Read the following passage about Global Labour Market Challenges in 2024 and mark the letter A, B, C or D on y...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Global Labour Market Challenges in 2024 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
The International Labour Organisation's latest assessment reveals that despite achieving a historically low unemployment rate of approximately 5% in 2024, global labor markets conceal profound structural deficiencies. This ostensibly encouraging statistic masks underlying vulnerabilities that undermine sustainable economic development and social cohesion across diverse geographical regions. Contemporary economic indicators frequently obscure systemic inequalities that perpetuate labor market fragmentation and inhibit comprehensive recovery efforts.
Youth unemployment presents particularly alarming trends, persisting at approximately 12.6% globally. Numerous young individuals remain trapped within NEET status—neither engaged in education, employment, nor vocational training programs. This phenomenon disproportionately affects developing economies, where their educational infrastructure and employment opportunities remain inadequate. The proliferation of such circumstances threatens long-term human capital development and perpetuates intergenerational poverty cycles. Educational misalignment with market demands exacerbates these challenges, creating substantial skill gaps that hinder economic progression.
Informal employment sectors continue dominating labor markets, with working poverty and underemployment reverting to pre-pandemic levels. These conditions significantly impede progress toward establishing decent work standards. Furthermore, global productivity growth demonstrates concerning stagnation, while structural economic transformation toward higher-value manufacturing and service industries remains largely stalled. Consequently, newly created positions predominantly offer minimal compensation and limited advancement prospects. Technological disruption compounds these difficulties, displacing traditional employment patterns without providing adequate alternative opportunities.
Regional disparities exacerbate these challenges, with women, youth, and populations in low-income areas bearing disproportionate burdens. The report emphasizes that without comprehensive policy interventions, decent work deficits will persist, jeopardizing the achievements of Sustainable Development Goal 8. Recommended strategies encompass enhancing skills development, formalizing employment arrangements, strengthening social protection mechanisms, facilitating economic transformation, and ensuring equitable management of green and digital transitions. International cooperation becomes increasingly vital for implementing sustainable solutions that address multifaceted labor market complexities.
https://www.ilo.org/lk
Question 23: All of the following are mentioned as challenges EXCEPT _________.
A. Currency fluctuation impacts employment.
B. Youth unemployment is reaching 12.6% globally
C. Informal employment sectors dominate labor markets
D. Regional disparities affecting vulnerable populations
Question 24: The word “deficiencies” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. inadequacies B. limitations C. vulnerabilities D. proficiencies
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. young individuals
B. vocational training programs
C. developing economies
D. employment opportunities
Question 26: The word “reverting” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. escalating B. deteriorating C. returning D. consolidating
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Geographic inequalities worsen problems, affecting marginalized communities unequally across economic sectors.
B. Regional differences intensify challenges, with vulnerable groups experiencing more severe consequences than others.
C. Territorial imbalances amplify difficulties, causing disadvantaged populations to face greater urban employment obstacles.
D. Economic variations between areas compound issues, leading excluded societies to encounter increased opportunity barriers.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Global unemployment reached 5% in 2024, representing historically low levels despite underlying structural deficiencies.
B. Youth unemployment decreased below 12.6% globally due to enhanced infrastructure and expanded opportunities.
C. Technological disruption provided adequate alternatives while successfully mitigating traditional job displacement concerns.
D. Global productivity growth improved significantly while structural transformation toward higher-value industries accelerated.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what the main consequence of stalled structural transformation is?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Question 30: In which paragraph does the writer mention which groups are specifically mentioned as facing disproportionate challenges?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: All of the following are mentioned as challenges EXCEPT _________.
A. Currency fluctuation impacts employment.
B. Youth unemployment is reaching 12.6% globally
C. Informal employment sectors dominate labor markets
D. Regional disparities affecting vulnerable populations
Giải Thích: Tất cả những điều sau đây đều được coi là thử thách TRỪ _________.
A. Currency fluctuation impacts employment. – ĐÚNG– Đây là phương án duy nhất không xuất hiện trong bài, nên nó không được liệt kê như một “challenge”. Toàn bộ đoạn văn tập trung vào những vấn đề của thị trường lao động toàn cầu như thất nghiệp thanh niên, NEET, kinh tế phi chính thức, năng suất trì trệ, chuyển đổi cơ cấu bị đình trệ và bất bình đẳng vùng miền. Không có câu nào nhắc đến “currency fluctuation”, “exchange rate”, “monetary instability” hay bất kỳ yếu tố nào liên quan đến biến động tiền tệ tác động đến việc làm. Các thách thức trong bài đều thuộc về cấu trúc thị trường lao động, chất lượng việc làm, cơ hội tiếp cận, và bất bình đẳng, chứ không nói đến yếu tố tài chính – tiền tệ vĩ mô như tỷ giá. Vì vậy, đáp án A mô tả một loại khó khăn khác hoàn toàn, không được đề cập trong đoạn, nên nó là lựa chọn chính xác cho câu hỏi EXCEPT.
