Read the following passage about Virtual Reality and Addiction and mark the letter A, B, C or D on your answer...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Virtual Reality and Addiction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
A recent study looked at whether virtual reality is more addictive than other online activities. The researchers asked 754 people (18)_________. They found that between 2% and 20% of these users had serious problems with using VR too much. The exact number depended on how they measured addiction, (19)_________. This information helps us understand the real risks.
The most interesting finding was about something called "presence." This is the special feeling that you are actually inside the virtual world instead of in the real room. The study showed that this feeling was very strongly connected to addiction problems and bad behavior. People who felt more present in the virtual environment (20)_________. This was the most important factor that predicted addiction and problematic use.
If virtual reality becomes even more realistic in the future, (21)_________. This means more people might develop addiction problems. Scientists say we need to do more research over a longer period of time; (22)_________. Long-term studies are very important; therefore, researchers should track how immersive experiences affect people's mental health and habits. The scientists recommend creating programs to help prevent addiction while we continue learning.
https://www.frontiersin.org/mk
Question 18:
A. use AR occasionally to explore surveys about general technology trends
B. who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time
C. use VR mainly for entertainment rather than reporting their screen habits
D. who test new devices but do not report on their own usage patterns
Question 19:
A. but these results were similar to what they found with regular games and social media
B. but these results were similar only among participants with minimal prior VR exposure
C. but these results were similar in trend rather than in actual addiction severity
D. but these results were similar to earlier findings unrelated to recreational digital media
Question 20:
A. were much more likely to use VR too much and spend too many hours
B. which were more likely to use VR too much and spend too many hours
C. who were much more likely to use VR too much and spend too many hours
D. having been much more likely to use VR too much and spend too many hours
Question 21:
A. the level of engagement will probably remain quite stable
B. the sense of immersion will probably decline rather quickly
C. the feeling of presence will probably become even stronger
D. the awareness of interaction will probably become less important
Question 22:
A. therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone
B. moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves
C. conversely, ongoing adoption trends deserve no further systematic observation
D. instead, specialists may disregard evolving user conduct entirely
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. use AR occasionally to explore surveys about general technology trends
B. who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time
C. use VR mainly for entertainment rather than reporting their screen habits
D. who test new devices but do not report on their own usage patterns
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. use AR occasionally to explore surveys about general technology trends – SAI–Về mặt cấu trúc, phương án A sử dụng cụm động từ “use AR occasionally” với chủ ngữ ngầm là “people”, nhìn bề ngoài có vẻ có thể gắn vào sau “The researchers asked 754 people…”. Tuy nhiên, khi xét kỹ cấu trúc câu gốc, ta thấy sau “asked 754 people” cần một mệnh đề quan hệ hoặc một cụm mô tả rõ đối tượng được hỏi, thường là “who + V” hoặc một cấu trúc tương đương, chứ không phải một cụm động từ trần trụi. Việc thiếu yếu tố quan hệ khiến câu trở nên không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp học thuật. Về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn A đề cập đến “AR” (augmented reality) chứ không phải “VR” (virtual reality). Điều này gây ra lỗi nghiêm trọng về coherence, bởi toàn bộ đoạn văn tập trung vào nghiên cứu mức độ gây nghiện của VR, không phải các công nghệ mở rộng khác. Ngoài ra, nội dung “explore surveys about general technology trends” hoàn toàn không liên quan đến việc trả lời câu hỏi về thói quen sử dụng và thời gian tiếp xúc với VR – vốn là trọng tâm của nghiên cứu được mô tả. Một nghiên cứu về nghiện VR không thể dựa vào dữ liệu từ những người chỉ thỉnh thoảng dùng AR để xem xu hướng công nghệ chung. Đây là dạng đáp án nhiễu thường gặp: dùng thuật ngữ công nghệ gần nghĩa để đánh lạc hướng, nhưng lại phá vỡ tính chính xác khoa học của văn bản. Vì vậy, A sai cả về cấu trúc lẫn nội dung học thuật.
