Read the following passage about the Digital Personhood—A Modern Security Challenge and mark the letter A, B,...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the Digital Personhood—A Modern Security Challenge and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
In today's world, old ways of checking identity are like a ticking time bomb. For many years, companies have used simple information like names, birth dates, and ID numbers. But these methods have big problems. They provide only one type of protection. When hackers steal data, everyone becomes unsafe. Also, they cannot show the real complexity of people. [I] Now, criminals use deepfakes and AI to pretend to be others. Because of this, checking real identity has become harder than before. This makes proving someone is real and living very important for safety and privacy online.
To fix these issues, Incode created smart technology using artificial intelligence. Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world. [II] It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements. This technology checks videos in many different ways at the same time, making it very accurate and reliable. Many industries use it successfully: banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, and online shops all benefit from this strong protection against fraud.
A famous thinker named Georg Simmel said that identity is unique and deeply connected to society and culture. Modern systems should let people prove who they are without sharing unnecessary private details about themselves. When verification spreads across many places instead of staying in one central location, it becomes much safer and stronger. [III] No single group or company can control everyone's personal information this way. This distributed approach protects against possible misuse and strengthens overall security for all users everywhere.
Ignoring these important ideas brings serious dangers to individuals and society. Deepfake fraud grows every single day, and people lose trust in digital services worldwide. [IV] As technology improves rapidly, criminals also find new tricks and methods to steal identities. Good identity systems must carefully check two essential things: that someone is truly alive and that they really are the person they claim to be online. This complete approach helps build a safer and more secure internet for everyone around the globe today.
https://incode.com/mk
Question 31: The phrase “ticking time bomb” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down B. carry out C. look into D. blow up
Question 32: According to the passage, which industry is NOT mentioned as using Incode's technology?
A. Gaming companies
B. Online shops
C. Education institutions
D. Banks
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
It can find physical tricks like photos, videos, and masks used by criminals.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. deepfakes and AI
B. physical tricks like photos, videos, and masks
C. incode's smart technology using artificial intelligence
D. distributed verification systems
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Identity systems must use centralized databases where single companies control all personal information to ensure maximum security and prevent unauthorized access effectively.
B. Distributed verification methods protect privacy and security by preventing any single organization from controlling personal data across multiple locations simultaneously and thoroughly.
C. Georg Simmel believed identity verification requires strict government oversight of centralized systems to effectively protect people's privacy and prevent all criminal identity theft attempts.
D. Modern systems should encourage people to share minimal details while maintaining traditional centralized approaches that allow trusted authorities to monitor all individual activities globally.
Question 36: The word “verification” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. concealment B. confirmation C. recognition D. validation
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Systems should confirm users have valid documentation and maintain legitimate banking records throughout their financial history.
B. Platforms must verify criminal backgrounds and ensure users have proper licenses before accessing digital financial transactions.
C. Reliable systems must verify two elements: liveness confirmation and authentic matching between claimed and genuine identity.
D. Systems should monitor user behavior and detect suspicious activities suggesting potential criminal intent or unauthorized access.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Incode's technology was designed to prevent banking fraud by monitoring transaction patterns and financial account activity for suspicious withdrawals.
B. Incode's system learned from millions of identity deception attempts worldwide and can recognize deepfakes and unusual facial expression patterns.
C. Georg Simmel believed modern verification must require individuals to disclose complete personal history before accessing any digital services.
D. Traditional centralized systems are more reliable than distributed alternatives because single organizations can control all personal information securely.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Traditional identity methods failed because static information could not prevent criminals from using deepfakes and AI to deceive verification systems successfully.
B. Banks and hospitals chose Incode's system mainly to collect more personal data and increase their business revenue and customer profitability significantly.
C. Simmel believed distributed systems should eliminate all personal identification requirements entirely to ensure complete user privacy and anonymity online.
D. Deepfake fraud and identity theft will eventually disappear as technology continues advancing without requiring any additional security improvements or interventions.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Incode's artificial intelligence technology was designed specifically to help governments collect and store personal identification data from citizens across multiple centralized databases for national security purposes.
B. Traditional identity verification methods failed because criminals gradually became more educated, so modern companies must eliminate all forms of digital verification to protect user privacy and prevent fraud effectively.
C. Georg Simmel's theory about distributed identity systems proves that deepfake fraud is impossible to commit because criminals cannot understand how complex social and cultural connections affect personal verification methods.
D. Modern identity verification must combine advanced AI technology to detect deepfakes and deception with distributed systems that protect privacy while ensuring people prove they are genuinely alive online.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “ticking time bomb” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down
B. carry out
C. look into D. blow up
Giải Thích: Cụm từ “ticking time bomb” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. break down – SAI– “Break down” nghĩa là hỏng, ngừng hoạt động, hoặc mất kiểm soát về cảm xúc. Đây không phải là nghĩa tương đương với “ticking time bomb”. Một quả bom hẹn giờ không chỉ “hỏng” mà là nổ tung, gây thiệt hại lớn. Trong ngữ cảnh đoạn 1, tác giả nói các phương pháp nhận dạng cũ giống như một “ticking time bomb” vì chúng sẽ dẫn đến nguy hiểm, lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng khi bị tin tặc khai thác. “Break down” chỉ mô tả sự hư hỏng bình thường, không hàm ý mức độ đe dọa hay nguy hiểm, càng không diễn đạt được sự bùng nổ hay tác hại lớn. Vì vậy, nghĩa của A thấp hơn nhiều so với sắc thái cảnh báo mạnh của “ticking time bomb”, nên đáp án này sai.
