When Tomorrow Feels Borrowed A teenager scrolls past flooded streets before breakfast, answers a message about...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
When Tomorrow Feels Borrowed A teenager scrolls past flooded streets before breakfast, answers a message about homework, then watches a video telling her that the future is running out. The phone is put away, but the feeling stays, a low pressure behind ordinary tasks. She is not refusing hope. She is trying to study for a life that adults keep describing as unstable, expensive, and morally urgent. On some mornings, even silence feels borrowed from a future no one has properly defended. The feeling now often called eco anxiety is not simply panic about bad weather. [I] In a large global survey of young people aged 16 to 25, climate worry was widespread, and many respondents connected their distress with the belief that governments were not responding well enough. [II] That detail matters. The anxiety is not only personal sensitivity. It grows from watching danger being explained clearly while action seems delayed, softened, or turned into another speech. Public awareness has a useful side. Images of burning forests, cracked soil, or families leaving flooded homes can make distant harm visible, and visible harm can push people to care. [III] A child’s dread should not become a convenient background for fundraising, branding, or online outrage. Repeated too often, catastrophe can teach young people either to panic or to go numb. Neither is a serious education. The more difficult question is what adults do with this worry once they have noticed it. Telling young people to stay positive can sound gentle, but it may also place the burden of emotional management on those with the least power. Nor should every anxious student be treated as broken. Sometimes distress is a clear moral signal, a sign that the mind has not learned to accept avoidable harm as normal. [IV] Only when honest information is joined with credible action can anxiety become something more livable: not a fashionable sadness, not a private weakness, but a form of attention that society has an obligation to answer. [Adapted from https://www.thelancet.com/journals/lanplh/home] Question 31: Where in the passage does the following sentence best fit? But awareness becomes thinner when fear is used like advertising. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 32: The phrase “running out” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. becoming easier to manage B. moving slowly forward C. becoming used up D. turning more hopeful Question 33: The word “It” in paragraph 2 refers to __________. A. personal sensitivity B. that detail C. climate worry D. the anxiety Question 34: According to paragraph 2, young people’s eco anxiety is linked to __________. A. their lack of interest in future study B. their fear of all kinds of bad weather C. their habit of avoiding political news D. their doubt about government response Question 35: Which of the following is NOT mentioned as a way climate-related fear may be used in paragraph 3? A. to support fundraising efforts B. to strengthen commercial branding C. to improve school science lessons D. to feed anger in online spaces Question 36: Which of the following best summarises paragraph 3? A. Visual media is the only effective tool for environmental education because it forces people to care about distant problems. B. Using climate fear for commercial or superficial purposes risks causing emotional exhaustion or extreme panic in the younger generation. C. Young people should be taught to ignore repeated images of catastrophe to prevent them from becoming mentally broken or numb. D. Highlighting the suffering of children is a necessary and convenient strategy for brands to raise funds for climate-affected families. Question 37: The word "numb" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. confused B. rough C. responsive D. silent Question 38: Which of the following best paraphrases the underline sentence in paragraph 4? A. Adults may comfort young people by asking them to stay positive, but this