Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
RECONNECT: Where Digital Meets Genuine
Surrounded by notifications, yet feeling empty inside?
⮚You're not alone. Millions scroll (1)_________ through feeds, collecting likes and follows, but the void only grows deeper. Behind every screen lies a heart seeking connection (2)_________ digital boundaries.
⮚Studies reveal a paradox: Gen Z, the most connected generation in history, reports unprecedented (3)_________ of loneliness. The constant buzz of digital interaction has become white noise, (4)_________ the melody of real human connection.
❖It's time to bridge the gap.
⮚RECONNECT revolutionizes social connection through innovative AI (5)_________ technology. Our intelligent system, (6)_________ guides you from digital introductions to meaningful real-world encounters, doesn't replace human interaction—it amplifies it.
❖Transform your social life:
✔Discover compatible souls in your vicinity
✔Transition seamlessly from chat to coffee
✔Build lasting bonds, not fleeting followers
✔Rediscover the joy of genuine laughter
Download RECONNECT now.
Because the best moments happen when screens fade to black and real life begins.
https://www.psychologytoday.com/tc
Question 1:A. endlessly B. endful C. endless D. endlessness
Question 2:A. have transcended B. was transcended C. transcending D. which transcended
Question 3:A. much B. levels C. each D. many
Question 4:A. bringing up B. picking up C. turning up D. drowning out
Question 5:A. companionship B. friendship C. communication D. connection
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
RECONNECT: Where Digital Meets Genuine
Surrounded by notifications, yet feeling empty inside?
⮚You're not alone. Millions scroll (1)_________ through feeds, collecting likes and follows, but the void only grows deeper. Behind every screen lies a heart seeking connection (2)_________ digital boundaries.
⮚Studies reveal a paradox: Gen Z, the most connected generation in history, reports unprecedented (3)_________ of loneliness. The constant buzz of digital interaction has become white noise, (4)_________ the melody of real human connection.
❖It's time to bridge the gap.
⮚RECONNECT revolutionizes social connection through innovative AI (5)_________ technology. Our intelligent system, (6)_________ guides you from digital introductions to meaningful real-world encounters, doesn't replace human interaction—it amplifies it.
❖Transform your social life:
✔Discover compatible souls in your vicinity
✔Transition seamlessly from chat to coffee
✔Build lasting bonds, not fleeting followers
✔Rediscover the joy of genuine laughter
Download RECONNECT now.
Because the best moments happen when screens fade to black and real life begins.
https://www.psychologytoday.com/tc
Question 1:A. endlessly B. endful C. endless D. endlessness
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. endlessly – ĐÚNG – endlessly là trạng từ, được hình thành từ tính từ endless bằng cách thêm đuôi -ly. Vị trí trống đứng ngay sau động từ scroll và trước giới từ through, vì vậy cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động “lướt” diễn ra như thế nào. Cụm “scroll endlessly through feeds” là một collocation rất tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả việc lướt mạng không ngừng, không điểm dừng. Về nghĩa, endlessly nhấn mạnh tính kéo dài, lặp đi lặp lại, đúng với ngữ cảnh nhiều người cứ lướt mạng xã hội mà vẫn cảm thấy trống rỗng. Nếu thay bằng một từ loại khác (danh từ hay tính từ) thì cấu trúc câu sẽ sai ngữ pháp hoặc nghe rất gượng trong văn phong quảng cáo tiếng Anh.
B. endful – SAI – endful gần như không được dùng trong tiếng Anh chuẩn và không phải là tính từ, trạng từ phổ biến hay được chấp nhận trong các tài liệu học thuật hoặc quảng cáo. Về mặt từ loại, nếu cố xem đây là tính từ thì nó cũng không phù hợp với vị trí sau động từ scroll, nơi cần một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động lướt. Ngoài ra, về nghĩa, endful không truyền tải được ý “liên tục, không dứt” như người viết muốn thể hiện. Trong bối cảnh miêu tả thói quen lướt mạng vô tận, người bản ngữ dùng endlessly hoặc continuously chứ không dùng endful. Vì vậy lựa chọn này sai cả về tính tự nhiên, tính hệ thống từ vựng lẫn ngữ pháp câu.
C. endless – SAI – endless là tính từ, thường đứng trước danh từ để miêu tả tính chất của danh từ, ví dụ endless time, endless noise. Trong câu, vị trí sau động từ scroll lại yêu cầu một trạng từ để mô tả cách thức hành động, không phải một tính từ đứng một mình. Viết “Millions scroll endless through feeds” là sai ngữ pháp vì tính từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho động từ như vậy. Về nghĩa, dù endless có liên quan đến “không có điểm dừng”, nhưng nếu muốn giữ nguyên dạng tính từ thì phải sửa cấu trúc thành “spend endless hours scrolling through feeds”, còn với cấu trúc hiện tại, bắt buộc phải là trạng từ endlessly. Do đó, dùng endless sẽ làm câu vừa sai về cấu trúc vừa không phù hợp với chuẩn mực đề thi chuẩn hóa.
D. endlessness – SAI – endlessness là danh từ trừu tượng, mang nghĩa “sự vô tận, trạng thái kéo dài không dứt”. Danh từ không thể đứng trực tiếp ở vị trí sau động từ scroll và ngay trước giới từ through để bổ nghĩa cho hành động. Nếu viết “Millions scroll endlessness through feeds” thì câu trở nên vô nghĩa và hoàn toàn không đúng ngữ pháp. Cùng lắm, endlessness có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong những cấu trúc khác, ví dụ The endlessness of the task exhausted them, chứ không thể đóng vai trò trạng từ trong mẫu câu này. Ngoài ra, dùng một danh từ trừu tượng để tả hành động lướt mạng cũng không phù hợp phong cách quảng cáo, thiếu sự tự nhiên và rõ ràng.
Tạm dịch: Millions scroll endlessly through feeds, collecting likes and follows, but the void only grows deeper. (“Hàng triệu người lướt vô tận qua các bảng tin, thu thập lượt thích và lượt theo dõi, nhưng khoảng trống bên trong họ chỉ càng trở nên sâu hơn.”)
Question 2:A. have transcended B. was transcendedC. transcending D. which transcended
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. have transcended – SAI – have transcended là thì hiện tại hoàn thành, cần có chủ ngữ đi kèm để tạo thành một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, ví dụ They have transcended digital boundaries. Tuy nhiên, trong câu gốc, chỗ trống nằm ngay sau danh từ connection và trước cụm digital boundaries, nên vị trí này cần một thành phần bổ nghĩa cho danh từ, chứ không phải một mệnh đề độc lập mới với thì hiện tại hoàn thành. Nếu dùng have transcended, ta sẽ phá vỡ cấu trúc “a heart seeking connection transcending digital boundaries” vốn là một cụm danh từ được mở rộng. Về mặt ngữ nghĩa, have transcended cũng không phù hợp vì nó ngụ ý hành động đã hoàn tất, trong khi câu đang nói về kiểu kết nối có khả năng vượt qua ranh giới số như một đặc tính mang tính khái quát.
B. was transcended – SAI – was transcended là dạng bị động ở quá khứ đơn, ngụ ý rằng “đã bị vượt qua” trong một thời điểm cụ thể. Nếu thay vào, ta sẽ có “a heart seeking connection was transcended digital boundaries”, cấu trúc này vừa sai ngữ pháp vừa không logic vì sau was transcended phải có giới từ by hoặc một thành phần phù hợp để hoàn chỉnh nghĩa. Hơn nữa, ở cấu trúc hiện tại, chỗ trống bổ nghĩa trực tiếp cho connection, không phải tạo thành một mệnh đề mới với động từ chia thì. Ý đồ của câu là miêu tả loại kết nối vượt lên trên ranh giới số, chứ không phải nói rằng “kết nối đã bị vượt qua bởi ranh giới số”. Vì vậy, was transcended không đáp ứng yêu cầu về rút gọn mệnh đề quan hệ cũng như không phù hợp với ý nghĩa tích cực, hướng đến sự vượt qua giới hạn công nghệ của đoạn văn quảng cáo.
C. transcending – ĐÚNG – transcending là hiện tại phân từ, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, tương đương với mệnh đề đầy đủ connection which transcends digital boundaries. Khi rút gọn, ta bỏ which và chia động từ về dạng V-ing, tạo thành cấu trúc rất tự nhiên: a heart seeking connection transcending digital boundaries. Về ngữ nghĩa, transcending diễn tả đặc tính liên tục, khái quát, cho thấy kiểu kết nối mà con tim tìm kiếm là loại kết nối có thể vượt qua ranh giới số, không bị giới hạn bởi màn hình hay nền tảng. Cấu trúc này thường dùng trong văn phong học thuật và quảng cáo để súc tích mà vẫn mạch lạc. Đồng thời, nó hòa hợp với các cụm phân từ khác trong đoạn văn, giúp câu trôi chảy và thể hiện rõ kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ trong đề thi.
D. which transcended – SAI – which transcended là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, chia động từ ở quá khứ đơn, tương đương với connection which transcended digital boundaries. Tuy nhiên, câu gốc không hề đặt dấu phẩy trước chỗ trống, nên nếu dùng which transcended thì sẽ cần cả dấu phẩy để tạo mệnh đề không xác định, còn nếu viết liền không dấu phẩy thì câu trở nên nặng nề. Quan trọng hơn, thì quá khứ đơn transcended làm nghĩa lệch đi: nó ám chỉ loại kết nối đã từng vượt qua ranh giới số trong một giai đoạn cụ thể, không mang tính khái quát. Trong văn cảnh quảng cáo, người viết muốn mô tả loại kết nối vượt lên ranh giới số như một đặc điểm đang diễn ra, mang tính thường xuyên, nên dùng dạng phân từ transcending là hợp lý hơn. Vì vậy, which transcended không phù hợp cả về mặt phong cách lẫn mục tiêu kiểm tra rút gọn mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: Behind every screen lies a heart seeking connection transcending digital boundaries. (“Đằng sau mỗi màn hình là một trái tim đang tìm kiếm kiểu kết nối vượt lên trên mọi ranh giới kỹ thuật số.”)
Question 3:A. much B. levels C. each D. many
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. much – SAI – much thường dùng làm lượng từ cho danh từ không đếm được, ví dụ much water, much information, và đôi khi có thể đứng một mình như đại từ. Trong câu này, sau unprecedented cần một danh từ số nhiều để chỉ cấp độ, mức độ, chẳng hạn levels of loneliness. Nếu dùng much ở đây: reports unprecedented much of loneliness là hoàn toàn sai ngữ pháp, vì much không thể đứng trực tiếp sau tính từ unprecedented để tạo thành một tổ hợp danh từ hợp lệ. Hơn nữa, collocation tự nhiên trong tiếng Anh là unprecedented levels of loneliness, chứ không phải unprecedented much of loneliness. Vì vậy, dù much có liên quan đến lượng, nó không đáp ứng được cả yêu cầu về cấu trúc lẫn tính tự nhiên của cụm từ.
B. levels – ĐÚNG – levels là danh từ số nhiều, rất thường đi sau tính từ unprecedented để tạo thành cụm unprecedented levels of + danh từ trừu tượng, ví dụ unprecedented levels of stress, anxiety, loneliness. Trong câu, reports unprecedented levels of loneliness diễn tả rằng các nghiên cứu báo cáo những mức độ cô đơn chưa từng có, đây là một collocation chuẩn học thuật, thường gặp trong bài viết khoa học xã hội và tâm lý học. Về cấu trúc, unprecedented đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ levels, sau đó giới từ of dẫn đến danh từ không đếm được loneliness. Cách kết hợp này vừa ngữ pháp chính xác, vừa giàu tính học thuật, phù hợp với văn phong trích dẫn nghiên cứu trong một đoạn quảng cáo mang hơi hướng khoa học.
C. each – SAI – each được dùng như đại từ hoặc từ hạn định để chỉ từng phần tử riêng lẻ trong một nhóm, thường đi với danh từ số ít hoặc đứng một mình, ví dụ each student, each of them. Nếu thay vào chỗ trống: reports unprecedented each of loneliness thì câu trở nên vô nghĩa, vì each không thể kết hợp trực tiếp với of loneliness theo mẫu này. Ngoài ra, ngữ cảnh đang nói về “mức độ cô đơn” như một đại lượng có thể đo hoặc so sánh, không phải về “từng người” hay “từng cái” riêng lẻ. Việc dùng each sẽ làm lệch hoàn toàn ngữ cảnh học thuật sang hướng liệt kê cá nhân, không phản ánh đúng ý của cụm từ “unprecedented levels of loneliness” vốn rất điển hình trong các báo cáo nghiên cứu về sức khỏe tinh thần.
D. many – SAI – many là lượng từ dùng cho danh từ đếm được số nhiều, ví dụ many people, many problems. Tuy nhiên, ở vị trí ngay sau tính từ unprecedented, ta cần một danh từ số nhiều chứ không phải một lượng từ. Nếu viết reports unprecedented many of loneliness thì cấu trúc sai: tính từ unprecedented không thể trực tiếp bổ nghĩa cho many, mà cần bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể. Thêm vào đó, loneliness là danh từ không đếm được, nên không thể dùng trực tiếp với many trừ khi có danh từ trung gian như cases hoặc instances. Trong khi đó, cụm chuẩn đã rất quen thuộc trong tiếng Anh là unprecedented levels of loneliness, vừa đúng về ngữ pháp, vừa chuẩn về collocation. Do đó, many hoàn toàn không phù hợp với yêu cầu về lượng từ trong câu này.
Tạm dịch: Gen Z, the most connected generation in history, reports unprecedented levels of loneliness. (“Thế hệ Z, thế hệ được kết nối nhiều nhất trong lịch sử, lại báo cáo những mức độ cô đơn chưa từng có.”)
Question 4:A. bringing up B. picking up C. turning upD. drowning out
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. bringing up – SAI – bring up thường có hai nghĩa chính: nêu ra vấn đề để bàn luận (bring up a topic) hoặc nuôi dưỡng, nuôi dạy (bring up a child). Trong ngữ cảnh âm thanh, cụm bringing up the melody không phải collocation tự nhiên để diễn tả việc “tiếng ồn che lấp giai điệu”. Câu gốc nói “The constant buzz of digital interaction has become white noise, (4)_________ the melody of real human connection.”, nghĩa là tiếng ồn kỹ thuật số quá lớn khiến “giai điệu kết nối thực sự” không còn nghe rõ. Nếu dùng bringing up, câu sẽ mang nghĩa “làm dấy lên giai điệu”, trái ngược với ý là bị lấn át. Về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, bring up không phù hợp trong bối cảnh ẩn dụ âm thanh này.
B. picking up – SAI – pick up, khi dùng với âm thanh, thường mang nghĩa “bắt được tín hiệu/thu được âm”, ví dụ The microphone is picking up background noise. Nếu đặt vào câu: “white noise, picking up the melody of real human connection”, nghĩa sẽ là “tiếng ồn trắng đang thu nhận giai điệu kết nối thực sự”, hoàn toàn lệch với hình ảnh ẩn dụ tác giả muốn tạo: tiếng ồn kỹ thuật số làm mờ, che khuất, khiến chúng ta không còn nghe được giai điệu của kết nối thật. Ngoài ra, picking up gợi hình ảnh chủ động “nhặt lấy, thu lấy”, không thể hiện được ý tiêu cực là tiếng ồn đang phá hỏng hoặc lấn át những tín hiệu ý nghĩa hơn. Do đó, dùng picking up sẽ khiến câu mơ hồ và không bám sát thông điệp của đoạn quảng cáo.
C. turning up – SAI – turn up trong ngữ cảnh âm thanh có nghĩa là “vặn to âm lượng”, ví dụ turn up the volume. Nếu dùng “turning up the melody of real human connection”, câu sẽ mang hàm ý “tiếng ồn trắng đang làm giai điệu kết nối con người trở nên to hơn”, điều này hoàn toàn đi ngược lại ý “white noise” là nền âm thanh vô nghĩa làm ta khó nghe những âm thanh quan trọng. Ở đây, “the constant buzz of digital interaction” được ví như tiếng ồn làm lu mờ kết nối thực. Vì vậy, dùng turning up khiến câu sai logic ẩn dụ: thay vì nhấn mạnh tác động tiêu cực, nó lại gợi cảm giác hỗ trợ hoặc tăng cường giai điệu, không phù hợp với đoạn văn đang phê phán việc tương tác số quá nhiều.
D. drowning out – ĐÚNG – drown out là cụm động từ rất điển hình trong trường nghĩa âm thanh, dùng để chỉ việc một âm thanh lớn đến mức “nhấn chìm, lấn át, che khuất” âm thanh khác, ví dụ The traffic noise drowned out the music. Trong câu: “The constant buzz of digital interaction has become white noise, drowning out the melody of real human connection.”, hình ảnh ẩn dụ trở nên cực kỳ rõ: âm thanh ồn ào liên tục của tương tác số giống như tiếng ồn trắng, lấn át “giai điệu” kết nối người với người. Cụm drowning out vừa đúng về nghĩa, vừa đúng về sắc thái tiêu cực, lại là collocation rất tự nhiên, phù hợp chuẩn đề thi đọc hiểu định hướng học thuật hoặc quảng cáo mang tính ẩn dụ.
Tạm dịch: The constant buzz of digital interaction has become white noise, drowning out the melody of real human connection. (“Tiếng ồn không ngừng của các tương tác kỹ thuật số đã trở thành một thứ tiếng ồn trắng, nhấn chìm giai điệu của những kết nối con người đích thực.”)
Question 5:A. companionship B. friendship C. communication D. connection
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. companionship – ĐÚNG – companionship là danh từ chỉ “sự bầu bạn, cảm giác có người đồng hành, kết nối tình cảm gần gũi”. Trong cụm “innovative AI companionship technology”, người viết muốn nhấn mạnh đây là công nghệ AI được thiết kế để hỗ trợ, nuôi dưỡng những mối quan hệ mang tính bầu bạn, giúp con người cảm thấy được kết nối và ít cô đơn hơn. Đồng thời, trước đó đoạn văn nói về loneliness, about “a heart seeking connection beyond digital boundaries”, và sau đó là “guides you from digital introductions to meaningful real-world encounters”, tất cả đều xoay quanh nhu cầu bầu bạn/chia sẻ. Vì vậy, companionship tạo ra điểm nhấn khác biệt: không chỉ là giao tiếp thuần túy (communication) hay kết nối kỹ thuật (connection), mà là sự đồng hành giàu tính cảm xúc. Trong văn phong quảng cáo, dùng AI companionship technology tạo cảm giác mới mẻ, đậm chất marketing, thể hiện đúng ý nghĩa từ vựng cần kiểm tra.
B. friendship – SAI – friendship là “tình bạn”, thường mô tả mối quan hệ giữa con người với nhau, ví dụ a close friendship, build lasting friendships. Nếu ta viết “AI friendship technology”, cụm này nghe kém tự nhiên hơn nhiều so với companionship vì friendship thường chỉ “mối quan hệ cụ thể” chứ không hay dùng để mô tả loại công nghệ. Về nghĩa, friendship thiên về trạng thái quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, còn companionship nhấn mạnh trải nghiệm được đồng hành, bớt cô đơn, hợp với câu chuyện về một ứng dụng hỗ trợ đời sống xã hội. Hơn nữa, collocation phổ biến trong tiếng Anh hiện đại liên quan đến xu hướng thị trường là AI companionship apps hoặc companionship technology chứ không phải AI friendship technology. Do đó, dù tình bạn có liên quan đến kết nối xã hội, lựa chọn này vẫn kém chuẩn về mặt ngôn ngữ trong bối cảnh quảng cáo công nghệ.
C. communication – SAI – communication chỉ “sự giao tiếp, truyền đạt thông tin”, thường gắn với khía cạnh trao đổi dữ liệu, thông tin, ví dụ communication technology, mobile communication. Nếu viết “innovative AI communication technology”, đây là một cụm hoàn toàn tự nhiên về collocation, nhưng nó làm sắc thái nội dung nghiêng nhiều về khía cạnh kỹ thuật (truyền thông, liên lạc) hơn là về cảm xúc. Đoạn văn của quảng cáo tập trung vào loneliness, meaningful encounters, compatible souls, lasting bonds, joy of genuine laughter, nghĩa là nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc và đồng hành hơn là thuần kỹ thuật giao tiếp. Vì thế, nếu chọn communication, câu sẽ mang màu sắc khô hơn, không nổi bật được thông điệp cảm xúc mà bài quảng cáo muốn xây dựng. Trong bài này, đề kiểm tra khả năng chọn từ mang sắc thái ý nghĩa tinh tế, nên communication tuy không sai hoàn toàn về nghĩa, nhưng không phải lựa chọn mục tiêu.
D. connection – SAI – connection là “sự kết nối”, dùng cực kỳ phổ biến trong các cụm như internet connection, social connection. Tuy nhiên, trong câu này, từ connection đã xuất hiện nhiều lần: social connection, a heart seeking connection, the melody of real human connection. Nếu tiếp tục dùng “AI connection technology”, câu sẽ bị lặp lại từ vựng, làm mất đi độ tinh tế và tính đa dạng từ vựng vốn rất quan trọng trong bài đọc chuẩn hóa. Ngoài ra, connection là khái niệm khá rộng, thiếu sắc thái cảm xúc riêng, trong khi companionship mang cảm giác “bên cạnh bạn, đồng hành với bạn”, phù hợp nền tảng quảng cáo nhấn vào việc giảm cô đơn và xây dựng mối quan hệ có chiều sâu. Vì vậy, xét cả về phong cách lẫn nghĩa tinh tế, connection không phải lựa chọn tối ưu ở vị trí này.
Tạm dịch: RECONNECT revolutionizes social connection through innovative AI companionship technology. (“RECONNECT tạo ra cuộc cách mạng trong kết nối xã hội thông qua công nghệ AI đồng hành đầy tính đột phá.”)
Question 6:A. whom B. whoC. which D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whom – SAI – whom là đại từ quan hệ dùng cho người trong vai trò tân ngữ, ví dụ The person whom I met yesterday…, và thường đứng sau giới từ hoặc động từ. Trong câu: “Our intelligent system, (6)_________ guides you from digital introductions to meaningful real-world encounters, doesn't replace human interaction…”, phần bổ nghĩa phía sau rõ ràng cần một chủ ngữ cho động từ guides. Nếu dùng whom, ta sẽ được “system, whom guides…”, vừa sai về loại chủ thể (system là vật), vừa sai vai trò ngữ pháp (whom không làm chủ ngữ). Mệnh đề quan hệ ở đây là dạng không xác định, bổ sung thông tin thêm cho danh từ system, nên cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ, chứ không phải tân ngữ.
B. who – SAI – who là đại từ quan hệ dùng cho người trong vai trò chủ ngữ, ví dụ The teacher who helps us…, vì vậy về mặt cấu trúc, “who guides you…” nghe khá ổn nếu danh từ được bổ nghĩa là người. Tuy nhiên, trong câu này, danh từ chính là system – một sự vật, một công nghệ, không phải con người. Chuẩn mực ngữ pháp tiếng Anh và văn phong học thuật/thi cử không dùng who để thay thế cho sự vật. Nếu ta viết “Our intelligent system, who guides you…”, câu sẽ bị xem là sai chuẩn hoặc tối thiểu là rất không tự nhiên. Đề thi mệnh đề quan hệ thường kiểm tra chính xác điểm phân biệt who/which/whom/whose dựa trên danh từ đi trước, nên việc chọn who ở đây là lỗi điển hình mà người học hay mắc.
C. which – ĐÚNG – which là đại từ quan hệ dùng cho sự vật/động vật trong vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ở đây, “Our intelligent system, which guides you from digital introductions to meaningful real-world encounters, doesn't replace human interaction—it amplifies it.” là một câu hoàn chỉnh với mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), được ngăn bởi dấu phẩy. Mệnh đề “which guides you…” bổ sung thông tin giải thích thêm về system, cho biết hệ thống thông minh đó làm gì. Cấu trúc danh từ + , + which + V… rất điển hình trong văn bản quảng cáo và học thuật, dùng để thêm thông tin mà không giới hạn phạm vi ý nghĩa của danh từ chính. Vì thế, which vừa đúng về ngữ pháp, vừa đúng về loại từ được yêu cầu trong kiến thức mệnh đề quan hệ.
