Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
ADVERTISEMENT: PROTECT YOUR MENTAL HEALTH TODAY
"Your Digital Safety Starts Here"
⮚Did you know that adolescent minds (1)_________ need protection from increasingly harmful online environments? Social media platforms, (2)_________ expose vulnerable teenagers to damaging content, have become a significant threat to their psychological well-being.
⮚A great (3)_________ of young users continue to receive harmful material featuring a (4)_________ figure in despair about their appearance. Millions of teenagers struggle against these platforms that (5)_________ exploitative content into their feeds, often dealing with eating disorders and negative body image.
⮚Research shows that eating disorder-related posts, (6)_________ harmful beauty standards, lead to serious psychological consequences. Meta's safety tools, being designed to filter inappropriate material, fail to detect over 98% of sensitive content. Our platform works to turn worsening mental health concerns into opportunities for recovery and resilience.
❖Join us today and reclaim your healthy relationship with social media!
https://www.reuters.com/mk
Question 1:A. desperation B. desperate C. desperately D. desperativity
Question 2:A. that B. when C. whom D. which
Question 3:A. amount B. deal C. number D. majority
Question 4:A. crying B. weeping C. tearful D. anguished
Question 5:A. keep forcing B. keep driving C. keep pressing D. keep pushing
Question 6:A. spreading B. was spreading C. had spread D. which spread
Question 1:A. desperation B. desperateC. desperately D. desperativity
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. desperation – SAI– Đây là danh từ mang nghĩa “sự tuyệt vọng”. Ở câu hỏi này, cấu trúc là: “adolescent minds (1)_________ need protection…”, trong đó “adolescent minds” là chủ ngữ, “need” là động từ chính. Chỗ trống đứng giữa chủ ngữ và động từ, vị trí này không phù hợp cho một danh từ. Nếu chọn “desperation”, ta sẽ có “adolescent minds desperation need protection”, hoàn toàn sai ngữ pháp vì danh từ không thể đứng trực tiếp trước động từ theo kiểu này. Về nghĩa, chúng ta muốn nói “tâm trí vị thành niên rất cần/khẩn thiết cần được bảo vệ”, cần một từ diễn tả mức độ của việc “cần”, chứ không phải một danh từ chỉ trạng thái trừu tượng. Do đó, phương án A không phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
B. desperate – SAI– Đây là tính từ mang nghĩa “tuyệt vọng, rất cần thiết, vô cùng khẩn cấp”. Tuy nhiên, trong câu, tính từ không đứng được giữa chủ ngữ và động từ theo kiểu: “adolescent minds desperate need protection”. Cấu trúc đó nghe không tự nhiên và bị coi là sai trong tiếng Anh chuẩn; nếu muốn dùng “desperate” làm tính từ, ta phải chuyển cấu trúc thành “adolescent minds are desperate for protection” hoặc “are in desperate need of protection”. Ở đề bài, sau chỗ trống là động từ “need” đã chia thì, do đó vị trí thích hợp nhất là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “need”. Vì vậy, dù “desperate” có vẻ đúng về mặt ý nghĩa, nó lại sai về mặt cấu trúc câu ở vị trí này.
C. desperately – ĐÚNG– Đây là trạng từ mang nghĩa “một cách tuyệt vọng, vô cùng, cực kỳ”, đứng ở vị trí điển hình là giữa chủ ngữ và động từ chính để bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc “adolescent minds desperately need protection” là hoàn toàn chuẩn: chủ ngữ “adolescent minds” + trạng từ “desperately” + động từ “need”. Câu này được hiểu là “tâm trí vị thành niên vô cùng cần được bảo vệ”, nhấn mạnh mức độ cấp bách và nghiêm trọng của nhu cầu bảo vệ trước môi trường trực tuyến độc hại. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng ngữ pháp, vừa đạt hiệu quả nhấn mạnh trong một câu quảng cáo/cảnh báo về sức khỏe tinh thần.
D. desperativity – SAI– Đây là một danh từ rất hiếm gặp, hầu như không được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Tương tự như “desperation”, nó không thể đứng ở vị trí giữa chủ ngữ và động từ để bổ nghĩa cho động từ “need”. Cụm “adolescent minds desperativity need protection” hoàn toàn không chấp nhận được về mặt ngữ pháp và nghe rất “lạ tai”, thiếu tự nhiên, trái với phong cách rõ ràng, thuyết phục cần có trong một mẩu quảng cáo về bảo vệ sức khỏe tinh thần thanh thiếu niên. Vì vậy, phương án này bị loại.
Tạm Dịch: Did you know that adolescent minds desperately need protection from increasingly harmful online environments? (“Bạn có biết rằng tâm trí của thanh thiếu niên vô cùng cần được bảo vệ khỏi những môi trường trực tuyến ngày càng độc hại không?”)
Question 2:A. that B. when C. whomD. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that – SAI – đại từ quan hệ này có thể thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định, nhưng khi đi sau dấu phẩy, nó không thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. Trong câu Social media platforms, that expose vulnerable teenagers…, việc dùng that bị xem là sai trong văn phong chuẩn. Ngoài ra, đại từ quan hệ cần tạo liên kết rõ ràng với danh từ đứng trước, nhưng cấu trúc dùng that sau dấu phẩy gây cảm giác không tự nhiên và không phù hợp với quy tắc cấu trúc mệnh đề quan hệ mở rộng. Bởi vậy, lựa chọn này không đáp ứng được yêu cầu ngữ pháp.
B. when – SAI – when là đại từ quan hệ dùng cho thời gian, bổ nghĩa cho các danh từ chỉ thời điểm như day, year, moment. Tuy nhiên, trong câu đề bài, danh từ đứng trước là social media platforms, thuộc nhóm sự vật, không liên quan gì đến yếu tố thời gian nên không thể dùng when. Nếu viết social media platforms, when expose…, thì câu sẽ sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Nghĩa câu cũng không phù hợp vì không phải nhấn mạnh thời điểm mà nhấn mạnh bản chất của các nền tảng mạng xã hội. Do đó, phương án này không thể chọn.
C. whom – SAI – whom dùng trong mệnh đề quan hệ chỉ người làm tân ngữ, ví dụ the person whom I met. Ở đây danh từ đứng trước là social media platforms, là sự vật, không phải con người, nên không thể thay bằng whom. Nếu viết social media platforms, whom expose vulnerable teenagers…, thì hoàn toàn sai ngữ pháp vì whom không thể làm chủ ngữ cho động từ expose. Đáp án này sai cả về chức năng lẫn vị trí dùng đại từ quan hệ và khiến câu trở nên phi logic và không đúng văn phong học thuật.
D. which – ĐÚNG – which dùng cho sự vật và phù hợp trong mệnh đề quan hệ không xác định, đứng sau dấu phẩy, bổ nghĩa cho cả danh từ social media platforms. Cấu trúc social media platforms, which expose vulnerable teenagers to damaging content, mô tả thêm thông tin về các nền tảng mạng xã hội mà không làm thay đổi ý chính. Ngoài ra, which đứng làm chủ ngữ cho động từ expose rất tự nhiên và chính xác. Văn phong quảng cáo mang tính cảnh báo tâm lý cũng thường sử dụng loại mệnh đề mở rộng này để bổ sung thông tin khách quan.
Tạm dịch: Social media platforms, which expose vulnerable teenagers to damaging content, have become a significant threat to their psychological well-being. (“Các nền tảng mạng xã hội, vốn phơi bày thanh thiếu niên dễ tổn thương trước nội dung độc hại, đã trở thành mối đe dọa lớn đối với sức khỏe tâm lý của họ.”)
Question 3:A. amount B. deal C. numberD. majority
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. amount – SAI – amount dùng cho danh từ không đếm được như amount of water hoặc amount of money. Tuy nhiên, trong câu đề bài, đối tượng được nhắc đến là young users, một danh từ đếm được số nhiều. Nếu viết an amount of young users thì cấu trúc này sai ngữ pháp vì amount không bao giờ đi với danh từ đếm được số nhiều. Nghĩa của câu cũng trở nên vô lý vì người đọc sẽ hiểu một “lượng” người thay vì số lượng người, không phù hợp với văn cảnh thống kê trong quảng cáo về sức khỏe tinh thần.
B. deal – SAI – deal khi đi với lượng từ thường xuất hiện trong cụm a great deal of nhưng cụm này chỉ dùng cho danh từ không đếm được. Nếu cố dùng a great deal of young users thì trong thực tế người bản ngữ xem đó là sai vì young users là danh từ đếm được. Ngoài ra từ deal vốn không diễn tả rõ ràng quy mô về số lượng người trong văn bản mang tính báo cáo hoặc cảnh báo. Dùng deal khiến câu trở nên không chuẩn mực và mất tính học thuật cần thiết cho nội dung về dữ liệu người dùng mạng xã hội.
C. number – ĐÚNG – number khi kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như great tạo thành cụm lượng từ cố định a great number of, dùng để chỉ số lượng lớn các đối tượng đếm được, hoàn toàn phù hợp với danh từ số nhiều young users. Cụm a great number of mang tính trung tính, mô tả hiện tượng phổ biến mà không hàm ý tỷ lệ thống kê cụ thể, rất phù hợp với văn cảnh trình bày thực trạng trong các báo cáo nghiên cứu và văn bản cảnh báo. Việc sử dụng number giúp câu văn giữ được sắc thái khách quan, học thuật và chính xác về mặt ngữ nghĩa.
D. majority – SAI – majority thường được dùng để chỉ hơn 50% của một tập hợp đã được xác định rõ ràng, do đó mang hàm ý kết luận mang tính thống kê. Trong câu này, young users là một nhóm người được nêu chung, không kèm theo yếu tố xác định hay dữ liệu so sánh tỷ lệ, nên việc sử dụng a great majority of sẽ làm câu văn ngụ ý mức độ khái quát và chắc chắn cao hơn thông tin mà ngữ cảnh cung cấp. Vì vậy, mặc dù majority không sai về mặt ngữ pháp, nhưng không phù hợp về sắc thái ngữ nghĩa và dụng ý học thuật của đoạn văn, khiến lựa chọn này không phải là đáp án chính xác.
Tạm dịch: A great number of young users continue to receive harmful material featuring a tearful figure in despair about their appearance. (Một số lượng lớn người dùng trẻ tiếp tục nhận được những tài liệu độc hại có hình ảnh một nhân vật đang rơi nước mắt và tuyệt vọng về ngoại hình của mình.)
Question 4:A. crying B. weeping C. tearful D. anguished
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. crying – ĐÚNG– Từ “crying” là hiện tại phân từ của động từ “cry”, nhưng trong tiếng Anh, nhiều hiện tại phân từ có thể dùng làm tính từ miêu tả hình ảnh hoặc trạng thái của một nhân vật. Cụm “a crying figure” trong ngữ cảnh này không nhấn mạnh hành động khóc theo nghĩa đen mà gợi hình tượng một nhân vật chứa đầy cảm xúc đau buồn và suy sụp – đúng với nội dung quảng cáo nói về các bài đăng độc hại liên quan đến hình thể và rối loạn ăn uống. Trong truyền thông mô tả hình ảnh, “crying” là lựa chọn phổ biến để khắc họa nhân vật biểu tượng của sự tuyệt vọng mà không cần quá trừu tượng. Cấu trúc “a crying figure in despair about their appearance” tạo cảm giác trực quan, dễ hình dung và phù hợp với phong cách viết mô tả các hình ảnh lan truyền trên mạng. Nó thể hiện rõ mức độ tổn thương về tâm lý mà quảng cáo muốn truyền đạt, đồng thời giữ nét tự nhiên trong cách dùng từ mô tả thị giác – điều mà nhiều bài báo và tài liệu truyền thông thường sử dụng khi nói về nội dung tiêu cực trên mạng xã hội.
B. weeping – SAI– Mặc dù “weeping” cũng là hiện tại phân từ giống như “crying”, sắc thái của nó trang trọng và giàu cảm xúc hơn, thường dùng trong văn học hoặc mô tả bi kịch sâu nặng. Trong một đoạn quảng cáo cảnh báo về tác hại của mạng xã hội, việc dùng “a weeping figure” khiến câu văn chuyển sang giọng điệu hơi kịch tính và không tự nhiên bằng “crying”. Ngoài ra, “weeping” thường miêu tả tiếng khóc kéo dài, mang tính chất bi thương quá mức, trong khi mục đích câu văn là mô tả hình tượng được dùng trong nội dung độc hại chứ không phải mô tả chi tiết cảm xúc. Do đó, dù không sai ngữ pháp, nó thiếu tính phổ biến và mức độ tự nhiên trong văn bản truyền thông, khiến đáp án này không phù hợp bằng phương án A.
C. tearful – SAI– “Tearful” là tính từ hoàn chỉnh nghĩa là “đẫm nước mắt” hoặc “sắp khóc”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hình tượng trong nội dung độc hại, “a tearful figure” mang sắc thái nhẹ và mô tả trạng thái cảm xúc nội tâm hơn là hình ảnh hiển hiện rõ ràng. So với “crying figure”, sắc thái của “tearful” thiên về lòng buồn bã hơn là hình ảnh cụ thể. Trong nội dung quảng cáo này, mục tiêu là mô tả hình ảnh mà người trẻ dễ nhận ra trong feed của họ – và những hình ảnh này thường thể hiện nhân vật “crying” rõ ràng, không phải chỉ “tearful”. Do vậy “tearful” tạo cảm giác ít trực quan hơn và không truyền tải mạnh bằng lựa chọn A, dù vẫn đúng ngữ pháp.
D. anguished – SAI– “Anguished” là tính từ nghĩa là “đau đớn về tinh thần một cách dữ dội”. Đây là từ rất mạnh và mang sắc thái trầm trọng, thường dùng trong văn học hoặc các mô tả tâm lý nặng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hình ảnh xuất hiện trong nội dung độc hại, dùng “an anguished figure” trở nên quá kịch tính và không phản ánh đúng đặc trưng của hình ảnh thường thấy trên mạng xã hội. Hơn nữa, “anguished” mô tả trạng thái tâm lý chứ không phải hình ảnh rõ ràng, khiến nó lệch khỏi mục tiêu mô tả trực quan một hình tượng xuất hiện trong các bài đăng gây hại. Cách diễn đạt này cũng ít phổ biến hơn trong các bài viết truyền thông so với “crying figure”. Vì vậy đáp án D không phù hợp bằng A.
Tạm dịch: A great majority of young users continue to receive harmful material featuring a crying figure in despair about their appearance. (“Một phần lớn người dùng trẻ tiếp tục nhận phải những nội dung độc hại mô tả hình ảnh một nhân vật đang khóc, tuyệt vọng về ngoại hình của mình.”)
Question 5:A. keep forcing B. keep driving C. keep pressingD. keep pushing
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. keep forcing – SAI – cụm này mang nghĩa ép buộc liên tục, nhưng trong văn cảnh nói về các nền tảng mạng xã hội đưa nội dung độc hại lên dòng tin của người dùng, động từ forcing không phải lựa chọn tự nhiên vì nó hàm ý cưỡng ép trực tiếp hành động lên con người. Với mạng xã hội, nội dung được đưa vào feed không theo nghĩa ép buộc con người làm gì, mà theo nghĩa đẩy nội dung lên hiển thị. Vì vậy dùng keep forcing khiến câu trở nên cứng nhắc và không phù hợp với cơ chế hoạt động của thuật toán đề xuất nội dung.
B. keep driving – SAI – drive có nhiều nghĩa như thúc đẩy, lái, dẫn dắt, nhưng trong câu về các nền tảng đưa nội dung vào feed, drive không đi với nghĩa đẩy nội dung vào dòng thời gian. Nếu dùng keep driving exploitative content into their feeds, cấu trúc trở nên không tự nhiên và gần như không được dùng trong mô tả thuật toán mạng xã hội. Từ này thường đi kèm drive somebody to do something hoặc drive change, không dùng để diễn tả hành động đưa nội dung vào nơi hiển thị của người dùng. Vì thế về ngữ nghĩa nó không phù hợp.
C. keep pressing – SAI – press mang nghĩa ấn, ép, gây áp lực hoặc báo chí. Tuy nhiên, trong cấu trúc press something into something, nghĩa sẽ trở nên kỳ lạ và không liên quan đến cách mạng xã hội phân phối nội dung. Nếu dùng keep pressing exploitative content into their feeds, câu trở nên khó hiểu và không tự nhiên. Press không mang nghĩa đẩy nội dung liên tục theo dạng thuật toán, nên dùng nó sẽ khiến văn bản mất đi sự chính xác khi mô tả hoạt động của nền tảng mạng xã hội.
D. keep pushing – ĐÚNG – push là động từ phổ biến để mô tả việc hệ thống tự động đẩy nội dung vào dòng thời gian của người dùng. Trong văn cảnh tác hại mạng xã hội, push content into feed là cấu trúc tự nhiên và được sử dụng phổ biến trong các bài báo phân tích công nghệ và tâm lý học. Khi dùng keep pushing exploitative content into their feeds, câu diễn tả rõ ràng mức độ liên tục và có hệ thống của hành vi này, phù hợp với chủ đề cảnh báo về thuật toán gây hại.
Tạm dịch: Millions of teenagers struggle against these platforms that keep pushing exploitative content into their feeds. (“Hàng triệu thanh thiếu niên phải chống chọi với những nền tảng liên tục đẩy nội dung gây bóc lột vào dòng tin của họ.”)
Question 6:A. spreading B. was spreading C. had spread D. which spread
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. spreading – ĐÚNG – đây là dạng hiện tại phân từ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu gốc đầy đủ có thể là posts which spread harmful beauty standards hoặc posts that spread harmful beauty standards. Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và giữ lại phân từ spreading. Điều này tạo ra cấu trúc ngắn gọn, tự nhiên, rất phổ biến trong văn phong báo chí và văn bản học thuật phân tích tác động của mạng xã hội. Vì vậy spreading hoàn toàn phù hợp về hình thức và ý nghĩa.
B. was spreading – SAI – đây là thì quá khứ tiếp diễn. Nếu viết posts was spreading harmful beauty standards thì sai ngữ pháp vì posts là số nhiều, phải là were spreading. Hơn nữa, thì quá khứ tiếp diễn không phù hợp trong câu mô tả thói quen hoặc tính chất của các bài đăng, vốn là điều diễn ra thường xuyên. Cách dùng này khiến câu bị lệch về nghĩa, làm như hành động chỉ xảy ra trong một thời điểm quá khứ riêng lẻ, không phù hợp với nội dung mang tính khái quát của đoạn văn.
C. had spread – SAI – thì quá khứ hoàn thành thường dùng để mô tả hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác. Tuy nhiên trong đoạn văn, không có mốc thời gian quá khứ xác định nào để so sánh nên không thể dùng thì quá khứ hoàn thành. Nếu dùng had spread, nghĩa sẽ trở nên không logic và không phù hợp với văn viết đang mô tả trạng thái hiện tại của mạng xã hội. Ngoài ra cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ không bao giờ dùng thì quá khứ hoàn thành trong trường hợp này.
D. which spread – SAI – đây là mệnh đề quan hệ đầy đủ, không phải dạng rút gọn. Tuy nó có thể xuất hiện trong câu gốc, nhưng đề yêu cầu rút gọn mệnh đề quan hệ, trong khi which spread giữ lại đại từ quan hệ và động từ nguyên dạng, dẫn đến không đáp ứng yêu cầu dạng rút gọn. Ngoài ra dấu phẩy trong câu cũng không phù hợp để sử dụng mệnh đề xác định, khiến việc chọn cấu trúc này trở nên thiếu tự nhiên và không đúng cách viết chuẩn mực trong bài phân tích.
Tạm dịch: Research shows that eating disorder-related posts spreading harmful beauty standards lead to serious psychological consequences. (“Nghiên cứu cho thấy các bài đăng liên quan đến rối loạn ăn uống lan truyền các tiêu chuẩn sắc đẹp độc hại dẫn đến những hậu quả tâm lý nghiêm trọng.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
STOP DEEPFAKE GREENWASHING NOW!
Protect Our Planet from Digital Deception
What is Deepfake Greenwashing?
⮚Many companies make false environmental claims, (7)_________ deepfake technology makes this problem even worse. Fake images and videos can now show false climate commitment, making it hard to tell truth from lies.
❖The Alarming Facts:
⮚Over half of business leaders admit to greenwashing, while (8)_________ continue to spread fake green messages without any evidence. This dangerous digital deception is growing out (9)_________ control across all industries.
❖What We Need:
⮚Strong AI (10)_________ must be signed between nations to regulate artificial intelligence. Governments should take (11)_________ measures against companies that use deepfakes for false advertising. We need (12)_________ strategies to fight this new threat.
