Read the following passage about The 2023 Air Quality Crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer s...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about The 2023 Air Quality Crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
During summer 2023, North American air quality faced a serious crisis when Canadian wildfires burned over forty million acres of forest. These huge fires forced thousands to leave their homes while creating enormous smoke clouds that moved southward across national borders. The resulting air pollution affected millions of Americans, especially those living in northeastern and midwestern regions. This environmental disaster showed how natural disasters can quickly spread beyond one country's borders.
After twenty years of steady improvements, America's air quality suddenly got worse throughout 2023. Fine particulate matter (PM₂.₅) levels reached heights not seen since 2007, while ground-level ozone measurements matched those recorded in 2012. Forty-two states recorded their highest summer particle pollution readings within a decade, and forty-five experienced increased ozone amounts. Such widespread decline reversed decades of environmental progress, shocking scientists who had celebrated steady improvement.
Several states suffered very serious impacts from these pollutants. California, Oregon, and North Dakota faced extreme amounts of tiny particles that entered deep into residents' lungs. Meanwhile, California, Utah, Texas, and Illinois saw dangerous ozone levels that threatened public health. City populations in these areas faced breathing problems, with hospitals reporting more patients arriving for respiratory issues and heart problems.
This disaster revealed basic weaknesses in current climate preparation strategies. Despite strong environmental laws, developed nations remain at risk from extreme weather events made worse by global warming. Experts stress that complete international cooperation, better fire prevention methods, and updated healthcare plans are necessary for handling future risks. The 2023 experience serves as a clear warning that protecting air quality requires working together across national borders.
https://link.springer.com/tc
Question 23: According to the passage, all of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. Canadian wildfires burned over forty million acres of forest in 2023
B. Hospitals reported more patients with respiratory and heart problems
C. The economic cost of the air quality crisis exceeded billions of dollars
D. Forty-five states experienced increased ozone amounts during summer 2023
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. The Canadian wildfires
B. The smoke clouds
C. The Americans affected by pollution
D. Thousands of people
Question 25: The word “Fine” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. Dense B. Coarse C. Moderate D. Substantial
Question 26: The word “saw” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. examined B. prevented C. experienced D. anticipated
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Even with strict environmental regulations, wealthy countries still face significant dangers from climate change-intensified severe weather conditions.
B. Strong environmental policies enable developed nations to effectively manage most extreme weather risks caused by global warming.
C. Developed nations with environmental laws are beginning to address extreme weather events through global warming prevention measures.
D. Environmental legislation in wealthy countries has reduced but not eliminated threats from extreme weather and climate change.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Canadian wildfires burned exactly forty million acres, forcing permanent American evacuations.
B. Forty-two states recorded decade-high particle pollution; forty-five had increased ozone.
C. Only California suffered both extreme particle pollution and dangerous ozone levels.
D. PM₂.₅ levels in 2023 exceeded all historical records including 2007 measurements.
Question 29: In which paragraph does the writer mention how many states experienced increased ozone amounts?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Question 30: In which paragraph does the writer mention what solutions are suggested for future preparation?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: According to the passage, all of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. Canadian wildfires burned over forty million acres of forest in 2023
B. Hospitals reported more patients with respiratory and heart problems
C. The economic cost of the air quality crisis exceeded billions of dollars
D. Forty-five states experienced increased ozone amounts during summer 2023
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đều được đề cập NGOẠI TRỪ _________.
A. Canadian wildfires burned over forty million acres of forest in 2023 – ĐÚNG –Lựa chọn này khớp trực tiếp với câu mở đầu của đoạn 1: cháy rừng ở Canada “burned over forty million acres of forest.” Về ngữ nghĩa, cụm “over forty million acres” trong đáp án tương ứng chính xác với “over forty million acres” trong bài, nên không có sai lệch về mức độ hay phạm vi. Về ngữ pháp, mệnh đề quá khứ đơn “burned” phù hợp với mốc thời gian “During summer 2023” và diễn tiến sự kiện đã xảy ra. Về mạch liên kết, chi tiết này đóng vai trò nguyên nhân gốc, dẫn tới các hệ quả được liên kết bằng quan hệ nhân quả ở các câu sau như “forced thousands” và “creating enormous smoke clouds,” nên đây là thông tin nền tảng được nêu rõ ràng, không phải suy luận.