can unfairly make them responsible for controlling feelings they did not create. B. Young people should stay positive because emotional control is the most practical way for them to gain social power. C. Adults often sound gentle because they understand that young people have enough power to manage climate worry alone. D. Asking young people to stay positive is useful because it removes the emotional pressure caused by climate problems. Question 39: Which of the following can be inferred from the passage? A. Eco anxiety becomes less serious when young people avoid climate news and focus only on private routines. B. Climate worry should be treated only as a mental health problem that belongs to each individual student. C. Public awareness is harmful because images of disaster mainly create panic rather than encourage responsibility. D. Young people’s climate distress deserves social action because it reflects real danger and delayed responsibility. Question 40: Which of the following best summarises the passage? A. Eco anxiety among young people is not simple fear, but a response to visible danger, weak action, and the need for responsible adult commitment. B. Young people feel anxious about climate change mainly because online videos exaggerate danger and make ordinary school life impossible. C. Climate communication should avoid showing disasters because repeated images always make young people panic or stop caring. D. Adults can solve eco anxiety by encouraging students to stay hopeful and by protecting them from difficult climate information. |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. |
Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài? “But awareness becomes thinner when fear is used like advertising.” (Nhưng nhận thức trở nên mỏng/yếu hơn khi nỗi sợ được sử dụng như quảng cáo.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Public awareness has a useful side. Images of burning forests, cracked soil, or families leaving flooded homes can make distant harm visible, and visible harm can push people to care. [III] A child’s dread should not become a convenient background for fundraising, branding, or online outrage. Repeated too often, catastrophe can teach young people either to panic or to go numb. Neither is a serious education.” (Nhận thức cộng đồng có một mặt hữu ích. Hình ảnh rừng cháy, đất nứt nẻ, hoặc các gia đình rời khỏi nhà bị ngập có thể làm cho tổn hại ở xa trở nên hữu hình, và tổn hại hữu hình có thể thúc đẩy con người quan tâm. [III] Nỗi sợ của một đứa trẻ không nên trở thành phông nền tiện lợi cho việc gây quỹ, xây dựng thương hiệu, hoặc sự phẫn nộ trên mạng. Khi thảm họa bị lặp lại quá thường xuyên, nó có thể dạy người trẻ hoặc hoảng loạn, hoặc trở nên tê liệt cảm xúc. Không điều nào là một cách giáo dục nghiêm túc.) Câu cần chèn có từ “But”, nên nó phải đứng sau một ý tích cực để chuyển sang mặt trái. Trước [III], bài nói “Public awareness has a useful side” và hình ảnh thảm họa có thể khiến con người quan tâm. Câu cần chèn sẽ chuyển ý rất tự nhiên: nhận thức có ích, nhưng nó trở nên yếu/hời hợt khi nỗi sợ bị dùng như quảng cáo. Ngay sau [III], câu “A child’s dread should not become...” tiếp tục giải thích cụ thể “fear is used like advertising” là gì: dùng nỗi sợ trẻ em cho fundraising, branding, online outrage. Đáp án: C Question 32: Cụm “running out” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. becoming easier to manage /bɪˈkʌmɪŋ ˈiːziər tə ˈmænɪdʒ/ (verb phrase): trở nên dễ kiểm soát hơn B. moving slowly forward /ˈmuːvɪŋ ˈsloʊli ˈfɔːrwərd/ (verb phrase): tiến chậm về phía trước C. becoming used up /bɪˈkʌmɪŋ juːzd ʌp/ (verb phrase): dần bị dùng hết, cạn kiệt D. turning more hopeful /ˈtɜːrnɪŋ mɔːr ˈhoʊpfl/ (verb phrase): trở nên hy vọng hơn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “A teenager scrolls past flooded streets before breakfast, answers a message about homework, then watches a video telling her that the future is running out. The phone is put away, but the feeling stays, a low pressure behind ordinary tasks.” (Một thiếu niên lướt qua hình ảnh đường phố ngập lụt trước bữa sáng, trả lời một tin nhắn về bài