Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Stop Rage Bait Today!
⮚"Social media creators" and "(1)_________ online content" are two important nouns and adjectives that clearly show the serious problem we face on the internet every day. Many people (2)_________ use social media every day do not know about rage bait.
⮚Content that is created to elicit anger or (3)_________ from users gets many more clicks and comments than normal posts on social media platforms. Users should (4)_________ this kind of content and stop sharing it with friends and family members on their social media accounts.
⮚(5)_________ divisive content and some harmful information are shared on these platforms every single day, affecting millions of people. We need to find out about this problem (6)_________ many young people and their families every day.
❖Learn to recognize rage bait. Think before you click. Share responsibility online.
https://apnews.com/tc
Question 1:A. dangerously B. dangerous C. danger D. dangerify
Question 2:A. which B. who C. whom D. whose
Question 3:A. engagement B. empathy C. outrage D. frustration
Question 4:A. stay away from B. keep away from
C. back away from D. turn away from
Question 5:A. A great deal of B. A lot of C. A couple of D. A number of
Question 6:A. affecting B. was affected C. which affected D. had affected
Question 1:A. dangerouslyB. dangerousC. danger D. dangerify
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. dangerously – SAI– “Dangerously” là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, ví dụ như dangerously close hoặc drive dangerously. Trong câu gốc, chỗ trống đứng trước danh từ “online content”, nên vị trí này bắt buộc phải là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Trạng từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ trong tiếng Anh học thuật. Vì vậy, dù về nghĩa có liên quan đến “nguy hiểm”, “dangerously” sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp và không thể dùng trong cấu trúc này.
B. dangerous – ĐÚNG – “Dangerous” là tính từ, có chức năng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau. Trong cụm “dangerous online content”, tính từ “dangerous” mô tả đặc tính nguy hiểm của nội dung trực tuyến, phù hợp cả về cấu trúc ngữ pháp lẫn ý nghĩa. Câu đang cần một cặp danh từ – tính từ song song với “social media creators”, nên việc dùng “dangerous” giúp tạo ra cấu trúc rõ ràng, chuẩn mực và mang sắc thái cảnh báo nghiêm trọng, đúng với văn phong của một bài viết nâng cao nhận thức xã hội.
C. danger – SAI– “Danger” là danh từ, mang nghĩa “sự nguy hiểm” hoặc “mối nguy”. Trong khi đó, vị trí chỗ trống yêu cầu một từ loại đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa. Danh từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ nếu không ở dạng danh từ ghép cố định, và “danger online content” không phải là một danh từ ghép hợp lệ trong tiếng Anh. Vì vậy, lựa chọn này sai về mặt từ loại và khiến câu trở nên không tự nhiên, không đúng chuẩn học thuật.
D. dangerify – SAI– “Dangerify” là một động từ không phổ biến, mang nghĩa “làm cho trở nên nguy hiểm”. Thứ nhất, động từ không thể đứng trực tiếp trước danh từ để làm tính ngữ trong cấu trúc này. Thứ hai, đây không phải là từ vựng thông dụng trong tiếng Anh học thuật hay báo chí chính thống. Việc sử dụng một động từ hiếm và sai vị trí ngữ pháp sẽ làm câu trở nên thiếu nghiêm túc, không phù hợp với ngữ cảnh truyền thông xã hội mang tính cảnh báo.
Tạm dịch: "Social media creators" and "dangerous online content" are two important nouns and adjectives that clearly show the serious problem we face on the internet every day. (“‘Những người sáng tạo nội dung trên mạng xã hội’ và ‘nội dung trực tuyến nguy hiểm’ là hai danh từ và tính từ quan trọng, thể hiện rõ vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta phải đối mặt trên Internet mỗi ngày.”)
Question 2:A. whichB. who C. whom D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which – SAI– “Which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho sự vật hoặc động vật, không dùng để chỉ người trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, mệnh đề “_____ use social media every day” đang bổ nghĩa cho “many people”, là danh từ chỉ người. Nếu dùng “which”, câu sẽ vi phạm quy tắc cơ bản của mệnh đề quan hệ, khiến người đọc cảm thấy câu thiếu tự nhiên và sai chuẩn ngữ pháp học thuật. Do đó, “which” không phù hợp cả về đối tượng thay thế lẫn văn phong.
B. who – ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong cấu trúc “many people who use social media every day”, “who” thay thế cho “people” và làm chủ ngữ của động từ “use”. Cách dùng này hoàn toàn chuẩn về mặt ngữ pháp, đúng về nghĩa và rất phổ biến trong văn viết học thuật lẫn báo chí. Nó giúp câu rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên, phản ánh đúng đối tượng đang được nói đến là con người.
C. whom – SAI– “Whom” là đại từ quan hệ chỉ người nhưng chỉ dùng khi đóng vai trò tân ngữ, không phải chủ ngữ. Trong mệnh đề “_____ use social media every day”, động từ “use” cần một chủ ngữ đứng trước. Nếu dùng “whom”, câu sẽ sai cấu trúc nghiêm trọng vì “whom” không thể làm chủ ngữ của động từ. Việc nhầm lẫn giữa “who” và “whom” là lỗi phổ biến, nhưng trong văn phong chuẩn, lỗi này bị coi là sai ngữ pháp rõ ràng.
D. whose – SAI– “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, luôn cần theo sau là một danh từ, ví dụ “people whose opinions matter”. Trong câu này, sau chỗ trống là động từ “use”, không phải danh từ, nên không thể dùng “whose”. Nếu cố sử dụng, câu sẽ thiếu thành phần sở hữu và làm cho cấu trúc trở nên vô nghĩa. Vì vậy, “whose” không phù hợp cả về hình thức lẫn chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Many people who use social media every day do not know about rage bait. (“Nhiều người sử dụng mạng xã hội mỗi ngày không biết về hiện tượng ‘câu view bằng sự phẫn nộ’.”)
Question 3:A. engagement B. empathyC. outrage D. frustration
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. engagement – SAI– “Engagement” mang nghĩa sự tương tác, tham gia hoặc mức độ gắn kết của người dùng, thường được dùng trong phân tích truyền thông xã hội. Tuy nhiên, trong cụm “anger or _____”, từ cần điền phải song song về sắc thái cảm xúc tiêu cực mạnh. “Engagement” không phải là một cảm xúc tiêu cực mà là một chỉ số trung tính hoặc tích cực. Do đó, việc đặt “engagement” cạnh “anger” làm câu mất cân đối về nghĩa và không phản ánh đúng bản chất của rage bait.
B. empathy – SAI– “Empathy” có nghĩa là sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc của người khác. Đây là một cảm xúc tích cực, mang tính xây dựng, hoàn toàn đối lập với “anger”. Rage bait là nội dung nhằm kích động cảm xúc tiêu cực, gây chia rẽ và phản ứng gay gắt, chứ không phải để khơi gợi sự đồng cảm. Vì vậy, việc dùng “empathy” không chỉ sai về nghĩa mà còn làm lệch hoàn toàn thông điệp cảnh báo của đoạn văn.
C. outrage – ĐÚNG – “Outrage” có nghĩa là sự phẫn nộ, tức giận mạnh mẽ trước điều bị cho là sai trái hoặc gây sốc. Cụm “anger or outrage” là một cặp từ rất thường gặp trong văn viết học thuật và báo chí khi nói về cảm xúc tiêu cực cực đoan. Rage bait đúng bản chất là nội dung được tạo ra để kích thích sự phẫn nộ tập thể, khiến người dùng phản ứng dữ dội. Vì vậy, “outrage” phù hợp hoàn toàn cả về nghĩa lẫn sắc thái.
D. frustration – SAI– “Frustration” mang nghĩa sự bực bội, thất vọng khi không đạt được điều mong muốn. Tuy đây là một cảm xúc tiêu cực, nhưng mức độ và bản chất khác với “anger”. “Frustration” thiên về cảm giác cá nhân, nội tâm, trong khi rage bait nhắm đến phản ứng công khai, dữ dội và mang tính xã hội. Vì vậy, đặt “frustration” cạnh “anger” không phản ánh đúng cường độ cảm xúc mà loại nội dung này cố tình khơi gợi.
Tạm dịch: Content that is created to elicit anger or outrage from users gets many more clicks and comments than normal posts on social media platforms. (“Những nội dung được tạo ra nhằm khơi gợi sự tức giận hoặc phẫn nộ từ người dùng thường nhận được nhiều lượt nhấp và bình luận hơn so với các bài đăng thông thường trên các nền tảng mạng xã hội.”)
Question 4:A. stay away from B. keep away from
C. back away from D. turn away from
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. stay away from – ĐÚNG – “Stay away from” có nghĩa là tránh xa, không tiếp xúc hoặc không tham gia vào điều gì đó có hại. Trong ngữ cảnh này, câu đang khuyên người dùng mạng xã hội không nên tương tác với nội dung gây kích động. “Stay away from this kind of content” mang sắc thái chủ động, rõ ràng và thường được dùng trong các thông điệp cảnh báo hoặc khuyến nghị hành vi. Cụm động từ này phù hợp cả về nghĩa lẫn văn phong giáo dục, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc lựa chọn nội dung tiêu thụ.
B. keep away from – SAI– “Keep away from” cũng mang nghĩa tránh xa, tuy nhiên thường được dùng trong các biển cảnh báo vật lý hoặc khi nói về việc ngăn ai đó đến gần một vật hay khu vực cụ thể, ví dụ “Keep away from children” hoặc “Keep away from fire”. Trong văn viết về hành vi trực tuyến, cụm này ít được dùng hơn và mang sắc thái mệnh lệnh cứng nhắc. So với “stay away from”, lựa chọn này kém tự nhiên và không phù hợp bằng trong bối cảnh khuyên nhủ người dùng mạng xã hội.
C. back away from – SAI– “Back away from” thường được dùng để chỉ hành động lùi lại về mặt vật lý hoặc rút lui khỏi một tình huống căng thẳng ngay tại thời điểm xảy ra. Nó mang tính mô tả hành động tức thời hơn là lời khuyên mang tính lâu dài. Trong ngữ cảnh nội dung trực tuyến, người dùng không “lùi lại” theo nghĩa đen, nên cụm này không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và làm câu trở nên gượng ép, thiếu chính xác.
D. turn away from – SAI– “Turn away from” có nghĩa là quay lưng lại hoặc từ chối điều gì đó, thường mang sắc thái cảm xúc hoặc đạo đức, ví dụ như “turn away from violence”. Tuy có thể dùng trong một số văn cảnh trừu tượng, nhưng trong câu này, “turn away from this kind of content” nghe kém tự nhiên hơn và không phổ biến trong khuyến nghị về hành vi sử dụng mạng xã hội. Nó thiếu tính trực tiếp và rõ ràng so với cụm phù hợp hơn là “stay away from”.
Tạm dịch: Users should stay away from this kind of content and stop sharing it with friends and family members on their social media accounts. (“Người dùng nên tránh xa loại nội dung này và ngừng chia sẻ nó với bạn bè và các thành viên trong gia đình trên tài khoản mạng xã hội của mình.”)
Question 5:A. A great deal ofB. A lot of C. A couple of D. A number of
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. A great deal of – SAI– “A great deal of” được dùng chủ yếu với danh từ không đếm được như “information”, “money” hoặc “time”. Trong câu này, cụm danh từ theo sau là “divisive content and some harmful information”. Do có yếu tố danh từ đếm được ngầm hiểu trong “content” khi nói chung, việc dùng “a great deal of” trở nên kém linh hoạt. Ngoài ra, cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng hơn và ít được dùng khi nói song song hai loại danh từ khác nhau như trong câu này.
B. A lot of – ĐÚNG – “A lot of” là lượng từ linh hoạt, có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được. Trong cụm “a lot of divisive content and some harmful information”, “a lot of” bao quát được ý số lượng lớn một cách tự nhiên, phù hợp với văn phong phổ thông nhưng vẫn chấp nhận được trong bài viết mang tính nâng cao nhận thức xã hội. Cách dùng này giúp câu trôi chảy, dễ hiểu và phản ánh đúng thực tế rằng rất nhiều nội dung gây chia rẽ được chia sẻ mỗi ngày.
C. A couple of – SAI– “A couple of” có nghĩa là một vài, thường chỉ số lượng rất nhỏ, thường là hai hoặc khoảng hai. Trong ngữ cảnh nói về tác động đến “millions of people”, việc dùng “a couple of divisive content” là hoàn toàn không hợp lý về nghĩa. Nó làm giảm nghiêm trọng mức độ của vấn đề được nêu ra và mâu thuẫn với ý định nhấn mạnh tính phổ biến và nguy hại của nội dung gây chia rẽ trên mạng xã hội.
D. A number of – SAI– “A number of” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, ví dụ “a number of people” hoặc “a number of posts”. Trong khi đó, “content” là danh từ không đếm được trong tiếng Anh chuẩn. Vì vậy, việc dùng “a number of divisive content” là sai về mặt ngữ pháp. Dù về nghĩa có thể hiểu là nhiều, nhưng cấu trúc này không được chấp nhận trong văn phong học thuật hoặc báo chí chính thống.
Tạm dịch: A lot of divisive content and some harmful information are shared on these platforms every single day, affecting millions of people. (“Rất nhiều nội dung gây chia rẽ và một số thông tin độc hại được chia sẻ trên các nền tảng này mỗi ngày, ảnh hưởng đến hàng triệu người.”)
Question 6:A. affecting B. was affected C. which affected D. had affected
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. affecting – ĐÚNG – “Affecting” là hiện tại phân từ, được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ có thể là: “a problem which affects many young people and their families every day”. Khi rút gọn, ta bỏ “which affects” và giữ lại “affecting”. Cách rút gọn này đúng ngữ pháp, súc tích và rất phổ biến trong văn viết học thuật. Nó giúp câu mạch lạc hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa tác động liên tục của vấn đề được đề cập.
B. was affected – SAI– “Was affected” là dạng quá khứ đơn bị động. Nếu dùng trong câu, nó sẽ khiến cấu trúc trở nên rời rạc vì thiếu chủ ngữ rõ ràng cho mệnh đề phụ. Ngoài ra, thì quá khứ đơn không phù hợp với trạng từ “every day”, vốn diễn tả hành động lặp lại ở hiện tại. Về nghĩa, cấu trúc này còn làm câu trở nên khó hiểu, như thể vấn đề chỉ ảnh hưởng trong quá khứ, trái ngược với thông điệp cảnh báo hiện tại của đoạn văn.
C. which affected – SAI– “Which affected” là một mệnh đề quan hệ đầy đủ ở thì quá khứ đơn. Tuy về mặt ngữ pháp không hoàn toàn sai, nhưng nó không phù hợp trong bối cảnh này vì câu đang nói về một vấn đề đang diễn ra hàng ngày. Việc dùng quá khứ đơn làm giảm tính cấp thiết và không phản ánh đúng thực trạng hiện tại. Ngoài ra, yêu cầu của câu là rút gọn mệnh đề quan hệ, nên dùng dạng đầy đủ là không tối ưu và không phù hợp với kiến thức được kiểm tra.
D. had affected – SAI– “Had affected” là thì quá khứ hoàn thành, dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác. Trong câu này, không có mốc thời gian quá khứ nào để làm điểm tham chiếu. Việc dùng thì quá khứ hoàn thành khiến câu trở nên sai logic về mặt thời gian và không phù hợp với trạng từ chỉ tần suất “every day”. Do đó, lựa chọn này sai cả về thì, nghĩa và mục đích diễn đạt.
Tạm dịch: We need to find out about this problem affecting many young people and their families every day. (“Chúng ta cần tìm hiểu về vấn đề này, vấn đề đang ảnh hưởng đến nhiều người trẻ và gia đình của họ mỗi ngày.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
SWITCH TO PULSE-RICH DIETS TODAY!
⮚The Problem: Meat prices in UK supermarkets have increased very quickly. Between 2020 and 2025, beef prices doubled, and lamb became much more expensive. The other side (7)_________ the coin is that beans and lentils stayed affordable.
❖Why? There is a severe shortage of (8)_________!
⮚Climate change, bad weather, and animal diseases have reduced the food for livestock. Farmers now sell fewer animals, so meat prices go up and up.
⮚Good News for Your Wallet: Plant-based (9)_________ are now cheaper than meat! Vegetarian chicken Kyiv and tofu are good choices.
❖Why Choose Beans and Lentils?
⮚(10)_________ 96% of British adults do not eat enough fiber, eating (11)_________ diets can help you stay healthy and save money!
❖Many shoppers are changing their habits:
⮚Some families buy pork instead of beef now, while others choose beans and lentils. (12)_________ good option is tofu products.
❖Don't worry—there is a solution!
⮚In the face of rising meat prices, eat more beans, lentils, and plant-based foods. Your health and your bank account will thank you!
https://www.thetimes.com/tc
Question 7:A. with B. for C. of D. in
Question 8:A. livestock B. grain C. supply D. forage
Question 9:A. food products convenience B. convenience food products
C. convenience products food D. products food convenience
Question 10:A. Because B. In spite of C. Moreover D. Nor
Question 11:A. fiber-rich B. pulse-rich C. whole-grain D. plant-based
Question 12:A. Others B. The others C. Another D. Other
A. with – SAI– “With” thường diễn tả sự đi kèm, công cụ hoặc trạng thái cùng tồn tại, ví dụ “with a smile” hoặc “with difficulty”. Trong cụm cố định “the other side of the coin”, giới từ “with” không được sử dụng. Nếu thay bằng “with”, cụm từ sẽ trở nên sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa vì không còn mang nghĩa ẩn dụ quen thuộc là “mặt còn lại của vấn đề”. Do đó, lựa chọn này không phù hợp cả về collocation lẫn văn phong học thuật.
B. for – SAI– “For” thường dùng để chỉ mục đích, lợi ích hoặc nguyên nhân. Nó không được dùng trong các thành ngữ cố định diễn tả sự đối lập hay hai khía cạnh của cùng một vấn đề. Việc dùng “for the coin” trong câu sẽ khiến người đọc không hiểu được mối liên hệ logic giữa hai vế, đồng thời phá vỡ hoàn toàn cấu trúc idiom quen thuộc trong tiếng Anh. Vì vậy, “for” là lựa chọn sai rõ ràng.
C. of – ĐÚNG – “Of” là giới từ bắt buộc trong thành ngữ cố định “the other side of the coin”, mang nghĩa ẩn dụ chỉ một khía cạnh khác của cùng một vấn đề. Đây là một collocation rất phổ biến trong văn viết báo chí và học thuật khi muốn trình bày sự đối lập hoặc bổ sung thông tin. Việc sử dụng “of” ở đây hoàn toàn đúng về mặt ngữ pháp, đúng về nghĩa và đúng với văn phong của một bài phân tích kinh tế – xã hội.
D. in – SAI– “In” thường diễn tả vị trí bên trong hoặc trạng thái. Nó không được dùng trong thành ngữ này. Nếu viết “the other side in the coin”, câu sẽ trở nên sai ngữ pháp và không mang ý nghĩa idiomatic quen thuộc. Người đọc bản ngữ sẽ nhận ra ngay đây là lỗi dùng giới từ, vì “in” không thể thay thế “of” trong cấu trúc cố định mang tính thành ngữ như vậy.
Tạm dịch: The other side of the coin is that beans and lentils stayed affordable. (“Mặt còn lại của vấn đề là đậu và đậu lăng vẫn giữ được mức giá phải chăng.”)
Question 8:A. livestock B. grain C. supplyD. forage
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. livestock – SAI– “Livestock” có nghĩa là gia súc như bò, cừu, lợn. Trong khi đó, câu đang nói đến nguyên nhân khiến giá thịt tăng, cụ thể là sự thiếu hụt thứ mà gia súc cần để ăn. Nếu nói “shortage of livestock”, nghĩa sẽ là thiếu gia súc, nhưng điều này không khớp với câu giải thích phía sau, nơi nhấn mạnh rằng gia súc thiếu thức ăn. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về logic ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.
