Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
PROTECT YOUR HEALTH - KNOW YOUR RIGHTS!
❖ Important Information for San Francisco Residents
⮚ Did you know? San Francisco is taking action (7)_________ light of shocking health statistics from ultra-processed foods! Major corporations violated the (8)_________ competition law by misleading consumers about their products' health risks.
⮚ (9)_________ these companies claim their products are safe, scientific evidence shows they cause serious health problems. Our (10)_________s are seeing more patients with diabetes and heart disease every year.
⮚ The city filed this lawsuit under the public nuisance (11)_________ to protect all residents from harmful marketing practices. Some companies have already changed their advertising, while (12)_________ continue targeting children with unhealthy products.
❖ What Can You Do?
✔ Read food labels carefully
✔ Choose fresh, whole foods when possible
✔ Support local businesses selling healthy options
✔ Report misleading food advertisements to authorities
Free Community Workshop
Every Saturday, 10 AM - 12 PM
San Francisco Community Health Center
Call (415) 555-HEALTH
Together, we can create a healthier San Francisco!
This message is brought to you by the San Francisco Department of Public Health
https://apnews.com/tc
Question 7:A. in B. for C. at D. about
Question 8:A. improper B. unjust C. unethical D. unfair
Question 9:A. Although B. Until C. Despite D. However
Question 10:A. health local centers B. centers local health
C. local centers health D. local health centers
Question 11:A. regulation B. code C. statute D. law
Question 12:A. the others B. other C. another D. others
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. in
B. for
C. at
D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. in – ĐÚNG – Cụm cố định “in light of” mang nghĩa “xét theo, dựa trên, trước bối cảnh của”. Trong câu “San Francisco is taking action in light of shocking health statistics…”, ý là thành phố hành động dựa trên các số liệu sức khỏe đáng báo động. Đây là collocation chuẩn trong văn viết trang trọng (báo chí, thông cáo). Về ngữ pháp, “in light of” đi trực tiếp trước danh từ/cụm danh từ, ở đây là “shocking health statistics”, nên cấu trúc khớp hoàn toàn. Dùng “in” giúp câu tự nhiên, đúng phong cách văn bản tuyên truyền cộng đồng và đúng ý nhân quả “vì những dữ liệu này nên phải hành động”.
B. for – SAI– “For light of” không phải cụm cố định trong tiếng Anh. “For” có thể dùng để chỉ mục đích (“for health”), nguyên nhân (“for this reason”), hoặc người hưởng lợi (“for residents”), nhưng không kết hợp được với “light of” để tạo nghĩa “xét theo”. Nếu viết “taking action for light of shocking statistics” thì sai collocation và gây cảm giác dịch word-by-word từ tiếng Việt. Trong văn phong thông tin pháp lý, việc dùng đúng cụm cố định rất quan trọng; “for” sẽ làm câu kém chuẩn và khiến người đọc hiểu sai thành “hành động cho ánh sáng của số liệu”, hoàn toàn vô nghĩa. Vì vậy B bị loại do sai kết hợp từ và sai nghĩa.
C. at – SAI– “At light of” cũng không tồn tại như một cụm mang nghĩa “trước bối cảnh”. “At” thường đi với điểm cụ thể (at 10 AM), địa điểm (at the center), mức độ (at risk), hoặc phản ứng (laugh at). Nó không dùng để diễn đạt quan hệ “dựa trên, xét theo” giống “in light of”. Nếu đặt “at” vào đây, câu vừa sai về collocation vừa làm mạch lập luận bị gãy: người đọc không còn thấy rõ lý do/thông tin nền tảng dẫn đến hành động của thành phố. Ngoài ra, trong các văn bản hành chính, cụm chuẩn luôn là “in light of” hoặc “in view of”, không dùng “at” theo cách này.
D. about – SAI– “About light of” cũng không đúng. “About” diễn tả chủ đề (talk about food), sự xấp xỉ (about 10%), hoặc sự quan ngại (worried about). Nó không tạo được cụm nguyên nhân “xét theo” khi đi với “light of”. Nếu viết “taking action about light of shocking health statistics”, câu trở nên sai ngữ pháp cụm từ và khó hiểu, vì “about” khiến người đọc tưởng thành phố hành động “về chủ đề ánh sáng”, không liên quan. Trong thông điệp cảnh báo sức khỏe, cần một giới từ tạo liên kết logic nguyên nhân-hệ quả rõ ràng; “about” không thực hiện được chức năng đó, nên D bị loại.
