Question 1: Since the metro extension opened, many residents have found cross-city commuting more __________ than before.
A. crowded (adjective): đông đúc, chật chội
B. rural (adjective): thuộc nông thôn
C. convenient (adjective): thuận tiện
D. expensive (adjective): đắt đỏ
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào cả cấu trúc so sánh và ngữ cảnh của câu. Câu gốc có cấu trúc “find something + adjective”, trong đó “cross-city commuting” là việc đi lại xuyên thành phố, còn chỗ trống cần một tính từ miêu tả việc đi lại đó. Cụm “Since the metro extension opened” cho biết sau khi tuyến metro mở rộng được đưa vào hoạt động, việc đi lại của cư dân đã thay đổi theo hướng tích cực. Cụm “more __________ than before” là so sánh hơn, cần một tính từ có thể diễn tả việc đi lại trở nên dễ dàng hơn. “Convenient” nghĩa là thuận tiện, đúng với ngữ cảnh tuyến metro mở rộng giúp cư dân đi lại trong thành phố thuận lợi hơn trước.
A. Sai vì “crowded” nghĩa là đông đúc, chật chội. Nếu điền vào câu, câu sẽ mang nghĩa việc đi lại trở nên đông đúc hơn, không khớp với tác động tích cực của việc mở rộng metro trong ngữ cảnh này.
B. Sai vì “rural” nghĩa là thuộc nông thôn. Từ này miêu tả khu vực hoặc đặc điểm nông thôn, không dùng để miêu tả mức độ thuận tiện của việc đi lại trong thành phố.
D. Sai vì “expensive” nghĩa là đắt đỏ. Câu không đưa ra căn cứ nào nói chi phí đi lại tăng lên; ngữ cảnh “metro extension opened” định hướng về sự thuận tiện trong giao thông.
Đáp án: C
Question 2:City officials published a clear __________ residents’ questions about the new bus lanes during last week’s meeting.
Question 2: City officials published a clear __________ residents’ questions about the new bus lanes during last week’s meeting.
A. apology for (noun phrase): lời xin lỗi về / vì
B. effect on (noun phrase): ảnh hưởng đến
C. concern in (noun phrase): sự quan tâm trong; cụm này không chuẩn trong ngữ cảnh câu
D. response to (noun phrase): câu trả lời / phản hồi đối với
Giải thích: Câu này cần kết hợp cả cấu trúc và nghĩa của danh từ đi với giới từ. Chỗ trống đứng sau tính từ “clear”, nên cần một cụm danh từ. Phía sau chỗ trống là “residents’ questions”, tức là “những câu hỏi của cư dân”. Trong tiếng Anh, khi nói “phản hồi / câu trả lời cho câu hỏi”, ta dùng cấu trúc “a response to questions”. Vì vậy, “a clear response to residents’ questions” nghĩa là “một phản hồi rõ ràng đối với những câu hỏi của cư dân”, khớp hoàn toàn với việc quan chức thành phố công bố thông tin trong cuộc họp.
A. Sai vì “apology for” nghĩa là lời xin lỗi về điều gì đó. “Residents’ questions” là các câu hỏi, không phải lỗi hay hành động sai để xin lỗi.
B. Sai vì “effect on” nghĩa là ảnh hưởng đến. Cụm “published a clear effect on residents’ questions” sai về logic và cách kết hợp từ, vì người ta không “công bố một ảnh hưởng lên câu hỏi”.
C. Sai vì “concern in” không phải cụm chuẩn để nói “phản hồi câu hỏi”. “Concern” thường đi với “about”, “over”, hoặc trong cấu trúc khác; nó cũng không diễn đạt hành động trả lời câu hỏi của cư dân.
Đáp án: D
Question 3:Rapid __________ has created jobs, but it has also increased pressure on schools and hospitals.
Question 3: Rapid __________ has created jobs, but it has also increased pressure on schools and hospitals.
A. urbanisation (noun): sự đô thị hóa
B. urbanise (verb): đô thị hóa
C. urban (adjective): thuộc đô thị
D. urbanised (adjective / past participle): đã được đô thị hóa
Giải thích: Để chọn đúng, trước hết cần xác định chỗ trống đang cần loại từ gì. Chỗ trống đứng sau tính từ “Rapid” và trước động từ “has created”. Như vậy, cụm “Rapid __________” phải là chủ ngữ của câu, nên chỗ trống cần một danh từ. Về nghĩa, câu nói rằng quá trình đô thị hóa nhanh đã tạo ra việc làm nhưng cũng gây áp lực lên trường học và bệnh viện. “Urbanisation” là danh từ chỉ quá trình đô thị hóa, vừa đúng về từ loại sau tính từ “rapid”, vừa đúng về nghĩa trong bối cảnh phát triển thành phố.
B. Sai vì “urbanise” là động từ, không thể đứng sau tính từ “Rapid” để tạo thành chủ ngữ danh từ trong câu này.
C. Sai vì “urban” là tính từ, nghĩa là thuộc đô thị. Câu cần một danh từ làm chủ ngữ, không phải một tính từ đơn lẻ.
D. Sai vì “urbanised” là tính từ hoặc quá khứ phân từ, nghĩa là đã được đô thị hóa. Nó không thể làm danh từ chính cho cụm chủ ngữ “Rapid __________”.
Đáp án: A
Question 4:Young nurses have struggled to rent __________ rooms near hospitals because prices have risen sharply.
Question 4: Young nurses have struggled to rent __________ rooms near hospitals because prices have risen sharply.
A. temporary (adjective): tạm thời
B. affordable (adjective): có giá phải chăng, có thể chi trả được
C. residential (adjective): thuộc khu dân cư, dùng để ở
D. spacious (adjective): rộng rãi
Giải thích: Câu này là dạng chọn từ theo ngữ cảnh. Chỗ trống đứng trước danh từ “rooms”, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho “rooms”. Mệnh đề sau “because prices have risen sharply” cho biết giá đã tăng mạnh, khiến các y tá trẻ gặp khó khăn khi thuê phòng gần bệnh viện. Vì trọng tâm của câu là khả năng chi trả, tính từ phù hợp phải diễn tả phòng có giá thuê vừa túi tiền. “Affordable rooms” nghĩa là “những căn phòng có giá phải chăng / có thể chi trả được”, đúng với ngữ cảnh giá tăng làm người thuê khó tìm được phòng phù hợp.
A. Sai vì “temporary” nghĩa là tạm thời. Câu không nhấn mạnh thời gian thuê ngắn hay dài, mà nhấn mạnh giá cả tăng và khả năng chi trả.
C. Sai vì “residential” nghĩa là thuộc khu dân cư hoặc dùng để ở. “Residential rooms” không diễn đạt ý phòng có giá phù hợp, trong khi câu đang nói về khó khăn do giá tăng.
D. Sai vì “spacious” nghĩa là rộng rãi. Giá tăng không trực tiếp định hướng đến việc phòng rộng hay hẹp; câu cần một tính từ liên quan đến khả năng chi trả.
Đáp án: B
Question 5:Poor waste management in crowded districts can __________ serious health problems during the rainy season.
Question 5: Poor waste management in crowded districts can __________ serious health problems during the rainy season.
A. belong to (phrasal verb): thuộc về
B. refer to (phrasal verb): đề cập đến
C. lead to (phrasal verb): dẫn đến, gây ra
D. listen to (phrasal verb): lắng nghe
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xác định quan hệ nghĩa giữa hai phần trong câu. Chủ ngữ “Poor waste management in crowded districts” là việc quản lý rác thải kém ở các quận đông dân. Phía sau chỗ trống là “serious health problems”, tức các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Câu đang diễn tả quan hệ nguyên nhân và kết quả: quản lý rác kém có thể gây ra vấn đề sức khỏe trong mùa mưa. Cụm “lead to” diễn tả đúng quan hệ này, tạo thành “can lead to serious health problems”, nghĩa là “có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng”.
A. Sai vì “belong to” nghĩa là thuộc về. “Poor waste management can belong to serious health problems” sai nghĩa vì quản lý rác thải không “thuộc về” vấn đề sức khỏe.
B. Sai vì “refer to” nghĩa là đề cập đến. Câu không nói việc quản lý rác “đề cập đến” vấn đề sức khỏe, mà nói nó gây ra vấn đề sức khỏe.
D. Sai vì “listen to” nghĩa là lắng nghe. Chủ ngữ là một vấn đề quản lý rác thải, không thể thực hiện hành động nghe.
Đáp án: C
Question 6:In the survey, residents ranked __________ as the biggest problem after housing costs in outer districts.
Question 6: In the survey, residents ranked __________ as the biggest problem after housing costs in outer districts.
A. congestion heavy traffic (noun phrase sai trật tự): tắc nghẽn giao thông nặng, nhưng sắp xếp từ sai
B. severe traffic congestion (noun phrase): tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng
C. traffic severe congestion (noun phrase sai trật tự): giao thông nghiêm trọng tắc nghẽn, nhưng sắp xếp từ sai
D. severe congestion traffic (noun phrase sai trật tự): giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng, nhưng sắp xếp từ sai
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Sau động từ “ranked”, chỗ trống cần một cụm danh từ làm tân ngữ, chỉ vấn đề được cư dân xếp hạng. Danh từ chính trong ý này là “congestion”, nghĩa là sự tắc nghẽn. “Traffic” đứng trước “congestion” để tạo cụm “traffic congestion”, nghĩa là tắc nghẽn giao thông. Tính từ “severe” đứng trước cả cụm danh từ để bổ nghĩa mức độ nghiêm trọng. Vì vậy, trật tự đúng là “severe traffic congestion”, nghĩa là “tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng”.
A. Sai vì “congestion heavy traffic” sai trật tự từ. “Heavy traffic” có thể là cụm đúng, nhưng khi nói “tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng” thì phải dùng “severe traffic congestion”, không đặt “congestion” trước “heavy traffic”.
C. Sai vì “traffic severe congestion” sai trật tự từ. Tính từ “severe” phải đứng trước cụm danh từ “traffic congestion”, không đứng giữa “traffic” và “congestion”.
D. Sai vì “severe congestion traffic” sai cấu trúc cụm danh từ. “Traffic congestion” là cụm danh từ cố định hơn để chỉ tắc nghẽn giao thông; không đảo thành “congestion traffic”.
Đáp án: B
Question 7:The air beside the ring road has worsened because vehicle __________ have increased during rush hours.
Question 7: The air beside the ring road has worsened because vehicle __________ have increased during rush hours.
A. emissions (noun): khí thải
B. facilities (noun): cơ sở vật chất, tiện nghi
C. residents (noun): cư dân
D. expenses (noun): chi phí
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ đúng theo ngữ cảnh môi trường. Chỗ trống đứng sau danh từ “vehicle”, tạo thành một cụm danh từ chỉ thứ gì đó liên quan đến phương tiện giao thông. Câu nói rằng không khí cạnh đường vành đai đã tệ hơn vì “vehicle __________” tăng trong giờ cao điểm. Khi nói phương tiện làm chất lượng không khí xấu đi, danh từ phù hợp là “emissions”, nghĩa là khí thải. Cụm “vehicle emissions” nghĩa là “khí thải từ phương tiện giao thông”, đúng cả về nghĩa và cách kết hợp từ.
B. Sai vì “facilities” nghĩa là cơ sở vật chất hoặc tiện nghi. “Vehicle facilities” không diễn tả nguyên nhân làm không khí xấu đi trong giờ cao điểm.
C. Sai vì “residents” nghĩa là cư dân. “Vehicle residents” sai cách kết hợp từ và không diễn tả khí thải hay ô nhiễm không khí.
D. Sai vì “expenses” nghĩa là chi phí. “Vehicle expenses” có thể liên quan đến chi phí phương tiện, nhưng chi phí tăng không trực tiếp giải thích việc không khí cạnh đường vành đai xấu đi.
Đáp án: A
Question 8:Many families cannot __________ buy homes close to schools despite working full-time in the capital.
Question 8: Many families cannot __________ buy homes close to schools despite working full-time in the capital.
A. decide to (verb phrase): quyết định làm gì
B. manage on (phrasal verb): xoay xở sống bằng một khoản tiền nào đó
C. settle to (verb phrase sai trong ngữ cảnh này): ổn định để; không phải cấu trúc dùng với “buy”
D. afford to (verb phrase): có đủ khả năng chi trả để làm gì
Giải thích: Câu này là dạng chọn cụm động từ theo nghĩa và cấu trúc. Sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu “buy”, nên cụm cần đi với “to + verb” một cách đúng ngữ pháp. Ngữ cảnh nói nhiều gia đình làm việc toàn thời gian ở thủ đô nhưng vẫn không thể mua nhà gần trường học. Trọng tâm là khả năng tài chính, không phải quyết định hay sắp xếp cuộc sống. “Afford to buy” là cấu trúc đúng, nghĩa là “có đủ khả năng chi trả để mua”. Vì vậy, “cannot afford to buy homes” diễn đạt chính xác ý “không đủ khả năng mua nhà”.
A. Sai vì “decide to buy” nghĩa là quyết định mua. Câu không nói các gia đình không thể quyết định, mà nói dù làm toàn thời gian họ vẫn không đủ khả năng tài chính.
B. Sai vì “manage on” thường đi với một khoản tiền hoặc nguồn thu, như “manage on a small salary”. Nó không đi trực tiếp với động từ “buy” trong cấu trúc “manage on buy”.
C. Sai vì “settle to” không phải cấu trúc đúng để diễn tả khả năng mua nhà. Sau “settle” thường có những cách dùng như “settle in”, “settle down”, hoặc “settle into”, không phải “settle to buy” trong nghĩa của câu này.
Đáp án: D
Question 9:__________the city has built wider roads, traffic near schools has not improved much this year.
Question 9:__________ the city has built wider roads, traffic near schools has not improved much this year.
A. Although (conjunction): mặc dù
B. Because (conjunction): bởi vì
C. Unless (conjunction): trừ khi, nếu không
D. Therefore (adverb): vì vậy, do đó
Giải thích: Câu này cần xác định quan hệ logic giữa hai mệnh đề. Mệnh đề đầu nói “the city has built wider roads”, nghĩa là thành phố đã xây đường rộng hơn. Mệnh đề sau lại nói “traffic near schools has not improved much this year”, nghĩa là giao thông gần trường học không cải thiện nhiều trong năm nay. Hai ý này có quan hệ tương phản: dù đã có biện pháp mở rộng đường, kết quả vẫn không cải thiện đáng kể. “Although” dùng để nối hai mệnh đề có ý nhượng bộ, tương phản, nên “Although the city has built wider roads...” là cấu trúc đúng.
B. Sai vì “Because” diễn tả nguyên nhân. Nếu dùng “Because”, câu sẽ nói vì thành phố xây đường rộng hơn nên giao thông không cải thiện, quan hệ này không đúng với logic nhượng bộ của câu.
C. Sai vì “Unless” nghĩa là trừ khi. “Unless the city has built wider roads” không khớp với mệnh đề sau và làm câu sai logic.
D. Sai vì “Therefore” là trạng từ liên kết mang nghĩa “vì vậy”, không đứng đầu mệnh đề phụ theo cấu trúc “Therefore the city has built wider roads, ...” như trong câu này. Ngoài ra, nghĩa kết quả cũng không phù hợp với quan hệ tương phản.
Đáp án: A
Question 10:After three rainy seasons, the district finally upgraded its drainage systems, bridges, and basic __________.
Question 10: After three rainy seasons, the district finally upgraded its drainage systems, bridges, and basic __________.
A. architecture (noun): kiến trúc
B. infrastructure (noun): cơ sở hạ tầng
C. immigration (noun): sự nhập cư
D. congestion (noun): sự tắc nghẽn
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ phù hợp với nhóm liệt kê. Trước chỗ trống có “drainage systems” và “bridges”, tức hệ thống thoát nước và cầu. Đây đều là những hạng mục thuộc cơ sở vật chất công cộng của một quận. Cụm “basic infrastructure” nghĩa là cơ sở hạ tầng cơ bản, bao gồm những hệ thống phục vụ vận hành đô thị như đường sá, cầu, hệ thống thoát nước, điện, nước. Vì vậy, “infrastructure” bao quát đúng nhóm “drainage systems, bridges” và hoàn chỉnh nghĩa của câu.
A. Sai vì “architecture” nghĩa là kiến trúc, thường nói về thiết kế và phong cách của công trình. Câu đang nói về các hệ thống công cộng cần nâng cấp, không phải phong cách kiến trúc.
C. Sai vì “immigration” nghĩa là sự nhập cư. Từ này liên quan đến việc người dân di chuyển vào một quốc gia hoặc khu vực, không thuộc nhóm hệ thống thoát nước và cầu.
D. Sai vì “congestion” nghĩa là sự tắc nghẽn. Người ta không “upgraded basic congestion”; tắc nghẽn là vấn đề cần giải quyết, không phải hạng mục cơ sở vật chất để nâng cấp.
Đáp án: B
Question 11:Tourists often struggle to get __________ the old quarter because several streets are pedestrian-only now.
Question 11: Tourists often struggle to get __________ the old quarter because several streets are pedestrian-only now.
A. through (preposition / adverb): xuyên qua, qua một khu vực
B. over (preposition / adverb): qua bên trên, vượt qua
C. around (preposition / adverb): đi quanh, di chuyển trong một khu vực
D. across (preposition / adverb): băng qua từ bên này sang bên kia
Giải thích: Câu này cần chọn giới từ / trạng từ đi với “get” để diễn tả việc di chuyển trong một khu vực. Cụm “get around” có nghĩa là đi lại, di chuyển trong một nơi nào đó. Ngữ cảnh nói khách du lịch gặp khó khăn trong khu phố cổ vì một số đường hiện chỉ dành cho người đi bộ. Vấn đề ở đây không phải chỉ là đi xuyên qua từ đầu này sang đầu kia, mà là việc di chuyển, tìm đường và đi lại trong khu vực phố cổ. Vì vậy, “get around the old quarter” là cách diễn đạt đúng, nghĩa là “di chuyển quanh / đi lại trong khu phố cổ”.
A. Sai vì “get through” nhấn mạnh việc đi xuyên qua hoặc vượt qua một không gian / tình huống. Câu đang nói khó khăn trong việc đi lại quanh khu phố cổ, không chỉ đi xuyên qua khu đó.
B. Sai vì “get over” thường nghĩa là vượt qua một trở ngại, khỏi bệnh, hoặc đi qua phía trên một vật. Nó không dùng để nói việc di chuyển trong khu phố cổ.
D. Sai vì “get across” nghĩa là băng qua từ bên này sang bên kia hoặc truyền đạt ý. “Get across the old quarter” không diễn tả tự nhiên ý đi lại trong khu phố cổ do nhiều đường cấm xe.
Đáp án: C
Question 12:After years of debate, the city secured private __________ for electric buses and safer crossings.
Question 12: After years of debate, the city secured private __________ for electric buses and safer crossings.
A. investor (noun): nhà đầu tư
B. invested (adjective / past participle): đã được đầu tư
C. invest (verb): đầu tư
D. investment (noun): sự đầu tư, khoản đầu tư
Giải thích: Câu này kiểm tra từ loại. Chỗ trống đứng sau tính từ “private”, nên cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Động từ “secured” nghĩa là đạt được, đảm bảo có được. Thành phố “secured private investment” nghĩa là thành phố đã huy động / đảm bảo được khoản đầu tư tư nhân cho xe buýt điện và các lối sang đường an toàn hơn. “Investment” là danh từ chỉ sự đầu tư hoặc nguồn vốn đầu tư, đúng về từ loại sau “private” và đúng nghĩa với ngữ cảnh phát triển giao thông đô thị.
A. Sai vì “investor” là danh từ chỉ người hoặc tổ chức đầu tư. “Secured private investor” nếu dùng số ít còn thiếu mạo từ hoặc dạng số nhiều, và nghĩa không khớp bằng “private investment” khi nói nguồn vốn cho dự án.
B. Sai vì “invested” là quá khứ phân từ hoặc tính từ, không phải danh từ chính sau “private” trong cụm này.
C. Sai vì “invest” là động từ, không thể đứng sau tính từ “private” để làm danh từ trong cấu trúc “secured private __________”.
Đáp án: D
Question 13:When the garment factory moved overseas, local __________ rose faster than officials had expected last year.
Question 13: When the garment factory moved overseas, local __________ rose faster than officials had expected last year.
A. unemployment (noun): tình trạng thất nghiệp
B. investment (noun): sự đầu tư, khoản đầu tư
C. convenience (noun): sự thuận tiện
D. attraction (noun): sức hút, điểm hấp dẫn
Giải thích: Câu này cần dựa vào mạch nghĩa nguyên nhân và kết quả. Mệnh đề đầu nói nhà máy may chuyển ra nước ngoài. Khi một nhà máy rời khỏi địa phương, người lao động có thể mất việc. Mệnh đề chính có động từ “rose”, nghĩa là tăng lên, nên chỗ trống cần một danh từ chỉ một hiện tượng có thể tăng sau khi nhà máy chuyển đi. “Local unemployment rose” nghĩa là tình trạng thất nghiệp tại địa phương tăng lên, đúng với hậu quả kinh tế của việc nhà máy chuyển hoạt động ra nước ngoài.
B. Sai vì “investment” nghĩa là đầu tư. Khi nhà máy chuyển ra nước ngoài, ngữ cảnh không định hướng rằng đầu tư địa phương tăng; trái lại, tác động hợp lý là mất việc làm.
C. Sai vì “convenience” nghĩa là sự thuận tiện. “Local convenience rose” không phải cách diễn đạt đúng cho hậu quả của việc nhà máy chuyển đi.
D. Sai vì “attraction” nghĩa là sức hút hoặc điểm hấp dẫn. Câu không nói địa phương trở nên hấp dẫn hơn; việc nhà máy rời đi không tạo căn cứ cho nghĩa này.
Đáp án: A
Question 14:The developer apologised and said it was __________ the delays caused by unexpected flooding near the site.
Question 14: The developer apologised and said it was __________ the delays caused by unexpected flooding near the site.
A. equal to (adjective phrase): ngang bằng với, đủ sức đối phó với
B. sorry about (adjective phrase): xin lỗi / lấy làm tiếc về
C. capable of (adjective phrase): có khả năng làm gì
D. aware for (adjective phrase sai giới từ): nhận thức về; giới từ đúng là “aware of”
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ đúng sau “was” và đúng với động từ “apologised” ở đầu câu. Chủ ngữ “The developer” đã xin lỗi, nên phần sau cần diễn tả họ lấy làm tiếc về sự chậm trễ. Cấu trúc đúng là “be sorry about something”, nghĩa là xin lỗi / lấy làm tiếc về điều gì. “The delays caused by unexpected flooding” là danh từ chỉ sự chậm trễ, nên “was sorry about the delays” đúng cả về cấu trúc lẫn nghĩa.
A. Sai vì “equal to” nghĩa là ngang bằng với hoặc đủ khả năng đối phó với một nhiệm vụ. “Was equal to the delays” không diễn tả lời xin lỗi về sự chậm trễ.
C. Sai vì “capable of” nghĩa là có khả năng làm gì, thường theo sau bởi danh từ hoặc V-ing. “Capable of the delays” sai nghĩa vì chủ đầu tư không “có khả năng về sự chậm trễ”.
D. Sai vì “aware for” sai giới từ. Cấu trúc đúng là “aware of something”, không phải “aware for something”. Ngoài ra, “aware of the delays” chỉ là nhận thức được sự chậm trễ, chưa diễn tả ý xin lỗi như ngữ cảnh yêu cầu.
Đáp án: B
Question 15:Compared with nearby towns, the capital is more __________ populated and needs stricter land-use planning.
Question 15: Compared with nearby towns, the capital is more __________ populated and needs stricter land-use planning.
A. lightly (adverb): thưa, nhẹ
B. equally (adverb): ngang bằng, như nhau
C. densely (adverb): dày đặc, đông đúc
D. privately (adverb): một cách riêng tư, thuộc tư nhân
Giải thích: Câu này kiểm tra cách kết hợp trạng từ với tính từ / quá khứ phân từ “populated”. Cụm “densely populated” là cách nói chuẩn, nghĩa là dân cư đông đúc. Câu so sánh thủ đô với các thị trấn gần đó và nói thủ đô cần quy hoạch sử dụng đất nghiêm ngặt hơn. Lý do hợp lý là thủ đô có mật độ dân cư cao hơn. Vì vậy, “more densely populated” nghĩa là “đông dân hơn / có mật độ dân cư dày đặc hơn”, đúng với cả cấu trúc so sánh và ngữ cảnh quy hoạch đô thị.
A. Sai vì “lightly populated” nghĩa là dân cư thưa thớt. Nếu nói thủ đô “more lightly populated” thì nghĩa là thủ đô thưa dân hơn, trái với việc cần quy hoạch đất nghiêm ngặt hơn.
B. Sai vì “equally populated” nghĩa là có mức độ dân cư ngang bằng. Từ này mâu thuẫn với “Compared with nearby towns, the capital is more...”, vì câu đang so sánh mức độ cao hơn.
D. Sai vì “privately populated” không phải coll. đúng. “Privately” liên quan đến tính riêng tư hoặc tư nhân, không dùng để nói mật độ dân cư.
