Read the following passage about SATELLITES AND SPACE OBSERVATION and mark the letter A, B, C or D on your ans...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about SATELLITES AND SPACE OBSERVATION and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
A NASA study warns about a serious problem facing astronomy today. Thousands of satellites are now in Earth's orbit, and this number will grow to hundreds of thousands soon. These satellites reflect sunlight and emit heat into space. This causes light pollution that damages images taken by space telescopes. Scientists are worried about how this will affect our ability to study the universe and explore distant objects in space.
The problem affects many important telescopes. The Hubble Space Telescope may have 40% of its images affected by satellite interference. Newer telescopes like SPHEREx and ARRAKIHS could have problems with up to 96% of their observations. This is a serious issue because these telescopes help scientists make important discoveries. When satellite trails appear in telescope images, it becomes much harder to see faint stars and galaxies clearly.
Researchers cannot easily find distant galaxies, planets around other stars, or dangerous asteroids near Earth because of this satellite pollution. The contamination from these objects creates major problems for astronomical research. Scientists waste time and money trying to clean data or repeat observations. This situation threatens the future of space-based astronomy and our ability to make new discoveries about our universe and space.
Scientists suggest several solutions to fix this problem. Satellites should be placed in lower orbits or better locations. They should be designed to reflect less light. Computer programs can help remove satellite marks from images. Most importantly, countries need international rules for using Earth's orbit. This shared space should not be used for unlimited commercial purposes. Working together is essential to protect astronomy's future.
https://physicsworld.com/tc
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a proposed solution?
A. Placing satellites in lower orbits or better locations
B. Developing new space telescopes with advanced technology
C. Designing satellites to reflect less light
D. Creating international rules for using Earth's orbit
Question 24: The word “emit” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. release B. produce C. reflect D. absorb
Question 25: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. satellite trails
B. telescope images
C. satellite interference
D. the task of seeing faint stars and galaxies clearly
Question 26: The word “contamination” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. interference B. disruption C. pollution D. disturbance
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Commercial use of Earth's orbit should be restricted to prevent unlimited business exploitation.
B. Businesses should not be allowed unlimited freedom to exploit the shared orbital space.
C. International rules are needed to limit how commercial companies use Earth's orbital area.
D. Satellite operators must have permission before placing any commercial objects in Earth's orbit.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Modern telescopes like SPHEREx experience less satellite interference than older telescopes such as Hubble Space Telescope.
B. Computer programs have been developed that completely eliminate satellite trails from all images taken by space telescopes.
C. Heat emission from satellites causes more serious light pollution for telescopes than reflected sunlight does today.
D. International cooperation and proper regulations are essential for protecting the future of space-based astronomical research.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why satellites are causing problems for space telescopes?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Question 30: In which paragraph does the writer mention what two examples of newer telescopes could be affected by satellites?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a proposed solution?
A. Placing satellites in lower orbits or better locations
B. Developing new space telescopes with advanced technology
C. Designing satellites to reflect less light
D. Creating international rules for using Earth's orbit
Giải Thích: Theo đoạn văn, phương án nào sau đây KHÔNG được đề cập như một giải pháp được đề xuất?
A. Placing satellites in lower orbits or better locations – ĐÚNG – Phương án này được nêu rõ ràng trong đoạn cuối của bài đọc. Tác giả khẳng định rằng một trong những giải pháp là đặt vệ tinh ở quỹ đạo thấp hơn hoặc tại các vị trí phù hợp hơn nhằm giảm tác động tiêu cực đến quan sát thiên văn. Về mặt ngữ nghĩa, “lower orbits or better locations” trực tiếp liên kết với ý tưởng giảm nhiễu ánh sáng và nhiệt phát ra từ vệ tinh. Về mạch luận, giải pháp này xuất hiện trong chuỗi liệt kê các biện pháp kỹ thuật cụ thể, cho thấy đây là một đề xuất thực tế, khả thi và đã được các nhà khoa học cân nhắc. Do đó, đáp án A chắc chắn được đề cập trong đoạn văn và không thể là phương án bị loại trừ.
