Read the following passage about The World Bank's Transformative Strategy 2024-2030 and mark the letter A, B,...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about The World Bank's Transformative Strategy 2024-2030 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The World Bank Group's ambitious Gender Strategy for 2024-2030 represents a transformative framework addressing systemic inequalities that perpetuate poverty and hinder sustainable development globally. Had previous initiatives adequately tackled structural disparities, millions of women and marginalized communities would not currently face disproportionate economic barriers. This comprehensive plan, (18)_________, demonstrates unprecedented collaborative effort in development planning. What characterizes the strategy's multifaceted approach, a response to escalating global crises, (19)_________.
Building upon lessons from the 2016-23 framework, this evolved roadmap recognizes gender equality as fundamental to achieving peace, prosperity, and resilient societies. Core objectives encompass eliminating gender-based violence, strengthening human capital formation, expanding economic participation, enhancing asset ownership, improving service accessibility, and promoting women's leadership across institutional hierarchies. (20)_________; it is through thematic analyses that earnings disparities and digital inclusion challenges are examined. The Bank's commitment extends beyond conventional development paradigms, (21)_________.
Systematic monitoring will evaluate progress; adaptive strategies ensure responsiveness to emerging challenges. Through targeted investments in education, healthcare, entrepreneurship, and governance reform, the initiative aims to catalyze transformative change. (22)_________. This holistic vision integrates gender considerations throughout development programming, recognizing that equitable outcomes require fundamental restructuring of power dynamics. The strategy ultimately envisions societies where all individuals, regardless of gender identity, contribute meaningfully to collective advancement and shared prosperity.
https://www.worldbank.org/am
Question 18:
A. which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations
B. which will evolve through sessions involving nearly 500 advisors spanning 125 states
C. developed through meetings involving nearly 900 delegates covering 115 zones
D. has resulted from discussions among nearly 2,000 participants within 85 countries
Question 19:
A. is whether organizations tackle removing institutional barriers via targeted initiatives plus strengthened investment tools
B. is that governments combat eradicating structural prejudice utilizing focused approaches alongside reinforced capital systems
C. is what addresses eliminating systemic inequality using comprehensive programs alongside improved funding strategies
D. is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms
Question 20:
A. It is within strategic-level framework papers where procedural standards get formulated
B. It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied
C. It is through research-driven regulatory texts which operational protocols were established
D. It is having analytical-based directive drafts that administrative measures get reinforced
Question 21:
A. Researchers establishing comprehensive methodologies frequently evaluating multiple variables affecting populations
B. incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage
C. Policymakers developing collaborative frameworks while communities implementing systematic programs throughout regions
D. Organizations implementing transformational strategies which professionals continuously monitoring during developments
Question 22:
A. Empowering gender equality requires transforming institutional policies therefore creating inclusive opportunities
B. Promoting female-owned businesses through eliminating regulatory barriers represents fundamental economic priority
C. Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component
D. Advancing minority-owned companies whereby removing systemic obstacles becomes critically important nationwide
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations
B. which will evolve through sessions involving nearly 500 advisors spanning 125 states
C. developed through meetings involving nearly 900 delegates covering 115 zones
D. has resulted from discussions among nearly 2,000 participants within 85 countries
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations – ĐÚNG – Đáp án này hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp khi sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin cho danh từ riêng Chiến lược Giới của Ngân hàng Thế giới. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung này phản ánh đúng tinh thần hợp tác chưa từng có được nhắc đến ở vế sau của câu. Việc huy động hơn 1.000 bên liên quan từ 110 quốc gia tạo ra một bối cảnh thực tế và logic cho tính chất toàn diện của kế hoạch phát triển này.
B. which will evolve through sessions involving nearly 500 advisors spanning 125 states – SAI – Lựa chọn này sử dụng thì tương lai đơn trong mệnh đề quan hệ, điều này gây mâu thuẫn trực tiếp với động từ chính của câu vốn đang mô tả một kế hoạch đã được hình thành và đang trình bày các mục tiêu hiện hữu. Ngoài ra, nội dung về số lượng chuyên gia và quốc gia không khớp với tính chất của một báo cáo chiến lược đã hoàn tất. Sự không nhất quán về thời gian làm đứt gãy tính mạch lạc của dòng sự kiện đang được miêu tả.
