The Hidden Cost of Task Switching Have you ever answered a message during homework and then found it difficult...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
The Hidden Cost of Task Switching Have you ever answered a message during homework and then found it difficult to return to the exact idea you were working on? In cognitive psychology, this effect is often linked to attention residue, (18) __________. Before moving to another task, people may believe that they can shift their focus immediately, especially when the interruption seems brief. However, part of their attention may remain attached to the previous activity. (19) __________. Attention residue can be seen in many ordinary work and study situations. For example, after leaving a half-finished email to join a meeting, an employee may still think about how to phrase the reply. Similarly, a student who checks notifications while reading may keep mentally returning to the conversation. Instead of starting fresh, the mind carries fragments of unfinished tasks into the next activity, (20) __________. This reduces concentration and can make complex tasks feel more tiring than expected. The effect is also important in educational settings. When students review notes with several apps open, each switch may appear harmless. (21) __________. Later, when they try to solve a problem or write an explanation, they may discover that the material was never processed deeply. Overall, attention residue can weaken performance and encourage overconfidence in multitasking. People moving rapidly between assignments (22) __________. For this reason, grouping similar tasks, closing unrelated tabs, and allowing short periods of uninterrupted work can support clearer thinking. [Author-written passage based on research on attention residue.] Question 18: A. which refers to the mental traces of an earlier task that remain after attention has moved elsewhere B. referring to a condition in which people finish demanding tasks without losing concentration completely C. each of which describes mental interruptions that disappear once someone begins another task D. when people divide attention across tasks before they have understood what needs doing during work Question 19: A. For this reason, interruptions always improve concentration by giving the mind a brief rest B. This tendency encourages people to avoid tasks when deadlines become less predictable C. In addition, people often choose simple tasks because they prefer familiar routines at work D. This may explain why short interruptions can leave people less focused than they expected Question 20: A. reflecting how interruptions remove unfinished thoughts from working memory B. allowing workers to complete complex duties with less mental effort C. making it harder to build sustained concentration on the new task D. reinforcing the belief that every task requires the same attention Question 21: A. Students, for example, may arrange their notes according to subjects before reviewing them B. Some learners may use reminders to decide when the next study session should begin C. Teachers may therefore replace long readings with shorter materials and simpler explanations D. However, these brief shifts can prevent learners from connecting ideas across the material Question 22: A. being likely to underestimate how much time and attention each task still requires B. may underestimate how much time and attention each task still requires C. the time and attention each task still requires may be underestimated D. may be underestimated how much time and attention each task still requires |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: In cognitive psychology, this effect is often linked to attention residue, (18) __________. Tạm dịch: Trong tâm