Tạm dịch: Did you know? San Francisco is taking action in light of shocking health statistics from ultra-processed foods! (“Bạn có biết không? San Francisco đang hành động dựa trên những số liệu sức khỏe đáng báo động liên quan đến thực phẩm siêu chế biến!”)
Question 8:A. improper
B. unjust
C. unethical D. unfair
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. improper – SAI– “Improper” nghĩa là “không thích hợp/không đúng chuẩn mực”, thường dùng cho hành vi, lời nói, thủ tục (improper conduct, improper procedure). Trong ngữ cảnh pháp lý “competition law” người ta hay nói “unfair competition” như một thuật ngữ quen thuộc (cạnh tranh không lành mạnh). “Improper competition law” nghe lạ vì “law” là hệ thống luật, không được mô tả theo kiểu “improper” (như thể bản thân luật không đúng đắn). Hơn nữa, câu muốn nói các tập đoàn “violated the unfair competition law” (vi phạm luật cạnh tranh không lành mạnh) do gây hiểu lầm. Vì vậy “improper” không đúng sắc thái pháp lý và không đúng kết hợp từ với “competition law”.
B. unjust – SAI– “Unjust” nghĩa là “bất công, không công bằng” và thường dùng cho quyết định, hành vi, hình phạt (an unjust decision, unjust punishment). Tuy nhiên, “unjust competition law” lại mang nghĩa rằng bản thân luật cạnh tranh là bất công, không phù hợp với ý câu. Câu đang mô tả một loại luật cụ thể mà doanh nghiệp vi phạm, không phải phán xét luật. Trong thực tế, thuật ngữ pháp lý phổ biến là “unfair competition” (hành vi cạnh tranh không lành mạnh) và nhiều nơi có “Unfair Competition Law/Act”. “Unjust” không phải từ khóa thuật ngữ trong cụm này, và dùng vào sẽ làm người đọc hiểu sai đối tượng bị đánh giá (luật thay vì hành vi doanh nghiệp).
C. unethical – SAI– “Unethical” nghĩa là “phi đạo đức”, phù hợp khi nói về hành vi kinh doanh, quảng cáo, hoặc cách đối xử (unethical marketing, unethical practices). Nhưng “unethical competition law” cũng mắc cùng lỗi: nó mô tả “law” là phi đạo đức. Văn bản lại muốn nói các công ty đã vi phạm một đạo luật về cạnh tranh, cụ thể là luật chống cạnh tranh không lành mạnh hoặc chống hành vi gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Nếu muốn nói “hành vi phi đạo đức”, câu phải viết “unethical practices” chứ không đặt trước “competition law”. Vì vậy C không chuẩn về cấu trúc thuật ngữ và làm lệch trọng tâm pháp lý của câu.
D. unfair – ĐÚNG – “Unfair competition” là cụm thuật ngữ rất phổ biến để chỉ các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như lừa dối, gây nhầm lẫn, quảng cáo sai sự thật. Nhiều hệ thống pháp luật và văn bản truyền thông pháp lý dùng đúng cụm “unfair competition law” để gọi tên nhóm quy định/đạo luật liên quan. Trong câu “Major corporations violated the unfair competition law by misleading consumers…”, “unfair” mô tả đúng bản chất của loại cạnh tranh bị cấm: không công bằng vì dựa trên thông tin sai lệch. Về collocation, “unfair competition” là kết hợp từ tự nhiên, trang trọng và hợp văn cảnh thông cáo kiện tụng của thành phố.
Tạm dịch: Major corporations violated the unfair competition law by misleading consumers about their products' health risks. (“Các tập đoàn lớn đã vi phạm luật cạnh tranh không lành mạnh bằng cách đánh lừa người tiêu dùng về rủi ro sức khỏe của sản phẩm.”)