B. Hospitals reported more patients with respiratory and heart problems – ĐÚNG –Đáp án này được nêu rõ ở đoạn 3 khi bài viết mô tả tác động sức khỏe tại các thành phố: “hospitals reporting more patients arriving for respiratory issues and heart problems.” Về ngữ nghĩa, cụm “respiratory and heart problems” trong lựa chọn phản ánh đúng hai nhóm vấn đề sức khỏe mà đoạn văn liệt kê, không thêm bớt đối tượng. Về ngữ pháp, cấu trúc quá khứ đơn “reported” phù hợp với cách kể lại hiện tượng đã được ghi nhận trong năm 2023. Về coherence, câu này liên kết chặt với câu trước nói về “dangerous ozone levels” và “tiny particles,” tạo chuỗi lập luận từ tác nhân ô nhiễm đến hậu quả y tế; do đó đây không phải chi tiết rời rạc mà là mắt xích củng cố luận điểm về đe dọa sức khỏe cộng đồng.
C. The economic cost of the air quality crisis exceeded billions of dollars – SAI –Trong toàn bộ bài đọc, không có câu nào đề cập chi phí kinh tế, thiệt hại tài chính, hay con số “billions of dollars.” Về ngữ nghĩa, lựa chọn này đưa vào một chiều kích đánh giá khác (tác động kinh tế) trong khi văn bản tập trung vào quy mô cháy rừng, lan truyền khói xuyên biên giới, số liệu PM₂.₅ và ozone theo bang, cùng hệ quả sức khỏe và kêu gọi hợp tác quốc tế. Về cohesion, nếu bài có nói về kinh tế thì thường sẽ có liên kết giải thích kiểu “resulting in economic losses” hoặc số liệu thiệt hại, nhưng đoạn 3 và 4 lại chuyển mạch sang “public health” và “climate preparation strategies,” hoàn toàn không mở nhánh lập luận tài chính. Vì vậy, lựa chọn này nghe hợp lý ngoài đời nhưng là suy diễn, không phải thông tin “được nhắc đến” trong văn bản.
D. Forty-five states experienced increased ozone amounts during summer 2023 – ĐÚNG –Nội dung cốt lõi của lựa chọn này xuất hiện ở đoạn 2: “forty-five experienced increased ozone amounts.” Về ngữ nghĩa, “experienced increased ozone amounts” là diễn đạt tương đương với “experienced increased ozone amounts” trong bài, không thay đổi bản chất so sánh tăng lên. Về ngữ pháp và phạm vi thời gian, câu hỏi đặt bối cảnh “During summer 2023,” và đoạn 2 cũng đang nói về sự suy giảm chất lượng không khí trong năm 2023, đồng thời nhấn mạnh dữ liệu mùa hè khi nói “highest summer particle pollution readings,” rồi nối tiếp bằng con số 45 bang tăng ozone. Về mạch lập luận, con số 45 bang là bằng chứng định lượng để chứng minh “widespread decline,” nên đây là chi tiết được nêu nhằm củng cố luận điểm trung tâm của đoạn 2.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. The Canadian wildfires
B. The smoke clouds
C. The Americans affected by pollution
D. Thousands of people
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
D. Thousands of people – ĐÚNG –Về ngữ pháp, “their” trong cụm “their homes” cần một danh từ chỉ người làm chủ thể sở hữu, và “thousands” ở ngay trước đó là danh từ số nhiều chỉ người, khớp hoàn toàn với đại từ sở hữu số nhiều “their.” Về ngữ nghĩa, cấu trúc “forced thousands to leave their homes” là mẫu diễn đạt chuẩn để mô tả sơ tán cư dân; “homes” là tài sản/không gian sống gắn với con người, nên quy chiếu hợp lý và tự nhiên. Về coherence & cohesion, câu này liên kết chặt với ý “forced thousands” (tác động xã hội trực tiếp) rồi nối sang “smoke clouds moved southward” (tác động môi trường xuyên biên giới), tạo hai nhánh hậu quả từ cùng một nguyên nhân. Vì vậy “their” quay về “thousands of people” vừa đúng quy tắc gần nhất, vừa đúng logic nội dung.