B. Developing new space telescopes with advanced technology – SAI– Phương án này không hề xuất hiện trong bài đọc, dù về mặt logic nghe có vẻ hợp lý. Đoạn văn chỉ tập trung vào việc giảm tác động của vệ tinh hiện có lên các kính viễn vọng, chứ không nói đến việc phát triển thế hệ kính viễn vọng mới để khắc phục vấn đề. Về ngữ nghĩa, “developing new space telescopes” là một ý mở rộng vượt ra ngoài nội dung văn bản, vì tác giả đang bàn về bảo vệ các kính viễn vọng hiện tại như Hubble, SPHEREx và ARRAKIHS. Về mạch luận, nếu có giải pháp này, nó sẽ làm thay đổi trọng tâm từ quản lý vệ tinh sang đổi mới công nghệ kính viễn vọng, điều không phù hợp với thông điệp chính của đoạn 4. Vì vậy, đây chính là đáp án không được đề cập.
C. Designing satellites to reflect less light – ĐÚNG – Đoạn cuối của bài đọc đề cập trực tiếp đến việc thiết kế vệ tinh phản xạ ít ánh sáng hơn như một biện pháp giảm ô nhiễm ánh sáng. Về mặt từ vựng, cụm “reflect less light” gắn chặt với nguyên nhân gây ra vấn đề đã nêu ở đoạn 1, tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên nhân và giải pháp. Về mặt lập luận, đây là một giải pháp mang tính kỹ thuật, nhằm xử lý vấn đề ngay từ khâu thiết kế vệ tinh, thay vì chỉ khắc phục hậu quả. Sự xuất hiện rõ ràng và trực tiếp của ý này trong danh sách các đề xuất cho thấy đáp án C chắc chắn được nhắc đến và không phải lựa chọn cần loại bỏ.
D. Creating international rules for using Earth’s orbit – ĐÚNG – Ý tưởng xây dựng các quy tắc quốc tế để quản lý việc sử dụng quỹ đạo Trái đất được nhấn mạnh mạnh mẽ trong đoạn 4. Tác giả gọi quỹ đạo Trái đất là “shared space” và cho rằng nó không nên bị khai thác thương mại không giới hạn. Về ngữ nghĩa, “international rules” phản ánh nhu cầu hợp tác toàn cầu, vượt qua lợi ích riêng lẻ của từng quốc gia hay doanh nghiệp. Về mạch luận, đây được xem là giải pháp mang tính cốt lõi và lâu dài, được nhấn mạnh bằng cụm “Most importantly”, cho thấy tầm quan trọng đặc biệt. Do đó, đáp án D rõ ràng được đề cập và không thể là phương án đúng của câu hỏi NOT mentioned.
Question 24: The word “emit” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. release
B. produce
C. reflect D. absorb
Giải Thích: Từ “emit” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. release – SAI– Trong ngữ cảnh đoạn 1, “emit” được dùng để chỉ việc vệ tinh phát ra nhiệt vào không gian. Về mặt ngữ nghĩa, “release” cũng mang nghĩa giải phóng hoặc phát ra một thứ gì đó từ bên trong ra bên ngoài. Hai từ này có mức độ tương đồng cao và thường được dùng thay thế cho nhau trong văn cảnh khoa học, đặc biệt khi nói về khí, năng lượng hoặc nhiệt. Về mặt ngữ pháp, cả “emit” và “release” đều là động từ chủ động, mô tả hành động làm cho một vật chất hay năng lượng thoát ra ngoài. Về mạch luận, nếu thay “emit” bằng “release” trong câu gốc, ý nghĩa của đoạn văn hầu như không thay đổi. Do đó, “release” không phải là từ trái nghĩa mà là từ gần nghĩa, khiến phương án A trở thành đáp án sai.
