Read the following passage about the Urban Rewilding: Bringing Wildlife Back to Cities and mark the letter A,...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the Urban Rewilding: Bringing Wildlife Back to Cities and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Urban rewilding is an exciting new way to bring cities back to life by returning native animals to urban areas. With almost 70% of people expected to live in cities by 2050, this approach does more than just plant trees or create parks. [I] Instead of only adding green spaces, urban rewilding actively brings back original animal species to their old homes. This fresh idea challenges normal conservation methods, which usually focus on plants while forgetting about important animals needed for healthy ecosystems.
Several successful projects show that urban rewilding really works in different parts of the world. [II] In Sydney's Royal National Park, platypuses are now living and having their babies after being brought back. Singapore has hornbills flying between its tall buildings in the city center. These successful examples inspire other cities globally. These examples prove that cities can support various wildlife when people manage them properly.
Unfortunately, there are still many problems preventing urban rewilding from becoming common. Many restored parks look green but lack important animal species needed for a balanced nature. [III] Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas, making it hard for native species to survive. Furthermore, there is a dearth of scientific research about urban rewilding, with only seventeen studies found among 2,800 papers about general rewilding topics examined by researchers.
Making urban rewilding work requires several important steps, including fixing habitats, controlling predators, and building artificial homes for animals. Wildlife paths connecting separated green areas help animals move safely through cities. People need education programs to accept reintroduced wildlife in their neighborhoods. [IV] Researchers must track which projects succeed and develop guidelines for choosing suitable species. Through these combined efforts, urban rewilding can create healthier cities where people regularly see native wildlife, helping city residents connect with nature in their daily lives.
https://www.rewildingmag.com/tc
Question 31: The phrase “bring something back to life” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down B. put off C. take over D. liven up
Question 32: According to the passage, all are mentioned as unwanted animals EXCEPT _________.
A. wild cats B. hornbills C. rats D. foxes
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Beavers have returned to London's wetlands after being gone for four hundred years.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. parks B. cities C. beavers D. platypuses
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Urban rewilding faces challenges from insufficient funding and lack of public support for wildlife reintroduction programs in cities.
B. Green urban spaces appear successful but fail to create complete ecosystems due to poor planning and management strategies.
C. Native species struggle to survive in cities because of habitat destruction and competition from introduced plant species.
D. Urban rewilding is hindered by invasive species dominating restored areas and limited scientific research on the topic.
Question 36: The word “dearth” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. insufficiency B. depletion C. profusion D. paucity
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Coordinated efforts make urban rewilding develop healthier cities where residents frequently observe native animals, strengthening their daily nature connections.
B. Separate attempts help urban rewilding establish modern cities where visitors occasionally notice foreign species, improving their weekly outdoor experiences.
C. Combined strategies let urban rewilding maintain greener cities where citizens sometimes encounter wild animals, enhancing their seasonal nature activities.
D. Individual actions allow urban rewilding build cleaner cities where tourists rarely see local wildlife, supporting their monthly conservation interests.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional conservation methods effectively balance plant restoration with native animal reintroduction in urban ecosystems worldwide.
B. Scientific research on urban rewilding remains limited, with only seventeen studies found among thousands of general rewilding papers.
C. Most restored urban parks successfully maintain balanced ecosystems by preventing invasive species from dominating their green spaces.
D. Singapore's rewilding projects focus primarily on creating wetland habitats for reintroducing beavers after centuries of absence.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Urban rewilding success depends on coordinating multiple stakeholders, including researchers, educators, and wildlife managers, for effective implementation.
B. Native animal populations naturally recover in urban environments once invasive species are removed and green spaces are properly established.
C. Scientific research priorities currently favor traditional plant-based conservation over animal reintroduction projects in metropolitan areas worldwide.
D. Most urban residents actively oppose wildlife reintroduction programs because they fear potential conflicts with reintroduced native species.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Urban rewilding transforms cities through plant restoration while traditional conservation methods focus on reintroducing native animals to create balanced urban ecosystems worldwide.
B. Urban rewilding reintroduces native animals to cities, showing global success despite challenges like invasive species and limited research, requiring coordinated efforts for implementation.
C. Urban rewilding primarily addresses overpopulation concerns by creating green spaces where invasive species thrive, though scientific research strongly supports these conservation initiatives.
D. Urban rewilding emphasizes wildlife corridor construction between parks while education programs help researchers develop guidelines for managing existing animal populations in cities.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “bring something back to life” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down B. put off C. take over D. liven up
Giải Thích: Cụm từ “bring something back to life trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. break down – SAI– “Break down” về ngữ nghĩa thường chỉ sự hỏng hóc (a machine breaks down), sự suy sụp (someone breaks down emotionally), hoặc quá trình phân rã, phân tích (break down a problem). Về mạch luận, nếu thay “bring cities back to life” bằng “break cities down” thì ý sẽ đảo ngược hoàn toàn thông điệp tích cực của đoạn 1, biến hành động phục hồi thành hành động phá hủy. Về ngữ pháp và kết hợp từ (collocation), “break down” thường đi với “system, machine, negotiation, barrier” chứ không tự nhiên khi đi với “cities” theo nghĩa “làm thành phố sống lại”. Trong cohesion của đoạn 1, tác giả nhấn mạnh giải pháp “exciting” và “bring back original animal species”, nên lựa chọn mang sắc thái tiêu cực, suy thoái như “break down” không phù hợp với trường nghĩa và hướng lập luận.
B. put off – SAI– “Put off” có hai nghĩa phổ biến: trì hoãn (put off a meeting) và làm ai đó khó chịu, chán ghét (be put off by something). Không nghĩa nào tương thích với “bring something back to life”. Xét coherence, đoạn 1 đang xây dựng luận điểm rằng rewilding là cách “làm thành phố giàu sức sống hơn” bằng tái du nhập động vật bản địa, nên nếu dùng “put off” sẽ làm đứt mạch vì nó không diễn tả sự phục hồi hay tăng sức sống, mà diễn tả sự trì hoãn hoặc phản cảm. Về ngữ pháp, “put off” thường cần tân ngữ là sự kiện cần hoãn hoặc tác nhân gây khó chịu; trong khi cấu trúc “bring + O + back to life” mang hướng tạo tác, chủ động “revive”. Vì vậy, xét cả ngữ nghĩa và liên kết ý, “put off” không thể là đáp án gần nghĩa.