Question 25: The word “Fine” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. Dense B. Coarse C. Moderate D. Substantial
Giải Thích: Từ “Fine” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. Dense – SAI –Về ngữ pháp, “dense” là tính từ mô tả mật độ, mức độ dày đặc, chứ không mô tả kích thước hạt. Trong cụm “Fine particulate matter,” “fine” đang định tính “particulate matter” theo kích thước/độ mịn của hạt, nên từ đối lập cần cùng trường nghĩa. Về ngữ nghĩa, một đám bụi có thể “dense” (dày) nhưng vẫn gồm các hạt “fine” (mịn) nếu số lượng hạt rất nhiều; như vậy “dense” không loại trừ “fine,” hai thuộc tính có thể đồng thời tồn tại. Về mạch luận, đoạn 2 nêu số liệu PM₂.₅ và ozone để nhấn mạnh chất lượng không khí xấu đi; dùng “dense” làm đối nghĩa sẽ làm lệch trọng tâm khỏi bản chất PM₂.₅ là hạt nhỏ đi sâu vào phổi, khiến lập luận về nguy cơ sức khỏe liên quan kích thước hạt không còn nhất quán.
B. Coarse – ĐÚNG –Về ngữ pháp, “coarse” là tính từ mô tả bề mặt thô, hạt to, không mịn; nó đối lập trực tiếp với “fine” theo trục “mịn–thô” và cùng trường nghĩa mô tả tính chất vật lý của hạt. Về ngữ nghĩa, trong ngữ cảnh môi trường, “fine particles” là hạt rất nhỏ (như PM₂.₅), còn “coarse particles” là hạt lớn hơn (thường được phân loại như PM₁₀-₂.₅), nên đây là cặp đối lập chuẩn về phân loại kích thước. Về coherence, đoạn 2 dùng “Fine particulate matter (PM₂.₅)” để nhấn mạnh mức tăng đáng báo động; nếu hỏi trái nghĩa thì phải là “coarse” để giữ nhất quán khoa học với chính cách văn bản đang gọi tên nhóm hạt theo kích thước.
C. Moderate – SAI –Về ngữ pháp, “moderate” mô tả mức độ vừa phải, cường độ trung bình, không mô tả độ mịn hay kích thước của hạt. Đặt vào cụm “moderate particulate matter” sẽ chuyển nghĩa từ đặc tính vật lý sang mức độ, làm sai trường nghĩa ban đầu. Về ngữ nghĩa, “fine” ở đây không mang nghĩa “tốt” hay “vừa phải” mà là “nhỏ/mịn,” nên đối lập không thể là “moderate.” Một loại hạt có thể “fine” nhưng nồng độ “moderate,” tức hai khía cạnh khác nhau (kích thước vs mức độ). Về mạch luận, đoạn 2 đang so sánh “levels reached heights” và “measurements matched,” toàn bộ lập luận dựa trên nồng độ tăng; tuy nhiên từ “fine” lại là thuật ngữ phân loại, nên chọn “moderate” sẽ khiến người đọc nhầm lẫn giữa phân loại hạt và mức độ ô nhiễm.
D. Substantial – SAI –Về ngữ pháp, “substantial” nghĩa là đáng kể, lớn về quy mô hoặc mức độ, không phải “thô/to” theo nghĩa vật lý của hạt. Nó thường bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng như “increase,” “amount,” “progress,” hơn là mô tả kích thước hạt trong thuật ngữ khoa học. Về ngữ nghĩa, “fine” trong “fine particulate matter” không đối lập với “substantial” vì một nồng độ hạt mịn vẫn có thể “substantial” (rất lớn) như đoạn 2 mô tả mức PM₂.₅ tăng cao; hai từ này có thể đi cùng nhau thay vì loại trừ nhau. Về coherence & cohesion, văn bản phân biệt rõ giữa đặc tính hạt (fine particulate matter) và mức đo (levels reached heights); “substantial” thuộc vế mức đo, không đối ứng trực tiếp với “fine,” nên không thể là đáp án trái nghĩa phù hợp.