B. who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time – ĐÚNG –Phương án B đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu ngữ pháp lẫn yêu cầu ngữ nghĩa của câu. Về cấu trúc, “who use VR regularly” là một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “people”, đúng chuẩn cấu trúc “ask + object + who + verb”. Phần sau “to answer questions about their habits and screen time” là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giúp làm rõ hành động mà nhóm người này thực hiện trong nghiên cứu. Toàn bộ cụm ghép lại tạo thành một cấu trúc mạch lạc, chuẩn văn phong nghiên cứu. Về ngữ nghĩa, lựa chọn này hoàn toàn phù hợp với nội dung đoạn văn. Nghiên cứu nhằm đánh giá mức độ nghiện VR, vì vậy đối tượng khảo sát hợp lý nhất phải là những người sử dụng VR thường xuyên, chứ không phải người dùng ngẫu nhiên hay thử nghiệm sơ sài. Việc họ trả lời câu hỏi về “habits and screen time” cũng trực tiếp liên quan đến việc đo lường hành vi sử dụng quá mức, là cơ sở để xác định tỉ lệ nghiện. Lựa chọn này giúp câu văn tự nhiên, logic và phản ánh chính xác quy trình nghiên cứu khoa học. Nó duy trì được sự liên kết chủ đề (topic coherence) giữa các câu trước và sau, đồng thời giữ được giọng văn trung lập, khách quan, đúng phong cách báo cáo nghiên cứu. Đây là phương án duy nhất không tạo ra mâu thuẫn nội dung hay lỗi cấu trúc.
C. use VR mainly for entertainment rather than reporting their screen habits – SAI– Về mặt hình thức, phương án C bắt đầu bằng động từ “use”, tương tự phương án A, và vì thế gặp cùng một vấn đề cấu trúc: nó không tạo thành mệnh đề quan hệ hay một cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh để bổ nghĩa cho “people”. Sau “asked 754 people”, người đọc kỳ vọng một mô tả rõ ràng về ai là những người đó, chứ không phải một cụm hành động rời rạc. Điều này khiến câu trở nên gãy khúc và thiếu chuẩn mực học thuật. Xét về nội dung, phương án này còn mâu thuẫn trực tiếp với logic của nghiên cứu. Nghiên cứu được mô tả là dựa trên việc thu thập dữ liệu về thói quen và mức độ sử dụng VR, nhưng phương án C lại nói rằng những người này “rather than reporting their screen habits” – tức là không báo cáo thói quen sử dụng. Nếu vậy, họ không thể là đối tượng phù hợp cho một nghiên cứu về nghiện, vì thiếu dữ liệu cốt lõi. Ngoài ra, việc nhấn mạnh “mainly for entertainment” không sai về mặt thực tế, nhưng lại không đủ để mô tả tiêu chí tuyển chọn mẫu nghiên cứu. Trong văn bản khoa học, đối tượng khảo sát phải được xác định bằng khả năng cung cấp dữ liệu, chứ không chỉ bằng mục đích giải trí. Do đó, C sai do vừa thiếu chính xác về cấu trúc, vừa mâu thuẫn về logic nghiên cứu.
D. who test new devices but do not report on their own usage patterns – SAI– Phương án D có ưu điểm là sử dụng cấu trúc “who + verb”, tức là hình thức bề ngoài có vẻ phù hợp với yêu cầu mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở nội dung ngữ nghĩa. Việc “test new devices” gợi đến nhóm người thử nghiệm công nghệ hoặc chuyên gia đánh giá sản phẩm, không nhất thiết là người dùng VR thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Điều này làm lệch đối tượng nghiên cứu, bởi nghiện VR chỉ có thể được đánh giá chính xác ở những người sử dụng VR một cách lặp lại và kéo dài. Quan trọng hơn, cụm “do not report on their own usage patterns” tạo ra một mâu thuẫn nghiêm trọng. Một nghiên cứu về hành vi và nghiện bắt buộc phải dựa vào việc người tham gia báo cáo thói quen sử dụng của chính họ. Nếu họ không báo cáo, thì dữ liệu nghiên cứu không thể tồn tại. Do đó, về mặt logic khoa học, lựa chọn này tự phủ định mục đích của câu. Dù cấu trúc “who…” là đúng ngữ pháp, nhưng nội dung lại phá vỡ hoàn toàn coherence của đoạn văn. Đây là dạng đáp án “đúng hình thức, sai bản chất”, thường dùng để đánh lừa người học chỉ chú ý đến ngữ pháp mà bỏ qua ý nghĩa.
Tạm dịch: The researchers asked 754 people who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time. (“Các nhà nghiên cứu đã hỏi 754 người thường xuyên sử dụng thực tế ảo để trả lời các câu hỏi về thói quen và thời gian sử dụng màn hình của họ.”)
