Read the following passage about the THE RIGHT TO REPAIR MOVEMENT: A NEW ERA FOR CONSUMERS and mark the letter...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the THE RIGHT TO REPAIR MOVEMENT: A NEW ERA FOR CONSUMERS and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The Right to Repair movement has finally won important battles against companies that control product servicing. After years of hard work, 2023 brought major legal victories in North America and Europe. [I] People were tired of paying high prices for repairs at official service centers. Now, expensive manufacturer-controlled fixing is becoming a thing of the past as governments recognize that consumers should be able to repair their own electronics and household items. This change will affect how we think about owning products, protecting the environment, and using technology.
In the United States, several states have created new laws to help consumers. New York, Minnesota, and California passed "Digital Fair Repair" laws that require companies to share the same parts, tools, and instructions with regular customers and independent repair shops that they give to authorized centers. This means regular people can now fix their devices without going to expensive official stores. [II] Colorado made similar rules for farm equipment, while Maine did the same for car data. In Canada, Quebec banned planned obsolescence and created repair rights for consumer goods. These examples show how North American governments are solving this problem in different ways.
European Union rules have gone even further with their requirements. New standards require minimum repairability for smartphones and tablets, long-term access to spare parts and software updates, modular design, and eventually batteries that users can replace themselves. [III] The EU's "common charger" rule makes USB-C required for many products, which reduces electronic waste and makes repairs easier. These actions show the EU's strong focus on environmental protection and helping consumers through clear technical rules.
[IV] Nineteen American states have introduced over thirty-five new bills, while the EU is preparing laptop repair standards and broader rules covering washing machines, refrigerators, televisions, and computers beyond warranty periods. These changes should increase competition in repair markets, make products last longer, reduce electronic waste, and create repair jobs. However, real success depends on whether manufacturers actually design products that are easy to fix and whether governments enforce these new consumer rights effectively.
https://www.ifixit.com/tc
Question 31: The phrase “a thing of the past” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. die out B. take over C. carry on D. bring about
Question 32: According to the passage, all of the following are mentioned as benefits EXCEPT _________.
A. Making products last for longer periods
B. Reducing the amount of electronic waste
C. Lowering the prices of new electronic devices
D. Creating more jobs in the repair industry
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The coming years promise even greater progress for repair rights.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “obsolescence” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. innovation B. efficiency C. accessibility D. durability
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. The EU standardized charging systems and created basic repair guidelines to reduce waste and help consumers.
B. European rules require companies to provide repair services, prioritizing corporate responsibility over environmental concerns.
C. The EU introduced moderate repair standards for electronics, allowing manufacturers significant flexibility in product design.
D. The EU established comprehensive repairability standards, combining environmental protection with consumer rights through technical requirements.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. manufacturers
B. European Union rules
C. consumers
D. governments
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The reforms should boost repair competition, extend product life, cut e-waste, and create repair jobs.
B. The reforms should improve authorized repairs, extend warranties, cut e-waste, and create technical jobs.
C. The reforms should support repair shops, ensure permanent functionality, eliminate e-waste, and establish jobs.
D. The reforms should enhance service availability, maximize usage periods, reduce manufacturing waste, and develop jobs.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The Digital Fair Repair laws provide repair resources exclusively to independent shops rather than individual consumers themselves.
B. The EU's common charger rule has already made all smartphone batteries user-replaceable across all member states.
C. Quebec's legislation primarily focuses on farm equipment and automotive data, following Colorado and Maine's sector-specific approach.
D. The passage suggests meaningful repair success requires both manufacturer design cooperation and effective government enforcement.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Prior to these laws, manufacturers likely restricted repair material access to maintain profitable control over their servicing markets.
B. The European Union's comprehensive regulatory approach has proven significantly more effective than North America's fragmented state-by-state strategies.
C. Consumer demand for repairs exceeded manufacturer servicing capacity, thereby necessitating government regulations to authorize independent repair shops.
D. Most electronics manufacturers voluntarily supported these repair regulations after recognizing their significant environmental sustainability and consumer benefits.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. The passage describes the Right to Repair movement's legislative victories across North America and Europe in 2023, with various jurisdictions establishing comprehensive consumer protection standards.
B. The passage contrasts regional approaches to repair legislation, with North American state-level initiatives differing significantly from the European Union's comprehensive technical and environmental requirements.
C. The passage outlines Right to Repair's 2023 victories in North America and Europe, plus ongoing expansion, while emphasizing that success requires both manufacturer cooperation and effective enforcement.
D. The passage details consumer frustration with expensive manufacturer-controlled repairs that prompted new legislation requiring repair access, potentially creating significant economic and environmental benefits.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “a thing of the past” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. die out
B. take over
C. carry on
D. bring about
Giải Thích: Cụm từ “a thing of the past” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. die out – ĐÚNG – Cụm động từ “die out” có nghĩa là dần biến mất, chấm dứt sự tồn tại theo thời gian, thường được dùng cho tập quán, hiện tượng, hoặc hành vi không còn phù hợp nữa. Trong đoạn văn, tác giả viết “expensive manufacturer-controlled fixing is becoming a thing of the past”, hàm ý rằng hình thức sửa chữa đắt đỏ do nhà sản xuất kiểm soát đang dần không còn tồn tại khi luật pháp thay đổi. Về mặt ngữ nghĩa, “die out” phản ánh chính xác ý nghĩa này vì nó nhấn mạnh quá trình suy tàn và biến mất, chứ không phải một sự chấm dứt đột ngột. Về mặt mạch luận, cụm này liên kết chặt chẽ với các câu trước nói về sự mệt mỏi của người tiêu dùng và các câu sau nói về thay đổi trong tư duy sở hữu và sửa chữa. Do đó, đáp án A phù hợp cả về nghĩa, ngữ cảnh và logic toàn đoạn.
