Hướng dẫn giải Question 31: Câu “Screenshots of hiring freezes circulate.” nên được chèn vào vị trí nào trong bài? “Screenshots of hiring freezes circulate.” (Các ảnh chụp màn hình về việc đóng băng tuyển dụng được lan truyền.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “[I] Online, the mood spreads through examples that are easy to recognise. [II] A short TikTok clip shows someone generating a week of content in one sitting, then another clip warns that graduates will be replaced before they are hired. [III] Friends compare rejection emails and wonder if they missed the moment to start. [IV] Yet serious research often describes task exposure and task redesign more than instant replacement.” (Trên mạng, tâm trạng ấy lan rộng qua những ví dụ dễ nhận ra. Một đoạn TikTok ngắn cho thấy ai đó tạo ra nội dung cho cả tuần chỉ trong một lần ngồi, rồi một đoạn khác cảnh báo rằng sinh viên mới tốt nghiệp sẽ bị thay thế trước khi họ được tuyển. Bạn bè so sánh các email từ chối và tự hỏi liệu họ đã bỏ lỡ thời điểm bắt đầu hay chưa. Tuy nhiên, nghiên cứu nghiêm túc thường mô tả mức độ tiếp xúc của nhiệm vụ và việc thiết kế lại nhiệm vụ hơn là sự thay thế tức thì.) Vị trí [III] hợp nhất vì đoạn văn đang triển khai mạch từ nỗi lo lan truyền trên mạng đến cảm giác bất an ngoài đời thực. Trước [III], bài nêu các ví dụ mang tính lan truyền trên mạng: video TikTok cho thấy AI có thể tạo nội dung rất nhanh, rồi một video khác cảnh báo rằng sinh viên mới tốt nghiệp có thể bị thay thế trước khi được tuyển. Câu “Screenshots of hiring freezes circulate” tiếp tục cùng nhóm ví dụ online này: ảnh chụp màn hình về việc đóng băng tuyển dụng cũng là một dạng nội dung lan truyền, góp phần làm tăng cảm giác hoảng loạn về thị trường việc làm. Sau [III], câu “Friends compare rejection emails and wonder if they missed the moment to start” chuyển từ các ví dụ công khai trên mạng sang trải nghiệm cá nhân của bạn bè: so sánh email từ chối và lo rằng mình đã lỡ thời điểm bắt đầu. Vì vậy, đặt câu cần chèn ở [III] tạo mạch rất tự nhiên: các video TikTok gây lo sợ => ảnh chụp đóng băng tuyển dụng tiếp tục lan truyền => bạn bè bắt đầu liên hệ nỗi lo đó với trải nghiệm xin việc thực tế của chính họ. Nếu đặt ở [II], câu “Screenshots of hiring freezes circulate” vẫn là một ví dụ online, nhưng nó chen vào trước chuỗi TikTok cụ thể vốn đang minh họa trực tiếp cho “examples that are easy to recognise”. Vị trí [III] tốt hơn vì nó hoàn tất nhóm ví dụ trực tuyến trước khi đoạn văn chuyển sang mạng lưới cá nhân “Friends compare rejection emails”. Đáp án: C Question 32: Cụm “clock in” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ/cụm nào? A. take a break /teɪk ə breɪk/ (cụm động từ): nghỉ giải lao B. leave work /liːv wɜːk/ (cụm động từ): rời khỏi nơi làm việc C. start a shift /stɑːt ə ʃɪft/ (cụm động từ): bắt đầu ca làm việc D. change roles /tʃeɪndʒ rəʊlz/ (cụm động từ): đổi vai trò công việc Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “People still clock in, yet they sense the ground rules are moving, and what used to count as solid effort is now treated as the minimum.” (Mọi người vẫn bắt đầu ca làm việc / đi làm như thường, nhưng họ cảm thấy các quy tắc nền tảng đang thay đổi, và điều từng được xem là nỗ lực chắc chắn nay chỉ được coi là mức tối thiểu.) Ngữ cảnh nói rằng công việc không biến mất; người lao động vẫn đi làm, nhưng nội dung và tiêu chuẩn công việc thay đổi. Vì vậy, “clock in” không phải là nghỉ, rời việc hay đổi vai trò, mà là bắt đầu ca làm / vào làm như thường lệ. => clock in ≈ start a shift Đáp án: C