Question 19:
A. but these results were similar to what they found with regular games and social media
B. but these results were similar only among participants with minimal prior VR exposure
C. but these results were similar in trend rather than in actual addiction severity
D. but these results were similar to earlier findings unrelated to recreational digital media
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. but these results were similar to what they found with regular games and social media – ĐÚNG – Xét về cấu trúc, phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh bắt đầu bằng liên từ “but”, dùng để nối và đối chiếu với mệnh đề trước đó. Câu gốc kết thúc ở “The exact number depended on how they measured addiction,” và sau dấu phẩy này, một mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập hoặc bổ sung là hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp. “But + clause” là cấu trúc rất phổ biến trong văn học thuật khi tác giả muốn giảm nhẹ hoặc cân bằng một phát hiện có vẻ đáng lo bằng cách đặt nó trong bối cảnh rộng hơn. Về mặt ngữ nghĩa, phương án này khớp chặt chẽ với nội dung đoạn văn. Trước đó, tác giả đề cập đến tỉ lệ 2%–20% người dùng VR gặp vấn đề nghiêm trọng, con số nghe có vẻ cao và gây lo ngại. Tuy nhiên, việc bổ sung rằng “these results were similar to what they found with regular games and social media” giúp người đọc hiểu rằng mức độ này không phải là hiện tượng bất thường chỉ riêng VR, mà tương đồng với các hình thức hoạt động trực tuyến quen thuộc khác. Điều này giải thích trực tiếp cho câu sau: “This information helps us understand the real risks.” Nghĩa là rủi ro có tồn tại, nhưng cần được nhìn nhận trong bối cảnh so sánh với các công nghệ số hiện có. Phương án A duy trì coherence, tăng tính khách quan, và phản ánh đúng giọng văn thận trọng thường thấy trong các nghiên cứu khoa học, nơi kết quả mới thường được đặt cạnh những phát hiện trước đó để tránh kết luận giật gân.
B. but these results were similar only among participants with minimal prior VR exposure – SAI–
Về cấu trúc, phương án B cũng là một mệnh đề độc lập và về mặt ngữ pháp không có lỗi nghiêm trọng. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở nghĩa của câu và tính logic khoa học. Việc giới hạn sự tương đồng của kết quả “only among participants with minimal prior VR exposure” đưa vào một điều kiện rất cụ thể mà đoạn văn gốc hoàn toàn không đề cập. Không có bất kỳ thông tin nào trước đó nói về việc phân nhóm người tham gia theo mức độ tiếp xúc VR trước nghiên cứu. Về mặt nội dung, nếu chèn B vào, câu sẽ ngầm khẳng định rằng chỉ những người ít tiếp xúc VR trước đó mới có kết quả tương tự các hoạt động trực tuyến khác, còn những người dùng VR nhiều thì không. Đây là một tuyên bố lớn, đòi hỏi dữ liệu phân tích sâu, nhưng đoạn văn lại không triển khai hay giải thích thêm. Điều này làm phá vỡ tính mạch lạc và khiến người đọc đặt câu hỏi về cơ sở của kết luận. Trong văn bản học thuật, các chi tiết mang tính điều kiện như “only among…” thường phải được giới thiệu và làm rõ trước đó, chứ không thể xuất hiện đột ngột. Vì vậy, B tuy đúng ngữ pháp nhưng sai về tính liên kết và tính nhất quán nội dung.
C. but these results were similar in trend rather than in actual addiction severity – SAI– Phương án C sử dụng cấu trúc đối lập “rather than”, về mặt ngữ pháp là chấp nhận được. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở sự lệch trọng tâm ý nghĩa. Đoạn văn đang nói về tỉ lệ người gặp “serious problems” và việc đo lường nghiện, chứ không phân tích chi tiết sự khác biệt giữa “trend” và “actual addiction severity”. Việc đưa ra sự phân biệt này đòi hỏi một mức độ phân tích tinh vi hơn, thường xuất hiện trong phần thảo luận chuyên sâu, chứ không phải trong một đoạn tóm tắt kết quả ngắn gọn như ở đây. Ngoài ra, cụm “similar in trend rather than in actual addiction severity” làm cho thông điệp trở nên mơ hồ và nặng tính kỹ thuật, trong khi câu sau lại hướng đến việc giúp người đọc “understand the real risks” một cách khái quát. Điều này tạo ra sự lệch pha về phong cách: một bên là phân tích chi tiết, một bên là tổng kết dễ hiểu. Do đó, phương án C làm giảm sự trôi chảy của lập luận và không phù hợp với mức độ khái quát của đoạn văn.