tập, rồi xem một video nói với cô rằng tương lai đang cạn dần. Điện thoại được cất đi, nhưng cảm giác ấy vẫn còn, như một áp lực âm thầm phía sau những việc thường ngày.) Trong ngữ cảnh này, video nói rằng “the future is running out”, tức là tương lai đang bị thu hẹp, bị mất dần hoặc cạn dần vì khủng hoảng khí hậu. Cụm này mang sắc thái tiêu cực, không phải dễ kiểm soát hơn, tiến chậm hơn hay hy vọng hơn. => “running out” ≈ “becoming used up” Đáp án: C Question 33: Từ “It” trong đoạn 2 quy chiếu đến __________. A. personal sensitivity /ˈpɜːrsənl ˌsensəˈtɪvəti/ (noun phrase): sự nhạy cảm cá nhân B. that detail /ðæt ˈdiːteɪl/ (noun phrase): chi tiết đó C. climate worry /ˈklaɪmət ˈwɜːri/ (noun phrase): nỗi lo về khí hậu D. the anxiety /ði æŋˈzaɪəti/ (noun phrase): nỗi lo âu ấy Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “That detail matters. The anxiety is not only personal sensitivity. It grows from watching danger being explained clearly while action seems delayed, softened, or turned into another speech.” (Chi tiết đó quan trọng. Nỗi lo âu ấy không chỉ là sự nhạy cảm cá nhân. Nó lớn lên từ việc chứng kiến nguy hiểm được giải thích rõ ràng trong khi hành động dường như bị trì hoãn, làm nhẹ đi, hoặc biến thành một bài phát biểu khác.) “It” đứng ngay sau câu “The anxiety is not only personal sensitivity”, nên đại từ này quy chiếu về “the anxiety”. Nếu thay “It” bằng “the anxiety”, câu vẫn hợp nghĩa: “The anxiety grows from watching danger...”. Vì vậy, “It” không chỉ “personal sensitivity” hay “that detail”, mà là chính nỗi lo âu sinh thái đang được nói đến. => “It” = “the anxiety” Đáp án: D Question 34: Theo đoạn 2, eco anxiety của người trẻ có liên quan đến __________. A. their lack of interest in future study: sự thiếu hứng thú của họ với việc học trong tương lai B. their fear of all kinds of bad weather: nỗi sợ của họ về mọi loại thời tiết xấu C. their habit of avoiding political news: thói quen tránh tin tức chính trị của họ D. their doubt about government response: sự nghi ngờ của họ về phản ứng của chính phủ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “In a large global survey of young people aged 16 to 25, climate worry was widespread, and many respondents connected their distress with the belief that governments were not responding well enough.” (Trong một khảo sát toàn cầu lớn với người trẻ từ 16 đến 25 tuổi, nỗi lo về khí hậu rất phổ biến, và nhiều người trả lời liên hệ sự đau khổ của họ với niềm tin rằng các chính phủ đang phản ứng chưa đủ tốt.) Cụm then chốt là “connected their distress with the belief that governments were not responding well enough”. Điều này cho thấy eco anxiety không chỉ đến từ sợ thời tiết xấu, mà gắn với cảm giác rằng chính phủ chưa hành động đủ tốt. Đáp án D diễn đạt lại đúng ý này. Đáp án: D Question 35: Ý nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một cách nỗi sợ liên quan đến khí hậu có thể bị sử dụng trong đoạn 3? A. to support fundraising efforts: để hỗ trợ các nỗ lực gây quỹ B. to strengthen commercial branding: để củng cố việc xây dựng thương hiệu thương mại C. to improve school science lessons: để cải thiện các bài học khoa học ở trường D. to feed anger in online spaces: để nuôi dưỡng sự phẫn nộ trong không gian trực tuyến Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “A child’s dread should not become a convenient background for fundraising, branding, or online outrage.” (Nỗi sợ của một đứa trẻ không nên trở thành phông nền tiện lợi cho việc gây quỹ, xây dựng thương hiệu, hoặc sự phẫn nộ trên mạng.) Đoạn này nhắc rõ ba cách nỗi sợ có thể bị sử dụng: “fundraising”, “branding”, và “online outrage”. Không có chi tiết nào nói nỗi sợ được dùng để “improve school science lessons”. Vì vậy, C là ý không được nhắc đến. Đáp án: C Question 36: Đáp án nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Public awareness has a useful side. Images of burning forests, cracked soil, or families leaving flooded homes can make distant harm visible, and visible harm can push people to care. A child’s dread should not become a convenient background for fundraising, branding, or online outrage. Repeated too often, catastrophe