Question 67: New benches allow commuters to wait more __________ when buses are delayed by heavy rain. A. comf...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Question 67: New benches allow commuters to wait more __________ when buses are delayed by heavy rain.
A. comfortable
B. comfort
C. comfortably
D. uncomfortable
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Question 67: New benches allow commuters to wait more __________ when buses are delayed by heavy rain.
A. comfortable (tính từ): thoải mái
B. comfort (danh từ/động từ): sự thoải mái; an ủi
C. comfortably (trạng từ): một cách thoải mái
D. uncomfortable (tính từ): không thoải mái
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần xác định chỗ trống đang bổ nghĩa cho động từ nào. Cụm “to wait more __________” cho thấy chỗ trống bổ nghĩa cho động từ “wait”, nên cần một trạng từ. “Comfortably” là trạng từ, nghĩa là “một cách thoải mái”. Ngữ cảnh “New benches” cũng định hướng nghĩa tích cực: ghế mới giúp người đi làm chờ xe buýt thoải mái hơn khi xe bị trễ do mưa lớn.
A. Sai vì “comfortable” là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết, không trực tiếp bổ nghĩa cho động từ “wait”.
B. Sai vì “comfort” là danh từ hoặc động từ, không thể đứng sau “more” trong vị trí cần trạng từ bổ nghĩa cho “wait”.
D. Sai vì “uncomfortable” là tính từ và còn mang nghĩa tiêu cực “không thoải mái”. Câu cần trạng từ mang nghĩa tích cực để bổ nghĩa cho hành động “wait”.
Đáp án: C