❖Take Action Today!
✔Learn to identify fake content
✔Report suspicious green claims
✔Support stronger AI laws
❖Together, we can protect our planet from digital lies!
#StopGreenwashing #AIRegulation #ClimateAction
https://www.weforum.org/mk
Question 7:A. and B. but C. nor D. so
Question 8:A. another B. others C. the others D. other
Question 9:A. of B. with C. to D. for
Question 10:A. pacts B. covenants C. accords D. treaties
Question 11:A. disciplinary B. punitive C. penal D. penalizing
Question 12:A. government effective regulation B. effective regulation government
C. effective government regulation D. regulation government effective
A. and – ĐÚNG – liên từ này dùng để nối hai mệnh đề mang quan hệ bổ sung, không có tính đối lập. Trong câu Many companies make false environmental claims, and deepfake technology makes this problem even worse, and cho thấy rằng vế sau mang thêm một yếu tố mới làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của vấn đề đã nêu. Cách dùng này phù hợp khi người viết muốn diễn đạt rằng hành vi greenwashing của doanh nghiệp vốn đã xấu, và nay với sự xuất hiện của deepfake, tình hình trở nên trầm trọng hơn theo hướng cộng dồn. Văn phong tuy ít sắc thái cảnh báo hơn so với but nhưng hoàn toàn đúng ngữ pháp và phù hợp nếu mục đích là nêu thêm một hệ quả tiêu cực song hành. Về cấu trúc, mệnh đề trước và sau and đều ở dạng khẳng định và độc lập, nên việc sử dụng and làm câu văn liên kết mạch lạc, rõ ý và tạo sự liệt kê tăng cấp.
B. but – SAI – liên từ này diễn đạt sự đối lập, nhưng trong văn cảnh này không có sự trái chiều mà chỉ có sự cộng dồn tác động tiêu cực. Nếu viết Many companies make false environmental claims, but deepfake technology makes this problem even worse thì câu mang nghĩa như thể deepfake đối lập với hành vi greenwashing, trong khi hai yếu tố này không đối nghịch mà bổ sung. Giọng văn cũng dễ bị hiểu nhầm là đang so sánh hai yếu tố theo hướng ngược nhau, làm lệch sắc thái thông tin. Vì vậy lựa chọn này không hoàn toàn phù hợp với quan hệ ý nghĩa thực tế của câu.
C. nor – SAI – liên từ này chỉ dùng trong cấu trúc phủ định đôi, khi cả hai mệnh đề đều mang nghĩa không. Nor thường đứng sau một mệnh đề phủ định và yêu cầu đảo trợ động từ, ví dụ He did not speak, nor did he listen. Trong câu đề bài, mệnh đề đầu tiên là khẳng định Many companies make false environmental claims, do đó dùng nor sẽ hoàn toàn sai ngữ pháp. Ngoài ra, về nghĩa, nó tạo cảm giác như cả hai hành động đều không xảy ra, trái ngược hoàn toàn với nội dung đang nêu.
D. so – SAI – so thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả, nhưng deepfake không phải là hệ quả của hành vi greenwashing. Nếu viết Many companies make false environmental claims, so deepfake technology makes this problem even worse thì nghĩa sẽ trở thành greenwashing gây ra deepfake, điều này sai logic. Deepfake chỉ là yếu tố khiến mức độ nghiêm trọng tăng lên, không phải là kết quả được sinh ra từ hành vi gian dối môi trường. Vì vậy dùng so làm câu sai lệch cả logic và ý nghĩa.
Tạm dịch: “Many companies make false environmental claims, and deepfake technology makes this problem even worse.” (“Nhiều công ty đưa ra những tuyên bố môi trường sai lệch, và công nghệ deepfake khiến vấn đề này càng trở nên tồi tệ hơn nữa.”)
Question 8:A. anotherB. others C. the others D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – từ này chỉ dùng cho danh từ số ít để chỉ một đối tượng khác trong cùng nhóm. Tuy nhiên câu trong văn bản nói về nhiều chủ thể tiếp tục lan truyền thông điệp xanh giả. Nếu viết while another continue to spread…, lỗi ngữ pháp xuất hiện ngay lập tức vì continue cần chủ ngữ số nhiều khi diễn tả hành động mang tính phổ biến. Ngoài ra, another chỉ biểu thị một cá nhân hoặc một thực thể đơn lẻ, không tương thích với ngữ cảnh đang nói về nhiều nhóm lãnh đạo doanh nghiệp và nhiều nguồn thông tin lan truyền nội dung giả. Sử dụng another khiến nghĩa câu trở nên lệch lạc và không phản ánh được tính chất lan rộng của vấn đề greenwashing.
B. others – ĐÚNG – từ này dùng để chỉ những người hoặc những nhóm khác còn lại, theo nghĩa không xác định số lượng nhưng chắc chắn là số nhiều. Trong câu Over half of business leaders admit to greenwashing, while others continue to spread fake green messages without any evidence, others diễn đạt chính xác rằng ngoài nhóm lãnh đạo thừa nhận hành vi gian dối, còn có những nhóm khác tiếp tục lan truyền thông điệp xanh giả. Từ này phù hợp với văn phong báo chí – cảnh báo khi mô tả các đối tượng khác nhau mà không cần chỉ rõ danh tính hay số lượng. Về ngữ pháp, others đứng độc lập như một đại từ, không cần danh từ phía sau, hoàn toàn tương thích với cấu trúc câu.
C. the others – SAI – cụm này chỉ phần còn lại của một nhóm cụ thể đã được xác định đầy đủ về số lượng hoặc phạm vi từ trước. Tuy nhiên trong câu đề bài không hề tồn tại một nhóm hoàn chỉnh nào được liệt kê để có thể chia thành phần còn lại. Nếu viết while the others continue to spread… nghĩa câu sẽ trở nên như thể toàn bộ nhóm còn lại sau khi trừ một số lượng xác định nào đó đều thực hiện hành vi lan truyền thông tin giả, điều này không đúng và không hợp mạch văn. Nó làm câu trở nên cứng nhắc và không phù hợp với ý nghĩa mô tả hiện tượng rộng hơn trong xã hội.
D. other – SAI – từ này chỉ có thể đứng trước danh từ đếm được hoặc không đếm được, ví dụ other companies hoặc other information. Nếu đứng độc lập thì other không thể đóng vai trò đại từ. Trong văn cảnh câu đề bài, chỗ trống cần một đại từ số nhiều để thay thế cho “những người khác”, không phải một từ cần đi với danh từ. Nếu viết while other continue to spread…, cấu trúc bị sai vì other đứng sai vị trí và sai chức năng. Ngoài ra, thiếu danh từ phía sau làm câu không hoàn chỉnh và không đúng theo chuẩn mực ngữ pháp.
Tạm dịch: “Over half of business leaders admit to greenwashing, while others continue to spread fake green messages without any evidence.” (“Hơn một nửa lãnh đạo doanh nghiệp thừa nhận hành vi greenwashing, trong khi những người khác tiếp tục lan truyền các thông điệp xanh giả mà không có bất kỳ bằng chứng nào.”)
Question 9:A. of B. with C. to D. for
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. of – ĐÚNG – giới từ này thường đi sau cụm out of để diễn đạt nghĩa vượt ngoài tầm kiểm soát, ngoài giới hạn hoặc vượt khỏi khả năng quản lý. Trong câu This dangerous digital deception is growing out of control, cấu trúc out of control là thành ngữ cố định và rất phổ biến trong văn viết trang trọng lẫn báo chí. Nó diễn tả mức độ nguy hiểm của sự lan rộng của deepfake greenwashing và phù hợp tuyệt đối về mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Cách dùng này mang tính nhấn mạnh rõ ràng rằng vấn đề đã vượt khỏi khả năng kiểm soát của các cơ quan quản lý và xã hội.
B. with – SAI – nếu viết growing out with control, câu sẽ trở nên vô nghĩa vì out with không phải cụm giới từ có nghĩa. Với nghĩa thông thường, with chỉ sự gắn liền, đi kèm, hoặc “cùng với”, nhưng growing out with control hoàn toàn không tạo thành một cấu trúc tự nhiên. Ngoài ra việc dùng with khiến câu không truyền tải đúng mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sai hoàn toàn với thành ngữ tiếng Anh chuẩn đang cần sử dụng.
C. to – SAI – giới từ này có thể đi trong một số cấu trúc như grow to a certain level nhưng không bao giờ tạo ra cụm out to control. Nếu viết This deception is growing out to control, câu trở nên thiếu tự nhiên và sai ngữ pháp. To trong trường hợp này không mang nghĩa phù hợp, làm phá vỡ thành ngữ chuẩn out of control và khiến câu trở nên khó hiểu. Nó làm người đọc cảm giác câu chưa hoàn chỉnh hoặc người viết không nắm vững cấu trúc thành ngữ cơ bản.
D. for – SAI – giới từ này mang nghĩa dành cho, trong khoảng thời gian hoặc vì mục đích gì đó. Tuy nhiên out for control không phải kết hợp tự nhiên trong bất kỳ tình huống nào của tiếng Anh chuẩn. Việc dùng for sẽ khiến câu trở nên sai ngữ pháp, lệch hẳn khỏi thành ngữ cố định và làm câu mất đi trọng tâm nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của vấn đề. Nó cũng không thể hiện được nghĩa vượt khỏi sự kiểm soát như yêu cầu nội dung văn bản.
Tạm dịch: “This dangerous digital deception is growing out of control across all industries.” (“Sự lừa dối kỹ thuật số nguy hiểm này đang vượt ngoài tầm kiểm soát trên mọi ngành công nghiệp.”)
Question 10:A. pacts B. covenants C. accordsD. treaties
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. pacts – SAI – từ này dùng để chỉ những thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên nhưng thường mang tính không chính thức hoặc ít trang trọng hơn so với hiệp định giữa các quốc gia. Pacts thường gợi đến những cam kết mang tính riêng lẻ giữa các tổ chức, tập đoàn hoặc các nhóm lợi ích mà không liên quan đến cấu trúc pháp lý mang tính quốc tế. Khi đưa vào câu Strong AI pacts must be signed between nations, ý nghĩa trở nên chưa đủ mạnh vì văn cảnh đang nói về quy định AI ở quy mô toàn cầu, đòi hỏi loại hiệp định có tính pháp lý cao hơn. Pacts không diễn tả được sự ràng buộc nghiêm túc của các quốc gia theo chuẩn luật quốc tế nên không phù hợp.
B. covenants – SAI – từ này nghĩa là giao ước, khế ước, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc pháp lý truyền thống, nhưng hiếm khi dùng để mô tả các hiệp định hiện đại giữa các quốc gia. Một covenant thường áp dụng trong các khung pháp lý mang tính đạo đức, hoặc các thỏa thuận mang tính cam kết nghi thức, không mang tính phổ quát trong ngoại giao quốc tế. Nếu dùng Strong AI covenants giữa nations, câu trở nên không tự nhiên vì từ này không phải là lựa chọn tiêu chuẩn khi nói về văn kiện kiểm soát công nghệ. Do đó, xét cả ngữ nghĩa và văn phong, đây không phải lựa chọn thích hợp khi đề cập đến luật AI giữa các quốc gia.
C. accords – SAI – từ này có nghĩa là thỏa thuận, hiệp định, và thường dùng trong văn cảnh ngoại giao. Tuy nhiên, accords thường diễn đạt sự đồng thuận chung hoặc sự hòa giải hơn là một hiệp ước ràng buộc chặt chẽ với tính pháp lý cao. Ví dụ nổi bật là Paris Accord, là một thỏa thuận nhưng không mang tính cưỡng chế tuyệt đối như treaties. Trong câu Strong AI accords must be signed, sắc thái gợi đến những cam kết mềm hơn, không thể hiện được tính bắt buộc và nghiêm túc mà văn bản yêu cầu. Câu văn đang muốn nói về những hiệp ước mạnh mẽ, mang tính ràng buộc quốc gia chặt chẽ.
D. treaties – ĐÚNG – từ này có nghĩa là hiệp ước quốc tế ở cấp độ pháp lý cao nhất, được ký kết giữa các quốc gia và có hiệu lực ràng buộc nghiêm ngặt. Trong bối cảnh quản lý AI, các nước cần ký kết các hiệp ước chính thức để quy định rõ trách nhiệm, giới hạn công nghệ và tránh lạm dụng deepfake. Strong AI treaties mang sắc thái luật quốc tế, phù hợp với giọng văn, nội dung và mức độ nghiêm trọng được nhấn mạnh trong đoạn. Vì vậy, đây là từ vựng chính xác nhất khi nói về văn kiện cần ký giữa các nations.
Tạm dịch: “Strong AI treaties must be signed between nations to regulate artificial intelligence.” (“Các hiệp ước AI mạnh mẽ cần được ký kết giữa các quốc gia để quản lý trí tuệ nhân tạo.”)
Question 11:A. disciplinaryB. punitive C. penal D. penalizing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. disciplinary – SAI – tính từ này liên quan đến kỷ luật, thường dùng trong môi trường tổ chức, trường học hoặc doanh nghiệp. Nếu nói disciplinary measures against companies, nghĩa sẽ mang sắc thái biện pháp nội bộ về kỷ luật hơn là hình phạt nhà nước. Tuy nhiên, văn bản này nói về chính phủ áp dụng các biện pháp mạnh để xử lý hành vi sử dụng deepfake sai trái trong quảng cáo, điều này vượt xa phạm vi “kỷ luật” thông thường. Disciplinary không đủ mạnh, không thể hiện được tính trừng phạt mà luật pháp hướng đến. Vì vậy dùng từ này làm giảm mức độ nghiêm trọng của hành vi greenwashing bằng deepfake.
B. punitive – ĐÚNG – tính từ này nghĩa là mang tính trừng phạt, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định và xử phạt hành vi sai trái. Punitive measures against companies phù hợp với mục đích câu là yêu cầu chính phủ đưa ra các biện pháp mạnh, trừng trị nghiêm những tổ chức vi phạm. Từ này mang sắc thái nghiêm khắc, thể hiện được áp lực pháp lý cần thiết nhằm ngăn chặn deepfake greenwashing. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong các báo cáo pháp lý và nội dung chính sách, phù hợp hoàn hảo với văn phong của đoạn văn cảnh báo và kêu gọi hành động.
C. penal – SAI – tính từ này liên quan đến hình sự hoặc hệ thống hình phạt, nhưng thường dùng trong những cụm cố định như penal code, penal system. Khi dùng với measures, penal measures nghe không tự nhiên và ít xuất hiện trong văn viết hiện đại. Penal thường mang sắc thái luật hình sự nặng nề hơn so với bài viết này, vốn nói về xử lý doanh nghiệp, không phải tội phạm hình sự. Do đó tuy gần nghĩa nhưng không tương thích với cụm từ đang cần và khiến câu trở nên lệch văn phong.
D. penalizing – SAI – đây là dạng phân từ của động từ penalize. Penalizing measures không phải là cụm tự nhiên, bởi vì tính từ dạng phân từ thường mô tả đối tượng bị tác động, không phải biện pháp chủ động. Ngoài ra dạng này mang nghĩa đang gây phạt hoặc có tính phạt một cách trực tiếp, gây cảm giác thiếu chính xác khi diễn tả chính sách của chính phủ. Văn phong chính sách cần tính từ cố định, không phải phân từ linh hoạt, nên từ này không phải lựa chọn phù hợp trong ngữ cảnh.
Tạm dịch: “Governments should take punitive measures against companies that use deepfakes for false advertising.” (“Chính phủ cần áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với những công ty sử dụng deepfake để quảng cáo sai sự thật.”)
Question 12:A. government effective regulation B. effective regulation government
C. effective government regulation D. regulation government effective
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. government effective regulation – SAI – trong cấu trúc này government đứng trước effective regulation khiến cụm trở nên không tự nhiên vì government không phải tính từ mà là danh từ đóng vai trò bổ nghĩa. Trật tự đúng của các tính từ là ý kiến – kích thước – tuổi – hình dạng – màu – nguồn gốc – chất liệu – mục đích. Tuy government không nằm trong hệ thống tính từ đó, nhưng khi đứng trước một cụm tính từ – danh từ, government cần đứng cuối như một danh từ trung tâm, không đứng đầu. Việc sắp xếp như A khiến cụm không đúng cú pháp và không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn.
B. effective regulation government – SAI – cấu trúc này sai trật tự hoàn toàn vì danh từ government bị đặt cuối cùng nhưng không nằm trong một cụm danh từ rõ ràng, khiến người đọc không xác định được regulation government là gì. Nếu đặt government ở cuối, nó phải là danh từ trung tâm, nhưng effective regulation lại đứng trước, khiến nghĩa cụm bị sai lệch. Cấu trúc này không đáp ứng quy tắc trật tự tính từ và danh từ trong tiếng Anh và làm câu mất nghĩa.
C. effective government regulation – ĐÚNG – cụm này đúng trật tự: effective là tính từ mô tả government regulation, trong đó government đóng vai trò danh từ bổ nghĩa cho regulation. Cấu trúc N + N thường xuất hiện trong tiếng Anh khi danh từ thứ nhất mô tả chức năng, dạng quản lý, hoặc tính chất của danh từ chính. Cách viết này vừa tự nhiên vừa chuẩn ngữ pháp, được dùng rộng rãi trong lĩnh vực chính sách và luật pháp để mô tả các biện pháp quản lý hiệu quả của chính phủ.
D. regulation government effective – SAI – thứ tự các từ trong lựa chọn này hoàn toàn sai quy tắc của danh từ và tính từ. Regulation phải là danh từ trung tâm nhưng government lại chen giữa, làm câu trở nên vô nghĩa. Hơn nữa, adjective effective bị đặt sai vị trí vì trong tiếng Anh tính từ phải đứng trước danh từ trung tâm, không đứng cuối cụm. Do đó cấu trúc này không thể sử dụng trong bất kỳ văn cảnh chuẩn nào.
Tạm dịch: “We need effective government regulation strategies to fight this new threat.” (“Chúng ta cần những chiến lược quản lý hiệu quả của chính phủ để chống lại mối đe dọa mới này.”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Alice: My brain thinks it is real. My brain is happy. It is fun!
B. Alice: Tom, I played a VR game today. It feels very real! I am happy!
C. Tom: Why do you like VR so much? It is not real!
A. b-c-a B. a-b-c C. c-a-b D. c-b-a
Question 14:
A. David: I understand, but fast fashion is bad for the environment, so I buy sustainable clothes.
B. David: If you buy fewer clothes but keep them longer, you save money and help the Earth.
C. Maria: I buy fast fashion because it is cheap and beautiful.
D. Maria: You are right, so I will try to buy sustainable clothes when I can, and I will keep my old clothes too.
e. Maria: Sustainable clothes are very expensive, and I don't have much money because I am a student.
A. b-a-c-e-d B. a-d-c-e-b C. c-a-e-b-d D. d-e-b-a-c
Question 15:
Dear Grandpa,
A. If you teach me, I will keep these memories alive for my children.
B. Before you forget, please tell me one more story about our town.
C. When you tell stories, I feel happy, and I remember our history.
D. I write to you because you know many stories about our community.
e. Although you are old, you are very strong because you love our family.
Love,
LK
A. a-d-e-c-b B. e-c-d-a-b C. e-b-a-d-c D. d-c-a-e-b
Question 16:
A. Names are memories of our community, so we must teach children about them for the future.
B. Street names are very important, so we must keep and respect them always.
C. Our streets and buildings have names, and these names show our community's history and culture.
D. If buildings have old names, we should not change them because they show who we are.
e. When we know street names, we understand our identity better because names connect us to the past.
A. e-d-c-b-a B. d-c-b-e-a C. c-e-b-d-a D. b-e-d-c-a
Question 17:
A. When we watch entertainment, we must think about the information because not everything is true or good. Some shows have bad messages.
B. Entertainment intelligence helps us enjoy media better, and it makes us smarter people for the future. This skill is very important.
C. We watch movies and TV shows every day, so we need to understand what we watch. Entertainment is important in our lives.
D. If we choose good movies, we learn new things and feel happy from good stories. Good entertainment teaches us about life.
e. Smart people check information before watching, so they know what is real and what is not. We can read reviews from friends.
