The City That Keeps the Heat By late afternoon, the bus stop outside the mall had become a small waiting room...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
The City That Keeps the Heat By late afternoon, the bus stop outside the mall had become a small waiting room without walls. Students stood under a thin signboard, delivery riders checked their phones beside idling traffic, and an old woman held a paper fan over her medicine bag. Across the road, a luxury lobby glowed behind tinted glass, cool and almost silent. The same sun touched everyone, but the city did not share its heat fairly. [I] The pattern has a name, urban heat island, but the feeling is more familiar than the term. [II] Roads, roofs, and buildings absorb and release heat more than trees, grass, or water, so crowded districts with little greenery are likely to stay hotter than nearby areas. [III] What looks like private comfort can quietly become public pressure, especially on nights when sleep itself becomes work. [IV] Awareness can help when it turns heat from a boring weather complaint into a design problem people can see. A photo of workers resting under a narrow strip of shade may explain the issue faster than a chart. The danger comes when suffering is used only as a dramatic summer image, with no question about who gets shade, who pays the electricity bill, and whose neighbourhood receives trees last. Heat is physical, but its map is social. A cooler city is not a fantasy of parks alone. Trees, reflective roofs, lighter pavements, and greener public spaces can reduce harmful effects when they are planned carefully and maintained in the long run. These changes may also cut down on energy use and prevent heat from becoming a daily punishment for those with fewer choices. Only when shade is treated as basic protection, not a pleasant extra, can urban comfort become more than something sold by private buildings. The question is not whether cities can look green from above. It is whether they can feel livable from the pavement. [Adapted from https://www.epa.gov/heatislands/learn-about-heat-island-effects] Question 31: Where in the passage does the following sentence best fit? Air conditioners may protect the people inside, while pushing warm air and energy demand back into the street. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 32: According to paragraph 1, what is suggested by the contrast between the bus stop and the luxury lobby? A. Heat mainly affects people who choose to wait outside for transport. B. Expensive buildings usually prevent nearby streets from becoming hotter. C. Urban heat is experienced unequally, depending on people’s surroundings and access to comfort. D. Public places become uncomfortable only because traffic is heavy in the afternoon. Question 33: The word “idling” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. waiting B. moving C. turning D. falling Question 34: The word "they" in paragraph 4 refers to __________. A. harmful effects B. private buildings C. lighter pavements D. these cooling measures Question 35: According to the passage, all of the following are presented as part of the urban heat problem EXCEPT __________. A. hard city surfaces can hold and release more heat B. private lobbies share cool air equally with people outside C. areas with little greenery may remain hotter than nearby places D. heat can become a daily punishment for people with fewer choices Question 36: Which of the following best summarises paragraph 3? A. Public awareness is useful only when it connects visible heat suffering with deeper questions of urban fairness and design. B. Photos of tired workers are stronger than charts because they make people care more about summer weather. C. Heat should mainly be understood as a physical danger that affects workers more seriously than other groups. D. Dramatic summer images can solve the problem when they show clearly how uncomfortable hot cities feel. Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. Heat spreads through the city mainly because physical surfaces are arranged in a scientific pattern. B. Heat is a natural condition, so social differences do not greatly change how people experience it. C. Heat is a real bodily problem, but its effects follow social patterns of protection and disadvantage. D. Heat maps should focus on temperature levels rather than the people living in different areas. Question 38: According to paragraph 4, what can be inferred about making cities cooler? A. Parks alone are enough if they are placed near tall private buildings. B. Green solutions work best when they are cheap and temporary. C. Reflective roofs matter more than trees in crowded districts. D. Cooling measures need careful planning and long-term maintenance to be effective. Question 39: Which of the following can be inferred from the passage? A. Urban heat becomes less serious once people understand its scientific name. B. A city’s heat problem is both environmental and social, so solutions must consider fairness as well as design. C. Private buildings should be responsible for replacing public parks in crowded neighbourhoods. D. Air conditioners are presented as the most reliable way to protect everyone from extreme heat. Question 40: Which of the following best summarises the passage? A. Urban heat islands are caused by roads and buildings, so cities should replace most hard surfaces with parks. B. Air conditioners help people sleep during hot nights, but they also increase energy use in crowded streets. C. Urban heat is not shared equally, and cities become truly livable only when cooling is planned as basic public protection. D. Heat awareness depends on dramatic images, because charts cannot explain why some neighbourhoods lack trees. |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. |
Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài? “Air conditioners may protect the people inside, while pushing warm air and energy demand back into the street.” (Điều hòa có thể bảo vệ những người ở bên trong, trong khi lại đẩy hơi nóng và nhu cầu năng lượng trở lại đường phố.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “[I] The pattern has a name, urban heat island, but the feeling is more familiar than the term. [II] Roads, roofs, and buildings absorb and release heat more than trees, grass, or water, so crowded districts with little greenery are likely to stay hotter than nearby areas. [III] What looks like private comfort can quietly become public pressure, especially on nights when sleep itself becomes work. [IV]” ([I] Hiện tượng này có tên gọi là đảo nhiệt đô thị, nhưng cảm giác thì quen thuộc hơn thuật ngữ. [II] Đường sá, mái nhà và các tòa nhà hấp thụ rồi tỏa nhiệt nhiều hơn cây cối, cỏ hoặc nước, vì vậy các khu đông đúc có ít cây xanh có khả năng nóng hơn những khu gần đó. [III] Điều trông giống như sự thoải mái riêng tư có thể âm thầm trở thành áp lực công cộng, đặc biệt vào những đêm mà ngay cả giấc ngủ cũng trở thành một việc khó khăn. [IV]) Câu cần chèn nói về điều hòa: nó giúp “the people inside” được bảo vệ khỏi cái nóng, nhưng đồng thời đẩy “warm air and energy demand” ra đường phố. Ý này phải đứng trước câu “What looks like private comfort can quietly become public pressure” vì “private comfort” chính là sự mát mẻ riêng tư bên trong, còn “public pressure” là hơi nóng và áp lực năng lượng bị đẩy ra không gian chung. Nếu đặt ở [III], mạch ý liền nhau: bề mặt đô thị giữ nhiệt => điều hòa tạo thoải mái bên trong nhưng gây áp lực bên ngoài => sự thoải mái riêng tư trở thành áp lực công cộng. Đáp án: C Question 32: Theo