Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
GREEN FUTURE INITIATIVE
Join the Movement to Save Our Planet—One Lifestyle Change at a Time
❖ Are YOU ready to make a real difference?
⮚ Climate change is (7)_________ full swing, and every household action counts toward limiting global warming to 1.5°C! Our comprehensive (8)_________ analysis reveals that your daily choices in food, housing, and transportation create the biggest environmental impacts. (9)_________ individual actions seem small, they collectively contribute to massive global emissions reductions.
❖ YOUR CARBON FOOTPRINT MATTERS
⮚ The (10)_________ impacts of household consumption account for over 65% of global greenhouse gas emissions—this is where YOU can make a change! Our (11)_________ system helps you monitor and reduce emissions across all lifestyle sectors.
❖ SIMPLE CHANGES, BIG IMPACT
⮚ Some lifestyle changes are easier than you think, while (12)_________ require more commitment—but all contribute to our climate goals!
❖ Take Action Today:
✔ Switch to a vegetarian diet (save 0.8 tCO₂e/year)
✔ Choose car-free travel options (save 2.0 tCO₂e/year)
✔ Reduce home energy consumption (save 1.5 tCO₂e/year)
✔ Buy local and seasonal products
❖ Join community sustainability programs
✔ 2030 TARGET: 2.5 tCO₂e per person
✔ Current average: 8-12 tCO₂e
❖ Register for our FREE workshop:
Every Saturday, 10 AM - 12 PM
Community Center, Main Street
info@greenfuture.org
✔ Download our app: GreenFutureNow
Together, we can achieve the Paris Agreement goals!
Small changes. Global impact. Sustainable future.
https://link.springer.com/am
Question 7:A. at B. about C. in D. to
Question 8:A. impact B. hotspot C. footprint D. critical
Question 9:A. Despite B. However C. Whether D. Although
Question 10:A. aggregated B. accumulated C. cumulative D. collective
Question 11:A. carbon tracking innovative B. innovative carbon tracking
C. tracking innovative carbon D. carbon innovative tracking
Question 12:A. other B. the others C. others D. another
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. at
B. about C. in
D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. at – SAI – Giới từ at không đi kèm với danh từ swing để tạo thành một thành ngữ chỉ trạng thái hoạt động. Việc sử dụng at full swing là một lỗi phổ biến của người học nhưng không được chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn mực khi mô tả sự việc đang diễn ra sôi nổi.
B. about – SAI – About thường mang nghĩa là về một chủ đề nào đó hoặc xấp xỉ. Giới từ này hoàn toàn không có chức năng ngữ pháp hay nghĩa thành ngữ khi kết hợp với cụm full swing trong bối cảnh mô tả tình trạng của biến đổi khí hậu hiện nay.
C. in – ĐÚNG – Ta có thành ngữ cố định be in full swing mang nghĩa là đang ở giai đoạn hoạt động sôi nổi nhất, quyết liệt nhất hoặc đang diễn ra hết mức. Trong câu này, nó diễn tả việc biến đổi khí hậu đang diễn ra rất mạnh mẽ và rõ rệt.
D. to – SAI – Giới từ to thường chỉ hướng đến hoặc mục đích. Nó không nằm trong cấu trúc của bất kỳ thành ngữ nào liên quan đến swing để mô tả một quá trình hay trạng thái đang diễn ra, do đó đây là một phương án sai về mặt kết hợp từ.
Tạm dịch: Climate change is in full swing, and every household action counts toward limiting global warming to 1.5°C! (“Biến đổi khí hậu đang diễn ra hết sức mạnh mẽ, và mỗi hành động của hộ gia đình đều có ý nghĩa đối với việc hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức 1,5°C!”)
Question 8:A. impact B. hotspot
C. footprint
D. critical
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. impact – SAI – Mặc dù impact mang nghĩa là sự tác động và xuất hiện nhiều trong các bài đọc về môi trường, nhưng impact analysis thường là một thuật ngữ rộng để chỉ việc đánh giá hệ quả. Trong khi đó, văn cảnh của câu đang nói về một phương pháp phân tích cụ thể để tìm ra "điểm trọng yếu" gây ra ô nhiễm. Nếu chọn impact, câu văn sẽ mang tính chung chung, không làm nổi bật được khả năng xác định chính xác các lĩnh vực ưu tiên như thực phẩm hay giao thông mà bài viết đang đề cập.
B. hotspot – ĐÚNG – Trong khoa học bền vững và quản lý môi trường, hotspot analysis (phân tích điểm nóng) là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Nó đề cập đến việc xác định các giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm hoặc các lĩnh vực tiêu dùng gây ra gánh nặng môi trường lớn nhất. Việc sử dụng thuật ngữ này cho thấy sự am hiểu sâu sắc về các báo cáo khoa học của Springer hay IPCC, giúp người học làm quen với văn phong học thuật chuyên nghiệp trong việc định vị các nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.