D. but these results were similar to earlier findings unrelated to recreational digital media – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án D là một mệnh đề độc lập hợp lệ. Tuy nhiên, lỗi nghiêm trọng nằm ở nội dung mâu thuẫn trực tiếp với logic đoạn văn. Nếu các kết quả “similar to earlier findings unrelated to recreational digital media”, thì sự so sánh này trở nên vô nghĩa, vì nghiên cứu đang bàn về VR – một hình thức giải trí kỹ thuật số. Việc so sánh với các phát hiện “không liên quan” đến lĩnh vực này không giúp người đọc hiểu rõ rủi ro, mà ngược lại còn gây bối rối. Trong văn bản khoa học, khi tác giả nói “similar to earlier findings”, người đọc mặc định rằng đó là các nghiên cứu cùng lĩnh vực hoặc ít nhất có liên quan chặt chẽ. Thêm cụm “unrelated to recreational digital media” phá vỡ kỳ vọng này và làm giảm tính thuyết phục của lập luận. Nó cũng mâu thuẫn với mục đích trấn an người đọc rằng mức độ nghiện VR tương đương với các hoạt động trực tuyến quen thuộc. Vì vậy, D không phù hợp cả về logic lẫn tính liên kết.
Tạm dịch: The exact number depended on how they measured addiction, but these results were similar to what they found with regular games and social media. (“Con số chính xác phụ thuộc vào cách họ đo lường mức độ nghiện, nhưng những kết quả này tương tự với những gì họ tìm thấy ở các trò chơi thông thường và mạng xã hội.”)
Question 20:
A. were much more likely to use VR too much and spend too many hours
B. which were more likely to use VR too much and spend too many hours
C. who were much more likely to use VR too much and spend too many hours
D. having been much more likely to use VR too much and spend too many hours
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. were much more likely to use VR too much and spend too many hours – ĐÚNG – Xét về mặt cấu trúc ngữ pháp, phương án này cung cấp một động từ chính hoàn chỉnh là “were” để hoàn thiện mệnh đề bắt đầu bằng chủ ngữ “People who felt more present in the virtual environment”. Trong cấu trúc câu này, “who felt more present in the virtual environment” đóng vai trò là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “People”. Do đó, toàn bộ cụm này tạo thành chủ ngữ phức hợp và nó bắt buộc phải được theo sau bởi một động từ chia theo thì của câu để tạo thành một mệnh đề độc lập. Việc sử dụng động từ “were” ở thì quá khứ đơn giúp câu trở nên hoàn chỉnh, mạch lạc và tuân thủ đúng quy tắc cú pháp tiếng Anh. Về mặt ngữ nghĩa, phương án A truyền tải một thông điệp logic và nhất quán với kết quả nghiên cứu đã được trình bày ở các câu trước đó. Cụm từ “much more likely to” diễn đạt một khả năng xảy ra cao, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa cảm giác “hiện diện” (presence) và hành vi sử dụng quá mức. Ý tưởng rằng những người cảm thấy mình thực sự sống trong thế giới ảo sẽ có xu hướng dành nhiều thời gian hơn và dễ mắc các vấn đề về nghiện là một kết luận khoa học có tính thuyết phục cao. Điều này giúp làm rõ nhận định ở câu trước rằng cảm giác hiện diện là yếu tố quan trọng nhất dự báo tình trạng nghiện VR. Ngoài ra, việc sử dụng các từ ngữ như “use VR too much” và “spend too many hours” giúp cụ thể hóa các rủi ro mà nghiên cứu muốn cảnh báo, tạo nên sự liên kết chặt chẽ về mặt nội dung (coherence) cho toàn bộ đoạn văn. Phương án này không chỉ đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp mà còn duy trì được văn phong trang trọng, khách quan của một báo cáo nghiên cứu khoa học, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin cốt lõi mà tác giả muốn truyền đạt.
