Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Transform Your Future with Lifelong Learning Academy
⮚Are you ready to unlock your potential in today's rapidly changing world? At Lifelong Learning Academy, we understand that education is no longer just a phase of youth but a (1)_________ journey that shapes your entire career. Join thousands of professionals (2)_________ have already transformed their careers through our innovative learning programs.
⮚Our academy offers cutting-edge courses (3)_________ to meet the demands of the modern workplace, from foundational digital literacy to advanced AI skills. We believe in developing human (4)_________ through comprehensive skill-building programs that prepare you for tomorrow's challenges.
⮚Why not (5)_________ our expert-led training sessions that combine traditional teaching methods with state-of-the-art technology to accelerate your career growth? (6)_________ of our students report significant career advancement within six months of completing their courses.
⮚Whether you're looking to reskill, upskill, or explore entirely new career paths, Lifelong Learning Academy is your partner in success.
❖Start your journey today!
✔Register now and get 20% off your first course.
✔Visit www.lifelonglearningacademy.com or call 1-800-LEARN-NOW
✔Your future self will thank you.
https://blogs.worldbank.org/am
Question 1:A. continuity B. continue C. continuous D. continuously
Question 2:A. who B. whose C. when D. whom
Question 3:A. designing B. which designed C. had designed D. designed
Question 4:A. resources B. capital C. potential D. assets
Question 5:A. sign up for B. join in with C. keep track of D. opt in for
Question 1:A. continuity B. continueC. continuous D. continuously
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. continuity – SAI – Đây là một danh từ mang nghĩa là sự liên tục hoặc tính liên tục. Trong cấu trúc câu này, vị trí trống nằm trước danh từ journey để bổ nghĩa cho nó, do đó việc sử dụng một danh từ đứng trước một danh từ khác không tạo thành cụm danh từ phổ biến trong ngữ cảnh mô tả một hành trình.
B. continue – SAI – Đây là hình thái động từ mang nghĩa là tiếp tục. Động từ nguyên mẫu không thể đứng trước danh từ để đóng vai trò làm định ngữ trong một cụm danh từ. Nếu muốn sử dụng hành động này để bổ nghĩa, ta phải chuyển sang dạng phân từ, nhưng ở đây có phương án tính từ phù hợp hơn.
C. continuous – ĐÚNG – Đây là một tính từ mang nghĩa là liên tục, không ngừng nghỉ. Tính từ này đứng trước danh từ journey để tạo thành cụm danh từ a continuous journey (một hành trình liên tục), hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp và diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa của việc học tập suốt đời.
D. continuously – SAI – Đây là một trạng từ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trạng từ không thể đứng trực tiếp trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó trong cấu trúc cụm danh từ, vì vậy phương án này sai về mặt quy tắc trật tự từ loại.
Tạm dịch: At Lifelong Learning Academy, we understand that education is no longer just a phase of youth but a continuous journey that shapes your entire career. (“Tại Học viện Học tập Suốt đời, chúng tôi hiểu rằng giáo dục không còn chỉ là một giai đoạn của tuổi trẻ mà là một hành trình liên tục định hình toàn bộ sự nghiệp của bạn.”)
Question 2:A. who B. whose C. when D. whom
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – ĐÚNG – Đại từ quan hệ này thay thế cho danh từ chỉ người professionals (các chuyên gia) và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ have transformed trong mệnh đề quan hệ. Đây là lựa chọn chính xác nhất để kết nối chủ thể với hành động mà họ đã thực hiện.
B. whose – SAI – Đại từ này dùng để chỉ sự sở hữu, theo sau thường là một danh từ thuộc sở hữu của tiền ngữ. Vì ngay sau vị trí trống là trợ động từ have chứ không phải một danh từ, nên whose hoàn toàn không phù hợp về mặt cấu trúc ngữ pháp trong trường hợp này.
C. when – SAI – Đây là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, dùng để thay thế cho các danh từ chỉ mốc thời gian hoặc thời kỳ. Tiền ngữ ở đây là professionals (người), do đó việc sử dụng một trạng từ chỉ thời gian là sai lệch hoàn toàn về mặt logic và đối tượng thay thế.
D. whom – SAI – Đại từ này thay thế cho danh từ chỉ người nhưng đóng vai trò là tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Do vị trí cần điền đứng trước động từ và cần một chủ ngữ để thực hiện hành động biến đổi sự nghiệp, nên whom không thể được sử dụng ở đây.
Tạm dịch: Join thousands of professionals who have already transformed their careers through our innovative learning programs. (“Hãy gia nhập cùng hàng ngàn chuyên gia, những người đã thay đổi sự nghiệp của họ thông qua các chương trình học tập đổi mới của chúng tôi.”)
Question 3:A. designing B. which designed C. had designedD. designed
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. designing – SAI – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ bằng hiện tại phân từ (V-ing), mang nghĩa chủ động. Nếu chọn đáp án này, câu sẽ có nghĩa là "các khóa học đang thực hiện việc thiết kế", điều này phi logic vì khóa học phải là đối tượng được thiết kế bởi con người.
B. which designed – SAI – Mặc dù which là đại từ quan hệ phù hợp cho vật, nhưng động từ designed ở đây mang nghĩa chủ động (đã thiết kế). Để đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa, mệnh đề này phải ở dạng bị động là which were designed hoặc which have been designed.
C. had designed – SAI – Phương án này là động từ chia ở thì quá khứ hoàn thành. Một câu không thể có hai động từ chính cùng chia thì (offers và had designed) mà không có đại từ quan hệ kết nối, dẫn đến lỗi cấu trúc câu chạy (run-on sentence) nghiêm trọng.
D. designed – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động bằng quá khứ phân từ (V3/ed), viết đầy đủ là which are designed. Nó mang nghĩa là "được thiết kế để", phù hợp để mô tả mục đích của các khóa học được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường.
Tạm dịch: Our academy offers cutting-edge courses designed to meet the demands of the modern workplace. (“Học viện của chúng tôi cung cấp các khóa học tiên tiến được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của nơi làm việc hiện đại.”)
Question 4:A. resourcesB. capital C. potential D. assets
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. resources – SAI – Mặc dù human resources là một thuật ngữ phổ biến (nhân sự), nhưng trong ngữ cảnh phát triển con người thông qua giáo dục và kỹ năng, từ này mang sắc thái quản trị doanh nghiệp nhiều hơn là tập trung vào khả năng phát triển tiềm ẩn bên trong cá nhân.
B. capital – ĐÚNG – Thuật ngữ human capital (vốn nhân lực) là một khái niệm chuyên sâu trong kinh tế và phát triển, chỉ tổng thể các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của cá nhân. Việc "phát triển vốn nhân lực" qua các chương trình bồi dưỡng kỹ năng là cách dùng từ chính xác nhất.
C. potential – SAI – Potential mang nghĩa là tiềm năng. Dù giáo dục giúp khơi dậy tiềm năng, nhưng từ này thường không đi kèm với việc "xây dựng kỹ năng toàn diện" để chuẩn bị cho thách thức như cách mà khái niệm human capital bao hàm cả giá trị thực tế và năng lực hành động.
D. assets – SAI – Assets có nghĩa là tài sản. Dù con người có thể được xem là tài sản của tổ chức, nhưng cụm từ human assets không phải là một thuật ngữ học thuật chuẩn xác trong bối cảnh giáo dục và đào tạo kỹ năng như cách mà bài đọc đang hướng tới.
Tạm dịch: We believe in developing human capital through comprehensive skill-building programs that prepare you for tomorrow's challenges. (“Chúng tôi tin tưởng vào việc phát triển vốn nhân lực thông qua các chương trình xây dựng kỹ năng toàn diện nhằm chuẩn bị cho bạn trước những thách thức của ngày mai.”)
Question 5:A. sign up for B. join in with C. keep track of D. opt in for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. sign up for – ĐÚNG – Cụm động từ này có nghĩa là đăng ký tham gia một khóa học, một buổi đào tạo hoặc một tổ chức. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất khi kêu gọi mọi người tham gia vào các buổi đào tạo do chuyên gia dẫn dắt của học viện.
B. join in with – SAI – Cụm từ này thường mang nghĩa là tham gia cùng một nhóm người đang làm một hoạt động gì đó có sẵn. Nó mang sắc thái gia nhập cộng đồng hơn là hành động đăng ký chính thức để theo học một chương trình đào tạo chuyên môn.
C. keep track of – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là theo dõi diễn biến hoặc tiến độ của một sự việc nào đó. Việc sử dụng "theo dõi các buổi đào tạo" không mang nghĩa đăng ký tham gia để học tập, do đó sai lệch hoàn toàn về mục tiêu kêu gọi hành động của bài quảng cáo.
D. opt in for – SAI – Opt in thường dùng trong ngữ cảnh chọn tham gia vào một hệ thống (như nhận email quảng cáo) hoặc chấp thuận một điều khoản. Nó không phải là thuật ngữ thông dụng khi nói về việc đăng ký theo học một lớp học hay một buổi tập huấn cụ thể.
Tạm dịch: Why not sign up for our expert-led training sessions that combine traditional teaching methods with state-of-the-art technology to accelerate your career growth? (“Tại sao không đăng ký các buổi đào tạo do chuyên gia dẫn dắt của chúng tôi, nơi kết hợp các phương pháp giảng dạy truyền thống với công nghệ hiện đại nhất để thúc đẩy sự nghiệp của bạn?”)
Question 6:A. Any B. MuchC. Most D. Few
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Any – SAI – Lượng từ này thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn với nghĩa là "bất cứ". Trong câu khẳng định mang tính quảng bá kết quả tích cực, Any không diễn tả được số lượng lớn học viên thành công để tạo niềm tin cho khách hàng tiềm năng.
B. Much – SAI – Much dùng để chỉ một lượng lớn nhưng chỉ đi với danh từ không đếm được. Vì students là danh từ đếm được số nhiều, nên việc sử dụng Much là sai quy tắc ngữ pháp cơ bản về sự hòa hợp giữa lượng từ và danh từ.
C. Most – ĐÚNG – Most of mang nghĩa là đa số, hầu hết. Trong một tờ rơi quảng cáo, việc khẳng định "hầu hết học viên đều thăng tiến sự nghiệp" là một chiến thuật marketing hiệu quả và hợp lý để chứng minh chất lượng của các khóa học tại học viện.
D. Few – SAI – Lượng từ này mang nghĩa phủ định là "rất ít, gần như không có". Nếu sử dụng Few, câu sẽ có nghĩa là hầu như không có học viên nào tiến bộ sau khi học, điều này hoàn toàn mâu thuẫn với mục đích mời gọi người học của tờ rơi.
Tạm dịch: Most of our students report significant career advancement within six months of completing their courses. (“Đa số học viên của chúng tôi cho biết họ có sự thăng tiến đáng kể trong sự nghiệp trong vòng sáu tháng sau khi hoàn thành các khóa học.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
GREEN FUTURE INITIATIVE
Join the Movement to Save Our Planet—One Lifestyle Change at a Time
❖Are YOU ready to make a real difference?
⮚Climate change is (7)_________ full swing, and every household action counts toward limiting global warming to 1.5°C! Our comprehensive (8)_________ analysis reveals that your daily choices in food, housing, and transportation create the biggest environmental impacts. (9)_________ individual actions seem small, they collectively contribute to massive global emissions reductions.
❖YOUR CARBON FOOTPRINT MATTERS
⮚The (10)_________ impacts of household consumption account for over 65% of global greenhouse gas emissions—this is where YOU can make a change! Our (11)_________ system helps you monitor and reduce emissions across all lifestyle sectors.
❖SIMPLE CHANGES, BIG IMPACT
⮚Some lifestyle changes are easier than you think, while (12)_________ require more commitment—but all contribute to our climate goals!
❖Take Action Today:
✔Switch to a vegetarian diet (save 0.8 tCO₂e/year)
A. at – SAI – Giới từ at không đi kèm với danh từ swing để tạo thành một thành ngữ chỉ trạng thái hoạt động. Việc sử dụng at full swing là một lỗi phổ biến của người học nhưng không được chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn mực khi mô tả sự việc đang diễn ra sôi nổi.
B. about – SAI – About thường mang nghĩa là về một chủ đề nào đó hoặc xấp xỉ. Giới từ này hoàn toàn không có chức năng ngữ pháp hay nghĩa thành ngữ khi kết hợp với cụm full swing trong bối cảnh mô tả tình trạng của biến đổi khí hậu hiện nay.
C. in – ĐÚNG – Ta có thành ngữ cố định be in full swing mang nghĩa là đang ở giai đoạn hoạt động sôi nổi nhất, quyết liệt nhất hoặc đang diễn ra hết mức. Trong câu này, nó diễn tả việc biến đổi khí hậu đang diễn ra rất mạnh mẽ và rõ rệt.
