Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Stop Rage Bait Today!
⮚ "Social media creators" and "(1)_________ online content" are two important nouns and adjectives that clearly show the serious problem we face on the internet every day. Many people (2)_________ use social media every day do not know about rage bait.
⮚ Content that is created to elicit anger or (3)_________ from users gets many more clicks and comments than normal posts on social media platforms. Users should (4)_________ this kind of content and stop sharing it with friends and family members on their social media accounts.
⮚ (5)_________ divisive content and some harmful information are shared on these platforms every single day, affecting millions of people. We need to find out about this problem (6)_________ many young people and their families every day.
❖ Learn to recognize rage bait. Think before you click. Share responsibility online.
https://apnews.com/tc
Question 1:A. dangerously B. dangerous C. danger D. dangerify
Question 2:A. which B. who C. whom D. whose
Question 3:A. engagement B. empathy C. outrage D. frustration
Question 4:A. stay away from B. keep away from
C. back away from D. turn away from
Question 5:A. A great deal of B. A lot of C. A couple of D. A number of
Question 6:A. affecting B. was affected C. which affected D. had affected
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. dangerously B. dangerous C. danger D. dangerify
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. dangerously – SAI– “Dangerously” là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, ví dụ như dangerously close hoặc drive dangerously. Trong câu gốc, chỗ trống đứng trước danh từ “online content”, nên vị trí này bắt buộc phải là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Trạng từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ trong tiếng Anh học thuật. Vì vậy, dù về nghĩa có liên quan đến “nguy hiểm”, “dangerously” sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp và không thể dùng trong cấu trúc này.
B. dangerous – ĐÚNG – “Dangerous” là tính từ, có chức năng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau. Trong cụm “dangerous online content”, tính từ “dangerous” mô tả đặc tính nguy hiểm của nội dung trực tuyến, phù hợp cả về cấu trúc ngữ pháp lẫn ý nghĩa. Câu đang cần một cặp danh từ – tính từ song song với “social media creators”, nên việc dùng “dangerous” giúp tạo ra cấu trúc rõ ràng, chuẩn mực và mang sắc thái cảnh báo nghiêm trọng, đúng với văn phong của một bài viết nâng cao nhận thức xã hội.
C. danger – SAI– “Danger” là danh từ, mang nghĩa “sự nguy hiểm” hoặc “mối nguy”. Trong khi đó, vị trí chỗ trống yêu cầu một từ loại đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa. Danh từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ nếu không ở dạng danh từ ghép cố định, và “danger online content” không phải là một danh từ ghép hợp lệ trong tiếng Anh. Vì vậy, lựa chọn này sai về mặt từ loại và khiến câu trở nên không tự nhiên, không đúng chuẩn học thuật.
D. dangerify – SAI– “Dangerify” là một động từ không phổ biến, mang nghĩa “làm cho trở nên nguy hiểm”. Thứ nhất, động từ không thể đứng trực tiếp trước danh từ để làm tính ngữ trong cấu trúc này. Thứ hai, đây không phải là từ vựng thông dụng trong tiếng Anh học thuật hay báo chí chính thống. Việc sử dụng một động từ hiếm và sai vị trí ngữ pháp sẽ làm câu trở nên thiếu nghiêm túc, không phù hợp với ngữ cảnh truyền thông xã hội mang tính cảnh báo.
Tạm dịch: "Social media creators" and "dangerous online content" are two important nouns and adjectives that clearly show the serious problem we face on the internet every day. (“‘Những người sáng tạo nội dung trên mạng xã hội’ và ‘nội dung trực tuyến nguy hiểm’ là hai danh từ và tính từ quan trọng, thể hiện rõ vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta phải đối mặt trên Internet mỗi ngày.”)
Question 2:A. which B. who
C. whom
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which – SAI– “Which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho sự vật hoặc động vật, không dùng để chỉ người trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, mệnh đề “_____ use social media every day” đang bổ nghĩa cho “many people”, là danh từ chỉ người. Nếu dùng “which”, câu sẽ vi phạm quy tắc cơ bản của mệnh đề quan hệ, khiến người đọc cảm thấy câu thiếu tự nhiên và sai chuẩn ngữ pháp học thuật. Do đó, “which” không phù hợp cả về đối tượng thay thế lẫn văn phong.
