When Green Rules Become Too Many The recycling corner in Minh’s apartment building was meant to make green liv...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
When Green Rules Become Too Many The recycling corner in Minh’s apartment building was meant to make green living easier. Instead, it often made residents pause with rubbish in their hands. Separate notices told them to sort clean paper, rinse bottles, and keep some “compostable” bags out of food waste. Minh watched a neighbour hesitate over a takeaway box, then drop it into the general bin. The problem was not a lack of concern; it was (18) __________. When one small green action required too many tiny judgments, doing the right thing began to feel risky rather than simple. (19) __________, residents sometimes chose the safest-looking shortcut: the general bin. A rinsed bottle, a paper cup with a plastic film, and a food-stained box each needed a different decision. The intention behind the system was good, but the number of instructions made action slower. (20) __________. Rather than adding another warning poster, the building committee reduced the board to three visible rules and placed examples under each bin. (21) __________, so people could sort waste more quickly without feeling that one wrong guess would ruin the whole effort. In this case, greener living worked better when the system was clear, forgiving, and (22) __________. Question 18: A. the mental burden of weighing too many small sorting rules before acting responsibly every day B. the lack of visible guidance that left residents without enough information to sort waste correctly C. the assumption that stricter notices would automatically turn residents into confident sorters overnight D. the decision to make eco-products more affordable before changing any shared rubbish system Question 19: A. Faced with several correct-looking instructions printed beside the same disposal area B. Facing residents with several correct-looking instructions printed beside the same disposal area C. Having been faced by several correct-looking instructions beside one disposal area D. When they face several correct-looking instructions printed around the same disposal area Question 20: A. As a result, careful residents sometimes delayed sorting instead of building a steady routine B. Therefore, careless residents learned every rule and built a steady recycling routine there C. The instructions made waste sorting faster by giving residents more detailed categories nearby D. This meant residents needed more warning posters before reducing household waste properly Question 21: A. What helped residents most was matching examples with real waste items B. Which helped residents match examples with real waste items more quickly C. Because the examples became easier to match with real waste items D. Having added more categories for residents to compare before sorting waste Question 22: A. easy enough for residents to repeat during ordinary busy days at home |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: The problem was not a lack of concern; it was (18) __________. Tạm dịch: Vấn đề không phải là người dân thiếu quan tâm; vấn đề là __________. Giải thích: Chỗ trống đứng sau it was, nên cần một cụm danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ it. Về nghĩa, câu trước nói cư dân dừng lại, do dự, không biết xử lí rác thế nào vì có quá nhiều thông báo nhỏ: giấy sạch, chai phải rửa, túi “compostable” lại không được bỏ vào rác thực phẩm. Câu sau cũng nói rõ: one small green action required too many tiny judgments. Vì vậy, vấn đề chính là gánh nặng tinh thần khi phải cân nhắc quá nhiều quy tắc nhỏ trước khi hành động. A. the mental burden of weighing too many small sorting rules before acting responsibly every day Đáp án đúng. Cụm the mental burden khớp trực tiếp với việc cư dân phải “pause”, “hesitate” và đưa ra “too many tiny judgments”. Cụm weighing too many small sorting rules diễn đạt đúng bản chất vấn đề: không phải họ không muốn sống xanh, mà là hệ thống phân loại khiến họ phải suy nghĩ quá nhiều trước mỗi hành động nhỏ. B. the lack of visible guidance that left residents without enough information to sort waste correctly Sai nghĩa. B nói vấn đề là thiếu hướng dẫn rõ ràng, nhưng bài lại nói có separate notices với nhiều chỉ dẫn khác nhau. Tức là vấn đề không phải thiếu thông tin, mà là quá nhiều thông tin nhỏ làm người dân rối. C. the