Read the following passage about The Impact of Cognitive Offloading on Human Memory and mark the letter A, B,...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about The Impact of Cognitive Offloading on Human Memory and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Cognitive offloading, which means using external tools to help memory, is an important strategy for improving how we remember things. Two large studies (18)_________. The results show that offloading makes task performance better, especially when people must use it instead of choosing freely. More improvements were found in studies (19)_________. Another study found that offloading reduces differences between people, helping everyone perform more consistently. This method works well because it removes pressure from our brains. When we use notebooks, phones, or calendars, we can remember information more easily and accurately. Additionally, this approach develops better habits for organizing our daily lives.
What is interesting about these findings is that the stabilizing effect was stronger in adults than in children, (20)_________. The benefit was especially clear in prospective memory tasks, where people need to remember to do something in the future. (21)_________. The type of material used, such as words or images, did not affect how helpful offloading was. These results suggest that cognitive offloading is more than just convenient—it is a powerful tool that improves memory performance while making results more equal among different people. (22)_________. Using aids like written reminders shows real value in modern society. Research continues to expand our understanding of these benefits.
Question 18:
A. have been done to analyze where instruments teach machines understand complex technological problems
B. have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks
C. have been done to discover why that system prevents birds construct suitable nesting areas
D. having been done to measure whether procedures strengthen animals develop protective biological systems
Question 19:
A. the new groups are doing some tests of drugs now
B. which the lazy people had done many kinds of work too
C. the main users did lots fewer of those at once
D. where the same people did both types of tasks as well
Question 20:
A. showing that older people benefit more from using external tools
B. proving that younger people benefit more from using internal resources
C. suggesting that elderly individuals suffer more when avoiding external assistance
D. indicating that older adults lose more from relying on technological support devices
Question 21:
A. Efficiency in testing was prevented but diverse training methods helped several experimental subjects
B. Variety in methods has been reduced among selected research team members
C. Consistency in performance has been improved across all participant groups
D. Instability of results has restricted participation beyond most experimental control boundaries
Question 22:
A. Personal effort helps focus on details and barriers create confusion about tasks
B. Internal motivation complicates everyone's ability to understand important information and tasks
C. Limited resources prevent people from forgetting critical information and completing tasks
D. External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. have been done to analyze where instruments teach machines understand complex technological problems
B. have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks
C. have been done to discover why that system prevents birds construct suitable nesting areas
D. having been done to measure whether procedures strengthen animals develop protective biological systems
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. have been done to analyze where instruments teach machines understand complex technological problems – SAI– Về cấu trúc, phương án này có vẻ muốn tạo một mệnh đề hoàn chỉnh theo mẫu “Two large studies have been done to + V…”, tức dùng hiện tại hoàn thành bị động để báo cáo nghiên cứu đã được thực hiện. Tuy nhiên, phần sau “to analyze where instruments teach machines understand…” bị lỗi nghiêm trọng về ngữ pháp và kết hợp động từ. Cụm “teach machines understand” thiếu “to” trước “understand” (đúng phải là “teach machines to understand”), và “where instruments” tạo ra một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “where” nhưng lại không có quan hệ logic rõ ràng với động từ “analyze” trong ngữ cảnh nghiên cứu về trí nhớ. Trong bài cloze, “where” thường dùng cho danh ngữ chỉ nơi chốn hoặc bối cảnh, còn ở đây đang cố gượng ép để nói về máy móc và vấn đề công nghệ phức tạp, hoàn toàn lệch chủ đề so với đoạn văn đang bàn về cognitive offloading, tức việc dùng công cụ bên ngoài như sổ tay, điện thoại, lịch để hỗ trợ trí nhớ. Đặt A vào sẽ làm câu chuyển hướng sang “instruments” và “machines”, tạo ra sự đứt mạch về diễn ngôn: câu trước nói về chiến lược cải thiện khả năng nhớ của con người, câu sau lại nói về việc công cụ dạy máy hiểu vấn đề công nghệ. Ngoài ra, chính đoạn tiếp theo nêu “The results show that offloading makes task performance better…”, nên câu trống phải giới thiệu các nghiên cứu kiểm tra kỹ thuật offloading ở người, không phải nghiên cứu máy móc. Vì sai cả về tính đúng đắn hình thức (cú pháp không chuẩn) lẫn tính liên kết nội dung (không cùng trường nghĩa “memory tasks, offloading, reminders”), A không phù hợp.
B. have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks – ĐÚNG – Phương án này khớp rất chặt cả về ngữ pháp lẫn mạch lập luận. Trước hết, câu “Two large studies (18)____.” cần một vị ngữ để hoàn tất mệnh đề độc lập, và “have been done” (hiện tại hoàn thành bị động) là lựa chọn tự nhiên trong văn phong học thuật khi tóm tắt rằng các nghiên cứu đã được thực hiện và kết quả của chúng còn có giá trị hiện tại. Phần sau “to examine how this technique helps people complete memory tasks” diễn đạt đúng mục đích nghiên cứu bằng cấu trúc “to + V” (mục đích), đồng thời chứa một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “how” làm tân ngữ cho động từ “examine”. Đây là điểm then chốt của kiến thức “mệnh đề danh ngữ”: “how this technique helps people complete memory tasks” hoạt động như một “nội dung được kiểm tra”, tương đương “the way in which…”, và hoàn toàn phù hợp với văn cảnh vì đoạn văn đang giải thích lợi ích của cognitive offloading đối với việc thực hiện các nhiệm vụ trí nhớ. Về liên kết ý, ngay sau đó có câu “The results show that offloading makes task performance better…”, nên câu trống phải giới thiệu các nghiên cứu kiểm nghiệm tác dụng của offloading đối với hiệu suất nhiệm vụ trí nhớ. Cụm “this technique” bám trực tiếp vào “Cognitive offloading” ở đầu đoạn, tạo cohesion bằng phép thế (reference). Cụm “memory tasks” cũng khớp với các câu sau nói về “prospective memory tasks” và việc dùng “notebooks, phones, or calendars”. Vì thế, khi lấp vào, câu trở thành một phát biểu học thuật trơn tru: nêu quy mô nghiên cứu, nêu mục tiêu, rồi dẫn sang kết quả, đúng logic mô tả nghiên cứu thực nghiệm.