D. to – SAI – Giới từ to thường chỉ hướng đến hoặc mục đích. Nó không nằm trong cấu trúc của bất kỳ thành ngữ nào liên quan đến swing để mô tả một quá trình hay trạng thái đang diễn ra, do đó đây là một phương án sai về mặt kết hợp từ.
Tạm dịch: Climate change is in full swing, and every household action counts toward limiting global warming to 1.5°C! (“Biến đổi khí hậu đang diễn ra hết sức mạnh mẽ, và mỗi hành động của hộ gia đình đều có ý nghĩa đối với việc hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức 1,5°C!”)
Question 8:A. impactB. hotspot C. footprint D. critical
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. impact – SAI – Mặc dù impact mang nghĩa là sự tác động và xuất hiện nhiều trong các bài đọc về môi trường, nhưng impact analysis thường là một thuật ngữ rộng để chỉ việc đánh giá hệ quả. Trong khi đó, văn cảnh của câu đang nói về một phương pháp phân tích cụ thể để tìm ra "điểm trọng yếu" gây ra ô nhiễm. Nếu chọn impact, câu văn sẽ mang tính chung chung, không làm nổi bật được khả năng xác định chính xác các lĩnh vực ưu tiên như thực phẩm hay giao thông mà bài viết đang đề cập.
B. hotspot – ĐÚNG – Trong khoa học bền vững và quản lý môi trường, hotspot analysis (phân tích điểm nóng) là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Nó đề cập đến việc xác định các giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm hoặc các lĩnh vực tiêu dùng gây ra gánh nặng môi trường lớn nhất. Việc sử dụng thuật ngữ này cho thấy sự am hiểu sâu sắc về các báo cáo khoa học của Springer hay IPCC, giúp người học làm quen với văn phong học thuật chuyên nghiệp trong việc định vị các nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.
C. footprint – SAI – Thuật ngữ carbon footprint (dấu chân carbon) dùng để chỉ tổng lượng phát thải của một cá nhân hay tổ chức. Mặc dù footprint analysis có tồn tại, nhưng mục đích của nó là tính toán con số tổng quát thay vì đi sâu vào việc xác định các "điểm nóng" (hotspots) để đưa ra hành động thay đổi cụ thể như nội dung tiếp theo của đoạn văn. Lựa chọn này có thể khiến học sinh nhầm lẫn do từ này xuất hiện ở tiêu đề, nhưng nó không phải là thuật ngữ tối ưu để đi kèm với nội dung phân tích chi tiết.
D. critical – SAI – Critical là một tính từ mang nghĩa là quan trọng, then chốt hoặc mang tính phê bình. Theo quy tắc cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh, vị trí trước analysis cần một danh từ bổ trợ hoặc một tính từ chỉ tính chất của phương pháp phân tích. Critical analysis (phân tích phản biện) là một cụm từ phổ biến nhưng nó thuộc về lĩnh vực học thuật tư duy, hoàn toàn không liên quan đến kỹ thuật xác định các lĩnh vực tiêu dùng gây ô nhiễm cao trong khoa học môi trường.
Tạm dịch: Our comprehensive hotspot analysis reveals that your daily choices in food, housing, and transportation create the biggest environmental impacts. (“Phân tích điểm nóng toàn diện của chúng tôi cho thấy những lựa chọn hàng ngày của bạn trong ăn uống, nhà ở và đi lại tạo ra những tác động môi trường lớn nhất.”)
Question 9:A. Despite B. However C. WhetherD. Although
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Despite – SAI – Mặc dù mang nghĩa nhượng bộ (mặc dù), nhưng Despite là giới từ, bắt buộc theo sau bởi một cụm danh từ hoặc V-ing. Vì phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (individual actions seem small), nên việc dùng Despite là sai quy tắc cấu trúc ngữ pháp.
B. However – SAI – Đây là trạng từ liên kết dùng để nối hai câu độc lập, thường đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và có dấu phẩy đi kèm. Nó không thể đứng ở đầu mệnh đề phụ để nối trực tiếp với mệnh đề chính trong cùng một câu phức mà không có dấu ngắt câu phù hợp.
C. Whether – SAI – Whether thường dùng để diễn đạt sự lựa chọn giữa hai khả năng (liệu có... hay không). Nó không mang nghĩa nhượng bộ để kết nối giữa việc "hành động có vẻ nhỏ" và "đóng góp to lớn cho toàn cầu", do đó sai về mặt logic liên kết.
D. Although – ĐÚNG – Đây là liên từ chỉ sự nhượng bộ, theo sau là một mệnh đề (S+V). Nó thiết lập mối quan hệ tương phản hợp lý: mặc dù các hành động cá nhân có vẻ nhỏ bé, nhưng chúng lại có đóng góp to lớn khi được cộng hưởng cùng nhau trên quy mô toàn cầu.
Tạm dịch: Although individual actions seem small, they collectively contribute to massive global emissions reductions. (“Mặc dù các hành động cá nhân có vẻ nhỏ bé, nhưng chúng cùng nhau đóng góp vào việc cắt giảm lượng khí thải toàn cầu một cách to lớn.”)
Question 10:A. aggregated B. accumulatedC. cumulative D. collective
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. aggregated – SAI – Tính từ này mô tả một con số hoặc dữ liệu được tập hợp lại từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một tổng thể đơn nhất. Mặc dù có vẻ hợp lý về nghĩa tổng quát, nhưng trong khoa học môi trường, nó thường dùng cho dữ liệu thống kê hơn là mô tả bản chất của tác động khí thải. Việc sử dụng aggregated impacts sẽ làm cho câu văn mang sắc thái của một bản báo cáo toán học khô khan thay vì nhấn mạnh vào hệ quả cộng dồn gây nguy hại cho hành tinh.
B. accumulated – SAI – Đây là quá khứ phân từ của động từ accumulate, thường dùng để chỉ việc thu thập hoặc tích trữ thứ gì đó tăng dần về số lượng theo thời gian như tiền bạc hoặc rác thải. Dù mang nghĩa tích tụ, nhưng trong các cấu trúc thuật ngữ chính thống của các hiệp định khí hậu, người ta ít khi sử dụng accumulated như một tính từ đứng trước impacts. Lựa chọn này dễ gây nhầm lẫn cho người học do sự tương đồng về nghĩa nhưng lại không đảm bảo tính chuẩn xác về mặt thuật ngữ chuyên khảo.
C. cumulative – ĐÚNG – Đây là tính từ chuyên dụng và chính xác nhất để đi cùng với danh từ impacts trong lĩnh vực môi trường. Cumulative impacts (tác động tích lũy) là thuật ngữ dùng để chỉ những tác động nhỏ lẻ, lặp đi lặp lại từ nhiều nguồn khác nhau (như các hộ gia đình) mà khi cộng dồn lại sẽ tạo ra hậu quả khổng lồ. Việc lựa chọn từ này cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ ở trình độ cao, phản ánh đúng các báo cáo về phát thải khí nhà kính toàn cầu hiện nay.
D. collective – SAI – Collective mang nghĩa là chung hoặc thuộc về một tập thể. Mặc dù hành động của chúng ta là hành động tập thể (collective actions), nhưng khi nói về tác động vật lý lên bầu khí quyển, sự tích tụ dần dần qua nhiều năm (cumulative) mới là yếu tố mấu chốt gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. Lựa chọn collective impacts sẽ nhấn mạnh vào chủ thể gây ra hành động hơn là bản chất cộng dồn của hệ quả môi trường, khiến ý nghĩa của câu không sâu sắc bằng phương án C.
Tạm dịch: The cumulative impacts of household consumption account for over 65% of global greenhouse gas emissions—this is where YOU can make a change! (“Tác động tích lũy của việc tiêu dùng hộ gia đình chiếm hơn 65% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu—đây chính là nơi BẠN có thể tạo ra sự thay đổi!”)
C. tracking innovative carbon D. carbon innovative tracking
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. carbon tracking innovative – SAI – Trong tiếng Anh, tính từ mô tả như innovative (đổi mới) phải đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa. Việc đặt tính từ ở cuối cụm danh từ là sai quy tắc sắp xếp từ loại cơ bản trong cấu trúc cụm danh từ.
B. innovative carbon tracking – ĐÚNG – Đây là trật tự từ chính xác. Tính từ innovative bổ nghĩa cho cụm danh từ ghép carbon tracking (theo dõi carbon). Toàn bộ cụm này tạo thành danh từ chính cho hệ thống: "hệ thống theo dõi carbon đổi mới", giúp người dùng giám sát lượng khí thải.
C. tracking innovative carbon – SAI – Cách sắp xếp này làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Nó gợi ý rằng hệ thống đang theo dõi "carbon đổi mới" thay vì một "hệ thống đổi mới" dùng để "theo dõi lượng carbon", dẫn đến sự khó hiểu và sai thuật ngữ.
D. carbon innovative tracking – SAI – Việc chèn tính từ innovative vào giữa hai danh từ đang tạo thành một cụm danh từ ghép (carbon tracking) là không hợp lệ. Tính từ phải đứng ở vị trí tiền định ngữ trước toàn bộ cụm danh từ ghép đó để đảm bảo tính mạch lạc.
Tạm dịch: Our innovative carbon tracking system helps you monitor and reduce emissions across all lifestyle sectors. (“Hệ thống theo dõi carbon đổi mới của chúng tôi giúp bạn giám sát và giảm lượng khí thải trên tất cả các lĩnh vực đời sống.”)
Question 12:A. other B. the othersC. others D. another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – SAI – Other đóng vai trò là một tính từ và bắt buộc phải có một danh từ đi kèm ngay sau nó (ví dụ: other changes). Vì ngay sau vị trí trống là động từ require, nên ta cần một đại từ có thể đứng độc lập làm chủ ngữ chứ không phải một tính từ.
B. the others – SAI – The others dùng để chỉ "những cái còn lại" trong một nhóm đã được xác định rõ về số lượng. Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về các thay đổi lối sống nói chung, không giới hạn trong một danh sách cụ thể, nên việc dùng mạo từ the là không phù hợp.
C. others – ĐÚNG – Others là một đại từ dùng để thay thế cho cụm other + danh từ số nhiều (other lifestyle changes) nhằm tránh lặp từ. Nó đóng vai trò chủ ngữ cho mệnh đề "others require more commitment", tạo ra sự đối lập hoàn hảo với "some lifestyle changes" ở vế trước.
D. another – SAI – Another có nghĩa là "một cái khác", chỉ dùng để thay thế cho danh từ số ít. Trong khi đó, vế trước đang dùng "Some lifestyle changes" (số nhiều), nên vế sau cần một đại từ số nhiều tương ứng để đảm bảo sự hòa hợp về logic và ngữ pháp.
Tạm dịch: Some lifestyle changes are easier than you think, while others require more commitment—but all contribute to our climate goals! (“Một số thay đổi lối sống dễ dàng hơn bạn nghĩ, trong khi những thay đổi khác đòi hỏi sự cam kết nhiều hơn—nhưng tất cả đều góp phần vào mục tiêu khí hậu của chúng ta!”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Mike: That sounds nice! My roommate and I share a two-bedroom flat, but the kitchen is so small we can't cook together.
B. Sarah: I just moved to a small studio apartment near the park. It's tiny but really cozy!
C. Sarah: At least you have someone to talk to! Living alone is peaceful, but sometimes I miss having a roommate to watch movies with.
A. b-c-a B. c-b-a C. a-b-c D. b-a-c
Question 14:
A. Emma: Marie Curie won two Nobel Prizes, so she must have been incredibly intelligent and hardworking.
B. Emma: When Marie Curie discovered radium, she didn't know it was dangerous, and sadly, it made her very sick later in life.
C. Tom: Einstein couldn't speak until he was four years old, but his parents didn't know he would become the most famous scientist in the world.
D. Emma: I'm reading about Marie Curie for my history project, and she was the first woman to win a Nobel Prize!
e. Tom: That's amazing! I chose Albert Einstein because he was very smart, but he also had funny hair that made him look friendly.
A. c-a-d-e-b B. d-a-e-b-c C. a-d-e-b-c D. d-e-a-c-b
Question 15:
Dear Anna,
A. Since I moved to the city for university last month, I've been learning how to live independently every single day.
B. Because I have to manage my own budget now, I've started tracking every expense in a notebook, which really helps me save money for emergencies.
C. When I first tried to do laundry, I accidentally mixed white clothes with colored ones, which turned everything pink, unfortunately.
D. Even though independent life is challenging sometimes, I feel proud whenever I solve problems on my own without calling my parents for help immediately.
e. Although cooking seemed easy when Mom did it at home, I realized it requires planning, time, and lots of practice!
Missing you lots,
AM
A. a-e-c-b-d B. c-d-b-e-a C. e-b-a-c-d D. b-e-c-a-d
Question 16:
A. While some people worry that technology will replace teachers, human educators will remain essential because they provide emotional support that machines cannot offer to students.
B. When students enter classrooms in 2050, they will use virtual reality headsets instead of textbooks, and teachers will guide them through immersive learning experiences.