lý học nhận thức, hiệu ứng này thường được liên hệ với “attention residue” — dấu vết chú ý còn sót lại, (18) __________. Giải thích: Câu gốc có cụm danh từ attention residue đứng trước dấu phẩy. Sau dấu phẩy, chỗ trống cần một phần bổ sung để giải thích khái niệm này là gì. Vì vậy, đây là dạng cần mệnh đề quan hệ không xác định hoặc một cụm giải thích tương đương. Về nghĩa, đoạn trước nói người học vừa trả lời tin nhắn trong lúc làm bài, sau đó khó quay lại đúng ý đang làm. Đoạn sau nói một phần sự chú ý vẫn còn dính vào hoạt động trước đó. Vì vậy, chỗ trống phải định nghĩa attention residue là những “dấu vết tinh thần” của nhiệm vụ cũ còn lại sau khi người ta đã chuyển sang nhiệm vụ khác. A. which refers to the mental traces of an earlier task that remain after attention has moved elsewhere. Đáp án này đúng. Về ngữ pháp, which refers to... là một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ nghĩa cho cả khái niệm attention residue phía trước. Cấu trúc này rất phù hợp sau dấu phẩy vì nó đóng vai trò giải thích thuật ngữ. Về nghĩa, đáp án A diễn đạt đúng trọng tâm của đoạn: attention residue là những dấu vết tinh thần của nhiệm vụ trước vẫn còn tồn tại dù sự chú ý đã chuyển sang nơi khác. Cụm the mental traces of an earlier task khớp với ý “part of their attention may remain attached to the previous activity” ở câu sau. B. referring to a condition in which people finish demanding tasks without losing concentration completely. Đáp án này sai. Về cấu trúc, referring to... là một cụm V-ing rút gọn, về hình thức có thể dùng để giải thích một danh từ phía trước. Tuy nhiên, nghĩa của nó lại không phù hợp. Cụm finish demanding tasks without losing concentration completely nói rằng người ta hoàn thành các nhiệm vụ khó mà không mất tập trung hoàn toàn. Điều này trái với nội dung đoạn văn. Đoạn văn đang nói đến việc sự tập trung bị ảnh hưởng sau khi chuyển nhiệm vụ, không phải khả năng duy trì tập trung thành công đến cuối nhiệm vụ. C. each of which describes mental interruptions that disappear once someone begins another task. Đáp án này sai cả về ngữ pháp lẫn nghĩa. Về ngữ pháp, each of which thường dùng khi phía trước có một danh từ số nhiều hoặc nhiều đối tượng để “mỗi cái trong số đó” được nhắc lại. Ở đây phía trước chỉ có một khái niệm duy nhất là attention residue, nên dùng each of which là không phù hợp. Về nghĩa, đáp án này nói các gián đoạn tinh thần disappear once someone begins another task, tức là biến mất khi người ta bắt đầu nhiệm vụ khác. Điều này ngược với ý chính của đoạn. Attention residue chính là hiện tượng phần chú ý vẫn còn sót lại sau khi đã chuyển sang nhiệm vụ mới. D. when people divide attention across tasks before they have understood what needs doing during work. Đáp án này sai. Về ngữ pháp, when... tạo thành một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/tình huống, không phải một cấu trúc tốt để định nghĩa trực tiếp cho danh từ attention residue sau dấu phẩy. Về nghĩa, đáp án D nói đến việc con người chia sự chú ý giữa các nhiệm vụ trước khi hiểu cần làm gì. Ý này nghiêng về “chia nhỏ sự chú ý” hoặc “multitasking” nói chung, chứ không diễn đạt đúng khái niệm attention residue: sự chú ý còn vương lại ở nhiệm vụ trước sau khi đã chuyển sang nhiệm vụ khác. Đáp án: A Question 19: Question: However, part of their attention may remain attached to the previous activity. (19) __________. Tạm dịch: Tuy nhiên, một phần sự chú ý của họ có thể vẫn còn gắn với hoạt động trước đó. (19) __________. Giải thích: Câu trước chỗ trống đưa ra bản chất của hiện tượng: dù người ta đã chuyển sang việc khác, một phần sự chú ý vẫn còn bám vào việc cũ. Vì vậy, câu cần điền phải tiếp tục giải thích hệ quả trực tiếp của hiện tượng này. Đây là câu nối ý trong đoạn văn, nên cần ưu tiên logic ngữ nghĩa. Hướng đúng phải