B. grain – SAI– “Grain” là ngũ cốc như lúa mì, ngô, gạo. Dù ngũ cốc cũng có thể dùng làm thức ăn cho gia súc, nhưng trong văn cảnh này, câu sau nhấn mạnh đến “food for livestock” bị giảm do biến đổi khí hậu và dịch bệnh. Từ “grain” mang nghĩa hẹp và không bao quát đầy đủ các loại thức ăn chăn nuôi tự nhiên như cỏ hoặc cây thức ăn. Vì vậy, lựa chọn này không phản ánh chính xác ý nghĩa cần diễn đạt.
C. supply – SAI– “Supply” mang nghĩa chung là nguồn cung. Nếu dùng “shortage of supply”, cụm này trở nên mơ hồ vì không nói rõ là nguồn cung của cái gì. Hơn nữa, câu sau đã giải thích cụ thể là “food for livestock”, nên cần một danh từ chỉ loại thức ăn cụ thể, không phải một khái niệm trừu tượng chung chung. Do đó, “supply” không đủ chính xác và không phù hợp với yêu cầu từ vựng của câu.
D. forage – ĐÚNG – “Forage” có nghĩa là thức ăn tự nhiên cho gia súc, đặc biệt là cỏ và cây mà động vật ăn. Trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi, “shortage of forage” là một cụm từ rất chuẩn, thường được dùng trong các bài báo về biến đổi khí hậu và sản xuất nông nghiệp. Nó khớp hoàn toàn với câu giải thích phía sau về thời tiết xấu và dịch bệnh làm giảm thức ăn cho vật nuôi.
Tạm dịch: Why? There is a severe shortage of forage! (“Tại sao ư? Bởi vì đang có tình trạng thiếu nghiêm trọng thức ăn cho gia súc!”)
C. convenience products food D. products food convenience
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. food products convenience – SAI– Cụm từ này sắp xếp các danh từ và tính từ không theo quy tắc chuẩn của tiếng Anh. “Convenience” là danh từ hoặc tính từ dùng để bổ nghĩa, nhưng trong cụm này nó đứng cuối, khiến cấu trúc trở nên rối và không rõ từ nào bổ nghĩa cho từ nào. Người đọc khó xác định được ý chính của cụm, vì vậy cách sắp xếp này không được chấp nhận trong văn phong chuẩn.
B. convenience food products – ĐÚNG – Đây là trật tự từ đúng trong tiếng Anh, trong đó “convenience” đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho “food”, và cả cụm “convenience food” lại bổ nghĩa cho “products”. Cấu trúc này tuân theo quy tắc tính từ đứng trước danh từ và danh từ chính đứng cuối. Cụm này rất phổ biến trong văn viết về thực phẩm, dùng để chỉ các sản phẩm đồ ăn chế biến sẵn, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh nói về lựa chọn ăn uống thay thế thịt.
C. convenience products food – SAI– Cách sắp xếp này khiến “food” đứng cuối, nhưng các từ phía trước không tạo thành một cụm bổ nghĩa hợp lý. “Convenience products” là một cụm có thể tồn tại, nhưng khi thêm “food” ở cuối, cấu trúc trở nên lủng củng và không rõ nghĩa. Nó không tuân theo trật tự bổ nghĩa chuẩn và không được dùng trong tiếng Anh tự nhiên hay học thuật.
D. products food convenience – SAI– Đây là cách sắp xếp sai hoàn toàn trật tự từ trong tiếng Anh. Danh từ chính không được đặt rõ ràng, và các từ bổ nghĩa bị đảo lộn vị trí. Cụm này không tạo ra ý nghĩa rõ ràng nào và chắc chắn không xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật. Do đó, lựa chọn này sai cả về mặt cấu trúc lẫn khả năng diễn đạt.
Tạm dịch: Plant-based convenience food products are now cheaper than meat! (“Các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn có nguồn gốc thực vật hiện nay rẻ hơn thịt!”)
Question 10:A. Because B. In spite of C. Moreover D. Nor
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Because – ĐÚNG – “Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do cho một sự việc. Trong câu “Because 96% of British adults do not eat enough fiber, eating pulse-rich diets can help you stay healthy and save money!”, mệnh đề bắt đầu bằng “Because” nêu rõ nguyên nhân, còn mệnh đề sau đưa ra hệ quả và giải pháp. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết mang tính giải thích và khuyến nghị, giúp lập luận rõ ràng, logic và dễ hiểu cho người đọc phổ thông lẫn học thuật.
B. In spite of – SAI– “In spite of” là giới từ chỉ sự nhượng bộ, thường theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề hoàn chỉnh. Nếu dùng ở đây, sau “In spite of” lại là một mệnh đề đầy đủ “96% of British adults do not eat enough fiber”, khiến cấu trúc trở nên sai ngữ pháp. Ngoài ra, về nghĩa, câu không diễn tả sự đối lập hay nhượng bộ mà là quan hệ nguyên nhân – kết quả, nên lựa chọn này không phù hợp.
C. Moreover – SAI– “Moreover” là trạng từ liên kết, dùng để bổ sung thêm thông tin cùng chiều với ý trước đó. Nó không dùng để giới thiệu nguyên nhân trực tiếp cho một kết luận. Nếu đặt “Moreover” ở đầu câu này, mối quan hệ logic giữa việc thiếu chất xơ và lợi ích của chế độ ăn giàu đậu sẽ không còn rõ ràng. Do đó, “moreover” không đáp ứng đúng yêu cầu ngữ nghĩa của câu.
D. Nor – SAI– “Nor” thường được dùng trong câu phủ định song song, đặc biệt sau “neither” hoặc trong cấu trúc đảo ngữ. Nó không dùng để mở đầu một câu giải thích nguyên nhân. Ngoài ra, câu này không có cấu trúc phủ định kép hay sự bổ sung phủ định nào. Vì vậy, việc dùng “nor” ở đây vừa sai về cấu trúc ngữ pháp vừa sai về logic diễn đạt.
Tạm dịch: Because 96% of British adults do not eat enough fiber, eating pulse-rich diets can help you stay healthy and save money! (“Bởi vì 96% người trưởng thành ở Anh không ăn đủ chất xơ, nên việc áp dụng chế độ ăn giàu các loại đậu có thể giúp bạn khỏe mạnh hơn và tiết kiệm tiền.”)
Question 11:A. fiber-richB. pulse-rich C. whole-grain D. plant-based
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. fiber-rich – SAI– “Fiber-rich” có nghĩa là giàu chất xơ. Mặc dù về mặt dinh dưỡng, ăn nhiều chất xơ là tốt cho sức khỏe, nhưng trong ngữ cảnh này, câu đã nói rõ rằng 96% người trưởng thành không ăn đủ chất xơ, và giải pháp được nhấn mạnh xuyên suốt bài là chuyển sang ăn đậu và đậu lăng. Việc dùng “fiber-rich” khiến ý nghĩa trở nên chung chung, không gắn chặt với chủ đề chính là pulses.
B. pulse-rich – ĐÚNG – “Pulse-rich” có nghĩa là giàu các loại đậu như đậu lăng, đậu Hà Lan, đậu gà. Đây là từ khóa xuyên suốt toàn bài, phù hợp trực tiếp với tiêu đề “Switch to Pulse-Rich Diets Today!”. Việc dùng “pulse-rich diets” vừa nhấn mạnh đúng giải pháp được khuyến nghị, vừa đảm bảo sự liên kết chặt chẽ về nội dung. Ngoài ra, các loại đậu cũng giàu chất xơ, nên lựa chọn này phù hợp cả về logic dinh dưỡng lẫn mạch lập luận.
C. whole-grain – SAI– “Whole-grain” chỉ các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch hoặc lúa mì nguyên cám. Tuy chúng cũng tốt cho sức khỏe, nhưng không phải trọng tâm của bài viết. Câu đang tập trung vào việc thay thế thịt bằng đậu và đậu lăng để vừa tiết kiệm tiền vừa cải thiện sức khỏe. Do đó, dùng “whole-grain diets” sẽ làm lệch hướng thông điệp chính và không phản ánh đúng nội dung được nhấn mạnh trong đoạn văn.
D. plant-based – SAI– “Plant-based” mang nghĩa rộng là có nguồn gốc từ thực vật. Tuy thuật ngữ này xuất hiện trong bài, nhưng ở câu này, tác giả muốn nhấn mạnh cụ thể đến các loại đậu như một giải pháp dinh dưỡng. “Plant-based diets” quá chung chung và không làm nổi bật vai trò đặc biệt của pulses. Vì vậy, lựa chọn này không chính xác bằng phương án tập trung trực tiếp vào chủ đề chính.
Tạm dịch: Because 96% of British adults do not eat enough fiber, eating pulse-rich diets can help you stay healthy and save money! (“Bởi vì 96% người trưởng thành ở Anh không ăn đủ chất xơ, nên việc ăn chế độ giàu các loại đậu có thể giúp bạn duy trì sức khỏe và tiết kiệm chi phí.”)
Question 12:A. Others B. The othersC. Another D. Other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Others – SAI– “Others” là đại từ số nhiều, dùng để chỉ những người hoặc vật khác mà không cần danh từ theo sau. Trong câu “_____ good option is tofu products”, sau chỗ trống lại có danh từ “good option”, nên không thể dùng đại từ độc lập như “others”. Nếu dùng “others”, câu sẽ sai cấu trúc vì thiếu sự phù hợp giữa từ loại và danh từ đi kèm.
B. The others – SAI– “The others” cũng là đại từ số nhiều, dùng khi nói đến những đối tượng còn lại trong một nhóm xác định. Tương tự như “others”, nó không đi kèm danh từ phía sau. Việc dùng “the others good option” là sai hoàn toàn về ngữ pháp. Ngoài ra, ngữ cảnh không hề xác định trước một nhóm lựa chọn cụ thể để có thể dùng “the others”.
C. Another – ĐÚNG – “Another” là từ hạn định dùng với danh từ số ít đếm được, mang nghĩa “một lựa chọn khác”. Trong câu “Another good option is tofu products”, “another” bổ nghĩa cho “good option”, tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh và tự nhiên. Nó phù hợp với ngữ cảnh liệt kê các lựa chọn thay thế thịt, sau khi đã nêu một số ví dụ trước đó. Cách dùng này rất chuẩn trong văn phong giải thích và khuyến nghị.
D. Other – SAI– “Other” là tính từ hoặc từ hạn định, nhưng khi dùng với danh từ số ít, nó thường cần “another” hoặc phải đi kèm danh từ số nhiều. “Other good option” là cấu trúc không đầy đủ và không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn. Người bản ngữ sẽ coi đây là lỗi ngữ pháp cơ bản liên quan đến lượng từ và danh từ đếm được.
Tạm dịch: Some families buy pork instead of beef now, while others choose beans and lentils. Another good option is tofu products. (“Một số gia đình hiện nay mua thịt lợn thay cho thịt bò, trong khi những gia đình khác chọn đậu và đậu lăng. Một lựa chọn tốt khác là các sản phẩm từ đậu phụ.”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Sarah: Yes! The street is nice for people to meet!
B. Tom: Good design makes good friends!
C. Tom: Look! A new bench here! Now I can sit and talk to you, Sarah.
A. b-a-c B. c-a-b C. c-b-a D. a-b-c
Question 14:
A. Ana: We help them because when animals are happy, the world is good, and people are happy too.
B. Ana: Hello Mike, I love animals and plants because they are alive, and we must help them.
C. Mike: Why do we help plants and animals when we can just help people?
D. Ana: Thank you, Mike, because you care for all life, and our world will be better!
e. Mike: That is true, and I understand now, so I will plant a tree and use less plastic.
A. a-d-e-c-b B. b-c-a-e-d C. b-a-d-e-c D. e-c-b-a-d
Question 15:
Dear James,
A. Since we care about our planet, we should travel slowly and respect nature always.
B. I am writing to you because I think slow travel is wonderful for ecotourism.
C. If you stay longer in one place, you learn about local culture, and you reduce pollution.
D. Although fast travel is quick, slow travel is better because we have time to enjoy beautiful things.
e. When we travel slowly, we can see nature better, and we help protect the environment.
Best regards,
K
A. a-d-c-e-b B. b-e-c-d-a C. e-d-b-c-a D. d-e-c-b-a
Question 16:
A. This principle helps people because it saves money and keeps us healthy. If we stop problems now, we do not need to fix them later.
B. This principle is important since many things harm our planet slowly. Although we cannot see the damage today, we must act fast, and we must be careful.
C. In conclusion, this idea is good for our world, so all nations should use it, and they should make strong laws. Because we need clean air and clean water, we must protect nature today.
D. The precautionary principle is a good idea because it helps us protect nature. If something is bad for the environment, we should stop it now, and we do not need to wait.
e. When governments use this idea, they make new rules, and they stop bad activities in factories. Because pollution is dangerous, companies must change their work, or they will have problems.
A. e-a-b-d-c B. b-d-a-e-c C. a-e-d-b-c D. d-b-e-a-c
Question 17:
A. Singing in a choir is good because it brings people together from different families. Although people have different ages and backgrounds, they all work as one team, and they help each other.
B. Community choirs give people confidence because singing helps them forget their problems. If a person feels sad or lonely, singing with others makes them feel better, and it brings joy to their life.
C. Community choirs are groups of people who sing together, and they help make society better. When many people sing at the same time, they feel happy, and they create beautiful music together.
D. In conclusion, community choirs are very important for social harmony, so cities should support them, and they should help more people join. Because singing brings people together, we need more choirs today.
e. When people sing together, they learn to trust each other, and they become good friends. Since everyone must sing in the right way, they respect one another, and they work hard together.
A. c-b-a-e-d B. c-e-d-a-b C. c-a-e-b-d D. c-d-b-a-e
A. Sarah: Yes! The street is nice for people to meet!
B. Tom: Good design makes good friends!
C. Tom: Look! A new bench here! Now I can sit and talk to you, Sarah.
A. b-a-c B. c-a-b C. c-b-a D. a-b-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại c. Tom mở đầu cuộc trò chuyện bằng một lời reo vui và chỉ ra một sự thay đổi mới ở môi trường xung quanh: “Look! A new bench here! Now I can sit and talk to you, Sarah.” Câu này thiết lập bối cảnh cụ thể (có một chiếc ghế băng mới) và mục đích của cuộc đối thoại (muốn ngồi xuống trò chuyện).
A. Sarah phản hồi bằng cách đồng tình với Tom và mở rộng ý kiến về không gian công cộng: “Yes! The street is nice for people to meet!” Câu này thể hiện sự tương tác trực tiếp với câu nói của Tom, khẳng định rằng những tiện ích như chiếc ghế giúp con phố trở thành nơi kết nối mọi người.
B. Tom kết thúc đoạn hội thoại bằng một nhận định mang tính đúc kết: “Good design makes good friends!” Đây là một lời tổng kết súc tích, khẳng định lại giá trị của việc thiết kế không gian đô thị tốt sẽ giúp thắt chặt tình cảm bạn bè, tạo nên cái kết trọn vẹn và ý nghĩa cho cuộc trò chuyện.
Question 14:
A. Ana: We help them because when animals are happy, the world is good, and people are happy too.
B. Ana: Hello Mike, I love animals and plants because they are alive, and we must help them.
C. Mike: Why do we help plants and animals when we can just help people?
D. Ana: Thank you, Mike, because you care for all life, and our world will be better!
e. Mike: That is true, and I understand now, so I will plant a tree and use less plastic.
A. a-d-e-c-b B. b-c-a-e-d C. b-a-d-e-c D. e-c-b-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại b. Ana mở đầu bằng lời chào và chia sẻ quan điểm cá nhân về việc yêu quý động vật và cây cối, phù hợp để giới thiệu chủ đề. c. Mike đặt câu hỏi thể hiện sự thắc mắc, tạo tình huống để Ana giải thích rõ hơn. a. Ana trả lời trực tiếp câu hỏi của Mike bằng lý do giúp động vật và cây cối mang lại lợi ích cho cả thế giới và con người. e. Mike thể hiện sự hiểu ra vấn đề và cam kết hành động cụ thể, cho thấy cuộc trò chuyện có sự thay đổi tích cực. d. Ana kết thúc bằng lời cảm ơn và thông điệp tốt đẹp, khép lại hội thoại một cách tự nhiên.
Question 15:
Dear James,
A. Since we care about our planet, we should travel slowly and respect nature always.
B. I am writing to you because I think slow travel is wonderful for ecotourism.
C. If you stay longer in one place, you learn about local culture, and you reduce pollution.
D. Although fast travel is quick, slow travel is better because we have time to enjoy beautiful things.
e. When we travel slowly, we can see nature better, and we help protect the environment.
Best regards,
K
A. a-d-c-e-b B. b-e-c-d-a C. e-d-b-c-a D. d-e-c-b-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành bức thư b. Mở đầu thư bằng mục đích viết thư và giới thiệu chủ đề slow travel, đúng cách mở đầu một bức thư cá nhân. e. Phát triển ý chính bằng cách nêu lợi ích của du lịch chậm đối với thiên nhiên và môi trường. c. Giải thích cụ thể hơn về lợi ích văn hóa và việc giảm ô nhiễm khi ở lâu tại một địa điểm. d. So sánh du lịch nhanh và du lịch chậm để làm nổi bật quan điểm của người viết. a. Kết thư bằng lời kêu gọi mang tính tổng kết, nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ Trái Đất.
Question 16:
A. This principle helps people because it saves money and keeps us healthy. If we stop problems now, we do not need to fix them later.
B. This principle is important since many things harm our planet slowly. Although we cannot see the damage today, we must act fast, and we must be careful.
C. In conclusion, this idea is good for our world, so all nations should use it, and they should make strong laws. Because we need clean air and clean water, we must protect nature today.
D. The precautionary principle is a good idea because it helps us protect nature. If something is bad for the environment, we should stop it now, and we do not need to wait.
e. When governments use this idea, they make new rules, and they stop bad activities in factories. Because pollution is dangerous, companies must change their work, or they will have problems.
A. e-a-b-d-c B. b-d-a-e-c C. a-e-d-b-c D. d-b-e-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn d. Mở đoạn bằng cách giới thiệu trực tiếp precautionary principle và ý chính của nguyên tắc này, giúp người đọc hiểu ngay chủ đề đang được nói đến. b. Tiếp theo là lý do vì sao nguyên tắc này quan trọng, nhấn mạnh tác hại môi trường diễn ra chậm và cần hành động sớm. e. Đoạn văn được phát triển bằng ví dụ cụ thể về việc chính phủ và các nhà máy áp dụng nguyên tắc này trong thực tế. a. Câu này bổ sung lợi ích đối với con người như tiết kiệm chi phí và bảo vệ sức khỏe, làm rõ thêm giá trị của nguyên tắc. c. Kết đoạn bằng câu kết luận và lời kêu gọi các quốc gia áp dụng nguyên tắc để bảo vệ môi trường, kết thúc logic và trọn vẹn.
Question 17:
A. Singing in a choir is good because it brings people together from different families. Although people have different ages and backgrounds, they all work as one team, and they help each other.
B. Community choirs give people confidence because singing helps them forget their problems. If a person feels sad or lonely, singing with others makes them feel better, and it brings joy to their life.
C. Community choirs are groups of people who sing together, and they help make society better. When many people sing at the same time, they feel happy, and they create beautiful music together.
D. In conclusion, community choirs are very important for social harmony, so cities should support them, and they should help more people join. Because singing brings people together, we need more choirs today.
e. When people sing together, they learn to trust each other, and they become good friends. Since everyone must sing in the right way, they respect one another, and they work hard together.
A. c-b-a-e-d B. c-e-d-a-b C. c-a-e-b-d D. c-d-b-a-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn c. Mở đoạn bằng câu giới thiệu chung về community choirs, nêu rõ đó là gì và vai trò tích cực đối với xã hội. a. Phát triển ý bằng lợi ích về sự gắn kết giữa con người, nhấn mạnh tinh thần làm việc chung dù khác biệt hoàn cảnh. e. Bổ sung thêm kỹ năng xã hội hình thành khi hát cùng nhau như tin tưởng, tôn trọng và hợp tác. b. Tiếp tục mở rộng sang lợi ích tinh thần và cảm xúc, cho thấy choir giúp con người tự tin và vui vẻ hơn. d. Kết đoạn bằng câu kết luận và lời kêu gọi cộng đồng, chính quyền quan tâm và phát triển các community choirs.