Question 33: Từ “it” trong đoạn 1 quy chiếu đến điều gì? A. a siren: tiếng còi báo động B. the workplace: nơi làm việc C. the shift: sự thay đổi D. a template: mẫu có sẵn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “In many workplaces, the shift is not announced with a siren. It arrives as small conveniences that stack up.” (Ở nhiều nơi làm việc, sự thay đổi ấy không được thông báo bằng tiếng còi báo động. Nó đến dưới dạng những tiện ích nhỏ tích tụ dần.) Đại từ “It” đứng ngay sau danh từ “the shift” và tiếp tục miêu tả cách sự thay đổi ấy xuất hiện: không ồn ào, mà đến dần qua các tiện ích nhỏ. “A siren” chỉ là hình ảnh so sánh, “the workplace” là bối cảnh, còn “a template” xuất hiện sau đó, nên không phải đối tượng được quy chiếu. => it = the shift Đáp án: C Question 34: Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề xuất về những thay đổi tại nơi làm việc? A. Managers demanding high speed as a standard requirement: Quản lý yêu cầu tốc độ cao như một tiêu chuẩn mặc định B. Expectations for high-quality work on the very first attempt: Kỳ vọng công việc chất lượng cao ngay từ lần thử đầu tiên C. Simultaneous creation and elimination of various job roles: Việc tạo ra và xóa bỏ nhiều vai trò công việc diễn ra cùng lúc D. A sudden and total collapse of the entire employment ladder: Sự sụp đổ đột ngột và hoàn toàn của toàn bộ bậc thang nghề nghiệp Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Managers ask for speed as a default, and teams learn to expect polished output on the first try. This can feel like a jobpocalypse without layoffs in the headline, because the ladder is still standing, but several lower rungs have been quietly removed. Large employer surveys also point to churn rather than a clean collapse, with significant job creation and elimination happening at the same time over the next few years.” (Các quản lý yêu cầu tốc độ như một mặc định, và các nhóm học cách kỳ vọng sản phẩm hoàn chỉnh ngay từ lần đầu. Điều này có thể giống như một cuộc khủng hoảng việc làm không có tiêu đề về sa thải, vì chiếc thang nghề nghiệp vẫn còn đứng đó, nhưng một số bậc thấp hơn đã bị âm thầm gỡ bỏ. Các khảo sát lớn từ nhà tuyển dụng cũng chỉ ra sự xáo trộn hơn là một sự sụp đổ rõ ràng, với việc tạo việc làm và xóa bỏ việc làm đáng kể diễn ra cùng lúc trong vài năm tới.) A khớp với “Managers ask for speed as a default”. B khớp với “expect polished output on the first try”. C khớp với “job creation and elimination happening at the same time”. D sai vì bài nói “the ladder is still standing” và “churn rather than a clean collapse”, tức là không có sự sụp đổ đột ngột và hoàn toàn của toàn bộ bậc thang nghề nghiệp. Đáp án: D Question 35: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The pressure is clearest in roles that once trained beginners. Simple writing, basic research, routine reporting, first pass design, and quick translation get compressed into faster cycles of review and revision. Managers ask for speed as a default, and teams learn to expect polished output on the first try. This can feel like a jobpocalypse without layoffs in the headline, because the ladder is still standing, but several lower rungs have been quietly removed. Large employer surveys also point to churn rather than a clean collapse, with significant job creation and elimination happening at the same time over the next few years.” (Áp lực thể hiện rõ nhất ở những vai trò từng dùng để đào tạo người mới. Viết đơn giản, nghiên cứu cơ bản, báo cáo thường lệ, thiết kế bản nháp đầu tiên và dịch nhanh bị nén vào các