C. developed through meetings involving nearly 900 delegates covering 115 zones – SAI – Mặc dù cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động là đúng ngữ pháp, nhưng việc sử dụng danh từ zones (vùng) thay vì nations hay countries khiến văn phong trở nên thiếu tính chính thức và không phù hợp với quy chuẩn thuật ngữ của Ngân hàng Thế giới. Bên cạnh đó, số liệu trong đáp án này cũng không nhấn mạnh được quy mô hợp tác lớn như đáp án
A. Sự thiếu hụt các yếu tố định danh chuyên nghiệp làm cho đáp án này kém thuyết phục hơn.
D. has resulted from discussions among nearly 2,000 participants within 85 countries – SAI – Cấu trúc này tạo ra lỗi ngữ pháp nghiêm trọng vì nó biến phần nằm giữa hai dấu phẩy thành một động từ chính thứ hai của câu mà không có liên từ hay đại từ quan hệ nối. Một câu không thể có hai động từ chia theo thì đứng cạnh nhau mà không có cấu trúc kết nối hợp lệ. Hơn nữa, sự thay đổi đáng kể về số lượng quốc gia tham gia không phản ánh đúng dữ liệu thực tế thường thấy trong các báo cáo chiến lược toàn cầu.
Tạm dịch: This comprehensive plan, which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations, demonstrates unprecedented collaborative effort in development planning. (“Kế hoạch toàn diện này, vốn nảy sinh từ các cuộc tham vấn với hơn 1.000 bên liên quan tại 110 quốc gia, chứng minh một nỗ lực hợp tác chưa từng có trong việc lập kế hoạch phát triển.”)
Question 19:
A. is whether organizations tackle removing institutional barriers via targeted initiatives plus strengthened investment tools
B. is that governments combat eradicating structural prejudice utilizing focused approaches alongside reinforced capital systems
C. is what addresses eliminating systemic inequality using comprehensive programs alongside improved funding strategies
D. is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. is whether organizations tackle removing institutional barriers via targeted initiatives plus strengthened investment tools – SAI – Mặc dù mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng whether đúng về cấu trúc, nhưng nó tạo ra sắc thái nghi vấn không phù hợp với một câu đang khẳng định về đặc điểm của chiến lược. Cụm từ plus strengthened investment tools mang phong cách giao tiếp thông thường, thiếu tính học thuật cần thiết cho một văn bản phát triển quốc tế. Việc sử dụng cấu trúc này khiến thông điệp của câu trở nên thiếu quyết đoán và không làm rõ được bản chất của cách tiếp cận đa diện.
B. is that governments combat eradicating structural prejudice utilizing focused approaches alongside reinforced capital systems – SAI – Đáp án này gặp lỗi dùng từ khi kết hợp động từ combat (chiến đấu) với eradicating (xóa bỏ) một cách dư thừa về nghĩa. Hơn nữa, việc nhấn mạnh quá mức vào vai trò của chính phủ làm thu hẹp phạm vi của chiến lược Ngân hàng Thế giới vốn mang tính đa phương và bao trùm nhiều tổ chức khác nhau. Cấu trúc ngữ nghĩa này không lột tả được trọn vẹn sự chuyển dịch sang các biện pháp can thiệp có quy mô mà đoạn văn đang muốn hướng tới.
C. is what addresses eliminating systemic inequality using comprehensive programs alongside improved funding strategies – SAI – Đại từ nghi vấn what khởi đầu mệnh đề danh ngữ không sai về ngữ pháp nhưng lại thiếu tính cụ thể để giải thích cho khái niệm multifaceted approach (cách tiếp cận đa diện). Việc sử dụng các danh từ chung chung như comprehensive programs và improved funding khiến câu văn trở nên mơ hồ, không tạo được điểm nhấn về sự thay đổi mang tính hệ thống. Do đó, đáp án này không đảm bảo được tính sắc sảo và chiều sâu chuyên môn của một chuyên gia phát triển.
D. is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms – ĐÚNG – Lựa chọn này là hoàn hảo nhất vì mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng how giúp giải thích rõ ràng phương thức thực hiện của cách tiếp cận đa diện. Các thuật ngữ chuyên ngành như dismantling entrenched discrimination (tháo gỡ phân biệt đối xử bám rễ sâu) và enhanced financing mechanisms (cơ chế tài chính tăng cường) hoàn toàn tương thích với văn phong của Ngân hàng Thế giới. Đáp án này vừa đảm bảo tính mạch lạc vừa làm nổi bật được nội dung trọng tâm của chiến lược mới.
Tạm dịch: What characterizes the strategy's multifaceted approach, a response to escalating global crises, is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms. (“Điều đặc trưng cho cách tiếp cận đa diện của chiến lược, một sự ứng phó với các cuộc khủng hoảng toàn cầu đang leo thang, chính là cách nó ưu tiên tháo gỡ sự phân biệt đối xử đã bám rễ sâu thông qua các biện pháp can thiệp có quy mô và cơ chế tài chính tăng cường.”)
