Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
STOP DEEPFAKE GREENWASHING NOW!
Protect Our Planet from Digital Deception
What is Deepfake Greenwashing?
⮚ Many companies make false environmental claims, (7)_________ deepfake technology makes this problem even worse. Fake images and videos can now show false climate commitment, making it hard to tell truth from lies.
❖ The Alarming Facts:
⮚ Over half of business leaders admit to greenwashing, while (8)_________ continue to spread fake green messages without any evidence. This dangerous digital deception is growing out (9)_________ control across all industries.
❖ What We Need:
⮚ Strong AI (10)_________ must be signed between nations to regulate artificial intelligence. Governments should take (11)_________ measures against companies that use deepfakes for false advertising. We need (12)_________ strategies to fight this new threat.
❖ Take Action Today!
✔ Learn to identify fake content
✔ Report suspicious green claims
✔ Support stronger AI laws
❖ Together, we can protect our planet from digital lies!
#StopGreenwashing #AIRegulation #ClimateAction
https://www.weforum.org/mk
Question 7:A. and B. but C. nor D. so
Question 8:A. another B. others C. the others D. other
Question 9:A. of B. with C. to D. for
Question 10:A. pacts B. covenants C. accords D. treaties
Question 11:A. disciplinary B. punitive C. penal D. penalizing
Question 12:A. government effective regulation B. effective regulation government
C. effective government regulation D. regulation government effective
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. and
B. but
C. nor
D. so
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. and – ĐÚNG – liên từ này dùng để nối hai mệnh đề mang quan hệ bổ sung, không có tính đối lập. Trong câu Many companies make false environmental claims, and deepfake technology makes this problem even worse, and cho thấy rằng vế sau mang thêm một yếu tố mới làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của vấn đề đã nêu. Cách dùng này phù hợp khi người viết muốn diễn đạt rằng hành vi greenwashing của doanh nghiệp vốn đã xấu, và nay với sự xuất hiện của deepfake, tình hình trở nên trầm trọng hơn theo hướng cộng dồn. Văn phong tuy ít sắc thái cảnh báo hơn so với but nhưng hoàn toàn đúng ngữ pháp và phù hợp nếu mục đích là nêu thêm một hệ quả tiêu cực song hành. Về cấu trúc, mệnh đề trước và sau and đều ở dạng khẳng định và độc lập, nên việc sử dụng and làm câu văn liên kết mạch lạc, rõ ý và tạo sự liệt kê tăng cấp.
B. but – SAI – liên từ này diễn đạt sự đối lập, nhưng trong văn cảnh này không có sự trái chiều mà chỉ có sự cộng dồn tác động tiêu cực. Nếu viết Many companies make false environmental claims, but deepfake technology makes this problem even worse thì câu mang nghĩa như thể deepfake đối lập với hành vi greenwashing, trong khi hai yếu tố này không đối nghịch mà bổ sung. Giọng văn cũng dễ bị hiểu nhầm là đang so sánh hai yếu tố theo hướng ngược nhau, làm lệch sắc thái thông tin. Vì vậy lựa chọn này không hoàn toàn phù hợp với quan hệ ý nghĩa thực tế của câu.
C. nor – SAI – liên từ này chỉ dùng trong cấu trúc phủ định đôi, khi cả hai mệnh đề đều mang nghĩa không. Nor thường đứng sau một mệnh đề phủ định và yêu cầu đảo trợ động từ, ví dụ He did not speak, nor did he listen. Trong câu đề bài, mệnh đề đầu tiên là khẳng định Many companies make false environmental claims, do đó dùng nor sẽ hoàn toàn sai ngữ pháp. Ngoài ra, về nghĩa, nó tạo cảm giác như cả hai hành động đều không xảy ra, trái ngược hoàn toàn với nội dung đang nêu.