C. As technology becomes more advanced, students will collaborate on projects with peers from different countries, which will help them develop global perspectives and cultural understanding.
D. Because artificial intelligence can personalize education for each student, children will learn at their own pace while AI tutors provide instant feedback and support.
e. Although traditional schools will still exist, many students will choose online learning because it offers flexibility, and they can study from anywhere in the world.
A. c-b-d-e-a B. b-d-e-c-a C. e-d-c-b-a D. c-e-b-d-a
Question 17:
A. Because each generation grows up in different circumstances, they develop unique values and perspectives, which sometimes lead to misunderstandings but also create opportunities for learning.
B. Although my parents don't understand why I spend hours online, they try to learn about technology so that they can connect with my interests better.
C. When my grandmother talks about her childhood, I realize how different our lives are, yet we both share similar dreams about happiness and success.
D. If we listen to each other with open minds instead of judging, we can bridge the generation gap, and both generations will benefit from shared wisdom.
e. While young people embrace social media and digital communication, older generations prefer face-to-face conversations because they believe personal interaction creates stronger emotional connections between people.
A. c-b-d-a-e B. c-a-e-b-d C. c-e-b-a-d D. c-d-e-b-a
A. Mike: That sounds nice! My roommate and I share a two-bedroom flat, but the kitchen is so small we can't cook together.
B. Sarah: I just moved to a small studio apartment near the park. It's tiny but really cozy!
C. Sarah: At least you have someone to talk to! Living alone is peaceful, but sometimes I miss having a roommate to watch movies with.
A. b-c-a B. c-b-a C. a-b-c D. b-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
B. Sarah: Mở đầu bằng lời thông báo về chỗ ở mới: “I just moved... tiny but really cozy!” Ý này thiết lập chủ đề về nơi ở cho cuộc trò chuyện.
A. Mike: Phản hồi bằng sự đồng tình và chia sẻ về chỗ ở của mình: “That sounds nice! My roommate and I share...” Nội dung này nối tiếp chủ đề căn hộ và đưa ra sự so sánh.
C. Sarah: Kết thúc bằng lời an ủi và chia sẻ cảm nhận cá nhân: “At least you have someone to talk to!” Câu này phản hồi lại phàn nàn của Mike về người bạn cùng phòng.
Question 14:
A. Emma: Marie Curie won two Nobel Prizes, so she must have been incredibly intelligent and hardworking.
B. Emma: When Marie Curie discovered radium, she didn't know it was dangerous, and sadly, it made her very sick later in life.
C. Tom: Einstein couldn't speak until he was four years old, but his parents didn't know he would become the most famous scientist in the world.
D. Emma: I'm reading about Marie Curie for my history project, and she was the first woman to win a Nobel Prize!
e. Tom: That's amazing! I chose Albert Einstein because he was very smart, but he also had funny hair that made him look friendly.
A. c-a-d-e-b B. d-a-e-b-c C. a-d-e-b-c D. d-e-a-c-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
D. Emma: Mở đầu bằng cách giới thiệu nhân vật đang tìm hiểu: “I'm reading about Marie Curie...” Câu này đặt nền móng cho cuộc hội thoại về các nhà khoa học.
e. Tom: Phản hồi bằng sự tán thưởng và giới thiệu nhân vật mình chọn: “That's amazing! I chose Albert Einstein...” Ý này tạo ra sự tương tác giữa hai dự án lịch sử.
A. Emma: Quay lại bàn luận về Marie Curie: “Marie Curie won two Nobel Prizes...” Câu này mở rộng thông tin về nhân vật đã nhắc ở câu D.
C. Tom: Tiếp tục chia sẻ chi tiết thú vị về Einstein: “Einstein couldn't speak until he was four...” Nội dung này bổ trợ cho ý về Einstein đã nêu ở câu e.
B. Emma: Kết thúc bằng một sự thật buồn về Marie Curie: “When Marie Curie discovered radium... made her very sick.” Ý này khép lại mạch trao đổi bằng thông tin lịch sử chuyên sâu.
Question 15:
Dear Anna,
A. Since I moved to the city for university last month, I've been learning how to live independently every single day.
B. Because I have to manage my own budget now, I've started tracking every expense in a notebook, which really helps me save money for emergencies.
C. When I first tried to do laundry, I accidentally mixed white clothes with colored ones, which turned everything pink, unfortunately.
D. Even though independent life is challenging sometimes, I feel proud whenever I solve problems on my own without calling my parents for help immediately.
e. Although cooking seemed easy when Mom did it at home, I realized it requires planning, time, and lots of practice!
Missing you lots,
AM
A. a-e-c-b-d B. c-d-b-e-a C. e-b-a-c-d D. b-e-c-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
A. Tác giả: Nêu lý do và bối cảnh viết thư: “Since I moved to the city for university...” Đây là câu mở đầu giới thiệu tình hình hiện tại của người viết.
e. Tác giả: Kể về khó khăn đầu tiên là việc nấu ăn: “Although cooking seemed easy... I realized it requires planning.” Ý này bắt đầu chuỗi các trải nghiệm thực tế khi sống tự lập.
C. Tác giả: Kể tiếp về sự cố khi giặt đồ: “When I first tried to do laundry... turned everything pink.” Câu này bổ sung thêm một khía cạnh khó khăn khác của cuộc sống một mình.
B. Tác giả: Chuyển sang vấn đề quản lý tài chính: “Because I have to manage my own budget now...” Nội dung này thể hiện sự trưởng thành hơn sau những sai sót ở các câu trên.
D. Tác giả: Chốt lại cảm xúc chung về cuộc sống tự lập: “Even though independent life is challenging... I feel proud.” Ý này hoàn thiện thông điệp và kết thúc bức thư một cách tích cực.
Question 16:
A. While some people worry that technology will replace teachers, human educators will remain essential because they provide emotional support that machines cannot offer to students.
B. When students enter classrooms in 2050, they will use virtual reality headsets instead of textbooks, and teachers will guide them through immersive learning experiences.
C. As technology becomes more advanced, students will collaborate on projects with peers from different countries, which will help them develop global perspectives and cultural understanding.
D. Because artificial intelligence can personalize education for each student, children will learn at their own pace while AI tutors provide instant feedback and support.
e. Although traditional schools will still exist, many students will choose online learning because it offers flexibility, and they can study from anywhere in the world.
A. c-b-d-e-a B. b-d-e-c-a C. e-d-c-b-a D. c-e-b-d-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
B. Câu chủ đề: Đưa ra viễn cảnh tương lai: “When students enter classrooms in 2050...” Câu này xác định mốc thời gian và chủ đề chính về giáo dục tương lai.
D. Câu bổ trợ: Nói về vai trò của trí tuệ nhân tạo: “Because artificial intelligence can personalize education...” Ý này giải thích cách thức công nghệ hỗ trợ việc học cá nhân hóa.
e. Câu mở rộng: Đề cập đến xu hướng học trực tuyến: “Although traditional schools will still exist... choose online learning.” Nội dung này nêu ra sự thay đổi về không gian học tập.
C. Câu phân tích: Nhấn mạnh vào sự hợp tác quốc tế: “As technology becomes more advanced... collaborate on projects with peers.” Câu này chỉ ra lợi ích về tầm nhìn toàn cầu mà công nghệ mang lại.
A. Câu kết luận: Khẳng định vai trò không thể thay thế của con người: “While some people worry... human educators will remain essential.” Ý này chốt lại đoạn văn bằng cách cân bằng giữa công nghệ và yếu tố con người.
Question 17:
A. Because each generation grows up in different circumstances, they develop unique values and perspectives, which sometimes lead to misunderstandings but also create opportunities for learning.
B. Although my parents don't understand why I spend hours online, they try to learn about technology so that they can connect with my interests better.
C. When my grandmother talks about her childhood, I realize how different our lives are, yet we both share similar dreams about happiness and success.
D. If we listen to each other with open minds instead of judging, we can bridge the generation gap, and both generations will benefit from shared wisdom.
e. While young people embrace social media and digital communication, older generations prefer face-to-face conversations because they believe personal interaction creates stronger emotional connections between people.
A. c-b-d-a-e B. c-a-e-b-d C. c-e-b-a-d D. c-d-e-b-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
C. Câu mở đầu: Nêu trải nghiệm cá nhân với thế hệ trước: “When my grandmother talks about her childhood...” Câu này dẫn dắt vào vấn đề khoảng cách thế hệ một cách tự nhiên.
e. Câu phân tích: So sánh cách thức giao tiếp giữa các thế hệ: “While young people embrace social media... older generations prefer face-to-face.” Ý này làm rõ sự khác biệt trong lối sống đã nêu ở câu c.
B. Câu dẫn chứng: Đưa ra ví dụ về nỗ lực kết nối từ cha mẹ: “Although my parents don't understand... they try to learn.” Nội dung này minh chứng cho sự nỗ lực thu hẹp khoảng cách.
A. Câu lý luận: Giải thích nguyên nhân của sự khác biệt: “Because each generation grows up in different circumstances...” Ý này khái quát hóa vấn đề từ những ví dụ cá nhân ở trên.
D. Câu kết thúc: Đưa ra giải pháp và lợi ích: “If we listen to each other... we can bridge the generation gap.” Câu này hoàn thiện đoạn văn bằng một lời khuyên mang tính xây dựng.
Read the following passage about The World Bank's Transformative Strategy 2024-2030 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The World Bank Group's ambitious Gender Strategy for 2024-2030 represents a transformative framework addressing systemic inequalities that perpetuate poverty and hinder sustainable development globally. Had previous initiatives adequately tackled structural disparities, millions of women and marginalized communities would not currently face disproportionate economic barriers. This comprehensive plan, (18)_________, demonstrates unprecedented collaborative effort in development planning. What characterizes the strategy's multifaceted approach, a response to escalating global crises, (19)_________.
Building upon lessons from the 2016-23 framework, this evolved roadmap recognizes gender equality as fundamental to achieving peace, prosperity, and resilient societies. Core objectives encompass eliminating gender-based violence, strengthening human capital formation, expanding economic participation, enhancing asset ownership, improving service accessibility, and promoting women's leadership across institutional hierarchies. (20)_________; it is through thematic analyses that earnings disparities and digital inclusion challenges are examined. The Bank's commitment extends beyond conventional development paradigms, (21)_________.
Systematic monitoring will evaluate progress; adaptive strategies ensure responsiveness to emerging challenges. Through targeted investments in education, healthcare, entrepreneurship, and governance reform, the initiative aims to catalyze transformative change. (22)_________. This holistic vision integrates gender considerations throughout development programming, recognizing that equitable outcomes require fundamental restructuring of power dynamics. The strategy ultimately envisions societies where all individuals, regardless of gender identity, contribute meaningfully to collective advancement and shared prosperity.
https://www.worldbank.org/am
Question 18:
A. which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations
B. which will evolve through sessions involving nearly 500 advisors spanning 125 states
C. developed through meetings involving nearly 900 delegates covering 115 zones
D. has resulted from discussions among nearly 2,000 participants within 85 countries
Question 19:
A. is whether organizations tackle removing institutional barriers via targeted initiatives plus strengthened investment tools
B. is that governments combat eradicating structural prejudice utilizing focused approaches alongside reinforced capital systems
C. is what addresses eliminating systemic inequality using comprehensive programs alongside improved funding strategies
D. is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms
Question 20:
A. It is within strategic-level framework papers where procedural standards get formulated
B. It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied
C. It is through research-driven regulatory texts which operational protocols were established
D. It is having analytical-based directive drafts that administrative measures get reinforced
A. which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations
B. which will evolve through sessions involving nearly 500 advisors spanning 125 states
C. developed through meetings involving nearly 900 delegates covering 115 zones
D. has resulted from discussions among nearly 2,000 participants within 85 countries
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations – ĐÚNG – Đáp án này hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp khi sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin cho danh từ riêng Chiến lược Giới của Ngân hàng Thế giới. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung này phản ánh đúng tinh thần hợp tác chưa từng có được nhắc đến ở vế sau của câu. Việc huy động hơn 1.000 bên liên quan từ 110 quốc gia tạo ra một bối cảnh thực tế và logic cho tính chất toàn diện của kế hoạch phát triển này.
B. which will evolve through sessions involving nearly 500 advisors spanning 125 states – SAI – Lựa chọn này sử dụng thì tương lai đơn trong mệnh đề quan hệ, điều này gây mâu thuẫn trực tiếp với động từ chính của câu vốn đang mô tả một kế hoạch đã được hình thành và đang trình bày các mục tiêu hiện hữu. Ngoài ra, nội dung về số lượng chuyên gia và quốc gia không khớp với tính chất của một báo cáo chiến lược đã hoàn tất. Sự không nhất quán về thời gian làm đứt gãy tính mạch lạc của dòng sự kiện đang được miêu tả.
