Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
SWITCH TO PULSE-RICH DIETS TODAY!
⮚ The Problem: Meat prices in UK supermarkets have increased very quickly. Between 2020 and 2025, beef prices doubled, and lamb became much more expensive. The other side (7)_________ the coin is that beans and lentils stayed affordable.
❖ Why? There is a severe shortage of (8)_________!
⮚ Climate change, bad weather, and animal diseases have reduced the food for livestock. Farmers now sell fewer animals, so meat prices go up and up.
⮚ Good News for Your Wallet: Plant-based (9)_________ are now cheaper than meat! Vegetarian chicken Kyiv and tofu are good choices.
❖ Why Choose Beans and Lentils?
⮚ (10)_________ 96% of British adults do not eat enough fiber, eating (11)_________ diets can help you stay healthy and save money!
❖ Many shoppers are changing their habits:
⮚ Some families buy pork instead of beef now, while others choose beans and lentils. (12)_________ good option is tofu products.
❖ Don't worry—there is a solution!
⮚ In the face of rising meat prices, eat more beans, lentils, and plant-based foods. Your health and your bank account will thank you!
https://www.thetimes.com/tc
Question 7:A. with B. for C. of D. in
Question 8:A. livestock B. grain C. supply D. forage
Question 9:A. food products convenience B. convenience food products
C. convenience products food D. products food convenience
Question 10:A. Because B. In spite of C. Moreover D. Nor
Question 11:A. fiber-rich B. pulse-rich C. whole-grain D. plant-based
Question 12:A. Others B. The others C. Another D. Other
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. with
B. for C. of
D. in
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. with – SAI– “With” thường diễn tả sự đi kèm, công cụ hoặc trạng thái cùng tồn tại, ví dụ “with a smile” hoặc “with difficulty”. Trong cụm cố định “the other side of the coin”, giới từ “with” không được sử dụng. Nếu thay bằng “with”, cụm từ sẽ trở nên sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa vì không còn mang nghĩa ẩn dụ quen thuộc là “mặt còn lại của vấn đề”. Do đó, lựa chọn này không phù hợp cả về collocation lẫn văn phong học thuật.
B. for – SAI– “For” thường dùng để chỉ mục đích, lợi ích hoặc nguyên nhân. Nó không được dùng trong các thành ngữ cố định diễn tả sự đối lập hay hai khía cạnh của cùng một vấn đề. Việc dùng “for the coin” trong câu sẽ khiến người đọc không hiểu được mối liên hệ logic giữa hai vế, đồng thời phá vỡ hoàn toàn cấu trúc idiom quen thuộc trong tiếng Anh. Vì vậy, “for” là lựa chọn sai rõ ràng.
C. of – ĐÚNG – “Of” là giới từ bắt buộc trong thành ngữ cố định “the other side of the coin”, mang nghĩa ẩn dụ chỉ một khía cạnh khác của cùng một vấn đề. Đây là một collocation rất phổ biến trong văn viết báo chí và học thuật khi muốn trình bày sự đối lập hoặc bổ sung thông tin. Việc sử dụng “of” ở đây hoàn toàn đúng về mặt ngữ pháp, đúng về nghĩa và đúng với văn phong của một bài phân tích kinh tế – xã hội.
D. in – SAI– “In” thường diễn tả vị trí bên trong hoặc trạng thái. Nó không được dùng trong thành ngữ này. Nếu viết “the other side in the coin”, câu sẽ trở nên sai ngữ pháp và không mang ý nghĩa idiomatic quen thuộc. Người đọc bản ngữ sẽ nhận ra ngay đây là lỗi dùng giới từ, vì “in” không thể thay thế “of” trong cấu trúc cố định mang tính thành ngữ như vậy.
Tạm dịch: The other side of the coin is that beans and lentils stayed affordable. (“Mặt còn lại của vấn đề là đậu và đậu lăng vẫn giữ được mức giá phải chăng.”)
