Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 27 to 32.
Smart Strategies for Career Success
Plan your approach carefully. Instead of applying to (27) ____________ jobs randomly, focus on quality, tailored applications. Prepare your CV and cover letter in advance so you can respond quickly and professionally.
Manage your time effectively, (28) ____________ you should set clear periods for job searching, networking, and improving skills. Build a strong online presence (29) ____________ visibility with employers. Use networking - many opportunities arise through personal connections rather than public listings.
(30) ____________ informed about trends to identify valuable potential opportunities in the market. Be realistic; it is essential to be realistic about expectations and demands.
These strategies can help you make progress in a (31) ____________. With discipline and persistence, adopt a more (32) ____________ approach to achieving career success. Stay adaptable, learn continuously, and seek feedback to strengthen your profile and long-term prospects.
(Adapted from Navigating the Job Market: Essential Career Advice and Job Search Strategies)
Question 27. A. amount of B. many C. plenty D. much
Question 28. A. so B. but C. because D. although
Question 29. A. to increasing B. increasing C. increase D. to increase
Question 30. A. Stay B. Have C. Pay D. Make
Question 31.
A. competitive fast-paced environment B. fast-paced environment competitive
C. fast-paced competitive environment D. environment fast-paced competitive
Question 32. A. temporary B. systematic C. strategic D. efficient
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 27:
A. amount of B. many
C. plenty
D. much
Giải thích:
∙ A. amount of – SAI: Dùng cho danh từ không đếm được, trong khi "jobs" đếm được số nhiều.
∙ B. many – ĐÚNG: Dùng cho danh từ đếm được số nhiều "jobs".
∙ C. plenty – SAI: Thiếu giới từ "of" để tạo thành cụm "plenty of".
∙ D. much – SAI: Dùng cho danh từ không đếm được
Question 28: A. so
B. but
C. because
D. although
Giải thích:
∙ A. so – ĐÚNG: Chỉ hệ quả. Quản lý thời gian hiệu quả, "vì vậy" bạn nên đặt ra các khoảng thời gian rõ ràng.
∙ B. but – SAI: Không có sự tương phản giữa hai vế câu.
∙ C. because – SAI: Vế sau không phải nguyên nhân của việc quản lý thời gian mà là cách thực hiện (hệ quả).
∙ D. although – SAI: Không có mối quan hệ nhượng bộ ở đây.
Question 29:
A. to increasing
B. increasing
C. increase D. to increase
Giải thích:
∙ A. to increasing – SAI: Sau "to" chỉ mục đích phải là động từ nguyên mẫu.
∙ B. increasing – SAI: V-ing chỉ hành động song hành, không rõ nghĩa mục đích như "to + V".
∙ C. increase – SAI: Động từ nguyên mẫu không thể đứng tự do để làm trạng ngữ chỉ mục đích.
∙ D. to increase – ĐÚNG: Cấu trúc "to + V" dùng để chỉ mục đích (để tăng khả năng nhận diện).
Question 30: A. Stay
B. Have
C. Pay
D. Make
Giải thích:
∙ A. Stay – ĐÚNG: Theo cụm từ "stay informed" (luôn cập nhật thông tin).
∙ B. Have – SAI: "Have informed" tạo thành thì hoàn thành, không phù hợp làm câu mệnh lệnh ở đây.
∙ C. Pay – SAI: Thường đi với "attention to", không đi với "informed".
∙ D. Make – SAI: Cần có tân ngữ (make someone informed).
Question 31:
A. competitive fast-paced environment
B. fast-paced environment competitive
C. fast-paced competitive environment
D. environment fast-paced competitive
Giải thích:
∙ A. competitive fast-paced environment – SAI: Trật tự tính từ chưa chuẩn, tính từ tả tốc độ nên đứng trước.
∙ B. fast-paced environment competitive – SAI: Tính từ không đứng sau danh từ trong trường hợp này.
∙ C. fast-paced competitive environment – ĐÚNG: Trật tự tính từ chuẩn (tả đặc tính khách quan đứng trước đặc tính phẩm chất/loại hình).
∙ D. environment fast-paced competitive – SAI: Danh từ không đứng trước tính từ.
Question 32:
A. temporary
B. systematic C. strategic
D. efficient
Giải thích:
∙ A. temporary – SAI: Cách tiếp cận tạm thời không giúp đạt được thành công bền vững.
∙ B. systematic – SAI: Đúng nghĩa nhưng không khớp với từ khóa "Strategies" xuyên suốt bài.
∙ C. strategic – ĐÚNG: Khớp với tiêu đề "Smart Strategies" và nội dung toàn bài bàn về các bước mang tính chiến lược.
∙ D. efficient – SAI: Mang nghĩa hiệu quả nhưng quá chung chung.
CHIẾN LƯỢC THÔNG MINH ĐỂ THÀNH CÔNG TRONG SỰ NGHIỆP
Hãy lập kế hoạch cẩn thận. Thay vì ứng tuyển vào nhiều (many) công việc một cách ngẫu nhiên, hãy tập trung vào các hồ sơ chất lượng, được điều chỉnh phù hợp. Chuẩn bị CV và thư xin việc của bạn trước để có thể phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Quản lý thời gian hiệu quả, vì vậy (so) bạn nên đặt ra các khoảng thời gian rõ ràng cho việc tìm việc, xây dựng mạng lưới và cải thiện kỹ năng. Xây dựng sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ để tăng (to increase) khả năng được nhà tuyển dụng nhìn thấy. Sử dụng mạng lưới quan hệ - nhiều cơ hội đến từ các mối quan hệ cá nhân hơn là các danh sách công khai.
Luôn cập nhật (Stay) thông tin về các xu hướng để nhận diện các cơ hội tiềm năng có giá trị trên thị trường. Hãy thực tế; điều cốt yếu là phải thực tế về kỳ vọng và yêu cầu.
Những chiến lược này có thể giúp bạn tiến bộ trong một môi trường cạnh tranh và nhịp độ nhanh (fast-paced competitive environment). Với kỷ luật và sự kiên trì, hãy áp dụng một cách tiếp cận mang tính chiến lược (strategic) hơn để đạt được thành công trong sự nghiệp. Luôn linh hoạt, học hỏi liên tục và tìm kiếm phản hồi để củng cố hồ sơ và triển vọng dài hạn của bạn.