D. whose – SAI – whose là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thường đi kèm với một danh từ ngay sau nó, ví dụ The author whose book became a bestseller… hoặc The company whose products we love…. Trong câu đang xét, sau chỗ trống là động từ guides, không có danh từ nào đứng giữa, vì vậy không thể dùng whose. Nếu ta viết “system, whose guides you…”, câu sẽ sai ngữ pháp, vì cấu trúc whose + V là không chấp nhận được trong mệnh đề quan hệ tiếng Anh. Ngoài ra, về nghĩa, ta không hề cần thể hiện quan hệ sở hữu (sở hữu “guides” hay “encounters”) mà chỉ cần một đại từ làm chủ ngữ cho động từ guides. Do đó, dùng whose vừa sai cấu trúc bắt buộc vừa không phù hợp chức năng nghĩa cần biểu đạt.
Tạm dịch: Our intelligent system, which guides you from digital introductions to meaningful real-world encounters, doesn't replace human interaction—it amplifies it. (“Hệ thống thông minh của chúng tôi, hệ thống dẫn bạn từ những tương tác kỹ thuật số ban đầu đến những cuộc gặp gỡ thực sự đầy ý nghĩa, không thay thế tương tác giữa con người với nhau mà còn làm cho nó mạnh mẽ hơn.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
PROTECT YOUR HEALTH - KNOW YOUR RIGHTS!
❖Important Information for San Francisco Residents
⮚Did you know? San Francisco is taking action (7)_________ light of shocking health statistics from ultra-processed foods! Major corporations violated the (8)_________ competition law by misleading consumers about their products' health risks.
⮚(9)_________ these companies claim their products are safe, scientific evidence shows they cause serious health problems. Our (10)_________s are seeing more patients with diabetes and heart disease every year.
⮚The city filed this lawsuit under the public nuisance (11)_________ to protect all residents from harmful marketing practices. Some companies have already changed their advertising, while (12)_________ continue targeting children with unhealthy products.
❖What Can You Do?
✔Read food labels carefully
✔Choose fresh, whole foods when possible
✔Support local businesses selling healthy options
✔Report misleading food advertisements to authorities
Free Community Workshop
Every Saturday, 10 AM - 12 PM
San Francisco Community Health Center
Call (415) 555-HEALTH
Together, we can create a healthier San Francisco!
This message is brought to you by the San Francisco Department of Public Health
https://apnews.com/tc
Question 7:A. in B. for C. at D. about
Question 8:A. improper B. unjust C. unethical D. unfair
Question 9:A. Although B. Until C. Despite D. However
Question 10:A. health local centers B. centers local health
C. local centers health D. local health centers
Question 11:A. regulation B. code C. statute D. law
Question 12:A. the others B. other C. another D. others
A. in – ĐÚNG – Cụm cố định “in light of” mang nghĩa “xét theo, dựa trên, trước bối cảnh của”. Trong câu “San Francisco is taking action in light of shocking health statistics…”, ý là thành phố hành động dựa trên các số liệu sức khỏe đáng báo động. Đây là collocation chuẩn trong văn viết trang trọng (báo chí, thông cáo). Về ngữ pháp, “in light of” đi trực tiếp trước danh từ/cụm danh từ, ở đây là “shocking health statistics”, nên cấu trúc khớp hoàn toàn. Dùng “in” giúp câu tự nhiên, đúng phong cách văn bản tuyên truyền cộng đồng và đúng ý nhân quả “vì những dữ liệu này nên phải hành động”. B. for – SAI– “For light of” không phải cụm cố định trong tiếng Anh. “For” có thể dùng để chỉ mục đích (“for health”), nguyên nhân (“for this reason”), hoặc người hưởng lợi (“for residents”), nhưng không kết hợp được với “light of” để tạo nghĩa “xét theo”. Nếu viết “taking action for light of shocking statistics” thì sai collocation và gây cảm giác dịch word-by-word từ tiếng Việt. Trong văn phong thông tin pháp lý, việc dùng đúng cụm cố định rất quan trọng; “for” sẽ làm câu kém chuẩn và khiến người đọc hiểu sai thành “hành động cho ánh sáng của số liệu”, hoàn toàn vô nghĩa. Vì vậy B bị loại do sai kết hợp từ và sai nghĩa. C. at – SAI– “At light of” cũng không tồn tại như một cụm mang nghĩa “trước bối cảnh”. “At” thường đi với điểm cụ thể (at 10 AM), địa điểm (at the center), mức độ (at risk), hoặc phản ứng (laugh at). Nó không dùng để diễn đạt quan hệ “dựa trên, xét theo” giống “in light of”. Nếu đặt “at” vào đây, câu vừa sai về collocation vừa làm mạch lập luận bị gãy: người đọc không còn thấy rõ lý do/thông tin nền tảng dẫn đến hành động của thành phố. Ngoài ra, trong các văn bản hành chính, cụm chuẩn luôn là “in light of” hoặc “in view of”, không dùng “at” theo cách này. D. about – SAI– “About light of” cũng không đúng. “About” diễn tả chủ đề (talk about food), sự xấp xỉ (about 10%), hoặc sự quan ngại (worried about). Nó không tạo được cụm nguyên nhân “xét theo” khi đi với “light of”. Nếu viết “taking action about light of shocking health statistics”, câu trở nên sai ngữ pháp cụm từ và khó hiểu, vì “about” khiến người đọc tưởng thành phố hành động “về chủ đề ánh sáng”, không liên quan. Trong thông điệp cảnh báo sức khỏe, cần một giới từ tạo liên kết logic nguyên nhân-hệ quả rõ ràng; “about” không thực hiện được chức năng đó, nên D bị loại. Tạm dịch: Did you know? San Francisco is taking action in light of shocking health statistics from ultra-processed foods! (“Bạn có biết không? San Francisco đang hành động dựa trên những số liệu sức khỏe đáng báo động liên quan đến thực phẩm siêu chế biến!”)
Question 8:A. improper B. unjust C. unethical D. unfair
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. improper – SAI– “Improper” nghĩa là “không thích hợp/không đúng chuẩn mực”, thường dùng cho hành vi, lời nói, thủ tục (improper conduct, improper procedure). Trong ngữ cảnh pháp lý “competition law” người ta hay nói “unfair competition” như một thuật ngữ quen thuộc (cạnh tranh không lành mạnh). “Improper competition law” nghe lạ vì “law” là hệ thống luật, không được mô tả theo kiểu “improper” (như thể bản thân luật không đúng đắn). Hơn nữa, câu muốn nói các tập đoàn “violated the unfair competition law” (vi phạm luật cạnh tranh không lành mạnh) do gây hiểu lầm. Vì vậy “improper” không đúng sắc thái pháp lý và không đúng kết hợp từ với “competition law”. B. unjust – SAI– “Unjust” nghĩa là “bất công, không công bằng” và thường dùng cho quyết định, hành vi, hình phạt (an unjust decision, unjust punishment). Tuy nhiên, “unjust competition law” lại mang nghĩa rằng bản thân luật cạnh tranh là bất công, không phù hợp với ý câu. Câu đang mô tả một loại luật cụ thể mà doanh nghiệp vi phạm, không phải phán xét luật. Trong thực tế, thuật ngữ pháp lý phổ biến là “unfair competition” (hành vi cạnh tranh không lành mạnh) và nhiều nơi có “Unfair Competition Law/Act”. “Unjust” không phải từ khóa thuật ngữ trong cụm này, và dùng vào sẽ làm người đọc hiểu sai đối tượng bị đánh giá (luật thay vì hành vi doanh nghiệp). C. unethical – SAI– “Unethical” nghĩa là “phi đạo đức”, phù hợp khi nói về hành vi kinh doanh, quảng cáo, hoặc cách đối xử (unethical marketing, unethical practices). Nhưng “unethical competition law” cũng mắc cùng lỗi: nó mô tả “law” là phi đạo đức. Văn bản lại muốn nói các công ty đã vi phạm một đạo luật về cạnh tranh, cụ thể là luật chống cạnh tranh không lành mạnh hoặc chống hành vi gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Nếu muốn nói “hành vi phi đạo đức”, câu phải viết “unethical practices” chứ không đặt trước “competition law”. Vì vậy C không chuẩn về cấu trúc thuật ngữ và làm lệch trọng tâm pháp lý của câu. D. unfair – ĐÚNG – “Unfair competition” là cụm thuật ngữ rất phổ biến để chỉ các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như lừa dối, gây nhầm lẫn, quảng cáo sai sự thật. Nhiều hệ thống pháp luật và văn bản truyền thông pháp lý dùng đúng cụm “unfair competition law” để gọi tên nhóm quy định/đạo luật liên quan. Trong câu “Major corporations violated the unfair competition law by misleading consumers…”, “unfair” mô tả đúng bản chất của loại cạnh tranh bị cấm: không công bằng vì dựa trên thông tin sai lệch. Về collocation, “unfair competition” là kết hợp từ tự nhiên, trang trọng và hợp văn cảnh thông cáo kiện tụng của thành phố. Tạm dịch: Major corporations violated the unfair competition law by misleading consumers about their products' health risks. (“Các tập đoàn lớn đã vi phạm luật cạnh tranh không lành mạnh bằng cách đánh lừa người tiêu dùng về rủi ro sức khỏe của sản phẩm.”)
Question 9:A. Although B. Until C. Despite D. However
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Although – ĐÚNG – “Although” là liên từ nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý đối lập: một bên là tuyên bố của công ty, bên kia là bằng chứng khoa học trái ngược. Cấu trúc chuẩn là “Although + S + V, S + V”. Ở đây “Although these companies claim…” đối lập với “scientific evidence shows…”, rất khớp với logic cảnh báo. “Although” cũng giúp câu mạch lạc theo văn phong tranh luận: thừa nhận phía doanh nghiệp nói gì, nhưng lập tức phản biện bằng dữ kiện. Ngoài ra, “Although” đứng đầu câu phù hợp với kiểu viết thông tin công cộng, tạo nhịp nhấn mạnh rằng lời quảng bá không đáng tin khi đối chiếu khoa học. B. Until – SAI– “Until” diễn tả thời điểm kết thúc của một hành động kéo dài (wait until 5 PM) hoặc điều kiện theo thời gian. Nếu đặt “Until these companies claim their products are safe, scientific evidence shows…”, câu trở nên sai logic: “until” làm người đọc chờ một mốc thời gian, trong khi ý cần là sự tương phản giữa “claim” và “evidence”. “Until” không mang nghĩa nhượng bộ hay đối lập. Nó cũng đòi hỏi một mệnh đề chính có hành động tiếp diễn đến khi điều gì xảy ra; ở đây không có quá trình thời gian, chỉ là đối chiếu thông tin. Vì vậy B sai về cả ngữ nghĩa lẫn quan hệ liên kết giữa hai mệnh đề. C. Despite – SAI– “Despite” là giới từ/tiền từ nhượng bộ, theo sau phải là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, không theo sau trực tiếp một mệnh đề đầy đủ. Muốn dùng “despite”, câu phải là “Despite these companies’ claims, scientific evidence shows…” hoặc “Despite claiming their products are safe, …”. Ở đây lựa chọn đưa “Despite these companies claim…” là sai cấu trúc vì sau “despite” lại là mệnh đề có động từ chia “claim”. Ngoài lỗi ngữ pháp, dạng đúng của “despite” sẽ cần chỉnh lại chủ ngữ hoặc danh hóa “claims”. Vì đề cho dạng giữ nguyên câu, “Despite” không phù hợp. D. However – SAI– “However” là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), thường dùng với dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy: “These companies claim…; however, scientific evidence shows…”. Nếu đặt “However these companies claim…”, “however” lại chuyển sang nghĩa “dù bằng cách nào” hoặc “bao nhiêu đi nữa” và cấu trúc trở nên khác: “However + adj/adv” hoặc “However + S + V” nhưng mang sắc thái “no matter how”. Ở đây ý cần đơn giản là nhượng bộ “mặc dù”, nên dùng “However” sẽ khiến câu sai dấu câu và sai nghĩa liên kết trong văn cảnh. Tạm dịch: Although these companies claim their products are safe, scientific evidence shows they cause serious health problems. (“Mặc dù các công ty này tuyên bố sản phẩm của họ an toàn, bằng chứng khoa học cho thấy chúng gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.”)
Question 10:A. health local centers B. centers local health
C. local centers healthD. local health centers
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. health local centers – SAI– Trật tự này sai vì “local” (tính từ chỉ địa phương) thường đứng trước cụm danh từ trung tâm, còn “health” trong trường hợp này đóng vai trò danh từ bổ nghĩa (noun adjunct) cho “centers”, tạo thành cụm cố định gần nghĩa “health centers” (trung tâm y tế). Khi viết “health local centers”, người đọc bị buộc phải hiểu “health” như một tính từ đứng trước “local centers”, nhưng “health” không vận hành như tính từ chuẩn ở đây (tính từ đúng thường là “healthy” hoặc “medical”). Vì vậy cụm từ nghe không tự nhiên, sai chuẩn collocation, và không theo quy tắc sắp xếp bổ nghĩa. B. centers local health – SAI– Phương án này đảo trật tự hoàn toàn và sai về cấu trúc danh ngữ tiếng Anh. “Centers” là danh từ chính, không thể đứng đầu rồi mới đến tính từ “local” và danh từ bổ nghĩa “health” ở phía sau như một chuỗi liệt kê rời rạc. Nếu muốn thêm bổ nghĩa sau danh từ, tiếng Anh thường dùng cụm giới từ hoặc mệnh đề quan hệ, ví dụ “centers for local health” hoặc “centers that support local health”. Còn “centers local health” khiến người đọc không xác định được “local” bổ nghĩa cho gì và “health” liên kết ra sao, dẫn đến cụm từ sai ngữ pháp và không thể dùng làm chủ ngữ tự nhiên. C. local centers health – SAI– Cấu trúc này cũng sai vì “health” bị đặt ở cuối như thể là một danh từ độc lập hoặc một thành phần liệt kê, trong khi ý cần là “các trung tâm y tế địa phương”. Trong tiếng Anh, danh từ bổ nghĩa (health) phải đứng ngay trước danh từ trung tâm (centers) để tạo thành “health centers”. Nếu tách “health” ra phía sau, câu trở nên không chuẩn và buộc người đọc suy đoán một cấu trúc khác như “local centers’ health” (sức khỏe của các trung tâm địa phương), nhưng lại thiếu dấu sở hữu. Vì vậy, phương án này vừa sai trật tự từ vừa gây hiểu sai nghĩa. D. local health centers – ĐÚNG – Đây là trật tự chuẩn và tự nhiên nhất: “health centers” là collocation phổ biến chỉ “trung tâm y tế”, trong đó “health” là danh từ bổ nghĩa đứng trước “centers”. Tính từ “local” đứng trước cả cụm danh từ để nhấn mạnh phạm vi địa phương. Cụm “local health centers” vì thế vừa đúng quy tắc cấu tạo danh ngữ (tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính), vừa đúng phong cách văn bản về y tế cộng đồng. Khi đặt vào câu “Our local health centers are seeing more patients…”, chủ ngữ rõ ràng, trang trọng, và diễn đạt đúng ý các cơ sở y tế địa phương đang tiếp nhận nhiều bệnh nhân hơn. Tạm dịch: Our local health centers are seeing more patients with diabetes and heart disease every year. (“Các trung tâm y tế địa phương của chúng tôi đang tiếp nhận nhiều bệnh nhân mắc tiểu đường và bệnh tim mạch hơn mỗi năm.”)
Question 11:A. regulation B. codeC. statute D. law
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. regulation – SAI– “Regulation” thường chỉ các quy định chi tiết do cơ quan hành pháp/ cơ quan quản lý ban hành để hướng dẫn thi hành luật (ví dụ quy định của bộ, sở, cơ quan chuyên môn). Cụm “public nuisance regulation” nghe không tự nhiên trong bối cảnh “filed this lawsuit under …” vì kiện tụng của thành phố thường dựa trên nền tảng pháp lý cấp luật/đạo luật hoặc án lệ, chứ không dựa chủ yếu vào “regulation” đơn lẻ. Hơn nữa, “public nuisance” là học thuyết/nhóm căn cứ pháp lý khá rộng, hay xuất hiện dưới dạng “statute” hoặc “law”, nên dùng “regulation” sẽ làm câu kém chuẩn về sắc thái pháp lý và giảm tính thuyết phục của thông cáo. B. code – SAI– “Code” là bộ pháp điển, tức hệ thống hóa nhiều quy định/điều khoản thành một tuyển tập (ví dụ civil code, penal code, municipal code). Dù “code” có thể liên quan tới luật, cụm “public nuisance code” không phải cách gọi thông dụng để chỉ căn cứ khởi kiện; người ta thường nói “under the public nuisance statute” hoặc “under public nuisance law/doctrine”. Ngoài ra, “code” gợi cảm giác đang trích một bộ luật được mã hóa cụ thể, nhưng câu không cung cấp tên bộ pháp điển hay điều khoản nào. Vì vậy, lựa chọn này khiến thông tin pháp lý trở nên mơ hồ và không khớp với cách diễn đạt chuẩn trong thông cáo kiện tụng. C. statute – ĐÚNG – “Statute” là đạo luật do cơ quan lập pháp ban hành, thường được dùng trong ngữ cảnh chính quyền “filed a lawsuit under …” để chỉ căn cứ pháp lý cụ thể, có tính chính danh và hiệu lực rõ ràng. Cụm “public nuisance statute” là cách diễn đạt rất phổ biến khi nói về việc kiện theo cơ sở “public nuisance” được luật hóa (hoặc dựa trên khung pháp lý thành văn). “Under the public nuisance statute” làm câu mang sắc thái pháp lý chuẩn, trang trọng, và phù hợp với mục tiêu của đoạn quảng cáo: nhấn mạnh thành phố có cơ sở pháp lý để bảo vệ cư dân trước hành vi marketing gây hại. Về collocation, “under a statute” là cấu trúc điển hình trong văn bản pháp lý. D. law – SAI– “Law” là khái niệm rộng, có thể bao gồm luật thành văn, án lệ, học thuyết pháp lý và nhiều nguồn khác. “Public nuisance law” vẫn có thể hiểu được, nhưng trong câu này đề bài hướng đến cách gọi cụ thể và mang tính kỹ thuật hơn để tạo uy tín cho thông tin kiện tụng. So với “statute”, “law” thiếu độ chính xác vì không cho biết căn cứ là điều luật thành văn hay nguyên tắc pháp lý chung. Trong thông cáo mang tính vận động cộng đồng, dùng “law” có thể đúng nghĩa chung nhưng kém sắc thái chuyên môn và không khớp bằng “statute” với cấu trúc “filed this lawsuit under…”. Tạm dịch: The city filed this lawsuit under the public nuisance statute to protect all residents from harmful marketing practices. (“Thành phố đã đệ đơn kiện theo đạo luật về gây phiền nhiễu công cộng nhằm bảo vệ mọi cư dân khỏi các hành vi tiếp thị có hại.”)
Question 12:A. the others B. other C. anotherD. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI– “The others” là đại từ xác định, thường dùng khi người nói và người nghe đều biết rõ một tập hợp cụ thể và “the others” chỉ phần còn lại của tập hợp đó, ví dụ “Some students passed; the others failed.” Trong đoạn này, “Some companies…” nói chung về các công ty, nhưng không thiết lập một danh sách/nhóm xác định rõ ràng để dùng “the others” theo nghĩa “phần còn lại đã xác định”. Vì vậy, dùng “the others” làm câu hơi gò bó, hàm ý có một nhóm công ty cụ thể đã được xác định từ trước, trong khi văn cảnh là thông điệp truyền thông đại chúng, khái quát và không nêu danh tính. B. other – SAI– “Other” là tính từ/định từ đi trước danh từ, nên thông thường phải đi kèm danh từ: “other companies continue…”. Nếu chỉ viết “while other continue targeting…”, câu sẽ thiếu danh từ trung tâm và sai ngữ pháp vì “other” không thể đứng một mình làm chủ ngữ theo cách này (trừ vài trường hợp đặc biệt khi danh từ đã được lược bỏ rất rõ ràng, nhưng ở đây không tự nhiên). Ngoài ra, “other” đứng một mình dễ khiến người đọc chờ một danh từ ở sau, làm câu bị gãy nhịp và không phù hợp văn phong thông báo. Do đó B bị loại chủ yếu vì sai cấu trúc: thiếu danh từ đi kèm. C. another – SAI– “Another” mang nghĩa “một cái/ người khác nữa” và thường đi với danh từ số ít đếm được hoặc dùng như đại từ số ít. Trong câu này, chủ ngữ cần là số nhiều vì đối tượng là “companies” và động từ theo sau là “continue”, dạng số nhiều. Nếu dùng “another”, ta sẽ tạo sự lệch số: “another continue” sai hòa hợp chủ ngữ-động từ, và về nghĩa cũng sai vì chỉ nói “một công ty khác” thay vì “những công ty khác”. Ngữ cảnh “some… while … continue” rõ ràng đối lập hai nhóm nhiều phần tử, nên “another” không thể đáp ứng yêu cầu ngữ pháp và logic. D. others – ĐÚNG – “Others” là đại từ số nhiều, dùng để chỉ “những người/cái khác” mà không cần lặp lại danh từ, rất phù hợp khi danh từ đã xuất hiện trước đó (companies). Cấu trúc “Some companies…, while others continue…” là mẫu câu tương phản cực kỳ chuẩn trong tiếng Anh, vừa đúng ngữ pháp vừa tự nhiên trong văn viết. “Others” ở đây đại diện cho “other companies” một cách gọn và trang trọng, không đòi hỏi tập hợp phải được xác định rõ như “the others”. Đồng thời, “others” kết hợp đúng với động từ số nhiều “continue”, giúp câu mạch lạc và rõ nghĩa. Tạm dịch: Some companies have already changed their advertising, while others continue targeting children with unhealthy products. (“Một số công ty đã thay đổi quảng cáo của họ, trong khi những công ty khác vẫn tiếp tục nhắm vào trẻ em bằng các sản phẩm không lành mạnh.”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Mike: Wow! We can recycle like nature does! That's cool!
B. Mike: Sarah, why do you put banana peels in that box?
C. Sarah: It's compost! Old food becomes soil for plants!
A. b-c-a B. a-b-c C. c-b-a D. b-a-c
Question 14:
A. Tom: I want pizza because it is yummy, and my friend likes it too.
B. Dad: Good! When you think about why you choose, you become more confident and independent.
C. Dad: Tom, you can choose pizza or rice, but you must think first before you decide.
D. Dad: Yes! You make small choices every day, so you will be strong and smart in the future.
e. Tom: If I make my own choices now, will I become brave like you?
A. c-e-b-d-a B. a-d-e-c-b C. c-a-b-e-d D. e-b-c-a-d
Question 15:
Dear Mr. Chen,
A. If we solve this digital divide now, our school will create a brighter future.
B. If we provide free bandwidth, they will have equal opportunities and greater motivation.
C. When children have access to digital resources that are educational, they develop better skills.
D. Because many students who live in poor areas do not have internet access, they cannot complete their online assignments.
e. Although the investment is significant, bandwidth has become absolutely essential for modern learning.
Best regards,
TC
A. c-e-d-b-a B. e-b-d-c-a C. b-e-a-d-c D. d-b-c-e-a
Question 16:
A. Your home is your space, and it helps you work well when you organize it. If your home is clean and tidy, you feel happy and can do more.
B. You need a rest area, so create a comfortable space in your home. Your bedroom must be dark and quiet, and it helps you sleep well.
C. When you arrange your home well, you become independent and productive. Your space helps you, so organize it today, and you will feel the difference.
D. Light is important, and you must have good light in your room. When you have bright light, you work better, and you feel more energy throughout the day.
e. You should put your desk in a good place because you need light and quiet when you work. Your work area must be separate from your rest area so you can focus.
A. a-e-d-b-c B. d-a-b-e-c C. b-e-a-d-c D. e-d-b-a-c
Question 17:
A. Extremism is dangerous, so schools teach students to question information. If young people can think critically, they understand different opinions, and they make good choices.
B. Critical thinking is important today, and it protects society. When you learn to think for yourself, you become strong, and you help make the world safer and better.
C. Students learn in school, and they must learn to think carefully. When you think well, you can understand many ideas, and you do not believe everything you hear.
