Question 31: The phrase “back-to-basics” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. build up
B. branch out C. boil down
D. scale up
Giải Thích: Cụm từ “trở lại cơ bản” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. build up – SAI– Đây là câu hỏi từ vựng mức độ trung bình–khá vì yêu cầu xác định nghĩa gần đúng dựa trên ngữ cảnh “necessitating a back-to-basics approach”. “Build up” nghĩa là tăng cường, tích lũy hoặc phát triển dần, thường mang sắc thái mở rộng quy mô hay gia tăng nguồn lực. Tuy nhiên, “back-to-basics” lại mô tả việc quay lại trọng tâm cốt lõi, đơn giản hóa và tập trung vào những yếu tố nền tảng. Ý nghĩa của “build up” đi ngược hoàn toàn vì nó ám chỉ sự mở rộng thay vì thu hẹp về những điều căn bản. Xét về mạch luận, tác giả nhấn mạnh hậu quả COVID-19 buộc các quốc gia phải nhìn lại hệ thống, quay về các nguyên tắc ban đầu để xây dựng khả năng chống chịu, chứ không phải tăng cường theo hướng phức tạp hóa. Vì vậy, phương án này không phù hợp với ngữ cảnh và không phản ánh đúng tinh thần của cụm từ được hỏi.
B. branch out – SAI– Từ này mang nghĩa mở rộng hoạt động sang lĩnh vực mới hoặc đa dạng hóa hướng đi. Xét về ngữ nghĩa, “branch out” mang hàm ý phân tán, phát triển theo nhiều nhánh, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa thu gọn và quay lại trọng tâm cơ bản của “back-to-basics”. Trong mạch văn, tác giả nhấn mạnh rằng đại dịch cho thấy các hệ thống y tế bị bất ngờ, từ đó cần trở lại những nguyên tắc cốt lõi của chuẩn bị và phục hồi, không phải mở rộng sang các hướng mới. Ngược lại, “branch out” gợi ý sự phát triển theo chiều rộng, mở rộng mô hình hoặc phạm vi hoạt động, điều không liên quan đến việc củng cố nền tảng. Xét về coherence, chọn từ này sẽ làm lệch hoàn toàn ý nghĩa tác giả muốn truyền đạt.
C. boil down – ĐÚNG– “Boil down” có nghĩa là rút gọn lại còn những điểm cốt lõi, tập trung vào bản chất, hoặc giản lược để quay về phần quan trọng nhất. Đây chính là sắc thái nghĩa của “back-to-basics”, mô tả sự cần thiết phải trở lại những nguyên tắc nền tảng sau khi chứng kiến hệ thống bị vỡ trận trong đại dịch. Trong ngữ cảnh, “necessitating a back-to-basics approach” nhấn mạnh việc đơn giản hóa, củng cố hệ thống từ gốc, tập trung vào các yếu tố chủ chốt của năng lực chuẩn bị. “Boil down” phản ánh chính xác tinh thần đó vì nó diễn đạt hành động quay về phần cốt lõi sau khi loại bỏ phần rườm rà. Về mạch luận, lựa chọn này liên kết chặt chẽ với lập luận rằng các chiến lược chuẩn bị phức tạp trước đây đã không hiệu quả, nên cần thu gọn để xây dựng khả năng chống chịu một cách căn bản.
D. scale up – SAI– “Scale up” nghĩa là mở rộng quy mô, tăng cường phạm vi hoặc nâng cấp kích cỡ của một hoạt động hay hệ thống. Dù thuật ngữ này thường liên quan đến y tế và phát triển toàn cầu, nó không phù hợp với nghĩa của “back-to-basics”. Cụm này không nói về việc tăng quy mô mà nhấn mạnh về việc quay lại nền tảng. Nếu thay “scale up” vào câu, ý nghĩa sẽ trở thành “cần phải mở rộng hoạt động chuẩn bị”, hoàn toàn trái ngược với tinh thần “return to fundamentals”. Trong ngữ cảnh bài đọc, quốc gia bị bất ngờ khi đại dịch xảy ra, nên giải pháp là củng cố yếu tố nền, không phải mở rộng cấp tốc. Về mặt coherence, phương án này khiến lập luận bị lệch hướng và không phản ánh đúng tinh thần của cụm được hỏi.
Question 32: All of the following are mentioned as challenges EXCEPT _________.
A. Climate fluctuations
B. Misinformation campaigns
C. Rapid urbanization
D. Cyber security threats
Giải Thích: Tất cả những điều sau đây đều được coi là thử thách TRỪ _________.
A. Climate fluctuations – SAI– Đây là câu hỏi mức độ trung bình, yêu cầu xác định thông tin KHÔNG được nhắc đến trong đoạn. “Climate fluctuations” được liệt kê rõ ràng trong đoạn 2: “Climate fluctuations, rapid urbanization, intercontinental mobility, and zoonotic transmission pathways create unprecedented challenges…”. Từ này mô tả sự dao động khí hậu góp phần tạo ra rủi ro mới cho an ninh y tế toàn cầu. Về mặt ngữ nghĩa, đây được xem là yếu tố môi trường trực tiếp ảnh hưởng tới khả năng xuất hiện và lan truyền mầm bệnh. Về mặt mạch luận, nó nằm trong chuỗi các thách thức cấu trúc cần được quốc gia xử lý trong trụ cột thích ứng. Vì vậy, phương án này hoàn toàn được đề cập như một challenge và không phù hợp để chọn làm đáp án “EXCEPT”.
B. Misinformation campaigns – SAI– Lựa chọn này cũng được đề cập trực tiếp trong đoạn 2: “combined with misinformation campaigns and eroding public confidence.” Tác giả nhấn mạnh rằng chiến dịch thông tin sai lệch làm suy giảm niềm tin xã hội, khiến hệ thống dễ bị tổn thương hơn trước dịch bệnh. Về mặt ngữ nghĩa, “misinformation campaigns” đóng vai trò như một yếu tố gây nhiễu, cản trở chuẩn bị và phản ứng y tế hiệu quả. Về mặt coherence, nó được xếp cùng với các yếu tố nguy cơ như thực hành nông nghiệp kém an toàn và sự mất niềm tin vào các thể chế. Điều này cho thấy nó là một thách thức quan trọng trong bối cảnh chuẩn bị ứng phó đại dịch. Do đó, phương án này cũng được nhắc đến và không thể là đáp án cho yêu cầu loại trừ.