Đáp án: C
Question 16:The climate plan promises more __________ to reduce heat and support residents’ mental health in summer.
Question 16: The climate plan promises more __________ to reduce heat and support residents’ mental health in summer.
A. green spaces accessible (noun phrase sai trật tự): không gian xanh có thể tiếp cận, nhưng sắp xếp từ sai
B. spaces accessible green (noun phrase sai trật tự): các không gian có thể tiếp cận xanh, nhưng sắp xếp từ sai
C. accessible spaces green (noun phrase sai trật tự): các không gian có thể tiếp cận xanh, nhưng sắp xếp từ sai
D. accessible green spaces (noun phrase): các không gian xanh dễ tiếp cận
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự tính từ và cụm danh từ. Chỗ trống đứng sau “more”, cần một cụm danh từ số nhiều chỉ thứ mà kế hoạch khí hậu hứa sẽ tạo thêm. “Green spaces” là cụm danh từ chuẩn, nghĩa là không gian xanh như công viên, vườn cây, khu vực có cây xanh. Tính từ “accessible” đứng trước cụm danh từ này để bổ nghĩa, tạo thành “accessible green spaces”, nghĩa là các không gian xanh dễ tiếp cận. Nghĩa này khớp với mục tiêu giảm nhiệt và hỗ trợ sức khỏe tinh thần của cư dân vào mùa hè.
A. Sai vì “green spaces accessible” sai trật tự thông thường trong tiếng Anh. Tính từ “accessible” cần đứng trước cụm danh từ “green spaces”, không đặt sau danh từ theo cách này trong câu.
B. Sai vì “spaces accessible green” sai trật tự tính từ và danh từ. “Green” phải đứng trước “spaces” để tạo cụm “green spaces”.
C. Sai vì “accessible spaces green” sai trật tự. Nếu muốn nói không gian xanh dễ tiếp cận, phải dùng “accessible green spaces”, không đặt “green” sau danh từ “spaces”.
Đáp án: D
Question 17:If public housing is delayed again, the shortage may __________ more informal settlements near industrial zones.
Question 17: If public housing is delayed again, the shortage may __________ more informal settlements near industrial zones.
A. result in (phrasal verb): dẫn đến, gây ra
B. depend on (phrasal verb): phụ thuộc vào
C. arrive at (phrasal verb): đến một nơi / đi đến một kết luận
D. apply for (phrasal verb): nộp đơn xin
Giải thích: Câu này cần xác định quan hệ nguyên nhân và kết quả. Mệnh đề điều kiện “If public housing is delayed again” nói nếu nhà ở công cộng lại bị trì hoãn. Chủ ngữ của mệnh đề chính là “the shortage”, tức tình trạng thiếu hụt nhà ở. Phía sau chỗ trống là “more informal settlements”, nghĩa là nhiều khu định cư không chính thức hơn. Quan hệ ở đây là tình trạng thiếu nhà ở có thể gây ra sự gia tăng các khu định cư không chính thức gần khu công nghiệp. “Result in” diễn tả đúng nghĩa “dẫn đến / gây ra kết quả”, nên phù hợp nhất về cấu trúc và ngữ cảnh.
B. Sai vì “depend on” nghĩa là phụ thuộc vào. “The shortage may depend on more informal settlements” đảo sai quan hệ nghĩa; câu cần nói thiếu nhà ở gây ra khu định cư không chính thức, không phải phụ thuộc vào chúng.
C. Sai vì “arrive at” nghĩa là đến một nơi hoặc đi đến một kết luận. “The shortage may arrive at more informal settlements” sai nghĩa vì tình trạng thiếu hụt không “đến” các khu định cư.
D. Sai vì “apply for” nghĩa là nộp đơn xin. Chủ ngữ “the shortage” không thể nộp đơn xin “more informal settlements”.
Đáp án: A
Question 18:Better universities and hospitals remain a major __________ for families considering a move to the city.
Question 18: Better universities and hospitals remain a major __________ for families considering a move to the city.
A. expense (noun): khoản chi phí
B. attraction (noun): sức hút, điều hấp dẫn
C. shortage (noun): sự thiếu hụt
D. emission (noun): khí thải, sự phát thải
Giải thích: Câu này là dạng chọn danh từ theo nghĩa trong ngữ cảnh. Chủ ngữ “Better universities and hospitals” nói đến các trường đại học và bệnh viện tốt hơn. Cụm “for families considering a move to the city” cho biết các gia đình đang cân nhắc chuyển đến thành phố. Những dịch vụ giáo dục và y tế tốt hơn thường là lý do thu hút người dân chuyển đến. Vì vậy, “a major attraction” nghĩa là “một sức hút lớn / một yếu tố hấp dẫn lớn”, đúng với mạch nghĩa của câu.
A. Sai vì “expense” nghĩa là khoản chi phí. Trường đại học và bệnh viện tốt hơn có thể liên quan đến chi phí trong một số ngữ cảnh, nhưng trong câu này chúng là lý do thu hút các gia đình chuyển đến thành phố.
C. Sai vì “shortage” nghĩa là sự thiếu hụt. “Better universities and hospitals” là lợi thế, không phải sự thiếu hụt.
D. Sai vì “emission” nghĩa là khí thải hoặc sự phát thải. Từ này thuộc ngữ cảnh môi trường, không liên quan đến lý do gia đình muốn chuyển đến thành phố.
Đáp án: B
Question 19:Complaints have increased __________ parents whose children walk through traffic-clogged streets every morning to school.
Question 19: Complaints have increased __________ parents whose children walk through traffic-clogged streets every morning to school.
A. between (preposition): giữa hai người / hai nhóm / hai đối tượng riêng biệt
B. toward (preposition): hướng về, đối với
C. among (preposition): trong số, giữa một nhóm nhiều người
D. along (preposition): dọc theo
Giải thích: Câu này cần chọn giới từ phù hợp với danh từ “parents”. Câu nói rằng các lời phàn nàn đã tăng lên trong nhóm phụ huynh có con phải đi bộ qua những con phố tắc nghẽn mỗi sáng để đến trường. Khi nói một hiện tượng xảy ra trong một nhóm người, ta dùng “among”. Cụm “complaints have increased among parents” nghĩa là “các lời phàn nàn đã tăng lên trong nhóm phụ huynh”, đúng với nghĩa và cách dùng giới từ.
A. Sai vì “between” thường dùng khi nói giữa hai người, hai vật, hoặc hai nhóm được xác định rõ. Ở đây “parents” là một nhóm chung gồm nhiều người, nên dùng “among”.
B. Sai vì “toward” diễn tả hướng về hoặc thái độ đối với ai đó. “Complaints have increased toward parents” sẽ mang nghĩa lời phàn nàn hướng vào phụ huynh, không phải tăng lên trong nhóm phụ huynh.
D. Sai vì “along” nghĩa là dọc theo một tuyến đường hoặc đường thẳng. Nó có thể đi với “streets” trong ngữ cảnh khác, nhưng không đi với “parents” để diễn tả nhóm người có nhiều lời phàn nàn hơn.
Đáp án: C
Question 20:The council must __________ noise complaints before allowing another night market in the same area.
Question 20: The council must __________ noise complaints before allowing another night market in the same area.
A. adapt with (phrasal verb sai giới từ): thích nghi với; cấu trúc đúng thường là “adapt to”
B. settle to (verb phrase sai trong ngữ cảnh này): ổn định để; không phải cấu trúc xử lý vấn đề
C. compete for (phrasal verb): cạnh tranh để giành
D. deal with (phrasal verb): xử lý, giải quyết
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ đúng với tân ngữ “noise complaints”. Chủ ngữ là “The council”, tức hội đồng thành phố / địa phương. Câu nói hội đồng phải làm gì với các khiếu nại về tiếng ồn trước khi cho phép thêm một chợ đêm trong cùng khu vực. Khi nói xử lý hoặc giải quyết khiếu nại, cấu trúc đúng là “deal with complaints”. Vì vậy, “must deal with noise complaints” nghĩa là “phải xử lý các khiếu nại về tiếng ồn”, đúng cả về coll. và ngữ cảnh quản lý đô thị.
A. Sai vì “adapt with” sai giới từ; cấu trúc chuẩn là “adapt to something”. Ngoài ra, “adapt to noise complaints” cũng không diễn tả việc xử lý khiếu nại.
B. Sai vì “settle to” không phải cụm đúng để nói giải quyết khiếu nại. Có thể dùng “settle complaints” trong nghĩa giải quyết tranh chấp, nhưng phương án cho là “settle to”, nên sai cấu trúc.
C. Sai vì “compete for” nghĩa là cạnh tranh để giành điều gì. Hội đồng không “cạnh tranh để giành các khiếu nại tiếng ồn”; câu cần nghĩa xử lý khiếu nại.
Đáp án: D
Question 21:Apartment blocks near parks are usually more __________ to young families than those near factories.
Question 21: Apartment blocks near parks are usually more __________ to young families than those near factories.
A. attractive (adjective): hấp dẫn, thu hút
B. attract (verb): thu hút
C. attraction (noun): sự thu hút, điểm thu hút
D. attractively (adverb): một cách hấp dẫn
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào cấu trúc so sánh trong câu. Câu có “more __________ to young families than...”, nên chỗ trống cần một tính từ để tạo cấu trúc “more + adjective + to someone than...” nghĩa là “hấp dẫn hơn đối với ai so với...”. Câu gốc đang so sánh các khu căn hộ gần công viên với các khu căn hộ gần nhà máy. Về nghĩa, căn hộ gần công viên thường hấp dẫn hơn đối với các gia đình trẻ. Vì vậy “attractive” là tính từ đúng về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa trong cấu trúc “more attractive to young families than...”.
B. Sai vì “attract” là động từ nguyên thể, không thể đứng sau “more” trong cấu trúc so sánh tính từ “more + adjective”.
C. Sai vì “attraction” là danh từ, trong khi sau “more” ở đây cần một tính từ mô tả “apartment blocks”.
D. Sai vì “attractively” là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, không thể đứng sau “more” để mô tả trực tiếp danh từ “apartment blocks” trong cấu trúc này.
Đáp án: A
Question 22:The council rejected the warehouse project because it was too close to a quiet __________ area.
Question 22: The council rejected the warehouse project because it was too close to a quiet __________ area.
A. industrial (adjective): thuộc về công nghiệp
B. residential (adjective): thuộc khu dân cư
C. agricultural (adjective): thuộc nông nghiệp
D. commercial (adjective): thuộc thương mại
Giải thích: Câu này cần dựa vào ngữ cảnh để chọn tính từ bổ nghĩa cho danh từ “area”. Cụm “a quiet __________ area” nói về một khu vực yên tĩnh, và dự án nhà kho bị từ chối vì ở quá gần khu vực đó. Nhà kho thường gây xe tải, tiếng ồn, hoạt động vận chuyển nên sẽ không thích hợp nếu đặt quá gần khu dân cư yên tĩnh. “Residential area” là cụm danh từ chuẩn, nghĩa là “khu dân cư”. Vì vậy “a quiet residential area” diễn đạt đúng ngữ cảnh: hội đồng từ chối dự án nhà kho vì nó quá gần một khu dân cư yên tĩnh.
A. Sai vì “industrial area” là khu công nghiệp. Nhà kho gần khu công nghiệp thì không tạo ra mâu thuẫn rõ với “quiet” và không giải thích hợp lí lí do bị từ chối.
C. Sai vì “agricultural area” là khu nông nghiệp. Câu không nói đến đất nông nghiệp, trang trại hay hoạt động canh tác.
D. Sai vì “commercial area” là khu thương mại. Khu thương mại thường gắn với cửa hàng, văn phòng, hoạt động buôn bán, không phải lựa chọn đúng nhất cho cụm “quiet area” trong bối cảnh cần bảo vệ môi trường sống yên tĩnh.
Đáp án: B
Question 23:The old theatre is now __________ community workshops, start-up offices, and weekend art classes downtown.
Question 23: The old theatre is now __________ community workshops, start-up offices, and weekend art classes downtown.
A. short of (phrase): thiếu
B. full with (incorrect phrase): đầy với
C. home to (phrase): là nơi có, là nơi đặt
D. ready in (incorrect phrase): sẵn sàng trong
Giải thích: Câu này cần chọn một cụm diễn tả chức năng hiện tại của “the old theatre”. Chủ ngữ là “The old theatre”, sau đó là “is now __________ community workshops, start-up offices, and weekend art classes”. Các danh từ phía sau là những hoạt động hoặc không gian đang tồn tại trong nhà hát cũ. Cụm “be home to + noun” là cách diễn đạt chuẩn, nghĩa là “là nơi có / là nơi đặt / là nơi diễn ra”. Vì vậy câu có nghĩa: Nhà hát cũ hiện là nơi có các workshop cộng đồng, văn phòng khởi nghiệp và lớp nghệ thuật cuối tuần ở trung tâm thành phố.
A. Sai vì “short of” nghĩa là “thiếu”. Nếu dùng “is short of community workshops...” thì câu sẽ mang nghĩa nhà hát thiếu các workshop, văn phòng, lớp học, không đúng với ý liệt kê các hoạt động đang có ở đó.
B. Sai vì cụm đúng phải là “full of”, không phải “full with”. Ngoài ra “full of” cũng chỉ nói “đầy những...” chứ không diễn đạt chuẩn bằng “home to” khi nói một địa điểm là nơi đặt nhiều hoạt động hoặc cơ sở.
D. Sai vì “ready in” không phải cụm phù hợp trong cấu trúc này. “Ready” thường đi với “for” hoặc “to do something”, không đi với danh sách danh từ theo cách “ready in community workshops...”.
Đáp án: C
Question 24:The more reliable public transport becomes, __________ private cars residents may need for daily commuting.
Question 24: The more reliable public transport becomes, __________ private cars residents may need for daily commuting.
A. fewer than (comparative phrase): ít hơn so với
B. the least (superlative phrase): ít nhất
C. fewest (superlative adjective): ít nhất
D. the fewer (comparative phrase): càng ít
Giải thích: Câu này là dạng cấu trúc so sánh kép: “The more..., the fewer...”. Mệnh đề đầu là “The more reliable public transport becomes” nghĩa là “giao thông công cộng càng trở nên đáng tin cậy”. Mệnh đề sau cần một cụm so sánh tương ứng để diễn tả kết quả: cư dân có thể cần càng ít xe cá nhân cho việc đi lại hằng ngày. Vì “private cars” là danh từ đếm được số nhiều, ta dùng “fewer”, không dùng “less”. Cấu trúc đầy đủ là “The more reliable public transport becomes, the fewer private cars residents may need...”. Vì vậy “the fewer” là đáp án đúng.
A. Sai vì “fewer than” cần một đối tượng so sánh phía sau “than”. Trong câu này không phải cấu trúc “fewer than + number/noun phrase”, mà là cấu trúc so sánh kép “the more..., the fewer...”.
B. Sai vì “the least” dùng cho so sánh nhất với danh từ không đếm được hoặc dùng như đại từ/trạng từ trong cấu trúc khác. Nó không đi trực tiếp với danh từ đếm được số nhiều “private cars” trong cấu trúc này.
C. Sai vì “fewest” là dạng so sánh nhất. Câu không so sánh một nhóm có số xe ít nhất trong nhiều nhóm, mà diễn tả quan hệ tăng - giảm bằng cấu trúc “the more..., the fewer...”.
Đáp án: D
Question 25:Preserving the market’s old __________ has become harder as developers prefer taller glass buildings nearby.
Question 25: Preserving the market’s old __________ has become harder as developers prefer taller glass buildings nearby.
A. architecture (noun): kiến trúc
B. employment (noun): việc làm, tình trạng có việc làm
C. equality (noun): sự bình đẳng
D. residency (noun): tình trạng cư trú, quyền cư trú
Giải thích: Câu này cần chọn một danh từ đi sau sở hữu cách “the market’s old...”. Ngữ cảnh nói rằng việc bảo tồn cái gì đó “old” của khu chợ trở nên khó hơn vì các nhà phát triển thích các tòa nhà kính cao hơn ở gần đó. Sự đối lập giữa “old” và “taller glass buildings” cho thấy câu đang nói về diện mạo, phong cách xây dựng hoặc giá trị kiến trúc cũ của khu chợ. “Architecture” là danh từ phù hợp, nghĩa là “kiến trúc”. Cụm “the market’s old architecture” nghĩa là “kiến trúc cũ của khu chợ”, đúng với ý bảo tồn trước áp lực phát triển đô thị hiện đại.
B. Sai vì “employment” nghĩa là việc làm. “Preserving the market’s old employment” không tạo thành cụm nghĩa chuẩn trong bối cảnh nói về các tòa nhà kính cao hơn.
C. Sai vì “equality” nghĩa là sự bình đẳng. Câu không nói về quyền lợi xã hội hay sự đối xử bình đẳng.
D. Sai vì “residency” nghĩa là tình trạng cư trú hoặc quyền cư trú. “The market’s old residency” không phải cụm tự nhiên và không liên quan đến việc thay thế bằng các tòa nhà kính.
Đáp án: A
Question 26:Several shop owners have __________ the dust and noise from roadworks outside their stores downtown.
Question 26: Several shop owners have __________ the dust and noise from roadworks outside their stores downtown.
A. argued with (phrasal verb): tranh cãi với
B. complained about (phrasal verb): phàn nàn về
C. warned for (incorrect phrase): cảnh báo cho/vì
D. discussed to (incorrect phrase): thảo luận với
Giải thích: Câu này cần chọn động từ hoặc cụm động từ đi được với tân ngữ “the dust and noise”. Chủ ngữ là “Several shop owners”, và ngữ cảnh nói về bụi, tiếng ồn từ công trình làm đường bên ngoài cửa hàng. Khi ai đó không hài lòng về một vấn đề, ta dùng cấu trúc “complain about something”, nghĩa là “phàn nàn về điều gì”. Vì vậy “have complained about the dust and noise” là cách diễn đạt đúng: một số chủ cửa hàng đã phàn nàn về bụi và tiếng ồn từ công trình làm đường.
A. Sai vì “argued with” nghĩa là tranh cãi với ai đó. “The dust and noise” không phải người để “argue with”, nên sai về cấu trúc tân ngữ.
C. Sai vì “warned for” không phải cấu trúc đúng. Động từ “warn” thường dùng là “warn someone about/of something” hoặc “warn someone not to do something”, không dùng “warn for the dust and noise”.
D. Sai vì “discuss” là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ: “discuss something”. Không dùng “discuss to something”. Ngoài ra nghĩa “thảo luận với bụi và tiếng ồn” cũng sai logic.
Đáp án: B
Question 27:The report links __________ to rising demand for rooms near the new industrial park nearby.
Question 27: The report links __________ to rising demand for rooms near the new industrial park nearby.
A. housing rising costs (incorrect noun phrase): chi phí nhà ở tăng, nhưng sai trật tự từ
B. costs rising housing (incorrect noun phrase): chi phí tăng nhà ở, sai trật tự từ
C. rising housing costs (noun phrase): chi phí nhà ở đang tăng
D. rising costs housing (incorrect noun phrase): nhà ở chi phí tăng, sai trật tự từ
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Sau động từ “links” cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ. Ý của câu là báo cáo liên hệ “chi phí nhà ở tăng” với nhu cầu thuê phòng tăng gần khu công nghiệp mới. Trong tiếng Anh, cụm đúng là “rising housing costs”: “rising” là tính từ hiện tại phân từ bổ nghĩa cho “costs”, còn “housing” bổ nghĩa cho “costs” để chỉ loại chi phí. Cả cụm “rising housing costs” nghĩa là “chi phí nhà ở đang tăng”. Câu hoàn chỉnh có nghĩa: Báo cáo liên hệ chi phí nhà ở đang tăng với nhu cầu phòng gần khu công nghiệp mới ngày càng cao.
A. Sai vì “housing rising costs” sai trật tự từ. “Rising” phải đứng trước danh từ chính “costs”, không đứng giữa “housing” và “costs” theo cách này.
B. Sai vì “costs rising housing” sai cấu trúc cụm danh từ. “Rising housing” không bổ nghĩa đúng cho “costs” trong trật tự này, làm cụm danh từ bị rối và sai nghĩa.
D. Sai vì “rising costs housing” sai trật tự. Nếu muốn nói “chi phí nhà ở đang tăng”, danh từ chính phải là “costs” và cụm đúng là “rising housing costs”, không phải “rising costs housing”.
Đáp án: C
Question 28:The city has recorded a __________ rise in delivery traffic since online shopping expanded dramatically.
Question 28: The city has recorded a __________ rise in delivery traffic since online shopping expanded dramatically.
A. stable (adjective): ổn định
B. coastal (adjective): thuộc ven biển
C. slight (adjective): nhẹ, nhỏ
D. rapid (adjective): nhanh chóng, mạnh
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ bổ nghĩa cho danh từ “rise”. Ngữ cảnh phía sau là “since online shopping expanded dramatically”, nghĩa là mua sắm trực tuyến đã mở rộng mạnh. Khi một nguyên nhân phát triển mạnh như vậy, lượng xe giao hàng cũng tăng nhanh. Cụm “a rapid rise” là cách nói chuẩn, nghĩa là “một sự gia tăng nhanh chóng”. Vì vậy “rapid” phù hợp với cả danh từ “rise” và mạch nghĩa của câu.
A. Sai vì “stable” nghĩa là ổn định, không diễn tả sự tăng lên. “A stable rise” mâu thuẫn về nghĩa vì “rise” là sự gia tăng, còn “stable” nhấn mạnh không thay đổi.
B. Sai vì “coastal” nghĩa là ven biển. Từ này dùng cho địa điểm hoặc khu vực gần biển, không dùng để mô tả tốc độ hoặc mức độ của “rise”.
C. Sai vì “slight” nghĩa là nhẹ, nhỏ. Câu có “online shopping expanded dramatically”, nên mức tăng của giao thông giao hàng không phải tăng nhẹ theo ngữ cảnh này.
Đáp án: D
Question 29:After comparing rent, schools, and flood risks, the family finally __________ a flat uphill nearby.
Question 29: After comparing rent, schools, and flood risks, the family finally __________ a flat uphill nearby.
A. decided on (phrasal verb): quyết định chọn
B. agreed with (phrasal verb): đồng ý với
C. looked after (phrasal verb): chăm sóc, trông nom
D. paid for (phrasal verb): trả tiền cho
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ diễn tả kết quả sau quá trình cân nhắc. Phần đầu “After comparing rent, schools, and flood risks” cho biết gia đình đã so sánh tiền thuê, trường học và rủi ro ngập lụt. Sau quá trình so sánh đó, hành động hợp lí là “quyết định chọn” một căn hộ. Cụm “decide on something” nghĩa là quyết định chọn một điều gì sau khi cân nhắc. Vì vậy “the family finally decided on a flat uphill nearby” nghĩa là cuối cùng gia đình đã quyết định chọn một căn hộ ở khu cao gần đó.
B. Sai vì “agreed with” thường đi với người, ý kiến hoặc quan điểm, ví dụ “agree with someone/an idea”. “A flat” không phải ý kiến hay người để đồng ý với trong ngữ cảnh này.
C. Sai vì “looked after” nghĩa là chăm sóc hoặc trông nom. “Looked after a flat” có thể hiểu là trông coi căn hộ, không diễn tả việc chọn căn hộ sau khi so sánh.
D. Sai vì “paid for” nghĩa là trả tiền cho. Câu nhấn mạnh quyết định sau khi cân nhắc các yếu tố, không nhấn mạnh hành động thanh toán.
Đáp án: A
Question 30:Bus __________ has improved since real-time arrival boards were installed at major stops last month.
Question 30: Bus __________ has improved since real-time arrival boards were installed at major stops last month.
A. reliable (adjective): đáng tin cậy
B. reliability (noun): độ tin cậy, tính đáng tin cậy
C. reliably (adverb): một cách đáng tin cậy
D. unreliable (adjective): không đáng tin cậy
Giải thích: Câu này cần xác định loại từ cần điền. Cụm đứng đầu câu là “Bus __________”, và sau đó là động từ “has improved”. Như vậy “Bus __________” phải là chủ ngữ của câu, nên chỗ trống cần một danh từ. Ý câu nói rằng sau khi các bảng báo giờ đến theo thời gian thực được lắp đặt ở các trạm lớn, độ tin cậy của xe buýt đã được cải thiện. “Reliability” là danh từ, tạo thành cụm “Bus reliability”, nghĩa là “độ tin cậy của xe buýt”. Vì vậy “Bus reliability has improved...” là cấu trúc đúng.
A. Sai vì “reliable” là tính từ. “Bus reliable has improved” sai cấu trúc vì tính từ không thể làm danh từ chính của chủ ngữ trong câu này.
C. Sai vì “reliably” là trạng từ. Trạng từ không thể đứng sau “Bus” để tạo chủ ngữ “Bus reliably”.
D. Sai vì “unreliable” là tính từ mang nghĩa “không đáng tin cậy”. Về từ loại đã sai vì câu cần danh từ; về nghĩa cũng không tạo được cụm chủ ngữ đúng.
Đáp án: B
Question 31:Children near the industrial zone are more exposed to __________ air than those in greener suburbs.