B. produce – SAI– “Produce” mang nghĩa tạo ra hoặc sinh ra một sản phẩm, năng lượng hay hiện tượng nào đó. Trong nhiều trường hợp, “emit” và “produce” cùng xuất hiện trong các văn bản khoa học để mô tả quá trình tạo ra và phát tán năng lượng. Về mặt ngữ nghĩa, “emit heat” và “produce heat” đều chỉ quá trình sinh nhiệt, dù “emit” nhấn mạnh việc tỏa ra môi trường xung quanh. Về mặt logic, hai từ này không đối lập mà bổ trợ cho nhau trong việc mô tả cùng một hiện tượng vật lý. Nếu đặt vào mạch luận của đoạn văn, “produce” vẫn phù hợp với nội dung nói về tác động của vệ tinh đến môi trường quan sát thiên văn. Vì vậy, phương án B không thể là từ trái nghĩa của “emit”.
C. reflect – SAI– “Reflect” có nghĩa là phản xạ lại ánh sáng hoặc năng lượng, và trong đoạn 1, từ này xuất hiện song song với “emit” để mô tả hai cơ chế khác nhau gây ô nhiễm ánh sáng. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, “reflect” không phải là trái nghĩa của “emit”, mà là một hành động khác biệt nhưng không đối lập. “Emit” là phát ra từ bên trong, còn “reflect” là phản chiếu lại thứ đã có sẵn từ bên ngoài. Chúng không triệt tiêu hay phủ định nhau mà cùng tồn tại trong cùng một hiện tượng. Về mạch luận, đoạn văn cố ý dùng cả hai từ để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Vì vậy, coi “reflect” là trái nghĩa của “emit” là sai về mặt ngữ nghĩa và không chính xác trong ngữ cảnh khoa học.
D. absorb – ĐÚNG – “Absorb” có nghĩa là hấp thụ, giữ lại một chất hay năng lượng thay vì phát ra ngoài. Về mặt ngữ nghĩa, đây là sự đối lập trực tiếp với “emit”, vốn mang nghĩa phát tán hoặc tỏa ra. Trong ngữ cảnh đoạn 1, vệ tinh “emit heat” tức là làm tăng lượng năng lượng phát ra môi trường xung quanh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quan sát thiên văn. Nếu vệ tinh “absorb heat” thì năng lượng sẽ được giữ lại, không gây ra hiệu ứng lan tỏa tương tự. Về mặt logic và mạch luận, “absorb” thể hiện hướng ngược lại hoàn toàn của dòng năng lượng so với “emit”, do đó đáp ứng chính xác yêu cầu tìm từ trái nghĩa. Đây là sự đối lập rõ ràng, cả về nghĩa từ vựng lẫn cơ chế vật lý được mô tả trong bài.
Question 25: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. satellite trails
B. telescope images
C. satellite interference
D. the task of seeing faint stars and galaxies clearly
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. satellite trails – SAI– “Satellite trails” là danh từ số nhiều, trong khi đại từ “it” là đại từ số ít. Về mặt ngữ pháp, sự không tương thích này đã khiến phương án A không hợp lý ngay từ đầu. Về mặt ngữ nghĩa, câu gốc nhấn mạnh rằng khi các vệt vệ tinh xuất hiện trong ảnh kính viễn vọng, việc quan sát trở nên khó khăn hơn. “It” không thể quay lại chỉ “satellite trails”, bởi chính các vệt này là nguyên nhân gây khó khăn, chứ không phải đối tượng bị ảnh hưởng. Về mạch luận, “satellite trails” đóng vai trò tác nhân gây cản trở, trong khi “it” được dùng để chỉ hoạt động hoặc khả năng bị làm cho khó khăn. Do đó, phương án A không phù hợp cả về ngữ pháp lẫn logic lập luận.
B. telescope images – SAI– “Telescope images” cũng là một danh từ số nhiều, không phù hợp với đại từ số ít “it”. Ngoài yếu tố ngữ pháp, về mặt ngữ nghĩa, câu văn không nhấn mạnh rằng bản thân các hình ảnh trở nên khó khăn, mà nhấn mạnh quá trình quan sát và nhận diện các vật thể mờ nhạt trong những hình ảnh đó. Nếu “it” thay cho “telescope images”, câu sẽ trở nên thiếu tự nhiên về nghĩa, vì “images” không phải là thứ “trở nên khó hơn” theo cách diễn đạt của đoạn văn. Về mạch luận, hình ảnh chỉ là phương tiện, không phải trọng tâm của sự khó khăn được nhắc đến. Vì vậy, phương án B là đáp án gây nhiễu nhưng không chính xác.