C. developed through meetings involving nearly 900 delegates covering 115 zones – SAI – Mặc dù cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động là đúng ngữ pháp, nhưng việc sử dụng danh từ zones (vùng) thay vì nations hay countries khiến văn phong trở nên thiếu tính chính thức và không phù hợp với quy chuẩn thuật ngữ của Ngân hàng Thế giới. Bên cạnh đó, số liệu trong đáp án này cũng không nhấn mạnh được quy mô hợp tác lớn như đáp án A. Sự thiếu hụt các yếu tố định danh chuyên nghiệp làm cho đáp án này kém thuyết phục hơn.
D. has resulted from discussions among nearly 2,000 participants within 85 countries – SAI – Cấu trúc này tạo ra lỗi ngữ pháp nghiêm trọng vì nó biến phần nằm giữa hai dấu phẩy thành một động từ chính thứ hai của câu mà không có liên từ hay đại từ quan hệ nối. Một câu không thể có hai động từ chia theo thì đứng cạnh nhau mà không có cấu trúc kết nối hợp lệ. Hơn nữa, sự thay đổi đáng kể về số lượng quốc gia tham gia không phản ánh đúng dữ liệu thực tế thường thấy trong các báo cáo chiến lược toàn cầu.
Tạm dịch: This comprehensive plan, which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations, demonstrates unprecedented collaborative effort in development planning. (“Kế hoạch toàn diện này, vốn nảy sinh từ các cuộc tham vấn với hơn 1.000 bên liên quan tại 110 quốc gia, chứng minh một nỗ lực hợp tác chưa từng có trong việc lập kế hoạch phát triển.”)
Question 19:
A. is whether organizations tackle removing institutional barriers via targeted initiatives plus strengthened investment tools
B. is that governments combat eradicating structural prejudice utilizing focused approaches alongside reinforced capital systems
C. is what addresses eliminating systemic inequality using comprehensive programs alongside improved funding strategies
D. is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. is whether organizations tackle removing institutional barriers via targeted initiatives plus strengthened investment tools – SAI – Mặc dù mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng whether đúng về cấu trúc, nhưng nó tạo ra sắc thái nghi vấn không phù hợp với một câu đang khẳng định về đặc điểm của chiến lược. Cụm từ plus strengthened investment tools mang phong cách giao tiếp thông thường, thiếu tính học thuật cần thiết cho một văn bản phát triển quốc tế. Việc sử dụng cấu trúc này khiến thông điệp của câu trở nên thiếu quyết đoán và không làm rõ được bản chất của cách tiếp cận đa diện.
B. is that governments combat eradicating structural prejudice utilizing focused approaches alongside reinforced capital systems – SAI – Đáp án này gặp lỗi dùng từ khi kết hợp động từ combat (chiến đấu) với eradicating (xóa bỏ) một cách dư thừa về nghĩa. Hơn nữa, việc nhấn mạnh quá mức vào vai trò của chính phủ làm thu hẹp phạm vi của chiến lược Ngân hàng Thế giới vốn mang tính đa phương và bao trùm nhiều tổ chức khác nhau. Cấu trúc ngữ nghĩa này không lột tả được trọn vẹn sự chuyển dịch sang các biện pháp can thiệp có quy mô mà đoạn văn đang muốn hướng tới.
C. is what addresses eliminating systemic inequality using comprehensive programs alongside improved funding strategies – SAI – Đại từ nghi vấn what khởi đầu mệnh đề danh ngữ không sai về ngữ pháp nhưng lại thiếu tính cụ thể để giải thích cho khái niệm multifaceted approach (cách tiếp cận đa diện). Việc sử dụng các danh từ chung chung như comprehensive programs và improved funding khiến câu văn trở nên mơ hồ, không tạo được điểm nhấn về sự thay đổi mang tính hệ thống. Do đó, đáp án này không đảm bảo được tính sắc sảo và chiều sâu chuyên môn của một chuyên gia phát triển.
D. is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms – ĐÚNG – Lựa chọn này là hoàn hảo nhất vì mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng how giúp giải thích rõ ràng phương thức thực hiện của cách tiếp cận đa diện. Các thuật ngữ chuyên ngành như dismantling entrenched discrimination (tháo gỡ phân biệt đối xử bám rễ sâu) và enhanced financing mechanisms (cơ chế tài chính tăng cường) hoàn toàn tương thích với văn phong của Ngân hàng Thế giới. Đáp án này vừa đảm bảo tính mạch lạc vừa làm nổi bật được nội dung trọng tâm của chiến lược mới.
Tạm dịch: What characterizes the strategy's multifaceted approach, a response to escalating global crises, is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms. (“Điều đặc trưng cho cách tiếp cận đa diện của chiến lược, một sự ứng phó với các cuộc khủng hoảng toàn cầu đang leo thang, chính là cách nó ưu tiên tháo gỡ sự phân biệt đối xử đã bám rễ sâu thông qua các biện pháp can thiệp có quy mô và cơ chế tài chính tăng cường.”)
Question 20:
A. It is within strategic-level framework papers where procedural standards get formulated
B. It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied
C. It is through research-driven regulatory texts which operational protocols were established
D. It is having analytical-based directive drafts that administrative measures get reinforced
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. It is within strategic-level framework papers where procedural standards get formulated – SAI – Mặc dù cấu trúc này có vẻ đúng về mặt ngữ pháp, nhưng việc sử dụng trạng từ quan hệ "where" trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ là cách dùng ít phổ biến và kém trang trọng hơn "that". Về mặt nội dung, "procedural standards" (tiêu chuẩn quy trình) mang tính hành chính thuần túy, không tạo ra sự kết nối logic với vế sau của câu vốn đang đề cập đến "thematic analyses" (phân tích chuyên đề) về bất bình đẳng thu nhập. Sự thiếu nhất quán về mặt ngữ nghĩa này làm giảm đi sức nặng của một văn bản mang tính chiến lược tầm vóc quốc tế.
B. It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn hảo nhất vì đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu về ngữ pháp lẫn logic nội dung. Cấu trúc câu chẻ "It is... that..." được dùng chính xác để nhấn mạnh phương thức thực hiện. Cụm từ "evidence-based policy notes" (ghi chú chính sách dựa trên bằng chứng) là một thuật ngữ đặc thù của Ngân hàng Thế giới, tạo nên sự tương đồng hoàn hảo về mặt học thuật với "thematic analyses" ở mệnh đề sau. Sự song hành giữa "ghi chú chính sách" và "phân tích chuyên đề" giúp câu văn đạt được độ mạch lạc tối ưu, phản ánh đúng quy trình làm việc khoa học của tổ chức.
C. It is through research-driven regulatory texts which operational protocols were established – SAI – Phương án này mắc một lỗi ngữ pháp nghiêm trọng trong cấu trúc câu chẻ: sử dụng đại từ quan hệ "which" để thay thế cho "that". Trong tiếng Anh học thuật tiêu chuẩn, thành phần nối trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ bắt buộc phải là "that". Ngoài ra, việc sử dụng thì quá khứ "were established" gây mâu thuẫn với bối cảnh của đoạn văn đang nói về lộ trình tiến hóa và các hành động cho giai đoạn 2024-2030. Sự lệch pha về thì và lỗi đại từ quan hệ khiến phương án này hoàn toàn bị loại trừ.
D. It is having analytical-based directive drafts that administrative measures get reinforced – SAI – Cấu trúc này mắc lỗi về văn phong khi sử dụng danh động từ "having..." ngay sau cấu trúc "It is", khiến câu trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên trong bối cảnh văn bản chính sách. Thuật ngữ "directive drafts" (bản thảo chỉ thị) chỉ những văn bản chưa hoàn thiện, không đủ thẩm quyền để làm nền tảng cho việc đi kèm các hướng dẫn thực thi mang tính toàn cầu. So với "policy notes" ở phương án B, phương án này không thể hiện được tính xác thực và chuyên môn cao cần thiết cho một chiến lược phát triển quy mô lớn.
Tạm dịch: It is by evidence-based policy notes that implementation guidelines are accompanied; it is through thematic analyses that earnings disparities and digital inclusion challenges are examined. (“Chính bằng các ghi chú chính sách dựa trên bằng chứng mà các hướng dẫn thực hiện được đi kèm; chính thông qua các phân tích chuyên đề mà sự chênh lệch thu nhập và các thách thức về hòa nhập kỹ thuật số được xem xét.”)
B. incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage
C. Policymakers developing collaborative frameworks while communities implementing systematic programs throughout regions
D. Organizations implementing transformational strategies which professionals continuously monitoring during developments
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đè độc lập – nghĩa của câu
A. Researchers establishing comprehensive methodologies frequently evaluating multiple variables affecting populations – SAI – Đây là một cụm danh từ dài chứa các phân từ mà không có động từ chính, dẫn đến lỗi cấu trúc câu không hoàn chỉnh. Về nghĩa, nó tập trung quá nhiều vào vai trò của các nhà nghiên cứu trong khi chủ đề của đoạn văn đang nói về cam kết của Ngân hàng Thế giới đối với các mô hình phát triển. Sự đứt quãng về logic và ngữ pháp khiến nó không thể kết nối với mệnh đề phía trước để tạo thành một thông điệp có ý nghĩa.
B. incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage – ĐÚNG – Đáp án này sử dụng cấu trúc phân từ hiện tại (V-ing) để bổ sung ý nghĩa cho cam kết của Ngân hàng, giải thích rằng cam kết này bao gồm cả việc tích hợp các góc nhìn giao thoa. Thuật ngữ intersectional perspectives (góc nhìn giao thoa) là một khái niệm hiện đại và cực kỳ phù hợp trong các chiến lược giới mới nhằm giải quyết sự bất bình đẳng đa tầng. Đây là lựa chọn tối ưu nhất về cả ngữ pháp lẫn chiều sâu học thuật của bài viết.
C. Policymakers developing collaborative frameworks while communities implementing systematic programs throughout regions – SAI – Cấu trúc này bị lỗi song hành và thiếu động từ hỗ trợ khi sử dụng liên từ while nối hai mệnh đề không hoàn chỉnh. Nội dung nói về các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng là quá rộng và làm loãng đi trọng tâm là cam kết cụ thể của Ngân hàng Thế giới. Việc liệt kê các đối tượng thực hiện một cách rời rạc làm mất đi tính mạch lạc của câu văn và không bổ trợ được cho ý tưởng về mô hình phát triển mới.
D. Organizations implementing transformational strategies which professionals continuously monitoring during developments – SAI – Lỗi ngữ pháp xuất hiện ở mệnh đề quan hệ khi sử dụng dạng monitoring mà thiếu động từ to be để tạo thành thì tiếp diễn. Thêm vào đó, danh từ chuyên gia (professionals) đưa vào một cách khiên cưỡng, không làm rõ được mối quan hệ với cam kết của Ngân hàng. Sự lỏng lẻo trong cấu trúc và từ vựng khiến đáp án này không đạt được tiêu chuẩn của một văn bản phân tích chính sách cấp cao.
Tạm dịch: The Bank's commitment extends beyond conventional development paradigms, incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage. (“Cam kết của Ngân hàng vượt ra ngoài các mô hình phát triển thông thường, bằng cách tích hợp các góc nhìn giao thoa nhằm thừa nhận việc các đặc điểm danh tính chồng chéo sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bất lợi.”)
B. Promoting female-owned businesses through eliminating regulatory barriers represents fundamental economic priority
C. Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component
D. Advancing minority-owned companies whereby removing systemic obstacles becomes critically important nationwide
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Empowering gender equality requires transforming institutional policies therefore creating inclusive opportunities – SAI – Việc sử dụng trạng từ therefore để nối hai mệnh đề mà không có liên từ hoặc dấu câu phù hợp dẫn đến lỗi sai về cấu trúc câu nối. Về mặt ý nghĩa, câu này lập lại một cách khá đơn giản những gì đã được đề cập ở các đoạn trên, không tạo ra được một bước tiến mới trong lập luận cho đoạn kết. Sự thiếu hụt các thành tố kết nối làm cho câu văn trở nên rời rạc và không đủ sức nặng để làm kết luận.
B. Promoting female-owned businesses through eliminating regulatory barriers represents fundamental economic priority – SAI – Đáp án này chỉ tập trung vào một khía cạnh hẹp là doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, trong khi đoạn văn đang hướng tới một tầm nhìn tổng thể và toàn diện về cấu trúc quyền lực xã hội. Sự thu hẹp phạm vi này làm cho câu kết luận trở nên phiến diện và không bao hàm được các yếu tố như giáo dục, y tế và quản trị đã nêu ở trên. Do đó, nó phá vỡ tính bao trùm của tầm nhìn chiến lược mà bài đọc đang mô tả.
C. Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component – ĐÚNG – Lựa chọn này là câu kết luận hoàn hảo cho đoạn vì nó vừa nhắc đến một hành động cụ thể (hỗ trợ doanh nghiệp) vừa kết nối với vấn đề hệ thống (khung pháp lý phân biệt đối xử). Cấu trúc constituye an essential component (cấu thành một thành phần thiết yếu) giúp liên kết mượt mà các nỗ lực đầu tư mục tiêu với mục đích thay đổi cấu trúc quyền lực ở câu tiếp theo. Đây là đáp án đảm bảo tính thống nhất cao nhất cho đoạn văn.
D. Advancing minority-owned companies whereby removing systemic obstacles becomes critically important nationwide – SAI – Từ nối whereby được sử dụng không đúng ngữ cảnh trong trường hợp này, gây khó hiểu về mặt logic giữa việc thúc đẩy công ty và loại bỏ trở ngại. Hơn nữa, việc chuyển trọng tâm sang minority-owned companies (công ty của người thiểu số) dù quan trọng nhưng lại làm chệch hướng chủ đề chính của bài là bình đẳng giới. Sự thay đổi chủ thể bất ngờ này làm mất đi tính tập trung và sự mạch lạc cần có của một đoạn kết luận.
Tạm dịch: Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component. This holistic vision integrates gender considerations throughout development programming, recognizing that equitable outcomes require fundamental restructuring of power dynamics. (“Việc hỗ trợ các doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo đồng thời giải quyết các khung pháp lý phân biệt đối xử cấu thành một thành phần thiết yếu. Tầm nhìn toàn diện này tích hợp các cân nhắc về giới trong suốt chương trình phát triển, thừa nhận rằng các kết quả công bằng đòi hỏi phải tái cấu trúc cơ bản các động lực quyền lực.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
The World Bank Group's ambitious Gender Strategy for 2024-2030 represents a transformative framework addressing systemic inequalities that perpetuate poverty and hinder sustainable development globally. Had previous initiatives adequately tackled structural disparities, millions of women and marginalized communities would not currently face disproportionate economic barriers. This comprehensive plan, which emerged from consultations with over 1,000 stakeholders across 110 nations, demonstrates unprecedented collaborative effort in development planning. What characterizes the strategy's multifaceted approach, a response to escalating global crises, is how it prioritizes dismantling entrenched discrimination through scaled interventions and enhanced financing mechanisms.
Chiến lược về Giới đầy tham vọng của Nhóm Ngân hàng Thế giới giai đoạn 2024-2030 đại diện cho một khuôn khổ mang tính chuyển đổi nhằm giải quyết những bất bình đẳng mang tính hệ thống vốn đang kéo dài tình trạng nghèo đói và cản trở sự phát triển bền vững trên toàn cầu. Nếu các sáng kiến trước đây giải quyết thỏa đáng những chênh lệch về mặt cấu trúc, hàng triệu phụ nữ và các cộng đồng yếu thế đã không phải đối mặt với những rào cản kinh tế bất cân xứng như hiện nay. Kế hoạch toàn diện này, vốn nảy sinh từ các cuộc tham vấn với hơn 1.000 bên liên quan tại 110 quốc gia, cho thấy một nỗ lực hợp tác chưa từng có trong việc lập kế hoạch phát triển. Điều đặc trưng cho cách tiếp cận đa diện của chiến lược, một sự ứng phó với các cuộc khủng hoảng toàn cầu đang leo thang, chính là cách nó ưu tiên tháo gỡ sự phân biệt đối xử đã bám rễ sâu thông qua các biện pháp can thiệp có quy mô và cơ chế tài chính tăng cường.
Building upon lessons from the 2016-23 framework, this evolved roadmap recognizes gender equality as fundamental to achieving peace, prosperity, and resilient societies. Core objectives encompass eliminating gender-based violence, strengthening human capital formation, expanding economic participation, enhancing asset ownership, improving service accessibility, and promoting women's leadership across institutional hierarchies. It is having analytical-based directive drafts that administrative measures get reinforced; it is through thematic analyses that earnings disparities and digital inclusion challenges are examined. The Bank's commitment extends beyond conventional development paradigms, incorporating intersectional perspectives that acknowledge how overlapping identities compound disadvantage.
Xây dựng dựa trên những bài học từ khuôn khổ giai đoạn 2016-23, lộ trình phát triển này công nhận bình đẳng giới là yếu tố nền tảng để đạt được hòa bình, thịnh vượng và các xã hội có khả năng phục hồi. Các mục tiêu cốt lõi bao gồm xóa bỏ bạo lực trên cơ sở giới, tăng cường hình thành vốn nhân lực, mở rộng sự tham gia kinh tế, nâng cao quyền sở hữu tài sản, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ và thúc đẩy vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong các cấp bậc thể chế. Chính việc có các bản thảo chỉ thị dựa trên phân tích mà các biện pháp hành chính được củng cố; chính thông qua các phân tích chuyên đề mà sự chênh lệch về thu nhập và các thách thức về hòa nhập kỹ thuật số được xem xét. Cam kết của Ngân hàng vượt ra ngoài các mô hình phát triển thông thường bằng cách tích hợp các góc nhìn giao thoa nhằm thừa nhận việc các đặc điểm danh tính chồng chéo sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bất lợi.
Systematic monitoring will evaluate progress; adaptive strategies ensure responsiveness to emerging challenges. Through targeted investments in education, healthcare, entrepreneurship, and governance reform, the initiative aims to catalyze transformative change. Supporting women-led enterprises while addressing discriminatory legal frameworks constitutes an essential component. This holistic vision integrates gender considerations throughout development programming, recognizing that equitable outcomes require fundamental restructuring of power dynamics. The strategy ultimately envisions societies where all individuals, regardless of gender identity, contribute meaningfully to collective advancement and shared prosperity.
Việc giám sát có hệ thống sẽ đánh giá tiến độ; các chiến lược thích ứng đảm bảo khả năng phản hồi đối với những thách thức mới nổi. Thông qua các khoản đầu tư có mục tiêu vào giáo dục, y tế, khởi nghiệp và cải cách quản trị, sáng kiến này nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi mang tính chuyển đổi. Việc hỗ trợ các doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo đồng thời giải quyết các khung pháp lý phân biệt đối xử cấu thành một thành phần thiết yếu. Tầm nhìn toàn diện này tích hợp các cân nhắc về giới trong suốt quá trình lập chương trình phát triển, thừa nhận rằng các kết quả công bằng đòi hỏi phải tái cấu trúc cơ bản các động lực quyền lực. Chiến lược cuối cùng hướng tới những xã hội nơi tất cả cá nhân, bất kể bản dạng giới, đều đóng góp có ý nghĩa vào sự tiến bộ chung và thịnh vượng chia sẻ.
Read the following passage about Navigating Complexity Through Strategic Inquiry and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Contemporary organizational environments are characterized by unprecedented volatility stemming from multiple interconnected forces. Geopolitical upheavals, rapid technological advancement, environmental hazards, and financial fluctuations have transformed ambiguity from an occasional obstacle into a permanent operational reality. This fundamental shift renders conventional management frameworks, which presuppose stability and comprehensive data availability, increasingly obsolete. Executives must therefore cultivate novel competencies that enable their confident navigation through perpetual turbulence while maintaining strategic coherence.
Critical to this adaptation is recognizing that superior outcomes emerge from sophisticated questioning rather than hasty conclusions. Narrow inquiries emphasizing immediate gains or operational metrics frequently constrain cognitive exploration, triggering myopic responses. Conversely, thoughtfully crafted queries broaden analytical horizons, expose implicit premises, and foster visionary planning. Such intellectual rigor empowers executives to reconcile urgent demands with enduring implications, ensuring choices retain relevance despite evolving circumstances.
Temporal perspective proves essential when evaluating alternatives under ambiguous conditions. Examining potential judgments twelve months hence promotes emphasis on sustainability and fundamental principles over expedient solutions. Additionally, recognizing each significant determination's communicative dimension becomes crucial—selections invariably signal organizational values and exemplify leadership philosophy. This awareness compels reflection regarding what messages specific actions convey about institutional identity and managerial integrity.
Reconceptualizing disruption represents another vital transformation. Abandoning expectations of eventual stabilization allows proactive evolution rather than passive anticipation. Moreover, acknowledging hesitation's hidden penalties reveals how pursuing flawless intelligence often sacrifices competitive advantages and organizational vigor. Ultimately, excellence amid complexity requires abandoning predictive obsessions and instead embracing inquiries that cultivate adaptability, continuous improvement, and ethical consistency despite opaque futures.
https://hbr.org/am
Question 23: Which factor is NOT mentioned as contributing to current volatility?
A. Demographic transitions
B. Geopolitical upheavals
C. Environmental hazards
D. Financial fluctuations
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. competencies
B. organizational environments
C. management frameworks
D. executives
Question 25: The word “myopic” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. pragmatic B. meticulous C. prescient D. circumspect
Question 26: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Critical decisions must align with predetermined corporate values and established leadership principles throughout organizations.
B. Important choices inevitably convey institutional values and demonstrate leadership beliefs, making awareness of this essential.
C. Strategic selections require careful consideration of stakeholder perceptions and their impact on organizational reputation consistently.
D. Managerial determinations should reflect institutional objectives while maintaining consistency with established governance frameworks effectively.
Question 27: The word “opaque” in paragraph 4 could be best replaced by _________.
A. inscrutable B. intractable C. ephemeral D. spurious
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional management frameworks effectively address modern volatility with sufficient data availability.
B. Narrow operational inquiries generate superior outcomes through focused metric-driven analytical approaches.
C. Short-term expedient solutions take precedence over long-term sustainability in temporal evaluation.
D. Pursuing perfect information often sacrifices competitive advantages and reduces organizational vitality.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what enables executives to balance immediate needs with long-term consequences?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Question 30: In which paragraph does the writer mention what leaders must abandon to achieve excellence in complex situations?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Question 23: Which factor is NOT mentioned as contributing to current volatility?
A. Demographic transitions
B. Geopolitical upheavals
C. Environmental hazards
D. Financial fluctuations
Giải Thích: Yếu tố nào sau đây không được đề cập là góp phần vào sự biến động hiện tại?
A. Demographic transitions – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là sự chuyển đổi nhân khẩu học. Xuyên suốt đoạn 1, tác giả liệt kê các yếu tố gây ra sự biến động nhưng tuyệt đối không nhắc tới vấn đề dân số hay nhân khẩu học, do đó đây là thông tin không được đề cập trong bài.
B. Geopolitical upheavals – SAI – Đáp án này có nghĩa là những biến động địa chính trị. Thông tin này xuất hiện ngay đầu bài thông qua dẫn chứng "Geopolitical upheavals", được liệt kê là một trong những lực lượng liên kết tạo ra sự bất ổn chưa từng có cho môi trường tổ chức hiện nay.
C. Environmental hazards – SAI – Đáp án này có nghĩa là các hiểm họa môi trường. Tác giả đã đề cập rõ ràng yếu tố này trong đoạn 1 với cụm từ "environmental hazards", coi đây là một phần của thực tế vận hành vĩnh cửu mà các nhà quản lý phải đối mặt và tìm cách thích nghi.
D. Financial fluctuations – SAI – Đáp án này có nghĩa là những biến động tài chính. Đây là một trong những nguyên nhân gây ra sự mơ hồ được nêu tại đoạn 1 qua dẫn chứng "financial fluctuations", góp phần làm cho các khung quản trị truyền thống trở nên lỗi thời trong bối cảnh hiện đại.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. competencies
B. organizational environments
C. management frameworks
D. executives
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 ám chỉ đến đối tượng nào?
D. executives – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các nhà điều hành. Dựa trên ngữ cảnh "Executives must therefore cultivate novel competencies that enable their confident navigation...", từ "their" thay thế cho danh từ "Executives" để chỉ sự điều hướng của chính những nhà lãnh đạo này qua sự hỗn loạn.
Question 25: The word “myopic” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. pragmatic B. meticulous C. prescient D. circumspect
Giải Thích: Từ “myopic” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với từ nào sau đây?
A. pragmatic – SAI – Đáp án này có nghĩa là thực dụng hoặc thực tế. Một cách tiếp cận thực dụng tập trung vào kết quả thực tiễn, không nhất thiết phải đối lập với tính "myopic" (thiển cận), vì một người thực dụng vẫn có thể chỉ tập trung vào những lợi ích ngắn hạn.
B. meticulous – SAI – Đáp án này có nghĩa là tỉ mỉ hoặc kỹ lưỡng. Từ này mô tả sự chú tâm đến chi tiết trong quá trình thực hiện một công việc nào đó, không phản ánh tầm nhìn xa trông rộng, do đó không thể là từ trái nghĩa chính xác cho sự thiển cận.
C. prescient – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là tiên tri hoặc biết trước tương lai. Vì "myopic" chỉ tầm nhìn hạn hẹp, ngắn hạn (thiển cận), nên "prescient" với ý nghĩa thấu thị, nhìn xa trông rộng và dự đoán được các hệ quả tương lai là từ trái nghĩa hoàn hảo nhất.
