Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 12 to 16.
Wildlife tourism involves observing and interacting with animals and plants in their natural habitats, including eco-tourism, safaris, and mountain travel. Much of this activity takes place in protected areas, national parks, and reserves, which serve as key attractions, particularly in Africa. According to UNWTO, wildlife tourism represents about seven percent of global tourism and grows by roughly three percent annually, generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees for protected areas, (12) ____________. Beyond economic benefits, wildlife tourism supports local livelihoods; WWF reports that most natural heritage sites provide recreation, tourism opportunities, and employment, while countries such as Belize depend heavily on reef-related tourism and fisheries. Wildlife also embodies biodiversity, which underpins human health and planetary stability. Species are interconnected within ecological systems, (13) ____________.
Tens of thousands of species benefit humanity; and many pharmaceuticals originate from wild plants. However, wildlife faces threats from disease, climate change, poaching, and illegal trade. Strong policies, public awareness, and responsible media coverage are essential to promote conservation. Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. (14) ____________. To achieve these outcomes, governments must strengthen regulations, encourage community participation, and (15) ____________. This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. (16) ____________.
(Adapted from https://www.untourism.int/)
Question 12.
A. highlighted the significant financial value of conserving natural ecosystems
B. to highlight the significant financial value of conserving natural ecosystems
C. which highlight the significant financial value of conserving natural ecosystems
D. highlighting the significant financial value of conserving natural ecosystems
Question 13.
A. so habitat disruption can create cascading effects that threaten life cycles
B. because ecosystems remain stable despite environmental changes
C. and species usually adapt immediately to any habitat loss
D. while ecological systems function independently of one another
Question 14.
A. This ensures tourism activities rarely influence environmental protection policies
B. This reduces the importance of biodiversity for long-term development
C. This demonstrates how conservation efforts benefit both nature and communities
D. This prevents governments from investing in wildlife protection programs
Question 15.
A. reduce oversight in order to facilitate rapid tourism expansion across vulnerable regions
B. delegate environmental responsibility entirely to private sector stakeholders
C. prioritise short-term economic gains over long-term environmental sustainability
D. implement measures that align tourism development with ecological preservation goals
Question 16.
A. Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience
B. In parallel, local communities may remain marginalised from conservation initiatives and associated economic opportunities
C. Accordingly, wildlife conservation maintains limited relevance to broader sustainability goals and policy frameworks
D. Nevertheless, expanding tourism infrastructure often accelerates environmental degradation and undermines ecological stability
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 12: generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees for protected areas, (12) ____________.
A. highlighted the significant financial value of conserving natural ecosystems
B. to highlight the significant financial value of conserving natural ecosystems
C. which highlight the significant financial value of conserving natural ecosystems
D. highlighting the significant financial value of conserving natural ecosystems
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (12)?
A. đã làm nổi bật giá trị tài chính đáng kể của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên (mệnh đề độc lập + sai cấu trúc 2 V chính)
B. để làm nổi bật giá trị tài chính đáng kể của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên (to-V chỉ mục đích - sai logic)
C. cái mà làm nổi bật giá trị tài chính đáng kể của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên (MQH "which" - tham chiếu mờ + sai logic)
D. qua đó làm nổi bật giá trị tài chính đáng kể của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên (V-ing rút gọn MQH - đúng))
Giải thích:
∙ A. highlighted... – SAI: Tạo thành hai động từ chính trong một câu mà không có liên từ nối, sai cấu trúc.
∙ B. to highlight... – SAI: Mang nghĩa "để làm nổi bật", sai logic vì doanh thu là bằng chứng cho giá trị, không phải mục đích của việc tạo ra doanh thu.
∙ C. which highlight... – SAI: "Which" tham chiếu cho "fees" (số nhiều) nhưng việc làm nổi bật giá trị phải là hệ quả của cả mệnh đề trước.
∙ D. highlighting... – ĐÚNG: Cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng V-ing chỉ hệ quả, bổ nghĩa cho toàn bộ ý trước đó.
Question 13: Species are interconnected within ecological systems, (13) ____________.
A. so habitat disruption can create cascading effects that threaten life cycles
B. because ecosystems remain stable despite environmental changes
C. and species usually adapt immediately to any habitat loss
D. while ecological systems function independently of one another
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (13)?