Question 8:A. livestock
B. grain
C. supply D. forage
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. livestock – SAI– “Livestock” có nghĩa là gia súc như bò, cừu, lợn. Trong khi đó, câu đang nói đến nguyên nhân khiến giá thịt tăng, cụ thể là sự thiếu hụt thứ mà gia súc cần để ăn. Nếu nói “shortage of livestock”, nghĩa sẽ là thiếu gia súc, nhưng điều này không khớp với câu giải thích phía sau, nơi nhấn mạnh rằng gia súc thiếu thức ăn. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về logic ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.
B. grain – SAI– “Grain” là ngũ cốc như lúa mì, ngô, gạo. Dù ngũ cốc cũng có thể dùng làm thức ăn cho gia súc, nhưng trong văn cảnh này, câu sau nhấn mạnh đến “food for livestock” bị giảm do biến đổi khí hậu và dịch bệnh. Từ “grain” mang nghĩa hẹp và không bao quát đầy đủ các loại thức ăn chăn nuôi tự nhiên như cỏ hoặc cây thức ăn. Vì vậy, lựa chọn này không phản ánh chính xác ý nghĩa cần diễn đạt.
C. supply – SAI– “Supply” mang nghĩa chung là nguồn cung. Nếu dùng “shortage of supply”, cụm này trở nên mơ hồ vì không nói rõ là nguồn cung của cái gì. Hơn nữa, câu sau đã giải thích cụ thể là “food for livestock”, nên cần một danh từ chỉ loại thức ăn cụ thể, không phải một khái niệm trừu tượng chung chung. Do đó, “supply” không đủ chính xác và không phù hợp với yêu cầu từ vựng của câu.
D. forage – ĐÚNG – “Forage” có nghĩa là thức ăn tự nhiên cho gia súc, đặc biệt là cỏ và cây mà động vật ăn. Trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi, “shortage of forage” là một cụm từ rất chuẩn, thường được dùng trong các bài báo về biến đổi khí hậu và sản xuất nông nghiệp. Nó khớp hoàn toàn với câu giải thích phía sau về thời tiết xấu và dịch bệnh làm giảm thức ăn cho vật nuôi.
Tạm dịch: Why? There is a severe shortage of forage! (“Tại sao ư? Bởi vì đang có tình trạng thiếu nghiêm trọng thức ăn cho gia súc!”)
Question 9:A. food products convenience B. convenience food products
C. convenience products food
D. products food convenience
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. food products convenience – SAI– Cụm từ này sắp xếp các danh từ và tính từ không theo quy tắc chuẩn của tiếng Anh. “Convenience” là danh từ hoặc tính từ dùng để bổ nghĩa, nhưng trong cụm này nó đứng cuối, khiến cấu trúc trở nên rối và không rõ từ nào bổ nghĩa cho từ nào. Người đọc khó xác định được ý chính của cụm, vì vậy cách sắp xếp này không được chấp nhận trong văn phong chuẩn.
B. convenience food products – ĐÚNG – Đây là trật tự từ đúng trong tiếng Anh, trong đó “convenience” đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho “food”, và cả cụm “convenience food” lại bổ nghĩa cho “products”. Cấu trúc này tuân theo quy tắc tính từ đứng trước danh từ và danh từ chính đứng cuối. Cụm này rất phổ biến trong văn viết về thực phẩm, dùng để chỉ các sản phẩm đồ ăn chế biến sẵn, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh nói về lựa chọn ăn uống thay thế thịt.
C. convenience products food – SAI– Cách sắp xếp này khiến “food” đứng cuối, nhưng các từ phía trước không tạo thành một cụm bổ nghĩa hợp lý. “Convenience products” là một cụm có thể tồn tại, nhưng khi thêm “food” ở cuối, cấu trúc trở nên lủng củng và không rõ nghĩa. Nó không tuân theo trật tự bổ nghĩa chuẩn và không được dùng trong tiếng Anh tự nhiên hay học thuật.