đoạn 1, sự đối lập giữa trạm xe buýt và sảnh sang trọng gợi ý điều gì? A. Heat mainly affects people who choose to wait outside for transport: Cái nóng chủ yếu ảnh hưởng đến những người chọn chờ phương tiện giao thông ở ngoài trời. B. Expensive buildings usually prevent nearby streets from becoming hotter: Các tòa nhà đắt tiền thường ngăn các con đường gần đó trở nên nóng hơn. C. Urban heat is experienced unequally, depending on people’s surroundings and access to comfort: Cái nóng đô thị được trải nghiệm không đồng đều, tùy thuộc vào môi trường xung quanh và khả năng tiếp cận sự thoải mái. D. Public places become uncomfortable only because traffic is heavy in the afternoon: Không gian công cộng trở nên khó chịu chỉ vì giao thông đông đúc vào buổi chiều. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Students stood under a thin signboard, delivery riders checked their phones beside idling traffic, and an old woman held a paper fan over her medicine bag. Across the road, a luxury lobby glowed behind tinted glass, cool and almost silent. The same sun touched everyone, but the city did not share its heat fairly.” (Học sinh đứng dưới một tấm biển mỏng, những người giao hàng xem điện thoại bên cạnh dòng xe đang chờ, và một bà cụ cầm quạt giấy che túi thuốc. Bên kia đường, một sảnh sang trọng sáng lên sau lớp kính màu, mát mẻ và gần như im lặng. Cùng một mặt trời chiếu lên mọi người, nhưng thành phố không chia sẻ cái nóng một cách công bằng.) Đoạn 1 đang đối lập hai trải nghiệm: người ở trạm xe buýt phải chịu nóng trong không gian hở, còn sảnh sang trọng bên kia đường thì “cool and almost silent”. Câu mấu chốt là “the city did not share its heat fairly”, cho thấy cùng một cái nóng nhưng con người không chịu tác động như nhau. Đáp án C khớp vì diễn đạt lại đúng ý: trải nghiệm nhiệt đô thị phụ thuộc vào hoàn cảnh xung quanh và khả năng tiếp cận sự thoải mái. Đáp án: C Question 33: Từ “idling” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. waiting /ˈweɪtɪŋ/ (V-ing/adj): đang chờ, đang đứng yên B. moving /ˈmuːvɪŋ/ (V-ing/adj): đang di chuyển C. turning /ˈtɜːrnɪŋ/ (V-ing/adj): đang rẽ, đang quay D. falling /ˈfɔːlɪŋ/ (V-ing/adj): đang rơi, đang giảm Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Students stood under a thin signboard, delivery riders checked their phones beside idling traffic...” (Học sinh đứng dưới một tấm biển mỏng, những người giao hàng xem điện thoại bên cạnh dòng xe đang chờ/đứng yên...) Trong ngữ cảnh “idling traffic”, “traffic” là dòng xe. Chi tiết “delivery riders checked their phones” gợi cảnh người giao hàng đang đứng/chờ bên cạnh dòng xe, không phải đang di chuyển nhanh. Vì vậy, “idling” mang nghĩa xe cộ đang chờ hoặc đứng yên, thường là vẫn nổ máy. => “idling” ≈ “waiting” Đáp án: A Question 34: Từ “they” trong đoạn 4 quy chiếu đến __________. A. harmful effects /ˈhɑːrmfl ɪˈfekts/ (noun phrase): các tác động có hại B. private buildings /ˈpraɪvət ˈbɪldɪŋz/ (noun phrase): các tòa nhà tư nhân C. lighter pavements /ˈlaɪtər ˈpeɪvmənts/ (noun phrase): mặt đường sáng màu hơn D. these cooling measures /ðiːz ˈkuːlɪŋ ˈmeʒərz/ (noun phrase): những biện pháp làm mát này Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Trees, reflective roofs, lighter pavements, and greener public spaces can reduce harmful effects when they are planned carefully and maintained in the long run.” (Cây xanh, mái nhà phản chiếu nhiệt, mặt đường sáng màu hơn và không gian công cộng xanh hơn có thể giảm các tác động có hại khi chúng được quy hoạch cẩn thận và duy trì lâu dài.) “They” đứng sau danh sách “Trees, reflective roofs, lighter pavements, and greener public spaces”. Đây là các biện pháp làm mát hoặc giảm tác hại của nhiệt đô thị. Cụm “planned carefully and maintained in the long run” cũng hợp logic với các biện pháp này vì cây xanh, mái