C. Rapid urbanization – SAI– Cụm này xuất hiện rõ ràng trong mạch liệt kê các thách thức của trụ cột thích ứng: “Climate fluctuations, rapid urbanization, intercontinental mobility…” Đây là thách thức có liên quan trực tiếp đến sự gia tăng mật độ dân cư, di chuyển nhanh và khả năng lây truyền bệnh tăng cao. Về mặt ngữ nghĩa, “rapid urbanization” đóng vai trò là một yếu tố mang tính cấu trúc ảnh hưởng đến mức độ dễ tổn thương của hệ thống y tế. Về mặt logic, đoạn văn liên kết nó với các xu hướng toàn cầu làm phức tạp công tác kiểm soát bệnh dịch. Do đó, phương án này được nêu rõ ràng là một challenge và không phù hợp làm đáp án cho yêu cầu EXCEPT.
D. Cyber security threats – ĐÚNG– Đây là lựa chọn duy nhất không xuất hiện trong đoạn văn. Toàn bộ đoạn 2 chỉ liệt kê các thách thức liên quan đến khí hậu, đô thị hóa, di chuyển quốc tế, lây truyền zoonotic, thực hành nông nghiệp, chiến dịch thông tin sai lệch, và sự xói mòn niềm tin công chúng. Không có bất kỳ chi tiết nào đề cập đến “cyber security threats” hoặc các vấn đề liên quan tới an ninh mạng. Về mặt ngữ nghĩa, an ninh mạng là lĩnh vực tách biệt với các yếu tố sinh học – môi trường được nêu trong đoạn. Mạch luận văn bản tập trung vào các yếu tố tạo điều kiện cho mầm bệnh lan truyền chứ không phải rủi ro công nghệ số. Vì vậy, phương án này là thông tin không được nhắc đến và phù hợp với yêu cầu của câu hỏi.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Therefore, traditional prevention methods remain insufficient for modern pandemic challenges.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Đây là câu hỏi mức độ khá vì yêu cầu xác định vị trí phù hợp nhất cho câu cần chèn dựa trên logic diễn giải. Vị trí [I] xuất hiện ngay sau câu mô tả việc các quốc gia không thể “sit on the fence” về chuẩn bị đại dịch và ngay trước câu về hậu quả COVID-19. Nếu đặt câu “Therefore, traditional prevention methods remain insufficient for modern pandemic challenges” vào đây, ý nghĩa sẽ bị lạc mạch vì đoạn tại [I] đang giới thiệu sự cấp thiết của chuẩn bị toàn diện, không phải đang phân tích nguyên nhân truyền thống trở nên kém hiệu quả. Hơn nữa, vị trí này chưa đưa ra đủ dữ kiện để kết luận về sự “insufficient” của phương pháp truyền thống, nên thêm câu vào sẽ khiến lập luận nhảy bước, giảm mạch lạc. Vì vậy, phương án này không phù hợp về coherence và không tạo liên kết tự nhiên trong đoạn.
B. [II] – ĐÚNG– Vị trí [II] nằm ngay sau đoạn liệt kê hàng loạt thách thức mới: biến động khí hậu, đô thị hóa, di chuyển liên lục địa, lây truyền từ động vật, thực hành nông nghiệp rủi ro, thông tin sai lệch và sự suy giảm niềm tin công chúng. Tất cả các yếu tố này đều cho thấy môi trường dịch bệnh hiện đại đã phức tạp hơn, nguy hiểm hơn. Việc chèn câu “Therefore, traditional prevention methods remain insufficient for modern pandemic challenges” tại đây hoàn toàn hợp lý vì nó đóng vai trò kết luận logic cho lập luận vừa trình bày: những yếu tố mới khiến các phương pháp truyền thống không còn đủ. Sau vị trí này, câu tiếp theo “Effective preparedness demands flexible methodologies…” tạo sự nối tiếp tự nhiên, vì nó giải thích phương án thay thế cho các phương pháp truyền thống. Như vậy, B đạt đầy đủ coherence, cohesion và logic diễn giải.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] nằm giữa phần trình bày về trụ cột bảo vệ và trụ cột kết nối. Nếu chèn câu về sự “insufficient” của phương pháp truyền thống vào đây, nội dung sẽ bị lệch mạch vì đoạn này tập trung vào xây dựng niềm tin cộng đồng và phối hợp liên ngành. Không có nội dung nào trong phần trước hay sau vị trí [III] nói về phương pháp phòng ngừa truyền thống hoặc sự lỗi thời của chúng. Do đó, việc đưa câu này vào sẽ phá vỡ cấu trúc tổ chức ba trụ cột, tạo cảm giác rời rạc và lạc chủ đề. Vì vậy, phương án này không phù hợp về liên kết lô-gic và làm suy giảm sự mạch lạc của đoạn.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] mở đầu phần nói về tác động kinh tế của đại dịch và tầm quan trọng của chuẩn bị để bảo vệ ổn định kinh tế – xã hội. Nếu chèn câu “Therefore, traditional prevention methods remain insufficient…”, ý nghĩa sẽ không khớp với mạch diễn giải, vì phần này không bàn về phương pháp phòng ngừa mà bàn về hậu quả kinh tế và tầm nhìn chiến lược. Sự xuất hiện đột ngột của câu kết luận về phương pháp truyền thống sẽ gây đứt mạch, không liên kết được với câu trước nói về tính đầu tư dài hạn và câu sau về thiệt hại kinh tế do COVID-19 gây ra. Do đó, phương án này kém mạch lạc và không đúng với mô hình lập luận của đoạn văn.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. governments
B. contemporary vulnerabilities
C. pandemic frameworks
D. emerging technological challenges
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. governments – SAI–Đại từ “their” xuất hiện trong cấu trúc “requires governments to recalibrate their pandemic frameworks”, trong đó cụm “their pandemic frameworks” mô tả các khuôn khổ ứng phó đại dịch thuộc về chính phủ. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu xác định danh từ mà đại từ sở hữu đang tham chiếu tới, và xét về quan hệ cú pháp, “their” không tham chiếu trở lại chính danh từ “governments” mà chỉ đóng vai trò sở hữu đối với “pandemic frameworks”. Về mặt ngữ nghĩa, nếu “their” tham chiếu trực tiếp đến “governments”, ý nghĩa sẽ trở nên lặp và không chính xác theo cấu trúc câu hỏi vốn yêu cầu tìm đối tượng được thay thế bởi đại từ sở hữu, chứ không phải chủ thể sở hữu. Ngoài ra, trong mệnh đề, “governments” là thực thể thực hiện hành động, còn đại từ sở hữu đang mô tả thứ mà chính phủ phải điều chỉnh, nghĩa là hướng sở hữu đi sang danh từ phía sau thay vì tham chiếu lại chính danh từ chủ ngữ. Do đó phương án A không phải đáp án chính xác.