B. take over – SAI– “Take over” có nghĩa là tiếp quản, chiếm quyền kiểm soát hoặc thay thế một thứ khác để trở nên chi phối hơn. Nếu áp dụng vào câu văn, nó sẽ hàm ý rằng việc sửa chữa do nhà sản xuất kiểm soát đang trở nên phổ biến hoặc thống trị hơn, điều này hoàn toàn trái ngược với thông điệp của đoạn văn. Về ngữ nghĩa, “take over” mang sắc thái mở rộng và gia tăng ảnh hưởng, trong khi “a thing of the past” lại diễn đạt sự suy giảm và biến mất. Về mặt mạch luận, đoạn văn đang nói về chiến thắng của phong trào Right to Repair và việc chính phủ trao thêm quyền cho người tiêu dùng, nên không thể hiểu là mô hình cũ đang “take over”. Vì vậy, đáp án này không chỉ sai về nghĩa mà còn phá vỡ tính liên kết logic của toàn bộ đoạn.
C. carry on – SAI– “Carry on” mang nghĩa tiếp tục, duy trì một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra. Đây là một phương án gây nhiễu phổ biến vì người học có thể chỉ nhìn thấy động từ quen thuộc mà không đối chiếu với ngữ cảnh phủ định của cụm “a thing of the past”. Trong đoạn văn, tác giả nhấn mạnh rằng hình thức sửa chữa đắt đỏ đang dần chấm dứt, không còn là chuẩn mực nữa. Nếu chọn “carry on”, câu sẽ mang nghĩa hoàn toàn ngược lại: rằng việc sửa chữa do nhà sản xuất kiểm soát vẫn tiếp diễn. Về mặt coherence, điều này mâu thuẫn trực tiếp với các câu sau nói về luật mới và quyền sửa chữa mở rộng cho người tiêu dùng. Do đó, “carry on” không phù hợp cả về ngữ nghĩa lẫn mạch lập luận.
D. bring about – SAI– “Bring about” có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra một sự thay đổi hay kết quả nào đó. Đây là động từ chỉ nguyên nhân, không phải trạng thái hay xu hướng kết thúc. Trong khi đó, “a thing of the past” mô tả một hiện tượng không còn tồn tại hoặc không còn phổ biến nữa. Nếu hiểu theo đáp án D, câu văn sẽ bị lệch hướng sang ý rằng việc sửa chữa đắt đỏ đang “gây ra” điều gì đó, điều này không khớp với cấu trúc câu và thông điệp của đoạn. Về mặt ngữ pháp, “bring about” thường đi với một danh từ chỉ kết quả mới, chứ không dùng để thay thế cho ý niệm “không còn tồn tại”. Vì vậy, đáp án này sai cả về chức năng từ vựng lẫn tính logic trong ngữ cảnh.
Question 32: According to the passage, all of the following are mentioned as benefits EXCEPT _________.
A. Making products last for longer periods
B. Reducing the amount of electronic waste
C. Lowering the prices of new electronic devices
D. Creating more jobs in the repair industry
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đều được đề cập là lợi ích, NGOẠI TRỪ _________.
A. Making products last for longer periods – ĐÚNG – Đoạn cuối của bài viết nêu rõ rằng “These changes should increase competition in repair markets, make products last longer, reduce electronic waste, and create repair jobs.” Cụm “make products last longer” trực tiếp trùng khớp với nội dung của đáp án
A. Về mặt ngữ nghĩa, “last for longer periods” chỉ là cách diễn đạt lại bằng cấu trúc khác nhưng không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi. Về mặt mạch luận, lợi ích này gắn chặt với tinh thần của phong trào Right to Repair, vì khi sản phẩm dễ sửa chữa hơn, vòng đời sử dụng sẽ được kéo dài. Do đó, A là một lợi ích được đề cập rõ ràng trong văn bản và không thể là đáp án loại trừ.
B. Reducing the amount of electronic waste – ĐÚNG – Việc giảm rác thải điện tử được nhắc đến nhiều lần trong bài, đặc biệt ở đoạn nói về EU và đoạn kết. Cụm “reduce electronic waste” xuất hiện nguyên văn, cho thấy đây là một trong những mục tiêu trọng tâm của các chính sách sửa chữa. Về mặt coherence, lợi ích này liên kết logic với các biện pháp như tiêu chuẩn hóa cổng sạc, tăng khả năng sửa chữa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Về ngữ nghĩa, “reducing the amount of electronic waste” diễn đạt chính xác nội dung mà bài đọc đề cập. Vì vậy, đáp án B là đúng theo văn bản và không phải lựa chọn EXCEPT.
C. Lowering the prices of new electronic devices – SAI– Đây là đáp án chính xác cho câu hỏi EXCEPT vì bài đọc không hề đề cập đến việc các luật Right to Repair làm giảm giá thiết bị điện tử mới. Mặc dù về mặt suy luận logic, người đọc có thể nghĩ rằng cạnh tranh sửa chữa hoặc thiết kế bền hơn có thể ảnh hưởng đến giá, nhưng văn bản chỉ tập trung vào chi phí sửa chữa, quyền tiếp cận linh kiện, tuổi thọ sản phẩm, rác thải điện tử và việc làm. Về mặt ngữ nghĩa, “lowering the prices of new electronic devices” là một lợi ích hoàn toàn khác phạm vi so với những gì tác giả trình bày. Về mặt mạch luận, ý này không được hỗ trợ bởi bất kỳ câu nào trong bài, nên đây là phương án không được nhắc đến.
D. Creating more jobs in the repair industry – ĐÚNG – Đoạn cuối nêu rõ rằng các thay đổi này sẽ “create repair jobs”, tức tạo thêm việc làm trong lĩnh vực sửa chữa. Về mặt ngữ nghĩa, “repair industry” là cách diễn đạt mở rộng nhưng vẫn bao hàm đúng nội dung của cụm “repair jobs”. Về mặt logic, khi quyền sửa chữa được mở rộng và cạnh tranh tăng lên, nhu cầu lao động sửa chữa là hệ quả tự nhiên, phù hợp với lập luận của tác giả. Do đó, đáp án D phản ánh chính xác một lợi ích được đề cập trong bài và không phải là đáp án loại trừ.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The coming years promise even greater progress for repair rights.