B. carry out – SAI– “Carry out” nghĩa là thực hiện, tiến hành, không mang sắc thái nguy hiểm hoặc bùng nổ. Nếu thay vào cụm “old ways of checking identity are like a ticking time bomb”, ta sẽ được nghĩa rất vô lý: “old ways … are like carrying out”. Điều này hoàn toàn không khớp với ngữ cảnh cảnh báo rủi ro. “Ticking time bomb” mô tả một mối đe dọa đang đếm ngược đến thời điểm gây hậu quả. Trong khi đó “carry out” chỉ đơn giản mô tả hành động thực hiện nhiệm vụ. Cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen đều không liên quan. Đây là phương án gây nhiễu dựa trên độ quen thuộc của cụm động từ. Vì vậy đáp án này sai.
C. look into – SAI– “Look into” nghĩa là điều tra, xem xét, tra cứu. Mặc dù liên quan đến hoạt động quan sát, nhưng hoàn toàn không đồng nhất với hình ảnh “ticking time bomb” vốn mô tả tính chất đe dọa và bùng nổ. Ngay cả khi đặt trong ngữ cảnh phân tích rủi ro của phương pháp xác minh cũ, “look into” vẫn không thể diễn giải được ý nghĩa nguy cơ tiềm ẩn. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng hệ thống cũ có thể gây ra sự cố bảo mật nghiêm trọng chứ không phải “xem xét, nghiên cứu” điều gì. Do đó, nghĩa của C hoàn toàn lệch khỏi ý chính của cụm từ. Đây là lựa chọn gây nhiễu dựa trên độ phổ biến nhưng sai nghĩa trong ngữ cảnh.
D. blow up – ĐÚNG– “Blow up” có nghĩa là phát nổ, bùng nổ, gây ra hậu quả mạnh. Đây chính là nghĩa bóng phù hợp nhất với “ticking time bomb”: một mối nguy đang đếm ngược và sẽ gây hậu quả nghiêm trọng khi phát nổ. Trong đoạn văn, “old ways of checking identity are like a ticking time bomb” muốn nhấn mạnh rằng những phương pháp xác minh danh tính lỗi thời đang tạo ra rủi ro lớn vì khi dữ liệu bị đánh cắp, thiệt hại sẽ “bùng nổ” một cách bất ngờ và cực kỳ nguy hiểm. “Blow up” truyền tải đầy đủ sắc thái cảnh báo, mức độ đe dọa và khả năng gây hậu quả nghiêm trọng, nên phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh. Đây là phương án khớp nhất về nghĩa bóng và mức độ nhấn mạnh của tác giả.
Question 32: According to the passage, which industry is NOT mentioned as using Incode's technology?
A. Gaming companies
B. Online shops
C. Education institutions
D. Banks
Giải Thích: Theo đoạn văn, ngành nào KHÔNG được đề cập là sử dụng công nghệ của Incode?
A. Gaming companies – SAI– Đoạn 2 có câu rất rõ: “Many industries use it successfully: banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, and online shops all benefit from this strong protection against fraud.” Từ “gaming companies” xuất hiện trực tiếp trong danh sách các ngành đang dùng công nghệ của Incode. Điều này nghĩa là ngành game chắc chắn được nêu. Vì câu hỏi yêu cầu tìm “ngành KHÔNG được đề cập”, nên A là phương án sai. Nếu chọn A, bạn sẽ trái ngược hoàn toàn với đoạn văn. Đây là lựa chọn nhiễu dành cho thí sinh đọc lướt mà không để ý danh sách cụ thể.
B. Online shops – SAI– Cũng trong đoạn 2, cụm “online shops” nằm ngay cuối danh sách các ngành đang được liệt kê là sử dụng công nghệ của Incode. Việc xuất hiện rõ ràng của “online shops” chứng minh rằng ngành thương mại điện tử có được đề cập và đang hưởng lợi từ hệ thống này. Vì vậy, nó không thể là lựa chọn đúng cho câu hỏi “ngành nào KHÔNG được đề cập”. Những thí sinh không đọc hết danh sách dễ nhầm rằng bài chỉ nhắc đến các ngành truyền thống như ngân hàng hay bảo hiểm, nhưng thực tế “online shops” nằm ngay trong câu. Vì vậy B cũng sai.
C. Education institutions – ĐÚNG– Trong toàn bộ đoạn 2, danh sách ngành sử dụng công nghệ của Incode gồm: banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, online shops. Không có bất kỳ đề cập nào đến education institutions hoặc bất kỳ cụm từ liên quan tới giáo dục. Việc không xuất hiện trong danh sách cho thấy ngành giáo dục KHÔNG được nhắc tới như một lĩnh vực đang sử dụng công nghệ này. Đây chính xác là yêu cầu của câu hỏi: chọn ngành không được đề cập. Vì vậy C là đáp án đúng. Đây là lựa chọn duy nhất không xuất hiện trong văn bản.