B. Youth unemployment is reaching 12.6% globally – SAI– Thông tin này được nêu rất rõ trong đoạn 2: “Youth unemployment presents particularly alarming trends, persisting at approximately 12.6% globally.” Câu này vừa khẳng định mức 12.6%, vừa nhấn mạnh đây là một xu hướng đáng báo động, nên hiển nhiên được coi là một thách thức nghiêm trọng của thị trường lao động. Bản thân cụm “presents particularly alarming trends” cho thấy đây không phải số liệu trung tính mà là vấn đề trọng tâm mà báo cáo muốn cảnh báo. Do câu hỏi hỏi “All of the following are mentioned as challenges EXCEPT”, nên bất kỳ phương án nào được nêu rõ trong bài như một vấn đề đều không thể chọn. Vì vậy, B là chi tiết đúng với nội dung đoạn văn, thể hiện một challenge thực sự và vì thế không phải đáp án cần tìm.
C. Informal employment sectors dominate labor markets – SAI– Đoạn 3 viết rõ: “Informal employment sectors continue dominating labor markets, with working poverty and underemployment reverting to pre-pandemic levels.” Câu này khẳng định hai ý song song: khu vực việc làm phi chính thức vẫn chiếm ưu thế và đi kèm với đó là nghèo đói trong lao động, thiếu việc làm quay trở lại mức trước đại dịch. Việc “informal employment sectors… dominating labor markets” được đặt trong mạch nói về trở ngại đối với “decent work standards”, tức là chuẩn mực việc làm bền vững, nên đây được xem là một thách thức cốt lõi. Do đó, nội dung ở phương án C hoàn toàn trùng khớp với ý trong bài, được đề cập rõ ràng như một vấn đề lớn của thị trường lao động, nên không thể là phương án loại trừ trong câu hỏi EXCEPT.
D. Regional disparities affecting vulnerable populations – SAI– Đoạn 4 nêu rất trực tiếp: “Regional disparities exacerbate these challenges, with women, youth, and populations in low-income areas bearing disproportionate burdens.” Ở đây, “regional disparities” chính là chênh lệch giữa các vùng, và “bearing disproportionate burdens” cho thấy các nhóm dễ bị tổn thương (phụ nữ, thanh niên, dân cư vùng thu nhập thấp) chịu gánh nặng nhiều hơn. Câu này khẳng định rõ sự bất bình đẳng vùng miền và tác động của nó lên những nhóm yếu thế là một thách thức bổ sung làm trầm trọng thêm tình hình. Vì nội dung trong đáp án D là diễn lại đúng tinh thần câu này, nó chắc chắn được nhắc đến trong đoạn như một challenge. Do mục tiêu là tìm phương án không được nêu ra, nên D là thông tin đúng với bài và không phải đáp án cần chọn.
Question 24: The word “deficiencies” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. inadequacies
B. limitations
C. vulnerabilities D. proficiencies
Giải Thích: Từ “deficiencies” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. inadequacies – SAI– Câu hỏi thuộc dạng từ vựng mức độ trung bình, nhưng dễ gây nhiễu vì ba lựa chọn đầu đều nằm trong cùng trường nghĩa với từ gốc. “Inadequacies” mang nghĩa thiếu sót, không đầy đủ, rất gần với “deficiencies”, do cả hai cùng mô tả trạng thái không đạt chuẩn hoặc tồn tại những yếu tố chưa hoàn thiện trong cấu trúc hay hệ thống. Trong mạch văn nói về “structural deficiencies”, từ này nhấn mạnh các vấn đề nội tại cản trở sự phát triển bền vững. Nếu thay “inadequacies” vào câu, nghĩa của cả cụm không đổi, vẫn giữ sắc thái tiêu cực về những bất ổn trong thị trường lao động toàn cầu. Về mặt ngữ pháp, danh từ này có chức năng tương đương và tương thích với danh từ gốc. Vì câu hỏi yêu cầu từ trái nghĩa, nên lựa chọn này không đáp ứng yêu cầu.