C. take over – SAI– “Take over” nghĩa là tiếp quản, chiếm quyền kiểm soát, hoặc thay thế vai trò của một chủ thể khác (a company takes over another; someone takes over a task). Dù có thể dùng với “cities” trong nghĩa “chiếm lĩnh thành phố”, nó vẫn thuộc trường nghĩa quyền lực và kiểm soát, không phải trường nghĩa hồi sinh hay làm sống động. Về mạch luận đoạn 1, tác giả mô tả một cách tiếp cận bảo tồn mới: không chỉ trồng cây mà còn đưa động vật bản địa trở lại để hệ sinh thái “healthy”. “Take over” sẽ tạo hàm ý xâm lấn, áp đảo, trái với sắc thái tích cực và mục tiêu cân bằng. Về cohesion, cụm “bring back original animal species to their old homes” nhấn mạnh “return” và “restore”, không nhấn mạnh “dominate”. Vì vậy, “take over” lệch hướng cả về nghĩa lẫn logic.
D. liven up – ĐÚNG– “Liven up” nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên sống động hơn, vui nhộn hơn, có sức sống hơn (liven up a party; liven up a place). Về ngữ nghĩa, đây là lựa chọn gần nhất với “bring something back to life” trong ngữ cảnh ẩn dụ: không phải hồi sinh theo nghĩa đen, mà là phục hồi sức sống, sự phong phú và hoạt lực của môi trường đô thị. Về coherence, đoạn 1 lập luận rằng urban rewilding vượt ra khỏi “plant trees/create parks” bằng cách tái đưa động vật bản địa, từ đó làm hệ sinh thái vận hành đầy đủ và thành phố “alive” theo nghĩa sinh thái lẫn trải nghiệm con người. Về cohesion, các cụm “exciting new way”, “actively brings back”, “healthy ecosystems” đều kéo nghĩa về “revitalize”, nên “liven up” khớp sắc thái tích cực và hướng lập luận nhất.
Question 32: According to the passage, all are mentioned as unwanted animals EXCEPT _________.
A. wild cats B. hornbills C. rats D. foxes
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả đều được đề cập là động vật không mong muốn NGOẠI TRỪ _________.
A. wild cats – ĐÚNG – Trong đoạn 3, tác giả nêu rõ: “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas…”. Về ngữ nghĩa, “unwanted animals” là nhóm sinh vật không được mong muốn vì gây mất cân bằng sinh thái và cản trở loài bản địa. “Wild cats” nằm trực tiếp trong danh sách này, nên chắc chắn được xem là đối tượng cần kiểm soát. Về ngữ pháp, cấu trúc “like + danh sách” hoạt động như ví dụ minh họa, và “wild cats” là một phần tử của cụm danh từ liệt kê, không phải suy luận ngoài văn bản. Về mạch luận (coherence), câu này nối chặt với ý trước rằng nhiều công viên “look green but lack important animal species”, rồi giải thích nguyên nhân là những loài không mong muốn “control these areas”, vì vậy chọn A là phù hợp với liên kết lập luận và tính kết dính (cohesion) của đoạn.
B. hornbills – SAI– “Hornbills” xuất hiện ở đoạn 2 trong ví dụ thành công: “Singapore has hornbills flying between its tall buildings…”. Về ngữ nghĩa, chúng được dùng để chứng minh urban rewilding có hiệu quả và thành phố có thể hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã nếu quản lý tốt, tức mang sắc thái tích cực và đại diện cho loài bản địa được phục hồi. Về ngữ pháp và liên kết tham chiếu, “These successful examples” ở đoạn 2 bao gồm platypuses và hornbills, nhấn mạnh thành tựu tái du nhập chứ không phải vấn nạn sinh vật gây hại. Về coherence, đoạn 3 mới chuyển sang khó khăn và “unwanted animals” như wild cats, rats, foxes; không hề gộp hornbills vào nhóm đó. Vì câu hỏi hỏi “EXCEPT”, lựa chọn đúng phải là loài không thuộc danh sách động vật không mong muốn, nên B là phương án bị loại trừ.
C. rats – ĐÚNG – “Rats” được nêu trực tiếp trong danh sách “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes…”, vì vậy về mặt bằng chứng văn bản, đây là thông tin hiển ngôn chứ không cần suy diễn. Về ngữ nghĩa, “rats” thường đại diện cho loài cơ hội thích nghi tốt với đô thị, dễ bùng số lượng và gây áp lực lên quần thể bản địa thông qua cạnh tranh thức ăn, phá tổ, hoặc lan truyền mầm bệnh; điều này phù hợp với mệnh đề sau “making it hard for native species to survive”. Về ngữ pháp, “rats” đứng song song với “wild cats” và “foxes” trong cấu trúc liệt kê, tạo quan hệ đẳng lập rõ ràng và cùng phạm trù “unwanted animals”. Về coherence và cohesion, cụm liệt kê này giải thích vì sao công viên “look green” nhưng không “balanced nature”, nên C hoàn toàn khớp với trọng tâm lập luận của đoạn 3.
D. foxes – ĐÚNG – “Foxes” cũng xuất hiện nguyên văn trong đoạn 3 như một phần của cụm “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas”. Về ngữ nghĩa, “foxes” được đặt trong nhóm “unwanted” vì chúng có thể là loài săn mồi hoặc cạnh tranh mạnh trong môi trường đô thị, từ đó gây trở ngại cho các loài bản địa vừa được phục hồi hoặc đang suy giảm. Về ngữ pháp, việc tác giả dùng “like” cho thấy đây là các ví dụ tiêu biểu của nhóm động vật gây vấn đề, và “foxes” là một mục trong danh sách song song, không thể tách khỏi phạm trù “unwanted animals”. Về mạch luận, câu chứa “foxes” liên kết trực tiếp với ý “control these areas” và hệ quả “hard for native species to survive”, nên D thuộc đúng nhóm “không mong muốn”, do đó không thể là đáp án “EXCEPT”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Beavers have returned to London's wetlands after being gone for four hundred years.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, nơi tác giả đang định nghĩa và phân biệt urban rewilding với cách bảo tồn truyền thống. Nếu chèn câu về beavers ở đây, cohesion sẽ bị gãy vì đoạn 1 chưa chuyển sang phần “successful projects” mà vẫn tập trung vào khái niệm, phạm vi và điểm mới của phương pháp. Về ngữ nghĩa, một ví dụ địa điểm cụ thể (London) và loài cụ thể (beavers) sẽ làm đoạn 1 mất tính khái quát cần có cho phần mở bài, khiến người đọc bị kéo sang minh họa quá sớm trước khi luận điểm được thiết lập đầy đủ. Về coherence, đoạn 1 đang đi theo trật tự: bối cảnh đô thị hóa, định nghĩa rewilding, rồi phê bình bảo tồn truyền thống thiên về thực vật; thêm một ví dụ động vật tại [I] sẽ phá trình tự lập luận và làm người đọc khó theo dõi vì chưa có “khung” về các dự án thành công để neo thông tin.