Question 20:
A. It is within strategic-level framework papers where procedural standards get formulated
B. It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied
C. It is through research-driven regulatory texts which operational protocols were established
D. It is having analytical-based directive drafts that administrative measures get reinforced
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. It is within strategic-level framework papers where procedural standards get formulated – SAI – Mặc dù cấu trúc này có vẻ đúng về mặt ngữ pháp, nhưng việc sử dụng trạng từ quan hệ "where" trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ là cách dùng ít phổ biến và kém trang trọng hơn "that". Về mặt nội dung, "procedural standards" (tiêu chuẩn quy trình) mang tính hành chính thuần túy, không tạo ra sự kết nối logic với vế sau của câu vốn đang đề cập đến "thematic analyses" (phân tích chuyên đề) về bất bình đẳng thu nhập. Sự thiếu nhất quán về mặt ngữ nghĩa này làm giảm đi sức nặng của một văn bản mang tính chiến lược tầm vóc quốc tế.
B. It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn hảo nhất vì đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu về ngữ pháp lẫn logic nội dung. Cấu trúc câu chẻ "It is... that..." được dùng chính xác để nhấn mạnh phương thức thực hiện. Cụm từ "evidence-based policy notes" (ghi chú chính sách dựa trên bằng chứng) là một thuật ngữ đặc thù của Ngân hàng Thế giới, tạo nên sự tương đồng hoàn hảo về mặt học thuật với "thematic analyses" ở mệnh đề sau. Sự song hành giữa "ghi chú chính sách" và "phân tích chuyên đề" giúp câu văn đạt được độ mạch lạc tối ưu, phản ánh đúng quy trình làm việc khoa học của tổ chức.
C. It is through research-driven regulatory texts which operational protocols were established – SAI – Phương án này mắc một lỗi ngữ pháp nghiêm trọng trong cấu trúc câu chẻ: sử dụng đại từ quan hệ "which" để thay thế cho "that". Trong tiếng Anh học thuật tiêu chuẩn, thành phần nối trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ bắt buộc phải là "that". Ngoài ra, việc sử dụng thì quá khứ "were established" gây mâu thuẫn với bối cảnh của đoạn văn đang nói về lộ trình tiến hóa và các hành động cho giai đoạn 2024-2030. Sự lệch pha về thì và lỗi đại từ quan hệ khiến phương án này hoàn toàn bị loại trừ.
D. It is having analytical-based directive drafts that administrative measures get reinforced – SAI – Cấu trúc này mắc lỗi về văn phong khi sử dụng danh động từ "having..." ngay sau cấu trúc "It is", khiến câu trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên trong bối cảnh văn bản chính sách. Thuật ngữ "directive drafts" (bản thảo chỉ thị) chỉ những văn bản chưa hoàn thiện, không đủ thẩm quyền để làm nền tảng cho việc đi kèm các hướng dẫn thực thi mang tính toàn cầu. So với "policy notes" ở phương án B, phương án này không thể hiện được tính xác thực và chuyên môn cao cần thiết cho một chiến lược phát triển quy mô lớn.
Tạm dịch: It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied; it is through thematic analyses that earnings disparities and digital inclusion challenges are examined. (“Chính bằng các ghi chú chính sách dựa trên bằng chứng mà các hướng dẫn thực hiện được đi kèm; chính thông qua các phân tích chuyên đề mà sự chênh lệch thu nhập và các thách thức về hòa nhập kỹ thuật số được xem xét.”)
Question 21:
A. Researchers establishing comprehensive methodologies frequently evaluating multiple variables affecting populations
B. incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage
C. Policymakers developing collaborative frameworks while communities implementing systematic programs throughout regions
D. Organizations implementing transformational strategies which professionals continuously monitoring during developments
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đè độc lập – nghĩa của câu
A. Researchers establishing comprehensive methodologies frequently evaluating multiple variables affecting populations – SAI – Đây là một cụm danh từ dài chứa các phân từ mà không có động từ chính, dẫn đến lỗi cấu trúc câu không hoàn chỉnh. Về nghĩa, nó tập trung quá nhiều vào vai trò của các nhà nghiên cứu trong khi chủ đề của đoạn văn đang nói về cam kết của Ngân hàng Thế giới đối với các mô hình phát triển. Sự đứt quãng về logic và ngữ pháp khiến nó không thể kết nối với mệnh đề phía trước để tạo thành một thông điệp có ý nghĩa.
B. incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage – ĐÚNG – Đáp án này sử dụng cấu trúc phân từ hiện tại (V-ing) để bổ sung ý nghĩa cho cam kết của Ngân hàng, giải thích rằng cam kết này bao gồm cả việc tích hợp các góc nhìn giao thoa. Thuật ngữ intersectional perspectives (góc nhìn giao thoa) là một khái niệm hiện đại và cực kỳ phù hợp trong các chiến lược giới mới nhằm giải quyết sự bất bình đẳng đa tầng. Đây là lựa chọn tối ưu nhất về cả ngữ pháp lẫn chiều sâu học thuật của bài viết.