D. Banks – SAI– Cụm “banks” là từ đầu tiên xuất hiện trong danh sách các ngành đang sử dụng công nghệ Incode. Đoạn văn ghi rõ: “banks, gaming companies, hospitals…”. Vì vậy ngành ngân hàng chắc chắn được đề cập trực tiếp. Nếu chọn D, bạn sẽ trái ngược hoàn toàn với văn bản. Đây là phương án sai nhưng có thể đánh lừa người đọc vội vàng vì đôi khi họ chỉ chú ý các ngành công nghệ cao, quên rằng ngân hàng cũng là khách hàng quan trọng trong lĩnh vực xác minh danh tính.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
It can find physical tricks like photos, videos, and masks used by criminals.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, tại chỗ chuyển ý giữa việc các phương pháp xác minh cũ bị xem như “ticking time bomb” và tình trạng tội phạm dùng deepfake để giả mạo danh tính. Câu mới nói về khả năng của hệ thống Incode trong việc phát hiện mẹo giả mạo bằng ảnh, video và mặt nạ; đây là năng lực của công nghệ mới, không thuộc nội dung của đoạn 1. Đoạn 1 không mô tả công nghệ hiện đại mà mô tả vấn đề cần giải quyết. Nếu chèn câu này vào [I], cấu trúc mạch luận bị phá vì nó đưa thông tin giải pháp vào đoạn đang mô tả vấn đề. Do đó câu này không phù hợp với vị trí [I].
B. [II] – ĐÚNG– Vị trí [II] nằm trong đoạn 2, ngay sau câu: “Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world.” và trước câu: “It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements.” Đây là nơi liệt kê các năng lực của công nghệ Incode. Nếu đặt câu mới vào đây, ta có một chuỗi miêu tả logic: hệ thống học từ hàng triệu nỗ lực lừa đảo, nó có thể phát hiện các thủ thuật vật lý như ảnh, video, mặt nạ; nó cũng có thể phát hiện deepfake và các chuyển động bất thường. Mạch luận trở nên đầy đủ, tăng độ chặt chẽ theo cấp độ: physical tricks rồi đến deepfake. Điều này tạo coherence và cohesion hoàn chỉnh. Do đó [II] là vị trí phù hợp nhất.
C. [III] – SAI– [III] nằm trong đoạn 3, đoạn nói về quan điểm của Georg Simmel và về tầm quan trọng của hệ thống xác minh phân tán nhằm bảo vệ quyền riêng tư. Đây là đoạn mang tính triết học – lý thuyết, không mô tả năng lực kỹ thuật của Incode. Nếu chèn câu về “photos, videos, masks” vào đây, bố cục lập luận sẽ bị lệch vì nội dung kỹ thuật không phù hợp với đoạn phân tích triết lý xã hội. Mạch văn sẽ trở nên đứt đoạn. Do đó câu này không thể nằm ở [III].
D. [IV] – SAI– [IV] thuộc đoạn 4, đoạn nói về việc tội phạm ngày càng tinh vi và tầm quan trọng của việc xác minh danh tính chính xác qua hai yếu tố liveness và authenticity. Đoạn này bàn về hệ quả xã hội nếu bỏ qua hệ thống xác minh tốt, không mô tả khả năng kỹ thuật cụ thể. Câu về “photos, videos, masks” mang tính kỹ thuật mô tả tính năng của công nghệ Incode đã được đề cập ở đoạn 2, nên đưa vào đoạn 4 sẽ phá logic vì nó không còn khớp thời điểm mô tả hệ thống. Đây là phương án sai.
Question 34: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. deepfakes and AI
B. physical tricks like photos, videos, and masks
C. incode's smart technology using artificial intelligence
D. distributed verification systems
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. deepfakes and AI – SAI– Đoạn 2 mô tả năng lực của hệ thống Incode. Câu chứa đại từ “it” là: “It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements.” Nếu “it” ám chỉ “deepfakes and AI”, câu sẽ mang nghĩa sai hoàn toàn: “Deepfakes và AI có thể phát hiện deepfakes với độ chính xác cao”, điều này phi lý về mặt logic. Deepfake là công cụ để lừa đảo, không phải để tự phát hiện chính nó. AI trong cụm “deepfakes and AI” ở đoạn 1 lại nói về tội phạm sử dụng AI để giả mạo, không liên quan công nghệ Incode trong đoạn 2. Do đó “it” không thể quy chiếu về deepfakes hoặc AI trong vai trò công cụ giả mạo. Đây là phương án gây nhiễu nhưng mâu thuẫn về mặt ngữ nghĩa rất rõ.
B. physical tricks like photos, videos, and masks – SAI– Đây là câu bạn đã chọn ở Câu 33 để chèn vào đoạn, nhưng đoạn 2 không dùng “it” để chỉ các thủ thuật lừa đảo. Nếu thay “it” bằng cụm này, câu sẽ thành: “Các thủ thuật vật lý như ảnh, video, mặt nạ có thể phát hiện deepfakes…” – hoàn toàn vô lý. Những thủ thuật vật lý là công cụ tội phạm dùng, không phải tác nhân có khả năng phát hiện gian lận. Mặt khác, đoạn văn đang liệt kê khả năng của hệ thống Incode, không mô tả dạng mối đe dọa. Về cohesion, đại từ “it” phải nối đến chủ thể trước đó, và ngay trước câu chứa “it” là chủ ngữ “Their system”. Vì vậy B sai cả về mạch luận và logic.