B. contemporary vulnerabilities – SAI–Phương án này không phù hợp vì “contemporary vulnerabilities” xuất hiện sau từ “their” và đóng vai trò đối tượng của hành động “addressing”. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu không thể tham chiếu đến danh từ đi sau nó trong chuỗi câu. Nếu thay vào, câu sẽ trở nên vô lý: “recalibrate contemporary vulnerabilities’ pandemic frameworks”, điều này hoàn toàn không hợp logic vì “vulnerabilities” không thể sở hữu “pandemic frameworks”. Xét mặt ngữ nghĩa, “vulnerabilities” là yếu tố được xử lý trong quá trình điều chỉnh, không phải thực thể sở hữu một hệ thống khuôn khổ đại dịch. Cấu trúc mệnh đề phân từ tiếp theo mô tả nhiệm vụ của chính phủ, và “vulnerabilities” chỉ là thứ cần giải quyết chứ không phải chủ thể để đại từ quay về. Về coherence, thay thế này phá vỡ mạch văn và không phản ánh đúng chức năng của đại từ trong câu. Vì thế đáp án này không đúng.
C. pandemic frameworks – ĐÚNG–Đại từ “their” trong câu đóng vai trò sở hữu trực tiếp đối với danh từ “pandemic frameworks”, tạo thành cụm “their pandemic frameworks”. Trong cấu trúc câu “requires governments to recalibrate their pandemic frameworks, addressing contemporary vulnerabilities…”, đại từ này không tham chiếu trở về danh từ khác mà đang thể hiện mối quan hệ sở hữu của chủ thể “governments” đối với “pandemic frameworks”. Câu hỏi yêu cầu xác định danh từ được thay thế bởi đại từ, và theo nguyên tắc ngữ pháp, đại từ sở hữu dùng để thay thế danh từ đứng trước nhưng trong trường hợp này, nó không thay thế cho danh từ trước mà chỉ dùng để sở hữu danh từ sau. Ngữ nghĩa câu chỉ rõ rằng cái được nói đến là “các khuôn khổ đại dịch”, và đại từ “their” đứng trước nó với chức năng sở hữu. Mọi lựa chọn khác đều sai về cú pháp hoặc không tương thích với ngữ nghĩa hành động “recalibrate”. Vì vậy C mới là tham chiếu đúng.
D. emerging technological challenges – SAI–Cụm “emerging technological challenges” nằm trong phần mệnh đề phân từ phía sau nhằm mô tả một loại thách thức mà chính phủ phải giải quyết, và hoàn toàn không có quan hệ sở hữu với “their”. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu không thể tham chiếu tới một danh từ chỉ xuất hiện sau nó trong cùng câu. Nếu thay thế, ta sẽ có cấu trúc sai ngữ nghĩa như “recalibrate emerging technological challenges’ pandemic frameworks”, điều này phi lý vì “thách thức công nghệ” không thể sở hữu hay điều chỉnh khuôn khổ đại dịch. Về coherence, phương án này phá vỡ mối quan hệ nhân quả giữa “governments” và “pandemic frameworks”, đồng thời làm sai vai trò của mệnh đề phân từ vốn chỉ nhằm mô tả các yếu tố cần được xử lý. Do đó, D không thể là đáp án đúng.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Healthcare expansion and international collaboration for medical supply distribution during emergencies.
B. Healthcare strengthening, community trust building, and cross-sectoral collaboration for resource coordination.
C. Medical improvements for marginalized groups and international partnerships for coordinated responses.
D. Emergency protocols and communication systems to maintain supply stability during outbreaks.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Mở rộng chăm sóc sức khỏe và hợp tác quốc tế để phân phối vật tư y tế trong trường hợp khẩn cấp.
B. Tăng cường chăm sóc sức khỏe, xây dựng niềm tin cộng đồng và hợp tác liên ngành để điều phối nguồn lực.
C. Cải thiện y tế cho các nhóm yếu thế và hợp tác quốc tế để phối hợp ứng phó.
D. Các giao thức khẩn cấp và hệ thống thông tin liên lạc để duy trì sự ổn định của nguồn cung trong thời gian bùng phát dịch bệnh.
A. Healthcare expansion and international collaboration for medical supply distribution during emergencies. – SAI– Đây là câu hỏi mức độ khá vì yêu cầu nắm được toàn bộ ý chính của đoạn 3 và phân biệt chính xác các trọng tâm của đoạn. Phương án A mô tả hai nội dung: mở rộng chăm sóc sức khỏe và hợp tác quốc tế trong phân phối vật tư y tế. Mặc dù đoạn 3 có nhắc đến việc phân phối vaccine, thuốc điều trị và vật tư thiết yếu, nội dung “mở rộng chăm sóc sức khỏe” lại thuộc về trụ cột Protection vốn nằm ở nửa đầu đoạn. Hơn nữa, phương án này chỉ bao quát hai phần nhỏ, thiếu vắng yếu tố quan trọng là “building community trust” và “cross-sectoral collaboration”, vốn là các ý then chốt của đoạn. Việc thu hẹp nội dung như vậy khiến phương án A không phản ánh đầy đủ phạm vi của đoạn, gây lệch trọng tâm sang khía cạnh phân phối nguồn lực thay vì bao quát toàn bộ mối quan hệ giữa chăm sóc sức khỏe, niềm tin cộng đồng và phối hợp liên ngành. Vì những lý do này, phương án A không thể là tóm tắt chính xác nhất.