A. c-d-a-b-e B. c-e-b-d-a C. c-a-d-e-b D. c-d-e-a-b
A. Alice: My brain thinks it is real. My brain is happy. It is fun!
B. Alice: Tom, I played a VR game today. It feels very real! I am happy!
C. Tom: Why do you like VR so much? It is not real!
A. b-c-a B. a-b-c C. c-a-b D. c-b-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
B. Câu b là lời mở đầu tự nhiên nhất của đoạn hội thoại vì Alice bắt đầu bằng việc kể lại trải nghiệm của mình: “Tom, I played a VR game today. It feels very real! I am happy!” Đây là câu giới thiệu nội dung rõ ràng, mở đầu cho cuộc trò chuyện về VR. Câu này cũng trực tiếp gọi tên người nghe, tạo tín hiệu bắt đầu cuộc hội thoại giữa hai nhân vật một cách rõ ràng và phù hợp.
C. Câu c là phản ứng hợp lý từ Tom sau khi nghe câu b, vì Tom tỏ ra thắc mắc và đặt câu hỏi: “Why do you like VR so much? It is not real!” Đây là phản hồi đúng mạch, thể hiện Tom đang chất vấn và muốn hiểu lý do tại sao Alice thích VR đến vậy. Câu hỏi này giữ mạch hội thoại đi đúng hướng và phát triển chủ đề mà Alice vừa nêu.
A. Câu a được đặt cuối vì đây là câu trả lời của Alice trước thắc mắc của Tom: “My brain thinks it is real. My brain is happy. It is fun!” Nó giải thích lý do khiến cô ấy thích VR. Câu này hoàn tất cuộc trò chuyện một cách tự nhiên, trả lời thẳng câu hỏi của Tom và khép lại chủ đề rõ ràng.
Question 14:
A. David: I understand, but fast fashion is bad for the environment, so I buy sustainable clothes.
B. David: If you buy fewer clothes but keep them longer, you save money and help the Earth.
C. Maria: I buy fast fashion because it is cheap and beautiful.
D. Maria: You are right, so I will try to buy sustainable clothes when I can, and I will keep my old clothes too.
e. Maria: Sustainable clothes are very expensive, and I don't have much money because I am a student.
A. b-a-c-e-d B. a-d-c-e-b C. c-a-e-b-d D. d-e-b-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
C. Câu c mở đầu đúng nhất vì Maria giới thiệu quan điểm đầu tiên: “I buy fast fashion because it is cheap and beautiful.” Đây là câu nêu lý do và chủ đề chính của cuộc trò chuyện về thời trang nhanh và bền vững. Nhân vật Maria là người nói trước, thể hiện rõ ý kiến cá nhân để bắt đầu cuộc đối thoại.
A. Sau câu c, phản hồi hợp lý nhất là David đưa ra quan điểm đối lập và giải thích vì sao anh mua đồ bền vững: “I understand, but fast fashion is bad for the environment, so I buy sustainable clothes.” Câu này vừa phản biện nhẹ nhàng, vừa phát triển nội dung từ câu của Maria, tạo sự trao đổi tự nhiên giữa hai người.
e. Sau khi nghe lời giải thích của David, Maria đưa thêm lý do để bảo vệ lập trường của mình: “Sustainable clothes are very expensive, and I don't have much money because I am a student.” Đây là phản hồi phù hợp vì nó làm rõ nguyên nhân khiến Maria khó chuyển sang thời trang bền vững, tiếp tục phát triển nội dung hội thoại.
B. Câu b là lời khuyên của David dựa trên vấn đề mà Maria vừa nêu: “If you buy fewer clothes but keep them longer, you save money and help the Earth.” Nó giúp Maria có lựa chọn thực tế và phù hợp với hoàn cảnh của cô. Câu này hợp mạch vì David đang đưa ra giải pháp trung hòa.
D. Câu d là cách Maria kết thúc cuộc hội thoại bằng việc đồng ý và quyết định thay đổi: “You are right, so I will try to buy sustainable clothes...” Đây là kết thúc tự nhiên nhất vì nó thể hiện sự tiếp thu lời khuyên và hướng đến hành động tích cực.
Question 15:
Dear Grandpa,
A. If you teach me, I will keep these memories alive for my children.
B. Before you forget, please tell me one more story about our town.
C. When you tell stories, I feel happy, and I remember our history.
D. I write to you because you know many stories about our community.
e. Although you are old, you are very strong because you love our family.
Love,
LK
A. a-d-e-c-b B. e-c-d-a-b C. e-b-a-d-c D. d-c-a-e-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
d. Câu d mở đầu phù hợp nhất cho bức thư: “I write to you because you know many stories about our community.” Nó giải thích rõ lý do viết thư, là cách mở đầu tự nhiên trong văn phong thư từ. Câu này giới thiệu chủ đề chính: ông là người giữ ký ức và lịch sử của cộng đồng.
c. Câu c tiếp nối hợp lý vì nó miêu tả cảm xúc của người viết khi nghe ông kể chuyện: “When you tell stories, I feel happy, and I remember our history.” Câu này mở rộng chủ đề đã nêu ở câu d và tạo mạch cảm xúc ấm áp, gắn kết.
A. Sau đó người viết bày tỏ mong muốn được học hỏi thêm và giữ ký ức lâu dài: “If you teach me, I will keep these memories alive for my children.” Đây là sự phát triển trực tiếp từ việc đề cao giá trị câu chuyện ở câu trước, thể hiện mong muốn kế thừa.
e. Câu e là lời khen và thể hiện tình cảm dành cho ông: “Although you are old, you are very strong because you love our family.” Câu này làm đoạn thư trở nên chân thành, là phần cảm xúc rất tự nhiên trước khi yêu cầu cuối cùng được đưa ra.
B. Câu b kết thư bằng yêu cầu cụ thể: “Before you forget, please tell me one more story about our town.” Đây là lời đề nghị nhẹ nhàng và phù hợp để kết thúc bức thư sau khi đã bộc bạch cảm xúc và lý do viết.
Question 16:
A. Names are memories of our community, so we must teach children about them for the future.
B. Street names are very important, so we must keep and respect them always.
C. Our streets and buildings have names, and these names show our community's history and culture.
D. If buildings have old names, we should not change them because they show who we are.
e. When we know street names, we understand our identity better because names connect us to the past.
A. e-d-c-b-a B. d-c-b-e-a C. c-e-b-d-a D. b-e-d-c-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
C. Câu c là câu mở đầu hợp lý nhất vì nó giới thiệu chủ đề của đoạn văn: “Our streets and buildings have names, and these names show our community's history and culture.” Đây là câu mở đầu có tính khái quát, nêu vấn đề một cách tự nhiên và đặt nền cho toàn bộ nội dung phía sau.
e. Câu e theo sau vì nó giải thích lợi ích của việc biết tên đường: “When we know street names, we understand our identity better because names connect us to the past.” Câu này mở rộng ý của câu c và đi sâu hơn vào ý nghĩa của tên đường đối với bản sắc cộng đồng.
B. Câu b tiếp tục phát triển ý, nhấn mạnh tầm quan trọng của tên đường: “Street names are very important, so we must keep and respect them always.” Câu này hợp lý vì nó nêu hành động cần thiết dựa trên ý nghĩa lịch sử đã đề cập ở câu e.
D. Câu d bổ sung thêm một trường hợp cụ thể: “If buildings have old names, we should not change them because they show who we are.” Câu này đi từ ý chung sang ví dụ cụ thể, giúp đoạn văn logic và mạch lạc hơn.
A. Câu a được đặt cuối vì nó đưa ra kết luận: “Names are memories of our community, so we must teach children about them for the future.” Đây là câu tổng kết lại toàn bộ thông điệp của đoạn văn và hướng đến thế hệ sau, giúp đoạn kết thúc đầy đủ và ý nghĩa.
Question 17:
A. When we watch entertainment, we must think about the information because not everything is true or good. Some shows have bad messages.
B. Entertainment intelligence helps us enjoy media better, and it makes us smarter people for the future. This skill is very important.
C. We watch movies and TV shows every day, so we need to understand what we watch. Entertainment is important in our lives.
D. If we choose good movies, we learn new things and feel happy from good stories. Good entertainment teaches us about life.
e. Smart people check information before watching, so they know what is real and what is not. We can read reviews from friends.
A. c-d-a-b-e B. c-e-b-d-a C. c-a-d-e-b D. c-d-e-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
C. Câu c mở đầu đúng nhất: “We watch movies and TV shows every day, so we need to understand what we watch.” Đây là câu giới thiệu chủ đề trung tâm: giải trí rất quan trọng và ta phải hiểu nội dung mình xem. Nó phù hợp dùng làm câu mở đầu vì mang tính khái quát.
A. Câu a theo sau vì nó phát triển trực tiếp lập luận từ câu c: “When we watch entertainment, we must think about the information because not everything is true or good.” Câu này mở rộng ý rằng xem phim cần tư duy, nêu ra vấn đề: nội dung xấu có thể xuất hiện.
d. Câu d tiếp tục hợp mạch vì đưa ra lợi ích của việc chọn nội dung tốt: “If we choose good movies, we learn new things and feel happy…” Nó phản hồi tự nhiên sau câu a, đối lập giữa “nội dung xấu” và “nội dung tốt”.
e. Câu e được đặt sau d vì nó giải thích cách để chọn nội dung tốt và tránh nội dung xấu: “Smart people check information before watching…” Nó bổ trợ trực tiếp cho câu d bằng hành động cụ thể.
B. Câu b kết thúc đoạn văn hoàn chỉnh vì nói về lợi ích lâu dài: “Entertainment intelligence helps us enjoy media better, and it makes us smarter people for the future.” Đây là câu tổng kết ý chính, nhấn mạnh kỹ năng cần thiết, phù hợp để kết thúc.
Read the following passage about Artificial Intelligence and Environmental Protection and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Artificial intelligence helps solve environmental problems in many ways today. If companies used green energy more, they could reduce environmental damage in the future. AI technology helps monitor the environment; many new tools (18)_________. Data centers, which use huge amounts of electricity and water, are the biggest problem. Growing AI infrastructure needs many minerals from mining. As a result, electronic waste increases quickly in poor countries; at the same time, harmful gases rise due to energy use and building new systems. (19)_________, so making the same rules for everyone is very hard and unfair.
UNEP found important solutions that all people must implement quickly. These include measuring AI's environmental effect better, making sure companies tell the truth, creating better computer programs that use less energy, and cutting pollution. (20)_________. The organization says that connecting AI rules with bigger environmental plans needs quick government help at every level; (21)_________. Without clear rules, self-driving cars might actually increase traffic pollution even with new technology. False information about climate could spread fast through AI. UNEP keeps helping countries through planning, (22)_________.
https://www.unep.org/mk
Question 18:
A. have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results
B. must be developed for locating carbon dioxide yet monitor geological injury from fine returns
C. could be planned in seeking nitrogen oxide but studying air quality at best rates
D. will be kept for scanning sulfide spills or trace geological threat having fine success
Question 19:
A. That counts is how renewable's pollution footprint varies throughout multiple regions and sectors
B. What counts are that renewable's pollution impact changes across multiple locations and fields
C. What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries
D. Who counts is that technology's climate footprint varies across multiple regions and sectors
Question 20:
A. Also, renewable energy should power data centers to do less harm
B. Next, portable devices might charge batteries for creating more harm
C. Thus, fossil fuels could destroy generators and make greater damage
D. Hence, nuclear waste should pollute facilities so that increase risk
Question 21:
A. furthermore, governments refusing cooperation are critically important for worsening ecological damage very badly
B. also, countries competing separately are very harmful for creating pollution everywhere today
C. also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere
D. moreover, nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide
Question 22:
A. indicates renewable energy will either preventing climate change or destroying natural resources today
B. which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse
C. demonstrates technology could either reduced carbon emissions or increased global warming significantly
D. whom shows renewable sources can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly
A. have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results
B. must be developed for locating carbon dioxide yet monitor geological injury from fine returns
C. could be planned in seeking nitrogen oxide but studying air quality at best rates
D. will be kept for scanning sulfide spills or trace geological threat having fine success
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results – ĐÚNG– Về mặt cấu trúc câu, phía trước chỗ trống có dấu chấm phẩy “; many new tools (18)_________.” nên phần cần điền phải là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh (có chủ ngữ, động từ chia thì đầy đủ), không phải cụm danh từ hay cụm phân từ. Phương án A có chủ ngữ “many new tools” và động từ “have been created”, ở thì hiện tại hoàn thành bị động, diễn tả các công cụ đã được tạo ra và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Cụm “to find methane leaks and watch ecological damage with good results” là cụm động từ chỉ mục đích, rất hợp logic với câu trước “AI technology helps monitor the environment”, vì việc phát hiện rò rỉ khí methane và giám sát thiệt hại sinh thái chính là ví dụ cụ thể của “monitor the environment”. Về ngữ nghĩa, tất cả từ vựng đều “sạch”, đúng ngữ cảnh môi trường – khí methane, thiệt hại sinh thái, công nghệ AI. Về mạch luận, câu trở thành: “AI technology helps monitor the environment; many new tools have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results.” Câu này mạch lạc, tự nhiên, giải thích cụ thể cho mệnh đề trước semicolon. Xét cả về cấu trúc ngữ pháp, thì, thể, chức năng sau dấu chấm phẩy và tính gắn kết với nội dung đoạn văn (AI vừa có lợi vừa có hại cho môi trường), A là lựa chọn duy nhất thỏa mãn đầy đủ yêu cầu “Kiến thức về cấu trúc câu” trong ngữ cảnh học thuật.
B. must be developed for locating carbon dioxide yet monitor geological injury from fine returns – SAI– Về mặt cấu trúc cơ bản, “many new tools must be developed” nghe có vẻ là một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng đi sâu vào, câu bị vấn đề lớn cả về ngữ nghĩa lẫn sự kết nối. Thứ nhất, câu trước đã nói “AI technology helps monitor the environment; many new tools …” tức là đang mô tả thực trạng đã xảy ra (hiện tại hoặc hiện tại hoàn thành), chứ không phải đề xuất hay nghĩa vụ “must be developed” (phải được phát triển trong tương lai). Sự lệch thì và lệch thái độ (từ miêu tả sang yêu cầu) khiến mạch văn bị gãy. Thứ hai, cụm “for locating carbon dioxide” không tự nhiên, vì carbon dioxide là khí phân bố rộng, người ta thường nói “measure CO₂ emissions”, “track CO₂ levels” chứ không “locate carbon dioxide”. Thứ ba, “yet monitor geological injury from fine returns” hoàn toàn không chuẩn ngữ nghĩa: “geological injury” là cách dùng rất kỳ lạ, “fine returns” không có nghĩa gì rõ ràng trong văn cảnh môi trường. Cả câu vì thế trở nên tối nghĩa và không mang được thông tin logic, không thể xem là một mệnh đề học thuật chuẩn chỉnh. Về coherence, nó không bổ sung cụ thể, rõ ràng cho ý “AI technology helps monitor the environment”, mà biến thành một câu lủng củng, rối rắm, sai lệch sắc thái nội dung. Vì vậy, xét về cấu trúc câu gắn với ngữ cảnh, phương án này không đạt.
C. could be planned in seeking nitrogen oxide but studying air quality at best rates – SAI– Về ngữ pháp, bề ngoài có vẻ là một mệnh đề (many new tools could be planned…), nhưng thực tế “many new tools could be planned” là một cấu trúc cực kỳ bất tự nhiên. Người ta không nói “tools are planned” mà là “tools are developed / designed / created”. “Planned” thường dùng cho dự án, chính sách, không dùng tự nhiên với “tools” trong bối cảnh này. Cụm “in seeking nitrogen oxide” cũng sai về collocation: thông thường là “detect nitrogen oxides”, “monitor NOx emissions”, không phải “seek nitrogen oxide”. Phần sau “but studying air quality at best rates” lại càng sai: “but” thể hiện sự tương phản không hợp logic với vế trước, “at best rates” mơ hồ, chẳng rõ “rates” là tần suất, tốc độ hay mức độ. Toàn bộ cụm sau không hoạt động như một bổ ngữ mục đích rõ ràng. Về mạch văn, câu trước nói AI đang giúp giám sát môi trường, sau đó cần một ví dụ cụ thể, rõ ràng, dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại đơn mô tả thực trạng, nhưng lựa chọn C lại chuyển sang khả năng giả định “could be planned”, khiến câu thành suy đoán xa rời logic đoạn trích gốc. Cả ngữ pháp, cách dùng từ và liên kết nghĩa đều không đạt chuẩn của một câu văn học thuật.
D. will be kept for scanning sulfide spills or trace geological threat having fine success – SAI– Xét về cấu trúc câu, “many new tools will be kept for…” đã có chủ ngữ và động từ chia ở thì tương lai đơn bị động, nhưng dùng “kept” là không tự nhiên: công cụ được “tạo ra” hoặc “dùng để làm gì”, chứ không phải “được giữ lại để quét cái gì đó”. Về ngữ nghĩa, “scanning sulfide spills” nghe rất gượng, trong khi văn cảnh môi trường hiện đại thường đề cập đến methane, CO₂, NOx, không phải “sulfide spills” chung chung như vậy. Cụm “or trace geological threat having fine success” hoàn toàn sai chuẩn học thuật: “geological threat” mơ hồ, không rõ là nguy cơ gì; “having fine success” vừa không đúng ngữ pháp (thiếu chủ ngữ rõ ràng cho “having”), vừa rất “non-academic”, vì “fine success” là cụm từ cực kỳ đời thường, không phù hợp với văn phong báo cáo môi trường của UNEP. Quan trọng hơn, câu gốc đang mô tả thực trạng hiện tại (AI technology helps…; many new tools …) nên thì tương lai “will be kept” lệch hẳn, không gắn mạch về mặt thời gian. Về coherence, phương án này không cung cấp ví dụ rõ ràng, dễ hiểu về việc AI giám sát môi trường mà chỉ đưa ra một chuỗi từ tối nghĩa, khiến câu sau dấu chấm phẩy trở nên rời rạc, không phù hợp yêu cầu “Kiến thức về cấu trúc câu” trong đoạn văn khoa học – môi trường.
Tạm dịch : AI technology helps monitor the environment; many new tools have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results. (“Công nghệ AI giúp theo dõi môi trường; nhiều công cụ mới đã được tạo ra để phát hiện rò rỉ khí methane và quan sát thiệt hại sinh thái với hiệu quả tốt.”)
Question 19:
A. That counts is how renewable's pollution footprint varies throughout multiple regions and sectors
B. What counts are that renewable's pollution impact changes across multiple locations and fields
C. What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries
D. Who counts is that technology's climate footprint varies across multiple regions and sectors
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. That counts is how renewable's pollution footprint varies throughout multiple regions and sectors – SAI –Đáp án này thất bại về cả mặt cấu trúc lẫn ngữ nghĩa. Về ngữ pháp, cụm “That counts is…” hoàn toàn sai, vì mệnh đề danh ngữ dùng “that” không bao giờ đứng theo cấu trúc “That + V + is…”. Thay vào đó, dạng đúng phải là “What + V + is…” hoặc “That + clause” làm tân ngữ, chứ không thể làm chủ ngữ kiểu này. Việc dùng “That counts” để mở đầu là sai bản chất, vì “counts” là nội động từ yêu cầu một chủ thể cụ thể, trong khi “that” không thể mang chức năng như “what”. Thêm vào đó, phần còn lại của câu “is how renewable's pollution footprint varies…” lại càng sai hơn vì chủ đề đoạn văn không nói về năng lượng tái tạo mà nói về tác động môi trường của trí tuệ nhân tạo (AI). Việc chuyển sang đề tài “renewable’s pollution footprint” khiến câu bị lệch hoàn toàn khỏi nội dung đang bàn là sự khác nhau giữa tác động môi trường của AI theo vùng và ngành. Điều này phá vỡ coherence của đoạn. Ngoài ra, cấu trúc “renewable’s pollution footprint” cũng không phải cách diễn đạt tự nhiên trong văn học thuật, vì người viết thường dùng “the pollution footprint of renewables” hơn. Sự kết hợp lỏng lẻo giữa các từ khiến câu trở nên thiếu tính học thuật và không phù hợp với giọng văn báo cáo công nghệ – môi trường của đoạn. Tóm lại, A sai hoàn toàn vì không đáp ứng được yêu cầu ngữ pháp, ngữ nghĩa và cấu trúc của mệnh đề danh ngữ trong văn bản.