B. limitations – SAI– Đây cũng là một từ thuộc cùng nhóm ngữ nghĩa với “deficiencies”, nên không thể là trái nghĩa. “Limitations” diễn đạt sự hạn chế, giới hạn, hoặc năng lực chưa đủ để đạt mức mong muốn. Trong bối cảnh phân tích thị trường lao động, cụm “structural limitations” hoàn toàn có thể thay thế cho “structural deficiencies” mà không làm thay đổi nội dung hay sắc thái. Về ngữ nghĩa, nó tiếp tục duy trì trọng tâm mô tả những điểm yếu mang tính hệ thống đang kìm hãm tăng trưởng và cản trở nỗ lực phục hồi. Về mặt liên kết mạch văn, từ này vẫn phù hợp với chuỗi lập luận nhấn mạnh rủi ro, bất ổn và các yếu tố thiếu tính vững chắc. Do mục tiêu câu hỏi là tìm từ đối nghĩa, phương án này không thể được chọn vì nó không tạo ra sự đối lập mà chỉ mở rộng nghĩa tiêu cực vốn có của từ được hỏi.
C. vulnerabilities – SAI– Lựa chọn này tiếp tục là một từ gần nghĩa với “deficiencies” vì nó nhấn mạnh các điểm yếu khiến hệ thống dễ bị tổn thương trước tác động bên ngoài. Trong văn cảnh, “structural vulnerabilities” cũng có thể dùng thay cho “structural deficiencies” vì cả hai đều mô tả những lỗ hổng cản trở sự phát triển bền vững và làm suy yếu thị trường lao động. Về ngữ pháp, đây là danh từ số nhiều phù hợp với cấu trúc câu giống cách dùng của từ gốc. Về mặt ngữ nghĩa, từ này vẫn mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự thiếu ổn định hoặc thiếu khả năng chống chịu, không hề mang nghĩa đối lập với “deficiencies”. Mạch văn nhấn mạnh các nguy cơ và sự suy yếu của thị trường lao động, nên dùng “vulnerabilities” sẽ khiến nghĩa vẫn thuần tiêu cực, không tạo ra sự tương phản cần thiết để trở thành từ trái nghĩa theo yêu cầu bài.
D. proficiencies – ĐÚNG– Đây là đáp án duy nhất mang sắc thái ngữ nghĩa trái ngược hoàn toàn với “deficiencies”. Nếu “deficiencies” biểu thị sự thiếu hụt, yếu kém hoặc kém phát triển thì “proficiencies” lại chỉ mức độ thành thạo, năng lực cao, sự đầy đủ về kỹ năng chuyên môn hay hiệu suất. Về mặt ngữ nghĩa, đây là quan hệ đối lập trực tiếp: một bên mô tả sự không đủ, bên kia mô tả sự vượt trội, đáp ứng tốt các yêu cầu. Trong mạch văn nói về các “structural deficiencies” đang kìm hãm thị trường lao động, thay “proficiencies” vào sẽ đảo ngược hoàn toàn lập luận, tạo ra nghĩa tích cực, trái hẳn với thông điệp. Điều này thỏa mãn đúng tiêu chí tìm từ đối nghĩa. Về ngữ pháp, danh từ số nhiều này phù hợp để thay vào vị trí của danh từ gốc, nhưng sẽ làm thay đổi hẳn sắc thái của câu, nên nó đúng theo yêu cầu của câu hỏi về sự đối lập ngữ nghĩa.
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. young individuals
B. vocational training programs
C. developing economies
D. employment opportunities
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. young individuals – SAI– Đây là câu hỏi mức độ trung bình, nhưng dễ nhầm vì các danh từ trong câu đều là số nhiều và đều có thể làm chủ thể của đại từ sở hữu. Tuy nhiên, “their” trong câu “This phenomenon disproportionately affects developing economies, where their educational infrastructure and employment opportunities remain inadequate” không thể tham chiếu ngược về “young individuals” vì về mặt mạch luận, cấu trúc “where their educational infrastructure…” mô tả đặc điểm của một địa điểm, chứ không phải của một nhóm người. Nếu thay bằng “young individuals”, câu sẽ trở nên thiếu logic vì không thể nói “nơi mà cơ sở hạ tầng giáo dục của người trẻ…” trong bối cảnh nói về nền kinh tế quốc gia. Về mặt liên kết, “their” phải gắn với một thực thể mang tính địa lý – kinh tế chứ không phải nhóm người. Vì vậy, A không phù hợp về cả ngữ nghĩa lẫn sự mạch lạc văn bản.
B. vocational training programs – SAI– Phương án này cũng gây nhiễu vì xuất hiện gần vị trí từ “their”, nhưng hoàn toàn không hợp logic mạch văn. Nếu thay “their” bằng “vocational training programs”, ta sẽ được “where vocational training programs’ educational infrastructure and employment opportunities remain inadequate”, một cấu trúc không hợp lý vì chương trình đào tạo nghề không có “educational infrastructure” theo nghĩa một quốc gia có cơ sở hạ tầng giáo dục. Mặt khác, danh từ này không mang đặc tính địa lý, không thể đứng sau liên từ quan hệ “where” vốn yêu cầu một địa điểm, khu vực hoặc quốc gia. Xét về liên kết ngữ nghĩa và chức năng mệnh đề quan hệ, phương án này không thể là tham chiếu đúng của đại từ “their”, nên không đáp ứng yêu cầu của câu hỏi.