assumption that stricter notices would automatically turn residents into confident sorters overnight Sai trọng tâm. C nói đến “giả định rằng thông báo nghiêm khắc hơn sẽ khiến cư dân tự tin phân loại rác ngay lập tức”. Ý này có liên quan đến hệ thống thông báo, nhưng không phải vấn đề được nêu ở đoạn 1. Đoạn 1 tập trung vào gánh nặng ra quyết định, không phải vào niềm tin sai lầm về “stricter notices”. D. the decision to make eco-products more affordable before changing any shared rubbish system Sai hoàn toàn về nội dung. Đoạn văn không nói đến eco-products, giá cả, hay việc làm sản phẩm xanh rẻ hơn. Chủ đề là hệ thống phân loại rác trong khu căn hộ. Đáp án: A Question 19: Question: (19) __________, residents sometimes chose the safest-looking shortcut: the general bin. Tạm dịch: __________, cư dân đôi khi chọn lối tắt trông an toàn nhất: thùng rác chung. Giải thích: Chỗ trống đứng đầu câu, trước dấu phẩy, nên cần một cụm/mệnh đề mở đầu để nêu hoàn cảnh dẫn đến hành động phía sau: residents sometimes chose the general bin. Về nghĩa, cư dân chọn thùng rác chung vì họ bị đặt vào tình huống có nhiều hướng dẫn trông đều có vẻ đúng. Cấu trúc phù hợp nhất là past participle phrase: Faced with + noun phrase, nghĩa là “khi đối mặt với…”. A. Faced with several correct-looking instructions printed beside the same disposal area Đáp án đúng. Đây là cụm phân từ quá khứ rút gọn từ ý: When residents were faced with several correct-looking instructions... Chủ thể ngầm của cụm này là residents, trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nghĩa cũng khớp: khi đối mặt với nhiều chỉ dẫn trông đều đúng, cư dân chọn cách an toàn nhất là bỏ vào thùng rác chung. B. Facing residents with several correct-looking instructions printed beside the same disposal area Sai cấu trúc và sai quan hệ chủ thể. Nếu dùng Facing... ở đầu câu, chủ thể ngầm sẽ là residents, tạo nghĩa thành “cư dân đang đối mặt cư dân với nhiều chỉ dẫn”, rất sai. Động từ face someone with something nghĩa là “đặt ai trước điều gì”, nên chủ thể không thể là chính residents trong câu này. C. Having been faced by several correct-looking instructions beside one disposal area Sai cách dùng giới từ và sai diễn đạt. Ta nói be faced with something, không dùng be faced by instructions trong ngữ cảnh này. Ngoài ra, Having been faced tạo cảm giác một hành động đã hoàn tất trước đó, không hợp bằng Faced with, vì câu chỉ cần nêu hoàn cảnh trực tiếp dẫn đến lựa chọn của cư dân. D. When they face several correct-looking instructions printed around the same disposal area Sai mạch thời và kém chuẩn trong câu này. Mệnh đề chính dùng quá khứ: residents sometimes chose, nhưng D lại dùng hiện tại: they face. Nếu sửa thành When they faced..., câu sẽ ổn hơn về thì. Ngoài ra, đại từ they xuất hiện trước danh từ residents làm câu kém gọn và không chuẩn bằng cấu trúc rút gọn ở Đáp án: A Question 20: Question: The intention behind the system was good, but the number of instructions made action slower. (20) __________. Tạm dịch: Ý định phía sau hệ thống là tốt, nhưng số lượng hướng dẫn khiến hành động trở nên chậm hơn. __________. Giải thích: Chỗ trống là một câu hoàn chỉnh đứng sau câu đã nêu nguyên nhân: có quá nhiều hướng dẫn nên việc phân loại chậm lại. Vì vậy, câu cần điền phải diễn đạt kết quả hợp logic: người dân cẩn thận bị chậm lại, không hình thành được thói quen phân loại ổn định. Đáp án phải nối tiếp ý “made action slower”, không được đi ngược lại bằng cách nói việc phân loại trở nên nhanh hơn. A. As a result, careful residents sometimes delayed sorting instead of building a steady routine Đáp án đúng. As a result chỉ kết quả rất hợp với câu trước. Cụm careful residents sometimes delayed sorting đúng với tình huống người dân có quan tâm nhưng bị rối vì nhiều quy tắc. Cụm instead of building a steady routine cũng khớp với ý: việc sống xanh chỉ hiệu quả khi hành động đơn giản và dễ lặp lại. B. Therefore, careless residents learned every rule and built a steady recycling routine there Sai nghĩa. Đoạn văn không nói cư dân careless; ngược lại, vấn đề là người dân có quan tâm nhưng bị rối. Ngoài ra, B nói họ “learned every rule” và “built a steady routine”, trái ngược với câu trước: quá nhiều hướng dẫn làm hành động chậm lại. C. The instructions made waste sorting faster by giving residents more detailed categories nearby Sai trực tiếp với câu trước. Câu trước nói the number of instructions made action slower, còn C lại nói hướng dẫn làm