A. vì vậy gián đoạn môi trường sống có thể tạo hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu trình sống (đúng - hệ quả logic của interconnected)
B. bởi vì các hệ sinh thái vẫn ổn định dù môi trường thay đổi (sai logic - kết nối không liên quan đến ổn định)
C. và các loài thường thích nghi ngay lập tức với bất kỳ mất môi trường sống nào (trái nghĩa)
D. trong khi các hệ sinh thái hoạt động độc lập với nhau (trái nghĩa cốt lõi với "interconnected"))
Giải thích:
∙ A. so habitat disruption can... – ĐÚNG: Dùng liên từ "so" để chỉ hệ quả logic của việc các loài được "kết nối" (interconnected) với nhau.
∙ B. because ecosystems remain stable... – SAI: Sai logic liên từ "because" và nội dung "stable" không chứng minh cho việc "interconnected".
∙ C. and species usually adapt immediately... – SAI: Trái ngược với thực tế sinh học là sự gián đoạn gây tổn hại cho các loài kết nối với nhau.
∙ D. while ecological systems function independently... – SAI: Nội dung "độc lập" (independently) trái ngược hoàn toàn với từ khóa "interconnected" của câu trước.
Question 14: Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. (14) ____________.
A. This ensures tourism activities rarely influence environmental protection policies
B. This reduces the importance of biodiversity for long-term development
C. This demonstrates how conservation efforts benefit both nature and communities
D. This prevents governments from investing in wildlife protection programs
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (14)?
A. Điều này đảm bảo các hoạt động du lịch HIẾM KHI ảnh hưởng đến chính sách bảo vệ môi trường (trái nghĩa)
B. Điều này LÀM GIẢM tầm quan trọng của đa dạng sinh học (trái nghĩa cốt lõi)
C. Điều này cho thấy nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả tự nhiên và cộng đồng (đúng - tổng kết các lợi ích)
D. Điều này NGĂN CẢN chính phủ đầu tư vào các chương trình bảo vệ động vật hoang dã (trái nghĩa))
Giải thích:
∙ A. This ensures tourism activities rarely influence... – SAI: Trái với nội dung bài viết vốn đề cao ảnh hưởng tích cực của du lịch đến bảo tồn.
∙ B. This reduces the importance of biodiversity... – SAI: Trái ngược hoàn toàn với tinh thần đề cao đa dạng sinh học của cả đoạn văn.
∙ C. This demonstrates how conservation efforts benefit... – ĐÚNG: "This" thay thế cho 4 lợi ích vừa liệt kê, tóm gọn lại là lợi ích cho cả tự nhiên và cộng đồng.
∙ D. This prevents governments from investing... – SAI: Trái với câu sau kêu gọi chính phủ tăng cường quy định và hành động
Question 15: governments must strengthen regulations, encourage community participation, and (15) ____________.
A. reduce oversight in order to facilitate rapid tourism expansion across vulnerable regions
B. delegate environmental responsibility entirely to private sector stakeholders
C. prioritise short-term economic gains over long-term environmental sustainability
D. implement measures that align tourism development with ecological preservation goals
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (15)?
A. giảm giám sát để thúc đẩy mở rộng du lịch nhanh chóng (trái nghĩa - giảm giám sát ≠ strengthen regulations)
B. ủy thác trách nhiệm môi trường HOÀN TOÀN cho khu vực tư nhân (trái nghĩa - đẩy hết trách nhiệm)
C. ƯU TIÊN lợi ích kinh tế ngắn hạn HƠN bền vững môi trường dài hạn (trái nghĩa cốt lõi)
D. thực hiện các biện pháp dung hòa phát triển du lịch với mục tiêu bảo tồn sinh thái (đúng - khớp "balanced approach"))
Giải thích:
∙ A. reduce oversight in order to... – SAI: Mâu thuẫn trực tiếp với cụm "strengthen regulations" (tăng cường quy định) ở đầu câu.
∙ B. delegate environmental responsibility entirely to... – SAI: Việc đẩy hết trách nhiệm cho tư nhân mâu thuẫn với vai trò chủ đạo của chính phủ đang được nhắc tới.
∙ C. prioritise short-term economic gains over... – SAI: Trái với tư tưởng phát triển bền vững và "cách tiếp cận cân bằng" (balanced approach) của bài.
∙ D. implement measures that align tourism... – ĐÚNG: Phù hợp với chuỗi hành động tích cực và khớp với cụm "balanced approach" ở câu kế tiếp.
Question 16: This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. (16) ____________.
A. Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience
B. In parallel, local communities may remain marginalised from conservation initiatives and associated economic opportunities
C. Accordingly, wildlife conservation maintains limited relevance to broader sustainability goals and policy frameworks
D. Nevertheless, expanding tourism infrastructure often accelerates environmental degradation and undermines ecological stability
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (16)?
A. Do đó, du lịch hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái đồng thời nâng cao khả năng phục hồi kinh tế lâu dài (đúng - câu kết tích cực)
B. Song song, các cộng đồng địa phương vẫn có thể BỊ GẠT RA NGOÀI khỏi các sáng kiến bảo tồn (trái nghĩa)
C. Theo đó, bảo tồn động vật hoang dã CÓ LIÊN QUAN HẠN CHẾ đến các mục tiêu bền vững rộng hơn (trái nghĩa cốt lõi)
D. TUY NHIÊN, mở rộng cơ sở hạ tầng du lịch thường ĐẨY NHANH suy thoái môi trường (trái logic liên từ "Nevertheless" + tiêu cực phá vỡ kết luận))
Giải thích:
∙ A. Consequently, sustainable wildlife tourism can... – ĐÚNG: Dùng liên từ hệ quả "Consequently" để đưa ra kết luận tích cực, tổng kết toàn bộ nội dung bài.
∙ B. In parallel, local communities may remain marginalised... – SAI: Nội dung tiêu cực "bị gạt ra ngoài" mâu thuẫn với việc khuyến khích cộng đồng tham gia ở trên.
∙ C. Accordingly, wildlife conservation maintains limited relevance... – SAI: Khẳng định sự liên quan "hạn chế" là trái với quan điểm của bài viết.
∙ D. Nevertheless, expanding tourism infrastructure often... – SAI: Dùng liên từ phản bác "Nevertheless" và đưa ra nội dung tiêu cực làm phá vỡ mạch kết luận đang tốt đẹp.
DU LỊCH HOANG DÃ
Du lịch hoang dã liên quan đến việc quan sát và tương tác với động vật và thực vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, bao gồm du lịch sinh thái, safari và du lịch miền núi. Phần lớn hoạt động này diễn ra ở các khu bảo tồn, vườn quốc gia và khu dự trữ thiên nhiên, đóng vai trò là những điểm thu hút chính, đặc biệt ở Châu Phi. Theo UNWTO, du lịch hoang dã chiếm khoảng bảy phần trăm du lịch toàn cầu và tăng trưởng khoảng ba phần trăm hàng năm, tạo ra doanh thu đáng kể, bao gồm hàng triệu đô la phí vào cửa cho các khu bảo tồn, qua đó làm nổi bật giá trị tài chính đáng kể của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên. Ngoài lợi ích kinh tế, du lịch hoang dã hỗ trợ sinh kế địa phương; WWF báo cáo rằng hầu hết các khu di sản thiên nhiên đều mang lại cơ hội giải trí, du lịch và việc làm, trong khi các quốc gia như Belize phụ thuộc nhiều vào du lịch và đánh bắt liên quan đến rạn san hô. Động vật hoang dã cũng là hiện thân của đa dạng sinh học, vốn là nền tảng cho sức khỏe con người và sự ổn định của hành tinh. Các loài được kết nối với nhau trong các hệ sinh thái, vì vậy sự gián đoạn môi trường sống có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu trình sống.
Hàng chục nghìn loài mang lại lợi ích cho nhân loại; và nhiều loại dược phẩm có nguồn gốc từ thực vật hoang dã. Tuy nhiên, động vật hoang dã đối mặt với các mối đe dọa từ dịch bệnh, biến đổi khí hậu, nạn săn trộm và buôn bán bất hợp pháp. Các chính sách mạnh mẽ, nhận thức của công chúng và đưa tin trách nhiệm trên truyền thông là điều thiết yếu để thúc đẩy bảo tồn. Bảo vệ động vật hoang dã duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ nông nghiệp, tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái như nước sạch. Điều này cho thấy các nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả tự nhiên và cộng đồng. Để đạt được những kết quả này, các chính phủ phải tăng cường các quy định, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và thực hiện các biện pháp dung hòa phát triển du lịch với mục tiêu bảo tồn sinh thái. Cách tiếp cận cân bằng này giúp đảm bảo du lịch đóng góp cho bảo tồn thay vì gây hại cho môi trường. Do đó, du lịch hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái đồng thời nâng cao khả năng phục hồi kinh tế lâu dài.