C. developing economies – ĐÚNG– Đại từ “their” trong câu phải tham chiếu đến danh từ số nhiều mang tính địa lý – kinh tế đứng ngay trước mệnh đề quan hệ “where”, đó là “developing economies”. Mệnh đề đầy đủ “where their educational infrastructure and employment opportunities remain inadequate” mô tả đặc điểm của chính các nền kinh tế đang phát triển. Về mặt ngữ pháp, “where” giới thiệu một mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn, nên danh từ được tham chiếu phải chỉ địa điểm. Về mặt ngữ nghĩa, mệnh đề nói về “educational infrastructure” và “employment opportunities”, hai đặc điểm đặc trưng của một nền kinh tế, không thể thuộc về cá nhân hay chương trình đào tạo. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với logic: hiện tượng NEET ảnh hưởng nặng nề đến các nền kinh tế đang phát triển vì cơ sở hạ tầng giáo dục và cơ hội việc làm của họ còn hạn chế. Vì vậy, phương án C khớp hoàn toàn với cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và coherence.
D. employment opportunities – SAI– Đây là phương án khó khiến người học dễ nhầm vì nằm ngay trong cùng câu và ở dạng số nhiều giống “their”. Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp, “employment opportunities” không thể là danh từ được tham chiếu bởi “their” vì đại từ sở hữu phải đứng trước phạm vi sở hữu rộng hơn, không thể dùng một khái niệm trừu tượng để sở hữu một cấu trúc nền tảng như “educational infrastructure”. Câu “where employment opportunities’ educational infrastructure…” hoàn toàn sai về ngữ nghĩa vì cơ hội việc làm không thể có “cơ sở hạ tầng giáo dục”. Về mặt liên kết, cụm này là thành phần bị chi phối bởi động từ “remain inadequate”, không phải thực thể mô tả nơi chốn. Do đó, phương án này không đủ tính hợp lý để trở thành tham chiếu đúng của đại từ “their”.
Question 26: The word “reverting” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. escalating
B. deteriorating C. returning
D. consolidating
Giải Thích: Từ “reverting” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. escalating – SAI– Đây là câu hỏi từ vựng mức độ trung bình, yêu cầu lựa chọn từ có nghĩa tương đương với “reverting” trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng nghèo đói trong lao động và thiếu việc làm “reverting to pre-pandemic levels”. “Escalating” mang nghĩa tăng lên, leo thang, thường mô tả sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng. Tuy nhiên, “reverting” lại thể hiện sự quay trở lại trạng thái trước đó. Nếu thay “escalating” vào, nghĩa câu sẽ bị méo hoàn toàn vì nó hàm ý tình trạng đang trở nên tồi tệ hơn theo hướng tăng dần, chứ không phải trở lại mức cũ. Về mặt mạch luận, đoạn văn nhấn mạnh sự quay lại của những vấn đề cũ, không phải sự leo thang vượt mức trước đại dịch, nên phương án này không phù hợp về ngữ nghĩa lẫn coherence.
B. deteriorating – SAI– “Deteriorating” nghĩa là tệ đi, suy giảm về chất lượng hoặc mức độ, nhưng vẫn không phù hợp với sắc thái của “reverting”, vốn diễn đạt hành động quay lại tình trạng trước đó. Trong câu, tác giả không nói working poverty và underemployment đang trở nên nghiêm trọng hơn so với trước mà nhấn mạnh chúng “quay lại mức trước đại dịch”. Nếu thay bằng “deteriorating”, câu sẽ hàm ý mức độ suy thoái tiếp diễn, làm sai lệch ý gốc rằng những vấn đề cũ đang tái xuất hiện. Về mặt ngữ pháp, từ này có thể thay vào vị trí động từ phân từ, nhưng về ngữ nghĩa, nó mô tả xu hướng xấu đi hơn là trở lại trạng thái cũ, không phù hợp với mạch miêu tả vòng lặp của các vấn đề trong thị trường lao động.
