Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
URGENT: Global Mental Health Crisis Demands Immediate Action
⮚ The World Health Organization's latest findings reveal an alarming reality that puts millions of lives (7)_________ stake across the globe. (8)_________ over one billion people suffer from mental health conditions, most receive inadequate care due to persistent resource shortages.
⮚ WHO's comprehensive prevention strategies highlight (9)_________ worldwide, with only 13 workers available per 100,000 people. The recently published updated (10)_________ estimates show 727,000 deaths in 2021, making suicide the third leading cause among young adults.
⮚ Some countries invest significantly in mental healthcare, while (11)_________ struggle with minimal funding. Current data reveals that (12)_________ disparities are wide, ranging dramatically from 65 per person in wealthy nations compared to merely 0.04 in low-income countries.
⮚ These shocking statistics demand immediate global coordination to strengthen mental health services, develop community-based care models, and ensure universal access to quality treatment for all populations worldwide.
❖ Act now—mental health cannot wait!
https://www.who.int/lk
Question 7:A. to B. at C. on D. about
Question 8:A. Moreover B. However C. Unless D. Although
Question 9:A. critical workforce shortages B. critical shortages workforce
C. workforce shortages critical D. shortages workforce critical
Question 10:A. suicide B. mortality C. fatality D. homicide
Question 11:A. another B. other C. others D. the others
Question 12:A. funding B. allocation C. investment D. spending
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. to B. at
C. on
D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – SAI– “To stake” không tồn tại như một cụm cố định trong ý nghĩa “đang bị đe dọa”. Cụm “to stake” thường chỉ dùng trong văn cảnh cá cược hoặc đặt cược, không phù hợp với văn phong báo chí khoa học. Nếu dùng trong câu này, “to stake” sẽ khiến người đọc hiểu nhầm rằng mạng sống được đem đi đặt cược, điều này không sát nghĩa và phá vỡ mức độ nghiêm túc của bài báo về sức khỏe tinh thần.
B. at – ĐÚNG– “At stake” là một cụm cố định mang nghĩa “đang bị đe dọa”, “đang trong tình trạng nguy hiểm” hoặc “có nguy cơ bị mất đi”. Trong bài báo của WHO, mạng sống của hàng triệu người là chủ đề trung tâm đang đặt trong tình trạng nguy hiểm do thiếu dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần. Cụm này được dùng phổ biến trong văn phong học thuật và báo chí khi mô tả những rủi ro lớn. Vì vậy, đây là lựa chọn duy nhất đúng.
C. on – SAI– “On stake” không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Một số người học có thể nhầm lẫn với các cấu trúc như “on the line”, nhưng “on stake” không có ý nghĩa cố định và không được dùng trong văn cảnh trang trọng. Nếu sử dụng, câu trở nên sai ngữ pháp và làm mất đi ý nhấn mạnh về sự nguy hiểm mà báo cáo WHO muốn truyền tải.
D. about – SAI– “About stake” hoặc “lives about stake” là cấu trúc vô nghĩa trong tiếng Anh. “About” chỉ sự liên quan, nhưng không tạo thành cụm cố định mang ý “đang bị đe dọa”. Dù muốn diễn đạt mức độ nghiêm trọng, lựa chọn này sẽ làm câu sai hoàn toàn và không đúng tinh thần cảnh báo khẩn cấp của WHO.
Tạm dịch: The World Health Organization’s latest findings reveal an alarming reality that puts millions of lives at stake across the globe. (“Các phát hiện mới nhất của Tổ chức Y tế Thế giới cho thấy một thực trạng đáng báo động đang đặt hàng triệu sinh mạng vào tình thế nguy hiểm trên toàn cầu.”)
Question 8:A. Moreover
B. However
C. Unless D. Although
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Moreover – SAI– “Moreover” dùng để bổ sung thông tin theo hướng cùng chiều, thường nhằm tăng sức nặng của luận điểm trước đó. Tuy nhiên, câu phía sau lại mang tính đối lập: dù hơn một tỷ người gặp vấn đề sức khỏe tâm thần nhưng phần lớn lại không được chăm sóc đúng mức. Đây là mối quan hệ nghịch, nên “moreover” không phù hợp vì nó không thể hiện được đối lập cần thiết để nhấn mạnh sự bất cập trong hệ thống y tế toàn cầu.