D. products food convenience – SAI– Đây là cách sắp xếp sai hoàn toàn trật tự từ trong tiếng Anh. Danh từ chính không được đặt rõ ràng, và các từ bổ nghĩa bị đảo lộn vị trí. Cụm này không tạo ra ý nghĩa rõ ràng nào và chắc chắn không xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật. Do đó, lựa chọn này sai cả về mặt cấu trúc lẫn khả năng diễn đạt.
Tạm dịch: Plant-based convenience food products are now cheaper than meat! (“Các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn có nguồn gốc thực vật hiện nay rẻ hơn thịt!”)
Question 10:A. Because
B. In spite of
C. Moreover
D. Nor
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Because – ĐÚNG – “Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do cho một sự việc. Trong câu “Because 96% of British adults do not eat enough fiber, eating pulse-rich diets can help you stay healthy and save money!”, mệnh đề bắt đầu bằng “Because” nêu rõ nguyên nhân, còn mệnh đề sau đưa ra hệ quả và giải pháp. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết mang tính giải thích và khuyến nghị, giúp lập luận rõ ràng, logic và dễ hiểu cho người đọc phổ thông lẫn học thuật.
B. In spite of – SAI– “In spite of” là giới từ chỉ sự nhượng bộ, thường theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề hoàn chỉnh. Nếu dùng ở đây, sau “In spite of” lại là một mệnh đề đầy đủ “96% of British adults do not eat enough fiber”, khiến cấu trúc trở nên sai ngữ pháp. Ngoài ra, về nghĩa, câu không diễn tả sự đối lập hay nhượng bộ mà là quan hệ nguyên nhân – kết quả, nên lựa chọn này không phù hợp.
C. Moreover – SAI– “Moreover” là trạng từ liên kết, dùng để bổ sung thêm thông tin cùng chiều với ý trước đó. Nó không dùng để giới thiệu nguyên nhân trực tiếp cho một kết luận. Nếu đặt “Moreover” ở đầu câu này, mối quan hệ logic giữa việc thiếu chất xơ và lợi ích của chế độ ăn giàu đậu sẽ không còn rõ ràng. Do đó, “moreover” không đáp ứng đúng yêu cầu ngữ nghĩa của câu.
D. Nor – SAI– “Nor” thường được dùng trong câu phủ định song song, đặc biệt sau “neither” hoặc trong cấu trúc đảo ngữ. Nó không dùng để mở đầu một câu giải thích nguyên nhân. Ngoài ra, câu này không có cấu trúc phủ định kép hay sự bổ sung phủ định nào. Vì vậy, việc dùng “nor” ở đây vừa sai về cấu trúc ngữ pháp vừa sai về logic diễn đạt.
Tạm dịch: Because 96% of British adults do not eat enough fiber, eating pulse-rich diets can help you stay healthy and save money! (“Bởi vì 96% người trưởng thành ở Anh không ăn đủ chất xơ, nên việc áp dụng chế độ ăn giàu các loại đậu có thể giúp bạn khỏe mạnh hơn và tiết kiệm tiền.”)
Question 11:A. fiber-rich B. pulse-rich
C. whole-grain
D. plant-based
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. fiber-rich – SAI– “Fiber-rich” có nghĩa là giàu chất xơ. Mặc dù về mặt dinh dưỡng, ăn nhiều chất xơ là tốt cho sức khỏe, nhưng trong ngữ cảnh này, câu đã nói rõ rằng 96% người trưởng thành không ăn đủ chất xơ, và giải pháp được nhấn mạnh xuyên suốt bài là chuyển sang ăn đậu và đậu lăng. Việc dùng “fiber-rich” khiến ý nghĩa trở nên chung chung, không gắn chặt với chủ đề chính là pulses.