D. Teachers help students, and they show them how to check facts. When students learn to read carefully, they find truth, and they avoid false information online.
e. Radicalization happens when people believe wrong ideas, but education can stop it. If schools teach students respect and understanding, young people will accept different cultures and religions.
A. c-d-a-e-b B. c-b-e-d-a C. c-a-d-e-b D. c-a-b-d-e
A. Mike: Wow! We can recycle like nature does! That's cool!
B. Mike: Sarah, why do you put banana peels in that box?
C. Sarah: It's compost! Old food becomes soil for plants!
A. b-c-a B. a-b-c C. c-b-a D. b-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại b. Mike mở đầu bằng câu hỏi trực tiếp về hành động của Sarah: “why do you put banana peels in that box?” Câu này tạo tình huống và cần một câu trả lời ngay sau đó. c. Sarah trả lời đúng trọng tâm câu hỏi bằng cách giải thích “It’s compost” và nêu công dụng “Old food becomes soil for plants”, giúp thông tin rõ ràng và hoàn chỉnh. a. Mike kết lại bằng cảm thán “Wow!” thể hiện sự hiểu ra và thích thú sau khi đã nghe giải thích, nên đặt cuối sẽ tự nhiên nhất.
Question 14:
A. Tom: I want pizza because it is yummy, and my friend likes it too.
B. Dad: Good! When you think about why you choose, you become more confident and independent.
C. Dad: Tom, you can choose pizza or rice, but you must think first before you decide.
D. Dad: Yes! You make small choices every day, so you will be strong and smart in the future.
e. Tom: If I make my own choices now, will I become brave like you?
A. c-e-b-d-a B. a-d-e-c-bC. c-a-b-e-d D. e-b-c-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại c. Dad mở đầu bằng việc đưa ra lựa chọn và nhắc Tom phải suy nghĩ trước khi quyết định, đây là câu dẫn tạo chủ đề “ra quyết định”. a. Tom đáp lại bằng quyết định cụ thể “I want pizza” và nêu lý do, phù hợp để phản hồi yêu cầu “think first”. b. Dad khen và giải thích lợi ích của việc suy nghĩ lý do khi chọn, phát triển trực tiếp từ nội dung Tom vừa nói. e. Tom hỏi thêm về kết quả lâu dài của việc tự lựa chọn, câu hỏi này hợp lý sau khi Dad nói về “confident and independent”. d. Dad kết thúc bằng lời khẳng định và động viên, tổng kết ý nghĩa của các lựa chọn nhỏ mỗi ngày, nên đặt cuối để đoạn hội thoại trọn vẹn.
Question 15:
Dear Mr. Chen,
A. If we solve this digital divide now, our school will create a brighter future.
B. If we provide free bandwidth, they will have equal opportunities and greater motivation.
C. When children have access to digital resources that are educational, they develop better skills.
D. Because many students who live in poor areas do not have internet access, they cannot complete their online assignments.
e. Although the investment is significant, bandwidth has become absolutely essential for modern learning.
Best regards,
TC
A. c-e-d-b-a B. e-b-d-c-a C. b-e-a-d-c D. d-b-c-e-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành bức thư d. Mở nội dung bằng vấn đề chính và nguyên nhân cụ thể: học sinh vùng nghèo thiếu internet nên không làm được bài tập online, đây là nền tảng để thuyết phục người nhận. b. Tiếp theo đưa ra giải pháp dạng điều kiện “If we provide free bandwidth” và nêu lợi ích công bằng cơ hội, nối logic trực tiếp từ vấn đề ở câu D. c. Bổ sung tác động giáo dục ở mức rộng hơn: khi có tài nguyên số phù hợp, trẻ phát triển kỹ năng tốt hơn, giúp lập luận thuyết phục và có chiều sâu. e. Thừa nhận khó khăn về chi phí nhưng nhấn mạnh tính thiết yếu của băng thông cho học tập hiện đại, đây là phần cân bằng lập luận trước khi kết luận. a. Kết thư bằng thông điệp tổng kết hướng tới tương lai “brighter future”, tạo kết thúc tích cực và đúng phong cách một thư đề xuất.
Question 16:
A. Your home is your space, and it helps you work well when you organize it. If your home is clean and tidy, you feel happy and can do more.
B. You need a rest area, so create a comfortable space in your home. Your bedroom must be dark and quiet, and it helps you sleep well.
C. When you arrange your home well, you become independent and productive. Your space helps you, so organize it today, and you will feel the difference.
D. Light is important, and you must have good light in your room. When you have bright light, you work better, and you feel more energy throughout the day.
e. You should put your desk in a good place because you need light and quiet when you work. Your work area must be separate from your rest area so you can focus.
A. a-e-d-b-c B. d-a-b-e-c C. b-e-a-d-c D. e-d-b-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn a. Mở đoạn bằng ý khái quát về vai trò của việc sắp xếp nhà cửa: nhà gọn gàng giúp làm việc tốt và tạo cảm giác tích cực. Đây là câu giới thiệu chủ đề tổng quan. e. Tiếp theo đi vào khu vực làm việc, hướng dẫn đặt bàn học/bàn làm việc ở vị trí phù hợp và tách riêng khu làm việc với khu nghỉ ngơi để tăng tập trung. Câu này triển khai trực tiếp từ ý “organize your space”. d. Sau khi nói về khu làm việc, câu này bổ sung một yếu tố quan trọng cho hiệu quả làm việc là ánh sáng tốt, nối logic với yêu cầu “need light” ở câu e. b. Tiếp tục cân bằng không gian sống bằng việc chuyển sang khu nghỉ ngơi, nhấn mạnh phòng ngủ cần tối và yên tĩnh để ngủ tốt. Điều này phù hợp vì câu e vừa nhắc phải tách work area và rest area. c. Kết đoạn bằng câu tổng kết và lời kêu gọi hành động: sắp xếp nhà giúp độc lập, năng suất và “organize it today”, tạo phần kết trọn vẹn và mang tính khẳng định.
Question 17:
A. Extremism is dangerous, so schools teach students to question information. If young people can think critically, they understand different opinions, and they make good choices.
B. Critical thinking is important today, and it protects society. When you learn to think for yourself, you become strong, and you help make the world safer and better.
C. Students learn in school, and they must learn to think carefully. When you think well, you can understand many ideas, and you do not believe everything you hear.
D. Teachers help students, and they show them how to check facts. When students learn to read carefully, they find truth, and they avoid false information online.
e. Radicalization happens when people believe wrong ideas, but education can stop it. If schools teach students respect and understanding, young people will accept different cultures and religions.
A. c-d-a-e-b B. c-b-e-d-aC. c-a-d-e-b D. c-a-b-d-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn c. Mở đoạn bằng ý nền tảng và khái quát: học sinh cần học cách suy nghĩ cẩn thận để hiểu nhiều ý tưởng và không tin mọi thứ nghe được. Đây là câu giới thiệu chủ đề “thinking carefully”. a. Tiếp theo nêu vấn đề cụ thể và lý do cấp thiết: extremism nguy hiểm nên trường học dạy học sinh đặt câu hỏi với thông tin, nối trực tiếp với ý “do not believe everything you hear”. d. Sau đó đưa ra cách thực hiện trong nhà trường: giáo viên hướng dẫn kiểm tra sự thật và đọc kỹ để tìm chân lý, tránh thông tin sai trên mạng. Câu này là minh chứng cụ thể cho việc “question information” ở câu A. e. Mở rộng hậu quả và giải pháp xã hội: radicalization xảy ra khi tin sai, nhưng giáo dục có thể ngăn chặn bằng việc dạy tôn trọng và thấu hiểu, giúp chấp nhận khác biệt văn hóa tôn giáo. Câu này phát triển ý từ việc chống “false information” sang phòng ngừa cực đoan hóa. b. Kết đoạn bằng nhận định tổng kết: tư duy phản biện quan trọng và bảo vệ xã hội, học cách nghĩ cho bản thân giúp thế giới an toàn hơn. Đây là câu kết luận bao trùm toàn bộ lập luận nên đặt cuối.
Read the following passage about The Impact of Cognitive Offloading on Human Memory and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Cognitive offloading, which means using external tools to help memory, is an important strategy for improving how we remember things. Two large studies (18)_________. The results show that offloading makes task performance better, especially when people must use it instead of choosing freely. More improvements were found in studies (19)_________. Another study found that offloading reduces differences between people, helping everyone perform more consistently. This method works well because it removes pressure from our brains. When we use notebooks, phones, or calendars, we can remember information more easily and accurately. Additionally, this approach develops better habits for organizing our daily lives.
What is interesting about these findings is that the stabilizing effect was stronger in adults than in children, (20)_________. The benefit was especially clear in prospective memory tasks, where people need to remember to do something in the future. (21)_________. The type of material used, such as words or images, did not affect how helpful offloading was. These results suggest that cognitive offloading is more than just convenient—it is a powerful tool that improves memory performance while making results more equal among different people. (22)_________. Using aids like written reminders shows real value in modern society. Research continues to expand our understanding of these benefits.
A. have been done to analyze where instruments teach machines understand complex technological problems
B. have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks
C. have been done to discover why that system prevents birds construct suitable nesting areas
D. having been done to measure whether procedures strengthen animals develop protective biological systems
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. have been done to analyze where instruments teach machines understand complex technological problems – SAI– Về cấu trúc, phương án này có vẻ muốn tạo một mệnh đề hoàn chỉnh theo mẫu “Two large studies have been done to + V…”, tức dùng hiện tại hoàn thành bị động để báo cáo nghiên cứu đã được thực hiện. Tuy nhiên, phần sau “to analyze where instruments teach machines understand…” bị lỗi nghiêm trọng về ngữ pháp và kết hợp động từ. Cụm “teach machines understand” thiếu “to” trước “understand” (đúng phải là “teach machines to understand”), và “where instruments” tạo ra một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “where” nhưng lại không có quan hệ logic rõ ràng với động từ “analyze” trong ngữ cảnh nghiên cứu về trí nhớ. Trong bài cloze, “where” thường dùng cho danh ngữ chỉ nơi chốn hoặc bối cảnh, còn ở đây đang cố gượng ép để nói về máy móc và vấn đề công nghệ phức tạp, hoàn toàn lệch chủ đề so với đoạn văn đang bàn về cognitive offloading, tức việc dùng công cụ bên ngoài như sổ tay, điện thoại, lịch để hỗ trợ trí nhớ. Đặt A vào sẽ làm câu chuyển hướng sang “instruments” và “machines”, tạo ra sự đứt mạch về diễn ngôn: câu trước nói về chiến lược cải thiện khả năng nhớ của con người, câu sau lại nói về việc công cụ dạy máy hiểu vấn đề công nghệ. Ngoài ra, chính đoạn tiếp theo nêu “The results show that offloading makes task performance better…”, nên câu trống phải giới thiệu các nghiên cứu kiểm tra kỹ thuật offloading ở người, không phải nghiên cứu máy móc. Vì sai cả về tính đúng đắn hình thức (cú pháp không chuẩn) lẫn tính liên kết nội dung (không cùng trường nghĩa “memory tasks, offloading, reminders”), A không phù hợp.
B. have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks – ĐÚNG – Phương án này khớp rất chặt cả về ngữ pháp lẫn mạch lập luận. Trước hết, câu “Two large studies (18)____.” cần một vị ngữ để hoàn tất mệnh đề độc lập, và “have been done” (hiện tại hoàn thành bị động) là lựa chọn tự nhiên trong văn phong học thuật khi tóm tắt rằng các nghiên cứu đã được thực hiện và kết quả của chúng còn có giá trị hiện tại. Phần sau “to examine how this technique helps people complete memory tasks” diễn đạt đúng mục đích nghiên cứu bằng cấu trúc “to + V” (mục đích), đồng thời chứa một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “how” làm tân ngữ cho động từ “examine”. Đây là điểm then chốt của kiến thức “mệnh đề danh ngữ”: “how this technique helps people complete memory tasks” hoạt động như một “nội dung được kiểm tra”, tương đương “the way in which…”, và hoàn toàn phù hợp với văn cảnh vì đoạn văn đang giải thích lợi ích của cognitive offloading đối với việc thực hiện các nhiệm vụ trí nhớ. Về liên kết ý, ngay sau đó có câu “The results show that offloading makes task performance better…”, nên câu trống phải giới thiệu các nghiên cứu kiểm nghiệm tác dụng của offloading đối với hiệu suất nhiệm vụ trí nhớ. Cụm “this technique” bám trực tiếp vào “Cognitive offloading” ở đầu đoạn, tạo cohesion bằng phép thế (reference). Cụm “memory tasks” cũng khớp với các câu sau nói về “prospective memory tasks” và việc dùng “notebooks, phones, or calendars”. Vì thế, khi lấp vào, câu trở thành một phát biểu học thuật trơn tru: nêu quy mô nghiên cứu, nêu mục tiêu, rồi dẫn sang kết quả, đúng logic mô tả nghiên cứu thực nghiệm.
C. have been done to discover why that system prevents birds construct suitable nesting areas – SAI– Về mặt hình thức, “have been done” vẫn có thể hoàn tất mệnh đề “Two large studies have been done…”, nhưng phần mục đích phía sau vừa sai ngữ pháp vừa sai hoàn toàn về nội dung. Cụm “to discover why that system prevents birds construct…” mắc lỗi cấu trúc “prevent + O + from + V-ing”: đúng phải là “prevents birds from constructing” hoặc “prevents birds from building”. Việc dùng “prevents birds construct” là sai vì thiếu “from” và sai dạng động từ. Quan trọng hơn, nội dung “birds” và “nesting areas” thuộc trường nghĩa sinh học hành vi động vật, không có bất kỳ liên hệ nào với đoạn văn đang bàn về chiến lược hỗ trợ trí nhớ của con người bằng công cụ bên ngoài. Đây là dạng đáp án nhiễu thường gặp: giữ khung “Two large studies have been done to…” nhưng bơm nội dung lạc chủ đề để đánh lừa người học chỉ chú ý ngữ pháp bề mặt. Nếu đặt C vào, đoạn văn sẽ biến thành: nghiên cứu về hệ thống ngăn chim xây tổ, rồi ngay lập tức chuyển sang “offloading makes task performance better”, gây đứt gãy coherence, vì không có cầu nối khái niệm nào từ chim xây tổ sang trí nhớ tương lai, lịch, sổ tay. Ngoài ra, đại từ “that system” cũng không có tiền tố rõ ràng trong đoạn văn; trước chỗ trống chỉ có “external tools to help memory”, không có “system” nào được giới thiệu, khiến tham chiếu bị mơ hồ, giảm tính mạch lạc. Trong văn học thuật, một câu tóm tắt nghiên cứu phải duy trì thống nhất chủ đề và thuật ngữ xuyên suốt; C vi phạm nguyên tắc này hoàn toàn. Kết hợp giữa lỗi cấu trúc “prevents… from…” và lỗi liên kết nội dung khiến C chắc chắn không thể là lựa chọn đúng cho vị trí cần mô tả hai nghiên cứu về cognitive offloading và nhiệm vụ trí nhớ.
D. having been done to measure whether procedures strengthen animals develop protective biological systems – SAI– Phương án D sai ngay từ cấp độ cấu trúc câu. Chỗ trống cần một vị ngữ hữu hạn để hoàn thành mệnh đề độc lập “Two large studies (18)____.”, vì câu đứng riêng và kết thúc bằng dấu chấm trước khi sang câu “The results show…”. Tuy nhiên, D bắt đầu bằng “having been done”, tức phân từ hoàn thành bị động, không phải động từ chia theo thì, nên không thể làm vị ngữ chính cho chủ ngữ “Two large studies”. Nếu cố ghép, câu sẽ thành một mảnh câu (fragment) thiếu động từ hữu hạn, không đạt chuẩn văn viết học thuật. Về nội dung, phần sau “to measure whether procedures strengthen animals develop protective biological systems” vừa sai ngữ pháp vừa lệch chủ đề. Cấu trúc “strengthen animals develop” thiếu “to” (đúng phải là “strengthen animals’ ability to develop” hoặc “help animals develop”), và “whether procedures…” tạo mệnh đề danh ngữ với “whether” nhưng lại đặt trong một nội dung sinh học miễn dịch học không liên quan gì đến trí nhớ hay cognitive offloading. Đoạn văn đang nhấn mạnh hiệu quả của việc ghi chú, dùng điện thoại, lịch để giảm tải cho trí não và tăng độ chính xác khi nhớ, trong khi D nói về “protective biological systems” ở động vật, khiến trường nghĩa chuyển sang sinh lý học. Ngoài ra, cụm “procedures” cũng mơ hồ, không có liên hệ với “external tools” ở đầu đoạn. Một đáp án đúng phải vừa hợp hình thức báo cáo nghiên cứu (thì, bị động, mục đích nghiên cứu), vừa tạo cầu nối hợp lý đến câu sau về “results” và “task performance”. D thất bại ở cả hai: sai loại cấu trúc (phân từ thay vì động từ chính) và sai hoàn toàn về chủ đề. Vì vậy, D không phù hợp cho vị trí cần một câu tóm tắt hai nghiên cứu lớn về tác dụng của offloading đối với nhiệm vụ trí nhớ ở con người.
Tạm dịch: Two large studies have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks. (“Hai nghiên cứu quy mô lớn đã được thực hiện để بررسی cách kỹ thuật này giúp con người hoàn thành các nhiệm vụ trí nhớ.”)
Question 19:
A. the new groups are doing some tests of drugs now
B. which the lazy people had done many kinds of work too
C. the main users did lots fewer of those at once
D. where the same people did both types of tasks as well
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
A. the new groups are doing some tests of drugs now – SAI– Trước hết, cần xác định vị trí (19) nằm trong câu: “More improvements were found in studies (19)_________.” Sau cụm “studies” thì chỗ trống phải cung cấp thông tin bổ nghĩa cho “studies”, tức một mệnh đề quan hệ hoặc một cụm mô tả đặc điểm thiết kế nghiên cứu. Phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh (“the new groups are doing… now”), không có đại từ quan hệ (which/that/where) để gắn vào danh từ “studies”, vì vậy về mặt liên kết cú pháp nó không khớp với yêu cầu “mệnh đề quan hệ”. Nếu chèn A vào, câu sẽ trở thành “More improvements were found in studies the new groups are doing some tests of drugs now.” Đây là một chuỗi từ gãy ngữ pháp: thiếu từ nối, thiếu quan hệ bổ nghĩa, và “are doing… now” tạo cảm giác thì hiện tại tiếp diễn mô tả một hành động đang diễn ra ngay lúc nói, không phù hợp văn phong tổng kết nghiên cứu khoa học vốn thường dùng quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành để khái quát. Về ngữ nghĩa, “tests of drugs” thuộc lĩnh vực thử nghiệm dược phẩm, không hề liên quan đến cognitive offloading, trí nhớ, hay nhiệm vụ ghi nhớ. Đoạn văn đang bàn về việc sử dụng công cụ bên ngoài để hỗ trợ trí nhớ và cải thiện hiệu suất nhiệm vụ, còn A kéo mạch văn sang nghiên cứu thuốc và “new groups”, làm đứt coherence và sai trường nghĩa. Ngoài ra, cụm “new groups” không có tiền tố trong đoạn; đoạn đang nói về “studies”, “offloading”, “prospective memory”, chứ không hề giới thiệu “groups” theo nghĩa nhóm thử nghiệm thuốc. Đây là kiểu đáp án nhiễu thường gặp: câu có vẻ “khoa học” vì có “tests”, “drugs”, nhưng không bám vào ngữ cảnh và cũng không đáp ứng cấu trúc ngữ pháp cần thiết. Do đó A chắc chắn sai.
B. which the lazy people had done many kinds of work too – SAI– Phương án B có “which” nên nhìn bề ngoài giống mệnh đề quan hệ, nhưng thực tế lại sai cả về hình thức lẫn ý nghĩa. Trước hết, mệnh đề quan hệ sau “studies” phải mô tả đặc điểm của “studies” (thiết kế, điều kiện, loại nhiệm vụ…), ví dụ “where participants had no choice…” hoặc “in which…”. Tuy nhiên “which the lazy people had done…” đặt “which” làm tân ngữ cho “had done”, tạo cấu trúc rất bất thường vì chủ ngữ “the lazy people” và động từ “had done” không hề phù hợp để mô tả một nghiên cứu. Nghiên cứu không phải là thứ “được người lười làm đủ loại công việc”. Về thì, “had done” là quá khứ hoàn thành, thường dùng khi có một mốc quá khứ khác để so sánh trước sau; trong câu này không có mốc thời gian thứ hai, nên việc dùng past perfect là không tự nhiên và làm văn phong lệch. Về ngữ nghĩa, cụm “the lazy people” mang sắc thái phán xét, thiếu trung tính học thuật. Trong văn nghiên cứu tâm lý học nhận thức, tác giả sẽ dùng “participants”, “subjects”, “individuals”, chứ không dùng “lazy people”. Chính sự lựa chọn từ vựng này đã khiến B không thể thuộc cùng phong cách với đoạn văn. Ngoài ra, nội dung “done many kinds of work too” không liên quan đến ý “More improvements were found in studies…” vốn đang hướng đến việc giải thích kiểu nghiên cứu nào cho thấy cải thiện mạnh hơn khi offloading. Mệnh đề đúng phải nói về thiết kế within-subject hay điều kiện bắt buộc, chứ không nói về “lười” và “nhiều loại công việc”. Vì vậy, B sai vì vừa không mô tả “studies” một cách logic, vừa phá vỡ tính học thuật và liên kết ý của đoạn văn.
C. the main users did lots fewer of those at once – SAI– Phương án C không có đại từ quan hệ, nên không thể hoạt động như một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “studies”. Nếu chèn vào sau “studies”, câu sẽ thành “More improvements were found in studies the main users did lots fewer of those at once.” Đây là lỗi gắn kết cú pháp: danh từ “studies” không thể nối trực tiếp với một mệnh đề không có từ nối quan hệ hoặc giới từ “in which/where”. Ngoài ra, bản thân câu C cũng thiếu rõ ràng: “the main users” là ai, “those” là cái gì, và “lots fewer” là cách diễn đạt kém chuẩn (thông thường sẽ là “far fewer” hoặc “many fewer”). Một câu trong văn nghiên cứu thường phải chỉ rõ biến số hay đối tượng, không dùng đại từ mơ hồ như “those” khi không có tiền tố cụ thể. Về ngữ nghĩa, ý “did fewer of those at once” gợi rằng người dùng làm ít việc hơn cùng lúc, nghe giống nói về đa nhiệm hoặc hiệu suất thao tác, nhưng đoạn văn đang nói về cải thiện mạnh hơn trong một loại nghiên cứu nhất định. Cần một mệnh đề mô tả thiết kế nghiên cứu (ví dụ: người tham gia phải làm cả hai loại nhiệm vụ; hoặc bị buộc phải offload), chứ không phải một nhận xét lỏng lẻo về việc “làm ít thứ cùng lúc”. Ngoài ra, câu trước đã nói “The results show that offloading makes task performance better…”, và câu sau (ở đoạn đầy đủ) sẽ tiếp tục nhấn vào các yếu tố thiết kế như “must use it” hay “choosing freely”. C vì vậy không nối logic với các ý đó. Tóm lại, C sai vì không đáp ứng yêu cầu mệnh đề quan hệ, diễn đạt không chuẩn, tham chiếu mơ hồ, và không khớp mạch lập luận học thuật của đoạn văn.
D. where the same people did both types of tasks as well – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho kiến thức “mệnh đề quan hệ” và khớp mạch nghĩa của đoạn. Về ngữ pháp, “where” có thể dùng như một từ quan hệ để thay cho “in which” khi nói về “studies” như một “bối cảnh/khung nghiên cứu”. Cấu trúc “studies where + clause” hoàn toàn tự nhiên trong văn học thuật khi mô tả thiết kế nghiên cứu: “các nghiên cứu mà trong đó người tham gia…”. Mệnh đề “the same people did both types of tasks as well” mô tả thiết kế within-subject (cùng một nhóm người thực hiện cả hai loại nhiệm vụ), đối lập với between-subject (hai nhóm khác nhau). Điều này liên kết trực tiếp với câu “More improvements were found in studies (19)____.” vì trong thiết kế within-subject, việc so sánh hiệu quả offloading giữa hai điều kiện thường rõ ràng hơn do kiểm soát được khác biệt cá nhân; cùng một người làm cả hai loại nhiệm vụ giúp giảm nhiễu do năng lực trí nhớ khác nhau giữa người này và người kia. Ngữ nghĩa của D cũng ăn khớp với ý tiếp theo trong đoạn bạn đưa: “Another study found that offloading reduces differences between people…”, tức nghiên cứu còn quan tâm đến khác biệt cá nhân; thiết kế “same people did both tasks” chính là cách thường dùng để hạn chế khác biệt cá nhân khi đo hiệu ứng. Thêm nữa, cụm “both types of tasks” phù hợp với bối cảnh có “two large studies” và có thể có hai điều kiện nhiệm vụ (offload vs không offload, hoặc bắt buộc vs tự chọn). Vì vậy D vừa đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ, vừa đúng logic phương pháp nghiên cứu, vừa đảm bảo coherence với toàn đoạn.