C. have been done to discover why that system prevents birds construct suitable nesting areas – SAI– Về mặt hình thức, “have been done” vẫn có thể hoàn tất mệnh đề “Two large studies have been done…”, nhưng phần mục đích phía sau vừa sai ngữ pháp vừa sai hoàn toàn về nội dung. Cụm “to discover why that system prevents birds construct…” mắc lỗi cấu trúc “prevent + O + from + V-ing”: đúng phải là “prevents birds from constructing” hoặc “prevents birds from building”. Việc dùng “prevents birds construct” là sai vì thiếu “from” và sai dạng động từ. Quan trọng hơn, nội dung “birds” và “nesting areas” thuộc trường nghĩa sinh học hành vi động vật, không có bất kỳ liên hệ nào với đoạn văn đang bàn về chiến lược hỗ trợ trí nhớ của con người bằng công cụ bên ngoài. Đây là dạng đáp án nhiễu thường gặp: giữ khung “Two large studies have been done to…” nhưng bơm nội dung lạc chủ đề để đánh lừa người học chỉ chú ý ngữ pháp bề mặt. Nếu đặt C vào, đoạn văn sẽ biến thành: nghiên cứu về hệ thống ngăn chim xây tổ, rồi ngay lập tức chuyển sang “offloading makes task performance better”, gây đứt gãy coherence, vì không có cầu nối khái niệm nào từ chim xây tổ sang trí nhớ tương lai, lịch, sổ tay. Ngoài ra, đại từ “that system” cũng không có tiền tố rõ ràng trong đoạn văn; trước chỗ trống chỉ có “external tools to help memory”, không có “system” nào được giới thiệu, khiến tham chiếu bị mơ hồ, giảm tính mạch lạc. Trong văn học thuật, một câu tóm tắt nghiên cứu phải duy trì thống nhất chủ đề và thuật ngữ xuyên suốt; C vi phạm nguyên tắc này hoàn toàn. Kết hợp giữa lỗi cấu trúc “prevents… from…” và lỗi liên kết nội dung khiến C chắc chắn không thể là lựa chọn đúng cho vị trí cần mô tả hai nghiên cứu về cognitive offloading và nhiệm vụ trí nhớ.
D. having been done to measure whether procedures strengthen animals develop protective biological systems – SAI– Phương án D sai ngay từ cấp độ cấu trúc câu. Chỗ trống cần một vị ngữ hữu hạn để hoàn thành mệnh đề độc lập “Two large studies (18)____.”, vì câu đứng riêng và kết thúc bằng dấu chấm trước khi sang câu “The results show…”. Tuy nhiên, D bắt đầu bằng “having been done”, tức phân từ hoàn thành bị động, không phải động từ chia theo thì, nên không thể làm vị ngữ chính cho chủ ngữ “Two large studies”. Nếu cố ghép, câu sẽ thành một mảnh câu (fragment) thiếu động từ hữu hạn, không đạt chuẩn văn viết học thuật. Về nội dung, phần sau “to measure whether procedures strengthen animals develop protective biological systems” vừa sai ngữ pháp vừa lệch chủ đề. Cấu trúc “strengthen animals develop” thiếu “to” (đúng phải là “strengthen animals’ ability to develop” hoặc “help animals develop”), và “whether procedures…” tạo mệnh đề danh ngữ với “whether” nhưng lại đặt trong một nội dung sinh học miễn dịch học không liên quan gì đến trí nhớ hay cognitive offloading. Đoạn văn đang nhấn mạnh hiệu quả của việc ghi chú, dùng điện thoại, lịch để giảm tải cho trí não và tăng độ chính xác khi nhớ, trong khi D nói về “protective biological systems” ở động vật, khiến trường nghĩa chuyển sang sinh lý học. Ngoài ra, cụm “procedures” cũng mơ hồ, không có liên hệ với “external tools” ở đầu đoạn. Một đáp án đúng phải vừa hợp hình thức báo cáo nghiên cứu (thì, bị động, mục đích nghiên cứu), vừa tạo cầu nối hợp lý đến câu sau về “results” và “task performance”. D thất bại ở cả hai: sai loại cấu trúc (phân từ thay vì động từ chính) và sai hoàn toàn về chủ đề. Vì vậy, D không phù hợp cho vị trí cần một câu tóm tắt hai nghiên cứu lớn về tác dụng của offloading đối với nhiệm vụ trí nhớ ở con người.
Tạm dịch: Two large studies have been done to examine how this technique helps people complete memory tasks. (“Hai nghiên cứu quy mô lớn đã được thực hiện để بررسی cách kỹ thuật này giúp con người hoàn thành các nhiệm vụ trí nhớ.”)