B. Healthcare strengthening, community trust building, and cross-sectoral collaboration for resource coordination. – ĐÚNG– Đây là phương án duy nhất tích hợp đầy đủ ba nội dung cốt lõi được trình bày trong đoạn 3. Đoạn văn bắt đầu bằng việc mô tả trách nhiệm của trụ cột Protection là củng cố cơ sở hạ tầng y tế và đảm bảo dịch vụ y tế cơ bản cho các nhóm dễ bị tổn thương. Sau đó, đoạn nhấn mạnh tầm quan trọng của “building community trust” thông qua truyền thông minh bạch và chống lại “infodemics”. Cuối đoạn, trụ cột Connecting yêu cầu sự phối hợp liên ngành giữa chính phủ, cơ sở y tế, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu để chia sẻ tri thức, tăng cường giám sát và phân phối hiệu quả vaccine và vật tư y tế. Phương án B liên kết cả ba nội dung này thành một cấu trúc mạch lạc, không bỏ sót ý nào, đồng thời giữ đúng thứ tự logic của đoạn. Do đó, đây là tóm tắt đầy đủ và chính xác nhất.
C. Medical improvements for marginalized groups and international partnerships for coordinated responses. – SAI– Phương án này chỉ bao quát được một phần nhỏ nội dung của đoạn. Mặc dù đoạn 3 nhắc đến chăm sóc sức khỏe cho nhóm yếu thế và sự phối hợp giữa nhiều chủ thể, phương án C lại làm giảm mức độ quan trọng của “community trust building” và hoàn toàn bỏ qua yếu tố chống thông tin sai lệch, vốn được nhấn mạnh như một phần thiết yếu trong việc duy trì gắn kết xã hội khi khủng hoảng xảy ra. Ngoài ra, cụm “international partnerships” làm lệch ý vì đoạn văn nói về “cross-sectoral collaboration” trong phạm vi nhiều chủ thể (chính phủ, cơ sở y tế, doanh nghiệp, viện nghiên cứu) chứ không nhấn mạnh sự hợp tác quốc tế. Việc thu hẹp nội dung như vậy làm phương án C trở nên không đầy đủ và thiếu chính xác về mặt mạch luận.
D. Emergency protocols and communication systems to maintain supply stability during outbreaks. – SAI– Phương án này dịch chuyển hoàn toàn trọng tâm của đoạn 3 sang hướng “protocols” và “communication systems”, trong khi văn bản không đề cập đến việc thiết lập quy trình khẩn cấp mà nhấn mạnh vào các trụ cột tổng thể: bảo vệ, xây dựng niềm tin cộng đồng và phối hợp liên ngành. Cụm “maintain supply stability” cũng thu hẹp nội dung so với đoạn, vốn đề cập đến phân phối vaccine, thuốc, vật tư thiết yếu trong bối cảnh hợp tác đa ngành, không phải duy trì ổn định nguồn cung như một mục tiêu riêng biệt. Ngoài ra, phương án này thiếu hoàn toàn yếu tố tăng cường hệ thống y tế và chống “infodemics”. Vì vậy, nó không thể đại diện cho ý chính của đoạn 3.
Question 36: The word “surveillance” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. vigilance
B. scrutiny
C. circumspection D. negligence
Giải Thích: Từ “surveillance” ở đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. vigilance – SAI– Đây là câu hỏi từ vựng mức độ trung bình–khá, yêu cầu tìm từ trái nghĩa với “surveillance” trong ngữ cảnh y tế cộng đồng. “Surveillance” nghĩa là giám sát, theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, kiểm soát dịch bệnh và thu thập dữ liệu để phản ứng nhanh. “Vigilance” cũng mang nghĩa cảnh giác cao độ, theo dõi cẩn thận để phát hiện mối đe dọa. Về ngữ nghĩa, hai từ này không những không trái nghĩa mà còn nằm trong cùng trường nghĩa liên quan đến theo dõi và nhận diện nguy cơ. Nếu thay thế “vigilance” vào đọan văn, câu vẫn giữ được sắc thái theo dõi và chú ý. Do đó, từ này không đáp ứng tiêu chí “opposite in meaning”, vì nó không tạo ra sự đối lập mà củng cố sắc thái cảnh giác tương tự như từ gốc. Vì vậy phương án A không phù hợp để chọn.
B. scrutiny – SAI– “Scrutiny” có nghĩa kiểm tra kỹ lưỡng, quan sát chi tiết hoặc soi xét cẩn trọng. Trong bối cảnh giám sát dịch bệnh, từ này thậm chí còn mang sắc thái mạnh hơn “surveillance”, vì nó gợi ý sự kiểm tra sâu và tỉ mỉ. Khi đặt vào mạch văn “enhance surveillance systems”, nếu thay bằng “scrutiny”, nghĩa chỉ càng nhấn mạnh mức độ quan sát, chứ không tạo ra ý trái ngược. Về quan hệ ngữ nghĩa, scrutiny và surveillance đều liên quan đến việc theo dõi và đánh giá thông tin để phát hiện rủi ro. Do đó, phương án này hoàn toàn không phải phản nghĩa. Trong yêu cầu bài, từ phải thể hiện sự thờ ơ, thiếu theo dõi hoặc không chú ý, nhưng “scrutiny” lại thể hiện sự chú ý cao độ. Vì vậy phương án B không thỏa mãn yêu cầu trái nghĩa.
C. circumspection – SAI– Từ này mang nghĩa thận trọng, dè dặt, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Mặc dù liên quan đến sự cẩn trọng, nó không mang ý nghĩa giám sát hay quan sát chủ động như “surveillance”. Tuy nhiên, nó cũng không mang nghĩa trái ngược. “Circumspection” không biểu thị sự bỏ qua, lơ là hay thiếu chú ý, mà thiên về hành vi suy xét trước khi quyết định. Về ngữ pháp, nếu đặt từ này vào vị trí của “surveillance systems”, nghĩa câu sẽ bị sai lệch vì “circumspection” mô tả đặc tính của con người chứ không phải hệ thống theo dõi. Ngoài ra, nó không phản ánh khía cạnh vận hành hệ thống y tế để quan sát, thu thập dữ liệu và phản ứng. Vì vậy, dù không đồng nghĩa với surveillance, nó cũng không phải trái nghĩa và không đáp ứng yêu cầu của câu hỏi.