Tạm dịch: More improvements were found in studies where the same people did both types of tasks as well. (“Nhiều cải thiện hơn đã được tìm thấy trong các nghiên cứu mà cùng một người cũng thực hiện cả hai loại nhiệm vụ.”)
Question 20:
A. showing that older people benefit more from using external tools
B. proving that younger people benefit more from using internal resources
C. suggesting that elderly individuals suffer more when avoiding external assistance
D. indicating that older adults lose more from relying on technological support devices
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. showing that older people benefit more from using external tools – ĐÚNG – Vị trí (20) nằm trong câu: “What is interesting about these findings is that the stabilizing effect was stronger in adults than in children, (20)_________.” Sau dấu phẩy là một phần bổ sung giải thích hệ quả hoặc ý diễn giải đi kèm cho nhận định “stronger in adults than in children”. Phương án A dùng cụm phân từ hiện tại “showing that…” để tạo cấu trúc rút gọn mệnh đề, diễn tả “điều này cho thấy rằng…”. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong văn học thuật: mệnh đề chính nêu kết quả, sau đó dùng “, showing that + clause” để giải thích ý nghĩa của kết quả ấy. Về ngữ pháp, “showing” ở dạng V-ing làm thành phần bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước, không cần chủ ngữ mới, nên gắn sau dấu phẩy hoàn toàn tự nhiên và đúng chuẩn. Mệnh đề danh ngữ “that older people benefit more…” làm tân ngữ của “showing”, đáp ứng yêu cầu cấu trúc. Về ngữ nghĩa, câu trước nói “stabilizing effect stronger in adults than in children” tức hiệu ứng làm giảm khác biệt và ổn định hiệu suất mạnh hơn ở người lớn; cách diễn đạt hợp lý nhất để diễn giải là “cho thấy người lớn hưởng lợi nhiều hơn từ việc dùng công cụ bên ngoài”. Đây chính là sự “diễn giải” trực tiếp của so sánh adults vs children, vì adults ở đây tương ứng với older people trong lựa chọn A. Hơn nữa, toàn đoạn đang bảo vệ luận điểm rằng cognitive offloading giúp cải thiện trí nhớ và hiệu suất, nên “benefit more from using external tools” ăn khớp hoàn toàn với thông điệp trung tâm, đặc biệt khi trước đó đoạn văn liệt kê notebook, phone, calendar. Nếu chèn A vào, câu trở nên mạch lạc: vừa nêu quan sát thú vị, vừa rút ra ý nghĩa. Vì vậy A là lựa chọn phù hợp nhất cả về cấu trúc lẫn nội dung.
B. proving that younger people benefit more from using internal resources – SAI– Phương án B cũng dùng V-ing rút gọn “proving that…”, nhìn qua có thể “đúng form” sau dấu phẩy, nhưng lại sai về logic và sai về ngữ nghĩa so với câu gốc. Câu trước đã khẳng định “stabilizing effect was stronger in adults than in children”, nghĩa là người lớn chịu tác động ổn định mạnh hơn trẻ em. Nếu thêm “proving that younger people benefit more…”, nó sẽ tạo mâu thuẫn nội tại: một bên nói người lớn hiệu ứng mạnh hơn, bên kia lại kết luận người trẻ hưởng lợi nhiều hơn. Đó là sự đảo chiều kết quả, phá vỡ coherence và khiến lập luận tự phủ định chính nó. Ngoài ra, cụm “using internal resources” đi ngược với khái niệm cognitive offloading vốn định nghĩa bằng việc dựa vào công cụ bên ngoài (external tools). Đoạn văn nhấn mạnh “using notebooks, phones, or calendars… removes pressure from our brains”, tức chuyển gánh nặng ra ngoài, không phải “internal resources”. Vì thế, ngay cả khi bỏ qua mâu thuẫn adults vs children, nội dung “internal resources” cũng không ăn nhập với chủ đề chính của đoạn. Từ “proving” còn mang sắc thái tuyệt đối hóa, trong khi văn phong nghiên cứu thường dùng “suggesting/indicating/showing” để diễn giải kết quả, nhất là khi nói về so sánh nhóm tuổi. Nhưng lỗi trọng yếu vẫn là mâu thuẫn ý: không thể từ kết quả “adults stronger than children” mà suy ra “younger benefit more”. Do đó B là đáp án nhiễu, chỉ đúng bề ngoài về hình thức V-ing nhưng sai hoàn toàn về mạch nghĩa và định nghĩa khái niệm.
C. suggesting that elderly individuals suffer more when avoiding external assistance – SAI– Phương án C về cấu trúc cũng có thể gắn sau dấu phẩy bằng “suggesting that…”, nên không sai hình thức tuyệt đối. Tuy nhiên, nội dung lại lệch hướng so với thông tin được nêu. Câu gốc đang nói về “stabilizing effect” mạnh hơn ở người lớn, tức offloading làm giảm khác biệt và làm kết quả nhất quán hơn; điều cần bổ sung là một diễn giải tích cực về lợi ích của người lớn khi dùng external tools. C lại chuyển sang một khẳng định tiêu cực “elderly individuals suffer more when avoiding external assistance”, tức người cao tuổi chịu thiệt nhiều hơn khi không dùng hỗ trợ bên ngoài. Đây là một suy diễn khác loại: nó nói về hậu quả khi “tránh” hỗ trợ, không nói về mức độ lợi ích khi “sử dụng” hỗ trợ, nên không còn là diễn giải trực tiếp của mệnh đề trước. Hơn nữa, câu trước so sánh “adults” với “children”, không phải “elderly” với “children”. “Adults” có thể bao gồm nhiều độ tuổi trưởng thành, còn “elderly” là nhóm già, hẹp hơn và dễ gây hiểu sai rằng nghiên cứu chỉ về người già. Về mặt lập luận, để suy ra “suffer more when avoiding” cần dữ liệu về điều kiện không dùng offloading và mức suy giảm ở người già; trong đoạn trích, dữ kiện chỉ nói hiệu ứng ổn định mạnh hơn ở người lớn, chưa đủ để kết luận theo dạng “suffer” khi tránh hỗ trợ. Ngoài ra, dùng từ “suffer” mang sắc thái cảm tính, không chuẩn giọng điệu mô tả kết quả nghiên cứu. Vì thế, C có vẻ liên quan vì nhắc “external assistance”, nhưng thực chất là suy diễn quá mức và không bám sát so sánh adults vs children cũng như không diễn giải trực tiếp “stabilizing effect stronger”.
D. indicating that older adults lose more from relying on technological support devices – SAI– Phương án D có cấu trúc “indicating that…”, về mặt hình thức có thể đứng sau dấu phẩy như một mệnh đề rút gọn. Tuy nhiên, ngữ nghĩa của D trái ngược hoàn toàn với thông điệp của toàn đoạn. Đoạn văn đang khẳng định cognitive offloading “improves memory performance”, “makes task performance better”, “reduces differences between people”, và “removes pressure from our brains”. Tức hướng lập luận là offloading có lợi, đặc biệt trong một số nhiệm vụ như prospective memory. Trong khi đó, D lại nói “older adults lose more from relying on technological support devices”, nghĩa là người lớn tuổi bị “mất nhiều hơn” khi dựa vào thiết bị hỗ trợ. Đây là lập luận phản tác dụng, đi ngược toàn bộ kết luận của đoạn trích, khiến câu trở nên tự mâu thuẫn: vừa nói hiệu ứng ổn định mạnh hơn ở người lớn, vừa nói người lớn tuổi thiệt hại hơn khi dựa vào thiết bị. Ngoài ra, “technological support devices” thu hẹp khái niệm offloading vào công nghệ, trong khi đoạn văn liệt kê cả notebook và calendar, không chỉ công nghệ. Quan trọng hơn, chỗ trống (20) cần giải thích vì sao “stabilizing effect stronger in adults than in children”, nên hướng hợp lý phải là người lớn hưởng lợi hơn, không phải chịu thiệt hơn. D vì vậy sai về logic nhân quả và sai về định hướng lập luận. Nó cũng tạo ra cảm giác đoạn văn chuyển sang phê phán công nghệ, trong khi văn bản đang ủng hộ giá trị của external aids. Do đó D không phù hợp.
Tạm dịch: What is interesting about these findings is that the stabilizing effect was stronger in adults than in children, showing that older people benefit more from using external tools. (“Điều thú vị về những phát hiện này là hiệu ứng ổn định mạnh hơn ở người lớn so với trẻ em, cho thấy rằng người lớn hưởng lợi nhiều hơn từ việc sử dụng các công cụ hỗ trợ bên ngoài.”)
Question 21:
A. Efficiency in testing was prevented but diverse training methods helped several experimental subjects
B. Variety in methods has been reduced among selected research team members
C. Consistency in performance has been improved across all participant groups
D. Instability of results has restricted participation beyond most experimental control boundaries
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Efficiency in testing was prevented but diverse training methods helped several experimental subjects – SAI– Về cấu trúc bề mặt, đây là một câu độc lập hoàn chỉnh, gồm hai vế nối bằng “but”, nên có thể đứng một mình tại vị trí (21) sau dấu chấm. Tuy nhiên, tiêu chí chọn câu điền chỗ trống không chỉ là “đứng được”, mà phải tạo liên kết nghĩa chặt chẽ với câu trước và câu sau. Ngữ cảnh ngay trước (21) là: “The benefit was especially clear in prospective memory tasks, where people need to remember to do something in the future.” Tức lợi ích của cognitive offloading thể hiện rõ trong các nhiệm vụ nhớ để làm trong tương lai. Câu sau (21) phải tiếp tục triển khai ý này theo hướng giải thích kết quả, tính ổn định, hoặc sự đồng đều hiệu suất, vì đoạn văn ở phần trước đã nhấn mạnh offloading “reduces differences between people” và tạo “stabilizing effect”. Phương án A lại đưa vào hai ý lạc mạch: “Efficiency in testing was prevented” (hiệu quả kiểm tra bị ngăn cản) và “diverse training methods helped…” (các phương pháp huấn luyện đa dạng giúp một số đối tượng). Thứ nhất, cụm “was prevented” tạo ý tiêu cực rằng hiệu quả bị cản trở, trái hướng với mạch văn đang chứng minh lợi ích và sự cải thiện. Thứ hai, “diverse training methods” là một chủ đề hoàn toàn mới, không có trong đoạn văn: toàn đoạn đang nói về offloading (sử dụng công cụ bên ngoài) chứ không nói về training methods. Thứ ba, “several experimental subjects” làm phạm vi rất hẹp, trong khi đoạn văn đang khái quát hiệu ứng chung và còn nhấn mạnh tính ổn định giữa người với người. Nếu đặt A vào, người đọc sẽ khó hiểu mối liên hệ giữa “prospective memory tasks” với “training methods”, và câu tiếp theo “The type of material used, such as words or images, did not affect…” càng làm lộ ra sự lệch chủ đề, vì đoạn này đang nói về yếu tố vật liệu (words/images) chứ không phải phương pháp huấn luyện hay hiệu quả kiểm tra bị ngăn cản. Do đó A sai vì không duy trì coherence, đưa biến số không liên quan, và đảo chiều sắc thái từ tích cực sang tiêu cực không có căn cứ trong mạch lập luận.
B. Variety in methods has been reduced among selected research team members – SAI– Phương án B cũng là một câu độc lập, và xét riêng rẽ thì ngữ pháp không sai: hiện tại hoàn thành “has been reduced” có thể dùng để mô tả xu hướng đã xảy ra và còn ảnh hưởng. Tuy nhiên, lỗi của B nằm ở nội dung và đối tượng được nói tới. Chỗ trống (21) nằm trong phần kết luận về tác dụng của cognitive offloading, đặc biệt trong prospective memory tasks. Vì vậy câu điền vào phải nói về kết quả ở người tham gia (participants), về hiệu suất, về tính ổn định, hoặc về sự đồng đều giữa các cá nhân. B lại nói về “selected research team members”, tức thành viên nhóm nghiên cứu, không phải người tham gia thí nghiệm. Điều này làm sai đối tượng nghiên cứu ngay lập tức. Ngoài ra, “Variety in methods has been reduced” nghĩa là sự đa dạng phương pháp bị giảm, gợi liên tưởng đến việc nhóm nghiên cứu cắt giảm phương pháp hay chuẩn hóa quy trình, nhưng đoạn văn không hề thảo luận về việc thay đổi phương pháp nghiên cứu; nó đang tóm tắt phát hiện rằng offloading cải thiện hiệu suất và giảm khác biệt cá nhân. Nếu chèn B vào, mạch sẽ thành: lợi ích rõ trong prospective memory tasks; sự đa dạng phương pháp giảm ở vài thành viên nhóm nghiên cứu; loại vật liệu words/images không ảnh hưởng. Chuỗi này không có logic triển khai: câu giữa không nối với câu trước (về lợi ích trong nhiệm vụ nhớ tương lai), cũng không chuẩn bị cho câu sau (về loại vật liệu). Hơn nữa, cụm “variety in methods” quá mơ hồ: phương pháp nào, phương pháp thực nghiệm hay phương pháp ghi nhớ? Vì không có tiền tố rõ ràng, câu trở thành thông tin rời rạc. Về phong cách học thuật, khi tác giả muốn nói “kết quả nhất quán ở mọi nhóm” họ sẽ nói trực tiếp về performance/consistency, không nói về “research team members”. Do đó B sai vì sai trọng tâm (nói về nhóm nghiên cứu thay vì người tham gia), thiếu liên kết khái niệm với prospective memory và cognitive offloading, và không đóng góp vào luận điểm chính đang được xây dựng trong đoạn.
C. Consistency in performance has been improved across all participant groups – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất với mạch nghĩa của đoạn và khớp trực tiếp với ý “stabilizing effect” được nêu ngay trước đó. Trước (21), đoạn văn đã trình bày rằng offloading “reduces differences between people, helping everyone perform more consistently” và đặc biệt lợi ích rõ trong “prospective memory tasks”. Vì vậy, sau câu nhấn mạnh lợi ích trong prospective memory, một câu hợp lý cần khái quát hệ quả quan trọng: hiệu suất trở nên ổn định, nhất quán hơn giữa các nhóm người tham gia. C về mặt ngữ pháp là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, dùng hiện tại hoàn thành bị động “has been improved” để diễn đạt một hiệu ứng đã được quan sát trong nghiên cứu và có giá trị tổng quát. Cụm “consistency in performance” bám sát trường nghĩa của “stabilizing effect” và cụm “perform more consistently” đã xuất hiện trước đó, tạo cohesion bằng lặp từ khóa theo cách học thuật. Cụm “across all participant groups” cũng rất quan trọng vì nó phù hợp với câu trước đó về việc offloading làm giảm khác biệt giữa người với người, tức không chỉ giúp một nhóm nhỏ mà làm kết quả đồng đều hơn trên nhiều nhóm (ví dụ nhóm tuổi, năng lực khác nhau). Đồng thời, C còn tạo cầu nối tự nhiên sang câu sau: “The type of material used, such as words or images, did not affect…” Nếu tính nhất quán được cải thiện trên mọi nhóm, việc nói tiếp rằng loại vật liệu không ảnh hưởng là một cách củng cố tính tổng quát của hiệu ứng: không phụ thuộc vật liệu, và cũng ổn định ở nhiều nhóm. Như vậy, C vừa đúng hướng diễn giải kết quả, vừa duy trì mạch lập luận “offloading improves performance and equalizes outcomes”, lại vừa có giọng điệu tóm lược kết quả nghiên cứu đúng chuẩn.
D. Instability of results has restricted participation beyond most experimental control boundaries – SAI– Phương án D có vẻ “khoa học” vì dùng các từ như “instability of results”, “restricted participation”, “experimental control boundaries”, nhưng chính vì quá nặng thuật ngữ mà nó bộc lộ sự không khớp nội dung. Đoạn văn đang mô tả một kết quả tích cực: offloading cải thiện hiệu suất và làm giảm khác biệt, tạo ra sự ổn định. Trong khi đó, D lại nói ngược: sự bất ổn của kết quả đã hạn chế việc tham gia vượt quá ranh giới kiểm soát thí nghiệm. Đây là một phát biểu mang tính than phiền về hạn chế phương pháp luận, không phải một kết quả hay tác động của offloading. Nếu tác giả muốn chuyển sang phần hạn chế nghiên cứu, thường sẽ có các tín hiệu diễn ngôn như “however”, “nevertheless”, “a limitation is…”. Ở đây, không có dấu hiệu chuyển hướng; câu trước đang nói “benefit was especially clear…”, nên câu tiếp theo hợp lý phải củng cố lợi ích, không phải nói kết quả bất ổn. Thêm nữa, “restricted participation” gợi ý có vấn đề tuyển mẫu hoặc tham gia thí nghiệm, nhưng đoạn văn không có bất kỳ thông tin nào về việc người tham gia bị hạn chế. Cụm “beyond most experimental control boundaries” cũng rất tối nghĩa: “control boundaries” không phải collocation phổ biến trong mô tả kết quả của nghiên cứu nhận thức; nó nghe như một cách diễn đạt gượng ép để tạo cảm giác học thuật. Quan trọng nhất, D phá vỡ coherence với câu sau: nếu đang nói về bất ổn và hạn chế tham gia, việc chuyển sang “The type of material used… did not affect” sẽ trở nên rời rạc, vì câu sau đang tóm tắt tính không phụ thuộc vật liệu, tức củng cố độ ổn định và tính tổng quát, không phải bàn về hạn chế tuyển mẫu. Do đó D sai vì đảo chiều ý nghĩa (từ lợi ích sang bất ổn), đưa nội dung phương pháp luận không được chuẩn bị, và không nối được với các câu xung quanh.
Tạm dịch: Consistency in performance has been improved across all participant groups. (“Tính nhất quán trong hiệu suất đã được cải thiện trên tất cả các nhóm người tham gia.”)
Question 22:
A. Personal effort helps focus on details and barriers create confusion about tasks
B. Internal motivation complicates everyone's ability to understand important information and tasks
C. Limited resources prevent people from forgetting critical information and completing tasks
D. External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Personal effort helps focus on details and barriers create confusion about tasks – SAI– Về mặt hình thức, đây là một câu độc lập gồm hai mệnh đề nối bằng “and”, nên có thể đứng sau dấu chấm tại vị trí (22). Tuy nhiên, vị trí (22) nằm ở gần kết đoạn và đóng vai trò như một câu khái quát nhằm củng cố thông điệp chính: cognitive offloading không chỉ tiện mà còn cải thiện hiệu suất và làm kết quả công bằng hơn. Ngay trước chỗ trống, đoạn văn viết: “These results suggest that cognitive offloading is more than just convenient—it is a powerful tool that improves memory performance while making results more equal among different people.” Sau đó là (22) rồi mới đến “Using aids like written reminders shows real value in modern society.” Như vậy, câu (22) phải nối trực tiếp với ý “powerful tool”, “improves memory”, “more equal”, và chuyển trơn sang kết luận về giá trị thực tiễn của việc dùng công cụ nhắc nhở. Phương án A lại chuyển chủ đề sang “personal effort”, “focus on details”, và “barriers create confusion”, tức nhấn mạnh nỗ lực cá nhân và rào cản gây nhầm lẫn. Đây không phải là ý đang được triển khai. Đoạn văn trước đó khẳng định offloading “removes pressure from our brains” và “helps everyone perform more consistently”, nghĩa là giảm gánh nặng và tăng sự ổn định, không phải nói rằng “barriers” tạo ra nhầm lẫn. Hơn nữa, A không đề cập đến công cụ bên ngoài, trí nhớ, hay sự hỗ trợ; thay vào đó nó đưa ra một nhận định chung chung, thiếu căn cứ từ nghiên cứu vừa được tóm tắt. Về logic, nếu tác giả đang kết luận rằng offloading có giá trị xã hội, thì việc chen vào một câu nói về “barriers” sẽ làm hướng kết luận bị chệch sang thảo luận khó khăn trong nhiệm vụ, trong khi toàn đoạn không hề xây dựng luận điểm về “barriers”. Cũng không có từ nối như “however” để biện minh cho một chuyển hướng sang tiêu cực. Vì vậy, A phá vỡ coherence, không củng cố được thông điệp kết luận, và không tạo cầu nối phù hợp tới câu sau về “written reminders”.
B. Internal motivation complicates everyone's ability to understand important information and tasks – SAI– Phương án B là một câu độc lập đúng ngữ pháp, nhưng nội dung lại mâu thuẫn với lập luận và sai trọng tâm. Đoạn văn đang bàn về cognitive offloading như một biện pháp giúp ghi nhớ thông tin “more easily and accurately”, giảm áp lực lên não, và đặc biệt “reduces differences between people”. Vậy chỗ (22) hợp lý phải nhấn mạnh lợi ích mang tính bao trùm, hoặc củng cố rằng hỗ trợ bên ngoài giúp nhiều người đạt kết quả tốt hơn. B lại nói “Internal motivation complicates everyone’s ability…”, tức động lực nội tại làm phức tạp khả năng hiểu thông tin và nhiệm vụ. Trước hết, “internal motivation” là một khái niệm mới, không được giới thiệu ở bất kỳ phần nào trước đó. Đoạn văn không hề đề cập động lực, thái độ, hay yếu tố cảm xúc; nó tập trung vào cơ chế nhận thức và hiệu quả thực nghiệm của việc chuyển tải thông tin ra công cụ bên ngoài. Thứ hai, động từ “complicates” khiến câu mang sắc thái tiêu cực và không phù hợp với đoạn kết đang hướng đến khẳng định giá trị. Nếu tác giả muốn nói rằng có yếu tố làm giảm hiệu quả, họ thường sẽ đưa vào phần hạn chế nghiên cứu hoặc điều kiện ngoại lệ, nhưng ở đây văn bản đang tổng kết rằng hiệu ứng mạnh và không phụ thuộc loại vật liệu (words/images). Thứ ba, cụm “understand important information” cũng không đúng trọng tâm: offloading chủ yếu liên quan tới ghi nhớ và thực hiện hành động trong tương lai (prospective memory), không phải “understanding” theo nghĩa comprehension. Nếu chèn B vào, mạch sẽ trở nên khó hiểu: vừa nói offloading làm kết quả công bằng hơn, rồi nói động lực nội tại làm mọi người khó hiểu nhiệm vụ, rồi lại kết luận written reminders có giá trị. Chuỗi này thiếu logic triển khai và làm suy yếu kết luận. Vì vậy B sai vì đưa biến số không liên quan, đổi chủ đề từ memory sang motivation/understanding, và làm lệch giọng điệu kết đoạn.