Question 19:
A. the new groups are doing some tests of drugs now
B. which the lazy people had done many kinds of work too
C. the main users did lots fewer of those at once
D. where the same people did both types of tasks as well
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
A. the new groups are doing some tests of drugs now – SAI– Trước hết, cần xác định vị trí (19) nằm trong câu: “More improvements were found in studies (19)_________.” Sau cụm “studies” thì chỗ trống phải cung cấp thông tin bổ nghĩa cho “studies”, tức một mệnh đề quan hệ hoặc một cụm mô tả đặc điểm thiết kế nghiên cứu. Phương án A là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh (“the new groups are doing… now”), không có đại từ quan hệ (which/that/where) để gắn vào danh từ “studies”, vì vậy về mặt liên kết cú pháp nó không khớp với yêu cầu “mệnh đề quan hệ”. Nếu chèn A vào, câu sẽ trở thành “More improvements were found in studies the new groups are doing some tests of drugs now.” Đây là một chuỗi từ gãy ngữ pháp: thiếu từ nối, thiếu quan hệ bổ nghĩa, và “are doing… now” tạo cảm giác thì hiện tại tiếp diễn mô tả một hành động đang diễn ra ngay lúc nói, không phù hợp văn phong tổng kết nghiên cứu khoa học vốn thường dùng quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành để khái quát. Về ngữ nghĩa, “tests of drugs” thuộc lĩnh vực thử nghiệm dược phẩm, không hề liên quan đến cognitive offloading, trí nhớ, hay nhiệm vụ ghi nhớ. Đoạn văn đang bàn về việc sử dụng công cụ bên ngoài để hỗ trợ trí nhớ và cải thiện hiệu suất nhiệm vụ, còn A kéo mạch văn sang nghiên cứu thuốc và “new groups”, làm đứt coherence và sai trường nghĩa. Ngoài ra, cụm “new groups” không có tiền tố trong đoạn; đoạn đang nói về “studies”, “offloading”, “prospective memory”, chứ không hề giới thiệu “groups” theo nghĩa nhóm thử nghiệm thuốc. Đây là kiểu đáp án nhiễu thường gặp: câu có vẻ “khoa học” vì có “tests”, “drugs”, nhưng không bám vào ngữ cảnh và cũng không đáp ứng cấu trúc ngữ pháp cần thiết. Do đó A chắc chắn sai.
B. which the lazy people had done many kinds of work too – SAI– Phương án B có “which” nên nhìn bề ngoài giống mệnh đề quan hệ, nhưng thực tế lại sai cả về hình thức lẫn ý nghĩa. Trước hết, mệnh đề quan hệ sau “studies” phải mô tả đặc điểm của “studies” (thiết kế, điều kiện, loại nhiệm vụ…), ví dụ “where participants had no choice…” hoặc “in which…”. Tuy nhiên “which the lazy people had done…” đặt “which” làm tân ngữ cho “had done”, tạo cấu trúc rất bất thường vì chủ ngữ “the lazy people” và động từ “had done” không hề phù hợp để mô tả một nghiên cứu. Nghiên cứu không phải là thứ “được người lười làm đủ loại công việc”. Về thì, “had done” là quá khứ hoàn thành, thường dùng khi có một mốc quá khứ khác để so sánh trước sau; trong câu này không có mốc thời gian thứ hai, nên việc dùng past perfect là không tự nhiên và làm văn phong lệch. Về ngữ nghĩa, cụm “the lazy people” mang sắc thái phán xét, thiếu trung tính học thuật. Trong văn nghiên cứu tâm lý học nhận thức, tác giả sẽ dùng “participants”, “subjects”, “individuals”, chứ không dùng “lazy people”. Chính sự lựa chọn từ vựng này đã khiến B không thể thuộc cùng phong cách với đoạn văn. Ngoài ra, nội dung “done many kinds of work too” không liên quan đến ý “More improvements were found in studies…” vốn đang hướng đến việc giải thích kiểu nghiên cứu nào cho thấy cải thiện mạnh hơn khi offloading. Mệnh đề đúng phải nói về thiết kế within-subject hay điều kiện bắt buộc, chứ không nói về “lười” và “nhiều loại công việc”. Vì vậy, B sai vì vừa không mô tả “studies” một cách logic, vừa phá vỡ tính học thuật và liên kết ý của đoạn văn.
C. the main users did lots fewer of those at once – SAI– Phương án C không có đại từ quan hệ, nên không thể hoạt động như một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “studies”. Nếu chèn vào sau “studies”, câu sẽ thành “More improvements were found in studies the main users did lots fewer of those at once.” Đây là lỗi gắn kết cú pháp: danh từ “studies” không thể nối trực tiếp với một mệnh đề không có từ nối quan hệ hoặc giới từ “in which/where”. Ngoài ra, bản thân câu C cũng thiếu rõ ràng: “the main users” là ai, “those” là cái gì, và “lots fewer” là cách diễn đạt kém chuẩn (thông thường sẽ là “far fewer” hoặc “many fewer”). Một câu trong văn nghiên cứu thường phải chỉ rõ biến số hay đối tượng, không dùng đại từ mơ hồ như “those” khi không có tiền tố cụ thể. Về ngữ nghĩa, ý “did fewer of those at once” gợi rằng người dùng làm ít việc hơn cùng lúc, nghe giống nói về đa nhiệm hoặc hiệu suất thao tác, nhưng đoạn văn đang nói về cải thiện mạnh hơn trong một loại nghiên cứu nhất định. Cần một mệnh đề mô tả thiết kế nghiên cứu (ví dụ: người tham gia phải làm cả hai loại nhiệm vụ; hoặc bị buộc phải offload), chứ không phải một nhận xét lỏng lẻo về việc “làm ít thứ cùng lúc”. Ngoài ra, câu trước đã nói “The results show that offloading makes task performance better…”, và câu sau (ở đoạn đầy đủ) sẽ tiếp tục nhấn vào các yếu tố thiết kế như “must use it” hay “choosing freely”. C vì vậy không nối logic với các ý đó. Tóm lại, C sai vì không đáp ứng yêu cầu mệnh đề quan hệ, diễn đạt không chuẩn, tham chiếu mơ hồ, và không khớp mạch lập luận học thuật của đoạn văn.