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] nằm ngay sau câu chủ đề đoạn 2: “Several successful projects show that urban rewilding really works in different parts of the world.” Đây là điểm tối ưu để chèn thêm một ví dụ bổ sung vì câu beavers là một minh họa điển hình về việc loài bản địa quay trở lại sau thời gian dài vắng bóng. Về cohesion, câu chèn sẽ liên kết tự nhiên với cấu trúc liệt kê ví dụ đang theo sau: sau đó văn bản tiếp tục với “In Sydney’s Royal National Park…” và “Singapore has hornbills…”, tạo chuỗi examples nhất quán về địa điểm khác nhau. Về coherence, thêm London vào làm tăng tính “global” đúng với ý “different parts of the world”, và chuẩn bị rất hợp lý cho câu kết “These successful examples inspire other cities globally.” Như vậy, câu beavers vừa phù hợp chức năng minh họa, vừa giữ được nhịp lập luận từ khái quát sang cụ thể rồi quay lại kết luận.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] nằm ở đoạn 3, nơi tác giả chuyển sang khó khăn và trở ngại của urban rewilding, đặc biệt là việc các công viên “look green but lack important animal species” và bị “unwanted animals” chi phối. Nếu chèn câu về beavers ở đây, ngữ nghĩa sẽ xung đột vì beavers là ví dụ thành công của tái phục hồi, trong khi đoạn 3 đang nhấn mạnh thất bại hoặc thiếu hụt trong thực tế triển khai. Về cohesion, đoạn 3 dùng các từ nối mang tính đối lập và tiêu cực như “Unfortunately” và các mệnh đề nêu vấn đề; một câu ca ngợi sự trở lại của beavers sẽ làm đứt kết dính chủ đề (topic continuity) và khiến đoạn văn mất trọng tâm. Về coherence, độc giả sẽ bị lẫn lộn: đang đọc về thách thức mà lại gặp một trường hợp thành công, làm mạch “problem discussion” bị gián đoạn và giảm sức thuyết phục của lập luận.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm ở đoạn 4, nơi văn bản tập trung vào giải pháp và các bước triển khai: phục hồi sinh cảnh, kiểm soát thú săn mồi, xây tổ nhân tạo, hành lang sinh học, giáo dục cộng đồng, nghiên cứu theo dõi. Câu beavers là một ví dụ kết quả (outcome example), không phải một bước hành động hay khuyến nghị. Về ngữ nghĩa, nó sẽ khiến đoạn 4 bị lệch trọng tâm từ “what should be done” sang “what has happened”, làm giảm tính liền mạch của phần giải pháp vốn cần tính quy trình và hệ thống. Về cohesion, các câu xung quanh [IV] liên kết bằng động từ chỉ yêu cầu và nghĩa vụ như “requires”, “need”, “must”, “track”, “develop guidelines”; chèn một câu mô tả thành tựu cụ thể sẽ không ăn khớp với trường nghĩa quy phạm đó. Vì vậy, [IV] không phù hợp về cả logic triển khai lẫn kết dính diễn ngôn.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. parks B. cities C. beavers D. platypuses
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. parks – SAI– Nếu “their” quy chiếu về “parks”, câu sẽ trở thành “parks are having their babies”, điều này sai về ngữ nghĩa vì “parks” là địa điểm vô tri, không thể “have babies”. Về ngữ pháp, dù “parks” là danh từ số nhiều có thể phù hợp hình thức với “their”, nhưng coherence bị phá vỡ vì hành động “living and having … babies” là hành động sinh học của động vật, không phải của nơi chốn. Về cohesion, cụm gần nhất trước “their babies” là “platypuses”, còn “Sydney’s Royal National Park” chỉ đóng vai trò trạng ngữ chỉ nơi chốn, không phải trung tâm chủ đề hành động. Ngoài ra, câu “after being brought back” cũng liên kết logic với việc tái du nhập động vật, càng củng cố rằng chủ thể đang được nói đến là loài động vật. Vì vậy, chọn “parks” làm tham chiếu sẽ làm câu trở nên vô lý và đứt mạch lập luận.
B. cities – SAI– “Cities” trong đoạn 2 xuất hiện ở ý rộng về việc các thành phố có thể hỗ trợ động vật hoang dã, nhưng không phải là chủ thể trực tiếp của câu chứa “their”. Nếu gán “their” cho “cities”, ta có một cấu trúc phi logic: “cities … having their babies”, tương tự sai phạm ngữ nghĩa như với “parks” vì “cities” không sinh sản. Về ngữ pháp, “cities” là danh từ số nhiều nên có thể “khớp hình thức” với “their”, nhưng cohesion không chỉ dựa vào số nhiều mà dựa vào quan hệ ý nghĩa và vai trò cú pháp. Trong câu đang xét, chủ ngữ thực sự là “platypuses”, còn “In Sydney’s Royal National Park” chỉ là cụm giới từ mở đầu. Về coherence toàn đoạn, đoạn 2 đang liệt kê các ví dụ động vật cụ thể, nên “their” phải quay lại một loài động vật trong ví dụ đó chứ không quay lên phạm trù khái quát như “cities”.
C. beavers – SAI– “Beavers” không hề xuất hiện trong văn bản gốc đoạn 2 (chỉ xuất hiện trong câu chèn ở câu 33), nên về mặt bằng chứng văn bản, không thể là antecedent của “their” trong bài đọc hiện tại. Về cohesion, quy chiếu đại từ phải dựa trên một danh từ đã được nêu trước trong chính đoạn văn/chuỗi câu liên quan; nếu “beavers” không có mặt, người đọc không có điểm tựa tham chiếu. Ngay cả khi người học “nhớ” câu chèn, “their babies” nằm trong câu nói về “platypuses” tại Sydney, nên logic chủ đề vẫn thuộc về platypuses, không phải beavers ở London. Về coherence, đoạn 2 trình bày ví dụ theo từng địa điểm và loài; việc nhảy sang beavers sẽ làm sai mạch thông tin và phá cấu trúc liệt kê. Do đó, C là lựa chọn sai cả về mặt ngữ pháp tham chiếu lẫn tính kết dính văn bản.
D. platypuses – ĐÚNG – “Platypuses” là danh từ số nhiều và là chủ thể hành động trong câu: “platypuses are now living and having their babies…”. Về ngữ pháp, “their” làm tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “babies”, và chủ thể sở hữu tự nhiên nhất chính là chủ ngữ “platypuses”. Về ngữ nghĩa, “having babies” là hành vi sinh sản phù hợp hoàn toàn với động vật, và câu nhấn mạnh kết quả phục hồi quần thể sau khi “being brought back”, tức tái du nhập thành công dẫn đến sinh sản. Về cohesion, đại từ sở hữu được đặt ngay sau cụm động từ “living and having”, nên nó gắn chặt với chủ thể gần nhất trong cùng mệnh đề, giúp đoạn văn trôi chảy và tránh lặp lại từ “platypuses’ babies”. Về coherence toàn đoạn, đoạn 2 liệt kê các dự án thành công bằng các loài cụ thể, nên tham chiếu về “platypuses” là nhất quán với mục tiêu minh họa hiệu quả của urban rewilding.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Urban rewilding faces challenges from insufficient funding and lack of public support for wildlife reintroduction programs in cities.
