Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Masterclass: Elite Football Management & Strategy
❖ Are you seeking to dominate the sports industry?
⮚ Our comprehensive curriculum delivers (1)_________ knowledge regarding professional administration. This intensive masterclass, (2)_________ by world-class journalists, deconstructs how modern teams achieve success. 
⮚ We analyze the complex geopolitical (3)_________ that frequently defines contemporary club ownership. Enroll in a program (4)_________ emphasizes strategic planning over mere celebrity status. A (5)_________ of previous graduates now hold influential positions globally.
⮚ Do not let this unique chance (6)_________ because registration closes shortly. Transform your passion into a rewarding career through our specialized methodology. Every participant receives personalized guidance tailored to their specific goals.
❖ Act now to secure your future in this rapidly evolving field.
https://www.theguardian.com/j
Question 1:A. value B. valueless C. valuable D. valuably
Question 2:A. which facilitated B. facilitating C. facilitated D. will facilitated
Question 3:A. brinkmanship B. stewardship C. manoeuvring D. posturing
Question 4:A. that B. whom C. who D. whose
Question 5:A. great deal B. significant number C. significant amount D. large amount
Question 6:A. fall through B. blow over C. pass by D. slip away
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. value
B. valueless C. valuable
D. valuably
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. value – SAI – Đây là danh từ hoặc động từ. Vị trí cần một tính từ đứng trước danh từ "knowledge" để bổ nghĩa.
B. valueless – SAI – Tính từ mang nghĩa tiêu cực (vô giá trị). Không phù hợp với ngữ cảnh quảng cáo một khóa học chuyên sâu.
C. valuable – ĐÚNG – Tính từ mang nghĩa có giá trị. Phù hợp về cả từ loại và ngữ nghĩa để bổ sung cho danh từ "knowledge".
D. valuably – SAI – Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Trạng từ không đứng trực tiếp trước danh từ để bổ nghĩa.
Tạm dịch: Our comprehensive curriculum delivers valuable knowledge regarding professional administration. ("Chương trình giảng dạy toàn diện của chúng tôi cung cấp kiến thức giá trị về quản trị chuyên nghiệp.")
Question 2:A. which facilitated
B. facilitating C. facilitated
D. will facilitated
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. which facilitated – SAI – Chia ở dạng chủ động. Một khóa học không thể tự tạo điều kiện mà phải được điều hành bởi các chuyên gia.
B. facilitating – SAI – Rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (V-ing). Sai bản chất vì đối tượng "masterclass" chịu tác động từ bên ngoài.
C. facilitated – ĐÚNG – Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động (V-ed). Câu gốc là "which is facilitated by", phù hợp với cấu trúc bị động có "by".
D. will facilitated – SAI – Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Sau trợ động từ "will" phải là một động từ nguyên thể (be facilitated).
Tạm dịch: This intensive masterclass, facilitated by world-class journalists, deconstructs how modern teams achieve success. ("Lớp học chuyên sâu này, được điều hành bởi các nhà báo đẳng cấp thế giới, phân tích cách các đội bóng hiện đại đạt được thành công.")
Question 3:A. brinkmanship
B. stewardship C. manoeuvring
D. posturing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. brinkmanship – SAI – Thuật ngữ chỉ chính sách thúc đẩy một tình huống nguy hiểm đến bờ vực. Không phù hợp với ngữ cảnh sở hữu câu lạc bộ.
B. stewardship – SAI – Nghĩa là sự quản lý hoặc trông nom. Từ này thường mang tính bảo tồn, không đi kèm với tính từ "geopolitical" (địa chính trị).
C. manoeuvring – ĐÚNG – Chỉ các thủ thuật hoặc diễn biến mang tính tính toán. Kết hợp thành cụm "geopolitical manoeuvring" (thủ thuật địa chính trị) rất phổ biến.
D. posturing – SAI – Chỉ thái độ giả tạo nhằm gây ấn tượng. Nghĩa này quá hẹp và mang tính tiêu cực, không phản ánh được sự phức tạp của vấn đề.
Tạm dịch: We analyze the complex geopolitical manoeuvring that frequently defines contemporary club ownership. ("Chúng tôi phân tích những thủ thuật địa chính trị phức tạp thường định hình quyền sở hữu câu lạc bộ đương đại.")
Question 4:A. that
B. whom
C. who
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that – ĐÚNG – Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật "program". Từ này đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "emphasizes" phía sau.
B. whom – SAI – Đại từ quan hệ thay thế cho người ở vị trí tân ngữ. Danh từ "program" là vật nên không thể sử dụng "whom".
C. who – SAI – Đại từ quan hệ thay thế cho người ở vị trí chủ ngữ. "Program" là danh từ chỉ vật nên dùng "who" là sai ngữ pháp.
D. whose – SAI – Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc phải có danh từ theo sau. Sau chỗ trống là động từ "emphasizes" nên loại ngay.
Tạm dịch: Enroll in a program that emphasizes strategic planning over mere celebrity status. ("Hãy ghi danh vào một chương trình chú trọng vào lập kế hoạch chiến lược hơn là chỉ dựa vào danh tiếng ngôi sao.")
Question 5:A. great deal B. significant number
C. significant amount
D. large amount
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. great deal – SAI – Cụm "a great deal of" đi với danh từ không đếm được. Trong khi đó "graduates" (người tốt nghiệp) là danh từ đếm được số nhiều.
B. significant number – ĐÚNG – Cụm "a significant number of" đi với danh từ đếm được số nhiều. "Graduates" là đối tượng đếm được nên dùng "number" là chuẩn xác.
C. significant amount – SAI – Cụm "a significant amount of" đi với danh từ không đếm được. Không thể dùng "amount" cho đối tượng là con người (graduates).
D. large amount – SAI – Tương tự phương án C, "amount" chỉ dùng cho danh từ không đếm được. Sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp khi đi với "graduates".
Tạm dịch: A significant number of previous graduates now hold influential positions globally. ("Một số lượng đáng kể các học viên tốt nghiệp trước đây hiện đang nắm giữ những vị trí có tầm ảnh hưởng trên toàn cầu.")
Question 6:A. fall through
B. blow over
C. pass by D. slip away
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. fall through – SAI – Cụm động từ mang nghĩa bị hỏng, không thành công (thường dùng cho kế hoạch, thỏa thuận). Không đi với danh từ "chance" ở đây.
B. blow over – SAI – Mang nghĩa (vấn đề, tranh cãi) dần bị quên lãng. Không phù hợp với ngữ cảnh thúc giục hành động đăng ký khóa học.
C. pass by – SAI – Mang nghĩa đi ngang qua hoặc bị bỏ lỡ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh về cơ hội, "slip away" là cách diễn đạt tự nhiên và đúng phong cách hơn.
D. slip away – ĐÚNG – Cụm từ "let a chance slip away" nghĩa là để một cơ hội tuột mất. Rất phù hợp với nội dung cảnh báo việc đăng ký sắp đóng cửa.
Tạm dịch: Do not let this unique chance slip away because registration closes shortly. ("Đừng để cơ hội duy nhất này tuột mất vì thời hạn đăng ký sẽ đóng lại sớm thôi.")