Question 9:A. Although
B. Until
C. Despite
D. However
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Although – ĐÚNG – “Although” là liên từ nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý đối lập: một bên là tuyên bố của công ty, bên kia là bằng chứng khoa học trái ngược. Cấu trúc chuẩn là “Although + S + V, S + V”. Ở đây “Although these companies claim…” đối lập với “scientific evidence shows…”, rất khớp với logic cảnh báo. “Although” cũng giúp câu mạch lạc theo văn phong tranh luận: thừa nhận phía doanh nghiệp nói gì, nhưng lập tức phản biện bằng dữ kiện. Ngoài ra, “Although” đứng đầu câu phù hợp với kiểu viết thông tin công cộng, tạo nhịp nhấn mạnh rằng lời quảng bá không đáng tin khi đối chiếu khoa học.
B. Until – SAI– “Until” diễn tả thời điểm kết thúc của một hành động kéo dài (wait until 5 PM) hoặc điều kiện theo thời gian. Nếu đặt “Until these companies claim their products are safe, scientific evidence shows…”, câu trở nên sai logic: “until” làm người đọc chờ một mốc thời gian, trong khi ý cần là sự tương phản giữa “claim” và “evidence”. “Until” không mang nghĩa nhượng bộ hay đối lập. Nó cũng đòi hỏi một mệnh đề chính có hành động tiếp diễn đến khi điều gì xảy ra; ở đây không có quá trình thời gian, chỉ là đối chiếu thông tin. Vì vậy B sai về cả ngữ nghĩa lẫn quan hệ liên kết giữa hai mệnh đề.
C. Despite – SAI– “Despite” là giới từ/tiền từ nhượng bộ, theo sau phải là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, không theo sau trực tiếp một mệnh đề đầy đủ. Muốn dùng “despite”, câu phải là “Despite these companies’ claims, scientific evidence shows…” hoặc “Despite claiming their products are safe, …”. Ở đây lựa chọn đưa “Despite these companies claim…” là sai cấu trúc vì sau “despite” lại là mệnh đề có động từ chia “claim”. Ngoài lỗi ngữ pháp, dạng đúng của “despite” sẽ cần chỉnh lại chủ ngữ hoặc danh hóa “claims”. Vì đề cho dạng giữ nguyên câu, “Despite” không phù hợp.
D. However – SAI– “However” là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), thường dùng với dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy: “These companies claim…; however, scientific evidence shows…”. Nếu đặt “However these companies claim…”, “however” lại chuyển sang nghĩa “dù bằng cách nào” hoặc “bao nhiêu đi nữa” và cấu trúc trở nên khác: “However + adj/adv” hoặc “However + S + V” nhưng mang sắc thái “no matter how”. Ở đây ý cần đơn giản là nhượng bộ “mặc dù”, nên dùng “However” sẽ khiến câu sai dấu câu và sai nghĩa liên kết trong văn cảnh.
Tạm dịch: Although these companies claim their products are safe, scientific evidence shows they cause serious health problems. (“Mặc dù các công ty này tuyên bố sản phẩm của họ an toàn, bằng chứng khoa học cho thấy chúng gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.”)
Question 10:A. health local centers
B. centers local health
C. local centers health D. local health centers
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. health local centers – SAI– Trật tự này sai vì “local” (tính từ chỉ địa phương) thường đứng trước cụm danh từ trung tâm, còn “health” trong trường hợp này đóng vai trò danh từ bổ nghĩa (noun adjunct) cho “centers”, tạo thành cụm cố định gần nghĩa “health centers” (trung tâm y tế). Khi viết “health local centers”, người đọc bị buộc phải hiểu “health” như một tính từ đứng trước “local centers”, nhưng “health” không vận hành như tính từ chuẩn ở đây (tính từ đúng thường là “healthy” hoặc “medical”). Vì vậy cụm từ nghe không tự nhiên, sai chuẩn collocation, và không theo quy tắc sắp xếp bổ nghĩa.
B. centers local health – SAI– Phương án này đảo trật tự hoàn toàn và sai về cấu trúc danh ngữ tiếng Anh. “Centers” là danh từ chính, không thể đứng đầu rồi mới đến tính từ “local” và danh từ bổ nghĩa “health” ở phía sau như một chuỗi liệt kê rời rạc. Nếu muốn thêm bổ nghĩa sau danh từ, tiếng Anh thường dùng cụm giới từ hoặc mệnh đề quan hệ, ví dụ “centers for local health” hoặc “centers that support local health”. Còn “centers local health” khiến người đọc không xác định được “local” bổ nghĩa cho gì và “health” liên kết ra sao, dẫn đến cụm từ sai ngữ pháp và không thể dùng làm chủ ngữ tự nhiên.