B. which were more likely to use VR too much and spend too many hours – SAI – Xét về khía cạnh ngữ pháp, phương án B gặp lỗi nghiêm trọng trong việc sử dụng đại từ quan hệ. Từ “which” thường được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc trong mệnh đề quan hệ, trong khi chủ ngữ của câu này là “People” (con người). Việc sử dụng “which” để bổ nghĩa cho con người là sai quy tắc ngữ pháp căn bản, khiến câu trở nên thiếu tự nhiên và không chính xác. Thêm vào đó, nếu chúng ta coi “which” là bắt đầu của một mệnh đề quan hệ mới, thì câu văn này sẽ rơi vào tình trạng thiếu động từ chính cho chủ ngữ “People”. Một câu tiếng Anh chuẩn mực không thể chỉ bao gồm các mệnh đề quan hệ nối tiếp nhau mà không có một động từ vị ngữ được chia thì để hoàn thiện ý nghĩa của mệnh đề chính. Về mặt ngữ nghĩa, mặc dù nội dung phía sau liên quan đến việc sử dụng VR quá mức có vẻ phù hợp với chủ đề chung, nhưng lỗi sai về cấu trúc đã phá vỡ hoàn toàn tính mạch lạc của văn bản. Trong các bài kiểm tra ngôn ngữ học thuật, việc nhầm lẫn giữa các đại từ quan hệ như “who”, “which” và “that” là một lỗi hệ thống làm giảm tính tin cậy của người viết. Lựa chọn này được đưa ra như một tác nhân gây nhiễu nhằm kiểm tra khả năng nhận biết đối tượng tác động của đại từ quan hệ trong câu phức. Vì cấu trúc của câu vốn đã có một mệnh đề quan hệ “who felt...” nên việc chèn thêm một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” không những sai về đối tượng mà còn tạo ra một cấu trúc câu què cụt, không thể tạo thành một câu hoàn chỉnh về mặt cú pháp học thuật. Do đó, phương án B hoàn toàn không thể được chấp nhận dù người đọc có thể đoán được ý nghĩa sơ bộ mà nó muốn diễn đạt.
C. who were much more likely to use VR too much and spend too many hours – SAI – Phương án C tiếp tục mắc lỗi về cấu trúc câu mặc dù sử dụng đại từ quan hệ “who” có vẻ phù hợp với danh từ chỉ người “People”. Nếu lựa chọn này được đưa vào vị trí trống, câu sẽ trở thành: “People who felt more present in the virtual environment who were much more likely to...”. Điều này tạo ra một chuỗi các mệnh đề quan hệ lồng nhau hoặc nối tiếp nhau mà vẫn không có động từ chính (main verb) cho chủ ngữ “People”. Trong ngữ pháp tiếng Anh, mỗi chủ ngữ trong mệnh đề chính đều cần một vị ngữ tương ứng để hoàn thiện ý nghĩa của câu. Việc sử dụng quá nhiều mệnh đề quan hệ mà thiếu đi thành phần cốt lõi của câu khiến cấu trúc bị phân mảnh và gây bối rối cho người đọc. Về mặt logic, cấu trúc này làm cho câu văn trở nên rườm rà và không đi vào trọng tâm, vi phạm nguyên tắc súc tích trong viết văn khoa học. Mặc dù cụm “were much more likely to use VR too much” mang thông tin đúng với mạch truyện của đoạn văn, nhưng việc đặt chữ “who” ở đầu cụm đã biến toàn bộ phần thông tin quan trọng này thành một thành phần phụ bổ trợ, thay vì là thông tin khẳng định chính của câu. Đây là lỗi phổ biến khi người học nhầm lẫn giữa mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính, dẫn đến việc tạo ra các câu chạy dài (run-on sentences) hoặc các mảnh câu (sentence fragments) không hoàn chỉnh. Tính liên kết (cohesion) của đoạn văn bị ảnh hưởng nặng nề vì người đọc sẽ mãi chờ đợi một động từ chính để kết thúc ý tưởng nhưng không tìm thấy. Do đó, phương án C sai về mặt cấu trúc cú pháp và làm cho câu văn trở nên sai lệch về mặt kỹ thuật trình bày ngôn ngữ học thuật.
