Beyond the Ladder: Rethinking What a Successful Career Means For generations, career success followed a famili...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Beyond the Ladder: Rethinking What a Successful Career Means For generations, career success followed a familiar script. People climbed the ladder, earned higher titles, accumulated wealth, and retired with a sense of achievement. Because this framework was deeply embedded in modern culture, deviating from it often felt like failure. Yet today that script is being rewritten. Evidence from organizational psychology suggests that salary, status, and seniority are becoming weaker predictors of long term satisfaction and wellbeing, especially in economies shaped by rapid change. A key idea behind this shift is subjective career success. Instead of focusing only on income or position, it asks how people evaluate their working lives from the inside. Work that feels meaningful, matches personal values, and supports growth can produce a stronger sense of success than an impressive title alone. In practice, this is linked to career crafting, where employees shape tasks and responsibilities to fit their strengths and motivations. When people can adjust how they work, they often report higher satisfaction and greater confidence about future employability. However, the change is not simple because of social conditioning. Many people absorb external definitions of achievement from family expectations, school culture, and social media, then pursue them without reflection. Psychologists often describe this pattern as extrinsic motivation, chasing recognition and money more than purpose and connection. Careers built mainly on external rewards can look successful but still lead to burnout, disengagement, and a sense of emptiness, particularly when the job market becomes unstable. The practical implication is not to abandon ambition, but to redirect it inward and keep learning across the lifespan. Lifelong learning supports this approach because it gives professionals freedom to explore, reskill, and shift paths without shame. It also encourages reflection, helping people test what kind of work energizes them and what drains them. When individuals define success on their own terms and commit to continuous development, they tend to handle transitions with more resilience and build careers that remain satisfying over time. [Adapted from https://link.springer.com/article/10.1186/s43093-024-00304-w] Question 23: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a traditional component of the "familiar script" of career success? A. Ascending through various levels of professional hierarchy. B. The accumulation of material wealth over a working life. C. Achieving a sense of fulfillment upon concluding a career. D. The necessity of frequent career pivots to maintain seniority. Question 24: The word "embedded" in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. displaced B. ingrained C. enclosed D. invested Question 25: In which paragraph does the author discuss how individuals can actively tailor their work roles to align with their personal capabilities? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 26: The word "it" in paragraph 2 refers to __________. A. an impressive title B. subjective career success C. long-term wellbeing D. career crafting Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3: “Careers built mainly on external rewards can look successful but still lead to burnout, disengagement, and a sense of emptiness.”? A. Scarcely had professionals attained success through extrinsic motivators when they realized that such paths are invariably synonymous with spiritual fulfillment and resilience. B. Although careers driven by external rewards may appear successful, they can still cause burnout, disengagement, and a sense of emptiness. C. Such is the allure of high-status careers that only by disregarding external incentives can workers circumvent the inevitable cycle of professional exhaustion and detachment. D. Had it not been for the pursuit of tangible rewards, those in high-profile positions would have succumbed to burnout and a pervasive sense of purposelessness much sooner. Question 28: The word "chasing" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. pursuing B. shunning C. following D. confronting Question 29: In which paragraph does the author mention that external influences can hinder people from reflecting on their own career choices? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30: According to the final paragraph, what is the primary benefit of committing to continuous development? A. It guarantees a career path that remains entirely free from any professional transitions. B. It helps people handle career transitions with greater resilience and build satisfying careers over time. C. It allows individuals to secure higher salaries regardless of their intrinsic motivations. D. It ensures that the external definitions of success are finally met with resilience. |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1 như một thành phần truyền thống của “kịch bản quen thuộc” về thành công sự nghiệp? A. Ascending through various levels of professional hierarchy: Thăng tiến qua nhiều cấp bậc trong hệ thống nghề nghiệp B. The accumulation of material wealth over a working life: Tích lũy của cải vật chất trong suốt đời làm việc C. Achieving a sense of fulfillment upon concluding a career: Có cảm giác mãn nguyện khi kết thúc sự nghiệp D. The necessity of frequent career pivots to maintain seniority: Sự cần thiết phải thường xuyên chuyển hướng nghề nghiệp để duy trì thâm niên Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “For generations, career success followed a familiar script. People climbed the ladder, earned higher titles, accumulated wealth, and retired with a sense of achievement.” (Trong nhiều thế hệ, thành công sự nghiệp đi theo một kịch bản quen thuộc. Người ta leo lên nấc thang sự nghiệp, đạt được chức danh cao hơn, tích lũy của cải, và nghỉ hưu với cảm giác thành tựu.) Đoạn 1 liệt kê rõ các yếu tố truyền thống: climbed the ladder tương ứng với thăng tiến trong hệ thống cấp bậc, earned higher titles là đạt chức danh cao hơn, accumulated wealth là tích lũy của cải, và retired with a sense of achievement là nghỉ hưu với cảm giác thành tựu. Đáp án D nói đến việc frequent career pivots — thường xuyên chuyển hướng nghề nghiệp — để duy trì thâm niên, nhưng ý này không xuất hiện trong đoạn 1. Thậm chí, “career pivots” là kiểu tư duy linh hoạt hơn, gần với bối cảnh hiện đại, không phải “familiar script” truyền thống được liệt kê ở đầu bài. Đáp án: D Question 24: Từ “embedded” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào? A. displaced /dɪsˈpleɪst/ (adj): bị thay thế, bị dời chỗ B. ingrained/ɪnˈɡreɪnd/ (adj): ăn sâu, bám sâu, cố hữu C. enclosed /ɪnˈkloʊzd/ (adj): được bao quanh, được đóng kín D. invested /ɪnˈvestɪd/ (adj/V-ed): được đầu tư; được trao quyền/lợi ích Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Because this framework was deeply embedded in modern culture, deviating from it often felt like failure.” (Vì khuôn mẫu này đã ăn sâu vào văn hóa hiện đại, nên việc đi lệch khỏi nó thường bị cảm nhận như thất bại.) Trong ngữ cảnh này, this framework là khuôn mẫu truyền thống về thành công sự nghiệp: leo nấc thang, có chức danh cao, tích lũy tiền bạc, rồi nghỉ hưu với cảm giác thành tựu. Cụm deeply embedded in modern culture cho thấy khuôn mẫu đó không chỉ xuất hiện bên ngoài, mà đã được cài sâu, bám chặt vào cách xã hội suy nghĩ. Vì vậy, khi ai đó đi lệch khỏi khuôn mẫu ấy, họ dễ cảm thấy như mình thất bại. => embedded ≈ engrained Đáp án: B Question 25: Đoạn nào tác giả bàn về việc cá nhân có thể chủ động điều chỉnh vai trò công việc sao cho phù hợp với khả năng cá nhân? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “In practice, this is linked to career crafting, where employees shape tasks and responsibilities to fit their strengths and motivations.” (Trong thực tế, điều này liên quan đến việc kiến tạo sự nghiệp, trong đó nhân viên điều chỉnh nhiệm vụ và trách nhiệm để phù hợp với điểm mạnh và động lực của họ.) Câu hỏi hỏi về việc cá nhân actively tailor their work roles — chủ động điều chỉnh vai trò công việc — để khớp với personal capabilities — năng lực cá nhân. Trong đoạn 2, cụm shape tasks and responsibilities chính là “điều chỉnh nhiệm vụ và trách nhiệm”, còn to fit their strengths and motivations tương ứng với “phù hợp với điểm mạnh và động lực cá nhân”. Vì vậy, thông tin này nằm ở đoạn 2. Đáp án: B Question 26: Từ “it” trong đoạn 2 quy chiếu đến điều gì? A. an impressive title: một chức danh ấn tượng B. subjective career success: thành công sự nghiệp mang tính chủ quan C. long-term wellbeing: sự khỏe mạnh/hạnh phúc lâu dài D. career crafting: việc kiến tạo sự nghiệp Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “A key idea behind this shift is subjective career success. Instead of focusing only on income or position, it asks how people evaluate their working lives from the inside.” (Một ý tưởng