C. Incode's smart technology using artificial intelligence – ĐÚNG– Trong đoạn 2, mệnh đề ngay trước câu chứa đại từ “it” là: “Incode created smart technology using artificial intelligence. Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world.” Chủ thể được nói liên tục và là trung tâm của đoạn chính là “smart technology” hoặc “their system” – hai cụm đồng tham chiếu. Khi câu sau tiếp tục: “It can also spot deepfakes…”, “it” hiển nhiên quy chiếu về công nghệ Incode. Đây là tác nhân duy nhất có khả năng “spot deepfakes”, “notice makeup changes”, “analyze videos in many ways”. Tất cả năng lực kỹ thuật đều thuộc về hệ thống Incode, không phải bất kỳ thực thể nào khác. Do đó C là đáp án chính xác nhất.
D. distributed verification systems – SAI– Cụm này chỉ xuất hiện trong đoạn 3, hoàn toàn nằm ngoài đoạn mô tả khả năng kỹ thuật của Incode. Nếu gán “it” cho distributed systems, nghĩa sẽ sai vì đoạn 2 chưa hề đề cập đến distributed verification. Đoạn 3 bàn về quan điểm xã hội học của Georg Simmel và tính an toàn của xác minh phân tán, không liên quan đến tính năng phát hiện deepfake mà đoạn 2 đang miêu tả. Về cohesion, đại từ “it” phải liên kết với chủ thể gần nhất trong cùng đoạn. Vì vậy D sai.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Identity systems must use centralized databases where single companies control all personal information to ensure maximum security and prevent unauthorized access effectively.
B. Distributed verification methods protect privacy and security by preventing any single organization from controlling personal data across multiple locations simultaneously and thoroughly.
C. Georg Simmel believed identity verification requires strict government oversight of centralized systems to effectively protect people's privacy and prevent all criminal identity theft attempts.
D. Modern systems should encourage people to share minimal details while maintaining traditional centralized approaches that allow trusted authorities to monitor all individual activities globally.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Hệ thống nhận dạng phải sử dụng cơ sở dữ liệu tập trung, nơi các công ty riêng lẻ kiểm soát tất cả thông tin cá nhân để đảm bảo an ninh tối đa và ngăn chặn truy cập trái phép hiệu quả.
B. Các phương pháp xác minh phân tán bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật bằng cách ngăn chặn bất kỳ tổ chức nào kiểm soát dữ liệu cá nhân trên nhiều địa điểm cùng một lúc và toàn diện.
C. Georg Simmel tin rằng việc xác minh danh tính đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của chính phủ đối với các hệ thống tập trung để bảo vệ hiệu quả quyền riêng tư của mọi người và ngăn chặn mọi nỗ lực đánh cắp danh tính của tội phạm.
D. Các hệ thống hiện đại nên khuyến khích mọi người chia sẻ thông tin tối thiểu trong khi vẫn duy trì các phương pháp tập trung truyền thống cho phép các cơ quan đáng tin cậy giám sát tất cả các hoạt động của cá nhân trên toàn cầu.
A. Identity systems must use centralized databases where single companies control all personal information to ensure maximum security and prevent unauthorized access effectively – SAI– Đoạn 3 nhấn mạnh sự nguy hiểm của các hệ thống tập trung (centralized), vì một tổ chức kiểm soát toàn bộ dữ liệu đồng nghĩa với rủi ro bị lạm dụng. Đoạn văn nêu rõ lợi ích của distributed verification: “No single group or company can control everyone's personal information this way.” Câu A lại khẳng định điều ngược lại: phải tập trung dữ liệu để bảo mật tối đa. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với luận điểm của tác giả, đảo ngược ý chính và bỏ qua hoàn toàn lập luận về quyền riêng tư. Do đó, phương án này không phù hợp với nội dung đoạn.
B. Distributed verification methods protect privacy and security by preventing any single organization from controlling personal data across multiple locations simultaneously and thoroughly – ĐÚNG– Đây là diễn đạt trùng khớp nhất với đoạn
C. Nội dung đoạn 3 xoay quanh hai ý chính:
A. Quan điểm của Georg Simmel rằng danh tính là duy nhất và gắn liền với xã hội và văn hóa, nên hệ thống xác minh hiện đại phải cho phép người dùng chứng minh họ là ai mà không cần chia sẻ thông tin thừa;
B. Việc phân tán xác minh (distributed) khiến không tổ chức nào kiểm soát toàn bộ dữ liệu cá nhân, từ đó tăng an toàn và giảm nguy cơ bị lạm dụng. Câu B mô tả chính xác hai điểm này: bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật bằng cách ngăn một tổ chức duy nhất kiểm soát dữ liệu cá nhân. Đây là ý trung tâm của đoạn 3, không mở rộng hoặc thu hẹp sai lệch, nên là lựa chọn đúng.