C. satellite interference – SAI– “Satellite interference” là một cụm danh từ số ít và thoạt nhìn có vẻ phù hợp về mặt hình thức. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, “it” trong câu không quay lại chỉ nguyên nhân gây ra vấn đề, mà chỉ hậu quả của nguyên nhân đó. “Satellite interference” chính là yếu tố làm cho việc quan sát trở nên khó khăn, chứ không phải đối tượng bị làm cho khó khăn. Về mạch luận, câu văn được xây dựng theo quan hệ nguyên nhân–kết quả: sự can thiệp của vệ tinh khiến một việc nào đó trở nên khó hơn. Do đó, “it” không thể đại diện cho “satellite interference” mà phải đại diện cho hành động hoặc nhiệm vụ bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp này.
D. the task of seeing faint stars and galaxies clearly – ĐÚNG – Phương án này phù hợp hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và mạch lập luận. Trong câu gốc, tác giả nói rằng khi vệt vệ tinh xuất hiện trong ảnh kính viễn vọng, “it becomes much harder to see faint stars and galaxies clearly”. Đại từ “it” ở đây đóng vai trò đại từ giả, dùng để đại diện cho toàn bộ hành động hoặc nhiệm vụ được nhắc đến sau đó. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc “it becomes + adjective + to do something” là cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh học thuật. Về mặt logic, chính việc quan sát các thiên thể mờ nhạt mới là điều trở nên khó khăn, chứ không phải vệ tinh hay hình ảnh. Vì vậy, phương án D là cách diễn giải chính xác nhất đối tượng mà “it” đề cập tới.
Question 26: The word “contamination” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. interference
B. disruption C. pollution
D. disturbance
Giải Thích: Từ “contamination” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. interference – SAI– “Interference” mang nghĩa sự can thiệp hoặc nhiễu loạn, thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra. Trong đoạn 3, “contamination” không chỉ nói đến một sự can thiệp nhất thời, mà nhấn mạnh tình trạng ô nhiễm mang tính tích lũy và lan rộng do vệ tinh gây ra. Về mặt ngữ nghĩa, “interference” thiên về hành động, còn “contamination” thiên về trạng thái bị làm bẩn hoặc suy giảm chất lượng. Về mạch luận, đoạn văn đang nói đến hậu quả lâu dài cho nghiên cứu thiên văn, không chỉ là sự nhiễu tạm thời. Do đó, “interference” là từ gần nghĩa nhưng không bao quát đầy đủ sắc thái tiêu cực và tính hệ thống của “contamination”.
B. disruption – SAI– “Disruption” mang nghĩa làm gián đoạn hoặc phá vỡ trật tự của một quá trình. Từ này thường được dùng để mô tả tác động đột ngột, khiến một hoạt động không thể tiếp tục theo cách bình thường. Tuy nhiên, “contamination” trong đoạn 3 không nhấn mạnh sự gián đoạn tức thời, mà nhấn mạnh việc dữ liệu và quan sát bị “làm bẩn”, khiến việc nghiên cứu trở nên kém chính xác. Về ngữ nghĩa, “disruption” không hàm ý yếu tố ô nhiễm hay suy giảm chất lượng dữ liệu. Về mạch luận, tác giả nói đến khó khăn kéo dài trong việc tìm kiếm thiên hà xa, hành tinh hay tiểu hành tinh nguy hiểm, nên “disruption” không phản ánh đúng bản chất vấn đề.