can teach young people either to panic or to go numb. Neither is a serious education.” (Nhận thức cộng đồng có một mặt hữu ích. Hình ảnh rừng cháy, đất nứt nẻ, hoặc các gia đình rời khỏi nhà bị ngập có thể làm cho tổn hại ở xa trở nên hữu hình, và tổn hại hữu hình có thể thúc đẩy con người quan tâm. Nỗi sợ của một đứa trẻ không nên trở thành phông nền tiện lợi cho việc gây quỹ, xây dựng thương hiệu, hoặc sự phẫn nộ trên mạng. Khi thảm họa bị lặp lại quá thường xuyên, nó có thể dạy người trẻ hoặc hoảng loạn, hoặc trở nên tê liệt cảm xúc. Không điều nào là một cách giáo dục nghiêm túc.) A. Visual media is the only effective tool for environmental education because it forces people to care about distant problems: Truyền thông hình ảnh là công cụ hiệu quả duy nhất cho giáo dục môi trường vì nó buộc con người quan tâm đến các vấn đề ở xa. Sai. Đáp án này tuyệt đối hóa bằng “only effective tool” và “forces people to care”. Đoạn chỉ nói hình ảnh “can make distant harm visible” và “can push people to care”, tức là có thể giúp ích, không phải công cụ duy nhất hay buộc mọi người phải quan tâm. B. Using climate fear for commercial or superficial purposes risks causing emotional exhaustion or extreme panic in the younger generation: Việc dùng nỗi sợ khí hậu cho mục đích thương mại hoặc hời hợt có nguy cơ gây kiệt sức cảm xúc hoặc hoảng loạn cực độ ở thế hệ trẻ. Đúng. Đáp án này giữ đúng trọng tâm của đoạn. Đoạn thừa nhận awareness có mặt hữu ích, nhưng cảnh báo không nên dùng “a child’s dread” làm nền cho “fundraising, branding, or online outrage”. Hậu quả là thảm họa lặp lại quá nhiều có thể khiến người trẻ “panic” hoặc “go numb”. “Emotional exhaustion” khớp với “go numb”, còn “extreme panic” khớp với “panic”. C. Young people should be taught to ignore repeated images of catastrophe to prevent them from becoming mentally broken or numb: Người trẻ nên được dạy phớt lờ các hình ảnh thảm họa lặp lại để tránh trở nên suy sụp tinh thần hoặc tê liệt cảm xúc. Sai. Đoạn không đề xuất dạy người trẻ phớt lờ hình ảnh thảm họa. Bài chỉ cảnh báo rằng việc lặp lại thảm họa quá nhiều và dùng nỗi sợ như công cụ hời hợt có thể khiến người trẻ hoảng loạn hoặc tê liệt cảm xúc. D. Highlighting the suffering of children is a necessary and convenient strategy for brands to raise funds for climate-affected families: Làm nổi bật nỗi khổ của trẻ em là một chiến lược cần thiết và tiện lợi để các thương hiệu gây quỹ cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi khí hậu. Sai. Đáp án này đảo ngược thái độ của bài. Bài nói “A child’s dread should not become a convenient background for fundraising, branding, or online outrage”, tức là không nên dùng nỗi sợ của trẻ em như nền tiện lợi cho gây quỹ hay thương hiệu. Đáp án: B Question 37: Từ “numb” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với __________. A. confused /kənˈfjuːzd/ (adj): bối rối B. rough /rʌf/ (adj): thô ráp, khó khăn C. responsive /rɪˈspɑːnsɪv/ (adj): có phản ứng, biết đáp lại D. silent /ˈsaɪlənt/ (adj): im lặng Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Repeated too often, catastrophe can teach young people either to panic or to go numb. Neither is a serious education.” (Khi thảm họa bị lặp lại quá thường xuyên, nó có thể dạy người trẻ hoặc hoảng loạn, hoặc trở nên tê liệt cảm xúc. Không điều nào là một cách giáo dục nghiêm túc.) “Numb” trong ngữ cảnh này chỉ trạng thái tê liệt cảm xúc, không còn phản ứng sâu sắc trước thảm họa vì đã nhìn thấy quá nhiều. Từ trái nghĩa phù hợp là “responsive”, nghĩa là còn có phản ứng, còn đáp lại điều đang xảy ra. => “numb” >< “responsive” Đáp án: C Question 38: Đáp án nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4? “Telling young people to stay positive can sound gentle, but it may also place the burden of emotional management on those with the least power.” (Bảo người trẻ hãy giữ thái độ tích cực có thể nghe nhẹ nhàng, nhưng điều đó cũng có thể đặt gánh nặng quản lý cảm xúc lên những người có ít quyền lực nhất.