Question 31: Children near the industrial zone are more exposed to __________ air than those in greener suburbs.
A. residential (adjective): thuộc khu dân cư
B. agricultural (adjective): thuộc nông nghiệp
C. polluted (adjective): bị ô nhiễm
D. reliable (adjective): đáng tin cậy
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ bổ nghĩa cho danh từ “air”. Ngữ cảnh có “Children near the industrial zone” và so sánh với “those in greener suburbs”. Trẻ em gần khu công nghiệp thường tiếp xúc nhiều hơn với không khí bị ô nhiễm so với trẻ ở vùng ngoại ô nhiều cây xanh hơn. Cụm “polluted air” là coll. chuẩn, nghĩa là “không khí ô nhiễm”. Vì vậy “polluted” đúng cả về nghĩa và cách kết hợp từ.
A. Sai vì “residential air” không phải cụm dùng tự nhiên để chỉ loại không khí. “Residential” bổ nghĩa cho khu vực, ví dụ “residential area”, không dùng để nói không khí trong câu này.
B. Sai vì “agricultural air” không phải coll. phù hợp. “Agricultural” dùng cho đất, hoạt động, sản phẩm hoặc khu vực nông nghiệp, không diễn tả chất lượng không khí ở gần khu công nghiệp.
D. Sai vì “reliable” nghĩa là đáng tin cậy, thường dùng cho người, dịch vụ, hệ thống hoặc thông tin. Không dùng “reliable air” để nói không khí trong lành hay ô nhiễm.
Đáp án: C
Question 32:More factories on the city’s edge have attracted workers __________ nearby villages and provinces recently.
Question 32: More factories on the city’s edge have attracted workers __________ nearby villages and provinces recently.
A. into (preposition): vào trong
B. across (preposition): băng qua, khắp
C. beside (preposition): bên cạnh
D. from (preposition): từ
Giải thích: Câu này cần chọn giới từ chỉ nguồn gốc hoặc nơi xuất phát của người lao động. Câu nói rằng nhiều nhà máy ở rìa thành phố đã thu hút công nhân “__________ nearby villages and provinces”. Khi muốn nói người lao động đến từ các làng và tỉnh gần đó, ta dùng “from”. Cấu trúc “attract workers from...” nghĩa là “thu hút công nhân từ...”. Vì vậy “from nearby villages and provinces” là cụm giới từ đúng.
A. Sai vì “into” chỉ hướng đi vào bên trong một nơi. “Attracted workers into nearby villages and provinces” sẽ hiểu là thu hút công nhân đi vào các làng và tỉnh, trái với ý các nhà máy thu hút công nhân đến từ những nơi đó.
B. Sai vì “across” diễn tả sự băng qua hoặc phạm vi trải rộng khắp. “Workers across nearby villages and provinces” có thể nói về công nhân khắp các nơi, nhưng sau “attracted workers” trong câu này cần giới từ chỉ xuất xứ, nên “from” đúng.
C. Sai vì “beside” nghĩa là bên cạnh. “Workers beside nearby villages and provinces” sai nghĩa và không diễn tả nguồn gốc của người lao động.
Đáp án: D
Question 33:The council __________ electric buses after complaints about unreliable suburban routes increased sharply last year.
Question 33: The council __________ electric buses after complaints about unreliable suburban routes increased sharply last year.
A. invested in (phrasal verb): đầu tư vào
B. depended on (phrasal verb): phụ thuộc vào
C. applied for (phrasal verb): nộp đơn xin
D. objected to (phrasal verb): phản đối
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ phù hợp với chủ ngữ “The council” và tân ngữ “electric buses”. Ngữ cảnh nói rằng các phàn nàn về những tuyến ngoại ô không đáng tin cậy tăng mạnh vào năm ngoái. Trước tình hình đó, hội đồng thành phố có thể đầu tư vào xe buýt điện để cải thiện giao thông công cộng. Cụm “invest in something” nghĩa là “đầu tư vào cái gì”. Vì vậy “The council invested in electric buses...” diễn đạt đúng hành động của chính quyền sau khi có nhiều phàn nàn.
B. Sai vì “depended on electric buses” nghĩa là phụ thuộc vào xe buýt điện. Câu không nói hội đồng phụ thuộc vào xe buýt, mà nói đến một biện pháp sau khi có phàn nàn.
C. Sai vì “applied for” nghĩa là nộp đơn xin, thường đi với “a job”, “a permit”, “funding” hoặc “a visa”. Không dùng “applied for electric buses” để diễn tả việc mua hoặc triển khai xe buýt điện.
D. Sai vì “objected to electric buses” nghĩa là phản đối xe buýt điện. Ngữ cảnh các tuyến xe không đáng tin cậy tăng phàn nàn, nên phản ứng hợp lí là đầu tư cải thiện, không phải phản đối xe buýt điện.
Đáp án: A
Question 34:The city restored several __________ villas instead of replacing them with another shopping complex downtown.
Question 34: The city restored several __________ villas instead of replacing them with another shopping complex downtown.
A. crowded (adjective): đông đúc
B. colonial (adjective): thuộc thời thuộc địa, mang phong cách thuộc địa
C. rural (adjective): thuộc nông thôn
D. temporary (adjective): tạm thời
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ mô tả loại “villas” được thành phố phục hồi. Động từ “restored” cho thấy các biệt thự có giá trị cũ, lịch sử hoặc kiến trúc nên được sửa chữa, bảo tồn thay vì bị thay bằng trung tâm mua sắm. “Colonial villas” là cụm danh từ thường dùng để chỉ các biệt thự mang phong cách kiến trúc thời thuộc địa. Trong bối cảnh bảo tồn đô thị và tránh thay thế bằng công trình thương mại mới, “colonial” là lựa chọn đúng.
A. Sai vì “crowded” nghĩa là đông đúc, thường dùng cho nơi có nhiều người. “Crowded villas” không nêu được giá trị lịch sử hay kiến trúc để giải thích hành động “restored”.
C. Sai vì “rural” nghĩa là thuộc nông thôn. Câu có “downtown”, tức trung tâm thành phố, nên “rural villas” không khớp với bối cảnh.
D. Sai vì “temporary” nghĩa là tạm thời. Một công trình tạm thời thường không phải đối tượng được “restored” để bảo tồn thay vì thay bằng trung tâm mua sắm.
Đáp án: B
Question 35:Urban planners prefer __________ when housing, shops, schools, and parks are built close together locally.
Question 35: Urban planners prefer __________ when housing, shops, schools, and parks are built close together locally.
A. single-use urban zoning (noun phrase): quy hoạch đô thị đơn chức năng
B. development urban mixed-use (incorrect noun phrase): sai trật tự từ
C. mixed-use urban development (noun phrase): phát triển đô thị đa chức năng
D. mixed-use development urban (incorrect noun phrase): sai trật tự từ
Giải thích: Câu này kiểm tra cả nghĩa và trật tự từ trong cụm danh từ. Ngữ cảnh “housing, shops, schools, and parks are built close together” diễn tả việc nhà ở, cửa hàng, trường học và công viên được xây gần nhau. Đây là đặc điểm của “mixed-use urban development”, tức phát triển đô thị đa chức năng, trong đó nhiều chức năng khác nhau cùng tồn tại trong một khu vực. Về trật tự, “mixed-use” bổ nghĩa cho “urban development”, tạo thành cụm danh từ chuẩn. Vì vậy “Urban planners prefer mixed-use urban development...” là câu đúng.
A. Sai vì “single-use urban zoning” nghĩa là quy hoạch đô thị đơn chức năng, tức tách riêng từng chức năng như chỉ nhà ở hoặc chỉ thương mại. Nghĩa này trái với bối cảnh nhà ở, cửa hàng, trường học và công viên được xây gần nhau.
B. Sai vì “development urban mixed-use” sai trật tự từ. Trong tiếng Anh, các tính từ hoặc cụm bổ nghĩa phải đứng trước danh từ chính theo trật tự hợp lí; cụm chuẩn là “mixed-use urban development”.
D. Sai vì “mixed-use development urban” sai trật tự. “Urban” phải đứng trước danh từ “development” để tạo cụm “urban development”, không đặt sau danh từ như trong phương án này.
Đáp án: C
Question 36:City life offers wider services; __________, it can weaken traditional community ties in older neighbourhoods.
Question 36: City life offers wider services; __________, it can weaken traditional community ties in older neighbourhoods.
A. therefore (adverb/linking word): vì vậy
B. for example (linking phrase): ví dụ
C. in addition (linking phrase): ngoài ra
D. however (adverb/linking word): tuy nhiên
Giải thích: Câu này cần chọn từ nối thể hiện quan hệ logic giữa hai vế. Vế đầu “City life offers wider services” nói về mặt tích cực của đời sống đô thị: cung cấp nhiều dịch vụ hơn. Vế sau “it can weaken traditional community ties...” nói về mặt tiêu cực: có thể làm suy yếu các mối quan hệ cộng đồng truyền thống ở những khu phố cũ. Hai vế có quan hệ tương phản, nên cần từ nối mang nghĩa “tuy nhiên”. “However” là lựa chọn đúng để nối một lợi ích với một hạn chế trái chiều.
A. Sai vì “therefore” diễn tả kết quả. Nếu dùng “therefore”, câu sẽ hiểu là vì đời sống đô thị cung cấp nhiều dịch vụ hơn nên nó làm suy yếu quan hệ cộng đồng, nhưng quan hệ trong câu là tương phản, không phải kết quả trực tiếp.
B. Sai vì “for example” dùng để đưa ví dụ. Vế sau không phải ví dụ cho “wider services”, mà là một điểm trái chiều.
C. Sai vì “in addition” dùng để bổ sung ý cùng chiều. Ở đây vế sau không bổ sung thêm một lợi ích, mà nêu một hạn chế đối lập với vế đầu.
Đáp án: D
Question 37:New lighting has improved safety __________ narrow alleys where many schoolchildren walk home after evening classes.
Question 37: New lighting has improved safety __________ narrow alleys where many schoolchildren walk home after evening classes.
A. along (preposition): dọc theo
B. between (preposition): giữa
C. onto (preposition): lên trên, vào
D. beneath (preposition): bên dưới
Giải thích: Câu này cần chọn giới từ diễn tả vị trí hoặc phạm vi mà sự an toàn được cải thiện. Cụm phía sau là “narrow alleys where many schoolchildren walk home”, tức những con hẻm hẹp nơi nhiều học sinh đi bộ về nhà. Khi nói ánh sáng mới cải thiện an toàn dọc theo các con hẻm, ta dùng “along narrow alleys”. “Along” diễn tả sự kéo dài theo một tuyến đường, con phố hoặc con hẻm. Vì vậy “safety along narrow alleys” là cách diễn đạt đúng.
B. Sai vì “between narrow alleys” nghĩa là giữa các con hẻm. Câu không nói sự an toàn ở khoảng không giữa các hẻm, mà nói trong/dọc theo các hẻm nơi học sinh đi bộ.
C. Sai vì “onto” chỉ chuyển động lên trên bề mặt hoặc vào một vị trí. “Safety onto narrow alleys” sai cấu trúc vì “safety” không phải hành động di chuyển.
D. Sai vì “beneath” nghĩa là bên dưới. “Safety beneath narrow alleys” sai logic vì sự an toàn không nằm bên dưới các con hẻm.
Đáp án: A
Question 38:Longer commutes have become a hidden __________ for workers living far from industrial parks daily.
Question 38: Longer commutes have become a hidden __________ for workers living far from industrial parks daily.
A. comfort (noun): sự thoải mái
B. expense (noun): chi phí, khoản tốn kém
C. equality (noun): sự bình đẳng
D. facility (noun): cơ sở vật chất, tiện nghi
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ sau “a hidden...”. Ngữ cảnh nói về “Longer commutes”, tức quãng đường đi làm dài hơn, đối với những công nhân sống xa khu công nghiệp. Việc đi lại xa mỗi ngày thường làm tăng tiền xăng xe, vé xe, thời gian và sức lực. Vì vậy nó trở thành một “hidden expense”, nghĩa là một khoản chi phí ẩn, không phải lúc nào cũng được nhìn thấy ngay. “Expense” phù hợp nhất với mạch nghĩa của câu.
A. Sai vì “comfort” nghĩa là sự thoải mái. Quãng đường đi làm dài hơn không phải một sự thoải mái cho công nhân sống xa nơi làm việc.
C. Sai vì “equality” nghĩa là sự bình đẳng. Câu không nói về quyền lợi ngang bằng hay công bằng xã hội.
D. Sai vì “facility” nghĩa là cơ sở vật chất hoặc tiện nghi. “A hidden facility” không diễn tả gánh nặng do thời gian đi lại dài gây ra.
Đáp án: B
Question 39:Several housing policies have been __________ to slow the growth of informal settlements near factories.
Question 39: Several housing policies have been __________ to slow the growth of informal settlements near factories.
A. carried over (phrasal verb): chuyển sang, giữ lại sang giai đoạn sau
B. carried along (phrasal verb): mang theo, cuốn theo
C. carried out (phrasal verb): thực hiện, tiến hành
D. carried down (incorrect/rare phrase): mang xuống
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ bị động phù hợp với “housing policies”. Cấu trúc là “Several housing policies have been __________ to slow...”, nghĩa là một số chính sách nhà ở đã được làm gì đó để làm chậm sự phát triển của các khu định cư không chính thức gần nhà máy. Với “policies”, động từ thường dùng là “carry out policies”, nghĩa là thực hiện chính sách. Ở dạng bị động, ta có “policies have been carried out”. Vì vậy “carried out” là đáp án đúng.
A. Sai vì “carried over” nghĩa là được chuyển sang hoặc giữ lại sang một thời điểm/giai đoạn khác. Câu không nói các chính sách được chuyển tiếp, mà nói chúng được thực hiện để đạt mục tiêu cụ thể.
B. Sai vì “carried along” thường dùng với nghĩa mang theo hoặc bị cuốn theo. Nó không kết hợp với “policies” để diễn tả việc thực thi chính sách.
D. Sai vì “carried down” không phải cụm động từ chuẩn để đi với “policies”. Nó cũng không mang nghĩa “thực hiện” trong bối cảnh chính sách.
Đáp án: C
Question 40:Streets should be designed __________ for pedestrians, cyclists, buses, and emergency vehicles in busy districts.
Question 40: Streets should be designed __________ for pedestrians, cyclists, buses, and emergency vehicles in busy districts.
A. equal (adjective): ngang bằng, bình đẳng
B. equality (noun): sự bình đẳng
C. unequal (adjective): không ngang bằng, không bình đẳng
D. equally (adverb): một cách ngang bằng, đồng đều
Giải thích: Câu này cần xác định loại từ cần điền. Cấu trúc là “should be designed __________ for...”, trong đó chỗ trống bổ nghĩa cho cụm động từ bị động “be designed”. Khi bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ, ta cần trạng từ. “Equally” là trạng từ, nghĩa là “một cách đồng đều / ngang bằng”. Câu có nghĩa: Đường phố nên được thiết kế đồng đều cho người đi bộ, người đi xe đạp, xe buýt và xe cấp cứu trong các khu vực đông đúc. Vì vậy “equally” đúng cả về từ loại và ý nghĩa.
A. Sai vì “equal” là tính từ. Tính từ không bổ nghĩa trực tiếp cho cụm động từ “be designed” trong cấu trúc này.
B. Sai vì “equality” là danh từ. Sau “be designed” ở vị trí này không cần danh từ, mà cần trạng từ để mô tả cách đường phố được thiết kế.
C. Sai vì “unequal” là tính từ và còn mang nghĩa trái với ngữ cảnh. Câu muốn nói đường phố nên phục vụ các nhóm sử dụng khác nhau một cách công bằng, không phải không bình đẳng.
Đáp án: D
Question 41:Residents trust the tram more than minibuses because it is usually punctual and __________ on weekdays.
Question 41: Residents trust the tram more than minibuses because it is usually punctual and __________ on weekdays.
A. reliable (adjective): đáng tin cậy
B. rural (adjective): thuộc nông thôn
C. crowded (adjective): đông đúc
D. temporary (adjective): tạm thời
Giải thích: Để chọn đúng, cần nhìn vào cấu trúc song song trong câu. Chỗ trống đứng sau “punctual and”, nên nó cần một tính từ cùng loại với “punctual”. “Punctual” nghĩa là đúng giờ, và ngữ cảnh nói rằng cư dân tin tưởng xe điện hơn xe buýt nhỏ vì nó thường đúng giờ và có một phẩm chất tích cực khác vào các ngày trong tuần. “Reliable” nghĩa là đáng tin cậy, kết hợp rất tự nhiên với “punctual” để nói về chất lượng của phương tiện công cộng. Câu hoàn chỉnh là: cư dân tin xe điện hơn vì nó thường đúng giờ và đáng tin cậy.
B. Sai vì “rural” nghĩa là thuộc nông thôn, không diễn tả chất lượng vận hành của xe điện trong ngữ cảnh so sánh độ tin cậy của phương tiện công cộng.
C. Sai vì “crowded” nghĩa là đông đúc. Xe đông đúc không phải lí do khiến cư dân tin tưởng xe điện hơn xe buýt nhỏ.
D. Sai vì “temporary” nghĩa là tạm thời, không đi cùng “punctual” để diễn tả ưu điểm ổn định của một dịch vụ vận tải.
Đáp án: A
Question 42:Officials __________ a rent-support scheme after workers protested outside the industrial park last week during meetings.
Question 42: Officials __________ a rent-support scheme after workers protested outside the industrial park last week during meetings.
A. turned down (phrasal verb): từ chối, bác bỏ
B. came up with (phrasal verb): nghĩ ra, đề xuất
C. looked after (phrasal verb): chăm sóc, trông nom
D. broke away from (phrasal verb): tách khỏi, ly khai khỏi
Giải thích: Câu này cần chọn một cụm động từ phù hợp với tân ngữ “a rent-support scheme”. Ngữ cảnh nói rằng công nhân đã biểu tình bên ngoài khu công nghiệp, sau đó các quan chức làm gì đó với một chương trình hỗ trợ tiền thuê nhà. Khi đi với “a scheme”, cụm “came up with” có nghĩa là nghĩ ra hoặc đề xuất một kế hoạch. Đây là cách diễn đạt đúng khi nói chính quyền đưa ra một chương trình mới để phản ứng trước một vấn đề xã hội. Vì vậy, “Officials came up with a rent-support scheme” nghĩa là các quan chức đã đề xuất một chương trình hỗ trợ tiền thuê nhà.
A. Sai vì “turned down a scheme” nghĩa là từ chối hoặc bác bỏ một chương trình. Nghĩa này trái với mạch câu vì sau cuộc biểu tình, câu đang hướng đến việc quan chức đưa ra giải pháp.
C. Sai vì “looked after” cần tân ngữ là người, vật hoặc nơi cần được chăm sóc, trông nom. “Looked after a rent-support scheme” không diễn đạt việc đề xuất một chương trình.
D. Sai vì “broke away from” nghĩa là tách khỏi một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống. Nó không đi với “a rent-support scheme” để diễn tả hành động tạo ra chính sách.
Đáp án: B
Question 43:The new community library has become a useful __________ for students living in small apartments.
Question 43: The new community library has become a useful __________ for students living in small apartments.
A. emission (noun): khí thải, sự phát thải
B. shortage (noun): sự thiếu hụt
C. facility (noun): cơ sở, tiện ích, phương tiện hỗ trợ
D. expense (noun): chi phí, khoản tốn kém
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xác định danh từ nào phù hợp với “a useful” và ngữ cảnh “for students living in small apartments”. Chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và tính từ “useful”, nên cần một danh từ số ít đếm được. Thư viện cộng đồng mới là một nơi hoặc tiện ích có ích cho sinh viên sống trong căn hộ nhỏ, vì họ có thể cần không gian học tập, đọc sách hoặc sử dụng tài nguyên chung. “Facility” diễn tả một cơ sở hoặc tiện ích phục vụ nhu cầu của cộng đồng, nên khớp cả ngữ pháp lẫn nghĩa.
A. Sai vì “emission” nghĩa là khí thải hoặc sự phát thải, thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, không dùng để gọi thư viện là một tiện ích cho sinh viên.
B. Sai vì “shortage” nghĩa là sự thiếu hụt. “A useful shortage” sai về logic nghĩa vì sự thiếu hụt không phải là thứ hữu ích cho sinh viên.
D. Sai vì “expense” nghĩa là chi phí. Thư viện có thể giúp giảm chi phí, nhưng bản thân thư viện không được gọi là “a useful expense” trong câu này.
Đáp án: C
Question 44:City leaders should approve __________ before allowing another wave of high-rise buildings in the centre.
Question 44: City leaders should approve __________ before allowing another wave of high-rise buildings in the centre.
A. urban long-term planning (noun phrase): sự quy hoạch dài hạn đô thị, trật tự từ không tự nhiên
B. planning long-term urban (word order error): cụm từ sai trật tự
C. long-term planning urban (word order error): cụm từ sai trật tự
D. long-term urban planning (noun phrase): quy hoạch đô thị dài hạn
Giải thích: Câu này là dạng kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Chỗ trống đứng sau động từ “approve”, nên cần một cụm danh từ làm tân ngữ. Ý của câu là lãnh đạo thành phố nên phê duyệt việc quy hoạch đô thị dài hạn trước khi cho phép thêm nhiều tòa nhà cao tầng ở trung tâm. Cụm danh từ tự nhiên và đúng là “long-term urban planning”. Trong đó, “urban planning” là cụm danh từ chỉ lĩnh vực quy hoạch đô thị, còn “long-term” bổ nghĩa cho toàn bộ ý quy hoạch đó, nghĩa là quy hoạch theo hướng dài hạn.
A. Sai vì “urban long-term planning” đặt “urban” trước “long-term planning” làm cụm từ kém chuẩn. Ý cần nói là “quy hoạch đô thị dài hạn”, trong đó “urban planning” nên đi liền với nhau.
B. Sai vì “planning long-term urban” sai trật tự từ. “Urban” là tính từ cần đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng sau “long-term” ở cuối cụm như vậy.
C. Sai vì “long-term planning urban” sai cấu trúc cụm danh từ. “Urban” không đứng sau danh từ “planning” theo cách này để tạo nghĩa “quy hoạch đô thị”.
Đáp án: D
Question 45:Since the new station was announced, rents nearby have __________ much faster than wages locally.
Question 45: Since the new station was announced, rents nearby have __________ much faster than wages locally.
A. gone up (phrasal verb): tăng lên
B. gone over (phrasal verb): xem xét lại, kiểm tra lại
C. gone away (phrasal verb): rời đi, biến mất
D. gone down (phrasal verb): giảm xuống
Giải thích: Câu này cần một cụm động từ đi với chủ ngữ “rents nearby” và so sánh “much faster than wages locally”. Cấu trúc “have + past participle” cho thấy chỗ trống cần một cụm động từ ở dạng phân từ quá khứ, và các phương án đều có “gone”. Ngữ cảnh nói từ khi nhà ga mới được công bố, tiền thuê nhà gần đó thay đổi nhanh hơn tiền lương địa phương. Với tiền thuê nhà, “go up” là cách nói tự nhiên để diễn tả giá hoặc chi phí tăng. “Rents have gone up” nghĩa là giá thuê đã tăng lên.
B. Sai vì “gone over” nghĩa là xem xét hoặc kiểm tra lại điều gì đó. “Rents have gone over” không diễn tả việc giá thuê tăng trong ngữ cảnh này.
C. Sai vì “gone away” nghĩa là rời đi hoặc biến mất. Tiền thuê nhà không “rời đi” nhanh hơn tiền lương.
D. Sai vì “gone down” nghĩa là giảm xuống. Câu nói tiền thuê thay đổi nhanh hơn tiền lương sau khi ga mới được công bố, và ngữ cảnh đô thị này hướng đến việc giá thuê tăng, không phải giảm.
Đáp án: A
Question 46:Even after a new park opened, the bus interchange still feels __________ at peak time.
Question 46: Even after a new park opened, the bus interchange still feels __________ at peak time.
A. rural (adjective): thuộc nông thôn
B. crowded (adjective): đông đúc
C. coastal (adjective): ven biển
D. equal (adjective): ngang bằng, bình đẳng
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ miêu tả cảm giác của “the bus interchange” vào “peak time”. Chỗ trống đứng sau linking verb “feels”, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ. “Peak time” là giờ cao điểm, thường gắn với tình trạng đông người, tắc nghẽn hoặc quá tải. Dù công viên mới đã mở, bến trung chuyển xe buýt vẫn có cảm giác đông đúc vào giờ cao điểm. Vì vậy, “crowded” là tính từ đúng cả về vị trí ngữ pháp lẫn mạch nghĩa.
A. Sai vì “rural” nghĩa là thuộc nông thôn, không diễn tả tình trạng của một bến trung chuyển xe buýt vào giờ cao điểm.
C. Sai vì “coastal” nghĩa là ven biển. Câu không nói bến xe nằm gần biển, và tính từ này không liên quan đến “peak time”.
D. Sai vì “equal” nghĩa là ngang bằng hoặc bình đẳng. “The bus interchange feels equal” không diễn tả được trạng thái đông đúc của địa điểm.
Đáp án: B
Question 47:The city wants public services to be more __________, especially for migrants and disabled residents today.
