Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Masterclass: Elite Football Management & Strategy
❖Are you seeking to dominate the sports industry?
⮚Our comprehensive curriculum delivers (1)_________ knowledge regarding professional administration. This intensive masterclass, (2)_________ by world-class journalists, deconstructs how modern teams achieve success.
⮚We analyze the complex geopolitical (3)_________ that frequently defines contemporary club ownership. Enroll in a program (4)_________ emphasizes strategic planning over mere celebrity status. A (5)_________ of previous graduates now hold influential positions globally.
⮚Do not let this unique chance (6)_________ because registration closes shortly. Transform your passion into a rewarding career through our specialized methodology. Every participant receives personalized guidance tailored to their specific goals.
❖Act now to secure your future in this rapidly evolving field.
https://www.theguardian.com/j
Question 1:A. value B. valueless C. valuable D. valuably
Question 2:A. which facilitated B. facilitating C. facilitated D. will facilitated
Question 3:A. brinkmanship B. stewardship C. manoeuvring D. posturing
Question 4:A. that B. whom C. who D. whose
Question 5:A. great deal B. significant number C. significant amount D. large amount
Question 6:A. fall through B. blow over C. pass by D. slip away
Question 1:A. value B. valuelessC. valuable D. valuably
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. value – SAI – Đây là danh từ hoặc động từ. Vị trí cần một tính từ đứng trước danh từ "knowledge" để bổ nghĩa.
B. valueless – SAI – Tính từ mang nghĩa tiêu cực (vô giá trị). Không phù hợp với ngữ cảnh quảng cáo một khóa học chuyên sâu.
C. valuable – ĐÚNG – Tính từ mang nghĩa có giá trị. Phù hợp về cả từ loại và ngữ nghĩa để bổ sung cho danh từ "knowledge".
D. valuably – SAI – Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Trạng từ không đứng trực tiếp trước danh từ để bổ nghĩa.
Tạm dịch: Our comprehensive curriculum delivers valuable knowledge regarding professional administration. ("Chương trình giảng dạy toàn diện của chúng tôi cung cấp kiến thức giá trị về quản trị chuyên nghiệp.")
Question 2:A. which facilitated B. facilitatingC. facilitated D. will facilitated
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. which facilitated – SAI – Chia ở dạng chủ động. Một khóa học không thể tự tạo điều kiện mà phải được điều hành bởi các chuyên gia.
B. facilitating – SAI – Rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (V-ing). Sai bản chất vì đối tượng "masterclass" chịu tác động từ bên ngoài.
C. facilitated – ĐÚNG – Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động (V-ed). Câu gốc là "which is facilitated by", phù hợp với cấu trúc bị động có "by".
D. will facilitated – SAI – Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Sau trợ động từ "will" phải là một động từ nguyên thể (be facilitated).
Tạm dịch: This intensive masterclass, facilitated by world-class journalists, deconstructs how modern teams achieve success. ("Lớp học chuyên sâu này, được điều hành bởi các nhà báo đẳng cấp thế giới, phân tích cách các đội bóng hiện đại đạt được thành công.")
Question 3:A. brinkmanship B. stewardshipC. manoeuvring D. posturing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. brinkmanship – SAI – Thuật ngữ chỉ chính sách thúc đẩy một tình huống nguy hiểm đến bờ vực. Không phù hợp với ngữ cảnh sở hữu câu lạc bộ.
B. stewardship – SAI – Nghĩa là sự quản lý hoặc trông nom. Từ này thường mang tính bảo tồn, không đi kèm với tính từ "geopolitical" (địa chính trị).
C. manoeuvring – ĐÚNG – Chỉ các thủ thuật hoặc diễn biến mang tính tính toán. Kết hợp thành cụm "geopolitical manoeuvring" (thủ thuật địa chính trị) rất phổ biến.
D. posturing – SAI – Chỉ thái độ giả tạo nhằm gây ấn tượng. Nghĩa này quá hẹp và mang tính tiêu cực, không phản ánh được sự phức tạp của vấn đề.
Tạm dịch: We analyze the complex geopolitical manoeuvring that frequently defines contemporary club ownership. ("Chúng tôi phân tích những thủ thuật địa chính trị phức tạp thường định hình quyền sở hữu câu lạc bộ đương đại.")
Question 4:A. that B. whom C. who D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that – ĐÚNG – Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật "program". Từ này đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "emphasizes" phía sau.
B. whom – SAI – Đại từ quan hệ thay thế cho người ở vị trí tân ngữ. Danh từ "program" là vật nên không thể sử dụng "whom".
C. who – SAI – Đại từ quan hệ thay thế cho người ở vị trí chủ ngữ. "Program" là danh từ chỉ vật nên dùng "who" là sai ngữ pháp.
D. whose – SAI – Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc phải có danh từ theo sau. Sau chỗ trống là động từ "emphasizes" nên loại ngay.
Tạm dịch: Enroll in a program that emphasizes strategic planning over mere celebrity status. ("Hãy ghi danh vào một chương trình chú trọng vào lập kế hoạch chiến lược hơn là chỉ dựa vào danh tiếng ngôi sao.")
Question 5:A. great dealB. significant number C. significant amount D. large amount
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. great deal – SAI – Cụm "a great deal of" đi với danh từ không đếm được. Trong khi đó "graduates" (người tốt nghiệp) là danh từ đếm được số nhiều.
B. significant number – ĐÚNG – Cụm "a significant number of" đi với danh từ đếm được số nhiều. "Graduates" là đối tượng đếm được nên dùng "number" là chuẩn xác.
C. significant amount – SAI – Cụm "a significant amount of" đi với danh từ không đếm được. Không thể dùng "amount" cho đối tượng là con người (graduates).
D. large amount – SAI – Tương tự phương án C, "amount" chỉ dùng cho danh từ không đếm được. Sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp khi đi với "graduates".
Tạm dịch: A significant number of previous graduates now hold influential positions globally. ("Một số lượng đáng kể các học viên tốt nghiệp trước đây hiện đang nắm giữ những vị trí có tầm ảnh hưởng trên toàn cầu.")
Question 6:A. fall through B. blow over C. pass byD. slip away
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. fall through – SAI – Cụm động từ mang nghĩa bị hỏng, không thành công (thường dùng cho kế hoạch, thỏa thuận). Không đi với danh từ "chance" ở đây.
B. blow over – SAI – Mang nghĩa (vấn đề, tranh cãi) dần bị quên lãng. Không phù hợp với ngữ cảnh thúc giục hành động đăng ký khóa học.
C. pass by – SAI – Mang nghĩa đi ngang qua hoặc bị bỏ lỡ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh về cơ hội, "slip away" là cách diễn đạt tự nhiên và đúng phong cách hơn.
D. slip away – ĐÚNG – Cụm từ "let a chance slip away" nghĩa là để một cơ hội tuột mất. Rất phù hợp với nội dung cảnh báo việc đăng ký sắp đóng cửa.
Tạm dịch: Do not let this unique chance slip away because registration closes shortly. ("Đừng để cơ hội duy nhất này tuột mất vì thời hạn đăng ký sẽ đóng lại sớm thôi.")
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
IS YOUR DIGITAL PRESENCE GENUINE?
⮚In the remote work era, many employees find themselves (7)_________ away for hours, yet they still fear being judged by their online status. To solve this, some use (8)_________ known as mouse movers to simulate activity.
⮚These gadgets are becoming (9)_________ traditional software because they are harder for companies to detect. However, you must remember that your entire career is (10)_________ stake if you are caught "faking" your work.
⮚(11)_________, installing unauthorized tools can lead to serious security breaches on company laptops. Using these devices often results in a permanent erosion of trust between you and your employer. Instead of worrying about your status switching from active to (12)_________, you should focus on maintaining your professional integrity.
❖Choose real productivity over deceptive shortcuts!
https://www.tomsguide.com/j
Question 7:A. toiling B. striving C. frittering D. drifting
Question 8:A. clever peripherals hardware B. peripherals hardware clever
C. hardware clever peripherals D. clever hardware peripherals
Question 9:A. as popular than B. more popular than
C. more popular as D. much popular than
Question 10:A. for B. at C. with D. to
Question 11:A. Nevertheless B. Alternatively C. Furthermore D. Consequently
Question 12:A. idle B. latent C. dormant D. stagnant
Question 7:A. toiling B. striving C. frittering D. drifting
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. toiling – ĐÚNG – Cấu trúc toiling away chỉ việc làm việc cực nhọc, vất vả trong thời gian dài. Từ này phản ánh chính xác trạng thái làm việc thực tế của nhân viên được nêu trong bài.
B. striving – SAI – Động từ này chỉ sự nỗ lực, phấn đấu và thường đi với giới từ for hoặc to V. Nó không kết hợp với away để mô tả quá trình làm việc liên tục nhiều giờ.
C. frittering – SAI – Cụm từ fritter away mang nghĩa lãng phí thời gian hoặc tiền bạc vào những việc không đáng. Nghĩa này hoàn toàn mâu thuẫn với ngữ cảnh làm việc chăm chỉ của nhân viên.
D. drifting – SAI – Từ này dùng để chỉ sự trôi dạt hoặc di chuyển không mục đích, thiếu định hướng. Nó không thể hiện được tính chất công việc bận rộn mà đoạn văn đang đề cập đến.
Tạm dịch: In the remote work era, many employees find themselves toiling away for hours, yet they still fear being judged by their online status. ("Trong kỷ nguyên làm việc từ xa, nhiều nhân viên thấy mình làm việc miệt mài hàng giờ đồng hồ, nhưng họ vẫn sợ bị đánh giá qua trạng thái trực tuyến.")
Question 8:A. clever peripherals hardware B. peripherals hardware clever
C. hardware clever peripherals D. clever hardware peripherals
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. clever peripherals hardware – SAI – Sai trật tự danh từ ghép. Trong tiếng Anh, danh từ chính peripherals phải đứng cuối cùng, các tính từ và danh từ bổ trợ loại hình phải đứng phía trước.
B. peripherals hardware clever – SAI – Đây là cách sắp xếp từ lộn xộn, không tuân theo quy tắc tính từ đứng trước danh từ. Tính từ chỉ quan điểm clever phải được đặt lên đầu cụm từ.
C. hardware clever peripherals – SAI – Sai vị trí của tính từ chỉ quan điểm. Theo quy tắc sắp xếp, tính từ clever phải đứng trước danh từ bổ trợ hardware để tạo thành một cụm danh từ đúng ngữ pháp.
D. clever hardware peripherals – ĐÚNG – Trật tự đúng gồm Tính từ chỉ quan điểm (clever) đứng trước Danh từ bổ trợ loại hình (hardware) và Danh từ chính (peripherals). Đây là cấum danh từ chuẩn xác nhất.