D. negligence – ĐÚNG– Đây là từ duy nhất mang nghĩa đối lập trực tiếp với “surveillance”. Nếu “surveillance” chỉ hành động theo dõi liên tục, chú ý sát sao, thu thập dữ liệu để phản ứng trước nguy cơ, thì “negligence” nghĩa là bỏ mặc, lơ là, không chú ý hoặc thiếu trách nhiệm trong việc theo dõi hay thực hiện nhiệm vụ. Trong bối cảnh giám sát dịch bệnh, negligence là trạng thái nguy hiểm khi không thực hiện đầy đủ việc giám sát, trái ngược hoàn toàn với mục tiêu của “enhance surveillance systems”. Về ngữ nghĩa, đây là cặp đối nghĩa rõ ràng: một bên là quan sát chủ động, bên kia là lơ là bỏ mặc. Về coherence, nếu thay negligence vào văn bản, ý nghĩa sẽ chuyển từ tăng cường giám sát sang thiếu trách nhiệm, phá hỏng mạch văn, chứng tỏ đây là phản nghĩa tự nhiên. Vì vậy đây là lựa chọn đúng nhất.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Enhanced readiness protects health, economic systems, and social structures for future populations.
B. Improved preparedness ensures medical care, financial security, and community stability across generations.
C. Strengthened readiness safeguards public health, economic stability, and social welfare for coming generations.
D. Better preparedness secures healthcare outcomes, economic growth, and community development for society.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Sự sẵn sàng được tăng cường bảo vệ sức khỏe, hệ thống kinh tế và cấu trúc xã hội cho các thế hệ tương lai.
B. Sự chuẩn bị được cải thiện đảm bảo chăm sóc y tế, an ninh tài chính và sự ổn định cộng đồng qua nhiều thế hệ.
C. Sự sẵn sàng được tăng cường bảo vệ sức khỏe cộng đồng, sự ổn định kinh tế và phúc lợi xã hội cho các thế hệ tương lai.
D. Sự chuẩn bị tốt hơn đảm bảo kết quả chăm sóc sức khỏe, tăng trưởng kinh tế và phát triển cộng đồng cho xã hội.
A. Enhanced readiness protects health, economic systems, and social structures for future populations. – SAI– Đây là câu hỏi mức độ khá, yêu cầu diễn giải câu gạch chân bằng cách giữ nguyên đầy đủ ba lĩnh vực được nhắc đến: sức khỏe cộng đồng, ổn định kinh tế và phúc lợi xã hội. Phương án A tuy đề cập đến “health”, “economic systems” và “social structures”, nhưng cụm “enhanced readiness protects” làm thay đổi sắc thái của câu gốc. Câu gốc nhấn mạnh “Strengthening preparedness mechanisms safeguards not only population wellness but also economic resilience and community well-being for future generations”, tức là nhấn mạnh vào sự bảo vệ chủ động thông qua các cơ chế chuẩn bị đã được củng cố. Phương án A lại thiên về chiều “protects”, thiếu sắc thái “safeguards… for future generations” và không thể hiện yếu tố “resilience” và “well-being” một cách đầy đủ. Ngoài ra, cấu trúc của phương án A rút gọn quá mức ba thành phần, làm giảm chiều sâu ý nghĩa.
B. Improved preparedness ensures medical care, financial security, and community stability across generations. – SAI– Phương án này mở rộng và biến đổi nội dung câu gốc theo hướng diễn giải sai trọng tâm. Câu gốc nói về “population wellness”, “economic resilience” và “community well-being”, nhưng phương án B thay bằng “medical care”, “financial security” và “community stability”. Đây đều là các khái niệm khác, hẹp hơn hoặc lệch nghĩa. Đặc biệt, “medical care” không tương đương với “population wellness”, và “financial security” không diễn đạt đầy đủ sắc thái “economic resilience” trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch. Ngoài ra, phương án này sử dụng “ensures”, đưa sắc thái quyết định và chắc chắn, trong khi câu gốc mang tính bảo vệ và củng cố. Vì vậy, B không phản ánh đúng ngữ nghĩa và không duy trì được mạch lập luận của câu gốc.
C. Strengthened readiness safeguards public health, economic stability, and social welfare for coming generations. – ĐÚNG– Phương án này là diễn giải chính xác nhất và đầy đủ nhất ý nghĩa câu gốc. Câu gốc “Strengthening preparedness mechanisms safeguards not only population wellness but also economic resilience and community well-being for future generations” có ba trọng điểm: bảo vệ sức khỏe cộng đồng, củng cố ổn định kinh tế, và duy trì phúc lợi xã hội cho thế hệ tương lai. Phương án C tái hiện đúng ba ý này bằng “public health”, “economic stability” và “social welfare”. Các từ thay thế đều có độ tương đồng nghĩa cao và phù hợp với ngữ cảnh an ninh y tế toàn cầu. Cụm “for coming generations” giữ nguyên sắc thái thời gian như câu gốc. Từ “safeguards” cũng được giữ nguyên sắc thái bảo vệ, rất sát mạch văn. Do đó, phương án này duy trì đầy đủ nội dung, không mở rộng sai và không thu hẹp ý.
D. Better preparedness secures healthcare outcomes, economic growth, and community development for society. – SAI– Phương án này sai vì ba lý do chính: thứ nhất, nó thay thế “population wellness” bằng “healthcare outcomes”, làm giảm độ bao quát và thiên về dịch vụ y tế thay vì sức khỏe cộng đồng nói chung. Thứ hai, “economic growth” không tương đương với “economic resilience”, bởi resilience nói về khả năng phục hồi và chống chịu, không phải tăng trưởng. Thứ ba, “community development” không phản ánh đúng “community well-being”, vốn nhấn mạnh phúc lợi tổng thể chứ không phải sự phát triển theo hướng nâng cấp. Phương án này mở rộng nội dung sang khía cạnh phát triển xã hội, khiến nghĩa lệch khỏi trọng tâm câu gốc. Vì vậy, phương án D không tái hiện đúng ngữ nghĩa cần tại.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional prevention methods are insufficient for modern pandemic challenges.
B. Climate change is the primary cause of global health security failures.
C. Healthcare expansion prioritizes developed nations over marginalized populations.
D. Economic disruptions from health crises affect only specific industrial sectors.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các phương pháp phòng ngừa truyền thống không còn đủ sức đối phó với những thách thức của đại dịch hiện đại.