B. who – ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong cấu trúc “many people who use social media every day”, “who” thay thế cho “people” và làm chủ ngữ của động từ “use”. Cách dùng này hoàn toàn chuẩn về mặt ngữ pháp, đúng về nghĩa và rất phổ biến trong văn viết học thuật lẫn báo chí. Nó giúp câu rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên, phản ánh đúng đối tượng đang được nói đến là con người.
C. whom – SAI– “Whom” là đại từ quan hệ chỉ người nhưng chỉ dùng khi đóng vai trò tân ngữ, không phải chủ ngữ. Trong mệnh đề “_____ use social media every day”, động từ “use” cần một chủ ngữ đứng trước. Nếu dùng “whom”, câu sẽ sai cấu trúc nghiêm trọng vì “whom” không thể làm chủ ngữ của động từ. Việc nhầm lẫn giữa “who” và “whom” là lỗi phổ biến, nhưng trong văn phong chuẩn, lỗi này bị coi là sai ngữ pháp rõ ràng.
D. whose – SAI– “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, luôn cần theo sau là một danh từ, ví dụ “people whose opinions matter”. Trong câu này, sau chỗ trống là động từ “use”, không phải danh từ, nên không thể dùng “whose”. Nếu cố sử dụng, câu sẽ thiếu thành phần sở hữu và làm cho cấu trúc trở nên vô nghĩa. Vì vậy, “whose” không phù hợp cả về hình thức lẫn chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Many people who use social media every day do not know about rage bait. (“Nhiều người sử dụng mạng xã hội mỗi ngày không biết về hiện tượng ‘câu view bằng sự phẫn nộ’.”)
Question 3:A. engagement
B. empathy C. outrage
D. frustration
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. engagement – SAI– “Engagement” mang nghĩa sự tương tác, tham gia hoặc mức độ gắn kết của người dùng, thường được dùng trong phân tích truyền thông xã hội. Tuy nhiên, trong cụm “anger or _____”, từ cần điền phải song song về sắc thái cảm xúc tiêu cực mạnh. “Engagement” không phải là một cảm xúc tiêu cực mà là một chỉ số trung tính hoặc tích cực. Do đó, việc đặt “engagement” cạnh “anger” làm câu mất cân đối về nghĩa và không phản ánh đúng bản chất của rage bait.
B. empathy – SAI– “Empathy” có nghĩa là sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc của người khác. Đây là một cảm xúc tích cực, mang tính xây dựng, hoàn toàn đối lập với “anger”. Rage bait là nội dung nhằm kích động cảm xúc tiêu cực, gây chia rẽ và phản ứng gay gắt, chứ không phải để khơi gợi sự đồng cảm. Vì vậy, việc dùng “empathy” không chỉ sai về nghĩa mà còn làm lệch hoàn toàn thông điệp cảnh báo của đoạn văn.
C. outrage – ĐÚNG – “Outrage” có nghĩa là sự phẫn nộ, tức giận mạnh mẽ trước điều bị cho là sai trái hoặc gây sốc. Cụm “anger or outrage” là một cặp từ rất thường gặp trong văn viết học thuật và báo chí khi nói về cảm xúc tiêu cực cực đoan. Rage bait đúng bản chất là nội dung được tạo ra để kích thích sự phẫn nộ tập thể, khiến người dùng phản ứng dữ dội. Vì vậy, “outrage” phù hợp hoàn toàn cả về nghĩa lẫn sắc thái.
D. frustration – SAI– “Frustration” mang nghĩa sự bực bội, thất vọng khi không đạt được điều mong muốn. Tuy đây là một cảm xúc tiêu cực, nhưng mức độ và bản chất khác với “anger”. “Frustration” thiên về cảm giác cá nhân, nội tâm, trong khi rage bait nhắm đến phản ứng công khai, dữ dội và mang tính xã hội. Vì vậy, đặt “frustration” cạnh “anger” không phản ánh đúng cường độ cảm xúc mà loại nội dung này cố tình khơi gợi.
