WORK SMART, LIVE WELL: BALANCE WEEK FOR BUSY EMPLOYEES Feeling under pressure? Demanding jobs can be rewarding...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
WORK SMART, LIVE WELL: BALANCE WEEK FOR BUSY EMPLOYEES Feeling under pressure? Demanding jobs can be rewarding, but long commutes and night shifts harm sleep and family time. Balance Week helps staff work well and reduce stress. What is changing? (7) __________ repeated comments in employee reviews about long meetings, our organisation is introducing shorter check-ins, flexible lunch breaks and quiet focus hours. These changes are relevant to daily work, especially for staff who take orders, greet customers, collect payment or meet production targets. What you will receive · a practical (8) __________ of stress-control tools to help you stay calm before anxiety affects performance · guidance on how to (9) __________ important duties more efficiently when deadlines are tight · flexible shift swaps, so one employee may take the early shift while (10) __________ covers the late shift Why join now? Better planning can improve concentration, reduce nervousness and support stronger (11) __________ across departments. Places are limited, so submit your application by Friday. Our employment team will confirm your (12) __________ within two working days. Question 7: A. Apart from B. Due to C. In addition to D. Regardless of Question 8: A. amount B. level C. number D. range Question 9: A. apply for B. go into C. interfere with D. carry out Question 10: A. another B. other C. others D. the others Question 11: A. recruitment B. competition C. cooperation D. supervision Question 12: A. attendance B. position C. place D. reference |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
Hướng dẫn giải Question 7: A. Apart from: ngoài, ngoại trừ B. Due to: vì, do C. In addition to: thêm vào đó, ngoài ra D. Regardless of: bất kể Ta có: sau chỗ trống là cụm danh từ “repeated comments in employee reviews about long meetings”. Câu muốn nói nguyên nhân khiến tổ chức đưa ra các thay đổi mới là vì có nhiều nhận xét lặp lại trong đánh giá của nhân viên về các cuộc họp dài. “Due to” đi với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân. Tạm dịch: Due to repeated comments in employee reviews about long meetings, our organisation is introducing shorter check-ins, flexible lunch breaks and quiet focus hours. (Vì có những nhận xét lặp lại trong đánh giá của nhân viên về các cuộc họp dài, tổ chức của chúng tôi đang đưa ra các buổi trao đổi ngắn hơn, giờ nghỉ trưa linh hoạt và các khung giờ tập trung yên tĩnh.) Đáp án: B Question 8: A. amount of N không đếm được: một lượng B. level of N: mức độ C. number of N số nhiều: một số lượng D. range of N số nhiều: một loạt, nhiều loại Ta có: “stress-control tools” là danh từ số nhiều, nhưng câu không nhấn mạnh số lượng công cụ. Cụm “a range of tools” dùng để nói một loạt hoặc nhiều loại công cụ khác nhau. Trong ngữ cảnh chương trình hỗ trợ nhân viên kiểm soát căng thẳng, “a practical range of stress-control tools” diễn đạt rằng nhân viên sẽ nhận được nhiều công cụ thực tế để kiểm soát căng thẳng. Tạm dịch: a practical range of stress-control tools to help you stay calm before anxiety affects performance. (một loạt công cụ kiểm soát căng thẳng thực tế để giúp bạn giữ bình tĩnh trước khi sự lo âu ảnh hưởng đến hiệu suất.) Đáp án: D Question 9: A. apply for: nộp đơn xin B. go into: đi vào, xem xét chi tiết C. interfere with: cản trở, can thiệp vào D. carry out: thực hiện, tiến hành Ta có: sau chỗ trống là “important duties”. Cụm “carry out duties” có nghĩa là thực hiện nhiệm vụ. Câu nói về việc được hướng dẫn cách thực hiện các nhiệm vụ quan trọng hiệu quả hơn khi hạn chót gấp. Các phương án còn lại không kết hợp với “duties” theo nghĩa của câu. Tạm dịch: guidance on how to carry out important duties more efficiently when deadlines are tight. (hướng dẫn về cách thực hiện các nhiệm vụ quan trọng hiệu quả hơn khi hạn chót gấp.) Đáp án: D Question 10: A. another: một người khác, dùng với danh từ số ít hoặc dùng độc lập như đại từ số ít B. other: khác, đứng trước danh từ C. others: những người khác, dùng độc lập ở dạng số nhiều D. the others: những người còn lại trong một nhóm đã xác định Ta có: sau chỗ trống là động từ “covers” ở ngôi thứ ba số ít, nên chủ ngữ cần là một đại từ số ít. “Another” có thể dùng độc lập với nghĩa “another employee”. Câu nói một nhân viên có thể nhận ca sớm, trong khi một nhân viên khác nhận ca muộn. Tạm dịch: flexible shift swaps, so one employee may take the early shift while another covers the late shift. (đổi ca linh hoạt, vì vậy một nhân viên có thể nhận ca sớm trong khi một nhân viên khác nhận ca muộn.) Đáp án: A Question 11: A. recruitment: sự tuyển dụng B. competition: sự cạnh tranh C. cooperation: sự hợp tác D. supervision: sự giám sát Ta có: cụm “across departments” chỉ sự liên kết giữa các phòng ban. Trong ngữ cảnh “Better planning” giúp cải thiện tập trung, giảm lo lắng và hỗ trợ quan hệ làm việc giữa các bộ phận, “cooperation” diễn đạt việc các phòng ban phối hợp với nhau. “competition” mang nghĩa cạnh tranh, không khớp với mục tiêu giảm căng thẳng và làm việc cân bằng trong bài. Tạm dịch: Better planning can improve concentration, reduce nervousness and support stronger cooperation across departments. (Việc lập kế hoạch tốt hơn có thể cải thiện sự tập trung, giảm căng thẳng và hỗ trợ sự hợp tác mạnh hơn giữa các phòng ban.) Đáp án: C Question 12: A. attendance: sự tham dự B. position: vị trí, chức vụ C. place: chỗ, suất tham gia D. reference: sự tham khảo, người giới thiệu Ta có: câu trước có “Places are limited”, nghĩa là số chỗ hoặc suất tham gia có hạn. Sau khi nhân viên nộp đơn, nhóm phụ trách sẽ xác nhận “place”, tức là xác nhận suất tham gia của người đó. “Attendance” là việc tham dự, không diễn đạt rõ việc được giữ một suất trong chương trình. Tạm dịch: Our employment team will confirm your place within two working days. (Nhóm phụ trách nhân sự của chúng tôi sẽ xác nhận suất tham gia của bạn trong vòng hai ngày làm việc.) Đáp án: C |