D. so – SAI – so thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả, nhưng deepfake không phải là hệ quả của hành vi greenwashing. Nếu viết Many companies make false environmental claims, so deepfake technology makes this problem even worse thì nghĩa sẽ trở thành greenwashing gây ra deepfake, điều này sai logic. Deepfake chỉ là yếu tố khiến mức độ nghiêm trọng tăng lên, không phải là kết quả được sinh ra từ hành vi gian dối môi trường. Vì vậy dùng so làm câu sai lệch cả logic và ý nghĩa.
Tạm dịch: “Many companies make false environmental claims, and deepfake technology makes this problem even worse.” (“Nhiều công ty đưa ra những tuyên bố môi trường sai lệch, và công nghệ deepfake khiến vấn đề này càng trở nên tồi tệ hơn nữa.”)
Question 8:A. another B. others
C. the others
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – từ này chỉ dùng cho danh từ số ít để chỉ một đối tượng khác trong cùng nhóm. Tuy nhiên câu trong văn bản nói về nhiều chủ thể tiếp tục lan truyền thông điệp xanh giả. Nếu viết while another continue to spread…, lỗi ngữ pháp xuất hiện ngay lập tức vì continue cần chủ ngữ số nhiều khi diễn tả hành động mang tính phổ biến. Ngoài ra, another chỉ biểu thị một cá nhân hoặc một thực thể đơn lẻ, không tương thích với ngữ cảnh đang nói về nhiều nhóm lãnh đạo doanh nghiệp và nhiều nguồn thông tin lan truyền nội dung giả. Sử dụng another khiến nghĩa câu trở nên lệch lạc và không phản ánh được tính chất lan rộng của vấn đề greenwashing.
B. others – ĐÚNG – từ này dùng để chỉ những người hoặc những nhóm khác còn lại, theo nghĩa không xác định số lượng nhưng chắc chắn là số nhiều. Trong câu Over half of business leaders admit to greenwashing, while others continue to spread fake green messages without any evidence, others diễn đạt chính xác rằng ngoài nhóm lãnh đạo thừa nhận hành vi gian dối, còn có những nhóm khác tiếp tục lan truyền thông điệp xanh giả. Từ này phù hợp với văn phong báo chí – cảnh báo khi mô tả các đối tượng khác nhau mà không cần chỉ rõ danh tính hay số lượng. Về ngữ pháp, others đứng độc lập như một đại từ, không cần danh từ phía sau, hoàn toàn tương thích với cấu trúc câu.
C. the others – SAI – cụm này chỉ phần còn lại của một nhóm cụ thể đã được xác định đầy đủ về số lượng hoặc phạm vi từ trước. Tuy nhiên trong câu đề bài không hề tồn tại một nhóm hoàn chỉnh nào được liệt kê để có thể chia thành phần còn lại. Nếu viết while the others continue to spread… nghĩa câu sẽ trở nên như thể toàn bộ nhóm còn lại sau khi trừ một số lượng xác định nào đó đều thực hiện hành vi lan truyền thông tin giả, điều này không đúng và không hợp mạch văn. Nó làm câu trở nên cứng nhắc và không phù hợp với ý nghĩa mô tả hiện tượng rộng hơn trong xã hội.
D. other – SAI – từ này chỉ có thể đứng trước danh từ đếm được hoặc không đếm được, ví dụ other companies hoặc other information. Nếu đứng độc lập thì other không thể đóng vai trò đại từ. Trong văn cảnh câu đề bài, chỗ trống cần một đại từ số nhiều để thay thế cho “những người khác”, không phải một từ cần đi với danh từ. Nếu viết while other continue to spread…, cấu trúc bị sai vì other đứng sai vị trí và sai chức năng. Ngoài ra, thiếu danh từ phía sau làm câu không hoàn chỉnh và không đúng theo chuẩn mực ngữ pháp.