B. Biến đổi khí hậu là nguyên nhân chính gây ra thất bại trong an ninh y tế toàn cầu.
C. Việc mở rộng chăm sóc sức khỏe ưu tiên các quốc gia phát triển hơn là các nhóm dân cư yếu thế.
D. Sự gián đoạn kinh tế do khủng hoảng y tế chỉ ảnh hưởng đến một số ngành công nghiệp cụ thể.
A. Traditional prevention methods are insufficient for modern pandemic challenges. – ĐÚNG– Đây là câu hỏi mức độ trung bình vì yêu cầu đối chiếu trực tiếp thông tin và hiểu mạch suy luận trong bài. Câu khẳng định này được hàm ý rõ ràng trong đoạn 2, đặc biệt ở vị trí chèn câu [II], nơi hàng loạt thách thức mới như biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh, lây truyền zoonotic, chiến dịch thông tin sai lệch và sự suy giảm niềm tin công chúng được liệt kê. Sau chuỗi bằng chứng này, câu văn tiếp theo “Effective preparedness demands flexible methodologies that evolve alongside emerging threats…” cho thấy các phương pháp truyền thống đã không còn đủ. Ý này hoàn toàn phù hợp với kết luận rằng các biện pháp phòng ngừa cũ không đáp ứng được thách thức đại dịch hiện đại. Về logic, đây là lựa chọn duy nhất phản ánh đúng lập luận khi tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải thay thế và nâng cấp các phương pháp chuẩn bị.
B. Climate change is the primary cause of global health security failures. – SAI– Phương án này diễn giải quá mức và sai lệch trọng tâm. Mặc dù bài đọc có đề cập “climate fluctuations” như một trong các thách thức mới nổi, tác giả không bao giờ khẳng định biến đổi khí hậu là nguyên nhân chính gây ra thất bại trong an ninh y tế toàn cầu. Thay vào đó, đoạn văn liệt kê nhiều yếu tố đồng thời như đô thị hóa nhanh, di chuyển xuyên lục địa, lây truyền zoonotic, sai lệch thông tin và suy giảm niềm tin công chúng. Do đó, việc gán biến đổi khí hậu thành nguyên nhân chủ đạo là diễn dịch sai, không được bài hỗ trợ. Về mặt mạch luận, bài nhấn mạnh tính phức hợp của các yếu tố, không quy kết nguyên nhân duy nhất. Vì vậy, phương án này sai về ngữ nghĩa và suy luận.
C. Healthcare expansion prioritizes developed nations over marginalized populations. – SAI– Tuyên bố này trái hoàn toàn với nội dung bài đọc. Đoạn 3 khẳng định rõ rằng trụ cột Protection nhấn mạnh “expanding primary medical services, particularly for marginalized populations facing disproportionate health risks”. Điều này nghĩa là hệ thống y tế được ưu tiên mở rộng đặc biệt cho nhóm dễ tổn thương, không phải các quốc gia phát triển. Phương án C đảo ngược hoàn toàn mục tiêu của đoạn, làm sai lệch quan điểm của tác giả về sự công bằng và tiếp cận y tế. Về coherence, lựa chọn này không phù hợp với lập luận về việc bảo vệ cộng đồng yếu thế trong đại dịch. Vì thế đây không thể là câu đúng.
D. Economic disruptions from health crises affect only specific industrial sectors. – SAI– Phương án này sai vì nó thu hẹp phạm vi tác động theo cách trái ngược hoàn toàn với nội dung bài. Trong đoạn 4, tác giả nhấn mạnh tác động kinh tế của đại dịch bằng câu: “health crises devastate productivity, commerce, and international trade relationships across multiple industries.” Điều này cho thấy các cuộc khủng hoảng y tế ảnh hưởng trên diện rộng, tác động đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực. Phương án D lại cho rằng chúng chỉ ảnh hưởng đến “specific industrial sectors”, trái ngược hoàn toàn với ý của bài. Về mặt ngữ nghĩa và suy luận, phương án này không khớp với bất kỳ bằng chứng nào trong đoạn văn.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Countries with stronger pre-existing preparedness frameworks likely experienced less severe impacts during the COVID-19 pandemic.
B. Technological innovations represent the primary solution for overcoming contemporary challenges in global health security systems.
C. Economic considerations remain secondary concerns compared to immediate healthcare responses during pandemic crisis management periods.
D. Individual national responses prove sufficient for addressing cross-border health threats without requiring extensive international coordination.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Các quốc gia có khuôn khổ chuẩn bị sẵn sàng mạnh mẽ hơn có thể đã chịu ít tác động nghiêm trọng hơn trong đại dịch COVID-19.
B. Đổi mới công nghệ là giải pháp chính để vượt qua những thách thức hiện tại trong hệ thống an ninh y tế toàn cầu.
C. Các cân nhắc về kinh tế vẫn là mối quan tâm thứ yếu so với các phản ứng y tế tức thời trong giai đoạn quản lý khủng hoảng đại dịch.
D. Các phản ứng của từng quốc gia tỏ ra đủ để giải quyết các mối đe dọa y tế xuyên biên giới mà không cần sự phối hợp quốc tế sâu rộng.
A. Countries with stronger pre-existing preparedness frameworks likely experienced less severe impacts during the COVID-19 pandemic. – ĐÚNG– Đây là câu hỏi mức độ khá vì yêu cầu suy luận chứ không trích dẫn trực tiếp. Đoạn 1 cho thấy COVID-19 gây hậu quả thảm khốc khi các quốc gia “were caught off guard”, tức không chuẩn bị trước. Từ đó có thể suy luận rằng những quốc gia có hệ thống chuẩn bị tốt hơn trước đại dịch sẽ không bị tổn thất nặng nề như những nước thiếu chuẩn bị. Ngoài ra, toàn bài nhấn mạnh rằng tăng cường năng lực chuẩn bị giúp bảo vệ sức khỏe, ổn định kinh tế và phúc lợi cộng đồng, điều này củng cố suy luận rằng quốc gia có năng lực chuẩn bị cao sẽ chịu tác động nhẹ hơn. Đây là suy luận hợp lý và trực tiếp dựa trên quan hệ nguyên nhân – hậu quả được trình bày trong bài, nên phương án A là lựa chọn duy nhất phù hợp với kiểu câu hỏi “can be inferred”.