chu trình xem xét và chỉnh sửa nhanh hơn. Quản lý yêu cầu tốc độ như một mặc định, và các nhóm học cách kỳ vọng sản phẩm hoàn chỉnh ngay từ lần đầu. Điều này có thể giống như một cuộc khủng hoảng việc làm không có tiêu đề về sa thải, vì chiếc thang nghề nghiệp vẫn còn đứng đó, nhưng một số bậc thấp hơn đã bị âm thầm gỡ bỏ. Các khảo sát lớn từ nhà tuyển dụng cũng chỉ ra sự xáo trộn hơn là một sự sụp đổ rõ ràng, với việc tạo việc làm và xóa bỏ việc làm đáng kể diễn ra cùng lúc trong vài năm tới.) A. Large employer surveys suggest that most beginners will be laid off because they can no longer perform simple writing or basic research tasks: Các khảo sát lớn cho thấy hầu hết người mới sẽ bị sa thải vì họ không còn có thể làm các nhiệm vụ viết đơn giản hoặc nghiên cứu cơ bản. Sai. Bài không nói “most beginners will be laid off”. Trọng tâm là các nhiệm vụ dành cho người mới bị nén lại hoặc bị gỡ khỏi bậc thấp của thang nghề nghiệp, không phải hầu hết người mới bị sa thải. B. While the employment structure remains, entry-level tasks are being automated, leading to a complex environment where job creation and loss occur together: Trong khi cấu trúc việc làm vẫn còn, các nhiệm vụ đầu vào đang bị tự động hóa, dẫn đến một môi trường phức tạp nơi việc tạo việc làm và mất việc diễn ra cùng lúc. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai ý chính: “the ladder is still standing” nghĩa là cấu trúc vẫn còn, nhưng “several lower rungs have been quietly removed” nghĩa là các bậc/nhiệm vụ đầu vào bị mất đi; đồng thời “job creation and elimination happening at the same time” thể hiện sự xáo trộn phức tạp. C. The "jobpocalypse" is primarily caused by managers who refuse to provide training cycles for teams that are struggling with fast design and translation: “Jobpocalypse” chủ yếu do các quản lý từ chối cung cấp chu trình đào tạo cho các nhóm gặp khó khăn với thiết kế và dịch thuật nhanh. Sai. Bài có nhắc quản lý yêu cầu tốc độ, nhưng không nói họ “refuse to provide training cycles”. Đáp án này thêm nguyên nhân không có trong bài và thu hẹp sai trọng tâm vào quản lý. D. Several lower rungs of the professional ladder have been removed, meaning that graduates are now hired solely to perform faster cycles of review: Một số bậc thấp của thang nghề nghiệp đã bị gỡ bỏ, nghĩa là sinh viên mới tốt nghiệp hiện chỉ được tuyển để thực hiện các chu trình xem xét nhanh hơn. Sai. Vế đầu có liên quan đến bài, nhưng vế sau “graduates are now hired solely to perform faster cycles of review” không được nêu. Từ “solely” tuyệt đối hóa và làm sai ý. Đáp án: B Question 36: Từ “uneven” trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược với từ nào? A. uncertain /ʌnˈsɜːtn/ (tính từ): không chắc chắn B. partial /ˈpɑːʃl/ (tính từ): một phần, không đầy đủ C. equal /ˈiːkwəl/ (tính từ): bình đẳng, đều nhau D. limited /ˈlɪmɪtɪd/ (tính từ): hạn chế Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Global institutions warn that AI can widen gaps if the gains are uneven, which makes reskilling and job design more than a personal choice.” (Các tổ chức toàn cầu cảnh báo rằng AI có thể làm gia tăng khoảng cách nếu lợi ích được phân bổ không đồng đều, điều này khiến việc đào tạo lại kỹ năng và thiết kế công việc không chỉ còn là lựa chọn cá nhân.) Trong ngữ cảnh này, “uneven” nói về việc lợi ích từ AI không được phân bổ đều giữa các nhóm. Nếu lợi ích “uneven”, khoảng cách có thể rộng hơn. Từ trái nghĩa phù hợp là “equal”, nghĩa là đều nhau hoặc bình đẳng. => uneven >< equal Đáp án: C Question 37: Từ “jobpocalypse” trong đoạn 2 