Tạm dịch: “Over half of business leaders admit to greenwashing, while others continue to spread fake green messages without any evidence.” (“Hơn một nửa lãnh đạo doanh nghiệp thừa nhận hành vi greenwashing, trong khi những người khác tiếp tục lan truyền các thông điệp xanh giả mà không có bất kỳ bằng chứng nào.”)
Question 9:A. of
B. with
C. to
D. for
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. of – ĐÚNG – giới từ này thường đi sau cụm out of để diễn đạt nghĩa vượt ngoài tầm kiểm soát, ngoài giới hạn hoặc vượt khỏi khả năng quản lý. Trong câu This dangerous digital deception is growing out of control, cấu trúc out of control là thành ngữ cố định và rất phổ biến trong văn viết trang trọng lẫn báo chí. Nó diễn tả mức độ nguy hiểm của sự lan rộng của deepfake greenwashing và phù hợp tuyệt đối về mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Cách dùng này mang tính nhấn mạnh rõ ràng rằng vấn đề đã vượt khỏi khả năng kiểm soát của các cơ quan quản lý và xã hội.
B. with – SAI – nếu viết growing out with control, câu sẽ trở nên vô nghĩa vì out with không phải cụm giới từ có nghĩa. Với nghĩa thông thường, with chỉ sự gắn liền, đi kèm, hoặc “cùng với”, nhưng growing out with control hoàn toàn không tạo thành một cấu trúc tự nhiên. Ngoài ra việc dùng with khiến câu không truyền tải đúng mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sai hoàn toàn với thành ngữ tiếng Anh chuẩn đang cần sử dụng.
C. to – SAI – giới từ này có thể đi trong một số cấu trúc như grow to a certain level nhưng không bao giờ tạo ra cụm out to control. Nếu viết This deception is growing out to control, câu trở nên thiếu tự nhiên và sai ngữ pháp. To trong trường hợp này không mang nghĩa phù hợp, làm phá vỡ thành ngữ chuẩn out of control và khiến câu trở nên khó hiểu. Nó làm người đọc cảm giác câu chưa hoàn chỉnh hoặc người viết không nắm vững cấu trúc thành ngữ cơ bản.
D. for – SAI – giới từ này mang nghĩa dành cho, trong khoảng thời gian hoặc vì mục đích gì đó. Tuy nhiên out for control không phải kết hợp tự nhiên trong bất kỳ tình huống nào của tiếng Anh chuẩn. Việc dùng for sẽ khiến câu trở nên sai ngữ pháp, lệch hẳn khỏi thành ngữ cố định và làm câu mất đi trọng tâm nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của vấn đề. Nó cũng không thể hiện được nghĩa vượt khỏi sự kiểm soát như yêu cầu nội dung văn bản.
Tạm dịch: “This dangerous digital deception is growing out of control across all industries.” (“Sự lừa dối kỹ thuật số nguy hiểm này đang vượt ngoài tầm kiểm soát trên mọi ngành công nghiệp.”)
Question 10:A. pacts
B. covenants
C. accords D. treaties
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. pacts – SAI – từ này dùng để chỉ những thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên nhưng thường mang tính không chính thức hoặc ít trang trọng hơn so với hiệp định giữa các quốc gia. Pacts thường gợi đến những cam kết mang tính riêng lẻ giữa các tổ chức, tập đoàn hoặc các nhóm lợi ích mà không liên quan đến cấu trúc pháp lý mang tính quốc tế. Khi đưa vào câu Strong AI pacts must be signed between nations, ý nghĩa trở nên chưa đủ mạnh vì văn cảnh đang nói về quy định AI ở quy mô toàn cầu, đòi hỏi loại hiệp định có tính pháp lý cao hơn. Pacts không diễn tả được sự ràng buộc nghiêm túc của các quốc gia theo chuẩn luật quốc tế nên không phù hợp.