A. [I]
B. [II]
C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm ngay sau câu mở đầu giới thiệu các thắng lợi pháp lý trong năm 2023. Nếu chèn câu dự báo “The coming years promise even greater progress for repair rights.” vào đây, mạch luận sẽ bị đẩy quá nhanh sang tương lai khi đoạn văn chưa kịp giải thích bối cảnh hiện tại và nguyên nhân xã hội dẫn đến thay đổi. Về mặt discourse structure, đoạn đầu cần đi từ chiến thắng pháp lý đến sự bất mãn của người tiêu dùng với chi phí sửa chữa cao, rồi mới mở rộng sang tác động dài hạn. Việc đặt câu này ở [I] sẽ làm mất sự liên kết nguyên nhân–kết quả, khiến câu sau “People were tired of paying high prices…” trở nên lạc lõng vì quay lại quá khứ sau khi đã nói về tương lai.
B. [II] – SAI– Vị trí [II] nằm giữa đoạn nói về các ví dụ cụ thể tại Hoa Kỳ và Canada. Đây là phần triển khai chi tiết bằng các trường hợp minh họa, mang tính liệt kê và so sánh chính sách. Nếu chèn một câu mang tính tổng kết và dự báo như “The coming years promise even greater progress for repair rights.” vào đây, mạch văn sẽ bị ngắt quãng nghiêm trọng. Về mặt cohesion, câu dự báo không liên kết trực tiếp với Colorado, Maine hay Quebec, mà thuộc về tầng ý khái quát hơn. Do đó, đặt câu ở [II] sẽ phá vỡ sự liền mạch của chuỗi ví dụ và làm đoạn văn mất tính logic trình tự.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] nằm giữa đoạn mô tả chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật của Liên minh châu Âu, bao gồm khả năng sửa chữa, linh kiện, cập nhật phần mềm và pin thay thế. Đây là một đoạn có tính kỹ thuật và mô tả chính sách cụ thể. Chèn câu dự báo chung vào đây sẽ làm gián đoạn dòng lập luận từ yêu cầu sửa chữa sang quy định về cổng sạc chung USB-C. Về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc, câu cần chèn không bổ sung hay làm rõ nội dung EU đang áp dụng, mà hướng sang tương lai chung của phong trào. Vì vậy, [III] không phải vị trí phù hợp.
D. [IV] – ĐÚNG – Vị trí [IV] nằm ngay trước đoạn nói về các dự luật mới đang được đề xuất và chuẩn bị trong tương lai ở cả Mỹ và EU. Câu “The coming years promise even greater progress for repair rights.” đóng vai trò như một câu chuyển tiếp hoàn hảo, kết nối những thành tựu đã đạt được với triển vọng sắp tới. Về mặt mạch luận, nó chuẩn bị tâm thế cho người đọc bước sang giai đoạn mở rộng chính sách, phù hợp với các thông tin sau đó về hàng chục dự luật mới và tiêu chuẩn sửa chữa đang được xây dựng. Về cohesion, câu này tạo cầu nối thời gian rõ ràng từ hiện tại sang tương lai, nên đây là vị trí hợp lý nhất.
Question 34: The word “obsolescence” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. innovation
B. efficiency
C. accessibility D. durability
Giải Thích: Từ “obsolescence” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. innovation – SAI– “Innovation” có nghĩa là sự đổi mới, sáng tạo ra cái mới. Mặc dù innovation thường được xem là điều tích cực trong lĩnh vực công nghệ, nhưng nó không phải là từ trái nghĩa trực tiếp với “obsolescence”. Một sản phẩm có thể rất đổi mới nhưng vẫn nhanh chóng trở nên lỗi thời nếu bị thiết kế để không sửa chữa được hoặc nhanh hỏng. Về mặt ngữ nghĩa, innovation nói về quá trình tạo ra cái mới, còn obsolescence nói về trạng thái trở nên lỗi thời, không còn giá trị sử dụng. Hai khái niệm này không đối lập trực tiếp mà chỉ khác lĩnh vực ý nghĩa. Do đó, đáp án A không thỏa mãn yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
B. efficiency – SAI– “Efficiency” mang nghĩa hiệu quả, tức là đạt được kết quả tối ưu với ít tài nguyên nhất. Một sản phẩm có thể hoạt động rất hiệu quả nhưng vẫn bị coi là lỗi thời do không tương thích, không sửa chữa được hoặc bị thay thế bởi phiên bản mới. Ngược lại, một sản phẩm kém hiệu quả cũng chưa chắc đã là obsolete. Về mặt logic, efficiency liên quan đến cách thức hoạt động, không liên quan trực tiếp đến vòng đời hay khả năng tồn tại lâu dài của sản phẩm. Vì vậy, efficiency không phải là khái niệm đối lập với obsolescence trong ngữ cảnh đoạn văn.
C. accessibility – SAI– “Accessibility” chỉ mức độ dễ tiếp cận hoặc dễ sử dụng đối với người tiêu dùng, bao gồm khả năng mua, sử dụng hoặc tiếp cận thông tin. Một sản phẩm có thể rất dễ tiếp cận nhưng vẫn nhanh chóng trở nên lỗi thời nếu bị thiết kế để không thể sửa chữa hoặc nâng cấp. Về mặt ngữ nghĩa, accessibility tập trung vào người dùng, còn obsolescence tập trung vào tình trạng của sản phẩm theo thời gian. Hai khái niệm này không đối lập nhau mà tồn tại ở hai trục ý nghĩa khác nhau. Vì thế, đáp án C không đúng.
D. durability – ĐÚNG – “Durability” có nghĩa là độ bền, khả năng sử dụng lâu dài mà không bị hư hỏng hoặc lỗi thời. Đây chính là khái niệm đối lập trực tiếp với “obsolescence”, đặc biệt trong cụm “planned obsolescence”, vốn chỉ việc sản phẩm bị cố tình làm cho nhanh hỏng hoặc nhanh lỗi thời. Về mặt ngữ nghĩa, nếu obsolescence là sự suy tàn và mất giá trị sử dụng theo thời gian, thì durability là khả năng chống lại sự suy tàn đó. Về mặt mạch luận, việc Quebec cấm planned obsolescence nhằm thúc đẩy sản phẩm bền hơn, dùng lâu hơn, hoàn toàn phù hợp với đối nghĩa durability.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. The EU standardized charging systems and created basic repair guidelines to reduce waste and help consumers.