B. Green urban spaces appear successful but fail to create complete ecosystems due to poor planning and management strategies.
C. Native species struggle to survive in cities because of habitat destruction and competition from introduced plant species.
D. Urban rewilding is hindered by invasive species dominating restored areas and limited scientific research on the topic.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Việc phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị gặp khó khăn do thiếu kinh phí và thiếu sự ủng hộ của công chúng đối với các chương trình tái du nhập động vật hoang dã vào thành phố.
B. Không gian xanh đô thị có vẻ thành công nhưng không tạo ra được hệ sinh thái hoàn chỉnh do quy hoạch và chiến lược quản lý kém hiệu quả.
C. Các loài bản địa khó tồn tại trong thành phố do sự phá hủy môi trường sống và cạnh tranh từ các loài thực vật du nhập.
D. Việc phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị bị cản trở bởi các loài xâm lấn chiếm ưu thế trong các khu vực được phục hồi và nghiên cứu khoa học về chủ đề này còn hạn chế.
A. Urban rewilding faces challenges from insufficient funding and lack of public support for wildlife reintroduction programs in cities. – SAI– Về ngữ nghĩa, phương án này đưa vào hai nguyên nhân “insufficient funding” và “lack of public support” nhưng đoạn 3 không hề nhắc đến tiền bạc hay thái độ cộng đồng. Về coherence, đoạn 3 mở bằng “Unfortunately” rồi triển khai lập luận theo hướng sinh thái và học thuật: công viên nhìn xanh nhưng thiếu “important animal species”, bị “wild cats, rats, and foxes” chi phối, và thiếu nghiên cứu khoa học (dearth of scientific research). Không có mắt xích nào liên quan đến ngân sách hay sự ủng hộ của công chúng ở đoạn này, nên tóm tắt như A làm lệch trọng tâm. Về cohesion, các từ khóa của đoạn 3 là “lack important animal species”, “unwanted animals”, “dearth”, “only seventeen studies”; A không khớp chuỗi từ khóa đó mà thay bằng cụm nguyên nhân ngoại lai, khiến tóm tắt không bám văn bản.
B. Green urban spaces appear successful but fail to create complete ecosystems due to poor planning and management strategies. – SAI– Về ngữ nghĩa, B bám được một phần ý “look green but lack… balanced nature”, tức bề ngoài thành công nhưng hệ sinh thái chưa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, B gán nguyên nhân trực tiếp là “poor planning and management strategies”, trong khi đoạn 3 nêu nguyên nhân cụ thể hơn và khác về bản chất: sự thống trị của “unwanted animals” và tình trạng thiếu nghiên cứu khoa học. Về coherence, đoạn 3 không kết luận rằng quy hoạch hay chiến lược quản lý “kém”; nó mô tả hiện tượng và nêu hai nút thắt: loài gây hại chi phối và dữ liệu nghiên cứu quá ít. Về cohesion, B bỏ sót hoàn toàn mảng “only seventeen studies among 2,800 papers”, một chi tiết định lượng quan trọng giúp đoạn 3 nhấn mạnh hạn chế học thuật. Vì thiếu trụ cột thứ hai và suy diễn nguyên nhân, B không phải tóm tắt tốt nhất.
C. Native species struggle to survive in cities because of habitat destruction and competition from introduced plant species. – SAI– Về ngữ nghĩa, C nêu “habitat destruction” và “competition from introduced plant species”, nhưng đoạn 3 không nói môi trường sống bị phá hủy, cũng không đề cập cạnh tranh từ thực vật du nhập. Ngược lại, đoạn 3 mô tả nghịch lý: công viên đã “restored” và “look green” nhưng vẫn thiếu động vật chủ chốt, tức vấn đề không nằm ở việc không có cây hay mất sinh cảnh theo nghĩa trực tiếp. Về coherence, mạch lập luận chuyển từ “green but incomplete” sang “unwanted animals control these areas” và cuối cùng là “dearth of scientific research”; C không ăn khớp với chuỗi nguyên nhân đó. Về cohesion, các danh từ trung tâm của đoạn 3 là nhóm động vật không mong muốn (wild cats, rats, foxes) và cụm “scientific research”; C thay bằng “introduced plant species”, làm đứt kết dính chủ đề và tạo một câu tóm tắt nghe hợp lý chung chung nhưng không dựa trên bằng chứng văn bản.
D. Urban rewilding is hindered by invasive species dominating restored areas and limited scientific research on the topic. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, D bao quát đúng hai trọng tâm của đoạn 3: trở ngại sinh thái và trở ngại tri thức. Cụm “invasive species dominating restored areas” tương ứng với ý “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas”, diễn đạt lại hiện tượng loài không mong muốn lấn át khiến loài bản địa khó sống sót. Cụm “limited scientific research” khớp trực tiếp với “a dearth of scientific research” và chi tiết “only seventeen studies found among 2,800 papers”, là bằng chứng định lượng then chốt. Về coherence, D giữ đúng quan hệ nhân quả: khu vực phục hồi vẫn mất cân bằng vì bị loài gây hại chi phối, đồng thời lĩnh vực còn thiếu nghiên cứu nên khó mở rộng hiệu quả. Về cohesion, D bám sát từ khóa và cấu trúc lập luận của đoạn 3, không thêm nguyên nhân ngoài văn bản.
Question 36: The word “dearth” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. insufficiency B. depletion C. profusion D. paucity
Giải Thích: Từ “dearth” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. insufficiency – SAI– Về ngữ nghĩa, “insufficiency” nghĩa là sự không đủ, thiếu hụt về số lượng hoặc mức độ, gần như đồng nghĩa trực tiếp với “dearth”. Trong câu gốc, “there is a dearth of scientific research” có thể diễn đạt lại tự nhiên thành “there is an insufficiency of scientific research” mà không đổi ý chính. Về cohesion, đoạn 3 còn đưa số liệu “only seventeen studies” để củng cố ý thiếu hụt; “insufficiency” sẽ hoàn toàn ăn khớp với bằng chứng định lượng đó, nên không thể là trái nghĩa. Về ngữ pháp, cả hai đều là danh từ trừu tượng dùng trong cấu trúc “a/an + noun + of + noun” rất tương thích, làm chúng càng gần nhau về cách dùng. Do đó, A là phương án nhiễu vì đúng trường nghĩa “thiếu” chứ không phải “dồi dào”.