B. covenants – SAI – từ này nghĩa là giao ước, khế ước, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc pháp lý truyền thống, nhưng hiếm khi dùng để mô tả các hiệp định hiện đại giữa các quốc gia. Một covenant thường áp dụng trong các khung pháp lý mang tính đạo đức, hoặc các thỏa thuận mang tính cam kết nghi thức, không mang tính phổ quát trong ngoại giao quốc tế. Nếu dùng Strong AI covenants giữa nations, câu trở nên không tự nhiên vì từ này không phải là lựa chọn tiêu chuẩn khi nói về văn kiện kiểm soát công nghệ. Do đó, xét cả ngữ nghĩa và văn phong, đây không phải lựa chọn thích hợp khi đề cập đến luật AI giữa các quốc gia.
C. accords – SAI – từ này có nghĩa là thỏa thuận, hiệp định, và thường dùng trong văn cảnh ngoại giao. Tuy nhiên, accords thường diễn đạt sự đồng thuận chung hoặc sự hòa giải hơn là một hiệp ước ràng buộc chặt chẽ với tính pháp lý cao. Ví dụ nổi bật là Paris Accord, là một thỏa thuận nhưng không mang tính cưỡng chế tuyệt đối như treaties. Trong câu Strong AI accords must be signed, sắc thái gợi đến những cam kết mềm hơn, không thể hiện được tính bắt buộc và nghiêm túc mà văn bản yêu cầu. Câu văn đang muốn nói về những hiệp ước mạnh mẽ, mang tính ràng buộc quốc gia chặt chẽ.
D. treaties – ĐÚNG – từ này có nghĩa là hiệp ước quốc tế ở cấp độ pháp lý cao nhất, được ký kết giữa các quốc gia và có hiệu lực ràng buộc nghiêm ngặt. Trong bối cảnh quản lý AI, các nước cần ký kết các hiệp ước chính thức để quy định rõ trách nhiệm, giới hạn công nghệ và tránh lạm dụng deepfake. Strong AI treaties mang sắc thái luật quốc tế, phù hợp với giọng văn, nội dung và mức độ nghiêm trọng được nhấn mạnh trong đoạn. Vì vậy, đây là từ vựng chính xác nhất khi nói về văn kiện cần ký giữa các nations.
Tạm dịch: “Strong AI treaties must be signed between nations to regulate artificial intelligence.” (“Các hiệp ước AI mạnh mẽ cần được ký kết giữa các quốc gia để quản lý trí tuệ nhân tạo.”)
Question 11:A. disciplinary B. punitive
C. penal
D. penalizing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. disciplinary – SAI – tính từ này liên quan đến kỷ luật, thường dùng trong môi trường tổ chức, trường học hoặc doanh nghiệp. Nếu nói disciplinary measures against companies, nghĩa sẽ mang sắc thái biện pháp nội bộ về kỷ luật hơn là hình phạt nhà nước. Tuy nhiên, văn bản này nói về chính phủ áp dụng các biện pháp mạnh để xử lý hành vi sử dụng deepfake sai trái trong quảng cáo, điều này vượt xa phạm vi “kỷ luật” thông thường. Disciplinary không đủ mạnh, không thể hiện được tính trừng phạt mà luật pháp hướng đến. Vì vậy dùng từ này làm giảm mức độ nghiêm trọng của hành vi greenwashing bằng deepfake.
B. punitive – ĐÚNG – tính từ này nghĩa là mang tính trừng phạt, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định và xử phạt hành vi sai trái. Punitive measures against companies phù hợp với mục đích câu là yêu cầu chính phủ đưa ra các biện pháp mạnh, trừng trị nghiêm những tổ chức vi phạm. Từ này mang sắc thái nghiêm khắc, thể hiện được áp lực pháp lý cần thiết nhằm ngăn chặn deepfake greenwashing. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong các báo cáo pháp lý và nội dung chính sách, phù hợp hoàn hảo với văn phong của đoạn văn cảnh báo và kêu gọi hành động.
C. penal – SAI – tính từ này liên quan đến hình sự hoặc hệ thống hình phạt, nhưng thường dùng trong những cụm cố định như penal code, penal system. Khi dùng với measures, penal measures nghe không tự nhiên và ít xuất hiện trong văn viết hiện đại. Penal thường mang sắc thái luật hình sự nặng nề hơn so với bài viết này, vốn nói về xử lý doanh nghiệp, không phải tội phạm hình sự. Do đó tuy gần nghĩa nhưng không tương thích với cụm từ đang cần và khiến câu trở nên lệch văn phong.
D. penalizing – SAI – đây là dạng phân từ của động từ penalize. Penalizing measures không phải là cụm tự nhiên, bởi vì tính từ dạng phân từ thường mô tả đối tượng bị tác động, không phải biện pháp chủ động. Ngoài ra dạng này mang nghĩa đang gây phạt hoặc có tính phạt một cách trực tiếp, gây cảm giác thiếu chính xác khi diễn tả chính sách của chính phủ. Văn phong chính sách cần tính từ cố định, không phải phân từ linh hoạt, nên từ này không phải lựa chọn phù hợp trong ngữ cảnh.
Tạm dịch: “Governments should take punitive measures against companies that use deepfakes for false advertising.” (“Chính phủ cần áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với những công ty sử dụng deepfake để quảng cáo sai sự thật.”)
Question 12:A. government effective regulation
B. effective regulation government
C. effective government regulation
D. regulation government effective
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. government effective regulation – SAI – trong cấu trúc này government đứng trước effective regulation khiến cụm trở nên không tự nhiên vì government không phải tính từ mà là danh từ đóng vai trò bổ nghĩa. Trật tự đúng của các tính từ là ý kiến – kích thước – tuổi – hình dạng – màu – nguồn gốc – chất liệu – mục đích. Tuy government không nằm trong hệ thống tính từ đó, nhưng khi đứng trước một cụm tính từ – danh từ, government cần đứng cuối như một danh từ trung tâm, không đứng đầu. Việc sắp xếp như A khiến cụm không đúng cú pháp và không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn.
B. effective regulation government – SAI – cấu trúc này sai trật tự hoàn toàn vì danh từ government bị đặt cuối cùng nhưng không nằm trong một cụm danh từ rõ ràng, khiến người đọc không xác định được regulation government là gì. Nếu đặt government ở cuối, nó phải là danh từ trung tâm, nhưng effective regulation lại đứng trước, khiến nghĩa cụm bị sai lệch. Cấu trúc này không đáp ứng quy tắc trật tự tính từ và danh từ trong tiếng Anh và làm câu mất nghĩa.
C. effective government regulation – ĐÚNG – cụm này đúng trật tự: effective là tính từ mô tả government regulation, trong đó government đóng vai trò danh từ bổ nghĩa cho regulation. Cấu trúc N + N thường xuất hiện trong tiếng Anh khi danh từ thứ nhất mô tả chức năng, dạng quản lý, hoặc tính chất của danh từ chính. Cách viết này vừa tự nhiên vừa chuẩn ngữ pháp, được dùng rộng rãi trong lĩnh vực chính sách và luật pháp để mô tả các biện pháp quản lý hiệu quả của chính phủ.
D. regulation government effective – SAI – thứ tự các từ trong lựa chọn này hoàn toàn sai quy tắc của danh từ và tính từ. Regulation phải là danh từ trung tâm nhưng government lại chen giữa, làm câu trở nên vô nghĩa. Hơn nữa, adjective effective bị đặt sai vị trí vì trong tiếng Anh tính từ phải đứng trước danh từ trung tâm, không đứng cuối cụm. Do đó cấu trúc này không thể sử dụng trong bất kỳ văn cảnh chuẩn nào.
Tạm dịch: “We need effective government regulation strategies to fight this new threat.” (“Chúng ta cần những chiến lược quản lý hiệu quả của chính phủ để chống lại mối đe dọa mới này.”)