là: vì chú ý còn vương lại ở nhiệm vụ trước, nên ngay cả những gián đoạn ngắn cũng có thể khiến con người kém tập trung hơn họ tưởng. A. For this reason, interruptions always improve concentration by giving the mind a brief rest. Đáp án này sai vì ngược nghĩa với toàn đoạn. Câu này nói rằng các gián đoạn luôn cải thiện sự tập trung bằng cách cho trí óc nghỉ ngơi ngắn. Từ always cũng quá tuyệt đối và không phù hợp với văn học thuật. Đoạn văn đang giải thích tác hại của task switching và attention residue, cụ thể là việc gián đoạn làm con người khó quay lại ý cũ và giảm tập trung. Vì vậy, nói interruptions improve concentration là trái hẳn hướng lập luận. B. This tendency encourages people to avoid tasks when deadlines become less predictable. Đáp án này sai vì lệch trọng tâm. This tendency có thể quay lại hiện tượng attention residue, nhưng phần sau encourages people to avoid tasks when deadlines become less predictable lại nói về việc né tránh nhiệm vụ khi hạn chót khó đoán. Đoạn văn không nói về deadline, cũng không nói về hành vi tránh việc. Nếu muốn đúng với mạch bài, câu phải nói đến sự giảm tập trung sau gián đoạn, không phải sự né tránh công việc do deadline. C. In addition, people often choose simple tasks because they prefer familiar routines at work. Đáp án này sai vì thêm một ý không liên quan. Cụm In addition báo hiệu bổ sung ý, nhưng ý được bổ sung là người ta chọn nhiệm vụ đơn giản vì thích thói quen quen thuộc ở nơi làm việc. Nội dung này không nối trực tiếp với câu trước. Câu trước nói về một phần chú ý còn mắc lại ở hoạt động cũ. Câu sau cần giải thích vì sao gián đoạn ngắn vẫn gây mất tập trung. Đáp án C chuyển sang sở thích chọn nhiệm vụ đơn giản, nên sai mạch nghĩa. D. This may explain why short interruptions can leave people less focused than they expected. Đáp án này đúng. This quay lại toàn bộ ý ở câu trước: một phần chú ý vẫn còn dính với hoạt động cũ. Câu này giải thích hệ quả rất hợp lý: điều đó có thể lý giải vì sao những gián đoạn ngắn lại khiến con người kém tập trung hơn họ nghĩ. Về mạch đoạn, D nối rất tự nhiên giữa phần định nghĩa attention residue và phần ví dụ ở đoạn tiếp theo. Nó cũng giữ sắc thái học thuật vừa phải bằng may explain, không khẳng định tuyệt đối như đáp án A. Đáp án: D Question 20: Question: Instead of starting fresh, the mind carries fragments of unfinished tasks into the next activity, (20) __________. Tạm dịch: Thay vì bắt đầu lại một cách hoàn toàn mới, tâm trí mang những mảnh còn sót lại của các nhiệm vụ chưa hoàn thành sang hoạt động tiếp theo, (20) __________. Giải thích: Câu gốc có mệnh đề chính: the mind carries fragments of unfinished tasks into the next activity. Sau dấu phẩy, chỗ trống cần một cụm bổ sung kết quả hoặc hệ quả của hành động đó. Về ngữ pháp, dạng phù hợp nhất là một cụm V-ing chỉ kết quả, chẳng hạn “making...”. Về nghĩa, việc mang các mảnh suy nghĩ chưa hoàn thành sang nhiệm vụ mới chắc chắn sẽ làm nhiệm vụ mới khó tập trung hơn. Câu sau cũng nói rõ: This reduces concentration and can make complex tasks feel more tiring than expected. Vì vậy, chỗ trống phải diễn đạt ý “làm cho việc duy trì sự tập trung vào nhiệm vụ mới trở nên khó hơn”. A. reflecting how interruptions remove unfinished thoughts from working memory. Đáp án này sai vì ngược nghĩa. Cụm remove unfinished thoughts from working memory có nghĩa là các gián đoạn loại bỏ suy nghĩ chưa hoàn thành khỏi trí nhớ làm việc. Nhưng câu gốc lại nói tâm trí carries fragments of unfinished tasks into the next activity, tức là những mảnh suy nghĩ đó vẫn bị mang theo, không bị loại bỏ. Về logic, nếu các suy nghĩ chưa xong đã được loại bỏ khỏi working memory thì vấn đề attention residue sẽ giảm đi. Điều này trái với nội dung đoạn, vì đoạn đang nhấn mạnh tác động tiêu cực của những phần chú ý còn sót lại. B. allowing