Question 26: The word “saw” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. examined B. prevented C. experienced D. anticipated
Giải Thích: Từ “saw” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. Examined – SAI –Về ngữ pháp, “saw” trong câu “California, Utah, Texas, and Illinois saw dangerous ozone levels” là cấu trúc ẩn dụ rất phổ biến: “X saw Y” nghĩa là “X trải qua/ghi nhận Y.” Nếu thay bằng “examined,” câu sẽ chuyển sang nghĩa chủ động nghiên cứu: các bang “đã kiểm tra” mức ozone, điều này không tương thích vì chủ thể ở đây là địa danh, không phải cơ quan hay nhà khoa học. Về ngữ nghĩa, đoạn 3 đang nói về tác động và mức độ ô nhiễm mà các bang phải hứng chịu, không nói họ tiến hành hoạt động khảo sát. Về mạch liên kết, câu trước nói “faced extreme amounts” (chịu/đối mặt), nên “saw” phải cùng trường nghĩa “chịu/ghi nhận,” nếu đổi sang “examined” sẽ làm lệch hướng từ hậu quả sức khỏe sang hành động phân tích, phá vỡ tính nhất quán của đoạn.
B. Prevented – SAI –Về ngữ pháp, “prevented” đòi hỏi cấu trúc mang nghĩa ngăn chặn một sự kiện xảy ra; đặt vào “states prevented dangerous ozone levels” không chỉ gượng mà còn đảo nghĩa hoàn toàn vì đoạn văn đang mô tả mức ozone nguy hiểm đã xuất hiện. Về ngữ nghĩa, “prevented” trái ngược với thông điệp đoạn 3: các bang “suffered,” “faced,” “saw” mức ô nhiễm cao và hệ quả sức khỏe; không có chi tiết nào nói họ ngăn được ozone hay kiểm soát thành công. Về coherence, đoạn 3 tiếp tục bằng hệ quả “threatened public health” và bệnh viện tăng ca bệnh; nếu “prevented” thì chuỗi nguyên nhân–hậu quả sẽ đứt gãy vì đã ngăn được thì không hợp lý khi ngay sau đó lại nói đe dọa sức khỏe và nhập viện tăng. Vì vậy đây là đáp án gây nhiễu do trái chiều hoàn toàn với lập luận.
C. Experienced – ĐÚNG –Về ngữ pháp, “experienced” thay thế tự nhiên cho cấu trúc “saw” khi chủ thể là một nơi chốn hoặc cộng đồng: “states experienced dangerous ozone levels” diễn đạt đúng nghĩa các bang đã “trải qua/ghi nhận” tình trạng đó. Về ngữ nghĩa, “experienced” giữ nguyên sắc thái mô tả tác động thực tế lên khu vực và dân cư, phù hợp với phần sau nói về “threatened public health” và bệnh viện tiếp nhận nhiều ca hơn. Về cohesion, trong đoạn 3 tác giả dùng chuỗi động từ cùng trường nghĩa chịu tác động: “faced extreme amounts,” “saw dangerous ozone levels,” “faced breathing problems,” tạo liên kết chặt chẽ giữa mức ô nhiễm và hệ quả sức khỏe. “Experienced” duy trì đúng tuyến ý đó, không thêm vai trò chủ động nghiên cứu hay dự đoán, nên phù hợp nhất.
D. Anticipated – SAI –Về ngữ pháp, “anticipated” có nghĩa dự đoán/trông đợi, thường yêu cầu chủ thể có năng lực nhận thức và thường gắn với một sự kiện chưa xảy ra hoặc đang chờ xảy ra. Đặt vào “states anticipated dangerous ozone levels” làm câu đổi sang nghĩa “các bang dự đoán sẽ có ozone nguy hiểm,” trong khi đoạn văn đang mô tả sự kiện đã xảy ra trong thực tế. Về ngữ nghĩa, đoạn 3 nhấn mạnh tác động hiện hữu lên sức khỏe cộng đồng và số ca nhập viện tăng, nên động từ cần phản ánh việc “đã trải qua,” không phải “đã dự đoán.” Về mạch luận, nếu dùng “anticipated” thì câu sau về bệnh viện sẽ thiếu nền tảng nhân quả vì dự đoán không tự động dẫn đến “more patients arriving”; phải có ozone thực sự xảy ra. Do đó đáp án này sai vì không khớp thời và không khớp logic hậu quả.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Even with strict environmental regulations, wealthy countries still face significant dangers from climate change-intensified severe weather conditions.
B. Strong environmental policies enable developed nations to effectively manage most extreme weather risks caused by global warming.