C. Georg Simmel believed identity verification requires strict government oversight of centralized systems to effectively protect people's privacy and prevent all criminal identity theft attempts – SAI– Đoạn 3 không hề nói Simmel yêu cầu “strict government oversight” hay ủng hộ “centralized systems”. Ngược lại, Simmel chủ trương rằng danh tính phải được xác minh theo cách không buộc con người chia sẻ quá nhiều thông tin, và đoạn văn khẳng định “When verification spreads across many places instead of staying in one central location, it becomes much safer.” Câu C thay đổi hoàn toàn lập luận: từ phân tán thành tập trung, từ giảm giám sát thành giám sát chặt, từ bảo vệ người dùng thành tăng quyền lực của chính phủ. Vì vậy, đây là diễn giải sai hoàn toàn.
D. Modern systems should encourage people to share minimal details while maintaining traditional centralized approaches that allow trusted authorities to monitor all individual activities globally – SAI– Đoạn văn có một phần đúng: hệ thống hiện đại nên yêu cầu người dùng chia sẻ ít thông tin nhất. Tuy nhiên, phần còn lại của câu D lại mâu thuẫn hoàn toàn với đoạn 3. Đoạn văn phản đối centralized systems vì chúng cho phép một nhóm duy nhất kiểm soát dữ liệu cá nhân. Câu D lại khẳng định nên “maintain centralized approaches” và cho phép “trusted authorities to monitor all individual activities globally.” Điều này trái chiều 180 độ với quan điểm trong bài. Đây là dạng đáp án nhiễu được cấu trúc nửa đúng nửa sai, nhưng sai ở ý chính nên không thể chọn.
Question 36: The word “verification” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. concealment
B. confirmation
C. recognition
D. validation
Giải Thích: Từ “verification” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. concealment – ĐÚNG– “Concealment” nghĩa là hành động che giấu, giấu đi, không để lộ thông tin thật. Đây là nghĩa trái ngược trực tiếp với “verification”, vốn nhằm mục đích làm rõ, kiểm tra và xác thực danh tính người dùng. Trong ngữ cảnh đoạn văn, verification được mô tả như quá trình khiến dữ liệu trở nên minh bạch và an toàn hơn khi phân tán. Concealment lại biểu thị hành vi làm mờ, làm ẩn hoặc cố tình che thông tin. Cặp ý nghĩa “xác minh” và “che giấu” đối lập tự nhiên, phù hợp hoàn toàn với yêu cầu tìm từ trái nghĩa. Do đó, đây là đáp án đúng nhất trong bốn lựa chọn, cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh.
B. confirmation – SAI– “Confirmation” có nghĩa là xác nhận, thừa nhận tính đúng đắn của điều gì đó. Đây là từ đồng nghĩa gần nghĩa với verification chứ không phải trái nghĩa. Verification là quá trình kiểm chứng để khẳng định danh tính; confirmation là kết quả hoặc hành động xác nhận. Nếu chọn B, nghĩa câu sẽ tương đương chứ không hề trái ngược. Về mặt từ vựng, verification và confirmation đều thuộc nhóm từ mô tả quy trình kiểm chứng thông tin, nên không thể là đối lập. Vì vậy B sai.
C. recognition – SAI– “Recognition” nghĩa là công nhận, nhận biết được ai hoặc điều gì. Từ này cũng không trái nghĩa với verification vì cả hai đều liên quan đến việc xác định hoặc xác nhận danh tính. Trong các hệ thống nhận dạng, verification và recognition là hai quy trình có liên hệ logic: recognition để nhận ra, verification để xác thực. Dù không đồng nghĩa hoàn toàn, recognition không đối lập. Ngữ cảnh của đoạn 3 nói về việc xác minh phân tán; nếu thay bằng “recognition”, nghĩa vẫn không xung đột. Do đó C sai.
D. validation – SAI– “Validation” nghĩa là xác nhận tính hợp lệ, hợp pháp hoặc độ chính xác của thông tin. Đây là một từ gần nghĩa với verification, vì cả hai đều nhằm đảm bảo độ chính xác của danh tính hoặc dữ liệu. Verification thường kiểm tra, validation thường xác nhận, nhưng cả hai đều thuộc nhóm từ khẳng định tính đúng đắn, không phải trái nghĩa. Chọn D sẽ sai vì nó không mang ý đối lập mà chỉ là cùng trường nghĩa. Vì vậy D sai.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Systems should confirm users have valid documentation and maintain legitimate banking records throughout their financial history.
B. Platforms must verify criminal backgrounds and ensure users have proper licenses before accessing digital financial transactions.
C. Reliable systems must verify two elements: liveness confirmation and authentic matching between claimed and genuine identity.
D. Systems should monitor user behavior and detect suspicious activities suggesting potential criminal intent or unauthorized access.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Hệ thống cần xác nhận người dùng có giấy tờ hợp lệ và duy trì hồ sơ ngân hàng hợp pháp trong suốt lịch sử tài chính của họ.
B. Nền tảng phải xác minh lý lịch tư pháp và đảm bảo người dùng có giấy phép hợp lệ trước khi truy cập các giao dịch tài chính kỹ thuật số.
C. Hệ thống đáng tin cậy phải xác minh hai yếu tố: xác nhận tính xác thực và sự trùng khớp giữa danh tính được khai báo và danh tính thật.
D. Hệ thống cần theo dõi hành vi của người dùng và phát hiện các hoạt động đáng ngờ, cho thấy ý định phạm tội tiềm ẩn hoặc truy cập trái phép.