D. circumspect – SAI – Đáp án này có nghĩa là thận trọng hoặc dè dặt. Một người thận trọng sẽ xem xét mọi khía cạnh trước khi hành động, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc họ có tầm nhìn xa. Do đó, nó không đối lập trực diện với sắc thái nghĩa của từ thiển cận.
Question 26: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Critical decisions must align with predetermined corporate values and established leadership principles throughout organizations.
B. Important choices inevitably convey institutional values and demonstrate leadership beliefs, making awareness of this essential.
C. Strategic selections require careful consideration of stakeholder perceptions and their impact on organizational reputation consistently.
D. Managerial determinations should reflect institutional objectives while maintaining consistency with established governance frameworks effectively.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Critical decisions must align with predetermined corporate values and established leadership principles throughout organizations. – SAI – Đáp án này có nghĩa là các quyết định quan trọng phải phù hợp với các giá trị doanh nghiệp đã định sẵn. Tuy nhiên, nó thiếu đi khía cạnh "communicative dimension" (chiều hướng giao tiếp/truyền tải thông điệp) mà câu gốc nhấn mạnh.
B. Important choices inevitably convey institutional values and demonstrate leadership beliefs, making awareness of this essential. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là những lựa chọn quan trọng chắc chắn truyền tải các giá trị tổ chức và thể hiện niềm tin lãnh đạo. Điều này khớp hoàn toàn với ý "selections invariably signal organizational values" trong bài.
C. Strategic selections require careful consideration of stakeholder perceptions and their impact on organizational reputation consistently. – SAI – Đáp án này có nghĩa là các lựa chọn chiến lược đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhận thức của các bên liên quan. Mặc dù nghe có vẻ hợp lý nhưng nó không bám sát cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
D. Managerial determinations should reflect institutional objectives while maintaining consistency with established governance frameworks effectively. – SAI – Đáp án này có nghĩa là các quyết định quản lý nên phản ánh mục tiêu tổ chức và duy trì sự nhất quán. Đáp án này tập trung vào tính hiệu quả quản trị thay vì khía cạnh biểu tượng và truyền tải triết lý lãnh đạo.
Question 27: The word “opaque” in paragraph 4 could be best replaced by _________.
A. inscrutable B. intractable C. ephemeral D. spurious
Giải Thích: Từ “opaque” trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi từ nào?
A. inscrutable – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là bí ẩn hoặc không thể hiểu thấu được. Trong ngữ cảnh "opaque futures" (tương lai mờ mịt, không rõ ràng), từ "inscrutable" phản ánh chính xác trạng thái khó nắm bắt và không thể tiên đoán được của tương lai trong môi trường phức tạp.
B. intractable – SAI – Đáp án này có nghĩa là cứng đầu hoặc khó giải quyết. Từ này thường dùng để chỉ những vấn đề nan giải hoặc những người khó bảo, không phù hợp để mô tả tính chất không rõ ràng, thiếu minh bạch của các sự kiện trong tương lai.
C. ephemeral – SAI – Đáp án này có nghĩa là phù du hoặc chóng tàn. Nó dùng để mô tả những thứ chỉ tồn tại trong một thời gian rất ngắn, không liên quan đến khả năng quan sát hay thấu hiểu bản chất của tương lai mà từ "opaque" đang ám chỉ.
D. spurious – SAI – Đáp án này có nghĩa là giả mạo hoặc sai lầm. Từ này chỉ những thứ không đúng sự thật hoặc không có cơ sở, hoàn toàn không tương đồng về mặt ngữ nghĩa với khái niệm về một tương lai mờ mịt và đầy rẫy những điều chưa biết.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional management frameworks effectively address modern volatility with sufficient data availability.
B. Narrow operational inquiries generate superior outcomes through focused metric-driven analytical approaches.
C. Short-term expedient solutions take precedence over long-term sustainability in temporal evaluation.
D. Pursuing perfect information often sacrifices competitive advantages and reduces organizational vitality.
Giải Thích: Phát biểu nào sau đây là đúng theo đoạn văn?
A. Traditional management frameworks effectively address modern volatility with sufficient data availability. – SAI – Đáp án này có nghĩa là các khung quản trị truyền thống giải quyết hiệu quả sự biến động hiện đại. Ngược lại, bài viết khẳng định chúng đang trở nên "increasingly obsolete" vì chúng dựa trên giả định về sự ổn định.
B. Narrow operational inquiries generate superior outcomes through focused metric-driven analytical approaches. – SAI – Đáp án này có nghĩa là các câu hỏi điều hành hẹp tạo ra kết quả vượt trội. Tuy nhiên, đoạn 2 nêu rõ rằng chúng "constrain cognitive exploration" (hạn chế sự khám phá nhận thức) và dẫn đến những phản ứng thiển cận.
C. Short-term expedient solutions take precedence over long-term sustainability in temporal evaluation. – SAI – Đáp án này có nghĩa là các giải pháp tạm thời ngắn hạn được ưu tiên hơn sự bền vững lâu dài. Trái lại, đoạn 3 khuyến khích các nhà lãnh đạo tập trung vào sự bền vững khi đánh giá các lựa chọn thay thế.
D. Pursuing perfect information often sacrifices competitive advantages and reduces organizational vitality. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là việc theo đuổi thông tin hoàn hảo thường hy sinh lợi thế cạnh tranh. Dẫn chứng nằm ở đoạn 4: "pursuing flawless intelligence often sacrifices competitive advantages and organizational vigor", khẳng định cái giá của sự do dự.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what enables executives to balance immediate needs with long-term consequences?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào người viết đề cập đến điều gì cho phép các nhà điều hành cân bằng giữa nhu cầu tức thời và hệ quả lâu dài?
C. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn này giải thích rằng các câu hỏi được thiết kế chu đáo ("thoughtfully crafted queries") giúp "reconcile urgent demands with enduring implications", tức là cân bằng giữa đòi hỏi khẩn cấp và hệ quả lâu dài thông qua sự nghiêm túc về mặt trí tuệ.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what leaders must abandon to achieve excellence in complex situations?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những điều mà các nhà lãnh đạo phải từ bỏ để đạt được sự xuất sắc trong những tình huống phức tạp?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn này chỉ rõ các nhà lãnh đạo cần "abandoning expectations of eventual stabilization" (từ bỏ kỳ vọng vào sự ổn định cuối cùng) và "abandoning predictive obsessions" (từ bỏ nỗi ám ảnh về việc dự đoán) để nuôi dưỡng khả năng thích ứng linh hoạt.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Contemporary organizational environments are characterized by unprecedented volatility stemming from multiple interconnected forces. Geopolitical upheavals, rapid technological advancement, environmental hazards, and financial fluctuations have transformed ambiguity from an occasional obstacle into a permanent operational reality. This fundamental shift renders conventional management frameworks, which presuppose stability and comprehensive data availability, increasingly obsolete. Executives must therefore cultivate novel competencies that enable their confident navigation through perpetual turbulence while maintaining strategic coherence.
Các môi trường tổ chức đương đại được đặc trưng bởi sự biến động chưa từng có bắt nguồn từ nhiều lực lượng liên kết lẫn nhau. Những biến động địa chính trị, sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng, các mối nguy hại về môi trường và những dao động tài chính đã biến sự mơ hồ từ một trở ngại thỉnh thoảng thành một thực tế vận hành vĩnh viễn. Sự thay đổi cơ bản này khiến các khung quản trị truyền thống, vốn giả định sự ổn định và tính sẵn có của dữ liệu toàn diện, ngày càng trở nên lỗi thời. Do đó, các nhà điều hành phải trau dồi những năng lực mới cho phép họ điều hướng một cách tự tin qua sự hỗn loạn vĩnh cửu trong khi vẫn duy trì được sự mạch lạc về mặt chiến lược.
Critical to this adaptation is recognizing that superior outcomes emerge from sophisticated questioning rather than hasty conclusions. Narrow inquiries emphasizing immediate gains or operational metrics frequently constrain cognitive exploration, triggering myopic responses. Conversely, thoughtfully crafted queries broaden analytical horizons, expose implicit premises, and foster visionary planning. Such intellectual rigor empowers executives to reconcile urgent demands with enduring implications, ensuring choices retain relevance despite evolving circumstances.
Điều then chốt đối với sự thích nghi này là việc nhận ra rằng những kết quả vượt trội nảy sinh từ việc đặt câu hỏi tinh vi hơn là những kết luận vội vã. Những câu hỏi hẹp nhấn mạnh vào lợi ích tức thì hoặc các chỉ số vận hành thường xuyên hạn chế sự khám phá nhận thức, gây ra các phản ứng thiển cận. Ngược lại, các câu hỏi được thiết kế chu đáo mở rộng tầm nhìn phân tích, phơi bày các tiền đề ngầm định và nuôi dưỡng việc lập kế hoạch có tầm nhìn xa. Sự nghiêm túc về trí tuệ như vậy cho phép các nhà điều hành dung hòa được những đòi hỏi cấp bách với những hệ quả lâu dài, đảm bảo các lựa chọn vẫn giữ được tính phù hợp bất chấp hoàn cảnh đang tiến hóa.
Temporal perspective proves essential when evaluating alternatives under ambiguous conditions. Examining potential judgments twelve months hence promotes emphasis on sustainability and fundamental principles over expedient solutions. Additionally, recognizing each significant determination's communicative dimension becomes crucial—selections invariably signal organizational values and exemplify leadership philosophy. This awareness compels reflection regarding what messages specific actions convey about institutional identity and managerial integrity.
Tầm nhìn thời gian tỏ ra thiết yếu khi đánh giá các phương án thay thế trong những điều kiện mơ hồ. Việc xem xét các đánh giá tiềm năng trong mười hai tháng tới thúc đẩy sự chú trọng vào tính bền vững và các nguyên tắc nền tảng thay vì những giải pháp tình thế ngắn hạn. Ngoài ra, việc nhận ra chiều hướng giao tiếp của mỗi quyết định quan trọng trở nên tối quan trọng—các lựa chọn luôn phát đi tín hiệu về các giá trị của tổ chức và làm gương cho triết lý lãnh đạo. Nhận thức này buộc phải có sự phản tư về việc các hành động cụ thể truyền tải thông điệp gì về bản sắc của tổ chức và tính liêm chính trong quản lý.
Reconceptualizing disruption represents another vital transformation. Abandoning expectations of eventual stabilization allows proactive evolution rather than passive anticipation. Moreover, acknowledging hesitation's hidden penalties reveals how pursuing flawless intelligence often sacrifices competitive advantages and organizational vigor. Ultimately, excellence amid complexity requires abandoning predictive obsessions and instead embracing inquiries that cultivate adaptability, continuous improvement, and ethical consistency despite opaque futures.
Việc tái cấu trúc tư duy về sự gián đoạn đại diện cho một sự chuyển đổi quan trọng khác. Từ bỏ kỳ vọng về sự ổn định cuối cùng cho phép sự tiến hóa chủ động thay vì sự chờ đợi thụ động. Hơn nữa, việc thừa nhận những tổn thất tiềm ẩn của sự do dự tiết lộ cách mà việc theo đuổi thông tin hoàn hảo thường đánh đổi các lợi thế cạnh tranh và sức sống của tổ chức. Cuối cùng, sự xuất sắc giữa bối cảnh phức tạp đòi hỏi việc từ bỏ những nỗi ám ảnh về dự đoán, và thay vào đó là đón nhận những câu hỏi nhằm nuôi dưỡng khả năng thích ứng, sự cải tiến liên tục và tính nhất quán về đạo đức bất chấp tương lai mờ mịt.
Read the following passage about the Navigating Metropolitan Challenges and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Contemporary urbanization represents humanity's most transformative demographic shift, with metropolitan areas accommodating over half the global populace. This phenomenon particularly hits close to home for developing nations experiencing unprecedented rural-to-urban migration. Such massive concentration creates paradoxical circumstances where cities simultaneously embody prosperity aspirations and harbor profound health vulnerabilities. [I] Inadequate infrastructure, deteriorating environmental conditions, and socioeconomic disparities converge to generate complex wellness challenges that transcend traditional healthcare boundaries.
Metropolitan residents confront a triple burden comprising infectious pathogens, chronic ailments, and violence-related trauma. Atmospheric contamination, substandard sanitation facilities, and nutritional insecurity disproportionately afflict impoverished neighborhoods, perpetuating health inequities. [II] Dense settlements lacking proper ventilation facilitate disease transmission, while industrial emissions exacerbate respiratory disorders. Furthermore, limited recreational spaces and sedentary lifestyles contribute to obesity epidemics, diabetes prevalence, and cardiovascular complications among urban dwellers, requiring comprehensive intervention strategies.
WHO advocates integrated approaches, embedding wellness considerations into municipal planning frameworks. Effective interventions encompass improving water quality, establishing sustainable transportation networks, enhancing emergency preparedness, and promoting nutritious dietary patterns. [III] Cross-sectoral collaboration proves indispensable, requiring synchronized efforts among healthcare providers, urban planners, environmental specialists, and policymakers. These partnerships facilitate evidence-based initiatives addressing structural determinants, including housing standards, occupational safety, and educational accessibility, that fundamentally influence their population's well-being.