được dùng để mô tả tình huống nào? A. massive layoffs are officially announced by firms as the primary reaction to AI: các công ty chính thức công bố sa thải hàng loạt như phản ứng chính với AI B. the entire career ladder collapses because managers no longer require speed: toàn bộ thang nghề nghiệp sụp đổ vì quản lý không còn yêu cầu tốc độ C. technology creates more jobs than it eliminates within a very short period of time: công nghệ tạo ra nhiều việc làm hơn số việc làm bị xóa bỏ trong thời gian rất ngắn D. entry-level tasks disappear, making it harder for beginners to start their careers: các nhiệm vụ cấp đầu vào biến mất, khiến người mới khó bắt đầu sự nghiệp hơn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The pressure is clearest in roles that once trained beginners. Simple writing, basic research, routine reporting, first pass design, and quick translation get compressed into faster cycles of review and revision. [...] This can feel like a jobpocalypse without layoffs in the headline, because the ladder is still standing, but several lower rungs have been quietly removed.” (Áp lực thể hiện rõ nhất ở những vai trò từng dùng để đào tạo người mới. Viết đơn giản, nghiên cứu cơ bản, báo cáo thường lệ, thiết kế bản nháp đầu tiên và dịch nhanh bị nén vào các chu trình xem xét và chỉnh sửa nhanh hơn. [...] Điều này có thể giống như một cuộc khủng hoảng việc làm không có tiêu đề về sa thải, vì chiếc thang nghề nghiệp vẫn còn đứng đó, nhưng một số bậc thấp hơn đã bị âm thầm gỡ bỏ.) “Jobpocalypse” ở đây không phải là sa thải hàng loạt chính thức, vì bài nói “without layoffs in the headline”. Nó cũng không phải là toàn bộ thang nghề nghiệp sụp đổ, vì “the ladder is still standing”. Ý chính là các “lower rungs”, tức các bậc thấp giúp người mới bắt đầu và học nghề, đã bị gỡ bỏ. Vì vậy, người mới khó bước vào sự nghiệp hơn. Đáp án: D Question 38: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2? Câu cần diễn giải: “This can feel like a jobpocalypse without layoffs in the headline, because the ladder is still standing, but several lower rungs have been quietly removed.” (Điều này có thể giống như một cuộc khủng hoảng việc làm không có tiêu đề về sa thải, vì chiếc thang nghề nghiệp vẫn còn đứng đó, nhưng một số bậc thấp hơn đã bị âm thầm gỡ bỏ.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The pressure is clearest in roles that once trained beginners. Simple writing, basic research, routine reporting, first pass design, and quick translation get compressed into faster cycles of review and revision. [...] This can feel like a jobpocalypse without layoffs in the headline, because the ladder is still standing, but several lower rungs have been quietly removed.” (Áp lực thể hiện rõ nhất ở những vai trò từng dùng để đào tạo người mới. Viết đơn giản, nghiên cứu cơ bản, báo cáo thường lệ, thiết kế bản nháp đầu tiên và dịch nhanh bị nén vào các chu trình xem xét và chỉnh sửa nhanh hơn. [...] Điều này có thể giống như một cuộc khủng hoảng việc làm không có tiêu đề về sa thải, vì chiếc thang nghề nghiệp vẫn còn đứng đó, nhưng một số bậc thấp hơn đã bị âm thầm gỡ bỏ.) A. The employment crisis is invisible because people are being fired from the lower parts of the ladder without any official headlines or surveys: Khủng hoảng việc làm là vô hình vì mọi người đang bị sa thải khỏi các phần thấp của chiếc thang mà không có tiêu đề hoặc khảo sát chính thức. Sai. Câu gốc nói không có “layoffs in the headline”, tức không phải trọng tâm là người lao động bị sa thải. Vấn đề là các bậc thấp/nhiệm vụ đầu vào bị gỡ bỏ. B. Even without official mass job losses, the elimination of entry-level tasks creates a crisis where the path to career advancement becomes inaccessible: Ngay cả khi không có mất việc hàng loạt chính thức, việc xóa bỏ các nhiệm vụ cấp đầu vào tạo ra một cuộc khủng hoảng khiến con đường thăng tiến nghề nghiệp trở nên khó tiếp cận. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý “without layoffs in the headline” và “several lower rungs have been quietly removed”. Nó diễn giải hình ảnh chiếc thang thành con đường bắt đầu và tiến lên trong nghề. C. Although companies are not reporting mass layoffs, the professional ladder is now so tall that beginners cannot reach the first standing rungs: Mặc dù các công ty không báo cáo sa thải hàng loạt, chiếc thang nghề nghiệp hiện cao đến mức người mới không thể với tới những bậc đầu tiên còn đứng đó. Sai. Câu gốc không nói chiếc thang “so tall”. Vấn đề không phải chiều cao của thang, mà là một số bậc thấp đã bị gỡ bỏ. D. Career ladders are being quietly destroyed by headlines that focus on jobpocalypse instead of focusing on the standing rungs of the lower levels: Các thang nghề nghiệp đang bị các tiêu đề tập trung vào “jobpocalypse” âm thầm phá hủy thay vì tập trung vào các bậc thấp còn đứng. Sai. Câu gốc không nói tiêu đề phá hủy thang nghề nghiệp. Đáp án này đảo sai quan hệ: “headlines” chỉ là cách nói về việc không có thông báo sa thải rõ ràng, không phải nguyên nhân gây vấn đề. Đáp án: B Question 39: Điều nào sau đây có thể được suy ra hợp lí nhất từ bài đọc? A. Traditional skills like critical thinking and clear writing are becoming obsolete as AI tools can now explain complex decisions under pressure: Các kỹ năng truyền thống như tư duy phản biện và viết rõ ràng đang trở nên lỗi thời vì công cụ AI hiện có thể giải thích các quyết định phức tạp dưới áp lực B. The ILO research proves that the public's fear of job replacement is entirely based on misleading TikTok clips and screenshots of hiring freezes: Nghiên cứu của ILO chứng minh rằng nỗi sợ bị thay thế việc làm của công chúng hoàn toàn dựa trên các clip TikTok và ảnh chụp màn hình gây hiểu lầm về đóng băng tuyển dụng C. Successfully navigating the AI transition requires a combination of individual adaptability and systemic changes in how job roles are structured: Để vượt qua quá trình chuyển đổi do AI, cần kết hợp khả năng thích nghi của cá nhân với những thay đổi mang tính hệ thống trong cách thiết kế vai trò công việc D. Global institutions believe that the gap between different groups of workers will naturally close as AI gains are distributed evenly across tools: Các tổ chức toàn cầu tin rằng khoảng cách giữa các nhóm lao động sẽ tự nhiên thu hẹp khi lợi ích từ AI được phân bổ đều giữa các công cụ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Workers can build skills that travel across tools, such as clear writing, critical thinking, and the ability to explain decisions under pressure. Global institutions warn that AI can widen gaps if the gains are uneven, which makes reskilling and job design more than a personal choice.” (Người lao động có thể xây dựng các kỹ năng có thể chuyển dịch qua nhiều công cụ, như viết rõ ràng, tư duy phản biện và khả năng giải thích quyết định dưới áp lực. Các tổ chức toàn cầu cảnh báo rằng AI có thể làm gia tăng khoảng cách nếu lợi ích được phân bổ không đồng đều, điều này khiến việc đào tạo lại kỹ năng và thiết kế công việc không chỉ còn là lựa chọn cá nhân.) Bài nói người lao động cần kỹ năng có thể dùng qua nhiều công cụ, đây là phần thích nghi cá nhân. Đồng thời, bài nói “reskilling and job design” không chỉ là lựa chọn cá nhân, tức cần cả thay đổi về đào tạo lại và thiết kế vai trò trong hệ thống. Vì vậy, suy luận hợp lí nhất là việc thích nghi với AI cần cả nỗ lực cá nhân và thay đổi tổ chức/hệ thống. Đáp án: C Question 40: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bài? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Over time, the easy parts of the job start to vanish from the day, not because the job disappears, but because the work inside it is rearranged.” (Theo thời gian, những phần dễ của công việc bắt đầu biến mất khỏi ngày làm việc, không phải vì công việc biến mất, mà vì phần việc bên trong nó được sắp xếp lại.) Đoạn 4: “The real story is not a simple collapse but a messy transition. [...] Workers can build skills that travel across tools, such as clear writing, critical thinking, and the ability to explain decisions under pressure. Global institutions warn that AI can widen gaps if the gains are uneven, which makes reskilling and job design more than a personal choice.” (Câu chuyện thật sự không phải là một sự sụp đổ đơn giản mà là một quá trình chuyển đổi lộn xộn. [...] Người lao động có thể xây dựng các kỹ năng có thể chuyển dịch qua nhiều công cụ, như viết rõ ràng, tư duy phản biện và khả năng giải thích quyết định dưới áp lực. Các tổ chức toàn cầu cảnh báo rằng AI có thể làm gia tăng khoảng cách nếu lợi ích được phân bổ không đồng đều, điều này khiến việc đào tạo lại kỹ năng và thiết kế công việc không chỉ còn là lựa chọn cá nhân.) A. Technological integration is fundamentally altering the structure of work, requiring both institutional support and versatile human skills to navigate the transition: Việc tích hợp công nghệ đang thay đổi căn bản cấu trúc công việc, đòi hỏi cả hỗ trợ từ tổ chức và các kỹ năng linh hoạt của con người để vượt qua quá trình chuyển đổi. Đúng. Đáp án này bao quát đúng toàn bài: công việc bị sắp xếp lại bởi AI/công nghệ, các nhiệm vụ thay đổi, người lao động cần kỹ năng linh hoạt, và tổ chức cần reskilling/job design. B. The workplace is undergoing a jobpocalypse where the only way to survive is by avoiding task redesign and focusing on routine reporting and translation: Nơi làm việc đang trải qua “jobpocalypse” và cách duy nhất để tồn tại là tránh thiết kế lại nhiệm vụ, tập trung vào báo cáo thường lệ và dịch thuật. Sai. Bài không khẳng định “jobpocalypse” thật sự xảy ra; bài nói “not a simple collapse but a messy transition”. Ngoài ra, bài nhấn mạnh cần thiết kế lại công việc, không phải tránh task redesign. C. AI is primarily a tool for TikTok creators to generate content in one sitting, which has led to a clean collapse of the hiring market for graduates: AI chủ yếu là công cụ để các TikTok creator tạo nội dung trong một lần ngồi, điều đã dẫn đến sự sụp đổ rõ ràng của thị trường tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp. Sai. TikTok chỉ là ví dụ về tâm trạng lan truyền trên mạng, không phải trọng tâm toàn bài. Bài cũng nói “churn rather than a clean collapse”, nên “clean collapse” trái với văn bản. D. Efficiency in the workplace can only be achieved if firms choose to eliminate all clerical roles and ignore the stress caused by the lack of training: Hiệu quả nơi làm việc chỉ có thể đạt được nếu các công ty xóa bỏ toàn bộ vai trò văn thư và phớt lờ căng thẳng do thiếu đào tạo. Sai. Bài không nói phải xóa bỏ toàn bộ clerical roles. Ngược lại, bài cảnh báo rằng khi doanh nghiệp chạy theo hiệu quả mà không thiết kế lại vai trò, căng thẳng tăng lên. Đáp án: A |