B. depletion – SAI– Về ngữ nghĩa, “depletion” là sự cạn kiệt do bị tiêu hao, giảm dần theo thời gian (depletion of resources, depletion of stocks). Tuy sắc thái khác “dearth” ở chỗ nhấn mạnh quá trình suy giảm, nhưng kết quả cuối vẫn là “thiếu, cạn”, nên vẫn cùng hướng nghĩa với “dearth”, không phải đối nghĩa. Về coherence, đoạn 3 nói nghiên cứu về urban rewilding ít ỏi, không nhấn mạnh nó từng nhiều rồi bị giảm đi; tuy vậy, nếu thay bằng “depletion” thì vẫn gợi ý tình trạng thiếu nghiên cứu, nghĩa tổng thể vẫn gần với “dearth”. Về cohesion, cả “dearth” và “depletion” đều dễ đi với “of scientific research” như một lượng bị thiếu, nên B không thể đóng vai trò từ trái nghĩa. B vì vậy là đáp án sai nhưng có tính gây nhiễu do khác sắc thái.
C. profusion – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, “profusion” nghĩa là sự phong phú, dồi dào, nhiều đến mức tràn ngập (a profusion of flowers, a profusion of ideas). Đây là cực đối lập với “dearth” vốn chỉ sự khan hiếm. Về coherence, đoạn 3 nhấn mạnh chỉ có 17 nghiên cứu trong 2.800 bài, tức lượng nghiên cứu chuyên biệt quá ít; trái nghĩa tương ứng phải là tình trạng có rất nhiều nghiên cứu, đầy đủ và đa dạng, chính là “profusion”. Về cohesion và collocation, “a profusion of research/studies” là kết hợp từ tự nhiên trong học thuật để diễn tả số lượng lớn, tương phản rõ với “a dearth of research”. Về ngữ pháp, cấu trúc song song “a dearth of” và “a profusion of” giúp người học nhận ra cặp đối nghĩa chuẩn trong văn viết trang trọng. Vì vậy C là lựa chọn đúng cho yêu cầu “OPPOSITE”.
D. paucity – SAI– Về ngữ nghĩa, “paucity” nghĩa là sự ít ỏi, khan hiếm, thiếu hụt, gần như đồng nghĩa rất sát với “dearth”. Thực tế trong văn phong học thuật, “a paucity of evidence/research” và “a dearth of evidence/research” thường thay thế cho nhau mà không đổi nghĩa cốt lõi. Về cohesion, đoạn 3 dùng “dearth” để liên kết với số liệu hạn chế; nếu dùng “paucity” thì vẫn khớp hoàn hảo với chi tiết “only seventeen studies”, nên không thể là trái nghĩa. Về ngữ pháp, “paucity” cũng thường đi với “of + danh từ không đếm được/đếm được số nhiều”, giống “dearth”, càng cho thấy đây là lựa chọn đồng nghĩa gây nhiễu. Vì vậy, D sai vì cùng trường nghĩa “thiếu” thay vì “dồi dào”.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Coordinated efforts make urban rewilding develop healthier cities where residents frequently observe native animals, strengthening their daily nature connections.
B. Separate attempts help urban rewilding establish modern cities where visitors occasionally notice foreign species, improving their weekly outdoor experiences.
C. Combined strategies let urban rewilding maintain greener cities where citizens sometimes encounter wild animals, enhancing their seasonal nature activities.
D. Individual actions allow urban rewilding build cleaner cities where tourists rarely see local wildlife, supporting their monthly conservation interests.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Những nỗ lực phối hợp giúp việc phục hồi hệ sinh thái đô thị phát triển thành những thành phố lành mạnh hơn, nơi cư dân thường xuyên quan sát động vật bản địa, củng cố mối liên hệ hàng ngày của họ với thiên nhiên.
B. Những nỗ lực riêng lẻ giúp việc phục hồi hệ sinh thái đô thị thiết lập những thành phố hiện đại, nơi du khách thỉnh thoảng bắt gặp các loài ngoại lai, cải thiện trải nghiệm ngoài trời hàng tuần của họ.
C. Các chiến lược kết hợp cho phép việc phục hồi hệ sinh thái đô thị duy trì những thành phố xanh hơn, nơi người dân đôi khi bắt gặp động vật hoang dã, tăng cường các hoạt động hòa mình vào thiên nhiên theo mùa của họ.
D. Các hành động riêng lẻ cho phép việc phục hồi hệ sinh thái đô thị xây dựng những thành phố sạch hơn, nơi khách du lịch hiếm khi nhìn thấy động vật hoang dã địa phương, hỗ trợ các mối quan tâm bảo tồn hàng tháng của họ.
A. Coordinated efforts make urban rewilding develop healthier cities where residents frequently observe native animals, strengthening their daily nature connections. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, A giữ nguyên nội dung cốt lõi: “coordinated efforts” tương ứng “combined efforts”; “develop healthier cities” tương ứng “create healthier cities”; “residents frequently observe native animals” phản ánh đúng “people regularly see native wildlife”; “strengthening their daily nature connections” khớp với “helping city residents connect with nature in their daily lives”. Về ngữ pháp, A duy trì quan hệ phương tiện–kết quả bằng cụm danh từ mở đầu chỉ nguyên nhân (coordinated efforts) dẫn tới mệnh đề kết quả, tương tự cấu trúc “Through…” trong câu gốc. Về coherence, A không thay đổi trọng tâm: vẫn là lợi ích kép cho thành phố và trải nghiệm cư dân. Về cohesion, các từ “coordinated”, “frequently”, “daily” bảo toàn liên kết về mức độ lặp lại, tránh làm yếu đi sắc thái “regularly/daily” rất quan trọng trong câu gốc.
B. Separate attempts help urban rewilding establish modern cities where visitors occasionally notice foreign species, improving their weekly outdoor experiences. – SAI– Về ngữ nghĩa, B đảo ngược nhiều điểm trọng yếu. “Separate attempts” trái với “combined efforts” vì câu gốc nhấn mạnh sự phối hợp. “Modern cities” không tương đương “healthier cities”, vì “modern” nói về tính hiện đại chứ không nói về sức khỏe sinh thái hay chất lượng sống. “Visitors” thay cho “city residents” làm sai đối tượng hưởng lợi; câu gốc nói cư dân đô thị kết nối với thiên nhiên trong đời sống thường nhật. “Occasionally” và “weekly” làm giảm mạnh tần suất so với “regularly” và “daily”, khiến sắc thái bị bóp méo. Nghiêm trọng hơn, “foreign species” trái nghĩa với “native wildlife”, làm lệch hẳn thông điệp của urban rewilding vốn ưu tiên loài bản địa. Về coherence, B tạo một câu mới gần như khác chủ đề, nên không phải paraphrase.