B. European rules require companies to provide repair services, prioritizing corporate responsibility over environmental concerns.
C. The EU introduced moderate repair standards for electronics, allowing manufacturers significant flexibility in product design.
D. The EU established comprehensive repairability standards, combining environmental protection with consumer rights through technical requirements.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. EU đã tiêu chuẩn hóa hệ thống sạc và tạo ra các hướng dẫn sửa chữa cơ bản để giảm thiểu lãng phí và hỗ trợ người tiêu dùng.
B. Các quy định của châu Âu yêu cầu các công ty cung cấp dịch vụ sửa chữa, ưu tiên trách nhiệm doanh nghiệp hơn các vấn đề môi trường.
C. EU đã đưa ra các tiêu chuẩn sửa chữa vừa phải cho thiết bị điện tử, cho phép các nhà sản xuất có sự linh hoạt đáng kể trong thiết kế sản phẩm.
D. EU đã thiết lập các tiêu chuẩn sửa chữa toàn diện, kết hợp bảo vệ môi trường với quyền lợi người tiêu dùng thông qua các yêu cầu kỹ thuật.
A. The EU standardized charging systems and created basic repair guidelines to reduce waste and help consumers. – SAI– Đáp án này chỉ tập trung vào hai chi tiết riêng lẻ là tiêu chuẩn hóa hệ thống sạc và các hướng dẫn sửa chữa cơ bản. Trong đoạn văn, quy định về cổng sạc chung USB-C chỉ là một ví dụ cụ thể, không phải trọng tâm duy nhất. Ngoài ra, đoạn 3 nhấn mạnh các yêu cầu toàn diện hơn như khả năng sửa chữa tối thiểu, tiếp cận linh kiện dài hạn, cập nhật phần mềm và thiết kế mô-đun. Về mặt mạch luận, đáp án A thu hẹp quá mức phạm vi nội dung, khiến người đọc hiểu sai rằng chính sách EU chỉ mang tính hướng dẫn cơ bản, trong khi thực tế là một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ. Do đó, A không phản ánh đầy đủ ý chính của đoạn.
B. European rules require companies to provide repair services, prioritizing corporate responsibility over environmental concerns. – SAI– Đáp án này sai cả về nội dung lẫn trọng tâm. Đoạn văn không nói rằng EU ưu tiên trách nhiệm doanh nghiệp hơn môi trường; ngược lại, bảo vệ môi trường là một mục tiêu xuyên suốt, thể hiện qua việc giảm rác thải điện tử và kéo dài vòng đời sản phẩm. Ngoài ra, EU không chỉ yêu cầu “provide repair services” mà còn áp đặt các tiêu chuẩn thiết kế kỹ thuật cụ thể. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này bóp méo lập luận của đoạn, tạo ra sự đối lập giả tạo giữa doanh nghiệp và môi trường mà bài đọc không hề đề cập. Vì vậy, đây là một phương án sai rõ ràng.
C. The EU introduced moderate repair standards for electronics, allowing manufacturers significant flexibility in product design. – SAI– Từ “moderate” và cụm “allowing manufacturers significant flexibility” hoàn toàn không phù hợp với nội dung đoạn văn. Đoạn 3 nhấn mạnh rằng EU “has gone even further with their requirements”, cho thấy mức độ can thiệp mạnh và nghiêm ngặt, chứ không phải vừa phải. Các yêu cầu về thiết kế mô-đun, pin thay thế được và tiếp cận linh kiện dài hạn cho thấy EU hạn chế đáng kể sự tự do thiết kế của nhà sản xuất. Về mặt mạch luận, đáp án C đi ngược lại thông điệp chính là EU áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng để bảo vệ người tiêu dùng và môi trường. Vì vậy, C không thể là tóm tắt đúng.
D. The EU established comprehensive repairability standards, combining environmental protection with consumer rights through technical requirements. – ĐÚNG – Đáp án này bao quát đầy đủ ý chính của đoạn 3. “Comprehensive repairability standards” phản ánh chính xác mức độ toàn diện của các yêu cầu EU đưa ra, từ khả năng sửa chữa, linh kiện, phần mềm đến thiết kế pin. Cụm “combining environmental protection with consumer rights” thể hiện đúng hai mục tiêu song song mà đoạn văn nhấn mạnh. Cuối cùng, “through technical requirements” khớp với cách EU sử dụng các quy định kỹ thuật cụ thể để đạt được mục tiêu chính sách. Về ngữ nghĩa và coherence, đây là đáp án duy nhất nắm bắt trọn vẹn nội dung và tinh thần của đoạn.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. manufacturers
B. European Union rules
C. consumers
D. governments
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
B. European Union rules – ĐÚNG – “European Union rules” là danh từ số nhiều và là chủ thể trung tâm của toàn bộ đoạn 3. Khi tác giả nói rằng EU “has gone even further with their requirements”, “their” quay lại chỉ chính các quy định của EU. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” thường được dùng để thay thế cho các danh từ tập thể hoặc danh từ số nhiều không chỉ con người trong văn viết hiện đại. Về mặt ngữ nghĩa, việc nói “their requirements” là hoàn toàn logic, vì các yêu cầu đó xuất phát trực tiếp từ hệ thống luật của EU. Về coherence, cách tham chiếu này giữ cho đoạn văn mạch lạc và tránh lặp từ “EU rules” nhiều lần. Do đó, đáp án B là lựa chọn chính xác.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The reforms should boost repair competition, extend product life, cut e-waste, and create repair jobs.