D. where the same people did both types of tasks as well – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho kiến thức “mệnh đề quan hệ” và khớp mạch nghĩa của đoạn. Về ngữ pháp, “where” có thể dùng như một từ quan hệ để thay cho “in which” khi nói về “studies” như một “bối cảnh/khung nghiên cứu”. Cấu trúc “studies where + clause” hoàn toàn tự nhiên trong văn học thuật khi mô tả thiết kế nghiên cứu: “các nghiên cứu mà trong đó người tham gia…”. Mệnh đề “the same people did both types of tasks as well” mô tả thiết kế within-subject (cùng một nhóm người thực hiện cả hai loại nhiệm vụ), đối lập với between-subject (hai nhóm khác nhau). Điều này liên kết trực tiếp với câu “More improvements were found in studies (19)____.” vì trong thiết kế within-subject, việc so sánh hiệu quả offloading giữa hai điều kiện thường rõ ràng hơn do kiểm soát được khác biệt cá nhân; cùng một người làm cả hai loại nhiệm vụ giúp giảm nhiễu do năng lực trí nhớ khác nhau giữa người này và người kia. Ngữ nghĩa của D cũng ăn khớp với ý tiếp theo trong đoạn bạn đưa: “Another study found that offloading reduces differences between people…”, tức nghiên cứu còn quan tâm đến khác biệt cá nhân; thiết kế “same people did both tasks” chính là cách thường dùng để hạn chế khác biệt cá nhân khi đo hiệu ứng. Thêm nữa, cụm “both types of tasks” phù hợp với bối cảnh có “two large studies” và có thể có hai điều kiện nhiệm vụ (offload vs không offload, hoặc bắt buộc vs tự chọn). Vì vậy D vừa đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ, vừa đúng logic phương pháp nghiên cứu, vừa đảm bảo coherence với toàn đoạn.
Tạm dịch: More improvements were found in studies where the same people did both types of tasks as well. (“Nhiều cải thiện hơn đã được tìm thấy trong các nghiên cứu mà cùng một người cũng thực hiện cả hai loại nhiệm vụ.”)
Question 20:
A. showing that older people benefit more from using external tools
B. proving that younger people benefit more from using internal resources
C. suggesting that elderly individuals suffer more when avoiding external assistance
D. indicating that older adults lose more from relying on technological support devices
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. showing that older people benefit more from using external tools – ĐÚNG – Vị trí (20) nằm trong câu: “What is interesting about these findings is that the stabilizing effect was stronger in adults than in children, (20)_________.” Sau dấu phẩy là một phần bổ sung giải thích hệ quả hoặc ý diễn giải đi kèm cho nhận định “stronger in adults than in children”. Phương án A dùng cụm phân từ hiện tại “showing that…” để tạo cấu trúc rút gọn mệnh đề, diễn tả “điều này cho thấy rằng…”. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong văn học thuật: mệnh đề chính nêu kết quả, sau đó dùng “, showing that + clause” để giải thích ý nghĩa của kết quả ấy. Về ngữ pháp, “showing” ở dạng V-ing làm thành phần bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước, không cần chủ ngữ mới, nên gắn sau dấu phẩy hoàn toàn tự nhiên và đúng chuẩn. Mệnh đề danh ngữ “that older people benefit more…” làm tân ngữ của “showing”, đáp ứng yêu cầu cấu trúc. Về ngữ nghĩa, câu trước nói “stabilizing effect stronger in adults than in children” tức hiệu ứng làm giảm khác biệt và ổn định hiệu suất mạnh hơn ở người lớn; cách diễn đạt hợp lý nhất để diễn giải là “cho thấy người lớn hưởng lợi nhiều hơn từ việc dùng công cụ bên ngoài”. Đây chính là sự “diễn giải” trực tiếp của so sánh adults vs children, vì adults ở đây tương ứng với older people trong lựa chọn
A. Hơn nữa, toàn đoạn đang bảo vệ luận điểm rằng cognitive offloading giúp cải thiện trí nhớ và hiệu suất, nên “benefit more from using external tools” ăn khớp hoàn toàn với thông điệp trung tâm, đặc biệt khi trước đó đoạn văn liệt kê notebook, phone, calendar. Nếu chèn A vào, câu trở nên mạch lạc: vừa nêu quan sát thú vị, vừa rút ra ý nghĩa. Vì vậy A là lựa chọn phù hợp nhất cả về cấu trúc lẫn nội dung.
B. proving that younger people benefit more from using internal resources – SAI– Phương án B cũng dùng V-ing rút gọn “proving that…”, nhìn qua có thể “đúng form” sau dấu phẩy, nhưng lại sai về logic và sai về ngữ nghĩa so với câu gốc. Câu trước đã khẳng định “stabilizing effect was stronger in adults than in children”, nghĩa là người lớn chịu tác động ổn định mạnh hơn trẻ em. Nếu thêm “proving that younger people benefit more…”, nó sẽ tạo mâu thuẫn nội tại: một bên nói người lớn hiệu ứng mạnh hơn, bên kia lại kết luận người trẻ hưởng lợi nhiều hơn. Đó là sự đảo chiều kết quả, phá vỡ coherence và khiến lập luận tự phủ định chính nó. Ngoài ra, cụm “using internal resources” đi ngược với khái niệm cognitive offloading vốn định nghĩa bằng việc dựa vào công cụ bên ngoài (external tools). Đoạn văn nhấn mạnh “using notebooks, phones, or calendars… removes pressure from our brains”, tức chuyển gánh nặng ra ngoài, không phải “internal resources”. Vì thế, ngay cả khi bỏ qua mâu thuẫn adults vs children, nội dung “internal resources” cũng không ăn nhập với chủ đề chính của đoạn. Từ “proving” còn mang sắc thái tuyệt đối hóa, trong khi văn phong nghiên cứu thường dùng “suggesting/indicating/showing” để diễn giải kết quả, nhất là khi nói về so sánh nhóm tuổi. Nhưng lỗi trọng yếu vẫn là mâu thuẫn ý: không thể từ kết quả “adults stronger than children” mà suy ra “younger benefit more”. Do đó B là đáp án nhiễu, chỉ đúng bề ngoài về hình thức V-ing nhưng sai hoàn toàn về mạch nghĩa và định nghĩa khái niệm.