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “The more difficult question is what adults do with this worry once they have noticed it. Telling young people to stay positive can sound gentle, but it may also place the burden of emotional management on those with the least power. Nor should every anxious student be treated as broken.” (Câu hỏi khó hơn là người lớn làm gì với nỗi lo này sau khi họ đã nhận ra nó. Bảo người trẻ hãy giữ thái độ tích cực có thể nghe nhẹ nhàng, nhưng điều đó cũng có thể đặt gánh nặng quản lý cảm xúc lên những người có ít quyền lực nhất. Cũng không nên xem mọi học sinh lo âu là người bị tổn thương/hỏng hóc.) A. Adults may comfort young people by asking them to stay positive, but this can unfairly make them responsible for controlling feelings they did not create: Người lớn có thể an ủi người trẻ bằng cách bảo họ hãy tích cực, nhưng điều này có thể khiến họ phải chịu trách nhiệm một cách không công bằng trong việc kiểm soát những cảm xúc mà họ không tạo ra. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai vế của câu gốc. “Can sound gentle” tương ứng với “may comfort young people”; “place the burden of emotional management on those with the least power” tương ứng với việc bắt người trẻ chịu trách nhiệm kiểm soát cảm xúc dù họ không phải người tạo ra vấn đề. B. Young people should stay positive because emotional control is the most practical way for them to gain social power: Người trẻ nên tích cực vì kiểm soát cảm xúc là cách thực tế nhất để họ có được quyền lực xã hội. Sai. Đáp án này thêm ý không có trong bài. Câu gốc không nói kiểm soát cảm xúc giúp người trẻ có quyền lực xã hội. Ngược lại, bài nói người trẻ là nhóm “with the least power”, nên việc đặt gánh nặng cảm xúc lên họ là không công bằng. C. Adults often sound gentle because they understand that young people have enough power to manage climate worry alone: Người lớn thường nghe có vẻ nhẹ nhàng vì họ hiểu rằng người trẻ có đủ quyền lực để tự quản lý nỗi lo khí hậu. Sai. Đáp án này trái với câu gốc. Bài nói người trẻ là “those with the least power”, không phải có đủ quyền lực để tự xử lý nỗi lo khí hậu một mình. D. Asking young people to stay positive is useful because it removes the emotional pressure caused by climate problems: Việc yêu cầu người trẻ giữ thái độ tích cực là hữu ích vì nó loại bỏ áp lực cảm xúc do các vấn đề khí hậu gây ra. Sai. Câu gốc không nói lời khuyên “stay positive” loại bỏ áp lực cảm xúc. Ngược lại, nó có thể chuyển gánh nặng quản lý cảm xúc sang người trẻ. Đáp án: A Question 39: Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc? A. Eco anxiety becomes less serious when young people avoid climate news and focus only on private routines: Eco anxiety trở nên ít nghiêm trọng hơn khi người trẻ tránh tin tức khí hậu và chỉ tập trung vào sinh hoạt cá nhân. B. Climate worry should be treated only as a mental health problem that belongs to each individual student: Nỗi lo khí hậu chỉ nên được xem là vấn đề sức khỏe tinh thần thuộc về từng học sinh. C. Public awareness is harmful because images of disaster mainly create panic rather than encourage responsibility: Nhận thức cộng đồng có hại vì hình ảnh thảm họa chủ yếu tạo ra hoảng loạn hơn là khuyến khích trách nhiệm. D. Young people’s climate distress deserves social action because it reflects real danger and delayed responsibility: Sự đau khổ vì khí hậu của người trẻ xứng đáng được đáp lại bằng hành động xã hội vì nó phản ánh nguy hiểm thực sự và trách nhiệm bị trì hoãn. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The anxiety is not only personal sensitivity. It grows from watching danger being explained clearly while action seems delayed, softened, or turned into another speech.” Đoạn 4: “Sometimes distress is a clear moral signal, a sign that the mind has not learned to accept avoidable harm as normal. Only when honest information is joined with credible action can anxiety become something more livable: not a fashionable sadness, not a private weakness, but a form of attention that society has an obligation to answer.” (Nỗi lo âu ấy không chỉ là sự nhạy cảm cá nhân. Nó lớn lên từ việc chứng kiến nguy hiểm được giải thích rõ ràng trong khi hành động dường như bị trì hoãn, làm nhẹ đi, hoặc biến thành một bài phát biểu khác. Đôi khi sự đau khổ là một tín hiệu