Tạm dịch: To solve this, some use clever hardware peripherals known as mouse movers to simulate activity. ("Để giải quyết vấn đề này, một số người sử dụng các thiết bị phần cứng thông minh được gọi là thiết bị di chuyển chuột để mô phỏng hoạt động.")
Question 9:A. as popular thanB. more popular than
C. more popular as D. much popular than
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. as popular than – SAI – Sai cấu trúc so sánh. Từ as được dùng trong so sánh ngang bằng và phải đi kèm với một từ as ở phía sau, không bao giờ kết hợp với than.
B. more popular than – ĐÚNG – Đây là cấu trúc so sánh hơn chuẩn xác dành cho tính từ dài (popular). Cấu trúc này phù hợp để so sánh mức độ phổ biến giữa thiết bị phần cứng và phần mềm.
C. more popular as – SAI – Cấu trúc này không tồn tại trong ngữ pháp tiếng Anh. So sánh hơn bắt buộc phải dùng than, trong khi so sánh ngang bằng mới sử dụng cặp từ as...as.
D. much popular than – SAI – Để nhấn mạnh so sánh hơn, ta phải dùng much more popular than. Việc dùng much đứng trực tiếp trước tính từ dài trong cấu trúc so sánh với than là sai.
Tạm dịch: These gadgets are becoming more popular than traditional software because they are harder for companies to detect. ("Những thiết bị này đang trở nên phổ biến hơn so với phần mềm truyền thống vì chúng khó bị các công ty phát hiện hơn.")
Question 10:A. forB. at C. with D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. for – SAI – Giới từ for không kết hợp với danh từ stake để tạo thành một cụm từ có nghĩa. Việc sử dụng giới từ này làm câu sai hoàn toàn về mặt cấu trúc thành ngữ.
B. at – ĐÚNG – Thành ngữ at stake có nghĩa là đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ bị mất trắng. Cụm từ này diễn tả chính xác rủi ro mất sự nghiệp nếu nhân viên bị bắt quả tang.
C. with – SAI – Giới từ with không đi kèm với stake trong ngữ cảnh chỉ sự nguy hiểm. Việc sử dụng giới từ sai sẽ khiến câu vô nghĩa và không tạo thành một cụm từ cố định.
D. to – SAI – Đây là giới từ không phù hợp để đi kèm với danh từ stake. Trong tiếng Anh, chỉ có giới từ at mới tạo thành cụm từ mang nghĩa đúng với rủi ro được đề cập.
Tạm dịch: However, you must remember that your entire career is at stake if you are caught faking your work. ("Tuy nhiên, bạn phải nhớ rằng toàn bộ sự nghiệp của bạn sẽ gặp nguy hiểm nếu bạn bị bắt quả tang đang làm giả công việc của mình.")
Question 11:A. Nevertheless B. AlternativelyC. Furthermore D. Consequently
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Nevertheless – SAI – Liên từ này dùng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản (Tuy nhiên). Ở đây câu sau đang bổ sung thêm một tác hại tiêu cực khác nên không dùng từ chỉ sự đối lập.
B. Alternatively – SAI – Từ này dùng để đưa ra một lựa chọn thay thế khác (Hoặc là). Ngữ cảnh ở đây đang liệt kê thêm các rủi ro bảo mật, không phải đưa ra một phương án hành động.
C. Furthermore – ĐÚNG – Đây là liên từ dùng để bổ sung thông tin (Hơn nữa). Nó kết nối ý rủi ro về sự nghiệp ở câu trước với rủi ro về bảo mật hệ thống ở câu sau một cách logic.
D. Consequently – SAI – Liên từ này dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả (Hậu quả là). Việc cài đặt công cụ không phải là kết quả của việc sự nghiệp bị đe dọa, mà là một hành vi độc lập.
Tạm dịch: Furthermore, installing unauthorized tools can lead to serious security breaches on company laptops. ("Hơn nữa, việc cài đặt các công cụ trái phép có thể dẫn đến các vi phạm bảo mật nghiêm trọng trên máy tính xách tay của công ty.")
Question 12:A. idle B. latent C. dormant D. stagnant
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. idle – ĐÚNG – Trong thuật ngữ máy tính, idle dùng để chỉ trạng thái thiết bị vẫn bật nhưng người dùng không tương tác. Đây là từ khóa chính xác để mô tả trạng thái trực tuyến.
B. latent – SAI – Từ này dùng để chỉ cái gì đó tiềm ẩn, chưa bộc phát ra bên ngoài (ví dụ: khả năng tiềm ẩn). Nó không được dùng để mô tả trạng thái hoạt động của phần mềm.
C. dormant – SAI – Từ này thường dùng cho sinh vật ngủ đông hoặc tài khoản ngân hàng đã lâu không sử dụng. Nó không phù hợp để mô tả trạng thái tạm thời trên ứng dụng làm việc.
D. stagnant – SAI – Từ này chỉ sự trì trệ, không phát triển hoặc nước đọng. Nó không phải là thuật ngữ kỹ thuật để chỉ trạng thái không hoạt động của người dùng trên các phần mềm.
Tạm dịch: Instead of worrying about your status switching from active to idle, you should focus on maintaining your professional integrity. ("Thay vì lo lắng về việc trạng thái của bạn chuyển từ đang hoạt động sang không hoạt động, bạn nên tập trung vào việc duy trì sự chính trực nghề nghiệp của mình.")
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Leo: That’s adaptive radiation. One species moved to different islands and changed its tools to eat different snacks without fighting!
B. Sam: So it’s like a big family reunion where everyone orders a different pizza just to avoid an argument? Nature is so smart!
C. Sam: Look at these finches! Why do they have such different beaks when they are all related?
A. c-b-a B. a-c-b C. b-c-a D. c-a-b
Question 14:
A. Sam: These seasonal rituals are essential for us since they create a strong sense of belonging that people often forget in their busy modern lives.
B. Leo: I totally agree with you because the atmosphere feels incredibly warm when neighbors who rarely speak suddenly start sharing hot chocolate and laughter.
C. Sam: If we continue to join these local festivals every year, our community will always be a friendly place where everyone feels like they truly belong.
D. Sam: Although I usually prefer staying indoors during the cold winter, I really love how our annual neighborhood lighting ceremony brings everyone out onto the street.
e. Leo: You are right, and it is truly amazing how a simple tradition like decorating the communal garden can transform a group of strangers into a close family.
A. a-d-e-b-c B. d-e-a-c-b C. b-d-c-a-e D. d-b-a-e-c
Question 15:
Dear Alex,
A. This happened because advanced algorithms now analyze thousands of human masterpieces to understand the exact patterns that trigger our deepest emotions.
B. If a computer can compose a melody that makes us feel nostalgic for the past, then the boundary between technology and creativity has truly vanished.
C. While some critics argue that AI art lacks a soul, I believe it acts as a powerful mirror reflecting our collective feelings back at us.
D. Although I used to believe that machines were cold and heartless, I was recently stunned by a digital painting that actually brought tears to my eyes.
e. Since you are always fascinated by the future of technology, you should definitely visit the new exhibit to experience these moving compositions for yourself.
Best,
J
A. a-b-d-c-e B. b-c-d-a-e C. a-e-b-d-c D. d-a-c-b-e
Question 16:
A. Even though this model is still experimental, it represents a significant shift in how we think about governance and the future of human habitats.
B. Although traditional urban planning often faces many challenges, the charter city revolution offers a fresh model where new rules can foster rapid economic development.
C. While the idea of urban autonomy sounds promising for investors, it also raises complex questions regarding how much control a central government should maintain over these regions.
D. Because developers are allowed to implement unique legal frameworks, they can attract international companies that are looking for a more stable and efficient business environment.
e. These cities operate under their own administrative systems, so they can effectively bypass old bureaucratic hurdles that often slow down innovation in standard metropolitan areas.
A. d-b-c-e-a B. b-e-c-d-a C. c-e-d-b-a D. e-d-b-c-a
Question 17:
A. While many people believe that music is a universal language, others argue that its meaning is deeply rooted in specific cultural traditions and histories.
B. Although the technical structures of songs vary greatly across the globe, the fundamental desire to express joy and grief through sound is a trait that all humans share.
C. Because different societies use unique scales and instruments, a melody that sounds happy in one country might evoke sadness or even fear in another culture.
D. If we look beyond the specific rules of music theory, we can see that music serves as a bridge that connects the diverse experiences of humanity.
e. Researchers have found that certain rhythms can mimic the human heartbeat, and this biological connection suggests that some musical elements might transcend cultural boundaries.
A. a-e-c-b-d B. a-d-e-b-c C. a-c-d-b-e D. a-b-c-e-d
A. Leo: That’s adaptive radiation. One species moved to different islands and changed its tools to eat different snacks without fighting!
B. Sam: So it’s like a big family reunion where everyone orders a different pizza just to avoid an argument? Nature is so smart!
C. Sam: Look at these finches! Why do they have such different beaks when they are all related?
A. c-b-a B. a-c-b C. b-c-a D. c-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
C. Sam mở đầu bằng một câu hỏi quan sát về sự khác biệt hình dáng mỏ của loài chim finches dù chúng có cùng họ hàng.
A. Leo giải đáp câu hỏi ở ý c bằng thuật ngữ chuyên môn adaptive radiation và giải thích nguyên nhân do sự di cư sang các đảo khác nhau.
B. Sam chốt lại vấn đề bằng một phép ẩn dụ so sánh với việc đặt pizza để khẳng định sự thông minh của tự nhiên trong việc tránh xung đột.
Question 14:
A. Sam: These seasonal rituals are essential for us since they create a strong sense of belonging that people often forget in their busy modern lives.
B. Leo: I totally agree with you because the atmosphere feels incredibly warm when neighbors who rarely speak suddenly start sharing hot chocolate and laughter.
C. Sam: If we continue to join these local festivals every year, our community will always be a friendly place where everyone feels like they truly belong.
D. Sam: Although I usually prefer staying indoors during the cold winter, I really love how our annual neighborhood lighting ceremony brings everyone out onto the street.
e. Leo: You are right, and it is truly amazing how a simple tradition like decorating the communal garden can transform a group of strangers into a close family.
A. a-d-e-b-c B. d-e-a-c-b C. b-d-c-a-e D. d-b-a-e-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
D. Sam bắt đầu bằng việc nêu sở thích cá nhân đối với lễ hội ánh sáng hàng năm tại địa phương dù bản thân thường thích ở trong nhà vào mùa đông.