C. Combined strategies let urban rewilding maintain greener cities where citizens sometimes encounter wild animals, enhancing their seasonal nature activities. – SAI– Về ngữ nghĩa, dù C có “Combined strategies” tương đối gần “combined efforts”, phần còn lại bị sai lệch quan trọng. “Maintain greener cities” chuyển mục tiêu từ “healthier” sang “greener”; “greener” thiên về cây xanh, trong khi câu gốc nhấn mạnh sức khỏe đô thị và kết nối con người–thiên nhiên nhờ động vật bản địa. “Sometimes” làm giảm tần suất so với “regularly”, và “seasonal nature activities” khác “daily lives”, khiến lợi ích trở thành theo mùa, không phải trải nghiệm hằng ngày. “Wild animals” cũng quá chung, bỏ mất nét “native wildlife” là bản địa và phù hợp tiêu chí rewilding. Về cohesion, C làm yếu hai từ khóa neo nghĩa là “regularly” và “daily”, nên không giữ được độ chính xác ngữ nghĩa của câu gốc.
D. Individual actions allow urban rewilding build cleaner cities where tourists rarely see local wildlife, supporting their monthly conservation interests. – SAI– Về ngữ nghĩa, D sai gần như toàn bộ cấu phần. “Individual actions” đối lập với “combined efforts” nên phá ý điều kiện phối hợp. “Cleaner cities” không đồng nghĩa “healthier cities” trong ngữ cảnh sinh thái; “cleaner” thiên về vệ sinh hoặc môi trường ô nhiễm, không nhất thiết nói về hệ sinh thái cân bằng và chất lượng sống tổng thể. “Tourists” thay cho “city residents” làm đổi hoàn toàn đối tượng; “rarely see local wildlife” trái với “regularly see native wildlife”, đảo chiều tần suất và mức độ thành công. “Monthly conservation interests” không tương đương “connect with nature in their daily lives”, vì câu gốc nói về trải nghiệm sống hằng ngày, không phải sở thích bảo tồn theo tháng. Về coherence, D mâu thuẫn trực tiếp với thông điệp lạc quan của câu gốc, nên chắc chắn không phải paraphrase đúng.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional conservation methods effectively balance plant restoration with native animal reintroduction in urban ecosystems worldwide.
B. Scientific research on urban rewilding remains limited, with only seventeen studies found among thousands of general rewilding papers.
C. Most restored urban parks successfully maintain balanced ecosystems by preventing invasive species from dominating their green spaces.
D. Singapore's rewilding projects focus primarily on creating wetland habitats for reintroducing beavers after centuries of absence.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các phương pháp bảo tồn truyền thống cân bằng hiệu quả giữa việc phục hồi thảm thực vật và việc tái thả động vật bản địa vào hệ sinh thái đô thị trên toàn thế giới.
B. Nghiên cứu khoa học về phục hồi hệ sinh thái đô thị vẫn còn hạn chế, chỉ có mười bảy nghiên cứu được tìm thấy trong số hàng nghìn bài báo nói chung về phục hồi hệ sinh thái.
C. Hầu hết các công viên đô thị được phục hồi đều duy trì thành công hệ sinh thái cân bằng bằng cách ngăn chặn các loài xâm lấn chiếm lĩnh không gian xanh của chúng.
D. Các dự án phục hồi hệ sinh thái của Singapore tập trung chủ yếu vào việc tạo ra môi trường sống đất ngập nước để tái thả hải ly sau nhiều thế kỷ vắng bóng.
A. Traditional conservation methods effectively balance plant restoration with native animal reintroduction in urban ecosystems worldwide. – SAI– Về ngữ nghĩa, đáp án này khẳng định phương pháp bảo tồn truyền thống “cân bằng hiệu quả” giữa phục hồi thực vật và tái du nhập động vật bản địa trên phạm vi toàn cầu, nhưng đoạn 1 lại nói ngược: các phương pháp “normal conservation methods” thường “focus on plants while forgetting about important animals needed for healthy ecosystems”. Về coherence, luận điểm mở bài là urban rewilding thách thức cách bảo tồn truyền thống vì cách cũ bị lệch về thực vật, thiếu yếu tố động vật; vì vậy không thể đồng thời kết luận rằng cách truyền thống “effectively balance” được. Về cohesion, các cụm “while forgetting” và “important animals needed” tạo liên kết đối lập mạnh với ý “balance effectively”. Về mặt lập luận, đáp án A còn thêm phạm vi “worldwide” như một khẳng định bao trùm, trong khi văn bản chỉ mô tả xu hướng chung và đưa ví dụ rewilding, không hề xác nhận thành công cân bằng của bảo tồn truyền thống.
B. Scientific research on urban rewilding remains limited, with only seventeen studies found among thousands of general rewilding papers. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, đáp án này bám sát chính xác thông tin đoạn 3: “there is a dearth of scientific research about urban rewilding, with only seventeen studies found among 2,800 papers about general rewilding topics”. Cụm “remains limited” diễn đạt lại “a dearth”, vẫn giữ nghĩa thiếu hụt. Về coherence, đoạn 3 đang trình bày các rào cản khiến urban rewilding chưa phổ biến, và thiếu nghiên cứu là một rào cản độc lập bên cạnh vấn đề sinh thái; vì vậy câu khẳng định nghiên cứu còn hạn chế là đúng trục lập luận. Về cohesion, đáp án lặp lại cấu trúc định lượng “only seventeen studies” và bối cảnh đối chiếu “among thousands of general rewilding papers”, tương ứng với “among 2,800 papers”, nên tính khớp văn bản cao. Về ngữ pháp, mệnh đề có “with” nêu bằng chứng kèm theo, đúng với cách văn bản dùng số liệu để chứng minh.
C. Most restored urban parks successfully maintain balanced ecosystems by preventing invasive species from dominating their green spaces. – SAI– Về ngữ nghĩa, đáp án C nói “most” công viên phục hồi duy trì thành công hệ sinh thái cân bằng nhờ ngăn loài xâm lấn chi phối, nhưng đoạn 3 nêu thực trạng ngược: “Many restored parks look green but lack important animal species needed for a balanced nature” và “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas”. Về coherence, văn bản đang lập luận rằng các không gian xanh phục hồi thường chỉ “trông xanh” nhưng thiếu thành phần động vật then chốt và bị loài không mong muốn áp đảo, nghĩa là chưa “successfully maintain balanced ecosystems”. Về cohesion, từ khóa “lack”, “control these areas”, “hard for native species to survive” liên kết chặt với thất bại hoặc thiếu cân bằng, làm C trở thành một sự đảo chiều nội dung. Ngoài ra, “preventing invasive species” là hành động quản lý hiệu quả, nhưng đoạn 3 nhấn mạnh chính sự chi phối của loài không mong muốn là vấn đề, không phải thành tựu phổ biến. Từ “most” cũng là khái quát hóa quá mức so với “many” và sắc thái phê bình trong bài.