phản chiếu nhiệt, mặt đường sáng màu và không gian xanh đều cần được quy hoạch và duy trì. => “they” = “Trees, reflective roofs, lighter pavements, and greener public spaces” => “they” ≈ “these cooling measures” Đáp án: D Question 35: Theo bài đọc, tất cả các ý sau đều được trình bày như một phần của vấn đề nhiệt đô thị, NGOẠI TRỪ __________. A. hard city surfaces can hold and release more heat: các bề mặt cứng trong thành phố có thể giữ và tỏa nhiều nhiệt hơn B. private lobbies share cool air equally with people outside: các sảnh riêng tư chia sẻ không khí mát một cách công bằng với người bên ngoài C. areas with little greenery may remain hotter than nearby places: những khu vực có ít cây xanh có thể nóng hơn các nơi gần đó D. heat can become a daily punishment for people with fewer choices: cái nóng có thể trở thành một hình phạt hằng ngày đối với những người có ít lựa chọn hơn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Roads, roofs, and buildings absorb and release heat more than trees, grass, or water, so crowded districts with little greenery are likely to stay hotter than nearby areas.” (Đường sá, mái nhà và các tòa nhà hấp thụ rồi tỏa nhiệt nhiều hơn cây cối, cỏ hoặc nước, vì vậy các khu đông đúc có ít cây xanh có khả năng nóng hơn những khu gần đó.) Đoạn 4: “These changes may also cut down on energy use and prevent heat from becoming a daily punishment for those with fewer choices.” (Những thay đổi này cũng có thể giảm sử dụng năng lượng và ngăn cái nóng trở thành một hình phạt hằng ngày đối với những người có ít lựa chọn hơn.) Đáp án A khớp với “Roads, roofs, and buildings absorb and release heat more”. Đáp án C khớp với “districts with little greenery are likely to stay hotter than nearby areas”. Đáp án D khớp với “prevent heat from becoming a daily punishment for those with fewer choices”. Riêng đáp án B không được nêu trong bài. Bài có nói sảnh sang trọng “cool and almost silent”, nhưng không nói sảnh đó chia sẻ không khí mát công bằng với người bên ngoài. Ngược lại, đoạn 1 nhấn mạnh thành phố “did not share its heat fairly”. Đáp án: B Question 36: Đáp án nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Awareness can help when it turns heat from a boring weather complaint into a design problem people can see. A photo of workers resting under a narrow strip of shade may explain the issue faster than a chart. The danger comes when suffering is used only as a dramatic summer image, with no question about who gets shade, who pays the electricity bill, and whose neighbourhood receives trees last. Heat is physical, but its map is social.” (Nhận thức có thể hữu ích khi nó biến cái nóng từ một lời than phiền nhàm chán về thời tiết thành một vấn đề thiết kế mà mọi người có thể nhìn thấy. Một bức ảnh người lao động nghỉ dưới một dải bóng râm hẹp có thể giải thích vấn đề nhanh hơn một biểu đồ. Mối nguy xuất hiện khi nỗi khổ chỉ bị dùng như một hình ảnh mùa hè kịch tính, mà không đặt câu hỏi ai có bóng râm, ai trả tiền điện, và khu dân cư của ai nhận được cây xanh sau cùng. Cái nóng là vấn đề thể chất, nhưng bản đồ của nó mang tính xã hội.) A. Public awareness is useful only when it connects visible heat suffering with deeper questions of urban fairness and design: Nhận thức cộng đồng chỉ hữu ích khi nó kết nối nỗi khổ nhìn thấy được do nắng nóng với các câu hỏi sâu hơn về công bằng đô thị và thiết kế. Đúng. Đáp án này giữ đúng trọng tâm của đoạn 3. Đoạn nói awareness có ích khi nó biến cái nóng từ “a boring weather complaint” thành “a design problem people can see”. Sau đó, bài cảnh báo rằng hình ảnh đau khổ sẽ nguy hiểm nếu chỉ là “a dramatic summer image” mà không đặt câu hỏi về “who gets shade”, “who pays the electricity bill”, “whose neighbourhood receives trees last”. Vì vậy, đáp án A bao quát đúng cả hai ý: nhận thức trực