B. Leo bày tỏ sự đồng ý hoàn toàn và mô tả không khí ấm áp giữa những người hàng xóm thông qua các chi tiết cụ thể như chia sẻ sô cô la nóng.
A. Sam nâng tầm vấn đề từ một sự kiện cụ thể sang ý nghĩa của các nghi lễ theo mùa seasonal rituals đối với cảm giác thuộc về trong cuộc sống hiện đại.
e. Leo tiếp tục tán thành và đưa ra ví dụ về việc trang trí vườn chung có thể biến những người lạ thành một gia đình gắn kết.
C. Sam kết thúc bằng một câu điều kiện về việc duy trì các lễ hội để đảm bảo cộng đồng luôn là một nơi thân thiện trong tương lai.
Question 15:
Dear Alex,
A. This happened because advanced algorithms now analyze thousands of human masterpieces to understand the exact patterns that trigger our deepest emotions.
B. If a computer can compose a melody that makes us feel nostalgic for the past, then the boundary between technology and creativity has truly vanished.
C. While some critics argue that AI art lacks a soul, I believe it acts as a powerful mirror reflecting our collective feelings back at us.
D. Although I used to believe that machines were cold and heartless, I was recently stunned by a digital painting that actually brought tears to my eyes.
e. Since you are always fascinated by the future of technology, you should definitely visit the new exhibit to experience these moving compositions for yourself.
Best,
J
A. a-b-d-c-e B. b-c-d-a-e C. a-e-b-d-c D. d-a-c-b-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
D. Mở đầu bức thư bằng trải nghiệm cá nhân về việc thay đổi nhận thức từ chỗ nghĩ máy móc vô hồn sang bị xúc động mạnh bởi một bức tranh kỹ thuật số.
A. Giải thích nguyên nhân cho cảm xúc ở ý d thông qua cụm từ This happened because và đề cập đến vai trò của các thuật toán nâng cao.
C. Mở rộng vấn đề bằng cách đối chiếu quan điểm của giới phê bình với niềm tin cá nhân rằng nghệ thuật AI là tấm gương phản chiếu cảm xúc tập thể.
B. Đưa ra nhận định logic về sự xóa nhòa ranh giới giữa công nghệ và sáng tạo nếu máy móc có khả năng khơi gợi sự hoài niệm thông qua âm nhạc.
e. Kết thúc thư bằng lời mời Alex đi thăm triển lãm mới dựa trên sự hứng thú vốn có của người nhận đối với tương lai công nghệ.
Question 16:
A. Even though this model is still experimental, it represents a significant shift in how we think about governance and the future of human habitats.
B. Although traditional urban planning often faces many challenges, the charter city revolution offers a fresh model where new rules can foster rapid economic development.
C. While the idea of urban autonomy sounds promising for investors, it also raises complex questions regarding how much control a central government should maintain over these regions.
D. Because developers are allowed to implement unique legal frameworks, they can attract international companies that are looking for a more stable and efficient business environment.
e. These cities operate under their own administrative systems, so they can effectively bypass old bureaucratic hurdles that often slow down innovation in standard metropolitan areas.
A. d-b-c-e-a B. b-e-c-d-a C. c-e-d-b-a D. e-d-b-c-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
B. Giới thiệu khái niệm charter city revolution như một mô hình mới để giải quyết các thách thức của quy hoạch đô thị truyền thống.
e. Chi tiết hóa hoạt động của these cities (liên kết với ý b) thông qua khả năng vận hành hệ thống riêng để vượt qua các rào cản quan liêu.
C. Đưa ra mặt đối lập về những câu hỏi phức tạp liên quan đến quyền kiểm soát của chính phủ trung ương đối với tính tự trị của các khu vực này.
D. Làm rõ lợi ích kinh tế nhờ vào việc các nhà phát triển được phép áp dụng khung pháp lý riêng biệt nhằm thu hút các công ty quốc tế.
A. Kết thúc bằng việc khẳng định tầm quan trọng của mô hình này đối với quản trị tương lai dù nó vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm.
Question 17:
A. While many people believe that music is a universal language, others argue that its meaning is deeply rooted in specific cultural traditions and histories.
B. Although the technical structures of songs vary greatly across the globe, the fundamental desire to express joy and grief through sound is a trait that all humans share.
C. Because different societies use unique scales and instruments, a melody that sounds happy in one country might evoke sadness or even fear in another culture.
D. If we look beyond the specific rules of music theory, we can see that music serves as a bridge that connects the diverse experiences of humanity.
e. Researchers have found that certain rhythms can mimic the human heartbeat, and this biological connection suggests that some musical elements might transcend cultural boundaries.
A. a-e-c-b-d B. a-d-e-b-c C. a-c-d-b-e D. a-b-c-e-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
A. Nêu chủ đề thảo luận về âm nhạc bằng cách đưa ra hai quan điểm trái chiều: ngôn ngữ phổ quát toàn cầu hay đặc thù văn hóa riêng biệt.
e. Cung cấp bằng chứng khoa học về nhịp tim để ủng hộ giả thuyết rằng một số yếu tố âm nhạc có thể vượt qua ranh giới văn hóa nhờ kết nối sinh học.
C. Trình bày luận điểm đối lập bằng cách giải thích các thang âm và nhạc cụ độc đáo khiến cùng một giai điệu có thể gợi cảm xúc khác nhau tùy quốc gia.
B. Tổng kết mối quan hệ giữa sự đa dạng trong cấu trúc kỹ thuật và điểm chung duy nhất là khát khao biểu đạt niềm vui và nỗi buồn của con người.
D. Kết luận bằng một nhận định mang tính khái quát cao về vai trò của âm nhạc như một cây cầu nối kết nối mọi trải nghiệm đa dạng của nhân loại.
Read the following passage about Bridging the Gap in Digital Bodily Autonomy and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
(18)_________, an incident that horrified the public, that sparked a massive wave of nationwide protests. This public outcry has placed significant pressure on lawmakers (19)_________. Currently, the rapid proliferation of non-consensual and highly explicit images has exposed a dangerous loophole in the national penal code, which was originally drafted to regulate only traditional photography. Digital rights activists emphasize that the mental trauma inflicted by generative AI is profound; consequently, they view the government's previous legislative inertia as a failure to protect vulnerable citizens. (20)_________, a move long-awaited by digital rights advocates, is a firm commitment to finally criminalize the unauthorized distribution of AI-generated content. This specific case serves as a crucial watershed moment for all of Europe because it highlights the fragility of privacy in the modern age. Legal experts argue that technology continues to evolve at an unprecedented speed, (21)_________. Ultimately, ensuring that every individual maintains complete bodily autonomy is the only way to safeguard human dignity against technological exploitation. Without these necessary changes, the trust between the state and its people may continue to erode as new AI tools become even more sophisticated and accessible to the general public. The world is watching how Germany handles this crisis, (22)_________. Furthermore, the collective efforts of these determined activists demonstrate why society must never ignore the ethical implications of progress.
https://www.reuters.com/j
Question 18:
A. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case across Germany
B. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case within Germany
C. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case in Germany
D. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case inside Germany
Question 19:
A. which are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures
B. who are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures
C. who had already been forced to overhaul the country’s existing legal structures
D. who will now be forced to overhaul the country’s existing legal structures
Question 20:
A. What the Justice Ministry has recently signaled through official statements
B. What the Justice Ministry had recently signaled through official statements
C. What the Justice Ministry is recently signaling through official statements
D. That the Justice Ministry has recently signaled through official statements
Question 21:
A. but the judicial system has already adapted fully to address all forms of digital harassment
B. and the judicial system must adapt quickly to ensure that digital harassment is met with severe punishment
C. and the judicial system may struggle to adapt even if digital harassment is no longer a concern
D. so the judicial system had adapted quickly to ensure that digital harassment was severely punished
Question 22:
A. as it had already set a global precedent for digital legislation years ago
B. as it will likely set a global precedent for future digital legislation
C. as it may not set any meaningful precedent for future digital legislation
D. as it might only influence minor local policies rather than global legislation
A. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case across Germany
B. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case within Germany
C. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case in Germany
D. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case inside Germany
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case across Germany – SAI – Cấu trúc câu chẻ đúng nhưng giới từ "across" thường dùng để chỉ sự lan rộng khắp một bề mặt. Trong ngữ cảnh này, việc sử dụng giới từ này làm cho câu văn trở nên thiếu tự nhiên. Nó không phản ánh đúng tính chất địa lý của một vụ án pháp lý cụ thể tại một quốc gia.
B. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case within Germany – SAI – Giới từ "within" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất bên trong hoặc nội bộ của một tổ chức. Dù không sai hoàn toàn về ngữ pháp nhưng nó tạo ra sắc thái quá trang trọng và không cần thiết. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với giới từ chỉ địa điểm thông thường trong văn phong báo chí.
C. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case in Germany – ĐÚNG – Cấu trúc câu chẻ "It was... that..." được sử dụng chính xác để nhấn mạnh chủ thể của hành động. Giới từ "in" đi với tên quốc gia là lựa chọn chuẩn xác và tự nhiên nhất trong văn phong học thuật. Câu văn đảm bảo sự kết nối logic tuyệt đối với mệnh đề quan hệ phía sau.
D. It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case inside Germany – SAI – Giới từ "inside" thường dùng để chỉ vị trí vật lý bên trong một không gian kín hoặc tòa nhà. Việc sử dụng nó cho một quốc gia trong ngữ cảnh này là thiếu tinh tế và không phù hợp. Lựa chọn này làm giảm đi tính chuyên nghiệp của một văn bản mang tính chất pháp lý và xã hội.
Tạm dịch: It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case in Germany, an incident that horrified the public, that sparked a massive wave of nationwide protests. ("Chính sự xuất hiện gây sốc của một vụ án phim ảnh khiêu dâm deepfake gây chú ý tại Đức, một sự việc khiến công chúng khiếp sợ, đã khơi mào cho một làn sóng phản đối lớn trên toàn quốc.")
Question 19:
A. which are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures
B. who are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures
C. who had already been forced to overhaul the country’s existing legal structures
D. who will now be forced to overhaul the country’s existing legal structures
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures – SAI – Đại từ quan hệ "which" được sử dụng sai mục đích vì nó dùng để thay thế cho vật hoặc sự việc. Trong khi đó, danh từ đứng trước là "lawmakers" dùng để chỉ những nhà lập pháp là con người. Lỗi sai về đại từ quan hệ này khiến câu văn hoàn toàn không thể chấp nhận được.
