Read the following passage about CARBON CREDITS AND THE FIGHT AGAINST CLIMATE CHANGE and mark the letter A, B,...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about CARBON CREDITS AND THE FIGHT AGAINST CLIMATE CHANGE and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
A recent study conducted by several major newspapers has uncovered a serious problem with carbon offsets. The joint investigation found that more than ninety percent of rainforest carbon credits approved by Verra are essentially fake. Large corporations like Disney, Shell, and Gucci have been purchasing these worthless credits. Instead of truly helping the environment, these offsets merely create an illusion of progress while real pollution continues. Additionally, some offset projects have caused significant harm to indigenous communities living in forest areas.
At an important gathering in Davos, UN leader António Guterres spoke strongly against empty environmental promises. He warned that weak climate pledges allow businesses to pretend they are becoming environmentally friendly. Guterres harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet. He compared their deceptive methods to manipulative tricks once employed by cigarette manufacturers decades ago.
According to scientific reports, removing carbon dioxide from the atmosphere currently reaches approximately two billion tonnes yearly. The majority of this removal happens through forests absorbing harmful gases naturally. However, environmental experts firmly believe that new technological machines must be constructed rapidly to capture significantly more pollution. Without developing better carbon removal technology soon, meeting international climate goals will remain extremely challenging for all nations.
Despite these serious challenges, some encouraging developments exist worldwide. America and China have recently resumed discussions about fighting global warming cooperatively. China continues to construct solar energy installations at an unprecedented speed, breaking previous records. In Britain, revenue generated from offshore wind farm leases will benefit ordinary citizens directly. Nevertheless, worldwide petroleum consumption keeps increasing steadily. The central message remains unmistakable: genuine environmental action matters far more than hollow promises and inadequate regulations.
https://www.carbonbrief.org/mk
Question 23: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. Some carbon offset projects have harmed local communities
B. European Union plans to improve clean technology competition
C. Guterres compared fossil fuel tactics to tobacco industry methods
D. China is building solar energy at record-breaking speed
Question 24: The word “joint” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. sole B. shared C. combined D. organized
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Guterres
B. cigarette manufacturers
C. oil and gas companies
D. environmental experts
Question 26: The word “removal” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. absorption B. reduction C. extraction D. elimination
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Real environmental efforts prove substantially more important than false pledges and insufficient regulatory frameworks.
B. Authentic environmental initiatives significantly matter more than genuine pledges and adequate regulatory enforcement.
C. Genuine environmental action proves substantially less important than hollow promises and inadequate legal requirements.
D. Real environmental efforts matter significantly less than authentic pledges and sufficient regulatory implementations.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Oil companies are now revealing complete information about their environmental damage.
B. Advanced technological machines remove most carbon dioxide from the atmosphere currently.
C. China is rapidly building solar installations and breaking previous energy production records.
D. International climate goals can be achieved without developing better carbon removal technology.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what problem the newspaper investigation discovered?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Question 30: In which paragraph does the writer mention what positive development is happening in Britain?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. Some carbon offset projects have harmed local communities
B. European Union plans to improve clean technology competition
C. Guterres compared fossil fuel tactics to tobacco industry methods
D. China is building solar energy at record-breaking speed
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. Some carbon offset projects have harmed local communities – SAI– Phương án này bám rất sát nội dung đoạn 1 nên không thể là ý “KHÔNG được đề cập”. Trong đoạn 1, sau khi nói về việc hơn 90% tín chỉ carbon rừng mưa của Verra gần như là giả và các tập đoàn lớn như Disney, Shell, Gucci đã mua các tín chỉ vô giá trị này, bài còn nêu rõ: “Additionally, some offset projects have caused significant harm to indigenous communities living in forest areas.” Cụm “significant harm to indigenous communities” chính là nói những dự án offset đã gây tổn hại nghiêm trọng tới cộng đồng bản địa sống trong rừng. Do đó, nội dung “Some carbon offset projects have harmed local communities” hoàn toàn trùng với thông tin trong bài, nên đây là chi tiết đã được đề cập, không phải đáp án cần chọn cho câu hỏi “NOT mentioned”.
B. European Union plans to improve clean technology competition – ĐÚNG– Phương án này là ý duy nhất không xuất hiện trong bất kỳ đoạn nào. Toàn bài nói về: vấn đề tín chỉ carbon rừng mưa bị “fake”, các tập đoàn lớn mua tín chỉ vô giá trị, lời chỉ trích mạnh mẽ của António Guterres với “empty environmental promises” và hành vi che giấu của ngành dầu khí, thực trạng loại bỏ CO₂ hiện nay chủ yếu nhờ rừng, nhu cầu cấp bách phải phát triển công nghệ loại bỏ carbon, và những tín hiệu tích cực như Mỹ – Trung nối lại đàm phán, Trung Quốc xây năng lượng mặt trời kỷ lục, Anh dùng doanh thu điện gió ngoài khơi để người dân hưởng lợi. Không đoạn nào nhắc tới Liên minh châu Âu (EU), cũng không có ý về kế hoạch cải thiện cạnh tranh công nghệ sạch. Vì vậy, đây chính là thông tin “KHÔNG được đề cập” trong bài.
C. Guterres compared fossil fuel tactics to tobacco industry methods – SAI– Nội dung này được nhắc trực tiếp và rất rõ ở đoạn 2. Đoạn văn kể: tại Davos, Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres chỉ trích gay gắt các lời hứa môi trường rỗng tuếch, cảnh báo những cam kết yếu kém giúp doanh nghiệp “giả vờ xanh”. Sau đó, ông “harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet” và “He compared their deceptive methods to manipulative tricks once employed by cigarette manufacturers decades ago.” Ở đây “their” chính là các công ty dầu khí, và “cigarette manufacturers” là ngành thuốc lá. Câu này đúng y với ý C: ông so sánh chiến thuật của ngành nhiên liệu hóa thạch với chiêu trò của công nghiệp thuốc lá trước kia. Vì đây là chi tiết đã được nêu rất cụ thể, nó không phải ý “KHÔNG được đề cập”.
D. China is building solar energy at record-breaking speed – SAI– Phương án D cũng là chi tiết được nêu rõ trong đoạn 4. Đoạn này nói về những tín hiệu tích cực dù thách thức còn lớn: “America and China have recently resumed discussions about fighting global warming cooperatively. China continues to construct solar energy installations at an unprecedented speed, breaking previous records. In Britain, revenue generated from offshore wind farm leases will benefit ordinary citizens directly.” Cụm “at an unprecedented speed, breaking previous records” có nghĩa là với tốc độ chưa từng có, phá vỡ các kỷ lục trước đó, tương đương với “at record-breaking speed” trong đáp án. Như vậy, nội dung Trung Quốc xây dựng các hệ thống năng lượng mặt trời với tốc độ kỷ lục đã được đề cập rõ ràng. Vì vậy D không thể là lựa chọn “NOT mentioned”.
Question 24: The word “joint” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. sole
B. shared
C. combined
D. organized
Giải Thích: Từ “joint” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. sole – ĐÚNG– Trong cụm “joint investigation” ở đoạn 1, “joint” mang nghĩa “chung, do nhiều bên cùng tham gia”, ám chỉ cuộc điều tra được thực hiện bởi “several major newspapers” cùng phối hợp. Để tìm từ trái nghĩa, ta cần một từ thể hiện tính “một mình, duy nhất, không chia sẻ với ai”. “Sole” có nghĩa là “duy nhất, đơn lẻ, một mình”, thường dùng trong cụm “sole owner” (người chủ duy nhất), “sole responsibility” (trách nhiệm một mình gánh). Vì vậy, “sole” đối lập trực tiếp với “joint” trong bối cảnh này: “joint investigation” vs “sole investigation”. Các đáp án khác đều hàm ý tính chất “chia sẻ/cùng nhau”, nên không thể là trái nghĩa. Do đó, “sole” là từ mang nghĩa đối lập rõ ràng và chuẩn xác nhất với “joint” trong ngữ cảnh bài đọc.
B. shared – SAI– “Shared” nghĩa là “được chia sẻ, cùng chia, thuộc về nhiều người/cùng sử dụng”, rất gần với nghĩa của “joint”. Khi nói “joint project”, “joint account”, ta có thể diễn giải là “shared project/account”. Cả hai đều nhấn mạnh tính chất “thuộc về hơn một bên”. Vì vậy, shared không thể là từ trái nghĩa, mà thực chất là gần đồng nghĩa với “joint”. Trong ngữ cảnh “joint investigation”, ta có thể hiểu là “a shared investigation conducted by several major newspapers”. Nếu chọn B làm từ opposite, ta sẽ đi ngược với logic nghĩa từ vựng. Đây là phương án gây nhiễu, vì học sinh có thể nhầm “shared” là một lựa chọn xa lạ, nhưng thật ra nó cùng trường nghĩa với “joint”, không đáp ứng yêu cầu “OPPOSITE in meaning”.
C. combined – SAI– “Combined” mang nghĩa “kết hợp, được phối hợp lại, hợp nhất từ nhiều phần”, một lần nữa lại nằm cùng trường nghĩa với “joint”. Khi nói “combined effort” hoặc “joint effort”, cả hai đều chỉ sự nỗ lực chung của nhiều bên. Trong bối cảnh “joint investigation by several major newspapers”, ta có thể diễn đạt lại là “a combined investigation” mà ý nghĩa vẫn giữ nguyên: cuộc điều tra được thực hiện bởi nhiều tờ báo cùng phối hợp, không phải một cá nhân hay một tổ chức đơn lẻ. Như vậy, “combined” không chỉ không đối lập, mà còn là một ứng viên đồng nghĩa khá rõ nét. Nếu bài yêu cầu synonym thì C là lựa chọn tốt, nhưng vì câu hỏi đòi “OPPOSITE in meaning” nên C chắc chắn sai, không phù hợp yêu cầu.
D. organized – SAI– “Organized” nghĩa là “được tổ chức, sắp xếp có hệ thống, có kế hoạch”. Từ này nói về cách thức sắp xếp, không nói về số lượng chủ thể tham gia. Một cuộc điều tra có thể vừa “organized” vừa “joint”, hoặc vừa “organized” vừa “sole”; hai khái niệm này không đối lập nhau về nghĩa. “Joint” nhấn mạnh “do nhiều bên cùng làm”, còn “organized” nhấn mạnh “làm một cách có tổ chức”. Vì thế, organized không phải trái nghĩa với joint, cũng không nằm cùng trục nghĩa “một bên vs nhiều bên” như cặp joint – sole. Đưa “organized” vào làm phương án opposite là bẫy kiểm tra xem thí sinh có hiểu rõ trường nghĩa hay chỉ chọn ngẫu nhiên một từ không liên quan. Do đó, D là phương án sai.
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Guterres
B. cigarette manufacturers
C. oil and gas companies
D. environmental experts
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C. oil and gas companies – ĐÚNG– Đại từ “their” trong câu nhất định phải quy chiếu về nhóm “oil and gas companies” vì đây là đối tượng được miêu tả là đang sử dụng các “deceptive methods”, tức các phương pháp lừa dối nhằm che giấu mức độ gây hại môi trường. Trước câu có đại từ “their”, đoạn văn viết: “Guterres harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet.” Mạch văn liền sau đó: “He compared their deceptive methods to manipulative tricks once employed by cigarette manufacturers decades ago.” Cấu trúc này thể hiện phép so sánh giữa hai nhóm có hành vi tương tự: ngành nhiên liệu hóa thạch hiện nay và ngành thuốc lá trong quá khứ. Ngữ nghĩa hoàn toàn khớp: cả hai đều từng sử dụng chiến thuật đánh lừa công chúng để che giấu hậu quả thực sự của hoạt động của mình. Về mặt cohesion, “their” phải nối trực tiếp với nhóm chủ thể đang bị phê phán, không thể là bất kỳ nhóm nào khác. Vì vậy C là phương án phù hợp nhất theo logic diễn ngôn.
Question 26: The word “removal” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. absorption
B. reduction C. extraction
D. elimination
Giải Thích: Từ “removal” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. absorption – SAI– Từ “absorption” có nghĩa là “sự hấp thụ”, chỉ quá trình một vật chất thẩm thấu hoặc thu nhận một chất khác. Trong đoạn văn, phần “forests absorbing harmful gases naturally” mô tả “việc rừng hấp thụ khí CO₂”, nhưng từ “removal” không đồng nghĩa với “absorption”. Removal nhấn mạnh hành động “loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển”, bao gồm cả hấp thụ tự nhiên và các biện pháp công nghệ khác. Nếu thay removal bằng absorption, câu sẽ chỉ còn nghĩa “sự hấp thụ”, làm thu hẹp phạm vi nghĩa và biến nội dung đoạn thành chỉ nói về quá trình hấp thụ thay vì “loại bỏ” với nghĩa rộng hơn. Về mặt collocation, “carbon removal” là cụm chuẩn trong môi trường học, không thể thay bằng “carbon absorption” vì absorption chỉ là một phần của tổng quá trình. Vì vậy, absorption không thể là lựa chọn chính xác.
B. reduction – SAI– “Reduction” nghĩa là “giảm bớt, làm nhỏ đi về số lượng hoặc mức độ”. Mặc dù nghe có vẻ liên quan, reduction không phải là từ đồng nghĩa tốt cho removal. “Carbon dioxide removal” nói về việc “loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển”, tức thực hiện hành động tách CO₂ ra khỏi không khí. “Reduction of CO₂” lại chỉ việc “giảm lượng CO₂ thải ra”, tức giảm phát thải ngay từ nguồn, không nhất thiết liên quan đến công nghệ tách CO₂ sau khi thải vào khí quyển. Đây là hai khái niệm môi trường khác nhau. Đặt reduction vào câu sẽ làm sai lệch nghĩa khoa học và không còn đúng với ý bài: phần lớn “removal” đến từ rừng hấp thụ CO₂, không phải từ việc “giảm phát thải”. Do đó, reduction không phù hợp ngữ cảnh.
C. extraction – ĐÚNG– “Extraction” nghĩa là “sự tách ra, kéo ra khỏi, lấy ra khỏi”, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa “loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển”. Trong khoa học môi trường, “carbon extraction” là khái niệm song hành với “carbon removal”, dùng để mô tả việc lấy CO₂ từ không khí bằng phương pháp tự nhiên hoặc công nghệ. Ở đoạn văn, khi nói “The majority of this removal happens through forests absorbing harmful gases naturally”, ta có thể hiểu hoạt động rừng hấp thụ CO₂ là một dạng “carbon extraction” tự nhiên, tức rừng lấy CO₂ ra khỏi khí quyển. Về mặt ngữ pháp và collocation, extraction khớp hoàn toàn với removal hơn mọi phương án khác vì chúng đều mô tả cơ chế tách khí CO₂ ra khỏi môi trường xung quanh. Đây là từ đồng nghĩa sát nhất trong bốn lựa chọn.
D. elimination – SAI– “Elimination” có nghĩa là “sự loại trừ hoàn toàn, loại bỏ triệt để”, hàm ý xóa bỏ toàn bộ, tuyệt đối. Trong khi đó, “carbon removal” không hàm nghĩa triệt tiêu tuyệt đối mà mô tả quá trình lấy bớt một phần CO₂ khỏi khí quyển. Nếu thay removal bằng elimination, câu sẽ mang nghĩa “phần lớn việc loại trừ hoàn toàn CO₂ xảy ra nhờ rừng”, điều này không chính xác vì rừng chỉ hấp thụ một phần, không thể loại bỏ hoàn toàn CO₂. Về sắc thái nghĩa, elimination quá mạnh và không phù hợp với diễn ngôn khoa học mô tả quy trình định lượng. Elimination thích hợp hơn với ngữ cảnh loại bỏ đối thủ, mối nguy, hoặc vấn đề mang tính tuyệt đối, không phù hợp với hoạt động tuần hoàn tự nhiên của CO₂. Vì vậy, D sai.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Real environmental efforts prove substantially more important than false pledges and insufficient regulatory frameworks.
B. Authentic environmental initiatives significantly matter more than genuine pledges and adequate regulatory enforcement.
C. Genuine environmental action proves substantially less important than hollow promises and inadequate legal requirements.
D. Real environmental efforts matter significantly less than authentic pledges and sufficient regulatory implementations.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Những nỗ lực thực sự về môi trường chứng tỏ quan trọng hơn đáng kể so với những lời cam kết giả dối và khuôn khổ pháp lý không đầy đủ.
B. Các sáng kiến môi trường đích thực quan trọng hơn đáng kể so với những cam kết thực sự và việc thực thi pháp lý đầy đủ.
C. Hành động thực sự về môi trường chứng tỏ kém quan trọng hơn đáng kể so với những lời hứa suông và các yêu cầu pháp lý không đầy đủ.
D. Những nỗ lực thực sự về môi trường ít quan trọng hơn đáng kể so với những cam kết thực sự và việc thực thi pháp lý đầy đủ.
A. Real environmental efforts prove substantially more important than false pledges and insufficient regulatory frameworks – ĐÚNG– Đáp án này diễn giải lại câu gốc với độ chính xác rất cao về cả ngữ nghĩa, sắc thái và cấu trúc so sánh. Trong câu gốc, “genuine environmental action” được chuyển đúng thành “real environmental efforts”; “matters far more than” được paraphrase thành “prove substantially more important than”, vừa giữ nguyên ý so sánh “quan trọng hơn nhiều”, vừa duy trì mức độ trang trọng phù hợp văn phong bài đọc. “Hollow promises” cũng được diễn giải chính xác thành “false pledges”, và “inadequate regulations” trở thành “insufficient regulatory frameworks”, đều là cụm từ mang tính học thuật tương đương. Đáng chú ý, đáp án A giữ nguyên lập luận trọng tâm: hành động thật mới là điều quan trọng, không phải lời hứa trống rỗng hay quy định yếu kém. Cấu trúc logic, mức độ trang trọng và nội dung đều bám sát 100% ý nghĩa câu gốc, chứng minh đây là paraphrase chuẩn nhất trong bốn lựa chọn.
B. Authentic environmental initiatives significantly matter more than genuine pledges and adequate regulatory enforcement – SAI– Mặc dù câu này có cấu trúc ngữ pháp đúng và nghe mang tính học thuật, nó lại sai về mặt ngữ nghĩa so với câu gốc. Thứ nhất, “genuine pledges” mang nghĩa “những cam kết chân thật”, không tương đương với “hollow promises” vốn mang nghĩa hoàn toàn trái ngược là “lời hứa rỗng tuếch”. Việc đổi từ mang nghĩa xấu thành từ mang nghĩa tốt làm lệch hoàn toàn lập luận gốc. Thứ hai, “adequate regulatory enforcement” là “việc thực thi pháp luật đầy đủ”, trong khi câu gốc chỉ trích “inadequate regulations” là “quy định yếu kém”; thay đổi sắc thái từ tiêu cực sang tích cực khiến câu mang nghĩa ngược lại. Toàn bộ nội dung bị đảo nghĩa, khiến paraphrase mất tính trung thực, không còn truyền tải thông điệp chính. Vì vậy B không phù hợp.
C. Genuine environmental action proves substantially less important than hollow promises and inadequate legal requirements – SAI– Dù câu chứa đầy đủ thành tố của một paraphrase, nó hoàn toàn đảo ngược ý nghĩa câu gốc. Trong câu gốc, hành động môi trường thật sự “quan trọng hơn nhiều” so với lời hứa rỗng tuếch, nhưng trong đáp án C, cụm “proves substantially less important than” lại có nghĩa là “kém quan trọng hơn”, biến thông điệp thành điều ngược lại hoàn toàn. Đây là lỗi đảo cực (reversal of meaning), thường xuất hiện trong các câu gây nhiễu mức độ cao. Ngoài ra, “inadequate legal requirements” có thể ở mức tương đương với “inadequate regulations”, nhưng vì vế so sánh sai hoàn toàn nên cả câu trở nên phi logic và đi ngược mục tiêu chính của đoạn. Vì lý do này, C chắc chắn sai dù bề ngoài có vẻ đúng cấu trúc paraphrase.
D. Real environmental efforts matter significantly less than authentic pledges and sufficient regulatory implementations – SAI– Phương án này giống đáp án C ở chỗ đảo ngược hoàn toàn lập luận trọng tâm của câu gốc. “Matter significantly less than” có nghĩa là “ít quan trọng hơn”, trái ngược hoàn toàn với “matters far more than” trong bài. Ngoài ra, “authentic pledges” không tương ứng với “hollow promises”, vì authentic mang nghĩa tích cực, chân thật, trong khi hollow là tiêu cực. Hơn nữa, “sufficient regulatory implementations” trái nghĩa với “inadequate regulations” ở bản gốc, khiến câu trở nên đối lập hoàn toàn với nội dung thật. Điều này không còn là paraphrase mà là distortion (biến dạng nghĩa). Cả ba thành tố chính đều sai về sắc thái: lời hứa suông trở thành lời hứa thật, quy định yếu thành quy định đầy đủ, và mức độ quan trọng đảo ngược. Vì vậy đây là đáp án sai.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Oil companies are now revealing complete information about their environmental damage.
B. Advanced technological machines remove most carbon dioxide from the atmosphere currently.
C. China is rapidly building solar installations and breaking previous energy production records.
D. International climate goals can be achieved without developing better carbon removal technology.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các công ty dầu mỏ hiện đang tiết lộ thông tin đầy đủ về thiệt hại môi trường của họ.
B. Các máy móc công nghệ tiên tiến hiện đang loại bỏ hầu hết carbon dioxide khỏi khí quyển.
C. Trung Quốc đang nhanh chóng xây dựng các hệ thống năng lượng mặt trời và phá vỡ các kỷ lục sản xuất năng lượng trước đây.
D. Các mục tiêu khí hậu quốc tế có thể đạt được mà không cần phát triển công nghệ loại bỏ carbon tốt hơn.
A. Oil companies are now revealing complete information about their environmental damage – SAI– Trong đoạn 2, văn bản nhấn mạnh rằng António Guterres “harshly criticized oil and gas companies for deliberately hiding the truth about their damage to our planet.” Như vậy, các công ty dầu khí bị cáo buộc là đang cố tình che giấu, không phải tiết lộ thông tin đầy đủ. Nếu đáp án A đúng, câu gốc phải mô tả hành động minh bạch hoặc công khai, nhưng thực tế lại mô tả sự gian dối và ngụy tạo. Điều này đi ngược hoàn toàn tinh thần lên án của Guterres. Do đó, phương án này sai vì trái nội dung văn bản.
B. Advanced technological machines remove most carbon dioxide from the atmosphere currently – SAI– Đoạn 3 nói rõ: “The majority of this removal happens through forests absorbing harmful gases naturally.” Nghĩa là phần lớn việc loại bỏ CO₂ hiện nay đến từ rừng hấp thụ, không phải từ máy móc công nghệ cao. Máy hút CO₂ chỉ là điều mà “experts firmly believe must be constructed rapidly”, tức là điều cần làm trong tương lai. Đáp án B không chỉ sai về dữ kiện mà còn hiểu sai vị trí vai trò công nghệ trong bài: hiện tại rừng mới là yếu tố chủ đạo. Vì vậy B sai.
C. China is rapidly building solar installations and breaking previous energy production records – ĐÚNG– Đoạn 4 nêu rất rõ: “China continues to construct solar energy installations at an unprecedented speed, breaking previous records.” Cụm “at an unprecedented speed” tương đương “rapidly”, và “breaking previous records” được giữ nguyên trong đáp án. Thông tin này xuất hiện chính xác trong đoạn văn mà không bị diễn giải lại sai nghĩa. Đây là dữ kiện được nhấn mạnh như một tín hiệu tích cực trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Do đó, C phù hợp hoàn toàn với văn bản và là lựa chọn đúng.
D. International climate goals can be achieved without developing better carbon removal technology – SAI– Đoạn 3 khẳng định điều ngược lại: “Without developing better carbon removal technology soon, meeting international climate goals will remain extremely challenging.” Ý chính là: nếu không phát triển công nghệ loại bỏ carbon tốt hơn, mục tiêu khí hậu sẽ rất khó đạt. Đáp án D lại phủ nhận điều này, cho rằng mục tiêu có thể đạt mà không cần công nghệ mới. Đây là sự đảo nghĩa hoàn toàn, đồng thời trái với cảnh báo được nhấn mạnh trong bài. Vì vậy D sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what problem the newspaper investigation discovered?
A. Paragraph 4
B. Paragraph 3
C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến vấn đề mà cuộc điều tra của tờ báo đã phát hiện ra?
D. Paragraph 1 – ĐÚNG– Đoạn 1 là nơi duy nhất mô tả trực tiếp “cuộc điều tra của nhiều tờ báo lớn” và “vấn đề mà nó phát hiện”. Cụ thể bài viết nói: “A recent study conducted by several major newspapers has uncovered a serious problem with carbon offsets” và tiếp theo: “more than ninety percent of rainforest carbon credits approved by Verra are essentially fake.” Đây chính là vấn đề được hỏi: cuộc điều tra phát hiện rằng phần lớn tín chỉ carbon rừng mưa do Verra cấp là giả và các tập đoàn lớn đã mua chúng. Nội dung này chỉ xuất hiện ở đoạn 1, không ở bất kỳ phần nào khác. Vì vậy, đoạn 1 là đáp án chính xác.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what positive development is happening in Britain?
A. Paragraph 2
B. Paragraph 1 C. Paragraph 4
D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến sự phát triển tích cực nào đang diễn ra ở Anh?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG– Đoạn 4 là đoạn duy nhất đề cập đến “những tín hiệu tích cực” trên toàn cầu. Bên cạnh việc Mỹ và Trung Quốc nối lại đàm phán khí hậu và Trung Quốc xây dựng năng lượng mặt trời với tốc độ kỷ lục, đoạn này viết rõ: “In Britain, revenue generated from offshore wind farm leases will benefit ordinary citizens directly.” Đây chính là “positive development happening in Britain” mà câu hỏi yêu cầu: doanh thu từ việc cho thuê các trang trại điện gió ngoài khơi sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân. Thông tin xuất hiện đúng ở đoạn 4, không trùng lặp với đoạn nào khác, nên C là đáp án chính xác.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