C. pollution – ĐÚNG – “Pollution” là từ thay thế chính xác nhất cho “contamination” trong ngữ cảnh này. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai đều chỉ tình trạng môi trường hoặc dữ liệu bị làm bẩn bởi các yếu tố bên ngoài, dẫn đến suy giảm chất lượng và độ tin cậy. Trong đoạn 3, “satellite pollution” được dùng để mô tả tác động tiêu cực kéo dài của vệ tinh lên nghiên cứu thiên văn, hoàn toàn tương thích với ý nghĩa của “contamination”. Về mạch luận, “pollution” liên kết chặt chẽ với khái niệm ô nhiễm ánh sáng đã được nêu từ đoạn 1, tạo sự liên kết logic xuyên suốt toàn bài. Vì vậy, đây là phương án thay thế phù hợp nhất.
D. disturbance – SAI– “Disturbance” mang nghĩa sự quấy rối hoặc làm xáo trộn trạng thái bình thường. Từ này có phạm vi nghĩa khá rộng và thường dùng trong các ngữ cảnh chung chung. Tuy nhiên, nó thiếu sắc thái chuyên biệt của “contamination”, vốn hàm ý sự xâm nhập gây hại và để lại hậu quả lâu dài. Về mặt ngữ nghĩa, “disturbance” không nhấn mạnh việc dữ liệu bị nhiễm bẩn hay suy giảm chất lượng khoa học. Về mạch luận, đoạn 3 nói đến việc các nhà khoa học phải tốn thời gian và tiền bạc để làm sạch dữ liệu hoặc quan sát lại, cho thấy hậu quả sâu và kéo dài hơn một “disturbance” thông thường. Vì vậy, phương án D không phải là lựa chọn tốt nhất.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Commercial use of Earth's orbit should be restricted to prevent unlimited business exploitation.
B. Businesses should not be allowed unlimited freedom to exploit the shared orbital space.
C. International rules are needed to limit how commercial companies use Earth's orbital area.
D. Satellite operators must have permission before placing any commercial objects in Earth's orbit.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Việc sử dụng quỹ đạo Trái đất cho mục đích thương mại cần được hạn chế để ngăn chặn việc khai thác kinh doanh không giới hạn.
B. Các doanh nghiệp không nên được phép tự do khai thác không gian quỹ đạo chung một cách không giới hạn.
C. Cần có các quy tắc quốc tế để hạn chế cách các công ty thương mại sử dụng khu vực quỹ đạo Trái đất.
D. Các nhà khai thác vệ tinh phải có sự cho phép trước khi đưa bất kỳ vật thể thương mại nào vào quỹ đạo Trái đất.
A. Commercial use of Earth’s orbit should be restricted to prevent unlimited business exploitation. – SAI– Phương án này giữ được ý “không nên khai thác thương mại không giới hạn”, nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó đã làm hẹp nội dung gốc. Câu gạch chân nhấn mạnh rằng quỹ đạo Trái đất là “shared space” và không nên bị sử dụng cho mục đích thương mại không giới hạn, hàm ý trách nhiệm chung và nhu cầu quản lý tập thể. Đáp án A lại chỉ tập trung vào việc “restrict commercial use” mà không thể hiện rõ yếu tố không gian chung của toàn nhân loại. Về mạch luận, phương án này thiên về biện pháp hạn chế hơn là quan điểm đạo lý và trách nhiệm chung mà tác giả muốn truyền tải. Vì vậy, nó chưa phản ánh đầy đủ chiều sâu lập luận của câu gốc.
B. Businesses should not be allowed unlimited freedom to exploit the shared orbital space. – ĐÚNG – Phương án này diễn đạt lại đầy đủ và chính xác cả nội dung lẫn sắc thái của câu gạch chân. Về ngữ nghĩa, “shared orbital space” tương ứng trực tiếp với “this shared space”, còn “should not be allowed unlimited freedom to exploit” phản ánh đúng ý “should not be used for unlimited commercial purposes”. Về mạch luận, câu này giữ nguyên trọng tâm phê phán việc khai thác thương mại không kiểm soát, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm quản lý không gian chung. Không có thông tin nào bị thêm vào hay lược bỏ, và mức độ khái quát cũng tương đương với câu gốc. Do đó, đây là paraphrase chính xác nhất.