Tạm dịch: Content that is created to elicit anger or outrage from users gets many more clicks and comments than normal posts on social media platforms. (“Những nội dung được tạo ra nhằm khơi gợi sự tức giận hoặc phẫn nộ từ người dùng thường nhận được nhiều lượt nhấp và bình luận hơn so với các bài đăng thông thường trên các nền tảng mạng xã hội.”)
Question 4:A. stay away from
B. keep away from
C. back away from
D. turn away from
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. stay away from – ĐÚNG – “Stay away from” có nghĩa là tránh xa, không tiếp xúc hoặc không tham gia vào điều gì đó có hại. Trong ngữ cảnh này, câu đang khuyên người dùng mạng xã hội không nên tương tác với nội dung gây kích động. “Stay away from this kind of content” mang sắc thái chủ động, rõ ràng và thường được dùng trong các thông điệp cảnh báo hoặc khuyến nghị hành vi. Cụm động từ này phù hợp cả về nghĩa lẫn văn phong giáo dục, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc lựa chọn nội dung tiêu thụ.
B. keep away from – SAI– “Keep away from” cũng mang nghĩa tránh xa, tuy nhiên thường được dùng trong các biển cảnh báo vật lý hoặc khi nói về việc ngăn ai đó đến gần một vật hay khu vực cụ thể, ví dụ “Keep away from children” hoặc “Keep away from fire”. Trong văn viết về hành vi trực tuyến, cụm này ít được dùng hơn và mang sắc thái mệnh lệnh cứng nhắc. So với “stay away from”, lựa chọn này kém tự nhiên và không phù hợp bằng trong bối cảnh khuyên nhủ người dùng mạng xã hội.
C. back away from – SAI– “Back away from” thường được dùng để chỉ hành động lùi lại về mặt vật lý hoặc rút lui khỏi một tình huống căng thẳng ngay tại thời điểm xảy ra. Nó mang tính mô tả hành động tức thời hơn là lời khuyên mang tính lâu dài. Trong ngữ cảnh nội dung trực tuyến, người dùng không “lùi lại” theo nghĩa đen, nên cụm này không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và làm câu trở nên gượng ép, thiếu chính xác.
D. turn away from – SAI– “Turn away from” có nghĩa là quay lưng lại hoặc từ chối điều gì đó, thường mang sắc thái cảm xúc hoặc đạo đức, ví dụ như “turn away from violence”. Tuy có thể dùng trong một số văn cảnh trừu tượng, nhưng trong câu này, “turn away from this kind of content” nghe kém tự nhiên hơn và không phổ biến trong khuyến nghị về hành vi sử dụng mạng xã hội. Nó thiếu tính trực tiếp và rõ ràng so với cụm phù hợp hơn là “stay away from”.
Tạm dịch: Users should stay away from this kind of content and stop sharing it with friends and family members on their social media accounts. (“Người dùng nên tránh xa loại nội dung này và ngừng chia sẻ nó với bạn bè và các thành viên trong gia đình trên tài khoản mạng xã hội của mình.”)
Question 5:A. A great deal of B. A lot of
C. A couple of
D. A number of
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. A great deal of – SAI– “A great deal of” được dùng chủ yếu với danh từ không đếm được như “information”, “money” hoặc “time”. Trong câu này, cụm danh từ theo sau là “divisive content and some harmful information”. Do có yếu tố danh từ đếm được ngầm hiểu trong “content” khi nói chung, việc dùng “a great deal of” trở nên kém linh hoạt. Ngoài ra, cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng hơn và ít được dùng khi nói song song hai loại danh từ khác nhau như trong câu này.