C. local centers health – SAI– Cấu trúc này cũng sai vì “health” bị đặt ở cuối như thể là một danh từ độc lập hoặc một thành phần liệt kê, trong khi ý cần là “các trung tâm y tế địa phương”. Trong tiếng Anh, danh từ bổ nghĩa (health) phải đứng ngay trước danh từ trung tâm (centers) để tạo thành “health centers”. Nếu tách “health” ra phía sau, câu trở nên không chuẩn và buộc người đọc suy đoán một cấu trúc khác như “local centers’ health” (sức khỏe của các trung tâm địa phương), nhưng lại thiếu dấu sở hữu. Vì vậy, phương án này vừa sai trật tự từ vừa gây hiểu sai nghĩa.
D. local health centers – ĐÚNG – Đây là trật tự chuẩn và tự nhiên nhất: “health centers” là collocation phổ biến chỉ “trung tâm y tế”, trong đó “health” là danh từ bổ nghĩa đứng trước “centers”. Tính từ “local” đứng trước cả cụm danh từ để nhấn mạnh phạm vi địa phương. Cụm “local health centers” vì thế vừa đúng quy tắc cấu tạo danh ngữ (tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính), vừa đúng phong cách văn bản về y tế cộng đồng. Khi đặt vào câu “Our local health centers are seeing more patients…”, chủ ngữ rõ ràng, trang trọng, và diễn đạt đúng ý các cơ sở y tế địa phương đang tiếp nhận nhiều bệnh nhân hơn.
Tạm dịch: Our local health centers are seeing more patients with diabetes and heart disease every year. (“Các trung tâm y tế địa phương của chúng tôi đang tiếp nhận nhiều bệnh nhân mắc tiểu đường và bệnh tim mạch hơn mỗi năm.”)
Question 11:A. regulation
B. code C. statute
D. law
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. regulation – SAI– “Regulation” thường chỉ các quy định chi tiết do cơ quan hành pháp/ cơ quan quản lý ban hành để hướng dẫn thi hành luật (ví dụ quy định của bộ, sở, cơ quan chuyên môn). Cụm “public nuisance regulation” nghe không tự nhiên trong bối cảnh “filed this lawsuit under …” vì kiện tụng của thành phố thường dựa trên nền tảng pháp lý cấp luật/đạo luật hoặc án lệ, chứ không dựa chủ yếu vào “regulation” đơn lẻ. Hơn nữa, “public nuisance” là học thuyết/nhóm căn cứ pháp lý khá rộng, hay xuất hiện dưới dạng “statute” hoặc “law”, nên dùng “regulation” sẽ làm câu kém chuẩn về sắc thái pháp lý và giảm tính thuyết phục của thông cáo.
B. code – SAI– “Code” là bộ pháp điển, tức hệ thống hóa nhiều quy định/điều khoản thành một tuyển tập (ví dụ civil code, penal code, municipal code). Dù “code” có thể liên quan tới luật, cụm “public nuisance code” không phải cách gọi thông dụng để chỉ căn cứ khởi kiện; người ta thường nói “under the public nuisance statute” hoặc “under public nuisance law/doctrine”. Ngoài ra, “code” gợi cảm giác đang trích một bộ luật được mã hóa cụ thể, nhưng câu không cung cấp tên bộ pháp điển hay điều khoản nào. Vì vậy, lựa chọn này khiến thông tin pháp lý trở nên mơ hồ và không khớp với cách diễn đạt chuẩn trong thông cáo kiện tụng.
C. statute – ĐÚNG – “Statute” là đạo luật do cơ quan lập pháp ban hành, thường được dùng trong ngữ cảnh chính quyền “filed a lawsuit under …” để chỉ căn cứ pháp lý cụ thể, có tính chính danh và hiệu lực rõ ràng. Cụm “public nuisance statute” là cách diễn đạt rất phổ biến khi nói về việc kiện theo cơ sở “public nuisance” được luật hóa (hoặc dựa trên khung pháp lý thành văn). “Under the public nuisance statute” làm câu mang sắc thái pháp lý chuẩn, trang trọng, và phù hợp với mục tiêu của đoạn quảng cáo: nhấn mạnh thành phố có cơ sở pháp lý để bảo vệ cư dân trước hành vi marketing gây hại. Về collocation, “under a statute” là cấu trúc điển hình trong văn bản pháp lý.