C. suggesting that elderly individuals suffer more when avoiding external assistance – SAI– Phương án C về cấu trúc cũng có thể gắn sau dấu phẩy bằng “suggesting that…”, nên không sai hình thức tuyệt đối. Tuy nhiên, nội dung lại lệch hướng so với thông tin được nêu. Câu gốc đang nói về “stabilizing effect” mạnh hơn ở người lớn, tức offloading làm giảm khác biệt và làm kết quả nhất quán hơn; điều cần bổ sung là một diễn giải tích cực về lợi ích của người lớn khi dùng external tools. C lại chuyển sang một khẳng định tiêu cực “elderly individuals suffer more when avoiding external assistance”, tức người cao tuổi chịu thiệt nhiều hơn khi không dùng hỗ trợ bên ngoài. Đây là một suy diễn khác loại: nó nói về hậu quả khi “tránh” hỗ trợ, không nói về mức độ lợi ích khi “sử dụng” hỗ trợ, nên không còn là diễn giải trực tiếp của mệnh đề trước. Hơn nữa, câu trước so sánh “adults” với “children”, không phải “elderly” với “children”. “Adults” có thể bao gồm nhiều độ tuổi trưởng thành, còn “elderly” là nhóm già, hẹp hơn và dễ gây hiểu sai rằng nghiên cứu chỉ về người già. Về mặt lập luận, để suy ra “suffer more when avoiding” cần dữ liệu về điều kiện không dùng offloading và mức suy giảm ở người già; trong đoạn trích, dữ kiện chỉ nói hiệu ứng ổn định mạnh hơn ở người lớn, chưa đủ để kết luận theo dạng “suffer” khi tránh hỗ trợ. Ngoài ra, dùng từ “suffer” mang sắc thái cảm tính, không chuẩn giọng điệu mô tả kết quả nghiên cứu. Vì thế, C có vẻ liên quan vì nhắc “external assistance”, nhưng thực chất là suy diễn quá mức và không bám sát so sánh adults vs children cũng như không diễn giải trực tiếp “stabilizing effect stronger”.
D. indicating that older adults lose more from relying on technological support devices – SAI– Phương án D có cấu trúc “indicating that…”, về mặt hình thức có thể đứng sau dấu phẩy như một mệnh đề rút gọn. Tuy nhiên, ngữ nghĩa của D trái ngược hoàn toàn với thông điệp của toàn đoạn. Đoạn văn đang khẳng định cognitive offloading “improves memory performance”, “makes task performance better”, “reduces differences between people”, và “removes pressure from our brains”. Tức hướng lập luận là offloading có lợi, đặc biệt trong một số nhiệm vụ như prospective memory. Trong khi đó, D lại nói “older adults lose more from relying on technological support devices”, nghĩa là người lớn tuổi bị “mất nhiều hơn” khi dựa vào thiết bị hỗ trợ. Đây là lập luận phản tác dụng, đi ngược toàn bộ kết luận của đoạn trích, khiến câu trở nên tự mâu thuẫn: vừa nói hiệu ứng ổn định mạnh hơn ở người lớn, vừa nói người lớn tuổi thiệt hại hơn khi dựa vào thiết bị. Ngoài ra, “technological support devices” thu hẹp khái niệm offloading vào công nghệ, trong khi đoạn văn liệt kê cả notebook và calendar, không chỉ công nghệ. Quan trọng hơn, chỗ trống (20) cần giải thích vì sao “stabilizing effect stronger in adults than in children”, nên hướng hợp lý phải là người lớn hưởng lợi hơn, không phải chịu thiệt hơn. D vì vậy sai về logic nhân quả và sai về định hướng lập luận. Nó cũng tạo ra cảm giác đoạn văn chuyển sang phê phán công nghệ, trong khi văn bản đang ủng hộ giá trị của external aids. Do đó D không phù hợp.
Tạm dịch: What is interesting about these findings is that the stabilizing effect was stronger in adults than in children, showing that older people benefit more from using external tools. (“Điều thú vị về những phát hiện này là hiệu ứng ổn định mạnh hơn ở người lớn so với trẻ em, cho thấy rằng người lớn hưởng lợi nhiều hơn từ việc sử dụng các công cụ hỗ trợ bên ngoài.”)
Question 21:
A. Efficiency in testing was prevented but diverse training methods helped several experimental subjects
B. Variety in methods has been reduced among selected research team members
C. Consistency in performance has been improved across all participant groups
D. Instability of results has restricted participation beyond most experimental control boundaries
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Efficiency in testing was prevented but diverse training methods helped several experimental subjects – SAI– Về cấu trúc bề mặt, đây là một câu độc lập hoàn chỉnh, gồm hai vế nối bằng “but”, nên có thể đứng một mình tại vị trí (21) sau dấu chấm. Tuy nhiên, tiêu chí chọn câu điền chỗ trống không chỉ là “đứng được”, mà phải tạo liên kết nghĩa chặt chẽ với câu trước và câu sau. Ngữ cảnh ngay trước (21) là: “The benefit was especially clear in prospective memory tasks, where people need to remember to do something in the future.” Tức lợi ích của cognitive offloading thể hiện rõ trong các nhiệm vụ nhớ để làm trong tương lai. Câu sau (21) phải tiếp tục triển khai ý này theo hướng giải thích kết quả, tính ổn định, hoặc sự đồng đều hiệu suất, vì đoạn văn ở phần trước đã nhấn mạnh offloading “reduces differences between people” và tạo “stabilizing effect”. Phương án A lại đưa vào hai ý lạc mạch: “Efficiency in testing was prevented” (hiệu quả kiểm tra bị ngăn cản) và “diverse training methods helped…” (các phương pháp huấn luyện đa dạng giúp một số đối tượng). Thứ nhất, cụm “was prevented” tạo ý tiêu cực rằng hiệu quả bị cản trở, trái hướng với mạch văn đang chứng minh lợi ích và sự cải thiện. Thứ hai, “diverse training methods” là một chủ đề hoàn toàn mới, không có trong đoạn văn: toàn đoạn đang nói về offloading (sử dụng công cụ bên ngoài) chứ không nói về training methods. Thứ ba, “several experimental subjects” làm phạm vi rất hẹp, trong khi đoạn văn đang khái quát hiệu ứng chung và còn nhấn mạnh tính ổn định giữa người với người. Nếu đặt A vào, người đọc sẽ khó hiểu mối liên hệ giữa “prospective memory tasks” với “training methods”, và câu tiếp theo “The type of material used, such as words or images, did not affect…” càng làm lộ ra sự lệch chủ đề, vì đoạn này đang nói về yếu tố vật liệu (words/images) chứ không phải phương pháp huấn luyện hay hiệu quả kiểm tra bị ngăn cản. Do đó A sai vì không duy trì coherence, đưa biến số không liên quan, và đảo chiều sắc thái từ tích cực sang tiêu cực không có căn cứ trong mạch lập luận.