B. The reforms should improve authorized repairs, extend warranties, cut e-waste, and create technical jobs.
C. The reforms should support repair shops, ensure permanent functionality, eliminate e-waste, and establish jobs.
D. The reforms should enhance service availability, maximize usage periods, reduce manufacturing waste, and develop jobs.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Các cải cách nên thúc đẩy cạnh tranh sửa chữa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm rác thải điện tử và tạo ra việc làm trong lĩnh vực sửa chữa.
B. Các cải cách nên cải thiện việc sửa chữa được ủy quyền, kéo dài thời hạn bảo hành, giảm rác thải điện tử và tạo ra việc làm trong lĩnh vực kỹ thuật.
C. Các cải cách nên hỗ trợ các cửa hàng sửa chữa, đảm bảo chức năng hoạt động lâu dài, loại bỏ rác thải điện tử và tạo ra việc làm.
D. Các cải cách nên tăng cường khả năng cung cấp dịch vụ, tối đa hóa thời gian sử dụng, giảm thiểu chất thải trong sản xuất và phát triển việc làm.
A. The reforms should boost repair competition, extend product life, cut e-waste, and create repair jobs. – ĐÚNG – Đáp án này là bản diễn đạt lại chính xác nhất của câu gốc. “Boost repair competition” tương đương trực tiếp với “increase competition in repair markets”, “extend product life” phản ánh đúng “make products last longer”, “cut e-waste” giữ nguyên ý “reduce electronic waste”, và “create repair jobs” trùng khớp hoàn toàn với nội dung ban đầu. Về mặt ngữ nghĩa, không có yếu tố nào bị thêm, bớt hay bóp méo. Về mạch luận, đáp án này duy trì đầy đủ cấu trúc liệt kê bốn lợi ích song song, đúng với cách lập luận của tác giả. Đây là paraphrase chuẩn xác cả về nội dung lẫn phạm vi ý nghĩa.
B. The reforms should improve authorized repairs, extend warranties, cut e-waste, and create technical jobs. – SAI– Đáp án này thay đổi nội dung gốc ở hai điểm quan trọng. Thứ nhất, “authorized repairs” không được nhắc đến trong câu gốc; ngược lại, phong trào Right to Repair nhằm giảm sự phụ thuộc vào sửa chữa được ủy quyền. Thứ hai, “extend warranties” là một ý hoàn toàn mới, không xuất hiện trong đoạn văn. Ngoài ra, “technical jobs” có phạm vi rộng hơn và khác với “repair jobs”. Về mặt ngữ nghĩa và coherence, đáp án này thêm thắt và làm lệch trọng tâm lập luận, nên không thể xem là diễn đạt lại chính xác.
C. The reforms should support repair shops, ensure permanent functionality, eliminate e-waste, and establish jobs. – SAI– Đáp án này sử dụng nhiều cách diễn đạt phóng đại và không chính xác. “Ensure permanent functionality” là một khẳng định tuyệt đối, trong khi câu gốc chỉ nói đến việc kéo dài tuổi thọ sản phẩm, không đảm bảo hoạt động vĩnh viễn. “Eliminate e-waste” cũng là một sự cường điệu, vì văn bản chỉ đề cập đến việc giảm rác thải điện tử, không phải loại bỏ hoàn toàn. Ngoài ra, “establish jobs” không làm rõ là việc làm trong lĩnh vực sửa chữa. Về mặt logic và độ chính xác, đáp án này làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.
D. The reforms should enhance service availability, maximize usage periods, reduce manufacturing waste, and develop jobs. – SAI– Đáp án này thay đổi đáng kể phạm vi nội dung. “Enhance service availability” không tương đương với việc tăng cạnh tranh trong thị trường sửa chữa. “Reduce manufacturing waste” cũng khác với “reduce electronic waste”, vì rác thải sản xuất và rác thải điện tử là hai khái niệm khác nhau. “Develop jobs” là một cách nói chung chung, thiếu liên kết trực tiếp với ngành sửa chữa. Về mặt ngữ nghĩa và mạch luận, đáp án này không giữ được cấu trúc và nội dung cốt lõi của câu gốc, nên không chính xác.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The Digital Fair Repair laws provide repair resources exclusively to independent shops rather than individual consumers themselves.
B. The EU's common charger rule has already made all smartphone batteries user-replaceable across all member states.
C. Quebec's legislation primarily focuses on farm equipment and automotive data, following Colorado and Maine's sector-specific approach.
D. The passage suggests meaningful repair success requires both manufacturer design cooperation and effective government enforcement.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Luật Sửa chữa Công bằng Kỹ thuật số cung cấp nguồn lực sửa chữa độc quyền cho các cửa hàng độc lập chứ không phải cho người tiêu dùng cá nhân.
B. Quy tắc sạc chung của EU đã giúp tất cả pin điện thoại thông minh có thể thay thế được bởi người dùng trên tất cả các quốc gia thành viên.
C. Luật pháp của Quebec chủ yếu tập trung vào dữ liệu thiết bị nông nghiệp và ô tô, theo cách tiếp cận chuyên ngành của Colorado và Maine.
D. Đoạn văn cho thấy thành công trong việc sửa chữa có ý nghĩa đòi hỏi cả sự hợp tác thiết kế của nhà sản xuất và sự thực thi hiệu quả của chính phủ.
A. The Digital Fair Repair laws provide repair resources exclusively to independent shops rather than individual consumers themselves. – SAI– Đoạn văn nêu rõ rằng các luật “require companies to share the same parts, tools, and instructions with regular customers and independent repair shops”. Cụm “regular customers and independent repair shops” cho thấy quyền tiếp cận được trao cho cả người tiêu dùng cá nhân lẫn cửa hàng sửa chữa độc lập. Từ “exclusively” trong đáp án làm sai lệch hoàn toàn nội dung gốc. Về mặt ngữ nghĩa, đây là một sự loại trừ không có trong văn bản, khiến phát biểu trở nên sai rõ ràng. Do đó, đáp án A không đúng.