Question 47: The city wants public services to be more __________, especially for migrants and disabled residents today.
A. included (past participle/adjective): được bao gồm
B. inclusion (noun): sự bao gồm, sự hòa nhập
C. inclusive (adjective): bao trùm, hòa nhập, dành cho mọi đối tượng
D. inclusively (adverb): một cách bao trùm, một cách hòa nhập
Giải thích: Để chọn đúng, trước hết cần xác định loại từ cần điền sau “to be more”. Sau “be” và “more”, câu cần một tính từ để miêu tả “public services”. Ngữ cảnh nói dịch vụ công nên phục vụ tốt hơn cho người nhập cư và cư dân khuyết tật, tức là dịch vụ cần có tính bao trùm, không loại trừ các nhóm dễ bị thiệt thòi. “Inclusive” là tính từ đúng, nghĩa là hòa nhập, bao gồm nhiều nhóm người và tạo điều kiện tiếp cận cho họ. Cụm “more inclusive” rất tự nhiên khi nói về chính sách, dịch vụ hoặc môi trường xã hội.
A. Sai vì “included” nghĩa là được bao gồm. “Public services to be more included” sai về quan hệ nghĩa, vì dịch vụ công không phải là đối tượng cần được bao gồm; dịch vụ công cần trở nên bao trùm hơn.
B. Sai vì “inclusion” là danh từ. Sau “be more” trong câu này cần tính từ, không phải danh từ.
D. Sai vì “inclusively” là trạng từ. Trạng từ không đứng sau “be more” để miêu tả danh từ “public services” theo cấu trúc này.
Đáp án: C
Question 48:Developers are turning old offices __________ co-living spaces for students and young professionals near universities.
Question 48: Developers are turning old offices __________ co-living spaces for students and young professionals near universities.
A. among (preposition): giữa, trong số
B. under (preposition): dưới
C. across (preposition): băng qua, khắp
D. into (preposition): thành, vào trong
Giải thích: Câu này kiểm tra cấu trúc động từ đi với giới từ. Cụm đúng là “turn something into something”, nghĩa là biến cái gì thành cái gì. Trong câu, “old offices” là thứ được chuyển đổi, còn “co-living spaces” là kết quả sau khi chuyển đổi. Vì vậy phải dùng “into”: các nhà phát triển đang biến văn phòng cũ thành không gian sống chung cho sinh viên và người trẻ đi làm gần các trường đại học.
A. Sai vì “among” nghĩa là giữa hoặc trong số nhiều đối tượng. “Turning old offices among co-living spaces” sai cấu trúc, không diễn tả sự chuyển đổi.
B. Sai vì “under” nghĩa là dưới. “Turn something under something” không phải cấu trúc dùng để nói biến văn phòng thành không gian sống chung.
C. Sai vì “across” nghĩa là băng qua hoặc khắp một khu vực. Nó không đi với “turn” để tạo nghĩa chuyển đổi thành một loại không gian mới.
Đáp án: D
Question 49:As more bus routes connect suburbs to factories, fewer workers will __________ on costly taxis.
Question 49: As more bus routes connect suburbs to factories, fewer workers will __________ on costly taxis.
A. rely (verb): dựa vào, phụ thuộc vào
B. spend (verb): tiêu, dành
C. wait (verb): chờ đợi
D. ride (verb): đi, cưỡi
Giải thích: Câu này cần xét cả động từ ở chỗ trống và giới từ “on” đứng ngay sau đó. Cấu trúc đúng là “rely on something”, nghĩa là phụ thuộc vào hoặc dựa vào điều gì. Ngữ cảnh nói ngày càng có nhiều tuyến xe buýt nối vùng ngoại ô với nhà máy, nên ít công nhân hơn sẽ phải phụ thuộc vào taxi đắt tiền. “Rely on costly taxis” là cách diễn đạt chính xác về cả coll. lẫn ý nghĩa.
B. Sai vì “spend” thường đi với tân ngữ chỉ tiền hoặc thời gian, ví dụ “spend money on taxis”. Trong câu này không có tân ngữ như “money”, nên “spend on costly taxis” không hoàn chỉnh.
C. Sai vì “wait on” không có nghĩa là chờ taxi trong cách dùng thông thường ở đây. Muốn nói chờ taxi phải dùng “wait for taxis”.
D. Sai vì “ride on” thường đi với phương tiện theo nghĩa ngồi trên hoặc đi trên một phương tiện nhất định, nhưng “ride on costly taxis” không diễn tả ý phụ thuộc vào taxi. Với taxi, có thể nói “ride in a taxi” hoặc “take taxis”, không phải cấu trúc trong câu này.
Đáp án: A
Question 50:Water __________ has become less seasonal because more apartment blocks share the same reservoir now.
Question 50: Water __________ has become less seasonal because more apartment blocks share the same reservoir now.
A. equality (noun): sự bình đẳng
B. shortage (noun): sự thiếu hụt
C. convenience (noun): sự tiện lợi
D. comfort (noun): sự thoải mái
Giải thích: Câu này cần chọn một danh từ đi với “water” để tạo thành cụm danh từ làm chủ ngữ. Ngữ cảnh nói hiện nay nhiều khối căn hộ dùng chung một hồ chứa nước, nên vấn đề này đã trở nên ít mang tính theo mùa hơn. “Water shortage” nghĩa là tình trạng thiếu nước, rất hợp với ý nhiều căn hộ cùng dùng chung nguồn nước. Câu muốn nói tình trạng thiếu nước không còn chỉ xảy ra theo mùa nữa, vì áp lực lên hồ chứa tăng lên quanh năm khi có nhiều chung cư dùng chung nguồn nước.
A. Sai vì “water equality” không phải cụm tự nhiên trong ngữ cảnh này. “Equality” nói về sự bình đẳng giữa người hoặc nhóm người, không diễn tả vấn đề nguồn nước theo mùa.
C. Sai vì “water convenience” không phải cách nói chuẩn để chỉ vấn đề đô thị liên quan đến hồ chứa. “Convenience” là sự tiện lợi, không thể “become less seasonal” theo nghĩa trong câu.
D. Sai vì “water comfort” không phải cụm danh từ phù hợp. “Comfort” là sự thoải mái, không diễn tả tình trạng áp lực hoặc thiếu hụt nguồn nước.
Đáp án: B
Question 51:The new park is especially __________ elderly residents who need safe walking paths near home.
Question 51: The new park is especially __________ elderly residents who need safe walking paths near home.
A. similar with (adjective phrase): giống với, nhưng dùng sai giới từ trong tiếng Anh chuẩn
B. crowded of (adjective phrase): đông đúc, nhưng dùng sai giới từ
C. convenient for (adjective phrase): tiện lợi cho
D. equal about (adjective phrase): ngang bằng về, nhưng cụm này sai trong câu
Giải thích: Câu này cần một cụm tính từ sau “is especially” để miêu tả lợi ích của công viên mới đối với người cao tuổi. Ngữ cảnh phía sau là “elderly residents who need safe walking paths near home”, tức là những cư dân lớn tuổi cần lối đi bộ an toàn gần nhà. Khi nói một địa điểm hoặc dịch vụ tiện cho ai, ta dùng cấu trúc “convenient for someone”. Vì vậy, “convenient for elderly residents” nghĩa là tiện lợi cho cư dân cao tuổi, khớp rõ với nhu cầu có đường đi bộ an toàn gần nhà.
A. Sai vì “similar” thường đi với “to”, không đi với “with” trong cấu trúc chuẩn. Ngoài ra, nghĩa “giống với người cao tuổi” không phù hợp với việc miêu tả công viên.
B. Sai vì “crowded” không đi với “of” theo cấu trúc này. Muốn nói đông người có thể dùng “crowded with people”, nhưng câu này cần nói công viên tiện cho ai, không phải đông bởi ai.
D. Sai vì “equal about” không phải cụm tính từ đúng. “Equal” có thể đi với “to” trong một số cấu trúc, nhưng ở đây nghĩa bình đẳng không diễn tả lợi ích của công viên đối với người cao tuổi.
Đáp án: C
Question 52:Planners must protect farmland now; __________, the city may lose its local food supply soon.
Question 52: Planners must protect farmland now; __________, the city may lose its local food supply soon.
A. similarly (adverb): tương tự như vậy
B. meanwhile (adverb): trong khi đó, đồng thời
C. for instance (linking phrase): ví dụ như
D. otherwise (adverb/conjunctive adverb): nếu không thì
Giải thích: Câu này cần một từ nối thể hiện hậu quả nếu hành động ở vế trước không xảy ra. Vế trước nói các nhà quy hoạch phải bảo vệ đất nông nghiệp ngay bây giờ. Vế sau nói thành phố có thể sớm mất nguồn cung thực phẩm địa phương. Mối quan hệ giữa hai vế là điều kiện phủ định và hậu quả: nếu không bảo vệ đất nông nghiệp, thành phố sẽ mất nguồn cung thực phẩm địa phương. “Otherwise” diễn tả chính xác nghĩa “nếu không thì”, nên phù hợp với dấu chấm phẩy và mạch lập luận của câu.
A. Sai vì “similarly” dùng để nói hai ý tương tự nhau. Hai vế trong câu không so sánh hai việc giống nhau, mà nêu hành động cần làm và hậu quả nếu không làm.
B. Sai vì “meanwhile” diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc hoặc chuyển sang một diễn biến song song. Câu này không cần quan hệ thời gian song song.
C. Sai vì “for instance” dùng để đưa ví dụ. Vế sau không phải ví dụ cho việc bảo vệ đất nông nghiệp, mà là hậu quả có thể xảy ra nếu không bảo vệ.
Đáp án: D
Question 53:The social __________ between gated communities and older alleys has widened over the past decade.
Question 53: The social __________ between gated communities and older alleys has widened over the past decade.
A. divide (noun): sự chia rẽ, khoảng cách
B. convenience (noun): sự tiện lợi
C. agriculture (noun): nông nghiệp
D. immigration (noun): sự nhập cư
Giải thích: Câu này cần một danh từ đi sau tính từ “social” và đứng trước cụm “between gated communities and older alleys”. Động từ “has widened” nghĩa là đã mở rộng ra, thường đi với những danh từ như “gap”, “divide”, “difference”. Ngữ cảnh nói về sự khác biệt xã hội giữa các khu dân cư khép kín và những con hẻm cũ. “Social divide” là cụm tự nhiên, nghĩa là khoảng cách hoặc sự chia rẽ xã hội giữa các nhóm dân cư. Vì vậy, câu hoàn chỉnh diễn tả rằng khoảng cách xã hội giữa hai kiểu cộng đồng này đã rộng hơn trong thập kỷ qua.
B. Sai vì “social convenience” không diễn tả một khoảng cách có thể “widen”. “Convenience” là sự tiện lợi, không phải sự chia rẽ giữa các nhóm dân cư.
C. Sai vì “agriculture” nghĩa là nông nghiệp. “Social agriculture between gated communities and older alleys” sai về nghĩa vì câu không nói về hoạt động canh tác.
D. Sai vì “immigration” nghĩa là sự nhập cư. Câu không nói về việc người dân di cư vào một quốc gia hoặc khu vực, mà nói về khoảng cách xã hội giữa hai kiểu khu dân cư.
Đáp án: A
Question 54:The article explains how __________ can make daily commuting healthier and less stressful for workers.
Question 54: The article explains how __________ can make daily commuting healthier and less stressful for workers.
A. public reliable transport (noun phrase): giao thông công cộng đáng tin cậy, nhưng sai trật tự tính từ
B. reliable public transport (noun phrase): giao thông công cộng đáng tin cậy
C. transport reliable public (word order error): cụm sai trật tự
D. reliable transport public (word order error): cụm sai trật tự
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Chỗ trống làm chủ ngữ của mệnh đề “can make daily commuting healthier and less stressful for workers”, nên cần một cụm danh từ hoàn chỉnh. “Public transport” là cụm danh từ cố định nghĩa là giao thông công cộng. Khi muốn nói giao thông công cộng đáng tin cậy, tính từ “reliable” đứng trước toàn bộ cụm “public transport”, tạo thành “reliable public transport”. Cụm này diễn tả phương tiện công cộng hoạt động ổn định, giúp việc đi làm hằng ngày lành mạnh hơn và bớt căng thẳng hơn cho người lao động.
A. Sai vì “public reliable transport” đặt “public” trước “reliable” làm cụm không chuẩn. Trong cách nói tự nhiên, “public transport” đi liền với nhau, còn “reliable” bổ nghĩa cho cả cụm đó.
C. Sai vì “transport reliable public” sai trật tự từ. Danh từ chính “transport” không đứng trước hai tính từ “reliable public” theo cách này.
D. Sai vì “reliable transport public” sai trật tự cụm danh từ. “Public” phải đứng trước “transport” để tạo cụm “public transport”, không đứng sau danh từ.
Đáp án: B
Question 55:Many drivers now leave earlier to __________ longer queues at the city’s toll stations daily.
Question 55: Many drivers now leave earlier to __________ longer queues at the city’s toll stations daily.
A. deal about (verb phrase): xử lí về, nhưng sai giới từ
B. adapt for (verb phrase): thích nghi cho, nhưng sai giới từ trong câu này
C. cope with (verb phrase): đối phó với, xoay xở với
D. suffer to (verb phrase): chịu đựng đến, nhưng sai cấu trúc
Giải thích: Câu này cần một cụm động từ nguyên mẫu sau “to” để diễn tả mục đích của việc nhiều tài xế đi sớm hơn. Tân ngữ phía sau là “longer queues”, nghĩa là những hàng chờ dài hơn ở các trạm thu phí. Khi nói đối phó hoặc xoay xở với một tình huống khó chịu, ta dùng “cope with something”. Vì vậy, “leave earlier to cope with longer queues” nghĩa là đi sớm hơn để đối phó với các hàng chờ dài hơn. Cụm này đúng cả về cấu trúc động từ, giới từ và nghĩa trong ngữ cảnh giao thông.
A. Sai vì động từ “deal” phải đi với “with” khi mang nghĩa xử lí hoặc đối phó: “deal with longer queues”. “Deal about” sai giới từ.
B. Sai vì “adapt” thường đi với “to” khi nói thích nghi với một tình huống: “adapt to longer queues”. “Adapt for” không dùng để diễn tả người lái xe xoay xở với hàng chờ dài hơn trong câu này.
D. Sai vì “suffer” không đi với “to” trước danh từ “longer queues”. Muốn nói chịu ảnh hưởng bởi điều gì thường dùng “suffer from”, nhưng câu này cần nghĩa chủ động xoay xở, nên “cope with” mới đúng.
Đáp án: C
Question 56:More flood shelters are needed because several __________ districts sit only metres above sea level during storms.
Question 56: More flood shelters are needed because several __________ districts sit only metres above sea level during storms.
A. inland (adjective): trong đất liền, nội địa
B. mountainous (adjective): thuộc miền núi, nhiều núi
C. underground (adjective): dưới lòng đất
D. low-lying (adjective): thấp, nằm ở vùng trũng
Giải thích: Câu này cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “districts”. Ngữ cảnh nói cần thêm nơi trú lũ vì một số quận chỉ nằm cao hơn mực nước biển vài mét trong các cơn bão. Cụm “only metres above sea level” là dấu hiệu rất rõ cho thấy các quận này nằm thấp và dễ bị ngập. “Low-lying districts” nghĩa là các quận vùng thấp hoặc vùng trũng, phù hợp trực tiếp với nguy cơ lũ lụt và nhu cầu xây thêm nơi trú lũ.
A. Sai vì “inland” nghĩa là nằm trong đất liền. Một khu vực trong đất liền không nhất thiết chỉ cao hơn mực nước biển vài mét hoặc dễ ngập do bão.
B. Sai vì “mountainous” nghĩa là thuộc vùng núi. Nghĩa này mâu thuẫn với “only metres above sea level” vì vùng núi thường có độ cao lớn.
C. Sai vì “underground” nghĩa là dưới lòng đất. “Underground districts” không phải cách miêu tả phù hợp cho các quận dân cư nằm thấp so với mực nước biển.
Đáp án: D
Question 57:If growth remains unmanaged, new apartment towers may __________ the old drainage system again soon.
Question 57: If growth remains unmanaged, new apartment towers may __________ the old drainage system again soon.
A. overload (base verb): làm quá tải
B. overloaded (past tense/past participle): đã làm quá tải, bị quá tải
C. overloading (gerund/present participle): việc làm quá tải, đang làm quá tải
D. overloads (third-person singular verb): làm quá tải, dạng chia ngôi thứ ba số ít
Giải thích: Câu này là dạng kiểm tra hình thức động từ sau modal verb. Trước chỗ trống có “may”, nên sau “may” phải dùng động từ nguyên mẫu không “to”. Chủ ngữ gây ra hành động là “new apartment towers”, còn tân ngữ là “the old drainage system”. Về nghĩa, nếu tăng trưởng không được quản lí, các tòa chung cư mới có thể làm quá tải hệ thống thoát nước cũ. Vì vậy, dạng đúng là “may overload”.
B. Sai vì “overloaded” là dạng quá khứ hoặc phân từ quá khứ. Sau “may” không dùng dạng quá khứ này.
C. Sai vì “overloading” là dạng V-ing. Sau modal verb “may” cần động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing.
D. Sai vì “overloads” là động từ chia ngôi thứ ba số ít hiện tại. Sau “may” không chia “s/es”, dù chủ ngữ là số nhiều hay số ít.
Đáp án: A
Question 58:During the walking tour, the planner will __________ residents around the redesigned riverside park tomorrow.
Question 58: During the walking tour, the planner will __________ residents around the redesigned riverside park tomorrow.
A. inform (verb): thông báo
B. show (verb): dẫn, chỉ cho xem
C. describe (verb): miêu tả
D. explain (verb): giải thích
Giải thích: Câu này cần một động từ đi với cấu trúc “residents around the redesigned riverside park”. Trong ngữ cảnh “During the walking tour”, người quy hoạch sẽ dẫn cư dân đi quanh công viên ven sông đã được thiết kế lại. Cấu trúc đúng là “show someone around a place”, nghĩa là dẫn ai tham quan một nơi. Vì vậy, “show residents around the redesigned riverside park” là cách diễn đạt chính xác và tự nhiên: người quy hoạch sẽ dẫn cư dân đi tham quan quanh công viên.
A. Sai vì “inform” thường đi với cấu trúc “inform someone of/about something”. “Inform residents around the park” không có nghĩa là dẫn cư dân đi quanh công viên.
C. Sai vì “describe” nghĩa là miêu tả. Cấu trúc đúng thường là “describe something to someone”, không phải “describe residents around a park”.
D. Sai vì “explain” nghĩa là giải thích. Cấu trúc đúng là “explain something to someone”, không phải “explain residents around the park”.
Đáp án: B
Question 59:The new tram line has made public transport more __________ for wheelchair users and elderly commuters.
Question 59: The new tram line has made public transport more __________ for wheelchair users and elderly commuters.
A. industrial (adjective): thuộc công nghiệp
B. unemployed (adjective): thất nghiệp
C. accessible (adjective): dễ tiếp cận, có thể sử dụng được
D. colonial (adjective): thuộc địa
Giải thích: Câu này cần một tính từ sau cấu trúc “make something more + adjective”. Tân ngữ là “public transport”, và cụm phía sau “for wheelchair users and elderly commuters” cho biết nhóm người được hưởng lợi là người dùng xe lăn và người cao tuổi đi lại hằng ngày. Khi nói một dịch vụ hoặc địa điểm dễ sử dụng cho người khuyết tật hoặc người cao tuổi, ta dùng “accessible”. “Public transport more accessible for wheelchair users and elderly commuters” nghĩa là giao thông công cộng dễ tiếp cận hơn đối với người dùng xe lăn và người cao tuổi.
A. Sai vì “industrial” nghĩa là thuộc công nghiệp. Nó không diễn tả khả năng người dùng xe lăn hoặc người cao tuổi sử dụng giao thông công cộng.
B. Sai vì “unemployed” nghĩa là thất nghiệp, dùng cho người không có việc làm. Không thể dùng để miêu tả “public transport” trong câu này.
D. Sai vì “colonial” nghĩa là thuộc địa. Từ này thuộc ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, không liên quan đến khả năng tiếp cận của tuyến xe điện mới.
Đáp án: C
Question 60:Several councillors argued __________ whether riverside land should become housing or public parkland next year.
Question 60: Several councillors argued __________ whether riverside land should become housing or public parkland next year.
A. by (preposition): bởi, bằng cách
B. through (preposition): xuyên qua, thông qua
C. across (preposition): băng qua, khắp
D. over (preposition): về, xoay quanh một vấn đề tranh luận
Giải thích: Câu này cần một giới từ đi sau động từ “argued” và trước mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “whether”. Khi nói tranh luận về một vấn đề, tiếng Anh dùng “argue over something” hoặc “argue about something”. Trong câu này, vấn đề gây tranh luận là liệu đất ven sông nên trở thành nhà ở hay công viên công cộng vào năm sau. Vì vậy, “argued over whether...” là cấu trúc đúng, nghĩa là các ủy viên hội đồng đã tranh luận xoay quanh việc đất ven sông nên được dùng làm gì.
A. Sai vì “argued by whether” sai cấu trúc. “By” không dùng sau “argue” để giới thiệu nội dung vấn đề đang tranh luận.
B. Sai vì “argued through whether” không phải cấu trúc diễn tả tranh luận về một vấn đề. “Through” thường chỉ sự xuyên qua, quá trình, hoặc phương tiện.
C. Sai vì “argued across whether” sai cấu trúc. “Across” không dùng để nối “argue” với nội dung tranh luận bắt đầu bằng “whether”.
Đáp án: D
Question 61:The mayor promised that __________ would be built near the new metro station next year.
Question 61: The mayor promised that __________ would be built near the new metro station next year.
A. affordable residential flats (cụm danh từ): các căn hộ dân cư giá phải chăng
B. residential affordable flats (cụm danh từ sai trật tự tính từ): các căn hộ giá phải chăng dân cư
C. flats affordable residential (cụm danh từ sai trật tự từ): căn hộ giá phải chăng dân cư
D. affordable flats residential (cụm danh từ sai trật tự từ): căn hộ giá phải chăng dân cư
Giải thích: Để chọn đúng, trước hết cần nhìn vào vị trí của chỗ trống trong câu. Sau chỗ trống là “would be built”, nên chỗ trống phải là chủ ngữ của mệnh đề danh từ sau “that”. Vì vậy, cần một cụm danh từ hoàn chỉnh. Danh từ chính ở đây là “flats”, còn “affordable” và “residential” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong tiếng Anh, khi nhiều tính từ đứng trước danh từ, tính từ chỉ đánh giá/giá trị như “affordable” thường đứng trước tính từ chỉ loại/hạng mục như “residential”. Cụm “affordable residential flats” có nghĩa là “các căn hộ dân cư giá phải chăng”, đúng cả về trật tự tính từ lẫn ngữ cảnh thành phố xây nhà ở gần ga metro mới.
B. Sai vì trật tự tính từ “residential affordable flats” không chuẩn. “Affordable” là tính từ chỉ giá trị/đặc điểm đánh giá, cần đứng trước “residential”, không đứng sau nó trong cụm này.
C. Sai vì danh từ “flats” bị đặt trước các tính từ “affordable residential”. Trong cấu trúc danh từ tiếng Anh thông thường, tính từ đứng trước danh từ: “affordable residential flats”.
D. Sai vì “residential” bị đặt sau danh từ “flats”. Trong cụm này, “residential” là tính từ bổ nghĩa cho “flats”, nên phải đứng trước danh từ.
Đáp án: A
Question 62:The empty factory has become a lively arts __________ with cafés, studios, and weekend markets.
Question 62: The empty factory has become a lively arts __________ with cafés, studios, and weekend markets.
A. residency (danh từ): thời gian cư trú / chương trình lưu trú, nhất là cho nghệ sĩ
B. district (danh từ): khu vực, quận, khu phố
C. emission (danh từ): sự phát thải, khí thải
D. expense (danh từ): chi phí, khoản tốn kém
Giải thích: Câu này cần dựa vào ngữ cảnh để chọn danh từ phù hợp sau cụm “a lively arts”. Cụm phía sau “with cafés, studios, and weekend markets” cho thấy nơi này có quán cà phê, xưởng nghệ thuật và chợ cuối tuần, tức là một khu vực hoạt động văn hóa, nghệ thuật sôi động. Cụm tự nhiên là “arts district”, nghĩa là “khu nghệ thuật”. Câu gốc nói rằng một nhà máy bỏ trống đã trở thành một khu nghệ thuật sống động, phù hợp với bối cảnh tái phát triển đô thị.
A. Sai vì “residency” thường chỉ chương trình lưu trú hoặc thời gian cư trú của nghệ sĩ, không chỉ một khu vực có quán cà phê, studio và chợ cuối tuần.
C. Sai vì “emission” nghĩa là sự phát thải hoặc khí thải, thuộc ngữ cảnh môi trường, không đi với “arts” để chỉ một nơi sinh hoạt văn hóa.
D. Sai vì “expense” nghĩa là chi phí. “arts expense” không diễn tả một địa điểm có cafés, studios và weekend markets.
Đáp án: B
Question 63:Newcomers often need time to __________ before they feel confident using local services in cities.