workers to complete complex duties with less mental effort. Đáp án này sai vì diễn đạt hệ quả tích cực, trong khi câu sau nêu hệ quả tiêu cực. Allowing workers to complete complex duties with less mental effort nghĩa là giúp người lao động hoàn thành nhiệm vụ phức tạp với ít nỗ lực tinh thần hơn. Điều này trái với câu tiếp theo: This reduces concentration and can make complex tasks feel more tiring than expected. Nếu sự việc làm giảm tập trung và khiến việc phức tạp mệt hơn, thì không thể đồng thời giúp hoàn thành việc phức tạp dễ hơn. C. making it harder to build sustained concentration on the new task. Đáp án này đúng. Về ngữ pháp, making... là một cụm V-ing chỉ kết quả, bổ sung hệ quả cho cả mệnh đề phía trước. Cấu trúc này rất tự nhiên sau dấu phẩy. Về nghĩa, C khớp hoàn toàn với logic đoạn văn. Khi tâm trí còn mang theo các mảnh của nhiệm vụ chưa hoàn thành, người ta sẽ khó xây dựng sự tập trung bền vững cho nhiệm vụ mới. Câu sau This reduces concentration... tiếp tục giải thích đúng hệ quả đó. D. reinforcing the belief that every task requires the same attention. Đáp án này sai vì không đúng trọng tâm. Cụm này nói rằng hiện tượng đó củng cố niềm tin rằng mọi nhiệm vụ đều cần cùng một mức chú ý. Tuy nhiên, đoạn văn không bàn về việc so sánh mức chú ý giữa các nhiệm vụ. Vấn đề chính là sự tập trung bị phân mảnh do nhiệm vụ trước còn để lại dấu vết trong tâm trí. Vì vậy, đáp án D tuy có vẻ liên quan đến “attention”, nhưng nó không diễn đạt đúng hệ quả trực tiếp của attention residue trong câu. Đáp án: C Question 21: Question: When students review notes with several apps open, each switch may appear harmless. (21) __________. Tạm dịch: Khi học sinh ôn lại ghi chú với nhiều ứng dụng đang mở, mỗi lần chuyển đổi có thể trông như vô hại. (21) __________. Giải thích: Câu trước chỗ trống nói rằng mỗi lần chuyển ứng dụng có vẻ không gây hại. Câu sau lại nói: về sau, khi học sinh giải bài hoặc viết lời giải thích, họ có thể nhận ra rằng tài liệu chưa bao giờ được xử lý sâu. Như vậy, chỗ trống cần tạo cầu nối giữa vẻ ngoài “vô hại” và hậu quả thật sự là học không sâu. Đây là câu về mạch nghĩa và quan hệ tương phản. Hướng đúng phải là: tuy những lần chuyển đổi ngắn có vẻ vô hại, nhưng chúng có thể ngăn người học kết nối các ý trong tài liệu. A. Students, for example, may arrange their notes according to subjects before reviewing them. Đáp án này sai vì chỉ đưa ra một ví dụ không liên quan đến vấn đề chính. Câu này nói học sinh có thể sắp xếp ghi chú theo môn học trước khi ôn tập. Đây là một chiến lược học tập chung, không nói đến việc chuyển ứng dụng hay attention residue. Ngoài ra, câu sau nói học sinh phát hiện tài liệu chưa được xử lý sâu. Việc sắp xếp ghi chú theo môn không tạo ra cầu nối logic với hậu quả này. Vì vậy, A không phù hợp với mạch đoạn. B. Some learners may use reminders to decide when the next study session should begin. Đáp án này sai vì lệch sang chuyện dùng lời nhắc để quyết định thời điểm học tiếp theo. Đoạn văn không bàn về lịch học hay reminders, mà bàn về việc nhiều ứng dụng đang mở khiến quá trình học bị gián đoạn. Câu này cũng không giải thích vì sao học sinh về sau lại nhận ra mình chưa hiểu sâu tài liệu. Vì vậy, B không nối được với cả câu trước lẫn câu sau. C. Teachers may therefore replace long readings with shorter materials and simpler explanations. Đáp án này sai vì chủ thể bị chuyển đột ngột từ students sang teachers. Câu trước đang nói về học sinh ôn bài với nhiều ứng dụng mở; câu sau cũng nói về học sinh khi giải bài hoặc viết giải thích. Việc chen vào giáo viên thay bài đọc dài bằng tài liệu ngắn làm mạch đoạn bị đứt. Ngoài ra, từ therefore cho thấy quan hệ kết quả, nhưng không có cơ sở nào trong câu trước để suy ra rằng giáo viên sẽ thay tài liệu dài bằng tài liệu ngắn. Đây là một ý mới, không