C. International rules are needed to limit how commercial companies use Earth’s orbital area. – SAI– Mặc dù nội dung này có liên quan chặt chẽ đến đoạn 4, nhưng nó không phải là paraphrase trực tiếp của câu gạch chân. Về mặt ngữ nghĩa, phương án C chuyển trọng tâm sang “international rules”, trong khi câu gốc tập trung vào nguyên tắc sử dụng không gian chung, chứ không trực tiếp nói đến cơ chế luật lệ. Về mạch luận, đây là ý được phát triển sau đó trong đoạn văn, không phải nội dung cốt lõi của câu gạch chân. Do đó, phương án này phản ánh một hệ quả hoặc giải pháp, chứ không phải diễn đạt lại chính xác câu ban đầu.
D. Satellite operators must have permission before placing any commercial objects in Earth’s orbit. – SAI– Phương án này đưa vào một chi tiết hoàn toàn mới là “must have permission”, điều không xuất hiện trong câu gạch chân. Về ngữ nghĩa, câu gốc không nói đến thủ tục cấp phép hay quyền hạn hành chính, mà chỉ nêu nguyên tắc chung về việc không nên khai thác thương mại không giới hạn. Về mạch luận, đáp án D cụ thể hóa quá mức, làm lệch thông điệp từ khuyến nghị mang tính đạo lý và quản trị chung sang quy định hành chính cụ thể. Vì vậy, phương án này không phải là paraphrase đúng, mà là một suy diễn vượt ra ngoài nội dung gốc.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Modern telescopes like SPHEREx experience less satellite interference than older telescopes such as Hubble Space Telescope.
B. Computer programs have been developed that completely eliminate satellite trails from all images taken by space telescopes.
C. Heat emission from satellites causes more serious light pollution for telescopes than reflected sunlight does today.
D. International cooperation and proper regulations are essential for protecting the future of space-based astronomical research.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các kính viễn vọng hiện đại như SPHEREx ít bị nhiễu bởi vệ tinh hơn so với các kính viễn vọng cũ hơn như Kính viễn vọng không gian Hubble.
B. Các chương trình máy tính đã được phát triển để loại bỏ hoàn toàn vệt vệ tinh khỏi tất cả các hình ảnh được chụp bởi kính viễn vọng không gian.
C. Sự phát xạ nhiệt từ vệ tinh gây ô nhiễm ánh sáng nghiêm trọng hơn cho kính viễn vọng so với ánh sáng mặt trời phản chiếu hiện nay.
D. Hợp tác quốc tế và các quy định thích hợp là điều cần thiết để bảo vệ tương lai của nghiên cứu thiên văn dựa trên không gian.
A. Modern telescopes like SPHEREx experience less satellite interference than older telescopes such as Hubble Space Telescope. – SAI– Phương án này mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong đoạn 2. Bài đọc nêu rõ rằng Hubble có thể bị ảnh hưởng khoảng 40% hình ảnh, trong khi các kính viễn vọng mới hơn như SPHEREx và ARRAKIHS có thể gặp vấn đề với tới 96% quan sát. Về mặt ngữ nghĩa, “less satellite interference” là khẳng định ngược hoàn toàn so với số liệu được cung cấp. Về mạch luận, tác giả cố ý nhấn mạnh rằng các kính viễn vọng hiện đại, dù tiên tiến hơn, lại có nguy cơ bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn, nhằm làm nổi bật mức độ cấp bách của vấn đề. Vì vậy, phương án A là sai rõ ràng.
B. Computer programs have been developed that completely eliminate satellite trails from all images taken by space telescopes. – SAI– Đoạn 4 chỉ đề cập rằng các chương trình máy tính “can help remove satellite marks from images”, tức là hỗ trợ giảm bớt hoặc xử lý phần nào dấu vết vệ tinh. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “completely eliminate” mang tính tuyệt đối, vượt xa nội dung gốc. Về logic, nếu vấn đề đã được loại bỏ hoàn toàn bằng phần mềm, thì mối lo ngại nghiêm trọng cho tương lai thiên văn học sẽ không còn. Điều này làm phương án B mâu thuẫn với toàn bộ mạch lập luận của bài, vốn nhấn mạnh sự khó khăn và tốn kém kéo dài. Do đó, B là đáp án sai do phóng đại thông tin.