B. Variety in methods has been reduced among selected research team members – SAI– Phương án B cũng là một câu độc lập, và xét riêng rẽ thì ngữ pháp không sai: hiện tại hoàn thành “has been reduced” có thể dùng để mô tả xu hướng đã xảy ra và còn ảnh hưởng. Tuy nhiên, lỗi của B nằm ở nội dung và đối tượng được nói tới. Chỗ trống (21) nằm trong phần kết luận về tác dụng của cognitive offloading, đặc biệt trong prospective memory tasks. Vì vậy câu điền vào phải nói về kết quả ở người tham gia (participants), về hiệu suất, về tính ổn định, hoặc về sự đồng đều giữa các cá nhân. B lại nói về “selected research team members”, tức thành viên nhóm nghiên cứu, không phải người tham gia thí nghiệm. Điều này làm sai đối tượng nghiên cứu ngay lập tức. Ngoài ra, “Variety in methods has been reduced” nghĩa là sự đa dạng phương pháp bị giảm, gợi liên tưởng đến việc nhóm nghiên cứu cắt giảm phương pháp hay chuẩn hóa quy trình, nhưng đoạn văn không hề thảo luận về việc thay đổi phương pháp nghiên cứu; nó đang tóm tắt phát hiện rằng offloading cải thiện hiệu suất và giảm khác biệt cá nhân. Nếu chèn B vào, mạch sẽ thành: lợi ích rõ trong prospective memory tasks; sự đa dạng phương pháp giảm ở vài thành viên nhóm nghiên cứu; loại vật liệu words/images không ảnh hưởng. Chuỗi này không có logic triển khai: câu giữa không nối với câu trước (về lợi ích trong nhiệm vụ nhớ tương lai), cũng không chuẩn bị cho câu sau (về loại vật liệu). Hơn nữa, cụm “variety in methods” quá mơ hồ: phương pháp nào, phương pháp thực nghiệm hay phương pháp ghi nhớ? Vì không có tiền tố rõ ràng, câu trở thành thông tin rời rạc. Về phong cách học thuật, khi tác giả muốn nói “kết quả nhất quán ở mọi nhóm” họ sẽ nói trực tiếp về performance/consistency, không nói về “research team members”. Do đó B sai vì sai trọng tâm (nói về nhóm nghiên cứu thay vì người tham gia), thiếu liên kết khái niệm với prospective memory và cognitive offloading, và không đóng góp vào luận điểm chính đang được xây dựng trong đoạn.
C. Consistency in performance has been improved across all participant groups – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất với mạch nghĩa của đoạn và khớp trực tiếp với ý “stabilizing effect” được nêu ngay trước đó. Trước (21), đoạn văn đã trình bày rằng offloading “reduces differences between people, helping everyone perform more consistently” và đặc biệt lợi ích rõ trong “prospective memory tasks”. Vì vậy, sau câu nhấn mạnh lợi ích trong prospective memory, một câu hợp lý cần khái quát hệ quả quan trọng: hiệu suất trở nên ổn định, nhất quán hơn giữa các nhóm người tham gia. C về mặt ngữ pháp là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, dùng hiện tại hoàn thành bị động “has been improved” để diễn đạt một hiệu ứng đã được quan sát trong nghiên cứu và có giá trị tổng quát. Cụm “consistency in performance” bám sát trường nghĩa của “stabilizing effect” và cụm “perform more consistently” đã xuất hiện trước đó, tạo cohesion bằng lặp từ khóa theo cách học thuật. Cụm “across all participant groups” cũng rất quan trọng vì nó phù hợp với câu trước đó về việc offloading làm giảm khác biệt giữa người với người, tức không chỉ giúp một nhóm nhỏ mà làm kết quả đồng đều hơn trên nhiều nhóm (ví dụ nhóm tuổi, năng lực khác nhau). Đồng thời, C còn tạo cầu nối tự nhiên sang câu sau: “The type of material used, such as words or images, did not affect…” Nếu tính nhất quán được cải thiện trên mọi nhóm, việc nói tiếp rằng loại vật liệu không ảnh hưởng là một cách củng cố tính tổng quát của hiệu ứng: không phụ thuộc vật liệu, và cũng ổn định ở nhiều nhóm. Như vậy, C vừa đúng hướng diễn giải kết quả, vừa duy trì mạch lập luận “offloading improves performance and equalizes outcomes”, lại vừa có giọng điệu tóm lược kết quả nghiên cứu đúng chuẩn.