C. returning – ĐÚNG– “Returning” là từ phù hợp nhất vì nó mang nghĩa quay trở lại một trạng thái trước đây, trùng khớp hoàn toàn với ý nghĩa của “reverting” trong cụm “reverting to pre-pandemic levels”. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai đều diễn đạt sự quay lại mức cũ, không phải tăng lên hay xấu đi theo hướng mới. Trong mạch luận, tác giả nhấn mạnh rằng working poverty và underemployment không phải đang leo thang hay suy thoái thêm mà đơn giản là trở lại mức trước đại dịch, cho thấy sự trì trệ và thiếu cải thiện. Về cấu trúc câu, “returning” thay thế mượt mà cho “reverting” mà không phá vỡ ngữ pháp. Đây là lựa chọn duy nhất duy trì tính chính xác về logic, coherence và độ phù hợp với bối cảnh mô tả sự lặp lại của vấn đề.
D. consolidating – SAI– “Consolidating” nghĩa là củng cố, làm vững chắc, kết hợp lại, hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa trong câu. Nếu thay vào, câu sẽ trở thành “working poverty and underemployment consolidating to pre-pandemic levels”, tạo nên một nghĩa vô lý vì “consolidate” hàm ý tăng sự ổn định, chứ không phải quay lại tình trạng cũ. Về mặt ngữ nghĩa, từ này thường dùng trong bối cảnh tài chính, tổ chức hoặc quá trình hợp nhất, nên không phù hợp để mô tả hiện tượng kinh tế - xã hội như nghèo đói trong lao động. Xét về coherence, việc dùng “consolidating” sẽ làm thay đổi hoàn toàn logic lập luận của đoạn văn, vì tác giả không nói về sự ổn định hóa hay hợp nhất mà nói về sự trở lại của tình trạng tiêu cực trước đại dịch. Do đó, phương án này thiếu liên kết và sai lệch hoàn toàn với ý nghĩa của từ gốc.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Geographic inequalities worsen problems, affecting marginalized communities unequally across economic sectors.
B. Regional differences intensify challenges, with vulnerable groups experiencing more severe consequences than others.
C. Territorial imbalances amplify difficulties, causing disadvantaged populations to face greater urban employment obstacles.
D. Economic variations between areas compound issues, leading excluded societies to encounter increased opportunity barriers.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Bất bình đẳng địa lý làm trầm trọng thêm các vấn đề, ảnh hưởng không đồng đều đến các cộng đồng yếu thế trên khắp các lĩnh vực kinh tế.
B. Sự khác biệt giữa các vùng miền làm gia tăng thách thức, với các nhóm dễ bị tổn thương phải gánh chịu hậu quả nghiêm trọng hơn những nhóm khác.
C. Sự mất cân bằng lãnh thổ làm trầm trọng thêm khó khăn, khiến các nhóm dân cư yếu thế phải đối mặt với nhiều rào cản việc làm hơn ở thành thị.
D. Sự khác biệt kinh tế giữa các khu vực làm trầm trọng thêm các vấn đề, khiến các xã hội bị cô lập gặp phải nhiều rào cản về cơ hội hơn.
A. Geographic inequalities worsen problems, affecting marginalized communities unequally across economic sectors. – SAI– Đây là câu hỏi thuộc dạng diễn giải câu gạch chân, mức độ khá khó vì cả bốn phương án đều mô tả bất bình đẳng nhưng với sắc thái khác nhau. Phương án A tập trung vào “geographic inequalities” và “affecting marginalized communities unequally across economic sectors”. Tuy nhiên, câu gốc trong đoạn văn nói rõ “Regional disparities exacerbate these challenges, with women, youth, and populations in low-income areas bearing disproportionate burdens”. Câu gốc không đề cập đến “các lĩnh vực kinh tế” hay “economic sectors”, cũng không nhấn mạnh sự khác biệt giữa các ngành nghề mà nói về sự khác biệt giữa các vùng và cách nó khiến các nhóm yếu thế chịu gánh nặng lớn hơn. Dù phương án A có nhắc đến bất bình đẳng và nhóm yếu thế, nó thay đổi trọng tâm bằng cách đưa vào yếu tố “economic sectors”, làm lệch ý gốc. Ngoài ra, câu gốc mô tả tác động trực tiếp lên các nhóm cụ thể, không phải lên “cộng đồng bị thiệt thòi” theo nghĩa rộng trong nhiều lĩnh vực. Vì vậy A không phải diễn giải chính xác nhất.