Question 63: Newcomers often need time to __________ before they feel confident using local services in cities.
A. take off (cụm động từ): cất cánh; trở nên thành công nhanh
B. put away (cụm động từ): cất đi, để vào chỗ cũ
C. settle in (cụm động từ): ổn định, quen với nơi ở hoặc môi trường mới
D. break out (cụm động từ): bùng phát, nổ ra
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần chú ý chủ ngữ “Newcomers” và mệnh đề sau “before they feel confident using local services in cities”. Người mới đến thường cần thời gian để quen với môi trường mới trước khi tự tin sử dụng các dịch vụ địa phương. Vì vậy, chỗ trống cần một cụm động từ diễn tả quá trình thích nghi hoặc ổn định ở nơi mới. “Settle in” đúng nghĩa và đúng cấu trúc trong câu: “need time to settle in” nghĩa là “cần thời gian để ổn định / hòa nhập”.
A. Sai vì “take off” nghĩa là cất cánh hoặc phát triển nhanh, không diễn tả việc người mới đến thích nghi với cuộc sống đô thị.
B. Sai vì “put away” nghĩa là cất đồ vật đi. Tân ngữ thường là một vật cụ thể, trong khi câu đang nói về quá trình hòa nhập của người mới đến.
D. Sai vì “break out” nghĩa là bùng phát, thường dùng với chiến tranh, dịch bệnh, hỏa hoạn hoặc sự việc tiêu cực, không dùng cho việc quen với dịch vụ địa phương.
Đáp án: C
Question 64:Affordable housing is important __________ workers who keep essential city services running every day downtown.
Question 64: Affordable housing is important __________ workers who keep essential city services running every day downtown.
A. with (giới từ): với, cùng với
B. by (giới từ): bởi, bằng, cạnh
C. into (giới từ): vào trong
D. for (giới từ): cho, đối với
Giải thích: Câu này cần chọn giới từ đi với tính từ “important”. Cấu trúc tự nhiên là “important for somebody/something”, nghĩa là “quan trọng đối với ai/cái gì”. Trong câu gốc, “workers who keep essential city services running” là nhóm người chịu tác động hoặc được nhắc đến như đối tượng cần nhà ở giá phải chăng. Vì vậy, “for workers” diễn tả đúng quan hệ: nhà ở giá phải chăng quan trọng đối với những người lao động duy trì các dịch vụ thiết yếu của thành phố.
A. Sai vì “important with workers” không phải cấu trúc chuẩn để diễn tả “quan trọng đối với người lao động”. “With” thường chỉ sự đi cùng hoặc liên quan theo cách khác, không đúng sau “important” trong nghĩa này.
B. Sai vì “by workers” thường diễn tả tác nhân thực hiện hành động, nghĩa là “bởi người lao động”, không đúng với ý “quan trọng đối với người lao động”.
C. Sai vì “into” chỉ hướng vào bên trong hoặc sự chuyển đổi trạng thái, không đi với “important” để chỉ đối tượng được hưởng lợi hoặc chịu ảnh hưởng.
Đáp án: D
Question 65:More shade and public seating have made the square more __________ during summer evenings recently.
Question 65: More shade and public seating have made the square more __________ during summer evenings recently.
A. pleasant (tính từ): dễ chịu, thoải mái
B. expensive (tính từ): đắt đỏ
C. agricultural (tính từ): thuộc về nông nghiệp
D. polluted (tính từ): bị ô nhiễm
Giải thích: Để chọn đúng, cần nhìn vào cấu trúc “make + object + adjective”. Ở đây, “have made the square more __________” cần một tính từ miêu tả trạng thái mới của quảng trường. Ngữ cảnh “More shade and public seating” cho thấy việc có thêm bóng mát và chỗ ngồi công cộng làm cho quảng trường trở nên dễ chịu hơn vào các buổi tối mùa hè. “Pleasant” diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu, đúng với tác động tích cực của bóng mát và ghế ngồi.
B. Sai vì “expensive” nói về giá cả đắt đỏ. Bóng mát và chỗ ngồi công cộng không làm cho quảng trường “đắt đỏ hơn” trong ngữ cảnh này.
C. Sai vì “agricultural” nghĩa là thuộc về nông nghiệp. Quảng trường đô thị có thêm bóng mát và ghế ngồi không trở thành một nơi mang tính nông nghiệp.
D. Sai vì “polluted” nghĩa là bị ô nhiễm. Câu đang nói về cải thiện không gian công cộng, nên nghĩa tiêu cực này trái với ngữ cảnh.
Đáp án: A
Question 66:Sudden rent increases have put __________ teachers who work near the city centre this year.
Question 66: Sudden rent increases have put __________ teachers who work near the city centre this year.
A. pressure to (cụm danh từ + giới từ): áp lực để làm gì
B. pressure on (cụm danh từ + giới từ): áp lực lên ai/cái gì
C. pressure with (cụm danh từ + giới từ sai): áp lực với
D. pressure from (cụm danh từ + giới từ): áp lực từ ai/cái gì
Giải thích: Câu này cần nhận ra coll. “put pressure on somebody/something”, nghĩa là “gây áp lực lên ai/cái gì”. Chủ ngữ “Sudden rent increases” là nguyên nhân gây áp lực, còn “teachers who work near the city centre” là nhóm người chịu áp lực. Vì vậy, cấu trúc đúng là “put pressure on teachers”. Câu gốc diễn tả việc tiền thuê tăng đột ngột đã tạo áp lực lên các giáo viên làm việc gần trung tâm thành phố.
A. Sai vì “pressure to” thường đi với động từ nguyên mẫu, như “pressure to do something”, diễn tả áp lực phải làm gì. Sau chỗ trống là “teachers”, một danh từ chỉ người, nên không dùng “pressure to”.
C. Sai vì “put pressure with somebody” không phải coll. chuẩn. “With” không diễn tả đối tượng chịu áp lực trong cấu trúc này.
D. Sai vì “pressure from” diễn tả nguồn gây áp lực, ví dụ “pressure from parents”. Trong câu này, “teachers” là người chịu áp lực, không phải nguồn gây áp lực.
Đáp án: B
Question 67:New benches allow commuters to wait more __________ when buses are delayed by heavy rain.
Question 67: New benches allow commuters to wait more __________ when buses are delayed by heavy rain.
A. comfortable (tính từ): thoải mái
B. comfort (danh từ/động từ): sự thoải mái; an ủi
C. comfortably (trạng từ): một cách thoải mái
D. uncomfortable (tính từ): không thoải mái
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xác định chỗ trống đang bổ nghĩa cho động từ nào. Cụm “to wait more __________” cho thấy chỗ trống bổ nghĩa cho động từ “wait”, nên cần một trạng từ. “Comfortably” là trạng từ, nghĩa là “một cách thoải mái”. Ngữ cảnh “New benches” cũng định hướng nghĩa tích cực: ghế mới giúp người đi làm chờ xe buýt thoải mái hơn khi xe bị trễ do mưa lớn.
A. Sai vì “comfortable” là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết, không trực tiếp bổ nghĩa cho động từ “wait”.
B. Sai vì “comfort” là danh từ hoặc động từ, không thể đứng sau “more” trong vị trí cần trạng từ bổ nghĩa cho “wait”.
D. Sai vì “uncomfortable” là tính từ và còn mang nghĩa tiêu cực “không thoải mái”. Câu cần trạng từ mang nghĩa tích cực để bổ nghĩa cho hành động “wait”.
Đáp án: C
Question 68:A __________ trend in bus use worries planners because private car ownership is rising quickly.
Question 68: A __________ trend in bus use worries planners because private car ownership is rising quickly.
A. stable (tính từ): ổn định
B. upward (tính từ): đi lên, tăng lên
C. rapid (tính từ): nhanh chóng
D. downward (tính từ): đi xuống, giảm xuống
Giải thích: Câu này là dạng chọn từ theo ngữ cảnh. Phần sau “because private car ownership is rising quickly” cho biết quyền sở hữu ô tô cá nhân đang tăng nhanh. Điều này khiến các nhà quy hoạch lo lắng nếu lượng sử dụng xe buýt đang giảm. Cụm “a downward trend in bus use” nghĩa là “xu hướng giảm trong việc sử dụng xe buýt”. Đây là lựa chọn đúng vì nó tạo quan hệ nguyên nhân hợp lý: người dân sở hữu ô tô cá nhân nhiều hơn, nên việc sử dụng xe buýt giảm làm các nhà quy hoạch lo ngại.
A. Sai vì “stable” nghĩa là ổn định, không tăng không giảm rõ rệt. Nếu việc sử dụng xe buýt ổn định, mối lo do ô tô cá nhân tăng nhanh sẽ không rõ bằng xu hướng giảm.
B. Sai vì “upward” nghĩa là tăng lên. “An upward trend in bus use” sẽ là tín hiệu tích cực cho giao thông công cộng, không khớp với ý “worries planners”.
C. Sai vì “rapid” chỉ tốc độ nhanh, không nói rõ xu hướng tăng hay giảm. Câu cần một từ chỉ hướng thay đổi của việc sử dụng xe buýt, không chỉ tốc độ.
Đáp án: D
Question 69:The closure of the old bus station had a strong __________ nearby cafés and shops.
Question 69: The closure of the old bus station had a strong __________ nearby cafés and shops.
A. effect on (cụm danh từ + giới từ): ảnh hưởng đến
B. answer to (cụm danh từ + giới từ): câu trả lời cho
C. effort for (cụm danh từ + giới từ): nỗ lực cho
D. income from (cụm danh từ + giới từ): thu nhập từ
Giải thích: Câu này cần một cụm danh từ đi với “had a strong” và phù hợp với “nearby cafés and shops”. Coll. đúng là “have an effect on something”, nghĩa là “có ảnh hưởng đến cái gì”. Việc đóng cửa bến xe buýt cũ có thể làm thay đổi lượng khách qua lại, nên có ảnh hưởng mạnh đến các quán cà phê và cửa hàng gần đó. Vì vậy, “had a strong effect on nearby cafés and shops” là cấu trúc đúng và nghĩa đúng.
B. Sai vì “answer to” nghĩa là câu trả lời cho một câu hỏi hoặc vấn đề. Việc đóng cửa bến xe không “có một câu trả lời mạnh cho” các quán cà phê và cửa hàng.
C. Sai vì “effort for” nghĩa là nỗ lực dành cho mục đích nào đó. Chủ ngữ “The closure” là một sự kiện, không phải hành động cố gắng.
D. Sai vì “income from” nghĩa là thu nhập từ nguồn nào đó. Cấu trúc “had a strong income from nearby cafés and shops” không diễn tả tác động của việc đóng cửa bến xe.
Đáp án: A
Question 70:In public meetings, residents demanded __________ to reduce heat in crowded streets this summer downtown.
Question 70: In public meetings, residents demanded __________ to reduce heat in crowded streets this summer downtown.
A. trees more urban (cụm danh từ sai trật tự từ): cây nhiều đô thị
B. more urban trees (cụm danh từ): nhiều cây đô thị hơn
C. urban more trees (cụm danh từ sai trật tự từ): đô thị nhiều cây hơn
D. more trees urban (cụm danh từ sai trật tự từ): nhiều cây đô thị
Giải thích: Để chọn đúng, cần xác định chỗ trống là tân ngữ của động từ “demanded”. Người dân yêu cầu một thứ gì đó để giảm nóng trên các con phố đông đúc, nên cần một cụm danh từ. Cụm đúng là “more urban trees”. Trong đó, “more” đứng trước cụm danh từ để chỉ số lượng nhiều hơn, “urban” là tính từ bổ nghĩa cho “trees”, và “trees” là danh từ chính. Câu gốc có nghĩa là người dân yêu cầu có thêm cây đô thị để giảm nhiệt trong các đường phố đông đúc.
A. Sai vì “trees more urban” đặt danh từ “trees” trước “more urban”, làm sai trật tự cụm danh từ. “Urban” là tính từ bổ nghĩa cho “trees”, nên phải đứng trước danh từ.
C. Sai vì “urban more trees” đặt “urban” trước “more”, trong khi “more” phải đứng trước cụm danh từ “urban trees” để chỉ số lượng nhiều hơn.
D. Sai vì “urban” bị đặt sau danh từ “trees”. Trong cụm này, tính từ “urban” phải đứng trước danh từ: “urban trees”.
Đáp án: B
Question 71:Although the city is expanding, this village still keeps a strong __________ identity through festivals.
Question 71: Although the city is expanding, this village still keeps a strong __________ identity through festivals.
A. coastal (tính từ): ven biển
B. residential (tính từ): thuộc khu dân cư, để ở
C. rural (tính từ): thuộc nông thôn
D. industrial (tính từ): thuộc công nghiệp
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ bổ nghĩa cho danh từ “identity”. Ngữ cảnh có sự đối lập ở đầu câu: “Although the city is expanding” nghĩa là “mặc dù thành phố đang mở rộng”. Sau đó, câu nói “this village still keeps a strong __________ identity”, tức là ngôi làng vẫn giữ bản sắc gì đó qua các lễ hội. Vì chủ thể là “this village”, từ phù hợp nhất về nghĩa là “rural identity”, nghĩa là “bản sắc nông thôn”. Từ “rural” làm rõ bản sắc truyền thống của làng dù đô thị đang mở rộng.
A. Sai vì “coastal” nghĩa là ven biển. Câu không có thông tin nào về biển hoặc vị trí ven biển của ngôi làng.
B. Sai vì “residential” chỉ tính chất để ở hoặc thuộc khu dân cư, không diễn tả bản sắc truyền thống của một ngôi làng qua lễ hội.
D. Sai vì “industrial” nghĩa là thuộc công nghiệp. Ngữ cảnh nói về làng và lễ hội, không nói về bản sắc công nghiệp.
Đáp án: C
Question 72:Many parents are __________ the lack of playgrounds in newly built apartment blocks nearby today.
Question 72: Many parents are __________ the lack of playgrounds in newly built apartment blocks nearby today.
A. familiar with (cụm tính từ + giới từ): quen thuộc với
B. responsible for (cụm tính từ + giới từ): chịu trách nhiệm về
C. similar to (cụm tính từ + giới từ): giống với
D. concerned about (cụm tính từ + giới từ): lo lắng, quan ngại về
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ phù hợp với ngữ cảnh “the lack of playgrounds”, nghĩa là “việc thiếu sân chơi”. Khi cha mẹ nói về việc thiếu sân chơi trong các khu căn hộ mới xây, thái độ hợp lý là lo lắng hoặc quan ngại. Cấu trúc đúng là “be concerned about something”, nghĩa là “lo lắng/quan ngại về điều gì”. Vì vậy, “Many parents are concerned about the lack of playgrounds” diễn tả đúng mối quan tâm của nhiều phụ huynh.
A. Sai vì “familiar with” nghĩa là quen thuộc với điều gì. Cha mẹ không chỉ “quen với” việc thiếu sân chơi; ngữ cảnh cần diễn tả sự lo lắng về vấn đề này.
B. Sai vì “responsible for” nghĩa là chịu trách nhiệm về điều gì. Câu không nói cha mẹ là người chịu trách nhiệm gây ra việc thiếu sân chơi.
C. Sai vì “similar to” nghĩa là giống với. Chủ ngữ “Many parents” không thể “giống với” việc thiếu sân chơi về mặt nghĩa.
Đáp án: D
Question 73:Better pavements and lighting have made the neighbourhood more __________ for elderly residents at night.
Question 73: Better pavements and lighting have made the neighbourhood more __________ for elderly residents at night.
A. liveable (tính từ): đáng sống, dễ sống
B. populous (tính từ): đông dân
C. coastal (tính từ): ven biển
D. industrial (tính từ): thuộc công nghiệp
Giải thích: Câu này dùng cấu trúc “make + object + adjective”: “have made the neighbourhood more __________”. Chỗ trống cần một tính từ miêu tả khu phố sau khi vỉa hè và hệ thống chiếu sáng được cải thiện. Cụm “for elderly residents at night” cho thấy tiêu chí được nhấn mạnh là sự thuận tiện, an toàn và dễ sinh sống cho người cao tuổi vào ban đêm. “Liveable” nghĩa là đáng sống, phù hợp để sống, nên khớp cả cấu trúc lẫn ngữ cảnh.
B. Sai vì “populous” nghĩa là đông dân. Vỉa hè và ánh sáng tốt hơn không trực tiếp làm khu phố “đông dân hơn” trong câu này.
C. Sai vì “coastal” nghĩa là ven biển. Câu không đề cập đến biển hay vị trí địa lý ven biển.
D. Sai vì “industrial” nghĩa là thuộc công nghiệp. Vỉa hè và ánh sáng tốt hơn không biến khu phố thành khu công nghiệp.
Đáp án: A
Question 74:Rising __________ rental rooms has changed the character of several quiet neighbourhoods nearby recently.
Question 74: Rising __________ rental rooms has changed the character of several quiet neighbourhoods nearby recently.
A. need to (cụm danh từ/động từ + giới từ sai trong câu này): nhu cầu để làm gì / cần phải
B. demand for (cụm danh từ + giới từ): nhu cầu đối với
C. request with (cụm danh từ + giới từ sai): yêu cầu với
D. pressure from (cụm danh từ + giới từ): áp lực từ
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào cụm sau chỗ trống: “rental rooms”. Câu cần một cụm danh từ chỉ nhu cầu đối với phòng cho thuê. Coll. chuẩn là “demand for something”, nghĩa là “nhu cầu đối với cái gì”. “Rising demand for rental rooms” nghĩa là “nhu cầu tăng lên đối với phòng cho thuê”. Cụm này làm chủ ngữ của câu và giải thích vì sao tính chất của một số khu phố yên tĩnh đã thay đổi.
A. Sai vì “need to” thường đi với động từ nguyên mẫu, như “need to do something”. Sau chỗ trống là “rental rooms”, một cụm danh từ, nên không dùng “need to”. Nếu dùng “need” với danh từ, cấu trúc đúng phải là “need for”.
C. Sai vì “request with” không phải coll. chuẩn để chỉ nhu cầu đối với phòng cho thuê. “Request” nếu dùng với nghĩa lời yêu cầu thường đi với “for”: “a request for something”.
D. Sai vì “pressure from” chỉ nguồn tạo áp lực, nghĩa là “áp lực từ”. “Rising pressure from rental rooms” không diễn tả nhu cầu thuê phòng tăng lên.
Đáp án: B
Question 75:The rapid __________ of suburbs has turned many vegetable fields into roads and apartment towers.
Question 75: The rapid __________ of suburbs has turned many vegetable fields into roads and apartment towers.
A. employment (danh từ): việc làm, sự tuyển dụng
B. convenience (danh từ): sự tiện lợi
C. expansion (danh từ): sự mở rộng
D. attraction (danh từ): sự thu hút, điểm hấp dẫn
Giải thích: Câu này cần một danh từ đứng sau tính từ “rapid” và đi với cụm “of suburbs”. Phần sau “has turned many vegetable fields into roads and apartment towers” cho biết nhiều ruộng rau đã bị biến thành đường sá và các tòa căn hộ. Đây là kết quả của việc vùng ngoại ô mở rộng nhanh. Cụm đúng là “the rapid expansion of suburbs”, nghĩa là “sự mở rộng nhanh chóng của các vùng ngoại ô”. Từ “expansion” vừa đúng cấu trúc “expansion of something”, vừa đúng ngữ cảnh đô thị hóa.
A. Sai vì “employment” nghĩa là việc làm hoặc sự tuyển dụng. “The rapid employment of suburbs” không diễn tả việc ngoại ô lan rộng.
B. Sai vì “convenience” nghĩa là sự tiện lợi. “The rapid convenience of suburbs” sai về kết hợp từ và không giải thích việc ruộng rau biến thành đường và chung cư.
D. Sai vì “attraction” nghĩa là sự thu hút hoặc điểm hấp dẫn. “The rapid attraction of suburbs” không phải cách diễn đạt đúng cho sự mở rộng không gian đô thị.
Đáp án: C
Question 76:The city is legally __________ maintaining pavements, streetlights, and safe crossings near schools every weekday downtown.
Question 76: The city is legally __________ maintaining pavements, streetlights, and safe crossings near schools every weekday downtown.
A. sorry about (cụm tính từ + giới từ): tiếc về, xin lỗi về
B. capable with (cụm tính từ + giới từ sai): có khả năng với
C. equal to (cụm tính từ + giới từ): đủ sức đối phó với; ngang bằng với
D. responsible for (cụm tính từ + giới từ): chịu trách nhiệm về
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ đi với “legally” và theo sau là danh động từ “maintaining”. Cụm “legally responsible for doing something” nghĩa là “chịu trách nhiệm pháp lý về việc làm gì”. Chủ ngữ “The city” là chính quyền thành phố, còn “maintaining pavements, streetlights, and safe crossings” là các nhiệm vụ công cộng. Vì vậy, “The city is legally responsible for maintaining...” diễn tả đúng nghĩa: thành phố có trách nhiệm pháp lý trong việc duy trì vỉa hè, đèn đường và lối qua đường an toàn gần trường học.
A. Sai vì “sorry about” diễn tả sự hối tiếc hoặc xin lỗi về điều gì, không diễn tả nghĩa vụ pháp lý của thành phố.
B. Sai vì “capable” đi với giới từ “of”, không đi với “with” trong cấu trúc này. Cấu trúc đúng là “capable of doing something”.
C. Sai vì “equal to” thường diễn tả ngang bằng hoặc đủ sức đối phó với một nhiệm vụ, không diễn tả trách nhiệm pháp lý. Từ “legally” trong câu yêu cầu nghĩa “chịu trách nhiệm theo luật”, nên “responsible for” mới đúng.
Đáp án: D
Question 77:Recent __________ has changed school enrolment patterns as more families move into outer districts annually.
Question 77: Recent __________ has changed school enrolment patterns as more families move into outer districts annually.
A. migration (danh từ): sự di cư, sự chuyển đến/chuyển đi
B. architecture (danh từ): kiến trúc
C. pollution (danh từ): sự ô nhiễm
D. convenience (danh từ): sự tiện lợi
Giải thích: Câu này cần dựa vào phần sau “as more families move into outer districts annually”. Cụm này cho biết ngày càng có nhiều gia đình chuyển đến các quận ngoại vi hằng năm. Sự dịch chuyển dân cư như vậy được gọi là “migration”. Khi dân cư thay đổi nơi ở, số lượng học sinh ở các khu vực khác nhau cũng thay đổi, nên mô hình tuyển sinh của trường học bị ảnh hưởng. Vì vậy, “Recent migration” là lựa chọn đúng cả về nghĩa lẫn logic nguyên nhân - kết quả.
B. Sai vì “architecture” nghĩa là kiến trúc. Kiến trúc gần đây không trực tiếp diễn tả việc nhiều gia đình chuyển vào các quận ngoại vi.
C. Sai vì “pollution” nghĩa là ô nhiễm. Câu không nói về chất lượng môi trường mà nói về sự di chuyển của các gia đình.
D. Sai vì “convenience” nghĩa là sự tiện lợi. Từ này không gọi tên hiện tượng dân cư chuyển nơi ở và cũng không giải thích trực tiếp sự thay đổi trong tuyển sinh.
Đáp án: A
Question 78:Better public transport is __________ workers who cannot afford private motorbikes or cars in cities.
Question 78: Better public transport is __________ workers who cannot afford private motorbikes or cars in cities.
A. necessary with (cụm tính từ + giới từ sai): cần thiết với
B. essential for (cụm tính từ + giới từ): thiết yếu đối với
C. suitable to (cụm tính từ + giới từ sai trong câu này): phù hợp với
D. familiar about (cụm tính từ + giới từ sai): quen thuộc về
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ đúng giới từ và đúng nghĩa. Chủ ngữ “Better public transport” là phương tiện giao thông công cộng tốt hơn, còn “workers who cannot afford private motorbikes or cars” là nhóm người cần nó. Cụm chuẩn là “essential for somebody/something”, nghĩa là “thiết yếu đối với ai/cái gì”. Vì những người lao động này không đủ khả năng mua xe máy hoặc ô tô riêng, giao thông công cộng tốt hơn là điều thiết yếu đối với họ.
A. Sai vì “necessary” không đi với “with” trong cấu trúc này. Khi nói điều gì cần thiết đối với ai, phải dùng “necessary for”, không phải “necessary with”.
C. Sai vì “suitable” thường đi với “for” khi nói phù hợp với ai hoặc mục đích nào. “Suitable to workers” không phải cách kết hợp chuẩn trong câu này.
D. Sai vì “familiar” đi với “with”, không đi với “about” khi nói ai quen thuộc với điều gì. Hơn nữa, nghĩa “quen thuộc” không diễn tả tầm quan trọng của giao thông công cộng đối với người lao động.
Đáp án: B
Question 79:Large redevelopment projects may cause __________ when poorer residents are pushed out of central areas.
Question 79: Large redevelopment projects may cause __________ when poorer residents are pushed out of central areas.