C. Developed nations with environmental laws are beginning to address extreme weather events through global warming prevention measures.
D. Environmental legislation in wealthy countries has reduced but not eliminated threats from extreme weather and climate change.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Ngay cả với các quy định môi trường nghiêm ngặt, các quốc gia giàu có vẫn phải đối mặt với những nguy hiểm đáng kể từ các điều kiện thời tiết khắc nghiệt do biến đổi khí hậu gây ra.
B. Các chính sách môi trường mạnh mẽ cho phép các quốc gia phát triển quản lý hiệu quả hầu hết các rủi ro thời tiết cực đoan do sự nóng lên toàn cầu gây ra.
C. Các quốc gia phát triển có luật môi trường đang bắt đầu giải quyết các hiện tượng thời tiết cực đoan thông qua các biện pháp ngăn ngừa sự nóng lên toàn cầu.
D. Luật môi trường ở các quốc gia giàu có đã làm giảm nhưng chưa loại bỏ được các mối đe dọa từ thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu.
A. Even with strict environmental regulations, wealthy countries still face significant dangers from climate change-intensified severe weather conditions. – ĐÚNG –Về ngữ pháp, cấu trúc “Even with” tương đương chức năng với “Despite,” đều biểu thị quan hệ nhượng bộ: có điều kiện thuận lợi (quy định nghiêm/nghiêm ngặt) nhưng kết quả bất lợi vẫn xảy ra (vẫn đối mặt nguy hiểm). Về ngữ nghĩa, “wealthy countries” khớp với “developed nations,” và “still face significant dangers” khớp với “remain at risk.” Cụm “climate change-intensified severe weather” diễn đạt đúng ý “extreme weather events made worse by global warming,” chỉ đổi cách nói nhưng giữ nguyên tác nhân làm trầm trọng. Về coherence & cohesion, đáp án A bảo toàn mạch lập luận của đoạn 4: luật mạnh không đủ để loại trừ rủi ro, từ đó hợp lý dẫn sang lời kêu gọi hợp tác quốc tế, phòng cháy tốt hơn và kế hoạch y tế cập nhật.
B. Strong environmental policies enable developed nations to effectively manage most extreme weather risks caused by global warming. – SAI –Về ngữ pháp, “enable … to effectively manage” chuyển quan hệ nhượng bộ thành quan hệ năng lực/hiệu quả, hàm ý luật mạnh giúp kiểm soát tốt phần lớn rủi ro. Điều này đối lập trực tiếp với “remain at risk,” vốn nhấn mạnh tình trạng rủi ro vẫn tồn tại dù có luật. Về ngữ nghĩa, cụm “most extreme weather risks” còn thêm mức độ bao quát “phần lớn,” làm lệch nội dung vì bài không hề nói các nước phát triển quản lý được đa số rủi ro, mà ngược lại cảnh báo họ vẫn bị đe dọa. Về mạch luận, nếu luật mạnh đã “effectively manage” thì đoạn sau khó hợp lý khi kêu gọi “better fire prevention” và “updated healthcare plans” như các nhu cầu cấp thiết, bởi rủi ro khi đó đã được quản lý hiệu quả, làm suy yếu tính cảnh báo của toàn đoạn.
C. Developed nations with environmental laws are beginning to address extreme weather events through global warming prevention measures. – SAI –Về ngữ pháp, “are beginning to address” chuyển thì và trọng tâm sang tiến trình đang bắt đầu giải quyết, trong khi câu gốc mô tả trạng thái rủi ro hiện hữu (remain at risk) chứ không nói về việc “bắt đầu xử lý.” Về ngữ nghĩa, “through global warming prevention measures” đưa thêm ý các nước đang áp dụng biện pháp ngăn ấm lên toàn cầu như một cách đối phó, nhưng câu gốc chỉ nói các hiện tượng thời tiết cực đoan bị làm nặng bởi ấm lên toàn cầu, không khẳng định họ đang thực hiện biện pháp phòng ngừa. Về coherence, đáp án C làm lệch thông điệp cảnh báo sang thông điệp tiến bộ/chủ động, khiến liên kết với câu trước “weaknesses in current climate preparation strategies” kém chặt, vì nếu họ đang “beginning to address” thì trọng tâm sẽ là nỗ lực, không phải lỗ hổng và rủi ro còn tồn tại.