Read the following passage about Virtual Reality and Addiction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
A recent study looked at whether virtual reality is more addictive than other online activities. The researchers asked 754 people (18)_________. They found that between 2% and 20% of these users had serious problems with using VR too much. The exact number depended on how they measured addiction, (19)_________. This information helps us understand the real risks.
The most interesting finding was about something called "presence." This is the special feeling that you are actually inside the virtual world instead of in the real room. The study showed that this feeling was very strongly connected to addiction problems and bad behavior. People who felt more present in the virtual environment (20)_________. This was the most important factor that predicted addiction and problematic use.
If virtual reality becomes even more realistic in the future, (21)_________. This means more people might develop addiction problems. Scientists say we need to do more research over a longer period of time; (22)_________. Long-term studies are very important; therefore, researchers should track how immersive experiences affect people's mental health and habits. The scientists recommend creating programs to help prevent addiction while we continue learning.
https://www.frontiersin.org/mk
Question 18:
A. use AR occasionally to explore surveys about general technology trends
B. who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time
C. use VR mainly for entertainment rather than reporting their screen habits
D. who test new devices but do not report on their own usage patterns
Question 19:
A. but these results were similar to what they found with regular games and social media
B. but these results were similar only among participants with minimal prior VR exposure
C. but these results were similar in trend rather than in actual addiction severity
D. but these results were similar to earlier findings unrelated to recreational digital media
Question 20:
A. were much more likely to use VR too much and spend too many hours
B. which were more likely to use VR too much and spend too many hours
C. who were much more likely to use VR too much and spend too many hours
D. having been much more likely to use VR too much and spend too many hours
Question 21:
A. the level of engagement will probably remain quite stable
B. the sense of immersion will probably decline rather quickly
C. the feeling of presence will probably become even stronger
D. the awareness of interaction will probably become less important
Question 22:
A. therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone
B. moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves
C. conversely, ongoing adoption trends deserve no further systematic observation
D. instead, specialists may disregard evolving user conduct entirely
A. use AR occasionally to explore surveys about general technology trends
B. who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time
C. use VR mainly for entertainment rather than reporting their screen habits
D. who test new devices but do not report on their own usage patterns
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. use AR occasionally to explore surveys about general technology trends – SAI–Về mặt cấu trúc, phương án A sử dụng cụm động từ “use AR occasionally” với chủ ngữ ngầm là “people”, nhìn bề ngoài có vẻ có thể gắn vào sau “The researchers asked 754 people…”. Tuy nhiên, khi xét kỹ cấu trúc câu gốc, ta thấy sau “asked 754 people” cần một mệnh đề quan hệ hoặc một cụm mô tả rõ đối tượng được hỏi, thường là “who + V” hoặc một cấu trúc tương đương, chứ không phải một cụm động từ trần trụi. Việc thiếu yếu tố quan hệ khiến câu trở nên không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp học thuật. Về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn A đề cập đến “AR” (augmented reality) chứ không phải “VR” (virtual reality). Điều này gây ra lỗi nghiêm trọng về coherence, bởi toàn bộ đoạn văn tập trung vào nghiên cứu mức độ gây nghiện của VR, không phải các công nghệ mở rộng khác. Ngoài ra, nội dung “explore surveys about general technology trends” hoàn toàn không liên quan đến việc trả lời câu hỏi về thói quen sử dụng và thời gian tiếp xúc với VR – vốn là trọng tâm của nghiên cứu được mô tả. Một nghiên cứu về nghiện VR không thể dựa vào dữ liệu từ những người chỉ thỉnh thoảng dùng AR để xem xu hướng công nghệ chung. Đây là dạng đáp án nhiễu thường gặp: dùng thuật ngữ công nghệ gần nghĩa để đánh lạc hướng, nhưng lại phá vỡ tính chính xác khoa học của văn bản. Vì vậy, A sai cả về cấu trúc lẫn nội dung học thuật.
B. who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time – ĐÚNG –Phương án B đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu ngữ pháp lẫn yêu cầu ngữ nghĩa của câu. Về cấu trúc, “who use VR regularly” là một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “people”, đúng chuẩn cấu trúc “ask + object + who + verb”. Phần sau “to answer questions about their habits and screen time” là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giúp làm rõ hành động mà nhóm người này thực hiện trong nghiên cứu. Toàn bộ cụm ghép lại tạo thành một cấu trúc mạch lạc, chuẩn văn phong nghiên cứu. Về ngữ nghĩa, lựa chọn này hoàn toàn phù hợp với nội dung đoạn văn. Nghiên cứu nhằm đánh giá mức độ nghiện VR, vì vậy đối tượng khảo sát hợp lý nhất phải là những người sử dụng VR thường xuyên, chứ không phải người dùng ngẫu nhiên hay thử nghiệm sơ sài. Việc họ trả lời câu hỏi về “habits and screen time” cũng trực tiếp liên quan đến việc đo lường hành vi sử dụng quá mức, là cơ sở để xác định tỉ lệ nghiện. Lựa chọn này giúp câu văn tự nhiên, logic và phản ánh chính xác quy trình nghiên cứu khoa học. Nó duy trì được sự liên kết chủ đề (topic coherence) giữa các câu trước và sau, đồng thời giữ được giọng văn trung lập, khách quan, đúng phong cách báo cáo nghiên cứu. Đây là phương án duy nhất không tạo ra mâu thuẫn nội dung hay lỗi cấu trúc.
C. use VR mainly for entertainment rather than reporting their screen habits – SAI– Về mặt hình thức, phương án C bắt đầu bằng động từ “use”, tương tự phương án A, và vì thế gặp cùng một vấn đề cấu trúc: nó không tạo thành mệnh đề quan hệ hay một cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh để bổ nghĩa cho “people”. Sau “asked 754 people”, người đọc kỳ vọng một mô tả rõ ràng về ai là những người đó, chứ không phải một cụm hành động rời rạc. Điều này khiến câu trở nên gãy khúc và thiếu chuẩn mực học thuật. Xét về nội dung, phương án này còn mâu thuẫn trực tiếp với logic của nghiên cứu. Nghiên cứu được mô tả là dựa trên việc thu thập dữ liệu về thói quen và mức độ sử dụng VR, nhưng phương án C lại nói rằng những người này “rather than reporting their screen habits” – tức là không báo cáo thói quen sử dụng. Nếu vậy, họ không thể là đối tượng phù hợp cho một nghiên cứu về nghiện, vì thiếu dữ liệu cốt lõi. Ngoài ra, việc nhấn mạnh “mainly for entertainment” không sai về mặt thực tế, nhưng lại không đủ để mô tả tiêu chí tuyển chọn mẫu nghiên cứu. Trong văn bản khoa học, đối tượng khảo sát phải được xác định bằng khả năng cung cấp dữ liệu, chứ không chỉ bằng mục đích giải trí. Do đó, C sai do vừa thiếu chính xác về cấu trúc, vừa mâu thuẫn về logic nghiên cứu.
D. who test new devices but do not report on their own usage patterns – SAI– Phương án D có ưu điểm là sử dụng cấu trúc “who + verb”, tức là hình thức bề ngoài có vẻ phù hợp với yêu cầu mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở nội dung ngữ nghĩa. Việc “test new devices” gợi đến nhóm người thử nghiệm công nghệ hoặc chuyên gia đánh giá sản phẩm, không nhất thiết là người dùng VR thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Điều này làm lệch đối tượng nghiên cứu, bởi nghiện VR chỉ có thể được đánh giá chính xác ở những người sử dụng VR một cách lặp lại và kéo dài. Quan trọng hơn, cụm “do not report on their own usage patterns” tạo ra một mâu thuẫn nghiêm trọng. Một nghiên cứu về hành vi và nghiện bắt buộc phải dựa vào việc người tham gia báo cáo thói quen sử dụng của chính họ. Nếu họ không báo cáo, thì dữ liệu nghiên cứu không thể tồn tại. Do đó, về mặt logic khoa học, lựa chọn này tự phủ định mục đích của câu. Dù cấu trúc “who…” là đúng ngữ pháp, nhưng nội dung lại phá vỡ hoàn toàn coherence của đoạn văn. Đây là dạng đáp án “đúng hình thức, sai bản chất”, thường dùng để đánh lừa người học chỉ chú ý đến ngữ pháp mà bỏ qua ý nghĩa.
Tạm dịch: The researchers asked 754 people who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time. (“Các nhà nghiên cứu đã hỏi 754 người thường xuyên sử dụng thực tế ảo để trả lời các câu hỏi về thói quen và thời gian sử dụng màn hình của họ.”)
Question 19:
A. but these results were similar to what they found with regular games and social media
B. but these results were similar only among participants with minimal prior VR exposure
C. but these results were similar in trend rather than in actual addiction severity
D. but these results were similar to earlier findings unrelated to recreational digital media
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. but these results were similar to what they found with regular games and social media – ĐÚNG – Xét về cấu trúc, phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh bắt đầu bằng liên từ “but”, dùng để nối và đối chiếu với mệnh đề trước đó. Câu gốc kết thúc ở “The exact number depended on how they measured addiction,” và sau dấu phẩy này, một mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập hoặc bổ sung là hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp. “But + clause” là cấu trúc rất phổ biến trong văn học thuật khi tác giả muốn giảm nhẹ hoặc cân bằng một phát hiện có vẻ đáng lo bằng cách đặt nó trong bối cảnh rộng hơn. Về mặt ngữ nghĩa, phương án này khớp chặt chẽ với nội dung đoạn văn. Trước đó, tác giả đề cập đến tỉ lệ 2%–20% người dùng VR gặp vấn đề nghiêm trọng, con số nghe có vẻ cao và gây lo ngại. Tuy nhiên, việc bổ sung rằng “these results were similar to what they found with regular games and social media” giúp người đọc hiểu rằng mức độ này không phải là hiện tượng bất thường chỉ riêng VR, mà tương đồng với các hình thức hoạt động trực tuyến quen thuộc khác. Điều này giải thích trực tiếp cho câu sau: “This information helps us understand the real risks.” Nghĩa là rủi ro có tồn tại, nhưng cần được nhìn nhận trong bối cảnh so sánh với các công nghệ số hiện có. Phương án A duy trì coherence, tăng tính khách quan, và phản ánh đúng giọng văn thận trọng thường thấy trong các nghiên cứu khoa học, nơi kết quả mới thường được đặt cạnh những phát hiện trước đó để tránh kết luận giật gân.
B. but these results were similar only among participants with minimal prior VR exposure – SAI– Về cấu trúc, phương án B cũng là một mệnh đề độc lập và về mặt ngữ pháp không có lỗi nghiêm trọng. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở nghĩa của câu và tính logic khoa học. Việc giới hạn sự tương đồng của kết quả “only among participants with minimal prior VR exposure” đưa vào một điều kiện rất cụ thể mà đoạn văn gốc hoàn toàn không đề cập. Không có bất kỳ thông tin nào trước đó nói về việc phân nhóm người tham gia theo mức độ tiếp xúc VR trước nghiên cứu. Về mặt nội dung, nếu chèn B vào, câu sẽ ngầm khẳng định rằng chỉ những người ít tiếp xúc VR trước đó mới có kết quả tương tự các hoạt động trực tuyến khác, còn những người dùng VR nhiều thì không. Đây là một tuyên bố lớn, đòi hỏi dữ liệu phân tích sâu, nhưng đoạn văn lại không triển khai hay giải thích thêm. Điều này làm phá vỡ tính mạch lạc và khiến người đọc đặt câu hỏi về cơ sở của kết luận. Trong văn bản học thuật, các chi tiết mang tính điều kiện như “only among…” thường phải được giới thiệu và làm rõ trước đó, chứ không thể xuất hiện đột ngột. Vì vậy, B tuy đúng ngữ pháp nhưng sai về tính liên kết và tính nhất quán nội dung.
C. but these results were similar in trend rather than in actual addiction severity – SAI– Phương án C sử dụng cấu trúc đối lập “rather than”, về mặt ngữ pháp là chấp nhận được. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở sự lệch trọng tâm ý nghĩa. Đoạn văn đang nói về tỉ lệ người gặp “serious problems” và việc đo lường nghiện, chứ không phân tích chi tiết sự khác biệt giữa “trend” và “actual addiction severity”. Việc đưa ra sự phân biệt này đòi hỏi một mức độ phân tích tinh vi hơn, thường xuất hiện trong phần thảo luận chuyên sâu, chứ không phải trong một đoạn tóm tắt kết quả ngắn gọn như ở đây. Ngoài ra, cụm “similar in trend rather than in actual addiction severity” làm cho thông điệp trở nên mơ hồ và nặng tính kỹ thuật, trong khi câu sau lại hướng đến việc giúp người đọc “understand the real risks” một cách khái quát. Điều này tạo ra sự lệch pha về phong cách: một bên là phân tích chi tiết, một bên là tổng kết dễ hiểu. Do đó, phương án C làm giảm sự trôi chảy của lập luận và không phù hợp với mức độ khái quát của đoạn văn.
D. but these results were similar to earlier findings unrelated to recreational digital media – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án D là một mệnh đề độc lập hợp lệ. Tuy nhiên, lỗi nghiêm trọng nằm ở nội dung mâu thuẫn trực tiếp với logic đoạn văn. Nếu các kết quả “similar to earlier findings unrelated to recreational digital media”, thì sự so sánh này trở nên vô nghĩa, vì nghiên cứu đang bàn về VR – một hình thức giải trí kỹ thuật số. Việc so sánh với các phát hiện “không liên quan” đến lĩnh vực này không giúp người đọc hiểu rõ rủi ro, mà ngược lại còn gây bối rối. Trong văn bản khoa học, khi tác giả nói “similar to earlier findings”, người đọc mặc định rằng đó là các nghiên cứu cùng lĩnh vực hoặc ít nhất có liên quan chặt chẽ. Thêm cụm “unrelated to recreational digital media” phá vỡ kỳ vọng này và làm giảm tính thuyết phục của lập luận. Nó cũng mâu thuẫn với mục đích trấn an người đọc rằng mức độ nghiện VR tương đương với các hoạt động trực tuyến quen thuộc. Vì vậy, D không phù hợp cả về logic lẫn tính liên kết.
Tạm dịch: The exact number depended on how they measured addiction, but these results were similar to what they found with regular games and social media. (“Con số chính xác phụ thuộc vào cách họ đo lường mức độ nghiện, nhưng những kết quả này tương tự với những gì họ tìm thấy ở các trò chơi thông thường và mạng xã hội.”)
Question 20:
A. were much more likely to use VR too much and spend too many hours
B. which were more likely to use VR too much and spend too many hours
C. who were much more likely to use VR too much and spend too many hours
D. having been much more likely to use VR too much and spend too many hours
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. were much more likely to use VR too much and spend too many hours – ĐÚNG – Xét về mặt cấu trúc ngữ pháp, phương án này cung cấp một động từ chính hoàn chỉnh là “were” để hoàn thiện mệnh đề bắt đầu bằng chủ ngữ “People who felt more present in the virtual environment”. Trong cấu trúc câu này, “who felt more present in the virtual environment” đóng vai trò là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “People”. Do đó, toàn bộ cụm này tạo thành chủ ngữ phức hợp và nó bắt buộc phải được theo sau bởi một động từ chia theo thì của câu để tạo thành một mệnh đề độc lập. Việc sử dụng động từ “were” ở thì quá khứ đơn giúp câu trở nên hoàn chỉnh, mạch lạc và tuân thủ đúng quy tắc cú pháp tiếng Anh. Về mặt ngữ nghĩa, phương án A truyền tải một thông điệp logic và nhất quán với kết quả nghiên cứu đã được trình bày ở các câu trước đó. Cụm từ “much more likely to” diễn đạt một khả năng xảy ra cao, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa cảm giác “hiện diện” (presence) và hành vi sử dụng quá mức. Ý tưởng rằng những người cảm thấy mình thực sự sống trong thế giới ảo sẽ có xu hướng dành nhiều thời gian hơn và dễ mắc các vấn đề về nghiện là một kết luận khoa học có tính thuyết phục cao. Điều này giúp làm rõ nhận định ở câu trước rằng cảm giác hiện diện là yếu tố quan trọng nhất dự báo tình trạng nghiện VR. Ngoài ra, việc sử dụng các từ ngữ như “use VR too much” và “spend too many hours” giúp cụ thể hóa các rủi ro mà nghiên cứu muốn cảnh báo, tạo nên sự liên kết chặt chẽ về mặt nội dung (coherence) cho toàn bộ đoạn văn. Phương án này không chỉ đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp mà còn duy trì được văn phong trang trọng, khách quan của một báo cáo nghiên cứu khoa học, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin cốt lõi mà tác giả muốn truyền đạt.
B. which were more likely to use VR too much and spend too many hours – SAI – Xét về khía cạnh ngữ pháp, phương án B gặp lỗi nghiêm trọng trong việc sử dụng đại từ quan hệ. Từ “which” thường được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc trong mệnh đề quan hệ, trong khi chủ ngữ của câu này là “People” (con người). Việc sử dụng “which” để bổ nghĩa cho con người là sai quy tắc ngữ pháp căn bản, khiến câu trở nên thiếu tự nhiên và không chính xác. Thêm vào đó, nếu chúng ta coi “which” là bắt đầu của một mệnh đề quan hệ mới, thì câu văn này sẽ rơi vào tình trạng thiếu động từ chính cho chủ ngữ “People”. Một câu tiếng Anh chuẩn mực không thể chỉ bao gồm các mệnh đề quan hệ nối tiếp nhau mà không có một động từ vị ngữ được chia thì để hoàn thiện ý nghĩa của mệnh đề chính. Về mặt ngữ nghĩa, mặc dù nội dung phía sau liên quan đến việc sử dụng VR quá mức có vẻ phù hợp với chủ đề chung, nhưng lỗi sai về cấu trúc đã phá vỡ hoàn toàn tính mạch lạc của văn bản. Trong các bài kiểm tra ngôn ngữ học thuật, việc nhầm lẫn giữa các đại từ quan hệ như “who”, “which” và “that” là một lỗi hệ thống làm giảm tính tin cậy của người viết. Lựa chọn này được đưa ra như một tác nhân gây nhiễu nhằm kiểm tra khả năng nhận biết đối tượng tác động của đại từ quan hệ trong câu phức. Vì cấu trúc của câu vốn đã có một mệnh đề quan hệ “who felt...” nên việc chèn thêm một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” không những sai về đối tượng mà còn tạo ra một cấu trúc câu què cụt, không thể tạo thành một câu hoàn chỉnh về mặt cú pháp học thuật. Do đó, phương án B hoàn toàn không thể được chấp nhận dù người đọc có thể đoán được ý nghĩa sơ bộ mà nó muốn diễn đạt.
C. who were much more likely to use VR too much and spend too many hours – SAI – Phương án C tiếp tục mắc lỗi về cấu trúc câu mặc dù sử dụng đại từ quan hệ “who” có vẻ phù hợp với danh từ chỉ người “People”. Nếu lựa chọn này được đưa vào vị trí trống, câu sẽ trở thành: “People who felt more present in the virtual environment who were much more likely to...”. Điều này tạo ra một chuỗi các mệnh đề quan hệ lồng nhau hoặc nối tiếp nhau mà vẫn không có động từ chính (main verb) cho chủ ngữ “People”. Trong ngữ pháp tiếng Anh, mỗi chủ ngữ trong mệnh đề chính đều cần một vị ngữ tương ứng để hoàn thiện ý nghĩa của câu. Việc sử dụng quá nhiều mệnh đề quan hệ mà thiếu đi thành phần cốt lõi của câu khiến cấu trúc bị phân mảnh và gây bối rối cho người đọc. Về mặt logic, cấu trúc này làm cho câu văn trở nên rườm rà và không đi vào trọng tâm, vi phạm nguyên tắc súc tích trong viết văn khoa học. Mặc dù cụm “were much more likely to use VR too much” mang thông tin đúng với mạch truyện của đoạn văn, nhưng việc đặt chữ “who” ở đầu cụm đã biến toàn bộ phần thông tin quan trọng này thành một thành phần phụ bổ trợ, thay vì là thông tin khẳng định chính của câu. Đây là lỗi phổ biến khi người học nhầm lẫn giữa mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính, dẫn đến việc tạo ra các câu chạy dài (run-on sentences) hoặc các mảnh câu (sentence fragments) không hoàn chỉnh. Tính liên kết (cohesion) của đoạn văn bị ảnh hưởng nặng nề vì người đọc sẽ mãi chờ đợi một động từ chính để kết thúc ý tưởng nhưng không tìm thấy. Do đó, phương án C sai về mặt cấu trúc cú pháp và làm cho câu văn trở nên sai lệch về mặt kỹ thuật trình bày ngôn ngữ học thuật.