B. pulse-rich – ĐÚNG – “Pulse-rich” có nghĩa là giàu các loại đậu như đậu lăng, đậu Hà Lan, đậu gà. Đây là từ khóa xuyên suốt toàn bài, phù hợp trực tiếp với tiêu đề “Switch to Pulse-Rich Diets Today!”. Việc dùng “pulse-rich diets” vừa nhấn mạnh đúng giải pháp được khuyến nghị, vừa đảm bảo sự liên kết chặt chẽ về nội dung. Ngoài ra, các loại đậu cũng giàu chất xơ, nên lựa chọn này phù hợp cả về logic dinh dưỡng lẫn mạch lập luận.
C. whole-grain – SAI– “Whole-grain” chỉ các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch hoặc lúa mì nguyên cám. Tuy chúng cũng tốt cho sức khỏe, nhưng không phải trọng tâm của bài viết. Câu đang tập trung vào việc thay thế thịt bằng đậu và đậu lăng để vừa tiết kiệm tiền vừa cải thiện sức khỏe. Do đó, dùng “whole-grain diets” sẽ làm lệch hướng thông điệp chính và không phản ánh đúng nội dung được nhấn mạnh trong đoạn văn.
D. plant-based – SAI– “Plant-based” mang nghĩa rộng là có nguồn gốc từ thực vật. Tuy thuật ngữ này xuất hiện trong bài, nhưng ở câu này, tác giả muốn nhấn mạnh cụ thể đến các loại đậu như một giải pháp dinh dưỡng. “Plant-based diets” quá chung chung và không làm nổi bật vai trò đặc biệt của pulses. Vì vậy, lựa chọn này không chính xác bằng phương án tập trung trực tiếp vào chủ đề chính.
Tạm dịch: Because 96% of British adults do not eat enough fiber, eating pulse-rich diets can help you stay healthy and save money! (“Bởi vì 96% người trưởng thành ở Anh không ăn đủ chất xơ, nên việc ăn chế độ giàu các loại đậu có thể giúp bạn duy trì sức khỏe và tiết kiệm chi phí.”)
Question 12:A. Others
B. The others C. Another
D. Other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Others – SAI– “Others” là đại từ số nhiều, dùng để chỉ những người hoặc vật khác mà không cần danh từ theo sau. Trong câu “_____ good option is tofu products”, sau chỗ trống lại có danh từ “good option”, nên không thể dùng đại từ độc lập như “others”. Nếu dùng “others”, câu sẽ sai cấu trúc vì thiếu sự phù hợp giữa từ loại và danh từ đi kèm.
B. The others – SAI– “The others” cũng là đại từ số nhiều, dùng khi nói đến những đối tượng còn lại trong một nhóm xác định. Tương tự như “others”, nó không đi kèm danh từ phía sau. Việc dùng “the others good option” là sai hoàn toàn về ngữ pháp. Ngoài ra, ngữ cảnh không hề xác định trước một nhóm lựa chọn cụ thể để có thể dùng “the others”.
C. Another – ĐÚNG – “Another” là từ hạn định dùng với danh từ số ít đếm được, mang nghĩa “một lựa chọn khác”. Trong câu “Another good option is tofu products”, “another” bổ nghĩa cho “good option”, tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh và tự nhiên. Nó phù hợp với ngữ cảnh liệt kê các lựa chọn thay thế thịt, sau khi đã nêu một số ví dụ trước đó. Cách dùng này rất chuẩn trong văn phong giải thích và khuyến nghị.
D. Other – SAI– “Other” là tính từ hoặc từ hạn định, nhưng khi dùng với danh từ số ít, nó thường cần “another” hoặc phải đi kèm danh từ số nhiều. “Other good option” là cấu trúc không đầy đủ và không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn. Người bản ngữ sẽ coi đây là lỗi ngữ pháp cơ bản liên quan đến lượng từ và danh từ đếm được.
Tạm dịch: Some families buy pork instead of beef now, while others choose beans and lentils. Another good option is tofu products. (“Một số gia đình hiện nay mua thịt lợn thay cho thịt bò, trong khi những gia đình khác chọn đậu và đậu lăng. Một lựa chọn tốt khác là các sản phẩm từ đậu phụ.”)