B. The EU's common charger rule has already made all smartphone batteries user-replaceable across all member states. – SAI– Quy định “common charger” của EU chỉ yêu cầu chuẩn hóa cổng sạc USB-C, nhằm giảm rác thải điện tử và thuận tiện sửa chữa. Đoạn văn nói rằng pin có thể thay bởi người dùng là mục tiêu “eventually”, tức trong tương lai, chứ chưa phải đã thực hiện đầy đủ. Việc dùng “has already made” trong đáp án là sai về mặt thời gian và mức độ triển khai. Về mặt logic, đáp án này gộp hai chính sách riêng biệt thành một kết quả đã hoàn thành, điều mà bài đọc không hề khẳng định.
C. Quebec's legislation primarily focuses on farm equipment and automotive data, following Colorado and Maine's sector-specific approach. – SAI– Đoạn văn nêu rằng Colorado áp dụng cho thiết bị nông nghiệp, Maine cho dữ liệu ô tô, còn Quebec thì “banned planned obsolescence and created repair rights for consumer goods”. Như vậy, Quebec không đi theo cách tiếp cận chuyên ngành hẹp mà áp dụng rộng cho hàng tiêu dùng. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này gán nhầm phạm vi chính sách của Quebec, khiến phát biểu trở nên không chính xác. Vì vậy, C là đáp án sai.
D. The passage suggests meaningful repair success requires both manufacturer design cooperation and effective government enforcement. – ĐÚNG – Ở đoạn cuối, tác giả viết rằng “real success depends on whether manufacturers actually design products that are easy to fix and whether governments enforce these new consumer rights effectively.” Câu này trực tiếp khẳng định hai điều kiện song song: sự hợp tác trong thiết kế của nhà sản xuất và việc thực thi hiệu quả của chính phủ. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án D diễn đạt lại đúng nội dung này mà không thêm hay bớt ý. Về mạch luận, nó phản ánh chính xác thông điệp cảnh báo và điều kiện thành công mà đoạn văn kết luận. Do đó, đây là phát biểu đúng.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Prior to these laws, manufacturers likely restricted repair material access to maintain profitable control over their servicing markets.
B. The European Union's comprehensive regulatory approach has proven significantly more effective than North America's fragmented state-by-state strategies.
C. Consumer demand for repairs exceeded manufacturer servicing capacity, thereby necessitating government regulations to authorize independent repair shops.
D. Most electronics manufacturers voluntarily supported these repair regulations after recognizing their significant environmental sustainability and consumer benefits.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Trước khi có những luật này, các nhà sản xuất có thể đã hạn chế việc tiếp cận vật liệu sửa chữa để duy trì quyền kiểm soát có lợi nhuận đối với thị trường dịch vụ của họ.
B. Cách tiếp cận quản lý toàn diện của Liên minh Châu Âu đã chứng tỏ hiệu quả hơn đáng kể so với các chiến lược rời rạc theo từng tiểu bang của Bắc Mỹ.
C. Nhu cầu sửa chữa của người tiêu dùng vượt quá khả năng phục vụ của nhà sản xuất, do đó cần thiết phải có các quy định của chính phủ để cấp phép cho các cửa hàng sửa chữa độc lập.
D. Hầu hết các nhà sản xuất điện tử tự nguyện ủng hộ các quy định sửa chữa này sau khi nhận ra những lợi ích đáng kể về tính bền vững môi trường và lợi ích cho người tiêu dùng.
Dưới đây là phần giải thích chi tiết cho
A. Prior to these laws, manufacturers likely restricted repair material access to maintain profitable control over their servicing markets. – ĐÚNG – Dựa trên các thông tin được cung cấp trong bài đọc, chúng ta hoàn toàn có thể suy luận rằng trước khi các đạo luật mới được ban hành, các nhà sản xuất đã cố tình hạn chế quyền tiếp cận vật liệu, công cụ và hướng dẫn sửa chữa để duy trì quyền kiểm soát mang tính độc quyền và lợi nhuận đối với thị trường dịch vụ của họ. Đoạn văn đề cập rằng người tiêu dùng đã quá mệt mỏi với việc phải trả chi phí cao tại các trung tâm dịch vụ chính thức của hãng, và việc sửa chữa hiện nay vốn đang nằm dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà sản xuất (manufacturer-controlled fixing). Ngoài ra, các đạo luật mới yêu cầu công ty phải chia sẻ cùng loại phụ tùng và công cụ cho khách hàng bình thường giống như cách họ cung cấp cho các trung tâm được ủy quyền (authorized centers). Điều này ngầm định rằng trong quá khứ, những nguồn lực này đã bị giữ kín hoặc chỉ được cung cấp cho một nhóm đối tượng hạn chế nhằm ép buộc người dùng phải sử dụng dịch vụ sửa chữa chính hãng đắt đỏ. Về mặt mạch luận, sự xuất hiện của phong trào "Right to Repair" (Quyền được sửa chữa) chính là phản ứng đối lại sự độc quyền này, cho thấy một xung đột lợi ích rõ rệt giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và quyền lợi của người tiêu dùng. Việc chính phủ phải can thiệp bằng pháp luật chứng tỏ rằng các nhà sản xuất sẽ không tự nguyện từ bỏ quyền kiểm soát thị trường sửa chữa nếu không bị bắt buộc. Do đó, phương án A là một suy luận logic, phản ánh đúng bản chất kinh tế và chính trị của vấn đề được thảo luận trong bài.