C. Limited resources prevent people from forgetting critical information and completing tasks – SAI– Phương án C có cấu trúc câu độc lập, nhưng mắc lỗi quan hệ ý nghĩa và diễn đạt mơ hồ. Câu nói “Limited resources prevent people from forgetting…” ngụ ý rằng sự thiếu nguồn lực lại ngăn con người quên thông tin, tức thiếu nguồn lực làm tốt hơn, điều này trái với trực giác và cũng không được đoạn văn ủng hộ. Trong ngữ cảnh cognitive offloading, “resources” thường ám chỉ tài nguyên nhận thức như attention, working memory capacity; offloading giúp giải phóng tài nguyên, chứ không phải “limited resources” tạo ra lợi ích. Nếu tác giả muốn nói về cơ chế, họ sẽ nói “offloading frees limited cognitive resources”, tức giải phóng tài nguyên vốn hạn chế, chứ không nói bản thân sự hạn chế tài nguyên lại “prevent forgetting”. Ngoài ra, về mạch văn, câu trước đã nêu kết luận mạnh: offloading cải thiện trí nhớ và làm kết quả bình đẳng hơn. Câu (22) cần một phát biểu nhấn mạnh tác dụng của “external aids” trong việc giúp mọi người đạt mục tiêu nhớ và làm việc. C lại chuyển thành một nhận định về “limited resources”, không nhắc đến external support hay công cụ, nên không tạo cohesion với các từ khóa xuyên suốt như “notebooks, phones, calendars, written reminders”. Cũng vì thiếu nhắc tới “offloading”, người đọc khó hiểu “limited resources” đang nói về tài nguyên gì: tài nguyên tài chính, thời gian, hay tài nguyên nhận thức. Sự mơ hồ này khiến câu không đạt chuẩn rõ ràng của đoạn kết luận học thuật. Hơn nữa, cụm “and completing tasks” đặt song song với “forgetting critical information” nhưng không chỉ ra cơ chế liên kết; trong khi đoạn văn đã giải thích cơ chế là giảm áp lực lên não và chuyển thông tin ra bên ngoài. Vì vậy, C sai vì diễn đạt ngược logic, thiếu liên kết thuật ngữ, và không củng cố thông điệp kết đoạn về giá trị của hỗ trợ bên ngoài.
D. External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks – ĐÚNG – Phương án D là câu phù hợp nhất về cả nội dung lẫn chức năng diễn ngôn ở vị trí kết đoạn. Trước (22), đoạn văn đã kết luận: cognitive offloading là công cụ mạnh giúp cải thiện hiệu suất trí nhớ và làm kết quả bình đẳng hơn giữa các cá nhân. Sau (22), câu tiếp theo nói: “Using aids like written reminders shows real value in modern society.” Do đó, câu (22) cần đóng vai trò như một câu cầu nối: khái quát lợi ích phổ quát của “external support” và chuẩn bị cho ví dụ “written reminders”. D làm đúng điều đó. Về ngữ nghĩa, “External support” là cách diễn đạt đồng nghĩa với “external tools”, “aids”, “notebooks, phones, calendars” đã nêu trước đó, tạo liên kết từ vựng chặt chẽ. Cụm “helps everyone succeed” phản ánh trực tiếp ý “reduces differences between people, helping everyone perform more consistently” và “making results more equal”, tức lợi ích không chỉ dành cho một nhóm mà lan tỏa đến mọi người. Phần “in remembering important information and tasks” cũng phù hợp với toàn đoạn, đặc biệt khi văn bản đã nói về prospective memory tasks, nơi phải nhớ để thực hiện hành động trong tương lai. Duy nhất D vừa giữ đúng hướng kết luận tích cực, vừa bám sát chủ đề memory/task performance, vừa dùng ngôn ngữ khái quát đúng chất tổng kết. Về cấu trúc, đây là một câu đơn rõ ràng, dễ đọc, phù hợp với vai trò chốt ý và dẫn sang câu cuối về giá trị xã hội. Khi đặt D vào, mạch trở nên liền: offloading là công cụ mạnh và công bằng hơn; hỗ trợ bên ngoài giúp mọi người nhớ và làm việc tốt; vì vậy nhắc nhở bằng văn bản có giá trị thực tiễn. Do đó D là lựa chọn đúng.
Tạm dịch: External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks. (“Sự hỗ trợ từ bên ngoài giúp mọi người thành công trong việc ghi nhớ những thông tin quan trọng và các nhiệm vụ cần thực hiện.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Cognitive offloading, which means using external tools to help memory, is an important strategy for improving how we remember things. Two large studies have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks. The results show that offloading makes task performance better, especially when people must use it instead of choosing freely. More improvements were found in studies where the same people did both types of tasks as well. Another study found that offloading reduces differences between people, helping everyone perform more consistently. This method works well because it removes pressure from our brains. When we use notebooks, phones, or calendars, we can remember information more easily and accurately. Additionally, this approach develops better habits for organizing our daily lives.
Cognitive offloading, tức là việc sử dụng các công cụ bên ngoài để hỗ trợ trí nhớ, là một chiến lược quan trọng nhằm cải thiện cách chúng ta ghi nhớ mọi thứ. Hai nghiên cứu quy mô lớn đã được thực hiện để xem xét cách kỹ thuật này giúp con người hoàn thành các nhiệm vụ trí nhớ. Kết quả cho thấy việc offloading giúp cải thiện hiệu suất thực hiện nhiệm vụ, đặc biệt khi mọi người buộc phải sử dụng nó thay vì được tự do lựa chọn. Nhiều cải thiện hơn đã được tìm thấy trong các nghiên cứu mà cùng một người cũng thực hiện cả hai loại nhiệm vụ. Một nghiên cứu khác phát hiện rằng offloading làm giảm khác biệt giữa con người, giúp mọi người thực hiện nhất quán hơn. Phương pháp này hoạt động hiệu quả vì nó loại bỏ áp lực khỏi bộ não của chúng ta. Khi chúng ta sử dụng sổ tay, điện thoại hoặc lịch, chúng ta có thể ghi nhớ thông tin dễ dàng và chính xác hơn. Ngoài ra, cách tiếp cận này còn hình thành những thói quen tốt hơn trong việc tổ chức cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
What is interesting about these findings is that the stabilizing effect was stronger in adults than in children, showing that older people benefit more from using external tools. The benefit was especially clear in prospective memory tasks, where people need to remember to do something in the future. Consistency in performance has been improved across all participant groups. The type of material used, such as words or images, did not affect how helpful offloading was. These results suggest that cognitive offloading is more than just convenient—it is a powerful tool that improves memory performance while making results more equal among different people. External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks. Using aids like written reminders shows real value in modern society. Research continues to expand our understanding of these benefits.
Điều thú vị về những phát hiện này là hiệu ứng ổn định mạnh hơn ở người lớn so với trẻ em, cho thấy rằng người lớn hưởng lợi nhiều hơn từ việc sử dụng các công cụ hỗ trợ bên ngoài. Lợi ích này đặc biệt rõ ràng trong các nhiệm vụ trí nhớ dự định, nơi con người cần nhớ để làm một việc gì đó trong tương lai. Tính nhất quán trong hiệu suất đã được cải thiện trên tất cả các nhóm người tham gia. Loại chất liệu được sử dụng, chẳng hạn như từ ngữ hoặc hình ảnh, không ảnh hưởng đến mức độ hữu ích của offloading. Những kết quả này cho thấy cognitive offloading không chỉ đơn thuần là tiện lợi mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp cải thiện hiệu suất trí nhớ đồng thời làm cho kết quả trở nên bình đẳng hơn giữa những người khác nhau. Sự hỗ trợ từ bên ngoài giúp mọi người thành công trong việc ghi nhớ những thông tin quan trọng và các nhiệm vụ cần thực hiện. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như lời nhắc bằng văn bản cho thấy giá trị thực sự trong xã hội hiện đại. Nghiên cứu vẫn tiếp tục mở rộng hiểu biết của chúng ta về những lợi ích này.
Read the following passage about The 2023 Air Quality Crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
During summer 2023, North American air quality faced a serious crisis when Canadian wildfires burned over forty million acres of forest. These huge fires forced thousands to leave their homes while creating enormous smoke clouds that moved southward across national borders. The resulting air pollution affected millions of Americans, especially those living in northeastern and midwestern regions. This environmental disaster showed how natural disasters can quickly spread beyond one country's borders.
After twenty years of steady improvements, America's air quality suddenly got worse throughout 2023. Fine particulate matter (PM₂.₅) levels reached heights not seen since 2007, while ground-level ozone measurements matched those recorded in 2012. Forty-two states recorded their highest summer particle pollution readings within a decade, and forty-five experienced increased ozone amounts. Such widespread decline reversed decades of environmental progress, shocking scientists who had celebrated steady improvement.
Several states suffered very serious impacts from these pollutants. California, Oregon, and North Dakota faced extreme amounts of tiny particles that entered deep into residents' lungs. Meanwhile, California, Utah, Texas, and Illinois saw dangerous ozone levels that threatened public health. City populations in these areas faced breathing problems, with hospitals reporting more patients arriving for respiratory issues and heart problems.
This disaster revealed basic weaknesses in current climate preparation strategies. Despite strong environmental laws, developed nations remain at risk from extreme weather events made worse by global warming. Experts stress that complete international cooperation, better fire prevention methods, and updated healthcare plans are necessary for handling future risks. The 2023 experience serves as a clear warning that protecting air quality requires working together across national borders.
https://link.springer.com/tc
Question 23: According to the passage, all of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. Canadian wildfires burned over forty million acres of forest in 2023
B. Hospitals reported more patients with respiratory and heart problems
C. The economic cost of the air quality crisis exceeded billions of dollars
D. Forty-five states experienced increased ozone amounts during summer 2023
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. The Canadian wildfires
B. The smoke clouds
C. The Americans affected by pollution
D. Thousands of people
Question 25: The word “Fine” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. Dense B. Coarse C. Moderate D. Substantial
Question 26: The word “saw” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. examined B. prevented C. experienced D. anticipated
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Even with strict environmental regulations, wealthy countries still face significant dangers from climate change-intensified severe weather conditions.
B. Strong environmental policies enable developed nations to effectively manage most extreme weather risks caused by global warming.
C. Developed nations with environmental laws are beginning to address extreme weather events through global warming prevention measures.
D. Environmental legislation in wealthy countries has reduced but not eliminated threats from extreme weather and climate change.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Canadian wildfires burned exactly forty million acres, forcing permanent American evacuations.
B. Forty-two states recorded decade-high particle pollution; forty-five had increased ozone.
C. Only California suffered both extreme particle pollution and dangerous ozone levels.
D. PM₂.₅ levels in 2023 exceeded all historical records including 2007 measurements.
Question 29: In which paragraph does the writer mention how many states experienced increased ozone amounts?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Question 30: In which paragraph does the writer mention what solutions are suggested for future preparation?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 23: According to the passage, all of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. Canadian wildfires burned over forty million acres of forest in 2023
B. Hospitals reported more patients with respiratory and heart problems
C. The economic cost of the air quality crisis exceeded billions of dollars
D. Forty-five states experienced increased ozone amounts during summer 2023
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đều được đề cập NGOẠI TRỪ _________.
A. Canadian wildfires burned over forty million acres of forest in 2023 – ĐÚNG –Lựa chọn này khớp trực tiếp với câu mở đầu của đoạn 1: cháy rừng ở Canada “burned over forty million acres of forest.” Về ngữ nghĩa, cụm “over forty million acres” trong đáp án tương ứng chính xác với “over forty million acres” trong bài, nên không có sai lệch về mức độ hay phạm vi. Về ngữ pháp, mệnh đề quá khứ đơn “burned” phù hợp với mốc thời gian “During summer 2023” và diễn tiến sự kiện đã xảy ra. Về mạch liên kết, chi tiết này đóng vai trò nguyên nhân gốc, dẫn tới các hệ quả được liên kết bằng quan hệ nhân quả ở các câu sau như “forced thousands” và “creating enormous smoke clouds,” nên đây là thông tin nền tảng được nêu rõ ràng, không phải suy luận.
B. Hospitals reported more patients with respiratory and heart problems – ĐÚNG –Đáp án này được nêu rõ ở đoạn 3 khi bài viết mô tả tác động sức khỏe tại các thành phố: “hospitals reporting more patients arriving for respiratory issues and heart problems.” Về ngữ nghĩa, cụm “respiratory and heart problems” trong lựa chọn phản ánh đúng hai nhóm vấn đề sức khỏe mà đoạn văn liệt kê, không thêm bớt đối tượng. Về ngữ pháp, cấu trúc quá khứ đơn “reported” phù hợp với cách kể lại hiện tượng đã được ghi nhận trong năm 2023. Về coherence, câu này liên kết chặt với câu trước nói về “dangerous ozone levels” và “tiny particles,” tạo chuỗi lập luận từ tác nhân ô nhiễm đến hậu quả y tế; do đó đây không phải chi tiết rời rạc mà là mắt xích củng cố luận điểm về đe dọa sức khỏe cộng đồng.
C. The economic cost of the air quality crisis exceeded billions of dollars – SAI –Trong toàn bộ bài đọc, không có câu nào đề cập chi phí kinh tế, thiệt hại tài chính, hay con số “billions of dollars.” Về ngữ nghĩa, lựa chọn này đưa vào một chiều kích đánh giá khác (tác động kinh tế) trong khi văn bản tập trung vào quy mô cháy rừng, lan truyền khói xuyên biên giới, số liệu PM₂.₅ và ozone theo bang, cùng hệ quả sức khỏe và kêu gọi hợp tác quốc tế. Về cohesion, nếu bài có nói về kinh tế thì thường sẽ có liên kết giải thích kiểu “resulting in economic losses” hoặc số liệu thiệt hại, nhưng đoạn 3 và 4 lại chuyển mạch sang “public health” và “climate preparation strategies,” hoàn toàn không mở nhánh lập luận tài chính. Vì vậy, lựa chọn này nghe hợp lý ngoài đời nhưng là suy diễn, không phải thông tin “được nhắc đến” trong văn bản.
D. Forty-five states experienced increased ozone amounts during summer 2023 – ĐÚNG –Nội dung cốt lõi của lựa chọn này xuất hiện ở đoạn 2: “forty-five experienced increased ozone amounts.” Về ngữ nghĩa, “experienced increased ozone amounts” là diễn đạt tương đương với “experienced increased ozone amounts” trong bài, không thay đổi bản chất so sánh tăng lên. Về ngữ pháp và phạm vi thời gian, câu hỏi đặt bối cảnh “During summer 2023,” và đoạn 2 cũng đang nói về sự suy giảm chất lượng không khí trong năm 2023, đồng thời nhấn mạnh dữ liệu mùa hè khi nói “highest summer particle pollution readings,” rồi nối tiếp bằng con số 45 bang tăng ozone. Về mạch lập luận, con số 45 bang là bằng chứng định lượng để chứng minh “widespread decline,” nên đây là chi tiết được nêu nhằm củng cố luận điểm trung tâm của đoạn 2.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. The Canadian wildfires
B. The smoke clouds
C. The Americans affected by pollution
D. Thousands of people
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
D. Thousands of people – ĐÚNG –Về ngữ pháp, “their” trong cụm “their homes” cần một danh từ chỉ người làm chủ thể sở hữu, và “thousands” ở ngay trước đó là danh từ số nhiều chỉ người, khớp hoàn toàn với đại từ sở hữu số nhiều “their.” Về ngữ nghĩa, cấu trúc “forced thousands to leave their homes” là mẫu diễn đạt chuẩn để mô tả sơ tán cư dân; “homes” là tài sản/không gian sống gắn với con người, nên quy chiếu hợp lý và tự nhiên. Về coherence & cohesion, câu này liên kết chặt với ý “forced thousands” (tác động xã hội trực tiếp) rồi nối sang “smoke clouds moved southward” (tác động môi trường xuyên biên giới), tạo hai nhánh hậu quả từ cùng một nguyên nhân. Vì vậy “their” quay về “thousands of people” vừa đúng quy tắc gần nhất, vừa đúng logic nội dung.
Question 25: The word “Fine” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. Dense B. CoarseC. Moderate D. Substantial
Giải Thích: Từ “Fine” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. Dense – SAI –Về ngữ pháp, “dense” là tính từ mô tả mật độ, mức độ dày đặc, chứ không mô tả kích thước hạt. Trong cụm “Fine particulate matter,” “fine” đang định tính “particulate matter” theo kích thước/độ mịn của hạt, nên từ đối lập cần cùng trường nghĩa. Về ngữ nghĩa, một đám bụi có thể “dense” (dày) nhưng vẫn gồm các hạt “fine” (mịn) nếu số lượng hạt rất nhiều; như vậy “dense” không loại trừ “fine,” hai thuộc tính có thể đồng thời tồn tại. Về mạch luận, đoạn 2 nêu số liệu PM₂.₅ và ozone để nhấn mạnh chất lượng không khí xấu đi; dùng “dense” làm đối nghĩa sẽ làm lệch trọng tâm khỏi bản chất PM₂.₅ là hạt nhỏ đi sâu vào phổi, khiến lập luận về nguy cơ sức khỏe liên quan kích thước hạt không còn nhất quán.
B. Coarse – ĐÚNG –Về ngữ pháp, “coarse” là tính từ mô tả bề mặt thô, hạt to, không mịn; nó đối lập trực tiếp với “fine” theo trục “mịn–thô” và cùng trường nghĩa mô tả tính chất vật lý của hạt. Về ngữ nghĩa, trong ngữ cảnh môi trường, “fine particles” là hạt rất nhỏ (như PM₂.₅), còn “coarse particles” là hạt lớn hơn (thường được phân loại như PM₁₀-₂.₅), nên đây là cặp đối lập chuẩn về phân loại kích thước. Về coherence, đoạn 2 dùng “Fine particulate matter (PM₂.₅)” để nhấn mạnh mức tăng đáng báo động; nếu hỏi trái nghĩa thì phải là “coarse” để giữ nhất quán khoa học với chính cách văn bản đang gọi tên nhóm hạt theo kích thước.
C. Moderate – SAI –Về ngữ pháp, “moderate” mô tả mức độ vừa phải, cường độ trung bình, không mô tả độ mịn hay kích thước của hạt. Đặt vào cụm “moderate particulate matter” sẽ chuyển nghĩa từ đặc tính vật lý sang mức độ, làm sai trường nghĩa ban đầu. Về ngữ nghĩa, “fine” ở đây không mang nghĩa “tốt” hay “vừa phải” mà là “nhỏ/mịn,” nên đối lập không thể là “moderate.” Một loại hạt có thể “fine” nhưng nồng độ “moderate,” tức hai khía cạnh khác nhau (kích thước vs mức độ). Về mạch luận, đoạn 2 đang so sánh “levels reached heights” và “measurements matched,” toàn bộ lập luận dựa trên nồng độ tăng; tuy nhiên từ “fine” lại là thuật ngữ phân loại, nên chọn “moderate” sẽ khiến người đọc nhầm lẫn giữa phân loại hạt và mức độ ô nhiễm.
D. Substantial – SAI –Về ngữ pháp, “substantial” nghĩa là đáng kể, lớn về quy mô hoặc mức độ, không phải “thô/to” theo nghĩa vật lý của hạt. Nó thường bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng như “increase,” “amount,” “progress,” hơn là mô tả kích thước hạt trong thuật ngữ khoa học. Về ngữ nghĩa, “fine” trong “fine particulate matter” không đối lập với “substantial” vì một nồng độ hạt mịn vẫn có thể “substantial” (rất lớn) như đoạn 2 mô tả mức PM₂.₅ tăng cao; hai từ này có thể đi cùng nhau thay vì loại trừ nhau. Về coherence & cohesion, văn bản phân biệt rõ giữa đặc tính hạt (fine particulate matter) và mức đo (levels reached heights); “substantial” thuộc vế mức đo, không đối ứng trực tiếp với “fine,” nên không thể là đáp án trái nghĩa phù hợp.
Question 26: The word “saw” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. examined B. prevented C. experiencedD. anticipated
Giải Thích: Từ “saw” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. Examined – SAI –Về ngữ pháp, “saw” trong câu “California, Utah, Texas, and Illinois saw dangerous ozone levels” là cấu trúc ẩn dụ rất phổ biến: “X saw Y” nghĩa là “X trải qua/ghi nhận Y.” Nếu thay bằng “examined,” câu sẽ chuyển sang nghĩa chủ động nghiên cứu: các bang “đã kiểm tra” mức ozone, điều này không tương thích vì chủ thể ở đây là địa danh, không phải cơ quan hay nhà khoa học. Về ngữ nghĩa, đoạn 3 đang nói về tác động và mức độ ô nhiễm mà các bang phải hứng chịu, không nói họ tiến hành hoạt động khảo sát. Về mạch liên kết, câu trước nói “faced extreme amounts” (chịu/đối mặt), nên “saw” phải cùng trường nghĩa “chịu/ghi nhận,” nếu đổi sang “examined” sẽ làm lệch hướng từ hậu quả sức khỏe sang hành động phân tích, phá vỡ tính nhất quán của đoạn.
B. Prevented – SAI –Về ngữ pháp, “prevented” đòi hỏi cấu trúc mang nghĩa ngăn chặn một sự kiện xảy ra; đặt vào “states prevented dangerous ozone levels” không chỉ gượng mà còn đảo nghĩa hoàn toàn vì đoạn văn đang mô tả mức ozone nguy hiểm đã xuất hiện. Về ngữ nghĩa, “prevented” trái ngược với thông điệp đoạn 3: các bang “suffered,” “faced,” “saw” mức ô nhiễm cao và hệ quả sức khỏe; không có chi tiết nào nói họ ngăn được ozone hay kiểm soát thành công. Về coherence, đoạn 3 tiếp tục bằng hệ quả “threatened public health” và bệnh viện tăng ca bệnh; nếu “prevented” thì chuỗi nguyên nhân–hậu quả sẽ đứt gãy vì đã ngăn được thì không hợp lý khi ngay sau đó lại nói đe dọa sức khỏe và nhập viện tăng. Vì vậy đây là đáp án gây nhiễu do trái chiều hoàn toàn với lập luận.
C. Experienced – ĐÚNG –Về ngữ pháp, “experienced” thay thế tự nhiên cho cấu trúc “saw” khi chủ thể là một nơi chốn hoặc cộng đồng: “states experienced dangerous ozone levels” diễn đạt đúng nghĩa các bang đã “trải qua/ghi nhận” tình trạng đó. Về ngữ nghĩa, “experienced” giữ nguyên sắc thái mô tả tác động thực tế lên khu vực và dân cư, phù hợp với phần sau nói về “threatened public health” và bệnh viện tiếp nhận nhiều ca hơn. Về cohesion, trong đoạn 3 tác giả dùng chuỗi động từ cùng trường nghĩa chịu tác động: “faced extreme amounts,” “saw dangerous ozone levels,” “faced breathing problems,” tạo liên kết chặt chẽ giữa mức ô nhiễm và hệ quả sức khỏe. “Experienced” duy trì đúng tuyến ý đó, không thêm vai trò chủ động nghiên cứu hay dự đoán, nên phù hợp nhất.
D. Anticipated – SAI –Về ngữ pháp, “anticipated” có nghĩa dự đoán/trông đợi, thường yêu cầu chủ thể có năng lực nhận thức và thường gắn với một sự kiện chưa xảy ra hoặc đang chờ xảy ra. Đặt vào “states anticipated dangerous ozone levels” làm câu đổi sang nghĩa “các bang dự đoán sẽ có ozone nguy hiểm,” trong khi đoạn văn đang mô tả sự kiện đã xảy ra trong thực tế. Về ngữ nghĩa, đoạn 3 nhấn mạnh tác động hiện hữu lên sức khỏe cộng đồng và số ca nhập viện tăng, nên động từ cần phản ánh việc “đã trải qua,” không phải “đã dự đoán.” Về mạch luận, nếu dùng “anticipated” thì câu sau về bệnh viện sẽ thiếu nền tảng nhân quả vì dự đoán không tự động dẫn đến “more patients arriving”; phải có ozone thực sự xảy ra. Do đó đáp án này sai vì không khớp thời và không khớp logic hậu quả.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Even with strict environmental regulations, wealthy countries still face significant dangers from climate change-intensified severe weather conditions.
B. Strong environmental policies enable developed nations to effectively manage most extreme weather risks caused by global warming.
C. Developed nations with environmental laws are beginning to address extreme weather events through global warming prevention measures.
D. Environmental legislation in wealthy countries has reduced but not eliminated threats from extreme weather and climate change.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Ngay cả với các quy định môi trường nghiêm ngặt, các quốc gia giàu có vẫn phải đối mặt với những nguy hiểm đáng kể từ các điều kiện thời tiết khắc nghiệt do biến đổi khí hậu gây ra.
B. Các chính sách môi trường mạnh mẽ cho phép các quốc gia phát triển quản lý hiệu quả hầu hết các rủi ro thời tiết cực đoan do sự nóng lên toàn cầu gây ra.
C. Các quốc gia phát triển có luật môi trường đang bắt đầu giải quyết các hiện tượng thời tiết cực đoan thông qua các biện pháp ngăn ngừa sự nóng lên toàn cầu.