D. having been much more likely to use VR too much and spend too many hours – SAI – Phương án D sử dụng cấu trúc danh động từ hoặc phân từ hoàn thành “having been”, đây là một cấu trúc thường được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc thời gian, hoặc dùng làm bổ ngữ trong một số trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của câu này, việc sử dụng “having been” sau chủ ngữ “People who felt...” không tạo ra một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Cụm phân từ này không thể đóng vai trò làm động từ chính cho câu, khiến câu văn bị rơi vào tình trạng thiếu vị ngữ. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này làm cho câu trở nên rời rạc và không rõ ràng về mặt thời gian cũng như mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Về mặt ngữ nghĩa, “having been” thường ám chỉ một trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ, điều này không hoàn toàn phù hợp với mục đích mô tả một kết quả mang tính tổng quát hoặc một xu hướng hành vi đang được nghiên cứu như trong đoạn văn. Việc sử dụng cấu trúc phức tạp một cách không cần thiết này làm giảm đi sự rõ ràng và trực diện của thông điệp khoa học. Một văn bản học thuật hiệu quả cần sự mạch lạc và chính xác, việc thay thế một động từ đơn giản chia theo thì bằng một cụm phân từ không đúng chức năng sẽ tạo ra sự tối nghĩa. Phương án này là một dạng đánh đố về mặt hình thái học, khiến những người học quá chú trọng vào các cấu trúc nâng cao mà quên đi quy tắc cơ bản về thành phần câu. Vì không đáp ứng được yêu cầu về việc tạo lập một câu hoàn chỉnh có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, phương án D là một lựa chọn sai lầm cả về cấu trúc lẫn phong cách diễn đạt trong bối cảnh nghiên cứu được đưa ra.
Tạm dịch : People who felt more present in the virtual environment were much more likely to use VR too much and spend too many hours. (“Những người cảm thấy hiện diện nhiều hơn trong môi trường ảo có nhiều khả năng sử dụng VR quá mức và dành quá nhiều giờ cho nó hơn.”)
Question 21:
A. the level of engagement will probably remain quite stable
B. the sense of immersion will probably decline rather quickly
C. the feeling of presence will probably become even stronger
D. the awareness of interaction will probably become less important
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. the level of engagement will probably remain quite stable – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, hoàn toàn có thể đứng sau dấu phẩy trong câu điều kiện mở “If virtual reality becomes even more realistic in the future, …”. Tuy nhiên, lỗi của phương án này nằm ở ngữ nghĩa và logic lập luận. Câu điều kiện giả định rằng VR sẽ trở nên ngày càng chân thực hơn, tức là mức độ nhập vai và tương tác sẽ tăng lên. Trong bối cảnh đó, việc khẳng định rằng “the level of engagement will probably remain quite stable” mâu thuẫn trực tiếp với giả định ban đầu. Về mặt lập luận học thuật, đoạn văn đang xây dựng một chuỗi nguyên nhân – hệ quả: VR chân thực hơn dẫn đến cảm giác presence mạnh hơn, từ đó làm tăng nguy cơ nghiện. Nếu mức độ engagement “remain quite stable”, thì toàn bộ lập luận cảnh báo rủi ro ở câu sau sẽ mất cơ sở. Ngoài ra, câu tiếp theo nói rõ: “This means more people might develop addiction problems.” Điều này chỉ hợp lý khi engagement hoặc immersion tăng, chứ không thể xảy ra nếu mọi thứ giữ nguyên. Vì vậy, phương án A phá vỡ coherence của đoạn văn và làm suy yếu mạch lý luận khoa học, nên chắc chắn sai.
B. the sense of immersion will probably decline rather quickly – SAI– Xét về cấu trúc, phương án B cũng là một mệnh đề độc lập đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, về nội dung, đây là lựa chọn đi ngược hoàn toàn với hướng phát triển ý nghĩa của đoạn văn. Nếu VR “becomes even more realistic”, thì theo logic công nghệ và tâm lý học, cảm giác nhập vai (immersion) phải tăng lên, chứ không thể “decline rather quickly”. Về mặt học thuật, sự tiến bộ của công nghệ thực tế ảo thường được gắn liền với hình ảnh sắc nét hơn, phản hồi giác quan tốt hơn và môi trường tương tác chân thực hơn. Những yếu tố này đều làm tăng immersion. Do đó, khẳng định rằng immersion sẽ suy giảm là phi logic và thiếu cơ sở. Nếu chèn B vào, câu sau “This means more people might develop addiction problems” sẽ trở nên vô lý, vì immersion giảm thì nguy cơ nghiện cũng phải giảm theo. Sự mâu thuẫn này làm cho đoạn văn mất tính thuyết phục và không còn nhất quán về mặt lập luận. Vì vậy, B sai do không phù hợp với giả định và hướng phát triển nội dung của đoạn văn.
C. the feeling of presence will probably become even stronger – ĐÚNG – Về cấu trúc, phương án C là một mệnh đề độc lập chuẩn, kết nối trôi chảy với mệnh đề điều kiện “If virtual reality becomes even more realistic in the future”. Không có lỗi ngữ pháp hay hình thức nào trong cách xây dựng câu. Về mặt ngữ nghĩa, đây là lựa chọn phù hợp nhất với toàn bộ đoạn văn trước đó. Đoạn văn đã nhấn mạnh rằng “presence” là yếu tố quan trọng nhất dự đoán hành vi nghiện và sử dụng VR có vấn đề. Vì vậy, khi giả định VR trở nên chân thực hơn, hệ quả hợp lý nhất là cảm giác presence sẽ mạnh hơn. Điều này dẫn trực tiếp đến câu tiếp theo: “This means more people might develop addiction problems.” Lập luận nguyên nhân – kết quả được duy trì chặt chẽ: công nghệ phát triển → presence tăng → nguy cơ nghiện tăng. Ngoài ra, phương án C còn tạo ra sự liên kết từ vựng rất tốt với các câu trước, vì “presence” đã được giải thích kỹ ở đoạn trên. Việc lặp lại khái niệm này giúp đoạn văn có tính cohesion cao, đúng chuẩn văn phong nghiên cứu khoa học. Đây là phương án duy nhất vừa hợp logic, vừa duy trì mạch lập luận liền mạch.
D. the awareness of interaction will probably become less important – SAI– Về mặt ngữ pháp, phương án D không sai: đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Tuy nhiên, vấn đề lớn nằm ở tính liên quan của khái niệm. Đoạn văn tập trung gần như hoàn toàn vào khái niệm “presence”, tức là cảm giác đang thực sự ở bên trong thế giới ảo. Trong khi đó, “awareness of interaction” là một khái niệm mơ hồ, không được giới thiệu hay giải thích trước đó. Về mặt nội dung, nếu VR trở nên chân thực hơn, người dùng thường sẽ ít ý thức hơn về việc mình đang tương tác với công nghệ, nhưng điều này không phải là trọng tâm của đoạn văn. Đoạn văn không bàn về nhận thức tương tác, mà bàn về mức độ hiện diện và nghiện. Việc đưa một khái niệm mới, không được triển khai, vào vị trí then chốt sẽ làm đoạn văn mất coherence. Hơn nữa, câu sau nói về nguy cơ nghiện tăng lên, nhưng phương án D không giải thích được mối liên hệ trực tiếp giữa “awareness of interaction” và addiction. Do đó, dù nghe có vẻ hợp lý ở mức chung chung, D vẫn sai vì không phục vụ mục tiêu lập luận của đoạn văn.
Tạm dịch: If virtual reality becomes even more realistic in the future, the feeling of presence will probably become even stronger. (“Nếu thực tế ảo trở nên ngày càng chân thực hơn trong tương lai, cảm giác hiện diện có lẽ sẽ trở nên mạnh mẽ hơn nữa.”)
Question 22:
A. therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone
B. moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves
C. conversely, ongoing adoption trends deserve no further systematic observation
D. instead, specialists may disregard evolving user conduct entirely
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, bắt đầu bằng trạng từ liên kết “therefore”, dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả. Tuy nhiên, chính cách dùng liên từ này đã bộc lộ mâu thuẫn logic với câu trước. Đoạn văn viết: “Scientists say we need to do more research over a longer period of time; …”. Cụm này nhấn mạnh sự chưa đủ của dữ liệu hiện tại và sự cần thiết của nghiên cứu dài hạn. Trong bối cảnh đó, việc nói rằng “therefore, researchers should draw conclusions from current usage patterns alone” đi ngược hoàn toàn với lập luận đang được xây dựng. Về mặt ngữ nghĩa học thuật, một văn bản nghiên cứu không thể vừa kêu gọi nghiên cứu dài hạn, vừa khẳng định rằng chỉ cần dựa vào dữ liệu hiện tại là đủ để rút ra kết luận. Điều này tạo ra mâu thuẫn nội tại và làm suy yếu tính thuyết phục của lập luận khoa học. Ngoài ra, cụm “alone” nhấn mạnh sự loại trừ các yếu tố khác, trong khi toàn bộ đoạn văn lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi lâu dài và đa chiều. Do đó, phương án A phá vỡ coherence và không phù hợp với logic của đoạn văn, dù hình thức ngữ pháp không sai.
B. moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves – ĐÚNG – Xét về cấu trúc, phương án B là một mệnh đề độc lập chuẩn, bắt đầu bằng “moreover”, một trạng từ liên kết dùng để bổ sung và tăng cường luận điểm trước, chứ không đối lập hay kết luận vội vàng. Điều này hoàn toàn phù hợp với mệnh đề trước dấu chấm phẩy, vốn kêu gọi nghiên cứu dài hạn. Về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn này phát triển ý một cách tự nhiên và logic. Nếu các nhà khoa học cho rằng cần nghiên cứu trong thời gian dài hơn, thì việc “watch how people's behavior changes as VR technology improves” chính là nội dung cụ thể hóa cho nghiên cứu dài hạn đó. Câu này cũng liên kết chặt chẽ với câu tiếp theo: “Long-term studies are very important; therefore, researchers should track how immersive experiences affect people's mental health and habits.” Như vậy, phương án B đóng vai trò cầu nối, chuyển từ lời kêu gọi nghiên cứu sang lý do tại sao nghiên cứu dài hạn lại quan trọng. Ngoài ra, phương án này duy trì tính nhất quán chủ đề, tiếp tục xoay quanh sự phát triển của VR, hành vi người dùng và hệ quả tâm lý, đúng trọng tâm của toàn đoạn. Nó không đưa thêm khái niệm lạ, không làm lệch hướng lập luận, và giữ được văn phong trung lập, chuẩn mực của báo cáo khoa học.
C. conversely, ongoing adoption trends deserve no further systematic observation – SAI– Về mặt hình thức, phương án C là một mệnh đề độc lập hợp lệ. Tuy nhiên, việc dùng trạng từ liên kết “conversely” là không phù hợp trong bối cảnh này. “Conversely” được dùng khi tác giả muốn trình bày một quan điểm đối lập hoặc trái ngược với ý vừa nêu. Trong khi đó, đoạn văn không hề có ý định phản bác hay đảo chiều lập luận, mà đang mở rộng và nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu sâu hơn. Về nội dung, khẳng định rằng “ongoing adoption trends deserve no further systematic observation” mâu thuẫn trực tiếp với toàn bộ thông điệp của đoạn văn. Đoạn văn nhấn mạnh nguy cơ nghiện gia tăng trong tương lai và sự cần thiết phải theo dõi tác động lâu dài của VR. Việc nói rằng xu hướng sử dụng hiện tại “không cần được quan sát thêm” là phi logic và làm suy yếu hoàn toàn mục tiêu cảnh báo của nghiên cứu. Đây là một đáp án nhiễu điển hình: dùng trạng từ học thuật nhưng gắn với nội dung trái ngược hoàn toàn với lập luận chung. Vì vậy, C sai do không phù hợp cả về liên kết logic lẫn ý nghĩa.
D. instead, specialists may disregard evolving user conduct entirely – SAI– Phương án D có cấu trúc ngữ pháp đúng, với trạng từ “instead” dùng để thay thế hoặc đưa ra một lựa chọn khác. Tuy nhiên, chính “instead” lại gây ra lỗi logic nghiêm trọng. Câu trước kêu gọi nghiên cứu dài hạn, trong khi “instead” ngụ ý rằng thay vì làm điều đó, các chuyên gia có thể “disregard evolving user conduct entirely”. Về mặt ngữ nghĩa học thuật, đây là một lập luận phi lý. Không có nghiên cứu khoa học nghiêm túc nào lại đề xuất việc phớt lờ hoàn toàn hành vi người dùng đang thay đổi, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ mới có nguy cơ gây nghiện. Phương án này không chỉ mâu thuẫn với câu trước, mà còn mâu thuẫn với các câu sau, vốn nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu dài hạn và theo dõi tác động tâm lý. Việc đưa D vào sẽ làm đoạn văn mất tính nhất quán, khiến lập luận trở nên cực đoan và thiếu nghiêm túc về mặt học thuật. Do đó, D không phù hợp với mạch văn và mục đích của đoạn nghiên cứu.
Tạm dịch: Scientists say we need to do more research over a longer period of time; moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves. (“Các nhà khoa học cho rằng chúng ta cần tiến hành nhiều nghiên cứu hơn trong một khoảng thời gian dài hơn; hơn nữa, chúng ta cần theo dõi cách hành vi của con người thay đổi khi công nghệ thực tế ảo ngày càng phát triển.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
A recent study looked at whether virtual reality is more addictive than other online activities. The researchers asked 754 people who use VR regularly to answer questions about their habits and screen time. They found that between 2% and 20% of these users had serious problems with using VR too much. The exact number depended on how they measured addiction, but these results were similar to what they found with regular games and social media. This information helps us understand the real risks.
Một nghiên cứu gần đây đã xem xét liệu thực tế ảo có gây nghiện hơn các hoạt động trực tuyến khác hay không. Các nhà nghiên cứu đã hỏi 754 người thường xuyên sử dụng VR để trả lời các câu hỏi về thói quen và thời gian sử dụng màn hình của họ. Họ phát hiện rằng từ 2% đến 20% trong số những người dùng này gặp các vấn đề nghiêm trọng do sử dụng VR quá mức. Con số chính xác phụ thuộc vào cách họ đo lường mức độ nghiện, nhưng những kết quả này tương tự với những gì họ tìm thấy ở các trò chơi thông thường và mạng xã hội. Thông tin này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những rủi ro thực sự.
The most interesting finding was about something called "presence." This is the special feeling that you are actually inside the virtual world instead of in the real room. The study showed that this feeling was very strongly connected to addiction problems and bad behavior. People who felt more present in the virtual environment who were much more likely to use VR too much and spend too many hours. This was the most important factor that predicted addiction and problematic use.
Phát hiện thú vị nhất liên quan đến một khái niệm được gọi là “presence”. Đây là cảm giác đặc biệt khiến bạn cảm thấy như mình thực sự đang ở bên trong thế giới ảo thay vì ở trong căn phòng thật. Nghiên cứu cho thấy cảm giác này có mối liên hệ rất chặt chẽ với các vấn đề nghiện và hành vi tiêu cực. Những người cảm thấy mình hiện diện mạnh mẽ hơn trong môi trường thực tế ảo có khả năng cao hơn nhiều trong việc sử dụng VR quá mức và dành quá nhiều giờ cho nó. Đây là yếu tố quan trọng nhất dự đoán tình trạng nghiện và việc sử dụng có vấn đề.
If virtual reality becomes even more realistic in the future, the feeling of presence will probably become even stronger. This means more people might develop addiction problems. Scientists say we need to do more research over a longer period of time; moreover, we need to watch how people's behavior changes as VR technology improves. Long-term studies are very important; therefore, researchers should track how immersive experiences affect people's mental health and habits. The scientists recommend creating programs to help prevent addiction while we continue learning.
Nếu thực tế ảo trở nên ngày càng chân thực hơn trong tương lai, cảm giác hiện diện có lẽ sẽ trở nên mạnh mẽ hơn nữa. Điều này có nghĩa là nhiều người hơn có thể phát triển các vấn đề nghiện. Các nhà khoa học cho rằng chúng ta cần tiến hành nhiều nghiên cứu hơn trong một khoảng thời gian dài hơn; hơn nữa, chúng ta cần theo dõi cách hành vi của con người thay đổi khi công nghệ thực tế ảo ngày càng phát triển. Các nghiên cứu dài hạn là rất quan trọng; vì vậy, các nhà nghiên cứu nên theo dõi cách những trải nghiệm mang tính nhập vai ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thói quen của con người. Các nhà khoa học khuyến nghị xây dựng các chương trình nhằm giúp ngăn ngừa nghiện trong khi chúng ta tiếp tục tìm hiểu.
Read the following passage about SATELLITES AND SPACE OBSERVATION and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
A NASA study warns about a serious problem facing astronomy today. Thousands of satellites are now in Earth's orbit, and this number will grow to hundreds of thousands soon. These satellites reflect sunlight and emit heat into space. This causes light pollution that damages images taken by space telescopes. Scientists are worried about how this will affect our ability to study the universe and explore distant objects in space.
The problem affects many important telescopes. The Hubble Space Telescope may have 40% of its images affected by satellite interference. Newer telescopes like SPHEREx and ARRAKIHS could have problems with up to 96% of their observations. This is a serious issue because these telescopes help scientists make important discoveries. When satellite trails appear in telescope images, it becomes much harder to see faint stars and galaxies clearly.
Researchers cannot easily find distant galaxies, planets around other stars, or dangerous asteroids near Earth because of this satellite pollution. The contamination from these objects creates major problems for astronomical research. Scientists waste time and money trying to clean data or repeat observations. This situation threatens the future of space-based astronomy and our ability to make new discoveries about our universe and space.
Scientists suggest several solutions to fix this problem. Satellites should be placed in lower orbits or better locations. They should be designed to reflect less light. Computer programs can help remove satellite marks from images. Most importantly, countries need international rules for using Earth's orbit. This shared space should not be used for unlimited commercial purposes. Working together is essential to protect astronomy's future.
https://physicsworld.com/tc
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a proposed solution?
A. Placing satellites in lower orbits or better locations
B. Developing new space telescopes with advanced technology
C. Designing satellites to reflect less light
D. Creating international rules for using Earth's orbit
Question 24: The word “emit” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. release B. produce C. reflect D. absorb
Question 25: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. satellite trails
B. telescope images
C. satellite interference
D. the task of seeing faint stars and galaxies clearly
Question 26: The word “contamination” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. interference B. disruption C. pollution D. disturbance
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Commercial use of Earth's orbit should be restricted to prevent unlimited business exploitation.
B. Businesses should not be allowed unlimited freedom to exploit the shared orbital space.
C. International rules are needed to limit how commercial companies use Earth's orbital area.
D. Satellite operators must have permission before placing any commercial objects in Earth's orbit.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Modern telescopes like SPHEREx experience less satellite interference than older telescopes such as Hubble Space Telescope.
B. Computer programs have been developed that completely eliminate satellite trails from all images taken by space telescopes.
C. Heat emission from satellites causes more serious light pollution for telescopes than reflected sunlight does today.
D. International cooperation and proper regulations are essential for protecting the future of space-based astronomical research.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why satellites are causing problems for space telescopes?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Question 30: In which paragraph does the writer mention what two examples of newer telescopes could be affected by satellites?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a proposed solution?
