When Heat Becomes a Neighbour On a hot evening, climate change may not look like a global crisis. It may look...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
When Heat Becomes a Neighbour On a hot evening, climate change may not look like a global crisis. It may look like an old man sleeping beside an open window because electricity has become too expensive, or a child coughing after smoke has covered the schoolyard. The weather still has ordinary names, heat, rain, wind, but it begins to behave in less predictable ways. What once felt distant now enters kitchens, classrooms, and crowded streets. The cruel part is that climate change does not harm people equally. Heatwaves, floods, droughts, storms, and polluted air can affect health, food, clean water, homes, and jobs. Yet families with money often have more ways to protect themselves. They can move, repair, cool their rooms, or buy safer food. Families with fewer resources may have to stay and endure the damage. Not only is this an environmental problem, but it is also a question of fairness. The media can make these hidden losses visible. A picture of a flooded house or a burnt forest can raise awareness faster than a long report. At its best, news gives suffering a human face. Still, repeated images may also make viewers tired. Seeing too much pain, people sometimes stop feeling it deeply. This does not always mean they are careless. Sometimes the mind becomes quiet because the problem feels too large to solve. There are hopeful signs. Cleaner energy, better warning systems, stronger health services, and safer housing can reduce harmful effects when they reach the people who need them most. However, solutions lose their meaning if they only make comfortable lives more comfortable. The real challenge is to treat climate change not as a passing disaster story, but as a shared test of responsibility. Only then can protection become something deeper than personal survival. [Adapted from https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/climate-change-and-health] Question 23: The word “it” in paragraph 1 refers to __________. A. climate change B. the weather C. a global crisis D. an ordinary name Question 24: The word "distant" in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. separate B. remote C. slight D. future Question 25: According to paragraph 2, climate change is described as affecting all of the following EXCEPT __________. A. people’s health and living places B. access to food and clean water C. jobs and ways of making a living D. people’s interest in global news Question 26: The word “endure” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________. A. undergo B. suffer C. avoid D. tolerate Question 27: Which of the following best paraphrases the underline sentence in paragraph 4? A. Most solutions are designed to help wealthy people, making them ineffective for the poor. B. Climate strategies are only truly valuable when they address the needs of vulnerable groups. C. Improving the lives of the rich is a secondary goal compared to global climate protection. D. Efforts to fight climate change will fail unless everyone experiences the same comfort level. Question 28: Which paragraph discusses both the power and the possible weakness of media coverage in shaping people’s response to climate suffering? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 29: What can be inferred from paragraph 4 about climate solutions? A. They are meaningful only when they protect people who are most exposed to harm. B. They should mainly improve the lives of people who already have safe homes. C. They work best when climate change is treated as a temporary disaster story. D. They are useful as long as each person can survive without helping others. Question 30: Which paragraph shows that climate change can enter ordinary daily life rather than remain a distant global issue? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Từ “it” trong đoạn 1 quy chiếu đến __________. A. climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (noun phrase): biến đổi khí hậu B. the weather /ðə ˈweðər/ (noun phrase): thời tiết C. a global crisis /ə ˈɡloʊbl ˈkraɪsɪs/ (noun phrase): một cuộc khủng hoảng toàn cầu D. an ordinary name /ən ˈɔːrdneri neɪm/ (noun phrase): một cái tên thông thường Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The weather still has ordinary names, heat, rain, wind, but it begins to behave in less predictable ways.” (Thời tiết vẫn có những cái tên thông thường như nóng, mưa, gió, nhưng nó bắt đầu hành xử theo những cách khó dự đoán hơn.) “It” đứng ngay sau “The weather”, nên đại từ này quy chiếu về “the weather”. Nếu thay “it” bằng “the weather”, câu vẫn hợp nghĩa: “the weather begins to behave in less predictable ways”. Các từ “heat, rain, wind” chỉ là ví dụ cho các tên gọi thông thường của thời