B. However – SAI– “However” diễn đạt sự đối lập nhưng thường dùng để bắt đầu một mệnh đề độc lập, tạo ra một chuyển ý mạnh. Tuy nhiên, cấu trúc của câu ở bài này yêu cầu một liên từ đứng đầu mệnh đề phụ để thể hiện sự nhượng bộ, không phải một từ chuyển nghĩa đứng độc lập. Nếu dùng “However”, câu sẽ trở nên gãy nghĩa và sai về cấu trúc câu phức vì thiếu sự gắn kết logic giữa hai mệnh đề.
C. Unless – SAI– “Unless” mang nghĩa “trừ khi”, dùng để diễn đạt điều kiện loại trừ. Nhưng câu trong bài không hề đưa ra bất kỳ điều kiện nào. Thay vào đó, câu đang mô tả một thực tế mang tính nghịch lý: số lượng người mắc bệnh rất lớn nhưng phần lớn lại không được chăm sóc. Vì vậy, dùng “unless” sẽ làm lệch hướng câu và biến nội dung báo cáo thành một tuyên bố điều kiện, hoàn toàn sai với mục đích của WHO.
D. Although – ĐÚNG– “Although” là liên từ nhượng bộ dùng để diễn đạt sự trái ngược giữa hai mệnh đề. Ở đây, mệnh đề đầu nói rằng hơn một tỷ người đang chịu ảnh hưởng từ bệnh tâm thần, trong khi mệnh đề sau chỉ ra nghịch lý đau lòng là phần lớn trong số họ không được chăm sóc đúng mức. “Although” diễn đạt chính xác sự đối lập tự nhiên trong nội dung và giữ cấu trúc câu phức chuẩn mực trong văn bản học thuật.
Tạm dịch: Although over one billion people suffer from mental health conditions, most receive inadequate care due to persistent resource shortages. (“Mặc dù hơn một tỷ người mắc các bệnh về sức khỏe tâm thần, phần lớn họ vẫn không nhận được sự chăm sóc đầy đủ do tình trạng thiếu hụt nguồn lực kéo dài.”)
Question 9:A. critical workforce shortages
B. critical shortages workforce
C. workforce shortages critical
D. shortages workforce critical
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. critical workforce shortages – ĐÚNG– Đây là trật tự đúng trong tiếng Anh: tính từ miêu tả mức độ (“critical”) đi trước danh từ ghép (“workforce shortages”). Cụm này nhấn mạnh tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, phù hợp với nội dung WHO công bố. Ngoài ra, đây cũng là cấu trúc danh ngữ chuẩn thường dùng trong báo cáo y tế và tài liệu chính sách.
B. critical shortages workforce – SAI– Trật tự này sai hoàn toàn vì danh từ “shortages” không thể đứng trước danh từ khác (“workforce”) để tạo một cụm danh từ có nghĩa. “Workforce” phải đứng trước “shortages” vì nó bổ nghĩa cho loại thiếu hụt nào đang được đề cập. Nếu viết ngược lại, cụm từ trở nên thiếu tự nhiên, sai quy tắc sắp xếp danh từ bổ nghĩa, và không được chấp nhận trong văn phong học thuật.
C. workforce shortages critical – SAI– Đây là trật tự sai vì tính từ không đứng sau danh từ trong tiếng Anh trừ một số trường hợp đặc biệt về tu từ hoặc thơ ca. Ở đây, “critical” không thể nằm cuối cụm vì sẽ khiến người đọc hiểu nhầm rằng “critical” là một mô tả bổ sung đứng độc lập, không tạo thành một cụm danh ngữ rõ ràng. Cách đặt này làm câu tối nghĩa và không tuân theo quy tắc xây dựng cụm danh từ chuẩn.
D. shortages workforce critical – SAI– Trật tự ba từ này hoàn toàn sai vì không tuân theo quy tắc tính từ + danh từ chính + danh từ bổ nghĩa. Nó khiến cụm từ trở nên vô nghĩa và không thể hiện được nội dung về tình trạng thiếu hụt nhân lực y tế. Nếu dùng, câu sẽ bị sai cú pháp trầm trọng và làm mất tính trang trọng của văn bản chính sách.