B. What counts are that renewable's pollution impact changes across multiple locations and fields – SAI – Về mặt cấu trúc, B dùng sai hình thức của mệnh đề danh ngữ theo hai lỗi chính. Thứ nhất, “What counts are that…” là cấu trúc sai vì “what + V” phải đi với động từ số ít “is”, không bao giờ được chia “are”, bởi “what” mang nghĩa tổng hợp và luôn được xem như danh từ số ít. Đây là lỗi cơ bản trong chủ-vị. Thứ hai, sau “are” là một mệnh đề “that renewable’s pollution impact changes…”, nhưng cấu trúc “What counts is that + clause” mới là dạng đúng. Dù có sửa thành “is”, câu vẫn lạc đề. Đoạn văn nói AI có tác động môi trường khác nhau giữa các khu vực và ngành, không nói đến “renewable’s pollution impact”. Cách dùng “renewable’s pollution impact” khiến câu lệch chủ đề sang năng lượng tái tạo, trái với nội dung về AI và tác động của nó. Về mặt ngữ nghĩa, việc nhắc tới “multiple locations and fields” nghe có vẻ gần giống, nhưng vì chủ ngữ lại nói về năng lượng tái tạo nên câu mất đi coherence. Cách diễn đạt cũng không tự nhiên trong tiếng Anh học thuật khi mô tả hiện tượng môi trường. Vì vậy, B sai toàn diện cả ở phần chủ-vị, lựa chọn đại từ quan hệ, và mức độ bám sát nội dung gốc.
C. What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn chỉnh về cả mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Trước hết, cấu trúc “What matters is that…” là dạng chuẩn mực của một mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ. “What matters” mang nghĩa “điều quan trọng là”, phù hợp tuyệt đối với mục đích nhấn mạnh của câu. Động từ “is” chia đúng vì “what” luôn được xem như số ít. Về mặt nội dung, đáp án này bám sát đoạn văn: đoạn nói về việc tác động môi trường của AI thay đổi tùy theo khu vực và ngành, khiến việc áp dụng cùng một bộ quy tắc trở nên khó và thiếu công bằng. Cụm “AI’s environmental effect changes in different places and industries” diễn đạt rất chính xác ý đó. Ngữ pháp rõ ràng, từ vựng chính xác và phù hợp văn phong khoa học – môi trường. Cách diễn đạt cũng tự nhiên và đúng mạch văn, vì câu trước mô tả tác hại gia tăng do hạ tầng khai khoáng, khí thải và tiêu thụ năng lượng; câu sau giải thích lý do không thể áp dụng quy định chung. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng hoàn hảo yêu cầu về mệnh đề danh ngữ, về chủ đề, và về sự mạch lạc trong toàn đoạn.
D. Who counts is that technology's climate footprint varies across multiple regions and sectors – SAI – Đáp án này sai ngay từ đại từ quan hệ “who”. Trong mệnh đề danh ngữ, “who” dùng cho người, nhưng ở đây chủ đề là AI hoặc công nghệ, hoàn toàn không thể dùng “who”. Ngoài ra, cấu trúc “Who counts is that…” hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh học thuật, vì không mang nghĩa chuẩn để diễn đạt một mệnh đề danh ngữ. Phần tiếp theo “technology’s climate footprint varies…” lại lệch chủ đề: đoạn văn không nói về “technology’s climate footprint” nói chung, mà nói cụ thể về “AI’s environmental impact” theo vùng và ngành. Cách dùng “climate footprint” quá rộng, khác với nội dung cần được diễn tả, làm giảm độ chính xác. Ngoài ra, việc ghép một danh ngữ rộng với đại từ quan hệ sai khiến câu trở thành phi logic và làm mất coherence. Tổng thể, D sai về đại từ, sai cấu trúc, sai chủ đề và không thể phù hợp trong bất kỳ ngữ cảnh học thuật nào.
Tạm dịch: “What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries.” (“Điều quan trọng là tác động môi trường của AI thay đổi ở các khu vực và ngành nghề khác nhau.”)
Question 20:
A. Also, renewable energy should power data centers to do less harm
B. Next, portable devices might charge batteries for creating more harm
C. Thus, fossil fuels could destroy generators and make greater damage
D. Hence, nuclear waste should pollute facilities so that increase risk
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Also, renewable energy should power data centers to do less harm – ĐÚNG – Đáp án này đáp ứng đầy đủ cả về ngữ pháp, cấu trúc mệnh đề độc lập và ý nghĩa. Về mặt cấu trúc, đây là một mệnh đề hoàn chỉnh với trạng từ liên kết “Also” đứng đầu, sau đó là chủ ngữ “renewable energy” và động từ “should power”. Mệnh đề độc lập này phù hợp với cách viết báo cáo khoa học hoặc thông tin định hướng chính sách. Về mặt ngữ nghĩa, câu văn nói về việc năng lượng tái tạo nên được dùng để vận hành các trung tâm dữ liệu nhằm giảm thiệt hại môi trường. Điều này hoàn toàn trùng khớp với mạch văn của đoạn trước, vốn mô tả các tác động tiêu cực của AI như tiêu thụ điện, thải khí nhà kính và đòi hỏi khai thác khoáng sản. Câu này bổ sung một giải pháp thiết thực và logic, phù hợp trong bối cảnh UNEP liệt kê các biện pháp giảm tác hại môi trường do AI. Các trung tâm dữ liệu tiêu tốn rất nhiều năng lượng, vì vậy đề xuất dùng điện tái tạo là hợp lý, nằm đúng trọng tâm vấn đề. Về mặt liên kết, từ “Also” duy trì mạch liệt kê liên tục của câu trước (“These include measuring…, making sure…, creating…, cutting pollution”), và sau đó thêm một giải pháp quan trọng khác. Không có sự lệch chủ đề hoặc thay đổi giọng văn, vì câu này thể hiện đúng tư duy chính sách của các tổ chức môi trường: chuyển sang năng lượng sạch để giảm tác động tiêu cực. Cách diễn đạt “to do less harm” cũng phù hợp với văn phong rõ ràng, dễ hiểu của đoạn văn. Do đó, A hoàn toàn đáp ứng yêu cầu mệnh đề độc lập có ý nghĩa và đúng mạch văn.
B. Next, portable devices might charge batteries for creating more harm – SAI – Đáp án B về mặt ngữ pháp là một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng ngữ nghĩa lại hoàn toàn sai lệch khỏi nội dung của đoạn văn. Cụm “portable devices might charge batteries for creating more harm” không hợp lý vì thiết bị cầm tay không phải là nguyên nhân gây hại trong bối cảnh tác động môi trường của AI. Ngoài ra, việc dùng “for creating more harm” là phi tự nhiên và không phù hợp với văn phong học thuật. Trong đoạn gốc, UNEP nêu các giải pháp để giảm tác động môi trường, nhưng câu này lại nói về việc thiết bị gây hại nhiều hơn, trái với mục tiêu của phần văn bản. Từ nối “Next” cũng không phù hợp, vì đoạn văn không sử dụng trình tự thời gian mà đang trong mạch liệt kê giải pháp, nên dùng từ thể hiện bước tiếp theo theo trình tự thời gian là không hợp. Về logic, đề cập đến thiết bị di động hoàn toàn không liên quan đến các điểm trước đó như khí thải, năng lượng, khai thác khoáng sản hay trung tâm dữ liệu. Cách diễn đạt thiếu chính xác về mặt kỹ thuật, khiến mạch văn mất coherence. Vì vậy B không thể chọn được.
C. Thus, fossil fuels could destroy generators and make greater damage – SAI –Về ngữ pháp, đáp án này là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, nhưng ngữ nghĩa lại sai nặng. Cách viết “fossil fuels could destroy generators” thiếu logic về khoa học: nhiên liệu hóa thạch không “phá hủy” máy phát điện; chúng được dùng làm nhiên liệu để vận hành. Việc mô tả nhiên liệu hóa thạch theo hướng phá hoại máy móc là sai kiến thức kỹ thuật, khiến câu trở nên phi lý. Mặt khác, đoạn văn liệt kê giải pháp, nhưng câu này không phải giải pháp mà lại mô tả tác hại một cách sai sự thật. Cụm “make greater damage” cũng là lỗi diễn đạt, không phải cấu trúc tự nhiên trong tiếng Anh; phải là “cause greater damage”. Nghĩa của câu khiến đoạn văn trở nên không liên kết, vì nó không bổ sung giải pháp mà mô tả một kịch bản tiêu cực không liên quan đến chủ đề. Như vậy, C không phù hợp với cấu trúc lẫn nội dung của đoạn.
D. Hence, nuclear waste should pollute facilities so that increase risk – SAI – Đáp án này vừa sai ngữ pháp vừa sai ý. Về ngữ pháp, cụm “so that increase risk” thiếu chủ ngữ, khiến câu không hoàn chỉnh. Về ngữ nghĩa, câu mô tả rằng chất thải hạt nhân “nên” gây ô nhiễm, điều này trái với toàn bộ tinh thần của đoạn – UNEP đang đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường, không phải khuyến khích gây ô nhiễm. Dùng “should pollute” là phi logic, phi đạo đức và hoàn toàn vô lý. Bên cạnh đó, câu này không khớp mạch văn vì đột nhiên đưa “nuclear waste” vào mà không có liên kết nào với phần trước. Cách dùng “Hence” cũng không chính xác vì mệnh đề trước không dẫn đến bất kỳ kết luận nào liên quan tới chất thải hạt nhân. Câu này sai hoàn toàn, cả về nội dung, logic lẫn phong cách học thuật.
Tạm dịch: Also, renewable energy should power data centers to do less harm. (“Ngoài ra, năng lượng tái tạo nên được sử dụng để vận hành các trung tâm dữ liệu nhằm giảm tác hại.”)
Question 21:
A. furthermore, governments refusing cooperation are critically important for worsening ecological damage very badly
B. also, countries competing separately are very harmful for creating pollution everywhere today
C. also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere
D. moreover, nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề dộc lập – nghĩa của câu
A. furthermore, governments refusing cooperation are critically important for worsening ecological damage very badly – SAI –Đáp án này sai vì nhiều lý do liên quan đến ngữ pháp, ngữ nghĩa, giọng văn và sự liên kết với đoạn gốc. Về mặt cấu trúc, câu có dạng mệnh đề độc lập, bắt đầu bằng trạng từ liên kết “furthermore”, tiếp đến là chủ ngữ “governments refusing cooperation” và động từ “are”. Cú pháp đủ để tạo thành một câu hoàn chỉnh, nhưng vấn đề xuất hiện ngay từ lựa chọn từ vựng. Cụm “governments refusing cooperation” có thể chấp nhận được về cấu trúc, nhưng nó không phù hợp với ý nghĩa cần truyền tải. Đoạn văn gốc đang nói về tầm quan trọng của “quick government help” và sự phối hợp giữa các cấp quản lý để kết nối quy định AI với kế hoạch môi trường rộng hơn. Như vậy, câu tiếp theo phải nói về sự hợp tác tích cực, không phải về việc các chính phủ “refuse cooperation”. Hơn nữa, cụm “are critically important for worsening ecological damage very badly” cực kỳ phi tự nhiên, vì không có văn bản học thuật nào mô tả tầm quan trọng của chính phủ theo hướng họ “quan trọng vì họ làm mọi thứ tệ đi”. Trong văn phong nghiên cứu môi trường, người ta không dùng “critically important for worsening damage”, vì nó mang nghĩa ngược với mục tiêu. Điều này làm câu trở nên phi logic, bởi UNEP không bao giờ nhấn mạnh vai trò tiêu cực của chính phủ một cách trực tiếp như vậy. Ngoài ra, từ “very badly” phá vỡ văn phong trang trọng, tạo cảm giác như văn nói, không phù hợp với ngữ cảnh của một báo cáo môi trường quốc tế. Về mặt coherence, câu này làm lệch mạch ý vì đoạn văn đang liệt kê các giải pháp và nhấn mạnh nhu cầu hợp tác. Nếu chèn vào, toàn đoạn sẽ trở thành một sự mâu thuẫn nội bộ vì câu trước kêu gọi sự hỗ trợ nhanh chóng từ chính phủ, trong khi câu này lại mô tả vai trò của chính phủ trong việc gây hại môi trường. Đây là lỗi phá vỡ mạch diễn đạt. Như vậy, A sai hoàn toàn dù cú pháp có vẻ đúng, vì nội dung lạc đề, giọng văn sai và xung đột trực tiếp với thông điệp của đoạn gốc.
B. also, countries competing separately are very harmful for creating pollution everywhere today – SAI –Đáp án này tiếp tục mắc lỗi trọng yếu về logic và giọng văn. Về mặt cú pháp, câu có dạng mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: trạng từ “also” đứng đầu, chủ ngữ “countries competing separately”, động từ “are”, và bổ ngữ “very harmful”. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ cách diễn đạt này không phù hợp với văn phong học thuật của UNEP. Cụm “very harmful for creating pollution everywhere today” vừa phi logic vừa phi tự nhiên. Đoạn văn đang nói về việc kết nối quy định AI với kế hoạch môi trường toàn diện, và nhấn mạnh nhu cầu “quick government help at every level”. Vì thế, câu sau phải tiếp tục mở rộng ý này bằng cách nhấn mạnh rằng sự hợp tác giữa các quốc gia là điều cần thiết. Tuy nhiên, đáp án B lại mô tả các quốc gia “competing separately” và tạo ra ô nhiễm “everywhere today”. Đây là lập luận quá rộng, thiếu cơ sở và không liên quan trực tiếp đến vai trò của chính phủ trong quản lý AI. Ngoài ra, UNEP không sử dụng ngôn ngữ mang tính kết luận toàn cầu hóa cực đoan như “pollution everywhere today”. Tính chất học thuật đòi hỏi sự chính xác, còn cụm này thì mơ hồ, không tương thích với phần nội dung còn lại. Về mặt coherence, câu này tạo ra sự lệch hướng vì nó chuyển từ chủ đề hỗ trợ chính phủ sang bình luận chung chung về các quốc gia cạnh tranh. Hơn nữa, đoạn văn đang nói về kết nối AI với các kế hoạch môi trường, không nhấn mạnh vấn đề cạnh tranh quốc gia. Chính vì thế, câu này không bổ sung ý nghĩa cho luận điểm mà chỉ khiến mạch văn bị đứt đoạn. Cách dùng từ “very harmful” cũng quá cảm tính, không phù hợp văn phong báo cáo quốc tế. Tóm lại, B sai vì lạc đề, sai giọng văn và không bám chặt vào nội dung học thuật của đoạn.
C. also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere – ĐÚNG –Đây là lựa chọn phù hợp nhất với mạch văn, giọng văn và mục tiêu diễn đạt của đoạn trích. Trước hết, về mặt cú pháp, mệnh đề “countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere” hoàn chỉnh và rõ ràng, với “countries working together” làm chủ ngữ và “are very important” làm vị ngữ. Trạng từ liên kết “also” duy trì sự tiếp nối tự nhiên sau câu trước về việc cần “quick government help at every level”. Về mặt ngữ nghĩa, câu này bổ sung hoàn hảo cho ý rằng sự hợp tác của chính phủ là cần thiết để kết nối các quy tắc AI với kế hoạch môi trường rộng hơn. Chính vì tác động môi trường của AI thay đổi theo từng khu vực và ngành, việc phối hợp giữa các quốc gia càng trở nên quan trọng. Cụm “reaching good environmental results everywhere” phù hợp với mục tiêu của UNEP trong việc thúc đẩy quản lý môi trường toàn cầu. Giọng văn trang trọng, không dùng từ cảm tính, bám sát phong cách báo cáo. Ngoài ra, câu này giữ coherence logic: nếu chính phủ ở mọi cấp độ cần hỗ trợ nhanh chóng, thì sự hợp tác quốc tế là bước tiếp theo được nhắc tới. Đây là mối quan hệ ngữ nghĩa đúng và tăng cường ý nghĩa cho đoạn văn. Trong cấu trúc lập luận, câu này đóng vai trò củng cố một giải pháp quan trọng, đồng thời dự đoán các rủi ro nếu không có quy tắc rõ ràng. Bằng cách nhấn mạnh hợp tác, câu này dẫn mạch rất tự nhiên sang phần tiếp theo: hậu quả nếu thiếu quy định rõ ràng. Vì vậy, đây là đáp án duy nhất đáp ứng tất cả yêu cầu của đoạn văn.
D. moreover, nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide – SAI –Đáp án này sai vì ngữ nghĩa phản khoa học, giọng văn không phù hợp và nội dung mâu thuẫn hoàn toàn với mục tiêu của UNEP. Về mặt hình thức, câu dùng “moreover” để bổ sung thông tin, nhưng phần thông tin được bổ sung lại có ý nghĩa hoàn toàn tiêu cực và phi logic. Cụm “nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide” không thể xuất hiện trong văn phong báo cáo quốc tế. Không có tài liệu học thuật nào khẳng định rằng việc các quốc gia “phớt lờ nhau” là “quite essential” để “phá hủy bảo vệ môi trường”. Đây là ngôn ngữ mang tính phá hoại, hoàn toàn trái ngược tinh thần của đoạn văn và mục tiêu UNEP. Ngoài ra, xét về coherence, câu trước nhấn mạnh rằng cần “quick government help at every level”, nên câu tiếp theo phải bổ sung ý hợp tác. Tuy nhiên, đáp án D lại đảo ngược hoàn toàn ý này, tạo ra mâu thuẫn nghiêm trọng. Giọng văn cũng có vấn đề: “destroying environmental protection worldwide” dùng từ ngữ kịch tính, thiếu sự chính xác và khách quan cần có trong ngữ cảnh báo cáo khoa học. Dù mệnh đề về mặt kỹ thuật có thể coi là hoàn chỉnh, nhưng logic ngữ nghĩa lại khiến nó không thể phù hợp với vị trí trong đoạn văn. Ngoài ra, việc mô tả hành động tiêu cực như một điều “essential” làm cho câu trở nên phi lý. Chính vì những lý do trên, đáp án D không thể được chọn.
Tạm dịch: also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere. (“Ngoài ra, các quốc gia hợp tác với nhau rất quan trọng để đạt được kết quả môi trường tốt ở mọi nơi.”)
Question 22:
A. indicates renewable energy will either preventing climate change or destroying natural resources today
B. which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse
C. demonstrates technology could either reduced carbon emissions or increased global warming significantly
D. whom shows renewable sources can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. indicates renewable energy will either preventing climate change or destroying natural resources today – SAI –Đáp án này sai vì nhiều lỗi ngữ pháp và không phù hợp với mạch văn. Trước hết, mệnh đề gốc cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “planning”. Tuy nhiên, đáp án A lại bắt đầu bằng “indicates”, không có từ nối quan hệ như “which”, nên cấu trúc trở thành một mệnh đề độc lập đứng sai vị trí. Về mặt ngữ pháp, cụm “will either preventing” cũng sai thì: sau “will” phải dùng động từ nguyên mẫu “prevent”, không phải dạng V-ing. Ngoài ra, cấu trúc “either…or” trong câu cũng không hợp lý vì “preventing climate change” và “destroying natural resources” là hai hành động ở mức độ đối lập quá lớn và không liên quan trực tiếp trong bối cảnh tổ chức UNEP đánh giá vai trò của AI. Về mặt ngữ nghĩa, câu này nói về “renewable energy”, trong khi toàn bộ đoạn văn đang tập trung vào vai trò của AI trong bảo vệ môi trường, không phải thảo luận về năng lượng tái tạo theo cách so sánh cực đoan như vậy. Cụm “destroying natural resources today” cũng nghe rất cảm tính, không phù hợp văn phong báo cáo khoa học. Quan trọng nhất, mệnh đề này không hề giải thích vai trò của “planning”, vốn là danh từ cần được bổ nghĩa. Việc đưa “renewable energy” vào đây làm lệch mạch văn, khiến câu trở nên thiếu coherence. Vì vậy, A sai cả về cú pháp lẫn logic.
B. which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse – ĐÚNG – Đáp án này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu ngữ pháp, ngữ nghĩa và mạch văn. Cấu trúc “which shows…” là một mệnh đề quan hệ xác định/không xác định bổ nghĩa cho danh từ “planning”. Đây chính là kiểu cấu trúc mà câu yêu cầu. Về mặt nội dung, mệnh đề này làm rõ bản chất của hoạt động “planning”: kế hoạch của UNEP giúp các quốc gia hiểu rằng AI là công cụ hai mặt – nó có thể giải quyết các vấn đề môi trường hoặc làm mọi thứ xấu đi nếu không có quy định đúng đắn. Điều này sát 100% nội dung đoạn văn: trước đó, văn bản đã nêu nhiều tác hại tiềm tàng của AI như tiêu thụ năng lượng, tăng khí thải, gia tăng e-waste, và nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch. Vì vậy, việc nhấn mạnh tính hai mặt của AI là hoàn toàn hợp lý. Về cấu trúc, “either solve environmental problems or make them much worse” dùng đúng cặp “either…or”, thể hiện hai khả năng trái ngược một cách logic và chính xác. Giọng văn khoa học, trang trọng và thống nhất với phong cách của UNEP. Hơn nữa, câu này dẫn dắt mượt mà sang các câu sau: “Without clear rules…” và “False information…”, vốn mô tả tác động tiêu cực nếu AI bị sử dụng sai. Vì thế, đáp án B đáp ứng đầy đủ yêu cầu về coherence, cohesion và grammatical consistency.
C. demonstrates technology could either reduced carbon emissions or increased global warming significantly – SAI –Đáp án này sai trước hết vì lỗi ngữ pháp. Sau “could either”, động từ phải ở dạng nguyên mẫu, nhưng câu lại dùng “reduced” và “increased”, đều là V-ed, vi phạm cấu trúc “could + V”. Ngoài ra, mệnh đề này không phải là mệnh đề quan hệ vì không có từ nối như “which” để liên kết với “planning”. Điều này phá vỡ cấu trúc câu, vốn yêu cầu một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa. Ngữ nghĩa cũng có vấn đề lớn: “technology” ở đây được mô tả quá rộng, trong khi đoạn văn đang nói cụ thể về AI, không phải toàn bộ công nghệ. Việc nhầm lẫn phạm vi này làm câu lạc đề. Cụm “carbon emissions” và “global warming” là những chủ đề có liên quan, nhưng không ăn khớp với mục tiêu của phần văn đang mô tả – giải thích vai trò của AI trong bảo vệ môi trường. Thêm vào đó, việc mô tả tác động của công nghệ theo cách quá chung chung không phù hợp với nội dung hẹp của đoạn. Câu này phá vỡ coherence vì chuyển chủ đề từ AI sang “technology” một cách không hợp lý. Giọng văn cũng thiếu học thuật vì dùng kết cấu mơ hồ “could either…significantly” mà không xác định đối tượng cụ thể. Do đó, C sai hoàn toàn.
D. whom shows renewable sources can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly – SAI – Đáp án này sai ngay từ đại từ quan hệ “whom”. “Whom” chỉ dùng cho người, trong khi từ nó đang nối tới là “planning”, một danh từ chỉ hoạt động, không phải con người. Đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng khiến câu không thể chấp nhận được. Ngoài ra, nội dung của mệnh đề quan hệ nói về “renewable sources”, hoàn toàn lệch khỏi chủ đề AI mà đoạn văn đang bàn tới. Việc chuyển từ AI sang năng lượng tái tạo ở đây làm mất coherence nghiêm trọng. Cụm “can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly” là câu so sánh hai khả năng trái ngược, nhưng trong văn cảnh này, UNEP không bao giờ mô tả năng lượng tái tạo theo hướng có thể “increase global warming significantly”. Điều đó đi ngược lại hiểu biết khoa học cơ bản. Câu còn mắc lỗi phong cách: ngữ điệu mạnh và cực đoan, trái với văn phong trung lập, chuẩn mực của một báo cáo quốc tế. Vì thế, D sai về đại từ quan hệ, sai về nội dung, sai về logic và không phù hợp với đoạn văn.
Tạm dịch: which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse. (“Điều này cho thấy AI có thể hoặc giải quyết các vấn đề môi trường hoặc khiến chúng tồi tệ hơn nhiều.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Artificial intelligence helps solve environmental problems in many ways today. If companies used green energy more, they could reduce environmental damage in the future. AI technology helps monitor the environment; many new tools have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results. Data centers, which use huge amounts of electricity and water, are the biggest problem. Growing AI infrastructure needs many minerals from mining. As a result, electronic waste increases quickly in poor countries; at the same time, harmful gases rise due to energy use and building new systems. What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries, so making the same rules for everyone is very hard and unfair.
Trí tuệ nhân tạo giúp giải quyết các vấn đề môi trường theo nhiều cách khác nhau ngày nay. Nếu các công ty sử dụng năng lượng xanh nhiều hơn, họ có thể giảm thiểu thiệt hại môi trường trong tương lai. Công nghệ AI giúp giám sát môi trường; nhiều công cụ mới đã được tạo ra để phát hiện rò rỉ khí methane và quan sát thiệt hại sinh thái với hiệu quả tốt. Các trung tâm dữ liệu, vốn sử dụng lượng lớn điện và nước, là vấn đề lớn nhất. Hạ tầng AI đang phát triển cần nhiều khoáng sản từ khai thác mỏ. Do đó, rác thải điện tử tăng nhanh ở các nước nghèo; đồng thời, khí độc hại tăng lên do việc sử dụng năng lượng và xây dựng các hệ thống mới. Điều quan trọng là tác động môi trường của AI thay đổi theo từng nơi và ngành nghề, nên việc đặt ra cùng một bộ quy tắc cho tất cả là rất khó và không công bằng.
UNEP found important solutions that all people must implement quickly. These include measuring AI's environmental effect better, making sure companies tell the truth, creating better computer programs that use less energy, and cutting pollution. Also, renewable energy should power data centers to do less harm. The organization says that connecting AI rules with bigger environmental plans needs quick government help at every level; also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere.
UNEP đã tìm ra những giải pháp quan trọng mà tất cả mọi người cần phải thực hiện nhanh chóng. Những giải pháp này bao gồm đo lường tác động môi trường của AI tốt hơn, đảm bảo các công ty nói sự thật, tạo ra các chương trình máy tính hiệu quả hơn và sử dụng ít năng lượng hơn, đồng thời cắt giảm ô nhiễm. Ngoài ra, năng lượng tái tạo nên được sử dụng để vận hành các trung tâm dữ liệu nhằm giảm tác hại. Tổ chức này cho biết việc kết nối các quy định về AI với các kế hoạch môi trường lớn hơn cần có sự hỗ trợ nhanh chóng từ chính phủ ở mọi cấp; ngoài ra, các quốc gia hợp tác với nhau rất quan trọng để đạt được kết quả môi trường tốt ở mọi nơi.
Without clear rules, self-driving cars might actually increase traffic pollution even with new technology. False information about climate could spread fast through AI. UNEP keeps helping countries through planning, which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse.
Nếu không có các quy định rõ ràng, xe tự lái thực sự có thể làm tăng ô nhiễm giao thông ngay cả khi có công nghệ mới. Thông tin sai lệch về khí hậu có thể lan truyền nhanh chóng thông qua AI. UNEP tiếp tục hỗ trợ các quốc gia thông qua việc hoạch định, điều này cho thấy AI có thể hoặc giải quyết các vấn đề môi trường hoặc khiến chúng tồi tệ hơn nhiều.
Read the following passage about CARBON CREDITS AND THE FIGHT AGAINST CLIMATE CHANGE and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
A recent study conducted by several major newspapers has uncovered a serious problem with carbon offsets. The joint investigation found that more than ninety percent of rainforest carbon credits approved by Verra are essentially fake. Large corporations like Disney, Shell, and Gucci have been purchasing these worthless credits. Instead of truly helping the environment, these offsets merely create an illusion of progress while real pollution continues. Additionally, some offset projects have caused significant harm to indigenous communities living in forest areas.
At an important gathering in Davos, UN leader António Guterres spoke strongly against empty environmental promises. He warned that weak climate pledges allow businesses to pretend they are becoming environmentally friendly. Guterres harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet. He compared their deceptive methods to manipulative tricks once employed by cigarette manufacturers decades ago.
According to scientific reports, removing carbon dioxide from the atmosphere currently reaches approximately two billion tonnes yearly. The majority of this removal happens through forests absorbing harmful gases naturally. However, environmental experts firmly believe that new technological machines must be constructed rapidly to capture significantly more pollution. Without developing better carbon removal technology soon, meeting international climate goals will remain extremely challenging for all nations.
Despite these serious challenges, some encouraging developments exist worldwide. America and China have recently resumed discussions about fighting global warming cooperatively. China continues to construct solar energy installations at an unprecedented speed, breaking previous records. In Britain, revenue generated from offshore wind farm leases will benefit ordinary citizens directly. Nevertheless, worldwide petroleum consumption keeps increasing steadily. The central message remains unmistakable: genuine environmental action matters far more than hollow promises and inadequate regulations.
https://www.carbonbrief.org/mk
Question 23: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. Some carbon offset projects have harmed local communities
B. European Union plans to improve clean technology competition
C. Guterres compared fossil fuel tactics to tobacco industry methods
D. China is building solar energy at record-breaking speed
Question 24: The word “joint” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. sole B. shared C. combined D. organized
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Guterres
B. cigarette manufacturers
C. oil and gas companies
D. environmental experts
Question 26: The word “removal” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. absorption B. reduction C. extraction D. elimination
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Real environmental efforts prove substantially more important than false pledges and insufficient regulatory frameworks.
B. Authentic environmental initiatives significantly matter more than genuine pledges and adequate regulatory enforcement.
C. Genuine environmental action proves substantially less important than hollow promises and inadequate legal requirements.
D. Real environmental efforts matter significantly less than authentic pledges and sufficient regulatory implementations.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Oil companies are now revealing complete information about their environmental damage.
B. Advanced technological machines remove most carbon dioxide from the atmosphere currently.
C. China is rapidly building solar installations and breaking previous energy production records.
D. International climate goals can be achieved without developing better carbon removal technology.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what problem the newspaper investigation discovered?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Question 30: In which paragraph does the writer mention what positive development is happening in Britain?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Question 23: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. Some carbon offset projects have harmed local communities
B. European Union plans to improve clean technology competition
C. Guterres compared fossil fuel tactics to tobacco industry methods
D. China is building solar energy at record-breaking speed
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. Some carbon offset projects have harmed local communities – SAI– Phương án này bám rất sát nội dung đoạn 1 nên không thể là ý “KHÔNG được đề cập”. Trong đoạn 1, sau khi nói về việc hơn 90% tín chỉ carbon rừng mưa của Verra gần như là giả và các tập đoàn lớn như Disney, Shell, Gucci đã mua các tín chỉ vô giá trị này, bài còn nêu rõ: “Additionally, some offset projects have caused significant harm to indigenous communities living in forest areas.” Cụm “significant harm to indigenous communities” chính là nói những dự án offset đã gây tổn hại nghiêm trọng tới cộng đồng bản địa sống trong rừng. Do đó, nội dung “Some carbon offset projects have harmed local communities” hoàn toàn trùng với thông tin trong bài, nên đây là chi tiết đã được đề cập, không phải đáp án cần chọn cho câu hỏi “NOT mentioned”.
B. European Union plans to improve clean technology competition – ĐÚNG– Phương án này là ý duy nhất không xuất hiện trong bất kỳ đoạn nào. Toàn bài nói về: vấn đề tín chỉ carbon rừng mưa bị “fake”, các tập đoàn lớn mua tín chỉ vô giá trị, lời chỉ trích mạnh mẽ của António Guterres với “empty environmental promises” và hành vi che giấu của ngành dầu khí, thực trạng loại bỏ CO₂ hiện nay chủ yếu nhờ rừng, nhu cầu cấp bách phải phát triển công nghệ loại bỏ carbon, và những tín hiệu tích cực như Mỹ – Trung nối lại đàm phán, Trung Quốc xây năng lượng mặt trời kỷ lục, Anh dùng doanh thu điện gió ngoài khơi để người dân hưởng lợi. Không đoạn nào nhắc tới Liên minh châu Âu (EU), cũng không có ý về kế hoạch cải thiện cạnh tranh công nghệ sạch. Vì vậy, đây chính là thông tin “KHÔNG được đề cập” trong bài.
C. Guterres compared fossil fuel tactics to tobacco industry methods – SAI– Nội dung này được nhắc trực tiếp và rất rõ ở đoạn 2. Đoạn văn kể: tại Davos, Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres chỉ trích gay gắt các lời hứa môi trường rỗng tuếch, cảnh báo những cam kết yếu kém giúp doanh nghiệp “giả vờ xanh”. Sau đó, ông “harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet” và “He compared their deceptive methods to manipulative tricks once employed by cigarette manufacturers decades ago.” Ở đây “their” chính là các công ty dầu khí, và “cigarette manufacturers” là ngành thuốc lá. Câu này đúng y với ý C: ông so sánh chiến thuật của ngành nhiên liệu hóa thạch với chiêu trò của công nghiệp thuốc lá trước kia. Vì đây là chi tiết đã được nêu rất cụ thể, nó không phải ý “KHÔNG được đề cập”.
D. China is building solar energy at record-breaking speed – SAI– Phương án D cũng là chi tiết được nêu rõ trong đoạn 4. Đoạn này nói về những tín hiệu tích cực dù thách thức còn lớn: “America and China have recently resumed discussions about fighting global warming cooperatively. China continues to construct solar energy installations at an unprecedented speed, breaking previous records. In Britain, revenue generated from offshore wind farm leases will benefit ordinary citizens directly.” Cụm “at an unprecedented speed, breaking previous records” có nghĩa là với tốc độ chưa từng có, phá vỡ các kỷ lục trước đó, tương đương với “at record-breaking speed” trong đáp án. Như vậy, nội dung Trung Quốc xây dựng các hệ thống năng lượng mặt trời với tốc độ kỷ lục đã được đề cập rõ ràng. Vì vậy D không thể là lựa chọn “NOT mentioned”.
Question 24: The word “joint” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. sole B. shared C. combined D. organized
Giải Thích: Từ “joint” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. sole – ĐÚNG– Trong cụm “joint investigation” ở đoạn 1, “joint” mang nghĩa “chung, do nhiều bên cùng tham gia”, ám chỉ cuộc điều tra được thực hiện bởi “several major newspapers” cùng phối hợp. Để tìm từ trái nghĩa, ta cần một từ thể hiện tính “một mình, duy nhất, không chia sẻ với ai”. “Sole” có nghĩa là “duy nhất, đơn lẻ, một mình”, thường dùng trong cụm “sole owner” (người chủ duy nhất), “sole responsibility” (trách nhiệm một mình gánh). Vì vậy, “sole” đối lập trực tiếp với “joint” trong bối cảnh này: “joint investigation” vs “sole investigation”. Các đáp án khác đều hàm ý tính chất “chia sẻ/cùng nhau”, nên không thể là trái nghĩa. Do đó, “sole” là từ mang nghĩa đối lập rõ ràng và chuẩn xác nhất với “joint” trong ngữ cảnh bài đọc.
B. shared – SAI– “Shared” nghĩa là “được chia sẻ, cùng chia, thuộc về nhiều người/cùng sử dụng”, rất gần với nghĩa của “joint”. Khi nói “joint project”, “joint account”, ta có thể diễn giải là “shared project/account”. Cả hai đều nhấn mạnh tính chất “thuộc về hơn một bên”. Vì vậy, shared không thể là từ trái nghĩa, mà thực chất là gần đồng nghĩa với “joint”. Trong ngữ cảnh “joint investigation”, ta có thể hiểu là “a shared investigation conducted by several major newspapers”. Nếu chọn B làm từ opposite, ta sẽ đi ngược với logic nghĩa từ vựng. Đây là phương án gây nhiễu, vì học sinh có thể nhầm “shared” là một lựa chọn xa lạ, nhưng thật ra nó cùng trường nghĩa với “joint”, không đáp ứng yêu cầu “OPPOSITE in meaning”.
C. combined – SAI– “Combined” mang nghĩa “kết hợp, được phối hợp lại, hợp nhất từ nhiều phần”, một lần nữa lại nằm cùng trường nghĩa với “joint”. Khi nói “combined effort” hoặc “joint effort”, cả hai đều chỉ sự nỗ lực chung của nhiều bên. Trong bối cảnh “joint investigation by several major newspapers”, ta có thể diễn đạt lại là “a combined investigation” mà ý nghĩa vẫn giữ nguyên: cuộc điều tra được thực hiện bởi nhiều tờ báo cùng phối hợp, không phải một cá nhân hay một tổ chức đơn lẻ. Như vậy, “combined” không chỉ không đối lập, mà còn là một ứng viên đồng nghĩa khá rõ nét. Nếu bài yêu cầu synonym thì C là lựa chọn tốt, nhưng vì câu hỏi đòi “OPPOSITE in meaning” nên C chắc chắn sai, không phù hợp yêu cầu.
D. organized – SAI– “Organized” nghĩa là “được tổ chức, sắp xếp có hệ thống, có kế hoạch”. Từ này nói về cách thức sắp xếp, không nói về số lượng chủ thể tham gia. Một cuộc điều tra có thể vừa “organized” vừa “joint”, hoặc vừa “organized” vừa “sole”; hai khái niệm này không đối lập nhau về nghĩa. “Joint” nhấn mạnh “do nhiều bên cùng làm”, còn “organized” nhấn mạnh “làm một cách có tổ chức”. Vì thế, organized không phải trái nghĩa với joint, cũng không nằm cùng trục nghĩa “một bên vs nhiều bên” như cặp joint – sole. Đưa “organized” vào làm phương án opposite là bẫy kiểm tra xem thí sinh có hiểu rõ trường nghĩa hay chỉ chọn ngẫu nhiên một từ không liên quan. Do đó, D là phương án sai.
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Guterres
B. cigarette manufacturers
C. oil and gas companies
D. environmental experts
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C. oil and gas companies – ĐÚNG– Đại từ “their” trong câu nhất định phải quy chiếu về nhóm “oil and gas companies” vì đây là đối tượng được miêu tả là đang sử dụng các “deceptive methods”, tức các phương pháp lừa dối nhằm che giấu mức độ gây hại môi trường. Trước câu có đại từ “their”, đoạn văn viết: “Guterres harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet.” Mạch văn liền sau đó: “He compared their deceptive methods to manipulative tricks once employed by cigarette manufacturers decades ago.” Cấu trúc này thể hiện phép so sánh giữa hai nhóm có hành vi tương tự: ngành nhiên liệu hóa thạch hiện nay và ngành thuốc lá trong quá khứ. Ngữ nghĩa hoàn toàn khớp: cả hai đều từng sử dụng chiến thuật đánh lừa công chúng để che giấu hậu quả thực sự của hoạt động của mình. Về mặt cohesion, “their” phải nối trực tiếp với nhóm chủ thể đang bị phê phán, không thể là bất kỳ nhóm nào khác. Vì vậy C là phương án phù hợp nhất theo logic diễn ngôn.
Question 26: The word “removal” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. absorption B. reduction C. extraction D. elimination
Giải Thích: Từ “removal” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. absorption – SAI– Từ “absorption” có nghĩa là “sự hấp thụ”, chỉ quá trình một vật chất thẩm thấu hoặc thu nhận một chất khác. Trong đoạn văn, phần “forests absorbing harmful gases naturally” mô tả “việc rừng hấp thụ khí CO₂”, nhưng từ “removal” không đồng nghĩa với “absorption”. Removal nhấn mạnh hành động “loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển”, bao gồm cả hấp thụ tự nhiên và các biện pháp công nghệ khác. Nếu thay removal bằng absorption, câu sẽ chỉ còn nghĩa “sự hấp thụ”, làm thu hẹp phạm vi nghĩa và biến nội dung đoạn thành chỉ nói về quá trình hấp thụ thay vì “loại bỏ” với nghĩa rộng hơn. Về mặt collocation, “carbon removal” là cụm chuẩn trong môi trường học, không thể thay bằng “carbon absorption” vì absorption chỉ là một phần của tổng quá trình. Vì vậy, absorption không thể là lựa chọn chính xác.
B. reduction – SAI– “Reduction” nghĩa là “giảm bớt, làm nhỏ đi về số lượng hoặc mức độ”. Mặc dù nghe có vẻ liên quan, reduction không phải là từ đồng nghĩa tốt cho removal. “Carbon dioxide removal” nói về việc “loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển”, tức thực hiện hành động tách CO₂ ra khỏi không khí. “Reduction of CO₂” lại chỉ việc “giảm lượng CO₂ thải ra”, tức giảm phát thải ngay từ nguồn, không nhất thiết liên quan đến công nghệ tách CO₂ sau khi thải vào khí quyển. Đây là hai khái niệm môi trường khác nhau. Đặt reduction vào câu sẽ làm sai lệch nghĩa khoa học và không còn đúng với ý bài: phần lớn “removal” đến từ rừng hấp thụ CO₂, không phải từ việc “giảm phát thải”. Do đó, reduction không phù hợp ngữ cảnh.
C. extraction – ĐÚNG– “Extraction” nghĩa là “sự tách ra, kéo ra khỏi, lấy ra khỏi”, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa “loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển”. Trong khoa học môi trường, “carbon extraction” là khái niệm song hành với “carbon removal”, dùng để mô tả việc lấy CO₂ từ không khí bằng phương pháp tự nhiên hoặc công nghệ. Ở đoạn văn, khi nói “The majority of this removal happens through forests absorbing harmful gases naturally”, ta có thể hiểu hoạt động rừng hấp thụ CO₂ là một dạng “carbon extraction” tự nhiên, tức rừng lấy CO₂ ra khỏi khí quyển. Về mặt ngữ pháp và collocation, extraction khớp hoàn toàn với removal hơn mọi phương án khác vì chúng đều mô tả cơ chế tách khí CO₂ ra khỏi môi trường xung quanh. Đây là từ đồng nghĩa sát nhất trong bốn lựa chọn.
D. elimination – SAI– “Elimination” có nghĩa là “sự loại trừ hoàn toàn, loại bỏ triệt để”, hàm ý xóa bỏ toàn bộ, tuyệt đối. Trong khi đó, “carbon removal” không hàm nghĩa triệt tiêu tuyệt đối mà mô tả quá trình lấy bớt một phần CO₂ khỏi khí quyển. Nếu thay removal bằng elimination, câu sẽ mang nghĩa “phần lớn việc loại trừ hoàn toàn CO₂ xảy ra nhờ rừng”, điều này không chính xác vì rừng chỉ hấp thụ một phần, không thể loại bỏ hoàn toàn CO₂. Về sắc thái nghĩa, elimination quá mạnh và không phù hợp với diễn ngôn khoa học mô tả quy trình định lượng. Elimination thích hợp hơn với ngữ cảnh loại bỏ đối thủ, mối nguy, hoặc vấn đề mang tính tuyệt đối, không phù hợp với hoạt động tuần hoàn tự nhiên của CO₂. Vì vậy, D sai.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Real environmental efforts prove substantially more important than false pledges and insufficient regulatory frameworks.
B. Authentic environmental initiatives significantly matter more than genuine pledges and adequate regulatory enforcement.
C. Genuine environmental action proves substantially less important than hollow promises and inadequate legal requirements.
D. Real environmental efforts matter significantly less than authentic pledges and sufficient regulatory implementations.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Những nỗ lực thực sự về môi trường chứng tỏ quan trọng hơn đáng kể so với những lời cam kết giả dối và khuôn khổ pháp lý không đầy đủ.
B. Các sáng kiến môi trường đích thực quan trọng hơn đáng kể so với những cam kết thực sự và việc thực thi pháp lý đầy đủ.
C. Hành động thực sự về môi trường chứng tỏ kém quan trọng hơn đáng kể so với những lời hứa suông và các yêu cầu pháp lý không đầy đủ.
D. Những nỗ lực thực sự về môi trường ít quan trọng hơn đáng kể so với những cam kết thực sự và việc thực thi pháp lý đầy đủ.
A. Real environmental efforts prove substantially more important than false pledges and insufficient regulatory frameworks –ĐÚNG– Đáp án này diễn giải lại câu gốc với độ chính xác rất cao về cả ngữ nghĩa, sắc thái và cấu trúc so sánh. Trong câu gốc, “genuine environmental action” được chuyển đúng thành “real environmental efforts”; “matters far more than” được paraphrase thành “prove substantially more important than”, vừa giữ nguyên ý so sánh “quan trọng hơn nhiều”, vừa duy trì mức độ trang trọng phù hợp văn phong bài đọc. “Hollow promises” cũng được diễn giải chính xác thành “false pledges”, và “inadequate regulations” trở thành “insufficient regulatory frameworks”, đều là cụm từ mang tính học thuật tương đương. Đáng chú ý, đáp án A giữ nguyên lập luận trọng tâm: hành động thật mới là điều quan trọng, không phải lời hứa trống rỗng hay quy định yếu kém. Cấu trúc logic, mức độ trang trọng và nội dung đều bám sát 100% ý nghĩa câu gốc, chứng minh đây là paraphrase chuẩn nhất trong bốn lựa chọn.
B. Authentic environmental initiatives significantly matter more than genuine pledges and adequate regulatory enforcement – SAI– Mặc dù câu này có cấu trúc ngữ pháp đúng và nghe mang tính học thuật, nó lại sai về mặt ngữ nghĩa so với câu gốc. Thứ nhất, “genuine pledges” mang nghĩa “những cam kết chân thật”, không tương đương với “hollow promises” vốn mang nghĩa hoàn toàn trái ngược là “lời hứa rỗng tuếch”. Việc đổi từ mang nghĩa xấu thành từ mang nghĩa tốt làm lệch hoàn toàn lập luận gốc. Thứ hai, “adequate regulatory enforcement” là “việc thực thi pháp luật đầy đủ”, trong khi câu gốc chỉ trích “inadequate regulations” là “quy định yếu kém”; thay đổi sắc thái từ tiêu cực sang tích cực khiến câu mang nghĩa ngược lại. Toàn bộ nội dung bị đảo nghĩa, khiến paraphrase mất tính trung thực, không còn truyền tải thông điệp chính. Vì vậy B không phù hợp.
C. Genuine environmental action proves substantially less important than hollow promises and inadequate legal requirements – SAI– Dù câu chứa đầy đủ thành tố của một paraphrase, nó hoàn toàn đảo ngược ý nghĩa câu gốc. Trong câu gốc, hành động môi trường thật sự “quan trọng hơn nhiều” so với lời hứa rỗng tuếch, nhưng trong đáp án C, cụm “proves substantially less important than” lại có nghĩa là “kém quan trọng hơn”, biến thông điệp thành điều ngược lại hoàn toàn. Đây là lỗi đảo cực (reversal of meaning), thường xuất hiện trong các câu gây nhiễu mức độ cao. Ngoài ra, “inadequate legal requirements” có thể ở mức tương đương với “inadequate regulations”, nhưng vì vế so sánh sai hoàn toàn nên cả câu trở nên phi logic và đi ngược mục tiêu chính của đoạn. Vì lý do này, C chắc chắn sai dù bề ngoài có vẻ đúng cấu trúc paraphrase.
D. Real environmental efforts matter significantly less than authentic pledges and sufficient regulatory implementations – SAI– Phương án này giống đáp án C ở chỗ đảo ngược hoàn toàn lập luận trọng tâm của câu gốc. “Matter significantly less than” có nghĩa là “ít quan trọng hơn”, trái ngược hoàn toàn với “matters far more than” trong bài. Ngoài ra, “authentic pledges” không tương ứng với “hollow promises”, vì authentic mang nghĩa tích cực, chân thật, trong khi hollow là tiêu cực. Hơn nữa, “sufficient regulatory implementations” trái nghĩa với “inadequate regulations” ở bản gốc, khiến câu trở nên đối lập hoàn toàn với nội dung thật. Điều này không còn là paraphrase mà là distortion (biến dạng nghĩa). Cả ba thành tố chính đều sai về sắc thái: lời hứa suông trở thành lời hứa thật, quy định yếu thành quy định đầy đủ, và mức độ quan trọng đảo ngược. Vì vậy đây là đáp án sai.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Oil companies are now revealing complete information about their environmental damage.
B. Advanced technological machines remove most carbon dioxide from the atmosphere currently.
C. China is rapidly building solar installations and breaking previous energy production records.
D. International climate goals can be achieved without developing better carbon removal technology.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các công ty dầu mỏ hiện đang tiết lộ thông tin đầy đủ về thiệt hại môi trường của họ.
B. Các máy móc công nghệ tiên tiến hiện đang loại bỏ hầu hết carbon dioxide khỏi khí quyển.
C. Trung Quốc đang nhanh chóng xây dựng các hệ thống năng lượng mặt trời và phá vỡ các kỷ lục sản xuất năng lượng trước đây.
D. Các mục tiêu khí hậu quốc tế có thể đạt được mà không cần phát triển công nghệ loại bỏ carbon tốt hơn.
A. Oil companies are now revealing complete information about their environmental damage – SAI– Trong đoạn 2, văn bản nhấn mạnh rằng António Guterres “harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet.” Như vậy, các công ty dầu khí bị cáo buộc là đang cố tình che giấu, không phải tiết lộ thông tin đầy đủ. Nếu đáp án A đúng, câu gốc phải mô tả hành động minh bạch hoặc công khai, nhưng thực tế lại mô tả sự gian dối và ngụy tạo. Điều này đi ngược hoàn toàn tinh thần lên án của Guterres. Do đó, phương án này sai vì trái nội dung văn bản.
B. Advanced technological machines remove most carbon dioxide from the atmosphere currently – SAI– Đoạn 3 nói rõ: “The majority of this removal happens through forests absorbing harmful gases naturally.” Nghĩa là phần lớn việc loại bỏ CO₂ hiện nay đến từ rừng hấp thụ, không phải từ máy móc công nghệ cao. Máy hút CO₂ chỉ là điều mà “experts firmly believe must be constructed rapidly”, tức là điều cần làm trong tương lai. Đáp án B không chỉ sai về dữ kiện mà còn hiểu sai vị trí vai trò công nghệ trong bài: hiện tại rừng mới là yếu tố chủ đạo. Vì vậy B sai.
C. China is rapidly building solar installations and breaking previous energy production records – ĐÚNG– Đoạn 4 nêu rất rõ: “China continues to construct solar energy installations at an unprecedented speed, breaking previous records.” Cụm “at an unprecedented speed” tương đương “rapidly”, và “breaking previous records” được giữ nguyên trong đáp án. Thông tin này xuất hiện chính xác trong đoạn văn mà không bị diễn giải lại sai nghĩa. Đây là dữ kiện được nhấn mạnh như một tín hiệu tích cực trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Do đó, C phù hợp hoàn toàn với văn bản và là lựa chọn đúng.
D. International climate goals can be achieved without developing better carbon removal technology – SAI– Đoạn 3 khẳng định điều ngược lại: “Without developing better carbon removal technology soon, meeting international climate goals will remain extremely challenging.” Ý chính là: nếu không phát triển công nghệ loại bỏ carbon tốt hơn, mục tiêu khí hậu sẽ rất khó đạt. Đáp án D lại phủ nhận điều này, cho rằng mục tiêu có thể đạt mà không cần công nghệ mới. Đây là sự đảo nghĩa hoàn toàn, đồng thời trái với cảnh báo được nhấn mạnh trong bài. Vì vậy D sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what problem the newspaper investigation discovered?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến vấn đề mà cuộc điều tra của tờ báo đã phát hiện ra?
D. Paragraph 1 – ĐÚNG– Đoạn 1 là nơi duy nhất mô tả trực tiếp “cuộc điều tra của nhiều tờ báo lớn” và “vấn đề mà nó phát hiện”. Cụ thể bài viết nói: “A recent study conducted by several major newspapers has uncovered a serious problem with carbon offsets” và tiếp theo: “more than ninety percent of rainforest carbon credits approved by Verra are essentially fake.” Đây chính là vấn đề được hỏi: cuộc điều tra phát hiện rằng phần lớn tín chỉ carbon rừng mưa do Verra cấp là giả và các tập đoàn lớn đã mua chúng. Nội dung này chỉ xuất hiện ở đoạn 1, không ở bất kỳ phần nào khác. Vì vậy, đoạn 1 là đáp án chính xác.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what positive development is happening in Britain?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến sự phát triển tích cực nào đang diễn ra ở Anh?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG– Đoạn 4 là đoạn duy nhất đề cập đến “những tín hiệu tích cực” trên toàn cầu. Bên cạnh việc Mỹ và Trung Quốc nối lại đàm phán khí hậu và Trung Quốc xây dựng năng lượng mặt trời với tốc độ kỷ lục, đoạn này viết rõ: “In Britain, revenue generated from offshore wind farm leases will benefit ordinary citizens directly.” Đây chính là “positive development happening in Britain” mà câu hỏi yêu cầu: doanh thu từ việc cho thuê các trang trại điện gió ngoài khơi sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân. Thông tin xuất hiện đúng ở đoạn 4, không trùng lặp với đoạn nào khác, nên C là đáp án chính xác.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
A recent study conducted by several major newspapers has uncovered a serious problem with carbon offsets. The joint investigation found that more than ninety percent of rainforest carbon credits approved by Verra are essentially fake. Large corporations like Disney, Shell, and Gucci have been purchasing these worthless credits. Instead of truly helping the environment, these offsets merely create an illusion of progress while real pollution continues. Additionally, some offset projects have caused significant harm to indigenous communities living in forest areas.
Một nghiên cứu gần đây do nhiều tờ báo lớn thực hiện đã phát hiện một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tín chỉ carbon. Cuộc điều tra chung cho thấy hơn chín mươi phần trăm tín chỉ carbon rừng mưa do Verra phê duyệt thực chất là giả. Các tập đoàn lớn như Disney, Shell và Gucci đã mua những tín chỉ vô giá trị này. Thay vì thực sự giúp đỡ môi trường, các khoản bù trừ này chỉ tạo ra ảo giác về sự tiến bộ trong khi ô nhiễm thực sự vẫn tiếp diễn. Ngoài ra, một số dự án bù trừ đã gây thiệt hại đáng kể cho các cộng đồng bản địa sống trong khu vực rừng.
At an important gathering in Davos, UN leader António Guterres spoke strongly against empty environmental promises. He warned that weak climate pledges allow businesses to pretend they are becoming environmentally friendly. Guterres harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet. He compared their deceptive methods to manipulative tricks once employed by cigarette manufacturers decades ago.
Tại một cuộc họp quan trọng ở Davos, lãnh đạo Liên Hợp Quốc António Guterres đã lên tiếng mạnh mẽ chống lại những lời hứa môi trường rỗng tuếch. Ông cảnh báo rằng các cam kết khí hậu yếu kém cho phép doanh nghiệp giả vờ như họ đang trở nên thân thiện với môi trường. Guterres chỉ trích gay gắt các công ty dầu khí vì cố ý che giấu sự thật về mức độ họ gây hại cho hành tinh. Ông so sánh các phương thức lừa dối của họ với những thủ đoạn từng được các nhà sản xuất thuốc lá sử dụng hàng chục năm trước.
According to scientific reports, removing carbon dioxide from the atmosphere currently reaches approximately two billion tonnes yearly. The majority of this removal happens through forests absorbing harmful gases naturally. However, environmental experts firmly believe that new technological machines must be constructed rapidly to capture significantly more pollution. Without developing better carbon removal technology soon, meeting international climate goals will remain extremely challenging for all nations.
Theo các báo cáo khoa học, việc loại bỏ carbon dioxide khỏi khí quyển hiện đạt khoảng hai tỷ tấn mỗi năm. Phần lớn lượng khí này được loại bỏ nhờ rừng hấp thụ khí độc hại một cách tự nhiên. Tuy nhiên, các chuyên gia môi trường tin chắc rằng cần nhanh chóng xây dựng những máy móc công nghệ mới để thu giữ lượng ô nhiễm lớn hơn nhiều. Nếu không sớm phát triển công nghệ loại bỏ carbon hiệu quả hơn, việc đạt được các mục tiêu khí hậu quốc tế sẽ tiếp tục vô cùng khó khăn đối với tất cả các quốc gia.
Despite these serious challenges, some encouraging developments exist worldwide. America and China have recently resumed discussions about fighting global warming cooperatively. China continues to construct solar energy installations at an unprecedented speed, breaking previous records. In Britain, revenue generated from offshore wind farm leases will benefit ordinary citizens directly. Nevertheless, worldwide petroleum consumption keeps increasing steadily. The central message remains unmistakable: genuine environmental action matters far more than hollow promises and inadequate regulations.
Bất chấp những thách thức nghiêm trọng này, vẫn tồn tại một số tiến triển đáng khích lệ trên toàn thế giới. Mỹ và Trung Quốc gần đây đã nối lại các cuộc thảo luận về hợp tác chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu. Trung Quốc tiếp tục xây dựng các công trình năng lượng mặt trời với tốc độ chưa từng có, phá vỡ các kỷ lục trước đây. Ở Anh, doanh thu từ việc cho thuê các trang trại điện gió ngoài khơi sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân. Tuy nhiên, mức tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu vẫn tiếp tục tăng đều đặn. Thông điệp cốt lõi vẫn rất rõ ràng: hành động môi trường thực chất quan trọng hơn nhiều so với những lời hứa rỗng tuếch và các quy định không đầy đủ.
Read the following passage about the Digital Personhood—A Modern Security Challenge and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
In today's world, old ways of checking identity are like a ticking time bomb. For many years, companies have used simple information like names, birth dates, and ID numbers. But these methods have big problems. They provide only one type of protection. When hackers steal data, everyone becomes unsafe. Also, they cannot show the real complexity of people. [I] Now, criminals use deepfakes and AI to pretend to be others. Because of this, checking real identity has become harder than before. This makes proving someone is real and living very important for safety and privacy online.
To fix these issues, Incode created smart technology using artificial intelligence. Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world. [II] It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements. This technology checks videos in many different ways at the same time, making it very accurate and reliable. Many industries use it successfully: banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, and online shops all benefit from this strong protection against fraud.
A famous thinker named Georg Simmel said that identity is unique and deeply connected to society and culture. Modern systems should let people prove who they are without sharing unnecessary private details about themselves. When verification spreads across many places instead of staying in one central location, it becomes much safer and stronger. [III] No single group or company can control everyone's personal information this way. This distributed approach protects against possible misuse and strengthens overall security for all users everywhere.
Ignoring these important ideas brings serious dangers to individuals and society. Deepfake fraud grows every single day, and people lose trust in digital services worldwide. [IV] As technology improves rapidly, criminals also find new tricks and methods to steal identities. Good identity systems must carefully check two essential things: that someone is truly alive and that they really are the person they claim to be online. This complete approach helps build a safer and more secure internet for everyone around the globe today.
https://incode.com/mk
Question 31: The phrase “ticking time bomb” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down B. carry out C. look into D. blow up
Question 32: According to the passage, which industry is NOT mentioned as using Incode's technology?
A. Gaming companies
B. Online shops
C. Education institutions
D. Banks
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
It can find physical tricks like photos, videos, and masks used by criminals.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. deepfakes and AI
B. physical tricks like photos, videos, and masks
C. incode's smart technology using artificial intelligence
D. distributed verification systems
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Identity systems must use centralized databases where single companies control all personal information to ensure maximum security and prevent unauthorized access effectively.
B. Distributed verification methods protect privacy and security by preventing any single organization from controlling personal data across multiple locations simultaneously and thoroughly.
C. Georg Simmel believed identity verification requires strict government oversight of centralized systems to effectively protect people's privacy and prevent all criminal identity theft attempts.
D. Modern systems should encourage people to share minimal details while maintaining traditional centralized approaches that allow trusted authorities to monitor all individual activities globally.
Question 36: The word “verification” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. concealment B. confirmation C. recognition D. validation
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Systems should confirm users have valid documentation and maintain legitimate banking records throughout their financial history.
B. Platforms must verify criminal backgrounds and ensure users have proper licenses before accessing digital financial transactions.
C. Reliable systems must verify two elements: liveness confirmation and authentic matching between claimed and genuine identity.
D. Systems should monitor user behavior and detect suspicious activities suggesting potential criminal intent or unauthorized access.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Incode's technology was designed to prevent banking fraud by monitoring transaction patterns and financial account activity for suspicious withdrawals.
B. Incode's system learned from millions of identity deception attempts worldwide and can recognize deepfakes and unusual facial expression patterns.
C. Georg Simmel believed modern verification must require individuals to disclose complete personal history before accessing any digital services.
D. Traditional centralized systems are more reliable than distributed alternatives because single organizations can control all personal information securely.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Traditional identity methods failed because static information could not prevent criminals from using deepfakes and AI to deceive verification systems successfully.
B. Banks and hospitals chose Incode's system mainly to collect more personal data and increase their business revenue and customer profitability significantly.
C. Simmel believed distributed systems should eliminate all personal identification requirements entirely to ensure complete user privacy and anonymity online.
D. Deepfake fraud and identity theft will eventually disappear as technology continues advancing without requiring any additional security improvements or interventions.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Incode's artificial intelligence technology was designed specifically to help governments collect and store personal identification data from citizens across multiple centralized databases for national security purposes.
B. Traditional identity verification methods failed because criminals gradually became more educated, so modern companies must eliminate all forms of digital verification to protect user privacy and prevent fraud effectively.
C. Georg Simmel's theory about distributed identity systems proves that deepfake fraud is impossible to commit because criminals cannot understand how complex social and cultural connections affect personal verification methods.
D. Modern identity verification must combine advanced AI technology to detect deepfakes and deception with distributed systems that protect privacy while ensuring people prove they are genuinely alive online.
Question 31: The phrase “ticking time bomb” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. break down B. carry out C. look into D. blow up
Giải Thích: Cụm từ “ticking time bomb” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. break down – SAI– “Break down” nghĩa là hỏng, ngừng hoạt động, hoặc mất kiểm soát về cảm xúc. Đây không phải là nghĩa tương đương với “ticking time bomb”. Một quả bom hẹn giờ không chỉ “hỏng” mà là nổ tung, gây thiệt hại lớn. Trong ngữ cảnh đoạn 1, tác giả nói các phương pháp nhận dạng cũ giống như một “ticking time bomb” vì chúng sẽ dẫn đến nguy hiểm, lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng khi bị tin tặc khai thác. “Break down” chỉ mô tả sự hư hỏng bình thường, không hàm ý mức độ đe dọa hay nguy hiểm, càng không diễn đạt được sự bùng nổ hay tác hại lớn. Vì vậy, nghĩa của A thấp hơn nhiều so với sắc thái cảnh báo mạnh của “ticking time bomb”, nên đáp án này sai.
B. carry out – SAI– “Carry out” nghĩa là thực hiện, tiến hành, không mang sắc thái nguy hiểm hoặc bùng nổ. Nếu thay vào cụm “old ways of checking identity are like a ticking time bomb”, ta sẽ được nghĩa rất vô lý: “old ways … are like carrying out”. Điều này hoàn toàn không khớp với ngữ cảnh cảnh báo rủi ro. “Ticking time bomb” mô tả một mối đe dọa đang đếm ngược đến thời điểm gây hậu quả. Trong khi đó “carry out” chỉ đơn giản mô tả hành động thực hiện nhiệm vụ. Cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen đều không liên quan. Đây là phương án gây nhiễu dựa trên độ quen thuộc của cụm động từ. Vì vậy đáp án này sai.
C. look into – SAI– “Look into” nghĩa là điều tra, xem xét, tra cứu. Mặc dù liên quan đến hoạt động quan sát, nhưng hoàn toàn không đồng nhất với hình ảnh “ticking time bomb” vốn mô tả tính chất đe dọa và bùng nổ. Ngay cả khi đặt trong ngữ cảnh phân tích rủi ro của phương pháp xác minh cũ, “look into” vẫn không thể diễn giải được ý nghĩa nguy cơ tiềm ẩn. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng hệ thống cũ có thể gây ra sự cố bảo mật nghiêm trọng chứ không phải “xem xét, nghiên cứu” điều gì. Do đó, nghĩa của C hoàn toàn lệch khỏi ý chính của cụm từ. Đây là lựa chọn gây nhiễu dựa trên độ phổ biến nhưng sai nghĩa trong ngữ cảnh.
D. blow up – ĐÚNG– “Blow up” có nghĩa là phát nổ, bùng nổ, gây ra hậu quả mạnh. Đây chính là nghĩa bóng phù hợp nhất với “ticking time bomb”: một mối nguy đang đếm ngược và sẽ gây hậu quả nghiêm trọng khi phát nổ. Trong đoạn văn, “old ways of checking identity are like a ticking time bomb” muốn nhấn mạnh rằng những phương pháp xác minh danh tính lỗi thời đang tạo ra rủi ro lớn vì khi dữ liệu bị đánh cắp, thiệt hại sẽ “bùng nổ” một cách bất ngờ và cực kỳ nguy hiểm. “Blow up” truyền tải đầy đủ sắc thái cảnh báo, mức độ đe dọa và khả năng gây hậu quả nghiêm trọng, nên phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh. Đây là phương án khớp nhất về nghĩa bóng và mức độ nhấn mạnh của tác giả.
Question 32: According to the passage, which industry is NOT mentioned as using Incode's technology?
A. Gaming companies
B. Online shops
C. Education institutions
D. Banks
Giải Thích: Theo đoạn văn, ngành nào KHÔNG được đề cập là sử dụng công nghệ của Incode?
A. Gaming companies – SAI– Đoạn 2 có câu rất rõ: “Many industries use it successfully: banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, and online shops all benefit from this strong protection against fraud.” Từ “gaming companies” xuất hiện trực tiếp trong danh sách các ngành đang dùng công nghệ của Incode. Điều này nghĩa là ngành game chắc chắn được nêu. Vì câu hỏi yêu cầu tìm “ngành KHÔNG được đề cập”, nên A là phương án sai. Nếu chọn A, bạn sẽ trái ngược hoàn toàn với đoạn văn. Đây là lựa chọn nhiễu dành cho thí sinh đọc lướt mà không để ý danh sách cụ thể.
B. Online shops – SAI– Cũng trong đoạn 2, cụm “online shops” nằm ngay cuối danh sách các ngành đang được liệt kê là sử dụng công nghệ của Incode. Việc xuất hiện rõ ràng của “online shops” chứng minh rằng ngành thương mại điện tử có được đề cập và đang hưởng lợi từ hệ thống này. Vì vậy, nó không thể là lựa chọn đúng cho câu hỏi “ngành nào KHÔNG được đề cập”. Những thí sinh không đọc hết danh sách dễ nhầm rằng bài chỉ nhắc đến các ngành truyền thống như ngân hàng hay bảo hiểm, nhưng thực tế “online shops” nằm ngay trong câu. Vì vậy B cũng sai.
C. Education institutions – ĐÚNG– Trong toàn bộ đoạn 2, danh sách ngành sử dụng công nghệ của Incode gồm: banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, online shops. Không có bất kỳ đề cập nào đến education institutions hoặc bất kỳ cụm từ liên quan tới giáo dục. Việc không xuất hiện trong danh sách cho thấy ngành giáo dục KHÔNG được nhắc tới như một lĩnh vực đang sử dụng công nghệ này. Đây chính xác là yêu cầu của câu hỏi: chọn ngành không được đề cập. Vì vậy C là đáp án đúng. Đây là lựa chọn duy nhất không xuất hiện trong văn bản.
D. Banks – SAI– Cụm “banks” là từ đầu tiên xuất hiện trong danh sách các ngành đang sử dụng công nghệ Incode. Đoạn văn ghi rõ: “banks, gaming companies, hospitals…”. Vì vậy ngành ngân hàng chắc chắn được đề cập trực tiếp. Nếu chọn D, bạn sẽ trái ngược hoàn toàn với văn bản. Đây là phương án sai nhưng có thể đánh lừa người đọc vội vàng vì đôi khi họ chỉ chú ý các ngành công nghệ cao, quên rằng ngân hàng cũng là khách hàng quan trọng trong lĩnh vực xác minh danh tính.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
It can find physical tricks like photos, videos, and masks used by criminals.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, tại chỗ chuyển ý giữa việc các phương pháp xác minh cũ bị xem như “ticking time bomb” và tình trạng tội phạm dùng deepfake để giả mạo danh tính. Câu mới nói về khả năng của hệ thống Incode trong việc phát hiện mẹo giả mạo bằng ảnh, video và mặt nạ; đây là năng lực của công nghệ mới, không thuộc nội dung của đoạn 1. Đoạn 1 không mô tả công nghệ hiện đại mà mô tả vấn đề cần giải quyết. Nếu chèn câu này vào [I], cấu trúc mạch luận bị phá vì nó đưa thông tin giải pháp vào đoạn đang mô tả vấn đề. Do đó câu này không phù hợp với vị trí [I].
B. [II] – ĐÚNG– Vị trí [II] nằm trong đoạn 2, ngay sau câu: “Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world.” và trước câu: “It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements.” Đây là nơi liệt kê các năng lực của công nghệ Incode. Nếu đặt câu mới vào đây, ta có một chuỗi miêu tả logic: hệ thống học từ hàng triệu nỗ lực lừa đảo, nó có thể phát hiện các thủ thuật vật lý như ảnh, video, mặt nạ; nó cũng có thể phát hiện deepfake và các chuyển động bất thường. Mạch luận trở nên đầy đủ, tăng độ chặt chẽ theo cấp độ: physical tricks rồi đến deepfake. Điều này tạo coherence và cohesion hoàn chỉnh. Do đó [II] là vị trí phù hợp nhất.
C. [III] – SAI– [III] nằm trong đoạn 3, đoạn nói về quan điểm của Georg Simmel và về tầm quan trọng của hệ thống xác minh phân tán nhằm bảo vệ quyền riêng tư. Đây là đoạn mang tính triết học – lý thuyết, không mô tả năng lực kỹ thuật của Incode. Nếu chèn câu về “photos, videos, masks” vào đây, bố cục lập luận sẽ bị lệch vì nội dung kỹ thuật không phù hợp với đoạn phân tích triết lý xã hội. Mạch văn sẽ trở nên đứt đoạn. Do đó câu này không thể nằm ở [III].
D. [IV] – SAI– [IV] thuộc đoạn 4, đoạn nói về việc tội phạm ngày càng tinh vi và tầm quan trọng của việc xác minh danh tính chính xác qua hai yếu tố liveness và authenticity. Đoạn này bàn về hệ quả xã hội nếu bỏ qua hệ thống xác minh tốt, không mô tả khả năng kỹ thuật cụ thể. Câu về “photos, videos, masks” mang tính kỹ thuật mô tả tính năng của công nghệ Incode đã được đề cập ở đoạn 2, nên đưa vào đoạn 4 sẽ phá logic vì nó không còn khớp thời điểm mô tả hệ thống. Đây là phương án sai.
Question 34: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. deepfakes and AI
B. physical tricks like photos, videos, and masks
C. incode's smart technology using artificial intelligence
D. distributed verification systems
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. deepfakes and AI – SAI– Đoạn 2 mô tả năng lực của hệ thống Incode. Câu chứa đại từ “it” là: “It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements.” Nếu “it” ám chỉ “deepfakes and AI”, câu sẽ mang nghĩa sai hoàn toàn: “Deepfakes và AI có thể phát hiện deepfakes với độ chính xác cao”, điều này phi lý về mặt logic. Deepfake là công cụ để lừa đảo, không phải để tự phát hiện chính nó. AI trong cụm “deepfakes and AI” ở đoạn 1 lại nói về tội phạm sử dụng AI để giả mạo, không liên quan công nghệ Incode trong đoạn 2. Do đó “it” không thể quy chiếu về deepfakes hoặc AI trong vai trò công cụ giả mạo. Đây là phương án gây nhiễu nhưng mâu thuẫn về mặt ngữ nghĩa rất rõ.
B. physical tricks like photos, videos, and masks – SAI– Đây là câu bạn đã chọn ở Câu 33 để chèn vào đoạn, nhưng đoạn 2 không dùng “it” để chỉ các thủ thuật lừa đảo. Nếu thay “it” bằng cụm này, câu sẽ thành: “Các thủ thuật vật lý như ảnh, video, mặt nạ có thể phát hiện deepfakes…” – hoàn toàn vô lý. Những thủ thuật vật lý là công cụ tội phạm dùng, không phải tác nhân có khả năng phát hiện gian lận. Mặt khác, đoạn văn đang liệt kê khả năng của hệ thống Incode, không mô tả dạng mối đe dọa. Về cohesion, đại từ “it” phải nối đến chủ thể trước đó, và ngay trước câu chứa “it” là chủ ngữ “Their system”. Vì vậy B sai cả về mạch luận và logic.
C. Incode's smart technology using artificial intelligence – ĐÚNG– Trong đoạn 2, mệnh đề ngay trước câu chứa đại từ “it” là: “Incode created smart technology using artificial intelligence. Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world.” Chủ thể được nói liên tục và là trung tâm của đoạn chính là “smart technology” hoặc “their system” – hai cụm đồng tham chiếu. Khi câu sau tiếp tục: “It can also spot deepfakes…”, “it” hiển nhiên quy chiếu về công nghệ Incode. Đây là tác nhân duy nhất có khả năng “spot deepfakes”, “notice makeup changes”, “analyze videos in many ways”. Tất cả năng lực kỹ thuật đều thuộc về hệ thống Incode, không phải bất kỳ thực thể nào khác. Do đó C là đáp án chính xác nhất.
D. distributed verification systems – SAI– Cụm này chỉ xuất hiện trong đoạn 3, hoàn toàn nằm ngoài đoạn mô tả khả năng kỹ thuật của Incode. Nếu gán “it” cho distributed systems, nghĩa sẽ sai vì đoạn 2 chưa hề đề cập đến distributed verification. Đoạn 3 bàn về quan điểm xã hội học của Georg Simmel và tính an toàn của xác minh phân tán, không liên quan đến tính năng phát hiện deepfake mà đoạn 2 đang miêu tả. Về cohesion, đại từ “it” phải liên kết với chủ thể gần nhất trong cùng đoạn. Vì vậy D sai.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Identity systems must use centralized databases where single companies control all personal information to ensure maximum security and prevent unauthorized access effectively.
B. Distributed verification methods protect privacy and security by preventing any single organization from controlling personal data across multiple locations simultaneously and thoroughly.
C. Georg Simmel believed identity verification requires strict government oversight of centralized systems to effectively protect people's privacy and prevent all criminal identity theft attempts.
D. Modern systems should encourage people to share minimal details while maintaining traditional centralized approaches that allow trusted authorities to monitor all individual activities globally.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Hệ thống nhận dạng phải sử dụng cơ sở dữ liệu tập trung, nơi các công ty riêng lẻ kiểm soát tất cả thông tin cá nhân để đảm bảo an ninh tối đa và ngăn chặn truy cập trái phép hiệu quả.
B. Các phương pháp xác minh phân tán bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật bằng cách ngăn chặn bất kỳ tổ chức nào kiểm soát dữ liệu cá nhân trên nhiều địa điểm cùng một lúc và toàn diện.
C. Georg Simmel tin rằng việc xác minh danh tính đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của chính phủ đối với các hệ thống tập trung để bảo vệ hiệu quả quyền riêng tư của mọi người và ngăn chặn mọi nỗ lực đánh cắp danh tính của tội phạm.
D. Các hệ thống hiện đại nên khuyến khích mọi người chia sẻ thông tin tối thiểu trong khi vẫn duy trì các phương pháp tập trung truyền thống cho phép các cơ quan đáng tin cậy giám sát tất cả các hoạt động của cá nhân trên toàn cầu.
A. Identity systems must use centralized databases where single companies control all personal information to ensure maximum security and prevent unauthorized access effectively – SAI– Đoạn 3 nhấn mạnh sự nguy hiểm của các hệ thống tập trung (centralized), vì một tổ chức kiểm soát toàn bộ dữ liệu đồng nghĩa với rủi ro bị lạm dụng. Đoạn văn nêu rõ lợi ích của distributed verification: “No single group or company can control everyone's personal information this way.” Câu A lại khẳng định điều ngược lại: phải tập trung dữ liệu để bảo mật tối đa. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với luận điểm của tác giả, đảo ngược ý chính và bỏ qua hoàn toàn lập luận về quyền riêng tư. Do đó, phương án này không phù hợp với nội dung đoạn.
B. Distributed verification methods protect privacy and security by preventing any single organization from controlling personal data across multiple locations simultaneously and thoroughly – ĐÚNG– Đây là diễn đạt trùng khớp nhất với đoạn C. Nội dung đoạn 3 xoay quanh hai ý chính: A. Quan điểm của Georg Simmel rằng danh tính là duy nhất và gắn liền với xã hội và văn hóa, nên hệ thống xác minh hiện đại phải cho phép người dùng chứng minh họ là ai mà không cần chia sẻ thông tin thừa; B. Việc phân tán xác minh (distributed) khiến không tổ chức nào kiểm soát toàn bộ dữ liệu cá nhân, từ đó tăng an toàn và giảm nguy cơ bị lạm dụng. Câu B mô tả chính xác hai điểm này: bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật bằng cách ngăn một tổ chức duy nhất kiểm soát dữ liệu cá nhân. Đây là ý trung tâm của đoạn 3, không mở rộng hoặc thu hẹp sai lệch, nên là lựa chọn đúng.
C. Georg Simmel believed identity verification requires strict government oversight of centralized systems to effectively protect people's privacy and prevent all criminal identity theft attempts – SAI– Đoạn 3 không hề nói Simmel yêu cầu “strict government oversight” hay ủng hộ “centralized systems”. Ngược lại, Simmel chủ trương rằng danh tính phải được xác minh theo cách không buộc con người chia sẻ quá nhiều thông tin, và đoạn văn khẳng định “When verification spreads across many places instead of staying in one central location, it becomes much safer.” Câu C thay đổi hoàn toàn lập luận: từ phân tán thành tập trung, từ giảm giám sát thành giám sát chặt, từ bảo vệ người dùng thành tăng quyền lực của chính phủ. Vì vậy, đây là diễn giải sai hoàn toàn.
D. Modern systems should encourage people to share minimal details while maintaining traditional centralized approaches that allow trusted authorities to monitor all individual activities globally – SAI– Đoạn văn có một phần đúng: hệ thống hiện đại nên yêu cầu người dùng chia sẻ ít thông tin nhất. Tuy nhiên, phần còn lại của câu D lại mâu thuẫn hoàn toàn với đoạn 3. Đoạn văn phản đối centralized systems vì chúng cho phép một nhóm duy nhất kiểm soát dữ liệu cá nhân. Câu D lại khẳng định nên “maintain centralized approaches” và cho phép “trusted authorities to monitor all individual activities globally.” Điều này trái chiều 180 độ với quan điểm trong bài. Đây là dạng đáp án nhiễu được cấu trúc nửa đúng nửa sai, nhưng sai ở ý chính nên không thể chọn.
Question 36: The word “verification” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. concealment B. confirmation C. recognition D. validation
Giải Thích: Từ “verification” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. concealment – ĐÚNG– “Concealment” nghĩa là hành động che giấu, giấu đi, không để lộ thông tin thật. Đây là nghĩa trái ngược trực tiếp với “verification”, vốn nhằm mục đích làm rõ, kiểm tra và xác thực danh tính người dùng. Trong ngữ cảnh đoạn văn, verification được mô tả như quá trình khiến dữ liệu trở nên minh bạch và an toàn hơn khi phân tán. Concealment lại biểu thị hành vi làm mờ, làm ẩn hoặc cố tình che thông tin. Cặp ý nghĩa “xác minh” và “che giấu” đối lập tự nhiên, phù hợp hoàn toàn với yêu cầu tìm từ trái nghĩa. Do đó, đây là đáp án đúng nhất trong bốn lựa chọn, cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh.
B. confirmation – SAI– “Confirmation” có nghĩa là xác nhận, thừa nhận tính đúng đắn của điều gì đó. Đây là từ đồng nghĩa gần nghĩa với verification chứ không phải trái nghĩa. Verification là quá trình kiểm chứng để khẳng định danh tính; confirmation là kết quả hoặc hành động xác nhận. Nếu chọn B, nghĩa câu sẽ tương đương chứ không hề trái ngược. Về mặt từ vựng, verification và confirmation đều thuộc nhóm từ mô tả quy trình kiểm chứng thông tin, nên không thể là đối lập. Vì vậy B sai.
C. recognition – SAI– “Recognition” nghĩa là công nhận, nhận biết được ai hoặc điều gì. Từ này cũng không trái nghĩa với verification vì cả hai đều liên quan đến việc xác định hoặc xác nhận danh tính. Trong các hệ thống nhận dạng, verification và recognition là hai quy trình có liên hệ logic: recognition để nhận ra, verification để xác thực. Dù không đồng nghĩa hoàn toàn, recognition không đối lập. Ngữ cảnh của đoạn 3 nói về việc xác minh phân tán; nếu thay bằng “recognition”, nghĩa vẫn không xung đột. Do đó C sai.
D. validation – SAI– “Validation” nghĩa là xác nhận tính hợp lệ, hợp pháp hoặc độ chính xác của thông tin. Đây là một từ gần nghĩa với verification, vì cả hai đều nhằm đảm bảo độ chính xác của danh tính hoặc dữ liệu. Verification thường kiểm tra, validation thường xác nhận, nhưng cả hai đều thuộc nhóm từ khẳng định tính đúng đắn, không phải trái nghĩa. Chọn D sẽ sai vì nó không mang ý đối lập mà chỉ là cùng trường nghĩa. Vì vậy D sai.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Systems should confirm users have valid documentation and maintain legitimate banking records throughout their financial history.
B. Platforms must verify criminal backgrounds and ensure users have proper licenses before accessing digital financial transactions.
C. Reliable systems must verify two elements: liveness confirmation and authentic matching between claimed and genuine identity.
D. Systems should monitor user behavior and detect suspicious activities suggesting potential criminal intent or unauthorized access.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Hệ thống cần xác nhận người dùng có giấy tờ hợp lệ và duy trì hồ sơ ngân hàng hợp pháp trong suốt lịch sử tài chính của họ.
B. Nền tảng phải xác minh lý lịch tư pháp và đảm bảo người dùng có giấy phép hợp lệ trước khi truy cập các giao dịch tài chính kỹ thuật số.
C. Hệ thống đáng tin cậy phải xác minh hai yếu tố: xác nhận tính xác thực và sự trùng khớp giữa danh tính được khai báo và danh tính thật.
D. Hệ thống cần theo dõi hành vi của người dùng và phát hiện các hoạt động đáng ngờ, cho thấy ý định phạm tội tiềm ẩn hoặc truy cập trái phép.
A. Systems should confirm users have valid documentation and maintain legitimate banking records throughout their financial history – SAI– Đáp án này hoàn toàn lệch khỏi nội dung câu gốc. Câu gạch chân nói về hai yếu tố bắt buộc để xác minh danh tính: kiểm tra người dùng thật sự đang sống, và xác thực việc danh tính họ khai khớp với danh tính thật. Đáp án A lại chuyển thành việc xác minh giấy tờ và toàn bộ hồ sơ ngân hàng, là một phạm vi hoàn toàn khác, thiên về kiểm tra tài chính thay vì xác minh danh tính cơ bản. Nó không hề chứa hai yếu tố “alive” và “identity match” và hoàn toàn xa rời logic gốc. Vì vậy A sai.
B. Platforms must verify criminal backgrounds and ensure users have proper licenses before accessing digital financial transactions – SAI– Đáp án này chuyển câu gốc thành một yêu cầu về “criminal background checks” và “proper licenses”, tức điều kiện pháp lý trước khi tham gia giao dịch. Câu gốc không hề đề cập đến lý lịch tư pháp hay giấy phép; nó chỉ nhấn mạnh nhiệm vụ cốt lõi của hệ thống nhận dạng: kiểm tra người thật đang xuất hiện và xác thực danh tính khai báo. Đưa vấn đề tội phạm và giấy phép vào không chỉ sai nội dung mà còn làm lệch chủ đề. Vì vậy B hoàn toàn không phù hợp.
C. Reliable systems must verify two elements: liveness confirmation and authentic matching between claimed and genuine identity – ĐÚNG– Đây là diễn giải chính xác nhất của câu gạch chân. “Liveness confirmation” tương ứng hoàn toàn với “that someone is truly alive”, và “authentic matching between claimed and genuine identity” là paraphrase chuẩn của “that they really are the person they claim to be online”. Đáp án C giữ nguyên hai yếu tố bắt buộc, không thêm, không bớt, không thay đổi sắc thái. Cấu trúc học thuật phù hợp mạch văn. Đây là đáp án diễn giải trọn vẹn và chính xác ý gốc.
D. Systems should monitor user behavior and detect suspicious activities suggesting potential criminal intent or unauthorized access – SAI– Đáp án này nói về việc hệ thống theo dõi hành vi người dùng và phát hiện hoạt động đáng ngờ. Đây là một dạng chức năng bảo mật nhưng không phải là nội dung của câu gốc. Câu gốc tập trung vào hai yếu tố: xác minh người sống và xác minh danh tính. Đáp án D thay bằng việc theo dõi hành vi, vốn thuộc nhóm “behavioral monitoring”, không liên quan đến liveness hay identity matching. Vì vậy D sai.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Incode's technology was designed to prevent banking fraud by monitoring transaction patterns and financial account activity for suspicious withdrawals.
B. Incode's system learned from millions of identity deception attempts worldwide and can recognize deepfakes and unusual facial expression patterns.
C. Georg Simmel believed modern verification must require individuals to disclose complete personal history before accessing any digital services.
D. Traditional centralized systems are more reliable than distributed alternatives because single organizations can control all personal information securely.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Công nghệ của Incode được thiết kế để ngăn chặn gian lận ngân hàng bằng cách theo dõi các mẫu giao dịch và hoạt động tài khoản tài chính để phát hiện các khoản rút tiền đáng ngờ.
B. Hệ thống của Incode đã học hỏi từ hàng triệu nỗ lực lừa đảo danh tính trên toàn thế giới và có thể nhận dạng deepfake và các mẫu biểu cảm khuôn mặt bất thường.
C. Georg Simmel tin rằng việc xác minh hiện đại phải yêu cầu cá nhân tiết lộ toàn bộ lịch sử cá nhân trước khi truy cập bất kỳ dịch vụ kỹ thuật số nào.
D. Các hệ thống tập trung truyền thống đáng tin cậy hơn các giải pháp thay thế phân tán vì các tổ chức duy nhất có thể kiểm soát tất cả thông tin cá nhân một cách an toàn.
A. Incode's technology was designed to prevent banking fraud by monitoring transaction patterns and financial account activity for suspicious withdrawals – SAI– Đoạn văn không hề nói rằng công nghệ của Incode giám sát giao dịch tài chính hoặc theo dõi rút tiền đáng ngờ. Toàn bộ đoạn 2 mô tả Incode như một hệ thống dùng AI để phát hiện giả mạo danh tính, deepfake, thay đổi khuôn mặt hoặc chuyển động bất thường và phân tích video đa lớp. Không có nội dung nào liên quan đến việc kiểm tra hoạt động tài khoản ngân hàng hay mô hình giao dịch. Vì vậy đáp án A không phù hợp với mô tả của bài, đồng thời suy diễn ra ngoài phạm vi được đề cập. Đây là phương án gây nhiễu bằng cách gắn công nghệ nhận dạng vào gian lận tài chính, nhưng không đúng với văn bản.
B. Incode's system learned from millions of identity deception attempts worldwide and can recognize deepfakes and unusual facial expression patterns – ĐÚNG– Đoạn 2 nêu rất rõ: “Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world.” và “It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements.” Nghĩa là hệ thống đã học từ hơn một triệu nỗ lực giả mạo danh tính và có khả năng nhận ra deepfake cũng như các biểu hiện bất thường trên khuôn mặt. Đáp án B diễn giải đúng cả về số lượng, chức năng và cấu trúc, không thêm ý, không làm sai lệch mức độ quan trọng. Đây là nội dung được nêu nguyên văn trong đoạn văn, vì vậy phương án này đúng.
C. Georg Simmel believed modern verification must require individuals to disclose complete personal history before accessing any digital services – SAI– Nội dung đoạn 3 nêu quan điểm của Georg Simmel rằng danh tính mang tính độc nhất, gắn với xã hội và văn hóa, và hệ thống hiện đại nên cho phép con người xác minh mà không phải chia sẻ thông tin thừa. Đáp án C lại làm sai hoàn toàn: nó cho rằng Simmel muốn cá nhân phải tiết lộ toàn bộ lịch sử cá nhân trước khi dùng dịch vụ. Đây là điều đi ngược hoàn toàn tinh thần của đoạn 3. Do đó đáp án này sai về ngữ nghĩa và xung đột trực tiếp với văn bản.
D. Traditional centralized systems are more reliable than distributed alternatives because single organizations can control all personal information securely – SAI– Đoạn 3 nói điều ngược lại: distributed systems an toàn hơn vì “No single group or company can control everyone’s personal information this way.” Câu D lại cho rằng centralized systems đáng tin hơn vì một tổ chức có thể kiểm soát toàn bộ dữ liệu. Đây là sự đảo ngược hoàn toàn lập luận. Vì thế D sai.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Traditional identity methods failed because static information could not prevent criminals from using deepfakes and AI to deceive verification systems successfully.
B. Banks and hospitals chose Incode's system mainly to collect more personal data and increase their business revenue and customer profitability significantly.
C. Simmel believed distributed systems should eliminate all personal identification requirements entirely to ensure complete user privacy and anonymity online.
D. Deepfake fraud and identity theft will eventually disappear as technology continues advancing without requiring any additional security improvements or interventions.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Các phương pháp nhận dạng truyền thống đã thất bại vì thông tin tĩnh không thể ngăn chặn tội phạm sử dụng deepfake và AI để đánh lừa các hệ thống xác minh một cách thành công.
B. Các ngân hàng và bệnh viện đã chọn hệ thống của Incode chủ yếu để thu thập thêm dữ liệu cá nhân và tăng đáng kể doanh thu kinh doanh cũng như lợi nhuận từ khách hàng.
C. Simmel tin rằng các hệ thống phân tán nên loại bỏ hoàn toàn mọi yêu cầu nhận dạng cá nhân để đảm bảo quyền riêng tư và ẩn danh hoàn toàn của người dùng trực tuyến.
D. Gian lận và trộm cắp danh tính Deepfake cuối cùng sẽ biến mất khi công nghệ tiếp tục phát triển mà không cần bất kỳ cải tiến hoặc can thiệp bảo mật bổ sung nào.
A. Traditional identity methods failed because static information could not prevent criminals from using deepfakes and AI to deceive verification systems successfully – ĐÚNG– Đoạn 1 mô tả rằng các phương pháp cũ dựa vào “simple information like names, birth dates, and ID numbers”, nhưng “these methods have big problems”, chỉ cung cấp “one type of protection” và khi bị đánh cắp thì mọi người đều mất an toàn. Đặc biệt, đoạn kết thúc bằng ý: “Now, criminals use deepfakes and AI to pretend to be others. Because of this, checking real identity has become harder than before.” Từ đó có thể suy luận rằng các phương pháp cũ, dựa vào thông tin tĩnh, không thể chống lại deepfake. Bài không nói thẳng “failed”, nhưng toàn bộ lập luận dẫn đến kết luận rằng chúng không đủ khả năng trước các hình thức giả mạo mới. Vì vậy đáp án A là suy luận chính xác, phù hợp với mạch văn.
B. Banks and hospitals chose Incode's system mainly to collect more personal data and increase their business revenue and customer profitability significantly – SAI– Đoạn 2 nêu rằng các ngành như banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, online shops dùng công nghệ Incode để chống gian lận và đảm bảo xác minh danh tính chính xác. Không có bất kỳ câu nào ngụ ý họ dùng hệ thống để thu thập thêm dữ liệu hoặc tăng doanh thu. Đáp án B thêm thông tin không tồn tại và gán động cơ không có trong văn bản. Vì vậy đây là suy luận sai và không được hỗ trợ bởi bất kỳ chi tiết nào trong bài.
C. Simmel believed distributed systems should eliminate all personal identification requirements entirely to ensure complete user privacy and anonymity online – SAI– Đoạn 3 nói rằng theo Simmel, hệ thống hiện đại nên cho phép người dùng chứng minh họ là ai mà không phải chia sẻ thông tin thừa, nhưng không hề nói rằng mọi yêu cầu nhận dạng phải bị xóa bỏ hoàn toàn. Đáp án C suy diễn quá mức, biến quan điểm “giảm thông tin không cần thiết” thành “loại bỏ toàn bộ nhận dạng”, điều này hoàn toàn trái lập với ý trong bài. Vì vậy C sai.
D. Deepfake fraud and identity theft will eventually disappear as technology continues advancing without requiring any additional security improvements or interventions – SAI– Đoạn 4 khẳng định ngược lại: “Deepfake fraud grows every single day” và “As technology improves rapidly, criminals also find new tricks.” Điều này nghĩa là gian lận sẽ gia tăng nếu không có biện pháp bổ sung. Đáp án D trái hoàn toàn với thông điệp của đoạn văn nên sai.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Incode's artificial intelligence technology was designed specifically to help governments collect and store personal identification data from citizens across multiple centralized databases for national security purposes.
B. Traditional identity verification methods failed because criminals gradually became more educated, so modern companies must eliminate all forms of digital verification to protect user privacy and prevent fraud effectively.
C. Georg Simmel's theory about distributed identity systems proves that deepfake fraud is impossible to commit because criminals cannot understand how complex social and cultural connections affect personal verification methods.
D. Modern identity verification must combine advanced AI technology to detect deepfakes and deception with distributed systems that protect privacy while ensuring people prove they are genuinely alive online.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Công nghệ trí tuệ nhân tạo của Incode được thiết kế đặc biệt để giúp chính phủ thu thập và lưu trữ dữ liệu nhận dạng cá nhân của công dân trên nhiều cơ sở dữ liệu tập trung vì mục đích an ninh quốc gia.
B. Các phương pháp xác minh danh tính truyền thống đã thất bại vì tội phạm dần trở nên hiểu biết hơn, vì vậy các công ty hiện đại phải loại bỏ mọi hình thức xác minh kỹ thuật số để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn gian lận hiệu quả.
C. Lý thuyết của Georg Simmel về hệ thống nhận dạng phân tán chứng minh rằng gian lận deepfake là không thể thực hiện được vì tội phạm không thể hiểu được các kết nối xã hội và văn hóa phức tạp ảnh hưởng đến các phương pháp xác minh cá nhân như thế nào.
D. Xác minh danh tính hiện đại phải kết hợp công nghệ AI tiên tiến để phát hiện deepfake và lừa đảo với các hệ thống phân tán bảo vệ quyền riêng tư đồng thời đảm bảo mọi người chứng minh được họ thực sự đang trực tuyến.
A. Incode's artificial intelligence technology was designed specifically to help governments collect and store personal identification data from citizens across multiple centralized databases for national security purposes – SAI– Đáp án này sai toàn diện vì xuyên tạc nội dung chính của bài theo hướng chính trị – an ninh, trong khi bài không nhắc tới việc phục vụ chính phủ, không nói về cơ sở dữ liệu tập trung, càng không nhắc tới mục đích an ninh quốc gia. Hệ thống Incode được mô tả như một công cụ chống gian lận cho doanh nghiệp, không phải công cụ thu thập dữ liệu cho chính phủ. Hơn nữa, nội dung bài ủng hộ xác minh phân tán, không phải tập trung vào một cơ quan. Vì vậy A sai.
B. Traditional identity verification methods failed because criminals gradually became more educated, so modern companies must eliminate all forms of digital verification to protect user privacy and prevent fraud effectively – SAI– Bài không nói rằng tội phạm “trở nên hiểu biết hơn”, cũng không đề xuất loại bỏ mọi hình thức xác minh kỹ thuật số. Ngược lại, bài nhấn mạnh cần xây dựng hệ thống xác minh mạnh hơn dựa trên AI, kiểm tra liveness, phân tích video và dùng phương pháp phân tán để bảo vệ quyền riêng tư. Đáp án B đảo ngược hoàn toàn thông điệp của bài khi cho rằng nên loại bỏ xác minh số, điều trái ngược với mọi luận điểm được cung cấp. Do đó B sai.
C. Georg Simmel's theory about distributed identity systems proves that deepfake fraud is impossible to commit because criminals cannot understand how complex social and cultural connections affect personal verification methods – SAI– Đáp án này sai vì bóp méo quan điểm của Simmel lẫn nội dung bài. Simmel được trích để nói rằng danh tính có bản chất xã hội – văn hóa và hệ thống xác minh nên yêu cầu ít thông tin. Không có câu nào nói rằng deepfake “impossible”, hay rằng tội phạm không hiểu cấu trúc văn hóa – xã hội. Hơn nữa, bài xác nhận deepfake đang tăng mạnh. Vì vậy C là diễn giải sai và mâu thuẫn với nội dung.
D. Modern identity verification must combine advanced AI technology to detect deepfakes and deception with distributed systems that protect privacy while ensuring people prove they are genuinely alive online – ĐÚNG– Đây là đáp án duy nhất bao quát đầy đủ ba luận điểm trọng tâm của toàn bài: thứ nhất, cần công nghệ AI tiên tiến để chống deepfake và gian lận; thứ hai, cần hệ thống phân tán để tránh việc một tổ chức kiểm soát toàn bộ dữ liệu cá nhân; thứ ba, hệ thống phải xác minh liveness và danh tính thật. Đáp án D phản ánh chính xác nội dung các đoạn 1, 2, 3 và 4, giữ mạch lập luận của tác giả, không thêm ý sai lệch. Vì vậy đây là tóm tắt đầy đủ nhất.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
In today's world, old ways of checking identity are like a ticking time bomb. For many years, companies have used simple information like names, birth dates, and ID numbers. But these methods have big problems. They provide only one type of protection. When hackers steal data, everyone becomes unsafe. Also, they cannot show the real complexity of people. Now, criminals use deepfakes and AI to pretend to be others. Because of this, checking real identity has become harder than before. This makes proving someone is real and living very important for safety and privacy online.
Trong thế giới ngày nay, các cách kiểm tra danh tính cũ giống như một quả bom hẹn giờ. Trong nhiều năm, các công ty đã sử dụng thông tin đơn giản như tên, ngày sinh và số ID. Nhưng những phương pháp này có vấn đề lớn. Chúng chỉ cung cấp một loại bảo vệ duy nhất. Khi tin tặc đánh cắp dữ liệu, mọi người đều trở nên không an toàn. Ngoài ra, chúng không thể thể hiện sự phức tạp thực sự của con người. Giờ đây, tội phạm sử dụng deepfake và AI để giả mạo người khác. Vì vậy, việc kiểm tra danh tính thật trở nên khó khăn hơn trước. Điều này khiến cho việc chứng minh một người là thật và đang sống trở nên rất quan trọng đối với sự an toàn và quyền riêng tư trực tuyến.
To fix these issues, Incode created smart technology using artificial intelligence. Their system learned from more than one million fake identity attempts around the world. It can also spot deepfakes with high accuracy and notice makeup changes or unusual facial movements. This technology checks videos in many different ways at the same time, making it very accurate and reliable. Many industries use it successfully: banks, gaming companies, hospitals, insurance firms, and online shops all benefit from this strong protection against fraud.
Để khắc phục những vấn đề này, Incode đã tạo ra công nghệ thông minh sử dụng trí tuệ nhân tạo. Hệ thống của họ đã học từ hơn một triệu lượt cố gắng giả mạo danh tính trên khắp thế giới. Nó cũng có thể phát hiện deepfake với độ chính xác cao và nhận ra các thay đổi trang điểm hoặc những chuyển động khuôn mặt bất thường. Công nghệ này kiểm tra video theo nhiều cách khác nhau cùng một lúc, khiến nó rất chính xác và đáng tin cậy. Nhiều ngành công nghiệp sử dụng nó thành công: ngân hàng, công ty trò chơi, bệnh viện, công ty bảo hiểm và cửa hàng trực tuyến đều hưởng lợi từ sự bảo vệ mạnh mẽ chống gian lận này.
A famous thinker named Georg Simmel said that identity is unique and deeply connected to society and culture. Modern systems should let people prove who they are without sharing unnecessary private details about themselves. When verification spreads across many places instead of staying in one central location, it becomes much safer and stronger. No single group or company can control everyone's personal information this way. This distributed approach protects against possible misuse and strengthens overall security for all users everywhere.
Một nhà tư tưởng nổi tiếng tên là Georg Simmel đã nói rằng danh tính là độc nhất và gắn bó sâu sắc với xã hội và văn hóa. Các hệ thống hiện đại nên cho phép con người chứng minh họ là ai mà không cần chia sẻ những thông tin riêng tư không cần thiết về bản thân. Khi việc xác thực được phân bổ ở nhiều nơi thay vì tập trung tại một vị trí duy nhất, nó trở nên an toàn và mạnh mẽ hơn nhiều. Không một nhóm hay công ty nào có thể kiểm soát thông tin cá nhân của mọi người theo cách này. Cách tiếp cận phân tán này giúp bảo vệ chống lại việc lạm dụng có thể xảy ra và tăng cường an ninh tổng thể cho tất cả người dùng ở mọi nơi.
Ignoring these important ideas brings serious dangers to individuals and society. Deepfake fraud grows every single day, and people lose trust in digital services worldwide. As technology improves rapidly, criminals also find new tricks and methods to steal identities. Good identity systems must carefully check two essential things: that someone is truly alive and that they really are the person they claim to be online. This complete approach helps build a safer and more secure internet for everyone around the globe today.
Phớt lờ những ý tưởng quan trọng này mang lại những nguy hiểm nghiêm trọng cho cá nhân và xã hội. Gian lận deepfake tăng lên mỗi ngày, và mọi người mất niềm tin vào các dịch vụ số trên toàn thế giới. Khi công nghệ phát triển nhanh chóng, tội phạm cũng tìm ra những thủ đoạn và phương pháp mới để đánh cắp danh tính. Các hệ thống nhận dạng tốt phải kiểm tra cẩn thận hai điều cốt yếu: rằng một người thực sự đang sống và rằng họ đúng là người mà họ tuyên bố trên mạng. Cách tiếp cận toàn diện này giúp xây dựng một môi trường internet an toàn và bảo mật hơn cho mọi người trên toàn cầu ngày nay.