Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option t...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Songkran Festival – Thailand’s Traditional New Year Celebration
Songkran is set to take place across Thailand as a nationwide cultural celebration next month. Each year, this festival attracts millions of international visitors (1) ____________ seek to experience its blend of tradition and festivity. The Tourism Authority of Thailand has confirmed that all planned activities will proceed as scheduled, reflecting a (2) ____________ commitment to preserving cultural heritage while promoting tourism development.
Recognized by UNESCO as an Intangible Cultural Heritage, Songkran allows communities to (3) ____________ ancient rituals such as water-pouring ceremonies for elders and merit-making at temples, which remain deeply rooted in Thai society. In Bangkok, large-scale events are expected to attract thousands of participants, offering (4) ____________ unique chance to experience Thailand’s traditional New Year atmosphere firsthand. Organizers also provide (5) ____________ services to ensure smooth coordination and public safety throughout the festival period. Visitors are encouraged to (6) ____________ the festive spirit and take part in the nationwide celebration of renewal, unity, and joy.
(Adapted from https://www.tatnews.org/2026/03/songkran-festival/)
Question 1. A. who B. which C. whom D. whose
Question 2. A. individual B. superficial C. shared D. separate
Question 3. A. bring about B. carry out C. take over D. turn into
Question 4. A. Ø B. an C. a D. the
Question 5. A. reliably B. reliance C. reliable D. rely
Question 6. A. make B. keep C. seize D. handle
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 1: A. who
B. which
C. whom
D. whose
Giải thích:
∙ A. who – ĐÚNG: Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người "visitors" và làm chủ ngữ cho động từ "seek" phía sau.
∙ B. which – SAI: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
∙ C. whom – SAI: Là đại từ quan hệ làm tân ngữ, không thể đứng trước động từ để làm chủ ngữ.
∙ D. whose – SAI: Dùng để chỉ sở hữu, sau đó phải là một danh từ.
Question 2:
A. individual
B. superficial C. shared
D. separate
Giải thích:
∙ A. individual – SAI: Mang nghĩa cá nhân, không phù hợp với cam kết của một tổ chức/cộng đồng về di sản.
∙ B. superficial – SAI: Mang nghĩa hời hợt, không phù hợp với mục tiêu bảo tồn di sản văn hóa.
∙ C. shared – ĐÚNG: Mang nghĩa chung/được chia sẻ. "A shared commitment" là một cam kết chung của tập thể.
∙ D. separate – SAI: Mang nghĩa riêng biệt, không phù hợp với ngữ cảnh cộng đồng cùng bảo tồn di sản.
Question 3:
A. bring about B. carry out
C. take over
D. turn into
Giải thích:
∙ A. bring about – SAI: Thường đi kèm với "change/effect", không đi với "rituals".
∙ B. carry out – ĐÚNG: Theo cụm từ cố định (collocation), "carry out rituals" nghĩa là thực hiện/tiến hành các nghi lễ.
∙ C. take over – SAI: Mang nghĩa tiếp quản hoặc kiểm soát, không phù hợp để nói về việc hành lễ.
∙ D. turn into – SAI: Mang nghĩa biến thành cái gì đó, không phù hợp về mặt cấu trúc và ý nghĩa.
Question 4:
A. Ø
B. an C. a
D. the
Giải thích:
∙ A. Ø (không mạo từ) – SAI: "Chance" là danh từ số ít đếm được, cần có mạo từ đứng trước.
∙ B. an – SAI: "Unique" bắt đầu bằng phụ âm /j/, nên không dùng "an".
∙ C. a – ĐÚNG: Dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm. "Unique" /juːˈniːk/ bắt đầu bằng âm /j/.
∙ D. the – SAI: Ngữ cảnh lần đầu nhắc tới một cơ hội, không phải đối tượng đã xác định trước đó.
Question 5:
A. reliably
B. reliance C. reliable
D. rely
Giải thích:
∙ A. reliably – SAI: Trạng từ không dùng để bổ nghĩa cho danh từ "services" đứng sau.
∙ B. reliance – SAI: Danh từ, không thể đứng trước danh từ "services" để tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp.
∙ C. reliable – ĐÚNG: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ "services", tạo thành cụm "reliable services" (dịch vụ đáng tin cậy).
∙ D. rely – SAI: Động từ nguyên mẫu, không đứng trước danh từ để bổ nghĩa
Question 6:
A. make
B. keep C. seize
D. handle
Giải thích:
∙ A. make – SAI: Không đi với "the festive spirit" theo cụm từ cố định.
∙ B. keep – SAI: Mang nghĩa duy trì, không mạnh và chủ động bằng từ "seize" trong ngữ cảnh đón nhận không khí lễ hội.
∙ C. seize – ĐÚNG: Theo collocation "seize the spirit", mang nghĩa nắm bắt hoặc hòa mình vào tinh thần lễ hội.
∙ D. handle – SAI: Mang nghĩa xử lý hoặc điều khiển, không phù hợp để nói về tinh thần lễ hội.
LỄ HỘI SONGKRAN – LỄ TẾT TRUYỀN THỐNG CỦA THÁI LAN
Songkran sẽ diễn ra trên khắp Thái Lan như một lễ kỷ niệm văn hóa mang tầm quốc gia vào tháng tới. Mỗi năm, lễ hội này thu hút hàng triệu du khách quốc tế những người (who) tìm kiếm trải nghiệm sự kết hợp giữa truyền thống và lễ hội. Tổng cục Du lịch Thái Lan đã xác nhận rằng tất cả các hoạt động được lên kế hoạch sẽ diễn ra theo đúng dự kiến, phản ánh một cam kết chung (shared) về việc bảo tồn di sản văn hóa đồng thời thúc đẩy phát triển du lịch.
Được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể, Songkran cho phép các cộng đồng thực hiện (carry out) các nghi lễ cổ xưa như nghi thức té nước cho người cao tuổi và làm phúc tại các ngôi chùa, vốn vẫn ăn sâu vào xã hội Thái Lan. Tại Bangkok, các sự kiện quy mô lớn dự kiến sẽ thu hút hàng nghìn người tham gia, mang lại một (a) cơ hội độc đáo để trực tiếp trải nghiệm không khí Tết truyền thống của Thái Lan. Các nhà tổ chức cũng cung cấp các dịch vụ đáng tin cậy (reliable) để đảm bảo sự phối hợp suôn sẻ và an toàn công cộng trong suốt thời gian diễn ra lễ hội. Du khách được khuyến khích nắm bắt (seize) tinh thần lễ hội và tham gia vào lễ kỷ niệm trên toàn quốc về sự đổi mới, đoàn kết và niềm vui.