A. employment (danh từ): việc làm, sự tuyển dụng
B. residency (danh từ): tình trạng cư trú; chương trình lưu trú
C. displacement (danh từ): sự di dời, sự bị đẩy ra khỏi nơi ở
D. convenience (danh từ): sự tiện lợi
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ chỉ hậu quả của các dự án tái phát triển lớn. Mệnh đề “when poorer residents are pushed out of central areas” giải thích rất rõ hiện tượng: cư dân nghèo bị đẩy ra khỏi các khu vực trung tâm. Hiện tượng này được gọi là “displacement”, nghĩa là sự di dời hoặc sự buộc phải rời khỏi nơi sinh sống do thay đổi kinh tế, đô thị hoặc xã hội. Vì vậy, “may cause displacement” diễn tả đúng tác động tiêu cực của tái phát triển đô thị.
A. Sai vì “employment” nghĩa là việc làm. Việc cư dân nghèo bị đẩy khỏi khu trung tâm không được gọi là “employment”.
B. Sai vì “residency” nói về tình trạng cư trú hoặc chương trình lưu trú, không diễn tả hành động bị buộc rời khỏi khu vực sinh sống.
D. Sai vì “convenience” nghĩa là sự tiện lợi. Ngữ cảnh đang nói về hậu quả tiêu cực đối với cư dân nghèo, không phải sự thuận tiện.
Đáp án: C
Question 80:After hiring engineers, the committee is now __________ reviewing safety reports before high-rise permits are approved downtown.
Question 80: After hiring engineers, the committee is now __________ reviewing safety reports before high-rise permits are approved downtown.
A. ready in (cụm tính từ + giới từ sai): sẵn sàng trong
B. equal to (cụm tính từ + giới từ): đủ sức đối phó với; ngang bằng với
C. sorry about (cụm tính từ + giới từ): tiếc về, xin lỗi về
D. capable of (cụm tính từ + giới từ): có khả năng làm gì
Giải thích: Câu này cần chọn cụm tính từ đứng trước danh động từ “reviewing”. Cấu trúc chuẩn là “be capable of doing something”, nghĩa là “có khả năng làm gì”. Ngữ cảnh “After hiring engineers” cho thấy sau khi thuê kỹ sư, ủy ban hiện có đủ năng lực chuyên môn để xem xét các báo cáo an toàn trước khi giấy phép xây nhà cao tầng được phê duyệt. Vì vậy, “is now capable of reviewing safety reports” đúng cả về cấu trúc “capable of + V-ing” lẫn ngữ cảnh năng lực chuyên môn.
A. Sai vì “ready” không đi với “in” trước danh động từ “reviewing”. Cấu trúc đúng thường là “ready to do something”, không phải “ready in doing something”.
B. Sai vì “equal to” thường dùng với danh từ như “the task” hoặc “the challenge” để nói ai đủ sức đối phó với một nhiệm vụ. Trong câu này, chỗ trống đứng trực tiếp trước “reviewing”, nên coll. tự nhiên và chuẩn là “capable of reviewing”.
C. Sai vì “sorry about” diễn tả sự tiếc nuối hoặc xin lỗi về điều gì, không diễn tả năng lực xem xét báo cáo an toàn.
Đáp án: D
Exercise 2: Choose the word closest in meaning to the word/phrase in bold.
Question 1: The new tram system is expected to make daily travel more convenient for people living far from the city centre.
B. accessible (adj): dễ tiếp cận, dễ sử dụng, dễ đi đến
C. reliable (adj): đáng tin cậy
D. crowded (adj): đông đúc
Ta có: convenient nghĩa là “tiện lợi”, tức là giúp việc đi lại dễ hơn và đỡ bất tiện hơn. Trong câu, hệ thống tàu điện mới giúp người sống xa trung tâm đi lại hằng ngày dễ dàng hơn. Accessible gần nghĩa với convenient trong ngữ cảnh giao thông vì đều nói đến sự dễ tiếp cận và dễ sử dụng.
Tạm dịch:The new tram system is expected to make daily travel more convenient for people living far from the city centre.
(Hệ thống tàu điện mới được kỳ vọng sẽ làm cho việc đi lại hằng ngày tiện lợi hơn đối với những người sống xa trung tâm thành phố.)
Đáp án: B
Question 2: Many young workers cannot afford to live downtown, so the demand for affordable housing has become urgent.
A. centrally located homes (NP): những căn nhà nằm ở trung tâm
B. recently renovated homes (NP): những căn nhà mới được sửa chữa
C. reasonably priced homes (NP): những căn nhà có giá vừa phải
D. privately owned homes (NP): những căn nhà thuộc sở hữu tư nhân
Ta có: affordable housing nghĩa là “nhà ở có giá phải chăng”, tức là người có thu nhập không quá cao vẫn có khả năng chi trả. Trong câu, nhiều lao động trẻ không đủ khả năng sống ở trung tâm, nên nhu cầu về nhà ở giá vừa phải trở nên cấp bách. Reasonably priced homes diễn đạt đúng ý “nhà có giá hợp với khả năng chi trả”.
Tạm dịch:Many young workers cannot afford to live downtown, so the demand for affordable housing has become urgent.
(Nhiều lao động trẻ không đủ khả năng sống ở trung tâm, vì vậy nhu cầu về nhà ở giá phải chăng đã trở nên cấp bách.)
Đáp án: C
Question 3: The city has invested in wider roads and better drainage to improve its infrastructure.
A. facilities (n): cơ sở vật chất, tiện ích, hệ thống phục vụ
B. housing (n): nhà ở
C. commerce (n): thương mại
D. culture (n): văn hóa
Ta có: infrastructure nghĩa là “cơ sở hạ tầng”, bao gồm các hệ thống cơ bản giúp thành phố hoạt động, như đường sá, hệ thống thoát nước, điện, nước, giao thông. Trong câu có wider roads và better drainage, đây đều là các phần của cơ sở hạ tầng. Facilities là phương án gần nghĩa nhất trong các lựa chọn vì cũng chỉ các hệ thống hoặc tiện ích phục vụ đời sống và hoạt động của cộng đồng.
Tạm dịch:The city has invested in wider roads and better drainage to improve its infrastructure.
(Thành phố đã đầu tư vào những con đường rộng hơn và hệ thống thoát nước tốt hơn để cải thiện cơ sở hạ tầng.)
Đáp án: A
Question 4: As job opportunities increased near the port, many rural workers migrated to the coastal city.
B. relocated to (phr.v): chuyển đến nơi khác để sống hoặc làm việc
C. returned to (phr.v): quay trở lại
D. gathered near (phr.v): tụ tập gần
Ta có: migrated to nghĩa là “di cư/chuyển đến”, thường dùng khi người dân rời nơi ở cũ để đến nơi khác sinh sống hoặc làm việc. Trong câu, lao động nông thôn chuyển đến thành phố ven biển vì cơ hội việc làm tăng gần cảng. Relocated to diễn đạt đúng ý chuyển đến một nơi mới.
Tạm dịch:As job opportunities increased near the port, many rural workers migrated to the coastal city.
(Khi cơ hội việc làm tăng lên gần cảng, nhiều lao động nông thôn đã di cư đến thành phố ven biển.)
Đáp án: B
Question 5: The number of high-rise buildings has increased steadily since the metro line was completed.
Ta có: steadily nghĩa là “một cách đều đặn/liên tục”, chỉ sự tăng lên diễn ra dần dần và không bị gián đoạn rõ rệt. Trong câu, số lượng nhà cao tầng đã tăng đều từ khi tuyến metro hoàn thành. Consistently gần nghĩa nhất vì cũng diễn tả sự đều đặn qua thời gian.
Tạm dịch:The number of high-rise buildings has increased steadily since the metro line was completed.
(Số lượng tòa nhà cao tầng đã tăng đều đặn kể từ khi tuyến metro được hoàn thành.)
Đáp án: B
Question 6: Residents often complain about the noise from late-night construction, especially during exam seasons.
Ta có: complain about nghĩa là “phàn nàn về”. Trong câu, cư dân phàn nàn về tiếng ồn từ công trình xây dựng vào đêm khuya, đặc biệt trong mùa thi. Object to gần nghĩa nhất vì cũng thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối điều gì đó gây khó chịu.
Tạm dịch:Residents often complain about the noise from late-night construction, especially during exam seasons.
(Cư dân thường phàn nàn về tiếng ồn từ việc xây dựng đêm muộn, đặc biệt trong các mùa thi.)
Đáp án: A
Question 7: The old riverside market still attracts visitors because it preserves part of the city’s trading culture.
Ta có: attracts nghĩa là “thu hút”. Trong câu, khu chợ ven sông cũ vẫn thu hút khách tham quan vì nó gìn giữ một phần văn hóa buôn bán của thành phố. Draws cũng có nghĩa là “thu hút” người hoặc sự chú ý đến một nơi hay sự vật nào đó.
Tạm dịch:The old riverside market still attracts visitors because it preserves part of the city’s trading culture.
(Khu chợ ven sông cũ vẫn thu hút khách tham quan vì nó gìn giữ một phần văn hóa buôn bán của thành phố.)
Đáp án: A
Question 8: More bike lanes would help residents get around the city without depending too much on motorbikes.
Ta có: get around the city nghĩa là “di chuyển quanh thành phố”. Trong câu, nhiều làn đường xe đạp hơn sẽ giúp cư dân đi lại trong thành phố mà không phụ thuộc quá nhiều vào xe máy. Move around diễn đạt đúng ý di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong một khu vực.
Tạm dịch:More bike lanes would help residents get around the city without depending too much on motorbikes.
(Nhiều làn đường xe đạp hơn sẽ giúp cư dân di chuyển quanh thành phố mà không phụ thuộc quá nhiều vào xe máy.)
Đáp án: A
Question 9: The sharp rise in traffic emissions has caused concern among people living near the highway.
Ta có: caused concern nghĩa là “gây ra sự lo ngại”. Trong câu, sự tăng mạnh của khí thải giao thông đã khiến người sống gần đường cao tốc lo lắng. Raised worry gần nghĩa nhất vì cũng diễn tả việc làm phát sinh hoặc làm tăng sự lo ngại.
Tạm dịch:The sharp rise in traffic emissions has caused concern among people living near the highway.
(Sự gia tăng mạnh của khí thải giao thông đã gây lo ngại cho những người sống gần đường cao tốc.)
Đáp án: B
Question 10: After several difficult months, the family finally settled in and began to feel comfortable in the new neighbourhood.
Ta có: settled in nghĩa là “ổn định và quen dần với nơi ở mới”. Trong câu, sau vài tháng khó khăn, gia đình cuối cùng đã quen với cuộc sống ở khu phố mới và bắt đầu cảm thấy thoải mái. Adapted well gần nghĩa nhất vì nhấn mạnh việc thích nghi thành công với môi trường mới.
Tạm dịch:After several difficult months, the family finally settled in and began to feel comfortable in the new neighbourhood.
(Sau vài tháng khó khăn, gia đình cuối cùng đã ổn định cuộc sống và bắt đầu cảm thấy thoải mái ở khu phố mới.)
Đáp án: A
Exercise 3: Choose the word opposite in meaning to the word/phrase in bold.
Question 1: The new tram stop is convenient for residents because it links their flats with schools and markets.
Ta có: convenient nghĩa là “thuận tiện”. Trong câu, trạm xe điện mới thuận tiện vì nó kết nối nơi ở của cư dân với trường học và chợ. Từ trái nghĩa cần diễn tả ý “không thích hợp / không thuận tiện cho nhu cầu sử dụng”, nên unsuitable là đáp án đúng. Accessible, practical và well-connected đều gần nghĩa với convenient trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch:The new tram stop is convenient for residents because it links their flats with schools and markets.
(Trạm xe điện mới thuận tiện cho cư dân vì nó kết nối căn hộ của họ với trường học và chợ.)
Đáp án: C
Question 2: Many young workers moved to the city hoping to find stable employment in expanding service industries.
Ta có: stable employment nghĩa là “việc làm ổn định”. Trong ngữ cảnh người lao động trẻ chuyển đến thành phố để tìm việc trong ngành dịch vụ đang mở rộng, từ trái nghĩa với stable phải diễn tả việc làm “tạm thời, không lâu dài”. Temporary trái nghĩa rõ với stable. Regular, secure và long-term đều gần với ý ổn định.
Tạm dịch:Many young workers moved to the city hoping to find stable employment in expanding service industries.
(Nhiều lao động trẻ chuyển đến thành phố với hy vọng tìm được việc làm ổn định trong các ngành dịch vụ đang mở rộng.)
Đáp án: B
Question 3: The council promised more affordable housing so nurses and shop workers could remain near the city centre.
Ta có: affordable housing nghĩa là “nhà ở có giá phải chăng”. Trong câu, mục đích là giúp y tá và nhân viên cửa hàng vẫn có thể sống gần trung tâm thành phố. Từ trái nghĩa với affordable là overpriced, nghĩa là “quá đắt”, vượt quá khả năng chi trả. Compact, available và basic không đối lập trực tiếp với affordable.
Tạm dịch:The council promised more affordable housing so nurses and shop workers could remain near the city centre.
(Hội đồng hứa sẽ có thêm nhà ở giá phải chăng để y tá và nhân viên cửa hàng có thể tiếp tục sống gần trung tâm thành phố.)
Đáp án: A
Question 4: Better infrastructure can attract investors when transport links, electricity, and public services work reliably across the district.
Ta có: attract investors nghĩa là “thu hút nhà đầu tư”. Trong câu, cơ sở hạ tầng tốt có thể khiến nhà đầu tư muốn đến khu vực đó. Từ trái nghĩa cần diễn tả ý “làm nhà đầu tư không muốn đến / làm nản lòng”, nên deter là đáp án đúng. Encourage và impress đều không mang nghĩa trái ngược với attract.
Tạm dịch:Better infrastructure can attract investors when transport links, electricity, and public services work reliably across the district.
(Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể thu hút nhà đầu tư khi các tuyến giao thông, điện và dịch vụ công hoạt động đáng tin cậy trong toàn quận.)
Đáp án: D
Question 5: Traffic congestion began to ease after the city added bus lanes and limited private parking.
Ta có: ease nghĩa là “giảm bớt, dịu đi”. Trong câu, traffic congestion began to ease nghĩa là tình trạng ùn tắc bắt đầu giảm sau khi thành phố thêm làn xe buýt và hạn chế bãi đỗ xe cá nhân. Từ trái nghĩa cần diễn tả tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn, nên worsen là đáp án đúng.
Tạm dịch:Traffic congestion began to ease after the city added bus lanes and limited private parking.
(Tình trạng ùn tắc giao thông bắt đầu giảm bớt sau khi thành phố thêm làn xe buýt và hạn chế bãi đỗ xe cá nhân.)
Đáp án: C
Question 6: The city may expand into nearby farmland as new roads make outer districts easier to reach.
Ta có: expand nghĩa là “mở rộng”. Trong câu, thành phố có thể mở rộng sang vùng đất nông nghiệp gần đó khi đường mới giúp các quận ngoại vi dễ tiếp cận hơn. Từ trái nghĩa trực tiếp với expand là shrink, nghĩa là “thu hẹp lại”. Develop và extend không trái nghĩa; relocate là “di dời”, không đối lập trực tiếp.
Tạm dịch:The city may expand into nearby farmland as new roads make outer districts easier to reach.
(Thành phố có thể mở rộng vào vùng đất nông nghiệp gần đó khi các con đường mới khiến các quận ngoại vi dễ tiếp cận hơn.)
Đáp án: B
Question 7: The report described a rapid rise in rent after several high-rise buildings opened near the station.
Ta có: rapid nghĩa là “nhanh chóng”. Trong câu, a rapid rise in rent là “sự tăng giá thuê nhanh chóng” sau khi nhiều tòa nhà cao tầng mở gần nhà ga. Từ trái nghĩa cần diễn tả sự thay đổi xảy ra từ từ, không nhanh, nên gradual là đáp án đúng. Sharp, sudden và noticeable đều không đối lập với rapid.
Tạm dịch:The report described a rapid rise in rent after several high-rise buildings opened near the station.
(Báo cáo mô tả sự tăng giá thuê nhanh chóng sau khi một số tòa nhà cao tầng được mở gần nhà ga.)
Đáp án: D
Question 8: City officials gave a decisive response to the housing shortage instead of delaying the project again.
Ta có: decisive nghĩa là “dứt khoát, quyết đoán”. Trong câu, city officials gave a decisive response nghĩa là các quan chức đưa ra phản ứng rõ ràng, không trì hoãn thêm. Từ trái nghĩa cần diễn tả sự do dự, thiếu quyết đoán, nên hesitant là đáp án đúng. Firm gần nghĩa với decisive, còn official và practical không phải trái nghĩa.
Tạm dịch:City officials gave a decisive response to the housing shortage instead of delaying the project again.
(Các quan chức thành phố đưa ra một phản ứng dứt khoát trước tình trạng thiếu nhà ở thay vì lại trì hoãn dự án.)
Đáp án: A
Question 9: Many migrants need time to feel settled because city life can seem crowded and unfamiliar at first.
A. included (adj/V-ed): được bao gồm, được đưa vào
B. confident (adj): tự tin
C. displaced (adj/V-ed): bị mất chỗ ở, bị tách khỏi nơi quen thuộc
D. independent (adj): độc lập
Ta có: settled trong câu này nghĩa là “ổn định, quen với nơi ở mới, cảm thấy đã hòa nhập”. Ngữ cảnh nói nhiều người di cư cần thời gian vì cuộc sống thành phố lúc đầu đông đúc và xa lạ. Từ trái nghĩa gần nhất trong các lựa chọn là displaced, diễn tả cảm giác bị tách khỏi nơi quen thuộc hoặc chưa có cảm giác thuộc về nơi mới. Tuy nhiên, nếu viết đề sạch hơn, unsettled sẽ là từ trái nghĩa trực tiếp hơn với settled.
Tạm dịch:Many migrants need time to feel settled because city life can seem crowded and unfamiliar at first.
(Nhiều người di cư cần thời gian để cảm thấy ổn định vì cuộc sống thành phố lúc đầu có thể đông đúc và xa lạ.)
Đáp án: C
Question 10: The new public transport system seems reliable because buses arrive on time even during rush hour.
Ta có: reliable nghĩa là “đáng tin cậy”. Trong câu, hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy vì xe buýt đến đúng giờ ngay cả trong giờ cao điểm. Từ trái nghĩa cần diễn tả sự thất thường, không thể dự đoán hoặc không ổn định, nên erratic là đáp án đúng. Regular, punctual và frequent đều không trái nghĩa với reliable trong ngữ cảnh giao thông.
Tạm dịch:The new public transport system seems reliable because buses arrive on time even during rush hour.
(Hệ thống giao thông công cộng mới có vẻ đáng tin cậy vì xe buýt đến đúng giờ ngay cả trong giờ cao điểm.)
Đáp án: D
Exercise 4: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1:The local council has not completed the affordable housing project __________, so rents remain high.
Ta có: Since + S + V quá khứ đơn, S + has/have + V3/ed diễn tả “kể từ khi một việc xảy ra, một kết quả đã thay đổi đến hiện tại”. Trong câu này, việc xây tuyến tàu điện ngầm là mốc bắt đầu, còn giao thông đã cải thiện là kết quả đến hiện tại.
Tạm dịch:Since the city built a new subway line, traffic in the centre has improved.
(Kể từ khi thành phố xây một tuyến tàu điện ngầm mới, giao thông ở trung tâm đã được cải thiện.)
Đáp án: D
Question 6:The government __________ the main road last year to reduce traffic jams.
Ta có: already dùng trong câu khẳng định ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả việc đã xảy ra sớm hơn hoặc trước thời điểm nói. Cấu trúc là has/have + already + V3/ed.
Tạm dịch:The new bus route has already reduced travel time for suburban residents this week.
(Tuyến xe buýt mới đã giảm thời gian đi lại cho cư dân vùng ngoại ô trong tuần này.)
Đáp án: C
Question 10:The new resident and his neighbour __________ about overcrowded buses several times.
Ta có: The new resident and his neighbour là chủ ngữ số nhiều, nên dùng have. Cụm several times diễn tả hành động đã xảy ra vài lần tính đến hiện tại, nên dùng thì hiện tại hoàn thành have complained. Không dung quá khứ đơn vì trong câu này vì câu không có mốc thời gian quá khứ rõ.
Tạm dịch:The new resident and his neighbour have complained about overcrowded buses several times.
(Người cư dân mới và hàng xóm của anh ấy đã phàn nàn về những chuyến xe buýt quá đông vài lần.)
Đáp án: B
Question 11:The city planner with several assistants __________ the infrastructure report already.
Ta có: Chủ ngữ chính là the city planner, số ít. Cụm with several assistants chỉ là phần bổ sung, không làm chủ ngữ thành số nhiều. Vì vậy dùng has finished.
Tạm dịch:The city planner with several assistants has finished the infrastructure report already.
(Nhà quy hoạch thành phố cùng với một vài trợ lý đã hoàn thành báo cáo cơ sở hạ tầng rồi.)
Đáp án: C
Question 12:This is the first time many rural workers __________ in such an overcrowded city.
Ta có: Vế sau có yet, nên cần thì hiện tại hoàn thành phủ định: has not given clear answers yet. Vế trước dùng are discussing để diễn tả việc cư dân đang thảo luận trực tuyến. Phương án B có did not give ... yet, không phải dạng nên dùng trong bài kiểm tra thì hiện tại hoàn thành kiểu này.
Tạm dịch:Residents are discussing the road plan online; the council has not given clear answers yet.
(Cư dân đang thảo luận kế hoạch làm đường trên mạng; hội đồng vẫn chưa đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
Đáp án: D
Question 14:The mayor, as well as many residents, __________ the traffic problem yet.
Ta có: Chủ ngữ chính là the mayor, số ít. Cụm as well as many residents không làm chủ ngữ thành số nhiều. Câu có yet, nên dùng hiện tại hoàn thành phủ định: has not solved.
Tạm dịch:The mayor, as well as many residents, has not solved the traffic problem yet.
(Thị trưởng, cũng như nhiều cư dân, vẫn chưa giải quyết được vấn đề giao thông.)
Đáp án: B
Question 15:Some young workers have lived in rural areas before, but they have __________ worked in a big city.
Ta có: Trong câu có have lived ở vế trước và ý đối lập “đã sống ở nông thôn trước đây nhưng chưa từng làm việc ở thành phố lớn”. never đứng sau have và trước động từ phân từ worked.
Tạm dịch:Some young workers have lived in rural areas before, but they have never worked in a big city.
(Một số lao động trẻ đã từng sống ở vùng nông thôn trước đây, nhưng họ chưa bao giờ làm việc ở một thành phố lớn.)
Đáp án: B
Question 16:The number of rural migrants __________ sharply since the factory opened.
Ta có: The number of + N số nhiều là chủ ngữ số ít, nghĩa là “số lượng của...”. Câu có since the factory opened, nên dùng hiện tại hoàn thành: has increased.
Tạm dịch:The number of rural migrants has increased sharply since the factory opened.
(Số lượng người di cư từ nông thôn đã tăng mạnh kể từ khi nhà máy mở cửa.)
Đáp án: C
Question 17:Every residential district __________ new public facilities this year.
Ta có: Every + danh từ số ít đi với động từ số ít. Câu có this year, chỉ khoảng thời gian vẫn liên quan đến hiện tại, nên dùng hiện tại hoàn thành: has received.
Tạm dịch:Every residential district has received new public facilities this year.
(Mỗi khu dân cư đã nhận được các cơ sở công cộng mới trong năm nay.)
Đáp án: D
Question 18: Huy: Has the local council done anything to reduce overcrowding in the suburbs?
Win: Yes. It __________ affordable housing projects several times.
Ta có: Câu hỏi dùng Has the local council done anything...?, nên câu trả lời tiếp tục dùng hiện tại hoàn thành để nói các việc đã làm đến hiện tại. several times diễn tả hành động lặp lại nhiều lần đến nay, nên dùng has launched.
Tạm dịch:It has launched affordable housing projects several times.
(Hội đồng đã khởi động các dự án nhà ở giá phải chăng vài lần.)
Đáp án: C
Question 19:__________, the government has built three new public facilities in the suburbs.
A. For 1999: sai vì for đi với khoảng thời gian, không đi với một năm cụ thể theo cách này
B. Last year: năm ngoái
C. So far: cho đến nay
D. Since 1999s: sai hình thức; phải là since 1999
Ta có: Câu dùng has built, nên cần trạng ngữ chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. So far nghĩa là “cho đến nay”, dùng được với thì hiện tại hoàn thành.
Tạm dịch:So far, the government has built three new public facilities in the suburbs.
(Cho đến nay, chính phủ đã xây ba cơ sở công cộng mới ở vùng ngoại ô.)
Đáp án: C
Question 20:Up to now, urbanisation __________ many changes to the local countryside.
Ta có: Vế đầu nói nhiều gia đình đã chuyển đến vùng ngoại ô, tạo kết quả ở hiện tại. Vì vậy dùng have moved. Vế sau có now, diễn tả tình trạng hiện tại của trường học, nên dùng is.
Tạm dịch:Many rural families have moved to the suburbs; the local school is much more crowded now.
(Nhiều gia đình nông thôn đã chuyển đến vùng ngoại ô; trường học địa phương hiện đông đúc hơn nhiều.)