đạo đức rõ ràng, một dấu hiệu rằng tâm trí chưa học cách chấp nhận tổn hại có thể tránh được như điều bình thường. Chỉ khi thông tin trung thực đi cùng hành động đáng tin cậy, nỗi lo âu mới có thể trở nên dễ sống hơn: không phải một nỗi buồn thời thượng, không phải một điểm yếu cá nhân, mà là một dạng chú ý mà xã hội có nghĩa vụ phải đáp lại.) Bài cho thấy eco anxiety không chỉ là vấn đề cá nhân, mà xuất phát từ việc người trẻ nhìn thấy nguy hiểm rõ ràng trong khi hành động bị trì hoãn. Đoạn cuối còn gọi distress là “a clear moral signal” và nói xã hội có nghĩa vụ đáp lại. Vì vậy, có thể suy ra nỗi đau khổ khí hậu của người trẻ cần được đáp lại bằng hành động xã hội, không chỉ bằng lời khuyên cá nhân. Đáp án: D Question 40: Đáp án nào tóm tắt tốt nhất bài đọc? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The feeling now often called eco anxiety is not simply panic about bad weather.” Đoạn 2: “The anxiety is not only personal sensitivity. It grows from watching danger being explained clearly while action seems delayed, softened, or turned into another speech.” Đoạn 4: “Only when honest information is joined with credible action can anxiety become something more livable: not a fashionable sadness, not a private weakness, but a form of attention that society has an obligation to answer.” (Cảm giác hiện nay thường được gọi là eco anxiety không đơn giản là hoảng sợ về thời tiết xấu. Nỗi lo âu ấy không chỉ là sự nhạy cảm cá nhân. Nó lớn lên từ việc chứng kiến nguy hiểm được giải thích rõ ràng trong khi hành động dường như bị trì hoãn, làm nhẹ đi, hoặc biến thành một bài phát biểu khác. Chỉ khi thông tin trung thực đi cùng hành động đáng tin cậy, nỗi lo âu mới có thể trở nên dễ sống hơn: không phải một nỗi buồn thời thượng, không phải một điểm yếu cá nhân, mà là một dạng chú ý mà xã hội có nghĩa vụ phải đáp lại.) A. Eco anxiety among young people is not simple fear, but a response to visible danger, weak action, and the need for responsible adult commitment: Eco anxiety ở người trẻ không phải nỗi sợ đơn giản, mà là phản ứng trước nguy hiểm hữu hình, hành động yếu kém, và nhu cầu về cam kết có trách nhiệm từ người lớn. Đúng. Đáp án này bao quát đúng toàn bài. Đoạn 1 mô tả cảm giác tương lai bị đe dọa trong đời sống thường ngày. Đoạn 2 khẳng định eco anxiety không chỉ là sợ thời tiết xấu hay nhạy cảm cá nhân, mà gắn với nguy hiểm rõ ràng và hành động bị trì hoãn. Đoạn 3 cảnh báo không nên dùng nỗi sợ như công cụ hời hợt. Đoạn 4 kết luận rằng xã hội và người lớn cần đáp lại bằng hành động đáng tin cậy. B. Young people feel anxious about climate change mainly because online videos exaggerate danger and make ordinary school life impossible: Người trẻ lo âu về biến đổi khí hậu chủ yếu vì các video trực tuyến phóng đại nguy hiểm và khiến đời sống học đường bình thường trở nên bất khả thi. Sai. Đáp án này quá hẹp và thêm ý “videos exaggerate danger” không có trong bài. Đoạn 1 có nhắc một video, nhưng bài không nói video phóng đại nguy hiểm hay là nguyên nhân chính của eco anxiety. C. Climate communication should avoid showing disasters because repeated images always make young people panic or stop caring: Truyền thông khí hậu nên tránh chiếu thảm họa vì hình ảnh lặp lại luôn khiến người trẻ hoảng loạn hoặc ngừng quan tâm. Sai. Đáp án này tuyệt đối hóa bằng “always” và làm lệch ý bài. Đoạn 3 nói hình ảnh thảm họa có thể có ích vì làm tổn hại ở xa trở nên hữu hình, nhưng nếu lặp lại quá thường xuyên hoặc bị dùng hời hợt thì có thể gây hoảng loạn hoặc tê liệt cảm xúc. D. Adults can solve eco anxiety by encouraging students to stay hopeful and by protecting them from difficult climate information: Người lớn có thể giải quyết eco anxiety bằng cách khuyến khích học sinh giữ hy vọng và bảo vệ họ khỏi thông tin khí hậu khó tiếp nhận. Sai. Đáp án này trái với đoạn 4. Bài không cho rằng chỉ cần bảo người trẻ tích cực là giải quyết được vấn đề; ngược lại, câu “Telling young people to stay positive...” cho thấy lời khuyên này có thể đặt gánh nặng cảm xúc lên người trẻ. Bài cũng không khuyên che chắn họ khỏi thông tin khó, mà nói “honest information” phải đi cùng “credible action”. Đáp án: A |