D. Instability of results has restricted participation beyond most experimental control boundaries – SAI– Phương án D có vẻ “khoa học” vì dùng các từ như “instability of results”, “restricted participation”, “experimental control boundaries”, nhưng chính vì quá nặng thuật ngữ mà nó bộc lộ sự không khớp nội dung. Đoạn văn đang mô tả một kết quả tích cực: offloading cải thiện hiệu suất và làm giảm khác biệt, tạo ra sự ổn định. Trong khi đó, D lại nói ngược: sự bất ổn của kết quả đã hạn chế việc tham gia vượt quá ranh giới kiểm soát thí nghiệm. Đây là một phát biểu mang tính than phiền về hạn chế phương pháp luận, không phải một kết quả hay tác động của offloading. Nếu tác giả muốn chuyển sang phần hạn chế nghiên cứu, thường sẽ có các tín hiệu diễn ngôn như “however”, “nevertheless”, “a limitation is…”. Ở đây, không có dấu hiệu chuyển hướng; câu trước đang nói “benefit was especially clear…”, nên câu tiếp theo hợp lý phải củng cố lợi ích, không phải nói kết quả bất ổn. Thêm nữa, “restricted participation” gợi ý có vấn đề tuyển mẫu hoặc tham gia thí nghiệm, nhưng đoạn văn không có bất kỳ thông tin nào về việc người tham gia bị hạn chế. Cụm “beyond most experimental control boundaries” cũng rất tối nghĩa: “control boundaries” không phải collocation phổ biến trong mô tả kết quả của nghiên cứu nhận thức; nó nghe như một cách diễn đạt gượng ép để tạo cảm giác học thuật. Quan trọng nhất, D phá vỡ coherence với câu sau: nếu đang nói về bất ổn và hạn chế tham gia, việc chuyển sang “The type of material used… did not affect” sẽ trở nên rời rạc, vì câu sau đang tóm tắt tính không phụ thuộc vật liệu, tức củng cố độ ổn định và tính tổng quát, không phải bàn về hạn chế tuyển mẫu. Do đó D sai vì đảo chiều ý nghĩa (từ lợi ích sang bất ổn), đưa nội dung phương pháp luận không được chuẩn bị, và không nối được với các câu xung quanh.
Tạm dịch: Consistency in performance has been improved across all participant groups. (“Tính nhất quán trong hiệu suất đã được cải thiện trên tất cả các nhóm người tham gia.”)
Question 22:
A. Personal effort helps focus on details and barriers create confusion about tasks
B. Internal motivation complicates everyone's ability to understand important information and tasks
C. Limited resources prevent people from forgetting critical information and completing tasks
D. External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Personal effort helps focus on details and barriers create confusion about tasks – SAI– Về mặt hình thức, đây là một câu độc lập gồm hai mệnh đề nối bằng “and”, nên có thể đứng sau dấu chấm tại vị trí (22). Tuy nhiên, vị trí (22) nằm ở gần kết đoạn và đóng vai trò như một câu khái quát nhằm củng cố thông điệp chính: cognitive offloading không chỉ tiện mà còn cải thiện hiệu suất và làm kết quả công bằng hơn. Ngay trước chỗ trống, đoạn văn viết: “These results suggest that cognitive offloading is more than just convenient—it is a powerful tool that improves memory performance while making results more equal among different people.” Sau đó là (22) rồi mới đến “Using aids like written reminders shows real value in modern society.” Như vậy, câu (22) phải nối trực tiếp với ý “powerful tool”, “improves memory”, “more equal”, và chuyển trơn sang kết luận về giá trị thực tiễn của việc dùng công cụ nhắc nhở. Phương án A lại chuyển chủ đề sang “personal effort”, “focus on details”, và “barriers create confusion”, tức nhấn mạnh nỗ lực cá nhân và rào cản gây nhầm lẫn. Đây không phải là ý đang được triển khai. Đoạn văn trước đó khẳng định offloading “removes pressure from our brains” và “helps everyone perform more consistently”, nghĩa là giảm gánh nặng và tăng sự ổn định, không phải nói rằng “barriers” tạo ra nhầm lẫn. Hơn nữa, A không đề cập đến công cụ bên ngoài, trí nhớ, hay sự hỗ trợ; thay vào đó nó đưa ra một nhận định chung chung, thiếu căn cứ từ nghiên cứu vừa được tóm tắt. Về logic, nếu tác giả đang kết luận rằng offloading có giá trị xã hội, thì việc chen vào một câu nói về “barriers” sẽ làm hướng kết luận bị chệch sang thảo luận khó khăn trong nhiệm vụ, trong khi toàn đoạn không hề xây dựng luận điểm về “barriers”. Cũng không có từ nối như “however” để biện minh cho một chuyển hướng sang tiêu cực. Vì vậy, A phá vỡ coherence, không củng cố được thông điệp kết luận, và không tạo cầu nối phù hợp tới câu sau về “written reminders”.
