Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Transform Your Future with Lifelong Learning Academy
⮚ Are you ready to unlock your potential in today's rapidly changing world? At Lifelong Learning Academy, we understand that education is no longer just a phase of youth but a (1)_________ journey that shapes your entire career. Join thousands of professionals (2)_________ have already transformed their careers through our innovative learning programs.
⮚ Our academy offers cutting-edge courses (3)_________ to meet the demands of the modern workplace, from foundational digital literacy to advanced AI skills. We believe in developing human (4)_________ through comprehensive skill-building programs that prepare you for tomorrow's challenges.
⮚ Why not (5)_________ our expert-led training sessions that combine traditional teaching methods with state-of-the-art technology to accelerate your career growth? (6)_________ of our students report significant career advancement within six months of completing their courses.
⮚ Whether you're looking to reskill, upskill, or explore entirely new career paths, Lifelong Learning Academy is your partner in success.
❖ Start your journey today!
✔ Register now and get 20% off your first course.
✔ Visit www.lifelonglearningacademy.com or call 1-800-LEARN-NOW
✔ Your future self will thank you.
https://blogs.worldbank.org/am
Question 1:A. continuity B. continue C. continuous D. continuously
Question 2:A. who B. whose C. when D. whom
Question 3:A. designing B. which designed C. had designed D. designed
Question 4:A. resources B. capital C. potential D. assets
Question 5:A. sign up for B. join in with C. keep track of D. opt in for
Question 6:A. Any B. Much C. Most D. Few
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. continuity
B. continue C. continuous
D. continuously
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. continuity – SAI – Đây là một danh từ mang nghĩa là sự liên tục hoặc tính liên tục. Trong cấu trúc câu này, vị trí trống nằm trước danh từ journey để bổ nghĩa cho nó, do đó việc sử dụng một danh từ đứng trước một danh từ khác không tạo thành cụm danh từ phổ biến trong ngữ cảnh mô tả một hành trình.
B. continue – SAI – Đây là hình thái động từ mang nghĩa là tiếp tục. Động từ nguyên mẫu không thể đứng trước danh từ để đóng vai trò làm định ngữ trong một cụm danh từ. Nếu muốn sử dụng hành động này để bổ nghĩa, ta phải chuyển sang dạng phân từ, nhưng ở đây có phương án tính từ phù hợp hơn.
C. continuous – ĐÚNG – Đây là một tính từ mang nghĩa là liên tục, không ngừng nghỉ. Tính từ này đứng trước danh từ journey để tạo thành cụm danh từ a continuous journey (một hành trình liên tục), hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp và diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa của việc học tập suốt đời.
D. continuously – SAI – Đây là một trạng từ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trạng từ không thể đứng trực tiếp trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó trong cấu trúc cụm danh từ, vì vậy phương án này sai về mặt quy tắc trật tự từ loại.
Tạm dịch: At Lifelong Learning Academy, we understand that education is no longer just a phase of youth but a continuous journey that shapes your entire career. (“Tại Học viện Học tập Suốt đời, chúng tôi hiểu rằng giáo dục không còn chỉ là một giai đoạn của tuổi trẻ mà là một hành trình liên tục định hình toàn bộ sự nghiệp của bạn.”)
Question 2:A. who
B. whose
C. when
D. whom
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – ĐÚNG – Đại từ quan hệ này thay thế cho danh từ chỉ người professionals (các chuyên gia) và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ have transformed trong mệnh đề quan hệ. Đây là lựa chọn chính xác nhất để kết nối chủ thể với hành động mà họ đã thực hiện.
B. whose – SAI – Đại từ này dùng để chỉ sự sở hữu, theo sau thường là một danh từ thuộc sở hữu của tiền ngữ. Vì ngay sau vị trí trống là trợ động từ have chứ không phải một danh từ, nên whose hoàn toàn không phù hợp về mặt cấu trúc ngữ pháp trong trường hợp này.
C. when – SAI – Đây là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, dùng để thay thế cho các danh từ chỉ mốc thời gian hoặc thời kỳ. Tiền ngữ ở đây là professionals (người), do đó việc sử dụng một trạng từ chỉ thời gian là sai lệch hoàn toàn về mặt logic và đối tượng thay thế.
D. whom – SAI – Đại từ này thay thế cho danh từ chỉ người nhưng đóng vai trò là tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Do vị trí cần điền đứng trước động từ và cần một chủ ngữ để thực hiện hành động biến đổi sự nghiệp, nên whom không thể được sử dụng ở đây.
Tạm dịch: Join thousands of professionals who have already transformed their careers through our innovative learning programs. (“Hãy gia nhập cùng hàng ngàn chuyên gia, những người đã thay đổi sự nghiệp của họ thông qua các chương trình học tập đổi mới của chúng tôi.”)
Question 3:A. designing
B. which designed
C. had designed D. designed
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. designing – SAI – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ bằng hiện tại phân từ (V-ing), mang nghĩa chủ động. Nếu chọn đáp án này, câu sẽ có nghĩa là "các khóa học đang thực hiện việc thiết kế", điều này phi logic vì khóa học phải là đối tượng được thiết kế bởi con người.
B. which designed – SAI – Mặc dù which là đại từ quan hệ phù hợp cho vật, nhưng động từ designed ở đây mang nghĩa chủ động (đã thiết kế). Để đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa, mệnh đề này phải ở dạng bị động là which were designed hoặc which have been designed.
C. had designed – SAI – Phương án này là động từ chia ở thì quá khứ hoàn thành. Một câu không thể có hai động từ chính cùng chia thì (offers và had designed) mà không có đại từ quan hệ kết nối, dẫn đến lỗi cấu trúc câu chạy (run-on sentence) nghiêm trọng.
