Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to eac...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10. |
At six in the morning, a bus crawls past tin roofs brightened by phone lights, breakfast smoke, and children in polished uniforms. The road is narrow, the drains are tired, and the city centre, only a few kilometres away, feels almost imported from another life. For many residents, the settlement is not a failed choice but the only address close enough to employment, schools, and cheap transport. Here, the word slum arrives late, after the human reasons have already spoken. [I] Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. [II] Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. [III] When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks. [IV] Seen from outside, a slum is often flattened into danger, dirt, or helplessness. Seen from within, it may also be a community of traders, repair workers, caregivers, craft makers, and students building stability under pressure. This does not romanticise overcrowding, pollution, flooding, or unsafe housing. It simply refuses the lazy story in which poor dwellers are treated as the problem instead of people responding to one. Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction. It becomes exploitation when suffering is turned into a marketable image. The most difficult question is not whether cities should modernise. They must. The question is who is allowed to remain visible while modernisation happens. A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement. The more a city calls itself inclusive, the more carefully it must decide whose convenience it is serving. A slum is not just a crowded place. It is a mirror held up to urban planning, showing what the city has promised and whom it has asked to wait. [Adapted from World Bank Urban Development] Question 1: Where in the passage does the following sentence best fit? The harder truth is that these neighbourhoods are produced by urban success as much as by urban failure. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 2: The expression “feels almost imported from another life” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. looks unfamiliar because residents rarely travel there B. appears newly developed because of foreign investment C. seems socially and economically distant from the settlement D. becomes attractive mainly because it offers cheap transport Question 3: The word “one” in paragraph 3 refers to __________. A. a government plan for basic services B. a marketable image used by outsiders C. a community built under pressure D. a wider urban problem affecting poor residents Question 4: Which of the following is NOT suggested in paragraph 2? A. Formal housing becomes harder to reach when prices rise faster than wages. B. Rural families are drawn to cities by the hope of better opportunities. C. Daily comfort depends partly on whether services grow with the population. D. Informal settlements mainly expand because newcomers reject city regulations. Question 5: Which of the following best summarises paragraph 2? A. Affordable flats become fewer because residents prefer informal areas with cheaper transport connections. B. Urban growth becomes difficult mainly because transport systems improve more slowly than wages and formal housing. C. Rural families create pressure by moving before governments can fully control the housing market. D. Cities attract newcomers with opportunity, yet unequal housing and slow infrastructure growth can turn expansion into daily strain. Question 6: The word “exploitation” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. misuse B. protection C. display D. profit Question 7: Which paragraph raises the question of who benefits from modernisation? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 8: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. Replacing weak housing is real progress only if residents can still afford to stay. B. Taller buildings solve unsafe housing unless they change the look of the neighbourhood. C. New apartments are unfair because they usually remove jobs, schools, and cheap transport. D. Modern housing should be avoided when old homes have strong emotional value. Question 9: Which of the following can be inferred from the passage? A. Residents stay in slums mainly because they misunderstand the benefits of formal housing. B. Informal settlements will probably disappear