinh nghiệm làm việc”, không phải “kinh nghiệm công việc liên quan” theo trật tự này.
D. Sai vì “relevant experience work” tạo thành cụm “experience work”, không phải cách nói chuẩn để chỉ “kinh nghiệm làm việc”.
Đáp án: C