B. Internal motivation complicates everyone's ability to understand important information and tasks – SAI– Phương án B là một câu độc lập đúng ngữ pháp, nhưng nội dung lại mâu thuẫn với lập luận và sai trọng tâm. Đoạn văn đang bàn về cognitive offloading như một biện pháp giúp ghi nhớ thông tin “more easily and accurately”, giảm áp lực lên não, và đặc biệt “reduces differences between people”. Vậy chỗ (22) hợp lý phải nhấn mạnh lợi ích mang tính bao trùm, hoặc củng cố rằng hỗ trợ bên ngoài giúp nhiều người đạt kết quả tốt hơn. B lại nói “Internal motivation complicates everyone’s ability…”, tức động lực nội tại làm phức tạp khả năng hiểu thông tin và nhiệm vụ. Trước hết, “internal motivation” là một khái niệm mới, không được giới thiệu ở bất kỳ phần nào trước đó. Đoạn văn không hề đề cập động lực, thái độ, hay yếu tố cảm xúc; nó tập trung vào cơ chế nhận thức và hiệu quả thực nghiệm của việc chuyển tải thông tin ra công cụ bên ngoài. Thứ hai, động từ “complicates” khiến câu mang sắc thái tiêu cực và không phù hợp với đoạn kết đang hướng đến khẳng định giá trị. Nếu tác giả muốn nói rằng có yếu tố làm giảm hiệu quả, họ thường sẽ đưa vào phần hạn chế nghiên cứu hoặc điều kiện ngoại lệ, nhưng ở đây văn bản đang tổng kết rằng hiệu ứng mạnh và không phụ thuộc loại vật liệu (words/images). Thứ ba, cụm “understand important information” cũng không đúng trọng tâm: offloading chủ yếu liên quan tới ghi nhớ và thực hiện hành động trong tương lai (prospective memory), không phải “understanding” theo nghĩa comprehension. Nếu chèn B vào, mạch sẽ trở nên khó hiểu: vừa nói offloading làm kết quả công bằng hơn, rồi nói động lực nội tại làm mọi người khó hiểu nhiệm vụ, rồi lại kết luận written reminders có giá trị. Chuỗi này thiếu logic triển khai và làm suy yếu kết luận. Vì vậy B sai vì đưa biến số không liên quan, đổi chủ đề từ memory sang motivation/understanding, và làm lệch giọng điệu kết đoạn.
C. Limited resources prevent people from forgetting critical information and completing tasks – SAI– Phương án C có cấu trúc câu độc lập, nhưng mắc lỗi quan hệ ý nghĩa và diễn đạt mơ hồ. Câu nói “Limited resources prevent people from forgetting…” ngụ ý rằng sự thiếu nguồn lực lại ngăn con người quên thông tin, tức thiếu nguồn lực làm tốt hơn, điều này trái với trực giác và cũng không được đoạn văn ủng hộ. Trong ngữ cảnh cognitive offloading, “resources” thường ám chỉ tài nguyên nhận thức như attention, working memory capacity; offloading giúp giải phóng tài nguyên, chứ không phải “limited resources” tạo ra lợi ích. Nếu tác giả muốn nói về cơ chế, họ sẽ nói “offloading frees limited cognitive resources”, tức giải phóng tài nguyên vốn hạn chế, chứ không nói bản thân sự hạn chế tài nguyên lại “prevent forgetting”. Ngoài ra, về mạch văn, câu trước đã nêu kết luận mạnh: offloading cải thiện trí nhớ và làm kết quả bình đẳng hơn. Câu (22) cần một phát biểu nhấn mạnh tác dụng của “external aids” trong việc giúp mọi người đạt mục tiêu nhớ và làm việc. C lại chuyển thành một nhận định về “limited resources”, không nhắc đến external support hay công cụ, nên không tạo cohesion với các từ khóa xuyên suốt như “notebooks, phones, calendars, written reminders”. Cũng vì thiếu nhắc tới “offloading”, người đọc khó hiểu “limited resources” đang nói về tài nguyên gì: tài nguyên tài chính, thời gian, hay tài nguyên nhận thức. Sự mơ hồ này khiến câu không đạt chuẩn rõ ràng của đoạn kết luận học thuật. Hơn nữa, cụm “and completing tasks” đặt song song với “forgetting critical information” nhưng không chỉ ra cơ chế liên kết; trong khi đoạn văn đã giải thích cơ chế là giảm áp lực lên não và chuyển thông tin ra bên ngoài. Vì vậy, C sai vì diễn đạt ngược logic, thiếu liên kết thuật ngữ, và không củng cố thông điệp kết đoạn về giá trị của hỗ trợ bên ngoài.
D. External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks – ĐÚNG – Phương án D là câu phù hợp nhất về cả nội dung lẫn chức năng diễn ngôn ở vị trí kết đoạn. Trước (22), đoạn văn đã kết luận: cognitive offloading là công cụ mạnh giúp cải thiện hiệu suất trí nhớ và làm kết quả bình đẳng hơn giữa các cá nhân. Sau (22), câu tiếp theo nói: “Using aids like written reminders shows real value in modern society.” Do đó, câu (22) cần đóng vai trò như một câu cầu nối: khái quát lợi ích phổ quát của “external support” và chuẩn bị cho ví dụ “written reminders”. D làm đúng điều đó. Về ngữ nghĩa, “External support” là cách diễn đạt đồng nghĩa với “external tools”, “aids”, “notebooks, phones, calendars” đã nêu trước đó, tạo liên kết từ vựng chặt chẽ. Cụm “helps everyone succeed” phản ánh trực tiếp ý “reduces differences between people, helping everyone perform more consistently” và “making results more equal”, tức lợi ích không chỉ dành cho một nhóm mà lan tỏa đến mọi người. Phần “in remembering important information and tasks” cũng phù hợp với toàn đoạn, đặc biệt khi văn bản đã nói về prospective memory tasks, nơi phải nhớ để thực hiện hành động trong tương lai. Duy nhất D vừa giữ đúng hướng kết luận tích cực, vừa bám sát chủ đề memory/task performance, vừa dùng ngôn ngữ khái quát đúng chất tổng kết. Về cấu trúc, đây là một câu đơn rõ ràng, dễ đọc, phù hợp với vai trò chốt ý và dẫn sang câu cuối về giá trị xã hội. Khi đặt D vào, mạch trở nên liền: offloading là công cụ mạnh và công bằng hơn; hỗ trợ bên ngoài giúp mọi người nhớ và làm việc tốt; vì vậy nhắc nhở bằng văn bản có giá trị thực tiễn. Do đó D là lựa chọn đúng.
Tạm dịch: External support helps everyone succeed in remembering important information and tasks. (“Sự hỗ trợ từ bên ngoài giúp mọi người thành công trong việc ghi nhớ những thông tin quan trọng và các nhiệm vụ cần thực hiện.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