then chốt đằng sau sự thay đổi này là thành công sự nghiệp mang tính chủ quan. Thay vì chỉ tập trung vào thu nhập hoặc vị trí, nó đặt câu hỏi về cách con người đánh giá đời sống công việc của mình từ bên trong.) Đại từ it đứng ngay sau câu giới thiệu khái niệm subjective career success. Về logic, chính khái niệm “thành công sự nghiệp mang tính chủ quan” mới là thứ “asks how people evaluate their working lives from the inside”, tức là hướng người ta nhìn vào cách tự đánh giá đời sống nghề nghiệp từ bên trong. An impressive title xuất hiện sau đó, không phải điểm quy chiếu gần và hợp logic cho “it”. Career crafting cũng xuất hiện ở câu sau, nên không thể là đối tượng mà “it” trong câu này quay lại. => it = subjective career success Đáp án: B Question 27: Đâu là cách diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “Careers built mainly on external rewards can look successful but still lead to burnout, disengagement, and a sense of emptiness.” (Những sự nghiệp được xây dựng chủ yếu dựa trên phần thưởng bên ngoài có thể trông thành công, nhưng vẫn dẫn đến kiệt sức, mất gắn kết và cảm giác trống rỗng.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Psychologists often describe this pattern as extrinsic motivation, chasing recognition and money more than purpose and connection. Careers built mainly on external rewards can look successful but still lead to burnout, disengagement, and a sense of emptiness, particularly when the job market becomes unstable.” (Các nhà tâm lý học thường mô tả kiểu này là động lực bên ngoài, tức là theo đuổi sự công nhận và tiền bạc nhiều hơn mục đích và sự kết nối. Những sự nghiệp được xây dựng chủ yếu dựa trên phần thưởng bên ngoài có thể trông thành công, nhưng vẫn dẫn đến kiệt sức, mất gắn kết và cảm giác trống rỗng, đặc biệt khi thị trường việc làm trở nên bất ổn.) A. Scarcely had professionals attained success through extrinsic motivators when they realized that such paths are invariably synonymous with spiritual fulfillment and resilience.: Vừa mới đạt được thành công thông qua động lực bên ngoài thì các chuyên gia nhận ra rằng những con đường như vậy luôn đồng nghĩa với sự viên mãn tinh thần và khả năng phục hồi. Sai. Đáp án này đảo ngược ý chính của câu gốc. Câu gốc nói sự nghiệp dựa vào phần thưởng bên ngoài có thể trông thành công nhưng vẫn gây kiệt sức, mất gắn kết và trống rỗng. Trong khi đó, A lại nói những con đường ấy invariably synonymous with spiritual fulfillment and resilience, tức là “luôn đồng nghĩa với sự viên mãn tinh thần và khả năng phục hồi”. Cụm invariably còn tuyệt đối hóa mạnh, trái với sắc thái tiêu cực của câu gốc. B. Although careers driven by external rewards may appear successful, they can still cause burnout, disengagement, and a sense of emptiness: Dù những con đường nghề nghiệp được thúc đẩy bởi sự tán dương bên ngoài có vẻ phát triển/thành công, chúng thường trở thành tác nhân dẫn đến mệt mỏi tâm lý và thiếu cam kết với công việc. Đúng. Đáp án này giữ được hai ý cốt lõi của câu gốc: một là look successful được diễn đạt lại bằng seem flourishing; hai là lead to burnout, disengagement được diễn đạt lại bằng act as catalysts for psychological fatigue and a lack of occupational commitment. Tuy đáp án không nhắc trực tiếp “a sense of emptiness”, nó vẫn giữ đúng trọng tâm của câu: thành công dựa trên phần thưởng bên ngoài có vẻ tốt ở bề mặt nhưng gây hậu quả tâm lý và nghề nghiệp tiêu cực. C. Such is the allure of high-status careers that only by disregarding external incentives can workers circumvent the inevitable cycle of professional exhaustion and detachment.: Sức hấp dẫn của các sự nghiệp địa vị cao lớn đến mức chỉ bằng cách phớt lờ các phần thưởng bên ngoài, người lao động mới có thể tránh được chu kỳ tất yếu của kiệt sức và tách rời nghề nghiệp. Sai. Đáp án này thêm nhiều ý không có trong câu gốc. Câu gốc không nói only by disregarding external incentives, tức là không khẳng định chỉ có một cách duy nhất để tránh kiệt sức. Nó cũng không nói inevitable cycle, tức là “chu kỳ tất yếu”. Câu gốc chỉ nói các sự nghiệp dựa chủ yếu vào phần thưởng bên ngoài có thể dẫn đến kiệt sức và mất gắn kết, không biến điều đó thành một vòng lặp không thể tránh. D. Had it not been for the pursuit of tangible rewards, those in high-profile positions would have succumbed to burnout and a pervasive sense of purposelessness much sooner.: Nếu không nhờ việc theo đuổi các phần thưởng hữu hình, những người ở vị trí nổi bật đã rơi vào kiệt sức và cảm giác thiếu mục đích sớm hơn nhiều. Sai. Đáp án này đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả. Câu gốc nói chính việc xây dựng sự nghiệp dựa trên phần thưởng bên ngoài có thể dẫn đến các hậu quả tiêu cực. Còn D lại biến việc theo đuổi phần thưởng hữu hình thành yếu tố giúp trì hoãn kiệt sức, như thể nó bảo vệ con người khỏi kiệt sức lâu hơn. Đây là hướng nghĩa trái với bài. Đáp án: B Question 28: Từ “chasing” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ nào? A. pursuing /pərˈsuːɪŋ/ (V-ing): theo đuổi B. shunning /ˈʃʌnɪŋ/ (V-ing): tránh né, lảng tránh C. following /ˈfɑːloʊɪŋ/ (V-ing): đi theo, theo sau D. confronting /kənˈfrʌntɪŋ/ (V-ing): đối mặt, đương đầu Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Psychologists often describe this pattern as extrinsic motivation, chasing recognition and money more than purpose and connection.” (Các nhà tâm lý học thường mô tả kiểu này là động lực bên ngoài, tức là theo đuổi sự công nhận và tiền bạc nhiều hơn mục đích và sự kết nối.) Trong câu này, chasing recognition and money nghĩa là chủ động theo đuổi sự công nhận và tiền bạc. Từ này gần nghĩa với pursuing hoặc following trong một số ngữ cảnh. Câu hỏi yêu cầu từ trái nghĩa, nên ta cần một từ thể hiện hướng ngược lại: không theo đuổi mà tránh xa, né tránh. Shunning mang nghĩa “tránh né, cố tình không tham gia/không tiếp xúc với điều gì”, nên là trái nghĩa phù hợp nhất. => chasing >< shunning Đáp án: B Question 29: Đoạn nào tác giả nhắc đến việc các ảnh hưởng bên ngoài có thể cản trở con người suy ngẫm về lựa chọn nghề nghiệp của chính mình? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Many people absorb external definitions of achievement from family expectations, school culture, and social media, then pursue them without reflection.” (Nhiều người tiếp nhận các định nghĩa bên ngoài về thành tựu từ kỳ vọng gia đình, văn hóa nhà trường và mạng xã hội, rồi theo đuổi chúng mà không suy ngẫm.) Câu hỏi hỏi về external influences — các ảnh hưởng bên ngoài — làm con người không suy ngẫm về lựa chọn nghề nghiệp của mình. Trong đoạn 3, các ảnh hưởng bên ngoài được nêu rất rõ: family expectations, school culture, and social media. Cụm then pursue them without reflection cho thấy con người theo đuổi các định nghĩa đó mà không tự suy xét. Vì vậy, thông tin nằm ở đoạn 3. Đáp án: C Question 30: Theo đoạn cuối, lợi ích chính của việc cam kết phát triển liên tục là gì? A. It guarantees a career path that remains entirely free from any professional transitions: Nó đảm bảo một con đường sự nghiệp hoàn toàn không có bất kỳ sự chuyển đổi nghề nghiệp nào B. It helps people handle career transitions with greater resilience and build satisfying careers over time: Nó giúp mọi người xử lý các chuyển đổi nghề nghiệp với sự kiên cường hơn và xây dựng sự nghiệp đem lại sự hài lòng theo thời gian C. It allows individuals to secure higher salaries regardless of their intrinsic motivations: Nó cho phép cá nhân đảm bảo mức lương cao hơn bất kể động lực nội tại của họ D. It ensures that the external definitions of success are finally met with resilience: Nó đảm bảo rằng các định nghĩa bên ngoài về thành công cuối cùng được đáp ứng bằng sự kiên cường Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Lifelong learning supports this approach because it gives professionals freedom to explore, reskill, and shift paths without shame. It also encourages reflection, helping people test what kind of work energizes them and what drains them. When individuals define success on their own terms and commit to continuous development, they tend to handle transitions with more resilience and build careers that remain satisfying over time.” (Việc học tập suốt đời hỗ trợ cách tiếp cận này vì nó cho người đi làm tự do khám phá, học lại kỹ năng và chuyển hướng mà không thấy xấu hổ. Nó cũng khuyến khích sự suy ngẫm, giúp con người thử xem kiểu công việc nào tiếp thêm năng lượng cho họ và kiểu nào làm họ cạn năng lượng. Khi cá nhân định nghĩa thành công theo cách của riêng mình và cam kết phát triển liên tục, họ có xu hướng xử lý các chuyển đổi một cách kiên cường hơn và xây dựng sự nghiệp vẫn đem lại sự hài lòng theo thời gian.) Đoạn cuối nhấn mạnh rằng khi mỗi cá nhân tự định nghĩa thành công theo cách của mình và cam kết phát triển liên tục, họ có xu hướng xử lý các giai đoạn chuyển đổi nghề nghiệp một cách kiên cường hơn, đồng thời xây dựng sự nghiệp đem lại sự hài lòng lâu dài. Trong các lựa chọn, B là đáp án phù hợp nhất vì diễn đạt lại đúng ý của câu “handle transitions with more resilience and build careers that remain satisfying over time”. Đáp án: B |