D. Luật môi trường ở các quốc gia giàu có đã làm giảm nhưng chưa loại bỏ được các mối đe dọa từ thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu.
A. Even with strict environmental regulations, wealthy countries still face significant dangers from climate change-intensified severe weather conditions. – ĐÚNG –Về ngữ pháp, cấu trúc “Even with” tương đương chức năng với “Despite,” đều biểu thị quan hệ nhượng bộ: có điều kiện thuận lợi (quy định nghiêm/nghiêm ngặt) nhưng kết quả bất lợi vẫn xảy ra (vẫn đối mặt nguy hiểm). Về ngữ nghĩa, “wealthy countries” khớp với “developed nations,” và “still face significant dangers” khớp với “remain at risk.” Cụm “climate change-intensified severe weather” diễn đạt đúng ý “extreme weather events made worse by global warming,” chỉ đổi cách nói nhưng giữ nguyên tác nhân làm trầm trọng. Về coherence & cohesion, đáp án A bảo toàn mạch lập luận của đoạn 4: luật mạnh không đủ để loại trừ rủi ro, từ đó hợp lý dẫn sang lời kêu gọi hợp tác quốc tế, phòng cháy tốt hơn và kế hoạch y tế cập nhật.
B. Strong environmental policies enable developed nations to effectively manage most extreme weather risks caused by global warming. – SAI –Về ngữ pháp, “enable … to effectively manage” chuyển quan hệ nhượng bộ thành quan hệ năng lực/hiệu quả, hàm ý luật mạnh giúp kiểm soát tốt phần lớn rủi ro. Điều này đối lập trực tiếp với “remain at risk,” vốn nhấn mạnh tình trạng rủi ro vẫn tồn tại dù có luật. Về ngữ nghĩa, cụm “most extreme weather risks” còn thêm mức độ bao quát “phần lớn,” làm lệch nội dung vì bài không hề nói các nước phát triển quản lý được đa số rủi ro, mà ngược lại cảnh báo họ vẫn bị đe dọa. Về mạch luận, nếu luật mạnh đã “effectively manage” thì đoạn sau khó hợp lý khi kêu gọi “better fire prevention” và “updated healthcare plans” như các nhu cầu cấp thiết, bởi rủi ro khi đó đã được quản lý hiệu quả, làm suy yếu tính cảnh báo của toàn đoạn.
C. Developed nations with environmental laws are beginning to address extreme weather events through global warming prevention measures. – SAI –Về ngữ pháp, “are beginning to address” chuyển thì và trọng tâm sang tiến trình đang bắt đầu giải quyết, trong khi câu gốc mô tả trạng thái rủi ro hiện hữu (remain at risk) chứ không nói về việc “bắt đầu xử lý.” Về ngữ nghĩa, “through global warming prevention measures” đưa thêm ý các nước đang áp dụng biện pháp ngăn ấm lên toàn cầu như một cách đối phó, nhưng câu gốc chỉ nói các hiện tượng thời tiết cực đoan bị làm nặng bởi ấm lên toàn cầu, không khẳng định họ đang thực hiện biện pháp phòng ngừa. Về coherence, đáp án C làm lệch thông điệp cảnh báo sang thông điệp tiến bộ/chủ động, khiến liên kết với câu trước “weaknesses in current climate preparation strategies” kém chặt, vì nếu họ đang “beginning to address” thì trọng tâm sẽ là nỗ lực, không phải lỗ hổng và rủi ro còn tồn tại.
D. Environmental legislation in wealthy countries has reduced but not eliminated threats from extreme weather and climate change. – SAI –Về ngữ pháp, “has reduced but not eliminated” là một kết luận đánh giá hiệu quả theo hướng luật đã làm giảm rủi ro, chỉ còn phần dư. Câu gốc không hề nêu “reduced,” mà nhấn mạnh nghịch lý: dù luật mạnh, rủi ro vẫn còn (remain at risk). Về ngữ nghĩa, đáp án D thêm thông tin mới về mức độ tác động của luật (“đã giảm”), đây là suy diễn không được văn bản chứng minh. Ngoài ra, câu gốc tập trung vào “extreme weather events made worse by global warming,” còn D tách thành “extreme weather and climate change” như hai mối đe dọa song song, làm sai trọng tâm quan hệ nhân quả “thời tiết cực đoan bị làm trầm trọng bởi ấm lên.” Về mạch luận, việc thêm ý “đã giảm” làm giảm tính cảnh báo cấp bách của đoạn 4.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Canadian wildfires burned exactly forty million acres, forcing permanent American evacuations.
B. Forty-two states recorded decade-high particle pollution; forty-five had increased ozone.
C. Only California suffered both extreme particle pollution and dangerous ozone levels.
D. PM₂.₅ levels in 2023 exceeded all historical records including 2007 measurements.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các vụ cháy rừng ở Canada đã thiêu rụi chính xác bốn mươi triệu mẫu Anh, buộc người dân Mỹ phải sơ tán vĩnh viễn.
B. Bốn mươi hai tiểu bang ghi nhận mức độ ô nhiễm bụi mịn cao nhất trong thập kỷ; bốn mươi lăm tiểu bang có mức độ ôzôn tăng lên.
C. Chỉ có California chịu cả ô nhiễm bụi mịn cực độ và mức độ ôzôn nguy hiểm.
D. Mức độ PM₂.₅ năm 2023 đã vượt quá tất cả các kỷ lục lịch sử, bao gồm cả các phép đo năm 2007.
A. Canadian wildfires burned exactly forty million acres, forcing permanent American evacuations. – SAI –Về ngữ pháp, từ “exactly” và “permanent” là hai yếu tố tuyệt đối, nhưng văn bản dùng “over forty million acres” (hơn 40 triệu) chứ không phải “exactly,” nên sai ngay ở độ chính xác số liệu. Về ngữ nghĩa, “forced thousands to leave their homes” nói về sơ tán do cháy rừng, nhưng không nói “American evacuations,” càng không nói “permanent.” Đoạn 1 cũng mô tả khói ảnh hưởng đến người Mỹ về chất lượng không khí, không nói họ bị buộc rời nhà. Về coherence, câu A trộn hai tuyến tác động khác nhau: sơ tán (liên quan người dân gần cháy) và ô nhiễm xuyên biên giới (liên quan khói), rồi gán cả hai cho “permanent American evacuations,” khiến mạch lập luận lệch khỏi nội dung gốc và thêm thông tin không được nêu.
B. Forty-two states recorded decade-high particle pollution; forty-five had increased ozone. – ĐÚNG –Về ngữ pháp, cấu trúc rút gọn bằng dấu chấm phẩy phản ánh đúng hai mệnh đề song song trong đoạn 2: “Forty-two states recorded their highest summer particle pollution readings within a decade, and forty-five experienced increased ozone amounts.” Về ngữ nghĩa, “decade-high particle pollution” tương ứng trực tiếp với “highest … within a decade,” còn “had increased ozone” tương ứng với “experienced increased ozone amounts,” không làm thay đổi bản chất dữ kiện. Về coherence & cohesion, đáp án B giữ đúng chức năng của hai con số 42 và 45 như bằng chứng định lượng chứng minh sự suy giảm trên diện rộng “throughout 2023,” và nhất quán với câu trước nói PM₂.₅ lên mức chưa thấy từ 2007 và ozone tương đương 2012. Đây là lựa chọn duy nhất khớp hoàn toàn với dữ kiện bài.
C. Only California suffered both extreme particle pollution and dangerous ozone levels. – SAI –Về ngữ pháp, “Only” tạo khẳng định loại trừ, nhưng văn bản liệt kê nhiều bang ở cả hai nhóm, không hề nói chỉ một mình California. Về ngữ nghĩa, đoạn 3 nêu nhóm bụi mịn cực độ gồm “California, Oregon, and North Dakota,” và nhóm ozone nguy hiểm gồm “California, Utah, Texas, and Illinois.” California đúng là xuất hiện ở cả hai danh sách, nhưng điều đó không suy ra “only California,” vì bài không kiểm tra giao nhau theo kiểu loại trừ mà chỉ đưa ví dụ các bang chịu tác động. Về mạch luận, dùng “only” làm người đọc hiểu tác giả đang nhấn mạnh tính đơn nhất của California, trong khi đoạn 2–3 liên tục nhấn mạnh tính “widespread” và nhiều bang bị ảnh hưởng, nên lựa chọn này mâu thuẫn với thông điệp chung của văn bản.
D. PM₂.₅ levels in 2023 exceeded all historical records including 2007 measurements. – SAI –Về ngữ pháp, “exceeded all historical records” là khẳng định cực đại, nhưng văn bản chỉ nói PM₂.₅ “reached heights not seen since 2007,” nghĩa là quay lại mức cao tương tự giai đoạn đó, không phải vượt qua mọi kỷ lục. Về ngữ nghĩa, “not seen since 2007” hàm ý 2007 là mốc gần nhất có mức tương tự hoặc cao, chứ không khẳng định 2023 cao hơn 2007, càng không khẳng định cao nhất lịch sử. Lựa chọn D còn thêm “including 2007 measurements” để tạo cảm giác chính xác, nhưng lại trái với hàm ý so sánh trong bài. Về coherence, nếu 2023 vượt mọi kỷ lục thì tác giả thường sẽ nhấn mạnh “record-high” hoặc “highest ever,” trong khi đoạn 2 nhấn vào sự đảo chiều sau 20 năm cải thiện, không tuyên bố kỷ lục lịch sử.
Question 29: In which paragraph does the writer mention how many states experienced increased ozone amounts?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc có bao nhiêu tiểu bang trải qua sự gia tăng lượng ôzôn?
D. Paragraph 2 – ĐÚNG –Về ngữ nghĩa, đoạn 2 là nơi tác giả đưa các chỉ số và thống kê toàn diện cho năm 2023: PM₂.₅ “not seen since 2007,” ozone “matched those recorded in 2012,” và quan trọng nhất là hai con số theo bang: “Forty-two states…” (particle pollution) và “forty-five experienced increased ozone amounts.” Đây chính là câu trả lời cho “how many states experienced increased ozone amounts.” Về ngữ pháp, cấu trúc song hành “Forty-two… and forty-five…” thể hiện hai thống kê liên kết, nhấn mạnh mức độ lan rộng. Về coherence & cohesion, đoạn 2 đóng vai trò “trend paragraph” cung cấp bằng chứng định lượng để hỗ trợ luận điểm “air quality got worse,” nên việc đặt con số 45 bang ở đây là hợp lý và rõ ràng nhất.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what solutions are suggested for future preparation?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những giải pháp được đề xuất cho việc chuẩn bị trong tương lai?
D. Paragraph 4 – ĐÚNG –Về ngữ nghĩa, đoạn 4 trực tiếp nêu các hướng chuẩn bị tương lai: “complete international cooperation, better fire prevention methods, and updated healthcare plans.” Đây chính là các “solutions suggested for future preparation” mà câu hỏi yêu cầu. Về ngữ pháp, đoạn 4 có các tín hiệu khuyến nghị rõ ràng như “Experts stress that… are necessary,” thể hiện quan điểm đề xuất giải pháp, khác hẳn các đoạn trước chỉ mô tả. Về mạch luận, đoạn 4 kết nối hợp lý với toàn bài: từ thảm họa xuyên biên giới (đoạn A. , suy giảm chỉ số (đoạn B. , tác động sức khỏe (đoạn C. , rồi rút ra lỗ hổng và đưa ra giải pháp (đoạn D. . Về cohesion, các cụm “revealed weaknesses,” “necessary,” “warning” đóng vai trò kết luận và định hướng hành động, xác nhận đoạn 4 là vị trí đúng.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
During summer 2023, North American air quality faced a serious crisis when Canadian wildfires burned over forty million acres of forest. These huge fires forced thousands to leave their homes while creating enormous smoke clouds that moved southward across national borders. The resulting air pollution affected millions of Americans, especially those living in northeastern and midwestern regions. This environmental disaster showed how natural disasters can quickly spread beyond one country's borders.
Vào mùa hè năm 2023, chất lượng không khí ở Bắc Mỹ đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng khi các vụ cháy rừng ở Canada thiêu rụi hơn bốn mươi triệu mẫu Anh rừng. Những đám cháy khổng lồ này buộc hàng nghìn người phải rời bỏ nhà cửa, đồng thời tạo ra những đám mây khói khổng lồ di chuyển về phía nam và vượt qua biên giới quốc gia. Ô nhiễm không khí do đó đã ảnh hưởng đến hàng triệu người Mỹ, đặc biệt là những người sống ở các khu vực Đông Bắc và Trung Tây. Thảm họa môi trường này cho thấy các thảm họa tự nhiên có thể nhanh chóng lan rộng vượt ra ngoài biên giới của một quốc gia.
After twenty years of steady improvements, America's air quality suddenly got worse throughout 2023. Fine particulate matter (PM₂.₅) levels reached heights not seen since 2007, while ground-level ozone measurements matched those recorded in 2012. Forty-two states recorded their highest summer particle pollution readings within a decade, and forty-five experienced increased ozone amounts. Such widespread decline reversed decades of environmental progress, shocking scientists who had celebrated steady improvement.
Sau hai mươi năm cải thiện ổn định, chất lượng không khí của Mỹ đã đột ngột xấu đi trong suốt năm 2023. Mức độ bụi mịn (PM₂.₅) đạt đến mức cao chưa từng thấy kể từ năm 2007, trong khi các phép đo ôzôn tầng mặt đất tương đương với những mức được ghi nhận vào năm 2012. Bốn mươi hai tiểu bang ghi nhận mức ô nhiễm bụi hạt mùa hè cao nhất của họ trong vòng một thập kỷ, và bốn mươi lăm tiểu bang trải qua sự gia tăng lượng ôzôn. Sự suy giảm trên diện rộng như vậy đã đảo ngược hàng thập kỷ tiến bộ về môi trường, khiến các nhà khoa học vốn từng ăn mừng sự cải thiện ổn định cảm thấy sốc.
Several states suffered very serious impacts from these pollutants. California, Oregon, and North Dakota faced extreme amounts of tiny particles that entered deep into residents' lungs. Meanwhile, California, Utah, Texas, and Illinois saw dangerous ozone levels that threatened public health. City populations in these areas faced breathing problems, with hospitals reporting more patients arriving for respiratory issues and heart problems.
Một số tiểu bang đã chịu những tác động rất nghiêm trọng từ các chất ô nhiễm này. California, Oregon và North Dakota phải đối mặt với lượng lớn các hạt cực nhỏ xâm nhập sâu vào phổi của cư dân. Trong khi đó, California, Utah, Texas và Illinois chứng kiến mức ôzôn nguy hiểm đe dọa sức khỏe cộng đồng. Dân cư thành thị ở những khu vực này gặp các vấn đề về hô hấp, với các bệnh viện báo cáo có nhiều bệnh nhân hơn đến khám vì các vấn đề hô hấp và bệnh tim.
This disaster revealed basic weaknesses in current climate preparation strategies. Despite strong environmental laws, developed nations remain at risk from extreme weather events made worse by global warming. Experts stress that complete international cooperation, better fire prevention methods, and updated healthcare plans are necessary for handling future risks. The 2023 experience serves as a clear warning that protecting air quality requires working together across national borders.
Thảm họa này đã bộc lộ những điểm yếu cơ bản trong các chiến lược chuẩn bị ứng phó khí hậu hiện nay. Mặc dù có các luật môi trường mạnh mẽ, các quốc gia phát triển vẫn đối mặt với rủi ro từ các hiện tượng thời tiết cực đoan bị làm trầm trọng hơn bởi sự nóng lên toàn cầu. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng sự hợp tác quốc tế toàn diện, các phương pháp phòng ngừa cháy rừng tốt hơn và các kế hoạch chăm sóc sức khỏe được cập nhật là cần thiết để xử lý các rủi ro trong tương lai. Trải nghiệm năm 2023 là một lời cảnh báo rõ ràng rằng việc bảo vệ chất lượng không khí đòi hỏi phải cùng nhau hợp tác vượt qua các biên giới quốc gia.
Read the following passage about the Urban Rewilding: Bringing Wildlife Back to Cities and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Urban rewilding is an exciting new way to bring cities back to life by returning native animals to urban areas. With almost 70% of people expected to live in cities by 2050, this approach does more than just plant trees or create parks. [I] Instead of only adding green spaces, urban rewilding actively brings back original animal species to their old homes. This fresh idea challenges normal conservation methods, which usually focus on plants while forgetting about important animals needed for healthy ecosystems.
Several successful projects show that urban rewilding really works in different parts of the world. [II] In Sydney's Royal National Park, platypuses are now living and having their babies after being brought back. Singapore has hornbills flying between its tall buildings in the city center. These successful examples inspire other cities globally. These examples prove that cities can support various wildlife when people manage them properly.
Unfortunately, there are still many problems preventing urban rewilding from becoming common. Many restored parks look green but lack important animal species needed for a balanced nature. [III] Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas, making it hard for native species to survive. Furthermore, there is a dearth of scientific research about urban rewilding, with only seventeen studies found among 2,800 papers about general rewilding topics examined by researchers.
Making urban rewilding work requires several important steps, including fixing habitats, controlling predators, and building artificial homes for animals. Wildlife paths connecting separated green areas help animals move safely through cities. People need education programs to accept reintroduced wildlife in their neighborhoods. [IV] Researchers must track which projects succeed and develop guidelines for choosing suitable species. Through these combined efforts, urban rewilding can create healthier cities where people regularly see native wildlife, helping city residents connect with nature in their daily lives.
https://www.rewildingmag.com/tc
Question 31: The phrase “bring something back to life” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down B. put off C. take over D. liven up
Question 32: According to the passage, all are mentioned as unwanted animals EXCEPT _________.
A. wild cats B. hornbills C. rats D. foxes
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Beavers have returned to London's wetlands after being gone for four hundred years.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. parks B. cities C. beavers D. platypuses
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Urban rewilding faces challenges from insufficient funding and lack of public support for wildlife reintroduction programs in cities.
B. Green urban spaces appear successful but fail to create complete ecosystems due to poor planning and management strategies.
C. Native species struggle to survive in cities because of habitat destruction and competition from introduced plant species.
D. Urban rewilding is hindered by invasive species dominating restored areas and limited scientific research on the topic.
Question 36: The word “dearth” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. insufficiency B. depletion C. profusion D. paucity
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Coordinated efforts make urban rewilding develop healthier cities where residents frequently observe native animals, strengthening their daily nature connections.
B. Separate attempts help urban rewilding establish modern cities where visitors occasionally notice foreign species, improving their weekly outdoor experiences.
C. Combined strategies let urban rewilding maintain greener cities where citizens sometimes encounter wild animals, enhancing their seasonal nature activities.
D. Individual actions allow urban rewilding build cleaner cities where tourists rarely see local wildlife, supporting their monthly conservation interests.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional conservation methods effectively balance plant restoration with native animal reintroduction in urban ecosystems worldwide.
B. Scientific research on urban rewilding remains limited, with only seventeen studies found among thousands of general rewilding papers.
C. Most restored urban parks successfully maintain balanced ecosystems by preventing invasive species from dominating their green spaces.
D. Singapore's rewilding projects focus primarily on creating wetland habitats for reintroducing beavers after centuries of absence.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Urban rewilding success depends on coordinating multiple stakeholders, including researchers, educators, and wildlife managers, for effective implementation.
B. Native animal populations naturally recover in urban environments once invasive species are removed and green spaces are properly established.
C. Scientific research priorities currently favor traditional plant-based conservation over animal reintroduction projects in metropolitan areas worldwide.
D. Most urban residents actively oppose wildlife reintroduction programs because they fear potential conflicts with reintroduced native species.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Urban rewilding transforms cities through plant restoration while traditional conservation methods focus on reintroducing native animals to create balanced urban ecosystems worldwide.
B. Urban rewilding reintroduces native animals to cities, showing global success despite challenges like invasive species and limited research, requiring coordinated efforts for implementation.
C. Urban rewilding primarily addresses overpopulation concerns by creating green spaces where invasive species thrive, though scientific research strongly supports these conservation initiatives.
D. Urban rewilding emphasizes wildlife corridor construction between parks while education programs help researchers develop guidelines for managing existing animal populations in cities.
Question 31: The phrase “bring something back to life” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down B. put off C. take over D. liven up
Giải Thích: Cụm từ “bring something back to life trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. break down – SAI– “Break down” về ngữ nghĩa thường chỉ sự hỏng hóc (a machine breaks down), sự suy sụp (someone breaks down emotionally), hoặc quá trình phân rã, phân tích (break down a problem). Về mạch luận, nếu thay “bring cities back to life” bằng “break cities down” thì ý sẽ đảo ngược hoàn toàn thông điệp tích cực của đoạn 1, biến hành động phục hồi thành hành động phá hủy. Về ngữ pháp và kết hợp từ (collocation), “break down” thường đi với “system, machine, negotiation, barrier” chứ không tự nhiên khi đi với “cities” theo nghĩa “làm thành phố sống lại”. Trong cohesion của đoạn 1, tác giả nhấn mạnh giải pháp “exciting” và “bring back original animal species”, nên lựa chọn mang sắc thái tiêu cực, suy thoái như “break down” không phù hợp với trường nghĩa và hướng lập luận.
B. put off – SAI– “Put off” có hai nghĩa phổ biến: trì hoãn (put off a meeting) và làm ai đó khó chịu, chán ghét (be put off by something). Không nghĩa nào tương thích với “bring something back to life”. Xét coherence, đoạn 1 đang xây dựng luận điểm rằng rewilding là cách “làm thành phố giàu sức sống hơn” bằng tái du nhập động vật bản địa, nên nếu dùng “put off” sẽ làm đứt mạch vì nó không diễn tả sự phục hồi hay tăng sức sống, mà diễn tả sự trì hoãn hoặc phản cảm. Về ngữ pháp, “put off” thường cần tân ngữ là sự kiện cần hoãn hoặc tác nhân gây khó chịu; trong khi cấu trúc “bring + O + back to life” mang hướng tạo tác, chủ động “revive”. Vì vậy, xét cả ngữ nghĩa và liên kết ý, “put off” không thể là đáp án gần nghĩa.
C. take over – SAI– “Take over” nghĩa là tiếp quản, chiếm quyền kiểm soát, hoặc thay thế vai trò của một chủ thể khác (a company takes over another; someone takes over a task). Dù có thể dùng với “cities” trong nghĩa “chiếm lĩnh thành phố”, nó vẫn thuộc trường nghĩa quyền lực và kiểm soát, không phải trường nghĩa hồi sinh hay làm sống động. Về mạch luận đoạn 1, tác giả mô tả một cách tiếp cận bảo tồn mới: không chỉ trồng cây mà còn đưa động vật bản địa trở lại để hệ sinh thái “healthy”. “Take over” sẽ tạo hàm ý xâm lấn, áp đảo, trái với sắc thái tích cực và mục tiêu cân bằng. Về cohesion, cụm “bring back original animal species to their old homes” nhấn mạnh “return” và “restore”, không nhấn mạnh “dominate”. Vì vậy, “take over” lệch hướng cả về nghĩa lẫn logic.
D. liven up – ĐÚNG– “Liven up” nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên sống động hơn, vui nhộn hơn, có sức sống hơn (liven up a party; liven up a place). Về ngữ nghĩa, đây là lựa chọn gần nhất với “bring something back to life” trong ngữ cảnh ẩn dụ: không phải hồi sinh theo nghĩa đen, mà là phục hồi sức sống, sự phong phú và hoạt lực của môi trường đô thị. Về coherence, đoạn 1 lập luận rằng urban rewilding vượt ra khỏi “plant trees/create parks” bằng cách tái đưa động vật bản địa, từ đó làm hệ sinh thái vận hành đầy đủ và thành phố “alive” theo nghĩa sinh thái lẫn trải nghiệm con người. Về cohesion, các cụm “exciting new way”, “actively brings back”, “healthy ecosystems” đều kéo nghĩa về “revitalize”, nên “liven up” khớp sắc thái tích cực và hướng lập luận nhất.
Question 32: According to the passage, all are mentioned as unwanted animals EXCEPT _________.
A. wild cats B. hornbillsC. rats D. foxes
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả đều được đề cập là động vật không mong muốn NGOẠI TRỪ _________.