Tạm dịch: WHO’s comprehensive prevention strategies highlight critical workforce shortages worldwide, with only 13 workers available per 100,000 people. (“Các chiến lược phòng ngừa toàn diện của WHO nêu bật tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực trên toàn cầu, khi chỉ có 13 nhân viên cho mỗi 100.000 người.”)
Question 10:A. suicide
B. mortality
C. fatality
D. homicide
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. suicide – ĐÚNG– “Suicide estimates” là cụm được WHO sử dụng phổ biến trong các báo cáo y tế để chỉ số liệu ước tính về các ca tự tử. Trong ngữ cảnh, câu đang đề cập đến “the recently published updated suicide estimates”, nghĩa là các thống kê cập nhật về tự tử năm 2021. Đây là từ mang nghĩa chính xác, đúng chuyên ngành, và phù hợp với nội dung nói rằng tự tử là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba ở người trẻ.
B. mortality – SAI– “Mortality estimates” thường dùng khi đề cập đến tổng số ca tử vong nói chung từ mọi nguyên nhân. Nếu dùng ở đây, ý nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn và không nhấn mạnh được vấn đề tự tử – trọng tâm của câu. WHO đang nói về số liệu riêng của tự tử chứ không phải toàn bộ tỷ lệ tử vong toàn cầu. Vì vậy, dùng “mortality” sẽ làm mất đi sự chính xác về mặt chuyên môn.
C. fatality – SAI– “Fatality” thường dùng trong bối cảnh tai nạn, thiên tai hoặc bệnh truyền nhiễm gây tử vong, chứ không phải hành vi tự gây hại. Cụm “fatality estimates” sẽ khiến câu mang sắc thái của các sự kiện gây tử vong bất ngờ hoặc không chủ đích, hoàn toàn không phù hợp khi nói về hành vi tự tử – một hiện tượng có đặc trưng và phân loại riêng trong y học. Do đó, từ này không phù hợp với mục tiêu diễn đạt của WHO.
D. homicide – SAI– “Homicide” nghĩa là giết người do người khác thực hiện, trái hoàn toàn với “suicide” vốn là hành động tự gây tử vong. Nếu dùng “homicide estimates”, câu sẽ chuyển sang một chủ đề khác hoàn toàn và gây hiểu lầm nghiêm trọng. WHO phân biệt rõ giữa tự tử và giết người trong thống kê tử vong, vì vậy từ này hoàn toàn không phù hợp với bài báo đang đề cập.
Tạm dịch: The recently published updated suicide estimates show 727,000 deaths in 2021, making suicide the third leading cause among young adults. (“Các số liệu ước tính tự tử được cập nhật gần đây cho thấy 727.000 ca tử vong vào năm 2021, khiến tự tử trở thành nguyên nhân đứng thứ ba ở thanh niên.”)
Question 11:A. another
B. other C. others
D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – “Another” chỉ dùng khi nói về một đối tượng (one more / one additional). Nhưng câu đang nói về nhiều quốc gia đang “struggle with minimal funding”. Vì vậy nếu dùng “another”, câu sẽ mang nghĩa rằng “một quốc gia khác đang gặp khó khăn”, không phù hợp nội dung WHO so sánh nhiều nước đầu tư mạnh với nhiều nước đầu tư yếu.
B. other – SAI – “Other” đứng trước danh từ đếm được số nhiều (other countries). Tuy nhiên, phía sau chỗ trống KHÔNG có danh từ. Chỗ trống cần một đại từ chỉ số nhiều, không phải tính từ. Viết “other struggle” là sai cú pháp. Vì vậy, phương án này không thể dùng trong cấu trúc câu hiện tại.
C. others – ĐÚNG – “Others” là đại từ chỉ những cái/những người khác, dùng khi danh từ đã được nhắc đến trước đó (“Some countries…”). Đây là cấu trúc chuẩn xác: “Some countries invest significantly…” → nhóm 1 “…while others struggle with minimal funding.” → nhóm 2 “Others” thay thế cho “other countries” mà không lặp lại danh từ, đúng ngữ pháp và đúng nghĩa theo báo cáo WHO.
D. the others – SAI – “The others” nghĩa là tất cả những cái còn lại, dùng khi có tập hợp xác định, đã biết đầy đủ số lượng và muốn nói đến phần còn lại của tập đó. Trong bài, WHO không liệt kê hết số lượng quốc gia cũng không tạo một tập hợp đóng. Câu chỉ phân loại chung chung “some countries … while others …”. Vì vậy, dùng “the others” sẽ khiến câu mang nghĩa rằng tất cả những nước còn lại trên thế giới đều thiếu funding — điều này không đúng nội dung báo cáo.