Đáp án: B
Question 22:The city has attracted many young workers __________ better employment opportunities are now available there.
A. while: trong khi / mặc dù trong một số ngữ cảnh
B. but: nhưng
C. because: bởi vì
D. unless: trừ khi
Ta có: Vế sau giải thích lý do thành phố thu hút nhiều lao động trẻ: vì hiện nay có nhiều cơ hội việc làm hơn ở đó. Do đó cần liên từ chỉ nguyên nhân because.
Tạm dịch:The city has attracted many young workers because better employment opportunities are now available there.
(Thành phố đã thu hút nhiều lao động trẻ vì hiện nay có nhiều cơ hội việc làm hơn ở đó.)
Đáp án: C
Question 23:While engineers __________ the flyover these days, several commuters __________ about the noise online.
Ta có: these days chỉ khoảng thời gian gần hiện tại, nên vế đầu dùng hiện tại tiếp diễn are repairing để diễn tả việc đang diễn ra trong giai đoạn này. Vế sau dùng hiện tại hoàn thành have complained vì một số người đi làm đã phàn nàn trên mạng, và các lời phàn nàn đó có liên quan đến tình hình hiện tại.
Tạm dịch:While engineers are repairing the flyover these days, several commuters have complained about the noise online.
(Trong những ngày này, khi các kỹ sư đang sửa cầu vượt, một số người đi làm đã phàn nàn về tiếng ồn trên mạng.)
Đáp án: C
Question 24:Housing prices __________ in 1995 but then __________ in 1996.
Ta có: do not say exactly when cho thấy thời điểm xây không được nêu rõ. Cụm looks more modern now cho thấy kết quả ở hiện tại. Vì vậy cần dùng thì hiện tại hoàn thành has built. Thì quá khứ đơn có thể dùng khi xem việc xây đường là sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ, nhưng câu nhấn vào kết quả hiện tại và không nói thời điểm cụ thể.
Tạm dịch:Because the city has built several new roads and public facilities there, though people do not say exactly when.
(Vì thành phố đã xây một số con đường mới và cơ sở công cộng ở đó, mặc dù mọi người không nói chính xác là khi nào.)
Đáp án: C. has built
Exercise 5: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1:As more rural migrants arrive, the city is becoming __________.
Ta có: Green space trong câu này được dùng như danh từ không đếm được, chỉ diện tích/không gian xanh nói chung. Vì vậy phải dùng less and less green space.
Tạm dịch:Less and less green space is available as high-rise buildings replace parks and gardens.
(Ngày càng có ít không gian xanh khi các tòa nhà cao tầng thay thế công viên và vườn cây.)
Đáp án: C
Question 4:There are __________ green spaces in the city centre as urbanisation continues.
Ta có: Cấu trúc so sánh đồng tiến là The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Green space là danh từ không đếm được, nên dùng the less green space.
Tạm dịch:The more high-rise buildings appear, the less green space residents have.
(Càng có nhiều tòa nhà cao tầng xuất hiện, cư dân càng có ít không gian xanh.)
Đáp án: B
Question 6:The bigger the city is, __________ the cost of living becomes.
Ta có: Cấu trúc so sánh đồng tiến là The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. High là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là higher. Vì vậy phải dùng the higher.
Tạm dịch:The bigger the city is, the higher the cost of living becomes.
(Thành phố càng lớn thì chi phí sinh hoạt càng cao.)
Đáp án: C
Question 7:The less planning is done, __________ problems urban areas face.
Ta có: Cấu trúc so sánh đồng tiến là The less + N + S + V, the more + N số nhiều + S + V. Problems là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng the more problems.
Tạm dịch:The less planning is done, the more problems urban areas face.
(Càng ít quy hoạch được thực hiện, các khu đô thị càng đối mặt với nhiều vấn đề hơn.)
Đáp án: B
Question 8:Public transport is working __________ as the metro network expands.
Ta có: Money là danh từ không đếm được, nhưng more vẫn dùng được trước danh từ không đếm được để chỉ “nhiều hơn”. Cụm more and more money nghĩa là “ngày càng nhiều tiền”.
Tạm dịch:The city spends more and more money on traffic control as congestion increases.
(Thành phố chi ngày càng nhiều tiền cho việc kiểm soát giao thông khi ùn tắc gia tăng.)
Đáp án: B
Question 11:With rising housing costs, __________ money is left for low-income families.
Ta có: Cấu trúc so sánh đồng tiến là The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Expensive là tính từ dài, dạng so sánh hơn là more expensive. Vì vậy phải dùng the more expensive.
Tạm dịch:The farther the suburbs spread from the city centre, the more expensive commuting becomes.
(Vùng ngoại ô càng mở rộng ra xa trung tâm thành phố, việc đi lại càng trở nên tốn kém hơn.)
Đáp án: C
Question 13:During heat waves, the city centre is getting __________ because of concrete surfaces.
Ta có: Happy là tính từ hai âm tiết kết thúc bằng y, nên đổi y thành i rồi thêm -er: happier. Khi diễn tả “ngày càng vui/hài lòng hơn”, ta dùng happier and happier.
Tạm dịch:Commuters are becoming happier and happier with the new electric bus service.
(Người đi làm đang ngày càng hài lòng hơn với dịch vụ xe buýt điện mới.)
Đáp án: C
Question 16:The road becomes __________ as it enters the old village area.
Ta có: Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ is happening, nên cần trạng từ. Rapidly là trạng từ, và với trạng từ dài, cấu trúc lũy tiến là more and more + adv. Vì vậy dùng more and more rapidly.
Tạm dịch:Urban expansion is happening more and more rapidly, so small farms are disappearing quickly.
(Sự mở rộng đô thị đang diễn ra ngày càng nhanh, vì vậy các trang trại nhỏ đang biến mất nhanh chóng.)
Đáp án: B
Question 19:__________ residents can afford homes in the city centre as prices rise.
Ta có: Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ are performing, nên cần trạng từ. Effectively là trạng từ dài, nên khi diễn tả “ngày càng kém hiệu quả hơn”, ta dùng less and less effectively.
Tạm dịch:Public transport systems are performing less and less effectively during peak hours, frustrating commuters.
(Các hệ thống giao thông công cộng đang hoạt động ngày càng kém hiệu quả vào giờ cao điểm, khiến người đi làm bực bội.)
Đáp án: D
Exercise 6: Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
Singapore's urbanisation
In 2018, the United Nations announced that Singapore was completely (1)__________ as 100 per cent of its population is defined as urban. Urbanisation has brought both (2)__________ and disadvantages to the small city-state. On the one hand, Singapore has (3)__________ a lot of skilled workers from many other countries to ensure the economy continues to grow. Migrants have also helped create a more (4)__________ diverse society in Singapore. On the other hand, urbanisation has caused some (5)__________ problems such as deforestation, overpopulation, and waste management. Since it was first colonised by the British in 1819 and Singapore was formally founded, over 95 per cent of its vegetation has been (6)__________. In terms of (7)__________ density, in many parts of Singapore, there are over 20,000 people living per square kilometre. Waste treatment used to be another (8)__________ in Singapore. However, thanks to the development of technology, this problem has been solved. Singapore has even become a leader in urban waste management.
Question 1:A. urbanized B. modernized C. realized D. revised
Question 2:A. news B. advantages C. changes D. peace
Question 3:A. changed B. caught C. attracted D. denied
Question 4:A. verbally B. globally C. locally D. culturally
Question 5:A. serious B. easy C. difficult D. dangerous
Question 6:A. grown B. cleared C. bought D. taken
Question 7:A. environment B. development C. population D. pollution
Question 8:A. idea B. factor C. benefit D. problem
Exercise 6: Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
Hướng dẫn dịch:
Bản gốc
Dịch
Singapore's Urbanisation
In 2018, the United Nations announced that Singapore was completely urbanized as 100 per cent of its population is defined as urban. Urbanisation has brought both advantages and disadvantages to the small city-state. On the one hand, Singapore has attracted a lot of skilled workers from many other countries to ensure the economy continues to grow. Migrants have also helped create a more culturally diverse society in Singapore. On the other hand, urbanisation has caused some serious problems such as deforestation, overpopulation, and waste management. Since it was first colonised by the British in 1819 and Singapore was formally founded, over 95 per cent of its vegetation has been cleared. In terms of population density, in many parts of Singapore, there are over 20,000 people living per square kilometre. Waste treatment used to be another problem in Singapore. However, thanks to the development of technology, this problem has been solved. Singapore has even become a leader in urban waste management.
Quá trình đô thị hóa của Singapore
Năm 2018, Liên Hợp Quốc thông báo rằng Singapore đã được đô thị hóa hoàn toàn vì 100% dân số của nước này được xác định là dân cư đô thị. Quá trình đô thị hóa đã mang lại cả lợi ích và bất lợi cho quốc đảo nhỏ bé này. Một mặt, Singapore đã thu hút rất nhiều lao động có kỹ năng từ nhiều quốc gia khác để đảm bảo nền kinh tế tiếp tục phát triển. Người nhập cư cũng đã giúp tạo nên một xã hội đa dạng về văn hóa hơn ở Singapore.
Mặt khác, quá trình đô thị hóa đã gây ra một số vấn đề nghiêm trọng như nạn phá rừng, tình trạng quá tải dân số và việc quản lý rác thải. Kể từ khi nơi đây lần đầu tiên bị người Anh chiếm làm thuộc địa vào năm 1819 và Singapore được chính thức thành lập, hơn 95% thảm thực vật của nước này đã bị dọn sạch/chặt phá. Về mật độ dân số, ở nhiều khu vực của Singapore, có hơn 20.000 người sống trên mỗi ki-lô-mét vuông. Xử lý rác thải từng là một vấn đề khác ở Singapore. Tuy nhiên, nhờ sự phát triển của công nghệ, vấn đề này đã được giải quyết. Singapore thậm chí đã trở thành quốc gia đi đầu trong việc quản lý rác thải đô thị.
Đáp án:
1-8
A
B
C
D
A
B
C
D
Hướng dẫn giải:
Question 1:
A. urbanized (adj/V-ed): được đô thị hóa
B. modernized (adj/V-ed): được hiện đại hóa
C. realized (V-ed): nhận ra
D. revised (V-ed): được sửa lại, ôn lại
Ta có: phía sau câu nói “100 per cent of its population is defined as urban”, nghĩa là toàn bộ dân số Singapore được xem là dân đô thị. Vì vậy, chỗ trống cần từ mang nghĩa “được đô thị hóa”. Urbanized đúng với ngữ cảnh này.
Tạm dịch:In 2018, the United Nations announced that Singapore was completely urbanized as 100 per cent of its population is defined as urban.
(Năm 2018, Liên Hợp Quốc công bố rằng Singapore đã được đô thị hóa hoàn toàn vì 100% dân số của nước này được xác định là dân đô thị.)
Đáp án: A
Question 2:
A. news (n): tin tức
B. advantages (n): lợi ích, thuận lợi
C. changes (n): sự thay đổi
D. peace (n): hòa bình
Ta có: cấu trúc both A and B cần hai ý đối lập hoặc song song. Sau chỗ trống có “and disadvantages”, nên trước đó cần advantages để tạo cụm cố định both advantages and disadvantages, nghĩa là “cả lợi ích và bất lợi”.
Tạm dịch:Urbanisation has brought both advantages and disadvantages to the small city-state.
(Đô thị hóa đã mang lại cả lợi ích và bất lợi cho quốc đảo nhỏ này.)
Đáp án: B
Question 3:
A. changed (v): thay đổi
B. caught (v): bắt, nắm lấy
C. attracted (v): thu hút
D. denied (v): phủ nhận, từ chối
Ta có: sau chỗ trống là “a lot of skilled workers from many other countries”, nghĩa là nhiều lao động có tay nghề từ các quốc gia khác. Trong ngữ cảnh kinh tế tiếp tục phát triển, Singapore “thu hút” lao động có tay nghề. Attracted kết hợp đúng với skilled workers.
Tạm dịch:On the one hand, Singapore has attracted a lot of skilled workers from many other countries to ensure the economy continues to grow.
(Một mặt, Singapore đã thu hút nhiều lao động có tay nghề từ nhiều quốc gia khác để bảo đảm nền kinh tế tiếp tục phát triển.)
Đáp án: C
Question 4:
A. verbally (adv): bằng lời nói
B. globally (adv): trên toàn cầu
C. locally (adv): ở địa phương
D. culturally (adv): về mặt văn hóa
Ta có: cụm cần điền là “a more ___ diverse society”. Cụm đúng là culturally diverse society, nghĩa là “xã hội đa dạng về văn hóa”. Ngữ cảnh nói người di cư từ nhiều quốc gia đến Singapore, nên sự đa dạng ở đây là đa dạng văn hóa.
Tạm dịch:Migrants have also helped create a more culturally diverse society in Singapore.
(Người di cư cũng đã giúp tạo nên một xã hội đa dạng hơn về văn hóa ở Singapore.)
Đáp án: D
Question 5:
A. serious (adj): nghiêm trọng
B. easy (adj): dễ dàng
C. difficult (adj): khó khăn
D. dangerous (adj): nguy hiểm
Ta có: sau chỗ trống là các vấn đề như deforestation, overpopulation, and waste management. Đây là những vấn đề lớn do đô thị hóa gây ra, nên cần tính từ serious để chỉ “nghiêm trọng”. Difficult problems có thể đúng về ngữ pháp, nhưng không sát bằng serious problems trong ngữ cảnh liệt kê các vấn đề đô thị hóa nghiêm trọng.
Tạm dịch:On the other hand, urbanisation has caused some serious problems such as deforestation, overpopulation, and waste management.
(Mặt khác, đô thị hóa đã gây ra một số vấn đề nghiêm trọng như phá rừng, quá dân số và quản lý rác thải.)
Đáp án: A
Question 6:
A. grown (V-ed/Vpp): được trồng, phát triển
B. cleared (V-ed/Vpp): bị dọn sạch, bị chặt phá
C. bought (V-ed/Vpp): được mua
D. taken (V-ed/Vpp): được lấy, bị mang đi
Ta có: câu nói “over 95 per cent of its vegetation has been ___”, nghĩa là hơn 95% thảm thực vật của Singapore đã bị tác động. Trong ngữ cảnh deforestation, động từ phù hợp là cleared, nghĩa là “bị chặt phá / dọn sạch”. Vegetation has been cleared là cách diễn đạt đúng.
Tạm dịch:Since it was first colonised by the British in 1819 and Singapore was formally founded, over 95 per cent of its vegetation has been cleared.
(Kể từ khi nơi này lần đầu bị người Anh đô hộ vào năm 1819 và Singapore được chính thức thành lập, hơn 95% thảm thực vật của nước này đã bị chặt phá.)
Đáp án: B
Question 7:
A. environment (n): môi trường
B. development (n): sự phát triển
C. population (n): dân số
D. pollution (n): ô nhiễm
Ta có: cụm đúng là population density, nghĩa là “mật độ dân số”. Phía sau có “over 20,000 people living per square kilometre”, tức là số người sống trên mỗi ki-lô-mét vuông. Đây chính là cách nói về mật độ dân số.
Tạm dịch:In terms of population density, in many parts of Singapore, there are over 20,000 people living per square kilometre.
(Về mật độ dân số, ở nhiều khu vực của Singapore, có hơn 20.000 người sống trên mỗi ki-lô-mét vuông.)
Đáp án: C
Question 8:
A. idea (n): ý tưởng
B. factor (n): yếu tố
C. benefit (n): lợi ích
D. problem (n): vấn đề
Ta có: câu sau viết “this problem has been solved”, nghĩa là “vấn đề này đã được giải quyết”. Vì vậy, câu trước phải nói waste treatment used to be another problem, nghĩa là xử lý rác thải từng là một vấn đề khác ở Singapore.
Tạm dịch:Waste treatment used to be another problem in Singapore.
(Xử lý rác thải từng là một vấn đề khác ở Singapore.)
Đáp án: D
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.
At six in the morning, a bus crawls past tin roofs brightened by phone lights, breakfast smoke, and children in polished uniforms. The road is narrow, the drains are tired, and the city centre, only a few kilometres away, feels almost imported from another life. For many residents, the settlement is not a failed choice but the only address close enough to employment, schools, and cheap transport. Here, the word slum arrives late, after the human reasons have already spoken.
[I] Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. [II] Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. [III] When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks. [IV]
Seen from outside, a slum is often flattened into danger, dirt, or helplessness. Seen from within, it may also be a community of traders, repair workers, caregivers, craft makers, and students building stability under pressure. This does not romanticise overcrowding, pollution, flooding, or unsafe housing. It simply refuses the lazy story in which poor dwellers are treated as the problem instead of people responding to one. Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction. It becomes exploitation when suffering is turned into a marketable image.
The most difficult question is not whether cities should modernise. They must. The question is who is allowed to remain visible while modernisation happens. A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement. The more a city calls itself inclusive, the more carefully it must decide whose convenience it is serving. A slum is not just a crowded place. It is a mirror held up to urban planning, showing what the city has promised and whom it has asked to wait.
[Adapted from World Bank Urban Development]
Question 1: Where in the passage does the following sentence best fit?
The harder truth is that these neighbourhoods are produced by urban success as much as by urban failure.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 2: The expression “feels almost imported from another life” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A. looks unfamiliar because residents rarely travel there
B. appears newly developed because of foreign investment
C. seems socially and economically distant from the settlement
D. becomes attractive mainly because it offers cheap transport
Question 3: The word “one” in paragraph 3 refers to __________.
A. a government plan for basic services
B. a marketable image used by outsiders
C. a community built under pressure
D. a wider urban problem affecting poor residents
Question 4: Which of the following is NOT suggested in paragraph 2?
A. Formal housing becomes harder to reach when prices rise faster than wages.
B. Rural families are drawn to cities by the hope of better opportunities.
C. Daily comfort depends partly on whether services grow with the population.
D. Informal settlements mainly expand because newcomers reject city regulations.
Question 5: Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Affordable flats become fewer because residents prefer informal areas with cheaper transport connections.
B. Urban growth becomes difficult mainly because transport systems improve more slowly than wages and formal housing.
C. Rural families create pressure by moving before governments can fully control the housing market.
D. Cities attract newcomers with opportunity, yet unequal housing and slow infrastructure growth can turn expansion into daily strain.
Question 6: The word “exploitation” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A. misuse B. protection C. display D. profit
Question 7: Which paragraph raises the question of who benefits from modernisation?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 8: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Replacing weak housing is real progress only if residents can still afford to stay.
B. Taller buildings solve unsafe housing unless they change the look of the neighbourhood.
C. New apartments are unfair because they usually remove jobs, schools, and cheap transport.
D. Modern housing should be avoided when old homes have strong emotional value.
Question 9: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Residents stay in slums mainly because they misunderstand the benefits of formal housing.
B. Informal settlements will probably disappear once reliable transport reaches poorer areas.
C. A city may look successful while still failing people whose needs reveal its planning gaps.
D. Urban upgrading succeeds when fragile homes are replaced by taller and denser buildings.
Question 10: Which of the following best summarises the passage?
A. Urban growth draws people toward opportunity, but without fair housing, services, and protection, slums expose who is left waiting.
B. Unsafe districts prove that modern buildings should replace informal homes quickly, even when some residents must move elsewhere.
C. Rural newcomers put pressure on cities, so public transport should be improved before more families are allowed to migrate.
D. Awareness campaigns matter most because showing community life can correct stereotypes about poverty and informal settlements.
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.
Hướng dẫn dịch:
Bản gốc
Bản dịch
At six in the morning, a bus crawls past tin roofs brightened by phone lights, breakfast smoke, and children in polished uniforms. The road is narrow, the drains are tired, and the city centre, only a few kilometres away, feels almost imported from another life. For many residents, the settlement is not a failed choice but the only address close enough to employment, schools, and cheap transport. Here, the word slum arrives late, after the human reasons have already spoken.
The harder truth is that these neighbourhoods are produced by urban success as much as by urban failure. Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.
Seen from outside, a slum is often flattened into danger, dirt, or helplessness. Seen from within, it may also be a community of traders, repair workers, caregivers, craft makers, and students building stability under pressure. This does not romanticise overcrowding, pollution, flooding, or unsafe housing. It simply refuses the lazy story in which poor dwellers are treated as the problem instead of people responding to one. Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction. It becomes exploitation when suffering is turned into a marketable image.
The most difficult question is not whether cities should modernise. They must. The question is who is allowed to remain visible while modernisation happens. A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement. The more a city calls itself inclusive, the more carefully it must decide whose convenience it is serving. A slum is not just a crowded place. It is a mirror held up to urban planning, showing what the city has promised and whom it has asked to wait.
Vào lúc sáu giờ sáng, một chiếc xe buýt chậm chạp đi ngang qua những mái tôn được soi sáng bởi ánh đèn điện thoại, làn khói bữa sáng và những đứa trẻ trong bộ đồng phục được là phẳng phiu. Con đường thì hẹp, hệ thống thoát nước đã cũ kỹ và quá tải, còn trung tâm thành phố, dù chỉ cách đó vài cây số, lại có cảm giác như thuộc về một cuộc sống hoàn toàn khác. Với nhiều cư dân, khu định cư này không phải là một lựa chọn thất bại, mà là địa chỉ duy nhất đủ gần nơi làm việc, trường học và phương tiện đi lại giá rẻ. Ở đây, từ “khu ổ chuột” xuất hiện muộn, sau khi những lý do rất con người đã tự lên tiếng.
Sự thật khó chấp nhận hơn là những khu dân cư như thế này được tạo ra bởi thành công của đô thị nhiều không kém gì bởi thất bại của nó. Quá trình đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình từ nông thôn đến tìm kiếm những cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức lại tăng giá nhanh hơn tiền lương, còn các căn hộ giá phải chăng thì ngày càng ít đi. Những người mới đến không chỉ cần một nơi để ổn định cuộc sống, mà còn cần nguồn nước đáng tin cậy, hệ thống vệ sinh, dịch vụ thu gom rác, giao thông công cộng và quyền cư trú an toàn. Khi cơ sở hạ tầng không mở rộng theo tốc độ tăng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn, trong khi sự thoải mái hằng ngày của người dân lại thu hẹp dần.
Nhìn từ bên ngoài, một khu ổ chuột thường bị giản lược thành hình ảnh của nguy hiểm, bụi bẩn hoặc sự bất lực. Nhưng nhìn từ bên trong, nơi đó cũng có thể là một cộng đồng của những người buôn bán nhỏ, thợ sửa chữa, người chăm sóc, thợ thủ công và học sinh, những người đang cố xây dựng sự ổn định trong hoàn cảnh nhiều áp lực. Cách nhìn này không hề lãng mạn hóa tình trạng quá tải dân cư, ô nhiễm, ngập lụt hay nhà ở thiếu an toàn. Nó chỉ từ chối câu chuyện dễ dãi cho rằng người nghèo thành thị chính là vấn đề, thay vì nhìn họ như những con người đang phản ứng trước vấn đề. Việc nâng cao nhận thức là có ý nghĩa khi nó thúc đẩy chính quyền đầu tư vào các dịch vụ cơ bản, cải thiện khu dân cư và bảo vệ người dân khỏi bị trục xuất. Nhưng nó trở thành sự khai thác khi nỗi khổ của con người bị biến thành một hình ảnh có thể đem ra bán.
Câu hỏi khó nhất không phải là liệu các thành phố có nên hiện đại hóa hay không. Chúng buộc phải hiện đại hóa. Câu hỏi là ai được phép tiếp tục hiện diện khi quá trình hiện đại hóa diễn ra. Một tòa nhà cao tầng có thể thay thế một mái nhà tạm bợ, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả, sự cải thiện âm thầm biến thành sự đẩy bật người nghèo ra khỏi nơi họ sống. Một thành phố càng tự gọi mình là bao trùm, nó càng phải cẩn thận xem sự tiện lợi mà nó đang phục vụ là của ai. Khu ổ chuột không chỉ là một nơi đông đúc. Nó là tấm gương đặt trước quy hoạch đô thị, phản chiếu những gì thành phố đã hứa hẹn và những người mà thành phố bắt phải tiếp tục chờ đợi.
Đáp án:
1-10
1. A
2. C
3. D
4. D
5. D
6. B
7. D
8. A
9. C
10. A
Hướng dẫn giải:
Question 1: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài?
“The harder truth is that these neighbourhoods are produced by urban success as much as by urban failure.”
(Sự thật khó hơn là những khu dân cư này được tạo ra bởi thành công đô thị cũng nhiều như bởi thất bại đô thị.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“[I] Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. [II] Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. [III] When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks. [IV]”
([I] Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít. [II] Người mới đến không chỉ cần một nơi để ổn định, mà còn cần nước đáng tin cậy, vệ sinh, thu gom rác, giao thông công cộng và quyền cư trú an toàn. [III] Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp. [IV])
Câu cần chèn là câu mở ý khái quát: các khu này không chỉ do “urban failure” mà còn do “urban success”. Ngay sau vị trí [I], bài giải thích rõ “urban success” là thành phố thu hút các gia đình nông thôn vì cơ hội tốt hơn, còn “urban failure” là nhà ở chính thức tăng giá nhanh hơn lương và hạ tầng không theo kịp dân số. Đặt ở [I] giúp đoạn đi theo mạch: khái quát vấn đề => triển khai nguyên nhân.