A. wild cats – ĐÚNG – Trong đoạn 3, tác giả nêu rõ: “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas…”. Về ngữ nghĩa, “unwanted animals” là nhóm sinh vật không được mong muốn vì gây mất cân bằng sinh thái và cản trở loài bản địa. “Wild cats” nằm trực tiếp trong danh sách này, nên chắc chắn được xem là đối tượng cần kiểm soát. Về ngữ pháp, cấu trúc “like + danh sách” hoạt động như ví dụ minh họa, và “wild cats” là một phần tử của cụm danh từ liệt kê, không phải suy luận ngoài văn bản. Về mạch luận (coherence), câu này nối chặt với ý trước rằng nhiều công viên “look green but lack important animal species”, rồi giải thích nguyên nhân là những loài không mong muốn “control these areas”, vì vậy chọn A là phù hợp với liên kết lập luận và tính kết dính (cohesion) của đoạn.
B. hornbills – SAI– “Hornbills” xuất hiện ở đoạn 2 trong ví dụ thành công: “Singapore has hornbills flying between its tall buildings…”. Về ngữ nghĩa, chúng được dùng để chứng minh urban rewilding có hiệu quả và thành phố có thể hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã nếu quản lý tốt, tức mang sắc thái tích cực và đại diện cho loài bản địa được phục hồi. Về ngữ pháp và liên kết tham chiếu, “These successful examples” ở đoạn 2 bao gồm platypuses và hornbills, nhấn mạnh thành tựu tái du nhập chứ không phải vấn nạn sinh vật gây hại. Về coherence, đoạn 3 mới chuyển sang khó khăn và “unwanted animals” như wild cats, rats, foxes; không hề gộp hornbills vào nhóm đó. Vì câu hỏi hỏi “EXCEPT”, lựa chọn đúng phải là loài không thuộc danh sách động vật không mong muốn, nên B là phương án bị loại trừ.
C. rats – ĐÚNG – “Rats” được nêu trực tiếp trong danh sách “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes…”, vì vậy về mặt bằng chứng văn bản, đây là thông tin hiển ngôn chứ không cần suy diễn. Về ngữ nghĩa, “rats” thường đại diện cho loài cơ hội thích nghi tốt với đô thị, dễ bùng số lượng và gây áp lực lên quần thể bản địa thông qua cạnh tranh thức ăn, phá tổ, hoặc lan truyền mầm bệnh; điều này phù hợp với mệnh đề sau “making it hard for native species to survive”. Về ngữ pháp, “rats” đứng song song với “wild cats” và “foxes” trong cấu trúc liệt kê, tạo quan hệ đẳng lập rõ ràng và cùng phạm trù “unwanted animals”. Về coherence và cohesion, cụm liệt kê này giải thích vì sao công viên “look green” nhưng không “balanced nature”, nên C hoàn toàn khớp với trọng tâm lập luận của đoạn 3.
D. foxes – ĐÚNG – “Foxes” cũng xuất hiện nguyên văn trong đoạn 3 như một phần của cụm “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas”. Về ngữ nghĩa, “foxes” được đặt trong nhóm “unwanted” vì chúng có thể là loài săn mồi hoặc cạnh tranh mạnh trong môi trường đô thị, từ đó gây trở ngại cho các loài bản địa vừa được phục hồi hoặc đang suy giảm. Về ngữ pháp, việc tác giả dùng “like” cho thấy đây là các ví dụ tiêu biểu của nhóm động vật gây vấn đề, và “foxes” là một mục trong danh sách song song, không thể tách khỏi phạm trù “unwanted animals”. Về mạch luận, câu chứa “foxes” liên kết trực tiếp với ý “control these areas” và hệ quả “hard for native species to survive”, nên D thuộc đúng nhóm “không mong muốn”, do đó không thể là đáp án “EXCEPT”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Beavers have returned to London's wetlands after being gone for four hundred years.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, nơi tác giả đang định nghĩa và phân biệt urban rewilding với cách bảo tồn truyền thống. Nếu chèn câu về beavers ở đây, cohesion sẽ bị gãy vì đoạn 1 chưa chuyển sang phần “successful projects” mà vẫn tập trung vào khái niệm, phạm vi và điểm mới của phương pháp. Về ngữ nghĩa, một ví dụ địa điểm cụ thể (London) và loài cụ thể (beavers) sẽ làm đoạn 1 mất tính khái quát cần có cho phần mở bài, khiến người đọc bị kéo sang minh họa quá sớm trước khi luận điểm được thiết lập đầy đủ. Về coherence, đoạn 1 đang đi theo trật tự: bối cảnh đô thị hóa, định nghĩa rewilding, rồi phê bình bảo tồn truyền thống thiên về thực vật; thêm một ví dụ động vật tại [I] sẽ phá trình tự lập luận và làm người đọc khó theo dõi vì chưa có “khung” về các dự án thành công để neo thông tin.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] nằm ngay sau câu chủ đề đoạn 2: “Several successful projects show that urban rewilding really works in different parts of the world.” Đây là điểm tối ưu để chèn thêm một ví dụ bổ sung vì câu beavers là một minh họa điển hình về việc loài bản địa quay trở lại sau thời gian dài vắng bóng. Về cohesion, câu chèn sẽ liên kết tự nhiên với cấu trúc liệt kê ví dụ đang theo sau: sau đó văn bản tiếp tục với “In Sydney’s Royal National Park…” và “Singapore has hornbills…”, tạo chuỗi examples nhất quán về địa điểm khác nhau. Về coherence, thêm London vào làm tăng tính “global” đúng với ý “different parts of the world”, và chuẩn bị rất hợp lý cho câu kết “These successful examples inspire other cities globally.” Như vậy, câu beavers vừa phù hợp chức năng minh họa, vừa giữ được nhịp lập luận từ khái quát sang cụ thể rồi quay lại kết luận.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] nằm ở đoạn 3, nơi tác giả chuyển sang khó khăn và trở ngại của urban rewilding, đặc biệt là việc các công viên “look green but lack important animal species” và bị “unwanted animals” chi phối. Nếu chèn câu về beavers ở đây, ngữ nghĩa sẽ xung đột vì beavers là ví dụ thành công của tái phục hồi, trong khi đoạn 3 đang nhấn mạnh thất bại hoặc thiếu hụt trong thực tế triển khai. Về cohesion, đoạn 3 dùng các từ nối mang tính đối lập và tiêu cực như “Unfortunately” và các mệnh đề nêu vấn đề; một câu ca ngợi sự trở lại của beavers sẽ làm đứt kết dính chủ đề (topic continuity) và khiến đoạn văn mất trọng tâm. Về coherence, độc giả sẽ bị lẫn lộn: đang đọc về thách thức mà lại gặp một trường hợp thành công, làm mạch “problem discussion” bị gián đoạn và giảm sức thuyết phục của lập luận.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm ở đoạn 4, nơi văn bản tập trung vào giải pháp và các bước triển khai: phục hồi sinh cảnh, kiểm soát thú săn mồi, xây tổ nhân tạo, hành lang sinh học, giáo dục cộng đồng, nghiên cứu theo dõi. Câu beavers là một ví dụ kết quả (outcome example), không phải một bước hành động hay khuyến nghị. Về ngữ nghĩa, nó sẽ khiến đoạn 4 bị lệch trọng tâm từ “what should be done” sang “what has happened”, làm giảm tính liền mạch của phần giải pháp vốn cần tính quy trình và hệ thống. Về cohesion, các câu xung quanh [IV] liên kết bằng động từ chỉ yêu cầu và nghĩa vụ như “requires”, “need”, “must”, “track”, “develop guidelines”; chèn một câu mô tả thành tựu cụ thể sẽ không ăn khớp với trường nghĩa quy phạm đó. Vì vậy, [IV] không phù hợp về cả logic triển khai lẫn kết dính diễn ngôn.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. parks B. cities C. beavers D. platypuses
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. parks – SAI– Nếu “their” quy chiếu về “parks”, câu sẽ trở thành “parks are having their babies”, điều này sai về ngữ nghĩa vì “parks” là địa điểm vô tri, không thể “have babies”. Về ngữ pháp, dù “parks” là danh từ số nhiều có thể phù hợp hình thức với “their”, nhưng coherence bị phá vỡ vì hành động “living and having … babies” là hành động sinh học của động vật, không phải của nơi chốn. Về cohesion, cụm gần nhất trước “their babies” là “platypuses”, còn “Sydney’s Royal National Park” chỉ đóng vai trò trạng ngữ chỉ nơi chốn, không phải trung tâm chủ đề hành động. Ngoài ra, câu “after being brought back” cũng liên kết logic với việc tái du nhập động vật, càng củng cố rằng chủ thể đang được nói đến là loài động vật. Vì vậy, chọn “parks” làm tham chiếu sẽ làm câu trở nên vô lý và đứt mạch lập luận.
B. cities – SAI– “Cities” trong đoạn 2 xuất hiện ở ý rộng về việc các thành phố có thể hỗ trợ động vật hoang dã, nhưng không phải là chủ thể trực tiếp của câu chứa “their”. Nếu gán “their” cho “cities”, ta có một cấu trúc phi logic: “cities … having their babies”, tương tự sai phạm ngữ nghĩa như với “parks” vì “cities” không sinh sản. Về ngữ pháp, “cities” là danh từ số nhiều nên có thể “khớp hình thức” với “their”, nhưng cohesion không chỉ dựa vào số nhiều mà dựa vào quan hệ ý nghĩa và vai trò cú pháp. Trong câu đang xét, chủ ngữ thực sự là “platypuses”, còn “In Sydney’s Royal National Park” chỉ là cụm giới từ mở đầu. Về coherence toàn đoạn, đoạn 2 đang liệt kê các ví dụ động vật cụ thể, nên “their” phải quay lại một loài động vật trong ví dụ đó chứ không quay lên phạm trù khái quát như “cities”.
C. beavers – SAI– “Beavers” không hề xuất hiện trong văn bản gốc đoạn 2 (chỉ xuất hiện trong câu chèn ở câu 33), nên về mặt bằng chứng văn bản, không thể là antecedent của “their” trong bài đọc hiện tại. Về cohesion, quy chiếu đại từ phải dựa trên một danh từ đã được nêu trước trong chính đoạn văn/chuỗi câu liên quan; nếu “beavers” không có mặt, người đọc không có điểm tựa tham chiếu. Ngay cả khi người học “nhớ” câu chèn, “their babies” nằm trong câu nói về “platypuses” tại Sydney, nên logic chủ đề vẫn thuộc về platypuses, không phải beavers ở London. Về coherence, đoạn 2 trình bày ví dụ theo từng địa điểm và loài; việc nhảy sang beavers sẽ làm sai mạch thông tin và phá cấu trúc liệt kê. Do đó, C là lựa chọn sai cả về mặt ngữ pháp tham chiếu lẫn tính kết dính văn bản.
D. platypuses – ĐÚNG – “Platypuses” là danh từ số nhiều và là chủ thể hành động trong câu: “platypuses are now living and having their babies…”. Về ngữ pháp, “their” làm tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “babies”, và chủ thể sở hữu tự nhiên nhất chính là chủ ngữ “platypuses”. Về ngữ nghĩa, “having babies” là hành vi sinh sản phù hợp hoàn toàn với động vật, và câu nhấn mạnh kết quả phục hồi quần thể sau khi “being brought back”, tức tái du nhập thành công dẫn đến sinh sản. Về cohesion, đại từ sở hữu được đặt ngay sau cụm động từ “living and having”, nên nó gắn chặt với chủ thể gần nhất trong cùng mệnh đề, giúp đoạn văn trôi chảy và tránh lặp lại từ “platypuses’ babies”. Về coherence toàn đoạn, đoạn 2 liệt kê các dự án thành công bằng các loài cụ thể, nên tham chiếu về “platypuses” là nhất quán với mục tiêu minh họa hiệu quả của urban rewilding.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Urban rewilding faces challenges from insufficient funding and lack of public support for wildlife reintroduction programs in cities.
B. Green urban spaces appear successful but fail to create complete ecosystems due to poor planning and management strategies.
C. Native species struggle to survive in cities because of habitat destruction and competition from introduced plant species.
D. Urban rewilding is hindered by invasive species dominating restored areas and limited scientific research on the topic.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Việc phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị gặp khó khăn do thiếu kinh phí và thiếu sự ủng hộ của công chúng đối với các chương trình tái du nhập động vật hoang dã vào thành phố.
B. Không gian xanh đô thị có vẻ thành công nhưng không tạo ra được hệ sinh thái hoàn chỉnh do quy hoạch và chiến lược quản lý kém hiệu quả.
C. Các loài bản địa khó tồn tại trong thành phố do sự phá hủy môi trường sống và cạnh tranh từ các loài thực vật du nhập.
D. Việc phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị bị cản trở bởi các loài xâm lấn chiếm ưu thế trong các khu vực được phục hồi và nghiên cứu khoa học về chủ đề này còn hạn chế.
A. Urban rewilding faces challenges from insufficient funding and lack of public support for wildlife reintroduction programs in cities. – SAI– Về ngữ nghĩa, phương án này đưa vào hai nguyên nhân “insufficient funding” và “lack of public support” nhưng đoạn 3 không hề nhắc đến tiền bạc hay thái độ cộng đồng. Về coherence, đoạn 3 mở bằng “Unfortunately” rồi triển khai lập luận theo hướng sinh thái và học thuật: công viên nhìn xanh nhưng thiếu “important animal species”, bị “wild cats, rats, and foxes” chi phối, và thiếu nghiên cứu khoa học (dearth of scientific research). Không có mắt xích nào liên quan đến ngân sách hay sự ủng hộ của công chúng ở đoạn này, nên tóm tắt như A làm lệch trọng tâm. Về cohesion, các từ khóa của đoạn 3 là “lack important animal species”, “unwanted animals”, “dearth”, “only seventeen studies”; A không khớp chuỗi từ khóa đó mà thay bằng cụm nguyên nhân ngoại lai, khiến tóm tắt không bám văn bản.
B. Green urban spaces appear successful but fail to create complete ecosystems due to poor planning and management strategies. – SAI– Về ngữ nghĩa, B bám được một phần ý “look green but lack… balanced nature”, tức bề ngoài thành công nhưng hệ sinh thái chưa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, B gán nguyên nhân trực tiếp là “poor planning and management strategies”, trong khi đoạn 3 nêu nguyên nhân cụ thể hơn và khác về bản chất: sự thống trị của “unwanted animals” và tình trạng thiếu nghiên cứu khoa học. Về coherence, đoạn 3 không kết luận rằng quy hoạch hay chiến lược quản lý “kém”; nó mô tả hiện tượng và nêu hai nút thắt: loài gây hại chi phối và dữ liệu nghiên cứu quá ít. Về cohesion, B bỏ sót hoàn toàn mảng “only seventeen studies among 2,800 papers”, một chi tiết định lượng quan trọng giúp đoạn 3 nhấn mạnh hạn chế học thuật. Vì thiếu trụ cột thứ hai và suy diễn nguyên nhân, B không phải tóm tắt tốt nhất.
C. Native species struggle to survive in cities because of habitat destruction and competition from introduced plant species. – SAI– Về ngữ nghĩa, C nêu “habitat destruction” và “competition from introduced plant species”, nhưng đoạn 3 không nói môi trường sống bị phá hủy, cũng không đề cập cạnh tranh từ thực vật du nhập. Ngược lại, đoạn 3 mô tả nghịch lý: công viên đã “restored” và “look green” nhưng vẫn thiếu động vật chủ chốt, tức vấn đề không nằm ở việc không có cây hay mất sinh cảnh theo nghĩa trực tiếp. Về coherence, mạch lập luận chuyển từ “green but incomplete” sang “unwanted animals control these areas” và cuối cùng là “dearth of scientific research”; C không ăn khớp với chuỗi nguyên nhân đó. Về cohesion, các danh từ trung tâm của đoạn 3 là nhóm động vật không mong muốn (wild cats, rats, foxes) và cụm “scientific research”; C thay bằng “introduced plant species”, làm đứt kết dính chủ đề và tạo một câu tóm tắt nghe hợp lý chung chung nhưng không dựa trên bằng chứng văn bản.
D. Urban rewilding is hindered by invasive species dominating restored areas and limited scientific research on the topic. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, D bao quát đúng hai trọng tâm của đoạn 3: trở ngại sinh thái và trở ngại tri thức. Cụm “invasive species dominating restored areas” tương ứng với ý “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas”, diễn đạt lại hiện tượng loài không mong muốn lấn át khiến loài bản địa khó sống sót. Cụm “limited scientific research” khớp trực tiếp với “a dearth of scientific research” và chi tiết “only seventeen studies found among 2,800 papers”, là bằng chứng định lượng then chốt. Về coherence, D giữ đúng quan hệ nhân quả: khu vực phục hồi vẫn mất cân bằng vì bị loài gây hại chi phối, đồng thời lĩnh vực còn thiếu nghiên cứu nên khó mở rộng hiệu quả. Về cohesion, D bám sát từ khóa và cấu trúc lập luận của đoạn 3, không thêm nguyên nhân ngoài văn bản.
Question 36: The word “dearth” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. insufficiency B. depletion C. profusionD. paucity
Giải Thích: Từ “dearth” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. insufficiency – SAI– Về ngữ nghĩa, “insufficiency” nghĩa là sự không đủ, thiếu hụt về số lượng hoặc mức độ, gần như đồng nghĩa trực tiếp với “dearth”. Trong câu gốc, “there is a dearth of scientific research” có thể diễn đạt lại tự nhiên thành “there is an insufficiency of scientific research” mà không đổi ý chính. Về cohesion, đoạn 3 còn đưa số liệu “only seventeen studies” để củng cố ý thiếu hụt; “insufficiency” sẽ hoàn toàn ăn khớp với bằng chứng định lượng đó, nên không thể là trái nghĩa. Về ngữ pháp, cả hai đều là danh từ trừu tượng dùng trong cấu trúc “a/an + noun + of + noun” rất tương thích, làm chúng càng gần nhau về cách dùng. Do đó, A là phương án nhiễu vì đúng trường nghĩa “thiếu” chứ không phải “dồi dào”.
B. depletion – SAI– Về ngữ nghĩa, “depletion” là sự cạn kiệt do bị tiêu hao, giảm dần theo thời gian (depletion of resources, depletion of stocks). Tuy sắc thái khác “dearth” ở chỗ nhấn mạnh quá trình suy giảm, nhưng kết quả cuối vẫn là “thiếu, cạn”, nên vẫn cùng hướng nghĩa với “dearth”, không phải đối nghĩa. Về coherence, đoạn 3 nói nghiên cứu về urban rewilding ít ỏi, không nhấn mạnh nó từng nhiều rồi bị giảm đi; tuy vậy, nếu thay bằng “depletion” thì vẫn gợi ý tình trạng thiếu nghiên cứu, nghĩa tổng thể vẫn gần với “dearth”. Về cohesion, cả “dearth” và “depletion” đều dễ đi với “of scientific research” như một lượng bị thiếu, nên B không thể đóng vai trò từ trái nghĩa. B vì vậy là đáp án sai nhưng có tính gây nhiễu do khác sắc thái.
C. profusion – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, “profusion” nghĩa là sự phong phú, dồi dào, nhiều đến mức tràn ngập (a profusion of flowers, a profusion of ideas). Đây là cực đối lập với “dearth” vốn chỉ sự khan hiếm. Về coherence, đoạn 3 nhấn mạnh chỉ có 17 nghiên cứu trong 2.800 bài, tức lượng nghiên cứu chuyên biệt quá ít; trái nghĩa tương ứng phải là tình trạng có rất nhiều nghiên cứu, đầy đủ và đa dạng, chính là “profusion”. Về cohesion và collocation, “a profusion of research/studies” là kết hợp từ tự nhiên trong học thuật để diễn tả số lượng lớn, tương phản rõ với “a dearth of research”. Về ngữ pháp, cấu trúc song song “a dearth of” và “a profusion of” giúp người học nhận ra cặp đối nghĩa chuẩn trong văn viết trang trọng. Vì vậy C là lựa chọn đúng cho yêu cầu “OPPOSITE”.
D. paucity – SAI– Về ngữ nghĩa, “paucity” nghĩa là sự ít ỏi, khan hiếm, thiếu hụt, gần như đồng nghĩa rất sát với “dearth”. Thực tế trong văn phong học thuật, “a paucity of evidence/research” và “a dearth of evidence/research” thường thay thế cho nhau mà không đổi nghĩa cốt lõi. Về cohesion, đoạn 3 dùng “dearth” để liên kết với số liệu hạn chế; nếu dùng “paucity” thì vẫn khớp hoàn hảo với chi tiết “only seventeen studies”, nên không thể là trái nghĩa. Về ngữ pháp, “paucity” cũng thường đi với “of + danh từ không đếm được/đếm được số nhiều”, giống “dearth”, càng cho thấy đây là lựa chọn đồng nghĩa gây nhiễu. Vì vậy, D sai vì cùng trường nghĩa “thiếu” thay vì “dồi dào”.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Coordinated efforts make urban rewilding develop healthier cities where residents frequently observe native animals, strengthening their daily nature connections.
B. Separate attempts help urban rewilding establish modern cities where visitors occasionally notice foreign species, improving their weekly outdoor experiences.
C. Combined strategies let urban rewilding maintain greener cities where citizens sometimes encounter wild animals, enhancing their seasonal nature activities.
D. Individual actions allow urban rewilding build cleaner cities where tourists rarely see local wildlife, supporting their monthly conservation interests.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Những nỗ lực phối hợp giúp việc phục hồi hệ sinh thái đô thị phát triển thành những thành phố lành mạnh hơn, nơi cư dân thường xuyên quan sát động vật bản địa, củng cố mối liên hệ hàng ngày của họ với thiên nhiên.
B. Những nỗ lực riêng lẻ giúp việc phục hồi hệ sinh thái đô thị thiết lập những thành phố hiện đại, nơi du khách thỉnh thoảng bắt gặp các loài ngoại lai, cải thiện trải nghiệm ngoài trời hàng tuần của họ.
C. Các chiến lược kết hợp cho phép việc phục hồi hệ sinh thái đô thị duy trì những thành phố xanh hơn, nơi người dân đôi khi bắt gặp động vật hoang dã, tăng cường các hoạt động hòa mình vào thiên nhiên theo mùa của họ.
D. Các hành động riêng lẻ cho phép việc phục hồi hệ sinh thái đô thị xây dựng những thành phố sạch hơn, nơi khách du lịch hiếm khi nhìn thấy động vật hoang dã địa phương, hỗ trợ các mối quan tâm bảo tồn hàng tháng của họ.
A. Coordinated efforts make urban rewilding develop healthier cities where residents frequently observe native animals, strengthening their daily nature connections. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, A giữ nguyên nội dung cốt lõi: “coordinated efforts” tương ứng “combined efforts”; “develop healthier cities” tương ứng “create healthier cities”; “residents frequently observe native animals” phản ánh đúng “people regularly see native wildlife”; “strengthening their daily nature connections” khớp với “helping city residents connect with nature in their daily lives”. Về ngữ pháp, A duy trì quan hệ phương tiện–kết quả bằng cụm danh từ mở đầu chỉ nguyên nhân (coordinated efforts) dẫn tới mệnh đề kết quả, tương tự cấu trúc “Through…” trong câu gốc. Về coherence, A không thay đổi trọng tâm: vẫn là lợi ích kép cho thành phố và trải nghiệm cư dân. Về cohesion, các từ “coordinated”, “frequently”, “daily” bảo toàn liên kết về mức độ lặp lại, tránh làm yếu đi sắc thái “regularly/daily” rất quan trọng trong câu gốc.
B. Separate attempts help urban rewilding establish modern cities where visitors occasionally notice foreign species, improving their weekly outdoor experiences. – SAI– Về ngữ nghĩa, B đảo ngược nhiều điểm trọng yếu. “Separate attempts” trái với “combined efforts” vì câu gốc nhấn mạnh sự phối hợp. “Modern cities” không tương đương “healthier cities”, vì “modern” nói về tính hiện đại chứ không nói về sức khỏe sinh thái hay chất lượng sống. “Visitors” thay cho “city residents” làm sai đối tượng hưởng lợi; câu gốc nói cư dân đô thị kết nối với thiên nhiên trong đời sống thường nhật. “Occasionally” và “weekly” làm giảm mạnh tần suất so với “regularly” và “daily”, khiến sắc thái bị bóp méo. Nghiêm trọng hơn, “foreign species” trái nghĩa với “native wildlife”, làm lệch hẳn thông điệp của urban rewilding vốn ưu tiên loài bản địa. Về coherence, B tạo một câu mới gần như khác chủ đề, nên không phải paraphrase.