B. The European Union's comprehensive regulatory approach has proven significantly more effective than North America's fragmented state-by-state strategies. – SAI – Mặc dù đoạn văn có so sánh các cách tiếp cận khác nhau giữa Liên minh Châu Âu (EU) và Bắc Mỹ, nhưng tác giả không hề đưa ra bất kỳ kết luận hay bằng chứng nào khẳng định rằng cách làm của EU hiệu quả hơn đáng kể so với Bắc Mỹ. Bài viết chỉ đơn giản mô tả rằng EU đi xa hơn trong các yêu cầu kỹ thuật (gone even further with their requirements), trong khi các bang tại Mỹ và các tỉnh tại Canada đang giải quyết vấn đề theo những cách riêng biệt và cụ thể cho từng lĩnh vực (solving this problem in different ways). Việc đánh giá hiệu quả của một chính sách đòi hỏi dữ liệu thực tế theo thời gian, trong khi bài đọc chỉ đang tóm tắt các thắng lợi pháp lý mới đạt được trong năm 2023. Về mặt ngữ nghĩa, từ "proven significantly more effective" là một nhận định chủ quan và quá mức mà văn bản không hỗ trợ. Đoạn kết của bài cũng nhấn mạnh rằng thành công thực sự của tất cả các khu vực vẫn còn phụ thuộc vào việc thực thi trong tương lai. Do đó, việc suy luận rằng một bên hiệu quả hơn bên kia là thiếu căn cứ xác thực và vi phạm tính khách quan của việc đọc hiểu văn bản. Phương án này là một cái bẫy về sự so sánh khập khiễng, thường xuất hiện để đánh lừa những người đọc có xu hướng tự đưa ra giả định cá nhân thay vì dựa hoàn toàn vào dữ liệu trong bài.
C. Consumer demand for repairs exceeded manufacturer servicing capacity, thereby necessitating government regulations to authorize independent repair shops. – SAI – Phương án này đưa ra một giả thuyết về sự thiếu hụt năng lực cung cấp dịch vụ của nhà sản xuất làm nguyên nhân dẫn đến sự can thiệp của chính phủ, nhưng thông tin trong bài lại chỉ ra một lý do hoàn toàn khác. Theo đoạn 1, nguyên nhân chính khiến người dân bất bình không phải là do các hãng không kịp sửa máy, mà là vì giá cả sửa chữa tại các trung tâm chính thức quá cao (paying high prices for repairs at official service centers). Vấn đề ở đây là sự độc quyền về giá và quyền tiếp cận, chứ không phải là vấn đề về công suất phục vụ (servicing capacity). Việc chính phủ ban hành luật là để phá vỡ thế độc quyền và cho phép cạnh tranh tự do, giúp người tiêu dùng có thêm lựa chọn thay vì bị ép buộc vào một hệ thống dịch vụ duy nhất. Về mặt logic, nếu chỉ là vấn đề năng lực, các hãng có thể đã tự mở rộng hệ thống hoặc thuê ngoài thay vì đấu tranh chống lại phong trào này trong nhiều năm. Vì vậy, việc cho rằng nhu cầu vượt quá khả năng phục vụ là lý do dẫn đến các quy định pháp luật là một suy luận sai lệch về bản chất của phong trào Right to Repair. Đáp án C sai do đã xác định sai mối quan hệ nhân quả được trình bày trong mạch văn của tác giả.
D. Most electronics manufacturers voluntarily supported these repair regulations after recognizing their significant environmental sustainability and consumer benefits. – SAI – Đây là một phát biểu hoàn toàn mâu thuẫn với tinh thần và nội dung của toàn bộ bài đọc. Ngay từ câu mở đầu, tác giả đã khẳng định rằng phong trào Right to Repair đã phải "giành chiến thắng trong các trận chiến" (won important battles) chống lại các công ty kiểm soát dịch vụ sản phẩm. Từ "battles" (trận chiến) và "hard work" (làm việc vất vả) cho thấy các nhà sản xuất không hề tự nguyện ủng hộ, mà ngược lại, họ đã phản kháng mạnh mẽ. Hơn nữa, ở đoạn cuối, bài đọc chỉ rõ rằng thành công trong tương lai phụ thuộc vào việc liệu các nhà sản xuất có thực sự chịu thiết kế sản phẩm dễ sửa chữa hay không, điều này ngầm định rằng sự hợp tác của họ vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Về mặt tâm lý doanh nghiệp, các quy định này thường làm giảm lợi nhuận từ mảng dịch vụ và linh kiện độc quyền, nên rất hiếm khi họ ủng hộ một cách tự nguyện vì mục đích môi trường trừ khi có áp lực pháp lý. Việc dùng từ "voluntarily" (tự nguyện) trong đáp án này làm cho nó trở nên sai rõ ràng so với thực tế được mô tả là các hãng bị buộc phải tuân thủ thông qua luật pháp. Phương án D là một thông tin sai sự thật về mặt bối cảnh, được đưa ra để kiểm tra mức độ hiểu sâu sắc của người đọc về thái độ của các bên liên quan trong văn bản.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. The passage describes the Right to Repair movement's legislative victories across North America and Europe in 2023, with various jurisdictions establishing comprehensive consumer protection standards.
B. The passage contrasts regional approaches to repair legislation, with North American state-level initiatives differing significantly from the European Union's comprehensive technical and environmental requirements.
C. The passage outlines Right to Repair's 2023 victories in North America and Europe, plus ongoing expansion, while emphasizing that success requires both manufacturer cooperation and effective enforcement.
D. The passage details consumer frustration with expensive manufacturer-controlled repairs that prompted new legislation requiring repair access, potentially creating significant economic and environmental benefits.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?
A. Đoạn văn mô tả những thắng lợi lập pháp của phong trào Quyền sửa chữa trên khắp Bắc Mỹ và Châu Âu vào năm 2023, với nhiều khu vực pháp lý thiết lập các tiêu chuẩn bảo vệ người tiêu dùng toàn diện.
B. Đoạn văn so sánh các cách tiếp cận khu vực đối với luật sửa chữa, với các sáng kiến cấp tiểu bang ở Bắc Mỹ khác biệt đáng kể so với các yêu cầu kỹ thuật và môi trường toàn diện của Liên minh Châu Âu.
C. Đoạn văn nêu bật những thắng lợi năm 2023 của phong trào Quyền sửa chữa ở Bắc Mỹ và Châu Âu, cùng với sự mở rộng liên tục, đồng thời nhấn mạnh rằng thành công đòi hỏi cả sự hợp tác của nhà sản xuất và việc thực thi hiệu quả.