D. having been much more likely to use VR too much and spend too many hours – SAI – Phương án D sử dụng cấu trúc danh động từ hoặc phân từ hoàn thành “having been”, đây là một cấu trúc thường được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc thời gian, hoặc dùng làm bổ ngữ trong một số trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của câu này, việc sử dụng “having been” sau chủ ngữ “People who felt...” không tạo ra một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Cụm phân từ này không thể đóng vai trò làm động từ chính cho câu, khiến câu văn bị rơi vào tình trạng thiếu vị ngữ. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này làm cho câu trở nên rời rạc và không rõ ràng về mặt thời gian cũng như mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Về mặt ngữ nghĩa, “having been” thường ám chỉ một trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ, điều này không hoàn toàn phù hợp với mục đích mô tả một kết quả mang tính tổng quát hoặc một xu hướng hành vi đang được nghiên cứu như trong đoạn văn. Việc sử dụng cấu trúc phức tạp một cách không cần thiết này làm giảm đi sự rõ ràng và trực diện của thông điệp khoa học. Một văn bản học thuật hiệu quả cần sự mạch lạc và chính xác, việc thay thế một động từ đơn giản chia theo thì bằng một cụm phân từ không đúng chức năng sẽ tạo ra sự tối nghĩa. Phương án này là một dạng đánh đố về mặt hình thái học, khiến những người học quá chú trọng vào các cấu trúc nâng cao mà quên đi quy tắc cơ bản về thành phần câu. Vì không đáp ứng được yêu cầu về việc tạo lập một câu hoàn chỉnh có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, phương án D là một lựa chọn sai lầm cả về cấu trúc lẫn phong cách diễn đạt trong bối cảnh nghiên cứu được đưa ra.
Tạm dịch : People who felt more present in the virtual environment were much more likely to use VR too much and spend too many hours. (“Những người cảm thấy hiện diện nhiều hơn trong môi trường ảo có nhiều khả năng sử dụng VR quá mức và dành quá nhiều giờ cho nó hơn.”)
Question 21:
A. the level of engagement will probably remain quite stable
B. the sense of immersion will probably decline rather quickly
C. the feeling of presence will probably become even stronger
D. the awareness of interaction will probably become less important
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. the level of engagement will probably remain quite stable – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, hoàn toàn có thể đứng sau dấu phẩy trong câu điều kiện mở “If virtual reality becomes even more realistic in the future, …”. Tuy nhiên, lỗi của phương án này nằm ở ngữ nghĩa và logic lập luận. Câu điều kiện giả định rằng VR sẽ trở nên ngày càng chân thực hơn, tức là mức độ nhập vai và tương tác sẽ tăng lên. Trong bối cảnh đó, việc khẳng định rằng “the level of engagement will probably remain quite stable” mâu thuẫn trực tiếp với giả định ban đầu. Về mặt lập luận học thuật, đoạn văn đang xây dựng một chuỗi nguyên nhân – hệ quả: VR chân thực hơn dẫn đến cảm giác presence mạnh hơn, từ đó làm tăng nguy cơ nghiện. Nếu mức độ engagement “remain quite stable”, thì toàn bộ lập luận cảnh báo rủi ro ở câu sau sẽ mất cơ sở. Ngoài ra, câu tiếp theo nói rõ: “This means more people might develop addiction problems.” Điều này chỉ hợp lý khi engagement hoặc immersion tăng, chứ không thể xảy ra nếu mọi thứ giữ nguyên. Vì vậy, phương án A phá vỡ coherence của đoạn văn và làm suy yếu mạch lý luận khoa học, nên chắc chắn sai.
B. the sense of immersion will probably decline rather quickly – SAI– Xét về cấu trúc, phương án B cũng là một mệnh đề độc lập đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, về nội dung, đây là lựa chọn đi ngược hoàn toàn với hướng phát triển ý nghĩa của đoạn văn. Nếu VR “becomes even more realistic”, thì theo logic công nghệ và tâm lý học, cảm giác nhập vai (immersion) phải tăng lên, chứ không thể “decline rather quickly”. Về mặt học thuật, sự tiến bộ của công nghệ thực tế ảo thường được gắn liền với hình ảnh sắc nét hơn, phản hồi giác quan tốt hơn và môi trường tương tác chân thực hơn. Những yếu tố này đều làm tăng immersion. Do đó, khẳng định rằng immersion sẽ suy giảm là phi logic và thiếu cơ sở. Nếu chèn B vào, câu sau “This means more people might develop addiction problems” sẽ trở nên vô lý, vì immersion giảm thì nguy cơ nghiện cũng phải giảm theo. Sự mâu thuẫn này làm cho đoạn văn mất tính thuyết phục và không còn nhất quán về mặt lập luận. Vì vậy, B sai do không phù hợp với giả định và hướng phát triển nội dung của đoạn văn.