B. Technological innovations represent the primary solution for overcoming contemporary challenges in global health security systems. – SAI– Phương án này diễn giải sai vì bài không hề khẳng định công nghệ là giải pháp “primary”. Trong đoạn 2, công nghệ được nhắc đến trong cụm “emerging technological challenges”, tức là thách thức, không phải giải pháp. Toàn văn nhấn mạnh cách tiếp cận đa trụ cột gồm thích ứng, bảo vệ và kết nối, chứ không dành ưu tiên trung tâm cho công nghệ. Thậm chí, ở nhiều đoạn, việc giám sát, hợp tác liên ngành, truyền thông minh bạch và xây dựng niềm tin cộng đồng mới là các yếu tố được ưu tiên. Do đó, phương án B tự ý khái quát hóa và nâng vai trò của công nghệ lên mức không được bài hỗ trợ. Đây là lỗi suy diễn quá mức và không phù hợp với nội dung văn bản.
C. Economic considerations remain secondary concerns compared to immediate healthcare responses during pandemic crisis management periods. – SAI– Nội dung bài hoàn toàn trái ngược với phương án này. Đoạn 4 nhấn mạnh rằng khủng hoảng y tế gây ra “economic disruption” nghiêm trọng, làm thiệt hại năng suất, thương mại và quan hệ kinh tế quốc tế. Điểm này cho thấy yếu tố kinh tế giữ vai trò quan trọng ngang hàng với sức khỏe cộng đồng trong việc chuẩn bị và phản ứng với đại dịch. Văn bản lập luận rằng đầu tư vào khả năng chuẩn bị đại dịch là đầu tư vào “global stability”, bao gồm cả “economic resilience”, chứng tỏ kinh tế không hề là mối quan tâm thứ yếu. Vì vậy, phương án C không thể được suy ra từ bài, thậm chí còn ngược ý.
D. Individual national responses prove sufficient for addressing cross-border health threats without requiring extensive international coordination. – SAI– Đây là phương án trái ngược hoàn toàn với tinh thần của toàn bài. Trụ cột Connecting trong đoạn 3 khẳng định mạnh mẽ vai trò của hợp tác xuyên quốc gia, chia sẻ tri thức, tăng cường giám sát và phân phối vật tư y tế thông qua “global networks and strategic partnerships”. Ngoài ra, đoạn cuối nhắc lại tầm quan trọng của “international cooperation” như yếu tố then chốt để ứng phó hiệu quả với khủng hoảng sức khỏe. Như vậy, bài lập luận theo hướng ngược lại hoàn toàn: một quốc gia không thể tự mình đối phó với mối đe dọa xuyên biên giới mà cần hợp tác quốc tế sâu rộng. Vì vậy, phương án D không thể suy ra và sai hoàn toàn so với thông điệp của bài.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. COVID-19 exposed critical weaknesses in traditional prevention methods, demonstrating the urgent need for adaptive healthcare frameworks and improved surveillance technologies.
B. Pandemic preparedness requires comprehensive multi-sectoral strategies involving adaptation, protection, and international collaboration to ensure both health security and global economic stability.
C. Healthcare infrastructure expansion and community trust-building represent the fundamental cornerstones for combating misinformation and maintaining social cohesion during health emergencies.
D. Contemporary health threats from emerging pathogens necessitate immediate governmental investment in evidence-based research and innovative technological solutions for disease prevention.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?
A. COVID-19 đã phơi bày những điểm yếu nghiêm trọng trong các phương pháp phòng ngừa truyền thống, cho thấy nhu cầu cấp thiết về các khuôn khổ chăm sóc sức khỏe thích ứng và các công nghệ giám sát được cải thiện.
B. Việc chuẩn bị ứng phó với đại dịch đòi hỏi các chiến lược đa ngành toàn diện, bao gồm thích ứng, bảo vệ và hợp tác quốc tế để đảm bảo an ninh y tế và ổn định kinh tế toàn cầu.
C. Việc mở rộng cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe và xây dựng niềm tin cộng đồng là nền tảng cơ bản để chống lại thông tin sai lệch và duy trì sự gắn kết xã hội trong các trường hợp khẩn cấp về sức khỏe.
D. Các mối đe dọa sức khỏe hiện đại từ các tác nhân gây bệnh mới nổi đòi hỏi chính phủ phải đầu tư ngay lập tức vào nghiên cứu dựa trên bằng chứng và các giải pháp công nghệ tiên tiến để phòng ngừa dịch bệnh.
A. COVID-19 exposed critical weaknesses in traditional prevention methods, demonstrating the urgent need for adaptive healthcare frameworks and improved surveillance technologies. – SAI– Đây là câu hỏi mức độ khó vì yêu cầu nắm ý khái quát của toàn bài, không chỉ một đoạn. Phương án A tập trung quá nhiều vào yếu tố “traditional prevention methods” và “surveillance technologies”, vốn chỉ là một phần ý phụ của bài và không phải khung nội dung chính. Dù bài có nhắc đến sự thiếu hiệu quả của phương pháp truyền thống, nhưng đó không phải trọng tâm xuyên suốt. Lựa chọn này bỏ sót hai trụ cột quan trọng là Protection và Connecting, vốn được mô tả chi tiết trong đoạn 3. Ngoài ra, phương án A diễn giải theo hướng thu hẹp bài văn vào các vấn đề kỹ thuật thay vì tiếp cận tổng thể mang tính hệ thống. Vì vậy, phương án này không thể tóm tắt đầy đủ cấu trúc ba trụ cột, tính liên ngành và vai trò của hợp tác quốc tế, khiến nó không phù hợp làm tóm tắt toàn bài.
B. Pandemic preparedness requires comprehensive multi-sectoral strategies involving adaptation, protection, and international collaboration to ensure both health security and global economic stability. – ĐÚNG– Đây là phương án bao quát và phản ánh chính xác toàn bộ cấu trúc và thông điệp của bài. Văn bản được tổ chức xoay quanh ba trụ cột: Adapt, Protect và Connect. Đoạn 2 mô tả nhu cầu thích ứng với các thách thức mới; đoạn 3 nhấn mạnh trụ cột bảo vệ gồm củng cố hệ thống y tế và xây dựng niềm tin cộng đồng; đoạn cuối nhấn mạnh hợp tác quốc tế và tác động rộng của đại dịch lên kinh tế toàn cầu. Phương án B tích hợp đầy đủ các yếu tố này vào một câu mạch lạc mang tính hệ thống. Không những bao quát trọng tâm nội dung, nó còn tái hiện chính xác hai mục tiêu của chuẩn bị đại dịch: an ninh sức khỏe và ổn định kinh tế. Đây là tóm tắt duy nhất phù hợp cả về độ rộng lẫn độ sâu.