quan về cái nóng và các câu hỏi sâu hơn về công bằng, thiết kế đô thị. B. Photos of tired workers are stronger than charts because they make people care more about summer weather: Ảnh những người lao động mệt mỏi mạnh hơn biểu đồ vì chúng khiến người ta quan tâm hơn đến thời tiết mùa hè. Sai. Đáp án này biến chi tiết phụ “A photo... may explain the issue faster than a chart” thành ý chính. Đoạn không chỉ nói ảnh mạnh hơn biểu đồ, mà dùng ảnh như một ví dụ để cho thấy awareness có thể làm vấn đề thiết kế và công bằng đô thị trở nên dễ thấy hơn. Cụm “summer weather” cũng làm lệch trọng tâm vì đoạn không bàn chung về thời tiết mùa hè. C. Heat should mainly be understood as a physical danger that affects workers more seriously than other groups: Cái nóng chủ yếu nên được hiểu là một nguy hiểm thể chất ảnh hưởng đến người lao động nghiêm trọng hơn các nhóm khác. Sai. Cụm “mainly” làm sai trọng tâm vì câu cuối nói “Heat is physical, but its map is social”, tức là cái nóng không chỉ là nguy hiểm thể chất mà còn có phân bố xã hội. Đoạn có nhắc workers, nhưng chỉ như một ví dụ trong bức ảnh, không nói người lao động bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn mọi nhóm khác. D. Dramatic summer images can solve the problem when they show clearly how uncomfortable hot cities feel: Các hình ảnh mùa hè kịch tính có thể giải quyết vấn đề khi chúng cho thấy rõ các thành phố nóng khó chịu như thế nào. Sai. Đáp án này đảo thái độ của bài. Bài không nói hình ảnh kịch tính có thể giải quyết vấn đề; ngược lại, bài viết “The danger comes when suffering is used only as a dramatic summer image”. Nghĩa là hình ảnh đau khổ sẽ nguy hiểm nếu chỉ gây xúc động mà không dẫn tới câu hỏi về bóng râm, tiền điện và khu dân cư nào được trồng cây sau cùng. Đáp án: A Question 37: Đáp án nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “Heat is physical, but its map is social.” (Cái nóng là vấn đề thể chất, nhưng bản đồ phân bố của nó mang tính xã hội.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The danger comes when suffering is used only as a dramatic summer image, with no question about who gets shade, who pays the electricity bill, and whose neighbourhood receives trees last. Heat is physical, but its map is social.” (Mối nguy xuất hiện khi nỗi khổ chỉ bị dùng như một hình ảnh mùa hè kịch tính, mà không đặt câu hỏi ai có bóng râm, ai trả tiền điện, và khu dân cư của ai nhận được cây xanh sau cùng. Cái nóng là vấn đề thể chất, nhưng bản đồ của nó mang tính xã hội.) A. Heat spreads through the city mainly because physical surfaces are arranged in a scientific pattern: Cái nóng lan khắp thành phố chủ yếu vì các bề mặt vật lý được sắp xếp theo một mô hình khoa học. Sai. Đáp án này chỉ bám vào yếu tố vật lý, nhưng bỏ mất ý chính của câu gốc là “its map is social”. Câu gốc không chỉ nói về nguyên nhân vật lý của nhiệt đô thị, mà nhấn mạnh tác động của cái nóng còn phụ thuộc vào các điều kiện xã hội như ai có bóng râm, ai trả tiền điện, khu nào được nhận cây xanh sau cùng. B. Heat is a natural condition, so social differences do not greatly change how people experience it: Cái nóng là một điều kiện tự nhiên, vì vậy khác biệt xã hội không làm thay đổi nhiều cách con người trải nghiệm nó. Sai. Đáp án này trái với câu gốc. Câu “its map is social” cho thấy khác biệt xã hội có ảnh hưởng rõ đến cách con người trải nghiệm cái nóng. Người có bóng râm, điều hòa, tiền điện và khu dân cư nhiều cây xanh sẽ không chịu nóng giống người thiếu các điều kiện đó. C. Heat is a real bodily problem, but its effects follow social patterns of protection and disadvantage: Cái nóng là một vấn đề thật sự tác động đến cơ thể, nhưng ảnh hưởng của nó đi theo các mô hình xã hội về sự bảo vệ và bất lợi. Đúng. Vế “Heat is physical” được diễn đạt lại thành “a real bodily problem”, tức là cái