C. the feeling of presence will probably become even stronger – ĐÚNG – Về cấu trúc, phương án C là một mệnh đề độc lập chuẩn, kết nối trôi chảy với mệnh đề điều kiện “If virtual reality becomes even more realistic in the future”. Không có lỗi ngữ pháp hay hình thức nào trong cách xây dựng câu.
Về mặt ngữ nghĩa, đây là lựa chọn phù hợp nhất với toàn bộ đoạn văn trước đó. Đoạn văn đã nhấn mạnh rằng “presence” là yếu tố quan trọng nhất dự đoán hành vi nghiện và sử dụng VR có vấn đề. Vì vậy, khi giả định VR trở nên chân thực hơn, hệ quả hợp lý nhất là cảm giác presence sẽ mạnh hơn. Điều này dẫn trực tiếp đến câu tiếp theo: “This means more people might develop addiction problems.” Lập luận nguyên nhân – kết quả được duy trì chặt chẽ: công nghệ phát triển → presence tăng → nguy cơ nghiện tăng.
Ngoài ra, phương án C còn tạo ra sự liên kết từ vựng rất tốt với các câu trước, vì “presence” đã được giải thích kỹ ở đoạn trên. Việc lặp lại khái niệm này giúp đoạn văn có tính cohesion cao, đúng chuẩn văn phong nghiên cứu khoa học. Đây là phương án duy nhất vừa hợp logic, vừa duy trì mạch lập luận liền mạch.
D. the awareness of interaction will probably become less important – SAI– Về mặt ngữ pháp, phương án D không sai: đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Tuy nhiên, vấn đề lớn nằm ở tính liên quan của khái niệm. Đoạn văn tập trung gần như hoàn toàn vào khái niệm “presence”, tức là cảm giác đang thực sự ở bên trong thế giới ảo. Trong khi đó, “awareness of interaction” là một khái niệm mơ hồ, không được giới thiệu hay giải thích trước đó. Về mặt nội dung, nếu VR trở nên chân thực hơn, người dùng thường sẽ ít ý thức hơn về việc mình đang tương tác với công nghệ, nhưng điều này không phải là trọng tâm của đoạn văn. Đoạn văn không bàn về nhận thức tương tác, mà bàn về mức độ hiện diện và nghiện. Việc đưa một khái niệm mới, không được triển khai, vào vị trí then chốt sẽ làm đoạn văn mất coherence. Hơn nữa, câu sau nói về nguy cơ nghiện tăng lên, nhưng phương án D không giải thích được mối liên hệ trực tiếp giữa “awareness of interaction” và addiction. Do đó, dù nghe có vẻ hợp lý ở mức chung chung, D vẫn sai vì không phục vụ mục tiêu lập luận của đoạn văn.
Tạm dịch: If virtual reality becomes even more realistic in the future, the feeling of presence will probably become even stronger. (“Nếu thực tế ảo trở nên ngày càng chân thực hơn trong tương lai, cảm giác hiện diện có lẽ sẽ trở nên mạnh mẽ hơn nữa.”)
Question 22:
A. therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone
B. moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves
C. conversely, ongoing adoption trends deserve no further systematic observation
D. instead, specialists may disregard evolving user conduct entirely
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, bắt đầu bằng trạng từ liên kết “therefore”, dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả. Tuy nhiên, chính cách dùng liên từ này đã bộc lộ mâu thuẫn logic với câu trước. Đoạn văn viết: “Scientists say we need to do more research over a longer period of time; …”. Cụm này nhấn mạnh sự chưa đủ của dữ liệu hiện tại và sự cần thiết của nghiên cứu dài hạn. Trong bối cảnh đó, việc nói rằng “therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone” đi ngược hoàn toàn với lập luận đang được xây dựng. Về mặt ngữ nghĩa học thuật, một văn bản nghiên cứu không thể vừa kêu gọi nghiên cứu dài hạn, vừa khẳng định rằng chỉ cần dựa vào dữ liệu hiện tại là đủ để rút ra kết luận. Điều này tạo ra mâu thuẫn nội tại và làm suy yếu tính thuyết phục của lập luận khoa học. Ngoài ra, cụm “alone” nhấn mạnh sự loại trừ các yếu tố khác, trong khi toàn bộ đoạn văn lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi lâu dài và đa chiều. Do đó, phương án A phá vỡ coherence và không phù hợp với logic của đoạn văn, dù hình thức ngữ pháp không sai.
B. moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves – ĐÚNG – Xét về cấu trúc, phương án B là một mệnh đề độc lập chuẩn, bắt đầu bằng “moreover”, một trạng từ liên kết dùng để bổ sung và tăng cường luận điểm trước, chứ không đối lập hay kết luận vội vàng. Điều này hoàn toàn phù hợp với mệnh đề trước dấu chấm phẩy, vốn kêu gọi nghiên cứu dài hạn. Về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn này phát triển ý một cách tự nhiên và logic. Nếu các nhà khoa học cho rằng cần nghiên cứu trong thời gian dài hơn, thì việc “watch how people's behavior changes as VR technology improves” chính là nội dung cụ thể hóa cho nghiên cứu dài hạn đó. Câu này cũng liên kết chặt chẽ với câu tiếp theo: “Long-term studies are very important; therefore, researchers should track how immersive experiences affect people's mental health and habits.” Như vậy, phương án B đóng vai trò cầu nối, chuyển từ lời kêu gọi nghiên cứu sang lý do tại sao nghiên cứu dài hạn lại quan trọng. Ngoài ra, phương án này duy trì tính nhất quán chủ đề, tiếp tục xoay quanh sự phát triển của VR, hành vi người dùng và hệ quả tâm lý, đúng trọng tâm của toàn đoạn. Nó không đưa thêm khái niệm lạ, không làm lệch hướng lập luận, và giữ được văn phong trung lập, chuẩn mực của báo cáo khoa học.
C. conversely, ongoing adoption trends deserve no further systematic observation – SAI– Về mặt hình thức, phương án C là một mệnh đề độc lập hợp lệ. Tuy nhiên, việc dùng trạng từ liên kết “conversely” là không phù hợp trong bối cảnh này. “Conversely” được dùng khi tác giả muốn trình bày một quan điểm đối lập hoặc trái ngược với ý vừa nêu. Trong khi đó, đoạn văn không hề có ý định phản bác hay đảo chiều lập luận, mà đang mở rộng và nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu sâu hơn. Về nội dung, khẳng định rằng “ongoing adoption trends deserve no further systematic observation” mâu thuẫn trực tiếp với toàn bộ thông điệp của đoạn văn. Đoạn văn nhấn mạnh nguy cơ nghiện gia tăng trong tương lai và sự cần thiết phải theo dõi tác động lâu dài của VR. Việc nói rằng xu hướng sử dụng hiện tại “không cần được quan sát thêm” là phi logic và làm suy yếu hoàn toàn mục tiêu cảnh báo của nghiên cứu. Đây là một đáp án nhiễu điển hình: dùng trạng từ học thuật nhưng gắn với nội dung trái ngược hoàn toàn với lập luận chung. Vì vậy, C sai do không phù hợp cả về liên kết logic lẫn ý nghĩa.
D. instead, specialists may disregard evolving user conduct entirely – SAI– Phương án D có cấu trúc ngữ pháp đúng, với trạng từ “instead” dùng để thay thế hoặc đưa ra một lựa chọn khác. Tuy nhiên, chính “instead” lại gây ra lỗi logic nghiêm trọng. Câu trước kêu gọi nghiên cứu dài hạn, trong khi “instead” ngụ ý rằng thay vì làm điều đó, các chuyên gia có thể “disregard evolving user conduct entirely”. Về mặt ngữ nghĩa học thuật, đây là một lập luận phi lý. Không có nghiên cứu khoa học nghiêm túc nào lại đề xuất việc phớt lờ hoàn toàn hành vi người dùng đang thay đổi, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ mới có nguy cơ gây nghiện. Phương án này không chỉ mâu thuẫn với câu trước, mà còn mâu thuẫn với các câu sau, vốn nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu dài hạn và theo dõi tác động tâm lý. Việc đưa D vào sẽ làm đoạn văn mất tính nhất quán, khiến lập luận trở nên cực đoan và thiếu nghiêm túc về mặt học thuật. Do đó, D không phù hợp với mạch văn và mục đích của đoạn nghiên cứu.
Tạm dịch: Scientists say we need to do more research over a longer period of time; moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves. (“Các nhà khoa học cho rằng chúng ta cần tiến hành nhiều nghiên cứu hơn trong một khoảng thời gian dài hơn; hơn nữa, chúng ta cần theo dõi cách hành vi của con người thay đổi khi công nghệ thực tế ảo ngày càng phát triển.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