C. Policymakers developing collaborative frameworks while communities implementing systematic programs throughout regions – SAI – Cấu trúc này bị lỗi song hành và thiếu động từ hỗ trợ khi sử dụng liên từ while nối hai mệnh đề không hoàn chỉnh. Nội dung nói về các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng là quá rộng và làm loãng đi trọng tâm là cam kết cụ thể của Ngân hàng Thế giới. Việc liệt kê các đối tượng thực hiện một cách rời rạc làm mất đi tính mạch lạc của câu văn và không bổ trợ được cho ý tưởng về mô hình phát triển mới.
D. Organizations implementing transformational strategies which professionals continuously monitoring during developments – SAI – Lỗi ngữ pháp xuất hiện ở mệnh đề quan hệ khi sử dụng dạng monitoring mà thiếu động từ to be để tạo thành thì tiếp diễn. Thêm vào đó, danh từ chuyên gia (professionals) đưa vào một cách khiên cưỡng, không làm rõ được mối quan hệ với cam kết của Ngân hàng. Sự lỏng lẻo trong cấu trúc và từ vựng khiến đáp án này không đạt được tiêu chuẩn của một văn bản phân tích chính sách cấp cao.
Tạm dịch: The Bank's commitment extends beyond conventional development paradigms, incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage. (“Cam kết của Ngân hàng vượt ra ngoài các mô hình phát triển thông thường, bằng cách tích hợp các góc nhìn giao thoa nhằm thừa nhận việc các đặc điểm danh tính chồng chéo sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bất lợi.”)
Question 22:
A. Empowering gender equality requires transforming institutional policies therefore creating inclusive opportunities
B. Promoting female-owned businesses through eliminating regulatory barriers represents fundamental economic priority
C. Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component
D. Advancing minority-owned companies whereby removing systemic obstacles becomes critically important nationwide
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Empowering gender equality requires transforming institutional policies therefore creating inclusive opportunities – SAI – Việc sử dụng trạng từ therefore để nối hai mệnh đề mà không có liên từ hoặc dấu câu phù hợp dẫn đến lỗi sai về cấu trúc câu nối. Về mặt ý nghĩa, câu này lập lại một cách khá đơn giản những gì đã được đề cập ở các đoạn trên, không tạo ra được một bước tiến mới trong lập luận cho đoạn kết. Sự thiếu hụt các thành tố kết nối làm cho câu văn trở nên rời rạc và không đủ sức nặng để làm kết luận.
B. Promoting female-owned businesses through eliminating regulatory barriers represents fundamental economic priority – SAI – Đáp án này chỉ tập trung vào một khía cạnh hẹp là doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, trong khi đoạn văn đang hướng tới một tầm nhìn tổng thể và toàn diện về cấu trúc quyền lực xã hội. Sự thu hẹp phạm vi này làm cho câu kết luận trở nên phiến diện và không bao hàm được các yếu tố như giáo dục, y tế và quản trị đã nêu ở trên. Do đó, nó phá vỡ tính bao trùm của tầm nhìn chiến lược mà bài đọc đang mô tả.
C. Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component – ĐÚNG – Lựa chọn này là câu kết luận hoàn hảo cho đoạn vì nó vừa nhắc đến một hành động cụ thể (hỗ trợ doanh nghiệp) vừa kết nối với vấn đề hệ thống (khung pháp lý phân biệt đối xử). Cấu trúc constituye an essential component (cấu thành một thành phần thiết yếu) giúp liên kết mượt mà các nỗ lực đầu tư mục tiêu với mục đích thay đổi cấu trúc quyền lực ở câu tiếp theo. Đây là đáp án đảm bảo tính thống nhất cao nhất cho đoạn văn.
D. Advancing minority-owned companies whereby removing systemic obstacles becomes critically important nationwide – SAI – Từ nối whereby được sử dụng không đúng ngữ cảnh trong trường hợp này, gây khó hiểu về mặt logic giữa việc thúc đẩy công ty và loại bỏ trở ngại. Hơn nữa, việc chuyển trọng tâm sang minority-owned companies (công ty của người thiểu số) dù quan trọng nhưng lại làm chệch hướng chủ đề chính của bài là bình đẳng giới. Sự thay đổi chủ thể bất ngờ này làm mất đi tính tập trung và sự mạch lạc cần có của một đoạn kết luận.
Tạm dịch: Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component. This holistic vision integrates gender considerations throughout development programming, recognizing that equitable outcomes require fundamental restructuring of power dynamics. (“Việc hỗ trợ các doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo đồng thời giải quyết các khung pháp lý phân biệt đối xử cấu thành một thành phần thiết yếu. Tầm nhìn toàn diện này tích hợp các cân nhắc về giới trong suốt chương trình phát triển, thừa nhận rằng các kết quả công bằng đòi hỏi phải tái cấu trúc cơ bản các động lực quyền lực.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