được đoạn văn chuẩn bị. D. However, these brief shifts can prevent learners from connecting ideas across the material. Đáp án này đúng. However tạo quan hệ tương phản rất rõ với câu trước: mỗi lần chuyển đổi có vẻ vô hại, tuy nhiên các lần chuyển ngắn đó có thể ngăn người học kết nối ý trong tài liệu. Về nghĩa, đáp án D cũng nối rất tốt với câu sau. Nếu người học không kết nối được các ý trong tài liệu, thì về sau khi cần giải bài hoặc viết lời giải thích, họ sẽ nhận ra rằng mình chưa xử lý kiến thức đủ sâu. Đây là mạch lập luận chặt chẽ nhất. Đáp án: D Question 22: Question: People moving rapidly between assignments (22) __________. Tạm dịch: Những người chuyển nhanh giữa các nhiệm vụ (22) __________. Giải thích: Cụm People moving rapidly between assignments là chủ ngữ của câu. Trong đó, moving rapidly between assignments là cụm V-ing rút gọn bổ nghĩa cho People, nghĩa là “những người đang/chuyên chuyển nhanh giữa các nhiệm vụ”. Sau chủ ngữ này, chỗ trống cần một cụm động từ hữu hạn để hoàn thành câu. Về nghĩa, câu trước nói attention residue có thể làm giảm hiệu suất và khuyến khích sự tự tin thái quá khi đa nhiệm. Vì vậy, người chuyển nhanh giữa các nhiệm vụ có thể đánh giá thấp lượng thời gian và sự chú ý mà mỗi nhiệm vụ thật sự vẫn cần. Đáp án đúng cần vừa có động từ chính phù hợp với chủ ngữ People, vừa diễn đạt đúng ý “underestimate”. A. being likely to underestimate how much time and attention each task still requires. Đáp án này sai vì thiếu động từ chính cho câu. Nếu ghép vào sẽ thành: People moving rapidly between assignments being likely to underestimate... Đây không phải một câu hoàn chỉnh vì being likely chỉ là cụm V-ing, không phải động từ hữu hạn làm vị ngữ chính. Nếu muốn sửa, cần đổi thành are likely to underestimate... hoặc may underestimate.... Vì vậy, A sai ở cấu trúc câu, cụ thể là thiếu vị ngữ hữu hạn sau chủ ngữ. B. may underestimate how much time and attention each task still requires. Đáp án này đúng. Về ngữ pháp, may underestimate là cụm động từ hữu hạn, làm vị ngữ chính cho chủ ngữ People moving rapidly between assignments. Bên trong có mệnh đề danh từ how much time and attention each task still requires làm tân ngữ cho động từ underestimate. Về nghĩa, đáp án này khớp với ý của đoạn: người chuyển qua lại nhanh giữa các nhiệm vụ có thể đánh giá thấp lượng thời gian và sự chú ý mà từng nhiệm vụ vẫn cần. Đây cũng là hệ quả hợp lý của attention residue và overconfidence in multitasking được nhắc ngay trước đó. C. the time and attention each task still requires may be underestimated. Đáp án này sai vì không nối được vào chủ ngữ có sẵn. Nếu ghép vào sẽ thành: People moving rapidly between assignments the time and attention each task still requires may be underestimated. Câu này có hai cụm danh từ đặt cạnh nhau mà không có quan hệ ngữ pháp rõ ràng: People... và the time and attention... Bản thân cụm the time and attention each task still requires may be underestimated có thể là một câu bị động hoàn chỉnh nếu đứng riêng. Nhưng trong câu gốc, chủ ngữ People moving rapidly between assignments đã xuất hiện rồi, nên không thể thêm một chủ ngữ mới như vậy ngay sau nó. D. may be underestimated how much time and attention each task still requires. Đáp án này sai vì cấu trúc bị động không đúng. People may be underestimated nghĩa là “con người có thể bị đánh giá thấp”, nhưng phần sau how much time and attention each task still requires không thể đi trực tiếp sau be underestimated theo cách này. Ý cần nói là con người đánh giá thấp điều gì đó, nên động từ phải ở dạng chủ động: People may underestimate how much... như đáp án B. Nếu dùng bị động, phải viết lại thành: how much time and attention each task still requires may be underestimated, nhưng cách đó lại không phù hợp với chủ ngữ đã cho trong câu gốc. Đáp án: B |