B. Regional differences intensify challenges, with vulnerable groups experiencing more severe consequences than others. – ĐÚNG– Đây là phương án bám sát và tái diễn đạt chính xác nhất so với nội dung câu gốc. Câu gốc nói “Regional disparities exacerbate these challenges, with women, youth, and populations in low-income areas bearing disproportionate burdens”. Phương án B giữ nguyên cấu trúc nghĩa: “regional differences” tương ứng với “regional disparities”, “intensify challenges” khớp với “exacerbate these challenges”, và “vulnerable groups experiencing more severe consequences” tương đương với “bearing disproportionate burdens”. Phương án này không thêm bớt thông tin không cần thiết, không thay đổi phạm vi đối tượng bị ảnh hưởng và duy trì đúng sắc thái về mức độ nghiêm trọng mà các nhóm yếu thế phải chịu. Đây là diễn giải bao quát nhưng vẫn chính xác, mạch lạc và nhất quán với toàn bộ ý của câu gốc mà không mở rộng sai nội dung. Nhờ đó, phương án này đáp ứng đầy đủ yêu cầu paraphrase.
C. Territorial imbalances amplify difficulties, causing disadvantaged populations to face greater urban employment obstacles. – SAI– Phương án này sai vì mặc dù dùng “territorial imbalances” khá gần với “regional disparities”, phần còn lại bị lệch nghĩa đáng kể. Câu gốc không nói gì về “greater urban employment obstacles” hay cản trở việc làm ở khu vực đô thị. Tác giả nhấn mạnh phụ nữ, thanh niên và người ở vùng thu nhập thấp chịu gánh nặng nhiều hơn, nhưng không gắn điều này với môi trường đô thị hay các rào cản việc làm cụ thể. Việc đưa yếu tố “urban” và “employment obstacles” làm thu hẹp phạm vi nghĩa, tạo cảm giác rằng vấn đề trọng tâm là thị trường lao động thành thị, điều hoàn toàn không được đề cập trong đoạn văn. Ngoài ra, câu gốc nói về nhiều loại thách thức, không chỉ về việc làm. Vì vậy phương án này tuy có phần đầu hợp lý nhưng phần sau sai lệch logic và không phản ánh đúng mạch thông tin của câu gốc.
D. Economic variations between areas compound issues, leading excluded societies to encounter increased opportunity barriers. – SAI– Phương án này gây nhiễu vì phần mở đầu “economic variations between areas” có thể được xem là gần nghĩa với “regional disparities”, nhưng toàn bộ phần còn lại làm sai lệch ý gốc. Câu gốc không nói đến “excluded societies”, một khái niệm quá rộng và mang sắc thái xã hội học không xuất hiện trong đoạn. Tác giả đề cập cụ thể đến ba nhóm: phụ nữ, thanh niên, và cư dân vùng thu nhập thấp, chứ không phải “xã hội bị loại trừ”. Ngoài ra, “increased opportunity barriers” không phản ánh đầy đủ nghĩa “bearing disproportionate burdens”, vốn nhấn mạnh gánh nặng nặng nề chứ không phải chỉ “rào cản cơ hội”. Phương án này mở rộng nghĩa sang bình diện xã hội – cơ hội, trong khi câu gốc nói về mức độ gánh nặng các nhóm phải chịu trong bối cảnh chênh lệch vùng miền. Vì vậy phương án này không tái hiện chính xác nội dung câu gạch chân.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Global unemployment reached 5% in 2024, representing historically low levels despite underlying structural deficiencies.
B. Youth unemployment decreased below 12.6% globally due to enhanced infrastructure and expanded opportunities.
C. Technological disruption provided adequate alternatives while successfully mitigating traditional job displacement concerns.
D. Global productivity growth improved significantly while structural transformation toward higher-value industries accelerated.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu đạt 5% vào năm 2024, mức thấp kỷ lục bất chấp những thiếu sót cơ cấu tiềm ẩn.
B. Tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên giảm xuống dưới 12,6% trên toàn cầu nhờ cơ sở hạ tầng được cải thiện và các cơ hội được mở rộng.
C. Sự gián đoạn công nghệ đã mang lại những giải pháp thay thế phù hợp, đồng thời giảm thiểu thành công những lo ngại về tình trạng thay thế việc làm truyền thống.
D. Tăng trưởng năng suất toàn cầu được cải thiện đáng kể trong khi quá trình chuyển đổi cơ cấu sang các ngành công nghiệp có giá trị cao hơn được đẩy nhanh.
A. Global unemployment reached 5% in 2024, representing historically low levels despite underlying structural deficiencies. – ĐÚNG– Đây là câu hỏi mức độ trung bình, yêu cầu đối chiếu trực tiếp thông tin từ đoạn 1. Câu văn trong bài viết nêu rõ rằng tỉ lệ thất nghiệp toàn cầu “achieving a historically low unemployment rate of approximately 5% in 2024”, đồng thời khẳng định rằng con số này “masks underlying vulnerabilities” và “conceal profound structural deficiencies”. Điều này có nghĩa tỉ lệ thất nghiệp thấp là thật, nhưng lại che giấu các vấn đề sâu xa. Phương án A diễn đạt lại toàn bộ ý này một cách chính xác, giữ nguyên hai yếu tố cốt lõi: mức thất nghiệp thấp kỷ lục và sự tồn tại của những thiếu sót cơ cấu tiềm ẩn. Về tính mạch lạc, phương án A phù hợp hoàn toàn với lập luận của đoạn văn, không thêm bớt hay bóp méo thông tin. So với các lựa chọn còn lại vốn chứa nội dung trái ngược với bài, phương án A là lựa chọn duy nhất tái hiện chính xác thông tin theo đúng mối quan hệ giữa số liệu tích cực bên ngoài nhưng nền tảng bên trong lại bất ổn.
B. Youth unemployment decreased below 12.6% globally due to enhanced infrastructure and expanded opportunities. – SAI– Lựa chọn này sai hoàn toàn so với nội dung đoạn 2. Đoạn văn ghi rõ rằng “Youth unemployment presents particularly alarming trends, persisting at approximately 12.6% globally”, nghĩa là nó duy trì ở mức 12.6%, không hề giảm xuống dưới mức này. Ngoài ra, đoạn văn còn nói rằng nhiều thanh niên rơi vào tình trạng NEET, và “their educational infrastructure and employment opportunities remain inadequate”, tức cơ sở hạ tầng giáo dục và cơ hội việc làm còn thiếu, trái ngược hoàn toàn với việc “enhanced infrastructure and expanded opportunities”. Về mặt logic, phương án B đảo ngược cả xu hướng lẫn nguyên nhân được nêu, khiến nó sai cả về số liệu, ngữ nghĩa và coherence với thông tin trong đoạn.
C. Technological disruption provided adequate alternatives while successfully mitigating traditional job displacement concerns. – SAI– Phương án này trái hoàn toàn với nội dung đoạn 3. Bài viết khẳng định “Technological disruption compounds these difficulties, displacing traditional employment patterns without providing adequate alternative opportunities”. Điều này có nghĩa công nghệ không những không giải quyết vấn đề mà còn làm trầm trọng thêm tình hình khi thay thế mô hình việc làm truyền thống nhưng không tạo ra đủ cơ hội thay thế. Phương án C lại diễn đạt rằng công nghệ “provided adequate alternatives” và “mitigated job displacement concerns”, tức là đưa ra giải pháp hợp lý và giảm bớt lo ngại về mất việc, trái ngược hoàn toàn với lập luận của tác giả. Vì vậy, phương án này sai cả về mặt thông tin lẫn logic lập luận.
D. Global productivity growth improved significantly while structural transformation toward higher-value industries accelerated. – SAI– Đoạn 3 đưa ra kết luận ngược lại với lựa chọn này. Tác giả khẳng định “global productivity growth demonstrates concerning stagnation”, nghĩa là tăng trưởng năng suất đang trì trệ chứ không hề được cải thiện. Đồng thời, bài viết cũng cho biết “structural economic transformation… remains largely stalled”, tức là quá trình chuyển đổi sang các ngành giá trị cao đang bị đình trệ, chứ không phải tăng tốc. Phương án D diễn đạt điều ngược lại hoàn toàn, mô tả bức tranh tươi sáng và tăng trưởng tích cực, trái với nội dung thực tế trong đoạn văn. Do đó, lựa chọn này không khớp với bất kỳ thông tin nào trong bài.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what the main consequence of stalled structural transformation is?
A. Paragraph 2
B. Paragraph 1
C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến hậu quả chính của quá trình chuyển đổi cơ cấu bị đình trệ?
D. Paragraph 3 – ĐÚNG– Đây là đoạn duy nhất trực tiếp mô tả quá trình “structural economic transformation toward higher-value manufacturing and service industries remains largely stalled”. Ngay sau đó, tác giả nêu rõ hậu quả chính: “Consequently, newly created positions predominantly offer minimal compensation and limited advancement prospects”. Cấu trúc “consequently” báo hiệu mối quan hệ nguyên nhân – kết quả và cho thấy hậu quả trực tiếp của sự đình trệ là tạo ra việc làm chất lượng thấp, lương thấp và ít cơ hội thăng tiến. Đây chính là “main consequence” mà câu hỏi yêu cầu truy xuất. Mạch luận của đoạn 3 rất rõ ràng: trì trệ chuyển đổi cơ cấu dẫn đến công việc mới kém chất lượng, phù hợp hoàn toàn với trọng tâm câu hỏi.
Question 30: In which paragraph does the writer mention which groups are specifically mentioned as facing disproportionate challenges?
A. Paragraph 2
B. Paragraph 1 C. Paragraph 4
D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập cụ thể đến nhóm nào đang phải đối mặt với những thách thức không cân xứng?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG– Đây là đoạn duy nhất nêu rõ ràng và đầy đủ các nhóm đang phải đối mặt với “disproportionate burdens”, gồm phụ nữ, thanh niên và dân cư tại các vùng thu nhập thấp. Câu văn “with women, youth, and populations in low-income areas bearing disproportionate burdens” trực tiếp xác định ba nhóm cụ thể chịu tác động nặng nề hơn. Cấu trúc mạch lạc của đoạn 4 cho thấy sự liên hệ giữa bất bình đẳng vùng miền và tác động không đồng đều lên các nhóm yếu thế. Nội dung trong đoạn hoàn toàn khớp với yêu cầu của câu hỏi về các nhóm đối tượng được nhắc đến một cách cụ thể và rõ ràng, giúp xác định đây là đáp án chính xác.
Tạm Dịch Bài Đọc
Đánh giá mới nhất của Tổ chức Lao động Quốc tế cho thấy rằng mặc dù tỉ lệ thất nghiệp toàn cầu đạt mức thấp kỷ lục khoảng 5% vào năm 2024, thị trường lao động trên thế giới vẫn che giấu nhiều thiếu sót mang tính cấu trúc nghiêm trọng. Con số tưởng như đáng khích lệ này thực chất che đậy những điểm dễ tổn thương tiềm ẩn đang làm suy yếu sự phát triển kinh tế bền vững và sự gắn kết xã hội ở nhiều khu vực địa lý khác nhau. Những chỉ số kinh tế hiện nay thường che mờ các bất bình đẳng mang tính hệ thống, vốn tiếp tục duy trì sự phân mảnh của thị trường lao động và cản trở các nỗ lực phục hồi toàn diện.
Tình trạng thất nghiệp ở thanh niên thể hiện xu hướng đặc biệt đáng lo ngại, khi duy trì ở mức khoảng 12,6% trên toàn cầu. Nhiều người trẻ vẫn bị mắc kẹt trong trạng thái NEET – không học tập, không làm việc và cũng không tham gia bất kỳ chương trình đào tạo nghề nào. Hiện tượng này ảnh hưởng nặng nề đến các nền kinh tế đang phát triển, nơi cơ sở hạ tầng giáo dục và cơ hội việc làm của họ vẫn chưa đáp ứng đủ. Sự lan rộng của các tình huống như vậy đe dọa quá trình phát triển nguồn nhân lực dài hạn và kéo dài vòng nghèo đói qua nhiều thế hệ. Việc hệ thống giáo dục không phù hợp với nhu cầu của thị trường càng làm trầm trọng thêm thách thức này, tạo ra khoảng cách kỹ năng lớn cản trở tiến trình phát triển kinh tế.
Khu vực việc làm phi chính thức tiếp tục chiếm ưu thế trong các thị trường lao động, trong khi tình trạng nghèo trong lao động và thiếu việc làm đang quay trở lại mức trước đại dịch. Những điều kiện này làm suy giảm đáng kể tiến trình xây dựng các tiêu chuẩn việc làm bền vững. Thêm vào đó, tăng trưởng năng suất toàn cầu đang thể hiện sự trì trệ đáng lo ngại, trong khi quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế sang các ngành sản xuất và dịch vụ có giá trị cao hơn gần như bị đình trệ. Hệ quả là các vị trí việc làm mới được tạo ra chủ yếu có mức lương thấp và cơ hội thăng tiến hạn chế. Sự gián đoạn công nghệ càng làm trầm trọng thêm những khó khăn này, phá vỡ mô hình việc làm truyền thống mà không mang lại đủ các cơ hội thay thế phù hợp.
Sự khác biệt giữa các khu vực càng làm tăng mức độ nghiêm trọng của những thách thức trên, với phụ nữ, thanh niên và người dân ở các vùng thu nhập thấp phải gánh chịu hậu quả nặng nề hơn. Báo cáo nhấn mạnh rằng nếu không có các can thiệp chính sách toàn diện, tình trạng thiếu việc làm bền vững sẽ kéo dài, đe dọa việc thực hiện Mục tiêu Phát triển Bền vững số 8. Các chiến lược được đề xuất bao gồm nâng cao đào tạo kỹ năng, chính thức hóa quan hệ lao động, củng cố cơ chế bảo trợ xã hội, thúc đẩy chuyển đổi kinh tế và đảm bảo quản lý công bằng quá trình chuyển đổi xanh và số. Hợp tác quốc tế trở nên ngày càng quan trọng nhằm triển khai các giải pháp bền vững để giải quyết những phức tạp đa chiều của thị trường lao động.

