Don’t Be Fooled by Fake Green Labels! Many companies now sell products as “green”, but some only use leaves, s...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Don’t Be Fooled by Fake Green Labels! Many companies now sell products as “green”, but some only use leaves, soft colours, or big promises to look responsible. These tricks are called greenwashing. Bring one label you find at home. How to spot it ∙ Green Club members, who are (7) __________ checking product claims, will show you real examples from local shops. ∙ A high (8) __________ of awareness helps shoppers ask better questions. ∙ Ask for clear (9) __________ before paying more for an “eco-friendly” product. Smart shopper checklist ∙ Be careful when brands (10) __________ free bags or gifts to hide wasteful packaging. ∙ Compare two adverts: if one says “natural” and (11) __________ says “clean”, check what each word really means. Choose better brands Support companies with (12) __________ plans, honest reports, and products that can be reused or recycled. Real eco-friendly action reduces waste and protects resources. Question 7: A. in charge of B. owing to C. as a result D. therefore Question 8: A. number B. level C. jar D. pile Question 9: A. prediction B. slogan C. evidence D. image Question 10: A. throw away B. rinse out C. give away D. switch off Question 11: A. another B. the other C. others D. the others Question 12: A. selective B. short-term C. sustainable D. promotional |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
Hướng dẫn giải Question 7: A. in charge of + V-ing: chịu trách nhiệm làm gì B. owing to + N: bởi vì C. as a result: kết quả là D. therefore: vì vậy Ta có: Trong câu “Green Club members, who are __________ checking product claims”, sau “are” cần một cụm có thể kết hợp với “checking”. Cấu trúc đúng là “be in charge of + V-ing”, nghĩa là chịu trách nhiệm làm việc gì. Ở đây, các thành viên Green Club chịu trách nhiệm kiểm tra các tuyên bố trên sản phẩm, nên “are in charge of checking product claims” là cấu trúc đúng về ngữ pháp và nghĩa. Tạm dịch: Green Club members, who are in charge of checking product claims, will show you real examples from local shops. (Các thành viên Câu lạc bộ Xanh, những người chịu trách nhiệm kiểm tra các tuyên bố về sản phẩm, sẽ cho bạn xem những ví dụ thật từ các cửa hàng địa phương.) Đáp án: A Question 8: A. number: con số, số lượng B. level: mức độ C. jar: cái lọ D. pile: đống Ta có: Danh từ “awareness” là danh từ không đếm được, mang nghĩa “sự nhận thức”. Khi nói mức độ nhận thức cao, ta dùng cụm “a high level of awareness”. “A high number of awareness” không đúng vì “number of” đi với danh từ số nhiều đếm được, còn “awareness” không phải danh từ số nhiều đếm được. Tạm dịch: A high level of awareness helps shoppers ask better questions. (Mức độ nhận thức cao giúp người mua hàng đặt ra những câu hỏi tốt hơn.) Đáp án: B Question 9: A. prediction: sự dự đoán B. slogan: khẩu hiệu C. evidence: bằng chứng D. image: hình ảnh Ta có: Bài đang nói về “fake green labels” và “greenwashing”, tức là các nhãn xanh giả hoặc các lời quảng cáo làm sản phẩm trông có trách nhiệm với môi trường. Vì vậy, trước khi trả thêm tiền cho một sản phẩm được gọi là “eco-friendly”, người mua cần yêu cầu “clear evidence”, tức là bằng chứng rõ ràng. “Slogan” và “image” thường có thể là công cụ quảng cáo, nhưng không đủ để chứng minh sản phẩm thật sự thân thiện với môi trường. Tạm dịch: Ask for clear evidence before paying more for an “eco-friendly” product. (Hãy yêu cầu bằng chứng rõ ràng trước khi trả thêm tiền cho một sản phẩm “thân thiện với môi trường”.) Đáp án: C Question 10: A. throw away: vứt bỏ B. rinse out: rửa sạch bên trong C. give away: tặng, phát miễn phí D. switch off: tắt Ta có: Sau chỗ trống là “free bags or gifts”, nên cần một cụm động từ chỉ hành động đưa hoặc tặng những thứ đó cho người mua. “Give away free bags or gifts” nghĩa là phát túi hoặc quà miễn phí. Đặt trong ngữ cảnh greenwashing, thương hiệu có thể dùng quà miễn phí để làm người mua ít chú ý đến bao bì gây lãng phí. Tạm dịch: Be careful when brands give away free bags or gifts to hide wasteful packaging. (Hãy cẩn thận khi các thương hiệu phát túi hoặc quà miễn phí để che giấu bao bì gây lãng phí.) Đáp án: C Question 11: A. another + N số ít: một cái khác nữa B. the other: cái còn lại trong nhóm hai C. others: những cái khác, dùng độc lập D. the others: những cái còn lại, dùng độc lập Ta có: Câu trước có “Compare two adverts”, nghĩa là chỉ có hai quảng cáo. Khi nói “one says ‘natural’”, quảng cáo còn lại trong nhóm hai phải dùng “the other”. Không dùng “another” vì “another” thường chỉ một cái khác không xác định trong nhóm lớn hơn, không phải cái còn lại trong nhóm hai. Tạm dịch: Compare two adverts: if one says “natural” and the other says “clean”, check what each word really means. (Hãy so sánh hai quảng cáo: nếu một cái nói “tự nhiên” và cái còn lại nói “sạch”, hãy kiểm tra xem mỗi từ thật sự có nghĩa gì.) Đáp án: B Question 12: A. selective: có tính chọn lọc B. short-term: ngắn hạn C. sustainable: bền vững D. promotional: mang tính quảng bá Ta có: Câu nói về việc ủng hộ các công ty có kế hoạch, báo cáo trung thực, và sản phẩm có thể tái sử dụng hoặc tái chế. Đây là các dấu hiệu của hành động môi trường lâu dài, không phải quảng bá ngắn hạn. Vì vậy, “sustainable plans” nghĩa là các kế hoạch bền vững, đúng với ý “real eco-friendly action”. Tạm dịch: Support companies with sustainable plans, honest reports, and products that can be reused or recycled. (Hãy ủng hộ các công ty có kế hoạch bền vững, báo cáo trung thực và sản phẩm có thể được tái sử dụng hoặc tái chế.) Đáp án: C |