Ultimately, transforming metropolitan centers into engines of health necessitates paradigm shifts in governance priorities. Monitoring key indicators, strengthening institutional capacities, and ensuring equitable resource distribution remain paramount. Successfully addressing urbanization's health implications demands recognizing that medical services alone cannot overcome systemic challenges.[IV] Rather, comprehensive solutions must tackle underlying social, environmental, and economic factors through coordinated multi-stakeholder engagement, thereby creating resilient communities capable of sustaining healthy lifestyles amid rapid demographic transitions.
https://www.who.int/am
Question 31: The phrase “hits close to home” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. comes down to B. gets through to C. lives up to D. catches up with
Question 32: According to the passage, which is NOT mentioned as a health burden?
A. Violence-related trauma
B. Cardiovascular complications
C. Respiratory disorders
D. Mental health disorders
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Rapid expansion frequently outpaces governmental capacity to provide essential services.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “sedentary” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. peripatetic B. vigorous C. ephemeral D. ubiquitous
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Healthcare providers should implement clinical treatment protocols addressing infectious diseases and chronic conditions through specialized medical facilities.
B. Urban infrastructure development must prioritize economic expansion while maintaining environmental regulations and basic sanitation standards.
C. Multi-stakeholder collaboration, integrating wellness into urban planning, and addressing structural determinants prove essential for metropolitan health.
D. Emergency response systems and healthcare facility accessibility should constitute the primary objectives of comprehensive urban health strategies.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. evidence-based initiatives addressing structural determinants in developing nations
B. healthcare providers and environmental specialists working in metropolitan areas
C. collaborative partnerships among various stakeholders and government agencies
D. metropolitan centers and urban communities targeted by WHO intervention strategies
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Resolving urban health issues requires recognizing that healthcare alone cannot solve underlying systemic problems.
B. Urban health improvements need medical infrastructure development combined with environmental policy coordination.
C. Metropolitan wellness requires expanding healthcare access while strengthening community prevention programs simultaneously.
D. Demographic health challenges demand specialized medical treatments integrated with technological population solutions.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Urban health challenges primarily stem from infectious diseases rather than chronic conditions requiring specialized treatment interventions.
B. Addressing urbanization's health implications requires coordinated multi-stakeholder efforts beyond traditional healthcare services alone.
C. Developing nations experience minimal rural-to-urban migration compared to industrialized countries with established infrastructure systems.
D. WHO recommends prioritizing medical infrastructure development over integrated municipal planning for optimal population wellness outcomes.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Metropolitan health improvements primarily depend on expanding medical infrastructure capacity rather than addressing underlying environmental quality and sanitation standards.
B. Developing nations currently possess superior healthcare delivery systems compared to industrialized countries due to recent technological advancement and investments.
C. Urban population density directly causes health problems that cannot possibly be mitigated through improved municipal planning or governmental interventions.
D. Socioeconomic disparities significantly contribute to urban health inequities, requiring comprehensive interventions beyond traditional medical service provision and healthcare approaches.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Metropolitan health challenges necessitate expanding specialized healthcare facilities and medical infrastructure to effectively combat infectious diseases, chronic conditions, and trauma affecting rapidly urbanizing populations.
B. Rapid urbanization generates environmental and infrastructure challenges requiring governmental capacity development to provide adequate sanitation, housing standards, and essential services for growing urban populations.
C. Urban health challenges demand comprehensive multi-stakeholder collaboration addressing underlying social, environmental, and economic determinants beyond traditional medical approaches to create sustainable, resilient communities.
D. Developing nations experiencing unprecedented rural migration require integrated municipal planning frameworks and strengthened institutional capacities to ensure equitable resource distribution and monitor population wellness indicators.
Question 31: The phrase “hits close to home” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. comes down to B. gets through to C. lives up to D. catches up with
Giải Thích: Cụm từ “hits close to home” trong đoạn 1 có ý nghĩa gần nhất với _________.
A. comes down to – SAI – Đáp án này có nghĩa là chung quy lại hoặc là do điều gì đó cốt lõi. Trong ngữ cảnh của bài, cụm từ gốc ám chỉ sự ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến một đối tượng cụ thể chứ không phải là sự tóm gọn nguyên nhân hay vấn đề.
B. gets through to – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là tác động mạnh mẽ, chạm đến hoặc làm cho ai đó hiểu/cảm nhận sâu sắc. Dẫn chứng "particularly hits close to home for developing nations" ám chỉ quá trình đô thị hóa gây ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến các quốc gia đang phát triển.
C. lives up to – SAI – Đáp án này có nghĩa là đáp ứng được kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn nào đó. Việc đô thị hóa mang lại những thách thức về sức khỏe và hạ tầng không thể được mô tả bằng một cụm từ mang tính chất so sánh mức độ kỳ vọng như thế này.
D. catches up with – SAI – Đáp án này có nghĩa là đuổi kịp hoặc gây ra rắc rối cho ai đó sau một thời gian dài. Mặc dù đô thị hóa gây ra rắc rối, nhưng nghĩa "tác động trực tiếp/sâu sắc" của cụm từ gốc phù hợp hơn là ý nghĩa về thời gian trễ.
Question 32: According to the passage, which is NOT mentioned as a health burden?
A. Violence-related trauma
B. Cardiovascular complications
C. Respiratory disorders
D. Mental health disorders
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một gánh nặng sức khỏe?
A. Violence-related trauma – SAI – Đáp án này có nghĩa là chấn thương liên quan đến bạo lực. Thông tin này xuất hiện trực tiếp trong bài tại đoạn 2 với dẫn chứng "Metropolitan residents confront a triple burden comprising... violence-related trauma", do đó nó không phải là đáp án ngoại trừ.
B. Cardiovascular complications – SAI – Đáp án này có nghĩa là các biến chứng tim mạch. Đoạn 2 của bài đọc đã liệt kê cụ thể tình trạng này là một phần của gánh nặng đô thị: "contribute to obesity epidemics, diabetes prevalence, and cardiovascular complications among urban dwellers".
C. Respiratory disorders – SAI – Đáp án này có nghĩa là các rối loạn hô hấp. Bài đọc đề cập rằng khí thải công nghiệp làm trầm trọng thêm vấn đề này qua bằng chứng "industrial emissions exacerbate respiratory disorders", vì vậy đây là thông tin có xuất hiện trong văn bản.
D. Mental health disorders – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các rối loạn sức khỏe tâm thần. Mặc dù đây là một vấn đề đô thị thực tế, nhưng trong phạm vi bài đọc này, tác giả chỉ tập trung vào bệnh truyền nhiễm, bệnh mãn tính và bạo lực.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Rapid expansion frequently outpaces governmental capacity to provide essential services.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn? "Sự mở rộng nhanh chóng thường vượt quá khả năng của chính phủ trong việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu."
A. [I] – ĐÚNG – Vị trí này nằm ở cuối đoạn 1, ngay sau khi đề cập đến sự di cư ồ ạt và trước khi liệt kê các hậu quả. Câu này giải thích lý do tại sao "Inadequate infrastructure" và "socioeconomic disparities" lại hội tụ để tạo ra các thách thức y tế.
B. [II] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 2, vốn đang đi sâu vào phân tích các loại bệnh tật cụ thể và tác động của môi trường sống chật hẹp. Việc chèn một câu về năng lực quản lý của chính phủ vào đây sẽ làm ngắt quãng mạch mô tả bệnh lý lâm sàng.
C. [III] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 3, nơi tập trung vào các giải pháp tích hợp của WHO và sự hợp tác đa ngành. Câu đề bài mang tính chất nêu thực trạng khó khăn, do đó không phù hợp để nằm trong đoạn văn đang trình bày các phương hướng giải quyết.
D. [IV] – SAI – Vị trí này nằm ở đoạn cuối, đoạn văn đang tóm tắt về sự thay đổi tư duy quản trị và sự phối hợp của các bên liên quan. Đưa một câu về sự yếu kém trong năng lực cung cấp dịch vụ vào đây sẽ không logic với mạch kết luận.
Question 34: The word “sedentary” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. peripatetic B. vigorous C. ephemeral D. ubiquitous
Giải Thích: Từ “sedentary” trong đoạn 2 có ý nghĩa TRÁI NGƯỢC với _________.
A. peripatetic – SAI – Đáp án này có nghĩa là đi lại nhiều hoặc du hành từ nơi này sang nơi khác. Dù mang nghĩa di chuyển, nhưng nó thường dùng để chỉ lối sống không định cư hoặc tính chất công việc di chuyển, không phản ánh trực tiếp sự đối lập về cường độ vận động thể chất.
B. vigorous – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là mãnh liệt, mạnh mẽ hoặc năng nổ. "Sedentary lifestyles" là lối sống ít vận động, ngồi nhiều, nên "vigorous" (thường dùng trong cụm "vigorous exercise") là từ trái nghĩa phù hợp nhất để chỉ sự vận động thể chất ở mức độ cao.
C. ephemeral – SAI – Đáp án này có nghĩa là phù du, chóng tàn hoặc chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn. Ý nghĩa về thời gian tồn tại này hoàn toàn không liên quan đến mức độ vận động hay tính chất của lối sống được đề cập trong đoạn văn.
D. ubiquitous – SAI – Đáp án này có nghĩa là phổ biến, có mặt ở khắp mọi nơi. Từ này mô tả mức độ phổ quát của một sự vật hoặc hiện tượng, không có sự liên quan hay đối lập về mặt ngữ nghĩa với khái niệm ít vận động thể chất của con người.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Healthcare providers should implement clinical treatment protocols addressing infectious diseases and chronic conditions through specialized medical facilities.
B. Urban infrastructure development must prioritize economic expansion while maintaining environmental regulations and basic sanitation standards.
C. Multi-stakeholder collaboration, integrating wellness into urban planning, and addressing structural determinants prove essential for metropolitan health.
D. Emergency response systems and healthcare facility accessibility should constitute the primary objectives of comprehensive urban health strategies.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Healthcare providers should implement clinical treatment protocols addressing infectious diseases and chronic conditions through specialized medical facilities – SAI – Đáp án này tập trung quá hẹp vào các phác đồ điều trị lâm sàng tại cơ sở y tế. Đoạn 3 thực tế nhấn mạnh vào sự hợp tác liên ngành và quy hoạch đô thị tổng thể.
B. Urban infrastructure development must prioritize economic expansion while maintaining environmental regulations and basic sanitation standards – SAI – Đáp án này nhấn mạnh vào tăng trưởng kinh tế và tiêu chuẩn vệ sinh. Tuy nhiên, đoạn 3 tập trung vào việc lồng ghép các cân nhắc về sức khỏe vào khung quy hoạch đô thị và hợp tác đa bên.
C. Multi-stakeholder collaboration, integrating wellness into urban planning, and addressing structural determinants prove essential for metropolitan health – ĐÚNG – Đáp án này tóm tắt đầy đủ các ý chính: sự hợp tác của nhiều bên, lồng ghép sức khỏe vào quy hoạch và giải quyết các yếu tố cấu trúc như nhà ở và an toàn lao động.
D. Emergency response systems and healthcare facility accessibility should constitute the primary objectives of comprehensive urban health strategies – SAI – Đáp án này chỉ nêu ra một phần nhỏ về hệ thống ứng phó khẩn cấp. Nó bỏ qua khía cạnh quan trọng nhất của đoạn là sự phối hợp giữa các ngành ngoài y tế.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. evidence-based initiatives addressing structural determinants in developing nations
B. healthcare providers and environmental specialists working in metropolitan areas
C. collaborative partnerships among various stakeholders and government agencies
D. metropolitan centers and urban communities targeted by WHO intervention strategies
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
D. metropolitan centers and urban communities targeted by WHO intervention strategies – ĐÚNG – Đáp án này chỉ các trung tâm và cộng đồng đô thị. Theo ngữ cảnh, các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của "population" (dân cư) thuộc về các trung tâm đô thị hoặc cộng đồng đang sinh sống tại đó
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Resolving urban health issues requires recognizing that healthcare alone cannot solve underlying systemic problems.
B. Urban health improvements need medical infrastructure development combined with environmental policy coordination.
C. Metropolitan wellness requires expanding healthcare access while strengthening community prevention programs simultaneously.
D. Demographic health challenges demand specialized medical treatments integrated with technological population solutions.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Resolving urban health issues requires recognizing that healthcare alone cannot solve underlying systemic problems – ĐÚNG – Đáp án này giữ nguyên được ý cốt lõi: việc giải quyết các vấn đề y tế đô thị đòi hỏi phải thừa nhận rằng chỉ riêng dịch vụ y tế là không đủ để vượt qua các thách thức hệ thống.
