The Quiet Side of Green Progress The label on a pack of paper cups told shoppers almost nothing about the quie...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
The Quiet Side of Green Progress The label on a pack of paper cups told shoppers almost nothing about the quiet work behind it, although the company had reduced the amount of plastic lining, changed part of its supply route, and tested a lighter form of packaging. The design looked plain, even forgettable, because the managers had decided that saying too much about “green progress” might invite more anger than trust. In a market where one exaggerated claim can become a public mistake, silence began to feel safer than explanation. This habit is often called greenhushing. KPMG describes it as a company refusing to publicize sustainability information, partly because it fears criticism from people who may find its efforts too weak or from investors who dislike such priorities. Unlike greenwashing, greenhushing does not loudly pretend that a business is cleaner than it is. Its problem is quieter: when useful information is hidden, customers cannot easily tell which companies are improving and which are simply staying comfortable in the dark. The fear behind this silence is not completely unreasonable. People have seen too many shiny claims placed over wasteful habits, so doubt has become a form of self-protection. A brand that speaks about one small improvement may be attacked for every larger problem it has not solved. Social media can make this pressure sharper, turning a careful sentence into a public trial. Still, when suspicion becomes the only language, honest progress may lose its voice. A healthier culture would ask for evidence without treating every imperfect effort as a crime. Companies should admit limits, show numbers clearly, and explain what still needs work. Consumers should question claims, but not punish honesty more harshly than silence. Only when green action is spoken about with proof, humility, and courage can the public learn from it. Otherwise, the quiet may protect companies, but it leaves society with fewer lights to follow. [Adapted from https://kpmg.com/us/en.html] Question 23: Which paragraph mentions small practical changes that are not clearly shown on the product label? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 24: The word “invite” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. cause B. reduce C. hide D. compare Question 25: According to paragraph 1, all of the following are mentioned as actions taken by the company EXCEPT __________. A. reducing part of the plastic lining B. changing part of its supply route C. testing lighter packaging D. printing detailed green claims Question 26: The phrase “such priorities” in paragraph 2 refers to __________. A. public criticism from careful customers B. business choices related to sustainability C. investors who dislike public mistakes D. weak efforts that companies try to hide Question 27: The word “publicize” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________. A. announce B. explain C. conceal D. describe Question 28: According to paragraph 3, why may a company be afraid to mention one small environmental improvement? A. People may judge that small step against larger problems the company has not solved. B. Customers may immediately believe that the company has become fully sustainable. C. Investors may ask the company to make stronger green claims on social media. D. The company may lose interest in improving once one change has been announced. Question 29: Which of the following best paraphrases the underline sentence in paragraph 3? A. If people respond only with distrust, sincere improvements may no longer be shared openly. B. If companies speak honestly, public suspicion will disappear from the market quickly. C. When customers become more suspicious, dishonest companies will stop making green claims. D. When progress is honest, it should remain silent until all environmental problems are solved. Question 30: Which paragraph suggests that both companies and consumers have responsibilities in creating a healthier culture of green communication? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Đoạn nào nhắc đến những thay đổi thực tế nhỏ nhưng không được thể hiện rõ trên nhãn sản phẩm? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The label on a pack of paper cups told shoppers almost nothing about the quiet work behind it, although the company had reduced the amount of plastic lining, changed part of its supply route, and tested a lighter form of packaging.” (Nhãn trên một gói cốc giấy gần như không nói cho người mua biết gì về công việc âm thầm phía sau nó, mặc dù công ty đã giảm lượng lớp lót nhựa, thay đổi một phần tuyến cung ứng, và thử nghiệm một dạng bao bì nhẹ hơn.) Đoạn 1 nhắc trực tiếp đến các thay đổi thực tế nhỏ: giảm lớp lót nhựa, thay đổi tuyến cung ứng, thử bao bì nhẹ hơn. Tuy nhiên, nhãn sản phẩm “told shoppers almost nothing”, tức là những thay đổi này không được thể hiện rõ trên bao bì. Đáp án: A Question 24: Từ “invite” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. cause /kɔːz/ (verb): gây ra B. reduce /rɪˈduːs/ (verb): giảm bớt C. hide /haɪd/ (verb): che giấu D. compare /kəmˈper/ (verb): so sánh Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The design looked plain, even forgettable, because the managers had decided that saying too much about ‘green progress’ might invite more anger than trust.” (Thiết kế trông đơn giản, thậm chí dễ bị quên, vì các nhà quản lý đã quyết định rằng nói quá nhiều về “tiến bộ xanh” có thể gây ra nhiều sự tức giận hơn là niềm tin.) Trong ngữ cảnh này, “invite more anger than trust” không có nghĩa là mời ai đó theo nghĩa thông thường. Nó có nghĩa là việc nói quá nhiều về tiến bộ xanh có thể dẫn đến/gây ra sự tức giận từ công chúng. Vì vậy, “invite” gần nghĩa nhất với “cause”. => “invite” ≈ “cause” Đáp án: A Question 25: Theo đoạn 1, tất cả các hành động sau đều được nhắc đến là việc công ty đã làm, NGOẠI TRỪ __________. A. reducing part of the plastic lining: giảm một phần lớp lót nhựa B. changing part of its supply route: thay đổi một phần tuyến cung ứng C. testing lighter packaging: thử nghiệm bao bì nhẹ hơn D. printing detailed green claims: in các tuyên bố xanh chi tiết Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The label on a pack of paper cups told shoppers almost nothing about the quiet work behind it, although the company had reduced the amount of plastic lining, changed part of its supply route, and tested a lighter form of packaging.” (Nhãn trên một gói cốc giấy gần như không nói cho người mua biết gì về công việc âm thầm phía sau nó, mặc dù công ty đã giảm lượng lớp lót nhựa, thay đổi một phần tuyến cung ứng, và thử nghiệm một dạng bao bì nhẹ hơn.) Đoạn 1 nêu rõ công ty đã giảm lớp lót nhựa, thay đổi một phần tuyến cung ứng và thử bao bì nhẹ hơn. Tuy nhiên, bài không nói công ty in các tuyên bố xanh chi tiết. Ngược lại, nhãn sản phẩm “told shoppers almost nothing”, nghĩa là gần như không công bố các thông tin đó. Đáp án: D Question 26: Cụm “such priorities” trong đoạn 2 quy chiếu đến __________. A. public criticism from careful customers /ˈpʌblɪk ˈkrɪtɪsɪzəm frəm ˈkerfl ˈkʌstəmərz/ (noun phrase): sự chỉ trích công khai từ những khách hàng cẩn trọng B. business choices related to sustainability /ˈbɪznəs ˈtʃɔɪsɪz rɪˈleɪtɪd tə səˌsteɪnəˈbɪləti/ (noun phrase): các lựa chọn kinh doanh liên quan đến tính bền vững C. investors who dislike public mistakes /ɪnˈvestərz huː dɪsˈlaɪk ˈpʌblɪk mɪˈsteɪks/ (noun phrase): các nhà đầu tư không thích sai lầm công khai D. weak efforts that companies try to hide /wiːk ˈefərts ðæt ˈkʌmpəniz traɪ tə haɪd/ (noun phrase): những nỗ lực yếu mà các công ty cố che giấu Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “KPMG describes it as a company refusing to publicize sustainability information, partly because it fears criticism from people who may find its efforts too weak or from investors who dislike such priorities.” (KPMG mô tả nó là việc một công ty từ chối công bố thông tin về tính bền vững, một phần vì công ty sợ sự chỉ trích từ những người có thể cho rằng nỗ lực của nó quá yếu, hoặc từ các nhà đầu tư không thích những ưu tiên như vậy.) “Such priorities” quay lại ý “sustainability information” và các nỗ lực liên quan đến tính bền vững của công ty. Các nhà đầu tư được nói là có thể không thích những ưu tiên này, tức là không thích việc công ty chú trọng vào các lựa chọn/nỗ lực bền vững. => “such priorities” = “business choices related to sustainability” Đáp án: B Question 27: Từ “publicize” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với __________. A. announce /əˈnaʊns/ (verb): công bố, thông báo B. explain /ɪkˈspleɪn/ (verb): giải thích C. conceal /kənˈsiːl/ (verb): che giấu D. describe /dɪˈskraɪb/ (verb): mô tả Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “KPMG describes it as a company refusing to publicize sustainability information...” (KPMG mô tả nó là việc một công ty từ chối công bố thông tin về tính bền vững...) “Publicize” nghĩa là công khai/công bố thông tin cho nhiều người biết. Từ trái nghĩa phải mang nghĩa che giấu hoặc không để người khác biết. Trong các lựa chọn, “conceal” là trái nghĩa rõ nhất. => “publicize” >< “conceal” Đáp án: C Question 28: Theo đoạn 3, vì sao một công ty có thể sợ nhắc đến một cải thiện môi trường nhỏ? A. People may judge that small step against larger problems the company has not solved: Mọi người có thể đánh giá bước nhỏ đó dựa trên những vấn đề lớn hơn mà công ty chưa giải quyết. B. Customers may immediately believe that the company has become fully sustainable: Khách hàng có thể ngay lập tức tin rằng công ty đã trở nên hoàn toàn bền vững. C. Investors may ask the company to make stronger green claims on social media: Các nhà đầu tư có thể yêu cầu công ty đưa ra tuyên bố xanh mạnh hơn trên mạng xã hội. D. The company may lose interest in improving once one change has been announced: Công ty có thể mất hứng thú cải thiện sau khi một thay đổi được công bố. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “A brand that speaks about one small improvement may be attacked for every larger problem it has not solved.” (Một thương hiệu nói về một cải thiện nhỏ có thể bị công kích vì mọi vấn đề lớn hơn mà nó chưa giải quyết.) Cụm then chốt là “one small improvement” và “every larger problem it has not solved”. Công ty có thể sợ vì khi công bố một bước tiến nhỏ, công chúng có thể không nhìn nó như một tiến bộ thật, mà dùng nó để chỉ trích các vấn đề lớn hơn còn tồn tại. Đáp án A diễn đạt lại đúng ý này. Đáp án: A Question 29: Đáp án nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “Still, when suspicion becomes the only language, honest progress may lose its voice.” (Tuy vậy, khi sự nghi ngờ trở thành ngôn ngữ duy nhất, tiến bộ trung thực có thể mất đi tiếng nói của nó.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “A brand that speaks about one small improvement may be attacked for every larger problem it has not solved. Social media can make this pressure sharper, turning a careful sentence into a public trial. Still, when suspicion becomes the only language, honest progress may lose its voice.” (Một thương hiệu nói về một cải thiện nhỏ có thể bị công kích vì mọi vấn đề lớn hơn mà nó chưa giải quyết. Mạng xã hội có thể làm áp lực này sắc bén hơn, biến một câu nói cẩn trọng thành một phiên tòa công khai. Tuy vậy, khi sự nghi ngờ trở thành ngôn ngữ duy nhất, tiến bộ trung thực có thể mất đi tiếng nói của nó.) A. If people respond only with distrust, sincere improvements may no longer be shared openly: Nếu mọi người chỉ phản ứng bằng sự thiếu tin tưởng, những cải thiện chân thành có thể không còn được chia sẻ công khai. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý của câu gốc. “Suspicion becomes the only language” được diễn đạt lại thành “people respond only with distrust”; “honest progress may lose its voice” được diễn đạt lại thành “sincere improvements may no longer be shared openly”. Ý chính là sự nghi ngờ quá mức có thể khiến tiến bộ thật bị im lặng. B. If companies speak honestly, public suspicion will disappear from the market quickly: Nếu các công ty nói trung thực, sự nghi ngờ của công chúng sẽ nhanh chóng biến mất khỏi thị trường. Sai. Đáp án này thêm ý không có trong bài. Câu gốc không nói sự nghi ngờ sẽ biến mất nhanh khi công ty trung thực; ngược lại, nó nói nếu nghi ngờ trở thành phản ứng duy nhất thì tiến bộ trung thực có thể không còn được nói ra. C. When customers become more suspicious, dishonest companies will stop making green claims: Khi khách hàng trở nên nghi ngờ hơn, các công ty không trung thực sẽ ngừng đưa ra tuyên bố xanh. Sai. Đáp án này đổi trọng tâm sang “dishonest companies”, trong khi câu gốc nói về “honest progress”. Bài không khẳng định sự nghi ngờ sẽ khiến công ty không trung thực ngừng green claims. D. When progress is honest, it should remain silent until all environmental problems are solved: Khi tiến bộ là trung thực, nó nên im lặng cho đến khi tất cả vấn đề môi trường được giải quyết. Sai. Đáp án này đảo ý bài. Câu gốc không khuyên tiến bộ trung thực nên im lặng; nó cảnh báo rằng văn hóa chỉ toàn nghi ngờ có thể làm tiến bộ trung thực bị mất tiếng nói. Đáp án: A Question 30: Đoạn nào gợi ý rằng cả công ty và người tiêu dùng đều có trách nhiệm trong việc tạo ra một văn hóa giao tiếp xanh lành mạnh hơn? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “A healthier culture would ask for evidence without treating every imperfect effort as a crime. Companies should admit limits, show numbers clearly, and explain what still needs work. Consumers should question claims, but not punish honesty more harshly than silence.” (Một văn hóa lành mạnh hơn sẽ yêu cầu bằng chứng mà không xem mọi nỗ lực chưa hoàn hảo như một tội lỗi. Các công ty nên thừa nhận giới hạn, trình bày số liệu rõ ràng, và giải thích điều gì vẫn cần cải thiện. Người tiêu dùng nên chất vấn các tuyên bố, nhưng không nên trừng phạt sự trung thực nặng nề hơn sự im lặng.) Đoạn 4 nêu rõ trách nhiệm của cả hai phía. “Companies should...” cho thấy công ty phải minh bạch, thừa nhận giới hạn và đưa bằng chứng. “Consumers should...” cho thấy người tiêu dùng cũng phải chất vấn hợp lý, nhưng không trừng phạt sự trung thực quá mức. Vì vậy, đoạn 4 là đoạn nói rõ nhất về trách nhiệm hai bên trong văn hóa giao tiếp xanh lành mạnh hơn. Đáp án: D |