A. Placing satellites in lower orbits or better locations
B. Developing new space telescopes with advanced technology
C. Designing satellites to reflect less light
D. Creating international rules for using Earth's orbit
Giải Thích: Theo đoạn văn, phương án nào sau đây KHÔNG được đề cập như một giải pháp được đề xuất?
A. Placing satellites in lower orbits or better locations – ĐÚNG – Phương án này được nêu rõ ràng trong đoạn cuối của bài đọc. Tác giả khẳng định rằng một trong những giải pháp là đặt vệ tinh ở quỹ đạo thấp hơn hoặc tại các vị trí phù hợp hơn nhằm giảm tác động tiêu cực đến quan sát thiên văn. Về mặt ngữ nghĩa, “lower orbits or better locations” trực tiếp liên kết với ý tưởng giảm nhiễu ánh sáng và nhiệt phát ra từ vệ tinh. Về mạch luận, giải pháp này xuất hiện trong chuỗi liệt kê các biện pháp kỹ thuật cụ thể, cho thấy đây là một đề xuất thực tế, khả thi và đã được các nhà khoa học cân nhắc. Do đó, đáp án A chắc chắn được đề cập trong đoạn văn và không thể là phương án bị loại trừ.
B. Developing new space telescopes with advanced technology – SAI– Phương án này không hề xuất hiện trong bài đọc, dù về mặt logic nghe có vẻ hợp lý. Đoạn văn chỉ tập trung vào việc giảm tác động của vệ tinh hiện có lên các kính viễn vọng, chứ không nói đến việc phát triển thế hệ kính viễn vọng mới để khắc phục vấn đề. Về ngữ nghĩa, “developing new space telescopes” là một ý mở rộng vượt ra ngoài nội dung văn bản, vì tác giả đang bàn về bảo vệ các kính viễn vọng hiện tại như Hubble, SPHEREx và ARRAKIHS. Về mạch luận, nếu có giải pháp này, nó sẽ làm thay đổi trọng tâm từ quản lý vệ tinh sang đổi mới công nghệ kính viễn vọng, điều không phù hợp với thông điệp chính của đoạn 4. Vì vậy, đây chính là đáp án không được đề cập.
C. Designing satellites to reflect less light – ĐÚNG – Đoạn cuối của bài đọc đề cập trực tiếp đến việc thiết kế vệ tinh phản xạ ít ánh sáng hơn như một biện pháp giảm ô nhiễm ánh sáng. Về mặt từ vựng, cụm “reflect less light” gắn chặt với nguyên nhân gây ra vấn đề đã nêu ở đoạn 1, tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên nhân và giải pháp. Về mặt lập luận, đây là một giải pháp mang tính kỹ thuật, nhằm xử lý vấn đề ngay từ khâu thiết kế vệ tinh, thay vì chỉ khắc phục hậu quả. Sự xuất hiện rõ ràng và trực tiếp của ý này trong danh sách các đề xuất cho thấy đáp án C chắc chắn được nhắc đến và không phải lựa chọn cần loại bỏ.
D. Creating international rules for using Earth’s orbit – ĐÚNG – Ý tưởng xây dựng các quy tắc quốc tế để quản lý việc sử dụng quỹ đạo Trái đất được nhấn mạnh mạnh mẽ trong đoạn 4. Tác giả gọi quỹ đạo Trái đất là “shared space” và cho rằng nó không nên bị khai thác thương mại không giới hạn. Về ngữ nghĩa, “international rules” phản ánh nhu cầu hợp tác toàn cầu, vượt qua lợi ích riêng lẻ của từng quốc gia hay doanh nghiệp. Về mạch luận, đây được xem là giải pháp mang tính cốt lõi và lâu dài, được nhấn mạnh bằng cụm “Most importantly”, cho thấy tầm quan trọng đặc biệt. Do đó, đáp án D rõ ràng được đề cập và không thể là phương án đúng của câu hỏi NOT mentioned.
Question 24: The word “emit” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. release B. produce C. reflect D. absorb
Giải Thích: Từ “emit” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. release – SAI– Trong ngữ cảnh đoạn 1, “emit” được dùng để chỉ việc vệ tinh phát ra nhiệt vào không gian. Về mặt ngữ nghĩa, “release” cũng mang nghĩa giải phóng hoặc phát ra một thứ gì đó từ bên trong ra bên ngoài. Hai từ này có mức độ tương đồng cao và thường được dùng thay thế cho nhau trong văn cảnh khoa học, đặc biệt khi nói về khí, năng lượng hoặc nhiệt. Về mặt ngữ pháp, cả “emit” và “release” đều là động từ chủ động, mô tả hành động làm cho một vật chất hay năng lượng thoát ra ngoài. Về mạch luận, nếu thay “emit” bằng “release” trong câu gốc, ý nghĩa của đoạn văn hầu như không thay đổi. Do đó, “release” không phải là từ trái nghĩa mà là từ gần nghĩa, khiến phương án A trở thành đáp án sai.
B. produce – SAI– “Produce” mang nghĩa tạo ra hoặc sinh ra một sản phẩm, năng lượng hay hiện tượng nào đó. Trong nhiều trường hợp, “emit” và “produce” cùng xuất hiện trong các văn bản khoa học để mô tả quá trình tạo ra và phát tán năng lượng. Về mặt ngữ nghĩa, “emit heat” và “produce heat” đều chỉ quá trình sinh nhiệt, dù “emit” nhấn mạnh việc tỏa ra môi trường xung quanh. Về mặt logic, hai từ này không đối lập mà bổ trợ cho nhau trong việc mô tả cùng một hiện tượng vật lý. Nếu đặt vào mạch luận của đoạn văn, “produce” vẫn phù hợp với nội dung nói về tác động của vệ tinh đến môi trường quan sát thiên văn. Vì vậy, phương án B không thể là từ trái nghĩa của “emit”.
C. reflect – SAI– “Reflect” có nghĩa là phản xạ lại ánh sáng hoặc năng lượng, và trong đoạn 1, từ này xuất hiện song song với “emit” để mô tả hai cơ chế khác nhau gây ô nhiễm ánh sáng. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, “reflect” không phải là trái nghĩa của “emit”, mà là một hành động khác biệt nhưng không đối lập. “Emit” là phát ra từ bên trong, còn “reflect” là phản chiếu lại thứ đã có sẵn từ bên ngoài. Chúng không triệt tiêu hay phủ định nhau mà cùng tồn tại trong cùng một hiện tượng. Về mạch luận, đoạn văn cố ý dùng cả hai từ để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Vì vậy, coi “reflect” là trái nghĩa của “emit” là sai về mặt ngữ nghĩa và không chính xác trong ngữ cảnh khoa học.
D. absorb – ĐÚNG – “Absorb” có nghĩa là hấp thụ, giữ lại một chất hay năng lượng thay vì phát ra ngoài. Về mặt ngữ nghĩa, đây là sự đối lập trực tiếp với “emit”, vốn mang nghĩa phát tán hoặc tỏa ra. Trong ngữ cảnh đoạn 1, vệ tinh “emit heat” tức là làm tăng lượng năng lượng phát ra môi trường xung quanh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quan sát thiên văn. Nếu vệ tinh “absorb heat” thì năng lượng sẽ được giữ lại, không gây ra hiệu ứng lan tỏa tương tự. Về mặt logic và mạch luận, “absorb” thể hiện hướng ngược lại hoàn toàn của dòng năng lượng so với “emit”, do đó đáp ứng chính xác yêu cầu tìm từ trái nghĩa. Đây là sự đối lập rõ ràng, cả về nghĩa từ vựng lẫn cơ chế vật lý được mô tả trong bài.
Question 25: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. satellite trails
B. telescope images
C. satellite interference
D. the task of seeing faint stars and galaxies clearly
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. satellite trails – SAI– “Satellite trails” là danh từ số nhiều, trong khi đại từ “it” là đại từ số ít. Về mặt ngữ pháp, sự không tương thích này đã khiến phương án A không hợp lý ngay từ đầu. Về mặt ngữ nghĩa, câu gốc nhấn mạnh rằng khi các vệt vệ tinh xuất hiện trong ảnh kính viễn vọng, việc quan sát trở nên khó khăn hơn. “It” không thể quay lại chỉ “satellite trails”, bởi chính các vệt này là nguyên nhân gây khó khăn, chứ không phải đối tượng bị ảnh hưởng. Về mạch luận, “satellite trails” đóng vai trò tác nhân gây cản trở, trong khi “it” được dùng để chỉ hoạt động hoặc khả năng bị làm cho khó khăn. Do đó, phương án A không phù hợp cả về ngữ pháp lẫn logic lập luận.
B. telescope images – SAI– “Telescope images” cũng là một danh từ số nhiều, không phù hợp với đại từ số ít “it”. Ngoài yếu tố ngữ pháp, về mặt ngữ nghĩa, câu văn không nhấn mạnh rằng bản thân các hình ảnh trở nên khó khăn, mà nhấn mạnh quá trình quan sát và nhận diện các vật thể mờ nhạt trong những hình ảnh đó. Nếu “it” thay cho “telescope images”, câu sẽ trở nên thiếu tự nhiên về nghĩa, vì “images” không phải là thứ “trở nên khó hơn” theo cách diễn đạt của đoạn văn. Về mạch luận, hình ảnh chỉ là phương tiện, không phải trọng tâm của sự khó khăn được nhắc đến. Vì vậy, phương án B là đáp án gây nhiễu nhưng không chính xác.
C. satellite interference – SAI– “Satellite interference” là một cụm danh từ số ít và thoạt nhìn có vẻ phù hợp về mặt hình thức. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, “it” trong câu không quay lại chỉ nguyên nhân gây ra vấn đề, mà chỉ hậu quả của nguyên nhân đó. “Satellite interference” chính là yếu tố làm cho việc quan sát trở nên khó khăn, chứ không phải đối tượng bị làm cho khó khăn. Về mạch luận, câu văn được xây dựng theo quan hệ nguyên nhân–kết quả: sự can thiệp của vệ tinh khiến một việc nào đó trở nên khó hơn. Do đó, “it” không thể đại diện cho “satellite interference” mà phải đại diện cho hành động hoặc nhiệm vụ bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp này.
D. the task of seeing faint stars and galaxies clearly – ĐÚNG – Phương án này phù hợp hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và mạch lập luận. Trong câu gốc, tác giả nói rằng khi vệt vệ tinh xuất hiện trong ảnh kính viễn vọng, “it becomes much harder to see faint stars and galaxies clearly”. Đại từ “it” ở đây đóng vai trò đại từ giả, dùng để đại diện cho toàn bộ hành động hoặc nhiệm vụ được nhắc đến sau đó. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc “it becomes + adjective + to do something” là cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh học thuật. Về mặt logic, chính việc quan sát các thiên thể mờ nhạt mới là điều trở nên khó khăn, chứ không phải vệ tinh hay hình ảnh. Vì vậy, phương án D là cách diễn giải chính xác nhất đối tượng mà “it” đề cập tới.
Question 26: The word “contamination” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. interference B. disruption C. pollution D. disturbance
Giải Thích: Từ “contamination” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. interference – SAI– “Interference” mang nghĩa sự can thiệp hoặc nhiễu loạn, thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra. Trong đoạn 3, “contamination” không chỉ nói đến một sự can thiệp nhất thời, mà nhấn mạnh tình trạng ô nhiễm mang tính tích lũy và lan rộng do vệ tinh gây ra. Về mặt ngữ nghĩa, “interference” thiên về hành động, còn “contamination” thiên về trạng thái bị làm bẩn hoặc suy giảm chất lượng. Về mạch luận, đoạn văn đang nói đến hậu quả lâu dài cho nghiên cứu thiên văn, không chỉ là sự nhiễu tạm thời. Do đó, “interference” là từ gần nghĩa nhưng không bao quát đầy đủ sắc thái tiêu cực và tính hệ thống của “contamination”.
B. disruption – SAI– “Disruption” mang nghĩa làm gián đoạn hoặc phá vỡ trật tự của một quá trình. Từ này thường được dùng để mô tả tác động đột ngột, khiến một hoạt động không thể tiếp tục theo cách bình thường. Tuy nhiên, “contamination” trong đoạn 3 không nhấn mạnh sự gián đoạn tức thời, mà nhấn mạnh việc dữ liệu và quan sát bị “làm bẩn”, khiến việc nghiên cứu trở nên kém chính xác. Về ngữ nghĩa, “disruption” không hàm ý yếu tố ô nhiễm hay suy giảm chất lượng dữ liệu. Về mạch luận, tác giả nói đến khó khăn kéo dài trong việc tìm kiếm thiên hà xa, hành tinh hay tiểu hành tinh nguy hiểm, nên “disruption” không phản ánh đúng bản chất vấn đề.
C. pollution – ĐÚNG – “Pollution” là từ thay thế chính xác nhất cho “contamination” trong ngữ cảnh này. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai đều chỉ tình trạng môi trường hoặc dữ liệu bị làm bẩn bởi các yếu tố bên ngoài, dẫn đến suy giảm chất lượng và độ tin cậy. Trong đoạn 3, “satellite pollution” được dùng để mô tả tác động tiêu cực kéo dài của vệ tinh lên nghiên cứu thiên văn, hoàn toàn tương thích với ý nghĩa của “contamination”. Về mạch luận, “pollution” liên kết chặt chẽ với khái niệm ô nhiễm ánh sáng đã được nêu từ đoạn 1, tạo sự liên kết logic xuyên suốt toàn bài. Vì vậy, đây là phương án thay thế phù hợp nhất.
D. disturbance – SAI– “Disturbance” mang nghĩa sự quấy rối hoặc làm xáo trộn trạng thái bình thường. Từ này có phạm vi nghĩa khá rộng và thường dùng trong các ngữ cảnh chung chung. Tuy nhiên, nó thiếu sắc thái chuyên biệt của “contamination”, vốn hàm ý sự xâm nhập gây hại và để lại hậu quả lâu dài. Về mặt ngữ nghĩa, “disturbance” không nhấn mạnh việc dữ liệu bị nhiễm bẩn hay suy giảm chất lượng khoa học. Về mạch luận, đoạn 3 nói đến việc các nhà khoa học phải tốn thời gian và tiền bạc để làm sạch dữ liệu hoặc quan sát lại, cho thấy hậu quả sâu và kéo dài hơn một “disturbance” thông thường. Vì vậy, phương án D không phải là lựa chọn tốt nhất.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Commercial use of Earth's orbit should be restricted to prevent unlimited business exploitation.
B. Businesses should not be allowed unlimited freedom to exploit the shared orbital space.
C. International rules are needed to limit how commercial companies use Earth's orbital area.
D. Satellite operators must have permission before placing any commercial objects in Earth's orbit.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Việc sử dụng quỹ đạo Trái đất cho mục đích thương mại cần được hạn chế để ngăn chặn việc khai thác kinh doanh không giới hạn.
B. Các doanh nghiệp không nên được phép tự do khai thác không gian quỹ đạo chung một cách không giới hạn.
C. Cần có các quy tắc quốc tế để hạn chế cách các công ty thương mại sử dụng khu vực quỹ đạo Trái đất.
D. Các nhà khai thác vệ tinh phải có sự cho phép trước khi đưa bất kỳ vật thể thương mại nào vào quỹ đạo Trái đất.
A. Commercial use of Earth’s orbit should be restricted to prevent unlimited business exploitation. – SAI– Phương án này giữ được ý “không nên khai thác thương mại không giới hạn”, nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó đã làm hẹp nội dung gốc. Câu gạch chân nhấn mạnh rằng quỹ đạo Trái đất là “shared space” và không nên bị sử dụng cho mục đích thương mại không giới hạn, hàm ý trách nhiệm chung và nhu cầu quản lý tập thể. Đáp án A lại chỉ tập trung vào việc “restrict commercial use” mà không thể hiện rõ yếu tố không gian chung của toàn nhân loại. Về mạch luận, phương án này thiên về biện pháp hạn chế hơn là quan điểm đạo lý và trách nhiệm chung mà tác giả muốn truyền tải. Vì vậy, nó chưa phản ánh đầy đủ chiều sâu lập luận của câu gốc.
B. Businesses should not be allowed unlimited freedom to exploit the shared orbital space. – ĐÚNG – Phương án này diễn đạt lại đầy đủ và chính xác cả nội dung lẫn sắc thái của câu gạch chân. Về ngữ nghĩa, “shared orbital space” tương ứng trực tiếp với “this shared space”, còn “should not be allowed unlimited freedom to exploit” phản ánh đúng ý “should not be used for unlimited commercial purposes”. Về mạch luận, câu này giữ nguyên trọng tâm phê phán việc khai thác thương mại không kiểm soát, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm quản lý không gian chung. Không có thông tin nào bị thêm vào hay lược bỏ, và mức độ khái quát cũng tương đương với câu gốc. Do đó, đây là paraphrase chính xác nhất.
C. International rules are needed to limit how commercial companies use Earth’s orbital area. – SAI– Mặc dù nội dung này có liên quan chặt chẽ đến đoạn 4, nhưng nó không phải là paraphrase trực tiếp của câu gạch chân. Về mặt ngữ nghĩa, phương án C chuyển trọng tâm sang “international rules”, trong khi câu gốc tập trung vào nguyên tắc sử dụng không gian chung, chứ không trực tiếp nói đến cơ chế luật lệ. Về mạch luận, đây là ý được phát triển sau đó trong đoạn văn, không phải nội dung cốt lõi của câu gạch chân. Do đó, phương án này phản ánh một hệ quả hoặc giải pháp, chứ không phải diễn đạt lại chính xác câu ban đầu.
D. Satellite operators must have permission before placing any commercial objects in Earth’s orbit. – SAI– Phương án này đưa vào một chi tiết hoàn toàn mới là “must have permission”, điều không xuất hiện trong câu gạch chân. Về ngữ nghĩa, câu gốc không nói đến thủ tục cấp phép hay quyền hạn hành chính, mà chỉ nêu nguyên tắc chung về việc không nên khai thác thương mại không giới hạn. Về mạch luận, đáp án D cụ thể hóa quá mức, làm lệch thông điệp từ khuyến nghị mang tính đạo lý và quản trị chung sang quy định hành chính cụ thể. Vì vậy, phương án này không phải là paraphrase đúng, mà là một suy diễn vượt ra ngoài nội dung gốc.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Modern telescopes like SPHEREx experience less satellite interference than older telescopes such as Hubble Space Telescope.
B. Computer programs have been developed that completely eliminate satellite trails from all images taken by space telescopes.
C. Heat emission from satellites causes more serious light pollution for telescopes than reflected sunlight does today.
D. International cooperation and proper regulations are essential for protecting the future of space-based astronomical research.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các kính viễn vọng hiện đại như SPHEREx ít bị nhiễu bởi vệ tinh hơn so với các kính viễn vọng cũ hơn như Kính viễn vọng không gian Hubble.
B. Các chương trình máy tính đã được phát triển để loại bỏ hoàn toàn vệt vệ tinh khỏi tất cả các hình ảnh được chụp bởi kính viễn vọng không gian.
C. Sự phát xạ nhiệt từ vệ tinh gây ô nhiễm ánh sáng nghiêm trọng hơn cho kính viễn vọng so với ánh sáng mặt trời phản chiếu hiện nay.
D. Hợp tác quốc tế và các quy định thích hợp là điều cần thiết để bảo vệ tương lai của nghiên cứu thiên văn dựa trên không gian.
A. Modern telescopes like SPHEREx experience less satellite interference than older telescopes such as Hubble Space Telescope. – SAI– Phương án này mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong đoạn 2. Bài đọc nêu rõ rằng Hubble có thể bị ảnh hưởng khoảng 40% hình ảnh, trong khi các kính viễn vọng mới hơn như SPHEREx và ARRAKIHS có thể gặp vấn đề với tới 96% quan sát. Về mặt ngữ nghĩa, “less satellite interference” là khẳng định ngược hoàn toàn so với số liệu được cung cấp. Về mạch luận, tác giả cố ý nhấn mạnh rằng các kính viễn vọng hiện đại, dù tiên tiến hơn, lại có nguy cơ bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn, nhằm làm nổi bật mức độ cấp bách của vấn đề. Vì vậy, phương án A là sai rõ ràng.