D. Đoạn văn nêu chi tiết sự thất vọng của người tiêu dùng đối với chi phí sửa chữa đắt đỏ do nhà sản xuất kiểm soát, điều này đã thúc đẩy luật mới yêu cầu quyền tiếp cận sửa chữa, có khả năng tạo ra những lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.
A. The passage describes the Right to Repair movement's legislative victories across North America and Europe in 2023, with various jurisdictions establishing comprehensive consumer protection standards. – SAI – Phương án này mặc dù nêu được các sự kiện chính diễn ra trong năm 2023 tại Bắc Mỹ và Châu Âu, nhưng nó lại thiếu đi một phần nội dung cực kỳ quan trọng nằm ở đoạn cuối của văn bản. Bài đọc không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các thắng lợi lập pháp đã đạt được, mà còn mở rộng sang các dự luật đang được chuẩn bị trong tương lai và đặc biệt là đưa ra những điều kiện tiên quyết để các bộ luật này thực sự phát huy hiệu quả. Việc chỉ tập trung vào những gì đã xảy ra trong quá khứ (các thắng lợi năm 2023) khiến bản tóm tắt này trở nên phiến diện, không bao quát được thông điệp mang tính cảnh báo và định hướng của tác giả ở phần kết bài. Về mặt cấu trúc văn bản, một bản tóm tắt lý tưởng phải phản ánh được cả tiến trình lịch sử, thực trạng hiện tại và dự báo tương lai cùng các yếu tố quyết định sự thành công. Do đó, phương án A dù đúng về mặt sự kiện đơn lẻ nhưng lại chưa đủ độ bao phủ để trở thành câu tóm tắt tốt nhất cho toàn bộ bài viết, vốn mang nhiều tầng ý nghĩa về cả chính sách lẫn thực thi thực tế.
B. The passage contrasts regional approaches to repair legislation, with North American state-level initiatives differing significantly from the European Union's comprehensive technical and environmental requirements. – SAI – Lựa chọn này tập trung quá mức vào việc so sánh sự khác biệt giữa các khu vực (Bắc Mỹ và EU) mà bỏ qua mục đích cốt lõi của văn bản là trình bày sự phát triển chung của phong trào Quyền sửa chữa. Mặc dù bài đọc có đề cập đến các cách tiếp cận khác nhau của từng chính phủ, nhưng đó chỉ là những ví dụ minh họa để làm rõ sự lan tỏa của phong trào trên toàn cầu. Trọng tâm của bài không phải là phân tích sự đối lập giữa các chiến lược chính trị, mà là nêu bật xu hướng chuyển dịch quyền lực từ nhà sản xuất sang người tiêu dùng. Hơn nữa, phương án B hoàn toàn bỏ lỡ các thông tin về lợi ích kinh tế, môi trường và triển vọng tương lai được đề cập ở đoạn 4. Một bản tóm tắt tập trung vào sự khác biệt vùng miền sẽ làm sai lệch cấu trúc lập luận của tác giả, vốn đang cố gắng xây dựng một bức tranh toàn cảnh về sự thay đổi trong tư duy công nghệ và quyền sở hữu. Vì vậy, đây là một phương án quá hẹp về phạm vi và không thể hiện được thông điệp mang tính đúc kết của bài đọc.
C. The passage outlines Right to Repair's 2023 victories in North America and Europe, plus ongoing expansion, while emphasizing that success requires both manufacturer cooperation and effective enforcement. – ĐÚNG – Đây là câu tóm tắt trọn vẹn và chính xác nhất vì nó bao quát đầy đủ tất cả các ý chính của toàn bộ văn bản theo trình tự logic. Thứ nhất, nó nêu được các cột mốc quan trọng đạt được trong năm 2023 tại cả hai châu lục (đoạn 1, 2 và 3). Thứ hai, nó nhắc đến sự "mở rộng liên tục" (ongoing expansion), tương ứng với nội dung đoạn 4 về các dự luật mới đang được chuẩn bị. Quan trọng nhất, phương án này bao hàm được thông điệp cốt lõi ở cuối bài: thành công thực sự không chỉ nằm ở trên giấy tờ (luật pháp) mà còn phụ thuộc vào sự hợp tác của các nhà sản xuất trong thiết kế và sự thực thi nghiêm túc của chính phủ. Về mặt mạch luận, phương án C kết nối được quá khứ, hiện tại và tương lai của phong trào, đồng thời nêu rõ được mối quan hệ giữa các bên liên quan (người tiêu dùng, chính phủ và doanh nghiệp). Đây là lựa chọn duy nhất thể hiện được sự cân bằng giữa việc liệt kê sự kiện và phân tích các điều kiện thực tế để đạt được mục tiêu lâu dài, phản ánh đúng ý đồ truyền tải của tác giả.
D. The passage details consumer frustration with expensive manufacturer-controlled repairs that prompted new legislation requiring repair access, potentially creating significant economic and environmental benefits. – SAI – Phương án này tập trung vào nguyên nhân (sự thất vọng của người tiêu dùng) và các lợi ích tiềm năng (kinh tế, môi trường), nhưng lại thiếu đi phần nội dung về các thắng lợi lập pháp cụ thể và các điều kiện cần thiết để thực thi luật trong tương lai. Mặc dù sự thất vọng của khách hàng là điểm khởi đầu quan trọng, nhưng bài đọc dành phần lớn thời lượng để mô tả các bộ luật cụ thể tại Mỹ, Canada và EU. Việc bỏ qua các diễn biến thực tế này làm cho bản tóm tắt trở nên quá trừu tượng và giống như một bài luận về lý thuyết hơn là một báo cáo về những thay đổi chính sách thực sự. Ngoài ra, giống như phương án A và B, phương án D cũng không nhắc đến yếu tố then chốt về sự hợp tác của nhà sản xuất và việc thực thi của chính phủ, vốn là điểm nhấn quan trọng mà tác giả dùng để khép lại bài viết. Do đó, dù nội dung của phương án D là đúng và có xuất hiện trong bài, nó vẫn không đủ sức nặng để tóm lược toàn bộ dòng chảy thông tin và các lập luận mang tính chiến lược của văn bản.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ


