Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Revolutionary Global Summit Addresses Youth Mental Health Crisis
⮚ The groundbreaking UNDP-Dartmouth symposium has successfully brought together leading experts (1)_________ are dedicated to tackling the unprecedented decline in youth mental well-being. Statistics (2)_________ by renowned institutions reveal alarming trends, with 31% of children experiencing mental health issues within a single month.
⮚ This comprehensive research clearly demonstrates how digital platforms are (3)_________ the long-standing U-shaped relationship in well-being among young people globally. The three-day event (4)_________ immediate coordinated action to address what experts describe as a global coordination problem.
⮚ A (5)_________ of participants emphasized that mental well-being must become central to human development policies, not merely a health sector concern. The newly established "Dartmouth Principles" will guide future interventions, focusing on (6)_________ social connections, regulating digital platforms, and promoting offline interactions. Hope remains strong as collaborative solutions emerge to support our youth's future.
https://hdr.undp.org/lk
Question 1:A. who B. whom C. that D. which
Question 2:A. publishing B. published C. had published D. which published
Question 3:A. reinforcing B. establishing C. reversing D. documenting
Question 4:A. brought about B. resulted in C. focused on D. called for
Question 5:A. majority B. portion C. minority D. number
Question 6:A. strengthen B. strength C. strengthening D. strengthly
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. who
B. whom
C. that
D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – ĐÚNG– “Who” được dùng trong mệnh đề quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, danh từ được bổ nghĩa là “leading experts”, rõ ràng là người, nên “who” hoàn toàn phù hợp và giữ đúng vai trò chủ ngữ cho động từ “are dedicated”. Nếu dùng các đại từ quan hệ chỉ vật thì sẽ làm câu sai nghĩa. Do đó, “who” diễn đạt chính xác rằng những chuyên gia này là người đang cống hiến cho việc giải quyết khủng hoảng tinh thần ở giới trẻ.
B. whom – SAI– “Whom” được dùng cho người nhưng chỉ ở vị trí tân ngữ, không làm chủ ngữ cho động từ kế tiếp. Trong câu này, mệnh đề quan hệ cần một chủ ngữ thực hiện hành động “are dedicated”, nên không thể dùng “whom”. Nếu viết “experts whom are dedicated…” thì hoàn toàn sai ngữ pháp vì “whom” không bao giờ đứng trước động từ ở vai trò chủ ngữ. Việc chọn “whom” sẽ gây nhầm lẫn về chức năng cú pháp và phá vỡ cấu trúc logic của câu.
C. that – SAI– “That” có thể thay thế cả người lẫn vật nhưng không thích hợp khi mệnh đề quan hệ là loại không xác định có dấu phẩy hoặc trong văn phong trang trọng của các báo cáo quốc tế. Trong câu này, ngữ cảnh mang tính học thuật, trang nghiêm, nên “who” là lựa chọn tự nhiên và chuẩn hơn. Ngoài ra, dùng “that” trong mô tả con người trong bài viết dạng học thuật thường bị xem là kém trang trọng. Vì vậy, “that” không phải lựa chọn tối ưu ở đây.
D. which – SAI– “Which” chỉ dùng cho vật hoặc sự việc, không dùng cho người. Vì “experts” là người, nên nếu viết “experts which are dedicated…” thì hoàn toàn sai về nguyên tắc lựa chọn đại từ quan hệ. Hơn nữa, việc dùng “which” cho người bị xem là lỗi nghiêm trọng trong văn phong học thuật và báo chí. Do đó, “which” không phù hợp cả về loại danh từ lẫn chuẩn mực sử dụng.
Tạm dịch: The groundbreaking UNDP-Dartmouth symposium has successfully brought together leading experts who are dedicated to tackling the unprecedented decline in youth mental well-being. (“Hội thảo mang tính đột phá do UNDP và Dartmouth tổ chức đã tập hợp các chuyên gia hàng đầu, những người đang cống hiến để giải quyết sự suy giảm chưa từng có về sức khỏe tinh thần ở thanh thiếu niên.”)
Question 2:A. publishing B. published
C. had published
D. which published
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. publishing – SAI– “Publishing” là hiện tại phân từ và có thể dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, nhưng chỉ khi danh từ đứng trước chính là chủ thể thực hiện hành động. Tuy nhiên, ở đây “statistics” không thể “tự xuất bản” hoặc “tự công bố”, vì hành động công bố phải được thực hiện bởi một cơ quan, tổ chức hay nhà nghiên cứu. Do đó, không thể dùng “publishing” vì sẽ gây sai lệch nghĩa và khiến câu trở nên phi logic.
B. published – ĐÚNG– “Published” là phân từ quá khứ, được dùng trong rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Cấu trúc đầy đủ có thể là “Statistics which are published by renowned institutions…”. Khi rút gọn, ta bỏ “which are” và giữ “published”. Điều này vừa đúng ngữ pháp, vừa đúng logic vì “statistics” là thứ được công bố bởi các tổ chức uy tín chứ không tự thực hiện hành động. Lựa chọn này tạo ra câu văn trang trọng, chính xác và phù hợp ngữ cảnh báo cáo nghiên cứu.
C. had published – SAI– “Had published” là thì quá khứ hoàn thành chủ động, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động xảy ra trước một mốc thời gian khác trong quá khứ. Tuy nhiên, “statistics” không thể là chủ thể thực hiện hành động “publish”, nên cấu trúc này sai về nghĩa. Đồng thời, thì quá khứ hoàn thành không phù hợp với mục đích rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu tường thuật học thuật. Nếu dùng, câu sẽ vừa sai ngữ pháp, vừa gây hiểu lầm về bản chất hành động.
D. which published – SAI– Sau đại từ quan hệ “which” phải có một động từ đầy đủ chia đúng thì, chẳng hạn “which were published”. Khi viết “which published”, câu trở thành sai vì “statistics” không thể “publish” điều gì. Đây cũng là lỗi kết hợp sai giữa đại từ quan hệ và loại động từ, khiến mệnh đề thiếu chủ ngữ và sai nghĩa. Dạng này bị xem là lỗi cơ bản trong cấu trúc mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: Statistics published by renowned institutions reveal alarming trends, with 31% of children experiencing mental health issues within a single month. (“Các số liệu do những tổ chức uy tín công bố cho thấy những xu hướng đáng báo động, khi 31% trẻ em gặp vấn đề sức khỏe tinh thần chỉ trong một tháng.”)
Question 3:A. reinforcing
B. establishing C. reversing
D. documenting
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. reinforcing – SAI– “Reinforcing” nghĩa là củng cố hoặc làm mạnh thêm một đặc điểm vốn đã tồn tại. Tuy nhiên, trong bối cảnh bài báo, tác giả nói về việc các nền tảng số đang làm thay đổi hoàn toàn mô hình đường cong chữ U truyền thống về mức độ hạnh phúc của giới trẻ, chứ không phải củng cố mô hình đó. Dùng “reinforcing” sẽ khiến câu đi ngược hoàn toàn với ý nghiên cứu và gây hiểu sai về tác động tiêu cực của công nghệ.
B. establishing – SAI– “Establishing” nghĩa là hình thành hoặc thiết lập, thường dùng khi một cấu trúc, quy luật hoặc hệ thống mới được tạo ra. Nhưng trong bối cảnh này, đường cong chữ U về mức độ hạnh phúc đã tồn tại từ lâu và được công nhận trong nhiều công trình nghiên cứu. Do đó, nền tảng số không “thiết lập” mô hình này, mà đang làm thay đổi chiều hướng truyền thống của nó. Vì thế, “establishing” không phù hợp về nghĩa.
C. reversing – ĐÚNG– “Reversing” nghĩa là đảo ngược hoặc làm thay đổi chiều hướng của một mô hình vốn có. Trong bài, các nền tảng số đang làm đảo lộn mô hình chữ U quen thuộc của sức khỏe tinh thần theo tuổi ở người trẻ, khiến mức độ hài lòng không còn tuân theo quỹ đạo truyền thống. Lựa chọn này phản ánh đúng bản chất tác động của công nghệ: làm thay đổi quy luật vốn được công nhận rộng rãi. Vì thế, “reversing” là từ mang nghĩa chính xác nhất.
D. documenting – SAI– “Documenting” nghĩa là ghi nhận, thu thập dữ liệu hoặc mô tả lại một sự thật đã có. Tuy nhiên, ý của bài là tác động chủ động của công nghệ lên mô hình hạnh phúc, chứ không phải việc công nghệ chỉ ghi lại mô hình đó. Nếu dùng “documenting”, câu sẽ chuyển nghĩa sang việc các nền tảng số tạo tài liệu về mô hình chữ U, điều này không đúng mục tiêu diễn đạt.
Tạm dịch: This comprehensive research clearly demonstrates how digital platforms are reversing the long-standing U-shaped relationship in well-being among young people globally. (“Nghiên cứu toàn diện này cho thấy rõ cách các nền tảng số đang đảo ngược mô hình quan hệ chữ U lâu đời về mức độ hạnh phúc của giới trẻ trên toàn cầu.”)
Question 4:A. brought about
B. resulted in
C. focused on D. called for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. brought about – SAI– “Brought about” mang nghĩa gây ra hoặc tạo ra một kết quả cụ thể. Tuy nhiên, trong văn cảnh này, sự kiện kéo dài ba ngày không “gây ra” hành động hay hiện tượng nào được mô tả là hệ quả trực tiếp; mà nó đang “kêu gọi” một nỗ lực phối hợp nhằm ứng phó với khủng hoảng. Nếu dùng “brought about”, câu sẽ chuyển nghĩa sang việc chính sự kiện đã tạo ra một tác động cụ thể, điều không nằm trong mục đích diễn đạt của bài báo khoa học này.
B. resulted in – SAI– “Resulted in” chỉ hệ quả xảy ra sau một hành động, thường mang nghĩa nguyên nhân – kết quả. Nhưng sự kiện học thuật ba ngày không dẫn đến một hiện tượng bất ngờ hay một kết luận cụ thể mang tính hậu quả. Thay vào đó, nó đóng vai trò như một lời kêu gọi chung giữa các bên liên quan để hành động. Nếu dùng “resulted in”, câu sẽ ngụ ý rằng sự kiện tự động gây ra một kết quả nhất định, không phản ánh đúng ý nghĩa của hội thảo.
C. focused on – SAI– “Focused on” mang nghĩa tập trung vào một chủ đề cụ thể. Trong hội thảo quốc tế, mặc dù nội dung chắc chắn có trọng tâm, nhưng câu văn lại đang miêu tả chức năng của sự kiện: một lời kêu gọi hành động khẩn cấp nhằm điều phối nỗ lực trên toàn cầu. Nếu dùng “focused on”, câu sẽ sai về chức năng, vì nó không mô tả mức độ cấp bách và mục tiêu vận động chính sách. Do đó, từ này không phù hợp trong văn cảnh mang tính kêu gọi phối hợp hành động.
D. called for – ĐÚNG– “Called for” mang nghĩa kêu gọi, yêu cầu hoặc đề nghị hành động. Trong câu, sự kiện kéo dài ba ngày được mô tả là một diễn đàn dẫn đến một lời kêu gọi mạnh mẽ về hành động phối hợp ngay lập tức, phù hợp với mục tiêu của hội nghị quốc tế thảo luận về khủng hoảng sức khỏe tinh thần. Việc sử dụng “called for” phản ánh trọn vẹn chức năng của sự kiện: thúc giục cộng đồng chính sách hành động khẩn cấp và phối hợp hiệu quả hơn.
Tạm dịch: The three-day event called for immediate coordinated action to address what experts describe as a global coordination problem. (“Sự kiện kéo dài ba ngày đã kêu gọi hành động phối hợp ngay lập tức nhằm giải quyết vấn đề mà các chuyên gia mô tả là một thách thức điều phối toàn cầu.”)
Question 5:A. majority
B. portion
C. minority
D. number
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. majority – ĐÚNG– “Majority” dùng để chỉ phần lớn một nhóm người hoặc sự vật. Trong câu, hội thảo ghi nhận rằng phần lớn người tham dự đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần trong chính sách phát triển con người. “Majority” diễn đạt chính xác rằng đa số người tham dự đều chia sẻ quan điểm chung. Nó phù hợp với ngữ cảnh thảo luận mang tính thống nhất và nhấn mạnh sự đồng thuận của tập thể, điều quan trọng trong báo cáo khoa học và chính sách.
B. portion – SAI– “Portion” chỉ một phần nhỏ hoặc phần được chia ra từ tổng thể, thường mang tính định lượng hoặc chia tách vật lý. Trong thảo luận học thuật, dùng “portion” để mô tả con người dễ gây hiểu nhầm rằng chỉ một phần nhỏ, hoặc một bộ phận không liên tục, chứ không phải một nhóm có chung quan điểm. Bên cạnh đó, “portion of participants” ít dùng trong văn phong chính sách vì nghe thiếu trang trọng và không phản ánh sự nhất trí rộng rãi như nội dung của bài.
C. minority – SAI– “Minority” mang nghĩa thiểu số, chỉ một nhóm nhỏ trong tổng thể. Tuy nhiên, văn cảnh báo cáo mô tả quan điểm chung được nhấn mạnh bởi nhiều người tham dự, nghĩa là mang tính phổ biến. Nếu dùng “minority”, câu sẽ đảo ngược ý nghĩa, khiến người đọc hiểu rằng rất ít người quan tâm đến vấn đề sức khỏe tinh thần, trái hoàn toàn với mục đích nhấn mạnh sự đồng thuận trong hội thảo mà bài báo đưa ra.
D. number – SAI– “A number of” có thể dùng để chỉ “một vài” hoặc “một số lượng”, nhưng mức độ không rõ ràng và có thể không mang nghĩa đa số. Trong bài báo chuyên môn, sự mơ hồ này không phù hợp vì tác giả đang nhấn mạnh rằng rất nhiều người tham gia hội nghị đều đồng tình về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Dùng “number” sẽ làm câu thiếu tính chính xác và không thể hiện được sự nhất trí mạnh mẽ như mong muốn.
Tạm dịch: A majority of participants emphasized that mental well-being must become central to human development policies, not merely a health sector concern. (“Phần lớn những người tham dự nhấn mạnh rằng sức khỏe tinh thần phải trở thành trọng tâm của chính sách phát triển con người, chứ không chỉ thuộc trách nhiệm của ngành y tế.”)
Question 6:A. strengthen
B. strength C. strengthening
D. strengthly
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. strengthen – SAI– “Strengthen” là động từ nguyên thể, không phù hợp về mặt từ loại trong cấu trúc liệt kê song song của câu. Văn cảnh đang sử dụng ba dạng danh động từ (gerunds) để mô tả các trọng tâm của bộ nguyên tắc Dartmouth: strengthening social connections, regulating digital platforms, promoting offline interactions. Nếu dùng “strengthen”, câu sẽ phá vỡ cấu trúc ngữ pháp song song và làm danh sách mất sự thống nhất.
B. strength – SAI– “Strength” là danh từ chỉ sức mạnh, hoàn toàn sai về chức năng trong câu vì tác giả đang mô tả các hành động cần thực hiện, chứ không phải các khái niệm trừu tượng. Đồng thời, “strength social connections” là cấu trúc sai ngữ pháp. Trong văn bản chính sách, các mục tiêu hành động cần được thể hiện bằng dạng danh động từ để thể hiện tiến trình hoặc nhiệm vụ, vì vậy “strength” không thể dùng trong vị trí này.
C. strengthening – ĐÚNG– “Strengthening” là dạng danh động từ, phù hợp hoàn toàn với cấu trúc song song trong câu: strengthening social connections, regulating digital platforms, promoting offline interactions. Dạng này thể hiện hành động mang tính liên tục và có định hướng, chính là cách diễn đạt điển hình trong báo cáo chính sách. “Strengthening” giúp câu trở nên mạch lạc và thống nhất, đồng thời phản ánh đúng mục tiêu của bộ nguyên tắc Dartmouth.
D. strengthly – SAI– “Strengthly” không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn, nên không thể sử dụng trong bất kỳ văn cảnh học thuật nào. Nếu cố dùng, câu sẽ trở nên sai hoàn toàn cả về ngữ pháp lẫn nghĩa. Ngoài ra, hậu tố “-ly” dùng để tạo trạng từ, nhưng không thể áp dụng cho danh từ “strength”, càng không phù hợp khi câu đang yêu cầu một danh động từ để giữ cấu trúc liệt kê.
Tạm dịch: The newly established “Dartmouth Principles” will guide future interventions, focusing on strengthening social connections, regulating digital platforms, and promoting offline interactions. (“Bộ “Nguyên tắc Dartmouth” mới được thiết lập sẽ định hướng các can thiệp trong tương lai, tập trung vào việc tăng cường kết nối xã hội, quản lý các nền tảng số và thúc đẩy tương tác ngoại tuyến.”)