Tạm dịch: Some countries invest significantly in mental healthcare, while others struggle with minimal funding. (“Một số quốc gia đầu tư mạnh vào chăm sóc sức khỏe tâm thần, trong khi những nước khác phải vật lộn với nguồn tài chính tối thiểu.”)
Question 12:A. funding
B. allocation
C. investment D. spending
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. funding – SAI– “Funding disparities” là cụm tương đối tự nhiên nhưng không phải lựa chọn phù hợp nhất trong mạch văn. Từ “funding” mang nghĩa nguồn quỹ hoặc sự cấp vốn, nhưng bài đang so sánh mức độ chênh lệch “65 per person… compared to 0.04”, đây là số đo mang tính chi tiêu thực tế bình quân đầu người, không chỉ là sự tồn tại hay thiếu hụt nguồn quỹ. “Funding” không gợi rõ hành vi sử dụng ngân sách mà chỉ nhấn mạnh sự tồn tại hoặc không tồn tại nguồn tài chính. Ngữ nghĩa này chưa đủ sắc thái chính xác với mục tiêu WHO đưa ra là khoảng cách mức chi tiêu cho sức khỏe tâm thần giữa các quốc gia. Vì vậy A không phải chọn lựa chính xác nhất.
B. allocation – SAI– “Allocation disparities” mang nghĩa khác biệt trong cách phân bổ nguồn lực, nhưng bài đang nói về chênh lệch thực tế trong mức chi tiêu trên mỗi cá nhân. Allocation thiên về cách chia, cách phân phối, không phải con số thực chi. Nếu sử dụng “allocation disparities”, câu sẽ chuyển nghĩa sang mức độ phân phối ngân sách trong nội bộ hệ thống thay vì mức chi theo đầu người giữa các quốc gia. Điều này làm lệch trọng tâm của đoạn báo cáo, vốn nhấn mạnh vào khoảng cách khổng lồ trong chi tiêu thực tế và sự bất bình đẳng rõ rệt. Do đó, lựa chọn này không sát nội dung.
C. investment – SAI– “Investment disparities” hàm ý sự khác nhau trong khoản đầu tư hướng tới lợi ích dài hạn. Tuy nhiên, WHO ghi số liệu 65 và 0.04 là giá trị chi tiêu thực tế, không phải khoản đầu tư dài hạn hay vốn hóa. Investment thường mang nghĩa tài chính chiến lược, có tính sinh lời hoặc phát triển tương lai, trong khi bài đang nói về chi tiêu y tế bình quân đầu người. Dùng từ này khiến nghĩa trở nên quá rộng và không khớp với ngữ cảnh mô tả tình trạng thiếu hụt chi phí vận hành dịch vụ. Vì vậy, C không phù hợp với mạch báo cáo.
D. spending – ĐÚNG– “Spending disparities” chính xác nhất vì “spending” mô tả chi tiêu thực tế, hoàn toàn tương thích với con số “65 per person” và “0.04 in low-income countries”. Báo cáo của WHO đang nhấn mạnh mức độ chênh lệch giữa quốc gia giàu và nghèo trong chi tiêu cho sức khỏe tâm thần, và spending là từ duy nhất diễn đạt đúng nghĩa đó. Về ngữ nghĩa, spending phản ánh đúng hành vi tiêu tiền trên mỗi cá nhân, không phải phân bổ, không phải vốn đầu tư. Về coherence, cụm “Current data reveals that spending disparities are wide…” phù hợp hoàn toàn trong văn phong nghiên cứu và báo cáo chính sách. Đây là lựa chọn chuẩn xác nhất.
Tạm dịch: Current data reveals that spending disparities are wide, ranging dramatically from 65 per person in wealthy nations compared to merely 0.04 in low-income countries. (“Dữ liệu hiện tại cho thấy khoảng cách chênh lệch về mức chi tiêu là vô cùng lớn, dao động mạnh từ mức 65 đô la trên mỗi người ở các quốc gia giàu có, trong khi ở các nước thu nhập thấp con số này chỉ vỏn vẹn 0,04 đô la.”)