once reliable transport reaches poorer areas. C. A city may look successful while still failing people whose needs reveal its planning gaps. D. Urban upgrading succeeds when fragile homes are replaced by taller and denser buildings. Question 10: Which of the following best summarises the passage? A. Urban growth draws people toward opportunity, but without fair housing, services, and protection, slums expose who is left waiting. B. Unsafe districts prove that modern buildings should replace informal homes quickly, even when some residents must move elsewhere. C. Rural newcomers put pressure on cities, so public transport should be improved before more families are allowed to migrate. D. Awareness campaigns matter most because showing community life can correct stereotypes about poverty and informal settlements. |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10. | |||||||||||||||
Hướng dẫn dịch:
Đáp án:
Hướng dẫn giải: Question 1: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài? “The harder truth is that these neighbourhoods are produced by urban success as much as by urban failure.” (Sự thật khó hơn là những khu dân cư này được tạo ra bởi thành công đô thị cũng nhiều như bởi thất bại đô thị.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “[I] Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. [II] Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. [III] When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks. [IV]” ([I] Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít. [II] Người mới đến không chỉ cần một nơi để ổn định, mà còn cần nước đáng tin cậy, vệ sinh, thu gom rác, giao thông công cộng và quyền cư trú an toàn. [III] Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp. [IV]) Câu cần chèn là câu mở ý khái quát: các khu này không chỉ do “urban failure” mà còn do “urban success”. Ngay sau vị trí [I], bài giải thích rõ “urban success” là thành phố thu hút các gia đình nông thôn vì cơ hội tốt hơn, còn “urban failure” là nhà ở chính thức tăng giá nhanh hơn lương và hạ tầng không theo kịp dân số. Đặt ở [I] giúp đoạn đi theo mạch: khái quát vấn đề => triển khai nguyên nhân. Đáp án: A Question 2: Cụm “feels almost imported from another life” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. looks unfamiliar because residents rarely travel there: trông xa lạ vì cư dân hiếm khi đến đó B. appears newly developed because of foreign investment: có vẻ mới phát triển nhờ đầu tư nước ngoài C. seems socially and economically distant from the settlement: dường như xa cách về mặt xã hội và kinh tế so với khu định cư D. becomes attractive mainly because it offers cheap transport: trở nên hấp dẫn chủ yếu vì có giao thông rẻ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The road is narrow, the drains are tired, and the city centre, only a few kilometres away, feels almost imported from another life. For many residents, the settlement is not a failed choice but the only address close enough to employment, schools, and cheap transport.” (Con đường thì hẹp, hệ thống thoát nước thì xuống cấp, và trung tâm thành phố, chỉ cách vài ki-lô-mét, lại có cảm giác như được mang đến từ một đời sống khác. Với nhiều cư dân, khu định cư đó không phải là một lựa chọn thất bại mà là địa chỉ duy nhất đủ gần việc làm, trường học và giao thông rẻ.) Cụm “imported from another life” không nói về nhập khẩu hay đầu tư nước ngoài. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa khu định cư nghèo và trung tâm thành phố. Dù khoảng cách địa lí chỉ vài ki-lô-mét, trung tâm thành phố vẫn như thuộc về một đời sống khác, tức xa cách về điều kiện xã hội và kinh tế. => “feels almost imported from another life” ≈ “seems socially and economically distant from the settlement” Đáp án: C Question 3: Từ “one” ở đoạn 3 quy chiếu đến __________. A. a government plan for basic services: một kế hoạch của chính phủ về dịch vụ cơ bản B. a marketable image used by outsiders: một hình ảnh có thể bán được do người ngoài sử dụng C. a community built under pressure: một cộng đồng được xây dựng dưới áp lực D. a wider urban problem affecting poor residents: một vấn đề đô thị rộng hơn ảnh hưởng đến cư dân nghèo Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “It simply refuses the lazy story in which poor dwellers are treated as the problem instead of people responding to one. Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction.” (Điều đó chỉ đơn giản là bác bỏ câu chuyện lười biếng trong đó cư dân nghèo bị xem là vấn đề, thay vì là những người đang phản ứng trước một vấn đề. Nhận thức có ý nghĩa khi nó thúc đẩy chính phủ đầu tư vào dịch vụ cơ bản, nâng cấp khu dân cư và bảo vệ cư dân khỏi bị trục xuất.) “One” thay cho “a problem” trong cụm “people responding to one”. Bài không xem cư dân nghèo là vấn đề; bài xem họ là những người đang phản ứng trước một vấn đề lớn hơn như thiếu dịch vụ cơ bản, khu dân cư cần nâng cấp và nguy cơ bị trục xuất. => one = a wider urban problem affecting poor residents Đáp án: D Question 4: Điều nào sau đây KHÔNG được gợi ra trong đoạn 2? A. Formal housing becomes harder to reach when prices rise faster than wages: nhà ở chính thức trở nên khó tiếp cận hơn khi giá tăng nhanh hơn lương B. Rural families are drawn to cities by the hope of better opportunities: các gia đình nông thôn bị thu hút đến thành phố bởi hi vọng có cơ hội tốt hơn C. Daily comfort depends partly on whether services grow with the population: sự thoải mái hằng ngày phụ thuộc một phần vào việc dịch vụ có phát triển theo dân số hay không D. Informal settlements mainly expand because newcomers reject city regulations: các khu định cư phi chính thức mở rộng chủ yếu vì người mới đến từ chối quy định đô thị Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.” (Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít. Người mới đến không chỉ cần một nơi để ổn định, mà còn cần nước đáng tin cậy, vệ sinh, thu gom rác, giao thông công cộng và quyền cư trú an toàn. Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.) Đoạn 2 có nêu: người dân đến thành phố vì cơ hội, nhà ở chính thức khó tiếp cận vì giá tăng nhanh hơn lương, và đời sống hằng ngày phụ thuộc vào việc hạ tầng có mở rộng theo dân số hay không. Đáp án D không được gợi ra vì bài không nói người mới đến từ chối quy định đô thị. Đáp án này tự thêm nguyên nhân và đổ lỗi cho newcomers. Đáp án: D Question 5: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer. Not only do newcomers need a place to settle in, but they also need reliable water, sanitation, waste collection, public transport, and secure tenure. When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.” (Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít. Người mới đến không chỉ cần một nơi để ổn định, mà còn cần nước đáng tin cậy, vệ sinh, thu gom rác, giao thông công cộng và quyền cư trú an toàn. Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.) A. Affordable flats become fewer because residents prefer informal areas with cheaper transport connections: Căn hộ giá phải chăng ngày càng ít vì cư dân thích các khu phi chính thức có kết nối giao thông rẻ hơn. Sai. Đáp án này đảo nguyên nhân. Bài nói căn hộ giá phải chăng ngày càng ít vì nhà ở chính thức tăng giá nhanh hơn lương, không phải vì cư dân thích khu phi chính thức. B. Urban growth becomes difficult mainly because transport systems improve more slowly than wages and formal housing: Tăng trưởng đô thị trở nên khó khăn chủ yếu vì hệ thống giao thông cải thiện chậm hơn tiền lương và nhà ở chính thức. Sai. Bài có nhắc public transport như một nhu cầu, nhưng không nói giao thông là nguyên nhân chính. Cụm “more slowly than wages and formal housing” cũng không đúng với bài. C. Rural families create pressure by moving before governments can fully control the housing market: Các gia đình nông thôn tạo áp lực bằng cách di chuyển trước khi chính phủ có thể kiểm soát hoàn toàn thị trường nhà ở. Sai. Đáp án này đổi trọng tâm sang việc đổ lỗi cho rural families. Bài chỉ nói họ bị thu hút bởi cơ hội tốt hơn, không nói họ gây áp lực vì di chuyển trước khi chính phủ kiểm soát thị trường. D. Cities attract newcomers with opportunity, yet unequal housing and slow infrastructure growth can turn expansion into daily strain: Thành phố thu hút người mới bằng cơ hội, nhưng nhà ở bất bình đẳng và hạ tầng phát triển chậm có thể biến sự mở rộng thành áp lực hằng ngày. Đúng. Đáp án này giữ đủ ý chính của đoạn: cơ hội đô thị thu hút người dân, nhà ở trở nên khó tiếp cận, và hạ tầng không theo kịp khiến đời sống hằng ngày khó khăn hơn. Đáp án: D Question 6: Từ “exploitation” ở đoạn 3 trái nghĩa với __________. A. misuse = sự lạm dụng / sử dụng sai mục đích B. protection = sự bảo vệ C. display = sự trưng bày / sự thể hiện D. profit = lợi nhuận Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction. It becomes exploitation when suffering is turned into a marketable image.” (Nhận thức có ý nghĩa khi nó thúc đẩy chính phủ đầu tư vào các dịch vụ cơ bản, nâng cấp khu dân cư và bảo vệ cư dân khỏi bị trục xuất. Nó trở thành sự khai thác/lợi dụng khi nỗi khổ bị biến thành một hình ảnh có thể bán được.) Trong ngữ cảnh này, exploitation mang nghĩa tiêu cực: sự khai thác/lợi dụng nỗi khổ của cư dân để tạo ra hình ảnh có thể bán được. Ý trái nghĩa phải là hành động bảo vệ cư dân, không lợi dụng họ. => exploitation >< protection Đáp án: B Question 7: Đoạn nào đặt ra câu hỏi ai là người được hưởng lợi từ quá trình hiện đại hóa? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “The most difficult question is not whether cities should modernise. They must. The question is who is allowed to remain visible while modernisation happens. A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement. The more a city calls itself inclusive, the more carefully it must decide whose convenience it is serving.” (Câu hỏi khó nhất không phải là liệu các thành phố có nên hiện đại hóa hay không. Chúng phải hiện đại hóa. Câu hỏi là ai được phép tiếp tục hiện diện trong khi hiện đại hóa diễn ra. Một tòa nhà cao tầng có thể thay thế một mái nhà mong manh, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả, sự cải thiện lặng lẽ trở thành sự di dời. Thành phố càng tự gọi mình là bao trùm, nó càng phải cẩn thận xác định sự tiện lợi đó đang phục vụ ai.) Cụm mấu chốt là “whose convenience it is serving”. Đoạn 4 không hỏi thành phố có nên hiện đại hóa hay không, mà hỏi hiện đại hóa phục vụ sự tiện lợi của ai và ai còn được ở lại khi hiện đại hóa diễn ra. Đáp án: D Question 8: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4? “A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement.” (Một tòa nhà cao tầng có thể thay thế một mái nhà mong manh, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả, sự cải thiện lặng lẽ trở thành sự di dời.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “The question is who is allowed to remain visible while modernisation happens. A high-rise building can replace a fragile roof, but if the rent becomes impossible, improvement quietly becomes displacement. The more a city calls itself inclusive, the more carefully it must decide whose convenience it is serving.” (Câu hỏi là ai được phép tiếp tục hiện diện trong khi hiện đại hóa diễn ra. Một tòa nhà cao tầng có thể thay thế một mái nhà mong manh, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả, sự cải thiện lặng lẽ trở thành sự di dời. Thành phố càng tự gọi mình là bao trùm, nó càng phải cẩn thận xác định sự tiện lợi đó đang phục vụ ai.) A. Replacing weak housing is real progress only if residents can still afford to stay: Thay thế nhà ở yếu kém chỉ là tiến bộ thật sự nếu cư dân vẫn có khả năng chi trả để ở lại. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý cốt lõi của câu gốc: nhà cao tầng có thể thay thế mái nhà yếu, nhưng nếu tiền thuê trở nên không thể chi trả thì người dân bị đẩy đi. Cụm “if the rent becomes impossible” tương ứng với “only if residents can still afford to stay”. B. Taller buildings solve unsafe housing unless they change the look of the neighbourhood: Các tòa nhà cao hơn giải quyết nhà ở không an toàn trừ khi chúng làm thay đổi diện mạo khu dân cư. Sai. Câu gốc không nói vấn đề là diện mạo khu dân cư. Điều kiện then chốt là khả năng chi trả tiền thuê, không phải việc khu dân cư trông thay đổi thế nào. C. New apartments are unfair because they usually remove jobs, schools, and cheap transport: Các căn hộ mới là bất công vì chúng thường loại bỏ việc làm, trường học và giao thông rẻ. Sai. Đáp án này thêm thông tin không có trong câu gốc. Bài không nói nhà mới thường loại bỏ việc làm, trường học hoặc giao thông rẻ. D. Modern housing should be avoided when old homes have strong emotional value: Nhà ở hiện đại nên được tránh khi nhà cũ có giá trị tình cảm lớn. Sai. Bài không phản đối nhà ở hiện đại và cũng không nói nhà cũ có giá trị tình cảm. Vấn đề là hiện đại hóa có thể gây di dời nếu cư dân không còn đủ khả năng ở lại. Đáp án: A Question 9: Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc? A. Residents stay in slums mainly because they misunderstand the benefits of formal housing: cư dân ở lại khu ổ chuột chủ yếu vì họ hiểu sai lợi ích của nhà ở chính thức B. Informal settlements will probably disappear once reliable transport reaches poorer areas: các khu định cư phi chính thức có thể sẽ biến mất khi giao thông đáng tin cậy đến được khu nghèo C. A city may look successful while still failing people whose needs reveal its planning gaps: một thành phố có thể trông thành công nhưng vẫn thất bại với những người có nhu cầu phơi bày khoảng trống trong quy hoạch D. Urban upgrading succeeds when fragile homes are replaced by taller and denser buildings: nâng cấp đô thị thành công khi nhà mong manh được thay bằng các tòa nhà cao và dày đặc hơn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages, and affordable flats remain fewer and fewer... When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.” (Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương, và căn hộ giá phải chăng ngày càng ít... Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.) Đoạn 4: “A slum is not just a crowded place. It is a mirror held up to urban planning, showing what the city has promised and whom it has asked to wait.” (Một khu ổ chuột không chỉ là một nơi đông đúc. Nó là tấm gương phản chiếu quy hoạch đô thị, cho thấy thành phố đã hứa điều gì và đã bắt ai phải chờ đợi.) Từ hai đoạn này có thể suy ra: một thành phố có thể đang phát triển, thu hút người dân và trông có vẻ thành công, nhưng nếu nhà ở và hạ tầng không đáp ứng nhu cầu của người nghèo, slum sẽ phơi bày khoảng trống trong quy hoạch. Đáp án C diễn đạt đúng suy luận này. Đáp án: C Question 10: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “For many residents, the settlement is not a failed choice but the only address close enough to employment, schools, and cheap transport.” (Với nhiều cư dân, khu định cư đó không phải là một lựa chọn thất bại mà là địa chỉ duy nhất đủ gần việc làm, trường học và giao thông rẻ.) Đoạn 2: “Rapid urbanisation attracts rural families seeking better opportunities, but formal housing has gone up faster than wages... When infrastructure does not expand with the population, the city grows larger and larger while everyday comfort shrinks.” (Đô thị hóa nhanh thu hút các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn, nhưng nhà ở chính thức đã tăng giá nhanh hơn tiền lương... Khi hạ tầng không mở rộng cùng dân số, thành phố ngày càng lớn hơn trong khi sự thoải mái hằng ngày lại thu hẹp.) Đoạn 3: “Awareness matters when it pushes governments to invest in basic services, upgrade neighbourhoods, and protect residents from eviction.” (Nhận thức có ý nghĩa khi nó thúc đẩy chính phủ đầu tư vào dịch vụ cơ bản, nâng cấp khu dân cư và bảo vệ cư dân khỏi bị trục xuất.) Đoạn 4: “A slum is not just a crowded place. It is a mirror held up to urban planning, showing what the city has promised and whom it has asked to wait.” (Một khu ổ chuột không chỉ là một nơi đông đúc. Nó là tấm gương phản chiếu quy hoạch đô thị, cho thấy thành phố đã hứa điều gì và đã bắt ai phải chờ đợi.) A. Urban growth draws people toward opportunity, but without fair housing, services, and protection, slums expose who is left waiting: Tăng trưởng đô thị kéo con người đến với cơ hội, nhưng nếu thiếu nhà ở công bằng, dịch vụ và sự bảo vệ, các khu ổ chuột phơi bày ai là người bị bỏ lại chờ đợi. Đúng. Đáp án này bao quát toàn bài: thành phố thu hút người dân bằng cơ hội, nhưng khi thiếu nhà ở công bằng, dịch vụ và bảo vệ, slum trở thành tấm gương cho thấy ai chưa được hưởng lời hứa của thành phố. B. Unsafe districts prove that modern buildings should replace informal homes quickly, even when some residents must move elsewhere: Các khu không an toàn chứng minh rằng nhà hiện đại nên nhanh chóng thay thế nhà phi chính thức, ngay cả khi một số cư dân phải chuyển đi nơi khác. Sai. Đáp án này biến điều bài cảnh báo thành điều bài ủng hộ. Bài không ủng hộ việc đẩy cư dân đi nơi khác; bài cảnh báo improvement có thể trở thành displacement. C. Rural newcomers put pressure on cities, so public transport should be improved before more families are allowed to migrate: Người mới đến từ nông thôn gây áp lực lên thành phố, vì vậy giao thông công cộng nên được cải thiện trước khi thêm gia đình được phép di cư. Sai. Bài không nói nên hạn chế di cư, cũng không nói rural newcomers là nguyên nhân chính gây vấn đề. D. Awareness campaigns matter most because showing community life can correct stereotypes about poverty and informal settlements: Các chiến dịch nâng cao nhận thức quan trọng nhất vì việc cho thấy đời sống cộng đồng có thể sửa định kiến về nghèo đói và khu định cư phi chính thức. Sai. Đáp án này chỉ tóm tắt một phần đoạn 3. Bài không nói awareness campaigns là quan trọng nhất; bài nói awareness chỉ có ý nghĩa khi dẫn đến đầu tư, nâng cấp và bảo vệ cư dân. Đáp án: A |