việc phân loại nhanh hơn. Hai ý mâu thuẫn nhau. D. This meant residents needed more warning posters before reducing household waste properly Sai logic với đoạn sau. Ngay câu tiếp theo, ban quản lí không thêm poster cảnh báo, mà giảm bảng hướng dẫn xuống còn ba quy tắc. Vì vậy, D đi ngược hướng giải quyết của bài. Đáp án: A Question 21: Question: The building committee reduced the board to three visible rules and placed examples under each bin. (21) __________, so people could sort waste more quickly... Tạm dịch: Ban quản lí tòa nhà giảm bảng hướng dẫn xuống còn ba quy tắc dễ thấy và đặt ví dụ dưới mỗi thùng rác. __________, nhờ đó mọi người có thể phân loại rác nhanh hơn... Giải thích: Chỗ trống đứng trước so people could sort waste more quickly, nên phần cần điền phải là một mệnh đề hoàn chỉnh nêu điều đã giúp cư dân. Câu cần diễn đạt ý: điều hữu ích nhất là người dân có thể đối chiếu ví dụ với rác thật. Về ngữ pháp, đáp án đúng dùng mệnh đề danh từ bắt đầu bằng What làm chủ ngữ: What helped residents most was... A. What helped residents most was matching examples with real waste items Đáp án đúng. Đây là mệnh đề danh từ: What helped residents most đóng vai trò chủ ngữ, sau đó là was matching examples with real waste items. Nghĩa rất khớp với đoạn văn: đặt ví dụ dưới từng thùng giúp cư dân so sánh rác thật với mẫu minh họa, nên họ phân loại nhanh hơn và bớt sợ sai. B. Which helped residents match examples with real waste items more quickly Sai vì đây là mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh nếu đứng sau dấu chấm. Which không thể mở đầu một câu độc lập như vậy trong dạng bài này. Nếu muốn dùng B, câu trước phải nối bằng dấu phẩy: ..., which helped residents... Nhưng đề đã đặt dấu chấm trước chỗ trống, nên B là mảnh câu, không hoàn chỉnh. C. Because the examples became easier to match with real waste items Sai cấu trúc. C bắt đầu bằng Because, tạo mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Nhưng phía sau lại có so people could.... Cấu trúc Because..., so... không chuẩn trong văn viết học thuật tiếng Anh. Ngoài ra, C không tạo một mệnh đề chính độc lập trước so. D. Having added more categories for residents to compare before sorting waste Sai cả nghĩa lẫn cấu trúc. Về nghĩa, đoạn văn nói ban quản lí giảm số quy tắc, không phải thêm nhiều danh mục hơn. Về cấu trúc, cụm Having added... là cụm phân từ, nhưng sau đó không có mệnh đề chính phù hợp để nó bám vào. Nó cũng tạo logic sai vì “thêm nhiều danh mục” sẽ làm người dân phải so sánh nhiều hơn, trái với mục tiêu đơn giản hóa. Đáp án: A Question 22: Question: Greener living worked better when the system was clear, forgiving, and (22) __________. Tạm dịch: Lối sống xanh hiệu quả hơn khi hệ thống rõ ràng, dễ chấp nhận sai sót, và __________. Giải thích: Chỗ trống nằm trong cấu trúc song song: clear, forgiving, and .... Hai từ đầu là tính từ, nên phần sau and cũng phải là một cụm tính từ hoặc cấu trúc có chức năng tính từ để mô tả the system. Về nghĩa, bài nhấn mạnh rằng hành động xanh phải đơn giản, dễ lặp lại trong đời sống bận rộn hằng ngày. Vì vậy, chỗ trống cần diễn đạt: hệ thống đủ dễ để cư dân lặp lại. A. easy enough for residents to repeat during ordinary busy days at home Đáp án đúng. Cụm easy enough for residents to repeat là cụm tính từ, song song với clear và forgiving. Nghĩa cũng khớp hoàn toàn: hệ thống sống xanh hiệu quả khi nó rõ ràng, dễ tha thứ cho sai sót, và đủ dễ để người dân lặp lại trong những ngày bận rộn bình thường. B. people could repeat it easily during ordinary busy days at home Sai cấu trúc song song. B là một mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ people và động từ could repeat. Không thể đặt một mệnh đề hoàn chỉnh song song với hai tính từ clear và forgiving trong cấu trúc was clear, forgiving, and... C. repeating itself easily enough for residents during ordinary busy days at home Sai nghĩa và sai cấu trúc. Cụm repeating itself làm như thể the system tự lặp lại chính nó, trong khi ý đúng là residents repeat the action/system. Ngoài ra, cụm này không song song tự nhiên với clear và forgiving. D. for residents to repeat easily during ordinary busy days at home Sai vì thiếu tính từ chính. Cụm for residents to repeat easily không thể đứng trực tiếp sau was clear, forgiving, and... Nếu muốn đúng, cần có tính từ như easy for residents to repeat. Bản thân D chỉ là cụm giới từ + to-infinitive, không song song với hai tính từ trước đó. Đáp án: A |