B. who are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures – ĐÚNG – Đại từ quan hệ "who" thay thế chính xác cho danh từ chỉ người "lawmakers" ở phía trước. Thì hiện tại tiếp diễn dạng bị động "are being forced" phản ánh đúng áp lực đang diễn ra ở hiện tại. Cấu trúc này giúp mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa đầy đủ và logic cho câu.
C. who had already been forced to overhaul the country’s existing legal structures – SAI – Việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành "had already been forced" là không phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn. Đoạn văn đang nhấn mạnh vào những sự kiện và áp lực đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Sự sai lệch về thì này làm mất đi tính thời sự của thông tin đang được truyền tải.
D. who will now be forced to overhaul the country’s existing legal structures – SAI – Cách dùng thì tương lai "will be forced" không tối ưu bằng thì hiện tại tiếp diễn trong bối cảnh áp lực đang đè nặng. Mặc dù "now" có thể đi kèm nhưng nó không diễn tả được trạng thái đang chịu tác động trực tiếp. Do đó, lựa chọn này kém thuyết phục hơn so với phương án sử dụng thì hiện tại.
Tạm dịch: This public outcry has placed significant pressure on lawmakers who are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures. ("Sự phẫn nộ của công chúng này đã gây áp lực đáng kể lên các nhà lập pháp, những người hiện đang bị buộc phải đại tu các cấu trúc pháp lý hiện có của đất nước.")
Question 20:
A. What the Justice Ministry has recently signaled through official statements
B. What the Justice Ministry had recently signaled through official statements
C. What the Justice Ministry is recently signaling through official statements
D. That the Justice Ministry has recently signaled through official statements
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. What the Justice Ministry has recently signaled through official statements – ĐÚNG – Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng "What" đóng vai trò làm chủ ngữ cho câu là cấu trúc rất chuẩn mực. Thì hiện tại hoàn thành "has recently signaled" phù hợp hoàn hảo với trạng từ "recently". Sự kết hợp này giúp diễn đạt một thông tin vừa mới xảy ra và có tầm quan trọng.
B. What the Justice Ministry had recently signaled through official statements – SAI – Thì quá khứ hoàn thành "had recently signaled" chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động xảy ra trước một thời điểm quá khứ khác. Trong ngữ cảnh này, không có mốc quá khứ nào để so sánh nên việc dùng thì này là sai. Nó gây ra sự nhầm lẫn về trình tự thời gian của sự kiện.
C. What the Justice Ministry is recently signaling through official statements – SAI – Thì hiện tại tiếp diễn "is signaling" khi đi kèm với "recently" trong cấu trúc này tạo cảm giác không tự nhiên. Trạng từ này thường ưu tiên đi cùng với các thì hoàn thành để chỉ một sự việc vừa mới hoàn thành. Cách diễn đạt này làm câu văn trở nên lủng củng và thiếu tính học thuật.
D. That the Justice Ministry has recently signaled through official statements – SAI – Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng "That" thường dùng để khẳng định một sự thật hoặc một danh từ sự việc hoàn chỉnh. Trong trường hợp này, nội dung phía sau "signaled" cần một tân từ và "What" đóng vai trò đó. Sử dụng "That" sẽ khiến mệnh đề này trở nên thiếu thành phần tân ngữ.
Tạm dịch: What the Justice Ministry has recently signaled through official statements, a move long-awaited by digital rights advocates, is a firm commitment to finally criminalize the unauthorized distribution of AI-generated content. ("Những gì Bộ Tư pháp đã phát tín hiệu gần đây thông qua các tuyên bố chính thức, một động thái được các nhà bảo vệ quyền kỹ thuật số mong đợi từ lâu, là một cam kết chắc chắn sẽ hình sự hóa việc phân phối trái phép nội dung do AI tạo ra.")
Question 21:
A. but the judicial system has already adapted fully to address all forms of digital harassment
B. and the judicial system must adapt quickly to ensure that digital harassment is met with severe punishment
C. and the judicial system may struggle to adapt even if digital harassment is no longer a concern
D. so the judicial system had adapted quickly to ensure that digital harassment was severely punished
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. but the judicial system has already adapted fully to address all forms of digital harassment – SAI – Liên từ "but" tạo ra sự đối lập nhưng nội dung khẳng định hệ thống tư pháp đã thích nghi hoàn toàn là sai sự thật. Theo ngữ cảnh, công nghệ đang tiến hóa quá nhanh và luật pháp vẫn đang gặp khó khăn. Lựa chọn này đi ngược lại với logic của toàn bộ đoạn văn.
B. and the judicial system must adapt quickly to ensure that digital harassment is met with severe punishment – ĐÚNG – Liên từ "and" dùng để bổ sung một ý tưởng mang tính hệ quả và tất yếu sau khi nêu ra tốc độ phát triển công nghệ. Cấu trúc "must adapt quickly" phản ánh đúng sự cần thiết và tính cấp bách của vấn đề. Đây là lựa chọn hoàn hảo nhất về cả ngữ pháp lẫn logic.
C. and the judicial system may struggle to adapt even if digital harassment is no longer a concern – SAI – Dù sử dụng liên từ "and" nhưng mệnh đề phía sau lại chứa nội dung giả định mâu thuẫn với thực tế hiện tại. Cụm từ "no longer a concern" hoàn toàn lạc lõng vì quấy rối kỹ thuật số đang là vấn đề nhức nhối. Điều này làm phá vỡ tính thống nhất của lập luận.
D. so the judicial system had adapted quickly to ensure that digital harassment was severely punished – SAI – Liên từ "so" chỉ kết quả nhưng việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn là hoàn toàn sai lệch. Sự phát triển công nghệ đang diễn ra ở hiện tại nên hệ quả không thể nằm ở quá khứ. Lỗi sai về thì này khiến câu văn không có sự kết nối về mặt thời gian.
Tạm dịch: Legal experts argue that technology continues to evolve at an unprecedented speed, and the judicial system must adapt quickly to ensure that digital harassment is met with severe punishment. ("Các chuyên gia pháp lý lập luận rằng công nghệ tiếp tục phát triển với tốc độ chưa từng có, và hệ thống tư pháp phải thích nghi nhanh chóng để đảm bảo rằng hành vi quấy rối kỹ thuật số sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.")
Question 22:
A. as it had already set a global precedent for digital legislation years ago
B. as it will likely set a global precedent for future digital legislation
C. as it may not set any meaningful precedent for future digital legislation
D. as it might only influence minor local policies rather than global legislation
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. as it had already set a global precedent for digital legislation years ago – SAI – Việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành và cụm từ "years ago" cho thấy sự việc đã kết thúc từ lâu trong quá khứ. Trong khi đó, văn bản đang nói về một cuộc khủng hoảng hiện tại và sự kỳ vọng vào tương lai. Lựa chọn này không ăn nhập với trạng thái đang chờ đợi của thế giới.
B. as it will likely set a global precedent for future digital legislation – ĐÚNG – Liên từ "as" dùng để chỉ nguyên nhân vì sao thế giới lại đang quan sát cách Đức xử lý khủng hoảng. Việc sử dụng thì tương lai "will likely set" phản ánh đúng tính chất tiên phong và tầm ảnh hưởng của vụ việc. Câu này hoàn thiện mạch văn một cách thuyết phục và chuyên nghiệp.
C. as it may not set any meaningful precedent for future digital legislation – SAI – Nội dung này mang tính chất phủ định và làm giảm đi tầm quan trọng của sự kiện đã được mô tả ở trên. Nếu nó không tạo ra tiền lệ ý nghĩa thì thế giới sẽ không cần phải quan sát chặt chẽ. Lựa chọn này tạo ra một sự mâu thuẫn nghiêm trọng về mặt tư duy logic.
D. as it might only influence minor local policies rather than global legislation – SAI – Cụm từ "only influence minor local policies" làm hạ thấp quy mô của vấn đề đang được bàn luận ở cấp độ châu Âu. Nó đối lập hoàn toàn với ý tưởng về một "bước ngoặt quan trọng" đã được nêu ở các câu trước. Sự thiếu nhất quán này khiến lựa chọn trở nên sai lệch về mặt ngữ nghĩa.
Tạm dịch: The world is watching how Germany handles this crisis, as it will likely set a global precedent for future digital legislation. ("Thế giới đang theo dõi cách Đức xử lý cuộc khủng hoảng này, vì nó có khả năng sẽ thiết lập một tiền lệ toàn cầu cho luật pháp kỹ thuật số trong tương lai.")
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
It was the shocking emergence of a high-profile deepfake pornography case in Germany, an incident that horrified the public, that sparked a massive wave of nationwide protests. This public outcry has placed significant pressure on lawmakers who are now being forced to overhaul the country’s existing legal structures. Currently, the rapid proliferation of non-consensual and highly explicit images has exposed a dangerous loophole in the national penal code, which was originally drafted to regulate only traditional photography. Digital rights activists emphasize that the mental trauma inflicted by generative AI is profound; consequently, they view the government's previous legislative inertia as a failure to protect vulnerable citizens.
Chính sự xuất hiện gây sốc của một vụ án phim ảnh khiêu dâm deepfake gây chú ý tại Đức, một sự việc khiến công chúng khiếp sợ, đã khơi mào cho một làn sóng phản đối lớn trên toàn quốc. Sự phẫn nộ của công chúng này đã gây áp lực đáng kể lên các nhà lập pháp, những người hiện đang bị buộc phải đại tu các cấu trúc pháp lý hiện có của đất nước. Hiện nay, sự phổ biến nhanh chóng của các hình ảnh không có sự đồng thuận và có nội dung rõ ràng đã để lộ một lỗ hổng nguy hiểm trong bộ luật hình sự quốc gia, vốn ban đầu được soạn thảo chỉ để điều chỉnh việc chụp ảnh truyền thống. Các nhà hoạt động vì quyền kỹ thuật số nhấn mạnh rằng tổn thương tâm lý do AI tạo ra là rất sâu sắc; do đó, họ coi sự trì trệ trong lập pháp trước đây của chính phủ là một thất bại trong việc bảo vệ những công dân dễ bị tổn thương.
What the Justice Ministry has recently signaled through official statements, a move long-awaited by digital rights advocates, is a firm commitment to finally criminalize the unauthorized distribution of AI-generated content. This specific case serves as a crucial watershed moment for all of Europe because it highlights the fragility of privacy in the modern age. Legal experts argue that technology continues to evolve at an unprecedented speed, and the judicial system must adapt quickly to ensure that digital harassment is met with severe punishment. Ultimately, ensuring that every individual maintains complete bodily autonomy is the only way to safeguard human dignity against technological exploitation. Without these necessary changes, the trust between the state and its people may continue to erode as new AI tools become even more sophisticated and accessible to the general public. The world is watching how Germany handles this crisis, as it will likely set a global precedent for future digital legislation. Furthermore, the collective efforts of these determined activists demonstrate why society must never ignore the ethical implications of progress.
