Question 61: Before the safety briefing, supervisors __________ so missing workers can be contacted immediatel...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Question 61: Before the safety briefing, supervisors __________ so missing workers can be contacted immediately.
A. take orders
B. check attendance
C. greet customers
D. hold records
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Question 61: Before the safety briefing, supervisors __________ so missing workers can be contacted immediately.
A. take orders (cụm động từ): nhận đơn đặt hàng / nhận yêu cầu
B. check attendance (cụm động từ): kiểm tra điểm danh / kiểm tra sự có mặt
C. greet customers (cụm động từ): chào đón khách hàng
D. hold records (cụm động từ): lưu giữ hồ sơ
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào mục đích được nêu ở vế sau: “so missing workers can be contacted immediately”, nghĩa là “để những công nhân vắng mặt có thể được liên hệ ngay lập tức”. Như vậy, trước buổi phổ biến an toàn, người giám sát cần làm một việc giúp biết ai có mặt và ai vắng mặt. Chỗ trống đứng sau chủ ngữ “supervisors” và cần một cụm động từ chỉ hành động của người giám sát. Cụm “check attendance” diễn tả đúng hành động kiểm tra sự có mặt của mọi người. Khi kiểm tra điểm danh, người giám sát mới phát hiện được những người chưa có mặt để liên hệ ngay.
A. Sai vì “take orders” là nhận đơn đặt hàng hoặc nhận yêu cầu, thường dùng trong nhà hàng, cửa hàng hoặc môi trường phục vụ, không diễn tả việc kiểm tra ai vắng mặt trước buổi phổ biến an toàn.
C. Sai vì “greet customers” là chào khách hàng, trong khi câu nói về “workers” và “safety briefing”, không phải tình huống tiếp khách.
D. Sai vì “hold records” là lưu giữ hồ sơ, không trực tiếp diễn tả hành động kiểm tra sự có mặt để biết người nào vắng.
Đáp án: B