B. Computer programs have been developed that completely eliminate satellite trails from all images taken by space telescopes. – SAI– Đoạn 4 chỉ đề cập rằng các chương trình máy tính “can help remove satellite marks from images”, tức là hỗ trợ giảm bớt hoặc xử lý phần nào dấu vết vệ tinh. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “completely eliminate” mang tính tuyệt đối, vượt xa nội dung gốc. Về logic, nếu vấn đề đã được loại bỏ hoàn toàn bằng phần mềm, thì mối lo ngại nghiêm trọng cho tương lai thiên văn học sẽ không còn. Điều này làm phương án B mâu thuẫn với toàn bộ mạch lập luận của bài, vốn nhấn mạnh sự khó khăn và tốn kém kéo dài. Do đó, B là đáp án sai do phóng đại thông tin.
C. Heat emission from satellites causes more serious light pollution for telescopes than reflected sunlight does today. – SAI– Đoạn 1 cho biết vệ tinh vừa phản xạ ánh sáng Mặt Trời vừa phát ra nhiệt, nhưng không hề so sánh mức độ nghiêm trọng giữa hai yếu tố này. Về mặt ngữ nghĩa, phương án C đưa vào cấu trúc so sánh “more serious than”, trong khi văn bản gốc chỉ liệt kê song song hai nguyên nhân gây ô nhiễm. Về mạch luận, việc thêm so sánh thứ bậc khiến thông tin trở thành suy diễn chủ quan, không dựa trên dữ kiện cụ thể trong bài. Vì vậy, đáp án C không đúng với nội dung được trình bày.
D. International cooperation and proper regulations are essential for protecting the future of space-based astronomical research. – ĐÚNG – Ý này được thể hiện rõ ràng và xuyên suốt trong đoạn 4. Tác giả nhấn mạnh rằng các quốc gia cần có “international rules for using Earth’s orbit” và khẳng định “Working together is essential to protect astronomy’s future.” Về mặt ngữ nghĩa, “international cooperation and proper regulations” là sự diễn đạt lại chính xác của các khái niệm này. Về mạch luận, đây được xem là giải pháp quan trọng nhất, mang tính nền tảng, vượt lên trên các biện pháp kỹ thuật đơn lẻ. Do đó, phương án D hoàn toàn phù hợp với thông điệp cốt lõi của bài và là phát biểu đúng.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why satellites are causing problems for space telescopes?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao vệ tinh lại gây ra vấn đề cho kính viễn vọng không gian?
D. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn 1 trực tiếp giải thích nguyên nhân cốt lõi của vấn đề: số lượng lớn vệ tinh trong quỹ đạo Trái đất phản xạ ánh sáng Mặt Trời và phát ra nhiệt vào không gian, từ đó gây ô nhiễm ánh sáng và làm hỏng hình ảnh do kính viễn vọng chụp được. Về mặt ngữ nghĩa, đây là nơi tác giả trình bày cơ chế gây ảnh hưởng, trả lời rõ câu hỏi “vì sao” vệ tinh lại tạo ra vấn đề cho thiên văn học. Về mạch luận, đoạn 1 đóng vai trò mở bài, đặt nền tảng cho toàn bộ các đoạn sau về mức độ ảnh hưởng, hậu quả và giải pháp. Vì vậy, Paragraph 1 là đáp án chính xác.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what two examples of newer telescopes could be affected by satellites?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến hai ví dụ về kính thiên văn thế hệ mới có thể bị ảnh hưởng bởi vệ tinh?
A. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn 2 trực tiếp nhắc đến các kính viễn vọng thế hệ mới bằng tên riêng là SPHEREx và ARRAKIHS, đồng thời nêu rõ rằng chúng có thể gặp vấn đề với tới 96% các quan sát do sự can thiệp của vệ tinh. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “newer telescopes like SPHEREx and ARRAKIHS” xuất hiện rõ ràng, đáp ứng chính xác yêu cầu của câu hỏi về “two examples of newer telescopes”. Về mạch luận, đoạn này đóng vai trò minh họa mức độ nghiêm trọng của vấn đề bằng cách đưa ra các dẫn chứng cụ thể và so sánh với Hubble. Do đó, Paragraph 2 là nơi duy nhất cung cấp đúng thông tin mà câu hỏi yêu cầu.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
A NASA study warns about a serious problem facing astronomy today. Thousands of satellites are now in Earth's orbit, and this number will grow to hundreds of thousands soon. These satellites reflect sunlight and emit heat into space. This causes light pollution that damages images taken by space telescopes. Scientists are worried about how this will affect our ability to study the universe and explore distant objects in space.
Một nghiên cứu của NASA cảnh báo về một vấn đề nghiêm trọng mà ngành thiên văn học đang phải đối mặt hiện nay. Hàng ngàn vệ tinh hiện đang nằm trong quỹ đạo Trái Đất, và con số này sẽ sớm tăng lên hàng trăm ngàn. Những vệ tinh này phản chiếu ánh sáng mặt trời và tỏa nhiệt vào không gian. Điều này gây ra ô nhiễm ánh sáng làm hư hại các hình ảnh được chụp bởi kính thiên văn không gian. Các nhà khoa học lo ngại về việc điều này sẽ ảnh hưởng thế nào đến khả năng nghiên cứu vũ trụ và khám phá các vật thể xa xôi trong không gian của chúng ta.
The problem affects many important telescopes. The Hubble Space Telescope may have 40% of its images affected by satellite interference. Newer telescopes like SPHEREx and ARRAKIHS could have problems with up to 96% of their observations. This is a serious issue because these telescopes help scientists make important discoveries. When satellite trails appear in telescope images, it becomes much harder to see faint stars and galaxies clearly.
Vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều kính thiên văn quan trọng. Kính thiên văn không gian Hubble có thể có 40% hình ảnh bị ảnh hưởng bởi sự nhiễu loạn của vệ tinh. Những kính thiên văn mới hơn như SPHEREx và ARRAKIHS có thể gặp vấn đề với tối đa 96% các quan sát của chúng. Đây là một vấn đề nghiêm trọng vì những kính thiên văn này giúp các nhà khoa học thực hiện những khám phá quan trọng. Khi các vệt vệ tinh xuất hiện trong hình ảnh kính thiên văn, việc quan sát rõ ràng các ngôi sao và thiên hà mờ nhạt trở nên khó khăn hơn nhiều.
Researchers cannot easily find distant galaxies, planets around other stars, or dangerous asteroids near Earth because of this satellite pollution. The contamination from these objects creates major problems for astronomical research. Scientists waste time and money trying to clean data or repeat observations. This situation threatens the future of space-based astronomy and our ability to make new discoveries about our universe and space.
Các nhà nghiên cứu không thể dễ dàng tìm thấy các thiên hà xa xôi, các hành tinh xung quanh những ngôi sao khác, hoặc các tiểu hành tinh nguy hiểm gần Trái Đất vì sự ô nhiễm vệ tinh này. Sự nhiễm bẩn từ những vật thể này tạo ra những vấn đề lớn cho nghiên cứu thiên văn. Các nhà khoa học lãng phí thời gian và tiền bạc để cố gắng làm sạch dữ liệu hoặc lặp lại các quan sát. Tình trạng này đe dọa tương lai của ngành thiên văn học dựa trên không gian và khả năng thực hiện các khám phá mới về vũ trụ và không gian của chúng ta.
Scientists suggest several solutions to fix this problem. Satellites should be placed in lower orbits or better locations. They should be designed to reflect less light. Computer programs can help remove satellite marks from images. Most importantly, countries need international rules for using Earth's orbit. This shared space should not be used for unlimited commercial purposes. Working together is essential to protect astronomy's future.
Các nhà khoa học đề xuất một vài giải pháp để khắc phục vấn đề này. Các vệ tinh nên được đặt ở quỹ đạo thấp hơn hoặc những vị trí tốt hơn. Chúng nên được thiết kế để phản chiếu ít ánh sáng hơn. Các chương trình máy tính có thể giúp loại bỏ các dấu vết vệ tinh khỏi hình ảnh. Quan trọng nhất, các quốc gia cần có những quy tắc quốc tế về việc sử dụng quỹ đạo Trái Đất. Không gian chung này không nên được sử dụng cho các mục đích thương mại không giới hạn. Làm việc cùng nhau là điều thiết yếu để bảo vệ tương lai của thiên văn học.
Read the following passage about the THE RIGHT TO REPAIR MOVEMENT: A NEW ERA FOR CONSUMERS and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The Right to Repair movement has finally won important battles against companies that control product servicing. After years of hard work, 2023 brought major legal victories in North America and Europe. [I] People were tired of paying high prices for repairs at official service centers. Now, expensive manufacturer-controlled fixing is becoming a thing of the past as governments recognize that consumers should be able to repair their own electronics and household items. This change will affect how we think about owning products, protecting the environment, and using technology.
In the United States, several states have created new laws to help consumers. New York, Minnesota, and California passed "Digital Fair Repair" laws that require companies to share the same parts, tools, and instructions with regular customers and independent repair shops that they give to authorized centers. This means regular people can now fix their devices without going to expensive official stores. [II] Colorado made similar rules for farm equipment, while Maine did the same for car data. In Canada, Quebec banned planned obsolescence and created repair rights for consumer goods. These examples show how North American governments are solving this problem in different ways.
European Union rules have gone even further with their requirements. New standards require minimum repairability for smartphones and tablets, long-term access to spare parts and software updates, modular design, and eventually batteries that users can replace themselves. [III] The EU's "common charger" rule makes USB-C required for many products, which reduces electronic waste and makes repairs easier. These actions show the EU's strong focus on environmental protection and helping consumers through clear technical rules.
[IV] Nineteen American states have introduced over thirty-five new bills, while the EU is preparing laptop repair standards and broader rules covering washing machines, refrigerators, televisions, and computers beyond warranty periods. These changes should increase competition in repair markets, make products last longer, reduce electronic waste, and create repair jobs. However, real success depends on whether manufacturers actually design products that are easy to fix and whether governments enforce these new consumer rights effectively.
https://www.ifixit.com/tc
Question 31: The phrase “a thing of the past” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. die out B. take over C. carry on D. bring about
Question 32: According to the passage, all of the following are mentioned as benefits EXCEPT _________.
A. Making products last for longer periods
B. Reducing the amount of electronic waste
C. Lowering the prices of new electronic devices
D. Creating more jobs in the repair industry
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The coming years promise even greater progress for repair rights.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “obsolescence” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. innovation B. efficiency C. accessibility D. durability
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. The EU standardized charging systems and created basic repair guidelines to reduce waste and help consumers.
B. European rules require companies to provide repair services, prioritizing corporate responsibility over environmental concerns.
C. The EU introduced moderate repair standards for electronics, allowing manufacturers significant flexibility in product design.
D. The EU established comprehensive repairability standards, combining environmental protection with consumer rights through technical requirements.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. manufacturers
B. European Union rules
C. consumers
D. governments
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The reforms should boost repair competition, extend product life, cut e-waste, and create repair jobs.
B. The reforms should improve authorized repairs, extend warranties, cut e-waste, and create technical jobs.
C. The reforms should support repair shops, ensure permanent functionality, eliminate e-waste, and establish jobs.
D. The reforms should enhance service availability, maximize usage periods, reduce manufacturing waste, and develop jobs.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The Digital Fair Repair laws provide repair resources exclusively to independent shops rather than individual consumers themselves.
B. The EU's common charger rule has already made all smartphone batteries user-replaceable across all member states.
C. Quebec's legislation primarily focuses on farm equipment and automotive data, following Colorado and Maine's sector-specific approach.
D. The passage suggests meaningful repair success requires both manufacturer design cooperation and effective government enforcement.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Prior to these laws, manufacturers likely restricted repair material access to maintain profitable control over their servicing markets.
B. The European Union's comprehensive regulatory approach has proven significantly more effective than North America's fragmented state-by-state strategies.
C. Consumer demand for repairs exceeded manufacturer servicing capacity, thereby necessitating government regulations to authorize independent repair shops.
D. Most electronics manufacturers voluntarily supported these repair regulations after recognizing their significant environmental sustainability and consumer benefits.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. The passage describes the Right to Repair movement's legislative victories across North America and Europe in 2023, with various jurisdictions establishing comprehensive consumer protection standards.
B. The passage contrasts regional approaches to repair legislation, with North American state-level initiatives differing significantly from the European Union's comprehensive technical and environmental requirements.
C. The passage outlines Right to Repair's 2023 victories in North America and Europe, plus ongoing expansion, while emphasizing that success requires both manufacturer cooperation and effective enforcement.
D. The passage details consumer frustration with expensive manufacturer-controlled repairs that prompted new legislation requiring repair access, potentially creating significant economic and environmental benefits.
Question 31: The phrase “a thing of the past” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. die out B. take over C. carry on D. bring about
Giải Thích: Cụm từ “a thing of the past” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. die out – ĐÚNG – Cụm động từ “die out” có nghĩa là dần biến mất, chấm dứt sự tồn tại theo thời gian, thường được dùng cho tập quán, hiện tượng, hoặc hành vi không còn phù hợp nữa. Trong đoạn văn, tác giả viết “expensive manufacturer-controlled fixing is becoming a thing of the past”, hàm ý rằng hình thức sửa chữa đắt đỏ do nhà sản xuất kiểm soát đang dần không còn tồn tại khi luật pháp thay đổi. Về mặt ngữ nghĩa, “die out” phản ánh chính xác ý nghĩa này vì nó nhấn mạnh quá trình suy tàn và biến mất, chứ không phải một sự chấm dứt đột ngột. Về mặt mạch luận, cụm này liên kết chặt chẽ với các câu trước nói về sự mệt mỏi của người tiêu dùng và các câu sau nói về thay đổi trong tư duy sở hữu và sửa chữa. Do đó, đáp án A phù hợp cả về nghĩa, ngữ cảnh và logic toàn đoạn.
B. take over – SAI– “Take over” có nghĩa là tiếp quản, chiếm quyền kiểm soát hoặc thay thế một thứ khác để trở nên chi phối hơn. Nếu áp dụng vào câu văn, nó sẽ hàm ý rằng việc sửa chữa do nhà sản xuất kiểm soát đang trở nên phổ biến hoặc thống trị hơn, điều này hoàn toàn trái ngược với thông điệp của đoạn văn. Về ngữ nghĩa, “take over” mang sắc thái mở rộng và gia tăng ảnh hưởng, trong khi “a thing of the past” lại diễn đạt sự suy giảm và biến mất. Về mặt mạch luận, đoạn văn đang nói về chiến thắng của phong trào Right to Repair và việc chính phủ trao thêm quyền cho người tiêu dùng, nên không thể hiểu là mô hình cũ đang “take over”. Vì vậy, đáp án này không chỉ sai về nghĩa mà còn phá vỡ tính liên kết logic của toàn bộ đoạn.
C. carry on – SAI– “Carry on” mang nghĩa tiếp tục, duy trì một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra. Đây là một phương án gây nhiễu phổ biến vì người học có thể chỉ nhìn thấy động từ quen thuộc mà không đối chiếu với ngữ cảnh phủ định của cụm “a thing of the past”. Trong đoạn văn, tác giả nhấn mạnh rằng hình thức sửa chữa đắt đỏ đang dần chấm dứt, không còn là chuẩn mực nữa. Nếu chọn “carry on”, câu sẽ mang nghĩa hoàn toàn ngược lại: rằng việc sửa chữa do nhà sản xuất kiểm soát vẫn tiếp diễn. Về mặt coherence, điều này mâu thuẫn trực tiếp với các câu sau nói về luật mới và quyền sửa chữa mở rộng cho người tiêu dùng. Do đó, “carry on” không phù hợp cả về ngữ nghĩa lẫn mạch lập luận.
D. bring about – SAI– “Bring about” có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra một sự thay đổi hay kết quả nào đó. Đây là động từ chỉ nguyên nhân, không phải trạng thái hay xu hướng kết thúc. Trong khi đó, “a thing of the past” mô tả một hiện tượng không còn tồn tại hoặc không còn phổ biến nữa. Nếu hiểu theo đáp án D, câu văn sẽ bị lệch hướng sang ý rằng việc sửa chữa đắt đỏ đang “gây ra” điều gì đó, điều này không khớp với cấu trúc câu và thông điệp của đoạn. Về mặt ngữ pháp, “bring about” thường đi với một danh từ chỉ kết quả mới, chứ không dùng để thay thế cho ý niệm “không còn tồn tại”. Vì vậy, đáp án này sai cả về chức năng từ vựng lẫn tính logic trong ngữ cảnh.
Question 32: According to the passage, all of the following are mentioned as benefits EXCEPT _________.
A. Making products last for longer periods
B. Reducing the amount of electronic waste
C. Lowering the prices of new electronic devices
D. Creating more jobs in the repair industry
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đều được đề cập là lợi ích, NGOẠI TRỪ _________.
A. Making products last for longer periods – ĐÚNG – Đoạn cuối của bài viết nêu rõ rằng “These changes should increase competition in repair markets, make products last longer, reduce electronic waste, and create repair jobs.” Cụm “make products last longer” trực tiếp trùng khớp với nội dung của đáp án A. Về mặt ngữ nghĩa, “last for longer periods” chỉ là cách diễn đạt lại bằng cấu trúc khác nhưng không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi. Về mặt mạch luận, lợi ích này gắn chặt với tinh thần của phong trào Right to Repair, vì khi sản phẩm dễ sửa chữa hơn, vòng đời sử dụng sẽ được kéo dài. Do đó, A là một lợi ích được đề cập rõ ràng trong văn bản và không thể là đáp án loại trừ.
B. Reducing the amount of electronic waste – ĐÚNG – Việc giảm rác thải điện tử được nhắc đến nhiều lần trong bài, đặc biệt ở đoạn nói về EU và đoạn kết. Cụm “reduce electronic waste” xuất hiện nguyên văn, cho thấy đây là một trong những mục tiêu trọng tâm của các chính sách sửa chữa. Về mặt coherence, lợi ích này liên kết logic với các biện pháp như tiêu chuẩn hóa cổng sạc, tăng khả năng sửa chữa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Về ngữ nghĩa, “reducing the amount of electronic waste” diễn đạt chính xác nội dung mà bài đọc đề cập. Vì vậy, đáp án B là đúng theo văn bản và không phải lựa chọn EXCEPT.
C. Lowering the prices of new electronic devices – SAI– Đây là đáp án chính xác cho câu hỏi EXCEPT vì bài đọc không hề đề cập đến việc các luật Right to Repair làm giảm giá thiết bị điện tử mới. Mặc dù về mặt suy luận logic, người đọc có thể nghĩ rằng cạnh tranh sửa chữa hoặc thiết kế bền hơn có thể ảnh hưởng đến giá, nhưng văn bản chỉ tập trung vào chi phí sửa chữa, quyền tiếp cận linh kiện, tuổi thọ sản phẩm, rác thải điện tử và việc làm. Về mặt ngữ nghĩa, “lowering the prices of new electronic devices” là một lợi ích hoàn toàn khác phạm vi so với những gì tác giả trình bày. Về mặt mạch luận, ý này không được hỗ trợ bởi bất kỳ câu nào trong bài, nên đây là phương án không được nhắc đến.
D. Creating more jobs in the repair industry – ĐÚNG – Đoạn cuối nêu rõ rằng các thay đổi này sẽ “create repair jobs”, tức tạo thêm việc làm trong lĩnh vực sửa chữa. Về mặt ngữ nghĩa, “repair industry” là cách diễn đạt mở rộng nhưng vẫn bao hàm đúng nội dung của cụm “repair jobs”. Về mặt logic, khi quyền sửa chữa được mở rộng và cạnh tranh tăng lên, nhu cầu lao động sửa chữa là hệ quả tự nhiên, phù hợp với lập luận của tác giả. Do đó, đáp án D phản ánh chính xác một lợi ích được đề cập trong bài và không phải là đáp án loại trừ.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The coming years promise even greater progress for repair rights.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm ngay sau câu mở đầu giới thiệu các thắng lợi pháp lý trong năm 2023. Nếu chèn câu dự báo “The coming years promise even greater progress for repair rights.” vào đây, mạch luận sẽ bị đẩy quá nhanh sang tương lai khi đoạn văn chưa kịp giải thích bối cảnh hiện tại và nguyên nhân xã hội dẫn đến thay đổi. Về mặt discourse structure, đoạn đầu cần đi từ chiến thắng pháp lý đến sự bất mãn của người tiêu dùng với chi phí sửa chữa cao, rồi mới mở rộng sang tác động dài hạn. Việc đặt câu này ở [I] sẽ làm mất sự liên kết nguyên nhân–kết quả, khiến câu sau “People were tired of paying high prices…” trở nên lạc lõng vì quay lại quá khứ sau khi đã nói về tương lai.