D. law – SAI– “Law” là khái niệm rộng, có thể bao gồm luật thành văn, án lệ, học thuyết pháp lý và nhiều nguồn khác. “Public nuisance law” vẫn có thể hiểu được, nhưng trong câu này đề bài hướng đến cách gọi cụ thể và mang tính kỹ thuật hơn để tạo uy tín cho thông tin kiện tụng. So với “statute”, “law” thiếu độ chính xác vì không cho biết căn cứ là điều luật thành văn hay nguyên tắc pháp lý chung. Trong thông cáo mang tính vận động cộng đồng, dùng “law” có thể đúng nghĩa chung nhưng kém sắc thái chuyên môn và không khớp bằng “statute” với cấu trúc “filed this lawsuit under…”.
Tạm dịch: The city filed this lawsuit under the public nuisance statute to protect all residents from harmful marketing practices. (“Thành phố đã đệ đơn kiện theo đạo luật về gây phiền nhiễu công cộng nhằm bảo vệ mọi cư dân khỏi các hành vi tiếp thị có hại.”)
Question 12:A. the others
B. other
C. another D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI– “The others” là đại từ xác định, thường dùng khi người nói và người nghe đều biết rõ một tập hợp cụ thể và “the others” chỉ phần còn lại của tập hợp đó, ví dụ “Some students passed; the others failed.” Trong đoạn này, “Some companies…” nói chung về các công ty, nhưng không thiết lập một danh sách/nhóm xác định rõ ràng để dùng “the others” theo nghĩa “phần còn lại đã xác định”. Vì vậy, dùng “the others” làm câu hơi gò bó, hàm ý có một nhóm công ty cụ thể đã được xác định từ trước, trong khi văn cảnh là thông điệp truyền thông đại chúng, khái quát và không nêu danh tính.
B. other – SAI– “Other” là tính từ/định từ đi trước danh từ, nên thông thường phải đi kèm danh từ: “other companies continue…”. Nếu chỉ viết “while other continue targeting…”, câu sẽ thiếu danh từ trung tâm và sai ngữ pháp vì “other” không thể đứng một mình làm chủ ngữ theo cách này (trừ vài trường hợp đặc biệt khi danh từ đã được lược bỏ rất rõ ràng, nhưng ở đây không tự nhiên). Ngoài ra, “other” đứng một mình dễ khiến người đọc chờ một danh từ ở sau, làm câu bị gãy nhịp và không phù hợp văn phong thông báo. Do đó B bị loại chủ yếu vì sai cấu trúc: thiếu danh từ đi kèm.
C. another – SAI– “Another” mang nghĩa “một cái/ người khác nữa” và thường đi với danh từ số ít đếm được hoặc dùng như đại từ số ít. Trong câu này, chủ ngữ cần là số nhiều vì đối tượng là “companies” và động từ theo sau là “continue”, dạng số nhiều. Nếu dùng “another”, ta sẽ tạo sự lệch số: “another continue” sai hòa hợp chủ ngữ-động từ, và về nghĩa cũng sai vì chỉ nói “một công ty khác” thay vì “những công ty khác”. Ngữ cảnh “some… while … continue” rõ ràng đối lập hai nhóm nhiều phần tử, nên “another” không thể đáp ứng yêu cầu ngữ pháp và logic.
D. others – ĐÚNG – “Others” là đại từ số nhiều, dùng để chỉ “những người/cái khác” mà không cần lặp lại danh từ, rất phù hợp khi danh từ đã xuất hiện trước đó (companies). Cấu trúc “Some companies…, while others continue…” là mẫu câu tương phản cực kỳ chuẩn trong tiếng Anh, vừa đúng ngữ pháp vừa tự nhiên trong văn viết. “Others” ở đây đại diện cho “other companies” một cách gọn và trang trọng, không đòi hỏi tập hợp phải được xác định rõ như “the others”. Đồng thời, “others” kết hợp đúng với động từ số nhiều “continue”, giúp câu mạch lạc và rõ nghĩa.
Tạm dịch: Some companies have already changed their advertising, while others continue targeting children with unhealthy products. (“Một số công ty đã thay đổi quảng cáo của họ, trong khi những công ty khác vẫn tiếp tục nhắm vào trẻ em bằng các sản phẩm không lành mạnh.”)