D. Environmental legislation in wealthy countries has reduced but not eliminated threats from extreme weather and climate change. – SAI –Về ngữ pháp, “has reduced but not eliminated” là một kết luận đánh giá hiệu quả theo hướng luật đã làm giảm rủi ro, chỉ còn phần dư. Câu gốc không hề nêu “reduced,” mà nhấn mạnh nghịch lý: dù luật mạnh, rủi ro vẫn còn (remain at risk). Về ngữ nghĩa, đáp án D thêm thông tin mới về mức độ tác động của luật (“đã giảm”), đây là suy diễn không được văn bản chứng minh. Ngoài ra, câu gốc tập trung vào “extreme weather events made worse by global warming,” còn D tách thành “extreme weather and climate change” như hai mối đe dọa song song, làm sai trọng tâm quan hệ nhân quả “thời tiết cực đoan bị làm trầm trọng bởi ấm lên.” Về mạch luận, việc thêm ý “đã giảm” làm giảm tính cảnh báo cấp bách của đoạn 4.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Canadian wildfires burned exactly forty million acres, forcing permanent American evacuations.
B. Forty-two states recorded decade-high particle pollution; forty-five had increased ozone.
C. Only California suffered both extreme particle pollution and dangerous ozone levels.
D. PM₂.₅ levels in 2023 exceeded all historical records including 2007 measurements.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các vụ cháy rừng ở Canada đã thiêu rụi chính xác bốn mươi triệu mẫu Anh, buộc người dân Mỹ phải sơ tán vĩnh viễn.
B. Bốn mươi hai tiểu bang ghi nhận mức độ ô nhiễm bụi mịn cao nhất trong thập kỷ; bốn mươi lăm tiểu bang có mức độ ôzôn tăng lên.
C. Chỉ có California chịu cả ô nhiễm bụi mịn cực độ và mức độ ôzôn nguy hiểm.
D. Mức độ PM₂.₅ năm 2023 đã vượt quá tất cả các kỷ lục lịch sử, bao gồm cả các phép đo năm 2007.
A. Canadian wildfires burned exactly forty million acres, forcing permanent American evacuations. – SAI –Về ngữ pháp, từ “exactly” và “permanent” là hai yếu tố tuyệt đối, nhưng văn bản dùng “over forty million acres” (hơn 40 triệu) chứ không phải “exactly,” nên sai ngay ở độ chính xác số liệu. Về ngữ nghĩa, “forced thousands to leave their homes” nói về sơ tán do cháy rừng, nhưng không nói “American evacuations,” càng không nói “permanent.” Đoạn 1 cũng mô tả khói ảnh hưởng đến người Mỹ về chất lượng không khí, không nói họ bị buộc rời nhà. Về coherence, câu A trộn hai tuyến tác động khác nhau: sơ tán (liên quan người dân gần cháy) và ô nhiễm xuyên biên giới (liên quan khói), rồi gán cả hai cho “permanent American evacuations,” khiến mạch lập luận lệch khỏi nội dung gốc và thêm thông tin không được nêu.
B. Forty-two states recorded decade-high particle pollution; forty-five had increased ozone. – ĐÚNG –Về ngữ pháp, cấu trúc rút gọn bằng dấu chấm phẩy phản ánh đúng hai mệnh đề song song trong đoạn 2: “Forty-two states recorded their highest summer particle pollution readings within a decade, and forty-five experienced increased ozone amounts.” Về ngữ nghĩa, “decade-high particle pollution” tương ứng trực tiếp với “highest … within a decade,” còn “had increased ozone” tương ứng với “experienced increased ozone amounts,” không làm thay đổi bản chất dữ kiện. Về coherence & cohesion, đáp án B giữ đúng chức năng của hai con số 42 và 45 như bằng chứng định lượng chứng minh sự suy giảm trên diện rộng “throughout 2023,” và nhất quán với câu trước nói PM₂.₅ lên mức chưa thấy từ 2007 và ozone tương đương 2012. Đây là lựa chọn duy nhất khớp hoàn toàn với dữ kiện bài.