B. [II] – SAI– Vị trí [II] nằm giữa đoạn nói về các ví dụ cụ thể tại Hoa Kỳ và Canada. Đây là phần triển khai chi tiết bằng các trường hợp minh họa, mang tính liệt kê và so sánh chính sách. Nếu chèn một câu mang tính tổng kết và dự báo như “The coming years promise even greater progress for repair rights.” vào đây, mạch văn sẽ bị ngắt quãng nghiêm trọng. Về mặt cohesion, câu dự báo không liên kết trực tiếp với Colorado, Maine hay Quebec, mà thuộc về tầng ý khái quát hơn. Do đó, đặt câu ở [II] sẽ phá vỡ sự liền mạch của chuỗi ví dụ và làm đoạn văn mất tính logic trình tự.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] nằm giữa đoạn mô tả chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật của Liên minh châu Âu, bao gồm khả năng sửa chữa, linh kiện, cập nhật phần mềm và pin thay thế. Đây là một đoạn có tính kỹ thuật và mô tả chính sách cụ thể. Chèn câu dự báo chung vào đây sẽ làm gián đoạn dòng lập luận từ yêu cầu sửa chữa sang quy định về cổng sạc chung USB-C. Về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc, câu cần chèn không bổ sung hay làm rõ nội dung EU đang áp dụng, mà hướng sang tương lai chung của phong trào. Vì vậy, [III] không phải vị trí phù hợp.
D. [IV] – ĐÚNG – Vị trí [IV] nằm ngay trước đoạn nói về các dự luật mới đang được đề xuất và chuẩn bị trong tương lai ở cả Mỹ và EU. Câu “The coming years promise even greater progress for repair rights.” đóng vai trò như một câu chuyển tiếp hoàn hảo, kết nối những thành tựu đã đạt được với triển vọng sắp tới. Về mặt mạch luận, nó chuẩn bị tâm thế cho người đọc bước sang giai đoạn mở rộng chính sách, phù hợp với các thông tin sau đó về hàng chục dự luật mới và tiêu chuẩn sửa chữa đang được xây dựng. Về cohesion, câu này tạo cầu nối thời gian rõ ràng từ hiện tại sang tương lai, nên đây là vị trí hợp lý nhất.
Question 34: The word “obsolescence” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. innovation B. efficiency C. accessibility D. durability
Giải Thích: Từ “obsolescence” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. innovation – SAI– “Innovation” có nghĩa là sự đổi mới, sáng tạo ra cái mới. Mặc dù innovation thường được xem là điều tích cực trong lĩnh vực công nghệ, nhưng nó không phải là từ trái nghĩa trực tiếp với “obsolescence”. Một sản phẩm có thể rất đổi mới nhưng vẫn nhanh chóng trở nên lỗi thời nếu bị thiết kế để không sửa chữa được hoặc nhanh hỏng. Về mặt ngữ nghĩa, innovation nói về quá trình tạo ra cái mới, còn obsolescence nói về trạng thái trở nên lỗi thời, không còn giá trị sử dụng. Hai khái niệm này không đối lập trực tiếp mà chỉ khác lĩnh vực ý nghĩa. Do đó, đáp án A không thỏa mãn yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
B. efficiency – SAI– “Efficiency” mang nghĩa hiệu quả, tức là đạt được kết quả tối ưu với ít tài nguyên nhất. Một sản phẩm có thể hoạt động rất hiệu quả nhưng vẫn bị coi là lỗi thời do không tương thích, không sửa chữa được hoặc bị thay thế bởi phiên bản mới. Ngược lại, một sản phẩm kém hiệu quả cũng chưa chắc đã là obsolete. Về mặt logic, efficiency liên quan đến cách thức hoạt động, không liên quan trực tiếp đến vòng đời hay khả năng tồn tại lâu dài của sản phẩm. Vì vậy, efficiency không phải là khái niệm đối lập với obsolescence trong ngữ cảnh đoạn văn.
C. accessibility – SAI– “Accessibility” chỉ mức độ dễ tiếp cận hoặc dễ sử dụng đối với người tiêu dùng, bao gồm khả năng mua, sử dụng hoặc tiếp cận thông tin. Một sản phẩm có thể rất dễ tiếp cận nhưng vẫn nhanh chóng trở nên lỗi thời nếu bị thiết kế để không thể sửa chữa hoặc nâng cấp. Về mặt ngữ nghĩa, accessibility tập trung vào người dùng, còn obsolescence tập trung vào tình trạng của sản phẩm theo thời gian. Hai khái niệm này không đối lập nhau mà tồn tại ở hai trục ý nghĩa khác nhau. Vì thế, đáp án C không đúng.
D. durability – ĐÚNG – “Durability” có nghĩa là độ bền, khả năng sử dụng lâu dài mà không bị hư hỏng hoặc lỗi thời. Đây chính là khái niệm đối lập trực tiếp với “obsolescence”, đặc biệt trong cụm “planned obsolescence”, vốn chỉ việc sản phẩm bị cố tình làm cho nhanh hỏng hoặc nhanh lỗi thời. Về mặt ngữ nghĩa, nếu obsolescence là sự suy tàn và mất giá trị sử dụng theo thời gian, thì durability là khả năng chống lại sự suy tàn đó. Về mặt mạch luận, việc Quebec cấm planned obsolescence nhằm thúc đẩy sản phẩm bền hơn, dùng lâu hơn, hoàn toàn phù hợp với đối nghĩa durability.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. The EU standardized charging systems and created basic repair guidelines to reduce waste and help consumers.
B. European rules require companies to provide repair services, prioritizing corporate responsibility over environmental concerns.
C. The EU introduced moderate repair standards for electronics, allowing manufacturers significant flexibility in product design.
D. The EU established comprehensive repairability standards, combining environmental protection with consumer rights through technical requirements.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. EU đã tiêu chuẩn hóa hệ thống sạc và tạo ra các hướng dẫn sửa chữa cơ bản để giảm thiểu lãng phí và hỗ trợ người tiêu dùng.
B. Các quy định của châu Âu yêu cầu các công ty cung cấp dịch vụ sửa chữa, ưu tiên trách nhiệm doanh nghiệp hơn các vấn đề môi trường.
C. EU đã đưa ra các tiêu chuẩn sửa chữa vừa phải cho thiết bị điện tử, cho phép các nhà sản xuất có sự linh hoạt đáng kể trong thiết kế sản phẩm.
D. EU đã thiết lập các tiêu chuẩn sửa chữa toàn diện, kết hợp bảo vệ môi trường với quyền lợi người tiêu dùng thông qua các yêu cầu kỹ thuật.
A. The EU standardized charging systems and created basic repair guidelines to reduce waste and help consumers. – SAI– Đáp án này chỉ tập trung vào hai chi tiết riêng lẻ là tiêu chuẩn hóa hệ thống sạc và các hướng dẫn sửa chữa cơ bản. Trong đoạn văn, quy định về cổng sạc chung USB-C chỉ là một ví dụ cụ thể, không phải trọng tâm duy nhất. Ngoài ra, đoạn 3 nhấn mạnh các yêu cầu toàn diện hơn như khả năng sửa chữa tối thiểu, tiếp cận linh kiện dài hạn, cập nhật phần mềm và thiết kế mô-đun. Về mặt mạch luận, đáp án A thu hẹp quá mức phạm vi nội dung, khiến người đọc hiểu sai rằng chính sách EU chỉ mang tính hướng dẫn cơ bản, trong khi thực tế là một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ. Do đó, A không phản ánh đầy đủ ý chính của đoạn.
B. European rules require companies to provide repair services, prioritizing corporate responsibility over environmental concerns. – SAI– Đáp án này sai cả về nội dung lẫn trọng tâm. Đoạn văn không nói rằng EU ưu tiên trách nhiệm doanh nghiệp hơn môi trường; ngược lại, bảo vệ môi trường là một mục tiêu xuyên suốt, thể hiện qua việc giảm rác thải điện tử và kéo dài vòng đời sản phẩm. Ngoài ra, EU không chỉ yêu cầu “provide repair services” mà còn áp đặt các tiêu chuẩn thiết kế kỹ thuật cụ thể. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này bóp méo lập luận của đoạn, tạo ra sự đối lập giả tạo giữa doanh nghiệp và môi trường mà bài đọc không hề đề cập. Vì vậy, đây là một phương án sai rõ ràng.
C. The EU introduced moderate repair standards for electronics, allowing manufacturers significant flexibility in product design. – SAI– Từ “moderate” và cụm “allowing manufacturers significant flexibility” hoàn toàn không phù hợp với nội dung đoạn văn. Đoạn 3 nhấn mạnh rằng EU “has gone even further with their requirements”, cho thấy mức độ can thiệp mạnh và nghiêm ngặt, chứ không phải vừa phải. Các yêu cầu về thiết kế mô-đun, pin thay thế được và tiếp cận linh kiện dài hạn cho thấy EU hạn chế đáng kể sự tự do thiết kế của nhà sản xuất. Về mặt mạch luận, đáp án C đi ngược lại thông điệp chính là EU áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng để bảo vệ người tiêu dùng và môi trường. Vì vậy, C không thể là tóm tắt đúng.
D. The EU established comprehensive repairability standards, combining environmental protection with consumer rights through technical requirements. – ĐÚNG – Đáp án này bao quát đầy đủ ý chính của đoạn 3. “Comprehensive repairability standards” phản ánh chính xác mức độ toàn diện của các yêu cầu EU đưa ra, từ khả năng sửa chữa, linh kiện, phần mềm đến thiết kế pin. Cụm “combining environmental protection with consumer rights” thể hiện đúng hai mục tiêu song song mà đoạn văn nhấn mạnh. Cuối cùng, “through technical requirements” khớp với cách EU sử dụng các quy định kỹ thuật cụ thể để đạt được mục tiêu chính sách. Về ngữ nghĩa và coherence, đây là đáp án duy nhất nắm bắt trọn vẹn nội dung và tinh thần của đoạn.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. manufacturers
B. European Union rules
C. consumers
D. governments
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
B. European Union rules – ĐÚNG – “European Union rules” là danh từ số nhiều và là chủ thể trung tâm của toàn bộ đoạn 3. Khi tác giả nói rằng EU “has gone even further with their requirements”, “their” quay lại chỉ chính các quy định của EU. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” thường được dùng để thay thế cho các danh từ tập thể hoặc danh từ số nhiều không chỉ con người trong văn viết hiện đại. Về mặt ngữ nghĩa, việc nói “their requirements” là hoàn toàn logic, vì các yêu cầu đó xuất phát trực tiếp từ hệ thống luật của EU. Về coherence, cách tham chiếu này giữ cho đoạn văn mạch lạc và tránh lặp từ “EU rules” nhiều lần. Do đó, đáp án B là lựa chọn chính xác.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The reforms should boost repair competition, extend product life, cut e-waste, and create repair jobs.
B. The reforms should improve authorized repairs, extend warranties, cut e-waste, and create technical jobs.
C. The reforms should support repair shops, ensure permanent functionality, eliminate e-waste, and establish jobs.
D. The reforms should enhance service availability, maximize usage periods, reduce manufacturing waste, and develop jobs.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Các cải cách nên thúc đẩy cạnh tranh sửa chữa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm rác thải điện tử và tạo ra việc làm trong lĩnh vực sửa chữa.
B. Các cải cách nên cải thiện việc sửa chữa được ủy quyền, kéo dài thời hạn bảo hành, giảm rác thải điện tử và tạo ra việc làm trong lĩnh vực kỹ thuật.
C. Các cải cách nên hỗ trợ các cửa hàng sửa chữa, đảm bảo chức năng hoạt động lâu dài, loại bỏ rác thải điện tử và tạo ra việc làm.
D. Các cải cách nên tăng cường khả năng cung cấp dịch vụ, tối đa hóa thời gian sử dụng, giảm thiểu chất thải trong sản xuất và phát triển việc làm.
A. The reforms should boost repair competition, extend product life, cut e-waste, and create repair jobs. – ĐÚNG – Đáp án này là bản diễn đạt lại chính xác nhất của câu gốc. “Boost repair competition” tương đương trực tiếp với “increase competition in repair markets”, “extend product life” phản ánh đúng “make products last longer”, “cut e-waste” giữ nguyên ý “reduce electronic waste”, và “create repair jobs” trùng khớp hoàn toàn với nội dung ban đầu. Về mặt ngữ nghĩa, không có yếu tố nào bị thêm, bớt hay bóp méo. Về mạch luận, đáp án này duy trì đầy đủ cấu trúc liệt kê bốn lợi ích song song, đúng với cách lập luận của tác giả. Đây là paraphrase chuẩn xác cả về nội dung lẫn phạm vi ý nghĩa.
B. The reforms should improve authorized repairs, extend warranties, cut e-waste, and create technical jobs. – SAI– Đáp án này thay đổi nội dung gốc ở hai điểm quan trọng. Thứ nhất, “authorized repairs” không được nhắc đến trong câu gốc; ngược lại, phong trào Right to Repair nhằm giảm sự phụ thuộc vào sửa chữa được ủy quyền. Thứ hai, “extend warranties” là một ý hoàn toàn mới, không xuất hiện trong đoạn văn. Ngoài ra, “technical jobs” có phạm vi rộng hơn và khác với “repair jobs”. Về mặt ngữ nghĩa và coherence, đáp án này thêm thắt và làm lệch trọng tâm lập luận, nên không thể xem là diễn đạt lại chính xác.
C. The reforms should support repair shops, ensure permanent functionality, eliminate e-waste, and establish jobs. – SAI– Đáp án này sử dụng nhiều cách diễn đạt phóng đại và không chính xác. “Ensure permanent functionality” là một khẳng định tuyệt đối, trong khi câu gốc chỉ nói đến việc kéo dài tuổi thọ sản phẩm, không đảm bảo hoạt động vĩnh viễn. “Eliminate e-waste” cũng là một sự cường điệu, vì văn bản chỉ đề cập đến việc giảm rác thải điện tử, không phải loại bỏ hoàn toàn. Ngoài ra, “establish jobs” không làm rõ là việc làm trong lĩnh vực sửa chữa. Về mặt logic và độ chính xác, đáp án này làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.
D. The reforms should enhance service availability, maximize usage periods, reduce manufacturing waste, and develop jobs. – SAI– Đáp án này thay đổi đáng kể phạm vi nội dung. “Enhance service availability” không tương đương với việc tăng cạnh tranh trong thị trường sửa chữa. “Reduce manufacturing waste” cũng khác với “reduce electronic waste”, vì rác thải sản xuất và rác thải điện tử là hai khái niệm khác nhau. “Develop jobs” là một cách nói chung chung, thiếu liên kết trực tiếp với ngành sửa chữa. Về mặt ngữ nghĩa và mạch luận, đáp án này không giữ được cấu trúc và nội dung cốt lõi của câu gốc, nên không chính xác.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The Digital Fair Repair laws provide repair resources exclusively to independent shops rather than individual consumers themselves.
B. The EU's common charger rule has already made all smartphone batteries user-replaceable across all member states.
C. Quebec's legislation primarily focuses on farm equipment and automotive data, following Colorado and Maine's sector-specific approach.
D. The passage suggests meaningful repair success requires both manufacturer design cooperation and effective government enforcement.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Luật Sửa chữa Công bằng Kỹ thuật số cung cấp nguồn lực sửa chữa độc quyền cho các cửa hàng độc lập chứ không phải cho người tiêu dùng cá nhân.
B. Quy tắc sạc chung của EU đã giúp tất cả pin điện thoại thông minh có thể thay thế được bởi người dùng trên tất cả các quốc gia thành viên.
C. Luật pháp của Quebec chủ yếu tập trung vào dữ liệu thiết bị nông nghiệp và ô tô, theo cách tiếp cận chuyên ngành của Colorado và Maine.
D. Đoạn văn cho thấy thành công trong việc sửa chữa có ý nghĩa đòi hỏi cả sự hợp tác thiết kế của nhà sản xuất và sự thực thi hiệu quả của chính phủ.
A. The Digital Fair Repair laws provide repair resources exclusively to independent shops rather than individual consumers themselves. – SAI– Đoạn văn nêu rõ rằng các luật “require companies to share the same parts, tools, and instructions with regular customers and independent repair shops”. Cụm “regular customers and independent repair shops” cho thấy quyền tiếp cận được trao cho cả người tiêu dùng cá nhân lẫn cửa hàng sửa chữa độc lập. Từ “exclusively” trong đáp án làm sai lệch hoàn toàn nội dung gốc. Về mặt ngữ nghĩa, đây là một sự loại trừ không có trong văn bản, khiến phát biểu trở nên sai rõ ràng. Do đó, đáp án A không đúng.
B. The EU's common charger rule has already made all smartphone batteries user-replaceable across all member states. – SAI– Quy định “common charger” của EU chỉ yêu cầu chuẩn hóa cổng sạc USB-C, nhằm giảm rác thải điện tử và thuận tiện sửa chữa. Đoạn văn nói rằng pin có thể thay bởi người dùng là mục tiêu “eventually”, tức trong tương lai, chứ chưa phải đã thực hiện đầy đủ. Việc dùng “has already made” trong đáp án là sai về mặt thời gian và mức độ triển khai. Về mặt logic, đáp án này gộp hai chính sách riêng biệt thành một kết quả đã hoàn thành, điều mà bài đọc không hề khẳng định.
C. Quebec's legislation primarily focuses on farm equipment and automotive data, following Colorado and Maine's sector-specific approach. – SAI– Đoạn văn nêu rằng Colorado áp dụng cho thiết bị nông nghiệp, Maine cho dữ liệu ô tô, còn Quebec thì “banned planned obsolescence and created repair rights for consumer goods”. Như vậy, Quebec không đi theo cách tiếp cận chuyên ngành hẹp mà áp dụng rộng cho hàng tiêu dùng. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này gán nhầm phạm vi chính sách của Quebec, khiến phát biểu trở nên không chính xác. Vì vậy, C là đáp án sai.
D. The passage suggests meaningful repair success requires both manufacturer design cooperation and effective government enforcement. – ĐÚNG – Ở đoạn cuối, tác giả viết rằng “real success depends on whether manufacturers actually design products that are easy to fix and whether governments enforce these new consumer rights effectively.” Câu này trực tiếp khẳng định hai điều kiện song song: sự hợp tác trong thiết kế của nhà sản xuất và việc thực thi hiệu quả của chính phủ. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án D diễn đạt lại đúng nội dung này mà không thêm hay bớt ý. Về mạch luận, nó phản ánh chính xác thông điệp cảnh báo và điều kiện thành công mà đoạn văn kết luận. Do đó, đây là phát biểu đúng.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Prior to these laws, manufacturers likely restricted repair material access to maintain profitable control over their servicing markets.
B. The European Union's comprehensive regulatory approach has proven significantly more effective than North America's fragmented state-by-state strategies.
C. Consumer demand for repairs exceeded manufacturer servicing capacity, thereby necessitating government regulations to authorize independent repair shops.
D. Most electronics manufacturers voluntarily supported these repair regulations after recognizing their significant environmental sustainability and consumer benefits.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Trước khi có những luật này, các nhà sản xuất có thể đã hạn chế việc tiếp cận vật liệu sửa chữa để duy trì quyền kiểm soát có lợi nhuận đối với thị trường dịch vụ của họ.
B. Cách tiếp cận quản lý toàn diện của Liên minh Châu Âu đã chứng tỏ hiệu quả hơn đáng kể so với các chiến lược rời rạc theo từng tiểu bang của Bắc Mỹ.