Những gì Bộ Tư pháp đã phát tín hiệu gần đây thông qua các tuyên bố chính thức, một động thái được các nhà bảo vệ quyền kỹ thuật số mong đợi từ lâu, là một cam kết chắc chắn sẽ hình sự hóa việc phân phối trái phép nội dung do AI tạo ra. Trường hợp cụ thể này đóng vai trò là một bước ngoặt quan trọng cho toàn châu Âu bởi nó làm nổi bật sự mong manh của quyền riêng tư trong thời đại hiện nay. Các chuyên gia pháp lý lập luận rằng công nghệ tiếp tục phát triển với tốc độ chưa từng có, và hệ thống tư pháp phải thích nghi nhanh chóng để đảm bảo rằng hành vi quấy rối kỹ thuật số sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc. Cuối cùng, việc đảm bảo mọi cá nhân đều duy trì được quyền tự chủ hoàn toàn đối với cơ thể là cách duy nhất để bảo vệ phẩm giá con người trước sự khai thác của công nghệ. Nếu không có những thay đổi cần thiết này, sự tin tưởng giữa nhà nước và người dân có thể tiếp tục bị xói mòn khi các công cụ AI mới trở nên tinh vi hơn và dễ tiếp cận hơn đối với công chúng. Thế giới đang theo dõi cách Đức xử lý cuộc khủng hoảng này, vì nó có khả năng sẽ thiết lập một tiền lệ toàn cầu cho luật pháp kỹ thuật số trong tương lai. Hơn nữa, những nỗ lực tập thể của các nhà hoạt động kiên quyết này cho thấy lý do tại sao xã hội không bao giờ được phớt lờ những tác động đạo đức của sự tiến bộ.
Read the following passage about The Psychological Dynamics of Breadcrumbing and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Breadcrumbing refers to an insidious form of emotional manipulation where individuals maintain a vestige of interest through sporadic interactions. This strategy involves dispensing intermittent reinforcement, such as cryptic social media engagement or occasional messages, designed to captivate a recipient without a genuine inclination toward commitment. Such maneuvers often leave victims in a state of perpetual ambiguity regarding the status of their interpersonal connections, which can be highly damaging for everyone involved.
Characteristic traits of this phenomenon include non-committal gestures and a volatile communication style. Perpetrators frequently evade concrete engagements, preferring to resurface only when they crave external validation. Psychologically, these actions may originate from deep-seated narcissism, fragile self-esteem, or a calculated desire to maintain a roster of potential options. Their behavior is rarely accidental; rather, it represents a deliberate attempt to secure social influence across various modern social platforms or dating scenes.
The emotional repercussions for the target are profoundly detrimental, manifesting as chronic frustration and a diminished sense of self-worth. Victims often endure a cycle of hope and disappointment, which eventually erodes their cognitive resilience. This debilitating experience can foster intense feelings of inadequacy, as individuals struggle to comprehend the lack of substantive progress. Consequently, the victim's mental equilibrium is severely compromised by this persistent emotional instability throughout their entire daily life.
To mitigate these adverse effects, individuals must prioritize their mental well-being through assertive measures. Reclaiming personal autonomy and establishing rigid boundaries are essential steps in confronting the manipulator. If transparency fails to produce tangible changes, the most prudent course of action is to sever ties. Walking away signifies a rejection of superficiality, ensuring that one’s emotional resources are preserved for more authentic and meaningful human endeavors within their future personal relationships.
https://www.healthline.com/j
Question 23: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential psychological driver for a breadcrumber?
A. Deep-seated narcissism
B. A profound dread of social isolation
C. A calculated desire to maintain a roster of potential options
D. Fragile self-esteem
Question 24: The word “insidious” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. pernicious B. inimical C. surreptitious D. benign
Question 25: The word “evade” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. circumvent B. ratify C. explicate D. reiterate
Question 26: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. emotional repercussions
B. interpersonal connections
C. victims
D. individuals
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Maintaining the status quo remains a viable option when honest dialogues produce no measurable outcomes.
B. Pursuing a deeper bond is the optimal path even if candid discussions foster no genuine shifts.
C. Reaching a compromise is an essential step, although mutual openness results in few meaningful developments.
D. Terminating the connection is the wisest strategy, should straightforward honesty fail to yield concrete improvements.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Breadcrumbing behavior usually stems from unintentional communication lapses.
B. Establishing rigid boundaries guarantees immediate changes in perpetrators.
C. Persistent emotional instability severely compromises a victim’s equilibrium.
D. Preserving emotional resources requires maintaining these superficial connections.
Question 29: In which paragraph does the author discuss the strategic orchestration and the internal incentives that drive the perpetrator’s inconsistent conduct?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the author advocate for decisive self-preservation and the re-establishment of individual sovereignty?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Question 23: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential psychological driver for a breadcrumber?
A. Deep-seated narcissism
B. A profound dread of social isolation
C. A calculated desire to maintain a roster of potential options
D. Fragile self-esteem
Giải Thích: Điều nào sau đây không được đề cập trong đoạn văn như một động lực tâm lý tiềm năng cho một người rắc vụn bánh mì?
A. Deep-seated narcissism – SAI – Thông tin này có xuất hiện trong bài đọc như một động cơ tâm lý tiềm năng của thủ phạm. Tác giả nêu rõ hành động này có thể bắt nguồn từ "deep-seated narcissism".
B. A profound dread of social isolation – ĐÚNG – Bài đọc hoàn toàn không nhắc đến nỗi sợ bị cô lập xã hội là một nguyên nhân gây ra hành vi. Đây là yếu tố duy nhất không được liệt kê trong danh sách động lực.
C. A calculated desire to maintain a roster of potential options – SAI – Đây là một trong những động lực tâm lý được đề cập trực tiếp ngay tại đoạn 2 của bài. Văn bản dẫn chứng về "a calculated desire to maintain a roster of potential options".
D. Fragile self-esteem – SAI – Lòng tự trọng mong manh được bài đọc xác nhận là một yếu tố tâm lý dẫn đến hành vi thao túng. Đoạn văn đề cập nguyên nhân có thể phát sinh từ "fragile self-esteem".
Question 24: The word “insidious” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. pernicious B. inimical C. surreptitious D. benign
Giải Thích: Từ insidious trong đoạn 1 trái nghĩa với từ nào sau đây?
A. pernicious – SAI – Đây là từ đồng nghĩa mang sắc thái tiêu cực chỉ sự độc hại và gây ra nhiều tác hại âm thầm. Bài đọc dùng từ gốc để chỉ một hình thức thao túng "insidious form of emotional manipulation".
B. inimical – SAI – Từ này mang nghĩa thù địch hoặc có hại và gần nghĩa với từ gốc trong bối cảnh gây tổn thương cảm xúc. Nó không thể đóng vai trò là từ trái nghĩa cho một hành vi gây hại âm thầm.
C. surreptitious – SAI – Từ này chỉ sự lén lút hoặc gian dối và mang sắc thái tương đồng với tính chất âm thầm của hành vi. Nó không diễn tả được ý nghĩa tích cực hoặc vô hại mà câu hỏi yêu cầu tìm kiếm.
D. benign – ĐÚNG – Đây là từ trái nghĩa hoàn hảo nhất mang nghĩa lành tính hoặc vô hại trong khi từ gốc chỉ sự độc hại. Sự đối lập này tương phản trực tiếp với tính chất "insidious" của hành vi thao túng tâm lý.
Question 25: The word “evade” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. circumvent B. ratify C. explicate D. reiterate
Giải Thích: Từ evade trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi từ nào sau đây?
A. circumvent – ĐÚNG – Từ này mang nghĩa né tránh hoặc lách luật và phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh thủ phạm né tránh cam kết. Bài đọc mô tả việc thủ phạm thường xuyên "evade concrete engagements".
B. ratify – SAI – Từ này mang nghĩa thông qua hoặc phê chuẩn một điều gì đó và hoàn toàn trái ngược với ý định của thủ phạm. Nó không thể thay thế cho hành động né tránh các tương tác chính thức hoặc cụ thể.
C. explicate – SAI – Từ này mang nghĩa giải thích chi tiết hoặc làm rõ một vấn đề và không phù hợp với thái độ mập mờ. Hành động né tránh trong bài đọc mâu thuẫn trực tiếp với việc cố gắng giải thích hay làm rõ.
D. reiterate – SAI – Từ này mang nghĩa nhắc lại hoặc lặp lại một quan điểm và không liên quan đến việc tránh né sự cam kết. Nó không phản ánh được hành vi trốn tránh các nghĩa vụ trong các mối quan hệ xã hội.
Question 26: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. emotional repercussions
B. interpersonal connections
C. victims
D. individuals
Giải Thích: Từ their trong đoạn 3 ám chỉ đến từ nào sau đây?
A. emotional repercussions – SAI – Đây là những hậu quả cảm xúc được nhắc đến đầu đoạn nhưng không phải là chủ thể sở hữu năng lực nhận thức. Đại từ này phải ám chỉ đến một nhóm người có khả năng trải qua sự suy giảm.
B. interpersonal connections – SAI – Các kết nối liên cá nhân là đối tượng bị ảnh hưởng nhưng không phải là chủ thể của sự kiên cường. Ngữ cảnh câu văn tập trung vào việc năng lực của nạn nhân bị bào mòn dần.
C. victims – ĐÚNG – Đây là đối tượng chịu đựng vòng lặp hy vọng và thất vọng khiến khả năng phục hồi của họ bị suy yếu. Đoạn văn nêu rõ "Victims often endure a cycle... which eventually erodes their cognitive resilience".
D. individuals – SAI – Mặc dù là danh từ chỉ người nhưng từ này xuất hiện sau đó và không phải là đối tượng trực tiếp được nhắc tới. Đại từ sở hữu này quy chiếu trực tiếp đến danh từ đứng trước nó là nạn nhân.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Maintaining the status quo remains a viable option when honest dialogues produce no measurable outcomes.
B. Pursuing a deeper bond is the optimal path even if candid discussions foster no genuine shifts.
C. Reaching a compromise is an essential step, although mutual openness results in few meaningful developments.
D. Terminating the connection is the wisest strategy, should straightforward honesty fail to yield concrete improvements.
Giải Thích: Điều nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Maintaining the status quo remains a viable option when honest dialogues produce no measurable outcomes. – SAI – Phương án này đề xuất duy trì hiện trạng trong khi bài gốc khuyên nên cắt đứt mối quan hệ đó. Nó đi ngược lại lời khuyên của tác giả về việc hành động khi sự minh bạch thất bại.
