SkillBridge Match – Close the Skills Gap Before Your Next Shift When production targets slip because your team...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
SkillBridge Match – Close the Skills Gap Before Your Next Shift When production targets slip because your team cannot find staff with skills relevant (1) __________ today’s tasks, SkillBridge Match gives employers a sharper way to hire. Our platform reviews actual workplace duties, not just diplomas, so every shortlist highlights fully (2) __________ applicants with practical experience. With one smart platform, you can: · view a (3) __________ showing where skilled applicants are available; · contact experienced workers (4) __________ by old CV filters; · compare wages, flexible shifts, and commute details before making an offer; · help your team (5) __________ vacancies faster before another night shift goes uncovered. SkillBridge Match also helps employers give up (6) __________ candidates by their academic qualifications alone and start noticing voluntary work, on-the-job performance, and communication skills. Question 1: A. for B. to C. with D. by Question 2: A. qualify B. qualification C. qualified D. qualifying Question 3: A. live employment dashboard B. employment life dashboard C. live dashboard employment D. employment dashboard life Question 4: A. who overlook B. overlooked C. overlooking D. was overlooking Question 5: A. fill B. take C. meet D. hold Question 6: A. to judging B. to judge C. judge D. judging |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. |
Hướng dẫn giải Question 1: A. for: cho, dành cho B. to: đến, đối với C. with: với D. by: bởi, bằng Ta có: Cụm cần xét là “skills relevant __________ today’s tasks”. Tính từ “relevant” thường đi với “to” trong cấu trúc “relevant to N”, nghĩa là có liên quan đến một việc, vấn đề hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong câu này, “today’s tasks” là những nhiệm vụ mà các kĩ năng cần liên quan đến, nên dùng “relevant to today’s tasks”. Tạm dịch: When production targets slip because your team cannot find staff with skills relevant to today’s tasks, SkillBridge Match gives employers a sharper way to hire. (Khi các mục tiêu sản xuất bị chậm lại vì đội ngũ của bạn không tìm được nhân sự có kĩ năng liên quan đến các nhiệm vụ hôm nay, SkillBridge Match mang đến cho nhà tuyển dụng một cách tuyển dụng chính xác và hiệu quả hơn.) Đáp án: B Question 2: A. qualify (động từ): đủ điều kiện, làm cho đủ điều kiện B. qualification (danh từ): bằng cấp, trình độ chuyên môn C. qualified (tính từ): có đủ trình độ, có đủ năng lực D. qualifying (tính từ/hiện tại phân từ): dùng để đủ điều kiện, mang tính vòng loại Ta có: Sau trạng từ “fully” cần một tính từ hoặc quá khứ phân từ có chức năng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “applicants”. Cụm “fully qualified applicants” nghĩa là “những ứng viên có đủ năng lực / trình độ”. Trong câu này, danh sách rút gọn làm nổi bật những ứng viên đã có kinh nghiệm thực tế và có đủ năng lực, nên “qualified” là dạng cần dùng. Tạm dịch: Our platform reviews actual workplace duties, not just diplomas, so every shortlist highlights fully qualified applicants with practical experience. (Nền tảng của chúng tôi xem xét các nhiệm vụ thực tế tại nơi làm việc, không chỉ bằng cấp, vì vậy mỗi danh sách rút gọn đều làm nổi bật những ứng viên có đủ năng lực và có kinh nghiệm thực tế.) Đáp án: C Question 3: Ta có: Cụm cần điền đứng sau mạo từ “a” và trước “showing where skilled applicants are available”, nên đây là một cụm danh từ. Trong cụm “a live employment dashboard”, “dashboard” là danh từ chính. “Employment” bổ nghĩa cho “dashboard”, cho biết đây là bảng điều khiển về việc làm hoặc tuyển dụng. “Live” bổ nghĩa cho cả cụm, chỉ dữ liệu được cập nhật trực tiếp hoặc theo thời gian thực. Các trật tự còn lại không tạo thành cụm danh từ đúng trong câu này. Tạm dịch: With one smart dashboard, you can view a live employment dashboard showing where skilled applicants are available. (Với một bảng điều khiển thông minh, bạn có thể xem một bảng điều khiển tuyển dụng trực tiếp cho thấy nơi có sẵn các ứng viên có tay nghề.) Đáp án: A Question 4: Ta có: Cụm “experienced workers __________ by old CV filters” cần một thành phần bổ nghĩa cho “workers”. Về nghĩa, những người lao động này là đối tượng bị các bộ lọc CV cũ bỏ sót, nên cần dùng quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: “overlooked by old CV filters”. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ “who are overlooked by old CV filters”. “Who overlook” mang nghĩa chủ động, tức là chính người lao động bỏ sót cái gì đó, không khớp nghĩa. “Overlooking by” sai vì “by” cho thấy nghĩa bị động nhưng “overlooking” là dạng chủ động. “Was overlooking” không hòa hợp với danh từ số nhiều “workers”. Tạm dịch: With one smart dashboard, you can contact experienced workers overlooked by old CV filters. (Với một bảng điều khiển thông minh, bạn có thể liên hệ với những người lao động có kinh nghiệm bị các bộ lọc CV cũ bỏ sót.) Đáp án: B Question 5: A. fill vacancies: lấp đầy vị trí trống, tuyển người cho các vị trí còn thiếu B. take vacancies: không dùng để nói tuyển người vào vị trí trống C. meet vacancies: không dùng trong nghĩa tuyển người cho vị trí trống D. hold vacancies: giữ vị trí trống, không diễn đạt việc tuyển người Ta có: Sau chỗ trống là danh từ “vacancies”. Khi nói một tổ chức tuyển người để không còn vị trí thiếu nhân sự, cụm dùng là “fill vacancies”. Trong câu này, nền tảng giúp đội ngũ tuyển đủ người nhanh hơn trước khi một ca đêm khác không có người đảm nhiệm, nên “fill vacancies faster” là cách kết hợp cần dùng. Tạm dịch: With one smart dashboard, you can help your team fill vacancies faster before another night shift goes uncovered. (Với một bảng điều khiển thông minh, bạn có thể giúp đội ngũ của mình lấp đầy các vị trí trống nhanh hơn trước khi một ca đêm khác lại không có người đảm nhiệm.) Đáp án: A Question 6: A. give up to judging: sai cấu trúc B. give up to judge: sai cấu trúc C. give up judge: sai cấu trúc D. give up judging: từ bỏ việc đánh giá Ta có: Cấu trúc cần dùng là “give up + V-ing”, nghĩa là từ bỏ hoặc dừng làm một việc gì đó. Trong câu này, hành động cần dừng lại là “judging candidates by their academic qualifications alone”, tức là đánh giá ứng viên chỉ dựa trên bằng cấp học thuật. Vì vậy sau “give up” phải dùng “judging”. Tạm dịch: SkillBridge Match also helps employers give up judging candidates by their academic qualifications alone and start noticing voluntary work, on-the-job performance, and communication skills. (SkillBridge Match cũng giúp nhà tuyển dụng từ bỏ việc đánh giá ứng viên chỉ dựa trên bằng cấp học thuật và bắt đầu chú ý đến hoạt động tình nguyện, hiệu quả làm việc thực tế và kĩ năng giao tiếp.) Đáp án: D |