B. A lot of – ĐÚNG – “A lot of” là lượng từ linh hoạt, có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được. Trong cụm “a lot of divisive content and some harmful information”, “a lot of” bao quát được ý số lượng lớn một cách tự nhiên, phù hợp với văn phong phổ thông nhưng vẫn chấp nhận được trong bài viết mang tính nâng cao nhận thức xã hội. Cách dùng này giúp câu trôi chảy, dễ hiểu và phản ánh đúng thực tế rằng rất nhiều nội dung gây chia rẽ được chia sẻ mỗi ngày.
C. A couple of – SAI– “A couple of” có nghĩa là một vài, thường chỉ số lượng rất nhỏ, thường là hai hoặc khoảng hai. Trong ngữ cảnh nói về tác động đến “millions of people”, việc dùng “a couple of divisive content” là hoàn toàn không hợp lý về nghĩa. Nó làm giảm nghiêm trọng mức độ của vấn đề được nêu ra và mâu thuẫn với ý định nhấn mạnh tính phổ biến và nguy hại của nội dung gây chia rẽ trên mạng xã hội.
D. A number of – SAI– “A number of” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, ví dụ “a number of people” hoặc “a number of posts”. Trong khi đó, “content” là danh từ không đếm được trong tiếng Anh chuẩn. Vì vậy, việc dùng “a number of divisive content” là sai về mặt ngữ pháp. Dù về nghĩa có thể hiểu là nhiều, nhưng cấu trúc này không được chấp nhận trong văn phong học thuật hoặc báo chí chính thống.
Tạm dịch: A lot of divisive content and some harmful information are shared on these platforms every single day, affecting millions of people. (“Rất nhiều nội dung gây chia rẽ và một số thông tin độc hại được chia sẻ trên các nền tảng này mỗi ngày, ảnh hưởng đến hàng triệu người.”)
Question 6:A. affecting
B. was affected
C. which affected
D. had affected
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. affecting – ĐÚNG – “Affecting” là hiện tại phân từ, được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ có thể là: “a problem which affects many young people and their families every day”. Khi rút gọn, ta bỏ “which affects” và giữ lại “affecting”. Cách rút gọn này đúng ngữ pháp, súc tích và rất phổ biến trong văn viết học thuật. Nó giúp câu mạch lạc hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa tác động liên tục của vấn đề được đề cập.
B. was affected – SAI– “Was affected” là dạng quá khứ đơn bị động. Nếu dùng trong câu, nó sẽ khiến cấu trúc trở nên rời rạc vì thiếu chủ ngữ rõ ràng cho mệnh đề phụ. Ngoài ra, thì quá khứ đơn không phù hợp với trạng từ “every day”, vốn diễn tả hành động lặp lại ở hiện tại. Về nghĩa, cấu trúc này còn làm câu trở nên khó hiểu, như thể vấn đề chỉ ảnh hưởng trong quá khứ, trái ngược với thông điệp cảnh báo hiện tại của đoạn văn.
C. which affected – SAI– “Which affected” là một mệnh đề quan hệ đầy đủ ở thì quá khứ đơn. Tuy về mặt ngữ pháp không hoàn toàn sai, nhưng nó không phù hợp trong bối cảnh này vì câu đang nói về một vấn đề đang diễn ra hàng ngày. Việc dùng quá khứ đơn làm giảm tính cấp thiết và không phản ánh đúng thực trạng hiện tại. Ngoài ra, yêu cầu của câu là rút gọn mệnh đề quan hệ, nên dùng dạng đầy đủ là không tối ưu và không phù hợp với kiến thức được kiểm tra.
D. had affected – SAI– “Had affected” là thì quá khứ hoàn thành, dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác. Trong câu này, không có mốc thời gian quá khứ nào để làm điểm tham chiếu. Việc dùng thì quá khứ hoàn thành khiến câu trở nên sai logic về mặt thời gian và không phù hợp với trạng từ chỉ tần suất “every day”. Do đó, lựa chọn này sai cả về thì, nghĩa và mục đích diễn đạt.
Tạm dịch: We need to find out about this problem affecting many young people and their families every day. (“Chúng ta cần tìm hiểu về vấn đề này, vấn đề đang ảnh hưởng đến nhiều người trẻ và gia đình của họ mỗi ngày.”)

