Green Housing Beyond the Label A green home is sometimes recognized by solar panels, plant-covered roofs, or a...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Green Housing Beyond the Label A green home is sometimes recognized by solar panels, plant-covered roofs, or a smart meter near the door. Yet an apartment can display such features and still waste energy if hot air is trapped inside or if residents must turn on lights at noon. During the renovation of a small apartment in Quy Nhon, the architect began with usage patterns, not showroom details. Her plan was not a matter of appearance; it was (18) __________. The team mapped where afternoon heat entered, where cross-breezes were blocked, and which rooms were used at different hours. Instead of replacing every old surface, they kept the thick interior wall, (19) __________. A narrow window was moved higher on the west side (20) __________, while a shaded opening on the opposite wall allowed air to leave slowly. The results were modest rather than dramatic. The family still used fans in the hottest weeks, and the apartment did not become a model house for advertising. However, the rooms stayed brighter for longer, and fewer appliances were needed at the same time. That difference matters because green housing is not a single feature; (21) __________. In this sense, a greener home is less about displaying environmental intention than about (22) __________. Question 18: A. a practical adjustment plan shaped more by comfort claims than measured energy use B. the careful matching of insulation, ventilation, and routines to the apartment's use patterns C. an effort to make natural materials visible before checking how rooms were used D. a decision to treat airflow as important mainly after devices had been installed Question 19: A. as if thermal mass alone cooled the whole apartment B. with afternoon heat stored before the wall was kept C. using its thermal mass to slow afternoon heat indoors D. so that the wall's mass made sunlight enter later Question 20: A. so that daylight reached the kitchen without increasing glare B. with daylight improved but glare treated as unavoidable C. because higher windows had already reduced glare indoors D. although the kitchen needed light more than ventilation Question 21: A. one efficient feature can guide later choices, even if overall demand remains similar B. materials with natural finishes matter most when residents feel less dependent on appliances C. comfort usually improves once residents accept higher bills as part of greener design D. it works through linked choices that lower demand while preserving ordinary daily comfort indoors Question 22: A. selecting upgrades that signal intention before checking heat, daylight, and indoor routines B. aligning heat, daylight, and routines before treating visible upgrades as proof of sustainability C. using comfort labels to prove that residents understand heat, daylight, and routine changes D. letting daily routines depend on upgrades that make heat and daylight easier to advertise |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: Her plan was not a matter of appearance; it was (18) __________. Tạm dịch: Kế hoạch của cô ấy không phải là vấn đề về hình thức bên ngoài; đó là __________. Giải thích: Chỗ trống đứng sau it was, nên cần một cụm danh từ làm bổ ngữ cho động từ was. Về mạch nghĩa, đoạn trước nói kiến trúc sư bắt đầu từ usage patterns — cách căn hộ được sử dụng hằng ngày — chứ không bắt đầu từ các chi tiết “trông có vẻ xanh” như pin mặt trời, mái phủ cây hay đồng hồ thông minh. Vì vậy, đáp án đúng phải diễn đạt ý: kế hoạch xanh phải dựa trên sự kết hợp thực tế giữa cách nhiệt, thông gió, ánh sáng và thói quen sử dụng căn hộ. A. a practical adjustment plan shaped more by comfort claims than measured energy use Sai vì cụm comfort claims mang nghĩa “những tuyên bố/quảng cáo về sự thoải mái”, không khớp với ý bài. Bài không nói kế hoạch dựa trên “claims”, mà dựa trên việc quan sát thực tế cách căn hộ được dùng và nơi năng lượng bị lãng phí. B. the careful matching of insulation, ventilation, and routines to the apartment's use patterns Đúng. Cụm này là một cụm danh từ hoàn chỉnh sau it was. Về nghĩa, nó khớp trực tiếp với câu trước: the architect began with usage patterns, not showroom details. Kế hoạch là sự kết hợp cẩn thận giữa cách nhiệt, thông gió và sinh hoạt hằng ngày với cách căn hộ thật sự được sử dụng. C. an effort to make natural materials visible before checking how rooms were used Sai vì