C. footprint – SAI – Thuật ngữ carbon footprint (dấu chân carbon) dùng để chỉ tổng lượng phát thải của một cá nhân hay tổ chức. Mặc dù footprint analysis có tồn tại, nhưng mục đích của nó là tính toán con số tổng quát thay vì đi sâu vào việc xác định các "điểm nóng" (hotspots) để đưa ra hành động thay đổi cụ thể như nội dung tiếp theo của đoạn văn. Lựa chọn này có thể khiến học sinh nhầm lẫn do từ này xuất hiện ở tiêu đề, nhưng nó không phải là thuật ngữ tối ưu để đi kèm với nội dung phân tích chi tiết.
D. critical – SAI – Critical là một tính từ mang nghĩa là quan trọng, then chốt hoặc mang tính phê bình. Theo quy tắc cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh, vị trí trước analysis cần một danh từ bổ trợ hoặc một tính từ chỉ tính chất của phương pháp phân tích. Critical analysis (phân tích phản biện) là một cụm từ phổ biến nhưng nó thuộc về lĩnh vực học thuật tư duy, hoàn toàn không liên quan đến kỹ thuật xác định các lĩnh vực tiêu dùng gây ô nhiễm cao trong khoa học môi trường.
Tạm dịch: Our comprehensive hotspot analysis reveals that your daily choices in food, housing, and transportation create the biggest environmental impacts. (“Phân tích điểm nóng toàn diện của chúng tôi cho thấy những lựa chọn hàng ngày của bạn trong ăn uống, nhà ở và đi lại tạo ra những tác động môi trường lớn nhất.”)
Question 9:A. Despite
B. However
C. Whether D. Although
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Despite – SAI – Mặc dù mang nghĩa nhượng bộ (mặc dù), nhưng Despite là giới từ, bắt buộc theo sau bởi một cụm danh từ hoặc V-ing. Vì phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (individual actions seem small), nên việc dùng Despite là sai quy tắc cấu trúc ngữ pháp.
B. However – SAI – Đây là trạng từ liên kết dùng để nối hai câu độc lập, thường đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và có dấu phẩy đi kèm. Nó không thể đứng ở đầu mệnh đề phụ để nối trực tiếp với mệnh đề chính trong cùng một câu phức mà không có dấu ngắt câu phù hợp.
C. Whether – SAI – Whether thường dùng để diễn đạt sự lựa chọn giữa hai khả năng (liệu có... hay không). Nó không mang nghĩa nhượng bộ để kết nối giữa việc "hành động có vẻ nhỏ" và "đóng góp to lớn cho toàn cầu", do đó sai về mặt logic liên kết.
D. Although – ĐÚNG – Đây là liên từ chỉ sự nhượng bộ, theo sau là một mệnh đề (S+V). Nó thiết lập mối quan hệ tương phản hợp lý: mặc dù các hành động cá nhân có vẻ nhỏ bé, nhưng chúng lại có đóng góp to lớn khi được cộng hưởng cùng nhau trên quy mô toàn cầu.
Tạm dịch: Although individual actions seem small, they collectively contribute to massive global emissions reductions. (“Mặc dù các hành động cá nhân có vẻ nhỏ bé, nhưng chúng cùng nhau đóng góp vào việc cắt giảm lượng khí thải toàn cầu một cách to lớn.”)
Question 10:A. aggregated
B. accumulated C. cumulative
D. collective
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. aggregated – SAI – Tính từ này mô tả một con số hoặc dữ liệu được tập hợp lại từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một tổng thể đơn nhất. Mặc dù có vẻ hợp lý về nghĩa tổng quát, nhưng trong khoa học môi trường, nó thường dùng cho dữ liệu thống kê hơn là mô tả bản chất của tác động khí thải. Việc sử dụng aggregated impacts sẽ làm cho câu văn mang sắc thái của một bản báo cáo toán học khô khan thay vì nhấn mạnh vào hệ quả cộng dồn gây nguy hại cho hành tinh.
B. accumulated – SAI – Đây là quá khứ phân từ của động từ accumulate, thường dùng để chỉ việc thu thập hoặc tích trữ thứ gì đó tăng dần về số lượng theo thời gian như tiền bạc hoặc rác thải. Dù mang nghĩa tích tụ, nhưng trong các cấu trúc thuật ngữ chính thống của các hiệp định khí hậu, người ta ít khi sử dụng accumulated như một tính từ đứng trước impacts. Lựa chọn này dễ gây nhầm lẫn cho người học do sự tương đồng về nghĩa nhưng lại không đảm bảo tính chuẩn xác về mặt thuật ngữ chuyên khảo.