B. Urban health improvements need medical infrastructure development combined with environmental policy coordination – SAI – Đáp án này quá nhấn mạnh vào hạ tầng y tế và chính sách môi trường. Nó thiếu đi khía cạnh quan trọng nhất của câu gốc là việc thừa nhận sự giới hạn của các dịch vụ y tế thuần túy.
C. Metropolitan wellness requires expanding healthcare access while strengthening community prevention programs simultaneously – SAI – Đáp án này đề xuất mở rộng tiếp cận y tế và chương trình phòng ngừa. Tuy nhiên, nó không phản ánh được thông điệp về sự cần thiết của một sự thay đổi tư duy vượt ra ngoài ngành y.
D. Demographic health challenges demand specialized medical treatments integrated with technological population solutions – SAI – Đáp án này đưa vào các khái niệm không có trong bài như "specialized medical treatments" hay "technological solutions", làm sai lệch thông điệp về các yếu tố xã hội và kinh tế mà câu gốc muốn truyền tải.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Urban health challenges primarily stem from infectious diseases rather than chronic conditions requiring specialized treatment interventions.
B. Addressing urbanization's health implications requires coordinated multi-stakeholder efforts beyond traditional healthcare services alone.
C. Developing nations experience minimal rural-to-urban migration compared to industrialized countries with established infrastructure systems.
D. WHO recommends prioritizing medical infrastructure development over integrated municipal planning for optimal population wellness outcomes.
Giải Thích: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Urban health challenges primarily stem from infectious diseases rather than chronic conditions requiring specialized treatment interventions – SAI – Đáp án này nói thách thức chủ yếu đến từ bệnh truyền nhiễm hơn là bệnh mãn tính. Bài đọc khẳng định cư dân đối mặt với "triple burden" (gánh nặng gấp ba) bao gồm cả hai loại bệnh này.
B. Addressing urbanization's health implications requires coordinated multi-stakeholder efforts beyond traditional healthcare services alone – ĐÚNG – Đáp án này phản ánh đúng tinh thần của toàn bài, đặc biệt là đoạn 3 và 4, về việc cần sự phối hợp đa ngành thay vì chỉ dựa vào dịch vụ y tế truyền thống.
C. Developing nations experience minimal rural-to-urban migration compared to industrialized countries with established infrastructure systems – SAI – Đáp án này nói các nước đang phát triển có sự di cư ít. Ngược lại, đoạn 1 khẳng định các quốc gia này đang trải qua "unprecedented rural-to-urban migration" (sự di cư nông thôn ra thành thị chưa từng có).
D. WHO recommends prioritizing medical infrastructure development over integrated municipal planning for optimal population wellness outcomes – SAI – Đáp án này nói WHO ưu tiên hạ tầng y tế hơn quy hoạch. Thực tế, WHO ủng hộ việc "embedding wellness considerations into municipal planning frameworks" (lồng ghép các cân nhắc sức khỏe vào quy hoạch đô thị).
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Metropolitan health improvements primarily depend on expanding medical infrastructure capacity rather than addressing underlying environmental quality and sanitation standards.
B. Developing nations currently possess superior healthcare delivery systems compared to industrialized countries due to recent technological advancement and investments.
C. Urban population density directly causes health problems that cannot possibly be mitigated through improved municipal planning or governmental interventions.
D. Socioeconomic disparities significantly contribute to urban health inequities, requiring comprehensive interventions beyond traditional medical service provision and healthcare approaches.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Metropolitan health improvements primarily depend on expanding medical infrastructure capacity rather than addressing underlying environmental quality and sanitation standards – SAI – Đáp án này suy luận rằng sức khỏe đô thị phụ thuộc chủ yếu vào hạ tầng y tế. Điều này trái ngược hoàn toàn với thông điệp cần giải quyết các yếu tố môi trường và vệ sinh xuyên suốt bài.
B. Developing nations currently possess superior healthcare delivery systems compared to industrialized countries due to recent technological advancement and investments – SAI – Đáp án này nói các nước đang phát triển có hệ thống y tế vượt trội. Không có thông tin nào trong bài hỗ trợ cho sự so sánh mang tính khẳng định về công nghệ và đầu tư này.
C. Urban population density directly causes health problems that cannot possibly be mitigated through improved municipal planning or governmental interventions – SAI – Đáp án này nói mật độ dân số gây ra các vấn đề không thể giảm nhẹ. Bài viết chỉ ra rằng các can thiệp quy hoạch và sự phối hợp đa ngành chính là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
D. Socioeconomic disparities significantly contribute to urban health inequities, requiring comprehensive interventions beyond traditional medical service provision and healthcare approaches – ĐÚNG – Đáp án này được suy ra từ đoạn 1 và 2, nơi tác giả nói về sự chênh lệch kinh tế xã hội tạo ra các thách thức y tế phức tạp và bất bình đẳng sức khỏe.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Metropolitan health challenges necessitate expanding specialized healthcare facilities and medical infrastructure to effectively combat infectious diseases, chronic conditions, and trauma affecting rapidly urbanizing populations.
B. Rapid urbanization generates environmental and infrastructure challenges requiring governmental capacity development to provide adequate sanitation, housing standards, and essential services for growing urban populations.
C. Urban health challenges demand comprehensive multi-stakeholder collaboration addressing underlying social, environmental, and economic determinants beyond traditional medical approaches to create sustainable, resilient communities.
D. Developing nations experiencing unprecedented rural migration require integrated municipal planning frameworks and strengthened institutional capacities to ensure equitable resource distribution and monitor population wellness indicators.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Metropolitan health challenges necessitate expanding specialized healthcare facilities and medical infrastructure to effectively combat infectious diseases, chronic conditions, and trauma affecting rapidly urbanizing populations – SAI – Đáp án này tập trung quá nhiều vào cơ sở y tế chuyên khoa và hạ tầng y tế, thiếu khía cạnh quy hoạch đô thị và các yếu tố xã hội, kinh tế.
B. Rapid urbanization generates environmental and infrastructure challenges requiring governmental capacity development to provide adequate sanitation, housing standards, and essential services for growing urban populations – SAI – Đáp án này tập trung vào hạ tầng và năng lực chính phủ nhưng chưa nêu bật được giải pháp cốt lõi là sự phối hợp đa ngành và các chiến lược y tế tích hợp của WHO.
C. Urban health challenges demand comprehensive multi-stakeholder collaboration addressing underlying social, environmental, and economic determinants beyond traditional medical approaches to create sustainable, resilient communities – ĐÚNG – Đáp án này bao quát toàn bộ bài: từ thách thức đến giải pháp phối hợp đa bên và mục tiêu xây dựng cộng đồng bền vững, vượt ra ngoài các cách tiếp cận y tế truyền thống.
D. Developing nations experiencing unprecedented rural migration require integrated municipal planning frameworks and strengthened institutional capacities to ensure equitable resource distribution and monitor population wellness indicators – SAI – Đáp án này chỉ tập trung vào các quốc gia đang phát triển và khía cạnh hành chính, quản trị mà thiếu đi cái nhìn tổng quát về các loại hình gánh nặng bệnh tật đã nêu.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Contemporary urbanization represents humanity's most transformative demographic shift, with metropolitan areas accommodating over half the global populace. This phenomenon particularly hits close to home for developing nations experiencing unprecedented rural-to-urban migration. Such massive concentration creates paradoxical circumstances where cities simultaneously embody prosperity aspirations and harbor profound health vulnerabilities. Inadequate infrastructure, deteriorating environmental conditions, and socioeconomic disparities converge to generate complex wellness challenges that transcend traditional healthcare boundaries.
Quá trình đô thị hóa đương đại đại diện cho sự thay đổi nhân khẩu học mang tính biến đổi mạnh mẽ nhất của nhân loại, với các khu vực đô thị là nơi cư trú của hơn một nửa dân số toàn cầu. Hiện tượng này đặc biệt tác động trực tiếp đến các quốc gia đang phát triển vốn đang trải qua làn sóng di cư từ nông thôn ra thành thị chưa từng có. Sự tập trung đông đúc như vậy tạo ra những hoàn cảnh nghịch lý khi các thành phố vừa đồng thời hiện thực hóa những khát vọng thịnh vượng, vừa tiềm ẩn những lỗ hổng sâu sắc về sức khỏe. Cơ sở hạ tầng không đầy đủ, điều kiện môi trường xuống cấp và sự chênh lệch kinh tế xã hội hội tụ để tạo ra những thách thức phức tạp về sức khỏe vượt ra ngoài ranh giới chăm sóc y tế truyền thống.
Metropolitan residents confront a triple burden comprising infectious pathogens, chronic ailments, and violence-related trauma. Atmospheric contamination, substandard sanitation facilities, and nutritional insecurity disproportionately afflict impoverished neighborhoods, perpetuating health inequities. Dense settlements lacking proper ventilation facilitate disease transmission, while industrial emissions exacerbate respiratory disorders. Furthermore, limited recreational spaces and sedentary lifestyles contribute to obesity epidemics, diabetes prevalence, and cardiovascular complications among urban dwellers, requiring comprehensive intervention strategies.
Cư dân đô thị phải đối mặt với gánh nặng gấp ba bao gồm các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm, các bệnh mãn tính và chấn thương liên quan đến bạo lực. Ô nhiễm khí quyển, cơ sở vệ sinh dưới chuẩn và tình trạng mất an ninh dinh dưỡng gây ảnh hưởng không tương xứng đến các khu phố nghèo, làm kéo dài sự bất bình đẳng về sức khỏe. Các khu dân cư đông đúc thiếu hệ thống thông gió phù hợp tạo điều kiện cho sự lây truyền dịch bệnh, trong khi khí thải công nghiệp làm trầm trọng thêm các rối loạn hô hấp. Hơn nữa, không gian giải trí hạn chế và lối sống ít vận động góp phần gây ra nạn dịch béo phì, sự phổ biến của bệnh tiểu đường và các biến chứng tim mạch trong cư dân đô thị, đòi hỏi các chiến lược can thiệp toàn diện.
WHO advocates integrated approaches, embedding wellness considerations into municipal planning frameworks. Effective interventions encompass improving water quality, establishing sustainable transportation networks, enhancing emergency preparedness, and promoting nutritious dietary patterns. Cross-sectoral collaboration proves indispensable, requiring synchronized efforts among healthcare providers, urban planners, environmental specialists, and policymakers. These partnerships facilitate evidence-based initiatives addressing structural determinants, including housing standards, occupational safety, and educational accessibility, that fundamentally influence their population's well-being.
Tổ chức Y tế Thế giới ủng hộ các phương pháp tiếp cận tích hợp, lồng ghép các cân nhắc về sức khỏe vào các khung quy hoạch đô thị. Các biện pháp can thiệp hiệu quả bao gồm cải thiện chất lượng nước, thiết lập mạng lưới giao thông bền vững, tăng cường khả năng sẵn sàng ứng phó khẩn cấp và thúc đẩy các chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng. Sự hợp tác liên ngành tỏ ra không thể thiếu, đòi hỏi những nỗ lực đồng bộ giữa các nhà cung cấp dịch vụ y tế, các nhà quy hoạch đô thị, các chuyên gia môi trường và các nhà hoạch định chính sách. Những mối quan hệ đối tác này tạo điều kiện cho các sáng kiến dựa trên bằng chứng nhằm giải quyết các yếu tố quyết định có tính cấu trúc, bao gồm tiêu chuẩn nhà ở, an toàn lao động và khả năng tiếp cận giáo dục, những yếu tố vốn ảnh hưởng căn bản đến sức khỏe của người dân.
Ultimately, transforming metropolitan centers into engines of health necessitates paradigm shifts in governance priorities. Monitoring key indicators, strengthening institutional capacities, and ensuring equitable resource distribution remain paramount. Successfully addressing urbanization's health implications demands recognizing that medical services alone cannot overcome systemic challenges. Rather, comprehensive solutions must tackle underlying social, environmental, and economic factors through coordinated multi-stakeholder engagement, thereby creating resilient communities capable of sustaining healthy lifestyles amid rapid demographic transitions.
Cuối cùng, việc biến các trung tâm đô thị thành động lực của sức khỏe đòi hỏi những thay đổi về tư duy trong các ưu tiên quản trị. Việc giám sát các chỉ số chính, tăng cường năng lực thể chế và đảm bảo phân phối nguồn lực công bằng vẫn là điều tối quan trọng. Việc giải quyết thành công các tác động sức khỏe của quá trình đô thị hóa đòi hỏi phải nhận thức được rằng chỉ riêng các dịch vụ y tế không thể vượt qua các thách thức mang tính hệ thống. Thay vào đó, các giải pháp toàn diện phải giải quyết các yếu tố xã hội, môi trường và kinh tế cốt lõi thông qua sự tham gia phối hợp của nhiều bên liên quan, từ đó tạo ra các cộng đồng kiên cường có khả năng duy trì lối sống lành mạnh trong bối cảnh chuyển đổi nhân khẩu học nhanh chóng.