C. Combined strategies let urban rewilding maintain greener cities where citizens sometimes encounter wild animals, enhancing their seasonal nature activities. – SAI– Về ngữ nghĩa, dù C có “Combined strategies” tương đối gần “combined efforts”, phần còn lại bị sai lệch quan trọng. “Maintain greener cities” chuyển mục tiêu từ “healthier” sang “greener”; “greener” thiên về cây xanh, trong khi câu gốc nhấn mạnh sức khỏe đô thị và kết nối con người–thiên nhiên nhờ động vật bản địa. “Sometimes” làm giảm tần suất so với “regularly”, và “seasonal nature activities” khác “daily lives”, khiến lợi ích trở thành theo mùa, không phải trải nghiệm hằng ngày. “Wild animals” cũng quá chung, bỏ mất nét “native wildlife” là bản địa và phù hợp tiêu chí rewilding. Về cohesion, C làm yếu hai từ khóa neo nghĩa là “regularly” và “daily”, nên không giữ được độ chính xác ngữ nghĩa của câu gốc.
D. Individual actions allow urban rewilding build cleaner cities where tourists rarely see local wildlife, supporting their monthly conservation interests. – SAI– Về ngữ nghĩa, D sai gần như toàn bộ cấu phần. “Individual actions” đối lập với “combined efforts” nên phá ý điều kiện phối hợp. “Cleaner cities” không đồng nghĩa “healthier cities” trong ngữ cảnh sinh thái; “cleaner” thiên về vệ sinh hoặc môi trường ô nhiễm, không nhất thiết nói về hệ sinh thái cân bằng và chất lượng sống tổng thể. “Tourists” thay cho “city residents” làm đổi hoàn toàn đối tượng; “rarely see local wildlife” trái với “regularly see native wildlife”, đảo chiều tần suất và mức độ thành công. “Monthly conservation interests” không tương đương “connect with nature in their daily lives”, vì câu gốc nói về trải nghiệm sống hằng ngày, không phải sở thích bảo tồn theo tháng. Về coherence, D mâu thuẫn trực tiếp với thông điệp lạc quan của câu gốc, nên chắc chắn không phải paraphrase đúng.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional conservation methods effectively balance plant restoration with native animal reintroduction in urban ecosystems worldwide.
B. Scientific research on urban rewilding remains limited, with only seventeen studies found among thousands of general rewilding papers.
C. Most restored urban parks successfully maintain balanced ecosystems by preventing invasive species from dominating their green spaces.
D. Singapore's rewilding projects focus primarily on creating wetland habitats for reintroducing beavers after centuries of absence.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các phương pháp bảo tồn truyền thống cân bằng hiệu quả giữa việc phục hồi thảm thực vật và việc tái thả động vật bản địa vào hệ sinh thái đô thị trên toàn thế giới.
B. Nghiên cứu khoa học về phục hồi hệ sinh thái đô thị vẫn còn hạn chế, chỉ có mười bảy nghiên cứu được tìm thấy trong số hàng nghìn bài báo nói chung về phục hồi hệ sinh thái.
C. Hầu hết các công viên đô thị được phục hồi đều duy trì thành công hệ sinh thái cân bằng bằng cách ngăn chặn các loài xâm lấn chiếm lĩnh không gian xanh của chúng.
D. Các dự án phục hồi hệ sinh thái của Singapore tập trung chủ yếu vào việc tạo ra môi trường sống đất ngập nước để tái thả hải ly sau nhiều thế kỷ vắng bóng.
A. Traditional conservation methods effectively balance plant restoration with native animal reintroduction in urban ecosystems worldwide. – SAI– Về ngữ nghĩa, đáp án này khẳng định phương pháp bảo tồn truyền thống “cân bằng hiệu quả” giữa phục hồi thực vật và tái du nhập động vật bản địa trên phạm vi toàn cầu, nhưng đoạn 1 lại nói ngược: các phương pháp “normal conservation methods” thường “focus on plants while forgetting about important animals needed for healthy ecosystems”. Về coherence, luận điểm mở bài là urban rewilding thách thức cách bảo tồn truyền thống vì cách cũ bị lệch về thực vật, thiếu yếu tố động vật; vì vậy không thể đồng thời kết luận rằng cách truyền thống “effectively balance” được. Về cohesion, các cụm “while forgetting” và “important animals needed” tạo liên kết đối lập mạnh với ý “balance effectively”. Về mặt lập luận, đáp án A còn thêm phạm vi “worldwide” như một khẳng định bao trùm, trong khi văn bản chỉ mô tả xu hướng chung và đưa ví dụ rewilding, không hề xác nhận thành công cân bằng của bảo tồn truyền thống.
B. Scientific research on urban rewilding remains limited, with only seventeen studies found among thousands of general rewilding papers. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, đáp án này bám sát chính xác thông tin đoạn 3: “there is a dearth of scientific research about urban rewilding, with only seventeen studies found among 2,800 papers about general rewilding topics”. Cụm “remains limited” diễn đạt lại “a dearth”, vẫn giữ nghĩa thiếu hụt. Về coherence, đoạn 3 đang trình bày các rào cản khiến urban rewilding chưa phổ biến, và thiếu nghiên cứu là một rào cản độc lập bên cạnh vấn đề sinh thái; vì vậy câu khẳng định nghiên cứu còn hạn chế là đúng trục lập luận. Về cohesion, đáp án lặp lại cấu trúc định lượng “only seventeen studies” và bối cảnh đối chiếu “among thousands of general rewilding papers”, tương ứng với “among 2,800 papers”, nên tính khớp văn bản cao. Về ngữ pháp, mệnh đề có “with” nêu bằng chứng kèm theo, đúng với cách văn bản dùng số liệu để chứng minh.
C. Most restored urban parks successfully maintain balanced ecosystems by preventing invasive species from dominating their green spaces. – SAI– Về ngữ nghĩa, đáp án C nói “most” công viên phục hồi duy trì thành công hệ sinh thái cân bằng nhờ ngăn loài xâm lấn chi phối, nhưng đoạn 3 nêu thực trạng ngược: “Many restored parks look green but lack important animal species needed for a balanced nature” và “Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas”. Về coherence, văn bản đang lập luận rằng các không gian xanh phục hồi thường chỉ “trông xanh” nhưng thiếu thành phần động vật then chốt và bị loài không mong muốn áp đảo, nghĩa là chưa “successfully maintain balanced ecosystems”. Về cohesion, từ khóa “lack”, “control these areas”, “hard for native species to survive” liên kết chặt với thất bại hoặc thiếu cân bằng, làm C trở thành một sự đảo chiều nội dung. Ngoài ra, “preventing invasive species” là hành động quản lý hiệu quả, nhưng đoạn 3 nhấn mạnh chính sự chi phối của loài không mong muốn là vấn đề, không phải thành tựu phổ biến. Từ “most” cũng là khái quát hóa quá mức so với “many” và sắc thái phê bình trong bài.
D. Singapore's rewilding projects focus primarily on creating wetland habitats for reintroducing beavers after centuries of absence. – SAI– Về ngữ nghĩa, đáp án D gán cho Singapore hai chi tiết sai: loài “beavers” và trọng tâm “wetland habitats”. Trong đoạn 2, Singapore được nêu như ví dụ thành công với “hornbills flying between its tall buildings in the city center”, không hề nói về đầm lầy hay hải ly. Về coherence, chuỗi ví dụ trong đoạn 2 được tổ chức theo địa điểm và loài đặc trưng: Sydney gắn với platypuses, Singapore gắn với hornbills; việc đưa “beavers” vào Singapore phá trật tự liệt kê và làm sai quan hệ địa điểm–loài. Về cohesion, đáp án dùng “after centuries of absence” nghe giống câu chèn về London và beavers ở câu 33, nhưng đó không phải nội dung gốc của đoạn 2; vì vậy đây là nhầm lẫn tham chiếu thông tin. Về ngữ pháp, mệnh đề “focus primarily on creating wetland habitats” đòi có bằng chứng về mục tiêu dự án, trong khi văn bản chỉ mô tả hiện tượng hornbills bay trong trung tâm thành phố, không mô tả xây sinh cảnh đất ngập nước.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Urban rewilding success depends on coordinating multiple stakeholders, including researchers, educators, and wildlife managers, for effective implementation.
B. Native animal populations naturally recover in urban environments once invasive species are removed and green spaces are properly established.
C. Scientific research priorities currently favor traditional plant-based conservation over animal reintroduction projects in metropolitan areas worldwide.
D. Most urban residents actively oppose wildlife reintroduction programs because they fear potential conflicts with reintroduced native species.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Thành công của việc phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều bên liên quan, bao gồm các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và nhà quản lý động vật hoang dã, để thực hiện hiệu quả.
B. Quần thể động vật bản địa tự nhiên phục hồi trong môi trường đô thị một khi các loài xâm lấn được loại bỏ và không gian xanh được thiết lập đúng cách.
C. Các ưu tiên nghiên cứu khoa học hiện nay ưu tiên bảo tồn thực vật truyền thống hơn các dự án tái du nhập động vật ở các khu vực đô thị trên toàn thế giới.
D. Hầu hết cư dân đô thị tích cực phản đối các chương trình tái du nhập động vật hoang dã vì họ lo sợ xung đột tiềm tàng với các loài bản địa được tái du nhập.
A. Urban rewilding success depends on coordinating multiple stakeholders, including researchers, educators, and wildlife managers, for effective implementation. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, A không trích nguyên văn nhưng tổng hợp hợp lý từ đoạn 4: cần “fixing habitats, controlling predators, building artificial homes”, “wildlife paths”, “education programs”, và “researchers must track… develop guidelines”. Những nhiệm vụ này tương ứng với các nhóm khác nhau: wildlife managers hoặc cơ quan quản lý thực địa (kiểm soát predator, xây nơi trú ẩn), nhà quy hoạch đô thị hoặc quản lý không gian xanh (tạo hành lang), educators/community outreach (chương trình giáo dục), và researchers (theo dõi, xây hướng dẫn). Về coherence, câu gốc kết thúc bằng “Through these combined efforts” cho thấy bản chất phối hợp; A diễn đạt lại chính hàm ý đó bằng “coordinating multiple stakeholders”. Về cohesion, A giữ đúng đối tượng và mục tiêu “effective implementation”, không thêm chi tiết trái văn bản; nó là suy luận “đủ gần” dựa trên nhiều dấu hiệu liên kết trong đoạn 4, nên đáp ứng chuẩn inference.
B. Native animal populations naturally recover in urban environments once invasive species are removed and green spaces are properly established. – SAI– Về ngữ nghĩa, B khẳng định sự phục hồi “naturally” của quần thể bản địa chỉ cần loại bỏ loài xâm lấn và có không gian xanh đúng cách. Nhưng văn bản nhấn mạnh urban rewilding là “actively brings back original animal species” chứ không chờ chúng tự quay lại; điều này phủ nhận trực tiếp ý “naturally recover”. Về coherence, đoạn 4 còn thêm nhiều bước chủ động khác ngoài việc loại invasive species và tạo green spaces, như xây “artificial homes”, tạo “wildlife paths”, và chương trình giáo dục cộng đồng; nghĩa là điều kiện thành công phức tạp hơn nhiều so với B mô tả. Về cohesion, từ “requires several important steps” cho thấy tính bắt buộc và đa thành phần, không phải một cơ chế tự phục hồi đơn giản. Do đó B là một suy luận quá đà, bỏ qua tính “active intervention” và “multi-step” mà bài đọc nhấn mạnh.
C. Scientific research priorities currently favor traditional plant-based conservation over animal reintroduction projects in metropolitan areas worldwide. – SAI– Về ngữ nghĩa, C đưa ra kết luận về “research priorities” hiện nay và phạm vi “worldwide”, trong khi bài chỉ nói có “a dearth of scientific research about urban rewilding” và bảo tồn truyền thống thường tập trung vào cây. Từ hai ý này không đủ để suy ra ưu tiên nghiên cứu toàn cầu đang thiên về plant-based conservation; đó là bước nhảy suy luận không được neo bằng bằng chứng. Về coherence, thiếu nghiên cứu về urban rewilding có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (lĩnh vực mới, khó triển khai, hạn chế dữ liệu), bài không quy kết thành “priorities favor…” nên C gán động cơ và chính sách nghiên cứu mà văn bản không hỗ trợ. Về cohesion, cụm “with only seventeen studies” chỉ mô tả hiện trạng số lượng, không mô tả sự phân bổ ưu tiên hay chủ đích của cộng đồng khoa học. Vì vậy C vượt quá giới hạn suy luận hợp lý.
D. Most urban residents actively oppose wildlife reintroduction programs because they fear potential conflicts with reintroduced native species. – SAI– Về ngữ nghĩa, D khẳng định “most” cư dân đô thị phản đối tích cực do lo sợ xung đột. Bài chỉ nói “People need education programs to accept reintroduced wildlife in their neighborhoods”, nghĩa là có nhu cầu nâng cao chấp nhận, nhưng không hề cho biết mức độ phản đối, càng không nói “most” hay “actively oppose”, và cũng không nêu nguyên nhân “fear conflicts”. Về coherence, đoạn 4 trình bày giải pháp xã hội là giáo dục nhằm tăng acceptance; từ đó có thể suy ra tồn tại sự do dự hoặc thiếu hiểu biết ở một số người, nhưng suy ra đa số phản đối mạnh là quá mức. Về cohesion, văn bản không có từ khóa như “oppose”, “fear”, “conflict”, nên D không bám vào liên kết nội dung nào. Do đó D là suy diễn không có nền tảng từ bài đọc.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Urban rewilding transforms cities through plant restoration while traditional conservation methods focus on reintroducing native animals to create balanced urban ecosystems worldwide.
B. Urban rewilding reintroduces native animals to cities, showing global success despite challenges like invasive species and limited research, requiring coordinated efforts for implementation.
C. Urban rewilding primarily addresses overpopulation concerns by creating green spaces where invasive species thrive, though scientific research strongly supports these conservation initiatives.
D. Urban rewilding emphasizes wildlife corridor construction between parks while education programs help researchers develop guidelines for managing existing animal populations in cities.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?
A. Phục hồi hệ sinh thái đô thị biến đổi các thành phố thông qua việc phục hồi thảm thực vật trong khi các phương pháp bảo tồn truyền thống tập trung vào việc tái giới thiệu động vật bản địa để tạo ra hệ sinh thái đô thị cân bằng trên toàn thế giới.
B. Phục hồi hệ sinh thái đô thị tái giới thiệu động vật bản địa vào các thành phố, cho thấy sự thành công trên toàn cầu bất chấp những thách thức như các loài xâm lấn và nghiên cứu hạn chế, đòi hỏi những nỗ lực phối hợp để thực hiện.
C. Phục hồi hệ sinh thái đô thị chủ yếu giải quyết các vấn đề về dân số quá đông bằng cách tạo ra các không gian xanh nơi các loài xâm lấn phát triển mạnh, mặc dù nghiên cứu khoa học ủng hộ mạnh mẽ các sáng kiến bảo tồn này.
D. Phục hồi hệ sinh thái đô thị nhấn mạnh việc xây dựng hành lang động vật hoang dã giữa các công viên trong khi các chương trình giáo dục giúp các nhà nghiên cứu phát triển các hướng dẫn để quản lý quần thể động vật hiện có trong các thành phố.
A. Urban rewilding transforms cities through plant restoration while traditional conservation methods focus on reintroducing native animals to create balanced urban ecosystems worldwide. – SAI– Về ngữ nghĩa, A đảo ngược hai khái niệm trung tâm. Bài đọc nói urban rewilding không chỉ trồng cây mà “actively brings back original animal species”, tức trọng tâm là tái du nhập động vật bản địa; còn bảo tồn truyền thống lại thường “focus on plants while forgetting about important animals”. A lại viết urban rewilding là “through plant restoration” và bảo tồn truyền thống “focus on reintroducing native animals”, trái hẳn văn bản. Về coherence, nếu chấp nhận A, toàn mạch lập luận của đoạn 1 sẽ mất ý “challenges normal conservation methods”, vì A làm như phương pháp truyền thống mới là thứ chú trọng động vật. Về cohesion, các từ khóa của bài như “returning native animals”, “bringing back original animal species” bị A thay bằng “plant restoration”, làm lệch trường nghĩa. Ngoài ra, “worldwide” gợi khẳng định bao trùm không cần thiết và không được chứng minh. Vì vậy A không thể là tóm tắt đúng.
B. Urban rewilding reintroduces native animals to cities, showing global success despite challenges like invasive species and limited research, requiring coordinated efforts for implementation. – ĐÚNG– Về ngữ nghĩa, B bao trùm đúng các trụ cột: định nghĩa (reintroduces native animals to cities), bằng chứng (global success), trở ngại (invasive species, limited research), và điều kiện triển khai (requiring coordinated efforts). Về coherence, B đi theo đúng tiến trình của văn bản: đoạn 1 nêu khái niệm và điểm mới, đoạn 2 đưa ví dụ thành công, đoạn 3 nêu vấn đề loài không mong muốn và thiếu nghiên cứu, đoạn 4 nêu các bước cần phối hợp. Về cohesion, B dùng các cụm tương đương với từ khóa của bài: “native animals”, “challenges”, “limited research”, “coordinated efforts” tương ứng với “combined efforts”. Đáp án này không thêm ý ngoài bài, không đảo chiều quan hệ, và giữ được sắc thái “thành công nhưng chưa phổ biến vì còn rào cản”. Vì vậy đây là tóm tắt tốt nhất.
C. Urban rewilding primarily addresses overpopulation concerns by creating green spaces where invasive species thrive, though scientific research strongly supports these conservation initiatives. – SAI– Về ngữ nghĩa, C đưa vào “overpopulation concerns” là mục tiêu chính, nhưng bài không hề nói urban rewilding nhằm giải quyết quá tải dân số; con số “70% by 2050” chỉ là bối cảnh đô thị hóa, không phải mục tiêu can thiệp. C còn nói “scientific research strongly supports”, trái với đoạn 3 nhấn mạnh “a dearth of scientific research” và chỉ 17 nghiên cứu. Về coherence, bài không cổ vũ việc tạo không gian xanh “where invasive species thrive”; ngược lại, đó là vấn đề cần giải quyết. Về cohesion, C dùng các liên kết từ vựng không có trong văn bản (overpopulation, strongly supports) và đảo ngược thái độ của bài đối với nghiên cứu. Vì vậy C là tóm tắt sai do bịa mục tiêu và đảo chiều bằng chứng.
D. Urban rewilding emphasizes wildlife corridor construction between parks while education programs help researchers develop guidelines for managing existing animal populations in cities. – SAI– Về ngữ nghĩa, D chỉ lấy một phần nhỏ ở đoạn 4 (wildlife paths, education, guidelines) và biến chúng thành trọng tâm chính, trong khi toàn bài nhấn mạnh tái du nhập loài bản địa, ví dụ thành công, và các thách thức lớn. D còn làm sai mục tiêu của “education programs”: trong bài, giáo dục nhằm giúp người dân “accept reintroduced wildlife”, không phải để “help researchers develop guidelines”. Guidelines là nhiệm vụ của researchers thông qua theo dõi dự án, không phải sản phẩm trực tiếp của giáo dục. Về coherence, một tóm tắt đúng phải phản ánh cả khởi điểm (định nghĩa) lẫn lập luận (thành công và trở ngại), còn D bỏ qua đoạn 1–3 và thu hẹp sai phạm vi. Về cohesion, D cũng chuyển “reintroduced wildlife” thành “existing animal populations”, làm lệch nội dung cốt lõi. Vì vậy D không phải tóm tắt tốt nhất.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Urban rewilding is an exciting new way to bring cities back to life by returning native animals to urban areas. With almost 70% of people expected to live in cities by 2050, this approach does more than just plant trees or create parks. Instead of only adding green spaces, urban rewilding actively brings back original animal species to their old homes. This fresh idea challenges normal conservation methods, which usually focus on plants while forgetting about important animals needed for healthy ecosystems.
Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị là một cách tiếp cận mới đầy hứng khởi để làm cho các thành phố trở nên sống động trở lại bằng cách đưa các loài động vật bản địa quay về các khu vực đô thị. Khi gần 70% dân số được dự đoán sẽ sống ở các thành phố vào năm 2050, cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc trồng cây hay tạo ra công viên. Thay vì chỉ bổ sung không gian xanh, phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị chủ động đưa các loài động vật nguyên bản trở lại nơi cư trú cũ của chúng. Ý tưởng mới mẻ này thách thức các phương pháp bảo tồn thông thường, vốn thường tập trung vào thực vật trong khi bỏ quên những loài động vật quan trọng cần thiết cho các hệ sinh thái khỏe mạnh.
Several successful projects show that urban rewilding really works in different parts of the world. In Sydney's Royal National Park, platypuses are now living and having their babies after being brought back. Singapore has hornbills flying between its tall buildings in the city center. These successful examples inspire other cities globally. These examples prove that cities can support various wildlife when people manage them properly.
Nhiều dự án thành công cho thấy phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị thực sự hiệu quả ở nhiều nơi khác nhau trên thế giới. Tại Vườn quốc gia Royal ở Sydney, thú mỏ vịt hiện đang sinh sống và sinh con sau khi được đưa trở lại. Singapore có chim hồng hoàng bay giữa các tòa nhà cao tầng ở trung tâm thành phố. Những ví dụ thành công này truyền cảm hứng cho các thành phố khác trên toàn cầu. Những ví dụ ấy chứng minh rằng các thành phố có thể hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã khác nhau khi con người quản lý chúng một cách phù hợp.
Unfortunately, there are still many problems preventing urban rewilding from becoming common. Many restored parks look green but lack important animal species needed for a balanced nature. Unwanted animals like wild cats, rats, and foxes control these areas, making it hard for native species to survive. Furthermore, there is a dearth of scientific research about urban rewilding, with only seventeen studies found among 2,800 papers about general rewilding topics examined by researchers.
Đáng tiếc là vẫn còn nhiều vấn đề khiến phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị chưa thể trở nên phổ biến. Nhiều công viên đã được phục hồi trông có vẻ xanh tươi nhưng lại thiếu những loài động vật quan trọng cần thiết để tạo nên một hệ tự nhiên cân bằng. Những loài động vật không mong muốn như mèo hoang, chuột và cáo chi phối các khu vực này, khiến các loài bản địa khó có thể sống sót. Hơn nữa, đang có sự thiếu hụt nghiên cứu khoa học về phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị, khi chỉ tìm thấy mười bảy nghiên cứu trong số 2.800 bài báo về các chủ đề phục hồi hệ sinh thái tự nhiên nói chung mà các nhà nghiên cứu đã xem xét.
Making urban rewilding work requires several important steps, including fixing habitats, controlling predators, and building artificial homes for animals. Wildlife paths connecting separated green areas help animals move safely through cities. People need education programs to accept reintroduced wildlife in their neighborhoods. Researchers must track which projects succeed and develop guidelines for choosing suitable species. Through these combined efforts, urban rewilding can create healthier cities where people regularly see native wildlife, helping city residents connect with nature in their daily lives.
Để phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị hoạt động hiệu quả cần nhiều bước quan trọng, bao gồm khôi phục môi trường sống, kiểm soát các loài săn mồi và xây dựng nơi trú ẩn nhân tạo cho động vật. Các hành lang di chuyển của động vật hoang dã kết nối những mảng xanh bị tách rời giúp động vật di chuyển an toàn qua các thành phố. Con người cần các chương trình giáo dục để chấp nhận động vật hoang dã được tái du nhập trong khu dân cư của mình. Các nhà nghiên cứu phải theo dõi dự án nào thành công và xây dựng hướng dẫn để lựa chọn các loài phù hợp. Thông qua những nỗ lực phối hợp này, phục hồi hệ sinh thái tự nhiên đô thị có thể tạo ra những thành phố khỏe mạnh hơn, nơi mọi người thường xuyên nhìn thấy động vật hoang dã bản địa, giúp cư dân thành thị kết nối với thiên nhiên trong đời sống hằng ngày của họ.