D. Singapore's rewilding projects focus primarily on creating wetland habitats for reintroducing beavers after centuries of absence. – SAI– Về ngữ nghĩa, đáp án D gán cho Singapore hai chi tiết sai: loài “beavers” và trọng tâm “wetland habitats”. Trong đoạn 2, Singapore được nêu như ví dụ thành công với “hornbills flying between its tall buildings in the city center”, không hề nói về đầm lầy hay hải ly. Về coherence, chuỗi ví dụ trong đoạn 2 được tổ chức theo địa điểm và loài đặc trưng: Sydney gắn với platypuses, Singapore gắn với hornbills; việc đưa “beavers” vào Singapore phá trật tự liệt kê và làm sai quan hệ địa điểm–loài. Về cohesion, đáp án dùng “after centuries of absence” nghe giống câu chèn về London và beavers ở câu 33, nhưng đó không phải nội dung gốc của đoạn 2; vì vậy đây là nhầm lẫn tham chiếu thông tin. Về ngữ pháp, mệnh đề “focus primarily on creating wetland habitats” đòi có bằng chứng về mục tiêu dự án, trong khi văn bản chỉ mô tả hiện tượng hornbills bay trong trung tâm thành phố, không mô tả xây sinh cảnh đất ngập nước.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Urban rewilding success depends on coordinating multiple stakeholders, including researchers, educators, and wildlife managers, for effective implementation.
B. Native animal populations naturally recover in urban environments once invasive species are removed and green spaces are properly established.
C. Scientific research priorities currently favor traditional plant-based conservation over animal reintroduction projects in metropolitan areas worldwide.
D. Most urban residents actively oppose wildlife reintroduction programs because they fear potential conflicts with reintroduced native species.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Thành công của việc phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều bên liên quan, bao gồm các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và nhà quản lý động vật hoang dã, để thực hiện hiệu quả.
B. Quần thể động vật bản địa tự nhiên phục hồi trong môi trường đô thị một khi các loài xâm lấn được loại bỏ và không gian xanh được thiết lập đúng cách.
C. Các ưu tiên nghiên cứu khoa học hiện nay ưu tiên bảo tồn thực vật truyền thống hơn các dự án tái du nhập động vật ở các khu vực đô thị trên toàn thế giới.
D. Hầu hết cư dân đô thị tích cực phản đối các chương trình tái du nhập động vật hoang dã vì họ lo sợ xung đột tiềm tàng với các loài bản địa được tái du nhập.
A. Urban rewilding success depends on coordinating multiple stakeholders, including researchers, educators, and wildlife managers, for effective implementation. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, A không trích nguyên văn nhưng tổng hợp hợp lý từ đoạn 4: cần “fixing habitats, controlling predators, building artificial homes”, “wildlife paths”, “education programs”, và “researchers must track… develop guidelines”. Những nhiệm vụ này tương ứng với các nhóm khác nhau: wildlife managers hoặc cơ quan quản lý thực địa (kiểm soát predator, xây nơi trú ẩn), nhà quy hoạch đô thị hoặc quản lý không gian xanh (tạo hành lang), educators/community outreach (chương trình giáo dục), và researchers (theo dõi, xây hướng dẫn). Về coherence, câu gốc kết thúc bằng “Through these combined efforts” cho thấy bản chất phối hợp; A diễn đạt lại chính hàm ý đó bằng “coordinating multiple stakeholders”. Về cohesion, A giữ đúng đối tượng và mục tiêu “effective implementation”, không thêm chi tiết trái văn bản; nó là suy luận “đủ gần” dựa trên nhiều dấu hiệu liên kết trong đoạn 4, nên đáp ứng chuẩn inference.
B. Native animal populations naturally recover in urban environments once invasive species are removed and green spaces are properly established. – SAI– Về ngữ nghĩa, B khẳng định sự phục hồi “naturally” của quần thể bản địa chỉ cần loại bỏ loài xâm lấn và có không gian xanh đúng cách. Nhưng văn bản nhấn mạnh urban rewilding là “actively brings back original animal species” chứ không chờ chúng tự quay lại; điều này phủ nhận trực tiếp ý “naturally recover”. Về coherence, đoạn 4 còn thêm nhiều bước chủ động khác ngoài việc loại invasive species và tạo green spaces, như xây “artificial homes”, tạo “wildlife paths”, và chương trình giáo dục cộng đồng; nghĩa là điều kiện thành công phức tạp hơn nhiều so với B mô tả. Về cohesion, từ “requires several important steps” cho thấy tính bắt buộc và đa thành phần, không phải một cơ chế tự phục hồi đơn giản. Do đó B là một suy luận quá đà, bỏ qua tính “active intervention” và “multi-step” mà bài đọc nhấn mạnh.
C. Scientific research priorities currently favor traditional plant-based conservation over animal reintroduction projects in metropolitan areas worldwide. – SAI– Về ngữ nghĩa, C đưa ra kết luận về “research priorities” hiện nay và phạm vi “worldwide”, trong khi bài chỉ nói có “a dearth of scientific research about urban rewilding” và bảo tồn truyền thống thường tập trung vào cây. Từ hai ý này không đủ để suy ra ưu tiên nghiên cứu toàn cầu đang thiên về plant-based conservation; đó là bước nhảy suy luận không được neo bằng bằng chứng. Về coherence, thiếu nghiên cứu về urban rewilding có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (lĩnh vực mới, khó triển khai, hạn chế dữ liệu), bài không quy kết thành “priorities favor…” nên C gán động cơ và chính sách nghiên cứu mà văn bản không hỗ trợ. Về cohesion, cụm “with only seventeen studies” chỉ mô tả hiện trạng số lượng, không mô tả sự phân bổ ưu tiên hay chủ đích của cộng đồng khoa học. Vì vậy C vượt quá giới hạn suy luận hợp lý.