nóng tác động thật đến cơ thể. Vế “its map is social” được diễn đạt lại thành “its effects follow social patterns of protection and disadvantage”, tức là tác động của nó phụ thuộc vào ai được bảo vệ tốt hơn và ai chịu bất lợi nhiều hơn. D. Heat maps should focus on temperature levels rather than the people living in different areas: Bản đồ nhiệt nên tập trung vào mức nhiệt độ hơn là những người sống ở các khu vực khác nhau. Sai. Đáp án này làm lệch trọng tâm. Câu gốc không nói bản đồ nhiệt nên bỏ qua con người; ngược lại, nó nhấn mạnh rằng sự phân bố của cái nóng có liên quan đến xã hội và con người. Vì vậy, chỉ tập trung vào nhiệt độ mà không xét ai đang chịu tác động là trái với ý đoạn. Đáp án: C Question 38: Theo đoạn 4, có thể suy ra điều gì về việc làm cho thành phố mát hơn? A. Parks alone are enough if they are placed near tall private buildings: Chỉ công viên là đủ nếu chúng được đặt gần các tòa nhà tư nhân cao tầng. B. Green solutions work best when they are cheap and temporary: Các giải pháp xanh hiệu quả nhất khi chúng rẻ và tạm thời. C. Reflective roofs matter more than trees in crowded districts: Mái nhà phản chiếu nhiệt quan trọng hơn cây xanh ở các khu đông đúc. D. Cooling measures need careful planning and long-term maintenance to be effective: Các biện pháp làm mát cần được quy hoạch cẩn thận và duy trì lâu dài để có hiệu quả. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “A cooler city is not a fantasy of parks alone. Trees, reflective roofs, lighter pavements, and greener public spaces can reduce harmful effects when they are planned carefully and maintained in the long run.” (Một thành phố mát hơn không phải là giấc mơ chỉ gồm công viên. Cây xanh, mái nhà phản chiếu nhiệt, mặt đường sáng màu hơn và không gian công cộng xanh hơn có thể giảm các tác động có hại khi chúng được quy hoạch cẩn thận và duy trì lâu dài.) Cụm mấu chốt là “when they are planned carefully and maintained in the long run”. Điều này cho thấy các biện pháp làm mát như cây xanh, mái phản chiếu nhiệt, mặt đường sáng màu và không gian công cộng xanh chỉ phát huy hiệu quả khi được quy hoạch cẩn thận và duy trì lâu dài. Đáp án D diễn đạt lại đúng điều kiện này. Đáp án: D Question 39: Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc? A. Urban heat becomes less serious once people understand its scientific name: Nhiệt đô thị trở nên ít nghiêm trọng hơn khi con người hiểu tên khoa học của nó. B. A city’s heat problem is both environmental and social, so solutions must consider fairness as well as design: Vấn đề nhiệt của thành phố vừa mang tính môi trường vừa mang tính xã hội, vì vậy giải pháp phải xét đến cả công bằng lẫn thiết kế. C. Private buildings should be responsible for replacing public parks in crowded neighbourhoods: Các tòa nhà tư nhân nên chịu trách nhiệm thay thế công viên công cộng ở các khu đông đúc. D. Air conditioners are presented as the most reliable way to protect everyone from extreme heat: Điều hòa được trình bày là cách đáng tin cậy nhất để bảo vệ mọi người khỏi nắng nóng cực đoan. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The same sun touched everyone, but the city did not share its heat fairly.” (Cùng một mặt trời chiếu lên mọi người, nhưng thành phố không chia sẻ cái nóng một cách công bằng.) Đoạn 3: “Heat is physical, but its map is social.” (Cái nóng là vấn đề thể chất, nhưng bản đồ của nó mang tính xã hội.) Đoạn 4: “Only when shade is treated as basic protection, not a pleasant extra, can urban comfort become more than something sold by private buildings.” (Chỉ khi bóng râm được xem là sự bảo vệ cơ bản, không phải một tiện ích dễ chịu thêm vào, sự thoải mái đô thị mới có thể trở thành điều gì đó vượt khỏi thứ được bán bởi các tòa nhà tư nhân.) Bài đọc vừa nói về mặt môi trường/thiết kế của nhiệt đô thị, vừa nói về mặt xã hội. Mặt môi trường nằm ở việc đường sá, mái nhà, tòa nhà hấp thụ và tỏa nhiệt; mặt xã hội nằm ở việc thành phố không chia sẻ cái nóng công bằng, có người có bóng râm và sự mát mẻ, có người thì không. Vì vậy, có thể suy ra giải pháp phải xét cả thiết kế đô thị lẫn sự công bằng trong tiếp cận sự bảo vệ khỏi cái nóng. Đáp án B khái quát đúng hai trục ý này. Đáp án: B Question 40: Đáp án nào tóm tắt tốt nhất toàn bài? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The same sun touched everyone, but the city did not share its heat fairly.” (Cùng một mặt trời chiếu lên mọi người, nhưng thành phố không chia sẻ cái nóng một cách công bằng.) Đoạn 2: “Roads, roofs, and buildings absorb and release heat more than trees, grass, or water, so crowded districts with little greenery are likely to stay hotter than nearby areas.” (Đường sá, mái nhà và các tòa nhà hấp thụ rồi tỏa nhiệt nhiều hơn cây cối, cỏ hoặc nước, vì vậy các khu đông đúc có ít cây xanh có khả năng nóng hơn những khu gần đó.) Đoạn 4: “Only when shade is treated as basic protection, not a pleasant extra, can urban comfort become more than something sold by private buildings. The question is not whether cities can look green from above. It is whether they can feel livable from the pavement.” (Chỉ khi bóng râm được xem là sự bảo vệ cơ bản, không phải một tiện ích dễ chịu thêm vào, sự thoải mái đô thị mới có thể trở thành điều gì đó vượt khỏi thứ được bán bởi các tòa nhà tư nhân. Vấn đề không phải là liệu các thành phố có trông xanh từ trên cao hay không. Vấn đề là liệu chúng có thể tạo cảm giác đáng sống từ mặt đường hay không.) A. Urban heat islands are caused by roads and buildings, so cities should replace most hard surfaces with parks: Đảo nhiệt đô thị do đường sá và tòa nhà gây ra, vì vậy các thành phố nên thay thế hầu hết bề mặt cứng bằng công viên. Sai. Đáp án này chỉ lấy một phần nguyên nhân ở đoạn 2, nhưng thêm giải pháp cực đoan “replace most hard surfaces with parks”. Bài không đề xuất thay thế hầu hết bề mặt cứng bằng công viên. Đoạn 4 còn nói “A cooler city is not a fantasy of parks alone”, nghĩa là thành phố mát hơn không chỉ là chuyện công viên. B. Air conditioners help people sleep during hot nights, but they also increase energy use in crowded streets: Điều hòa giúp con người ngủ trong những đêm nóng, nhưng chúng cũng làm tăng sử dụng năng lượng trên các con phố đông đúc. Sai. Đây chỉ là một ý phụ liên quan đến “private comfort” và “public pressure” trong đoạn 2. Nó không bao quát toàn bài vì bài còn nói về bất bình đẳng nhiệt, nguyên nhân đô thị giữ nhiệt, nhận thức xã hội và nhu cầu xem bóng râm/làm mát như sự bảo vệ công cộng. C. Urban heat is not shared equally, and cities become truly livable only when cooling is planned as basic public protection: Cái nóng đô thị không được chia sẻ công bằng, và các thành phố chỉ trở nên thật sự đáng sống khi việc làm mát được quy hoạch như sự bảo vệ công cộng cơ bản. Đúng. Đáp án này bao quát đúng toàn bài. Đoạn 1 nêu bất bình đẳng trong trải nghiệm cái nóng. Đoạn 2 giải thích cơ chế đảo nhiệt đô thị. Đoạn 3 cho thấy cái nóng vừa là vấn đề thể chất vừa có bản đồ xã hội. Đoạn 4 kết luận rằng bóng râm và các biện pháp làm mát phải được xem là sự bảo vệ cơ bản, không phải tiện ích xa xỉ. D. Heat awareness depends on dramatic images, because charts cannot explain why some neighbourhoods lack trees: Nhận thức về cái nóng phụ thuộc vào hình ảnh kịch tính, vì biểu đồ không thể giải thích tại sao một số khu dân cư thiếu cây xanh. Sai. Đáp án này quá hẹp vì chỉ dựa vào đoạn 3. Ngoài ra, bài không nói biểu đồ “cannot explain”; bài chỉ nói ảnh “may explain the issue faster than a chart”. Đáp án D cũng bỏ mất trọng tâm lớn của bài là sự bất bình đẳng trong trải nghiệm nhiệt và việc làm mát cần được coi là bảo vệ công cộng. Đáp án: C |