D. designed – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động bằng quá khứ phân từ (V3/ed), viết đầy đủ là which are designed. Nó mang nghĩa là "được thiết kế để", phù hợp để mô tả mục đích của các khóa học được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường.
Tạm dịch: Our academy offers cutting-edge courses designed to meet the demands of the modern workplace. (“Học viện của chúng tôi cung cấp các khóa học tiên tiến được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của nơi làm việc hiện đại.”)
Question 4:A. resources B. capital
C. potential
D. assets
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. resources – SAI – Mặc dù human resources là một thuật ngữ phổ biến (nhân sự), nhưng trong ngữ cảnh phát triển con người thông qua giáo dục và kỹ năng, từ này mang sắc thái quản trị doanh nghiệp nhiều hơn là tập trung vào khả năng phát triển tiềm ẩn bên trong cá nhân.
B. capital – ĐÚNG – Thuật ngữ human capital (vốn nhân lực) là một khái niệm chuyên sâu trong kinh tế và phát triển, chỉ tổng thể các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của cá nhân. Việc "phát triển vốn nhân lực" qua các chương trình bồi dưỡng kỹ năng là cách dùng từ chính xác nhất.
C. potential – SAI – Potential mang nghĩa là tiềm năng. Dù giáo dục giúp khơi dậy tiềm năng, nhưng từ này thường không đi kèm với việc "xây dựng kỹ năng toàn diện" để chuẩn bị cho thách thức như cách mà khái niệm human capital bao hàm cả giá trị thực tế và năng lực hành động.
D. assets – SAI – Assets có nghĩa là tài sản. Dù con người có thể được xem là tài sản của tổ chức, nhưng cụm từ human assets không phải là một thuật ngữ học thuật chuẩn xác trong bối cảnh giáo dục và đào tạo kỹ năng như cách mà bài đọc đang hướng tới.
Tạm dịch: We believe in developing human capital through comprehensive skill-building programs that prepare you for tomorrow's challenges. (“Chúng tôi tin tưởng vào việc phát triển vốn nhân lực thông qua các chương trình xây dựng kỹ năng toàn diện nhằm chuẩn bị cho bạn trước những thách thức của ngày mai.”)
Question 5:A. sign up for
B. join in with
C. keep track of
D. opt in for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. sign up for – ĐÚNG – Cụm động từ này có nghĩa là đăng ký tham gia một khóa học, một buổi đào tạo hoặc một tổ chức. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất khi kêu gọi mọi người tham gia vào các buổi đào tạo do chuyên gia dẫn dắt của học viện.
B. join in with – SAI – Cụm từ này thường mang nghĩa là tham gia cùng một nhóm người đang làm một hoạt động gì đó có sẵn. Nó mang sắc thái gia nhập cộng đồng hơn là hành động đăng ký chính thức để theo học một chương trình đào tạo chuyên môn.
C. keep track of – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là theo dõi diễn biến hoặc tiến độ của một sự việc nào đó. Việc sử dụng "theo dõi các buổi đào tạo" không mang nghĩa đăng ký tham gia để học tập, do đó sai lệch hoàn toàn về mục tiêu kêu gọi hành động của bài quảng cáo.
D. opt in for – SAI – Opt in thường dùng trong ngữ cảnh chọn tham gia vào một hệ thống (như nhận email quảng cáo) hoặc chấp thuận một điều khoản. Nó không phải là thuật ngữ thông dụng khi nói về việc đăng ký theo học một lớp học hay một buổi tập huấn cụ thể.
Tạm dịch: Why not sign up for our expert-led training sessions that combine traditional teaching methods with state-of-the-art technology to accelerate your career growth? (“Tại sao không đăng ký các buổi đào tạo do chuyên gia dẫn dắt của chúng tôi, nơi kết hợp các phương pháp giảng dạy truyền thống với công nghệ hiện đại nhất để thúc đẩy sự nghiệp của bạn?”)
Question 6:A. Any
B. Much C. Most
D. Few
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Any – SAI – Lượng từ này thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn với nghĩa là "bất cứ". Trong câu khẳng định mang tính quảng bá kết quả tích cực, Any không diễn tả được số lượng lớn học viên thành công để tạo niềm tin cho khách hàng tiềm năng.
B. Much – SAI – Much dùng để chỉ một lượng lớn nhưng chỉ đi với danh từ không đếm được. Vì students là danh từ đếm được số nhiều, nên việc sử dụng Much là sai quy tắc ngữ pháp cơ bản về sự hòa hợp giữa lượng từ và danh từ.
C. Most – ĐÚNG – Most of mang nghĩa là đa số, hầu hết. Trong một tờ rơi quảng cáo, việc khẳng định "hầu hết học viên đều thăng tiến sự nghiệp" là một chiến thuật marketing hiệu quả và hợp lý để chứng minh chất lượng của các khóa học tại học viện.
D. Few – SAI – Lượng từ này mang nghĩa phủ định là "rất ít, gần như không có". Nếu sử dụng Few, câu sẽ có nghĩa là hầu như không có học viên nào tiến bộ sau khi học, điều này hoàn toàn mâu thuẫn với mục đích mời gọi người học của tờ rơi.
Tạm dịch: Most of our students report significant career advancement within six months of completing their courses. (“Đa số học viên của chúng tôi cho biết họ có sự thăng tiến đáng kể trong sự nghiệp trong vòng sáu tháng sau khi hoàn thành các khóa học.”)