ngược mạch bài. Đoạn văn nhấn mạnh kiến trúc sư không bắt đầu bằng vẻ bề ngoài hay vật liệu nhìn thấy được, mà bắt đầu bằng cách các phòng được dùng. Cụm before checking how rooms were used đi ngược với câu began with usage patterns. D. a decision to treat airflow as important mainly after devices had been installed Sai vì đảo sai trình tự và sai trọng tâm. Bài nói kiến trúc sư xem xét luồng khí ngay từ đầu, trước khi chọn các nâng cấp nhìn thấy được. Cụm after devices had been installed làm sai logic vì bài không nói lắp thiết bị trước rồi mới quan tâm đến airflow. Đáp án: B Question 19: Question: Instead of replacing every old surface, they kept the thick interior wall, (19) __________. Tạm dịch: Thay vì thay thế mọi bề mặt cũ, họ giữ lại bức tường dày bên trong, __________. Giải thích: Trước chỗ trống có dấu phẩy sau mệnh đề chính they kept the thick interior wall, nên chỗ trống cần một cụm bổ sung giải thích lý do/chức năng của việc giữ bức tường. Về ngữ pháp, một cụm V-ing là phù hợp nhất để diễn tả tác dụng kèm theo của hành động giữ tường. Về nghĩa, bức tường dày có thermal mass — khả năng hấp thụ và làm chậm sự truyền nhiệt — nên nó giúp làm chậm hơi nóng buổi chiều đi vào không gian sống. A. as if thermal mass alone cooled the whole apartment Sai vì as if tạo nghĩa giả định: “như thể chỉ riêng khối nhiệt đã làm mát toàn bộ căn hộ”. Ý này quá tuyệt đối và không khớp với đoạn sau, vì bài nói kết quả chỉ modest rather than dramatic, gia đình vẫn dùng quạt trong những tuần nóng nhất. Bài không nói bức tường một mình làm mát cả căn hộ. B. with afternoon heat stored before the wall was kept Sai ở logic thời gian. Cụm before the wall was kept làm câu vô lý, như thể nhiệt buổi chiều đã được lưu trữ trước khi người ta quyết định giữ bức tường. Trong thực tế, họ giữ tường vì nó có thể làm chậm nhiệt, không phải vì nhiệt đã được lưu trước đó. C. using its thermal mass to slow afternoon heat indoors Đúng. Đây là cụm V-ing bổ sung chức năng cho hành động kept the thick interior wall. Nghĩa là họ giữ bức tường dày để tận dụng thermal mass của nó, giúp làm chậm tác động của nhiệt buổi chiều vào không gian bên trong. Cách diễn đạt này khớp với ý cải tạo thực tế, không chạy theo hình thức. D. so that the wall's mass made sunlight enter later Sai vì quan hệ vật lý không đúng. Khối lượng của tường có thể làm chậm truyền nhiệt, nhưng không làm “ánh sáng mặt trời đi vào muộn hơn”. Nếu muốn nói về ánh sáng, bài dùng cửa sổ; còn bức tường dày liên quan đến nhiệt, không phải thời điểm ánh sáng đi vào. Đáp án: C Question 20: Question: A narrow window was moved higher on the west side (20) __________, while a shaded opening on the opposite wall allowed air to leave slowly. Tạm dịch: Một cửa sổ hẹp được chuyển lên cao hơn ở phía tây __________, trong khi một ô mở có bóng râm ở bức tường đối diện cho phép không khí thoát ra từ từ. Giải thích: Chỗ trống đứng sau hành động was moved higher, nên cần một cụm/mệnh đề giải thích mục đích hoặc kết quả hợp lí của việc chuyển cửa sổ lên cao hơn. Từ while phía sau nối với một lựa chọn thiết kế khác về thông gió. Vì vậy, phần cần điền phải nói về tác dụng của cửa sổ: đưa ánh sáng vào bếp nhưng không làm tăng chói nắng, đặc biệt vì nó nằm ở phía tây, nơi thường có nắng chiều mạnh. A. so that daylight reached the kitchen without increasing glare Đúng. Đây là mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích với so that. Nó giải thích rõ vì sao cửa sổ được chuyển lên cao: để ánh sáng tự nhiên vào bếp nhưng không làm tăng độ chói. Ý này khớp hoàn toàn với mạch cải tạo: giảm phụ thuộc vào đèn điện nhưng vẫn giữ sự thoải mái. B. with daylight improved but glare treated as unavoidable Sai vì cấu trúc with + noun + past participle/adjective ở đây gượng và không nối tự nhiên bằng A. Quan trọng hơn, nghĩa glare treated as unavoidable trái với ý thiết kế thông minh. Bài đang nói họ điều chỉnh cửa sổ để kiểm soát ánh sáng và độ chói, không phải chấp nhận độ chói là điều không tránh được. C. because higher windows had already reduced glare indoors Sai vì had already reduced tạo cảm giác việc giảm chói đã xảy ra trước đó, rồi mới chuyển cửa sổ lên cao. Nhưng câu gốc đang mô tả chính hành động chuyển cửa sổ như một phần của kế hoạch cải tạo. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành ở đây làm sai trình tự logic. D. although the kitchen needed light more than ventilation Sai vì although tạo quan hệ nhượng bộ không cần thiết. Câu đang cần nói mục đích của việc chuyển cửa sổ, không phải đối lập giữa ánh sáng và thông gió. Hơn nữa, đoạn văn không hề khẳng định nhà bếp cần ánh sáng hơn thông gió; cả ánh sáng và luồng khí đều là một phần của thiết kế. Đáp án: A Question 21: Question: That difference matters because green housing is not a single feature; (21) __________. Tạm dịch: Sự khác biệt đó quan trọng vì nhà ở xanh không phải là một đặc điểm đơn lẻ; __________. Giải thích: Sau dấu chấm phẩy, chỗ trống cần một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh để giải thích rõ hơn ý trước: green housing is not a single feature. Về nghĩa, câu trước nói căn hộ sáng hơn lâu hơn và cần ít thiết bị hoạt động cùng lúc hơn. Vì vậy, câu sau phải khái quát rằng nhà ở xanh vận hành nhờ nhiều lựa chọn liên kết với nhau, giúp giảm nhu cầu năng lượng nhưng vẫn giữ sự thoải mái trong đời sống hằng ngày. A. one efficient feature can guide later choices, even if overall demand remains similar Sai vì ý overall demand remains similar không khớp với đoạn trước. Bài nói fewer appliances were needed at the same time, tức là nhu cầu sử dụng thiết bị đã giảm ở một mức nào đó. Ngoài ra, câu này vẫn xoay quanh one efficient feature, trong khi câu gốc nhấn mạnh green housing is not a single feature. B. materials with natural finishes matter most when residents feel less dependent on appliances Sai vì kéo trọng tâm về natural finishes — các lớp hoàn thiện tự nhiên — trong khi đoạn văn không hề nhấn mạnh vật liệu có vẻ ngoài tự nhiên. Bài đang phản bác tư duy “xanh là thứ nhìn thấy được”, nên đáp án này lệch mạch. C. comfort usually improves once residents accept higher bills as part of greener design Sai vì trái nghĩa với toàn bài. Green housing trong đoạn này nhằm giảm nhu cầu dùng thiết bị và giảm lãng phí năng lượng, không phải khiến cư dân phải chấp nhận hóa đơn cao hơn. Cụm accept higher bills làm sai hoàn toàn thông điệp của đoạn. D. it works through linked choices that lower demand while preserving ordinary daily comfort indoors Đúng. Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh sau dấu chấm phẩy. Đại từ it thay cho green housing. Ý linked choices khớp với toàn bộ các chi tiết trước đó: giữ tường dày, di chuyển cửa sổ, tạo lối thoát khí, tăng ánh sáng tự nhiên. Cụm lower demand while preserving ordinary daily comfort cũng khớp với kết quả: ít cần dùng thiết bị hơn nhưng sinh hoạt vẫn thoải mái. Đáp án: D Question 22: Question: In this sense, a greener home is less about displaying environmental intention than about (22) __________. Tạm dịch: Theo nghĩa này, một ngôi nhà xanh hơn không chủ yếu là việc thể hiện ý định bảo vệ môi trường, mà là việc __________. Giải thích: Cấu trúc cần chú ý là less about ... than about .... Sau about cần một cụm danh động từ V-ing hoặc cụm danh từ. Vế trước là displaying environmental intention, nên vế sau tốt nhất cũng dùng V-ing để song song. Về nghĩa, câu kết luận phải tóm lại thông điệp chính: nhà xanh không phải là trưng ra các dấu hiệu “xanh”, mà là sắp xếp nhiệt, ánh sáng và thói quen sinh hoạt trước, rồi mới xem các nâng cấp nhìn thấy được là phụ trợ. A. selecting upgrades that signal intention before checking heat, daylight, and indoor routines Sai vì đảo ngược thông điệp. Bài nói phải kiểm tra heat, daylight, and routines trước, không phải chọn các nâng cấp để thể hiện ý định trước. Cụm signal intention before checking... chính là kiểu “xanh vì nhãn mác/hình thức” mà bài đang phê phán. B. aligning heat, daylight, and routines before treating visible upgrades as proof of sustainability Đúng. Cấu trúc aligning... before treating... song song rất đẹp với vế trước displaying environmental intention vì đều là V-ing phrase sau about. Về nghĩa, đáp án này khái quát đúng toàn bài: nhà xanh thật sự là việc điều chỉnh nhiệt, ánh sáng và thói quen sử dụng trước khi xem các nâng cấp nhìn thấy được là bằng chứng của sự bền vững. C. using comfort labels to prove that residents understand heat, daylight, and routine changes Sai vì comfort labels không xuất hiện trong bài và cũng không phải trọng tâm. Bài không nói dùng “nhãn thoải mái” để chứng minh cư dân hiểu thiết kế. Nó nói về thiết kế dựa trên thực tế sử dụng, không phải dùng nhãn để chứng minh điều gì. D. letting daily routines depend on upgrades that make heat and daylight easier to advertise Sai vì biến green housing thành vấn đề quảng cáo. Cụm easier to advertise trái với tinh thần bài, vì bài đang phân biệt giữa cải tạo thực chất và “showroom details”. Ngoài ra, ý đúng là nâng cấp phải phục vụ thói quen hằng ngày, không phải để thói quen phụ thuộc vào các nâng cấp dễ quảng cáo. Đáp án: B |