Đáp án: A
Question 2: Cụm “feels almost imported from another life” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________.
A. looks unfamiliar because residents rarely travel there: trông xa lạ vì cư dân hiếm khi đến đó
B. appears newly developed because of foreign investment: có vẻ mới phát triển nhờ đầu tư nước ngoài
C. seems socially and economically distant from the settlement: dường như xa cách về mặt xã hội và kinh tế so với khu định cư
D. becomes attractive mainly because it offers cheap transport: trở nên hấp dẫn chủ yếu vì có giao thông rẻ
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“The road is narrow, the drains are tired, and the city centre, only a few kilometres away, feels almost imported from another life. For many residents, the settlement is not a failed choice but the only address close enough to employment, schools, and cheap transport.”
(Con đường thì hẹp, hệ thống thoát nước thì xuống cấp, và trung tâm thành phố, chỉ cách vài ki-lô-mét, lại có cảm giác như được mang đến từ một đời sống khác. Với nhiều cư dân, khu định cư đó không phải là một lựa chọn thất bại mà là địa chỉ duy nhất đủ gần việc làm, trường học và giao thông rẻ.)
Cụm “imported from another life” không nói về nhập khẩu hay đầu tư nước ngoài. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa khu định cư nghèo và trung tâm thành phố. Dù khoảng cách địa lí chỉ vài ki-lô-mét, trung tâm thành phố vẫn như thuộc về một đời sống khác, tức xa cách về điều kiện xã hội và kinh tế.
=> “feels almost imported from another life” ≈ “seems socially and economically distant from the settlement”
Đáp án: C
Question 3: Từ “one” ở đoạn 3 quy chiếu đến __________.
A. a government plan for basic services: một kế hoạch của chính phủ về dịch vụ cơ bản
B. a marketable image used by outsiders: một hình ảnh có thể bán được do người ngoài sử dụng
C. a community built under pressure: một cộng đồng được xây dựng dưới áp lực
D. a wider urban problem affecting poor residents: một vấn đề đô thị rộng hơn ảnh hưởng đến cư dân nghèo
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“It simply refuses the lazy story in which poor dwellers are treated as the problem instead of people responding to one. Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction.”
(Điều đó chỉ đơn giản là bác bỏ câu chuyện lười biếng trong đó cư dân nghèo bị xem là vấn đề, thay vì là những người đang phản ứng trước một vấn đề. Nhận thức có ý nghĩa khi nó thúc đẩy chính phủ đầu tư vào dịch vụ cơ bản, nâng cấp khu dân cư và bảo vệ cư dân khỏi bị trục xuất.)
“One” thay cho “a problem” trong cụm “people responding to one”. Bài không xem cư dân nghèo là vấn đề; bài xem họ là những người đang phản ứng trước một vấn đề lớn hơn như thiếu dịch vụ cơ bản, khu dân cư cần nâng cấp và nguy cơ bị trục xuất.
=> one = a wider urban problem affecting poor residents
Đáp án: D
Question 4: Điều nào sau đây KHÔNG được gợi ra trong đoạn 2?
A. Formal housing becomes harder to reach when prices rise faster than wages: nhà ở chính thức trở nên khó tiếp cận hơn khi giá tăng nhanh hơn lương
B. Rural families are drawn to cities by the hope of better opportunities: các gia đình nông thôn bị thu hút đến thành phố bởi hi vọng có cơ hội tốt hơn
C. Daily comfort depends partly on whether services grow with the population: sự thoải mái hằng ngày phụ thuộc một phần vào việc dịch vụ có phát triển theo dân số hay không
D. Informal settlements mainly expand because newcomers reject city regulations: các khu định cư phi chính thức mở rộng chủ yếu vì người mới đến từ chối quy định đô thị
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.”
(Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít. Người mới đến không chỉ cần một nơi để ổn định, mà còn cần nước đáng tin cậy, vệ sinh, thu gom rác, giao thông công cộng và quyền cư trú an toàn. Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.)
Đoạn 2 có nêu: người dân đến thành phố vì cơ hội, nhà ở chính thức khó tiếp cận vì giá tăng nhanh hơn lương, và đời sống hằng ngày phụ thuộc vào việc hạ tầng có mở rộng theo dân số hay không. Đáp án D không được gợi ra vì bài không nói người mới đến từ chối quy định đô thị. Đáp án này tự thêm nguyên nhân và đổ lỗi cho newcomers.
Đáp án: D
Question 5: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.”
(Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít. Người mới đến không chỉ cần một nơi để ổn định, mà còn cần nước đáng tin cậy, vệ sinh, thu gom rác, giao thông công cộng và quyền cư trú an toàn. Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.)
A. Affordable flats become fewer because residents prefer informal areas with cheaper transport connections: Căn hộ giá phải chăng ngày càng ít vì cư dân thích các khu phi chính thức có kết nối giao thông rẻ hơn. Sai. Đáp án này đảo nguyên nhân. Bài nói căn hộ giá phải chăng ngày càng ít vì nhà ở chính thức tăng giá nhanh hơn lương, không phải vì cư dân thích khu phi chính thức.
B. Urban growth becomes difficult mainly because transport systems improve more slowly than wages and formal housing: Tăng trưởng đô thị trở nên khó khăn chủ yếu vì hệ thống giao thông cải thiện chậm hơn tiền lương và nhà ở chính thức. Sai. Bài có nhắc public transport như một nhu cầu, nhưng không nói giao thông là nguyên nhân chính. Cụm “more slowly than wages and formal housing” cũng không đúng với bài.
C. Rural families create pressure by moving before governments can fully control the housing market: Các gia đình nông thôn tạo áp lực bằng cách di chuyển trước khi chính phủ có thể kiểm soát hoàn toàn thị trường nhà ở. Sai. Đáp án này đổi trọng tâm sang việc đổ lỗi cho rural families. Bài chỉ nói họ bị thu hút bởi cơ hội tốt hơn, không nói họ gây áp lực vì di chuyển trước khi chính phủ kiểm soát thị trường.
D. Cities attract newcomers with opportunity, yet unequal housing and slow infrastructure growth can turn expansion into daily strain: Thành phố thu hút người mới bằng cơ hội, nhưng nhà ở bất bình đẳng và hạ tầng phát triển chậm có thể biến sự mở rộng thành áp lực hằng ngày. Đúng. Đáp án này giữ đủ ý chính của đoạn: cơ hội đô thị thu hút người dân, nhà ở trở nên khó tiếp cận, và hạ tầng không theo kịp khiến đời sống hằng ngày khó khăn hơn.
Đáp án: D
Question 6: Từ “exploitation” ở đoạn 3 trái nghĩa với __________.
A. misuse = sự lạm dụng / sử dụng sai mục đích
B. protection = sự bảo vệ
C. display = sự trưng bày / sự thể hiện
D. profit = lợi nhuận
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3: “Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction. It becomes exploitation when suffering is turned into a marketable image.”
(Nhận thức có ý nghĩa khi nó thúc đẩy chính phủ đầu tư vào các dịch vụ cơ bản, nâng cấp khu dân cư và bảo vệ cư dân khỏi bị trục xuất. Nó trở thành sự khai thác/lợi dụng khi nỗi khổ bị biến thành một hình ảnh có thể bán được.)
Trong ngữ cảnh này, exploitation mang nghĩa tiêu cực: sự khai thác/lợi dụng nỗi khổ của cư dân để tạo ra hình ảnh có thể bán được. Ý trái nghĩa phải là hành động bảo vệ cư dân, không lợi dụng họ.
=> exploitation >< protection
Đáp án: B
Question 7: Đoạn nào đặt ra câu hỏi ai là người được hưởng lợi từ quá trình hiện đại hóa?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“The most difficult question is not whether cities should modernise. They must. The question is who is allowed to remain visible while modernisation happens. A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement. The more a city calls itself inclusive, the more carefully it must decide whose convenience it is serving.”
(Câu hỏi khó nhất không phải là liệu các thành phố có nên hiện đại hóa hay không. Chúng phải hiện đại hóa. Câu hỏi là ai được phép tiếp tục hiện diện trong khi hiện đại hóa diễn ra. Một tòa nhà cao tầng có thể thay thế một mái nhà mong manh, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả, sự cải thiện lặng lẽ trở thành sự di dời. Thành phố càng tự gọi mình là bao trùm, nó càng phải cẩn thận xác định sự tiện lợi đó đang phục vụ ai.)
Cụm mấu chốt là “whose convenience it is serving”. Đoạn 4 không hỏi thành phố có nên hiện đại hóa hay không, mà hỏi hiện đại hóa phục vụ sự tiện lợi của ai và ai còn được ở lại khi hiện đại hóa diễn ra.
Đáp án: D
Question 8: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
“A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement.”
(Một tòa nhà cao tầng có thể thay thế một mái nhà mong manh, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả, sự cải thiện lặng lẽ trở thành sự di dời.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“The question is who is allowed to remain visible while modernisation happens. A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement. The more a city calls itself inclusive, the more carefully it must decide whose convenience it is serving.”
(Câu hỏi là ai được phép tiếp tục hiện diện trong khi hiện đại hóa diễn ra. Một tòa nhà cao tầng có thể thay thế một mái nhà mong manh, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả, sự cải thiện lặng lẽ trở thành sự di dời. Thành phố càng tự gọi mình là bao trùm, nó càng phải cẩn thận xác định sự tiện lợi đó đang phục vụ ai.)
A. Replacing weak housing is real progress only if residents can still afford to stay: Thay thế nhà ở yếu kém chỉ là tiến bộ thật sự nếu cư dân vẫn có khả năng chi trả để ở lại. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý cốt lõi của câu gốc: nhà cao tầng có thể thay thế mái nhà yếu, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả thì người dân bị đẩy đi. Cụm “if the rent becomes impossible” tương ứng với “only if residents can still afford to stay”.
B. Taller buildings solve unsafe housing unless they change the look of the neighbourhood: Các tòa nhà cao hơn giải quyết nhà ở không an toàn trừ khi chúng làm thay đổi diện mạo khu dân cư. Sai. Câu gốc không nói vấn đề là diện mạo khu dân cư. Điều kiện then chốt là khả năng chi trả tiền thuê, không phải việc khu dân cư trông thay đổi thế nào.
C. New apartments are unfair because they usually remove jobs, schools, and cheap transport: Các căn hộ mới là bất công vì chúng thường loại bỏ việc làm, trường học và giao thông rẻ. Sai. Đáp án này thêm thông tin không có trong câu gốc. Bài không nói nhà mới thường loại bỏ việc làm, trường học hoặc giao thông rẻ.
D. Modern housing should be avoided when old homes have strong emotional value: Nhà ở hiện đại nên được tránh khi nhà cũ có giá trị tình cảm lớn. Sai. Bài không phản đối nhà ở hiện đại và cũng không nói nhà cũ có giá trị tình cảm. Vấn đề là hiện đại hóa có thể gây di dời nếu cư dân không còn đủ khả năng ở lại.
Đáp án: A
Question 9: Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Residents stay in slums mainly because they misunderstand the benefits of formal housing: cư dân ở lại khu ổ chuột chủ yếu vì họ hiểu sai lợi ích của nhà ở chính thức
B. Informal settlements will probably disappear once reliable transport reaches poorer areas: các khu định cư phi chính thức có thể sẽ biến mất khi giao thông đáng tin cậy đến được khu nghèo
C. A city may look successful while still failing people whose needs reveal its planning gaps: một thành phố có thể trông thành công nhưng vẫn thất bại với những người có nhu cầu phơi bày khoảng trống trong quy hoạch
D. Urban upgrading succeeds when fragile homes are replaced by taller and denser buildings: nâng cấp đô thị thành công khi nhà mong manh được thay bằng các tòa nhà cao và dày đặc hơn
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer... When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.”
(Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít... Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.)
Đoạn 4:
“A slum is not just a crowded place. It is a mirror held up to urban planning, showing what the city has promised and whom it has asked to wait.”
(Một khu ổ chuột không chỉ là một nơi đông đúc. Nó là tấm gương phản chiếu quy hoạch đô thị, cho thấy thành phố đã hứa điều gì và đã bắt ai phải chờ đợi.)
Từ hai đoạn này có thể suy ra: một thành phố có thể đang phát triển, thu hút người dân và trông có vẻ thành công, nhưng nếu nhà ở và hạ tầng không đáp ứng nhu cầu của người nghèo, slum sẽ phơi bày khoảng trống trong quy hoạch. Đáp án C diễn đạt đúng suy luận này.
Đáp án: C
Question 10: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“For many residents, the settlement is not a failed choice but the only address close enough to employment, schools, and cheap transport.”
(Với nhiều cư dân, khu định cư đó không phải là một lựa chọn thất bại mà là địa chỉ duy nhất đủ gần việc làm, trường học và giao thông rẻ.)
Đoạn 2:
“Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages... When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.”
(Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương... Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.)
Đoạn 3:
“Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction.”
(Nhận thức có ý nghĩa khi nó thúc đẩy chính phủ đầu tư vào dịch vụ cơ bản, nâng cấp khu dân cư và bảo vệ cư dân khỏi bị trục xuất.)
Đoạn 4:
“A slum is not just a crowded place. It is a mirror held up to urban planning, showing what the city has promised and whom it has asked to wait.”
(Một khu ổ chuột không chỉ là một nơi đông đúc. Nó là tấm gương phản chiếu quy hoạch đô thị, cho thấy thành phố đã hứa điều gì và đã bắt ai phải chờ đợi.)
A. Urban growth draws people toward opportunity, but without fair housing, services, and protection, slums expose who is left waiting: Tăng trưởng đô thị kéo con người đến với cơ hội, nhưng nếu thiếu nhà ở công bằng, dịch vụ và sự bảo vệ, các khu ổ chuột phơi bày ai là người bị bỏ lại chờ đợi. Đúng. Đáp án này bao quát toàn bài: thành phố thu hút người dân bằng cơ hội, nhưng khi thiếu nhà ở công bằng, dịch vụ và bảo vệ, slum trở thành tấm gương cho thấy ai chưa được hưởng lời hứa của thành phố.
B. Unsafe districts prove that modern buildings should replace informal homes quickly, even when some residents must move elsewhere: Các khu không an toàn chứng minh rằng nhà hiện đại nên nhanh chóng thay thế nhà phi chính thức, ngay cả khi một số cư dân phải chuyển đi nơi khác. Sai. Đáp án này biến điều bài cảnh báo thành điều bài ủng hộ. Bài không ủng hộ việc đẩy cư dân đi nơi khác; bài cảnh báo improvement có thể trở thành displacement.
C. Rural newcomers put pressure on cities, so public transport should be improved before more families are allowed to migrate: Người mới đến từ nông thôn gây áp lực lên thành phố, vì vậy giao thông công cộng nên được cải thiện trước khi thêm gia đình được phép di cư. Sai. Bài không nói nên hạn chế di cư, cũng không nói rural newcomers là nguyên nhân chính gây vấn đề.
D. Awareness campaigns matter most because showing community life can correct stereotypes about poverty and informal settlements: Các chiến dịch nâng cao nhận thức quan trọng nhất vì việc cho thấy đời sống cộng đồng có thể sửa định kiến về nghèo đói và khu định cư phi chính thức. Sai. Đáp án này chỉ tóm tắt một phần đoạn 3. Bài không nói awareness campaigns là quan trọng nhất; bài nói awareness chỉ có ý nghĩa khi dẫn đến đầu tư, nâng cấp và bảo vệ cư dân.
Đáp án: A
Exercise 8: You will hear a short introduction to a talk. Listen and complete each sentence with ONE OR TWO WORDS from the recording.
Question 1: Dr. Helen Morris works in the field of __________.
Question 2: The talk discusses how cities may develop in the __________.
Question 3: According to Dr. Morris, making a city larger does not always make it __________.
Question 4: Rapid urban growth may create problems such as pollution and a shortage of __________.
Question 5: In a well-planned city, public transport should be __________.
Exercise 8: You will hear a short introduction to a talk. Listen and complete each sentence with ONE OR TWO WORDS from the recording.
Hướng dẫn dịch:
Transcript
Bản dịch
You will hear a short introduction to a talk. Listen and complete each sentence with ONE OR TWO WORDS from the recording.
You are listening to a short talk from Dr. Helen Morris, an urban planning expert. Today, she is sharing her view on the future development of cities and how careful planning can make urban life better.
Urbanisation has changed the way millions of people live, work, and travel. In the future, cities will continue to expand because more people will move from rural areas to urban centres to seek better opportunities. However, a larger city is not always a better city. If growth happens too quickly, it can lead to traffic congestion, expensive housing, pollution, and a shortage of green spaces.
Good city planning should focus on people, not only on buildings. A modern city needs reliable public transport, affordable housing, safe residential areas, and public facilities such as schools, hospitals, and parks. The more carefully a city is planned, the more comfortable life becomes for its residents.
In my opinion, future cities should not simply build more high-rise buildings. They should also protect community spaces and local architecture. Urban development can bring progress, but it must be balanced. A successful city is one where economic growth, environmental protection, and quality of life improve together.
Bạn sẽ nghe một phần giới thiệu ngắn cho một bài nói. Hãy lắng nghe và hoàn thành mỗi câu bằng MỘT HOẶC HAI TỪ từ bài nghe.
Bạn đang nghe một bài nói ngắn của Tiến sĩ Helen Morris, một chuyên gia quy hoạch đô thị. Hôm nay, bà chia sẻ quan điểm của mình về sự phát triển trong tương lai của các thành phố và cách quy hoạch cẩn thận có thể làm cho đời sống đô thị tốt hơn.
Đô thị hóa đã thay đổi cách hàng triệu người sống, làm việc và đi lại. Trong tương lai, các thành phố sẽ tiếp tục mở rộng vì nhiều người sẽ chuyển từ khu vực nông thôn đến các trung tâm đô thị để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Tuy nhiên, một thành phố lớn hơn không phải lúc nào cũng là một thành phố tốt hơn. Nếu sự phát triển diễn ra quá nhanh, nó có thể dẫn đến ùn tắc giao thông, nhà ở đắt đỏ, ô nhiễm và sự thiếu hụt không gian xanh.
Quy hoạch thành phố tốt nên tập trung vào con người, chứ không chỉ vào các tòa nhà. Một thành phố hiện đại cần giao thông công cộng đáng tin cậy, nhà ở giá phải chăng, các khu dân cư an toàn và các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện và công viên. Một thành phố càng được quy hoạch cẩn thận thì cuộc sống của cư dân càng trở nên thoải mái hơn.
Theo tôi, các thành phố trong tương lai không nên chỉ đơn giản xây thêm nhiều tòa nhà cao tầng. Chúng cũng nên bảo vệ không gian cộng đồng và kiến trúc địa phương. Sự phát triển đô thị có thể mang lại tiến bộ, nhưng nó phải được cân bằng. Một thành phố thành công là nơi tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và chất lượng cuộc sống cùng được cải thiện.
Đáp án:
1-5
urban planning
future
better
green spaces
reliable
Exercise 9: You will hear a conversation between Lan and Minh about urbanisation and city life. Listen and decide whether each statement is True (T) or False (F).
Statement
Answer
1
Minh’s family moved to the city from a rural village.
2
Minh says his school in the city has fewer facilities than his old school.
3
Minh’s family has lived near the city centre since 2022.
4
Lan says the city is growing, but everyday life is not always becoming easier.
5
Minh believes high-rise buildings should replace community spaces to help the city expand faster.
Exercise 9: You will hear a conversation between Lan and Minh about urbanisation and city life. Listen and decide whether each statement is True (T) or False (F).
Statement
Answer
1
Minh’s family moved to the city from a rural village.
2
Minh says his school in the city has fewer facilities than his old school.
3
Minh’s family has lived near the city centre since 2022.
4
Lan says the city is growing, but everyday life is not always becoming easier.
5
Minh believes high-rise buildings should replace community spaces to help the city expand faster.
Exercise 9: You will hear a conversation between Lan and Minh about urbanisation and city life. Listen and decide whether each statement is True (T) or False (F).
Hướng dẫn dịch:
Transcript
Bản dịch
You will hear a conversation between Lan and Minh about urbanisation and city life. Listen and decide whether each statement is True (T) or False (F).
Lan: Minh, our class is talking about urbanisation this week. Since your family moved from a rural village to the city, could you share what life has been like?
Minh: Sure. At first, I thought city life would be exciting because everything seemed modern and convenient. My father has found stable employment, and I have studied in a school with better facilities. So in some ways, our life has improved. However, housing has become more expensive, so my family has lived far from the city centre since 2022. Some mornings, I spend more than an hour on the bus because traffic congestion is getting worse.
Lan: I understand that. My bus has arrived late several times this month. The city is becoming larger and larger, but daily life is not always becoming easier.
Minh: Exactly. The farther we live from school, the earlier I have to leave home. That sounds simple, but it changes my whole day. I have less time for breakfast, homework, and rest. My parents say many families have migrated to the city to seek better opportunities, but the cost of living has put pressure on them.
Lan: That is a fair point. Urbanisation can bring better jobs and public facilities, but it can also cause concern among residents.
Minh: Yes. There are fewer green spaces near my home now, and some small parks have been replaced by high-rise buildings. I know a city needs to expand, but it should not lose its community spaces. In my opinion, the government should invest more in public transport and affordable housing. Then urban life can become more comfortable for both old residents and new families.
Bạn sẽ nghe một cuộc trò chuyện giữa Lan và Minh về đô thị hóa và cuộc sống thành thị. Hãy nghe và quyết định mỗi câu sau là Đúng (T) hay Sai (F).
Lan: Minh, tuần này lớp mình đang nói về đô thị hóa. Vì gia đình bạn đã chuyển từ một ngôi làng nông thôn lên thành phố, bạn có thể chia sẻ cuộc sống đã như thế nào không?
Minh: Được chứ. Lúc đầu, mình nghĩ cuộc sống thành phố sẽ rất thú vị vì mọi thứ có vẻ hiện đại và tiện lợi. Bố mình đã tìm được một công việc ổn định, và mình đã học ở một ngôi trường có cơ sở vật chất tốt hơn. Vì vậy, ở một vài khía cạnh, cuộc sống của gia đình mình đã được cải thiện. Tuy nhiên, nhà ở đã trở nên đắt đỏ hơn, nên gia đình mình đã sống xa trung tâm thành phố từ năm 2022. Một số buổi sáng, mình mất hơn một tiếng đi xe buýt vì ùn tắc giao thông đang ngày càng tệ hơn.
Lan: Mình hiểu điều đó. Xe buýt của mình đã đến muộn vài lần trong tháng này. Thành phố đang ngày càng lớn hơn, nhưng cuộc sống hằng ngày không phải lúc nào cũng trở nên dễ dàng hơn.
Minh: Chính xác. Càng sống xa trường, mình càng phải rời nhà sớm hơn. Nghe thì đơn giản, nhưng điều đó làm thay đổi cả ngày của mình. Mình có ít thời gian hơn cho bữa sáng, bài tập về nhà và nghỉ ngơi. Bố mẹ mình nói nhiều gia đình đã di cư lên thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng chi phí sinh hoạt đã gây áp lực cho họ.
Lan: Đó là một ý kiến hợp lý. Đô thị hóa có thể mang lại việc làm tốt hơn và các tiện ích công cộng, nhưng nó cũng có thể gây lo ngại cho cư dân.
Minh: Đúng vậy. Hiện nay có ít không gian xanh hơn gần nhà mình, và một số công viên nhỏ đã bị thay thế bằng các tòa nhà cao tầng. Mình biết một thành phố cần mở rộng, nhưng nó không nên mất đi các không gian cộng đồng. Theo mình, chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng và nhà ở giá phải chăng. Khi đó, cuộc sống đô thị có thể trở nên thoải mái hơn cho cả cư dân cũ và các gia đình mới.
Đáp án:
1-5
T
F
F
T
F
Hướng dẫn giải:
Question 1:
Căn cứ: “Since your family moved from a rural village to the city...”
Ta có: Lan nói gia đình Minh đã chuyển từ một làng quê đến thành phố.
Đáp án: T
Question 2:
Căn cứ: “I have studied in a school with better facilities.”
Ta có: Minh nói trường ở thành phố có cơ sở vật chất tốt hơn, không phải ít cơ sở vật chất hơn.
Đáp án: F
Question 3:
Căn cứ: “my family has lived far from the city centre since 2022.”
Ta có: Gia đình Minh sống xa trung tâm thành phố từ năm 2022, không phải gần trung tâm.
Đáp án: F
Question 4:
Căn cứ: “The city is becoming larger and larger, but daily life is not always becoming easier.”
Ta có: Lan nói thành phố ngày càng lớn hơn, nhưng cuộc sống hằng ngày không phải lúc nào cũng dễ dàng hơn.
Đáp án: T
Question 5:
Căn cứ: “I know a city needs to expand, but it should not lose its community spaces.”
Ta có: Minh cho rằng thành phố cần mở rộng nhưng không nên mất đi không gian cộng đồng. Vì vậy, Minh không tin rằng nhà cao tầng nên thay thế không gian cộng đồng để thành phố mở rộng nhanh hơn.