A. Systems should confirm users have valid documentation and maintain legitimate banking records throughout their financial history – SAI– Đáp án này hoàn toàn lệch khỏi nội dung câu gốc. Câu gạch chân nói về hai yếu tố bắt buộc để xác minh danh tính: kiểm tra người dùng thật sự đang sống, và xác thực việc danh tính họ khai khớp với danh tính thật. Đáp án A lại chuyển thành việc xác minh giấy tờ và toàn bộ hồ sơ ngân hàng, là một phạm vi hoàn toàn khác, thiên về kiểm tra tài chính thay vì xác minh danh tính cơ bản. Nó không hề chứa hai yếu tố “alive” và “identity match” và hoàn toàn xa rời logic gốc. Vì vậy A sai.
B. Platforms must verify criminal backgrounds and ensure users have proper licenses before accessing digital financial transactions – SAI– Đáp án này chuyển câu gốc thành một yêu cầu về “criminal background checks” và “proper licenses”, tức điều kiện pháp lý trước khi tham gia giao dịch. Câu gốc không hề đề cập đến lý lịch tư pháp hay giấy phép; nó chỉ nhấn mạnh nhiệm vụ cốt lõi của hệ thống nhận dạng: kiểm tra người thật đang xuất hiện và xác thực danh tính khai báo. Đưa vấn đề tội phạm và giấy phép vào không chỉ sai nội dung mà còn làm lệch chủ đề. Vì vậy B hoàn toàn không phù hợp.
C. Reliable systems must verify two elements: liveness confirmation and authentic matching between claimed and genuine identity – ĐÚNG– Đây là diễn giải chính xác nhất của câu gạch chân. “Liveness confirmation” tương ứng hoàn toàn với “that someone is truly alive”, và “authentic matching between claimed and genuine identity” là paraphrase chuẩn của “that they really are the person they claim to be online”. Đáp án C giữ nguyên hai yếu tố bắt buộc, không thêm, không bớt, không thay đổi sắc thái. Cấu trúc học thuật phù hợp mạch văn. Đây là đáp án diễn giải trọn vẹn và chính xác ý gốc.
D. Systems should monitor user behavior and detect suspicious activities suggesting potential criminal intent or unauthorized access – SAI– Đáp án này nói về việc hệ thống theo dõi hành vi người dùng và phát hiện hoạt động đáng ngờ. Đây là một dạng chức năng bảo mật nhưng không phải là nội dung của câu gốc. Câu gốc tập trung vào hai yếu tố: xác minh người sống và xác minh danh tính. Đáp án D thay bằng việc theo dõi hành vi, vốn thuộc nhóm “behavioral monitoring”, không liên quan đến liveness hay identity matching. Vì vậy D sai.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Incode's technology was designed to prevent banking fraud by monitoring transaction patterns and financial account activity for suspicious withdrawals.
B. Incode's system learned from millions of identity deception attempts worldwide and can recognize deepfakes and unusual facial expression patterns.
C. Georg Simmel believed modern verification must require individuals to disclose complete personal history before accessing any digital services.
D. Traditional centralized systems are more reliable than distributed alternatives because single organizations can control all personal information securely.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Công nghệ của Incode được thiết kế để ngăn chặn gian lận ngân hàng bằng cách theo dõi các mẫu giao dịch và hoạt động tài khoản tài chính để phát hiện các khoản rút tiền đáng ngờ.
B. Hệ thống của Incode đã học hỏi từ hàng triệu nỗ lực lừa đảo danh tính trên toàn thế giới và có thể nhận dạng deepfake và các mẫu biểu cảm khuôn mặt bất thường.
C. Georg Simmel tin rằng việc xác minh hiện đại phải yêu cầu cá nhân tiết lộ toàn bộ lịch sử cá nhân trước khi truy cập bất kỳ dịch vụ kỹ thuật số nào.
D. Các hệ thống tập trung truyền thống đáng tin cậy hơn các giải pháp thay thế phân tán vì các tổ chức duy nhất có thể kiểm soát tất cả thông tin cá nhân một cách an toàn.
A. Incode's technology was designed to prevent banking fraud by monitoring transaction patterns and financial account activity for suspicious withdrawals – SAI– Đoạn văn không hề nói rằng công nghệ của Incode giám sát giao dịch tài chính hoặc theo dõi rút tiền đáng ngờ. Toàn bộ đoạn 2 mô tả Incode như một hệ thống dùng AI để phát hiện giả mạo danh tính, deepfake, thay đổi khuôn mặt hoặc chuyển động bất thường và phân tích video đa lớp. Không có nội dung nào liên quan đến việc kiểm tra hoạt động tài khoản ngân hàng hay mô hình giao dịch. Vì vậy đáp án A không phù hợp với mô tả của bài, đồng thời suy diễn ra ngoài phạm vi được đề cập. Đây là phương án gây nhiễu bằng cách gắn công nghệ nhận dạng vào gian lận tài chính, nhưng không đúng với văn bản.
B. Incode's system learned from millions of identity deception attempts worldwide and can recognize deepfakes and unusual facial expression patterns – ĐÚNG– Đoạn 2 nêu rất rõ: “Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world.” và “It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements.” Nghĩa là hệ thống đã học từ hơn một triệu nỗ lực giả mạo danh tính và có khả năng nhận ra deepfake cũng như các biểu hiện bất thường trên khuôn mặt. Đáp án B diễn giải đúng cả về số lượng, chức năng và cấu trúc, không thêm ý, không làm sai lệch mức độ quan trọng. Đây là nội dung được nêu nguyên văn trong đoạn văn, vì vậy phương án này đúng.
C. Georg Simmel believed modern verification must require individuals to disclose complete personal history before accessing any digital services – SAI– Nội dung đoạn 3 nêu quan điểm của Georg Simmel rằng danh tính mang tính độc nhất, gắn với xã hội và văn hóa, và hệ thống hiện đại nên cho phép con người xác minh mà không phải chia sẻ thông tin thừa. Đáp án C lại làm sai hoàn toàn: nó cho rằng Simmel muốn cá nhân phải tiết lộ toàn bộ lịch sử cá nhân trước khi dùng dịch vụ. Đây là điều đi ngược hoàn toàn tinh thần của đoạn 3. Do đó đáp án này sai về ngữ nghĩa và xung đột trực tiếp với văn bản.
D. Traditional centralized systems are more reliable than distributed alternatives because single organizations can control all personal information securely – SAI– Đoạn 3 nói điều ngược lại: distributed systems an toàn hơn vì “No single group or company can control everyone’s personal information this way.” Câu D lại cho rằng centralized systems đáng tin hơn vì một tổ chức có thể kiểm soát toàn bộ dữ liệu. Đây là sự đảo ngược hoàn toàn lập luận. Vì thế D sai.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Traditional identity methods failed because static information could not prevent criminals from using deepfakes and AI to deceive verification systems successfully.
B. Banks and hospitals chose Incode's system mainly to collect more personal data and increase their business revenue and customer profitability significantly.
C. Simmel believed distributed systems should eliminate all personal identification requirements entirely to ensure complete user privacy and anonymity online.
D. Deepfake fraud and identity theft will eventually disappear as technology continues advancing without requiring any additional security improvements or interventions.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Các phương pháp nhận dạng truyền thống đã thất bại vì thông tin tĩnh không thể ngăn chặn tội phạm sử dụng deepfake và AI để đánh lừa các hệ thống xác minh một cách thành công.
B. Các ngân hàng và bệnh viện đã chọn hệ thống của Incode chủ yếu để thu thập thêm dữ liệu cá nhân và tăng đáng kể doanh thu kinh doanh cũng như lợi nhuận từ khách hàng.
C. Simmel tin rằng các hệ thống phân tán nên loại bỏ hoàn toàn mọi yêu cầu nhận dạng cá nhân để đảm bảo quyền riêng tư và ẩn danh hoàn toàn của người dùng trực tuyến.
D. Gian lận và trộm cắp danh tính Deepfake cuối cùng sẽ biến mất khi công nghệ tiếp tục phát triển mà không cần bất kỳ cải tiến hoặc can thiệp bảo mật bổ sung nào.
A. Traditional identity methods failed because static information could not prevent criminals from using deepfakes and AI to deceive verification systems successfully – ĐÚNG– Đoạn 1 mô tả rằng các phương pháp cũ dựa vào “simple information like names, birth dates, and ID numbers”, nhưng “these methods have big problems”, chỉ cung cấp “one type of protection” và khi bị đánh cắp thì mọi người đều mất an toàn. Đặc biệt, đoạn kết thúc bằng ý: “Now, criminals use deepfakes and AI to pretend to be others. Because of this, checking real identity has become harder than before.” Từ đó có thể suy luận rằng các phương pháp cũ, dựa vào thông tin tĩnh, không thể chống lại deepfake. Bài không nói thẳng “failed”, nhưng toàn bộ lập luận dẫn đến kết luận rằng chúng không đủ khả năng trước các hình thức giả mạo mới. Vì vậy đáp án A là suy luận chính xác, phù hợp với mạch văn.
B. Banks and hospitals chose Incode's system mainly to collect more personal data and increase their business revenue and customer profitability significantly – SAI– Đoạn 2 nêu rằng các ngành như banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, online shops dùng công nghệ Incode để chống gian lận và đảm bảo xác minh danh tính chính xác. Không có bất kỳ câu nào ngụ ý họ dùng hệ thống để thu thập thêm dữ liệu hoặc tăng doanh thu. Đáp án B thêm thông tin không tồn tại và gán động cơ không có trong văn bản. Vì vậy đây là suy luận sai và không được hỗ trợ bởi bất kỳ chi tiết nào trong bài.
C. Simmel believed distributed systems should eliminate all personal identification requirements entirely to ensure complete user privacy and anonymity online – SAI– Đoạn 3 nói rằng theo Simmel, hệ thống hiện đại nên cho phép người dùng chứng minh họ là ai mà không phải chia sẻ thông tin thừa, nhưng không hề nói rằng mọi yêu cầu nhận dạng phải bị xóa bỏ hoàn toàn. Đáp án C suy diễn quá mức, biến quan điểm “giảm thông tin không cần thiết” thành “loại bỏ toàn bộ nhận dạng”, điều này hoàn toàn trái lập với ý trong bài. Vì vậy C sai.