C. Heat emission from satellites causes more serious light pollution for telescopes than reflected sunlight does today. – SAI– Đoạn 1 cho biết vệ tinh vừa phản xạ ánh sáng Mặt Trời vừa phát ra nhiệt, nhưng không hề so sánh mức độ nghiêm trọng giữa hai yếu tố này. Về mặt ngữ nghĩa, phương án C đưa vào cấu trúc so sánh “more serious than”, trong khi văn bản gốc chỉ liệt kê song song hai nguyên nhân gây ô nhiễm. Về mạch luận, việc thêm so sánh thứ bậc khiến thông tin trở thành suy diễn chủ quan, không dựa trên dữ kiện cụ thể trong bài. Vì vậy, đáp án C không đúng với nội dung được trình bày.
D. International cooperation and proper regulations are essential for protecting the future of space-based astronomical research. – ĐÚNG – Ý này được thể hiện rõ ràng và xuyên suốt trong đoạn 4. Tác giả nhấn mạnh rằng các quốc gia cần có “international rules for using Earth’s orbit” và khẳng định “Working together is essential to protect astronomy’s future.” Về mặt ngữ nghĩa, “international cooperation and proper regulations” là sự diễn đạt lại chính xác của các khái niệm này. Về mạch luận, đây được xem là giải pháp quan trọng nhất, mang tính nền tảng, vượt lên trên các biện pháp kỹ thuật đơn lẻ. Do đó, phương án D hoàn toàn phù hợp với thông điệp cốt lõi của bài và là phát biểu đúng.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why satellites are causing problems for space telescopes?
A. Paragraph 4
B. Paragraph 3
C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao vệ tinh lại gây ra vấn đề cho kính viễn vọng không gian?
D. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn 1 trực tiếp giải thích nguyên nhân cốt lõi của vấn đề: số lượng lớn vệ tinh trong quỹ đạo Trái đất phản xạ ánh sáng Mặt Trời và phát ra nhiệt vào không gian, từ đó gây ô nhiễm ánh sáng và làm hỏng hình ảnh do kính viễn vọng chụp được. Về mặt ngữ nghĩa, đây là nơi tác giả trình bày cơ chế gây ảnh hưởng, trả lời rõ câu hỏi “vì sao” vệ tinh lại tạo ra vấn đề cho thiên văn học. Về mạch luận, đoạn 1 đóng vai trò mở bài, đặt nền tảng cho toàn bộ các đoạn sau về mức độ ảnh hưởng, hậu quả và giải pháp. Vì vậy, Paragraph 1 là đáp án chính xác.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what two examples of newer telescopes could be affected by satellites?
A. Paragraph 2
B. Paragraph 4
C. Paragraph 1
D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến hai ví dụ về kính thiên văn thế hệ mới có thể bị ảnh hưởng bởi vệ tinh?
A. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn 2 trực tiếp nhắc đến các kính viễn vọng thế hệ mới bằng tên riêng là SPHEREx và ARRAKIHS, đồng thời nêu rõ rằng chúng có thể gặp vấn đề với tới 96% các quan sát do sự can thiệp của vệ tinh. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “newer telescopes like SPHEREx and ARRAKIHS” xuất hiện rõ ràng, đáp ứng chính xác yêu cầu của câu hỏi về “two examples of newer telescopes”. Về mạch luận, đoạn này đóng vai trò minh họa mức độ nghiêm trọng của vấn đề bằng cách đưa ra các dẫn chứng cụ thể và so sánh với Hubble. Do đó, Paragraph 2 là nơi duy nhất cung cấp đúng thông tin mà câu hỏi yêu cầu.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ


