Read the following passage about Artificial Intelligence and Environmental Protection and mark the letter A, B...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Artificial Intelligence and Environmental Protection and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Artificial intelligence helps solve environmental problems in many ways today. If companies used green energy more, they could reduce environmental damage in the future. AI technology helps monitor the environment; many new tools (18)_________. Data centers, which use huge amounts of electricity and water, are the biggest problem. Growing AI infrastructure needs many minerals from mining. As a result, electronic waste increases quickly in poor countries; at the same time, harmful gases rise due to energy use and building new systems. (19)_________, so making the same rules for everyone is very hard and unfair.
UNEP found important solutions that all people must implement quickly. These include measuring AI's environmental effect better, making sure companies tell the truth, creating better computer programs that use less energy, and cutting pollution. (20)_________. The organization says that connecting AI rules with bigger environmental plans needs quick government help at every level; (21)_________. Without clear rules, self-driving cars might actually increase traffic pollution even with new technology. False information about climate could spread fast through AI. UNEP keeps helping countries through planning, (22)_________.
https://www.unep.org/mk
Question 18:
A. have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results
B. must be developed for locating carbon dioxide yet monitor geological injury from fine returns
C. could be planned in seeking nitrogen oxide but studying air quality at best rates
D. will be kept for scanning sulfide spills or trace geological threat having fine success
Question 19:
A. That counts is how renewable's pollution footprint varies throughout multiple regions and sectors
B. What counts are that renewable's pollution impact changes across multiple locations and fields
C. What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries
D. Who counts is that technology's climate footprint varies across multiple regions and sectors
Question 20:
A. Also, renewable energy should power data centers to do less harm
B. Next, portable devices might charge batteries for creating more harm
C. Thus, fossil fuels could destroy generators and make greater damage
D. Hence, nuclear waste should pollute facilities so that increase risk
Question 21:
A. furthermore, governments refusing cooperation are critically important for worsening ecological damage very badly
B. also, countries competing separately are very harmful for creating pollution everywhere today
C. also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere
D. moreover, nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide
Question 22:
A. indicates renewable energy will either preventing climate change or destroying natural resources today
B. which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse
C. demonstrates technology could either reduced carbon emissions or increased global warming significantly
D. whom shows renewable sources can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results
B. must be developed for locating carbon dioxide yet monitor geological injury from fine returns
C. could be planned in seeking nitrogen oxide but studying air quality at best rates
D. will be kept for scanning sulfide spills or trace geological threat having fine success
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results – ĐÚNG– Về mặt cấu trúc câu, phía trước chỗ trống có dấu chấm phẩy “; many new tools (18)_________.” nên phần cần điền phải là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh (có chủ ngữ, động từ chia thì đầy đủ), không phải cụm danh từ hay cụm phân từ. Phương án A có chủ ngữ “many new tools” và động từ “have been created”, ở thì hiện tại hoàn thành bị động, diễn tả các công cụ đã được tạo ra và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Cụm “to find methane leaks and watch ecological damage with good results” là cụm động từ chỉ mục đích, rất hợp logic với câu trước “AI technology helps monitor the environment”, vì việc phát hiện rò rỉ khí methane và giám sát thiệt hại sinh thái chính là ví dụ cụ thể của “monitor the environment”. Về ngữ nghĩa, tất cả từ vựng đều “sạch”, đúng ngữ cảnh môi trường – khí methane, thiệt hại sinh thái, công nghệ AI. Về mạch luận, câu trở thành: “AI technology helps monitor the environment; many new tools have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results.” Câu này mạch lạc, tự nhiên, giải thích cụ thể cho mệnh đề trước semicolon. Xét cả về cấu trúc ngữ pháp, thì, thể, chức năng sau dấu chấm phẩy và tính gắn kết với nội dung đoạn văn (AI vừa có lợi vừa có hại cho môi trường), A là lựa chọn duy nhất thỏa mãn đầy đủ yêu cầu “Kiến thức về cấu trúc câu” trong ngữ cảnh học thuật.
B. must be developed for locating carbon dioxide yet monitor geological injury from fine returns – SAI– Về mặt cấu trúc cơ bản, “many new tools must be developed” nghe có vẻ là một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng đi sâu vào, câu bị vấn đề lớn cả về ngữ nghĩa lẫn sự kết nối. Thứ nhất, câu trước đã nói “AI technology helps monitor the environment; many new tools …” tức là đang mô tả thực trạng đã xảy ra (hiện tại hoặc hiện tại hoàn thành), chứ không phải đề xuất hay nghĩa vụ “must be developed” (phải được phát triển trong tương lai). Sự lệch thì và lệch thái độ (từ miêu tả sang yêu cầu) khiến mạch văn bị gãy. Thứ hai, cụm “for locating carbon dioxide” không tự nhiên, vì carbon dioxide là khí phân bố rộng, người ta thường nói “measure CO₂ emissions”, “track CO₂ levels” chứ không “locate carbon dioxide”. Thứ ba, “yet monitor geological injury from fine returns” hoàn toàn không chuẩn ngữ nghĩa: “geological injury” là cách dùng rất kỳ lạ, “fine returns” không có nghĩa gì rõ ràng trong văn cảnh môi trường. Cả câu vì thế trở nên tối nghĩa và không mang được thông tin logic, không thể xem là một mệnh đề học thuật chuẩn chỉnh. Về coherence, nó không bổ sung cụ thể, rõ ràng cho ý “AI technology helps monitor the environment”, mà biến thành một câu lủng củng, rối rắm, sai lệch sắc thái nội dung. Vì vậy, xét về cấu trúc câu gắn với ngữ cảnh, phương án này không đạt.
C. could be planned in seeking nitrogen oxide but studying air quality at best rates – SAI– Về ngữ pháp, bề ngoài có vẻ là một mệnh đề (many new tools could be planned…), nhưng thực tế “many new tools could be planned” là một cấu trúc cực kỳ bất tự nhiên. Người ta không nói “tools are planned” mà là “tools are developed / designed / created”. “Planned” thường dùng cho dự án, chính sách, không dùng tự nhiên với “tools” trong bối cảnh này. Cụm “in seeking nitrogen oxide” cũng sai về collocation: thông thường là “detect nitrogen oxides”, “monitor NOx emissions”, không phải “seek nitrogen oxide”. Phần sau “but studying air quality at best rates” lại càng sai: “but” thể hiện sự tương phản không hợp logic với vế trước, “at best rates” mơ hồ, chẳng rõ “rates” là tần suất, tốc độ hay mức độ. Toàn bộ cụm sau không hoạt động như một bổ ngữ mục đích rõ ràng. Về mạch văn, câu trước nói AI đang giúp giám sát môi trường, sau đó cần một ví dụ cụ thể, rõ ràng, dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại đơn mô tả thực trạng, nhưng lựa chọn C lại chuyển sang khả năng giả định “could be planned”, khiến câu thành suy đoán xa rời logic đoạn trích gốc. Cả ngữ pháp, cách dùng từ và liên kết nghĩa đều không đạt chuẩn của một câu văn học thuật.
D. will be kept for scanning sulfide spills or trace geological threat having fine success – SAI– Xét về cấu trúc câu, “many new tools will be kept for…” đã có chủ ngữ và động từ chia ở thì tương lai đơn bị động, nhưng dùng “kept” là không tự nhiên: công cụ được “tạo ra” hoặc “dùng để làm gì”, chứ không phải “được giữ lại để quét cái gì đó”. Về ngữ nghĩa, “scanning sulfide spills” nghe rất gượng, trong khi văn cảnh môi trường hiện đại thường đề cập đến methane, CO₂, NOx, không phải “sulfide spills” chung chung như vậy. Cụm “or trace geological threat having fine success” hoàn toàn sai chuẩn học thuật: “geological threat” mơ hồ, không rõ là nguy cơ gì; “having fine success” vừa không đúng ngữ pháp (thiếu chủ ngữ rõ ràng cho “having”), vừa rất “non-academic”, vì “fine success” là cụm từ cực kỳ đời thường, không phù hợp với văn phong báo cáo môi trường của UNEP. Quan trọng hơn, câu gốc đang mô tả thực trạng hiện tại (AI technology helps…; many new tools …) nên thì tương lai “will be kept” lệch hẳn, không gắn mạch về mặt thời gian. Về coherence, phương án này không cung cấp ví dụ rõ ràng, dễ hiểu về việc AI giám sát môi trường mà chỉ đưa ra một chuỗi từ tối nghĩa, khiến câu sau dấu chấm phẩy trở nên rời rạc, không phù hợp yêu cầu “Kiến thức về cấu trúc câu” trong đoạn văn khoa học – môi trường.
Tạm dịch : AI technology helps monitor the environment; many new tools have been created to find methane leaks and watch ecological damage with good results. (“Công nghệ AI giúp theo dõi môi trường; nhiều công cụ mới đã được tạo ra để phát hiện rò rỉ khí methane và quan sát thiệt hại sinh thái với hiệu quả tốt.”)
Question 19:
A. That counts is how renewable's pollution footprint varies throughout multiple regions and sectors
B. What counts are that renewable's pollution impact changes across multiple locations and fields
C. What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries
D. Who counts is that technology's climate footprint varies across multiple regions and sectors
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. That counts is how renewable's pollution footprint varies throughout multiple regions and sectors – SAI –Đáp án này thất bại về cả mặt cấu trúc lẫn ngữ nghĩa. Về ngữ pháp, cụm “That counts is…” hoàn toàn sai, vì mệnh đề danh ngữ dùng “that” không bao giờ đứng theo cấu trúc “That + V + is…”. Thay vào đó, dạng đúng phải là “What + V + is…” hoặc “That + clause” làm tân ngữ, chứ không thể làm chủ ngữ kiểu này. Việc dùng “That counts” để mở đầu là sai bản chất, vì “counts” là nội động từ yêu cầu một chủ thể cụ thể, trong khi “that” không thể mang chức năng như “what”. Thêm vào đó, phần còn lại của câu “is how renewable's pollution footprint varies…” lại càng sai hơn vì chủ đề đoạn văn không nói về năng lượng tái tạo mà nói về tác động môi trường của trí tuệ nhân tạo (AI). Việc chuyển sang đề tài “renewable’s pollution footprint” khiến câu bị lệch hoàn toàn khỏi nội dung đang bàn là sự khác nhau giữa tác động môi trường của AI theo vùng và ngành. Điều này phá vỡ coherence của đoạn. Ngoài ra, cấu trúc “renewable’s pollution footprint” cũng không phải cách diễn đạt tự nhiên trong văn học thuật, vì người viết thường dùng “the pollution footprint of renewables” hơn. Sự kết hợp lỏng lẻo giữa các từ khiến câu trở nên thiếu tính học thuật và không phù hợp với giọng văn báo cáo công nghệ – môi trường của đoạn. Tóm lại, A sai hoàn toàn vì không đáp ứng được yêu cầu ngữ pháp, ngữ nghĩa và cấu trúc của mệnh đề danh ngữ trong văn bản.
B. What counts are that renewable's pollution impact changes across multiple locations and fields – SAI – Về mặt cấu trúc, B dùng sai hình thức của mệnh đề danh ngữ theo hai lỗi chính. Thứ nhất, “What counts are that…” là cấu trúc sai vì “what + V” phải đi với động từ số ít “is”, không bao giờ được chia “are”, bởi “what” mang nghĩa tổng hợp và luôn được xem như danh từ số ít. Đây là lỗi cơ bản trong chủ-vị. Thứ hai, sau “are” là một mệnh đề “that renewable’s pollution impact changes…”, nhưng cấu trúc “What counts is that + clause” mới là dạng đúng. Dù có sửa thành “is”, câu vẫn lạc đề. Đoạn văn nói AI có tác động môi trường khác nhau giữa các khu vực và ngành, không nói đến “renewable’s pollution impact”. Cách dùng “renewable’s pollution impact” khiến câu lệch chủ đề sang năng lượng tái tạo, trái với nội dung về AI và tác động của nó. Về mặt ngữ nghĩa, việc nhắc tới “multiple locations and fields” nghe có vẻ gần giống, nhưng vì chủ ngữ lại nói về năng lượng tái tạo nên câu mất đi coherence. Cách diễn đạt cũng không tự nhiên trong tiếng Anh học thuật khi mô tả hiện tượng môi trường. Vì vậy, B sai toàn diện cả ở phần chủ-vị, lựa chọn đại từ quan hệ, và mức độ bám sát nội dung gốc.
C. What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries – ĐÚNG –
Đây là lựa chọn hoàn chỉnh về cả mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Trước hết, cấu trúc “What matters is that…” là dạng chuẩn mực của một mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ. “What matters” mang nghĩa “điều quan trọng là”, phù hợp tuyệt đối với mục đích nhấn mạnh của câu. Động từ “is” chia đúng vì “what” luôn được xem như số ít. Về mặt nội dung, đáp án này bám sát đoạn văn: đoạn nói về việc tác động môi trường của AI thay đổi tùy theo khu vực và ngành, khiến việc áp dụng cùng một bộ quy tắc trở nên khó và thiếu công bằng. Cụm “AI’s environmental effect changes in different places and industries” diễn đạt rất chính xác ý đó. Ngữ pháp rõ ràng, từ vựng chính xác và phù hợp văn phong khoa học – môi trường. Cách diễn đạt cũng tự nhiên và đúng mạch văn, vì câu trước mô tả tác hại gia tăng do hạ tầng khai khoáng, khí thải và tiêu thụ năng lượng; câu sau giải thích lý do không thể áp dụng quy định chung. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng hoàn hảo yêu cầu về mệnh đề danh ngữ, về chủ đề, và về sự mạch lạc trong toàn đoạn.
D. Who counts is that technology's climate footprint varies across multiple regions and sectors – SAI –
Đáp án này sai ngay từ đại từ quan hệ “who”. Trong mệnh đề danh ngữ, “who” dùng cho người, nhưng ở đây chủ đề là AI hoặc công nghệ, hoàn toàn không thể dùng “who”. Ngoài ra, cấu trúc “Who counts is that…” hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh học thuật, vì không mang nghĩa chuẩn để diễn đạt một mệnh đề danh ngữ. Phần tiếp theo “technology’s climate footprint varies…” lại lệch chủ đề: đoạn văn không nói về “technology’s climate footprint” nói chung, mà nói cụ thể về “AI’s environmental impact” theo vùng và ngành. Cách dùng “climate footprint” quá rộng, khác với nội dung cần được diễn tả, làm giảm độ chính xác. Ngoài ra, việc ghép một danh ngữ rộng với đại từ quan hệ sai khiến câu trở thành phi logic và làm mất coherence. Tổng thể, D sai về đại từ, sai cấu trúc, sai chủ đề và không thể phù hợp trong bất kỳ ngữ cảnh học thuật nào.
Tạm dịch: “What matters is that AI's environmental effect changes in different places and industries.” (“Điều quan trọng là tác động môi trường của AI thay đổi ở các khu vực và ngành nghề khác nhau.”)
Question 20:
A. Also, renewable energy should power data centers to do less harm
B. Next, portable devices might charge batteries for creating more harm
C. Thus, fossil fuels could destroy generators and make greater damage
D. Hence, nuclear waste should pollute facilities so that increase risk
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Also, renewable energy should power data centers to do less harm – ĐÚNG – Đáp án này đáp ứng đầy đủ cả về ngữ pháp, cấu trúc mệnh đề độc lập và ý nghĩa. Về mặt cấu trúc, đây là một mệnh đề hoàn chỉnh với trạng từ liên kết “Also” đứng đầu, sau đó là chủ ngữ “renewable energy” và động từ “should power”. Mệnh đề độc lập này phù hợp với cách viết báo cáo khoa học hoặc thông tin định hướng chính sách. Về mặt ngữ nghĩa, câu văn nói về việc năng lượng tái tạo nên được dùng để vận hành các trung tâm dữ liệu nhằm giảm thiệt hại môi trường. Điều này hoàn toàn trùng khớp với mạch văn của đoạn trước, vốn mô tả các tác động tiêu cực của AI như tiêu thụ điện, thải khí nhà kính và đòi hỏi khai thác khoáng sản. Câu này bổ sung một giải pháp thiết thực và logic, phù hợp trong bối cảnh UNEP liệt kê các biện pháp giảm tác hại môi trường do AI. Các trung tâm dữ liệu tiêu tốn rất nhiều năng lượng, vì vậy đề xuất dùng điện tái tạo là hợp lý, nằm đúng trọng tâm vấn đề. Về mặt liên kết, từ “Also” duy trì mạch liệt kê liên tục của câu trước (“These include measuring…, making sure…, creating…, cutting pollution”), và sau đó thêm một giải pháp quan trọng khác. Không có sự lệch chủ đề hoặc thay đổi giọng văn, vì câu này thể hiện đúng tư duy chính sách của các tổ chức môi trường: chuyển sang năng lượng sạch để giảm tác động tiêu cực. Cách diễn đạt “to do less harm” cũng phù hợp với văn phong rõ ràng, dễ hiểu của đoạn văn. Do đó, A hoàn toàn đáp ứng yêu cầu mệnh đề độc lập có ý nghĩa và đúng mạch văn.
B. Next, portable devices might charge batteries for creating more harm – SAI – Đáp án B về mặt ngữ pháp là một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng ngữ nghĩa lại hoàn toàn sai lệch khỏi nội dung của đoạn văn. Cụm “portable devices might charge batteries for creating more harm” không hợp lý vì thiết bị cầm tay không phải là nguyên nhân gây hại trong bối cảnh tác động môi trường của AI. Ngoài ra, việc dùng “for creating more harm” là phi tự nhiên và không phù hợp với văn phong học thuật. Trong đoạn gốc, UNEP nêu các giải pháp để giảm tác động môi trường, nhưng câu này lại nói về việc thiết bị gây hại nhiều hơn, trái với mục tiêu của phần văn bản. Từ nối “Next” cũng không phù hợp, vì đoạn văn không sử dụng trình tự thời gian mà đang trong mạch liệt kê giải pháp, nên dùng từ thể hiện bước tiếp theo theo trình tự thời gian là không hợp. Về logic, đề cập đến thiết bị di động hoàn toàn không liên quan đến các điểm trước đó như khí thải, năng lượng, khai thác khoáng sản hay trung tâm dữ liệu. Cách diễn đạt thiếu chính xác về mặt kỹ thuật, khiến mạch văn mất coherence. Vì vậy B không thể chọn được.
C. Thus, fossil fuels could destroy generators and make greater damage – SAI –Về ngữ pháp, đáp án này là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, nhưng ngữ nghĩa lại sai nặng. Cách viết “fossil fuels could destroy generators” thiếu logic về khoa học: nhiên liệu hóa thạch không “phá hủy” máy phát điện; chúng được dùng làm nhiên liệu để vận hành. Việc mô tả nhiên liệu hóa thạch theo hướng phá hoại máy móc là sai kiến thức kỹ thuật, khiến câu trở nên phi lý. Mặt khác, đoạn văn liệt kê giải pháp, nhưng câu này không phải giải pháp mà lại mô tả tác hại một cách sai sự thật. Cụm “make greater damage” cũng là lỗi diễn đạt, không phải cấu trúc tự nhiên trong tiếng Anh; phải là “cause greater damage”. Nghĩa của câu khiến đoạn văn trở nên không liên kết, vì nó không bổ sung giải pháp mà mô tả một kịch bản tiêu cực không liên quan đến chủ đề. Như vậy, C không phù hợp với cấu trúc lẫn nội dung của đoạn.
D. Hence, nuclear waste should pollute facilities so that increase risk – SAI – Đáp án này vừa sai ngữ pháp vừa sai ý. Về ngữ pháp, cụm “so that increase risk” thiếu chủ ngữ, khiến câu không hoàn chỉnh. Về ngữ nghĩa, câu mô tả rằng chất thải hạt nhân “nên” gây ô nhiễm, điều này trái với toàn bộ tinh thần của đoạn – UNEP đang đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường, không phải khuyến khích gây ô nhiễm. Dùng “should pollute” là phi logic, phi đạo đức và hoàn toàn vô lý. Bên cạnh đó, câu này không khớp mạch văn vì đột nhiên đưa “nuclear waste” vào mà không có liên kết nào với phần trước. Cách dùng “Hence” cũng không chính xác vì mệnh đề trước không dẫn đến bất kỳ kết luận nào liên quan tới chất thải hạt nhân. Câu này sai hoàn toàn, cả về nội dung, logic lẫn phong cách học thuật.
Tạm dịch: Also, renewable energy should power data centers to do less harm. (“Ngoài ra, năng lượng tái tạo nên được sử dụng để vận hành các trung tâm dữ liệu nhằm giảm tác hại.”)
Question 21:
A. furthermore, governments refusing cooperation are critically important for worsening ecological damage very badly
B. also, countries competing separately are very harmful for creating pollution everywhere today
C. also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere
D. moreover, nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề dộc lập – nghĩa của câu
A. furthermore, governments refusing cooperation are critically important for worsening ecological damage very badly – SAI –Đáp án này sai vì nhiều lý do liên quan đến ngữ pháp, ngữ nghĩa, giọng văn và sự liên kết với đoạn gốc. Về mặt cấu trúc, câu có dạng mệnh đề độc lập, bắt đầu bằng trạng từ liên kết “furthermore”, tiếp đến là chủ ngữ “governments refusing cooperation” và động từ “are”. Cú pháp đủ để tạo thành một câu hoàn chỉnh, nhưng vấn đề xuất hiện ngay từ lựa chọn từ vựng. Cụm “governments refusing cooperation” có thể chấp nhận được về cấu trúc, nhưng nó không phù hợp với ý nghĩa cần truyền tải. Đoạn văn gốc đang nói về tầm quan trọng của “quick government help” và sự phối hợp giữa các cấp quản lý để kết nối quy định AI với kế hoạch môi trường rộng hơn. Như vậy, câu tiếp theo phải nói về sự hợp tác tích cực, không phải về việc các chính phủ “refuse cooperation”. Hơn nữa, cụm “are critically important for worsening ecological damage very badly” cực kỳ phi tự nhiên, vì không có văn bản học thuật nào mô tả tầm quan trọng của chính phủ theo hướng họ “quan trọng vì họ làm mọi thứ tệ đi”. Trong văn phong nghiên cứu môi trường, người ta không dùng “critically important for worsening damage”, vì nó mang nghĩa ngược với mục tiêu. Điều này làm câu trở nên phi logic, bởi UNEP không bao giờ nhấn mạnh vai trò tiêu cực của chính phủ một cách trực tiếp như vậy. Ngoài ra, từ “very badly” phá vỡ văn phong trang trọng, tạo cảm giác như văn nói, không phù hợp với ngữ cảnh của một báo cáo môi trường quốc tế. Về mặt coherence, câu này làm lệch mạch ý vì đoạn văn đang liệt kê các giải pháp và nhấn mạnh nhu cầu hợp tác. Nếu chèn vào, toàn đoạn sẽ trở thành một sự mâu thuẫn nội bộ vì câu trước kêu gọi sự hỗ trợ nhanh chóng từ chính phủ, trong khi câu này lại mô tả vai trò của chính phủ trong việc gây hại môi trường. Đây là lỗi phá vỡ mạch diễn đạt. Như vậy, A sai hoàn toàn dù cú pháp có vẻ đúng, vì nội dung lạc đề, giọng văn sai và xung đột trực tiếp với thông điệp của đoạn gốc.
B. also, countries competing separately are very harmful for creating pollution everywhere today – SAI –Đáp án này tiếp tục mắc lỗi trọng yếu về logic và giọng văn. Về mặt cú pháp, câu có dạng mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: trạng từ “also” đứng đầu, chủ ngữ “countries competing separately”, động từ “are”, và bổ ngữ “very harmful”. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ cách diễn đạt này không phù hợp với văn phong học thuật của UNEP. Cụm “very harmful for creating pollution everywhere today” vừa phi logic vừa phi tự nhiên. Đoạn văn đang nói về việc kết nối quy định AI với kế hoạch môi trường toàn diện, và nhấn mạnh nhu cầu “quick government help at every level”. Vì thế, câu sau phải tiếp tục mở rộng ý này bằng cách nhấn mạnh rằng sự hợp tác giữa các quốc gia là điều cần thiết. Tuy nhiên, đáp án B lại mô tả các quốc gia “competing separately” và tạo ra ô nhiễm “everywhere today”. Đây là lập luận quá rộng, thiếu cơ sở và không liên quan trực tiếp đến vai trò của chính phủ trong quản lý AI. Ngoài ra, UNEP không sử dụng ngôn ngữ mang tính kết luận toàn cầu hóa cực đoan như “pollution everywhere today”. Tính chất học thuật đòi hỏi sự chính xác, còn cụm này thì mơ hồ, không tương thích với phần nội dung còn lại. Về mặt coherence, câu này tạo ra sự lệch hướng vì nó chuyển từ chủ đề hỗ trợ chính phủ sang bình luận chung chung về các quốc gia cạnh tranh. Hơn nữa, đoạn văn đang nói về kết nối AI với các kế hoạch môi trường, không nhấn mạnh vấn đề cạnh tranh quốc gia. Chính vì thế, câu này không bổ sung ý nghĩa cho luận điểm mà chỉ khiến mạch văn bị đứt đoạn. Cách dùng từ “very harmful” cũng quá cảm tính, không phù hợp văn phong báo cáo quốc tế. Tóm lại, B sai vì lạc đề, sai giọng văn và không bám chặt vào nội dung học thuật của đoạn.
C. also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere – ĐÚNG –Đây là lựa chọn phù hợp nhất với mạch văn, giọng văn và mục tiêu diễn đạt của đoạn trích. Trước hết, về mặt cú pháp, mệnh đề “countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere” hoàn chỉnh và rõ ràng, với “countries working together” làm chủ ngữ và “are very important” làm vị ngữ. Trạng từ liên kết “also” duy trì sự tiếp nối tự nhiên sau câu trước về việc cần “quick government help at every level”. Về mặt ngữ nghĩa, câu này bổ sung hoàn hảo cho ý rằng sự hợp tác của chính phủ là cần thiết để kết nối các quy tắc AI với kế hoạch môi trường rộng hơn. Chính vì tác động môi trường của AI thay đổi theo từng khu vực và ngành, việc phối hợp giữa các quốc gia càng trở nên quan trọng. Cụm “reaching good environmental results everywhere” phù hợp với mục tiêu của UNEP trong việc thúc đẩy quản lý môi trường toàn cầu. Giọng văn trang trọng, không dùng từ cảm tính, bám sát phong cách báo cáo. Ngoài ra, câu này giữ coherence logic: nếu chính phủ ở mọi cấp độ cần hỗ trợ nhanh chóng, thì sự hợp tác quốc tế là bước tiếp theo được nhắc tới. Đây là mối quan hệ ngữ nghĩa đúng và tăng cường ý nghĩa cho đoạn văn. Trong cấu trúc lập luận, câu này đóng vai trò củng cố một giải pháp quan trọng, đồng thời dự đoán các rủi ro nếu không có quy tắc rõ ràng. Bằng cách nhấn mạnh hợp tác, câu này dẫn mạch rất tự nhiên sang phần tiếp theo: hậu quả nếu thiếu quy định rõ ràng. Vì vậy, đây là đáp án duy nhất đáp ứng tất cả yêu cầu của đoạn văn.
D. moreover, nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide – SAI –Đáp án này sai vì ngữ nghĩa phản khoa học, giọng văn không phù hợp và nội dung mâu thuẫn hoàn toàn với mục tiêu của UNEP. Về mặt hình thức, câu dùng “moreover” để bổ sung thông tin, nhưng phần thông tin được bổ sung lại có ý nghĩa hoàn toàn tiêu cực và phi logic. Cụm “nations ignoring each other are quite essential for destroying environmental protection worldwide” không thể xuất hiện trong văn phong báo cáo quốc tế. Không có tài liệu học thuật nào khẳng định rằng việc các quốc gia “phớt lờ nhau” là “quite essential” để “phá hủy bảo vệ môi trường”. Đây là ngôn ngữ mang tính phá hoại, hoàn toàn trái ngược tinh thần của đoạn văn và mục tiêu UNEP. Ngoài ra, xét về coherence, câu trước nhấn mạnh rằng cần “quick government help at every level”, nên câu tiếp theo phải bổ sung ý hợp tác. Tuy nhiên, đáp án D lại đảo ngược hoàn toàn ý này, tạo ra mâu thuẫn nghiêm trọng. Giọng văn cũng có vấn đề: “destroying environmental protection worldwide” dùng từ ngữ kịch tính, thiếu sự chính xác và khách quan cần có trong ngữ cảnh báo cáo khoa học. Dù mệnh đề về mặt kỹ thuật có thể coi là hoàn chỉnh, nhưng logic ngữ nghĩa lại khiến nó không thể phù hợp với vị trí trong đoạn văn. Ngoài ra, việc mô tả hành động tiêu cực như một điều “essential” làm cho câu trở nên phi lý. Chính vì những lý do trên, đáp án D không thể được chọn.
Tạm dịch: also, countries working together are very important for reaching good environmental results everywhere. (“Ngoài ra, các quốc gia hợp tác với nhau rất quan trọng để đạt được kết quả môi trường tốt ở mọi nơi.”)
Question 22:
A. indicates renewable energy will either preventing climate change or destroying natural resources today
B. which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse
C. demonstrates technology could either reduced carbon emissions or increased global warming significantly
D. whom shows renewable sources can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. indicates renewable energy will either preventing climate change or destroying natural resources today – SAI –Đáp án này sai vì nhiều lỗi ngữ pháp và không phù hợp với mạch văn. Trước hết, mệnh đề gốc cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “planning”. Tuy nhiên, đáp án A lại bắt đầu bằng “indicates”, không có từ nối quan hệ như “which”, nên cấu trúc trở thành một mệnh đề độc lập đứng sai vị trí. Về mặt ngữ pháp, cụm “will either preventing” cũng sai thì: sau “will” phải dùng động từ nguyên mẫu “prevent”, không phải dạng V-ing. Ngoài ra, cấu trúc “either…or” trong câu cũng không hợp lý vì “preventing climate change” và “destroying natural resources” là hai hành động ở mức độ đối lập quá lớn và không liên quan trực tiếp trong bối cảnh tổ chức UNEP đánh giá vai trò của AI. Về mặt ngữ nghĩa, câu này nói về “renewable energy”, trong khi toàn bộ đoạn văn đang tập trung vào vai trò của AI trong bảo vệ môi trường, không phải thảo luận về năng lượng tái tạo theo cách so sánh cực đoan như vậy. Cụm “destroying natural resources today” cũng nghe rất cảm tính, không phù hợp văn phong báo cáo khoa học. Quan trọng nhất, mệnh đề này không hề giải thích vai trò của “planning”, vốn là danh từ cần được bổ nghĩa. Việc đưa “renewable energy” vào đây làm lệch mạch văn, khiến câu trở nên thiếu coherence. Vì vậy, A sai cả về cú pháp lẫn logic.
B. which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse – ĐÚNG –
Đáp án này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu ngữ pháp, ngữ nghĩa và mạch văn. Cấu trúc “which shows…” là một mệnh đề quan hệ xác định/không xác định bổ nghĩa cho danh từ “planning”. Đây chính là kiểu cấu trúc mà câu yêu cầu. Về mặt nội dung, mệnh đề này làm rõ bản chất của hoạt động “planning”: kế hoạch của UNEP giúp các quốc gia hiểu rằng AI là công cụ hai mặt – nó có thể giải quyết các vấn đề môi trường hoặc làm mọi thứ xấu đi nếu không có quy định đúng đắn. Điều này sát 100% nội dung đoạn văn: trước đó, văn bản đã nêu nhiều tác hại tiềm tàng của AI như tiêu thụ năng lượng, tăng khí thải, gia tăng e-waste, và nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch. Vì vậy, việc nhấn mạnh tính hai mặt của AI là hoàn toàn hợp lý. Về cấu trúc, “either solve environmental problems or make them much worse” dùng đúng cặp “either…or”, thể hiện hai khả năng trái ngược một cách logic và chính xác. Giọng văn khoa học, trang trọng và thống nhất với phong cách của UNEP. Hơn nữa, câu này dẫn dắt mượt mà sang các câu sau: “Without clear rules…” và “False information…”, vốn mô tả tác động tiêu cực nếu AI bị sử dụng sai. Vì thế, đáp án B đáp ứng đầy đủ yêu cầu về coherence, cohesion và grammatical consistency.
C. demonstrates technology could either reduced carbon emissions or increased global warming significantly – SAI –Đáp án này sai trước hết vì lỗi ngữ pháp. Sau “could either”, động từ phải ở dạng nguyên mẫu, nhưng câu lại dùng “reduced” và “increased”, đều là V-ed, vi phạm cấu trúc “could + V”. Ngoài ra, mệnh đề này không phải là mệnh đề quan hệ vì không có từ nối như “which” để liên kết với “planning”. Điều này phá vỡ cấu trúc câu, vốn yêu cầu một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa. Ngữ nghĩa cũng có vấn đề lớn: “technology” ở đây được mô tả quá rộng, trong khi đoạn văn đang nói cụ thể về AI, không phải toàn bộ công nghệ. Việc nhầm lẫn phạm vi này làm câu lạc đề. Cụm “carbon emissions” và “global warming” là những chủ đề có liên quan, nhưng không ăn khớp với mục tiêu của phần văn đang mô tả – giải thích vai trò của AI trong bảo vệ môi trường. Thêm vào đó, việc mô tả tác động của công nghệ theo cách quá chung chung không phù hợp với nội dung hẹp của đoạn. Câu này phá vỡ coherence vì chuyển chủ đề từ AI sang “technology” một cách không hợp lý. Giọng văn cũng thiếu học thuật vì dùng kết cấu mơ hồ “could either…significantly” mà không xác định đối tượng cụ thể. Do đó, C sai hoàn toàn.
D. whom shows renewable sources can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly – SAI – Đáp án này sai ngay từ đại từ quan hệ “whom”. “Whom” chỉ dùng cho người, trong khi từ nó đang nối tới là “planning”, một danh từ chỉ hoạt động, không phải con người. Đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng khiến câu không thể chấp nhận được. Ngoài ra, nội dung của mệnh đề quan hệ nói về “renewable sources”, hoàn toàn lệch khỏi chủ đề AI mà đoạn văn đang bàn tới. Việc chuyển từ AI sang năng lượng tái tạo ở đây làm mất coherence nghiêm trọng. Cụm “can either reduce carbon emissions or increase global warming significantly” là câu so sánh hai khả năng trái ngược, nhưng trong văn cảnh này, UNEP không bao giờ mô tả năng lượng tái tạo theo hướng có thể “increase global warming significantly”. Điều đó đi ngược lại hiểu biết khoa học cơ bản. Câu còn mắc lỗi phong cách: ngữ điệu mạnh và cực đoan, trái với văn phong trung lập, chuẩn mực của một báo cáo quốc tế. Vì thế, D sai về đại từ quan hệ, sai về nội dung, sai về logic và không phù hợp với đoạn văn.
Tạm dịch: which shows AI can either solve environmental problems or make them much worse. (“Điều này cho thấy AI có thể hoặc giải quyết các vấn đề môi trường hoặc khiến chúng tồi tệ hơn nhiều.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