C. Healthcare infrastructure expansion and community trust-building represent the fundamental cornerstones for combating misinformation and maintaining social cohesion during health emergencies. – SAI– Phương án này chỉ tập trung vào một phần nội dung thuộc trụ cột Protection, cụ thể là mở rộng y tế và xây dựng niềm tin cộng đồng. Tuy nhiên, toàn văn không chỉ đề cập đến hai yếu tố này mà còn có trụ cột Adaptation và Connecting, cũng như nhấn mạnh tác động kinh tế và chiến lược hợp tác đa ngành. Việc chỉ tóm tắt vào hai khía cạnh của một trụ cột làm phương án C thiếu toàn diện và bỏ sót phần lớn bài. Mặt khác, phương án này nhấn mạnh “combating misinformation”, vốn chỉ là một điểm phụ được nhắc đến trong đoạn 2 và đoạn 3, không phải trọng tâm của toàn bài. Do đó, C không phải tóm tắt chính xác và đầy đủ.
D. Contemporary health threats from emerging pathogens necessitate immediate governmental investment in evidence-based research and innovative technological solutions for disease prevention. – SAI– Phương án này làm sai lệch trọng tâm của bài theo hai hướng: một là nó tập trung quá mạnh vào “governmental investment” và “technological solutions”, trong khi bài nhấn mạnh mô hình đa trụ cột và hợp tác đa chủ thể, không chỉ là vai trò của chính phủ. Hai là cụm “immediate investment” và “technological solutions” thu hẹp nội dung vào khía cạnh kỹ thuật, bỏ qua trụ cột Protect và Connect cũng như các vấn đề về niềm tin cộng đồng, phối hợp xuyên ngành và tác động kinh tế. Về mặt logic, phương án này diễn giải quá hẹp và không nắm trọn cấu trúc bài. Do đó, nó không thể là tóm tắt tốt nhất.
Tạm Dịch Bài Đọc
Báo cáo đánh giá mới nhất của Ban Giám sát Sẵn sàng Toàn cầu (Global Preparedness Monitoring Board – GPMB) nhấn mạnh rằng mức độ chuẩn bị cho đại dịch đã trở thành “con voi trong phòng” đối với an ninh y tế quốc tế – một vấn đề quá lớn và quá rõ nhưng lại thường bị phớt lờ. Khi các mầm bệnh mới xuất hiện ngày càng nhiều, trong khi những căn bệnh từng “ngủ yên” lại tái bùng phát với tần suất đáng báo động, các quốc gia không còn có thể đứng ngoài cuộc trong việc xây dựng những chiến lược chuẩn bị toàn diện. Cuộc khủng hoảng COVID-19 đã cho thấy hậu quả thảm khốc khi các quốc gia bị bất ngờ và không sẵn sàng, buộc thế giới phải quay về những nguyên tắc nền tảng, ưu tiên xây dựng hệ thống khả năng chống chịu một cách bài bản trên mọi lĩnh vực, đồng thời đảm bảo các cơ chế hoạch định dài hạn bền vững.
Trụ cột đầu tiên – thích ứng – yêu cầu các chính phủ phải điều chỉnh lại khuôn khổ ứng phó đại dịch, giải quyết những điểm yếu hiện nay và các thách thức công nghệ đang nổi lên. Biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh, di chuyển liên lục địa, và các con đường lây truyền từ động vật sang người tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống an ninh y tế toàn cầu. Các hoạt động nông nghiệp tạo điều kiện cho mầm bệnh lây lan, kết hợp với các chiến dịch tung tin sai lệch và sự xói mòn niềm tin công chúng, làm tăng mức độ dễ tổn thương của xã hội trước các đợt bùng phát dịch bệnh quy mô lớn. Việc chuẩn bị hiệu quả đòi hỏi các phương pháp linh hoạt, có khả năng tiến hóa song song với những mối đe dọa mới, đồng thời tích hợp nghiên cứu khoa học dựa trên bằng chứng và các công nghệ giám sát đổi mới.
Trụ cột thứ hai – bảo vệ – bao gồm củng cố cơ sở hạ tầng y tế và mở rộng dịch vụ y tế ban đầu, đặc biệt cho các nhóm dân cư thiệt thòi, vốn phải đối mặt với rủi ro sức khỏe cao hơn. Xây dựng niềm tin cộng đồng thông qua truyền thông minh bạch, đồng thời chống lại “dịch thông tin giả” (infodemics), trở nên tối quan trọng để duy trì sự gắn kết xã hội trong thời kỳ khủng hoảng. Trụ cột kết nối nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác liên ngành, nơi chính phủ, cơ quan y tế, giới nghiên cứu và các doanh nghiệp tư nhân phải phối hợp chia sẻ tri thức, nâng cao hệ thống giám sát, và tinh giản việc phân phối vaccine, thuốc điều trị, cùng các vật tư thiết yếu thông qua các mạng lưới toàn cầu hiệu quả và các đối tác chiến lược.
Cuối cùng, sự chuẩn bị cho đại dịch không chỉ là vấn đề chăm sóc sức khỏe mà còn là một khoản đầu tư vào sự ổn định toàn cầu, đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức từ các chính phủ. Sự gián đoạn kinh tế trong đại dịch COVID-19 cho thấy các cuộc khủng hoảng y tế có thể tàn phá năng suất, thương mại và quan hệ kinh tế quốc tế trên nhiều lĩnh vực như thế nào. Tăng cường các cơ chế sẵn sàng không chỉ bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn củng cố sức chống chịu kinh tế và phúc lợi xã hội cho các thế hệ tương lai. Bằng cách áp dụng chiến lược thích ứng, bảo vệ các nhóm dễ tổn thương và thúc đẩy hợp tác quốc tế thông qua các thỏa thuận đa phương, các quốc gia có thể xây dựng một thế giới an toàn hơn, bền vững hơn, được trang bị đầy đủ để ứng phó hiệu quả với các tình trạng khẩn cấp y tế trong tương lai mà vẫn duy trì các mục tiêu phát triển bền vững.