B. Pursuing a deeper bond is the optimal path even if candid discussions foster no genuine shifts. – SAI – Việc theo đuổi mối quan hệ sâu sắc hơn là không hợp lý khi đối phương không thay đổi và vẫn thao túng. Lời khuyên này mâu thuẫn với chiến lược tự bảo vệ và rời bỏ được nêu trong bài.
C. Reaching a compromise is an essential step, although mutual openness results in few meaningful developments. – SAI – Sự thỏa hiệp không phải là giải pháp được tác giả nhắc tới khi đối mặt với những thay đổi không rõ rệt. Bài gốc nhấn mạnh vào việc cắt đứt ties nếu không có sự thay đổi thực chất nào.
D. Terminating the connection is the wisest strategy, should straightforward honesty fail to yield concrete improvements. – ĐÚNG – Đây là bản diễn dịch chính xác về việc cắt đứt quan hệ nếu sự minh bạch không mang lại thay đổi. Bài đọc viết "If transparency fails... the most prudent course of action is to sever ties".
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Breadcrumbing behavior usually stems from unintentional communication lapses.
B. Establishing rigid boundaries guarantees immediate changes in perpetrators.
C. Persistent emotional instability severely compromises a victim’s equilibrium.
D. Preserving emotional resources requires maintaining these superficial connections.
Giải Thích: Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn?
A. Breadcrumbing behavior usually stems from unintentional communication lapses. – SAI – Bài đọc khẳng định hành vi này hiếm khi là tình cờ và thường là nỗ lực có tính toán của người thực hiện. Văn bản ghi rõ "Their behavior is rarely accidental; rather, it represents a deliberate attempt".
B. Establishing rigid boundaries guarantees immediate changes in perpetrators. – SAI – Bài đọc đề cập đến việc thiết lập ranh giới như một bước cần thiết nhưng không đảm bảo sự thay đổi tức thì. Tác giả chỉ nêu đó là bước thiết yếu để đối đầu với kẻ thao túng tâm lý.
C. Persistent emotional instability severely compromises a victim’s equilibrium. – ĐÚNG – Thông tin này được xác nhận trực tiếp ở cuối đoạn 3 về tác động tiêu cực đến trạng thái cân bằng tâm trí. Trích dẫn "victim's mental equilibrium is severely compromised by this persistent emotional instability".
D. Preserving emotional resources requires maintaining these superficial connections. – SAI – Bài đọc khuyên điều ngược lại là cần rời bỏ những mối quan hệ hời hợt để bảo tồn tài nguyên cảm xúc. Việc từ chối sự hời hợt giúp đảm bảo tài nguyên cho những nỗ lực ý nghĩa hơn.
Question 29: In which paragraph does the author discuss the strategic orchestration and the internal incentives that drive the perpetrator’s inconsistent conduct?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về sự sắp đặt chiến lược và các động lực nội tại thúc đẩy hành vi không nhất quán của thủ phạm?
A. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn này tập trung vào đặc điểm hành vi và các động cơ tâm lý như lòng tự luyến hay sự tính toán. Nội dung bao hàm cả "calculated desire" và các "deep-seated" motivations của kẻ thực hiện.
Question 30: In which paragraph does the author advocate for decisive self-preservation and the re-establishment of individual sovereignty?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả ủng hộ việc tự bảo tồn quyết liệt và thiết lập lại chủ quyền cá nhân?
A. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn này khuyến khích việc giành lại quyền tự chủ và thiết lập các ranh giới cứng rắn để bảo vệ bản thân. Văn bản ghi rõ "Reclaiming personal autonomy and establishing rigid boundaries are essential steps".
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Breadcrumbing refers to an insidious form of emotional manipulation where individuals maintain a vestige of interest through sporadic interactions. This strategy involves dispensing intermittent reinforcement, such as cryptic social media engagement or occasional messages, designed to captivate a recipient without a genuine inclination toward commitment. Such maneuvers often leave victims in a state of perpetual ambiguity regarding the status of their interpersonal connections, which can be highly damaging for everyone involved.
Rắc vụn bánh mì ám chỉ một hình thức thao túng cảm xúc độc hại, trong đó các cá nhân duy trì một chút dấu vết quan tâm thông qua các tương tác rời rạc. Chiến thuật này bao gồm việc đưa ra những sự củng cố gián đoạn, chẳng hạn như các tương tác ẩn ý trên mạng xã hội hoặc những tin nhắn thỉnh thoảng, được thiết kế để thu hút người nhận mà không có ý định cam kết thực sự. Những thủ đoạn như vậy thường để lại nạn nhân trong trạng thái mơ hồ vĩnh viễn về tình trạng các kết nối liên cá nhân của họ, điều có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho tất cả những người liên quan.
Characteristic traits of this phenomenon include non-committal gestures and a volatile communication style. Perpetrators frequently evade concrete engagements, preferring to resurface only when they crave external validation. Psychologically, these actions may originate from deep-seated narcissism, fragile self-esteem, or a calculated desire to maintain a roster of potential options. Their behavior is rarely accidental; rather, it represents a deliberate attempt to secure social influence across various modern social platforms or dating scenes.
Các đặc điểm điển hình của hiện tượng này bao gồm những cử chỉ không cam kết và phong cách giao tiếp biến đổi thất thường. Những kẻ thực hiện thường xuyên né tránh các cam kết cụ thể, chỉ thích xuất hiện trở lại khi họ khao khát sự công nhận từ bên ngoài. Về mặt tâm lý, những hành động này có thể bắt nguồn từ lòng tự luyến sâu sắc, lòng tự trọng mong manh, hoặc một mong muốn có tính toán nhằm duy trì một danh sách các lựa chọn tiềm năng. Hành vi của họ hiếm khi là tình cờ; thay vào đó, nó đại diện cho một nỗ lực có chủ ý nhằm đảm bảo ảnh hưởng xã hội trên các nền tảng xã hội hiện đại hoặc các bối cảnh hẹn hò khác nhau.
The emotional repercussions for the target are profoundly detrimental, manifesting as chronic frustration and a diminished sense of self-worth. Victims often endure a cycle of hope and disappointment, which eventually erodes their cognitive resilience. This debilitating experience can foster intense feelings of inadequacy, as individuals struggle to comprehend the lack of substantive progress. Consequently, the victim's mental equilibrium is severely compromised by this persistent emotional instability throughout their entire daily life.
Những hậu quả về cảm xúc đối với đối tượng là vô cùng bất lợi, biểu hiện dưới dạng sự thất vọng mãn tính và cảm giác giá trị bản thân bị giảm sút. Các nạn nhân thường phải chịu đựng một vòng lặp hy vọng và thất vọng, điều cuối cùng sẽ bào mòn khả năng phục hồi nhận thức của họ. Trải nghiệm làm suy nhược này có thể nuôi dưỡng cảm giác thiếu hụt dữ dội, khi các cá nhân đấu tranh để hiểu được sự thiếu hụt tiến triển thực chất. Do đó, trạng thái cân bằng tinh thần của nạn nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự bất ổn cảm xúc kéo dài này trong suốt cuộc sống hàng ngày của họ.
To mitigate these adverse effects, individuals must prioritize their mental well-being through assertive measures. Reclaiming personal autonomy and establishing rigid boundaries are essential steps in confronting the manipulator. If transparency fails to produce tangible changes, the most prudent course of action is to sever ties. Walking away signifies a rejection of superficiality, ensuring that one’s emotional resources are preserved for more authentic and meaningful human endeavors within their future personal relationships.
Để giảm thiểu những tác động tiêu cực này, các cá nhân phải ưu tiên sức khỏe tinh thần của mình thông qua các biện pháp quyết đoán. Giành lại quyền tự chủ cá nhân và thiết lập các ranh giới cứng rắn là những bước thiết yếu trong việc đối đầu với kẻ thao túng. Nếu sự minh bạch không mang lại những thay đổi rõ rệt, hướng hành động khôn ngoan nhất là cắt đứt các mối quan hệ. Việc rời bỏ biểu thị sự từ chối tính hời hợt, đảm bảo rằng tài nguyên cảm xúc của một người được bảo tồn cho những nỗ lực nhân văn chân thực và có ý nghĩa hơn trong các mối quan hệ cá nhân tương lai của họ.
Read the following passage about the The Imperative of Monetary Vigilance and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The current disinflationary trend within the services sector offers a glimmer of hope for the economy. However, the volatility of prices regarding tangible commodities remains a significant hurdle for hitting the 2% target. Analysts suggest that the Bank must err on the side of caution rather than risk a fiscal relapse. This overarching concern regarding price levels dictates the current stance of policymakers. [I] They realize that any oversight now could lead to a catastrophic surge in future living costs.
Maintaining unwavering vigilance, the Monetary Policy Committee argues that cutting interest rates too early could destabilize national markets. A premature reduction in borrowing costs is viewed as a hawkish gamble that might reignite dormant inflationary pressures. Instead of immediate recalibration, the committee prioritizes preventing a secondary wave of price hikes. [II] Inflationary expectations must be firmly anchored before any policy shift occurs. Such a rigorous approach ensures that the foundation of the economy remains solid, even if it necessitates temporary financial discomfort for the broader population.
Consequently, various stakeholders, including mortgage holders and entrepreneurs, face the longevity of restrictive monetary settings. Many are increasingly apprehensive as their expectations for a rate cut in late 2025 remain clouded by uncertainty. [III] Historically, interest rates have fluctuated, but their current plateau seems remarkably persistent. This prolonged period serves as a cooling mechanism to ensure that the broader financial environment does not lose its stability or overheat unexpectedly.
Ultimately, achieving long-term price stability requires equanimity from both the public and private sectors. Stability is considered a prerequisite for sustainable growth, making it a resilient shield against global shocks. The mitigation of inflationary risks remains the paramount objective, outweighing the desire for short-term economic relief or political popularity. By sticking to this disciplined path, the central bank aims to foster a predictable environment. [IV ]It is this commitment to consistency that will eventually pave the way for a more prosperous future.
https://www.theguardian.com/j
Question 31: The phrase “err on the side of caution” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. forge ahead B. bring about C. set forth D. hold back
Question 32: According to the passage, which of the following is NOT MENTIONED as a factor in the Bank's decision-making?
A. The cooling inflationary pressures within the services sector.
B. The implementation of significant corporate tax rate reductions.
C. The volatility of prices regarding various tangible commodities.
D. The priority of achieving sustainable national price stability.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
If economic stagnation occurs, the burden on small enterprises could intensify significantly.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “hawkish” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. stringent B. accommodative C. inexorable D. dogmatic
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Extended restrictive monetary measures exacerbate uncertainty and apprehension among economic stakeholders.