D. Most urban residents actively oppose wildlife reintroduction programs because they fear potential conflicts with reintroduced native species. – SAI– Về ngữ nghĩa, D khẳng định “most” cư dân đô thị phản đối tích cực do lo sợ xung đột. Bài chỉ nói “People need education programs to accept reintroduced wildlife in their neighborhoods”, nghĩa là có nhu cầu nâng cao chấp nhận, nhưng không hề cho biết mức độ phản đối, càng không nói “most” hay “actively oppose”, và cũng không nêu nguyên nhân “fear conflicts”. Về coherence, đoạn 4 trình bày giải pháp xã hội là giáo dục nhằm tăng acceptance; từ đó có thể suy ra tồn tại sự do dự hoặc thiếu hiểu biết ở một số người, nhưng suy ra đa số phản đối mạnh là quá mức. Về cohesion, văn bản không có từ khóa như “oppose”, “fear”, “conflict”, nên D không bám vào liên kết nội dung nào. Do đó D là suy diễn không có nền tảng từ bài đọc.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Urban rewilding transforms cities through plant restoration while traditional conservation methods focus on reintroducing native animals to create balanced urban ecosystems worldwide.
B. Urban rewilding reintroduces native animals to cities, showing global success despite challenges like invasive species and limited research, requiring coordinated efforts for implementation.
C. Urban rewilding primarily addresses overpopulation concerns by creating green spaces where invasive species thrive, though scientific research strongly supports these conservation initiatives.
D. Urban rewilding emphasizes wildlife corridor construction between parks while education programs help researchers develop guidelines for managing existing animal populations in cities.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?
A. Phục hồi hệ sinh thái đô thị biến đổi các thành phố thông qua việc phục hồi thảm thực vật trong khi các phương pháp bảo tồn truyền thống tập trung vào việc tái giới thiệu động vật bản địa để tạo ra hệ sinh thái đô thị cân bằng trên toàn thế giới.
B. Phục hồi hệ sinh thái đô thị tái giới thiệu động vật bản địa vào các thành phố, cho thấy sự thành công trên toàn cầu bất chấp những thách thức như các loài xâm lấn và nghiên cứu hạn chế, đòi hỏi những nỗ lực phối hợp để thực hiện.
C. Phục hồi hệ sinh thái đô thị chủ yếu giải quyết các vấn đề về dân số quá đông bằng cách tạo ra các không gian xanh nơi các loài xâm lấn phát triển mạnh, mặc dù nghiên cứu khoa học ủng hộ mạnh mẽ các sáng kiến bảo tồn này.
D. Phục hồi hệ sinh thái đô thị nhấn mạnh việc xây dựng hành lang động vật hoang dã giữa các công viên trong khi các chương trình giáo dục giúp các nhà nghiên cứu phát triển các hướng dẫn để quản lý quần thể động vật hiện có trong các thành phố.
A. Urban rewilding transforms cities through plant restoration while traditional conservation methods focus on reintroducing native animals to create balanced urban ecosystems worldwide. – SAI– Về ngữ nghĩa, A đảo ngược hai khái niệm trung tâm. Bài đọc nói urban rewilding không chỉ trồng cây mà “actively brings back original animal species”, tức trọng tâm là tái du nhập động vật bản địa; còn bảo tồn truyền thống lại thường “focus on plants while forgetting about important animals”. A lại viết urban rewilding là “through plant restoration” và bảo tồn truyền thống “focus on reintroducing native animals”, trái hẳn văn bản. Về coherence, nếu chấp nhận A, toàn mạch lập luận của đoạn 1 sẽ mất ý “challenges normal conservation methods”, vì A làm như phương pháp truyền thống mới là thứ chú trọng động vật. Về cohesion, các từ khóa của bài như “returning native animals”, “bringing back original animal species” bị A thay bằng “plant restoration”, làm lệch trường nghĩa. Ngoài ra, “worldwide” gợi khẳng định bao trùm không cần thiết và không được chứng minh. Vì vậy A không thể là tóm tắt đúng.
B. Urban rewilding reintroduces native animals to cities, showing global success despite challenges like invasive species and limited research, requiring coordinated efforts for implementation. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, B bao trùm đúng các trụ cột: định nghĩa (reintroduces native animals to cities), bằng chứng (global success), trở ngại (invasive species, limited research), và điều kiện triển khai (requiring coordinated efforts). Về coherence, B đi theo đúng tiến trình của văn bản: đoạn 1 nêu khái niệm và điểm mới, đoạn 2 đưa ví dụ thành công, đoạn 3 nêu vấn đề loài không mong muốn và thiếu nghiên cứu, đoạn 4 nêu các bước cần phối hợp. Về cohesion, B dùng các cụm tương đương với từ khóa của bài: “native animals”, “challenges”, “limited research”, “coordinated efforts” tương ứng với “combined efforts”. Đáp án này không thêm ý ngoài bài, không đảo chiều quan hệ, và giữ được sắc thái “thành công nhưng chưa phổ biến vì còn rào cản”. Vì vậy đây là tóm tắt tốt nhất.
C. Urban rewilding primarily addresses overpopulation concerns by creating green spaces where invasive species thrive, though scientific research strongly supports these conservation initiatives. – SAI– Về ngữ nghĩa, C đưa vào “overpopulation concerns” là mục tiêu chính, nhưng bài không hề nói urban rewilding nhằm giải quyết quá tải dân số; con số “70% by 2050” chỉ là bối cảnh đô thị hóa, không phải mục tiêu can thiệp. C còn nói “scientific research strongly supports”, trái với đoạn 3 nhấn mạnh “a dearth of scientific research” và chỉ 17 nghiên cứu. Về coherence, bài không cổ vũ việc tạo không gian xanh “where invasive species thrive”; ngược lại, đó là vấn đề cần giải quyết. Về cohesion, C dùng các liên kết từ vựng không có trong văn bản (overpopulation, strongly supports) và đảo ngược thái độ của bài đối với nghiên cứu. Vì vậy C là tóm tắt sai do bịa mục tiêu và đảo chiều bằng chứng.
D. Urban rewilding emphasizes wildlife corridor construction between parks while education programs help researchers develop guidelines for managing existing animal populations in cities. – SAI– Về ngữ nghĩa, D chỉ lấy một phần nhỏ ở đoạn 4 (wildlife paths, education, guidelines) và biến chúng thành trọng tâm chính, trong khi toàn bài nhấn mạnh tái du nhập loài bản địa, ví dụ thành công, và các thách thức lớn. D còn làm sai mục tiêu của “education programs”: trong bài, giáo dục nhằm giúp người dân “accept reintroduced wildlife”, không phải để “help researchers develop guidelines”. Guidelines là nhiệm vụ của researchers thông qua theo dõi dự án, không phải sản phẩm trực tiếp của giáo dục. Về coherence, một tóm tắt đúng phải phản ánh cả khởi điểm (định nghĩa) lẫn lập luận (thành công và trở ngại), còn D bỏ qua đoạn 1–3 và thu hẹp sai phạm vi. Về cohesion, D cũng chuyển “reintroduced wildlife” thành “existing animal populations”, làm lệch nội dung cốt lõi. Vì vậy D không phải tóm tắt tốt nhất.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