C. cumulative – ĐÚNG – Đây là tính từ chuyên dụng và chính xác nhất để đi cùng với danh từ impacts trong lĩnh vực môi trường. Cumulative impacts (tác động tích lũy) là thuật ngữ dùng để chỉ những tác động nhỏ lẻ, lặp đi lặp lại từ nhiều nguồn khác nhau (như các hộ gia đình) mà khi cộng dồn lại sẽ tạo ra hậu quả khổng lồ. Việc lựa chọn từ này cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ ở trình độ cao, phản ánh đúng các báo cáo về phát thải khí nhà kính toàn cầu hiện nay.
D. collective – SAI – Collective mang nghĩa là chung hoặc thuộc về một tập thể. Mặc dù hành động của chúng ta là hành động tập thể (collective actions), nhưng khi nói về tác động vật lý lên bầu khí quyển, sự tích tụ dần dần qua nhiều năm (cumulative) mới là yếu tố mấu chốt gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. Lựa chọn collective impacts sẽ nhấn mạnh vào chủ thể gây ra hành động hơn là bản chất cộng dồn của hệ quả môi trường, khiến ý nghĩa của câu không sâu sắc bằng phương án
C.
Tạm dịch: The cumulative impacts of household consumption account for over 65% of global greenhouse gas emissions—this is where YOU can make a change! (“Tác động tích lũy của việc tiêu dùng hộ gia đình chiếm hơn 65% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu—đây chính là nơi BẠN có thể tạo ra sự thay đổi!”)
Question 11:A. carbon tracking innovative B. innovative carbon tracking
C. tracking innovative carbon
D. carbon innovative tracking
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. carbon tracking innovative – SAI – Trong tiếng Anh, tính từ mô tả như innovative (đổi mới) phải đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa. Việc đặt tính từ ở cuối cụm danh từ là sai quy tắc sắp xếp từ loại cơ bản trong cấu trúc cụm danh từ.
B. innovative carbon tracking – ĐÚNG – Đây là trật tự từ chính xác. Tính từ innovative bổ nghĩa cho cụm danh từ ghép carbon tracking (theo dõi carbon). Toàn bộ cụm này tạo thành danh từ chính cho hệ thống: "hệ thống theo dõi carbon đổi mới", giúp người dùng giám sát lượng khí thải.
C. tracking innovative carbon – SAI – Cách sắp xếp này làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Nó gợi ý rằng hệ thống đang theo dõi "carbon đổi mới" thay vì một "hệ thống đổi mới" dùng để "theo dõi lượng carbon", dẫn đến sự khó hiểu và sai thuật ngữ.
D. carbon innovative tracking – SAI – Việc chèn tính từ innovative vào giữa hai danh từ đang tạo thành một cụm danh từ ghép (carbon tracking) là không hợp lệ. Tính từ phải đứng ở vị trí tiền định ngữ trước toàn bộ cụm danh từ ghép đó để đảm bảo tính mạch lạc.
Tạm dịch: Our innovative carbon tracking system helps you monitor and reduce emissions across all lifestyle sectors. (“Hệ thống theo dõi carbon đổi mới của chúng tôi giúp bạn giám sát và giảm lượng khí thải trên tất cả các lĩnh vực đời sống.”)
Question 12:A. other
B. the others C. others
D. another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – SAI – Other đóng vai trò là một tính từ và bắt buộc phải có một danh từ đi kèm ngay sau nó (ví dụ: other changes). Vì ngay sau vị trí trống là động từ require, nên ta cần một đại từ có thể đứng độc lập làm chủ ngữ chứ không phải một tính từ.
B. the others – SAI – The others dùng để chỉ "những cái còn lại" trong một nhóm đã được xác định rõ về số lượng. Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về các thay đổi lối sống nói chung, không giới hạn trong một danh sách cụ thể, nên việc dùng mạo từ the là không phù hợp.
C. others – ĐÚNG – Others là một đại từ dùng để thay thế cho cụm other + danh từ số nhiều (other lifestyle changes) nhằm tránh lặp từ. Nó đóng vai trò chủ ngữ cho mệnh đề "others require more commitment", tạo ra sự đối lập hoàn hảo với "some lifestyle changes" ở vế trước.
D. another – SAI – Another có nghĩa là "một cái khác", chỉ dùng để thay thế cho danh từ số ít. Trong khi đó, vế trước đang dùng "Some lifestyle changes" (số nhiều), nên vế sau cần một đại từ số nhiều tương ứng để đảm bảo sự hòa hợp về logic và ngữ pháp.
Tạm dịch: Some lifestyle changes are easier than you think, while others require more commitment—but all contribute to our climate goals! (“Một số thay đổi lối sống dễ dàng hơn bạn nghĩ, trong khi những thay đổi khác đòi hỏi sự cam kết nhiều hơn—nhưng tất cả đều góp phần vào mục tiêu khí hậu của chúng ta!”)