B. Historical fluctuations in interest rates provide a definitive solution to current market stagnation.
C. Small business resilience will naturally strengthen during the persistent plateau of borrowing costs.
D. Immediate policy recalibrations are being implemented to relieve the financial pressure on mortgage holders.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. restrictive monetary settings
B. small enterprises
C. interest rates
D. many
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Securing widespread political favor is prioritized over the necessity of curbing future inflation.
B. Immediate economic relief remains more essential than mitigating long-term risks of price instability.
C. Balancing financial assistance with public popularity is the primary concern for central bankers.
D. Lessening inflationary dangers takes precedence over seeking immediate fiscal support or political popularity.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Policymakers prioritize immediate economic relief over price stability.
B. Inflation targets for tangible goods were successfully achieved.
C. Sustainable economic growth is predicated on price stability.
D. Interest rate cuts in 2025 are now certain.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Public approval dictates the primary focus of national monetary policies.
B. Restrictive settings function as mechanisms to prevent economic overheating.
C. Service costs reduction ensures an immediate drop in interest rates.
D. Entrepreneurs remain entirely certain regarding the upcoming rate cut schedule.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
Question 31: The phrase “err on the side of caution” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. forge ahead B. bring about C. set forth D. hold back
Giải Thích: Cụm từ err on the side of caution trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. forge ahead – SAI – Từ này mang nghĩa tiến về phía trước một cách quyết liệt và nhanh chóng, trái ngược với sự cẩn trọng. Ngữ cảnh bài đọc yêu cầu các nhà phân tích phải thận trọng thay vì vội vàng thúc đẩy kinh tế.
B. bring about – SAI – Cụm từ này có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó và không mang hàm ý thận trọng. Nó không thay thế được ý nghĩa của việc lựa chọn phương án an toàn nhất trong tình thế rủi ro.
C. set forth – SAI – Từ này mang nghĩa trình bày hoặc bắt đầu một cuộc hành trình và không liên quan đến sự dè chừng. Nó không phản ánh được thái độ của các nhà hoạch định chính sách khi đối mặt với nguy cơ lạm phát.
D. hold back – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất vì mang nghĩa kiềm chế hoặc giữ lại để đảm bảo an toàn trước rủi ro. Các nhà phân tích khuyên Ngân hàng nên cẩn trọng thay vì mạo hiểm gây ra tái phát tài chính.
Question 32: According to the passage, which of the following is NOT MENTIONED as a factor in the Bank's decision-making?
A. The cooling inflationary pressures within the services sector.
B. The implementation of significant corporate tax rate reductions.
C. The volatility of prices regarding various tangible commodities.
D. The priority of achieving sustainable national price stability.
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây không được đề cập như một yếu tố trong việc ra quyết định của Ngân hàng?
A. The cooling inflationary pressures within the services sector. – SAI – Thông tin này có xuất hiện ngay đầu đoạn 1 về xu hướng giảm lạm phát trong ngành dịch vụ. Bài đọc ghi nhận đây là một "glimmer of hope" cho nền kinh tế hiện tại.
B. The implementation of significant corporate tax rate reductions. – ĐÚNG – Bài đọc hoàn toàn không đề cập đến việc cắt giảm thuế thu nhập doanh nghiệp như một yếu tố ảnh hưởng. Đây là thông tin ngoại lai không có trong dữ liệu văn bản cung cấp.
C. The volatility of prices regarding various tangible commodities. – SAI – Sự biến động giá cả của hàng hóa hữu hình được nhắc đến như một rào cản lớn để đạt mục tiêu 2%. Văn bản nêu rõ "volatility of prices regarding tangible commodities remains a hurdle".
D. The priority of achieving sustainable national price stability. – SAI – Việc đạt được sự ổn định giá cả dài hạn là mục tiêu tối thượng được nhắc đến xuyên suốt bài đọc. Đoạn cuối khẳng định đây là "paramount objective" vượt lên trên các mong muốn ngắn hạn.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
If economic stagnation occurs, the burden on small enterprises could intensify significantly.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu "Nếu trì trệ kinh tế xảy ra, gánh nặng lên các doanh nghiệp nhỏ có thể gia tăng đáng kể" phù hợp nhất ở đâu?
A. [I] – SAI – Vị trí này nằm ở cuối đoạn 1, nơi đang thảo luận về rủi ro chi phí sinh hoạt của người dân trong tương lai. Câu bổ sung về doanh nghiệp nhỏ sẽ làm ngắt quãng mạch văn về chi tiêu hộ gia đình.
B. [II] – SAI – Vị trí này nằm trong đoạn 2, tập trung vào lập luận của Ủy ban Chính sách Tiền tệ về việc giữ neo kỳ vọng lạm phát. Nó không liên quan trực tiếp đến hậu quả của sự trì trệ đối với doanh nghiệp nhỏ.
C. [III] – ĐÚNG – Vị trí này nằm ở đoạn 3, nơi đang thảo luận về các bên liên quan bao gồm cả chủ sở hữu nhà và doanh nhân. Câu văn bổ sung trực tiếp vào ý về những lo ngại của doanh nghiệp trong bối cảnh thắt chặt.
D. [IV] – SAI – Đoạn cuối tập trung vào cam kết dài hạn và mục tiêu ổn định chung của ngân hàng trung ương cho tương lai thịnh vượng. Thông tin về gánh nặng doanh nghiệp nhỏ không phù hợp với thông điệp tổng kết này.
Question 34: The word “hawkish” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. stringent B. accommodative C. inexorable D. dogmatic
Giải Thích: Từ hawkish trong đoạn 2 trái nghĩa với từ nào sau đây?
A. stringent – SAI – Từ này mang nghĩa nghiêm ngặt hoặc khắt khe, có phần tương đồng với thái độ quyết liệt chống lạm phát. Nó không phải là từ trái nghĩa vì cả hai đều ám chỉ sự thắt chặt trong quản lý chính sách.
B. accommodative – ĐÚNG – Trong kinh tế, đây là thuật ngữ chỉ chính sách nới lỏng tiền tệ để thúc đẩy tăng trưởng, trái ngược với thái độ "diều hâu". Sự đối lập này phản ánh hai trường phái quản lý lãi suất khác nhau.
C. inexorable – SAI – Từ này chỉ sự không thể lay chuyển hoặc tàn nhẫn, thường dùng để mô tả các tiến trình không thể dừng lại. Nó không mang ý nghĩa về chính sách tiền tệ nới lỏng hay linh hoạt như yêu cầu.
D. dogmatic – SAI – Từ này mang nghĩa giáo điều hoặc độc đoán, ám chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt một bộ quy tắc mà không linh hoạt. Nó không phản ánh đúng khía cạnh kinh tế học của các quyết định về lãi suất.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Extended restrictive monetary measures exacerbate uncertainty and apprehension among economic stakeholders.
B. Historical fluctuations in interest rates provide a definitive solution to current market stagnation.
C. Small business resilience will naturally strengthen during the persistent plateau of borrowing costs.
D. Immediate policy recalibrations are being implemented to relieve the financial pressure on mortgage holders.
Giải Thích: Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Extended restrictive monetary measures exacerbate uncertainty and apprehension among economic stakeholders. – ĐÚNG – Đoạn văn mô tả việc duy trì các thiết lập hạn chế lâu dài gây ra sự lo ngại cho các bên liên quan. Trích dẫn cho thấy nhiều người "increasingly apprehensive" do sự không chắc chắn của lãi suất.
B. Historical fluctuations in interest rates provide a definitive solution to current market stagnation. – SAI – Bài đọc chỉ nhắc đến việc lãi suất từng biến động trong lịch sử như một bối cảnh so sánh đơn thuần. Nó không khẳng định những biến động này là giải pháp cho tình trạng trì trệ của thị trường hiện nay.
C. Small business resilience will naturally strengthen during the persistent plateau of borrowing costs. – SAI – Đoạn văn không hề đề cập đến việc khả năng phục hồi của doanh nghiệp nhỏ sẽ tự mạnh lên trong giai đoạn này. Thực tế, các bên liên quan đang đối mặt với sự bất định và lo ngại về chi phí vay cao.
D. Immediate policy recalibrations are being implemented to relieve the financial pressure on mortgage holders. – SAI – Bài đọc khẳng định sự ưu tiên hiện tại là ổn định thay vì điều chỉnh ngay lập tức để giảm áp lực tài chính. Các chủ sở hữu nhà vẫn đang phải đối mặt với các thiết lập tiền tệ hạn chế kéo dài.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. restrictive monetary settings
B. small enterprises
C. interest rates
D. many
Giải Thích: Từ their trong đoạn 3 ám chỉ đến từ nào sau đây?
A. restrictive monetary settings – SAI – Các thiết lập tiền tệ hạn chế là bối cảnh chung nhưng không phải là chủ thể có những kỳ vọng riêng biệt. Đại từ sở hữu này phải quy chiếu đến một nhóm người hoặc thực thể có ý chí.
B. small enterprises – SAI – Doanh nghiệp nhỏ là một phần của các bên liên quan nhưng không phải là danh từ được nhắc đến ngay trước đó. Cấu trúc câu chỉ ra rằng đại từ này thay thế cho một danh từ đại diện rộng hơn.
C. interest rates – SAI – Lãi suất là đối tượng được kỳ vọng sẽ cắt giảm chứ không phải là chủ thể sở hữu những kỳ vọng đó. Sự nhầm lẫn này có thể xảy ra nếu người đọc không xác định đúng chủ ngữ của câu.
D. many – ĐÚNG – Đại từ này thay thế cho danh từ "Many" đứng trước đó để chỉ các bên liên quan đang lo lắng về kỳ vọng lãi suất. Văn bản viết "Many are increasingly apprehensive as their expectations for a rate cut...".
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Securing widespread political favor is prioritized over the necessity of curbing future inflation.
B. Immediate economic relief remains more essential than mitigating long-term risks of price instability.
C. Balancing financial assistance with public popularity is the primary concern for central bankers.
D. Lessening inflationary dangers takes precedence over seeking immediate fiscal support or political popularity.
Giải Thích: Điều nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Securing widespread political favor is prioritized over the necessity of curbing future inflation. – SAI – Phương án này đảo ngược hoàn toàn thứ tự ưu tiên được nêu trong bài đọc về mục tiêu của ngân hàng. Bài gốc khẳng định giảm thiểu rủi ro lạm phát là mục tiêu quan trọng hơn sự ủng hộ chính trị.