tiết, không phải đối tượng chính của đại từ “it”. => “it” = “the weather” Đáp án: B Question 24: Từ “distant” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. separate /ˈsepərət/ (adj): tách biệt, riêng rẽ B. remote /rɪˈmoʊt/ (adj): xa xôi, xa cách C. slight /slaɪt/ (adj): nhẹ, nhỏ, không đáng kể D. future /ˈfjuːtʃər/ (adj/noun): tương lai Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “What once felt distant now enters kitchens, classrooms, and crowded streets.” (Điều từng có cảm giác xa xôi nay đi vào nhà bếp, lớp học và những con phố đông đúc.) Trong ngữ cảnh này, “distant” chỉ điều từng có vẻ xa vời, không gần với đời sống hằng ngày. Sau đó, bài đối lập bằng “now enters kitchens, classrooms, and crowded streets”, nghĩa là nó không còn xa nữa mà đã bước vào không gian sinh hoạt thường ngày. Vì vậy, “distant” gần nghĩa nhất với “remote”. => “distant” ≈ “remote” Đáp án: B Question 25: Theo đoạn 2, biến đổi khí hậu được mô tả là ảnh hưởng đến tất cả các điều sau, NGOẠI TRỪ __________. A. people’s health and living places: sức khỏe và nơi ở của con người B. access to food and clean water: khả năng tiếp cận thực phẩm và nước sạch C. jobs and ways of making a living: công việc và cách kiếm sống D. people’s interest in global news: sự quan tâm của con người đối với tin tức toàn cầu Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Heatwaves, floods, droughts, storms, and polluted air can affect health, food, clean water, homes, and jobs.” (Các đợt nắng nóng, lũ lụt, hạn hán, bão và không khí ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, thực phẩm, nước sạch, nhà cửa và việc làm.) Đoạn 2 nêu rõ biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến “health”, “food”, “clean water”, “homes”, và “jobs”. Các ý A, B, C đều khớp với thông tin này. Riêng “people’s interest in global news” không được nhắc đến như một tác động của biến đổi khí hậu trong đoạn 2. Đáp án: D Question 26: Từ “endure” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với __________. A. undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/ (verb): trải qua, chịu đựng B. suffer /ˈsʌfər/ (verb): chịu đau khổ, chịu đựng C. avoid /əˈvɔɪd/ (verb): tránh D. tolerate /ˈtɑːləreɪt/ (verb): chịu đựng, dung chịu Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Families with fewer resources may have to stay and endure the damage.” (Những gia đình có ít nguồn lực hơn có thể phải ở lại và chịu đựng thiệt hại.) “Endure” trong ngữ cảnh này mang nghĩa chịu đựng điều khó khăn hoặc tổn hại. Các từ “undergo”, “suffer”, và “tolerate” đều gần nghĩa với chịu đựng/trải qua. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là “avoid”, nghĩa là tránh không phải chịu điều đó. => “endure” >< “avoid” Đáp án: C Question 27: Đáp án nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4? “However, solutions lose their meaning if they only make comfortable lives more comfortable.” (Tuy nhiên, các giải pháp sẽ mất ý nghĩa nếu chúng chỉ làm cho những cuộc sống vốn đã thoải mái trở nên thoải mái hơn.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Cleaner energy, better warning systems, stronger health services, and safer housing can reduce harmful effects when they reach the people who need them most. However, solutions lose their meaning if they only make comfortable lives more comfortable.” (Năng lượng sạch hơn, hệ thống cảnh báo tốt hơn, dịch vụ y tế mạnh hơn và nhà ở an toàn hơn có thể giảm các tác động có hại khi chúng đến được với những người cần chúng nhất. Tuy nhiên, các giải pháp sẽ mất ý nghĩa nếu chúng chỉ làm cho những cuộc sống vốn đã thoải mái trở nên thoải mái hơn.) A. Most solutions are designed to help wealthy people, making them ineffective for the poor: Hầu hết các giải pháp được thiết kế để giúp người giàu, khiến chúng không hiệu quả đối với người nghèo. Sai. Đáp án này thêm ý “Most solutions are designed to help wealthy people” không có trong bài. Câu gốc không nói đa số giải pháp vốn được thiết kế cho người giàu; nó cảnh báo rằng giải pháp sẽ mất ý nghĩa nếu chỉ làm lợi thêm cho những người vốn đã thoải mái. B. Climate strategies are only truly valuable when they address the needs of vulnerable groups: Các chiến lược khí hậu chỉ thật sự có giá trị khi chúng giải quyết nhu cầu của các nhóm dễ bị tổn thương. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý cốt lõi của câu gốc và câu trước đó. Cụm “reach the people who need them most” tương ứng với “address the needs of vulnerable groups”. Cụm “lose their meaning if they only make comfortable lives more comfortable” cho thấy giải pháp chỉ có giá trị thật khi bảo vệ người cần nhất, không chỉ nâng thêm tiện nghi cho người đã an toàn. C. Improving the lives of the rich is a secondary goal compared to global climate protection: Cải thiện cuộc sống của người giàu là mục tiêu phụ so với bảo vệ khí hậu toàn cầu. Sai. Câu gốc không so sánh “người giàu” với “bảo vệ khí hậu toàn cầu”. Trọng tâm của bài là tính công bằng trong việc giải pháp có đến được với người cần bảo vệ nhất hay không. D. Efforts to fight climate change will fail unless everyone experiences the same comfort level: Các nỗ lực chống biến đổi khí hậu sẽ thất bại trừ khi mọi người có cùng mức độ thoải mái. Sai. Đáp án này tuyệt đối hóa bằng “unless everyone experiences the same comfort level”. Bài không yêu cầu mọi người phải có cùng mức tiện nghi; bài nói giải pháp phải có ý nghĩa bằng cách hướng tới người dễ bị tổn thương và cần bảo vệ nhất. Đáp án: B Question 28: Đoạn nào thảo luận cả sức mạnh và điểm yếu có thể có của truyền thông trong việc định hình phản ứng của con người trước nỗi đau do khí hậu? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The media can make these hidden losses visible. A picture of a flooded house or a burnt forest can raise awareness faster than a long report. At its best, news gives suffering a human face. Still, repeated images may also make viewers tired. Seeing too much pain, people sometimes stop feeling it deeply.” (Truyền thông có thể làm cho những mất mát bị che khuất này trở nên hữu hình. Một bức ảnh về ngôi nhà bị ngập hoặc khu rừng bị cháy có thể nâng cao nhận thức nhanh hơn một bản báo cáo dài. Ở trạng thái tốt nhất, tin tức đem lại cho nỗi đau một gương mặt con người. Tuy nhiên, các hình ảnh lặp lại cũng có thể khiến người xem mệt mỏi. Khi nhìn thấy quá nhiều nỗi đau, đôi khi con người ngừng cảm nhận nó một cách sâu sắc.) Đoạn 3 nói rõ cả hai mặt của truyền thông. Mặt mạnh là truyền thông có thể làm tổn thất trở nên visible, nâng cao nhận thức nhanh và cho nỗi đau “a human face”. Mặt yếu là hình ảnh lặp lại có thể làm người xem mệt mỏi và ngừng cảm nhận nỗi đau sâu sắc. Vì vậy, đoạn 3 là đoạn thảo luận cả sức mạnh và hạn chế của truyền thông. Đáp án: C Question 29: Có thể suy ra điều gì từ đoạn 4 về các giải pháp khí hậu? A. They are meaningful only when they protect people who are most exposed to harm: Chúng chỉ có ý nghĩa khi bảo vệ những người dễ bị tổn hại nhất. B. They should mainly improve the lives of people who already have safe homes: Chúng nên chủ yếu cải thiện cuộc sống của những người đã có nhà ở an toàn. C. They work best when climate change is treated as a temporary disaster story: Chúng hiệu quả nhất khi biến đổi khí hậu được xem như một câu chuyện thảm họa tạm thời. D. They are useful as long as each person can survive without helping others: Chúng hữu ích miễn là mỗi người có thể sống sót mà không cần giúp đỡ người khác. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Cleaner energy, better warning systems, stronger health services, and safer housing can reduce harmful effects when they reach the people who need them most. However, solutions lose their meaning if they only make comfortable lives more comfortable.” (Năng lượng sạch hơn, hệ thống cảnh báo tốt hơn, dịch vụ y tế mạnh hơn và nhà ở an toàn hơn có thể giảm các tác động có hại khi chúng đến được với những người cần chúng nhất. Tuy nhiên, các giải pháp sẽ mất ý nghĩa nếu chúng chỉ làm cho những cuộc sống vốn đã thoải mái trở nên thoải mái hơn.) Cụm “when they reach the people who need them most” cho thấy giải pháp khí hậu chỉ thật sự có ý nghĩa khi đến được với nhóm cần bảo vệ nhất. Câu sau nhấn mạnh thêm rằng nếu giải pháp chỉ làm cuộc sống vốn đã thoải mái trở nên thoải mái hơn, chúng sẽ “lose their meaning”. Vì vậy, có thể suy ra các giải pháp có ý nghĩa khi bảo vệ những người dễ bị tổn hại nhất. Đáp án: A Question 30: Đoạn nào cho thấy biến đổi khí hậu có thể đi vào đời sống hằng ngày thay vì vẫn là một vấn đề toàn cầu xa xôi? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “On a hot evening, climate change may not look like a global crisis. It may look like an old man sleeping beside an open window because electricity has become too expensive, or a child coughing after smoke has covered the schoolyard. The weather still has ordinary names, heat, rain, wind, but it begins to behave in less predictable ways. What once felt distant now enters kitchens, classrooms, and crowded streets.” (Vào một buổi tối nóng bức, biến đổi khí hậu có thể không trông giống một cuộc khủng hoảng toàn cầu. Nó có thể trông giống một ông lão ngủ cạnh cửa sổ mở vì điện đã trở nên quá đắt, hoặc một đứa trẻ ho sau khi khói bao phủ sân trường. Thời tiết vẫn có những cái tên thông thường như nóng, mưa, gió, nhưng nó bắt đầu hành xử theo những cách khó dự đoán hơn. Điều từng có cảm giác xa xôi nay đi vào nhà bếp, lớp học và những con phố đông đúc.) Đoạn 1 cho thấy biến đổi khí hậu không chỉ là “a global crisis” xa xôi, mà xuất hiện trong các không gian đời thường như cửa sổ nhà, sân trường, nhà bếp, lớp học và đường phố đông đúc. Câu “What once felt distant now enters kitchens, classrooms, and crowded streets” trực tiếp khẳng định ý này. Đáp án: A |