C. Only California suffered both extreme particle pollution and dangerous ozone levels. – SAI –Về ngữ pháp, “Only” tạo khẳng định loại trừ, nhưng văn bản liệt kê nhiều bang ở cả hai nhóm, không hề nói chỉ một mình California. Về ngữ nghĩa, đoạn 3 nêu nhóm bụi mịn cực độ gồm “California, Oregon, and North Dakota,” và nhóm ozone nguy hiểm gồm “California, Utah, Texas, and Illinois.” California đúng là xuất hiện ở cả hai danh sách, nhưng điều đó không suy ra “only California,” vì bài không kiểm tra giao nhau theo kiểu loại trừ mà chỉ đưa ví dụ các bang chịu tác động. Về mạch luận, dùng “only” làm người đọc hiểu tác giả đang nhấn mạnh tính đơn nhất của California, trong khi đoạn 2–3 liên tục nhấn mạnh tính “widespread” và nhiều bang bị ảnh hưởng, nên lựa chọn này mâu thuẫn với thông điệp chung của văn bản.
D. PM₂.₅ levels in 2023 exceeded all historical records including 2007 measurements. – SAI –Về ngữ pháp, “exceeded all historical records” là khẳng định cực đại, nhưng văn bản chỉ nói PM₂.₅ “reached heights not seen since 2007,” nghĩa là quay lại mức cao tương tự giai đoạn đó, không phải vượt qua mọi kỷ lục. Về ngữ nghĩa, “not seen since 2007” hàm ý 2007 là mốc gần nhất có mức tương tự hoặc cao, chứ không khẳng định 2023 cao hơn 2007, càng không khẳng định cao nhất lịch sử. Lựa chọn D còn thêm “including 2007 measurements” để tạo cảm giác chính xác, nhưng lại trái với hàm ý so sánh trong bài. Về coherence, nếu 2023 vượt mọi kỷ lục thì tác giả thường sẽ nhấn mạnh “record-high” hoặc “highest ever,” trong khi đoạn 2 nhấn vào sự đảo chiều sau 20 năm cải thiện, không tuyên bố kỷ lục lịch sử.
Question 29: In which paragraph does the writer mention how many states experienced increased ozone amounts?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc có bao nhiêu tiểu bang trải qua sự gia tăng lượng ôzôn?
D. Paragraph 2 – ĐÚNG –Về ngữ nghĩa, đoạn 2 là nơi tác giả đưa các chỉ số và thống kê toàn diện cho năm 2023: PM₂.₅ “not seen since 2007,” ozone “matched those recorded in 2012,” và quan trọng nhất là hai con số theo bang: “Forty-two states…” (particle pollution) và “forty-five experienced increased ozone amounts.” Đây chính là câu trả lời cho “how many states experienced increased ozone amounts.” Về ngữ pháp, cấu trúc song hành “Forty-two… and forty-five…” thể hiện hai thống kê liên kết, nhấn mạnh mức độ lan rộng. Về coherence & cohesion, đoạn 2 đóng vai trò “trend paragraph” cung cấp bằng chứng định lượng để hỗ trợ luận điểm “air quality got worse,” nên việc đặt con số 45 bang ở đây là hợp lý và rõ ràng nhất.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what solutions are suggested for future preparation?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những giải pháp được đề xuất cho việc chuẩn bị trong tương lai?
D. Paragraph 4 – ĐÚNG –Về ngữ nghĩa, đoạn 4 trực tiếp nêu các hướng chuẩn bị tương lai: “complete international cooperation, better fire prevention methods, and updated healthcare plans.” Đây chính là các “solutions suggested for future preparation” mà câu hỏi yêu cầu. Về ngữ pháp, đoạn 4 có các tín hiệu khuyến nghị rõ ràng như “Experts stress that… are necessary,” thể hiện quan điểm đề xuất giải pháp, khác hẳn các đoạn trước chỉ mô tả. Về mạch luận, đoạn 4 kết nối hợp lý với toàn bài: từ thảm họa xuyên biên giới (đoạn
A. , suy giảm chỉ số (đoạn
B. , tác động sức khỏe (đoạn
C. , rồi rút ra lỗ hổng và đưa ra giải pháp (đoạn
D. . Về cohesion, các cụm “revealed weaknesses,” “necessary,” “warning” đóng vai trò kết luận và định hướng hành động, xác nhận đoạn 4 là vị trí đúng.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