B. Immediate economic relief remains more essential than mitigating long-term risks of price instability. – SAI – Việc cứu trợ kinh tế ngay lập tức không phải là ưu tiên hàng đầu so với việc kiểm soát rủi ro mất ổn định giá. Lời khẳng định này đi ngược lại chiến lược bền vững mà ngân hàng trung ương đang theo đuổi.
C. Balancing financial assistance with public popularity is the primary concern for central bankers. – SAI – Sự cân bằng không phải là trọng tâm khi bài đọc nhấn mạnh vào một mục tiêu tối thượng duy nhất là giảm rủi ro. Các nhà hoạch định chính sách sẵn sàng hy sinh sự ủng hộ ngắn hạn để đạt được ổn định.
D. Lessening inflationary dangers takes precedence over seeking immediate fiscal support or political popularity. – ĐÚNG – Đây là cách diễn đạt lại chính xác nhất về việc ưu tiên giảm rủi ro lạm phát hơn là sự nổi tiếng hay cứu trợ. Trích dẫn "mitigation of inflationary risks remains the paramount objective...".
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Policymakers prioritize immediate economic relief over price stability.
B. Inflation targets for tangible goods were successfully achieved.
C. Sustainable economic growth is predicated on price stability.
D. Interest rate cuts in 2025 are now certain.
Giải Thích: Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn?
A. Policymakers prioritize immediate economic relief over price stability. – SAI – Các nhà hoạch định chính sách coi ổn định giá cả là tiền đề quan trọng hơn sự cứu trợ kinh tế nhất thời. Đoạn cuối bài khẳng định ổn định là điều kiện tiên quyết cho sự tăng trưởng bền vững.
B. Inflation targets for tangible goods were successfully achieved. – SAI – Sự biến động giá của hàng hóa hữu hình vẫn là một trở ngại lớn chưa thể vượt qua để đạt được mục tiêu 2%. Văn bản nêu rõ nó vẫn là "significant hurdle for hitting the 2% target".
C. Sustainable economic growth is predicated on price stability. – ĐÚNG – Thông tin này được nêu rõ ở đoạn cuối như một nguyên lý để xây dựng nền kinh tế vững chắc trong tương lai. Bài viết ghi nhận "Stability is considered a prerequisite for sustainable growth".
D. Interest rate cuts in 2025 are now certain. – SAI – Kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2025 vẫn đang bị bao phủ bởi sự không chắc chắn. Bài đọc mô tả những kỳ vọng này vẫn đang "remain clouded by uncertainty".
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Public approval dictates the primary focus of national monetary policies.
B. Restrictive settings function as mechanisms to prevent economic overheating.
C. Service costs reduction ensures an immediate drop in interest rates.
D. Entrepreneurs remain entirely certain regarding the upcoming rate cut schedule.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Public approval dictates the primary focus of national monetary policies. – SAI – Sự chấp thuận của công chúng không phải là yếu tố quyết định vì ngân hàng sẵn sàng bỏ qua sự ủng hộ chính trị. Mục tiêu tối thượng của họ là kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định giá cả.
B. Restrictive settings function as mechanisms to prevent economic overheating. – ĐÚNG – Đoạn 3 mô tả giai đoạn lãi suất cao kéo dài này đóng vai trò như một cơ chế làm mát để tránh quá nhiệt. Văn bản nêu "This prolonged period serves as a cooling mechanism...".
C. Service costs reduction ensures an immediate drop in interest rates. – SAI – Mặc dù lạm phát dịch vụ giảm là tín hiệu tốt nhưng các rủi ro khác khiến lãi suất chưa thể giảm ngay lập tức. Ngân hàng vẫn ưu tiên sự cẩn trọng hơn là rủi ro tái phát lạm phát hàng hóa.
D. Entrepreneurs remain entirely certain regarding the upcoming rate cut schedule. – SAI – Các doanh nhân hiện đang cảm thấy lo lắng và bất an thay vì hoàn toàn chắc chắn về lịch trình cắt giảm. Sự không chắc chắn về tương lai lãi suất là rào cản tâm lý lớn đối với họ.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
B. Service sector disinflation guarantees a rapid transition toward sustained national prosperity.
C. Policymakers prioritize immediate financial relief over the rigorous mitigation of inflation.
D. Historical fluctuations necessitate an urgent reduction in national borrowing costs.
Giải Thích: Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Disciplined monetary restraint ensures long-term stability despite intense socio-economic pressures. – ĐÚNG – Bài đọc nhấn mạnh vào sự kỷ luật trong chính sách tiền tệ để đạt được sự ổn định bền vững bất chấp khó khăn. Thông điệp này xuyên suốt từ việc thận trọng ban đầu đến cam kết cuối cùng.
B. Service sector disinflation guarantees a rapid transition toward sustained national prosperity. – SAI – Việc giảm lạm phát ngành dịch vụ chỉ là một tia hy vọng nhỏ chứ không đảm bảo cho sự chuyển dịch nhanh chóng. Các rào cản từ hàng hóa hữu hình và biến động giá vẫn còn rất đáng kể.
C. Policymakers prioritize immediate financial relief over the rigorous mitigation of inflation. – SAI – Quan điểm này trái ngược hoàn toàn với tinh thần của bài đọc về việc ưu tiên kiềm chế lạm phát hàng đầu. Các nhà chính sách chấp nhận sự khó chịu tạm thời để đổi lấy nền tảng vững chắc.
D. Historical fluctuations necessitate an urgent reduction in national borrowing costs. – SAI – Bài đọc lập luận rằng sự cẩn trọng và duy trì lãi suất hiện tại là cần thiết hơn việc cắt giảm khẩn cấp. Lịch sử biến động chỉ là nền tảng để giải thích cho sự kiên trì hiện tại của ngân hàng.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
The current disinflationary trend within the services sector offers a glimmer of hope for the economy. However, the volatility of prices regarding tangible commodities remains a significant hurdle for hitting the 2% target. Analysts suggest that the Bank must err on the side of caution rather than risk a fiscal relapse. This overarching concern regarding price levels dictates the current stance of policymakers. [I] They realize that any oversight now could lead to a catastrophic surge in future living costs.
Xu hướng giảm lạm phát hiện nay trong lĩnh vực dịch vụ mang lại một tia hy vọng cho nền kinh tế. Tuy nhiên, sự biến động giá cả đối với các hàng hóa hữu hình vẫn là một rào cản đáng kể để đạt được mục tiêu 2%. Các nhà phân tích cho rằng Ngân hàng phải chọn phương án thận trọng thay vì mạo hiểm với một sự tái phát tài chính. Mối quan ngại bao trùm này về mức giá đã quy định quan điểm hiện tại của các nhà hoạch định chính sách. Họ nhận ra rằng bất kỳ sơ suất nào bây giờ cũng có thể dẫn đến sự gia tăng thảm khốc của chi phí sinh hoạt trong tương lai.
Maintaining unwavering vigilance, the Monetary Policy Committee argues that cutting interest rates too early could destabilize national markets. A premature reduction in borrowing costs is viewed as a hawkish gamble that might reignite dormant inflationary pressures. Instead of immediate recalibration, the committee prioritizes preventing a secondary wave of price hikes. [II] Inflationary expectations must be firmly anchored before any policy shift occurs. Such a rigorous approach ensures that the foundation of the economy remains solid, even if it necessitates temporary financial discomfort for the broader population.
Duy trì sự cảnh giác kiên định, Ủy ban Chính sách Tiền tệ lập luận rằng việc cắt giảm lãi suất quá sớm có thể làm mất ổn định các thị trường quốc gia. Việc giảm chi phí vay sớm được coi là một canh bạc liều lĩnh có thể khơi dậy những áp lực lạm phát đang ngủ yên. Thay vì điều chỉnh ngay lập tức, ủy ban ưu tiên ngăn chặn làn sóng tăng giá thứ cấp. Kỳ vọng lạm phát phải được neo giữ vững chắc trước khi bất kỳ sự thay đổi chính sách nào xảy ra. Cách tiếp cận nghiêm ngặt như vậy đảm bảo rằng nền tảng của nền kinh tế vẫn vững chắc, ngay cả khi nó đòi hỏi sự khó chịu tài chính tạm thời đối với đại đa số dân chúng.
Consequently, various stakeholders, including mortgage holders and entrepreneurs, face the longevity of restrictive monetary settings. Many are increasingly apprehensive as their expectations for a rate cut in late 2025 remain clouded by uncertainty. [III] Historically, interest rates have fluctuated, but their current plateau seems remarkably persistent. This prolonged period serves as a cooling mechanism to ensure that the broader financial environment does not lose its stability or overheat unexpectedly.
Do đó, các bên liên quan khác nhau, bao gồm những người vay thế chấp và các doanh nhân, phải đối mặt với sự kéo dài của các thiết lập tiền tệ hạn chế. Nhiều người ngày càng lo ngại khi kỳ vọng của họ về việc cắt giảm lãi suất vào cuối năm 2025 vẫn bị bao phủ bởi sự bất định. Trong lịch sử, lãi suất từng biến động, nhưng mức cao hiện tại của chúng dường như vẫn duy trì một cách đáng kể. Giai đoạn kéo dài này đóng vai trò như một cơ chế làm mát để đảm bảo rằng môi trường tài chính rộng lớn hơn không bị mất ổn định hoặc quá nhiệt một cách bất ngờ.
Ultimately, achieving long-term price stability requires equanimity from both the public and private sectors. Stability is considered a prerequisite for sustainable growth, making it a resilient shield against global shocks. The mitigation of inflationary risks remains the paramount objective, outweighing the desire for short-term economic relief or political popularity. By sticking to this disciplined path, the central bank aims to foster a predictable environment. [IV ]It is this commitment to consistency that will eventually pave the way for a more prosperous future.
Cuối cùng, việc đạt được sự ổn định giá cả dài hạn đòi hỏi sự điềm tĩnh từ cả khu vực công và tư nhân. Sự ổn định được coi là điều kiện tiên quyết cho sự tăng trưởng bền vững, biến nó thành một lá chắn kiên cường chống lại các cú sốc toàn cầu. Việc giảm thiểu các rủi ro lạm phát vẫn là mục tiêu tối thượng, vượt trên mong muốn được cứu trợ kinh tế ngắn hạn hoặc sự ủng hộ chính trị. Bằng cách kiên trì với lộ trình kỷ luật này, ngân hàng trung ương nhằm mục đích thúc đẩy một môi trường có thể dự đoán được. Chính cam kết về tính nhất quán này cuối cùng sẽ mở đường cho một tương lai thịnh vượng hơn.