D. Deepfake fraud and identity theft will eventually disappear as technology continues advancing without requiring any additional security improvements or interventions – SAI– Đoạn 4 khẳng định ngược lại: “Deepfake fraud grows every single day” và “As technology improves rapidly, criminals also find new tricks.” Điều này nghĩa là gian lận sẽ gia tăng nếu không có biện pháp bổ sung. Đáp án D trái hoàn toàn với thông điệp của đoạn văn nên sai.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Incode's artificial intelligence technology was designed specifically to help governments collect and store personal identification data from citizens across multiple centralized databases for national security purposes.
B. Traditional identity verification methods failed because criminals gradually became more educated, so modern companies must eliminate all forms of digital verification to protect user privacy and prevent fraud effectively.
C. Georg Simmel's theory about distributed identity systems proves that deepfake fraud is impossible to commit because criminals cannot understand how complex social and cultural connections affect personal verification methods.
D. Modern identity verification must combine advanced AI technology to detect deepfakes and deception with distributed systems that protect privacy while ensuring people prove they are genuinely alive online.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Công nghệ trí tuệ nhân tạo của Incode được thiết kế đặc biệt để giúp chính phủ thu thập và lưu trữ dữ liệu nhận dạng cá nhân của công dân trên nhiều cơ sở dữ liệu tập trung vì mục đích an ninh quốc gia.
B. Các phương pháp xác minh danh tính truyền thống đã thất bại vì tội phạm dần trở nên hiểu biết hơn, vì vậy các công ty hiện đại phải loại bỏ mọi hình thức xác minh kỹ thuật số để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn gian lận hiệu quả.
C. Lý thuyết của Georg Simmel về hệ thống nhận dạng phân tán chứng minh rằng gian lận deepfake là không thể thực hiện được vì tội phạm không thể hiểu được các kết nối xã hội và văn hóa phức tạp ảnh hưởng đến các phương pháp xác minh cá nhân như thế nào.
D. Xác minh danh tính hiện đại phải kết hợp công nghệ AI tiên tiến để phát hiện deepfake và lừa đảo với các hệ thống phân tán bảo vệ quyền riêng tư đồng thời đảm bảo mọi người chứng minh được họ thực sự đang trực tuyến.
A. Incode's artificial intelligence technology was designed specifically to help governments collect and store personal identification data from citizens across multiple centralized databases for national security purposes – SAI– Đáp án này sai toàn diện vì xuyên tạc nội dung chính của bài theo hướng chính trị – an ninh, trong khi bài không nhắc tới việc phục vụ chính phủ, không nói về cơ sở dữ liệu tập trung, càng không nhắc tới mục đích an ninh quốc gia. Hệ thống Incode được mô tả như một công cụ chống gian lận cho doanh nghiệp, không phải công cụ thu thập dữ liệu cho chính phủ. Hơn nữa, nội dung bài ủng hộ xác minh phân tán, không phải tập trung vào một cơ quan. Vì vậy A sai.
B. Traditional identity verification methods failed because criminals gradually became more educated, so modern companies must eliminate all forms of digital verification to protect user privacy and prevent fraud effectively – SAI– Bài không nói rằng tội phạm “trở nên hiểu biết hơn”, cũng không đề xuất loại bỏ mọi hình thức xác minh kỹ thuật số. Ngược lại, bài nhấn mạnh cần xây dựng hệ thống xác minh mạnh hơn dựa trên AI, kiểm tra liveness, phân tích video và dùng phương pháp phân tán để bảo vệ quyền riêng tư. Đáp án B đảo ngược hoàn toàn thông điệp của bài khi cho rằng nên loại bỏ xác minh số, điều trái ngược với mọi luận điểm được cung cấp. Do đó B sai.
C. Georg Simmel's theory about distributed identity systems proves that deepfake fraud is impossible to commit because criminals cannot understand how complex social and cultural connections affect personal verification methods – SAI– Đáp án này sai vì bóp méo quan điểm của Simmel lẫn nội dung bài. Simmel được trích để nói rằng danh tính có bản chất xã hội – văn hóa và hệ thống xác minh nên yêu cầu ít thông tin. Không có câu nào nói rằng deepfake “impossible”, hay rằng tội phạm không hiểu cấu trúc văn hóa – xã hội. Hơn nữa, bài xác nhận deepfake đang tăng mạnh. Vì vậy C là diễn giải sai và mâu thuẫn với nội dung.
D. Modern identity verification must combine advanced AI technology to detect deepfakes and deception with distributed systems that protect privacy while ensuring people prove they are genuinely alive online – ĐÚNG– Đây là đáp án duy nhất bao quát đầy đủ ba luận điểm trọng tâm của toàn bài: thứ nhất, cần công nghệ AI tiên tiến để chống deepfake và gian lận; thứ hai, cần hệ thống phân tán để tránh việc một tổ chức kiểm soát toàn bộ dữ liệu cá nhân; thứ ba, hệ thống phải xác minh liveness và danh tính thật. Đáp án D phản ánh chính xác nội dung các đoạn 1, 2, 3 và 4, giữ mạch lập luận của tác giả, không thêm ý sai lệch. Vì vậy đây là tóm tắt đầy đủ nhất.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