C. Nhu cầu sửa chữa của người tiêu dùng vượt quá khả năng phục vụ của nhà sản xuất, do đó cần thiết phải có các quy định của chính phủ để cấp phép cho các cửa hàng sửa chữa độc lập.
D. Hầu hết các nhà sản xuất điện tử tự nguyện ủng hộ các quy định sửa chữa này sau khi nhận ra những lợi ích đáng kể về tính bền vững môi trường và lợi ích cho người tiêu dùng.
Dưới đây là phần giải thích chi tiết cho
A. Prior to these laws, manufacturers likely restricted repair material access to maintain profitable control over their servicing markets. – ĐÚNG – Dựa trên các thông tin được cung cấp trong bài đọc, chúng ta hoàn toàn có thể suy luận rằng trước khi các đạo luật mới được ban hành, các nhà sản xuất đã cố tình hạn chế quyền tiếp cận vật liệu, công cụ và hướng dẫn sửa chữa để duy trì quyền kiểm soát mang tính độc quyền và lợi nhuận đối với thị trường dịch vụ của họ. Đoạn văn đề cập rằng người tiêu dùng đã quá mệt mỏi với việc phải trả chi phí cao tại các trung tâm dịch vụ chính thức của hãng, và việc sửa chữa hiện nay vốn đang nằm dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà sản xuất (manufacturer-controlled fixing). Ngoài ra, các đạo luật mới yêu cầu công ty phải chia sẻ cùng loại phụ tùng và công cụ cho khách hàng bình thường giống như cách họ cung cấp cho các trung tâm được ủy quyền (authorized centers). Điều này ngầm định rằng trong quá khứ, những nguồn lực này đã bị giữ kín hoặc chỉ được cung cấp cho một nhóm đối tượng hạn chế nhằm ép buộc người dùng phải sử dụng dịch vụ sửa chữa chính hãng đắt đỏ. Về mặt mạch luận, sự xuất hiện của phong trào "Right to Repair" (Quyền được sửa chữa) chính là phản ứng đối lại sự độc quyền này, cho thấy một xung đột lợi ích rõ rệt giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và quyền lợi của người tiêu dùng. Việc chính phủ phải can thiệp bằng pháp luật chứng tỏ rằng các nhà sản xuất sẽ không tự nguyện từ bỏ quyền kiểm soát thị trường sửa chữa nếu không bị bắt buộc. Do đó, phương án A là một suy luận logic, phản ánh đúng bản chất kinh tế và chính trị của vấn đề được thảo luận trong bài.
B. The European Union's comprehensive regulatory approach has proven significantly more effective than North America's fragmented state-by-state strategies. – SAI – Mặc dù đoạn văn có so sánh các cách tiếp cận khác nhau giữa Liên minh Châu Âu (EU) và Bắc Mỹ, nhưng tác giả không hề đưa ra bất kỳ kết luận hay bằng chứng nào khẳng định rằng cách làm của EU hiệu quả hơn đáng kể so với Bắc Mỹ. Bài viết chỉ đơn giản mô tả rằng EU đi xa hơn trong các yêu cầu kỹ thuật (gone even further with their requirements), trong khi các bang tại Mỹ và các tỉnh tại Canada đang giải quyết vấn đề theo những cách riêng biệt và cụ thể cho từng lĩnh vực (solving this problem in different ways). Việc đánh giá hiệu quả của một chính sách đòi hỏi dữ liệu thực tế theo thời gian, trong khi bài đọc chỉ đang tóm tắt các thắng lợi pháp lý mới đạt được trong năm 2023. Về mặt ngữ nghĩa, từ "proven significantly more effective" là một nhận định chủ quan và quá mức mà văn bản không hỗ trợ. Đoạn kết của bài cũng nhấn mạnh rằng thành công thực sự của tất cả các khu vực vẫn còn phụ thuộc vào việc thực thi trong tương lai. Do đó, việc suy luận rằng một bên hiệu quả hơn bên kia là thiếu căn cứ xác thực và vi phạm tính khách quan của việc đọc hiểu văn bản. Phương án này là một cái bẫy về sự so sánh khập khiễng, thường xuất hiện để đánh lừa những người đọc có xu hướng tự đưa ra giả định cá nhân thay vì dựa hoàn toàn vào dữ liệu trong bài.
C. Consumer demand for repairs exceeded manufacturer servicing capacity, thereby necessitating government regulations to authorize independent repair shops. – SAI – Phương án này đưa ra một giả thuyết về sự thiếu hụt năng lực cung cấp dịch vụ của nhà sản xuất làm nguyên nhân dẫn đến sự can thiệp của chính phủ, nhưng thông tin trong bài lại chỉ ra một lý do hoàn toàn khác. Theo đoạn 1, nguyên nhân chính khiến người dân bất bình không phải là do các hãng không kịp sửa máy, mà là vì giá cả sửa chữa tại các trung tâm chính thức quá cao (paying high prices for repairs at official service centers). Vấn đề ở đây là sự độc quyền về giá và quyền tiếp cận, chứ không phải là vấn đề về công suất phục vụ (servicing capacity). Việc chính phủ ban hành luật là để phá vỡ thế độc quyền và cho phép cạnh tranh tự do, giúp người tiêu dùng có thêm lựa chọn thay vì bị ép buộc vào một hệ thống dịch vụ duy nhất. Về mặt logic, nếu chỉ là vấn đề năng lực, các hãng có thể đã tự mở rộng hệ thống hoặc thuê ngoài thay vì đấu tranh chống lại phong trào này trong nhiều năm. Vì vậy, việc cho rằng nhu cầu vượt quá khả năng phục vụ là lý do dẫn đến các quy định pháp luật là một suy luận sai lệch về bản chất của phong trào Right to Repair. Đáp án C sai do đã xác định sai mối quan hệ nhân quả được trình bày trong mạch văn của tác giả.
D. Most electronics manufacturers voluntarily supported these repair regulations after recognizing their significant environmental sustainability and consumer benefits. – SAI – Đây là một phát biểu hoàn toàn mâu thuẫn với tinh thần và nội dung của toàn bộ bài đọc. Ngay từ câu mở đầu, tác giả đã khẳng định rằng phong trào Right to Repair đã phải "giành chiến thắng trong các trận chiến" (won important battles) chống lại các công ty kiểm soát dịch vụ sản phẩm. Từ "battles" (trận chiến) và "hard work" (làm việc vất vả) cho thấy các nhà sản xuất không hề tự nguyện ủng hộ, mà ngược lại, họ đã phản kháng mạnh mẽ. Hơn nữa, ở đoạn cuối, bài đọc chỉ rõ rằng thành công trong tương lai phụ thuộc vào việc liệu các nhà sản xuất có thực sự chịu thiết kế sản phẩm dễ sửa chữa hay không, điều này ngầm định rằng sự hợp tác của họ vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Về mặt tâm lý doanh nghiệp, các quy định này thường làm giảm lợi nhuận từ mảng dịch vụ và linh kiện độc quyền, nên rất hiếm khi họ ủng hộ một cách tự nguyện vì mục đích môi trường trừ khi có áp lực pháp lý. Việc dùng từ "voluntarily" (tự nguyện) trong đáp án này làm cho nó trở nên sai rõ ràng so với thực tế được mô tả là các hãng bị buộc phải tuân thủ thông qua luật pháp. Phương án D là một thông tin sai sự thật về mặt bối cảnh, được đưa ra để kiểm tra mức độ hiểu sâu sắc của người đọc về thái độ của các bên liên quan trong văn bản.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. The passage describes the Right to Repair movement's legislative victories across North America and Europe in 2023, with various jurisdictions establishing comprehensive consumer protection standards.
B. The passage contrasts regional approaches to repair legislation, with North American state-level initiatives differing significantly from the European Union's comprehensive technical and environmental requirements.
C. The passage outlines Right to Repair's 2023 victories in North America and Europe, plus ongoing expansion, while emphasizing that success requires both manufacturer cooperation and effective enforcement.
D. The passage details consumer frustration with expensive manufacturer-controlled repairs that prompted new legislation requiring repair access, potentially creating significant economic and environmental benefits.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?
A. Đoạn văn mô tả những thắng lợi lập pháp của phong trào Quyền sửa chữa trên khắp Bắc Mỹ và Châu Âu vào năm 2023, với nhiều khu vực pháp lý thiết lập các tiêu chuẩn bảo vệ người tiêu dùng toàn diện.
B. Đoạn văn so sánh các cách tiếp cận khu vực đối với luật sửa chữa, với các sáng kiến cấp tiểu bang ở Bắc Mỹ khác biệt đáng kể so với các yêu cầu kỹ thuật và môi trường toàn diện của Liên minh Châu Âu.
C. Đoạn văn nêu bật những thắng lợi năm 2023 của phong trào Quyền sửa chữa ở Bắc Mỹ và Châu Âu, cùng với sự mở rộng liên tục, đồng thời nhấn mạnh rằng thành công đòi hỏi cả sự hợp tác của nhà sản xuất và việc thực thi hiệu quả.
D. Đoạn văn nêu chi tiết sự thất vọng của người tiêu dùng đối với chi phí sửa chữa đắt đỏ do nhà sản xuất kiểm soát, điều này đã thúc đẩy luật mới yêu cầu quyền tiếp cận sửa chữa, có khả năng tạo ra những lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.
A. The passage describes the Right to Repair movement's legislative victories across North America and Europe in 2023, with various jurisdictions establishing comprehensive consumer protection standards. – SAI – Phương án này mặc dù nêu được các sự kiện chính diễn ra trong năm 2023 tại Bắc Mỹ và Châu Âu, nhưng nó lại thiếu đi một phần nội dung cực kỳ quan trọng nằm ở đoạn cuối của văn bản. Bài đọc không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các thắng lợi lập pháp đã đạt được, mà còn mở rộng sang các dự luật đang được chuẩn bị trong tương lai và đặc biệt là đưa ra những điều kiện tiên quyết để các bộ luật này thực sự phát huy hiệu quả. Việc chỉ tập trung vào những gì đã xảy ra trong quá khứ (các thắng lợi năm 2023) khiến bản tóm tắt này trở nên phiến diện, không bao quát được thông điệp mang tính cảnh báo và định hướng của tác giả ở phần kết bài. Về mặt cấu trúc văn bản, một bản tóm tắt lý tưởng phải phản ánh được cả tiến trình lịch sử, thực trạng hiện tại và dự báo tương lai cùng các yếu tố quyết định sự thành công. Do đó, phương án A dù đúng về mặt sự kiện đơn lẻ nhưng lại chưa đủ độ bao phủ để trở thành câu tóm tắt tốt nhất cho toàn bộ bài viết, vốn mang nhiều tầng ý nghĩa về cả chính sách lẫn thực thi thực tế.
B. The passage contrasts regional approaches to repair legislation, with North American state-level initiatives differing significantly from the European Union's comprehensive technical and environmental requirements. – SAI – Lựa chọn này tập trung quá mức vào việc so sánh sự khác biệt giữa các khu vực (Bắc Mỹ và EU) mà bỏ qua mục đích cốt lõi của văn bản là trình bày sự phát triển chung của phong trào Quyền sửa chữa. Mặc dù bài đọc có đề cập đến các cách tiếp cận khác nhau của từng chính phủ, nhưng đó chỉ là những ví dụ minh họa để làm rõ sự lan tỏa của phong trào trên toàn cầu. Trọng tâm của bài không phải là phân tích sự đối lập giữa các chiến lược chính trị, mà là nêu bật xu hướng chuyển dịch quyền lực từ nhà sản xuất sang người tiêu dùng. Hơn nữa, phương án B hoàn toàn bỏ lỡ các thông tin về lợi ích kinh tế, môi trường và triển vọng tương lai được đề cập ở đoạn 4. Một bản tóm tắt tập trung vào sự khác biệt vùng miền sẽ làm sai lệch cấu trúc lập luận của tác giả, vốn đang cố gắng xây dựng một bức tranh toàn cảnh về sự thay đổi trong tư duy công nghệ và quyền sở hữu. Vì vậy, đây là một phương án quá hẹp về phạm vi và không thể hiện được thông điệp mang tính đúc kết của bài đọc.
C. The passage outlines Right to Repair's 2023 victories in North America and Europe, plus ongoing expansion, while emphasizing that success requires both manufacturer cooperation and effective enforcement. – ĐÚNG – Đây là câu tóm tắt trọn vẹn và chính xác nhất vì nó bao quát đầy đủ tất cả các ý chính của toàn bộ văn bản theo trình tự logic. Thứ nhất, nó nêu được các cột mốc quan trọng đạt được trong năm 2023 tại cả hai châu lục (đoạn 1, 2 và 3). Thứ hai, nó nhắc đến sự "mở rộng liên tục" (ongoing expansion), tương ứng với nội dung đoạn 4 về các dự luật mới đang được chuẩn bị. Quan trọng nhất, phương án này bao hàm được thông điệp cốt lõi ở cuối bài: thành công thực sự không chỉ nằm ở trên giấy tờ (luật pháp) mà còn phụ thuộc vào sự hợp tác của các nhà sản xuất trong thiết kế và sự thực thi nghiêm túc của chính phủ. Về mặt mạch luận, phương án C kết nối được quá khứ, hiện tại và tương lai của phong trào, đồng thời nêu rõ được mối quan hệ giữa các bên liên quan (người tiêu dùng, chính phủ và doanh nghiệp). Đây là lựa chọn duy nhất thể hiện được sự cân bằng giữa việc liệt kê sự kiện và phân tích các điều kiện thực tế để đạt được mục tiêu lâu dài, phản ánh đúng ý đồ truyền tải của tác giả.
D. The passage details consumer frustration with expensive manufacturer-controlled repairs that prompted new legislation requiring repair access, potentially creating significant economic and environmental benefits. – SAI – Phương án này tập trung vào nguyên nhân (sự thất vọng của người tiêu dùng) và các lợi ích tiềm năng (kinh tế, môi trường), nhưng lại thiếu đi phần nội dung về các thắng lợi lập pháp cụ thể và các điều kiện cần thiết để thực thi luật trong tương lai. Mặc dù sự thất vọng của khách hàng là điểm khởi đầu quan trọng, nhưng bài đọc dành phần lớn thời lượng để mô tả các bộ luật cụ thể tại Mỹ, Canada và EU. Việc bỏ qua các diễn biến thực tế này làm cho bản tóm tắt trở nên quá trừu tượng và giống như một bài luận về lý thuyết hơn là một báo cáo về những thay đổi chính sách thực sự. Ngoài ra, giống như phương án A và B, phương án D cũng không nhắc đến yếu tố then chốt về sự hợp tác của nhà sản xuất và việc thực thi của chính phủ, vốn là điểm nhấn quan trọng mà tác giả dùng để khép lại bài viết. Do đó, dù nội dung của phương án D là đúng và có xuất hiện trong bài, nó vẫn không đủ sức nặng để tóm lược toàn bộ dòng chảy thông tin và các lập luận mang tính chiến lược của văn bản.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
An important meta-analysis published in 2025 has broken new ground in proving medical marijuana helps cancer patients. This complete review looked at over 10,600 peer-reviewed studies, making it the largest investigation into cannabis-based cancer treatments ever done. The findings leave no room for doubt about marijuana's medical value, with researchers finding an "overwhelming scientific consensus" supporting its use. This major research changes how healthcare professionals think about alternative treatments for cancer patients around the world.
Một bản phân tích tổng hợp quan trọng được công bố vào năm 2025 đã tạo ra bước đột phá mới trong việc chứng minh cần sa y tế giúp ích cho bệnh nhân ung thư. Bài đánh giá toàn diện này đã xem xét hơn 10.600 nghiên cứu được bình duyệt, khiến nó trở thành cuộc điều tra lớn nhất về các phương pháp điều trị ung thư dựa trên cần sa từng được thực hiện. Những phát hiện này không còn chỗ cho sự nghi ngờ về giá trị y tế của cần sa, với việc các nhà nghiên cứu tìm thấy một sự đồng thuận khoa học áp đảo ủng hộ việc sử dụng nó. Nghiên cứu lớn này thay đổi cách các chuyên gia y tế suy nghĩ về các phương pháp điều trị thay thế cho bệnh nhân ung thư trên toàn thế giới.
The study showed that medical cannabis clearly reduces many cancer-related symptoms. Patients suffering from chronic pain, severe nausea, vomiting, appetite loss, inflammation, and extreme tiredness found real relief through marijuana use. These improvements went beyond physical comfort, as people reported feeling emotionally better while dealing with difficult cancer therapy. Such wide-ranging benefits explain why more healthcare providers are now considering different approaches to helping patients manage their symptoms.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cần sa y tế giúp giảm rõ rệt nhiều triệu chứng liên quan đến ung thư. Những bệnh nhân chịu đựng những cơn đau mãn tính, buồn nôn trầm trọng, nôn mửa, mất cảm giác thèm ăn, viêm nhiễm và mệt mỏi cực độ đã tìm thấy sự nhẹ nhõm thực sự thông qua việc sử dụng cần sa. Những cải thiện này không chỉ dừng lại ở sự thoải mái về thể chất, khi mọi người báo cáo rằng họ cảm thấy tốt hơn về mặt cảm xúc trong khi đối mặt với liệu pháp điều trị ung thư khó khăn. Những lợi ích trên phạm vi rộng như vậy giải thích tại sao ngày càng có nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang xem xét các phương pháp tiếp cận khác nhau để giúp bệnh nhân quản lý các triệu chứng của họ.
Besides helping with symptoms, the analysis discovered promising anti-cancer properties in cannabinoid compounds. THC and CBD seem to stop tumor cells from growing, reduce their spread, and trigger apoptosis—the process that makes cancer cells destroy themselves. While these biological effects need more clinical testing, the similar results across many studies suggest great therapeutic possibilities. Scientists point out that current regulations have slowed down both research progress and patient access, even though growing evidence shows cannabis is safe and well-tolerated by different groups of people.
Bên cạnh việc hỗ trợ giải quyết các triệu chứng, bản phân tích còn phát hiện ra các đặc tính chống ung thư đầy hứa hẹn trong các hợp chất cannabinoid. THC và CBD dường như ngăn chặn các tế bào khối u phát triển, giảm sự lây lan của chúng và kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào—quá trình khiến các tế bào ung thư tự tiêu diệt chính mình. Mặc dù những hiệu ứng sinh học này cần được thử nghiệm lâm sàng nhiều hơn, nhưng kết quả tương tự nhau ở nhiều nghiên cứu cho thấy những khả năng điều trị tuyệt vời. Các nhà khoa học chỉ ra rằng các quy định hiện hành đã làm chậm cả tiến độ nghiên cứu và khả năng tiếp cận của bệnh nhân, mặc dù bằng chứng ngày càng tăng cho thấy cần sa là an toàn và được dung nạp tốt bởi các nhóm người khác nhau.
The researchers want medical marijuana to become part of standard cancer care immediately. They argue that old-fashioned regulations keep blocking scientific progress while preventing patients from getting potentially helpful treatments. The meta-analysis asks policymakers, doctors, and healthcare systems to rethink cannabis's place in modern cancer treatment. With millions of cancer patients worldwide looking for better treatment options, the authors believe caring, evidence-based cannabis treatments could greatly improve patients lives. This complete study challenges old beliefs and supports new approaches to cancer care.
Các nhà nghiên cứu muốn cần sa y tế trở thành một phần của quy trình chăm sóc ung thư tiêu chuẩn ngay lập tức. Họ lập luận rằng các quy định lỗi thời vẫn tiếp tục cản trở tiến bộ khoa học đồng thời ngăn cản bệnh nhân nhận được các phương pháp điều trị tiềm năng hữu ích. Bản phân tích tổng hợp yêu cầu các nhà hoạch định chính sách, bác sĩ và các hệ thống y tế suy nghĩ lại về vị thế của cần sa trong điều trị ung thư hiện đại. Với hàng triệu bệnh nhân ung thư trên toàn thế giới đang tìm kiếm các lựa chọn điều trị tốt hơn, các tác giả tin rằng các phương pháp điều trị bằng cần sa dựa trên bằng chứng và sự quan tâm có thể cải thiện đáng kể cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu toàn diện này thách thức những niềm tin cũ và ủng hộ những phương pháp tiếp cận mới trong chăm sóc ung thư.